IELTS Listening Practice Hub: 7 Bộ Luyện Tập Toàn Diện

Tổng hợp 7 bộ luyện tập IELTS Listening trong một trang — từ Section 1 đến Section 4. Chọn kỹ năng muốn luyện từ menu tab phía dưới, dùng TTS để nghe phát âm chuẩn British English và bật Quiz Mode để tự kiểm tra.

🎧 IELTS Listening Practice Hub

7 bộ luyện tập toàn diện — Reduced Speech · Signpost · Numbers · Distractors · Paraphrasing · Map Language · Academic Vocab

🗣 Reduced Speech là gì?

Người bản ngữ nói nhanh sẽ nuốt âm, rút gọn từ — “going to” thành “gonna”, “want to” thành “wanna”, “did you” thành “didja”. Đây là lý do bạn học từ tốt nhưng vẫn nghe không kịp.

Cách học hiệu quả: Nghe nút 🔊 Formal trước → nghe 🎯 Reduced → lặp lại theo (shadowing). Sau 3 ngày, bật Quiz Mode để kiểm tra phản xạ nhận biết.

🎧 IELTS Listening – Reduced Speech Practice

Learn how native speakers reduce and blend sounds in natural speech

Loading…

📡 Signpost Language là gì?

Trong bài giảng và seminar (Section 3–4), speaker dùng từ nối để báo hiệu cấu trúc — “Furthermore” = sắp thêm ý, “However” = sắp tương phản, “In conclusion” = sắp kết. Nhận ra ngay từ nối giúp bạn biết đáp án sắp xuất hiện trước khi nghe.

Đặc biệt chú ý nhóm Correction/Traps (badge đỏ): “Actually”, “Sorry I meant”, “Wait” — đáp án thật luôn nằm SAU những từ này.

Cách học: Filter từng nhóm → nghe câu ví dụ → chú ý vị trí của từ nối trong câu. Bật Quiz Mode để luyện nhận diện chức năng.

📡 IELTS Listening – Signpost Language Trainer

Nhận biết ngay từ nối trong bài giảng & seminar — chìa khóa để nghe hiểu Section 3 & 4

Loading…
🎙 Speed:

🔢 Tại sao nghe số hay sai?

Section 1 luôn có ít nhất 4–5 câu liên quan đến số. Người Anh nói “fifteen” và “fifty” rất giống nhau. Số điện thoại dùng “oh” thay “zero”. Ngày tháng nói “the fifteenth of March” không phải “March 15”. Giá tiền “£4.99” đọc “four pounds ninety-nine”.

Bẫy phổ biến nhất: -teen vs -ty (thirteen/thirty, fifteen/fifty) — nhấn âm khác nhau.

Cách học: Bắt đầu bằng Speed = Slow → nghe từng dạng số → tăng dần lên Fast. Tập viết ra giấy khi nghe để kiểm tra chính xác.

IELTS Listening – Numbers, Dates & Codes

🎧 IELTS Listening — Numbers, Dates & Codes

Section 1 Practice · 65 items · British English TTS

Showing 65 of 65 items

⚠️ Distractor hoạt động như thế nào?

IELTS cố tình nêu thông tin sai trước để bạn ghi vội, rồi speaker sửa lại. Ví dụ: “The fee is £30… sorry, I meant £43.” Nếu ghi £30 → sai. Thông tin sau signal word mới là đáp án.

7 dạng bẫy: Tự sửa · Đổi kế hoạch · Phủ định · Đề cập rồi bác bỏ · Gần đúng nhưng sai · Hai người sửa nhau · Thông tin thừa gây nhiễu.

Cách học: Đọc cột “TRAP” (đỏ gạch ngang) → tìm signal word (cam) → ghi cột “ANSWER” (xanh). Khi làm đề thật: nghe đến signal word → xóa thứ vừa viết → ghi lại.

IELTS Listening – Distractors & Traps

IELTS Listening — Distractors & Traps

Identify the TRAP, spot the SIGNAL, write the correct ANSWER

Total: 0 Shown: 0 Categories: 7

🔄 Paraphrasing — kỹ năng cốt lõi tất cả 4 sections

Câu hỏi IELTS không bao giờ dùng y nguyên từ trong recording — đó là quy tắc bắt buộc. Câu hỏi viết “cheap” nhưng recording nói “affordable”. Câu hỏi viết “started” nhưng recording nói “commenced”. Bạn cần nhận ra nghĩa, không phải từ.

8 nhóm: Tính từ cảm xúc · Tính từ chất lượng · Động từ hành động · Động từ thay đổi · Danh từ người · Danh từ vật · Cụm từ · Từ học thuật.

Cách học: Quiz Mode → nghe câu bên phải (recording) → đoán từ bên trái (câu hỏi). Học theo nhóm chủ đề, mỗi ngày 1 nhóm.

IELTS Listening — Paraphrasing & Synonyms Practice
Score: 0 / 0
Showing: 0 pairs
Categories: 8
Revealed: 0
No items found for this category.

🗺 Map Completion — dạng bài đặc thù Section 2

Section 2 thường có bản đồ campus, trung tâm thương mại, hoặc khu du lịch — bạn nghe mô tả và điền tên địa điểm vào ô trống trên bản đồ. Sai vị trí = mất điểm dù nghe đúng tên.

Từ hay gặp nhất: opposite · adjacent to · on the corner of · facing · next to · between X and Y · at the end of.

Cách học: Vẽ sơ đồ đơn giản trên giấy → nghe câu ví dụ → thử tự vẽ vị trí. Quiz Mode để luyện nhận ra phrase từ câu mô tả.

IELTS Listening Section 4 — Academic Vocabulary

Luyện 70+ từ học thuật quan trọng nhất cho Section 4

70 từ 8 chủ đề IPA + TTS Quiz Mode
Showing 70 / 70
All (70)
Research (10)
Analysis (10)
Verbs (10)
Structure (8)
Science (10)
Social (9)
Economy (9)
Education (10)