IELTS LISTENING
STUDY GUIDE
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
Chiến Lược & Kỹ Thuật Làm Bài
Theo khóa học của cô Nguyễn Huyền
Tài liệu tổng hợp 12 bài giảng
Bao gồm chiến lược, mẹo, ví dụ và bài tập
MỤC LỤC
Chương 1: Giới Thiệu Chung về IELTS Listening
Chương 2: Kỹ Thuật Dự Đoán Đáp Án
Chương 3: Nghe Letters & Numbers
Chương 4: Dạng Short Answer Questions
Chương 5: Dạng Form / Note / Table / Sentence Completion
Chương 6: Dạng Summary Completion
Chương 7: Dạng Flowchart Completion
Chương 8: Dạng Map Labeling
Chương 9: Dạng Diagram Labeling
Chương 10: Dạng Multiple Choice (1 đáp án)
Chương 11: Dạng Multiple Choice (nhiều đáp án)
Chương 12: Dạng Matching
CHƯƠNG 1
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ IELTS LISTENING
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
1. Mô tả tổng quan
IELTS Listening là kỹ năng đầu tiên được thi khi vào phòng thi. Thí sinh sẽ được phát một tờ đề, chỉ được mở đề khi nghe thấy “Now turn to Section 1”. Bài thi gồm 4 Section, mỗi Section có 10 câu hỏi, tổng cộng 40 câu. Thời gian nghe là 30 phút, sau đó có thêm 10 phút để chuyển đáp án sang phiếu trả lời (Answer Sheet).
| Section |
Số người nói |
Chủ đề |
Độ khó |
| Section 1 |
2 người |
Chủ đề hàng ngày: đặt phòng, thuê nhà, hỏi thông tin… |
Dễ |
| Section 2 |
1 người |
Giới thiệu địa điểm, chỉ đường, hướng dẫn (map/directions) |
Trung bình |
| Section 3 |
2-4 người |
Thảo luận học thuật, multiple choice là chủ yếu |
Khó nhất |
| Section 4 |
1 người |
Chủ đề học thuật chuyên sâu (lịch sử, khoa học…) |
Khó |
Section 3 là phần khó nhất vì phần lớn câu hỏi là Multiple Choice (trắc nghiệm), có 2-4 người nói nên phải nhận biết được ai đang nói. Câu hỏi có thể hỏi theo từng người cụ thể. Section 4 đòi hỏi vốn từ vựng học thuật cao.
2. Các dạng câu hỏi chính
| Dạng câu hỏi |
Mô tả |
| Gap Filling |
Điền vào chỗ trống (Form, Note, Table, Sentence, Summary, Flowchart) |
| Short Answer Questions |
Trả lời câu hỏi ngắn |
| Plan / Map / Diagram Labeling |
Gắn nhãn cho bản đồ, sơ đồ, biểu đồ |
| Multiple Choice |
Trắc nghiệm (chọn 1 hoặc nhiều đáp án) |
| Matching |
Nối câu hỏi với lựa chọn phù hợp |
3. Chiến lược làm bài: TRƯỚC – TRONG – SAU khi nghe
TRƯỚC khi nghe
Bước 1: Khi đoạn Example phát, KHÔNG cần nghe example. Dành thời gian đó để đọc lướt qua cả 4 Section.
Bước 2: Đọc kỹ hướng dẫn (Instructions): giới hạn từ (one word only, no more than two words…), loại đáp án cần điền.
Bước 3: Phân tích từng câu hỏi: xác định nghĩa cơ bản, dự đoán loại từ cần nghe (danh từ, tính từ, số…).
TRONG khi nghe
Bước 1: Tập trung tối đa. Lấy tay làm “kim chỉ” để định vị speaker đang nói tới câu nào.
Bước 2: Được phép viết tắt: ví dụ Friday viết “Fri”, telephone viết “tel”.
Bước 3: KHÔNG TẨY – chỉ gạch bỏ đáp án sai rồi viết đáp án mới bên cạnh. Tẩy mất thời gian và gây mất tập trung.
Bước 4: Lỡ một đáp án thì BỎ QUA NGAY. Chỉ cần dừng 1 giây là có thể mất toàn bộ các câu phía sau.
SAU khi nghe
Bước 1: Chuyển đáp án sang phiếu trả lời: viết RÕ RÀNG, ĐẦY ĐỦ (không viết tắt).
Bước 2: Có thể viết toàn bộ chữ IN HOA để tránh lỗi chính tả hoa/thường.
Bước 3: KHÔNG được bỏ sót đáp án nào – không bị trừ điểm khi sai, nên hãy điền hết 40 câu.
Bước 4: Kiểm tra: chính tả, ngữ pháp (số ít/số nhiều, thì), giới hạn từ.
💡 MẸO QUAN TRỌNG – Bài nghe chỉ phát DUY NHẤT MỘT LẦN – phải tập trung hết sức. – Giọng chủ yếu là British English, nhưng cũng có thể gặp American, Australian, Canadian. – Ngày tháng: chữ cái đầu viết HOA (Monday, January…). – Khi “đánh lụi” (đoán bừa): dùng chiến thuật thông minh, chọn từ phổ biến nhất trong ngữ cảnh. |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP – Nghe example thay vì dùng thời gian đó để đọc trước đề. – Dừng lại quá lâu ở câu đã lỡ, dẫn đến mất các câu tiếp theo. – Viết tắt trên Answer Sheet (phải viết đầy đủ). – Không kiểm tra số ít/số nhiều, lỗi chính tả sau khi nghe xong. – Bỏ trống câu không nghe được (nên đoán vì không bị trừ điểm). |
4. Kỹ thuật “đánh lụi” (đoán đáp án)
Khi không nghe được đáp án, thay vì bỏ trống, hãy đoán thông minh dựa trên ngữ cảnh:
| Ngữ cảnh câu hỏi |
Đáp án phổ biến nhất |
| Payment method (hình thức thanh toán) |
cash / credit card / check |
| How did you hear about us? |
friend / newspaper / radio / internet |
| Accommodation type |
flat / apartment / house / hostel |
| Transport |
bus / train / car / bicycle |
5. Phương pháp luyện tại nhà
Bước 1: Nghe và làm bài, ghi lại số câu đúng.
Bước 2: Đối chiếu đáp án, tính điểm theo bảng quy đổi.
Bước 3: Phân tích Transcript: đọc lại, dịch chi tiết, hiểu tại sao đúng/sai.
Bước 4: Rút từ vựng mới từ transcript, ghi vào sổ từ vựng kèm nghĩa tiếng Việt, nghĩa tiếng Anh, và ví dụ.
Bước 5: Nghe lại nhiều lần – đặc biệt Section 3 (nghe trước khi đi ngủ rất hiệu quả).
Bước 6: Ghi lại bảng tiến độ sau mỗi bài test để theo dõi sự tiến bộ.
✅ BẢNG TIẾN ĐỘ MẪU – Ghi điểm mỗi lần làm test: VD 20/40, 25/40, 30/40… – Tính trung bình hàng tuần để biết band score hiện tại. – Kiên trì luyện đều đặn: có học viên sau 18 buổi tăng 1.5 band, 6 tháng từ 4.0 lên 5.5. – Section 3 cần luyện riêng: nghe đi nghe lại cho đến khi quen với tốc độ và dạng câu hỏi. |
| Số câu đúng |
Band Score |
| 39-40 |
9.0 |
| 37-38 |
8.5 |
| 35-36 |
8.0 |
| 33-34 |
7.5 |
| 30-32 |
7.0 |
| 27-29 |
6.5 |
| 23-26 |
6.0 |
| 20-22 |
5.5 |
| 16-19 |
5.0 |
| 13-15 |
4.5 |
| 10-12 |
4.0 |
CHƯƠNG 2
KỸ THUẬT DỰ ĐOÁN ĐÁP ÁN
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
1. Mô tả
Dự đoán đáp án là kỹ thuật cốt lõi trong IELTS Listening. Trước khi nghe, bạn phân tích câu hỏi để thu hẹp phạm vi đáp án. Có 2 cách dự đoán chính: dựa vào NGHĨA và dựa vào NGỮ PHÁP.
2. Chiến lược dự đoán đáp án
Cách 1: Dự đoán theo NGHĨA (Semantic Prediction)
Đọc câu hỏi, hiểu nghĩa cơ bản để xác định đáp án thuộc nhóm từ vựng nào: chỉ người (nghề nghiệp), chỉ thời gian, chỉ nơi chốn, chỉ số tiền, chỉ đồ vật…
| Từ khóa trong câu hỏi |
Nhóm đáp án dự đoán |
Ví dụ đáp án phổ biến |
| Occupation / Job |
Nghề nghiệp |
doctor, nurse, engineer, dentist, receptionist, waiter |
| When / Date / Time |
Thời gian |
Monday, 3pm, next week, 15th March |
| Where / Location |
Nơi chốn |
city centre, near the park, library |
| How much / Cost / Rent |
Số tiền |
$450, £200 (nhớ viết đơn vị: $ hoặc £) |
| Name |
Tên người |
Thường được đánh vần (spell out) |
| Address |
Địa chỉ |
Số + tên đường: 27 Bank Road |
| Contact / Phone |
Số điện thoại |
Dãy số, thường đọc từng số một |
Cách 2: Dự đoán theo NGỮ PHÁP (Grammatical Prediction)
Dựa vào cấu trúc ngữ pháp của câu để đoán loại từ cần điền: danh từ, tính từ, động từ, trạng từ… và xác định số ít/số nhiều.
| Dấu hiệu ngữ pháp |
Loại từ cần điền |
Ví dụ |
| a/an + ___ |
Danh từ số ít |
a ___ → a garden |
| ___ + are/were |
Danh từ số nhiều |
___ are clean → rooms are clean |
| is/was + ___ |
Tính từ hoặc danh từ số ít |
is ___ → is friendly / is noisy |
| to be + ___ |
Tính từ / V-ed (bị động) |
has to be ___ → has to be quiet |
| ___ + noun |
Tính từ |
___ pool → large pool |
| verb + ___ |
Danh từ (tân ngữ) |
play ___ → play tennis |
3. Ví dụ minh họa chi tiết
Ví dụ 1: Accommodation Form – Rental Property
Bài về thuê chỗ ở (rent accommodation). Phân tích từng câu:
📝 Phân tích câu hỏi Name: ___ → Tên người, thường được đánh vần (spell out) Contact telephone number: ___ → Số điện thoại Occupation: ___ → Nghề nghiệp (danh từ): doctor, nurse, teacher… Accommodation type: a ___ bedroom flat → Số (one, two, three…) Must have its own ___ → Danh từ: garden, parking, bathroom… No ___ required → Danh từ: pets không cần mang theo In the kitchen: ___ is preferable → Danh từ (dụng cụ nhà bếp): oven, dishwasher… Preferred location: ___ → Danh từ chỉ địa điểm Maximum rent: $___ → Số tiền + đơn vị ($, £) How did you hear about us: ___ → friend / newspaper / radio / internet |
Ví dụ 2: Hostel Accommodation in Darwin
📝 Phân tích dự đoán Staff: ___ (tính từ chỉ thái độ) → friendly, helpful, nice, noisy… Air conditioning is ___ → Tính từ: noisy, old, small, broken… Cost per person: $___ → Số tiền The ___ are very clean → Danh từ số nhiều (có “are”): rooms, bathrooms… ___ seems to be ___ every night → Danh từ số ít + tính từ Address: ___ Lane → Tên đường ___ is included → Danh từ số ít (electricity, water, breakfast, lunch…) Shared ___ is available → Danh từ (phòng dùng chung): bathroom, kitchen, living room… |
💡 MẸO DỰ ĐOÁN ĐÁP ÁN – Luôn xác định: đáp án là DANH TỪ, TÍNH TỪ, ĐỘNG TỪ hay SỐ. – Xem có mạo từ a/an → danh từ số ít. Có are/were → danh từ số nhiều. – Chuẩn bị sẵn nhóm từ vựng phổ biến: nghề nghiệp, phương tiện, thức ăn, phòng trong nhà… – Lưu ý đơn vị tiền: viết ký hiệu TRƯỚC số ($450, £200), dollars và pounds là 2 đơn vị phổ biến nhất. – Khi có “is included” → đáp án thường là: electricity, water bill, breakfast, meals. |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP – Không đoán trước loại từ → nghe xong vẫn không biết điền gì. – Quên kiểm tra số ít/số nhiều sau khi nghe. – Không đọc kỹ giới hạn từ (one word only vs. no more than two words). – Viết thừa từ so với giới hạn cho phép → mất điểm dù đúng nội dung. |
4. Bài tập thực hành
Hãy phân tích các câu hỏi dưới đây và dự đoán loại đáp án:
| Câu hỏi |
Dự đoán |
Đáp án tham khảo |
| Restaurant for a meal and ___ |
Danh từ (thức uống/thức ăn) |
drinks |
| Cinema tickets available at ___ |
Danh từ (nơi chốn) |
box office / reception |
| ___ and games area |
Danh từ (khu vực) |
pool / sports |
| The student likes to eat ___ |
Danh từ (đồ ăn) |
seafood |
| What sport does the student play? |
Danh từ (môn thể thao) |
tennis |
| What mode of transport does the student prefer? |
Danh từ (phương tiện) |
train |
| When will the student find out her result? |
Thời gian (tương lai) |
this afternoon |
CHƯƠNG 3
NGHE LETTERS & NUMBERS
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
1. Mô tả dạng bài
Trong IELTS Listening, đặc biệt ở Section 1, bạn thường phải nghe và ghi lại chính xác các chữ cái (letters), số (numbers), tên người, địa chỉ, số điện thoại, mã bưu chính (postcode). Đây là dạng “cho điểm” nên cần luyện để đạt điểm tuyệt đối.
2. Chiến lược làm bài
Nghe tên người (Names)
Bước 1: Tên phổ biến (common names) như John, Mary, David… thường KHÔNG được đánh vần.
Bước 2: Tên ít phổ biến (less common names) sẽ được ĐÁNH VẦN (spell out). Lắng nghe từng chữ cái.
Bước 3: Lưu ý các cặp chữ cái dễ nhầm: B/P, D/T, G/J, M/N, S/F, I/E/A.
Bước 4: “Double” = chữ cái lặp lại: “double T” = TT, “double L” = LL.
Nghe số (Numbers)
Bước 1: Phân biệt: 13 (thirteen) vs 30 (thirty), 14 vs 40, 15 vs 50, 16 vs 60…
Bước 2: Số điện thoại: thường đọc từng số một. Số 0 có thể đọc là “oh” hoặc “zero”.
Bước 3: Số tiền: nghe cả SỐ và ĐƠN VỊ. Viết ký hiệu trước số: $450, £200.
Bước 4: Ngày tháng: nghe ngày (1st, 2nd, 3rd…) + tháng. Viết: 31st March hoặc March 31.
Nghe địa chỉ (Addresses)
Bước 1: Cấu trúc: Số + Tên đường + Loại đường (Street, Road, Lane, Avenue…).
Bước 2: Tên đường thường được đánh vần nếu không phổ biến.
Bước 3: Postcode: kết hợp chữ và số, ví dụ W5 2AT.
3. Các cặp chữ cái dễ nhầm
| Nhóm |
Các chữ cái |
Cách phân biệt |
| Nhóm /iː/ |
B, C, D, E, G, P, T, V, Z |
Nghe âm phụ âm đầu để phân biệt |
| Nhóm /e/ |
F, L, M, N, S, X |
F = “ef”, S = “es”, X = “eks” |
| Dễ nhầm nhất |
B vs P, D vs T, G vs J, M vs N |
B có âm rung (voiced), P không rung (voiceless) |
| Nguyên âm |
A, E, I |
A = /eɪ/, E = /iː/, I = /aɪ/ |
| Đặc biệt |
H, W, Y, R |
H = “aitch”, W = “double-u”, Y = “wai” |
4. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Car Insurance Form
📝 Bài nghe: Car Insurance Câu hỏi: Address → Đáp án: 27 Bank Road Contact number → 730453 Occupation → Dentist Size of car engine → 1200cc Manufacturer → Houston, Model → Sable (S-A-B-L-E, được đánh vần) Year made → 1997 Previous insurance company → Northern Star Insurance claim: car was stolen (xe bị đánh cắp) |
Ví dụ 2: Student Accommodation Form
📝 Bài nghe: Hall of Residence Name: Anu Bhatt (B-H-A, double T – được đánh vần) Date of birth: 31st March 1972 (chú ý giới hạn từ: nếu ONE WORD + NUMBER → chỉ ghi “31 March”) Country of origin: India Course of study: Nursing Duration in hall: 2 years (muốn ở 2 năm, năm thứ 3 sẽ ở ngoài) Catering: Half board (chỉ bữa tối do hall cung cấp, tự lo bữa sáng & trưa) Special diet: No red meat (không ăn thịt đỏ) |
Ví dụ 3: Police Report Form
📝 Bài nghe: Robbery Report Name: Anna Grieg (G-R-I-E-G – lưu ý KHÔNG phải G-R-E-G) Date of birth: 15th March 1980 Address: 4 Ellendale Street (E-L-L-E-N-D-A-L-E) Postcode: W5 2AT Nationality: Grenadian (không phải American dù sống ở Mỹ) |
💡 MẸO QUAN TRỌNG KHI NGHE LETTERS & NUMBERS – Viết tắt khi nghe, viết đầy đủ khi chuyển đáp án. – Khi nghe “double” + chữ cái → viết 2 lần chữ đó. – Luyện nghe bảng chữ cái tiếng Anh thường xuyên, đặc biệt các cặp dễ nhầm. – Số điện thoại: ghi từng cụm, đừng cố nhớ cả dãy. – Postcode: kết hợp chữ HOA + số, nghe rất nhanh nên phải phản xạ tốt. |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP – Nhầm “thirteen” (13) với “thirty” (30) – stress ở âm tiết khác nhau. – Nghe “G-R-E-G” nhưng thực tế là “G-R-I-E-G” → phải nghe thật kỹ khi đánh vần. – Quên viết “double” → thiếu một chữ cái. – Không phân biệt được quốc tịch vs nơi sinh sống (nationality vs residence). |
CHƯƠNG 4
DẠNG SHORT ANSWER QUESTIONS
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
1. Mô tả dạng bài
Dạng Short Answer Questions (câu hỏi trả lời ngắn): đề bài cho các câu hỏi ngắn bắt đầu bằng What, When, Where, Who, How, Why… Thí sinh nghe và viết câu trả lời ngắn gọn, không được vượt quá giới hạn từ cho phép.
2. Chiến lược làm bài
Bước 1: Đọc kỹ Instructions: “No more than TWO words” hay “THREE words” hay “ONE word only”.
Bước 2: Xác định từ hỏi (question word) để biết loại đáp án cần tìm:
| Từ hỏi |
Loại đáp án |
Ví dụ |
| What |
Đồ vật / sự việc (danh từ) |
What does the student like to eat? → seafood |
| When |
Thời gian |
When will she find out? → this afternoon |
| Where |
Nơi chốn |
Where is the cinema? → next to the park |
| Who |
Người |
Who is the speaker? → the manager |
| How many |
Số lượng |
How many countries? → 5 |
| How |
Cách thức |
How are they linked? → through water cycles |
| Which |
Lựa chọn cụ thể |
Which sport? → tennis |
Bước 3: Dự đoán đáp án dựa trên nghĩa và ngữ pháp (áp dụng kỹ thuật Chương 2).
Bước 4: Nghe và ghi đáp án. Chú ý: speaker thường paraphrase (dùng từ đồng nghĩa) so với câu hỏi.
Bước 5: Kiểm tra: đáp án có phù hợp với question word không, có đúng ngữ pháp không.
3. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Track 30 – Student Information
📝 Phân tích & Đáp án Q: What does the student particularly like to eat? → Từ hỏi: What (đồ ăn) → Dự đoán: danh từ chỉ thức ăn → Transcript: “I really like seafood” → Đáp án: seafood
Q: What sport does the student play? → Từ hỏi: What sport → Dự đoán: môn thể thao → Transcript: “now I play tennis on the weekend” → Đáp án: tennis
Q: What mode of transport does the student prefer? → Từ hỏi: What mode → Dự đoán: phương tiện → Transcript: “I like catching the train, they are much faster” → Đáp án: train
Q: When will the student find out her result? → Từ hỏi: When → Dự đoán: thời gian tương lai → Transcript: “I’ll give you details this afternoon” → Đáp án: (this) afternoon |
Ví dụ 2: Water Festivals Research
📝 Phân tích & Đáp án Q: What else are the students going to research? → Đáp án: water festivals
Q: How many countries do they know of where festivals involve water? → Đáp án: 5 (Burma, Thailand, Vietnam, China, Japan)
Lưu ý: Bài 3 words → đáp án có thể dài, đòi hỏi nghe chính xác hơn. |
💡 MẸO QUAN TRỌNG – Xác định question word TRƯỚC, loại đáp án TRƯỚC → nghe có mục tiêu. – Chuẩn bị sẵn nhóm từ vựng: đồ ăn, thể thao, phương tiện, thời gian… – Dạng này tương đối DỄ, thường xuất hiện ở Section 1-2. – Nhớ ghi lại bảng tiến độ: ban đầu 2-3/10, luyện đều sẽ lên 8-9/10. |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP – Viết quá nhiều từ so với giới hạn (no more than 2 words mà viết 3 từ). – Không phân biệt được “What” hỏi về cái gì vs “Which” hỏi cụ thể hơn. – Nghe từ khóa đầu tiên và ghi luôn, không chờ nghe hết câu trả lời. – Bỏ qua bước dự đoán → không biết cần nghe thông tin gì. |
CHƯƠNG 5
DẠNG FORM / NOTE / TABLE / SENTENCE COMPLETION
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
1. Mô tả dạng bài
Đây là dạng bài phổ biến nhất, thường xuất hiện ở Section 1. Đề bài cho một form (mẫu đơn), note (ghi chú), table (bảng), hoặc sentence (câu) có các chỗ trống. Thí sinh nghe và điền thông tin vào chỗ trống. Thông tin thường là: tên, địa chỉ, số điện thoại, ngày tháng, nghề nghiệp, chi tiết cụ thể…
2. Chiến lược làm bài
Bước 1: Đọc kỹ Instructions: giới hạn từ (3 words and/or a number, one word only…).
Bước 2: Xem tiêu đề form để nắm chủ đề: Car Insurance? Accommodation? Student Registration?
Bước 3: Phân tích từng ô trống: xác định loại thông tin cần điền (tên, số, nghề, ngày…).
Bước 4: Dự đoán đáp án: áp dụng kỹ thuật dự đoán theo nghĩa và ngữ pháp.
Bước 5: Nghe theo thứ tự từ trên xuống dưới – đáp án luôn đi theo trình tự câu hỏi.
Bước 6: Kiểm tra: chính tả, số ít/số nhiều, giới hạn từ.
3. Các loại thông tin thường gặp
| Loại thông tin |
Ví dụ |
Lưu ý |
| Name (Tên) |
Patrick Jones, Anu Bhatt |
Less common names sẽ được spell out |
| Address (Địa chỉ) |
27 Bank Road, 4 Ellendale Street |
Số + tên đường, có thể có postcode |
| Phone number |
730453, 0987654321 |
Ghi từng số, 0 = “oh” hoặc “zero” |
| Date of birth |
31st March 1972 |
Kiểm tra giới hạn từ: có được ghi năm không |
| Occupation |
Dentist, Nurse, Engineer |
Danh từ chỉ nghề nghiệp |
| Accommodation type |
Hall of Residence, Flat |
Loại chỗ ở |
| Cost / Price |
$219, £275, 22 dollars |
Ký hiệu + số hoặc số + đơn vị |
| Catering |
Half board, Full board, Self-catering |
Hình thức ăn uống |
| Special requirements |
No red meat, Vegetarian |
Yêu cầu đặc biệt |
4. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Greek Island Holidays – Accommodation Comparison
Bài nghe so sánh 4 căn hộ nghỉ dưỡng ở Hy Lạp. Instructions: Two words and/or a number.
| Căn hộ |
Đặc điểm nổi bật |
Giá/người |
| Rose Garden |
Greek dancing in restaurant, studio flat |
£219 |
| Blue Bay |
Saltwater swimming pool, 300m from beach, near shops |
£275 |
| Sunshade |
Sun terrace riêng, water sports, kite surfing, satellite TV, trên sườn núi |
£490/người (ít nhất 2 người) |
| The Grand |
Greek paintings, balcony, nhìn ra rừng, gần supermarket & disco |
£319 (giảm 40% nếu đi tháng 11) |
💡 MẸO QUAN TRỌNG – Form/Note/Table thường có thứ tự rõ ràng → dễ theo dõi vị trí đáp án. – Khi nghe giá: chú ý “each” (mỗi người) vs “total” (tổng), “per week” vs “per month”. – Giới hạn “one word and/or a number”: “$219” tính là 1 số, “219 pounds” tính là 1 word + 1 number. – Với Table Completion: đọc cả tiêu đề cột và hàng để hiểu ngữ cảnh. – Half board = bữa tối do nơi ở cung cấp. Full board = tất cả bữa ăn. Self-catering = tự nấu. |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP – Không đọc tiêu đề form → không hiểu chủ đề, nghe “lạc”. – Nhầm “per person” (mỗi người) với tổng giá. – Viết sai chính tả tên riêng (proper nouns) → mất điểm. – Quên ghi đơn vị tiền tệ khi đề yêu cầu. |
CHƯƠNG 6
DẠNG SUMMARY COMPLETION
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
1. Mô tả dạng bài
Dạng Summary Completion cho một đoạn văn tóm tắt (summary) có các chỗ trống. Khác với Form/Note/Table, đây là đoạn văn liền mạch. Dạng này thường xuất hiện ở Section 3-4 với chủ đề học thuật, nên từ vựng khó hơn và có nhiều paraphrase (từ đồng nghĩa).
2. Đặc điểm và độ khó
– Thường xuất hiện ở Section 3-4 (phần khó nhất).
– Chủ đề học thuật: khoa học, môi trường, nghiên cứu…
– Từ vựng trong bài nghe được PARAPHRASE rất nhiều so với đoạn summary.
– Phải nắm được nghĩa CƠ BẢN của cả đoạn tóm tắt trước khi nghe.
– Mấu chốt: hiểu nghĩa đoạn văn + nhận ra từ đồng nghĩa khi nghe.
3. Chiến lược làm bài
Bước 1: Đọc kỹ Instructions: giới hạn từ.
Bước 2: Đọc lướt toàn bộ đoạn summary để nắm CHỦ ĐỀ và Ý CHÍNH.
Bước 3: Phân tích từng chỗ trống: xác định loại từ (danh từ, tính từ, động từ) và dự đoán nghĩa.
Bước 4: Nghĩ từ đồng nghĩa (synonyms) cho các từ khóa trong đoạn summary.
Bước 5: Nghe và đối chiếu: khi nghe thấy từ đồng nghĩa → biết đáp án đang đến.
Bước 6: Kiểm tra: đáp án có phù hợp ngữ pháp và nghĩa của cả đoạn không.
4. Bảng paraphrase thường gặp
| Từ trong Summary |
Từ đồng nghĩa trong bài nghe |
Nghĩa |
| display |
put on view / show / exhibit |
trưng bày |
| begin / start |
commence / kick off |
bắt đầu |
| nearby |
next door / close to / adjacent |
gần đó |
| money raised |
proceeds / funds collected |
tiền quyên góp |
| disabled |
with disabilities / handicapped |
khuyết tật |
| refreshments |
drinks and snacks |
thức ăn đồ uống nhẹ |
| survive |
live / exist / remain alive |
sinh tồn |
| environment |
conditions / habitat / surroundings |
môi trường |
| evidence |
proof / indication |
bằng chứng |
5. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Charity Art Sale
📝 Đề & Đáp án Paintings will be displayed at Star Gallery and in the nearby ___. → Bài nghe: “also showing some in the café next door” → “nearby” = “next door” (paraphrase) → Đáp án: café
The sale of pictures will start at ___. → Bài nghe: “sales starting at 7.30” → Đáp án: 7.30
Refreshments before the sale starting at ___. → Bài nghe: “Refreshments available before the sale starting at 6.30” → Đáp án: 6.30
Money raised will help ___ children in New Zealand and other countries. → Bài nghe: “support children who are disabled” → Đáp án: disabled |
Ví dụ 2: Research on Microbes in Antarctica
📝 Đề & Đáp án The organisms near the rock surface can be warmed by the ___. → Bài nghe: “can still be warmed by the sun” → Đáp án: sun
The high amounts of ___ in the soil may be the clue. → Bài nghe: “very high amounts of salt in the soil” → Đáp án: salt
The process is called ___ (usually written as one word). → Bài nghe: “the process at work here is called supercooling” → Đáp án: supercooling
Research provides evidence about the existence of life forms on other ___. → Bài nghe: “extraterrestrial life might survive on other planets” → Đáp án: planets |
💡 MẸO QUAN TRỌNG – Summary Completion là dạng KHÓ – cần vốn từ vựng tốt và kỹ năng nhận diện paraphrase. – TRƯỚC khi nghe: đọc cả đoạn, nắm ý chính, đoán từ cần điền. – Sau mỗi bài: GHI LẠI tất cả cặp từ đồng nghĩa để xây dựng “ngân hàng paraphrase”. – Luyện đọc transcript sau khi nghe để thấy cách speaker paraphrase. |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP – Chỉ nghe từ khóa giống hệt trong summary → bỏ lỡ đáp án vì speaker dùng từ đồng nghĩa. – Không đọc trước summary → không hiểu ngữ cảnh khi nghe. – Ghi đáp án không đúng loại từ (cần danh từ nhưng ghi tính từ). – Không kiểm tra xem đáp án có hợp nghĩa với cả đoạn văn không. |
CHƯƠNG 7
DẠNG FLOWCHART COMPLETION
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
1. Mô tả dạng bài
Dạng Flowchart Completion mô tả một quy trình (process) gồm nhiều giai đoạn (stages). Mỗi giai đoạn có một hoặc nhiều nhiệm vụ/hành động, trong đó một số từ bị khuyết. Thí sinh nghe và điền từ còn thiếu để hoàn thành quy trình.
2. Chiến lược làm bài
Bước 1: Đọc kỹ Instructions: giới hạn từ.
Bước 2: Nhìn tổng quan flowchart: xác định CHỦ ĐỀ của quy trình (làm gì? về cái gì?).
Bước 3: Đọc từng giai đoạn: nắm hành động chính trong mỗi bước.
Bước 4: Dự đoán từ cần điền: dựa vào ngữ pháp và ngữ cảnh.
Bước 5: Khi nghe: THEO DÕI SIGNAL POSTS (từ chỉ giai đoạn) để biết speaker đang ở bước nào.
Bước 6: Kiểm tra: đáp án có phù hợp với logic quy trình không.
3. Từ vựng chỉ giai đoạn (Signal Posts)
Đây là các từ/cụm từ báo hiệu speaker đang chuyển sang giai đoạn mới – rất quan trọng để định vị:
| Giai đoạn |
Signal Posts (Từ báo hiệu) |
| Giai đoạn đầu tiên |
First / First of all / At the first stage / The process begins with / To start with |
| Giai đoạn tiếp theo |
Next / Then / After that / Moving on to / The next process involves / At the next stage |
| Giai đoạn cuối cùng |
Finally / At the final stage / At the last stage / The process ends with / The process ends when |
| Tại một giai đoạn bất kỳ |
At this point / At this stage of the process |
4. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Quy trình khử muối nước biển (Desalination)
Chủ đề: Quy trình khử muối từ nước biển để tạo ra nước ngọt. Instructions: No more than two words.
📝 Flowchart & Đáp án Introduction: A seabird can filter seawater using its ___. → Đáp án: throat (cổ họng)
Collection: Seawater passes through a ___ into the plant. → Đáp án: canal (con kênh)
Treatment: Rubbish is removed. Salt is removed.
Seawater passes through a ___. → Đáp án: membrane (màng lọc)
Under high pressure – a very ___ process. → Đáp án: expensive (đắt đỏ)
Produces fresh water. Salty brine can ___ marine life. → Đáp án: harm / damage (gây hại)
Fresh water used for: human consumption and ___ (tưới tiêu). → Đáp án: irrigation |
Ví dụ 2: Quy trình nấu ăn trong hố đất (Earth Oven)
📝 Flowchart & Đáp án Bước 1: Light the wood and let it burn out. (Đốt củi và để cháy hết) Bước 2: Remove ___ (loại bỏ thứ gì đó) → Đáp án: ash (tro)
Bước 3: Place ___ on top (đặt thứ gì lên trên) → Đáp án: stones (đá)
Bước 4: Insert stick (thêm cây gỗ vào)
Bước 5: Cover the pit with ___ (phủ hố bằng thứ gì) → Đáp án: earth / grass / leaves (đất/cỏ/lá)
Bước 6: Place wrapped food on top (đặt thức ăn đã gói lên)
Bước 7: Remove the stick. Pour ___ into the hole. → Đáp án: water (nước) |
💡 MẸO QUAN TRỌNG – Nghe Signal Posts để biết speaker đang ở giai đoạn nào trong flowchart. – Paraphrase rất nhiều: “remove” có thể nói là “take out”, “check out”, “get rid of”. – Mỗi quy trình có từ vựng chuyên ngành riêng – ghi lại và học sau mỗi bài. – Flowchart đi theo thứ tự → nếu lỡ 1 câu, nghe signal post tiếp theo để bắt lại. – Trước khi nghe: đoán chủ đề quy trình dựa trên các từ khóa trong flowchart. |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP – Không nghe signal posts → không biết speaker đang ở bước nào. – Không đoán trước chủ đề → nghe mà không hiểu quy trình nói về gì. – Thiếu từ vựng chuyên ngành (membrane, irrigation, canal…) → không nghe được đáp án. – Không ghi lại từ đồng nghĩa sau mỗi bài → không cải thiện kỹ năng nhận diện paraphrase. |
CHƯƠNG 8
DẠNG MAP LABELING
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
1. Mô tả dạng bài
Dạng Map Labeling cho một bản đồ (map) hoặc sơ đồ (plan) với các vị trí được đánh dấu bằng chữ cái (A, B, C…). Thí sinh nghe hướng dẫn đường đi và gắn nhãn (label) cho các vị trí. Có 2 loại: (1) Điền từ vào chỗ trống, (2) Chọn đáp án từ danh sách cho sẵn.
2. Ba nhóm từ vựng cần nắm vững
Nhóm 1: Từ vựng chỉ PHƯƠNG HƯỚNG
| Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
Cách nói khác |
| North |
Bắc (phía trên) |
at the top |
| South |
Nam (phía dưới) |
at the bottom |
| East |
Đông (bên phải) |
on the right |
| West |
Tây (bên trái) |
on the left |
| North-East |
Đông Bắc |
top right-hand corner |
| North-West |
Tây Bắc |
top left-hand corner |
| South-East |
Đông Nam |
bottom right-hand corner |
| South-West |
Tây Nam |
bottom left-hand corner |
| Centre / Middle |
Trung tâm |
in the middle of |
Nhóm 2: Từ vựng chỉ CÁCH ĐI
| Cụm từ |
Nghĩa |
| Go straight / Walk along |
Đi thẳng |
| Turn left / Turn right |
Rẽ trái / Rẽ phải |
| Take the left-hand path / right-hand path |
Đi theo đường bên trái / phải |
| Go past / Walk past |
Đi qua (không dừng) |
| Cross the road / Cross over |
Băng qua đường |
| At the crossroad |
Tại ngã tư |
| At the end of the path |
Ở cuối con đường |
| On the corner |
Ở góc |
Nhóm 3: Từ vựng chỉ VỊ TRÍ
| Cụm từ |
Nghĩa |
| on your left / on your right |
bên tay trái / bên tay phải của bạn |
| opposite / facing |
đối diện |
| next to / beside / adjacent to |
bên cạnh |
| between A and B |
giữa A và B |
| in front of / behind |
phía trước / phía sau |
| on the other side of the road |
phía bên kia đường |
| overlooking |
nhìn ra / đối diện với (cảnh) |
3. Chiến lược làm bài
Bước 1: Xác định PHƯƠNG HƯỚNG trên bản đồ: Đông-Tây-Nam-Bắc.
Bước 2: Xác định ĐIỂM XUẤT PHÁT: “You are here” hoặc “When you leave the main building…”
Bước 3: Ghi nhanh hướng chính lên bản đồ nếu có thời gian.
Bước 4: Theo dõi từng bước đi của speaker, dùng ngón tay di chuyển theo trên bản đồ.
Bước 5: Đánh dấu vị trí khi speaker đề cập từng địa điểm.
4. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Zoo Map
📝 Phân tích & Đáp án Xuất phát: Main building (cổng chính) Có 1 con đường (path) chia làm 2 nhánh
Nhánh phải (right-hand path): – Lake (hồ) ở bên phải – Gift shop: OPPOSITE the lake, on your LEFT → Đáp án: F (đối diện hồ, bên trái) – Penguins: go past the lake → gặp penguins – Restaurant: past the penguins, also on your RIGHT – Aquarium: at the crossroad, on your right – Lion enclosure: just over the crossroad, on your right
Rẽ trái tại crossroad: – Picnic area: turn LEFT at crossroad → at the end of the path, on your LEFT |
Ví dụ 2: Park from Tower View
📝 Nhìn từ tháp, 4 hướng: East (hướng Đông): Olympic site – indoor arena, stadium, swimming pool, train station South (hướng Nam): ornamental pond (hồ trang trí hình tròn) West (hướng Tây): bench (ghế dài), rose garden North (hướng Bắc): lake with island, boat shed (nhà cho thuê thuyền), café |
💡 MẸO QUAN TRỌNG – Phản xạ phương hướng cần luyện nhiều – ban đầu sẽ chậm, nghe nhiều sẽ nhanh. – “On your left” = phía bên trái THEO HƯỚNG ĐI, không phải theo phương hướng Đông-Tây. – Nếu speaker nói “opposite” → 2 địa điểm đối diện nhau qua đường/hồ. – Khi bị lạc hướng (miss 1 vị trí) → nghe signal từ tiếp theo để bắt lại. – Luyện bằng cách vẽ lại map sau khi nghe, không nhìn đáp án. |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP – Phản xạ phương hướng chậm → speaker nói xong rồi vẫn chưa xác định được vị trí. – Nhầm left/right vì không xác định đúng hướng đi. – Không xác định điểm xuất phát → toàn bộ bài sai. – Bỏ lỡ 1 vị trí → mất phương hướng, miss luôn các câu sau. |
CHƯƠNG 9
DẠNG DIAGRAM LABELING
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
1. Mô tả dạng bài
Dạng Diagram Labeling cho một hình ảnh (diagram) của một vật thể (object) với nhiều bộ phận. Một số bộ phận bị khuyết tên, thí sinh phải nghe và điền tên/chức năng của bộ phận đó. Khác với Map Labeling (chỉ đường), Diagram Labeling yêu cầu từ vựng kỹ thuật/chuyên ngành.
2. Chiến lược làm bài
Bước 1: Nhìn tổng quan diagram: xác định đây là vật gì (máy nước nóng, thẻ ATM, xe ô tô…).
Bước 2: Xác định vị trí các chỗ trống: ở trên, dưới, trái, phải, giữa.
Bước 3: Chuẩn bị từ vựng vị trí: trên (on top / above), dưới (below / under / at the bottom), giữa (in the middle / in the centre), trái (on the left / on the far left), phải (on the right).
Bước 4: Khi nghe: theo dõi speaker mô tả VỊ TRÍ để biết đang nói về bộ phận nào.
Bước 5: Ghi đáp án và kiểm tra ngữ pháp.
3. Từ vựng vị trí quan trọng
| Vị trí |
Cụm từ tiếng Anh |
Ví dụ |
| Bên trái |
on the left / on the far left / the first one |
The first button on the far left |
| Ở giữa |
in the middle / in the centre / the second one |
The middle control |
| Bên phải |
on the right / the last one / the third one |
The one on the right |
| Phía trên |
on top / above / over |
On top of the heater |
| Phía dưới |
below / under / underneath / at the bottom |
Below the heating controls |
| Kế bên |
next to / beside / adjacent to |
Next to the switch |
4. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Water Heater Controls
Bài nghe mô tả bộ điều khiển máy nước nóng gồm 3 nút tròn ở hàng dưới và các bộ phận phụ.
📝 Phân tích & Đáp án Câu 11: Nút thứ nhất (the first one, on the far left) → “the main control switch” → Đáp án: (main) control switch → Chức năng: bật/tắt hệ thống nước nóng
Câu 12: Nút ở giữa (the middle one, slightly larger) → “controls the radiators” → Điều khiển bộ tản nhiệt → Cần vặn tới maximum nếu muốn bật sưởi
Câu 13 (khó): Ở dưới nút thứ 3 (under the third knob) → “a little square indicator… a kind of alarm light” → “alarm light” = warning indicator → Đáp án: warning indicator / alarm light → Paraphrase: alarm = warning (từ đồng nghĩa)
Phía dưới giữa (below the heating controls, in the middle): → “small round plastic button” → nút reset → Chức năng: nhấn giữ 5 giây để reset máy khi hết nước |
💡 MẸO QUAN TRỌNG – Từ vựng kỹ thuật/chuyên ngành là YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH – phải tích lũy sau mỗi bài. – Theo dõi vị trí bằng ngón tay trên diagram khi nghe. – Speaker sẽ dùng “the first one”, “the middle one”, “the last one” hoặc “on the left”, “on the right”. – Paraphrase vị trí: “under the third knob” = “below the control on the right”. – Mỗi chủ đề (máy nước nóng, ATM, xe…) có bộ từ vựng riêng → ghi chép lại sau mỗi bài. |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP – Thiếu từ vựng kỹ thuật: biết nghĩa tiếng Việt nhưng không biết tiếng Anh → mất điểm. – Không theo dõi vị trí trên diagram → không biết speaker đang mô tả bộ phận nào. – Nhầm vị trí: “under” (bên dưới) vs “over” (bên trên). – Không nhận ra paraphrase: “alarm light” = “warning indicator”. |
CHƯƠNG 10
DẠNG MULTIPLE CHOICE (1 ĐÁP ÁN)
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
1. Mô tả dạng bài
Dạng Multiple Choice chọn 1 đáp án: câu hỏi có 3 lựa chọn (A, B, C), thí sinh chọn 1 đáp án đúng nhất. Đây là dạng KHÓ NHẤT trong IELTS Listening vì: (1) Hầu hết các lựa chọn đều được đề cập trong bài nghe, (2) Đáp án đúng thường được paraphrase, (3) Có nhiều bẫy (traps) và đánh lừa (distractors).
2. Tại sao Multiple Choice khó?
– Tất cả các lựa chọn (A, B, C) đều được ĐỀ CẬP trong bài nghe → không chỉ nghe từ khóa là đủ.
– Đáp án đúng thường được PARAPHRASE (dùng từ đồng nghĩa), không giữ nguyên từ gốc.
– Lựa chọn nào giống NGUYÊN VĂN trong bài nghe → thường là BẪY, không phải đáp án đúng.
– Một số lựa chọn rất DÀI → khó đọc hết trong thời gian cho phép.
– Thường xuất hiện ở Section 3 (phần khó nhất, 2-4 người nói).
3. Chiến lược làm bài
Bước 1: Đọc câu hỏi và 3 lựa chọn thật nhanh.
Bước 2: Xác định SỰ KHÁC BIỆT CHÍNH giữa các lựa chọn (đây là mấu chốt!).
Bước 3: Nhớ paraphrase quen thuộc theo từng chủ đề (xem bảng dưới).
Bước 4: Nghe: chú ý từ phủ định (NOT, no, never) và từ chuyển hướng (but, however, although).
Bước 5: Cẩn thận với “lượt chọn ban đầu” → speaker có thể ĐỔI Ý giữa chừng.
4. Bảng Paraphrase theo chủ đề
Chủ đề 1: Miễn phí hay không?
| MIỄN PHÍ (Free) |
KHÔNG miễn phí (Not Free) |
| You don’t have to pay extra for this |
There are some small charges |
| It’s free of charge |
On a paying basis |
| No charge |
Pay to use |
| It is included in your ticket |
Have to pay extra for… |
| The council will cover the cost |
It is NOT included in your ticket |
Chủ đề 2: Nên làm hay không nên?
| NÊN (Recommended) |
KHÔNG NÊN (Not recommended) |
| You really must have… |
You shouldn’t / You mustn’t |
| You should / We suggest… |
You’re not allowed to |
| It is necessary for you to… |
It is prohibited / banned |
| It is advisable to… |
It’s not permitted |
| If I were you, I would… |
You don’t need to… |
| It’s best to / It’s a good idea to… |
We don’t advise you to… |
Chủ đề 3: Ý định ban đầu vs Thay đổi
📝 Cách đánh lừa phổ biến Speaker: “When I started, I was interested in A… but after a while, I decided to do B.” → Nếu hỏi: “originally intended to” → Đáp án: A → Nếu hỏi: “actually did” → Đáp án: B
Speaker: “I had a plan to do A first, but then I changed my mind and decided to do B.” → “Originally” → A / “Eventually” → B
Speaker: “This is not my first plan. Before I did B, I intended to do A.” → Câu hỏi về ý định ban đầu → A |
Chủ đề 4: Cái gì đang diễn ra?
| ĐANG diễn ra (hiện tại) |
KHÔNG đang diễn ra (quá khứ/tương lai) |
| currently, today, these days, now |
used to, in the past, last year |
| at the moment, at present |
a few years ago, last month |
| opened last week (and still open) |
will be open next month (chưa mở) |
|
temporarily closed for refurbishment |
5. Bẫy đặc biệt: Lượt chọn ban đầu (Change of Mind)
Speaker ban đầu chọn A, sau đó đổi ý chọn B. Cách nhận biết:
– “Actually, on second thoughts…” → đổi ý
– “Oh wait, it looks like I have to…” → thay đổi quyết định
– “Can I have tea? … Actually, I’ll have a beer.” → đáp án cuối cùng mới đúng
Luôn lấy LỰA CHỌN CUỐI CÙNG làm đáp án, không phải lựa chọn ban đầu.
6. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Changes in Banffa Town
📝 Câu 11-15: Town Changes over 50 years Q11: Why do fewer people use buses today? – A. Buses are old and uncomfortable → SAI (even replacing old buses with smart new ones…) – B. Fares have increased → SAI (fares are not much higher than 50 years ago) – C. There are not so many routes → ĐÚNG (“concentrate on just the routes that attract most passengers”) → Đáp án: C
Q12: The change which has benefited the town most: – A. Construction of a bypass → SAI (“attempts to have a bypass constructed have FAILED”) – B. Building of new cycle paths → ĐÚNG (“being used far more than expected”) – C. Closure of a road → “centre closed to traffic” → dang do luong (not yet proven) → Đáp án: B
Q13: Problem affecting shops: – A. Lack of parking → SAI (mở car parks mới rồi) – B. Lack of major retailers → ĐÚNG (“so few well-known chain stores”) – C. Lack of restaurants → SAI (restaurants & cafés mentioned positively) → Đáp án: B
Q15: Largest employment sector: – A. Manufacturing → SAI (“hasn’t seen decline” nhưng không phải lớn nhất) – B. Services → SAI (grown in importance nhưng không phải lớn nhất) – C. Education → ĐÚNG (“number of schools increased, making that the MAIN employment sector”) → Đáp án: C |
💡 MẸO QUAN TRỌNG – Xác định SỰ KHÁC BIỆT giữa các lựa chọn TRƯỚC khi nghe. – Đáp án giữ NGUYÊN VĂN từ bài nghe → thường là BẪY. – Chú ý NOT, but, however, although → có thể đảo ngược ý nghĩa. – Lượt chọn ban đầu (first choice) thường không phải đáp án → lấy lựa chọn CUỐI CÙNG. – Section 3 khó nhất → luyện riêng Section 3 mỗi ngày, nghe đi nghe lại trước khi ngủ. |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP – Chọn lựa chọn có từ khóa giống nguyên văn trong bài nghe → đó thường là bẫy. – Không nghe hết câu, chọn vội khi mới nghe thấy từ khóa đầu tiên. – Không phân biệt được: currently (đang xảy ra) vs used to (từng xảy ra) vs will (sẽ xảy ra). – Bỏ qua từ phủ định (NOT, no) → hiểu sai ý hoàn toàn. – Không đọc hết lựa chọn dài → bỏ lỡ sự khác biệt quan trọng. |
CHƯƠNG 11
DẠNG MULTIPLE CHOICE (NHIỀU ĐÁP ÁN)
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
1. Mô tả dạng bài
Dạng Multiple Choice chọn nhiều đáp án: câu hỏi có 5-7 lựa chọn, thí sinh phải chọn 2 hoặc 3 đáp án đúng. Cách làm tương tự như chọn 1 đáp án, nhưng cần theo dõi nhiều lựa chọn hơn và phải rất tập trung vì tất cả lựa chọn đều được đề cập.
2. Chiến lược làm bài
Bước 1: Xem kỹ yêu cầu: chọn BAO NHIÊU đáp án (2 hay 3).
Bước 2: Đọc câu hỏi và TẤT CẢ các lựa chọn.
Bước 3: Nắm ý chính của từng lựa chọn, xác định sự khác biệt.
Bước 4: Nhớ các paraphrase quen thuộc (miễn phí/không miễn phí, nên/không nên…).
Bước 5: Nghe: tập trung vào cách speaker đề cập từng lựa chọn – nó FREE hay PHẢI TRẢ TIỀN?
Bước 6: Ghi lại nhanh: tick/cross bên cạnh mỗi lựa chọn khi nghe.
3. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Shaw Lane Health Centre – Dịch vụ miễn phí
Câu hỏi: Which TWO of the following are offered free of charge?
| Lựa chọn |
Trong bài nghe |
Free? |
Đáp án |
| A. Acupuncture |
“pay to use service” |
KHÔNG |
|
| B. Employment medicals |
“have to pay for insurance medicals” |
KHÔNG |
|
| C. Sports injury therapy |
“on a paying basis” |
KHÔNG |
|
| D. Travel vaccination |
“won’t have to pay for this” |
CÓ |
✓ |
| E. Fitness check-up |
“free fitness check-up” |
CÓ |
✓ |
Đáp án: D và E
📝 Phân tích paraphrase Vaccination: “won’t have to pay” = free (miễn phí) Sports injury: “paying basis” = phải trả tiền Acupuncture: “pay to use service” = phải trả tiền Fitness check-up: “free fitness check-up” = miễn phí Employment medicals: “have to pay for insurance medicals” = phải trả tiền |
Ví dụ 2: Dolphin Conservation Trust
Câu hỏi: Which TWO things does Alice say about the Trust?
| Lựa chọn |
Trong bài nghe |
Đúng? |
| A. Children make up most membership |
35% of members are children → NOT “most” |
SAI |
| B. Largest conservation charity |
“one of fastest growing” nhưng “still fairly small” |
SAI |
| C. Finances campaigns for fishing changes |
“support campaigns for changes in fishing policy” |
ĐÚNG ✓ |
| D. Employs full-time marine biologists |
“HOPES SOON to employ” → chưa có, chỉ hy vọng |
SAI |
| E. Volunteers help in many ways |
“volunteers working in observation, office work, and other things” |
ĐÚNG ✓ |
Đáp án: C và E
📝 Phân tích bẫy A. “35% of members are children” → 35% KHÔNG phải “most” (đa số) B. “one of the fastest growing” NHƯNG “still fairly small” → KHÔNG phải largest D. “hopes SOON to employ” → chưa thuê, chỉ là kế hoạch tương lai → SAI C. “support campaigns for changes in fishing policy” = finances changes in fishing practices → ĐÚNG E. “volunteers working in observation, office work, and other things” = help in many ways → ĐÚNG |
💡 MẸO QUAN TRỌNG – Tất cả lựa chọn đều được đề cập → phải nghe cách speaker nói về từng lựa chọn. – Chú ý: “most” vs con số cụ thể (35% không phải most), “hopes to” vs “already does”. – Tick/Cross bên cạnh lựa chọn ngay khi nghe để không quên. – Dạng này cũng dùng các paraphrase quen thuộc: free/not free, recommended/not recommended. – Khi nghe xong mà chỉ chắc 1 đáp án → chọn thêm 1 lựa chọn gần đúng nhất, không bỏ trống. |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP – Chọn thiếu hoặc thừa số đáp án yêu cầu (yêu cầu 2 mà chọn 1 hoặc 3). – Nhầm “hopes to” (hy vọng sẽ) với “already does” (đã làm). – Không phân biệt “most” (đa số >50%) với tỷ lệ cụ thể (35%). – Nghe từ khóa giống nguyên văn → vội chọn mà không nghe hết ý. |
CHƯƠNG 12
DẠNG MATCHING
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
1. Mô tả dạng bài
Dạng Matching (nối): đề bài cho danh sách câu hỏi (items) và danh sách lựa chọn (options). Số lựa chọn NHIỀU HƠN số câu hỏi (sẽ có lựa chọn thừa). Thí sinh nghe và nối mỗi câu hỏi với lựa chọn phù hợp nhất. Hầu hết các lựa chọn đều được PARAPHRASE.
2. Chiến lược làm bài
Bước 1: Đọc TẤT CẢ các lựa chọn và nắm ý chính của từng lựa chọn.
Bước 2: Nghĩ TỪ ĐỒNG NGHĨA cho mỗi lựa chọn (vì chúng sẽ bị paraphrase khi nghe).
Bước 3: Đọc danh sách câu hỏi (items).
Bước 4: Nghe: khi speaker đề cập từng item, chú ý cách mô tả để nối với lựa chọn đúng.
Bước 5: Gạch bỏ lựa chọn đã dùng để thu hẹp phạm vi cho các câu sau.
3. Bảng Paraphrase thường gặp trong Matching
| Lựa chọn gốc |
Paraphrase trong bài nghe |
Nghĩa |
| Move to a new location |
Relocate / move to another place / different site |
Chuyển nơi |
| Opening hours extended |
Open longer / stay open later |
Kéo dài giờ mở cửa |
| Refurbished |
Redecorated / renovated / closed for repair |
Tân trang, sửa sang |
| Used for different purpose |
Turned into / converted to |
Dùng cho mục đích khác |
| Opening hours reduced |
Open less / restricted hours / limited hours |
Giảm giờ mở cửa |
| New management |
No longer in charge / someone else manages |
Quản lý mới |
| Expanded |
Made larger / extended / wider / adjoining land |
Mở rộng |
4. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Town Facilities – Kế hoạch phát triển
Câu hỏi: What is planned for each facility? Nối 5 cơ sở vật chất với 7 lựa chọn.
| Cơ sở vật chất |
Bài nghe nói gì |
Đáp án |
| Railway Station Car Park |
“buy adjoining land to expand” → mở rộng |
G. Expanded |
| Cinema |
“move to different site” = different location |
A. Move to new location |
| Indoor Market |
“redecorated” = refurbished/tân trang |
C. Refurbished |
| Library |
“open longer/later” → giờ mở cửa kéo dài |
B. Opening hours extended |
| Nature Reserve |
“council no longer in charge” → quản lý mới |
F. New management |
📝 Phân tích paraphrase chi tiết Car Park: “adjoining land” (đất kế bên) → expand (mở rộng) = Expanded (G) Cinema: “different site” = “another place” = Move to new location (A) Indoor Market: “redecorated” = “refurbished” = Refurbished (C) Library: “open longer” = “opening hours extended” = Extended hours (B) Nature Reserve: “council no longer in charge” = “new management” (F) → “In charge” = “manage” (quản lý) → paraphrase! |
Ví dụ 2: Playground Areas of the World
Nối khu vực thế giới (Afghanistan, South America, North America, Europe, Africa) với biểu tượng (ancient fortress, waterways, ice and snow, gold, large animals, mountains, music and film, space travel, volcanoes).
📝 Cách nghĩ từ đồng nghĩa trước khi nghe Ancient fortress (pháo đài cổ) → có thể nghe: old, historic, castle Waterways (đường thủy) → travel by boat, ships, river Ice and snow (băng tuyết) → cold, freezing, winter Gold (vàng) → precious stones, valuable metals Large animals → tiger, lion, elephant Mountains → peaks, highlands, climb Music and film → movies, jazz, entertainment Space travel → rockets, space station, planet Volcanoes (núi lửa) → eruption, lava |
💡 MẸO QUAN TRỌNG – Nghĩ từ đồng nghĩa TRƯỚC khi nghe là bước QUYẾT ĐỊNH thành bại. – Gạch bỏ lựa chọn đã dùng → giảm số lựa chọn cần xem xét. – Lựa chọn THỪA (distractor) → không phải tất cả lựa chọn đều được sử dụng. – Đáp án đi theo THỨ TỰ câu hỏi, không theo thứ tự lựa chọn. – Sau mỗi bài: ghi lại TẤT CẢ cặp từ đồng nghĩa để xây dựng vốn paraphrase. |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP – Không đọc hết tất cả lựa chọn trước khi nghe. – Không nghĩ từ đồng nghĩa → nghe thấy “redecorated” nhưng không biết = “refurbished”. – Quên gạch bỏ lựa chọn đã dùng → chọn trùng. – Chọn lựa chọn dựa trên từ khóa giống nguyên văn thay vì nghe hiểu ý nghĩa. |
CHƯƠNG
TỔNG KẾT KHÓA HỌC
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
Checklist ôn luyện IELTS Listening
| STT |
Việc cần làm |
Tần suất |
| 1 |
Giải bài test Cambridge (theo từng Section) |
Hàng ngày |
| 2 |
Phân tích transcript sau mỗi bài |
Sau mỗi bài test |
| 3 |
Rút từ vựng mới + ghi sổ |
Sau mỗi bài test |
| 4 |
Nghe lại Section 3 (trước khi ngủ) |
Hàng tối |
| 5 |
Ghi bảng tiến độ (số câu đúng/40) |
Sau mỗi bài test |
| 6 |
Luyện nghe letters & numbers |
2-3 lần/tuần |
| 7 |
Xây dựng ngân hàng paraphrase |
Liên tục |
| 8 |
Luyện phản xạ phương hướng (Map) |
2-3 lần/tuần |
| 9 |
Học từ vựng chuyên ngành (Diagram, Flowchart) |
Theo chủ đề |
| 10 |
Giải thêm bài ngoài ebook |
Hàng tuần |
Bảng tóm tắt chiến lược theo dạng bài
| Dạng bài |
Mấu chốt |
Thường gặp ở |
| Form/Note/Table Completion |
Dự đoán loại thông tin, nghe theo thứ tự |
Section 1 |
| Short Answer |
Xác định question word, dự đoán loại đáp án |
Section 1-2 |
| Summary Completion |
Nắm nghĩa đoạn văn, nhận diện paraphrase |
Section 3-4 |
| Flowchart Completion |
Nghe signal posts, nắm từ vựng quy trình |
Section 2-4 |
| Map Labeling |
Phản xạ phương hướng, theo dõi vị trí |
Section 2 |
| Diagram Labeling |
Từ vựng kỹ thuật, xác định vị trí bộ phận |
Section 2-4 |
| Multiple Choice (1 đáp án) |
Sự khác biệt giữa lựa chọn, cẩn thận bẫy |
Section 3 |
| Multiple Choice (nhiều đáp án) |
Nghe cách speaker đề cập TỪNG lựa chọn |
Section 3 |
| Matching |
Nghĩ từ đồng nghĩa trước, gạch bỏ đã dùng |
Section 3-4 |
Lời khuyên cuối cùng
✅ KIÊN TRÌ LÀ CHÌA KHÓA – IELTS Listening là kỹ năng CẦN THỜI GIAN – đừng nản khi điểm chưa lên. – Ban đầu Section 3 chỉ đúng 2-3/10 câu là BÌNH THƯỜNG. – Nghe đi nghe lại cùng 1 bài Section 3 mỗi tối → tự động cải thiện. – Sau 3-6 tháng luyện đều đặn: hoàn toàn có thể tăng 1.0-1.5 band score. – Giải xong ebook → chuyển sang Cambridge Practice Tests và theo dõi tiến độ. – Mỗi bài test đều là cơ hội để rút kinh nghiệm – phân tích kỹ transcript! |