📖 IELTS VOCABULARY – 15 CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG
Khóa học IELTS Vocabulary Online – IELTS Nguyễn Huyền
📋 MỤC LỤC
🔹 1. ENVIRONMENT
🔹 2. ENERGY
🔹 3. EDUCATION
🔹 4. WORK
🔹 5. HEALTH
🔹 6. CRIME
🔹 7. TECHNOLOGY
🔹 8. GOVERNMENT SPENDING
🔹 9. TRANSPORTATION
🔹 10. CITY LIFE
🔹 11. FAMILY & CHILDREN
🔹 12. LANGUAGES
🔹 13. ANIMALS
🔹 14. MEDIA AND ADVERTISING
🔹 15. FOOD AND DIET
📚 Chủ đề 1: ENVIRONMENT
📝 Từ vựng học thêm:
– extreme weather events: các hiện tượng thời tiết cực đoan
– prolonged droughts: các đợt hạn hán kéo dài
– severe heatwaves: các đợt sóng nhiệt gay gắt
– pressing environmental problem = urgent environmental issue: một vấn đề môi trường cấp bách
– to be cut down: bị đốn, chặt hạ
– annually = every year: hàng năm
– habitat loss: sự mất đi môi trường sống
– to be released into the atmosphere: được/bị thải vào bầu khí quyển
– worsen something: làm cho cái gì trở nên tồi tệ hơn
– rising sea levels: mực nước biển dâng cao
– frequent wildfires: các đợt cháy rừng thường xuyên
– fossil fuels: nhiên liệu hóa thạch
– scarce (adj): khan hiếm
– to put an end to: chấm dứt
– to tackle an issue: giải quyết vấn đề
– public transport: phương tiện giao thông công cộng
– recycling waste: tái chế rác thải
– extreme weather events: các hiện tượng thời tiết cực đoan
– prolonged droughts: các đợt hạn hán kéo dài
– severe heatwaves: các đợt sóng nhiệt gay gắt
– pressing environmental problem = urgent environmental issue: một vấn đề môi trường cấp bách
– to be cut down: bị đốn, chặt hạ
– annually = every year: hàng năm
– habitat loss: sự mất đi môi trường sống
– to be released into the atmosphere: được/bị thải vào bầu khí quyển
– worsen something: làm cho cái gì trở nên tồi tệ hơn
– rising sea levels: mực nước biển dâng cao
– frequent wildfires: các đợt cháy rừng thường xuyên
– fossil fuels: nhiên liệu hóa thạch
– scarce (adj): khan hiếm
– to put an end to: chấm dứt
– to tackle an issue: giải quyết vấn đề
– public transport: phương tiện giao thông công cộng
– recycling waste: tái chế rác thải
📚 Chủ đề 2: ENERGY
📝 Từ vựng học thêm:
– rely heavily on something: phụ thuộc nặng nề vào thứ gì
– meet their growing energy needs: đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng
– the supply of something: việc cung cấp cái gì
– weather patterns: các kiểu thời tiết
– discharge something: xả, thải thứ gì
– cause damage to something: gây thiệt hại cho…
– have an increased risk of …: có nguy cơ cao bị…
– solar power: năng lượng mặt trời
– wind power: năng lượng gió
– rely heavily on something: phụ thuộc nặng nề vào thứ gì
– meet their growing energy needs: đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng
– the supply of something: việc cung cấp cái gì
– weather patterns: các kiểu thời tiết
– discharge something: xả, thải thứ gì
– cause damage to something: gây thiệt hại cho…
– have an increased risk of …: có nguy cơ cao bị…
– solar power: năng lượng mặt trời
– wind power: năng lượng gió
📚 Chủ đề 3: EDUCATION
📝 Từ vựng học thêm:
– single-sex schools: trường một giới
– co-ed schools: trường chung cho hai giới
– a career path: một con đường sự nghiệp
– a variety of skills and abilities: nhiều kỹ năng và khả năng khác nhau
– to be of use = to be useful: hữu ích
– culture shock: sốc văn hóa
– language barriers: rào cản ngôn ngữ
– higher education: giáo dục đại học
– low-income families: gia đình thu nhập thấp
– single-sex schools: trường một giới
– co-ed schools: trường chung cho hai giới
– a career path: một con đường sự nghiệp
– a variety of skills and abilities: nhiều kỹ năng và khả năng khác nhau
– to be of use = to be useful: hữu ích
– culture shock: sốc văn hóa
– language barriers: rào cản ngôn ngữ
– higher education: giáo dục đại học
– low-income families: gia đình thu nhập thấp
📚 Chủ đề 4: WORK
📝 Từ vựng học thêm:
– a high salary: mức lương cao
– job security: sự ổn định công việc
– physical health: sức khỏe thể chất
– mental health: sức khỏe tinh thần
– previous generations: các thế hệ trước
– economic recession: suy thoái kinh tế
– to rise sharply: tăng mạnh
– the pandemic: đại dịch
– increasingly popular: ngày càng phổ biến
– a high salary: mức lương cao
– job security: sự ổn định công việc
– physical health: sức khỏe thể chất
– mental health: sức khỏe tinh thần
– previous generations: các thế hệ trước
– economic recession: suy thoái kinh tế
– to rise sharply: tăng mạnh
– the pandemic: đại dịch
– increasingly popular: ngày càng phổ biến
📚 Chủ đề 5: HEALTH
📝 Từ vựng học thêm:
– obesity: béo phì
– heart disease: bệnh tim
– to suffer from: mắc phải, chịu đựng
– to exercise regularly: tập thể dục thường xuyên
– advances in medical technology: tiến bộ trong công nghệ y tế
– to invest in: đầu tư vào
– to provide services: cung cấp dịch vụ
– obesity: béo phì
– heart disease: bệnh tim
– to suffer from: mắc phải, chịu đựng
– to exercise regularly: tập thể dục thường xuyên
– advances in medical technology: tiến bộ trong công nghệ y tế
– to invest in: đầu tư vào
– to provide services: cung cấp dịch vụ
📚 Chủ đề 6: CRIME
📝 Từ vựng học thêm:
– urban areas: khu vực thành thị
– rural areas: khu vực nông thôn
– to rehabilitate: phục hồi, cải tạo
– to break the law: vi phạm pháp luật
– to deter crime: răn đe tội phạm
– poverty: nghèo đói
– lack of education: thiếu giáo dục
– ex-prisoners: cựu tù nhân
– rehabilitation programmes: chương trình cải tạo
– urban areas: khu vực thành thị
– rural areas: khu vực nông thôn
– to rehabilitate: phục hồi, cải tạo
– to break the law: vi phạm pháp luật
– to deter crime: răn đe tội phạm
– poverty: nghèo đói
– lack of education: thiếu giáo dục
– ex-prisoners: cựu tù nhân
– rehabilitation programmes: chương trình cải tạo
📚 Chủ đề 7: TECHNOLOGY
📝 Từ vựng học thêm:
– to transform: thay đổi hoàn toàn
– positive effects: tác động tích cực
– negative effects: tác động tiêu cực
– to revolutionize: cách mạng hóa
– in the near future: trong tương lai gần
– to use technology safely: sử dụng công nghệ an toàn
– a major concern: mối lo ngại lớn
– to transform: thay đổi hoàn toàn
– positive effects: tác động tích cực
– negative effects: tác động tiêu cực
– to revolutionize: cách mạng hóa
– in the near future: trong tương lai gần
– to use technology safely: sử dụng công nghệ an toàn
– a major concern: mối lo ngại lớn
📚 Chủ đề 8: GOVERNMENT SPENDING
📝 Từ vựng học thêm:
– to increase spending on: tăng chi tiêu cho
– infrastructure development: phát triển cơ sở hạ tầng
– to spend wisely: chi tiêu khôn ngoan
– excessive: quá mức
– long-term: dài hạn
– crucial: rất quan trọng
– to increase spending on: tăng chi tiêu cho
– infrastructure development: phát triển cơ sở hạ tầng
– to spend wisely: chi tiêu khôn ngoan
– excessive: quá mức
– long-term: dài hạn
– crucial: rất quan trọng
📚 Chủ đề 9: TRANSPORTATION
📝 Từ vựng học thêm:
– a major problem: vấn đề lớn
– to encourage sb to do sth: khuyến khích ai làm gì
– electric vehicles: xe điện
– to reduce: giảm
– to be stuck in traffic: bị kẹt xe
– to implement measures: thực hiện các biện pháp
– a major problem: vấn đề lớn
– to encourage sb to do sth: khuyến khích ai làm gì
– electric vehicles: xe điện
– to reduce: giảm
– to be stuck in traffic: bị kẹt xe
– to implement measures: thực hiện các biện pháp
📚 Chủ đề 10: CITY LIFE
📝 Từ vựng học thêm:
– to save money: tiết kiệm tiền
– housing shortages: thiếu nhà ở
– developing countries: các nước đang phát triển
– well-being: sức khỏe, hạnh phúc
– residents: cư dân
– to save money: tiết kiệm tiền
– housing shortages: thiếu nhà ở
– developing countries: các nước đang phát triển
– well-being: sức khỏe, hạnh phúc
– residents: cư dân
📚 Chủ đề 11: FAMILY & CHILDREN
📝 Từ vựng học thêm:
– family structure: cấu trúc gia đình
– extended family: gia đình mở rộng
– to play a crucial role in: đóng vai trò quan trọng trong
– teenagers: thanh thiếu niên
– behaviour: hành vi
– developed countries: các nước phát triển
– well-rounded: phát triển toàn diện
– family structure: cấu trúc gia đình
– extended family: gia đình mở rộng
– to play a crucial role in: đóng vai trò quan trọng trong
– teenagers: thanh thiếu niên
– behaviour: hành vi
– developed countries: các nước phát triển
– well-rounded: phát triển toàn diện
📚 Chủ đề 12: LANGUAGES
📝 Từ vựng học thêm:
– to maintain: duy trì
– cognitive skills: kỹ năng nhận thức
– to prevent sb from doing sth: ngăn ai làm gì
– essential services: dịch vụ thiết yếu
– a foreign language: ngoại ngữ
– younger generations: các thế hệ trẻ
– to maintain: duy trì
– cognitive skills: kỹ năng nhận thức
– to prevent sb from doing sth: ngăn ai làm gì
– essential services: dịch vụ thiết yếu
– a foreign language: ngoại ngữ
– younger generations: các thế hệ trẻ
📚 Chủ đề 13: ANIMALS
📝 Từ vựng học thêm:
– activists: nhà hoạt động
– experiments: thí nghiệm
– to take action: hành động
– extinction: sự tuyệt chủng
– biodiversity: đa dạng sinh học
– to ban: cấm
– alternatives: giải pháp thay thế
– deforestation: phá rừng
– activists: nhà hoạt động
– experiments: thí nghiệm
– to take action: hành động
– extinction: sự tuyệt chủng
– biodiversity: đa dạng sinh học
– to ban: cấm
– alternatives: giải pháp thay thế
– deforestation: phá rừng
📚 Chủ đề 14: MEDIA AND ADVERTISING
📝 Từ vựng học thêm:
– to shape public opinion: định hình dư luận
– the spread of: sự lan truyền của
– to target: nhắm đến
– unhealthy eating habits: thói quen ăn uống không lành mạnh
– democratic society: xã hội dân chủ
– reliable sources: nguồn tin đáng tin cậy
– to shape public opinion: định hình dư luận
– the spread of: sự lan truyền của
– to target: nhắm đến
– unhealthy eating habits: thói quen ăn uống không lành mạnh
– democratic society: xã hội dân chủ
– reliable sources: nguồn tin đáng tin cậy
📚 Chủ đề 15: FOOD AND DIET
📝 Từ vựng học thêm:
– heart disease: bệnh tim
– diabetes: tiểu đường
– pesticides: thuốc trừ sâu
– to address issues: giải quyết vấn đề
– an ongoing debate: cuộc tranh luận đang diễn ra
– developing countries: các nước đang phát triển
– heart disease: bệnh tim
– diabetes: tiểu đường
– pesticides: thuốc trừ sâu
– to address issues: giải quyết vấn đề
– an ongoing debate: cuộc tranh luận đang diễn ra
– developing countries: các nước đang phát triển