Buổi ôn tháng 8 tập trung vào bốn đề Writing thật: hai đề Task 1 (một line graph, một table) và hai đề Task 2 dạng “Do the advantages outweigh the disadvantages?”. Toàn bộ bài mẫu IELTS Writing band 6.5 dưới đây đều đi kèm cách đọc số liệu, dàn ý và bộ cụm từ dùng lại được, để lần sau gặp đề tương tự là viết ngay chứ không phải nghĩ lại từ đầu.
– Bốn đề trong bài: line graph khách du lịch đảo Caribbean, table viện trợ cho nước đang phát triển, đề school uniforms và đề private healthcare.
– Mỗi đề gồm bốn phần: phân tích đề, bảng số liệu đã kiểm tra, dàn ý bốn đoạn và bài viết hoàn chỉnh.
– Task 1 nhắm 170–190 từ trong 20 phút; Task 2 nhắm khoảng 300 từ trong 40 phút.
– Phần cuối bài là bộ cụm từ và ba lỗi thường bị trừ điểm ở cả hai task.
1. Quy trình 20 phút cho Task 1
Điều làm nên khác biệt giữa một bài Task 1 sáu điểm và bảy điểm thường không phải từ vựng, mà là năm phút đầu tiên. Nếu đọc đề rồi viết luôn, bài rất dễ trở thành danh sách số liệu kể theo từng năm. Ngược lại, khi đã khoanh số và gộp nhóm xong trên giấy nháp, phần viết chỉ còn là điền vào khung câu có sẵn. Dưới đây là cách chia thời gian tôi thấy hợp lý nhất khi luyện.
| Thời gian | Việc cần làm |
|---|---|
| 3 phút | Đọc đề, xác định dynamic hay static, khoanh số đầu kỳ – cuối kỳ – điểm đổi chiều |
| 2 phút | Gộp nhóm và viết dàn ý bốn dòng ra giấy nháp |
| 13 phút | Viết một mạch, không dừng lại sửa |
| 2 phút | Soát lỗi số liệu, giới từ, số nhiều |
Bốn câu hỏi khi phân tích đề
– Biểu đồ là dynamic hay static: trục hoành có mốc thời gian thì dùng động từ xu hướng và thì quá khứ đơn, chỉ có danh mục thì dùng cấu trúc so sánh và hiện tại đơn.
– Số liệu thuộc loại nào: the number of cho danh từ đếm được, the amount of cho danh từ không đếm được, the percentage of cho tỷ lệ.
– Mốc thời gian và địa điểm để đưa vào câu paraphrase mở bài.
– Có mối liên hệ nào giữa các đường hoặc các hàng không, ví dụ đường tổng có đúng bằng tổng các thành phần hay không.
Một lưu ý nhỏ nhưng hay bị bỏ qua: bảng số liệu có mốc năm vẫn được xem là dynamic, nên vẫn phải mô tả xu hướng tăng giảm chứ không chỉ so sánh các nhóm với nhau. Nếu cần xem lại đặc điểm của từng dạng biểu đồ, bài cách viết IELTS Writing Task 1 chi tiết từng dạng kèm bài mẫu có phân loại đầy đủ hơn.
2. Đề 1 — Line graph: khách du lịch tới một đảo Caribbean
The graph below shows the number of tourists visiting a particular Caribbean island between 2010 and 2017. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Số liệu đọc từ đồ thị (triệu lượt khách)
| Đường | 2010 | 2011 | 2012 | 2013 | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Staying on island | 0,75 | 0,75 | 1,25 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,25 | 1,5 |
| On cruise ships | 0,25 | 0,5 | 0,25 | 0,5 | 1,0 | 1,25 | 1,5 | 2,0 |
| Total | 1,0 | 1,25 | 1,5 | 2,0 | 2,5 | 2,75 | 2,75 | 3,5 |
Cộng thử cả tám năm thì hai nhóm khách luôn bằng đúng đường tổng, nên có thể viết thẳng cấu trúc gộp thành phần vào tổng. Tính nhanh mức thay đổi cho ba con số quan trọng nhất của bài: tổng lượt khách tăng gấp ba lần rưỡi, khách ở trên đảo chỉ tăng gấp đôi, còn khách ở trên tàu tăng gấp tám lần. Riêng chênh lệch gấp đôi so với gấp tám đã đủ cho một câu overview mạnh.
– Hai chỗ dễ đọc sai ở đề này: khách trên tàu giảm năm 2012 (0,5 xuống 0,25) và khách trên đảo giảm năm 2016 (1,5 xuống 1,25).
– Mô tả ngược chiều tăng giảm là lỗi bị trừ điểm nặng nhất của Task 1, nặng hơn cả lỗi từ vựng.
– Cách phòng: viết xong đối chiếu lại từng con số với biểu đồ trước khi chuyển sang bài kế tiếp.
Dàn ý bốn đoạn
– Mở bài: paraphrase đề, nêu rõ biểu đồ chia khách thành hai nhóm.
– Overview: tổng tăng hơn gấp ba; khách trên tàu tăng nhanh hơn nhiều và vượt khách trên đảo năm 2016.
– Thân bài 1: nhóm ở trên đảo, tăng tới 2013 rồi đi ngang, giảm nhẹ năm 2016.
– Thân bài 2: nhóm trên tàu, dao động thấp tới 2013, sau đó tăng đều, vượt nhóm kia và kết ở 2 triệu.
Điểm quan trọng nhất của dàn ý này là bỏ hẳn các năm không có gì xảy ra. Năm 2014 và 2015 không được nhắc riêng, thay vào đó gộp thành một câu tăng đều để dành chỗ cho giao điểm năm 2016.
Bài viết hoàn chỉnh (192 từ)
The line graph illustrates how many tourists visited a Caribbean island between 2010 and 2017, dividing them into those who stayed on the island and those who stayed on cruise ships.
Overall, the total number of visitors more than tripled over the period. Tourists staying on the island outnumbered cruise passengers until 2015, but cruise numbers grew far more quickly and overtook them in 2016.
In 2010, 0.75 million of the island’s one million visitors stayed on the island, while only 0.25 million remained on cruise ships. The number staying on the island rose to 1.5 million by 2013, after which it levelled off. It then dipped to 1.25 million in 2016 before returning to 1.5 million in the final year, so this group merely doubled over the eight years.
Cruise passengers, by contrast, followed a much steeper path. Their number fluctuated between 0.25 and 0.5 million until 2013 and then climbed steadily to 1.5 million in 2016, when it passed the figure for island stayers for the first time. There was a further sharp rise in 2017, when two million tourists stayed on cruise ships and the total reached 3.5 million.
3. Đề 2 — Table: viện trợ cho các nước đang phát triển
The table shows the amount of money given to developing countries by the USA, EU countries and other countries from 2006 to 2010 (Figures are in millions of dollars). Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Số liệu và mức thay đổi (triệu đô)
| Nhóm | 2006 | 2007 | 2008 | 2009 | 2010 | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| USA | 9,8 | 11 | 17 | 16,7 | 20,3 | hơn gấp 2 lần |
| EU | 3,1 | 3,4 | 3,9 | 3,6 | 4,1 | tăng 32% |
| Other countries | 2,8 | 3,2 | 3,5 | 3,2 | 3,7 | tăng 32% |
| Total | 15,7 | 17,6 | 24,4 | 23,5 | 28,1 | tăng 79% |
| Tỷ trọng của Mỹ | 62% | 63% | 70% | 71% | 72% | tăng dần |
Ở đề này, phép tính đáng giá nhất là chia tỷ trọng: viện trợ của Mỹ chiếm từ 62% lên tới 72% tổng số, và riêng năm 2010 Mỹ cho hơn hai lần rưỡi tổng của EU cùng các nước khác cộng lại. Ngoài ra cả ba nhóm đều giảm nhẹ năm 2009 rồi tăng lại năm 2010 — một điểm chung đáng đưa vào bài vì nó cho thấy người viết nhìn được bức tranh tổng thể chứ không chỉ đọc từng hàng.
Dàn ý và cách gộp nhóm
Bảng có ba nhóm nhưng không nên viết ba đoạn thân bài. Vì EU và các nước khác có quy mô nhỏ tương đương nhau và cùng tăng khoảng một phần ba, hai nhóm này nên gộp vào một đoạn để câu văn có tính so sánh. Riêng Mỹ đứng một đoạn vì quy mô và tốc độ tăng hoàn toàn khác biệt.
– Mở bài: paraphrase đề, nhớ dùng the amount of aid vì money là danh từ không đếm được.
– Overview: tổng viện trợ tăng đáng kể, Mỹ là nhà tài trợ lớn nhất xuyên suốt, hai nhóm còn lại nhỏ và tăng ít.
– Thân bài 1: riêng Mỹ, kèm bước nhảy 2007 sang 2008 và câu so sánh gấp hai lần rưỡi.
– Thân bài 2: EU và các nước khác gộp chung, kết bằng nhận xét cả ba cùng giảm năm 2009.
Bài viết hoàn chỉnh (205 từ)
The table compares the amount of aid, measured in millions of dollars, that the USA, EU countries and other countries gave to developing countries from 2006 to 2010.
Overall, total aid rose considerably over the five years, and the USA was by far the largest donor throughout the period. The contributions of the EU and other countries, in contrast, stayed small and grew only modestly.
American aid more than doubled, from 9.8 million dollars in 2006 to 20.3 million in 2010. The sharpest rise came between 2007 and 2008, when the figure jumped from 11 to 17 million dollars. Its share of the total consequently grew from roughly 62 percent to 72 percent, and in 2010 the USA gave more than two and a half times as much as the EU and other countries combined.
The other two groups followed very similar patterns at a much lower level. EU aid rose modestly from 3.1 to 4.1 million dollars, while other countries gave 2.8 million in 2006 and 3.7 million in 2010. Both therefore increased their contributions by less than one million dollars. All three donors also recorded a small dip in 2009 before rising again in 2010, when total aid stood at 28.1 million dollars.
4. Quy trình cho Task 2 dạng outweigh
Dạng đề “Do the advantages outweigh the disadvantages?” yêu cầu cân hai phía rồi chốt phía nào lớn hơn. Lỗi mất điểm nhiều nhất ở dạng này là chỉ viết một phía rồi kết luận, hoặc viết câu luận đề chung chung kiểu có cả ưu và nhược điểm mà không nói phía nào nặng hơn. Quy trình bốn bước dưới đây giúp tránh cả hai.
– Phân tích đề bằng chiến lược Double T: tách rõ Topic là chủ đề gì và Task là yêu cầu gì, gạch chân từ khóa của cả hai.
– Brainstorm hai chiều, mỗi phía ít nhất hai ý, mỗi ý đi hết ba nấc: nêu ý, giải thích cơ chế, rồi chỉ ra hệ quả cụ thể.
– Viết bốn đoạn: mở bài hai câu, thân bài một cho phía mình ủng hộ, thân bài hai mở bằng However, kết bài tóm ý và chốt quan điểm.
– Dành hai đến ba phút cuối soát số nhiều, thời động từ và chính tả.
Bộ cụm giới thiệu ưu nhược điểm nên học thuộc vì dùng được cho mọi đề cùng dạng: One advantage is that…, The main advantage of … is that…, Another advantage is that…, However, the drawbacks of … should not be overlooked, và câu mở kết bài Despite these concerns, I believe the benefits are greater than the drawbacks.
Điểm khác biệt giữa một bài band 5 và một bài band 7 không nằm ở số từ vựng khó, mà ở chỗ mỗi ý có được triển khai tới cùng hay không. Từ khó dùng sai còn hại hơn từ đơn giản dùng đúng.
5. Đề 3 — School uniforms
Some people think students should wear school uniforms only. Do the advantages of this outweigh the disadvantages?
Chữ only trong đề rất quan trọng: đề nói về chính sách bắt buộc mặc đồng phục hoàn toàn, không có ngày mặc tự do. Nếu viết chung chung về quần áo học sinh là lệch đề. Quan điểm tôi chọn là ưu điểm lớn hơn, vì phía này dễ tìm ý cụ thể hơn và vẫn cho phép nhượng bộ nhẹ ở kết bài.
– Thân bài 1: giảm áp lực so sánh quần áo, nhà thu nhập thấp không cần mua hàng hiệu, học sinh tập trung học; thêm ý cảm giác thuộc về và tính kỷ luật.
– Thân bài 2: hạn chế thể hiện cá tính ở tuổi hình thành bản sắc; chi phí bộ đồng phục và sự bất tiện khi trời nóng.
– Kết bài: chốt ưu điểm lớn hơn, khuyến nghị chọn vải thoáng và cho vài ngày mặc tự do mỗi học kỳ.
Bài viết hoàn chỉnh (304 từ)
In many countries, students are required to wear a school uniform every day instead of choosing their own clothes. Although this rule limits students’ freedom to some extent, I believe the advantages of a uniform-only policy outweigh the disadvantages.
The main advantage of school uniforms is that they reduce social comparison among students. When everyone wears the same clothes, children from low-income families do not need to buy expensive branded items in order to fit in. As a result, students are less likely to be judged or bullied because of their appearance, which means they can concentrate on their studies rather than on what their classmates are wearing. Another advantage is that uniforms create a sense of belonging and discipline. Wearing the same clothes reminds students that they represent their school, and it also makes them easier to identify on school trips, so teachers can keep them safe more effectively.
However, the drawbacks of this policy should not be overlooked. One disadvantage is that uniforms restrict self-expression. Teenagers are at an age when they want to build their own identity, and clothing is one of the simplest ways to do this, so some students may feel that a strict dress code ignores their personality. Another problem is the cost and the comfort. Parents have to buy a specific set of clothes that is often more expensive than ordinary shirts, and they must replace it as their children grow. In hot countries such as Vietnam, thick uniform fabric can also make students feel uncomfortable during afternoon lessons.
Despite these concerns about individuality and expense, I believe the benefits of equality and discipline are greater than the drawbacks. Schools should therefore keep their uniform policy, but they could choose lighter materials and allow a few free-dress days each term so that students can still express themselves.
6. Đề 4 — Private healthcare
Health services are a basic necessity. However, private companies have made them quite costly for ordinary individuals. Do the advantages of private healthcare outweigh its disadvantages?
Hai câu đầu của đề đã cài sẵn hướng đi: y tế là nhu cầu thiết yếu, nhưng khu vực tư khiến chi phí trở nên đắt đỏ. Khi đề nêu trước một mặt tiêu cực như vậy, đi theo hướng nhược điểm lớn hơn là dễ lập luận nhất. Dù vậy vẫn phải viết trọn một đoạn về ưu điểm, thiếu là mất điểm ở tiêu chí Task Response.
– Thân bài 1: thời gian chờ ngắn và thiết bị hiện đại giúp phát hiện bệnh sớm, đồng thời giảm tải cho bệnh viện công; lương và điều kiện làm việc tốt giúp giữ bác sĩ giỏi ở lại trong nước.
– Thân bài 2: chi phí cao khiến chất lượng điều trị phụ thuộc khả năng chi trả; khu vực tư hút nhân lực khỏi bệnh viện công; động cơ lợi nhuận dẫn tới chỉ định thêm xét nghiệm không cần thiết.
– Kết bài: thừa nhận ưu điểm, chốt nhược điểm lớn hơn, khuyến nghị quản lý giá và mở rộng bảo hiểm y tế.
Bài viết hoàn chỉnh (304 từ)
Access to medical care is a basic human need, yet private hospitals and clinics have made treatment increasingly expensive for average families. In my opinion, although private healthcare brings some clear benefits, these benefits do not outweigh the problem of unequal access that it creates.
One advantage of private healthcare is that patients receive treatment much faster. Public hospitals in many countries are overcrowded, so a patient may wait several months for an operation, while a private clinic can arrange it within days and often has more modern equipment. This helps doctors detect diseases at an early stage and also reduces the pressure on the public system. Another advantage is that the private sector helps a country keep its best medical staff. Because private hospitals offer higher salaries and better working conditions, experienced doctors are more likely to stay in their own country instead of moving abroad for work.
However, the disadvantages of this system are more serious. The main problem is that high fees place a heavy burden on ordinary people. A single operation in a private hospital can cost more than a worker earns in a year, which means the quality of treatment depends on how much money a patient has rather than how ill they are. Another disadvantage is that private companies draw skilled staff away from public hospitals, so poorer patients are left with fewer experienced doctors. In addition, because private providers aim to make a profit, some of them prescribe unnecessary tests or medicines, and this exacerbates the financial pressure on families.
To conclude, private healthcare does shorten waiting times and helps retain talented doctors, but it also turns a basic necessity into a service that only wealthier people can afford. Governments should therefore control private medical fees and expand health insurance so that everyone can receive proper treatment.
– Cách luyện hiệu quả với bốn đề này: che bài mẫu, tự viết đúng thời gian thi, sau đó chỉ so ba thứ.
– Thứ nhất, mình có bỏ sót đặc điểm chính nào không. Thứ hai, có chỗ nào đọc sai số liệu. Thứ ba, mình lặp lại cấu trúc nào nhiều lần.
– Với cấu trúc bị lặp, viết lại riêng câu đó bằng cụm danh từ, ví dụ đổi rose sharply thành there was a sharp rise in.
7. Bộ cụm từ dùng lại được cho mọi đề
Những cụm dưới đây xuất hiện trong cả bốn bài trên và có thể mang sang bất kỳ đề nào cùng dạng. Nên học theo nhóm chức năng thay vì học từ đơn lẻ, vì trong phòng thi bạn cần lấy ra cả cụm chứ không phải từng từ.
| Chức năng | Cụm nên dùng |
|---|---|
| Xu hướng tăng giảm (Task 1) | rise / climb / grow steadily · fall / drop / decline · fluctuate between X and Y · level off · dip slightly · more than tripled |
| Trạng từ đúng cỡ thay đổi | lớn: dramatically, significantly, considerably · nhỏ: slightly, marginally · nhanh: sharply, rapidly · chậm đều: gradually, steadily, consistently · vừa phải: modestly |
| Đổi sang cụm danh từ | There was a sharp rise in… · The figure recorded / experienced / witnessed a small dip |
| Nối hai xu hướng | …, after which… · …until 2013, when… · while / whereas · before + V-ing · followed by |
| So sánh | by far the largest · more than two and a half times as much as · outnumber · overtake · the share of the total · in contrast |
| Giới thiệu ưu nhược điểm (Task 2) | One advantage is that… · The main disadvantage of … is that… · Another problem is… · the drawbacks should not be overlooked |
| Nguyên nhân và hậu quả (Task 2) | contribute to · lead to · place a heavy burden on · pose a threat to · exacerbate · reduce the pressure on |
Giới từ và danh từ dễ sai
– Dùng in 2010 cho một năm, from 2006 to 2010 hoặc between 2006 and 2010 cho một khoảng, không trộn thành between 2006 to 2010.
– Dùng increased by 6 million khi nói mức chênh lệch, còn stood at 28.1 million khi nói một mức cụ thể.
– Dùng the number of với danh từ đếm được như tourists, còn the amount of với danh từ không đếm được như money hay aid.
– Từ percent đi ngay sau một con số, còn percentage dùng khi nói chung trong cụm the percentage of.
Bộ động từ xu hướng, bảng nhận dạng loại từ và toàn bộ từ vựng của 22 buổi giáo trình đều có sẵn trong công cụ học IELTS Level 1 kèm flashcard và Useful Language, lọc theo kỹ năng Writing là ra đúng phần cần ôn.
8. Ba lỗi thường bị trừ điểm ở cả hai task
Cả bốn bài trên đều được viết với ý thức tránh ba lỗi sau, vì đây là nhóm lỗi lặp lại nhiều nhất khi tự luyện. Điều đáng nói là cả ba đều thuộc loại sửa được ngay mà không cần học thêm từ mới.
– Lỗi đọc số: mô tả ngược chiều tăng giảm, hoặc chọn tính từ sai cỡ như gọi mức tăng một phần ba là significant trong khi modest mới đúng.
– Lỗi bố cục: Task 1 thiếu đoạn overview riêng hoặc mở đoạn bằng Overview, thay vì Overall,; Task 2 đưa ý mới vào kết bài.
– Lỗi vượt phạm vi: Task 1 giải thích nguyên nhân, dự đoán tương lai hoặc nêu ý kiến cá nhân, trong khi đề chỉ yêu cầu mô tả dữ liệu.
Riêng lỗi thứ ba rất dễ mắc vì bản năng người viết là muốn giải thích. Cách kiểm tra nhanh là đọc lại bài và xóa mọi câu có chứa because of the economy, this will continue hoặc I think trong phần Task 1.
9. Câu hỏi thường gặp
1. Task 1 nên viết bao nhiêu từ là hợp lý?
Yêu cầu tối thiểu là 150 từ, nhưng viết sát mức này thường không đủ chỗ để vừa có overview vừa có số liệu minh chứng. Khoảng 170 đến 190 từ là vùng hợp lý: đủ ý mà vẫn còn hai đến ba phút soát lỗi. Bài số 2 trong bài viết này dài 205 từ vì có nhiều con số hơn, và độ dài đó không bị trừ điểm.
2. Với đề outweigh, có bắt buộc phải viết cả hai phía không?
Có. Đề yêu cầu cân hai phía rồi kết luận, nên nếu chỉ viết một phía thì mất điểm ở tiêu chí Task Response dù bài viết trôi chảy. Cách an toàn là mỗi phía một đoạn thân bài, sau đó kết bài nói rõ phía nào nặng hơn thay vì chỉ nhận xét rằng cả hai phía đều tồn tại.
3. Nên chọn phía nào khi làm đề outweigh?
Chọn phía nào tìm được ý cụ thể hơn, không cần chọn theo quan điểm thật của mình. Nếu đề đã nêu sẵn một mặt tiêu cực như đề private healthcare thì đi theo hướng đó thường dễ lập luận hơn. Điều cần giữ là quan điểm phải nhất quán từ câu luận đề ở mở bài cho tới kết bài.
10. Kết bài
Bốn đề trong bài này phủ hai dạng hay gặp nhất của Writing: mô tả số liệu ở Task 1 và cân ưu nhược điểm ở Task 2. Giá trị của một bài mẫu IELTS Writing band 6.5 không nằm ở chỗ đọc cho biết, mà ở chỗ tự viết lại rồi so từng đoạn để thấy mình bỏ sót gì. Cách dùng hiệu quả là che bài mẫu, viết đúng thời gian thi, sau đó đối chiếu dàn ý và bộ cụm từ ở cuối bài.
Trương Nhật Tân
Nội dung trong bài mang tính tham khảo chuyên môn phục vụ việc tự học. Bài mẫu được viết ở mức band 6.5 để minh họa bố cục và ngôn ngữ, không phải bài chuẩn của hội đồng chấm thi; kết quả thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào đề thi, thời gian ôn luyện và trình độ nền của từng người học.