IELTS Reading – Chiến Lược Làm 15 Dạng Bài Chi Tiết (Nguyễn Huyền)

IELTS READING
TÀI LIỆU HỌC TẬP TOÀN DIỆN

Dựa trên khóa học IELTS Reading Online của Nguyễn Huyền

15 Chương – 28 Video bài giảng

Bao gồm: Chiến lược làm bài, phương pháp từng dạng câu hỏi,
ví dụ minh họa chi tiết, bài tập & đáp án

Biên soạn từ transcript bài giảng – Tháng 4/2026

📚 MỤC LỤC

Chương 1: Giới thiệu chung & các bước làm bài IELTS Reading

Chương 2: Cách tìm từ khóa (Keywords)

Chương 3: Cách đoán nghĩa từ mới

Chương 4: Cách học từ vựng IELTS Reading hiệu quả

Chương 5: Dạng Short Answer Questions

Chương 6: Dạng Sentence Completion

Chương 7: Dạng Summary Completion

Chương 8: Dạng Table / Flow Chart Completion

Chương 9: Dạng Plan / Map / Diagram Completion

Chương 10: Dạng True/False/Not Given – Yes/No/Not Given

Chương 11: Dạng Matching Features

Chương 12: Dạng Matching Sentence Endings

Chương 13: Dạng Matching Headings

Chương 14: Dạng Which Paragraph Contains

Chương 15: Dạng Multiple Choice

📚 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG & CÁC BƯỚC LÀM BÀI IELTS READING

🔹 1.1. Tổng quan bài thi IELTS Reading

Bài thi IELTS Reading bao gồm 3 bài văn (passages) và tổng cộng 40 câu hỏi. Thí sinh có 60 phút để đọc bài văn, trả lời câu hỏi và chuyển đáp án sang tờ Answer Sheet. Không có thời gian riêng để chuyển đáp án (khác với phần Listening có 10 phút chuyển đáp án).

Các bài văn trong IELTS Reading thường được lấy từ các tạp chí uy tín như The Economist, New Scientist, National Geographic… Đề tài rất đa dạng: giáo dục, y tế, khoa học, công nghệ, lịch sử, môi trường, xã hội…

💡 Lưu ý quan trọng về Answer Sheet
– Viết tên bằng CHỮ IN HOA (CAPITAL LETTERS)
– Gạch chân số báo danh (Candidate Number) và tô đen các ô tương ứng
– Chọn đúng loại bài thi: Academic hoặc General Training
– Nhớ chuyển đáp án sang Answer Sheet ngay khi làm xong mỗi bài
– Không có thời gian riêng để chuyển đáp án ở phần Reading

🔹 1.2. Các loại câu hỏi trong IELTS Reading

Có 5 nhóm loại câu hỏi chính có thể xuất hiện trong bài thi:

STT Loại câu hỏi Mô tả ngắn
1 True/False/Not Given
Yes/No/Not Given
Xác định thông tin đúng, sai, hoặc không được đề cập
2 Short Answer Questions Trả lời câu hỏi ngắn theo giới hạn từ cho phép
3 Gap Filling (Điền vào chỗ trống) Gồm 4 dạng con:
– Sentence Completion
– Summary Completion
– Table/Flow Chart Completion
– Diagram Label Completion
4 Matching (Nối) Gồm 4 dạng con:
– Matching Features
– Matching Information (Which Paragraph Contains)
– Matching Headings
– Matching Sentence Endings
5 Multiple Choice Trắc nghiệm: chọn 1/4, chọn 2/5-6, hoặc chọn 3/7

🔹 1.3. Các bước làm bài IELTS Reading (5 bước)

Bước 1: Đọc tiêu đề bài văn

Đọc sơ qua tiêu đề để nắm được nội dung chính bài nói về chủ đề gì. Không cần đọc kỹ, chỉ cần hiểu đại ý.

Bước 2: Đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khóa

Đi liền xuống phần câu hỏi (KHÔNG đọc bài văn trước). Gạch chân các từ khóa quan trọng và nắm nghĩa cơ bản của câu hỏi. Chỉ khi hiểu câu hỏi hỏi gì, mình mới tìm được câu trả lời đúng.

Bước 3: Dùng từ khóa để tìm câu chứa đáp án trong bài

Từ những từ khóa vừa gạch chân, scan (đọc lướt) bài văn để tìm các từ khóa hoặc từ đồng nghĩa của chúng. Chốt lại 1-2 câu mà chứa nhiều từ khóa nhất.

Bước 4: Đọc kỹ câu chứa đáp án, phân tích và ghi đáp án

Đọc thật kỹ 1-2 câu đã chốt, tìm đáp án chính xác. Ghi số câu ra bên cạnh để tiện theo dõi.

Bước 5: Ghi chú từ vựng cần học

Sau khi giải xong, rút ra bảng từ đồng nghĩa và từ mới cần học. Đây là bước quan trọng để nâng band điểm Reading.

⚠️ Nguyên tắc vàng: Đáp án chỉ nằm trong 1-2 câu
– Dù bài văn có dài đến đâu, đáp án cho mỗi câu hỏi thường chỉ nằm trong 1-2 câu cụ thể
– Tìm ra câu đó bằng cách gạch chân từ khóa và scan bài
– Tập trung phân tích kỹ 1-2 câu này thay vì đọc toàn bộ bài
– Tiết kiệm tối đa thời gian (chỉ có ~20 phút cho mỗi passage)
📚 CHƯƠNG 2: CÁCH TÌM TỪ KHÓA (KEYWORDS)

🔹 2.1. Từ khóa là gì?

Từ khóa (keyword) là từ giúp bạn định vị được câu chứa đáp án trong bài. Từ khóa hầu như chỉ xuất hiện ở đoạn chứa câu trả lời. Nếu một từ xuất hiện khắp bài (từ đầu đến cuối), thì đó KHÔNG phải từ khóa.

🔹 2.2. Hai loại từ khóa

▸ A. Từ khóa không biến đổi (dễ tìm)

Là từ khóa được giữ nguyên trong bài, không bị paraphrase. Rất dễ scan (đọc lướt) để tìm.

Loại Ví dụ Giải thích
Tên người Einstein, Newton Tên riêng luôn giữ nguyên trong bài
Tên địa danh Britain, Iran, Paris Tên quốc gia, thành phố…
Cụm từ học thuật DNA, photosynthesis Thuật ngữ chuyên ngành không đổi
Từ trong ngoặc kép/ngoặc đơn/in nghiêng “biodiversity” Được đánh dấu đặc biệt
Số 1740, 30%, 10 years Có thể giữ nguyên hoặc bị biến đổi

▸ B. Từ khóa biến đổi (khó tìm)

Là từ khóa đã bị người ra đề biến đổi (paraphrase). Khi scan bài, bạn sẽ KHÔNG tìm thấy nguyên từ đó, mà phải tìm từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc đồng nghĩa.

🔹 2.3. Bốn cách biến đổi từ khóa

Cách 1: Dùng từ đồng nghĩa (Synonyms)

Đây là cách phổ biến nhất. Người ra đề thay từ trong câu hỏi bằng từ đồng nghĩa trong bài.

Trong câu hỏi Trong bài (đồng nghĩa)
enough / inadequate sufficient / adequate
10 years a decade
100 years a century
30% about one third
50% half
prevent stop
reduction decline / decrease / drop / fall
farmers agricultural workers
grow cultivate
a wide range of a wide variety of / different kinds of
first used coin (động từ)
represent be a symbol of
on the whole in general
children offspring
financial incentive financial support / money
give provide / offer
persuading convincing
trains and buses public transport
uphill trouble major difficulty
lack of funds insufficient funds / not enough money
under threat threatened / in danger
due to because / owing to

Cách 2: Đổi từ chủ động sang bị động (hoặc ngược lại)

Ví dụ: Câu hỏi nói “The government should invest money in education” (chủ động). Trong bài: “Money should be invested in education” (bị động). Thường kết hợp thêm từ đồng nghĩa: “National budget should be spent on schooling.”

Cách 3: Đổi từ loại (danh từ ↔ động từ ↔ tính từ)

Ví dụ: “He decided to visit” → “He made a decision to visit”. (decided = động từ → decision = danh từ)

Cách 4: Thay đổi trật tự từ trong câu

Ví dụ: “English is one of the compulsory subjects in school” → “One of the compulsory subjects in school is English”

🔹 2.4. Các bước tìm từ khóa

Bước Hành động
1 Đọc câu hỏi
2 Gạch chân từ khóa KHÔNG biến đổi (tên riêng, số, thuật ngữ…)
3 Gạch chân từ khóa CÓ THỂ biến đổi
4 Dự đoán từ đồng nghĩa cho các từ khóa biến đổi được
💡 Mẹo: Ưu tiên gạch chân từ khóa không biến đổi
– Tên riêng, số, thuật ngữ → gạch chân TRƯỚC vì rất dễ scan trong bài
– Từ khóa biến đổi → gạch chân SAU, và cố dự đoán từ đồng nghĩa
– Luôn suy đoán trước: “Nếu người ra đề biến đổi từ này, họ sẽ dùng từ gì?”

🔹 2.5. Ví dụ minh họa tìm từ khóa

Câu hỏi: “TNB both helped to prevent _____ in Britain.”

– Không biến đổi: Britain → từ khóa không biến đổi (tên riêng)

– Biến đổi: helped to prevent → từ khóa biến đổi, có thể thành “stop”

– Khi scan bài, tìm “Britain” trước, rồi tìm từ đồng nghĩa của “prevent”

Câu hỏi: “After 1740, there was a reduction in population in Britain.”

– Không biến đổi: 1740, Britain → từ khóa không biến đổi

– Biến đổi: reduction → có thể thành decline, decrease, drop, fall

📚 CHƯƠNG 3: CÁCH ĐOÁN NGHĨA TỪ MỚI

🔹 3.1. Tại sao cần đoán nghĩa từ mới?

Trong bài thi IELTS Reading, bạn sẽ gặp rất nhiều từ mới. Nếu biết cách đoán nghĩa, bạn có thể: (1) Hiểu được nội dung bài đọc tốt hơn, (2) Loại trừ được một số đáp án sai, tăng tỉ lệ chọn đúng.

🔹 3.2. Ba phương pháp đoán nghĩa từ mới

▸ Phương pháp 1: Dựa vào từ loại

Xác định từ mới là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ dựa vào vị trí và đuôi từ.

Từ loại Đuôi thường gặp Vị trí trong câu
Danh từ -tion, -sion, -ment, -ness, -ity, -ance, -ence, -er, -or Sau mạo từ (the, a), sau tính từ, sau of
Động từ -ize, -ise, -ify, -ate Sau chủ ngữ, sau trợ động từ
Tính từ -ful, -less, -ous, -able, -ible, -al, -ive, -ic Trước danh từ, sau linking verb (is, feel…)
Trạng từ -ly Bổ nghĩa cho động từ, tính từ

Ví dụ: Nếu cần điền từ vào chỗ trống và biết phải là danh từ, bạn có thể loại trừ các từ là động từ, tính từ… để thu hẹp đáp án.

▸ Phương pháp 2: Dựa vào ngữ cảnh & cấu trúc câu

Có 5 loại cấu trúc câu giúp đoán nghĩa:

a) Dấu phẩy / dấu gạch ngang / dấu ngoặc tròn:

Phần nằm giữa hai dấu phẩy, hai dấu gạch ngang, hoặc trong ngoặc tròn thường bổ sung nghĩa cho từ đứng trước. Ví dụ: “Nicotine, a colorless drug found in tobacco, …” → Nicotine là chất không màu, có trong thuốc lá.

b) Từ/cụm từ giải thích nghĩa:

Các từ như: “meaning”, “in other words”, “known as”, “refers to”, “that is” đứng sau từ mới sẽ giải thích nghĩa. Ví dụ: “A criterion, meaning a standard or rule” → criterion = tiêu chuẩn.

c) Cấu trúc tương phản (contrast):

Các từ nối: however, yet, but, on the other hand, while, whereas, by contrast… cho biết hai vế có nghĩa trái ngược. Ví dụ: “neat … while … [từ mới]” → từ mới trái nghĩa với neat = không gọn gàng.

d) Cấu trúc tương đồng (similarity):

Các từ nối: similarly, likewise, as well as, also, both, in the same way… cho biết hai vế có nghĩa giống nhau. Ví dụ: “Checking out garbage is a [từ mới] task; likewise, washing dishes can be a hot job” → từ mới ≈ vất vả.

e) Cấu trúc ví dụ:

Các từ: such as, for example, like, including… đưa ra ví dụ giúp đoán nghĩa từ tổng quát phía trước. Ví dụ: “[từ mới] such as kings, queens…” → từ mới = giới quý tộc/quyền lực. “Good [từ mới] such as dogs, cats, hamsters…” → từ mới = thú cưng/vật nuôi.

▸ Phương pháp 3: Dựa vào tiền tố và hậu tố

Tiền tố Nghĩa Ví dụ
anti- chống, kháng anti-virus = chống virus, anti-fan = người phản đối
un- không, phủ định unhappy = không vui
in-/im-/ir-/il- không, phủ định insufficient = không đủ, impossible = bất khả thi
re- lại, lần nữa recharge = sạc lại, rewrite = viết lại
pre- trước predict = dự đoán trước
over- quá mức overwork = làm việc quá sức
mis- sai misunderstand = hiểu sai
Hậu tố Nghĩa Ví dụ
-less không có colorless = không màu, homeless = vô gia cư
-ful đầy, nhiều beautiful = đẹp, helpful = hữu ích
-able/-ible có thể readable = có thể đọc được
-ist người (chuyên gia) scientist = nhà khoa học
-ment sự/việc (danh từ) development = sự phát triển

🔹 3.3. Ví dụ thực hành đoán nghĩa từ mới

Dưới đây là một số ví dụ từ bài tập trong khóa học:

– “Real estate” – ví dụ: houses, office buildings, land → bất động sản

– “Luxury items” – e.g. Rolex watches, expensive cars → hàng xa xỉ

– “Blizzard” – (a sudden heavy snowfall comes down very quickly) → bão tuyết

– “Hail” – (falling balls of ice) → mưa đá

– “Go bankrupt” – which means they lost everything → phá sản

– “Sleet” – (half rain, half snow) → mưa tuyết

– “Breaking even” – involves making money to pay for business cost, but no more → hòa vốn

📚 CHƯƠNG 4: CÁCH HỌC TỪ VỰNG IELTS READING HIỆU QUẢ

🔹 4.1. Chuẩn bị

– Có một quyển vở từ vựng riêng (nên quyển lớn vì lượng từ rất nhiều)

– Có bút màu khác nhau để ghi chú (từ viết màu đỏ, nghĩa màu đen, ví dụ màu xanh)

– In sẵn 2 quyển giáo trình: Video A và Video B để tiện theo dõi bài giảng

🔹 4.2. Phương pháp học từ vựng

Bước 1: Rút ra bảng từ đồng nghĩa sau mỗi bài

Sau mỗi bài giải đề, lập bảng: Từ khóa trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài. Đây là nguồn từ vựng quan trọng nhất.

Bước 2: Ưu tiên học từ trong câu hỏi và câu chứa đáp án

Không cần học tất cả từ trong bài. Tập trung vào từ trong câu hỏi và những câu chứa đáp án. Ghi chú: từ (màu đỏ), nghĩa tiếng Việt + tiếng Anh (màu đen), ví dụ (màu xanh).

Bước 3: Học ngay trong ngày, review hàng ngày

Học từ mới ngay trong ngày hôm đó. Trước khi học từ mới, luôn review lại từ cũ. Dù quên khoảng 2/3 số từ, phần 1/3 còn lại cũng rất đáng giá.

Bước 4: Lên mục tiêu cụ thể

Tùy vào thời gian còn lại trước kỳ thi. Nếu còn 1 tháng: học nhiều hơn mỗi ngày. Nếu còn nhiều thời gian: có thể học ít hơn nhưng đều đặn.

✅ Kinh nghiệm từ giảng viên Nguyễn Huyền
– Giải đề càng nhiều → gặp lại từ cũ càng nhiều → nhớ tốt hơn
– Nhiều từ xuất hiện lặp đi lặp lại qua các bài đọc khác nhau
– Ghi chú vào vở: từ (đỏ) + nghĩa (đen) + ví dụ (xanh)
– Học từ vào khung giờ cố định (ví dụ: 5h chiều + trước khi ngủ)
– Tập trung học thì có thể nâng band điểm Reading lên 1.5 điểm
📚 CHƯƠNG 5: DẠNG SHORT ANSWER QUESTIONS (CÂU HỎI NGẮN)

🔹 5.1. Mô tả dạng bài

Người ta cho một số câu hỏi ngắn (thường bắt đầu bằng What, Which, Where, When, Why, How, Who…) kèm theo giới hạn từ cho phép (word limit). Thí sinh đọc bài văn và trả lời bằng từ/cụm từ ngắn theo đúng giới hạn.

🔹 5.2. Những điều cần lưu ý

– Luôn tuân thủ giới hạn từ cho phép (ví dụ: “NO MORE THAN TWO WORDS” → đáp án tối đa 2 từ)

– Gạch chân từ tạo thành câu hỏi (what, which, where…) để biết câu hỏi hỏi về gì

– ĐÁP ÁN THEO THỨ TỰ: Đáp án theo thứ tự trong bài → câu 2 nằm sau câu 1, không cần đọc ngược lại

Giới hạn từ cho phép Nghĩa
NO MORE THAN ONE WORD Đáp án chỉ được 1 từ
NO MORE THAN TWO WORDS Đáp án tối đa 2 từ
NO MORE THAN THREE WORDS Đáp án tối đa 3 từ
ONE WORD AND/OR A NUMBER 1 từ hoặc 1 từ kèm 1 số
TWO WORDS AND/OR A NUMBER Tối đa 2 từ, có thể kèm 1 số

🔹 5.3. Chiến lược làm bài (Step-by-step)

– Đọc tiêu đề bài văn → biết chủ đề chính

– Đọc câu hỏi, gạch chân giới hạn từ + từ khóa + từ tạo thành câu hỏi (what/who/when…)

– Scan bài văn tìm từ khóa → chốt câu chứa đáp án

– Đọc kỹ câu đó, tìm đáp án, kiểm tra giới hạn từ

– Đáp án câu sau nằm BÊN DƯỚI đáp án câu trước → đọc tiếp xuống, không ngược lên

🔹 5.4. Ví dụ minh họa

Bài văn về nhà thám hiểm Thesiger (explorer and writer):

Câu hỏi 1: “What word was used to describe explorers when Thesiger was alive?” (Giới hạn: 2 WORDS AND/OR A NUMBER)

Phân tích: Tìm “explorers” + “alive” → Trong bài: “Thesiger was an explorer… lived during a period when explorers were regarded as heroes.” → Đáp án: heroes

Câu hỏi 2: “What historical event interrupted his university education?”

Phân tích: Tìm “university” → Trong bài: “entered London University in 1912… but then World War I…” → Đáp án: World War I (hoặc World War 1)

🔹 5.5. Bảng từ đồng nghĩa rút ra từ bài tập

Trong câu hỏi Trong bài (đồng nghĩa)
describe regard as
interrupted but then… (sự kiện ngắt quãng)
produced / made created / drew (maps)
alive lived during
📚 CHƯƠNG 6: DẠNG SENTENCE COMPLETION (HOÀN THÀNH CÂU)

🔹 6.1. Mô tả dạng bài

Người ta cho những câu riêng biệt có chỗ trống. Thí sinh đọc bài văn và điền từ/cụm từ vào chỗ trống theo giới hạn từ cho phép. Đây là dạng đầu tiên trong nhóm “Gap Filling” (điền vào chỗ trống).

🔹 6.2. Những điều cần lưu ý

– Tuân thủ giới hạn từ cho phép

– QUAN TRỌNG: ĐÁP ÁN THEO THỨ TỰ trong bài (giống Short Answer Questions)

– LƯU Ý: Trong phần Gap Filling, CHỈ CÓ dạng Sentence Completion là đáp án theo thứ tự

– Chú ý từ đứng TRƯỚC và SAU chỗ trống → dự đoán từ loại cần điền

– Dự đoán từ loại: sau “many” → danh từ số nhiều đếm được; sau “a” → danh từ số ít…

🔹 6.3. Chiến lược làm bài

– Đọc tiêu đề bài văn

– Gạch chân giới hạn từ cho phép

– Đọc từng câu, gạch chân từ khóa, nắm nghĩa cơ bản

– Chú ý ngữ pháp: từ trước/sau chỗ trống → dự đoán từ loại

– Scan bài tìm từ khóa → chốt câu chứa đáp án → điền từ

– Nhớ: đáp án theo thứ tự, đọc tiếp xuống không quay lại

🔹 6.4. Ví dụ minh họa

Bài văn về nguồn nước (The Burden of Thirst). Giới hạn: ONE WORD AND/OR A NUMBER.

Câu 1: “The water levels of [tên sông] are falling because of _____.”

Phân tích: Tìm tên sông + “falling” → Trong bài: “the river becomes more exhausted” (more exhausted = cạn kiệt = water levels falling). Nguyên nhân: “drought” (hạn hán). → Đáp án: drought. Lưu ý: “more exhausted” đồng nghĩa với “falling”.

Câu 2: “Globally, the number of deaths each year due to using _____ is _____.”

Phân tích: Tìm “deaths” + “globally” → Trong bài: “polluted water… causes disease and kills around 3.3 million people around the world annually.” → Đáp án: polluted water + 3.3 million

Câu 3: “When families have clean water, they can spend more time growing _____.”

Phân tích: Tìm “clean water” + “families” → Trong bài: “communities where clean water becomes available are transformed… time is used to cultivate crops.” → cultivate = grow, crops = cây trồng. Đáp án: crops

⚠️ Từ đồng nghĩa quan trọng trong dạng này
– falling = more exhausted = declining
– globally = around the world
– annually = each year
– due to = because of
– grow = cultivate
– families = communities
– dirty water = polluted water
📚 CHƯƠNG 7: DẠNG SUMMARY COMPLETION (HOÀN THÀNH ĐOẠN TÓM TẮT)

🔹 7.1. Mô tả dạng bài

Người ta cho một đoạn tóm tắt (summary) nội dung bài đọc, có chỗ trống cần điền. Có 2 dạng con: (1) Có sẵn bảng từ cho lựa chọn → điền ký tự A, B, C… (2) Không có bảng từ → tự tìm từ trong bài để điền.

🔹 7.2. Những điều cần lưu ý

– Nếu có bảng từ: điền KÝ TỰ (A, B, C…) chứ KHÔNG điền từ đầy đủ

– QUAN TRỌNG: Đáp án KHÔNG theo thứ tự trong bài (khác với Sentence Completion)

– Chú ý từ trước/sau chỗ trống

– Đọc cả đoạn tóm tắt, nắm nghĩa cơ bản

– Dạng có bảng từ: các từ trong bảng đều đã được paraphrase → không tìm nguyên từ trong bài

– Dạng không có bảng: từ điền phải đúng ngữ pháp (đúng dạng V-ing, V3, danh từ số ít/nhiều…)

🔹 7.3. Chiến lược làm bài

▸ Dạng 1: Có bảng từ cho sẵn

– Đọc đoạn tóm tắt, nắm ý chính

– Dự đoán từ loại cần điền (dựa vào ngữ pháp)

– Scan bài, tìm đoạn có nội dung tương ứng

– So sánh nghĩa các từ trong bảng với nội dung bài → chọn từ phù hợp

– Gạch bỏ từ đã dùng để thu hẹp lựa chọn

▸ Dạng 2: Tự tìm từ trong bài

– Đọc đoạn tóm tắt, nắm ý chính, dự đoán từ loại

– Gạch chân từ khóa trong đoạn tóm tắt

– Scan bài tìm từ khóa → chốt câu chứa đáp án

– Điền từ chính xác từ bài (đúng dạng ngữ pháp)

– Kiểm tra giới hạn từ cho phép

🔹 7.4. Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Thí nghiệm về trí nhớ (Memory Experiments) – dạng có bảng từ

Đoạn tóm tắt: “Groups in the study saw and heard a list of words at ___[1] times of the day. After ___[2] hours, groups had to identify the words correctly in a test. Before the test, one group had ___[3] sleep…”

Phân tích bài: Một nhóm được training lúc 10h sáng, nhóm kia lúc 10h tối. 12 tiếng sau, họ phải nhận dạng từ. Nhóm ngủ ban đêm nhớ tốt hơn. → [1] = different (khác nhau), [2] = 12 (giờ), [3] = no (không ngủ).

Ví dụ 2: Alexander Fleming khám phá Penicillin – dạng tự tìm từ. Giới hạn: ONE WORD.

Đoạn tóm tắt: “…the growth of bacteria was ___[câu 2] by the blue-green mould.”

Phân tích ngữ pháp: “was ___ by” → câu bị động → cần V3 (past participle). Trong bài: “releasing a substance responsible for repressing the growth of bacteria” → “repressing” = ức chế. Nhưng chỗ trống cần V3 → tìm trong bài: “inhibited”. → Đáp án: inhibited

💡 Mẹo làm dạng Summary Completion
– Dạng có bảng từ: gạch bỏ từ đã dùng, chỉ còn lại ít lựa chọn
– Dạng tự tìm từ: chú ý ngữ pháp (V3 sau “was/were”, V-ing sau giới từ…)
– Kết nối từ biết nghĩa → suy ra nghĩa cơ bản của đoạn
– Nhớ: đáp án KHÔNG theo thứ tự
📚 CHƯƠNG 8: DẠNG TABLE / FLOW CHART COMPLETION

🔹 8.1. Mô tả dạng bài

Table Completion: Người ta cho một bảng có các hàng/cột với thông tin, có chỗ trống cần điền. Flow Chart Completion: Cho một sơ đồ quy trình/tiến trình thời gian, có chỗ trống cần điền. Cả hai đều yêu cầu điền từ theo giới hạn từ cho phép.

🔹 8.2. Những điều cần lưu ý

– Tuân thủ giới hạn từ cho phép

– QUAN TRỌNG: Đáp án KHÔNG nhất thiết theo thứ tự trong bài

– Table: Chú ý đặc biệt hàng tiêu đề (hàng đầu) và cột tiêu đề (cột đầu) → giúp định vị đoạn chứa đáp án

– Flow Chart: Thường mô tả tiến trình thời gian hoặc quy trình của máy móc

– Chú ý từ trước/sau chỗ trống → dự đoán từ loại

– Câu có so sánh (hơn/nhất) → câu trong bài cũng thường có so sánh

🔹 8.3. Chiến lược làm bài

– Đọc tiêu đề bảng/sơ đồ → nắm chủ đề

– Xem hàng/cột tiêu đề (Table) → biết loại thông tin cần tìm

– Gạch chân từ khóa trong các ô cần điền

– Dùng tên riêng/số trong bảng để scan bài → tìm đoạn tương ứng

– Đọc kỹ đoạn đó, tìm thông tin → điền từ

🔹 8.4. Ví dụ minh họa

▸ Ví dụ Table Completion: “Friendliest City”

Giới hạn: ONE WORD. Bảng có cột: City Name | Positive Aspect | Negative Aspect

City Positive Negative
Rio Friendly inhabitants + lifestyle ___[1] (relaxed) Not much ___[2] (money)
Reputation for ___[3] (crime)
Amsterdam / New York Little ___[4] People don’t pay attention to ___[5] (strangers)

Cách giải: “to be known for” = “reputation for” → sau “for” = crime → Đáp án [3] = crime. “have less” = “not much” → sau đó = money → Đáp án [2] = money. “be short of time” = “don’t pay attention to” → Đáp án [5] = strangers. Lưu ý: “much/little” + danh từ không đếm được.

▸ Ví dụ Flow Chart: Nhà thám hiểm Thesiger

Giới hạn: 2 WORDS AND/OR A NUMBER

– Born in Paris, 1st education at → [London University]

– Worked as → [tên nghề] in Italy

– Traveled to Lebanon where she learned → [Arabic]

– Traveled to Syria on a → [phương tiện]

– Won → [gold medal] for book about the journey

– Further 12 years → at Middle East (thêm 12 năm ở Trung Đông)

⚠️ Từ đồng nghĩa cần nhớ (Table/Flow Chart)
– friendly inhabitants = helpful people
– reputation for = known for
– not much = have less
– don’t pay attention to = ignore
– be short of = have little
– first education = first studied at
– learned = studied
📚 CHƯƠNG 9: DẠNG PLAN / MAP / DIAGRAM COMPLETION

🔹 9.1. Mô tả dạng bài

Người ta cho một bức hình (sơ đồ, bản đồ, hoặc hình mô tả máy móc/quy trình) có chỗ trống cần điền. Thí sinh phải tìm đoạn mô tả hình trong bài văn và điền từ theo giới hạn từ cho phép.

🔹 9.2. Những điều cần lưu ý

– Tuân thủ giới hạn từ cho phép

– Đáp án KHÔNG nhất thiết theo thứ tự

– Thường chỉ có 1 đoạn trong bài mô tả cái hình → tìm đoạn đó bằng từ khóa

– Dùng ngữ pháp để loại trừ đáp án sai

– Câu có so sánh nhất → câu trong bài cũng có so sánh nhất

🔹 9.3. Chiến lược làm bài

– Đọc tiêu đề hình → biết bài nói về gì (ví dụ: electric car)

– Gạch chân từ khóa trong mỗi ô trống

– Dự đoán từ loại: chủ ngữ (danh từ), sau “to be” + V3 (bị động)…

– Scan bài tìm đoạn mô tả hình → so sánh cấu trúc câu

– Điền từ, kiểm tra giới hạn

🔹 9.4. Ví dụ minh họa: Electric Car (Xe điện)

Giới hạn: TWO WORDS AND/OR A NUMBER

– Car connected to ___[1] through home charge point → “plugged into electricity grid” → Đáp án: electricity grid

– Battery allows travel up to ___[2] in city → “capable of up to 160 km in urban conditions” → Đáp án: 160 km

– Battery can be recharged at ___[3] or shops → “topped up at parking meters” → topped up = recharged → Đáp án: parking meters

– Car communicates with control center to receive power at ___[4] cost → “cheapest” = lowest → Đáp án: lowest price

– ___[5] inside car locates nearest switch station → “navigation system directs driver” → locates = directs → Đáp án: navigation system

– ___[6] at switch center will change batteries → “replaced by a robot” → change = replaced → Đáp án: (a) robot

💡 Từ đồng nghĩa cần nhớ (Diagram)
– connected to = plugged into
– allows = capable of
– recharged = topped up
– lowest = cheapest
– locates = directs
– change = replaced
– city = urban
– shops = stores
📚 CHƯƠNG 10: DẠNG TRUE/FALSE/NOT GIVEN – YES/NO/NOT GIVEN

🔹 10.1. Sự khác biệt giữa T/F/NG và Y/N/NG

True/False/Not Given Yes/No/Not Given
Dựa trên Thông tin thực tế (facts) trong bài Quan điểm (opinion) của tác giả
Đúng TRUE YES
Sai/Mâu thuẫn FALSE NO
Không đề cập NOT GIVEN NOT GIVEN
⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG
– Nếu đề bắt ghi TRUE/FALSE → ghi đúng TRUE/FALSE, KHÔNG ghi YES/NO (sẽ không được tính điểm!)
– Cách làm bài giống nhau cho cả hai dạng
– Đáp án THEO THỨ TỰ trong bài

🔹 10.2. Khi nào chọn TRUE/YES?

Khi nghĩa của CÁC CẶP TỪ KHÓA trong câu hỏi đều khớp/giống với thông tin trong bài. Tất cả thông tin đều trùng khớp → TRUE/YES.

Ví dụ: Câu hỏi: “Cacao comes from South America.” Trong bài: “Cacao originated in South America.” → comes from = originated = có nguồn gốc từ → TRUE

🔹 10.3. Khi nào chọn FALSE/NO?

Khi có ÍT NHẤT MỘT thông tin hoặc một cặp từ khóa MÂU THUẪN/TRÁI NGƯỢC với thông tin trong bài. Bạn có thể chỉ ra được thông tin đúng trong bài.

Ví dụ: Câu hỏi: “Cacao was first eaten a few centuries ago.” Trong bài: “Cacao has been eaten for 9,500 years.” → “a few centuries” (vài trăm năm) ≠ “9,500 years” → MÂU THUẪN → FALSE

🔹 10.4. Khi nào chọn NOT GIVEN?

Khi thông tin đó HOÀN TOÀN KHÔNG ĐƯỢC ĐỀ CẬP trong bài, hoặc có đề cập nhưng THIẾU một thông tin nào đó (không đủ dữ liệu để kết luận).

Ví dụ: Câu hỏi: “South Americans were the first people to eat cacao.” Trong bài: Có nói cacao đến từ Nam Mỹ, được ăn… nhưng KHÔNG nói ai là người ĐẦU TIÊN ăn. → Thiếu thông tin “first” → NOT GIVEN

🔹 10.5. Phân biệt FALSE vs NOT GIVEN

FALSE/NO NOT GIVEN
Có thông tin TRÁI NGƯỢC trong bài Thông tin KHÔNG ĐƯỢC ĐỀ CẬP
Bạn CHỈ RA ĐƯỢC câu trả lời đúng trong bài Bạn KHÔNG TÌM THẤY thông tin đó
Một cặp từ khóa mâu thuẫn → FALSE Một thông tin bị thiếu → NOT GIVEN

🔹 10.6. Lưu ý đặc biệt với câu có SO SÁNH

Khi câu hỏi có so sánh (A lớn hơn B):

– Bài nói A > B hoặc B < A → TRUE/YES

– Bài nói B > A hoặc A < B → FALSE/NO (trái ngược)

– Bài đề cập A và B nhưng KHÔNG so sánh → NOT GIVEN

– Bài so sánh A với C (không phải B) → NOT GIVEN

– Bài chỉ đề cập A, thiếu B → NOT GIVEN

🔹 10.7. Lưu ý với các từ chỉ mức độ

Cẩn thận với: some, all, mainly, often, always, occasionally, never, rarely…

Các từ này có thể thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu.

Ví dụ: Câu hỏi nói “most choices are conscious decisions” nhưng bài nói “they are NOT conscious decisions but habits” → NO

📚 CHƯƠNG 11: DẠNG MATCHING FEATURES (NỐI ĐẶC ĐIỂM)

🔹 11.1. Mô tả dạng bài

Người ta cho một danh sách tên (người, tổ chức, địa danh…) và một danh sách các nhận định/câu nói. Nhiệm vụ: nối mỗi nhận định với đúng tên tương ứng. Đôi khi có ghi chú “You may use any letters more than once” → được dùng lại ký tự.

🔹 11.2. Những điều cần lưu ý

– Nếu có “You may use any letters more than once” → một ký tự có thể dùng nhiều lần

– Nếu KHÔNG có dòng này → mỗi ký tự chỉ dùng 1 lần

– Đáp án KHÔNG theo thứ tự

🔹 11.3. Chiến lược làm bài

Bước 1: Tìm TẤT CẢ tên người/tổ chức trong bài

Scan nhanh toàn bộ bài, gạch chân tất cả các tên xuất hiện.

Bước 2: Chú ý DẤU NGOẶC KÉP

Khi tên người xuất hiện gần dấu ngoặc kép → phần trong ngoặc kép chính là nhận định/ý kiến của người đó.

Bước 3: Ưu tiên tên xuất hiện ÍT lần

Tên chỉ xuất hiện 1 lần → dễ tìm đáp án hơn. Tên xuất hiện nhiều lần → khó hơn, làm sau.

Bước 4: So sánh từ khóa

Đọc nhận định trong câu hỏi → gạch chân từ khóa → so sánh với nội dung trong dấu ngoặc kép bên cạnh tên người.

🔹 11.4. Ví dụ minh họa

Bài về du lịch vùng cực (Polar Tourism). 4 người: Lucia, Bob, Frick, Des.

– Câu 11: “Tourists make more than one trip to polar regions” → Lucia nói: “25% go for a second time” → more than one = second time → Đáp án: A (Lucia)

– Câu 9: “Some dangers in this area” → Bob nói: “not without risk” → dangers = risk → Đáp án: B (Bob)

– Câu 10: “Famous people visit to see effects of climate change” → Frick nói: “Hillary Clinton, many big names… to see effect of climate change” → Đáp án: C (Frick)

– Câu 8: “Tourists should not delay” → Des nói: “do it now” = don’t delay → Đáp án: D (Des)

💡 Từ đồng nghĩa (Matching Features)
– more than once = a second time
– dangers = risk
– famous people = big names
– climate change = global warming
– should not delay = do it now
– not without risk = has some dangers
📚 CHƯƠNG 12: DẠNG MATCHING SENTENCE ENDINGS (NỐI CUỐI CÂU)

🔹 12.1. Mô tả dạng bài

Người ta cho nửa đầu câu (câu chưa hoàn chỉnh) và một bảng gồm nhiều phần cuối câu. Nhiệm vụ: nối nửa đầu câu với phần cuối câu phù hợp.

🔹 12.2. Những điều cần lưu ý

– QUAN TRỌNG: Đáp án THEO THỨ TỰ trong bài

– KHÔNG đọc bảng phần cuối câu trước → tốn thời gian

– Dùng từ khóa ở NỬA ĐẦU CÂU để tìm câu tương ứng trong bài

– Khi tìm được câu trong bài → nửa sau của câu đó sẽ khớp với một phần cuối câu trong bảng

– So sánh nửa sau để tìm phần cuối câu đúng

🔹 12.3. Chiến lược làm bài

– Gạch chân từ khóa ở NỬA ĐẦU CÂU

– Scan bài tìm câu có từ khóa tương ứng

– Đọc kỹ câu trong bài → xác định nửa sau

– Đem nửa sau so sánh với các lựa chọn trong bảng

– Chọn phần cuối câu có từ đồng nghĩa/cấu trúc tương đương

🔹 12.4. Ví dụ minh họa

Bài về “The Rorschach Test”

Câu 1: “The Rorschach test is often used by psychologists to…”

Tìm “used” + “psychologists” → Bài: “Psychologists use the test to examine a person’s personality characteristics.” → examine = assess → Nối với phần cuối có “assess subjects who are unwilling to express their thoughts” (unwilling = reluctant). → Đáp án: D

Câu 2: “The test is based on the belief that people will…”

Tìm “belief” → Bài: “assumption” (= belief). “individuals will interpret ambiguous images based on their own specific perception of life” → interpret = classify, ambiguous images = external stimuli. → Đáp án: B

📚 CHƯƠNG 13: DẠNG MATCHING HEADINGS (NỐI TIÊU ĐỀ)

🔹 13.1. Mô tả dạng bài

Đây là dạng ĐẶC BIỆT NHẤT trong IELTS Reading: câu hỏi ĐỨNG TRƯỚC bài văn (các dạng khác đứng sau). Người ta cho danh sách các headings (ý chính) và yêu cầu nối mỗi đoạn văn với heading phù hợp. Số lượng headings luôn NHIỀU HƠN số đoạn văn.

🔹 13.2. Những điều cần lưu ý

– ĐẶC BIỆT: Câu hỏi đứng TRƯỚC bài văn (khác tất cả dạng khác)

– Nếu đề cho sẵn ví dụ (Example: Section A = heading iii) → gạch bỏ cả đoạn A lẫn heading iii

– Một số đoạn văn có thể KHÔNG yêu cầu tìm heading (kiểm tra kỹ câu hỏi)

– Heading đã chọn → gạch bỏ ngay để thu hẹp lựa chọn

– Đáp án KHÔNG theo thứ tự

🔹 13.3. Chiến lược làm bài

Nên làm đầu hay cuối?

Có 2 trường phái: (1) Làm đầu tiên → khi đọc sẽ nắm ý chính, giúp scan các dạng khác. (2) Làm cuối cùng → đã scan bài rồi nên biết sơ nội dung. Khuyến nghị: Làm đầu tiên, và ưu tiên đoạn ngắn trước.

Các bước cụ thể:

– Đọc tiêu đề bài văn

– Đọc lướt danh sách headings, gạch chân từ khóa chính trong mỗi heading

– Gạch bỏ heading đã cho sẵn (ví dụ/example)

– Bắt đầu từ ĐOẠN NGẮN NHẤT (dễ nhất)

– Đọc 2-3 câu → chốt ý chính → so sánh với danh sách headings

– Tìm heading có từ khóa khớp → chọn → gạch bỏ

🔹 13.4. Ví dụ minh họa

Bài: “Traffic Jam in Nairobi”

– Đoạn 1: Nói kẹt xe ảnh hưởng toàn thế giới (developed + developing countries) → Heading: “A global problem” (vấn đề toàn cầu)

– Đoạn 2: Nói về thu phí vào trung tâm thành phố để giảm kẹt xe → Heading: “Pricing – charging drivers to enter town areas”

– Đoạn 3: Nói ông chủ cho nhân viên làm việc tại nhà, thay đổi giờ làm → Heading: “Changes in working practices” (thay đổi cách thức làm việc)

⚠️ Mẹo làm Matching Headings
– Đoạn ngắn → làm trước (dễ chốt ý hơn)
– Cứ 2-3 câu chốt ý chính 1 lần, không đọc hết đoạn rồi mới chốt
– Heading thường dùng từ TỔNG QUÁT (không phải chi tiết cụ thể)
– Gạch bỏ heading đã chọn → thu hẹp lựa chọn cho đoạn tiếp
– Nếu phân vân giữa 2 heading → chọn cái bao quát hơn
📚 CHƯƠNG 14: DẠNG WHICH PARAGRAPH CONTAINS (ĐOẠN NÀO CHỨA THÔNG TIN)

🔹 14.1. Mô tả dạng bài

Câu hỏi: “Which paragraph contains the following information?” Người ta cho các mẩu thông tin nhỏ và hỏi chúng nằm trong đoạn văn nào (A, B, C, D…). Đây là dạng TỐN THỜI GIAN NHẤT vì thông tin rất nhỏ, khó tìm, và thường bị paraphrase mạnh.

🔹 14.2. Những điều cần lưu ý

– QUAN TRỌNG: LÀM CUỐI CÙNG – sau khi đã làm các dạng khác (đã scan bài, biết sơ nội dung)

– Nếu có “You may use any letters more than once” → 1 đoạn có thể chứa nhiều thông tin

– Đáp án KHÔNG theo thứ tự

– Chú ý “Section/Note Words” (từ đệm): reference to, example of, description of, reason for… → cho biết LOẠI thông tin cần tìm, KHÔNG phải từ khóa

🔹 14.3. Section/Note Words (Từ đệm)

Từ đệm Nghĩa Tìm gì trong bài?
a reference to đề cập đến Đoạn nhắc đến thông tin đó
an example of ví dụ về Đoạn có ví dụ cụ thể
a description of mô tả về Đoạn mô tả chi tiết
a reason for lý do Đoạn giải thích nguyên nhân
evidence of chứng cứ Đoạn có bằng chứng
an explanation of giải thích Đoạn giải thích
a recommendation khuyến nghị Đoạn đưa ra lời khuyên
the name of tên Tìm tên cụ thể → dễ scan
a figure/number con số Tìm số → dễ scan

🔹 14.4. Chiến lược làm bài

– Ưu tiên câu hỏi về TÊN và SỐ → scan rất nhanh

– Gạch chân từ khóa PHẦN SAU từ đệm (phần từ đệm chỉ cho biết loại thông tin)

– Làm sau các dạng khác → đã biết sơ nội dung từng đoạn

– Đọc lướt từng đoạn, tìm từ khóa hoặc từ đồng nghĩa

🔹 14.5. Ví dụ minh họa

Bài: “Amundsen’s South Expedition”

– Câu: “Amundsen’s success was celebrated worldwide except in one country” → Tìm “success” + “worldwide” + “except” → Đoạn C: “widely applauded… but not in England” → Đáp án: C

– Câu: “Amundsen heard about Scott’s death after reaching the South Pole” → Tìm “Scott” + “death” → Đoạn B: “later learned that Scott had died” → Đáp án: B

– Câu: “Original plan was to reach North Pole” → Tìm “original plan” + “North Pole” → Đoạn B: “initial plan focused on Arctic” → initial = original → Đáp án: B

📚 CHƯƠNG 15: DẠNG MULTIPLE CHOICE (TRẮC NGHIỆM)

🔹 15.1. Mô tả dạng bài

Dạng trắc nghiệm IELTS Reading có 3 loại: (1) Chọn 1 đáp án đúng từ 4 lựa chọn (phổ biến nhất). (2) Chọn 2 đáp án đúng từ 5-6 lựa chọn. (3) Chọn 3 đáp án đúng từ 7 lựa chọn.

Đây là dạng KHÁ RẮC RỐI vì hầu như TẤT CẢ các lựa chọn đều xuất hiện trong bài, nhưng không phải lựa chọn nào cũng trả lời đúng câu hỏi.

🔹 15.2. Những điều cần lưu ý

– Gạch chân từ khóa trong CÂU HỎI (không phải lựa chọn) → tìm đoạn trả lời trước

– CHƯA ĐỌC các lựa chọn → tìm đoạn trả lời trước → SAU ĐÓ mới xem xét lựa chọn

– Gạch chân từ khóa CHỈ RA SỰ KHÁC NHAU giữa các lựa chọn (không phải từ giống nhau)

– Chú ý 2 lựa chọn có từ khóa GẦN GIỐNG NHAU → thường 1 đúng 1 sai, phân biệt ở chi tiết nhỏ

– LƯU Ý: Nếu hết giờ → ĐOÁN (không bị trừ điểm cho câu sai)

🔹 15.3. Chiến lược làm bài

– Đọc câu hỏi, gạch chân từ khóa

– Scan bài tìm đoạn có từ khóa → chốt đoạn trả lời

– Đọc các lựa chọn, gạch chân từ khóa thể hiện SỰ KHÁC BIỆT

– So sánh lần lượt từng lựa chọn với đoạn trả lời

– Loại trừ lựa chọn sai → chọn đáp án phù hợp nhất

🔹 15.4. Dạng chọn 2 hoặc 3 đáp án

Lưu ý: Khoanh tròn số 2 hoặc số 3 ngay đầu bài để nhớ phải chọn nhiều đáp án. Nếu câu hỏi không có từ khóa cụ thể → dùng từ khóa trong các lựa chọn để scan bài.

🔹 15.5. Ví dụ minh họa

Bài về hành trình Lapita:

Câu hỏi: “The author says there is difficulty in explaining how the Lapita accomplished their journey because…”

Lựa chọn:

– A: Canoes discovered provide little evidence → bài nói “no one has ever found their canoes” → BÀI nói KHÔNG ai tìm thấy, A nói TÌM THẤY → Loại A

– B: Scientists show limited interest → không đề cập → Loại B

– C: Little information from that period can be relied upon for accuracy → Bài: “no oral tradition… no written records” → hầu như không có thông tin chính xác → ĐÚNG

– D: Technology changed the nature of… → không đề cập công nghệ → Loại D

→ Đáp án: C

💡 Từ đồng nghĩa (Multiple Choice)
– difficulty = hard to explain
– accomplished = completed / achieved
– little information = no oral tradition, no written records
– relied upon = can be trusted
– the study of words = etymology
– derived from = originated from
📚 TỔNG KẾT: BẢNG SO SÁNH CÁC DẠNG CÂU HỎI
Dạng câu hỏi Đáp án theo thứ tự? Độ khó Chiến lược chính
Short Answer Questions ⭐⭐ Gạch chân từ tạo thành câu hỏi (what/who/when…)
Sentence Completion ⭐⭐ Chú ý từ trước/sau chỗ trống, dự đoán từ loại
Summary Completion KHÔNG ⭐⭐⭐ Nắm nghĩa cơ bản đoạn tóm tắt, dùng ngữ pháp
Table/Flow Chart KHÔNG ⭐⭐ Chú ý hàng/cột tiêu đề, tên riêng → scan nhanh
Plan/Map/Diagram KHÔNG ⭐⭐⭐ Tìm đoạn mô tả hình, so sánh cấu trúc câu
True/False/Not Given ⭐⭐⭐ So sánh từng cặp từ khóa, phân biệt F vs NG
Matching Features KHÔNG ⭐⭐⭐ Tìm tên + dấu ngoặc kép, ưu tiên tên ít
Matching Sentence Endings ⭐⭐ Dùng nửa đầu tìm câu trong bài, nối nửa sau
Matching Headings KHÔNG ⭐⭐⭐⭐ Đoạn ngắn trước, chốt ý 2-3 câu, gạch bỏ heading
Which Paragraph Contains KHÔNG ⭐⭐⭐⭐ Làm cuối cùng, ưu tiên tên/số
Multiple Choice ⭐⭐⭐ Tìm đoạn trả lời trước, loại trừ lựa chọn sai
✅ NGUYÊN TẮC CHUNG ÁP DỤNG MỌI DẠNG CÂU HỎI
– Luôn đọc CÂU HỎI trước, KHÔNG đọc bài văn trước
– Gạch chân TỪ KHÓA: ưu tiên từ không biến đổi (tên riêng, số, thuật ngữ)
– Đáp án thường chỉ nằm trong 1-2 CÂU → tìm câu đó bằng từ khóa
– Luôn kiểm tra GIỚI HẠN TỪ cho phép trước khi điền
– Hết giờ → ĐOÁN tất cả (không bị trừ điểm cho câu sai)
– Sau mỗi bài: rút ra BẢNG TỪ ĐỒNG NGHĨA + HỌC TỪ
– Mỗi passage chỉ có ~20 phút → quản lý thời gian nghiêm ngặt
📚 PHỤ LỤC: BẢNG TỪ ĐỒNG NGHĨA TỔNG HỢP

Dưới đây là tổng hợp các cặp từ đồng nghĩa quan trọng được rút ra từ toàn bộ khóa học. Hãy học thuộc và review thường xuyên.

Từ/Cụm từ Đồng nghĩa
enough / adequate sufficient
prevent stop
reduction decline / decrease / drop / fall
farmers agricultural workers
grow cultivate
a wide range of a wide variety of / various / different kinds of
first used coined
represent symbolize / be a symbol of
on the whole in general / generally
give / provide offer / supply
children offspring
financial incentive financial support / money / funds
tasks / jobs specific duties
persuading convincing
trains and buses public transport
difficulty challenge / obstacle
open space undeveloped land
10 years a decade
100 years a century
not enough insufficient / inadequate
under threat threatened / endangered / in danger
due to / because owing to / as a result of
charity non-profit organization
education schooling
poor people people living in poverty / the disadvantaged
pay for spend on / invest in
need demand / requirement
believe in be convinced of
dangerous risky / hazardous
used by utilized by / employed by
originally at first / initially
came from originated from
arrange organize
study education / learn
falling / declining exhausted / diminishing
globally around the world / worldwide
annually / each year per year / every year
dirty water polluted / contaminated water
known for has a reputation for
not much / few have less / lack
ignore don’t pay attention to
be short of have little / lack
connected to plugged into / linked to
allows is capable of / enables
recharged topped up
lowest cheapest / minimum
locates directs / guides
change / replace swap / substitute
unwilling to reluctant to
assumption belief
interpret classify / analyze
initial / original first / earliest
success achievement / accomplishment
not delay do it now / immediately
more than once a second time / repeatedly
climate change global warming
famous people celebrities / big names
travel journey / expedition / trip
produced / made created / generated
discuss / debate controversial
secret not revealed / hidden
accomplished completed / achieved
little information no records / no tradition
derived from originated from / comes from

Viết một bình luận