Ngữ Pháp Cơ Bản Cho IELTS – Tổng Hợp Chi Tiết 13 Chương (Nguyễn Huyền)

NGỮ PHÁP IELTS

KHÓA HỌC ONLINE – NGUYỄN HUYỀN

Tài liệu tổng hợp chi tiết 13 chủ đề ngữ pháp
từ 25 video bài giảng

Study Guide – Phiên bản đầy đủ

📚 MỤC LỤC

Chương 1: Giới thiệu chung và Hướng dẫn cách học

Chương 2: Danh từ – Động từ – Tính từ – Trạng từ (Parts of Speech)

Chương 3: Giới từ (Prepositions)

Chương 4: Bốn thì cơ bản (Four Basic Tenses)

Chương 5: Câu bị động (Passive Voice)

Chương 6: So sánh (Comparisons)

Chương 7: Câu điều kiện (Conditionals)

Chương 8: Mạo từ (Articles)

Chương 9: Nguyên nhân – Giải pháp – Mục đích (Cause – Solution – Purpose)

Chương 10: So that – Too…to – Enough to

Chương 11: Because / Because of – Although / Despite

Chương 12: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Chương 13: Bài tập tổng hợp (Comprehensive Exercises)

📚 Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG VÀ HƯỚNG DẪN CÁCH HỌC

🔹 1.1. Tổng quan khóa học

Khóa học Ngữ pháp IELTS của cô Nguyễn Huyền bao gồm 13 chủ đề chính, được thiết kế để giúp học viên nắm vững các kiến thức ngữ pháp cần thiết cho kỳ thi IELTS. Mỗi chủ đề bao gồm 2 video: video bài học (lý thuyết, công thức, ví dụ) và video sửa bài tập (giải thích chi tiết đáp án).

🔹 1.2. Các chủ đề trong khóa học

STT Chủ đề Nội dung chính
1 Giới thiệu Hướng dẫn phương pháp học hiệu quả
2 Danh–Động–Tính–Trạng Nhận biết, vị trí, chức năng của 4 loại từ
3 Giới từ In/On/At, giới từ kết hợp với động từ/tính từ
4 Bốn thì cơ bản Hiện tại đơn, Quá khứ đơn, Tương lai đơn, Hiện tại hoàn thành
5 Câu bị động Chuyển đổi chủ động sang bị động ở các thì
6 So sánh So sánh bằng, hơn, nhất
7 Câu điều kiện Điều kiện loại 1 và loại 2, Unless
8 Mạo từ A/An/The và khi không dùng mạo từ
9 Nguyên nhân–Giải pháp–Mục đích Cause, Lead to, Solution, In order to
10 So that–Too to–Enough to Cấu trúc chỉ mức độ và kết quả
11 Because/Although/Despite Liên từ chỉ nguyên nhân và nhượng bộ
12 Mệnh đề quan hệ Who/Which/That/Where/When/Why, rút gọn MĐQH
13 Bài tập tổng hợp Ôn tập và kiểm tra toàn bộ kiến thức

🔹 1.3. Phương pháp học hiệu quả

Cô Nguyễn Huyền hướng dẫn phương pháp học theo 5 bước sau đây, áp dụng cho mỗi chủ đề ngữ pháp:

– Bước 1: Xem video bài học – Ghi chú tất cả công thức, ví dụ vào vở

– Bước 2: Làm bài tập trong quyển sách bài tập (làm hết trước khi xem đáp án)

– Bước 3: Xem video sửa bài tập – Đối chiếu đáp án

– Bước 4: Phân tích lỗi sai – Đánh dấu và ghi chú lý do sai bên cạnh câu

– Bước 5: Ôn tập và làm lại bài tập sau một thời gian

⚠️ ⚠ LƯU Ý: Khi làm bài tập sai, hãy ghi chú rõ ràng bên cạnh câu đó: sai ở điểm ngữ pháp nào, cần nhớ quy tắc gì. Dùng bút highlight để đánh dấu những câu sai để ôn tập lại.
✅ 💡 MẸO: Trước khi bắt đầu làm bài tập của một chủ đề, hãy review lại tất cả các công thức đã ghi chú. Sau khi làm xong, rút ra được mình sai ở đâu và tập trung phân tích những câu sai.
📚 Chương 2: DANH TỪ – ĐỘNG TỪ – TÍNH TỪ – TRẠNG TỪ

Chương này giúp bạn nhận biết và phân biệt 4 loại từ cơ bản trong tiếng Anh: danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (adjective) và trạng từ (adverb). Đây là nền tảng quan trọng nhất để bạn có thể sắp xếp từ đúng vị trí trong câu.

🔹 2.1. DANH TỪ (Nouns)

Danh từ là từ dùng để gọi tên người, vật, sự việc, hiện tượng, khái niệm. Trong câu, danh từ có thể đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc bổ ngữ (tân ngữ).

▸ 2.1.1. Dấu hiệu nhận biết danh từ

Chúng ta có thể nhận biết danh từ thông qua hậu tố (đuôi từ). Nếu một từ kết thúc bằng các hậu tố sau, thông thường đó là danh từ:

Hậu tố Ý nghĩa Ví dụ
-tion / -sion Sự… education, information, decision, pollution
-ment Sự… development, environment, government, employment
-ness Tính chất happiness, sadness, awareness, kindness
-ity / -ty Tính chất quality, equality, diversity, opportunity
-ance / -ence Sự… importance, experience, independence, difference
-er / -or Người… teacher, doctor, worker, visitor
-ist Nhà… / Người… scientist, economist, journalist, tourist
-ship Mối quan hệ friendship, relationship, leadership, partnership
-ism Chủ nghĩa materialism, tourism, capitalism, terrorism
-dom Vương quốc / Tự do freedom, kingdom, boredom, wisdom
-age Sự / Phí shortage, percentage, storage, damage
-ure Sự / Hành động failure, pressure, exposure, procedure

▸ 2.1.2. Vị trí và chức năng của danh từ

Danh từ có hai vị trí chính trong câu:

– Đứng đầu câu làm chủ ngữ (Subject): Economic development is important.

– Đứng sau động từ làm bổ ngữ/tân ngữ (Object): She loves animals.

Economic development has improved significantly.
→ Sự phát triển kinh tế đã được cải thiện đáng kể.

Mike loves animals.
→ Mike yêu động vật.

▸ 2.1.3. Danh từ đếm được và không đếm được

Đây là một điểm rất quan trọng. Nếu không phân biệt được danh từ đếm được và không đếm được, bạn sẽ mắc rất nhiều lỗi trong câu.

💡 DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC (Countable Nouns): Có thể đếm riêng rẻ (1, 2, 3…)

Ví dụ: person, tree, house, cat, book, chair…
Có dạng số ít và số nhiều. Số ít phải đi kèm a/an/the.

There is a house over there.
→ Có một ngôi nhà ở đằng kia.

There are two houses.
→ Có hai ngôi nhà.

💡 DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC (Uncountable Nouns): Không thể tách ra đếm

Bao gồm:
– Chất liệu: water, blood, plastic, metal, gold
– Danh từ trừu tượng: happiness, health, information, money
– Tập hợp: equipment, furniture, luggage, homework

Danh từ không đếm được thông thường ở dạng số ít, không thêm -s.

⚠️ ⚠ LƯU Ý: Một số từ mặc dù kết thúc bằng -s nhưng lại là danh từ KHÔNG đếm được: news, mathematics, physics, economics. Ví dụ: much news (KHÔNG phải many news).
Đi với danh từ ĐẾM ĐƯỢC Đi với danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC Đi với CẢ HAI
many much a lot of / lots of
a number of an amount of some
few / a few little / a little plenty of
several all

▸ 2.1.4. Sở hữu cách của danh từ

Có hai cách diễn đạt sở hữu cách: dùng OF hoặc dùng ‘S.

💡 Dùng OF: dịch xuôi (từ trái qua phải)
Dùng ‘S: dịch ngược (từ phải qua trái)

the development of children
→ sự phát triển của trẻ em (dịch xuôi)

children's development
→ sự phát triển của trẻ em (dịch ngược)

Quy tắc sử dụng:
– Con người, con vật → thường dùng ‘S: people’s health, mother’s house
– Đồ vật, sự vật → thường dùng OF: the length of the table, the ceiling of the building
– Danh từ đã có sẵn -s (số nhiều) → chỉ thêm dấu phẩy: teachers’ mistakes

🔹 2.2. ĐỘNG TỪ (Verbs)

▸ 2.2.1. Dấu hiệu nhận biết

Động từ rất khó nhận biết qua hậu tố vì hầu như không có hậu tố đặc trưng. Tuy nhiên, nếu một từ kết thúc bằng -ize hoặc -ise, đó thường là động từ.

modernize (hiện đại hóa), specialize (chuyên biệt hóa)

organize (tổ chức), recognize (nhận ra)

▸ 2.2.2. Vị trí và chức năng

Động từ đứng sau chủ ngữ, diễn tả hành động hoặc trạng thái.

Mike loves dogs.
→ Mike yêu chó.

▸ 2.2.3. Ba loại động từ

Loại Ví dụ Đặc điểm
Động từ thường run, go, eat, learn, write Diễn tả hành động
Động từ to be am, is, are, was, were Diễn tả trạng thái, đặc điểm
Động từ khiếm khuyết (Modal) will, can, may, should, must Diễn tả khả năng, dự đoán

▸ 2.2.4. Ba tiêu chí chia động từ

💡 1. CHIA THEO THÌ: Hiện tại / Quá khứ / Tương lai
2. CHIA THEO CHỦ NGỮ: Số ít (thêm -s/-es) / Số nhiều
3. CHIA THEO QUY TẮC: 3 quy tắc chính (xem bên dưới)

Quy tắc 1: Sau giới từ → Động từ thêm -ING

That weather prevented them from driving too fast.
→ Thời tiết đó ngăn cản họ lái xe quá nhanh.

I'm fed up with being single.
→ Tôi chán ngấy với việc độc thân.

Quy tắc 2: Sau động từ khiếm khuyết → Động từ nguyên mẫu

She can speak three languages.
→ Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ.

Quy tắc 3: Một số động từ + V-ing, một số + to V

Theo sau bởi V-ing Theo sau bởi to V
enjoy, keep, avoid want, decide, agree
finish, mind, suggest hope, plan, promise
practice, consider, deny offer, refuse, learn
imagine, risk, appreciate afford, manage, pretend

I enjoy listening to music in my free time.
→ Tôi thích nghe nhạc trong thời gian rảnh.

He agreed to go with them.
→ Anh ấy đồng ý đi với họ.

🔹 2.3. TÍNH TỪ (Adjectives)

▸ 2.3.1. Dấu hiệu nhận biết

Hậu tố Ví dụ
-ous famous, dangerous, various, enormous
-ful useful, beautiful, careful, harmful (= nhiều, đầy)
-less useless, homeless, careless (= không, thiếu)
-al national, cultural, traditional, environmental
-able / -ible understandable, comfortable, responsible, possible
-ish childish, foolish, selfish, British
-ive native, effective, creative, expensive
-ent / -ant different, important, significant, pleasant
-ic scientific, economic, specific, dramatic

▸ 2.3.2. Vị trí và chức năng

💡 TRONG CÂU: Tính từ đứng SAU TO BE → S + to be + Adj
TRONG CỤM TỪ: Tính từ đứng TRƯỚC DANH TỪ → Adj + N

Lan is beautiful.
→ Lan đẹp. (tính từ sau to be)

a beautiful girl
→ cô gái đẹp (tính từ trước danh từ)

⚠️ ⚠ LƯU Ý: KHÔNG nói “girl beautiful” – trong cụm từ, tính từ luôn đứng TRƯỚC danh từ!

▸ 2.3.3. Tính từ -ED và -ING

Đây là một điểm hay gây nhầm lẫn. Cần phân biệt rõ:

💡 -ED: Diễn tả CẢM NHẬN (cảm thấy như thế nào)
-ING: Diễn tả TÍNH CHẤT (bản chất của sự vật/người)

She was bored.
→ Cô ấy cảm thấy chán. (cảm nhận của cô ấy)

She was boring.
→ Cô ấy là người nhàm chán. (tính chất)

The film was interesting.
→ Bộ phim thú vị. (tính chất của phim)

We were interested in watching this film.
→ Chúng tôi thích xem phim này. (cảm nhận)

✅ 💡 MẸO: Bộ phim không có cảm xúc → dùng -ING (interesting)
Con người có cảm xúc → dùng -ED khi nói về cảm nhận (interested)

🔹 2.4. TRẠNG TỪ (Adverbs)

▸ 2.4.1. Dấu hiệu nhận biết

Phần lớn trạng từ được hình thành bằng cách thêm -LY vào tính từ.

national → nationally
→ quốc gia → một cách quốc gia

careful → carefully
→ cẩn thận → một cách cẩn thận

▸ 2.4.2. Vị trí và chức năng

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ. Nó có thể đứng trước động từ, sau động từ, đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu.

💡 Tính từ → bổ nghĩa cho DANH TỪ
Trạng từ → bổ nghĩa cho ĐỘNG TỪ

Lan sings very beautifully.
→ Lan hát rất hay. (beautifully bổ nghĩa cho sings)

▸ 2.4.3. Các ngoại lệ quan trọng

Một số tính từ kết thúc bằng -LY nhưng KHÔNG phải trạng từ:

– friendly (thân thiện), lovely (đáng yêu), elderly (lớn tuổi), lonely (cô đơn)

Một số trạng từ có hai dạng với nghĩa KHÁC NHAU:

Tính từ Trạng từ (không -ly) Trạng từ (có -ly) Khác biệt
hard hard (chăm chỉ) hardly (hầu như không) Nghĩa hoàn toàn khác
late late (trễ) lately (gần đây) Nghĩa hoàn toàn khác
high high (cao) highly (rất, hết sức) high = vật lý, highly = mức độ
deep deep (sâu) deeply (sâu sắc, rất) deep = vật lý, deeply = trừu tượng
near near (gần) nearly (hầu như) Nghĩa hoàn toàn khác

They work hard at school.
→ Họ học tập chăm chỉ ở trường.

We hardly know each other.
→ Chúng tôi hầu như không biết nhau.

He is highly successful.
→ Anh ấy rất thành công.

A bird flew high overhead.
→ Con chim bay cao trên đầu.

Trạng từ đặc biệt (không thêm -ly):

– fast → fast (KHÔNG có fastly)

– early → early (KHÔNG thêm -ly nữa)

– good → well (trạng từ của good là well, KHÔNG phải goodly)

🔹 2.5. BÀI TẬP CHƯƠNG 2

▸ Bài 1: Xác định loại từ (Danh/Động/Tính/Trạng)

1. The (develop) _____ of technology has changed our lives.

2. She speaks English (fluent) _____.

3. This book is very (use) _____ for students.

4. He (special) _____ in marketing.

5. The government should (modern) _____ the education system.

6. Air pollution has a (harm) _____ effect on health.

7. (Sad) _____ is a normal human emotion.

8. She drove (care) _____ and had an accident.

9. The (differ) _____ between the two products is significant.

10. He is a very (create) _____ person.

11. We need to (priority) _____ our tasks.

12. Her (achieve) _____ are impressive.

13. The weather changed (drama) _____.

14. This is a (science) _____ discovery.

15. The team worked (effect) _____ together.

✅ ĐÁP ÁN:
1. development (danh từ)
2. fluently (trạng từ)
3. useful (tính từ)
4. specializes (động từ)
5. modernize (động từ)
6. harmful (tính từ)
7. Sadness (danh từ)
8. carelessly (trạng từ)
9. difference (danh từ)
10. creative (tính từ)
11. prioritize (động từ)
12. achievements (danh từ)
13. dramatically (trạng từ)
14. scientific (tính từ)
15. effectively (trạng từ)

▸ Bài 2: Chọn many / much / a lot of

1. There is too _____ information on the internet.

2. How _____ students are there in your class?

3. She doesn’t have _____ money.

4. There are _____ problems we need to solve.

5. He spends too _____ time on social media.

6. How _____ furniture do you need?

7. There isn’t _____ traffic today.

8. She has _____ friends at school.

9. How _____ luggage are you taking?

10. We don’t have _____ time left.

✅ ĐÁP ÁN:
1. much (information = không đếm được)
2. many (students = đếm được)
3. much (money = không đếm được)
4. many / a lot of (problems = đếm được)
5. much (time = không đếm được)
6. much (furniture = không đếm được)
7. much (traffic = không đếm được)
8. many / a lot of (friends = đếm được)
9. much (luggage = không đếm được)
10. much (time = không đếm được)

▸ Bài 3: Chọn -ED hoặc -ING

1. The movie was really (bore) _____. I fell asleep.

2. She felt (excite) _____ about the trip.

3. The lecture was so (tire) _____ that many students left early.

4. He was (surprise) _____ by the news.

5. This is an (amaze) _____ opportunity.

6. The children were (frighten) _____ by the loud noise.

7. It was a very (confuse) _____ explanation.

8. I’m (interest) _____ in learning about history.

9. The results were (disappoint) _____.

10. She found the book (fascinate) _____.

✅ ĐÁP ÁN:
1. boring (tính chất của phim)
2. excited (cảm nhận của cô ấy)
3. tiring (tính chất của bài giảng)
4. surprised (cảm nhận của anh ấy)
5. amazing (tính chất của cơ hội)
6. frightened (cảm nhận của trẻ em)
7. confusing (tính chất của lời giải thích)
8. interested (cảm nhận của tôi)
9. disappointing (tính chất của kết quả)
10. fascinating (tính chất của cuốn sách)

▸ Bài 4: Sở hữu cách – Dùng OF hoặc ‘S

1. sức khỏe / con người → _____

2. chiều dài / cái bàn → _____

3. nhà / mẹ tôi → _____

4. sự tăng trưởng kinh tế / một quốc gia → _____

5. lỗi sai / những giáo viên → _____

✅ ĐÁP ÁN:
1. people’s health (con người → dùng ‘S)
2. the length of the table (đồ vật → dùng OF)
3. my mother’s house (con người → dùng ‘S)
4. a country’s economic growth HOẶC the economic growth of a country
5. the teachers’ mistakes (đã có -s → chỉ thêm dấu phẩy)
📚 Chương 3: GIỚI TỪ (Prepositions)

🔹 3.1. Giới từ chỉ thời gian: IN / ON / AT

Giới từ Dùng cho Ví dụ
IN Buổi (morning/afternoon/evening) in the morning, in the afternoon
IN Tháng, năm, mùa, thập kỷ in May, in 2020, in summer, in the 1990s
IN Thành phố, quốc gia (địa điểm lớn) in Ho Chi Minh City, in Vietnam
ON Thứ, ngày cụ thể on Monday, on December 25th
ON Ngày + buổi on Sunday morning, on Christmas Day
ON Phương tiện lớn (tàu, máy bay) on the bus, on the train, on the plane
AT Giờ cụ thể at 9 o’clock, at noon, at midnight
AT Địa điểm nhỏ (cụ thể) at the airport, at the bus stop
AT Dịp lễ (dùng chung) at Christmas, at the weekend
⚠️ ⚠ LƯU Ý: Khi vừa có ngày vừa có buổi (Sunday morning), ưu tiên dùng ON. Khi vừa có ngày vừa có tháng (December 25th), ưu tiên dùng ON.

🔹 3.2. Giới từ chỉ vị trí: IN / ON / AT

– IN: bên trong (in the box, in the room, in the city)

– ON: trên bề mặt (on the table, on the wall, on the right)

– AT: tại một điểm cụ thể (at the door, at the bus stop)

🔹 3.3. Giới từ kết hợp với động từ (Verb + Preposition)

Đây là phần cực kỳ quan trọng. Nhiều động từ trong tiếng Anh phải đi kèm với một giới từ nhất định. Học sai giới từ sẽ bị mất điểm.

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
prefer A to B thích A hơn B I prefer coffee to tea.
focus on tập trung vào We should focus on education.
protect A from B bảo vệ A khỏi B This hat will protect your face from the sun.
suffer from mắc phải, chịu đựng Many children suffer from obesity.
invest in đầu tư vào He invested in this project.
be harmful to có hại cho Smoking is harmful to health.
contribute to đóng góp cho They contribute to the company.
be responsible for chịu trách nhiệm về He is responsible for this task.
depend on phụ thuộc vào A child’s development depends on many factors.
be proud of tự hào về She is proud of her son.
be short of thiếu I’m short of cash right now.
be aware of nhận thức về People are aware of environmental issues.
be tired of chán nản về She is tired of going to school.
be capable of có khả năng He is capable of lying.
be willing to sẵn sàng I am willing to discuss this problem.
succeed in thành công trong If you want to succeed in business…
prevent A from B ngăn cản A khỏi B They tried to prevent me from leaving.
be suitable for phù hợp cho This book is suitable for self-study.
spend (time/money) on dành (thời gian/tiền) cho She spends money on education.
be interested in quan tâm đến I am interested in science.
be full of đầy You are always full of energy.
be rich in giàu về Oranges are rich in vitamin C.
be fond of thích He is fond of pointing out my mistakes.
participate in tham gia vào She participates in many activities.
try to V cố gắng làm gì They tried to prevent pollution.
try V-ing thử làm gì Try calling his home phone number.
⚠️ ⚠ LƯU Ý: Phân biệt try to V (cố gắng) và try V-ing (thử). Ví dụ:
– John is not here. Try phoning his home number. (thử gọi)
– They try to prevent pollution. (cố gắng ngăn chặn)

🔹 3.4. Lưu ý đặc biệt

– discuss + O (KHÔNG có giới từ): discuss the problem (KHÔNG phải discuss about)

– marry + O (KHÔNG có giới từ): marry someone (KHÔNG phải marry with)

– phone / call + O (KHÔNG có giới từ): phone me (KHÔNG phải phone to me)

🔹 3.5. BÀI TẬP CHƯƠNG 3

▸ Bài 1: Điền giới từ IN / ON / AT

1. We will meet _____ Sunday morning.

2. He arrived _____ the airport at 3 PM.

3. She was born _____ December 25th.

4. The meeting is _____ 9 o’clock.

5. I usually wake up early _____ the morning.

6. The building is _____ the right side.

7. She jumped _____ the pool.

8. The president was _____ the plane.

9. I finished work _____ noon.

10. The weather is quite cool _____ autumn.

✅ ĐÁP ÁN:
1. on (thứ + buổi → on)
2. at (địa điểm nhỏ → at)
3. on (ngày cụ thể → on)
4. at (giờ cụ thể → at)
5. in (buổi → in)
6. on (bên phải/trái → on)
7. in/into (bên trong → in)
8. on (phương tiện lớn → on)
9. at (noon/midnight → at)
10. in (mùa → in)

▸ Bài 2: Tìm lỗi sai về giới từ và sửa lại

1. I prefer red wine from white wine.

2. We will focus in this problem.

3. This jacket will protect you on cold weather.

4. These children suffer of many health problems.

5. He will succeed at his career because he invests on it.

6. Smoking is harmful for your health.

7. They contribute for the company.

8. This area is rich of natural resources.

9. She is ready from new challenges.

10. He depends from his parents.

✅ ĐÁP ÁN:
1. from → to (prefer A to B)
2. in → on (focus on)
3. on → from (protect from)
4. of → from (suffer from)
5. at → in, on → in (succeed in, invest in)
6. for → to (harmful to)
7. for → to (contribute to)
8. of → in (rich in)
9. from → for (ready for)
10. from → on (depend on)

▸ Bài 3: Dịch sang tiếng Anh

1. Cô ấy chán nản việc đến trường mỗi ngày.

2. Tôi nghĩ rằng đa số người Mỹ thích cà phê hơn trà.

3. Bà ấy rất tự hào về con trai của bà.

4. Ngày nay nhiều trẻ em bị béo phì.

5. Nước trái cây có hại cho răng của trẻ em.

6. Cam chứa nhiều vitamin C.

7. Sự phát triển của một đứa trẻ phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

8. Cái mũ này sẽ bảo vệ mặt bạn khỏi ánh nắng.

✅ ĐÁP ÁN:
1. She is tired of going to school every day.
2. I think most Americans prefer coffee to tea.
3. She is very proud of her son.
4. Nowadays many children suffer from obesity.
5. Fruit juices are harmful to children’s teeth.
6. Oranges are rich in vitamin C.
7. The development of a child depends on many factors.
8. This hat will protect your face from the sun.
📚 Chương 4: BỐN THÌ CƠ BẢN (Four Basic Tenses)

🔹 4.1. Hiện tại đơn (Simple Present)

💡 S + V (nguyên mẫu) / V-s/es [chủ ngữ số nhiều / số ít]

Dùng khi nói về thói quen, sở thích, hoặc chân lý (sự thật luôn đúng).

I often drink coffee before breakfast.
→ Tôi thường uống cà phê trước bữa sáng.

The sun rises in the East and sets in the West.
→ Mặt trời mọc ở đằng Đông và lặn ở đằng Tây.

Dấu hiệu nhận biết:

– always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never

– every day / week / month / year

– once a week, twice a month

🔹 4.2. Quá khứ đơn (Simple Past)

💡 S + V-ed (quy tắc) / V2 (bất quy tắc)

Dùng khi nói về một sự việc đã xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ.

We bought a new car yesterday.
→ Chúng tôi mua xe mới ngày hôm qua.

Dấu hiệu nhận biết:

– yesterday, last night/week/month/year

– ago (5 days ago, 2 years ago)

– in + năm quá khứ (in 1990, in 2005)

🔹 4.3. Tương lai đơn (Simple Future)

💡 S + will + V (nguyên mẫu)

Dùng khi nói về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

I'll meet her tomorrow.
→ Tôi sẽ gặp cô ấy vào ngày mai.

Dấu hiệu nhận biết:

– tomorrow, next week/month/year, soon, someday, one day

🔹 4.4. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

💡 S + have/has + V3 (past participle)

Dùng trong 2 trường hợp:
1. Sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn kéo dài/ảnh hưởng tới hiện tại
2. Sự việc vừa mới xảy ra (không đề cập thời gian cụ thể)

I have lived here for five years.
→ Tôi đã sống ở đây 5 năm rồi (vẫn đang sống).

I have just bought a new car.
→ Tôi vừa mới mua xe mới (không nói ngày nào).

Dấu hiệu nhận biết:

– just (vừa mới), yet (chưa), already (đã rồi)

– ever (đã từng), never (không bao giờ)

– for + khoảng thời gian (for 5 years)

– since + mốc thời gian (since 2000)

– recently, in recent years, so far, up to now

⚠️ ⚠ LƯU Ý: PHÂN BIỆT FOR và SINCE:
– FOR + khoảng thời gian: for 5 years, for 3 months, for a long time
– SINCE + mốc thời gian: since 2000, since last week, since Monday

🔹 4.5. Phân biệt Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành

Quá khứ đơn Hiện tại hoàn thành
Xảy ra và KẾT THÚC trong quá khứ Xảy ra trong quá khứ, CÒN ẢNH HƯỞNG tới hiện tại
Có thời gian CỤ THỂ KHÔNG đề cập thời gian cụ thể
yesterday, ago, in 1990, last… just, yet, already, ever, never, for, since
I bought this car yesterday. I have just bought a new car.

🔹 4.6. Lưu ý: The number of + N số nhiều

💡 The number of + Danh từ đếm được SỐ NHIỀU → Động từ CHIA SỐ ÍT
A number of + Danh từ đếm được SỐ NHIỀU → Động từ CHIA SỐ NHIỀU

The number of nuclear families has increased.
→ Số lượng gia đình hạt nhân đã tăng. (has, không phải have)

A number of students are absent today.
→ Một số học sinh vắng mặt hôm nay. (are, không phải is)

🔹 4.7. BÀI TẬP CHƯƠNG 4

▸ Bài 1: Phát hiện lỗi sai và sửa lại

1. He has born on July 12, 1990.

2. She has lost her key two days ago.

3. From 1990 to 1992, the company has expanded rapidly.

4. He will goes to the doctor next week.

5. I haven’t seen him for ages. → (Đúng hay sai?)

6. I have bought this house in 2002.

7. She has worked here since 4 years.

8. I lived alone since then.

9. She like chocolate very much.

10. Mike hasn’t called for a long time.

✅ ĐÁP ÁN:
1. has born → was born (in 1990 = quá khứ đơn)
2. has lost → lost (two days ago = quá khứ đơn)
3. has expanded → expanded (from 1990 to 1992 = quá khứ đơn)
4. will goes → will go (sau will → nguyên mẫu)
5. Đúng! (for ages = hiện tại hoàn thành)
6. have bought → bought (in 2002 = quá khứ đơn)
7. since → for (4 years là khoảng thời gian → dùng for)
8. lived → have lived (since then → hiện tại hoàn thành)
9. like → likes (She = chủ ngữ số ít → thêm s)
10. hasn’t → hasn’t (Đúng! Mike = số ít → has; for a long time → hiện tại hoàn thành)

▸ Bài 2: Chia động từ trong ngoặc

1. He (start) _____ studying IELTS in 2015.

2. He (not/take) _____ the IELTS exam yet.

3. I (lose) _____ my house key 2 days ago.

4. I (not/find) _____ it yet.

5. You (ever/think) _____ of changing your job?

6. Many changes (take) _____ place in recent years.

7. I think I (meet) _____ him before.

8. My brother (work) _____ more than 12 hours a day.

9. If we (eat) _____ too much fast food, we (suffer) _____ from obesity.

10. The juvenile crime rate (increase) _____ significantly in recent years.

✅ ĐÁP ÁN:
1. started (in 2015 = quá khứ đơn)
2. has not taken (yet = hiện tại hoàn thành)
3. lost (2 days ago = quá khứ đơn)
4. have not found (yet = hiện tại hoàn thành)
5. Have you ever thought (ever = hiện tại hoàn thành)
6. have taken (in recent years = hiện tại hoàn thành)
7. have met (before = hiện tại hoàn thành)
8. works (thói quen → hiện tại đơn, brother = số ít → thêm s)
9. eat → will suffer (câu điều kiện loại 1)
10. has increased (in recent years = hiện tại hoàn thành)
📚 Chương 5: CÂU BỊ ĐỘNG (Passive Voice)

🔹 5.1. Thế nào là câu bị động?

Câu bị động được dùng khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động. Khi dịch tiếng Việt, câu bị động thường có từ “được” hoặc “bị”.

💡 CHỦ ĐỘNG: S + V + O
BỊ ĐỘNG: O + to be + V3 (+ by S)

Mike published this book in 1990. (chủ động)
→ Mike xuất bản cuốn sách này năm 1990.

This book was published by Mike in 1990. (bị động)
→ Cuốn sách này được xuất bản bởi Mike năm 1990.

🔹 5.2. Cách chuyển từ chủ động sang bị động

Bước 1: Xác định S (chủ ngữ), V (động từ), O (tân ngữ) trong câu chủ động
Bước 2: Chuyển O lên làm chủ ngữ mới
Bước 3: Đổi V thành to be + V3 (giữ nguyên thì)
Bước 4: Chuyển S xuống sau BY (có thể bỏ nếu không cần thiết)

🔹 5.3. To be trong các thì

Thì To be trong bị động Ví dụ
Hiện tại đơn am / is / are + V3 English is spoken worldwide.
Quá khứ đơn was / were + V3 The house was built in 1990.
Hiện tại hoàn thành have/has been + V3 The work has been completed.
Tương lai đơn will be + V3 The contract will be signed tomorrow.
Modal verbs can/should/must be + V3 This problem should be solved.

🔹 5.4. Ví dụ chuyển đổi chi tiết

Ví dụ 1: Hiện tại đơn

Chủ động: An architect designs these houses every year.
→ Bị động: These houses are designed by an architect every year.

Ví dụ 2: Quá khứ đơn

Chủ động: They used tear gas to break up the crowd.
→ Bị động: Tear gas was used to break up the crowd.

Ví dụ 3: Hiện tại hoàn thành

Chủ động: Measles vaccination has saved about 17.1 million lives.
→ Bị động: About 17.1 million lives have been saved by measles vaccination.

Ví dụ 4: Tương lai đơn

Chủ động: They will redecorate this room soon.
→ Bị động: This room will be redecorated soon.

⚠️ ⚠ LƯU Ý: Lưu ý khi chuyển bị động:
– Sau should/must/can → be + V3 (nguyên mẫu)
– Sau need to → be + V3: This problem needs to be solved.
– Không phải câu nào cũng chuyển được sang bị động (câu phải có tân ngữ)

🔹 5.5. BÀI TẬP CHƯƠNG 5

▸ Bài 1: Chuyển sang bị động

1. They sort the glass bottles by color.

2. They created these regulations to protect children.

3. She cannot make cheese with cold water.

4. The police used tear gas to break up the crowd.

5. They will transport these bottles to your house by a big truck.

6. Someone painted the house yesterday.

7. They make all chocolate from cocoa beans.

8. People should use public transport more.

9. They have repaired the damage to the ship.

10. He wrote the book in 1990 and published it one year later.

✅ ĐÁP ÁN:
1. The glass bottles are sorted by color.
2. These regulations were created to protect children.
3. Cheese cannot be made with cold water.
4. Tear gas was used to break up the crowd (by the police).
5. These bottles will be transported to your house by a big truck.
6. The house was painted yesterday.
7. All chocolate is made from cocoa beans.
8. Public transport should be used more.
9. The damage to the ship has been repaired.
10. The book was written in 1990 and (was) published one year later.

▸ Bài 2: Dịch sang tiếng Anh (dạng bị động)

1. Thí nghiệm này được tiến hành vào năm 1990.

2. Số tiền này nên được chi cho giáo dục.

3. Tiêu chuẩn sống của họ đã được cải thiện nhiều trong những năm gần đây.

4. Hợp đồng này sẽ được ký kết vào ngày mai.

5. Không khí ở các thành phố lớn bị ô nhiễm nghiêm trọng.

6. Mọi người nên được khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng.

7. Máy tính đã bị đánh cắp cách đây vài ngày.

8. Vấn đề này cần được giải quyết ngay lập tức.

✅ ĐÁP ÁN:
1. This experiment was conducted in 1990.
2. This money should be spent on education.
3. Their living standards have been improved greatly in recent years.
4. This contract will be signed tomorrow.
5. The air in big cities is seriously polluted.
6. People should be encouraged to use public transport.
7. The laptop was stolen several days ago.
8. This problem needs to be solved immediately.
📚 Chương 6: SO SÁNH (Comparisons)

🔹 6.1. So sánh bằng (Equal Comparison)

💡 S + to be + AS + Adj/Adv + AS + …

This table is as big as that desk.
→ Cái bàn này to bằng cái bàn kia.

I can run as fast as him.
→ Tôi có thể chạy nhanh bằng anh ấy.

Phủ định: S + to be + NOT AS + Adj + AS

The second race is not as easy as the first one.
→ Cuộc đua thứ hai không dễ bằng cuộc đua đầu tiên.

🔹 6.2. So sánh hơn (Comparative)

💡 Tính từ/trạng từ NGẮN (1 âm tiết): Adj/Adv + ER + THAN
Tính từ/trạng từ DÀI (2+ âm tiết): MORE + Adj/Adv + THAN

This house is taller than that house.
→ Căn nhà này cao hơn căn nhà kia.

This dress is more expensive than that skirt.
→ Cái đầm này đắt hơn cái váy kia.

Ngoại lệ – Một số tính từ 2 âm tiết được xếp vào nhóm NGẮN:

– early → earlier, happy → happier, narrow → narrower, quiet → quieter, simple → simpler

🔹 6.3. So sánh nhất (Superlative)

💡 Tính từ/trạng từ NGẮN: THE + Adj/Adv + EST
Tính từ/trạng từ DÀI: THE MOST + Adj/Adv

This is the tallest building in the city.
→ Đây là tòa nhà cao nhất thành phố.

This is the most expensive dress in the store.
→ Đây là cái đầm đắt nhất trong cửa hàng.

🔹 6.4. So sánh bất quy tắc

Tính từ So sánh hơn So sánh nhất
good / well better the best
bad / badly worse the worst
far farther / further the farthest / furthest
much / many more the most
little less the least
old older / elder the oldest / eldest

🔹 6.5. BÀI TẬP CHƯƠNG 6

▸ Bài 1: Tìm lỗi sai và sửa lại

1. The situation is getting more difficult. (Đúng/Sai?)

2. Her boyfriend is much more older than her.

3. She speaks English more fluently than Martin.

4. I like it to be more bigger.

5. It’s more cold today than it was yesterday.

6. This watch is one of the more expensive watches in the store.

7. He’s two years old then me.

8. I got up more early than usual this morning.

✅ ĐÁP ÁN:
1. Đúng! (difficult = tính từ dài → more difficult)
2. more older → older (old = ngắn → dùng -er, KHÔNG dùng more)
3. Đúng! (fluently = trạng từ dài → more fluently)
4. more bigger → bigger (big = ngắn → dùng -er, KHÔNG dùng more)
5. more cold → colder (cold = ngắn → dùng -er)
6. more expensive → most expensive (one of the + so sánh nhất)
7. then → than; old → older
8. more early → earlier (early = ngoại lệ, xếp vào nhóm ngắn)

▸ Bài 2: Dịch sang tiếng Anh

1. Bộ phim này là bộ phim chán nhất mà tôi từng xem.

2. Anh ấy là người kiên nhẫn nhất mà tôi từng gặp.

3. Con sông nào dài nhất trên thế giới?

4. Đi bằng xe buýt rẻ hơn đi bằng xe lửa.

5. Tiếng Anh thú vị hơn lịch sử.

6. Sự nóng lên toàn cầu là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất hiện nay.

7. Manchester United là một trong những đội bóng nổi tiếng nhất thế giới.

8. Thứ sáu là ngày bận rộn nhất trong tuần.

✅ ĐÁP ÁN:
1. It is the most boring film I’ve ever seen.
2. He is the most patient person I’ve ever met.
3. What is the longest river in the world?
4. Travelling by bus is cheaper than travelling by train.
5. English is more interesting than history.
6. Global warming is one of the most serious issues nowadays.
7. Manchester United is one of the most famous football teams in the world.
8. Friday is the busiest day of the week.
📚 Chương 7: CÂU ĐIỀU KIỆN (Conditionals)

🔹 7.1. Câu điều kiện loại 1

💡 IF + S + V (hiện tại đơn), S + WILL/CAN/SHOULD + V (nguyên mẫu)
Dùng khi: Tình huống CÓ THỂ xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai

If the weather is nice, we will go for a walk.
→ Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi dạo.

If you study hard, you will pass the exam.
→ Nếu bạn học chăm, bạn sẽ đỗ kỳ thi.

🔹 7.2. Câu điều kiện loại 2

💡 IF + S + V (quá khứ đơn), S + WOULD/COULD + V (nguyên mẫu)
Dùng khi: Tình huống KHÔNG CÓ THẬT ở hiện tại, hoặc KHÔNG THỂ xảy ra

If I knew her name, I would tell you.
→ Nếu tôi biết tên cô ấy, tôi sẽ nói cho bạn. (thực tế: tôi KHÔNG biết)

If I were you, I wouldn't do that.
→ Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm thế.

⚠️ ⚠ LƯU Ý: Trong câu điều kiện loại 2, mệnh đề IF thường dùng WERE thay cho WAS cho tất cả các chủ ngữ: If he were rich… / If I were you…

🔹 7.3. UNLESS = IF NOT

💡 UNLESS = IF + NOT → Khi đổi sang UNLESS: bỏ IF và bỏ NOT

If you do not study hard, you will fail the exam.
→ Unless you study hard, you will fail the exam.

My grandma can't see if she doesn't wear glasses.
→ My grandma can’t see unless she wears glasses.

⚠️ ⚠ LƯU Ý: Khi bỏ NOT, nhớ chia lại động từ! Ví dụ: doesn’t wear → wears (bỏ doesn’t, thêm -s cho she)

🔹 7.4. BÀI TẬP CHƯƠNG 7

▸ Bài 1: Điều kiện loại 1 – Chia động từ

1. If she (get) _____ this job, we (celebrate) _____.

2. If he (not/come) _____ soon, we (go) _____ without him.

3. If you (keep) _____ your receipt, they (refund) _____ your money.

4. I (give) _____ her your message if I (see) _____ Jane.

5. The cat (scratch) _____ you if you (pull) _____ its tail.

✅ ĐÁP ÁN:
1. gets / will celebrate
2. does not come / will go
3. keep / will refund
4. will give / see
5. will scratch / pull

▸ Bài 2: Điều kiện loại 2 – Dịch sang tiếng Anh

1. Tôi nghĩ rằng xã hội sẽ có lợi hơn nếu học sinh đam mê những gì chúng đang học.

2. Nếu trẻ tiêu thụ quá nhiều thức ăn nhanh, chúng sẽ mắc các vấn đề sức khỏe.

3. Nếu một ngôn ngữ biến mất, cả một lối sống sẽ biến mất cùng với nó.

4. Nếu người ta chọn công việc dựa trên niềm vui, họ có thể cảm thấy khó khăn để tự nuôi sống.

5. Phần lớn mọi người sẽ cảm thấy có động lực để làm việc chăm chỉ nếu họ nghĩ rằng họ sống trong một xã hội công bằng.

✅ ĐÁP ÁN:
1. I think that society would benefit more if students were passionate about what they are learning.
2. If children consumed too much fast food, they would suffer from various health problems.
3. If a language disappeared, a whole way of life would disappear with it.
4. If people chose their jobs based on enjoyment, they could find it difficult to support themselves.
5. Most people would feel more motivated to work hard if they thought that they lived in a fair society.
📚 Chương 8: MẠO TỪ (Articles: A / AN / THE)

🔹 8.1. Khi nào dùng A / AN

💡 A/AN = mạo từ không xác định
– Đề cập lần đầu tiên (giới thiệu, người nghe chưa biết)
– Nói về nghề nghiệp: I am a teacher.
– A + phụ âm / AN + nguyên âm (theo PHÁT ÂM, không theo cách viết)

My family have a dog.
→ Nhà tôi có một con chó. (giới thiệu lần đầu)

I live in a small house.
→ Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.

⚠️ ⚠ LƯU Ý: A/AN theo cách PHÁT ÂM:
– an hour, an honest person (h câm → nguyên âm)
– a university, a European country (phát âm /juː/ → phụ âm)

🔹 8.2. Khi nào dùng THE

💡 THE = mạo từ xác định
– Đề cập từ lần thứ 2 trở đi (người nghe đã biết)
– Sự vật duy nhất: the sun, the moon, the earth, the environment
– So sánh nhất: the biggest, the most expensive
– Thứ tự: the first, the second, the last
– THE + tính từ = nhóm người: the poor, the rich, the elderly
– THE + quốc tịch = người dân: the Chinese, the French
– THE same, THE only

THE với tên quốc gia – Dùng THE khi tên quốc gia có:

– Republic: the Republic of Korea

– Kingdom: the United Kingdom

– United: the United States, the United Kingdom

– Số nhiều: the Philippines, the Netherlands

🔹 8.3. Khi nào KHÔNG dùng mạo từ

💡 KHÔNG dùng mạo từ khi:
– Nói chung chung (tổng quát): I like music. / Life is complicated.
– Go home / at home / go to work / at work / finish work
– Thứ trong tuần (chung chung): I work from Monday to Friday.
– Bữa ăn: have breakfast/lunch/dinner

I like music.
→ Tôi thích nhạc. (nhạc nói chung → không có THE)

I like the music used in this film.
→ Tôi thích nhạc trong phim này. (nhạc cụ thể → có THE)

Chillies are very hot.
→ Ớt rất cay. (ớt nói chung → không có THE)

The chillies on the table are very fresh.
→ Ớt trên bàn rất tươi. (ớt cụ thể → có THE)

🔹 8.4. Ngoại lệ: hospital, school, prison, church…

Khi dùng KHÔNG có THE → đúng mục đích sử dụng chính:
– go to hospital (đi viện để chữa bệnh)
– go to school (đi học)
– go to prison (đi tù)

Khi dùng CÓ THE → mục đích khác:
– go to the hospital (đi bệnh viện để thăm người bệnh)
– go to the school (đi đến trường để họp phụ huynh, v.v.)

🔹 8.5. BÀI TẬP CHƯƠNG 8

▸ Bài 1: Điền A, AN, THE hoặc bỏ trống (Ø)

1. I am _____ pharmacist in _____ biggest hospital in _____ country.

2. _____ life is complicated.

3. I am studying _____ life of Beethoven.

4. _____ people I met there were very friendly.

5. I work from _____ Monday to _____ Friday.

6. There was _____ accident on _____ way home yesterday.

7. _____ government should do more to protect _____ environment.

8. _____ chillies on the table were just bought.

9. _____ chillies are very hot.

10. _____ man standing next to the door is my friend.

✅ ĐÁP ÁN:
1. a / the / this (nghề nghiệp → a; so sánh nhất → the)
2. Ø (nói chung chung)
3. the (cuộc đời cụ thể của Beethoven)
4. The (nhóm người cụ thể mà tôi gặp)
5. Ø / Ø (thứ nói chung)
6. an / the (giới thiệu lần đầu → an; đường về nhà = xác định → the)
7. The / the (chính phủ = duy nhất → the; môi trường = duy nhất → the)
8. The (ớt cụ thể trên bàn → the)
9. Ø (ớt nói chung → không mạo từ)
10. The (người cụ thể đứng cạnh cửa → the)
📚 Chương 9: NGUYÊN NHÂN – GIẢI PHÁP – MỤC ĐÍCH

🔹 9.1. Cấu trúc chỉ NGUYÊN NHÂN

▸ 9.1.1. Động từ: CAUSE và LEAD TO

💡 CAUSE + something: gây ra vấn đề gì
CAUSE + sb/sth + TO V: làm cho ai/cái gì như thế nào
LEAD TO + something: dẫn tới điều gì
LEAD + sb + TO V: dẫn ai làm gì

This caused the fire.
→ Điều này gây ra đám cháy.

This caused food prices to increase sharply.
→ Điều này làm cho giá thực phẩm tăng mạnh.

Industrialization led to the expansion of the urban working class.
→ Công nghiệp hóa dẫn tới sự mở rộng của tầng lớp lao động thành thị.

▸ 9.1.2. Danh từ: CAUSE OF / REASON FOR

💡 CAUSE OF something: nguyên nhân gây ra vấn đề gì
REASON FOR something: lý do cho việc gì
REASON WHY + mệnh đề: lý do tại sao…

The precise cause of the accident is not known.
→ Nguyên nhân chính xác của vụ tai nạn chưa được biết.

Isolation and loneliness are common reasons for depression.
→ Sự cô lập và cô đơn là những lý do phổ biến cho trầm cảm.

⚠️ ⚠ LƯU Ý: Lưu ý giới từ: CAUSE OF (không phải cause for) nhưng REASON FOR (không phải reason of)

🔹 9.2. Cấu trúc chỉ GIẢI PHÁP

💡 S + SHOULD + V (nguyên mẫu): ai đó nên làm gì
A SOLUTION TO something: giải pháp cho vấn đề gì
A solution to this problem is FOR sb TO V: một giải pháp là cho ai đó làm gì

The government should encourage people to use public transport.
→ Chính phủ nên khuyến khích người dân sử dụng phương tiện công cộng.

An effective solution to traffic congestion is for the government to invest in public transport.
→ Một giải pháp hiệu quả cho vấn đề kẹt xe là chính phủ đầu tư vào giao thông công cộng.

⚠️ ⚠ LƯU Ý: A solution TO (không phải solution for/of)

🔹 9.3. Cấu trúc chỉ MỤC ĐÍCH

💡 TO / IN ORDER TO / SO AS TO + V: để làm gì (sau là động từ)
SO THAT / IN ORDER THAT + mệnh đề: để (sau là chủ ngữ + động từ)

She studies hard to have a good job in the future.
→ Cô ấy học chăm để có công việc tốt trong tương lai.

She studies hard so that she can have a good job in the future.
→ Cô ấy học chăm để cô ấy có thể có công việc tốt trong tương lai.

🔹 9.4. BÀI TẬP CHƯƠNG 9

▸ Bài: Dịch sang tiếng Anh

1. Lý do chính tại sao ngày càng nhiều người đọc ebook là sự tiện lợi.

2. Điều này làm cho nhiệt độ toàn cầu tăng đáng kể.

3. Nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu là việc đốt nhiên liệu hóa thạch.

4. Một trong những nguyên nhân chính gây ra thất nghiệp là thiếu kỹ năng và kinh nghiệm.

5. Chính phủ nên làm nhiều hơn để giải quyết vấn đề này.

6. Tôi quyết định đi du học để có một tương lai tốt đẹp.

7. Cô ấy học chăm để cô ấy có thể tìm được một công việc tốt.

8. Họ nên ban hành luật để giới hạn khí thải từ nhà máy.

✅ ĐÁP ÁN:
1. The main reason why more and more people read ebooks is convenience.
2. This causes global temperatures to rise significantly.
3. The primary cause of global warming is the burning of fossil fuels.
4. One of the main causes of unemployment is a lack of necessary skills and experience.
5. The government needs to do more to/in order to solve this problem.
6. I decided to study abroad to/in order to have a better future.
7. She studies hard so that she can find a better job.
8. They should introduce laws to/in order to limit emissions from factories.
📚 Chương 10: SO…THAT – TOO…TO – ENOUGH TO

🔹 10.1. Cấu trúc SO…THAT (đến nỗi)

💡 S + V + SO + Adj/Adv + THAT + mệnh đề
Dịch: …đến nỗi…

The book was so good that I couldn't put it down.
→ Cuốn sách hay đến nỗi tôi không thể bỏ nó xuống.

She spoke English so well that you would think it was her native language.
→ Cô ấy nói tiếng Anh giỏi đến nỗi bạn sẽ nghĩ đó là ngôn ngữ mẹ đẻ.

🔹 10.2. Cấu trúc TOO…TO (quá…không thể)

💡 S + to be + TOO + Adj + (FOR sb) + TO V
Dịch: quá… không thể… (mang nghĩa PHỦ ĐỊNH)

The tea is too hot to drink.
→ Trà nóng quá không thể uống được.

The food was too hot for us to eat.
→ Đồ ăn nóng quá chúng tôi không ăn được.

⚠️ ⚠ LƯU Ý: Khi chuyển từ SO…THAT sang TOO…TO:
– Nếu tân ngữ trùng với chủ ngữ → phải BỎ tân ngữ
VD: The food was so hot that we couldn’t eat IT.
→ The food was too hot for us to eat. (bỏ IT vì IT = the food)

🔹 10.3. Cấu trúc ENOUGH TO (đủ…để)

💡 S + to be + Adj + ENOUGH + (FOR sb) + TO V
S + V + Adv + ENOUGH + TO V
LƯU Ý: ENOUGH đứng SAU tính từ/trạng từ nhưng đứng TRƯỚC danh từ

He was old enough to get married.
→ Anh ấy đủ lớn để kết hôn.

She has enough money for a holiday.
→ Cô ấy có đủ tiền cho một kỳ nghỉ. (enough + danh từ)

⚠️ ⚠ LƯU Ý: Tương tự TOO…TO: Khi tân ngữ trùng với chủ ngữ → BỎ tân ngữ
VD: The book is small enough for me to put in my pocket. (bỏ IT)

🔹 10.4. BÀI TẬP CHƯƠNG 10

▸ Bài 1: Kết hợp 2 câu dùng SO…THAT

1. The weather was very hot. You could fry an egg on the sidewalk.

2. She talked very fast. I couldn’t understand her.

3. It was very dark. We couldn’t see anything.

4. Sarah was very busy. She couldn’t come to my party.

✅ ĐÁP ÁN:
1. The weather was so hot that you could fry an egg on the sidewalk.
2. She talked so fast that I couldn’t understand her.
3. It was so dark that we couldn’t see anything.
4. Sarah was so busy that she couldn’t come to my party.

▸ Bài 2: Kết hợp 2 câu dùng TOO…TO

1. It was very dark. We couldn’t go any further.

2. He was very short. He couldn’t reach the ceiling.

3. The question was very hard. We couldn’t answer it.

4. She was very tired. She couldn’t go anywhere.

5. You are very young. You can’t drive that car.

✅ ĐÁP ÁN:
1. It was too dark to go any further.
2. He was too short to reach the ceiling.
3. The question was too hard for us to answer. (bỏ IT)
4. She was too tired to go anywhere.
5. You are too young to drive that car.

▸ Bài 3: Kết hợp 2 câu dùng ENOUGH…TO

1. The moon was very bright. We could play outdoors.

2. The weather was fine. We could go camping.

3. These sports are easy. You can do them.

4. She didn’t arrive early. She couldn’t see the first part of the play.

✅ ĐÁP ÁN:
1. The moon was bright enough for us to play outdoors.
2. The weather was fine enough for us to go camping.
3. These sports are easy enough for you to do. (bỏ THEM)
4. She didn’t arrive early enough to see the first part of the play.
📚 Chương 11: BECAUSE / BECAUSE OF – ALTHOUGH / DESPITE

🔹 11.1. BECAUSE vs BECAUSE OF

💡 BECAUSE + mệnh đề (S + V): vì / bởi vì
BECAUSE OF / DUE TO + danh từ / cụm danh từ / V-ing: vì / do

The match was cancelled because it rained heavily.
→ Trận đấu bị hủy vì trời mưa to.

The match was cancelled because of the heavy rain.
→ Trận đấu bị hủy do mưa to.

🔹 11.2. Cách chuyển đổi BECAUSE → BECAUSE OF

Khi 2 vế có cùng chủ ngữ: Bỏ chủ ngữ, bớp -ing động từ chính
Khi 2 vế khác chủ ngữ: Chuyển đổi theo quy tắc:

Cấu trúc gốc Cách đổi thành cụm danh từ
S + V + Adv Adv → Adj, V → Noun, đặt Adj trước Noun
S + be + Adj Đại từ → Tính từ sở hữu, đặt Adj trước danh từ
NP + be + Adj Bỏ be, đưa Adj lên trước NP

Because it rained heavily → Because of the heavy rain
→ (rained → rain, heavily → heavy, đặt heavy trước rain)

Because she was ill → Because of her illness
→ (she → her, ill → illness)

Because the weather was bad → Because of the bad weather
→ (bỏ was, đưa bad lên trước weather)

🔹 11.3. ALTHOUGH / EVEN THOUGH vs DESPITE / IN SPITE OF

💡 ALTHOUGH / EVEN THOUGH + mệnh đề (S + V): mặc dù
DESPITE / IN SPITE OF + danh từ / cụm danh từ / V-ing: mặc dù

We ran outside although it rained heavily.
→ Chúng tôi vẫn ra ngoài mặc dù trời mưa to.

We ran outside despite the heavy rain.
→ Chúng tôi vẫn ra ngoài mặc dù mưa to.

⚠️ ⚠ LƯU Ý: Trong tiếng Anh, chữ “vẫn” đã được ngầm hiểu khi dùng although/despite. KHÔNG thêm “still” hoặc “but” vào câu khi đã dùng although/despite.

🔹 11.4. BÀI TẬP CHƯƠNG 11

▸ Bài: Viết lại câu dùng BECAUSE OF / DESPITE

1. They went to bed at 9 PM because they were tired. (→ because of)

2. He didn’t go to the party because he was ill. (→ because of)

3. We cancelled the trip because the weather was bad. (→ because of)

4. Although he behaved impolitely, he was unpunished. (→ despite)

5. Although the salary was low, he decided to accept the job. (→ despite)

6. Although it was snowy, we kept going. (→ despite)

✅ ĐÁP ÁN:
1. They went to bed at 9 PM because of being tired. (cùng chủ ngữ → bỏ S, V-ing)
2. He didn’t go to the party because of his illness.
3. We cancelled the trip because of the bad weather.
4. Despite behaving impolitely, he was unpunished. (cùng S → bỏ S, V-ing)
5. Despite the low salary, he decided to accept the job.
6. Despite the snow, we kept going.
📚 Chương 12: MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (Relative Clauses)

🔹 12.1. Đại từ quan hệ

Đại từ Thay cho Ví dụ
WHO Người (chủ ngữ/tân ngữ) The girl who lives next door is friendly.
WHICH Vật, sự việc The company which makes furniture is famous.
THAT Người hoặc vật (thay cho who/which) The man that I met was kind.
WHERE Nơi chốn I know a restaurant where the food is excellent.
WHEN Thời gian I’ll never forget the day when I met her.
WHY Lý do Do you know the reason why the shop is closed?
WHOSE Sở hữu The man whose car was stolen called the police.
⚠️ ⚠ LƯU Ý: Đại từ quan hệ PHẢI đặt ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa!
SAI: The girl is friendly who lives next door.
ĐÚNG: The girl who lives next door is friendly.

🔹 12.2. Khi nào dùng dấu phẩy (Non-defining)

💡 DÙNG dấu phẩy khi: Chủ thể đã XÁC ĐỊNH (the, this, that, tên riêng…)
→ Người nói và người nghe ĐỀU BIẾT về chủ thể đó

KHÔNG dùng dấu phẩy khi: Chủ thể CHƯA xác định (a, an, some…)
→ Người nghe CHƯA biết về chủ thể đó

Mr. Carter, who I spoke to on the phone, was very interesting.
→ Ông Carter, người mà tôi nói chuyện qua điện thoại, rất thú vị. (tên riêng → dấu phẩy)

A man who I spoke to on the phone was very interesting.
→ Một người mà tôi nói chuyện qua điện thoại rất thú vị. (chưa xác định → không dấu phẩy)

Cũng dùng dấu phẩy khi mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho CẢ MỘT VẾ câu:

It rained all night, which was good for the garden.
→ Trời mưa cả đêm, điều này tốt cho vườn. (which = việc trời mưa cả đêm)

🔹 12.3. Rút gọn mệnh đề quan hệ

Thể CHỦ ĐỘNG: Bỏ đại từ quan hệ → Giữ lại động từ chính + V-ing

The man who repaired my car is a real expert.
→ → The man repairing my car is a real expert.

Thể BỊ ĐỘNG: Bỏ đại từ quan hệ + bỏ to be → Giữ lại V3

The boy who was injured in the accident was sent to hospital.
→ → The boy injured in the accident was sent to hospital.

🔹 12.4. BÀI TẬP CHƯƠNG 12

▸ Bài 1: Kết nối 2 câu dùng đại từ quan hệ

1. The man gave Mike a letter. Mike met him yesterday.

2. The car looks wonderful. It won a prize last year.

3. The house is empty now. We used to live there.

4. Please tell me the reason. She left for that reason.

5. The building is well-equipped. It is on Nguyen Hue Street.

✅ ĐÁP ÁN:
1. The man who/that Mike met yesterday gave him a letter.
2. The car which/that won a prize last year looks wonderful.
3. The house where we used to live is empty now.
4. Please tell me the reason why she left.
5. The building which is on Nguyen Hue Street is well-equipped.

▸ Bài 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ

1. The girl who is sitting next to you is my sister.

2. The house which was built two years ago is beautiful.

3. Most goods which are made in this factory are exported.

4. Some of the people who have been invited to the party can’t come.

✅ ĐÁP ÁN:
1. The girl sitting next to you is my sister. (chủ động → V-ing)
2. The house built two years ago is beautiful. (bị động → V3)
3. Most goods made in this factory are exported. (bị động → V3)
4. Some of the people invited to the party can’t come. (bị động → V3)
📚 Chương 13: BÀI TẬP TỔNG HỢP (Comprehensive Exercises)

Chương này tổng hợp bài tập từ tất cả 12 chủ đề đã học. Hãy làm bài tập và kiểm tra xem bạn đã nắm vững kiến thức chưa.

▸ Bài 1: Phát hiện lỗi sai và sửa lại (Tổng hợp)

1. The number of car users were slightly lower.

2. She has worked here since 4 years.

3. I have bought this house in 2002.

4. This waste glass bottles are sorted by color.

5. The situation is getting more worse.

6. If I will have time, I will help you.

7. He prefers coffee from tea.

8. She discussed about the problem with her boss.

9. I am interesting in this subject.

10. There are too many informations on the internet.

11. The ozone layer has protected us since millions of years.

12. These machines are used to cutting metal.

13. He is one of the more successful businessman.

14. Unless you don’t hurry, you will be late.

15. Despite he was tired, he kept working.

16. The man which helped me was very kind.

17. She is enough old to drive a car.

18. Air pollution is affected all of us.

19. People should encourage to recycle more.

20. The book was so good that I can’t put it down.

✅ ĐÁP ÁN:
1. were → was (The number of + N nhiều nhưng chia SỐ ÍT)
2. since → for (4 years = khoảng thời gian → for)
3. have bought → bought (in 2002 = quá khứ đơn)
4. This → These; thêm ARE trước sorted (bị động cần to be)
5. more worse → worse (worse đã là so sánh hơn, KHÔNG thêm more)
6. If I will have → If I have (mệnh đề IF dùng hiện tại đơn)
7. from → to (prefer A TO B)
8. Bỏ about (discuss + O, không có giới từ)
9. interesting → interested (cảm nhận → dùng -ed)
10. many → much; informations → information (không đếm được → không có -s)
11. since → for (millions of years = khoảng thời gian)
12. cutting → cut (be used to V nguyên mẫu = được dùng để)
13. more → most; businessman → businessmen (so sánh nhất + danh từ số nhiều)
14. Bỏ don’t (unless = if not, đã có nghĩa phủ định)
15. Despite → Although (despite + danh từ, although + mệnh đề)
16. which → who (thay cho người → dùng who)
17. enough old → old enough (enough đứng SAU tính từ)
18. is affected → affects (chủ động, không phải bị động)
19. should encourage → should be encouraged (bị động)
20. can’t → couldn’t (hòa hợp thì với was)

▸ Bài 2: Dịch sang tiếng Anh (Tổng hợp)

1. Sự phát triển kinh tế đã gây ra nhiều vấn đề môi trường trong những năm gần đây.

2. Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục để cải thiện chất lượng cuộc sống.

3. Nếu mọi người sử dụng phương tiện công cộng nhiều hơn, ô nhiễm không khí sẽ giảm.

4. Mặc dù mức lương thấp, anh ấy vẫn quyết định nhận công việc đó.

5. Cuốn sách này hay đến nỗi tôi không thể bỏ nó xuống.

6. Trẻ em quá nhỏ không thể hiểu được vấn đề phức tạp này.

7. Nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm không khí là khí thải từ nhà máy và xe cộ.

8. Thí nghiệm này được tiến hành vào năm 1990 và kết quả đã được công bố một năm sau đó.

9. Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.

10. Người phụ nữ ngồi cạnh tôi trên máy bay rất thân thiện.

11. Số lượng người sử dụng internet đã tăng đáng kể trong 20 năm qua.

12. Bài viết liệt kê những lý do phổ biến tại sao người ta chi tiêu quá nhiều.

✅ ĐÁP ÁN:
1. Economic development has caused many environmental problems in recent years.
2. The government should invest more in education to/in order to improve the quality of life.
3. If people used public transport more, air pollution would decrease. (ĐK loại 2)
4. Despite the low salary, he decided to accept the job.
5. The book was so good that I couldn’t put it down.
6. Children are too young to understand this complicated problem.
7. The main cause of air pollution is emissions from factories and vehicles.
8. This experiment was conducted in 1990 and the results were published one year later.
9. This is the best film I’ve ever seen.
10. The woman sitting next to me on the plane was very friendly. (rút gọn MĐQH)
11. The number of internet users has increased significantly in the past 20 years.
12. The article lists the most common reasons why people spend too much.

▸ Bài 3: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

1. The _____ of the economy depends on many factors.

A. develop B. development C. developing D. developed

2. She speaks English _____.

A. fluent B. fluency C. fluently D. fluential

3. He is interested _____ learning about history.

A. on B. at C. for D. in

4. I have lived here _____ 2010.

A. for B. since C. during D. in

5. This letter _____ yesterday.

A. sent B. was sent C. was send D. is sent

6. She is _____ than her sister.

A. more tall B. taller C. more taller D. tallest

7. If I _____ rich, I would travel the world.

A. am B. was C. were D. be

8. _____ government should protect _____ environment.

A. A/an B. The/the C. A/the D. The/an

9. The main _____ of the accident is still unknown.

A. reason B. cause C. effect D. result

10. The tea is too hot _____ drink.

A. for B. that C. to D. enough

11. _____ the rain, they continued playing.

A. Although B. Because C. Despite D. However

12. The man _____ lives next door is a doctor.

A. which B. whose C. where D. who

13. She has _____ money to buy a new car.

A. too B. enough C. so D. such

14. This exercise is _____ difficult for me to do.

A. enough B. so C. too D. very

15. The number of students _____ increased recently.

A. have B. has C. are D. were

16. I prefer tea _____ coffee.

A. than B. from C. with D. to

17. She _____ hard for the exam next week.

A. study B. studies C. will study D. studied

18. The building _____ in 1900 is now a museum.

A. building B. built C. was built D. which built

19. _____ you don’t study hard, you will fail.

A. If B. Unless C. Although D. Despite

20. He drives _____ than his brother.

A. more careful B. carefully C. more carefully D. most carefully

✅ ĐÁP ÁN:
1. 1. B
2. 2. C
3. 3. D
4. 4. B
5. 5. B
6. 6. B
7. 7. C
8. 8. B
9. 9. B
10. 10. C
11. 11. C
12. 12. D
13. 13. B
14. 14. C
15. 15. B
16. 16. D
17. 17. C
18. 18. B
19. 19. B
20. 20. C

▸ Bài 4: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa

1. He is too young to drive.
→ He is not _____ to drive.

2. She is the most beautiful girl I have ever met.
→ I have never met _____.

3. Because it rained heavily, the match was cancelled.
→ Because of _____, the match was cancelled.

4. If you don’t study hard, you will fail.
→ Unless _____, you will fail.

5. They built this house in 1990.
→ This house _____ in 1990.

6. No one in the class is taller than John.
→ John is _____ in the class.

7. The food was so hot that we couldn’t eat it.
→ The food was too _____.

8. He didn’t go to school because he was sick.
→ He didn’t go to school because of _____.

9. Although she was tired, she kept working.
→ Despite _____, she kept working.

10. The man who is standing at the door is my father.
→ The man _____ at the door is my father.

✅ ĐÁP ÁN:
1. old enough
2. a more beautiful girl (than her)
3. the heavy rain
4. you study hard
5. was built
6. the tallest (student)
7. hot for us to eat
8. his sickness / being sick / his illness
9. being tired / her tiredness
10. standing

▸ Bài 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

1. She is very proud _____ her achievements.

2. The development _____ technology has changed our lives.

3. I have been studying English _____ 5 years.

4. This problem needs _____ be solved immediately.

5. He is one of the _____ (famous) scientists in the world.

6. She worked hard _____ order to pass the exam.

7. The book _____ (write) by Shakespeare is famous.

8. If she _____ (be) here, she would help us.

9. The weather was _____ cold that we stayed home.

10. _____ (despite/although) the difficulties, they succeeded.

11. I am not _____ enough to understand this lesson.

12. She _____ (live) here since she was a child.

13. Smoking is harmful _____ your health.

14. The number of accidents _____ (increase) in recent years.

15. _____ (a/an/the) United Kingdom is in Europe.

✅ ĐÁP ÁN:
1. of (proud of)
2. of (development of)
3. for (for + khoảng thời gian)
4. to (need to be + V3)
5. most famous (so sánh nhất → the most famous)
6. in (in order to)
7. written (bị động rút gọn → V3)
8. were (điều kiện loại 2)
9. so (so…that)
10. Despite (despite + danh từ)
11. smart/old/clever (Adj + enough)
12. has lived (since → hiện tại hoàn thành)
13. to (harmful to)
14. has increased (in recent years → hiện tại hoàn thành, the number of → số ít)
15. The (tên quốc gia có United → dùng the)
📚 PHỤ LỤC: BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC THƯỜNG GẶP
V1 (Nguyên mẫu) V2 (Quá khứ) V3 (Quá khứ phân từ) Nghĩa
be was/were been là, thì
become became become trở nên
begin began begun bắt đầu
blow blew blown thổi
break broke broken vỡ, gãy
bring brought brought mang đến
build built built xây dựng
buy bought bought mua
catch caught caught bắt
choose chose chosen chọn
come came come đến
cost cost cost tốn, giá
cut cut cut cắt
do did done làm
draw drew drawn vẽ
drink drank drunk uống
drive drove driven lái xe
eat ate eaten ăn
fall fell fallen ngã, rơi
feel felt felt cảm thấy
find found found tìm thấy
fly flew flown bay
forget forgot forgotten quên
get got got/gotten nhận, trở nên
give gave given cho
go went gone đi
grow grew grown lớn lên, trồng
have had had
hear heard heard nghe
hold held held giữ, tổ chức
keep kept kept giữ
know knew known biết
lead led led dẫn dắt
leave left left rời đi, để lại
lose lost lost mất, thua
make made made làm, tạo
meet met met gặp
pay paid paid trả tiền
put put put đặt
read read read đọc
ride rode ridden cưỡi, đi xe
rise rose risen tăng lên
run ran run chạy
say said said nói
see saw seen thấy
sell sold sold bán
send sent sent gửi
set set set đặt, thiết lập
show showed shown cho thấy
sing sang sung hát
sit sat sat ngồi
sleep slept slept ngủ
speak spoke spoken nói
spend spent spent tiêu, dành
stand stood stood đứng
steal stole stolen ăn cắp
swim swam swum bơi
take took taken lấy
teach taught taught dạy
tell told told kể, nói
think thought thought nghĩ
throw threw thrown ném
understand understood understood hiểu
wake woke woken thức dậy
wear wore worn mặc
win won won thắng
write wrote written viết

Viết một bình luận