Trang gom tất cả trong một chỗ: 23 công cụ học tập tương tác, 27 sổ tay tự học (Google Data Analytics, Google Digital Marketing, SEO Chuyên Nghiệp) và nhật ký học SEO. Các sổ tay và nhật ký dùng chung mật khẩu đã cài.
– Học IELTS hằng ngày: công cụ IL1.7 (30 buổi) + 300 Collocations Speaking.
– Học data tới 03/11: sổ tay Data Analytics khoá 1 + SQL Playground.
– Làm việc SEO: tra đúng module trong Sổ tay SEO Chuyên Nghiệp.
1. Công cụ học tập tương tác
IELTS & tiếng Anh (15)
| Công cụ | Dùng để |
|---|---|
| Học IELTS Level 1 (IL1.7): 30 buổi | Công cụ chính hằng ngày: bài học, 1.863 từ, flashcard, chữa bài |
| 300 Collocations IELTS Speaking + 194 Verb + giới từ | Cụm từ theo chức năng nói |
| Ngân hàng Collocation IELTS: 448 cụm, 19 chủ đề | Cụm từ theo chủ đề cho Writing |
| IELTS Vocabulary: 300 collocation, 15 chủ đề | Ôn thêm collocation |
| IELTS Topic Vocabulary: 27 chủ đề | Từ vựng theo chủ đề + quiz |
| IELTS Marathon 21 ngày | Lộ trình 21 ngày + 209 cụm |
| IELTS Mega Study | Công cụ tổng hợp 4 kỹ năng |
| IELTS Speaking Review: 196 chủ đề | Luyện nói có giọng đọc |
| IELTS Listening Practice Hub | 7 bộ luyện nghe |
| Map & Diagram Language (Listening Section 2) | Ngôn ngữ chỉ đường, sơ đồ |
| Ôn thi English 4 | Câu tường thuật, bị động |
| Ngân hàng cụm từ tiếng Anh Mỹ: 884 cụm | Giao tiếp kiểu Mỹ |
| Ngân hàng Phrasal Verbs: 875 cụm | Cụm động từ theo 86 chủ đề |
| Giao tiếp song ngữ Anh – Việt: 132 tình huống | Mẫu câu theo tình huống |
| Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh 10 ngành | Dùng khi tìm việc, tìm chủ bảo lãnh |
Data & lập trình (2)
| Công cụ | Dùng để |
|---|---|
| Học SQL cho Data Analytics | Playground + bài tập SQL |
| Học Python cho Data Analytics | Chạy Python ngay trên trình duyệt |
SEO, marketing & AI (4)
| Công cụ | Dùng để |
|---|---|
| Học SEO từ 25 chuyên gia | 250 bài học thực chiến |
| Tác giả & ý tưởng kiếm tiền online | SEO, digital marketing |
| Creative Effectiveness | Ôn chứng chỉ quảng cáo video Google |
| Bậc thầy Claude AI | Học prompt và ứng dụng |
Cá nhân (2)
| Công cụ | Dùng để |
|---|---|
| Capoeira Angola | Kỹ thuật, âm nhạc, các mestre |
| Tản mạn — Men In Black | Có mật khẩu riêng |
2. Sổ tay tự học
Google Data Analytics (9 khoá)
| Khoá | Nội dung chính | Kế hoạch |
|---|---|---|
| Khoá 1: Foundations: Data, Data, Everywhere | Data là gì, vòng đời dữ liệu, 6 bước phân tích | Đang học |
| Khoá 2: Ask Questions | Câu hỏi SMART, 6 dạng vấn đề, stakeholder | Lướt |
| Khoá 3: Prepare Data | Nguồn dữ liệu, bias, ROCCC, SQL cơ bản | Học |
| Khoá 4: Process Data | Làm sạch dữ liệu bằng bảng tính và SQL | Học |
| Khoá 5: Analyze Data | JOIN, GROUP BY, subquery, pivot | Học |
| Khoá 6: Visualization | Chọn biểu đồ, Tableau, kể chuyện bằng dữ liệu | Học |
| Khoá 7: R Programming | Đọc hiểu R, đối chiếu với SQL | Bỏ qua (chỉ đọc) |
| Khoá 8: Capstone | Làm case study trên dữ liệu SEO thật | Học |
| Khoá 9: Job Search with AI | CV, LinkedIn, phỏng vấn bằng AI | Lúc đổi CV 10/2027 |
Google Digital Marketing & E-commerce (7 khoá)
Khoá 8 của chương trình này (tìm việc bằng AI) trùng với khoá 9 bên Data Analytics nên dùng chung sổ tay đó.
| Khoá | Nội dung chính | Kế hoạch |
|---|---|---|
| Khoá 1: Foundations | Phễu, kênh owned/earned/paid, KPI, persona | Lướt |
| Khoá 2: Attract & Engage | SEM, Google Ads, display, social ads | Lướt |
| Khoá 3: From Likes to Leads | Social media, content calendar, cộng đồng | Lướt |
| Khoá 4: Email Marketing | Danh sách, automation, chỉ số, email chào hàng | Lướt |
| Khoá 5: Marketing Analytics | GA4, attribution, A/B test, ROI, dashboard | Học kỹ |
| Khoá 6: E-commerce | Shopify/Woo, Merchant Center, CRO | Lướt |
| Khoá 7: Customer Loyalty | Giữ chân khách, review, NPS, LTV | Lướt |
Sổ tay SEO Chuyên Nghiệp (mức senior)
Mỗi module có mục Góc nhìn chuyên gia thế giới với link nguồn đã kiểm.
| Module | Nội dung chính |
|---|---|
| Module 1: Chiến lược SEO & lãnh đạo | Dự báo, ưu tiên việc, báo cáo cho lãnh đạo |
| Module 2: Technical SEO nâng cao | Crawl budget, indexation, faceted navigation, site lớn |
| Module 3: JavaScript SEO & Core Web Vitals | Rendering, INP/LCP/CLS, bot AI không chạy JS |
| Module 4: Crawl & log file | Screaming Frog nâng cao, log, xác minh Googlebot |
| Module 5: Kiến trúc site, internal link, entity & schema | Hub & spoke, JobPosting, Knowledge Graph |
| Module 6: Content ở quy mô lớn | Intent, programmatic, pruning, E-E-A-T |
| Module 7: AI Search: GEO/AEO | AI Overviews, ChatGPT, đo AI visibility |
| Module 8: SEO analytics & thử nghiệm | BigQuery, SQL, split test, DiD, forecasting |
| Module 9: Migration, đa quốc gia & địa phương | Redirect map, hreflang, Google Business Profile |
| Module 10: Link, spam & vận hành dịch vụ | Digital PR, chính sách spam, định giá, báo cáo khách |
| Module 11: Kiếm tiền từ SEO và traffic | 11 mô hình, unit economics, mô hình nên tránh, bộ lọc từ chối dự án MMO |
Nhật ký học SEO
Nhật ký học SEO: các buổi học AI Search và 3 ý chuyên gia quan trọng nhất.