IELTS READING
TÀI LIỆU HỌC TẬP TOÀN DIỆN
Dựa trên khóa học IELTS Reading Online của Nguyễn Huyền
15 Chương – 28 Video bài giảng
Bao gồm: Chiến lược làm bài, phương pháp từng dạng câu hỏi,
ví dụ minh họa chi tiết, bài tập & đáp án
Biên soạn từ transcript bài giảng – Tháng 4/2026
Chương 1: Giới thiệu chung & các bước làm bài IELTS Reading
Chương 2: Cách tìm từ khóa (Keywords)
Chương 3: Cách đoán nghĩa từ mới
Chương 4: Cách học từ vựng IELTS Reading hiệu quả
Chương 5: Dạng Short Answer Questions
Chương 6: Dạng Sentence Completion
Chương 7: Dạng Summary Completion
Chương 8: Dạng Table / Flow Chart Completion
Chương 9: Dạng Plan / Map / Diagram Completion
Chương 10: Dạng True/False/Not Given – Yes/No/Not Given
Chương 11: Dạng Matching Features
Chương 12: Dạng Matching Sentence Endings
Chương 13: Dạng Matching Headings
Chương 14: Dạng Which Paragraph Contains
Chương 15: Dạng Multiple Choice
🔹 1.1. Tổng quan bài thi IELTS Reading
Bài thi IELTS Reading bao gồm 3 bài văn (passages) và tổng cộng 40 câu hỏi. Thí sinh có 60 phút để đọc bài văn, trả lời câu hỏi và chuyển đáp án sang tờ Answer Sheet. Không có thời gian riêng để chuyển đáp án (khác với phần Listening có 10 phút chuyển đáp án).
Các bài văn trong IELTS Reading thường được lấy từ các tạp chí uy tín như The Economist, New Scientist, National Geographic… Đề tài rất đa dạng: giáo dục, y tế, khoa học, công nghệ, lịch sử, môi trường, xã hội…
🔹 1.2. Các loại câu hỏi trong IELTS Reading
Có 5 nhóm loại câu hỏi chính có thể xuất hiện trong bài thi:
🔹 1.3. Các bước làm bài IELTS Reading (5 bước)
Bước 1: Đọc tiêu đề bài văn
Đọc sơ qua tiêu đề để nắm được nội dung chính bài nói về chủ đề gì. Không cần đọc kỹ, chỉ cần hiểu đại ý.
Bước 2: Đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khóa
Đi liền xuống phần câu hỏi (KHÔNG đọc bài văn trước). Gạch chân các từ khóa quan trọng và nắm nghĩa cơ bản của câu hỏi. Chỉ khi hiểu câu hỏi hỏi gì, mình mới tìm được câu trả lời đúng.
Bước 3: Dùng từ khóa để tìm câu chứa đáp án trong bài
Từ những từ khóa vừa gạch chân, scan (đọc lướt) bài văn để tìm các từ khóa hoặc từ đồng nghĩa của chúng. Chốt lại 1-2 câu mà chứa nhiều từ khóa nhất.
Bước 4: Đọc kỹ câu chứa đáp án, phân tích và ghi đáp án
Đọc thật kỹ 1-2 câu đã chốt, tìm đáp án chính xác. Ghi số câu ra bên cạnh để tiện theo dõi.
Bước 5: Ghi chú từ vựng cần học
Sau khi giải xong, rút ra bảng từ đồng nghĩa và từ mới cần học. Đây là bước quan trọng để nâng band điểm Reading.
🔹 2.1. Từ khóa là gì?
Từ khóa (keyword) là từ giúp bạn định vị được câu chứa đáp án trong bài. Từ khóa hầu như chỉ xuất hiện ở đoạn chứa câu trả lời. Nếu một từ xuất hiện khắp bài (từ đầu đến cuối), thì đó KHÔNG phải từ khóa.
🔹 2.2. Hai loại từ khóa
▸ A. Từ khóa không biến đổi (dễ tìm)
Là từ khóa được giữ nguyên trong bài, không bị paraphrase. Rất dễ scan (đọc lướt) để tìm.
▸ B. Từ khóa biến đổi (khó tìm)
Là từ khóa đã bị người ra đề biến đổi (paraphrase). Khi scan bài, bạn sẽ KHÔNG tìm thấy nguyên từ đó, mà phải tìm từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc đồng nghĩa.
🔹 2.3. Bốn cách biến đổi từ khóa
Cách 1: Dùng từ đồng nghĩa (Synonyms)
Đây là cách phổ biến nhất. Người ra đề thay từ trong câu hỏi bằng từ đồng nghĩa trong bài.
Cách 2: Đổi từ chủ động sang bị động (hoặc ngược lại)
Ví dụ: Câu hỏi nói “The government should invest money in education” (chủ động). Trong bài: “Money should be invested in education” (bị động). Thường kết hợp thêm từ đồng nghĩa: “National budget should be spent on schooling.”
Cách 3: Đổi từ loại (danh từ ↔ động từ ↔ tính từ)
Ví dụ: “He decided to visit” → “He made a decision to visit”. (decided = động từ → decision = danh từ)
Cách 4: Thay đổi trật tự từ trong câu
Ví dụ: “English is one of the compulsory subjects in school” → “One of the compulsory subjects in school is English”
🔹 2.4. Các bước tìm từ khóa
🔹 2.5. Ví dụ minh họa tìm từ khóa
Câu hỏi: “TNB both helped to prevent _____ in Britain.”
– Không biến đổi: Britain → từ khóa không biến đổi (tên riêng)
– Biến đổi: helped to prevent → từ khóa biến đổi, có thể thành “stop”
– Khi scan bài, tìm “Britain” trước, rồi tìm từ đồng nghĩa của “prevent”
Câu hỏi: “After 1740, there was a reduction in population in Britain.”
– Không biến đổi: 1740, Britain → từ khóa không biến đổi
– Biến đổi: reduction → có thể thành decline, decrease, drop, fall
🔹 3.1. Tại sao cần đoán nghĩa từ mới?
Trong bài thi IELTS Reading, bạn sẽ gặp rất nhiều từ mới. Nếu biết cách đoán nghĩa, bạn có thể: (1) Hiểu được nội dung bài đọc tốt hơn, (2) Loại trừ được một số đáp án sai, tăng tỉ lệ chọn đúng.
🔹 3.2. Ba phương pháp đoán nghĩa từ mới
▸ Phương pháp 1: Dựa vào từ loại
Xác định từ mới là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ dựa vào vị trí và đuôi từ.
Ví dụ: Nếu cần điền từ vào chỗ trống và biết phải là danh từ, bạn có thể loại trừ các từ là động từ, tính từ… để thu hẹp đáp án.
▸ Phương pháp 2: Dựa vào ngữ cảnh & cấu trúc câu
Có 5 loại cấu trúc câu giúp đoán nghĩa:
a) Dấu phẩy / dấu gạch ngang / dấu ngoặc tròn:
Phần nằm giữa hai dấu phẩy, hai dấu gạch ngang, hoặc trong ngoặc tròn thường bổ sung nghĩa cho từ đứng trước. Ví dụ: “Nicotine, a colorless drug found in tobacco, …” → Nicotine là chất không màu, có trong thuốc lá.
b) Từ/cụm từ giải thích nghĩa:
Các từ như: “meaning”, “in other words”, “known as”, “refers to”, “that is” đứng sau từ mới sẽ giải thích nghĩa. Ví dụ: “A criterion, meaning a standard or rule” → criterion = tiêu chuẩn.
c) Cấu trúc tương phản (contrast):
Các từ nối: however, yet, but, on the other hand, while, whereas, by contrast… cho biết hai vế có nghĩa trái ngược. Ví dụ: “neat … while … [từ mới]” → từ mới trái nghĩa với neat = không gọn gàng.
d) Cấu trúc tương đồng (similarity):
Các từ nối: similarly, likewise, as well as, also, both, in the same way… cho biết hai vế có nghĩa giống nhau. Ví dụ: “Checking out garbage is a [từ mới] task; likewise, washing dishes can be a hot job” → từ mới ≈ vất vả.
e) Cấu trúc ví dụ:
Các từ: such as, for example, like, including… đưa ra ví dụ giúp đoán nghĩa từ tổng quát phía trước. Ví dụ: “[từ mới] such as kings, queens…” → từ mới = giới quý tộc/quyền lực. “Good [từ mới] such as dogs, cats, hamsters…” → từ mới = thú cưng/vật nuôi.
▸ Phương pháp 3: Dựa vào tiền tố và hậu tố
🔹 3.3. Ví dụ thực hành đoán nghĩa từ mới
Dưới đây là một số ví dụ từ bài tập trong khóa học:
– “Real estate” – ví dụ: houses, office buildings, land → bất động sản
– “Luxury items” – e.g. Rolex watches, expensive cars → hàng xa xỉ
– “Blizzard” – (a sudden heavy snowfall comes down very quickly) → bão tuyết
– “Hail” – (falling balls of ice) → mưa đá
– “Go bankrupt” – which means they lost everything → phá sản
– “Sleet” – (half rain, half snow) → mưa tuyết
– “Breaking even” – involves making money to pay for business cost, but no more → hòa vốn
🔹 4.1. Chuẩn bị
– Có một quyển vở từ vựng riêng (nên quyển lớn vì lượng từ rất nhiều)
– Có bút màu khác nhau để ghi chú (từ viết màu đỏ, nghĩa màu đen, ví dụ màu xanh)
– In sẵn 2 quyển giáo trình: Video A và Video B để tiện theo dõi bài giảng
🔹 4.2. Phương pháp học từ vựng
Bước 1: Rút ra bảng từ đồng nghĩa sau mỗi bài
Sau mỗi bài giải đề, lập bảng: Từ khóa trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài. Đây là nguồn từ vựng quan trọng nhất.
Bước 2: Ưu tiên học từ trong câu hỏi và câu chứa đáp án
Không cần học tất cả từ trong bài. Tập trung vào từ trong câu hỏi và những câu chứa đáp án. Ghi chú: từ (màu đỏ), nghĩa tiếng Việt + tiếng Anh (màu đen), ví dụ (màu xanh).
Bước 3: Học ngay trong ngày, review hàng ngày
Học từ mới ngay trong ngày hôm đó. Trước khi học từ mới, luôn review lại từ cũ. Dù quên khoảng 2/3 số từ, phần 1/3 còn lại cũng rất đáng giá.
Bước 4: Lên mục tiêu cụ thể
Tùy vào thời gian còn lại trước kỳ thi. Nếu còn 1 tháng: học nhiều hơn mỗi ngày. Nếu còn nhiều thời gian: có thể học ít hơn nhưng đều đặn.
🔹 5.1. Mô tả dạng bài
Người ta cho một số câu hỏi ngắn (thường bắt đầu bằng What, Which, Where, When, Why, How, Who…) kèm theo giới hạn từ cho phép (word limit). Thí sinh đọc bài văn và trả lời bằng từ/cụm từ ngắn theo đúng giới hạn.
🔹 5.2. Những điều cần lưu ý
– Luôn tuân thủ giới hạn từ cho phép (ví dụ: “NO MORE THAN TWO WORDS” → đáp án tối đa 2 từ)
– Gạch chân từ tạo thành câu hỏi (what, which, where…) để biết câu hỏi hỏi về gì
– ĐÁP ÁN THEO THỨ TỰ: Đáp án theo thứ tự trong bài → câu 2 nằm sau câu 1, không cần đọc ngược lại
🔹 5.3. Chiến lược làm bài (Step-by-step)
– Đọc tiêu đề bài văn → biết chủ đề chính
– Đọc câu hỏi, gạch chân giới hạn từ + từ khóa + từ tạo thành câu hỏi (what/who/when…)
– Scan bài văn tìm từ khóa → chốt câu chứa đáp án
– Đọc kỹ câu đó, tìm đáp án, kiểm tra giới hạn từ
– Đáp án câu sau nằm BÊN DƯỚI đáp án câu trước → đọc tiếp xuống, không ngược lên
🔹 5.4. Ví dụ minh họa
Bài văn về nhà thám hiểm Thesiger (explorer and writer):
Câu hỏi 1: “What word was used to describe explorers when Thesiger was alive?” (Giới hạn: 2 WORDS AND/OR A NUMBER)
Phân tích: Tìm “explorers” + “alive” → Trong bài: “Thesiger was an explorer… lived during a period when explorers were regarded as heroes.” → Đáp án: heroes
Câu hỏi 2: “What historical event interrupted his university education?”
Phân tích: Tìm “university” → Trong bài: “entered London University in 1912… but then World War I…” → Đáp án: World War I (hoặc World War 1)
🔹 5.5. Bảng từ đồng nghĩa rút ra từ bài tập
🔹 6.1. Mô tả dạng bài
Người ta cho những câu riêng biệt có chỗ trống. Thí sinh đọc bài văn và điền từ/cụm từ vào chỗ trống theo giới hạn từ cho phép. Đây là dạng đầu tiên trong nhóm “Gap Filling” (điền vào chỗ trống).
🔹 6.2. Những điều cần lưu ý
– Tuân thủ giới hạn từ cho phép
– QUAN TRỌNG: ĐÁP ÁN THEO THỨ TỰ trong bài (giống Short Answer Questions)
– LƯU Ý: Trong phần Gap Filling, CHỈ CÓ dạng Sentence Completion là đáp án theo thứ tự
– Chú ý từ đứng TRƯỚC và SAU chỗ trống → dự đoán từ loại cần điền
– Dự đoán từ loại: sau “many” → danh từ số nhiều đếm được; sau “a” → danh từ số ít…
🔹 6.3. Chiến lược làm bài
– Đọc tiêu đề bài văn
– Gạch chân giới hạn từ cho phép
– Đọc từng câu, gạch chân từ khóa, nắm nghĩa cơ bản
– Chú ý ngữ pháp: từ trước/sau chỗ trống → dự đoán từ loại
– Scan bài tìm từ khóa → chốt câu chứa đáp án → điền từ
– Nhớ: đáp án theo thứ tự, đọc tiếp xuống không quay lại
🔹 6.4. Ví dụ minh họa
Bài văn về nguồn nước (The Burden of Thirst). Giới hạn: ONE WORD AND/OR A NUMBER.
Câu 1: “The water levels of [tên sông] are falling because of _____.”
Phân tích: Tìm tên sông + “falling” → Trong bài: “the river becomes more exhausted” (more exhausted = cạn kiệt = water levels falling). Nguyên nhân: “drought” (hạn hán). → Đáp án: drought. Lưu ý: “more exhausted” đồng nghĩa với “falling”.
Câu 2: “Globally, the number of deaths each year due to using _____ is _____.”
Phân tích: Tìm “deaths” + “globally” → Trong bài: “polluted water… causes disease and kills around 3.3 million people around the world annually.” → Đáp án: polluted water + 3.3 million
Câu 3: “When families have clean water, they can spend more time growing _____.”
Phân tích: Tìm “clean water” + “families” → Trong bài: “communities where clean water becomes available are transformed… time is used to cultivate crops.” → cultivate = grow, crops = cây trồng. Đáp án: crops
🔹 7.1. Mô tả dạng bài
Người ta cho một đoạn tóm tắt (summary) nội dung bài đọc, có chỗ trống cần điền. Có 2 dạng con: (1) Có sẵn bảng từ cho lựa chọn → điền ký tự A, B, C… (2) Không có bảng từ → tự tìm từ trong bài để điền.
🔹 7.2. Những điều cần lưu ý
– Nếu có bảng từ: điền KÝ TỰ (A, B, C…) chứ KHÔNG điền từ đầy đủ
– QUAN TRỌNG: Đáp án KHÔNG theo thứ tự trong bài (khác với Sentence Completion)
– Chú ý từ trước/sau chỗ trống
– Đọc cả đoạn tóm tắt, nắm nghĩa cơ bản
– Dạng có bảng từ: các từ trong bảng đều đã được paraphrase → không tìm nguyên từ trong bài
– Dạng không có bảng: từ điền phải đúng ngữ pháp (đúng dạng V-ing, V3, danh từ số ít/nhiều…)
🔹 7.3. Chiến lược làm bài
▸ Dạng 1: Có bảng từ cho sẵn
– Đọc đoạn tóm tắt, nắm ý chính
– Dự đoán từ loại cần điền (dựa vào ngữ pháp)
– Scan bài, tìm đoạn có nội dung tương ứng
– So sánh nghĩa các từ trong bảng với nội dung bài → chọn từ phù hợp
– Gạch bỏ từ đã dùng để thu hẹp lựa chọn
▸ Dạng 2: Tự tìm từ trong bài
– Đọc đoạn tóm tắt, nắm ý chính, dự đoán từ loại
– Gạch chân từ khóa trong đoạn tóm tắt
– Scan bài tìm từ khóa → chốt câu chứa đáp án
– Điền từ chính xác từ bài (đúng dạng ngữ pháp)
– Kiểm tra giới hạn từ cho phép
🔹 7.4. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Thí nghiệm về trí nhớ (Memory Experiments) – dạng có bảng từ
Đoạn tóm tắt: “Groups in the study saw and heard a list of words at ___[1] times of the day. After ___[2] hours, groups had to identify the words correctly in a test. Before the test, one group had ___[3] sleep…”
Phân tích bài: Một nhóm được training lúc 10h sáng, nhóm kia lúc 10h tối. 12 tiếng sau, họ phải nhận dạng từ. Nhóm ngủ ban đêm nhớ tốt hơn. → [1] = different (khác nhau), [2] = 12 (giờ), [3] = no (không ngủ).
Ví dụ 2: Alexander Fleming khám phá Penicillin – dạng tự tìm từ. Giới hạn: ONE WORD.
Đoạn tóm tắt: “…the growth of bacteria was ___[câu 2] by the blue-green mould.”
Phân tích ngữ pháp: “was ___ by” → câu bị động → cần V3 (past participle). Trong bài: “releasing a substance responsible for repressing the growth of bacteria” → “repressing” = ức chế. Nhưng chỗ trống cần V3 → tìm trong bài: “inhibited”. → Đáp án: inhibited
🔹 8.1. Mô tả dạng bài
Table Completion: Người ta cho một bảng có các hàng/cột với thông tin, có chỗ trống cần điền. Flow Chart Completion: Cho một sơ đồ quy trình/tiến trình thời gian, có chỗ trống cần điền. Cả hai đều yêu cầu điền từ theo giới hạn từ cho phép.
🔹 8.2. Những điều cần lưu ý
– Tuân thủ giới hạn từ cho phép
– QUAN TRỌNG: Đáp án KHÔNG nhất thiết theo thứ tự trong bài
– Table: Chú ý đặc biệt hàng tiêu đề (hàng đầu) và cột tiêu đề (cột đầu) → giúp định vị đoạn chứa đáp án
– Flow Chart: Thường mô tả tiến trình thời gian hoặc quy trình của máy móc
– Chú ý từ trước/sau chỗ trống → dự đoán từ loại
– Câu có so sánh (hơn/nhất) → câu trong bài cũng thường có so sánh
🔹 8.3. Chiến lược làm bài
– Đọc tiêu đề bảng/sơ đồ → nắm chủ đề
– Xem hàng/cột tiêu đề (Table) → biết loại thông tin cần tìm
– Gạch chân từ khóa trong các ô cần điền
– Dùng tên riêng/số trong bảng để scan bài → tìm đoạn tương ứng
– Đọc kỹ đoạn đó, tìm thông tin → điền từ
🔹 8.4. Ví dụ minh họa
▸ Ví dụ Table Completion: “Friendliest City”
Giới hạn: ONE WORD. Bảng có cột: City Name | Positive Aspect | Negative Aspect
Cách giải: “to be known for” = “reputation for” → sau “for” = crime → Đáp án [3] = crime. “have less” = “not much” → sau đó = money → Đáp án [2] = money. “be short of time” = “don’t pay attention to” → Đáp án [5] = strangers. Lưu ý: “much/little” + danh từ không đếm được.
▸ Ví dụ Flow Chart: Nhà thám hiểm Thesiger
Giới hạn: 2 WORDS AND/OR A NUMBER
– Born in Paris, 1st education at → [London University]
– Worked as → [tên nghề] in Italy
– Traveled to Lebanon where she learned → [Arabic]
– Traveled to Syria on a → [phương tiện]
– Won → [gold medal] for book about the journey
– Further 12 years → at Middle East (thêm 12 năm ở Trung Đông)
🔹 9.1. Mô tả dạng bài
Người ta cho một bức hình (sơ đồ, bản đồ, hoặc hình mô tả máy móc/quy trình) có chỗ trống cần điền. Thí sinh phải tìm đoạn mô tả hình trong bài văn và điền từ theo giới hạn từ cho phép.
🔹 9.2. Những điều cần lưu ý
– Tuân thủ giới hạn từ cho phép
– Đáp án KHÔNG nhất thiết theo thứ tự
– Thường chỉ có 1 đoạn trong bài mô tả cái hình → tìm đoạn đó bằng từ khóa
– Dùng ngữ pháp để loại trừ đáp án sai
– Câu có so sánh nhất → câu trong bài cũng có so sánh nhất
🔹 9.3. Chiến lược làm bài
– Đọc tiêu đề hình → biết bài nói về gì (ví dụ: electric car)
– Gạch chân từ khóa trong mỗi ô trống
– Dự đoán từ loại: chủ ngữ (danh từ), sau “to be” + V3 (bị động)…
– Scan bài tìm đoạn mô tả hình → so sánh cấu trúc câu
– Điền từ, kiểm tra giới hạn
🔹 9.4. Ví dụ minh họa: Electric Car (Xe điện)
Giới hạn: TWO WORDS AND/OR A NUMBER
– Car connected to ___[1] through home charge point → “plugged into electricity grid” → Đáp án: electricity grid
– Battery allows travel up to ___[2] in city → “capable of up to 160 km in urban conditions” → Đáp án: 160 km
– Battery can be recharged at ___[3] or shops → “topped up at parking meters” → topped up = recharged → Đáp án: parking meters
– Car communicates with control center to receive power at ___[4] cost → “cheapest” = lowest → Đáp án: lowest price
– ___[5] inside car locates nearest switch station → “navigation system directs driver” → locates = directs → Đáp án: navigation system
– ___[6] at switch center will change batteries → “replaced by a robot” → change = replaced → Đáp án: (a) robot
🔹 10.1. Sự khác biệt giữa T/F/NG và Y/N/NG
🔹 10.2. Khi nào chọn TRUE/YES?
Khi nghĩa của CÁC CẶP TỪ KHÓA trong câu hỏi đều khớp/giống với thông tin trong bài. Tất cả thông tin đều trùng khớp → TRUE/YES.
Ví dụ: Câu hỏi: “Cacao comes from South America.” Trong bài: “Cacao originated in South America.” → comes from = originated = có nguồn gốc từ → TRUE
🔹 10.3. Khi nào chọn FALSE/NO?
Khi có ÍT NHẤT MỘT thông tin hoặc một cặp từ khóa MÂU THUẪN/TRÁI NGƯỢC với thông tin trong bài. Bạn có thể chỉ ra được thông tin đúng trong bài.
Ví dụ: Câu hỏi: “Cacao was first eaten a few centuries ago.” Trong bài: “Cacao has been eaten for 9,500 years.” → “a few centuries” (vài trăm năm) ≠ “9,500 years” → MÂU THUẪN → FALSE
🔹 10.4. Khi nào chọn NOT GIVEN?
Khi thông tin đó HOÀN TOÀN KHÔNG ĐƯỢC ĐỀ CẬP trong bài, hoặc có đề cập nhưng THIẾU một thông tin nào đó (không đủ dữ liệu để kết luận).
Ví dụ: Câu hỏi: “South Americans were the first people to eat cacao.” Trong bài: Có nói cacao đến từ Nam Mỹ, được ăn… nhưng KHÔNG nói ai là người ĐẦU TIÊN ăn. → Thiếu thông tin “first” → NOT GIVEN
🔹 10.5. Phân biệt FALSE vs NOT GIVEN
🔹 10.6. Lưu ý đặc biệt với câu có SO SÁNH
Khi câu hỏi có so sánh (A lớn hơn B):
– Bài nói A > B hoặc B < A → TRUE/YES
– Bài nói B > A hoặc A < B → FALSE/NO (trái ngược)
– Bài đề cập A và B nhưng KHÔNG so sánh → NOT GIVEN
– Bài so sánh A với C (không phải B) → NOT GIVEN
– Bài chỉ đề cập A, thiếu B → NOT GIVEN
🔹 10.7. Lưu ý với các từ chỉ mức độ
Cẩn thận với: some, all, mainly, often, always, occasionally, never, rarely…
Các từ này có thể thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu.
Ví dụ: Câu hỏi nói “most choices are conscious decisions” nhưng bài nói “they are NOT conscious decisions but habits” → NO
🔹 11.1. Mô tả dạng bài
Người ta cho một danh sách tên (người, tổ chức, địa danh…) và một danh sách các nhận định/câu nói. Nhiệm vụ: nối mỗi nhận định với đúng tên tương ứng. Đôi khi có ghi chú “You may use any letters more than once” → được dùng lại ký tự.
🔹 11.2. Những điều cần lưu ý
– Nếu có “You may use any letters more than once” → một ký tự có thể dùng nhiều lần
– Nếu KHÔNG có dòng này → mỗi ký tự chỉ dùng 1 lần
– Đáp án KHÔNG theo thứ tự
🔹 11.3. Chiến lược làm bài
Bước 1: Tìm TẤT CẢ tên người/tổ chức trong bài
Scan nhanh toàn bộ bài, gạch chân tất cả các tên xuất hiện.
Bước 2: Chú ý DẤU NGOẶC KÉP
Khi tên người xuất hiện gần dấu ngoặc kép → phần trong ngoặc kép chính là nhận định/ý kiến của người đó.
Bước 3: Ưu tiên tên xuất hiện ÍT lần
Tên chỉ xuất hiện 1 lần → dễ tìm đáp án hơn. Tên xuất hiện nhiều lần → khó hơn, làm sau.
Bước 4: So sánh từ khóa
Đọc nhận định trong câu hỏi → gạch chân từ khóa → so sánh với nội dung trong dấu ngoặc kép bên cạnh tên người.
🔹 11.4. Ví dụ minh họa
Bài về du lịch vùng cực (Polar Tourism). 4 người: Lucia, Bob, Frick, Des.
– Câu 11: “Tourists make more than one trip to polar regions” → Lucia nói: “25% go for a second time” → more than one = second time → Đáp án: A (Lucia)
– Câu 9: “Some dangers in this area” → Bob nói: “not without risk” → dangers = risk → Đáp án: B (Bob)
– Câu 10: “Famous people visit to see effects of climate change” → Frick nói: “Hillary Clinton, many big names… to see effect of climate change” → Đáp án: C (Frick)
– Câu 8: “Tourists should not delay” → Des nói: “do it now” = don’t delay → Đáp án: D (Des)
🔹 12.1. Mô tả dạng bài
Người ta cho nửa đầu câu (câu chưa hoàn chỉnh) và một bảng gồm nhiều phần cuối câu. Nhiệm vụ: nối nửa đầu câu với phần cuối câu phù hợp.
🔹 12.2. Những điều cần lưu ý
– QUAN TRỌNG: Đáp án THEO THỨ TỰ trong bài
– KHÔNG đọc bảng phần cuối câu trước → tốn thời gian
– Dùng từ khóa ở NỬA ĐẦU CÂU để tìm câu tương ứng trong bài
– Khi tìm được câu trong bài → nửa sau của câu đó sẽ khớp với một phần cuối câu trong bảng
– So sánh nửa sau để tìm phần cuối câu đúng
🔹 12.3. Chiến lược làm bài
– Gạch chân từ khóa ở NỬA ĐẦU CÂU
– Scan bài tìm câu có từ khóa tương ứng
– Đọc kỹ câu trong bài → xác định nửa sau
– Đem nửa sau so sánh với các lựa chọn trong bảng
– Chọn phần cuối câu có từ đồng nghĩa/cấu trúc tương đương
🔹 12.4. Ví dụ minh họa
Bài về “The Rorschach Test”
Câu 1: “The Rorschach test is often used by psychologists to…”
Tìm “used” + “psychologists” → Bài: “Psychologists use the test to examine a person’s personality characteristics.” → examine = assess → Nối với phần cuối có “assess subjects who are unwilling to express their thoughts” (unwilling = reluctant). → Đáp án: D
Câu 2: “The test is based on the belief that people will…”
Tìm “belief” → Bài: “assumption” (= belief). “individuals will interpret ambiguous images based on their own specific perception of life” → interpret = classify, ambiguous images = external stimuli. → Đáp án: B
🔹 13.1. Mô tả dạng bài
Đây là dạng ĐẶC BIỆT NHẤT trong IELTS Reading: câu hỏi ĐỨNG TRƯỚC bài văn (các dạng khác đứng sau). Người ta cho danh sách các headings (ý chính) và yêu cầu nối mỗi đoạn văn với heading phù hợp. Số lượng headings luôn NHIỀU HƠN số đoạn văn.
🔹 13.2. Những điều cần lưu ý
– ĐẶC BIỆT: Câu hỏi đứng TRƯỚC bài văn (khác tất cả dạng khác)
– Nếu đề cho sẵn ví dụ (Example: Section A = heading iii) → gạch bỏ cả đoạn A lẫn heading iii
– Một số đoạn văn có thể KHÔNG yêu cầu tìm heading (kiểm tra kỹ câu hỏi)
– Heading đã chọn → gạch bỏ ngay để thu hẹp lựa chọn
– Đáp án KHÔNG theo thứ tự
🔹 13.3. Chiến lược làm bài
Nên làm đầu hay cuối?
Có 2 trường phái: (1) Làm đầu tiên → khi đọc sẽ nắm ý chính, giúp scan các dạng khác. (2) Làm cuối cùng → đã scan bài rồi nên biết sơ nội dung. Khuyến nghị: Làm đầu tiên, và ưu tiên đoạn ngắn trước.
Các bước cụ thể:
– Đọc tiêu đề bài văn
– Đọc lướt danh sách headings, gạch chân từ khóa chính trong mỗi heading
– Gạch bỏ heading đã cho sẵn (ví dụ/example)
– Bắt đầu từ ĐOẠN NGẮN NHẤT (dễ nhất)
– Đọc 2-3 câu → chốt ý chính → so sánh với danh sách headings
– Tìm heading có từ khóa khớp → chọn → gạch bỏ
🔹 13.4. Ví dụ minh họa
Bài: “Traffic Jam in Nairobi”
– Đoạn 1: Nói kẹt xe ảnh hưởng toàn thế giới (developed + developing countries) → Heading: “A global problem” (vấn đề toàn cầu)
– Đoạn 2: Nói về thu phí vào trung tâm thành phố để giảm kẹt xe → Heading: “Pricing – charging drivers to enter town areas”
– Đoạn 3: Nói ông chủ cho nhân viên làm việc tại nhà, thay đổi giờ làm → Heading: “Changes in working practices” (thay đổi cách thức làm việc)
🔹 14.1. Mô tả dạng bài
Câu hỏi: “Which paragraph contains the following information?” Người ta cho các mẩu thông tin nhỏ và hỏi chúng nằm trong đoạn văn nào (A, B, C, D…). Đây là dạng TỐN THỜI GIAN NHẤT vì thông tin rất nhỏ, khó tìm, và thường bị paraphrase mạnh.
🔹 14.2. Những điều cần lưu ý
– QUAN TRỌNG: LÀM CUỐI CÙNG – sau khi đã làm các dạng khác (đã scan bài, biết sơ nội dung)
– Nếu có “You may use any letters more than once” → 1 đoạn có thể chứa nhiều thông tin
– Đáp án KHÔNG theo thứ tự
– Chú ý “Section/Note Words” (từ đệm): reference to, example of, description of, reason for… → cho biết LOẠI thông tin cần tìm, KHÔNG phải từ khóa
🔹 14.3. Section/Note Words (Từ đệm)
🔹 14.4. Chiến lược làm bài
– Ưu tiên câu hỏi về TÊN và SỐ → scan rất nhanh
– Gạch chân từ khóa PHẦN SAU từ đệm (phần từ đệm chỉ cho biết loại thông tin)
– Làm sau các dạng khác → đã biết sơ nội dung từng đoạn
– Đọc lướt từng đoạn, tìm từ khóa hoặc từ đồng nghĩa
🔹 14.5. Ví dụ minh họa
Bài: “Amundsen’s South Expedition”
– Câu: “Amundsen’s success was celebrated worldwide except in one country” → Tìm “success” + “worldwide” + “except” → Đoạn C: “widely applauded… but not in England” → Đáp án: C
– Câu: “Amundsen heard about Scott’s death after reaching the South Pole” → Tìm “Scott” + “death” → Đoạn B: “later learned that Scott had died” → Đáp án: B
– Câu: “Original plan was to reach North Pole” → Tìm “original plan” + “North Pole” → Đoạn B: “initial plan focused on Arctic” → initial = original → Đáp án: B
🔹 15.1. Mô tả dạng bài
Dạng trắc nghiệm IELTS Reading có 3 loại: (1) Chọn 1 đáp án đúng từ 4 lựa chọn (phổ biến nhất). (2) Chọn 2 đáp án đúng từ 5-6 lựa chọn. (3) Chọn 3 đáp án đúng từ 7 lựa chọn.
Đây là dạng KHÁ RẮC RỐI vì hầu như TẤT CẢ các lựa chọn đều xuất hiện trong bài, nhưng không phải lựa chọn nào cũng trả lời đúng câu hỏi.
🔹 15.2. Những điều cần lưu ý
– Gạch chân từ khóa trong CÂU HỎI (không phải lựa chọn) → tìm đoạn trả lời trước
– CHƯA ĐỌC các lựa chọn → tìm đoạn trả lời trước → SAU ĐÓ mới xem xét lựa chọn
– Gạch chân từ khóa CHỈ RA SỰ KHÁC NHAU giữa các lựa chọn (không phải từ giống nhau)
– Chú ý 2 lựa chọn có từ khóa GẦN GIỐNG NHAU → thường 1 đúng 1 sai, phân biệt ở chi tiết nhỏ
– LƯU Ý: Nếu hết giờ → ĐOÁN (không bị trừ điểm cho câu sai)
🔹 15.3. Chiến lược làm bài
– Đọc câu hỏi, gạch chân từ khóa
– Scan bài tìm đoạn có từ khóa → chốt đoạn trả lời
– Đọc các lựa chọn, gạch chân từ khóa thể hiện SỰ KHÁC BIỆT
– So sánh lần lượt từng lựa chọn với đoạn trả lời
– Loại trừ lựa chọn sai → chọn đáp án phù hợp nhất
🔹 15.4. Dạng chọn 2 hoặc 3 đáp án
Lưu ý: Khoanh tròn số 2 hoặc số 3 ngay đầu bài để nhớ phải chọn nhiều đáp án. Nếu câu hỏi không có từ khóa cụ thể → dùng từ khóa trong các lựa chọn để scan bài.
🔹 15.5. Ví dụ minh họa
Bài về hành trình Lapita:
Câu hỏi: “The author says there is difficulty in explaining how the Lapita accomplished their journey because…”
Lựa chọn:
– A: Canoes discovered provide little evidence → bài nói “no one has ever found their canoes” → BÀI nói KHÔNG ai tìm thấy, A nói TÌM THẤY → Loại A
– B: Scientists show limited interest → không đề cập → Loại B
– C: Little information from that period can be relied upon for accuracy → Bài: “no oral tradition… no written records” → hầu như không có thông tin chính xác → ĐÚNG
– D: Technology changed the nature of… → không đề cập công nghệ → Loại D
→ Đáp án: C
Dưới đây là tổng hợp các cặp từ đồng nghĩa quan trọng được rút ra từ toàn bộ khóa học. Hãy học thuộc và review thường xuyên.