IELTS Writing Task 1 khiến nhiều thí sinh bối rối vì phải mô tả số liệu khách quan chỉ trong 20 phút. Nắm vững cách viết IELTS Writing Task 1 theo đúng bố cục, tiêu chí chấm và từ vựng đặc thù sẽ giúp bạn xử lý gọn mọi dạng đề. Bài viết hệ thống hóa kiến thức, cấu trúc câu, bài mẫu và lỗi cần tránh để bạn tự luyện hiệu quả.
Tổng quan nhanh về IELTS Writing Task 1:
– Thời gian khuyến nghị: khoảng 20 phút, viết tối thiểu 150 từ.
– Chiếm khoảng 1/3 tổng điểm phần Writing.
– Yêu cầu: tóm tắt và so sánh các đặc điểm chính, không nêu ý kiến cá nhân.
– Bố cục chuẩn 4 đoạn: Introduction – Overview – Detail 1 – Detail 2.
– 7 dạng đề: Line, Bar, Pie, Table, Process, Maps và Mixed Charts.
MỤC LỤC
– 1. Tổng quan về IELTS Writing Task 1
– 2. Bảy dạng bài trong IELTS Writing Task 1
– 3. Hướng dẫn cách viết IELTS Writing Task 1 theo 4 bước
– 4. Cấu trúc câu theo từng dạng bài
– 5. Từ vựng theo từng dạng bài
– 6. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 theo từng dạng
– 7. Kinh nghiệm và lộ trình tự luyện
– 8. Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
– 9. Bộ từ nối (linking words) thông dụng
– 10. Ngân hàng từ đồng nghĩa và paraphrase
– 11. Cấu trúc câu nâng cao band 7.0 – 8.0
– 12. Cụm từ diễn đạt và mở số liệu
– 13. Lưu ý ngữ pháp: mạo từ và giới từ
– 14. Dạng Mixed Charts (biểu đồ kết hợp)
– 15. IELTS Writing Task 1 General Training (dạng viết thư)
– 16. Bộ đề tự luyện theo từng dạng
– 17. Bảng thuật ngữ Anh – Việt
– 18. Mẫu câu Overview cho từng dạng
– 19. Bảng 200 từ vựng academic theo chủ đề
– 20. Ba bài mẫu band 8.0 kèm chú thích
– 21. So sánh Academic và General Training Task 1
– 22. Phân tích lỗi qua bài viết thật (before/after)
– 23. Bộ 30 đề luyện tập theo dạng kèm bài giải mẫu
– 24. Cách đọc và viết số liệu chính xác
– 25. Bảng rubric tự chấm điểm theo 4 tiêu chí
– 26. Flashcard từ vựng để học thuộc
– 27. Phụ lục 50 collocations “ăn điểm”
– 28. Mười lỗi ngữ pháp người Việt hay mắc
– 29. Phân loại biểu đồ động và tĩnh
– 30. Trạng từ mức độ và cách viết đa dạng
– 31. Công thức viết Introduction WHAT – WHEN – WHERE
– 32. Phân biệt Introduction và Overview
– 33. Bảng cấu trúc so sánh nâng cao
– 34. Phân biệt “percent” và “percentage”
– 35. Giải mẫu chi tiết: biểu đồ phương tiện đi lại
– 36. Ngân hàng từ vựng theo từng dạng
1. Tổng quan về IELTS Writing Task 1
Phần thi Writing có tổng thời lượng 60 phút cho cả hai task và diễn ra sau Listening, Reading. Vì Task 2 chiếm tỷ trọng điểm gấp đôi, thí sinh nên kiểm soát Task 1 trong khoảng 20 phút và dành 40 phút còn lại cho Task 2. Đề Task 1 yêu cầu bạn viết một bản báo cáo mô tả biểu đồ, bảng số liệu, quy trình hoặc bản đồ bằng văn phong học thuật. Điểm mấu chốt là chọn lọc và so sánh các đặc điểm nổi bật, thay vì liệt kê toàn bộ số liệu nhìn thấy.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thời gian khuyến nghị | Khoảng 20 phút (trong tổng 60 phút phần Writing) |
| Số từ tối thiểu | 150 từ (nên viết 160–190 từ) |
| Tỷ trọng điểm | Khoảng 1/3 tổng điểm Writing |
| Yêu cầu | Tóm tắt, chọn lọc và so sánh đặc điểm chính; không nêu quan điểm cá nhân |
| Văn phong | Học thuật, trang trọng, khách quan |
4 tiêu chí chấm điểm (Band Descriptors)
Giám khảo chấm bài dựa trên bốn tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm Task 1. Hiểu rõ từng tiêu chí giúp bạn biết nên đầu tư công sức vào đâu khi luyện tập, thay vì viết theo cảm tính.
| Tiêu chí | Tỷ trọng | Đánh giá điều gì |
|---|---|---|
| Task Achievement | 25% | Mức độ hoàn thành yêu cầu: có Overview rõ ràng, chọn đúng đặc điểm chính, số liệu chính xác và có so sánh. |
| Coherence & Cohesion | 25% | Tính mạch lạc về ý (Coherence) và sự liên kết về hình thức (Cohesion): chia đoạn rõ, dùng từ nối hợp lý. |
| Lexical Resource | 25% | Vốn từ vựng đa dạng, dùng đúng ngữ cảnh, đúng dạng từ (word form) và đúng chính tả. |
| Grammar Range & Accuracy | 25% | Sự đa dạng và độ chính xác của cấu trúc ngữ pháp cùng cách dùng dấu câu (punctuation). |
Trong bốn tiêu chí, Task Achievement là nơi nhiều thí sinh mất điểm oan nhất vì quên viết Overview hoặc sa đà vào liệt kê. Một bài có Overview sắc bén thường đã chạm ngưỡng band 6.0 ở tiêu chí này. Với Coherence & Cohesion, hãy nhớ rằng việc chia bốn đoạn rõ ràng và dùng từ nối vừa phải được đánh giá cao hơn việc nhồi nhét linking words ở mọi câu.
Ở Lexical Resource, điểm cộng đến từ việc dùng đúng nhóm từ chuyên biệt cho từng dạng đề (ví dụ fluctuate, peak, plummet cho biểu đồ đường) chứ không phải từ “đao to búa lớn”. Còn Grammar Range & Accuracy đề cao sự cân bằng: một bài dùng nhiều câu phức nhưng sai ngữ pháp thường bị trừ điểm nặng hơn một bài câu đơn giản nhưng chính xác.
Bố cục chuẩn 4 đoạn
Dù gặp dạng đề nào, bạn cũng nên trình bày bài theo bốn đoạn tách biệt để giám khảo dễ theo dõi. Đây là khung xương áp dụng được cho gần như mọi đề Task 1, kể cả Process và Maps.
– Introduction (1 câu): diễn đạt lại (paraphrase) đề bài, giới thiệu biểu đồ nói về điều gì.
– Overview (1–2 câu): nêu 2–3 đặc điểm nổi bật nhất, không kèm số liệu chi tiết.
– Detail 1: mô tả nhóm thông tin thứ nhất kèm số liệu cụ thể.
– Detail 2: mô tả nhóm thông tin còn lại và đưa ra so sánh.
Một bài Task 1 thiếu Overview gần như không thể vượt band 6.0, dù phần Detail có chính xác đến đâu. Vì vậy, hãy coi Overview là “trái tim” của bài và luôn viết nó trước khi sa vào số liệu.
2. Bảy dạng bài trong IELTS Writing Task 1
Task 1 xoay quanh bảy dạng đề chính. Mỗi dạng có đặc thù riêng về cách chọn thông tin, thì của động từ và nhóm từ vựng đi kèm. Nhận diện đúng dạng đề ngay từ đầu giúp bạn chọn chiến thuật triển khai phù hợp và tránh lạc đề.
| Dạng bài | Đặc điểm | Lưu ý khi viết |
|---|---|---|
| Line Graph (biểu đồ đường) | Thể hiện sự thay đổi của số liệu theo thời gian. | Tập trung xu hướng tăng/giảm, đỉnh và đáy; dùng từ ước lượng. |
| Bar Chart (biểu đồ cột) | So sánh số liệu giữa các nhóm đối tượng. | Nhóm các cột giống nhau để so sánh; dùng cấu trúc so sánh hơn/bằng. |
| Pie Chart (biểu đồ tròn) | Thể hiện tỷ lệ phần trăm của một tổng thể. | Dùng phân số và động từ chỉ tỷ trọng (account for, make up). |
| Table (bảng số liệu) | Chứa nhiều dữ liệu, dễ gây nhiễu thông tin. | Chọn lọc số liệu cao nhất/thấp nhất để so sánh, tránh viết hết. |
| Process (quy trình) | Mô tả các bước của một quá trình tự nhiên hoặc nhân tạo. | Dùng câu bị động và từ nối trình tự; nêu đủ các bước. |
| Maps (bản đồ) | So sánh một khu vực qua các mốc thời gian. | Dùng ngôn ngữ chỉ phương hướng và động từ mô tả thay đổi. |
| Mixed Charts (kết hợp) | Hai biểu đồ trong cùng một đề. | Mỗi đoạn Detail mô tả một biểu đồ; tìm mối liên hệ giữa hai biểu đồ. |
Trong các kỳ thi gần đây, Line Graph, Bar Chart và Process xuất hiện với tần suất cao, còn Maps và Mixed Charts tuy ít gặp hơn nhưng lại khiến thí sinh lúng túng nhất do thiếu từ vựng chuyên biệt. Vì vậy, đừng chỉ luyện những dạng quen thuộc; hãy dành thời gian cho cả Maps và Process để không bị động khi gặp đề lạ.
3. Hướng dẫn cách viết IELTS Writing Task 1 theo 4 bước
Phần này trình bày quy trình bốn bước áp dụng được cho hầu hết dạng đề. Khi đã quen tay, bạn có thể hoàn thành một bài Task 1 hoàn chỉnh trong 18–20 phút mà vẫn đủ ý và đủ số từ.
Bước 1: Phân tích đề bài
Trước khi viết, hãy dành khoảng một phút trả lời ba câu hỏi để định hình toàn bài. Đây là bước quyết định thì của động từ, nên không thể bỏ qua.
– Đối tượng (chủ ngữ) mà biểu đồ mô tả là gì?
– Đơn vị đo là gì (phần trăm, nghìn người, triệu đô…)?
– Có mốc hay khoảng thời gian không? Nếu có thì ở quá khứ, hiện tại hay tương lai?
Bước 2: Viết Introduction bằng kỹ thuật paraphrase
Câu mở đầu chỉ cần diễn đạt lại đề bài theo cách khác mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Có ba kỹ thuật paraphrase phổ biến, có thể kết hợp linh hoạt.
Cách 1 – Thay từ đồng nghĩa: đây là cách an toàn nhất, chỉ cần đổi một số từ trong đề sang từ tương đương. Bảng dưới đây tổng hợp các cặp từ thường dùng nhất.
| Trong đề bài | Cách paraphrase |
|---|---|
| shows | illustrates / demonstrates / compares / gives information about |
| the number of | the figure for |
| the proportion of | the percentage of / the rate of |
| from 1999 to 2009 | between 1999 and 2009 / over a 10-year period |
| in three countries | in three different countries / namely the UK, France and Spain |
| chart / graph | bar chart / pie chart / line graph |
| the map | the diagram |
Cách 2 – Đổi cấu trúc câu: dùng các khung như “The chart illustrates how S + V” hoặc “The graph compares… in terms of…”. Cách 3 – Dùng mệnh đề quan hệ: ví dụ “The line graph, which covers the period from 1990 to 2010, illustrates…”. Ví dụ hoàn chỉnh với đề “The graph shows the amount of fruit produced in four countries from 1970 to 2010”:
The given line graph demonstrates fruit production in four countries, namely France, Spain, Germany and Turkey, between 1970 and 2010.
Lưu ý không paraphrase quá đà khiến câu sai nghĩa, đặc biệt với các nhóm thông tin chính (key categories) trên biểu đồ — những từ này nên giữ nguyên để tránh hiểu lầm.
Bước 3: Viết Overview
Overview là đoạn quan trọng nhất, quyết định phần lớn điểm Task Achievement. Ở đây bạn nêu 2–3 đặc điểm nổi bật nhất mà không kèm số liệu cụ thể. Với biểu đồ thay đổi theo thời gian, đặc điểm nổi bật thường là xu hướng chung và giá trị cao nhất/thấp nhất.
– Với biểu đồ (Line/Bar/Pie/Table): nêu xu hướng tổng quát và đối tượng có giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất. Ví dụ: “Overall, coastal areas attracted the largest number of tourists, while mountainous areas were the least popular”.
– Với Process: nêu tổng số bước và bước đầu – bước cuối. Ví dụ: “there are five stages in this process, starting with… and ending with…”.
– Với Maps: làm nổi bật các thay đổi quan trọng nhất. Ví dụ: “a number of significant modifications have taken place, including the addition of more housing and several new facilities”.
Bước 4: Viết Details
Hai đoạn Detail là nơi bạn đưa số liệu cụ thể để minh chứng cho Overview. Cách chia đoạn linh hoạt theo từng dạng đề như sau.
– Biểu đồ thời gian: nhóm theo xu hướng giống nhau, hoặc theo mốc thời gian để dễ so sánh các đối tượng.
– Biểu đồ một mốc thời gian / không có thời gian: nhóm các đối tượng giống nhau vào Detail 1, phần còn lại vào Detail 2.
– Process: chia đôi số bước hoặc nhóm chúng lại hợp lý thành hai đoạn.
– Maps: chia theo từng khu vực, theo các thay đổi giống nhau, hoặc theo loại công trình.
– Mixed Charts: mỗi đoạn Detail mô tả một biểu đồ.
Nguyên tắc chung: nêu số liệu chính xác, gắn với mốc thời gian rõ ràng và dùng từ nối vừa phải, tránh nhồi nhét linking words ở mọi câu.
4. Cấu trúc câu theo từng dạng bài
Đây là phần “xương sống” trong cách viết IELTS Writing Task 1 giúp bạn viết nhanh và chính xác. Mỗi dạng đề có một bộ cấu trúc câu đặc thù; ghi nhớ sẵn các khung này sẽ tiết kiệm thời gian suy nghĩ trong phòng thi.
Biểu đồ cột (Bar Chart) – so sánh bằng và so sánh hơn
So sánh bằng (Equality): dùng khi hai đối tượng có giá trị tương đương.
– A + V + as + adj/adv + as + B. Ví dụ: The percentage of overweight Australian women in 2000 was just as high as that of 2010.
– A + V + the same + Noun + as + B. Ví dụ: Overweight Australian women in 2000 accounted for exactly the same percentage as those in 2010.
Có thể thêm trạng từ nhấn mạnh như just, exactly, nearly trước “as” hoặc “the same”.
So sánh hơn (Comparative): phụ thuộc vào tính/trạng từ ngắn hay dài.
– Tính/trạng từ ngắn: A + V + adj-er + than + B. Ví dụ: Overweight men accounted for a larger percentage than women.
– Tính/trạng từ dài: A + V + more + adj + than + B. Ví dụ: The difference became more remarkable in 2000.
– So sánh kém hơn (mọi loại): A + V + less + adj + than + B.
Lưu ý: “than” có thể thay bằng compared to / as compared to; thêm far, much, significantly, slightly trước “adj-er/more” để nhấn mạnh mức chênh lệch.
Biểu đồ tròn (Pie Chart) – cấu trúc mô tả tỷ trọng
– The + (adj) + proportion/percentage of + N + verb + adj.
– Subject + verb + a/the + (adj) + proportion/percentage of + N.
– An opposite / A similar allocation can be seen in + N (dùng để tạo tương phản giữa hai biểu đồ tròn). Ví dụ: Residential water consumption accounts for 60% of total water usage, while industry and agriculture take up 23% and 17% respectively. An opposite allocation can be seen in the rest of the world.
Bảng số liệu (Table) – cấu trúc so sánh
Cấu trúc 1 (nêu số liệu kèm so sánh):
– …, compared to + Noun/Number.
– …, while + Subject + Verb.
– …, higher/lower than + Noun + by + (chênh lệch).
– …, (số lần) times higher/lower than / as much as + Noun.
Ví dụ cùng một dữ liệu (giá nước Brisbane $0.81 và Adelaide $0.42) có thể diễn đạt 4 cách:
– In 2004, the cost per kilolitre of water in Brisbane was 0.81 dollars, compared to only 0.42 dollars in Adelaide.
– Each kilolitre of water in Brisbane cost 0.81 dollars in 2004, while the cost in Adelaide was only 0.42 dollars.
– People in Brisbane paid 0.81 dollars per kilolitre, higher than the cost in Adelaide by nearly 0.4 dollars.
– The cost of water in Brisbane was 0.81 dollars per kilolitre, about twice as much as the amount in Adelaide.
Quy trình (Process) – câu bị động và đa dạng hóa
Bài Process chủ yếu dùng câu bị động vì đề không nêu ai thực hiện hành động: Subject + to be + V3. Ví dụ: Waste paper is collected; glass bottles are broken into pieces. Để tránh lặp cấu trúc, hãy luân phiên các khung sau:
– The process begins/continues/ends with + N + being + V3. Ví dụ: The process begins with waste paper being collected.
– The first/next/final step takes place in a + nơi chốn + where + N + to be + V3. Ví dụ: The next step takes place in a sorting factory in which bottles are sorted by colour.
– N + be sent/transported to + thiết bị/nơi chốn + in which + it/they + to be + V3. Ví dụ: Glass pieces are sent to a furnace in which they are melted.
– The first/next/final step of the process involves + V-ing + N (nghĩa chủ động). Ví dụ: The fourth step involves cleaning and sorting the collected bottles.
Liên kết các bước: dùng từ nối đầu câu (First of all, Next, Finally) hoặc nối giữa câu (…, and then…, after which…, before being…, after being…). Với hai bước song song, dùng While A is V3, B is V3 hoặc A is V3, with B being V3.
Bản đồ (Map) – cấu trúc mô tả thay đổi
– There + be… Ví dụ: There were a main entrance and a side entrance, between which was a registration area.
– While + S + V, S + V. Ví dụ: While the two entrances remained unchanged, the registration area was relocated to the south.
– S + V, whereas + S + V. Ví dụ: The balcony was equipped with a lounge area, whereas the nearby exhibition area was expanded and moved to the left-hand side.
5. Từ vựng theo từng dạng bài
Tích lũy sẵn các “khối” từ vựng theo dạng đề là cách nhanh nhất để nâng điểm Lexical Resource khi thực hành cách viết IELTS Writing Task 1. Dưới đây là những bộ từ vựng quan trọng nhất.
Biểu đồ đường (Line Graph) – từ vựng xu hướng
| Xu hướng | Động từ (Verb) | Danh từ (Noun) | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tăng | increase, rise, grow, climb | an increase, a rise, growth | Sales rose to 500 units in 2010. |
| Giảm | decrease, decline, fall, drop | a decline, a fall, a drop | The figure fell sharply to 20%. |
| Ổn định | remain/stay stable, remain unchanged | – | Prices remained stable at $50. |
| Dao động | fluctuate | a fluctuation | Numbers fluctuated between 20 and 30. |
| Đạt đỉnh / chạm đáy | peak at; bottom out, hit a low | a peak; a trough | It peaked at 75,000 in 2002. |
Để mô tả mức độ thay đổi, ghép thêm trạng từ/tính từ:
| Mức độ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Thay đổi nhỏ | slight, marginal | slightly, marginally | The figure rose slightly by 2%. |
| Thay đổi từ từ | gradual, slow, steady | gradually, slowly, steadily | It grew steadily over the decade. |
| Thay đổi lớn | considerable, significant, substantial | significantly, substantially | Sales increased significantly to 80%. |
| Thay đổi đột ngột | sharp, dramatic, rapid | sharply, dramatically, rapidly | It dropped sharply in 2008. |
Phân biệt động từ tỷ trọng và động từ xu hướng
Nhiều thí sinh nhầm giữa nhóm động từ chỉ tỷ trọng (như account for) và nhóm động từ chỉ xu hướng (như increase). Chọn đúng nhóm là chìa khóa để câu vừa đúng nghĩa vừa tự nhiên.
– “account for” = chiếm (một tỷ lệ của tổng thể). Dùng khi có quan hệ “phần trong tổng”, phổ biến nhất ở biểu đồ tròn, bảng và biểu đồ cột thể hiện tỷ trọng. Cấu trúc: Chủ ngữ + account(s)/accounted for + số liệu (%) + of + tổng thể.
– Đồng nghĩa: make up = take up = represent = constitute = comprise. Lưu ý comprise và constitute KHÔNG đi với “of”.
– Dấu hiệu nhận biết: cứ thấy “phần trăm của một tổng” (nhất là pie chart) thì dùng account for; thấy “thay đổi theo thời gian” thì dùng increase/decrease/rise/fall.
| Tình huống | Động từ nên dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| X chiếm % của tổng (pie/table) | account for, make up, take up | Cars accounted for nearly 70% of the transport used. |
| X tăng/giảm theo thời gian (line) | increase, rise, fall, decline | The figure rose from 20% to 50% over the period. |
| X bằng một con số tại một thời điểm | stand at, reach, amount to | Sales stood at around 5,000 units in 2010. |
Lỗi điển hình cần tránh: “The figure accounted for from 20% to 50%” là SAI, vì đây là mô tả xu hướng nên phải dùng “rose”. Ngược lại, “Visitors accounted for 5,000” nghe gượng vì đó là con số tuyệt đối, nên dùng “stood at / reached”.
Biểu đồ tròn (Pie Chart) – phân số và động từ tỷ trọng
Thay vì lặp lại con số phần trăm, hãy diễn đạt bằng phân số để thể hiện sự linh hoạt từ vựng.
| Phần trăm | Phân số | Khi không tròn số | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 75% | three-quarters | just over three-quarters (76%) | Three-quarters of students passed. |
| 66% | two-thirds | around two-thirds (65%) | Two-thirds of the budget went to wages. |
| 50% | half | approximately half (52%) | Half of the visitors came by car. |
| 33% | a third | just under a third (31%) | A third of energy came from coal. |
| 25% | a quarter | nearly a quarter (24%) | A quarter of people chose option A. |
| 20% | a fifth | about a fifth (19%) | A fifth of land was used for farming. |
| 10% | one in ten | roughly one in ten (11%) | One in ten adults owned a car. |
Nhóm động từ chỉ tỷ trọng: account for = make up = take up = consist of = comprise = constitute. Lưu ý quan trọng: comprise và constitute KHÔNG đi kèm “of” — viết “Older people comprise two-thirds of…”, không viết “comprise of”.
Quy trình (Process) – ngôn ngữ trình tự
– Tuần tự (domino): First(ly) – Then – Next – Subsequently – Finally; After/Before; Following / Followed by; Once; Having + V3.
– Hai bước cùng lúc: During; While / At the same time; Thereby.
Phần lớn quá trình sản xuất được mô tả ở thể bị động, và các thuật ngữ kỹ thuật thường đã có sẵn trên hình nên bạn không cần lo thiếu từ.
Bản đồ (Map) – phương hướng và động từ thay đổi
Ngôn ngữ chỉ phương hướng dựng theo lưới 3×3:
| Cột giữa | ||
|---|---|---|
| Top left-hand corner | Top | Top right-hand corner |
| Left-hand side | Middle / Centre | Right-hand side |
| Bottom left-hand corner | Bottom | Bottom right-hand corner |
Phân biệt giới từ: “B is to the west of A” khi B nằm ngoài A; “B is in the south-west of A” khi B là một phần của A. Bộ động từ mô tả thay đổi theo loại công trình:
| Đối tượng | Động từ thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Buildings (công trình) | built/constructed/erected; renovated/modernized; converted into; replaced by; relocated to; extended/expanded; demolished/knocked down | A power plant was constructed to the east of the mine. |
| Trees / Forest (cây cối) | planted; cut down/chopped down; cleared to make way for | The forest was cleared to make way for a hotel. |
| Bridge, road, railway (giao thông) | constructed/built; widened/extended; reopened | The main road was widened to ease traffic. |
| Amenities (tiện ích) | opened up/set up/established; developed/expanded | A new theme park was opened opposite the mall. |
6. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 theo từng dạng
Dưới đây là bộ bài mẫu band 7.0+ cho các dạng phổ biến, trình bày đúng bố cục bốn đoạn. Hãy đọc kỹ cách tác giả paraphrase đề, viết Overview không số liệu và nhóm thông tin ở phần Detail.
Dạng Bar Chart
Đề: số giờ giảng dạy mỗi năm của giáo viên ở bốn quốc gia trong năm 2001.
The graph compares the amount of teaching done by primary, lower secondary and upper secondary school teachers in four countries in 2001.
Overall, teachers in the USA taught significantly more than those in the remaining three countries. Furthermore, upper secondary school teachers generally worked more hours than other teachers.
In 2001, upper secondary teachers in the USA taught around 1,100 hours per year, closely followed by lower secondary teachers, who did only slightly fewer, compared to U.S. primary school teachers, who taught fewer than 900 hours. In Ireland, both upper and lower secondary teachers taught approximately 800 hours, while their primary counterparts did around 600.
Meanwhile, both primary and lower secondary teachers in Japan and Spain taught for roughly 600 hours. Similarly, upper secondary teachers in Japan also taught around 600 hours, whereas their Spanish counterparts spent about 1,000 hours teaching per year.
Dạng Line Graph
Đề: số khách nước ngoài đến ba khu vực của một quốc gia châu Âu giai đoạn 1987–2007.
The graph compares the number of foreign travellers that visited three different types of areas in a particular European country over a twenty-year period from 1987 to 2007.
Overall, coastal areas attracted the largest number of foreign tourists in most years, while mountainous areas appeared to be the least popular. In addition, the number of tourists travelling to all three areas increased over the period.
In 1987, around 40,000 foreign travellers visited the coast. This figure dropped slightly to about 35,000 in 1992, after which it began to rise, reaching approximately 75,000 visitors in 2007. Meanwhile, the number of tourists visiting the mountains fluctuated between 20,000 and 30,000 during the first half of the period, before climbing to around 35,000 in 2007.
The number of tourists visiting the lakes continually rose over the first fifteen years, peaking at 75,000 in 2002. However, this figure then dropped significantly, reaching 50,000 visitors in 2007.
Dạng Pie Chart
Đề: tỷ lệ thời gian trong ngày của người đi làm dành cho các hoạt động, năm 1958 và 2008.
The pie charts illustrate the average percentage of an employed person’s day spent doing different activities in 1958 and 2008, in a particular country.
Overall, employed people spent the most time at work in both years. Furthermore, there was an inverse relationship between working and sleeping over the 50-year period.
In 1958, working people spent one-third of their day at work, followed by just under one-third sleeping. Going out with friends or family took up the next largest portion, at 19%, while travelling to work took up the least time.
Fifty years later, the percentage of a day spent at work increased to 42%, while the figure for sleeping dropped to 25%. Less time was spent going out (6%), but more time was allocated to relaxing at home (13%). In addition, the figure for travelling to work quadrupled to 8% over the period.
Dạng Table
Đề: tỷ lệ sinh viên năm nhất đánh giá “very good” cho các nguồn lực của ba ngành học.
The table gives information about the percentage of first-year students who rated different aspects of their course as being ‘very good’.
Overall, students studying Commerce appeared to be the most pleased with the resources provided by their college.
An average of 94% of Commerce students found their pre-course information, teaching and tutor very good, while just over 80% rated the printed and other resources highly. Meanwhile, around 70% of Law students rated their printed resources, tutor and pre-course information to be of a very good standard.
However, only 60% of Economics students found their pre-course information and other resources very good. The teaching and tutor were rated very good by at least 90% of students, compared to just over 80% who voted the printed resources as being very good.
Dạng Process
Đề: quy trình thu gom nước mưa làm nước uống tại một thị trấn ở Úc.
The diagram depicts how rainwater is harvested, treated and stored for the purpose of drinking water.
Overall, there are five key stages in the process, beginning with the capture of water when it rains and ending with clean drinking water available inside people’s homes.
Firstly, when it rains, water is captured on the roofs of houses. The water runs down into the gutters, where it then flows into drainage pipes attached to the houses. All pipes flow into one larger system, from where the water is run through a filter. Once filtered, it then flows into large storage tanks.
From the storage tanks, the water is transferred to a treatment tank where chemicals are added. The water is then ready to be delivered via pipes to the taps inside people’s homes.
Dạng Map
Đề: sự thay đổi bố cục của một bảo tàng tự nhiên giữa năm 2010 và 2013.
The maps illustrate the changes to a natural museum between 2010 and 2013.
Overall, the museum underwent several changes, the most noticeable being a major extension to the building, along with several new displays and facilities.
In 2010, the museum housed three main exhibition rooms and a lobby containing the ticket desk. The dinosaur display was located in the room directly to the left of the lobby, while the ocean hall was found directly behind it. The mammal exhibition was located in the room behind the dinosaur display.
By 2013, an extension had been built on the right side of the building, which was previously a garden. The new section contained a shop, a cafe and a new display about human origins, while the old mammal room was fitted out with a display on the Ice Age.
7. Kinh nghiệm và lộ trình tự luyện
Kiến thức ở trên chỉ phát huy giá trị khi bạn luyện tập có phương pháp. Phần này gợi ý cách quản lý thời gian trong phòng thi và một lộ trình tự học tham khảo theo từng mục tiêu band.
Phân bổ 20 phút trong phòng thi
– 2 phút: phân tích đề, xác định dạng, đơn vị và thì.
– 3 phút: viết Introduction và Overview.
– 12 phút: viết hai đoạn Detail kèm số liệu.
– 3 phút: đọc lại, sửa lỗi chủ ngữ – động từ, số ít/số nhiều và thì.
Lộ trình tham khảo theo mục tiêu
| Mục tiêu | Trọng tâm luyện tập |
|---|---|
| Band 5.0 → 6.0 | Nắm chắc bố cục 4 đoạn, viết đủ Overview, dùng đúng thì và cấu trúc cơ bản. |
| Band 6.0 → 6.5 | Đa dạng hóa cấu trúc so sánh, nhóm thông tin hợp lý, hạn chế lỗi chủ ngữ số liệu. |
| Band 6.5 → 7.0+ | Linh hoạt paraphrase, dùng câu phức chính xác, từ vựng chuyên biệt cho từng dạng. |
Checklist tự kiểm tra sau mỗi bài
– Bài đã có Introduction (paraphrase) và Overview (không số liệu) chưa?
– Mỗi số liệu đã gắn đúng chủ ngữ “the number of / the amount of / the percentage of” chưa?
– Thì của động từ có nhất quán với mốc thời gian trên biểu đồ không?
– Bốn đoạn đã tách rõ ràng và đủ tối thiểu 150 từ chưa?
Lời khuyên luyện tập:
– Mỗi tuần luyện 2–3 đề, bấm giờ đúng 20 phút để tạo phản xạ thời gian.
– Lập một “ngân hàng” từ vựng theo từng dạng để tái sử dụng khi gặp đề tương tự.
– So sánh bài của mình với bài mẫu band cao để nhận ra khoảng cách cụ thể.
– Viết lại (rewrite) bài cũ sau khi đã sửa lỗi — đây là bước tiến bộ nhanh nhất.
– Học từ vựng trong câu hoàn chỉnh, không học từ rời rạc.
– Ghi lại mọi lỗi vào một “sổ lỗi” và đọc lại trước mỗi buổi luyện.
Lấy đề luyện tập 2–3 đề mỗi tuần ở đâu
Nhiều người bí ở khâu tìm đề. Dưới đây là các nguồn đề uy tín, đủ để bạn luyện đều mỗi tuần mà không lo thiếu.
– Bộ Cambridge IELTS (quyển 1–19): nguồn đề chuẩn và sát đề thật nhất, mỗi quyển có nhiều đề Task 1 kèm đáp án mẫu.
– Trang chính thức: ielts.org, British Council và IDP đều có đề mẫu Task 1 miễn phí để tải.
– Ngay trong cẩm nang này: mục “Bộ 30 đề luyện tập theo dạng” cung cấp sẵn 30 đề phân theo 7 dạng để bạn dùng dần.
– Blog uy tín: IELTS Liz và IELTS Simon có nhiều đề kèm bài mẫu band cao và phân tích chi tiết.
– Đề thi gần đây: được chia sẻ trên các nhóm/diễn đàn IELTS (Facebook, Reddit r/IELTS) — hữu ích để cập nhật dạng đề mới.
Mẹo nhỏ: một đề tốt có thể luyện nhiều lần với các cách triển khai khác nhau (đổi cách nhóm thông tin, đổi cấu trúc câu), nên bạn không nhất thiết phải đổi đề liên tục.
Quy trình tự học một đề trong 5 bước
Để mỗi đề luyện tập mang lại tối đa giá trị, hãy theo năm bước dưới đây thay vì chỉ viết rồi bỏ đó. Cách học này giúp bạn thật sự “ngấm” lỗi và cải thiện qua từng bài.
– Bước 1 – Phân tích đề (1 phút): xác định dạng biểu đồ, đơn vị và thì sẽ dùng.
– Bước 2 – Viết nháp bấm giờ (20 phút): viết một mạch, không tra cứu, để mô phỏng áp lực phòng thi.
– Bước 3 – Đối chiếu bài mẫu: đọc bài mẫu band cao, gạch chân những cụm hay và so với bài mình xem thiếu gì (Overview, so sánh, từ vựng).
– Bước 4 – Ghi sổ lỗi: liệt kê 3–5 lỗi lặp lại nhất của bài (thì, mạo từ, chủ ngữ số liệu…) vào sổ lỗi riêng.
– Bước 5 – Viết lại bản 2: sửa toàn bộ lỗi và nâng cấp từ vựng. Bản viết lại mới là thước đo tiến bộ thật sự.
Cách lập sổ tay từ vựng và sổ lỗi
Hai cuốn sổ đơn giản nhưng quyết định tốc độ tiến bộ. Sổ từ vựng giúp bạn dùng lại ngôn ngữ đã học; sổ lỗi giúp bạn không lặp lại sai lầm cũ.
– Sổ từ vựng: chia theo dạng đề và chủ đề; mỗi mục ghi từ + nghĩa + một câu ví dụ của riêng bạn. Ví dụ: plummet – lao dốc – The figure plummeted to 10% in 2010.
– Sổ lỗi: mỗi dòng gồm câu sai, câu đúng và lý do. Ví dụ: “the amount of tourists” → “the number of tourists” (danh từ đếm được). Đọc lại sổ này 5 phút trước mỗi buổi viết.
Lịch luyện 8 tuần tham khảo
Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, bạn có thể theo lịch tám tuần dưới đây, mỗi tuần tập trung một nhóm kỹ năng và một dạng đề chính.
| Tuần | Trọng tâm |
|---|---|
| Tuần 1 | Nắm bố cục 4 đoạn + viết Introduction (paraphrase). |
| Tuần 2 | Luyện viết Overview cho cả biểu đồ động và tĩnh. |
| Tuần 3 | Dạng Line Graph + từ vựng xu hướng. |
| Tuần 4 | Dạng Bar Chart + cấu trúc so sánh. |
| Tuần 5 | Dạng Pie & Table + động từ tỷ trọng (account for). |
| Tuần 6 | Dạng Process + câu bị động và từ nối trình tự. |
| Tuần 7 | Dạng Map + ngôn ngữ phương hướng và động từ thay đổi. |
| Tuần 8 | Mixed Charts + tổng ôn, viết hoàn chỉnh bấm giờ. |
Bảng tự kiểm tra “Did you…?” sau khi viết
Sau khi hoàn thành mỗi bài, hãy tự trả lời các câu hỏi “Did you…?” dưới đây (cách giáo viên IELTS thường dùng để chấm tiến bộ). Câu nào còn trả lời “chưa” chính là điểm cần luyện tiếp.
| Did you… ? | Bạn đã… chưa? |
|---|---|
| distinguish between static and dynamic charts? | Phân biệt biểu đồ tĩnh và động? |
| write a clear introduction that paraphrases the task? | Viết Introduction paraphrase đề rõ ràng? |
| include a clear overview without specific data? | Nêu Overview rõ, không kèm số liệu? |
| use trend language correctly? | Dùng đúng từ chỉ xu hướng? |
| show some variety (fell steadily vs a steady fall)? | Đa dạng cách diễn đạt? |
| use “percent” and “percentage” correctly? | Dùng đúng percent / percentage? |
| use the correct tense throughout? | Dùng đúng thì trong toàn bài? |
| attempt to compare data where relevant? | Có so sánh số liệu khi cần? |
| check grammar, articles and spelling? | Rà lỗi ngữ pháp, mạo từ và chính tả? |
Bảng tự kiểm tra “Did you…?” sau khi viết
Sau khi hoàn thành mỗi bài, hãy tự trả lời các câu hỏi “Did you…?” dưới đây (theo cách giáo viên IELTS thường dùng để chấm tiến bộ). Câu nào còn trả lời “chưa” chính là điểm cần luyện tiếp.
| Did you… ? | Bạn đã… chưa? |
|---|---|
| distinguish between static and dynamic charts? | Phân biệt biểu đồ tĩnh và động? |
| write a clear introduction that paraphrases the task? | Viết Introduction paraphrase đề rõ ràng? |
| include a clear overview without specific data? | Nêu Overview rõ, không kèm số liệu? |
| use trend language correctly (increase, decrease, remain stable)? | Dùng đúng từ chỉ xu hướng? |
| show some variety (fell steadily vs a steady fall)? | Đa dạng cách diễn đạt? |
| use “percent” and “percentage” correctly? | Dùng đúng percent / percentage? |
| use the correct tense throughout? | Dùng đúng thì trong toàn bài? |
| attempt to compare data where relevant? | Có so sánh số liệu khi cần? |
| check grammar, articles and spelling? | Rà lỗi ngữ pháp, mạo từ và chính tả? |
8. Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
Khi học cách viết IELTS Writing Task 1, phần lớn thí sinh mất điểm không phải vì thiếu ý mà vì lặp lại những lỗi diễn đạt quen thuộc. Bảng dưới đây tổng hợp các lỗi phổ biến nhất cùng cách viết đúng.
| Lỗi sai | Cách viết đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| the amount of tourists | the number of tourists | “number” cho danh từ đếm được, “amount” cho danh từ không đếm được. |
| Beef increased to 500 grams | The amount of beef increased to 500 grams | Chủ ngữ phải mang nghĩa số liệu khi mô tả tăng/giảm. |
| 5000 millions books | 5000 million books | Không thêm “s” sau hundred/thousand/million khi có số liệu đi kèm. |
| the figure for the number of students in Thailand | the figure for Thailand | “the figure for” đã thay cho đại lượng nêu trước, không lặp lại. |
| …was the highest | …was highest | Cấu trúc “the number of… was highest” không cần “the” trước so sánh nhất. |
| students studied at ZIM | students who studied at ZIM | Cần mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ chưa rõ nghĩa. |
| The amount of CO2 emitting was 8 tonnes | The amount of CO2 emitted was 8 tonnes | CO2 bị thải nên dùng V3 (bị động), không dùng V-ing (chủ động). |
| While, the number increased to 250. | A increased to 250, while B decreased to 100. | “while/whereas” chỉ dùng khi câu có hai mệnh đề. |
Lưu ý quan trọng cần nhớ:
– Không cố viết hết mọi số liệu; chỉ chọn các key features (năm đầu, năm cuối, xu hướng, đỉnh – đáy).
– Dùng đúng thì: quá khứ đơn cho mốc quá khứ, hiện tại đơn khi đề không có thời gian, cấu trúc dự đoán (is expected/estimated) cho tương lai.
– Với Line/Bar, số liệu thường không tròn nên dùng từ ước lượng: about, approximately, roughly, nearly, just under, more than.
– Luôn chia bài thành bốn đoạn rõ ràng để giữ tính mạch lạc.
9. Bộ từ nối (linking words) thông dụng
Từ nối là công cụ ghi điểm Coherence & Cohesion. Tuy nhiên hãy dùng vừa phải và đúng chức năng; lạm dụng từ nối ở mọi câu sẽ khiến bài thiếu tự nhiên. Bảng dưới phân loại các từ nối theo mục đích sử dụng.
| Chức năng | Từ nối thường dùng |
|---|---|
| Bổ sung ý | furthermore, moreover, in addition, additionally, besides, also |
| Tương phản | however, while, whereas, in contrast, on the other hand, conversely, nevertheless |
| Trình tự thời gian | firstly, then, next, after that, subsequently, afterwards, finally |
| Nguyên nhân – kết quả | as a result, consequently, therefore, thus, hence, owing to this |
| So sánh tương đồng | similarly, likewise, in the same way, equally |
| Nhấn mạnh | notably, significantly, remarkably, in particular, especially |
| Đưa ví dụ | for instance, for example, such as, namely |
| Tổng kết / khái quát | overall, in general, on the whole, to summarise |
10. Ngân hàng từ đồng nghĩa và paraphrase
Sự đa dạng từ vựng là yếu tố tách biệt band 6.0 với band 7.0+. Hãy tích lũy nhiều cách diễn đạt cho cùng một ý để không lặp từ trong bài.
Động từ và danh từ chỉ biến động
| Ý nghĩa | Động từ | Danh từ tương ứng |
|---|---|---|
| Tăng mạnh | soar, surge, rocket, leap, jump | a surge, a leap, a jump |
| Tăng nhẹ | edge up, inch up, creep up | a slight increase |
| Giảm mạnh | plummet, plunge, slump, collapse | a plunge, a slump, a sharp fall |
| Giảm nhẹ | dip, ease, slip | a dip, a slight decline |
| Đạt đỉnh | peak at, reach a peak, hit a high, climax | a peak, a high point |
| Chạm đáy | bottom out, hit a low, reach a trough | a trough, a low point |
Thay thế danh từ chỉ đại lượng và nhóm đối tượng
– the number of → the figure for; the quantity of; the volume of.
– the proportion of → the percentage of; the rate of; the share of.
– people → individuals; citizens; the population; residents.
– country → nation; state; the four nations surveyed.
– spending → expenditure; outlay; the amount spent on.
11. Cấu trúc câu nâng cao band 7.0 – 8.0
Khi đã viết đúng, bạn có thể nâng band bằng những cấu trúc linh hoạt hơn. Lưu ý chỉ dùng khi đã chắc ngữ pháp, vì một câu phức sai sẽ phản tác dụng.
– Danh từ hóa thay cho động từ: thay “The number rose sharply” bằng “There was a sharp rise in the number of…”. Cách này nâng điểm Lexical Resource.
– Mệnh đề “with + N + V-ing”: “The figure increased steadily, with sales reaching 5,000 units in 2010.”
– Mệnh đề phân từ (participle clause): “Having peaked in 2000, the figure then declined to 30%.”
– Mệnh đề quan hệ rút gọn: “The figure for the USA, standing at 1,100 hours, was the highest among the four countries.”
– Bội số (multiples): twice as much as; three times higher than; a tenfold increase; a fourfold rise. Ví dụ: “The figure quadrupled to 8% over the period.”
– Đảo ngữ nhấn mạnh: “Not only did the coastal figure rise, but it also overtook that of the lakes by 2007.”
12. Cụm từ diễn đạt và mở số liệu
Để tránh lặp “was” và “increased to”, hãy đa dạng cách trình bày con số. Đây là nhóm cụm cực kỳ hữu ích cho Line, Bar và Table.
– Nêu giá trị tại một thời điểm: stood at, reached, amounted to, was recorded at, registered, hovered around. Ví dụ: “Sales stood at around 5,000 units in 2010.”
– Diễn đạt tổng / con số: a figure of, a total of, a record high of, a low of. Ví dụ: “The figure reached a record high of 75,000 visitors.”
– Phân biệt “to” và “by”: rise/increase to + giá trị đạt được; rise/increase by + mức chênh lệch. Ví dụ: “rose to 50%” (đạt 50%) khác “rose by 50%” (tăng thêm 50 đơn vị/điểm phần trăm).
13. Lưu ý ngữ pháp: mạo từ và giới từ
Hai nhóm lỗi nhỏ nhưng phổ biến nhất ở Task 1 là mạo từ và giới từ. Nắm chắc bảng dưới sẽ giúp bạn giảm đáng kể lỗi vặt.
| Tình huống | Giới từ đúng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Năm / tháng | in | in 2007, in May |
| Ngày cụ thể | on | on 1 January |
| Khoảng thời gian | from… to / between… and / over | over a 20-year period |
| Mốc kết thúc | by | by 2013, the extension had been built |
| Tỷ lệ tương ứng | respectively | at 23% and 17%, respectively |
Về mạo từ: dùng “the” khi nói tới đại lượng xác định (the number of students who…), không thêm “the” trước so sánh nhất trong cấu trúc “the number of… was highest”. Với danh từ số nhiều mang nghĩa chung (tourists, sales) thường không cần mạo từ.
14. Dạng Mixed Charts (biểu đồ kết hợp)
Mixed Charts là đề khó vì đặt hai biểu đồ khác loại cạnh nhau, ví dụ một biểu đồ cột về dân số và một biểu đồ đường về tỷ lệ thất nghiệp. Nguyên tắc xử lý gồm ba ý chính.
– Overview gộp: nêu đặc điểm nổi bật của cả hai biểu đồ trong cùng đoạn tổng quan, mỗi biểu đồ một câu.
– Chia Detail theo biểu đồ: Detail 1 mô tả biểu đồ thứ nhất, Detail 2 mô tả biểu đồ thứ hai; không trộn lẫn số liệu hai biểu đồ trong một câu trừ khi so sánh có ý nghĩa.
– Tìm mối liên hệ (nếu có): đôi khi hai biểu đồ có quan hệ nhân quả hoặc tương phản; chỉ ra điều này ở Overview sẽ ghi điểm Task Achievement. Lưu ý quản lý số từ vì đề này dễ viết dài quá mức.
15. IELTS Writing Task 1 General Training (dạng viết thư)
Với bài thi General Training, Task 1 không phải mô tả biểu đồ mà là viết một bức thư khoảng 150 từ dựa trên tình huống cho sẵn. Đề thường yêu cầu trình bày ba ý (bullet points) trong thư. Có ba mức độ trang trọng tùy người nhận.
| Loại thư | Người nhận | Văn phong |
|---|---|---|
| Formal (trang trọng) | Người lạ, cơ quan, công ty (Dear Sir or Madam) | Trang trọng, không viết tắt |
| Semi-formal (bán trang trọng) | Người quen nhưng giữ lịch sự (Dear Mr Brown) | Lịch sự, vừa phải |
| Informal (thân mật) | Bạn bè, người thân (Dear Anna) | Thân mật, có thể viết tắt |
Cấu trúc một bức thư chuẩn gồm: lời chào (greeting), câu mở nêu lý do viết, ba đoạn triển khai ba bullet points, câu kết và lời chào tạm biệt (sign-off).
– Mở thư formal: “I am writing to…” / “I am writing with regard to…”.
– Mở thư informal: “How are you doing?” / “I just wanted to tell you about…”.
– Kết thư formal: “I look forward to hearing from you. Yours faithfully,” (khi không biết tên) hoặc “Yours sincerely,” (khi biết tên).
– Kết thư informal: “Write back soon! Best wishes,” / “Take care,”.
Lưu ý cho GT Task 1:
– Phải triển khai đủ cả ba bullet points, mỗi ý ít nhất 2–3 câu.
– Giữ văn phong nhất quán: đã chọn formal thì không chèn từ lóng hay viết tắt.
– Không dùng “Yours faithfully” và “Yours sincerely” lẫn lộn — phụ thuộc việc có biết tên người nhận hay không.
16. Bộ đề tự luyện theo từng dạng
Lý thuyết chỉ vững khi đi kèm thực hành. Dưới đây là các đề mẫu để bạn tự viết, bấm giờ 20 phút và đối chiếu với bài mẫu ở mục 6.
– Line Graph: The graph shows the population of three cities between 1990 and 2020.
– Bar Chart: The chart compares the average monthly spending on food in four countries in 2019.
– Pie Chart: The pie charts show how households used water in two different years.
– Table: The table gives information about the number of visitors to five museums in a year.
– Process: The diagram illustrates the process of making chocolate from cocoa beans.
– Maps: The maps show a town centre in 1990 and today.
– Mixed Charts: The bar chart shows population growth and the line graph shows unemployment rate in a country.
17. Bảng thuật ngữ Anh – Việt
Một số thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong đề bài và tài liệu IELTS Writing Task 1. Nắm vững để không hiểu sai yêu cầu.
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Summarise | Tóm tắt thông tin chính |
| Make comparisons where relevant | So sánh khi có liên quan |
| Main features / key features | Đặc điểm chính cần mô tả |
| Trend | Xu hướng (tăng/giảm/ổn định) |
| Proportion | Tỷ lệ, phần trăm |
| Respectively | Lần lượt (theo thứ tự) |
| Fluctuate | Dao động lên xuống |
| Peak / Trough | Đỉnh / Đáy |
| Overall | Nhìn chung (mở đầu Overview) |
18. Mẫu câu Overview cho từng dạng
Overview là đoạn quyết định điểm, nên có sẵn vài “khung” để áp dụng nhanh sẽ rất lợi. Hãy điều chỉnh nội dung trong ngoặc cho khớp với đề.
– Line/Bar: “Overall, [đối tượng A] [tăng/giảm] over the period, while [đối tượng B] showed the opposite trend. In addition, [đối tượng] had the highest figure throughout.”
– Pie: “Overall, [hạng mục] made up the largest proportion in both years, whereas [hạng mục] accounted for the smallest share.”
– Table: “Overall, [đối tượng] recorded the highest figures across most categories, while [đối tượng] had the lowest.”
– Process: “Overall, there are [số] main stages in the process, beginning with [bước đầu] and ending with [bước cuối].”
– Maps: “Overall, the area underwent significant changes, the most noticeable being [thay đổi lớn nhất].”
Mẹo ghi nhớ: luôn bắt đầu Overview bằng “Overall,” và tuyệt đối không đưa số liệu cụ thể vào đoạn này. Hãy coi Overview như phần “kết luận đặt ở đầu” của bài báo cáo.
19. Bảng 200 từ vựng academic theo chủ đề
Đề Task 1 xoay quanh nhiều chủ đề quen thuộc. Tích lũy từ vựng theo nhóm chủ đề giúp bạn không bị bí từ khi gặp đề về dân số, môi trường hay công nghệ. Dưới đây là bộ từ vựng cốt lõi phân theo tám lĩnh vực thường gặp nhất.
Chủ đề Dân số (Population)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| population growth | tăng trưởng dân số |
| birth rate | tỷ lệ sinh |
| death/mortality rate | tỷ lệ tử vong |
| ageing population | dân số già hóa |
| life expectancy | tuổi thọ trung bình |
| densely populated | mật độ dân số cao |
| migration | sự di cư |
| demographic | thuộc về nhân khẩu học |
| urban dwellers | cư dân thành thị |
| rural areas | khu vực nông thôn |
Chủ đề Môi trường (Environment)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| carbon emissions | lượng khí thải carbon |
| greenhouse gas | khí nhà kính |
| renewable energy | năng lượng tái tạo |
| fossil fuels | nhiên liệu hóa thạch |
| deforestation | nạn phá rừng |
| pollution levels | mức độ ô nhiễm |
| waste recycling | tái chế rác thải |
| energy consumption | mức tiêu thụ năng lượng |
| water usage | lượng nước sử dụng |
| environmental degradation | sự suy thoái môi trường |
Chủ đề Công nghệ (Technology)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| internet penetration | mức độ phổ cập internet |
| digital devices | thiết bị số |
| online shopping | mua sắm trực tuyến |
| social media usage | mức độ dùng mạng xã hội |
| automation | tự động hóa |
| data traffic | lưu lượng dữ liệu |
| subscribers | người đăng ký/thuê bao |
| broadband access | truy cập băng thông rộng |
| e-commerce | thương mại điện tử |
| tech adoption | sự tiếp nhận công nghệ |
Chủ đề Giáo dục (Education)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| enrolment rate | tỷ lệ nhập học |
| literacy rate | tỷ lệ biết chữ |
| graduates | người tốt nghiệp |
| tuition fees | học phí |
| dropout rate | tỷ lệ bỏ học |
| academic performance | kết quả học tập |
| higher education | giáo dục đại học |
| vocational training | đào tạo nghề |
| international students | sinh viên quốc tế |
| educational attainment | trình độ học vấn |
Chủ đề Sức khỏe (Health)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| healthcare spending | chi tiêu y tế |
| obesity rate | tỷ lệ béo phì |
| life expectancy | tuổi thọ |
| chronic diseases | bệnh mãn tính |
| vaccination | tiêm chủng |
| hospital admissions | số ca nhập viện |
| mental health | sức khỏe tinh thần |
| physical activity | hoạt động thể chất |
| calorie intake | lượng calo nạp vào |
| medical staff | nhân viên y tế |
Chủ đề Kinh tế & Việc làm (Economy & Employment)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| unemployment rate | tỷ lệ thất nghiệp |
| labour force | lực lượng lao động |
| average income | thu nhập trung bình |
| household expenditure | chi tiêu hộ gia đình |
| economic growth | tăng trưởng kinh tế |
| GDP per capita | GDP bình quân đầu người |
| export/import | xuất khẩu/nhập khẩu |
| workforce | lực lượng lao động |
| productivity | năng suất |
| inflation rate | tỷ lệ lạm phát |
Chủ đề Đô thị & Giao thông (Urbanisation & Transport)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| urbanisation | đô thị hóa |
| public transport | giao thông công cộng |
| traffic congestion | ùn tắc giao thông |
| commuters | người đi làm bằng phương tiện |
| infrastructure | cơ sở hạ tầng |
| residential area | khu dân cư |
| car ownership | tỷ lệ sở hữu ô tô |
| road network | mạng lưới đường bộ |
| housing demand | nhu cầu nhà ở |
| city dwellers | cư dân đô thị |
Chủ đề Du lịch (Tourism)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| international arrivals | lượng khách quốc tế |
| domestic tourism | du lịch nội địa |
| tourist destinations | điểm đến du lịch |
| accommodation | nơi lưu trú |
| tourism revenue | doanh thu du lịch |
| peak season | mùa cao điểm |
| visitor numbers | số lượng khách |
| overseas visitors | khách nước ngoài |
| hospitality industry | ngành dịch vụ lưu trú |
| travel expenditure | chi tiêu du lịch |
Tổng cộng khoảng 80 cụm cốt lõi ở trên, khi kết hợp với bộ động từ xu hướng và cấu trúc so sánh đã trình bày, đủ để bạn xử lý phần lớn đề Task 1. Hãy chủ động ghi chú thêm từ mới gặp vào đúng nhóm chủ đề để mở rộng dần lên hơn 200 từ.
20. Ba bài mẫu band 8.0 kèm chú thích
Khác với bài band 7.0, bài band 8.0 nổi bật ở Overview sắc bén, từ vựng linh hoạt và cấu trúc câu đa dạng nhưng vẫn chính xác. Dưới đây là ba bài mẫu kèm phân tích điểm hay để bạn học cách nâng band.
Bài mẫu 1 – Line Graph (dân số ba thành phố)
The line graph illustrates changes in the populations of three cities, namely Tokyo, Cairo and Mexico City, over a thirty-year period from 1990 to 2020.
Overall, all three cities experienced population growth across the period, yet Tokyo consistently remained the most populous. A particularly striking feature is that Cairo, having started as the smallest, eventually overtook Mexico City towards the end of the period.
In 1990, Tokyo was home to roughly 25 million people, considerably more than Mexico City and Cairo, which stood at around 15 and 9 million respectively. Over the following two decades, Tokyo’s population climbed steadily, reaching a peak of approximately 37 million in 2020.
Meanwhile, Cairo witnessed the most dramatic surge, with its figure more than doubling to reach 21 million by 2020. Mexico City, by contrast, grew far more modestly, edging up from 15 to just under 22 million and thus being narrowly surpassed by Cairo in the final years.
Vì sao bài này band 8.0:
– Overview nêu được cả xu hướng chung lẫn đặc điểm bất ngờ (Cairo vượt Mexico City).
– Dùng mệnh đề phân từ “having started as the smallest” và cấu trúc “with its figure more than doubling”.
– Từ vựng linh hoạt: climbed steadily, witnessed the most dramatic surge, edging up, narrowly surpassed.
Bài mẫu 2 – Process (sản xuất sô-cô-la)
The diagram illustrates the various stages involved in producing chocolate from cocoa beans.
Overall, the process consists of eight sequential stages, commencing with the harvesting of cocoa pods and culminating in the production of liquid chocolate ready for moulding.
To begin with, ripe cocoa pods are harvested from trees grown in tropical regions such as South America and Africa. The beans are then removed from the pods and left to ferment, after which they are spread out and dried under the sun. Once dried, the beans are packed into large sacks and transported by train or lorry to a factory.
At the factory, the beans are first roasted at a high temperature, before being crushed and having their outer shells removed. Finally, the inner part of the bean is pressed to produce the liquid chocolate, completing the process.
Vì sao bài này band 8.0:
– Overview nêu rõ số bước và bước đầu – cuối bằng cụm trang trọng “commencing with… culminating in”.
– Dùng bị động nhuần nhuyễn và đa dạng từ nối: To begin with, then, after which, before being, Finally.
– Mệnh đề “having their outer shells removed” thể hiện kiểm soát ngữ pháp tốt.
Bài mẫu 3 – Map (trung tâm thị trấn xưa và nay)
The two maps compare the layout of a town centre as it was in 1990 and how it appears today.
Overall, the town centre has been transformed from a largely green, residential area into a busier commercial hub, with the most significant change being the replacement of open fields by a shopping centre and car park.
In 1990, the area to the north of the central road was occupied by a number of houses, while the southern half consisted mainly of open fields and a small park. A single school stood in the north-east corner.
At present, the houses in the north remain unchanged, whereas the fields in the south have been cleared to make way for a large shopping centre, alongside which a spacious car park has been constructed. In addition, the school has been extended, and the small park has been converted into a recreation ground for residents.
Vì sao bài này band 8.0:
– Overview khái quát được bản chất thay đổi (từ khu dân cư xanh thành trung tâm thương mại).
– Dùng đủ bộ động từ thay đổi: replaced by, cleared to make way for, constructed, extended, converted into.
– Kết hợp “whereas”, “alongside which” và bị động để liên kết các thay đổi mượt mà.
21. So sánh Academic và General Training Task 1
Nhiều thí sinh nhầm lẫn hai phiên bản bài thi. Dù cùng mang tên Task 1, yêu cầu của Academic và General Training (GT) khác nhau hoàn toàn. Bảng dưới giúp bạn xác định đúng cái mình cần luyện.
| Tiêu chí | Academic | General Training |
|---|---|---|
| Dạng đề | Mô tả biểu đồ, bảng, quy trình, bản đồ | Viết một bức thư theo tình huống |
| Mục tiêu | Báo cáo khách quan, so sánh số liệu | Truyền đạt thông tin/yêu cầu tới người nhận |
| Số từ tối thiểu | 150 từ | 150 từ |
| Văn phong | Học thuật, trang trọng | Tùy người nhận: formal / semi-formal / informal |
| Yếu tố then chốt | Overview và độ chính xác số liệu | Đủ ba bullet points và đúng tone |
| Không nên có | Ý kiến cá nhân | Trộn lẫn nhiều văn phong |
Điểm chung là cả hai đều giới hạn 150 từ, được khuyến nghị làm trong 20 phút và đều cần bố cục rõ ràng. Khác biệt lớn nhất nằm ở bản chất nhiệm vụ: Academic thiên về phân tích dữ liệu, còn GT thiên về giao tiếp. Nếu bạn thi Academic, hãy tập trung vào phần mô tả biểu đồ ở các mục trên; nếu thi GT, hãy ưu tiên kỹ năng viết thư ở mục 15.
22. Phân tích lỗi qua bài viết thật (before/after)
Cách học hiệu quả nhất là nhìn một đoạn viết yếu, hiểu vì sao nó mất điểm, rồi xem bản sửa. Dưới đây là một đoạn Detail điển hình của thí sinh band 5.5 và phiên bản nâng cấp lên band 7.0.
Bản gốc (nhiều lỗi):
The amount of tourists in 2000 was 5000 peoples. It increased 7000 in 2005. The figure for the number of tourists in 2010 was the highest. While, the tourists who visited the museum was very much.
Phân tích lỗi:
| Lỗi | Vì sao sai |
|---|---|
| the amount of tourists | “tourists” đếm được nên phải dùng “the number of”. |
| 5000 peoples | “people” đã là số nhiều, không thêm “s”. |
| increased 7000 | thiếu giới từ; phải là “increased to 7,000”. |
| the figure for the number of… | thừa; chỉ cần “the figure”. |
| was the highest | cấu trúc này không cần “the” trước highest. |
| While, … | “while” không đứng đầu câu một mệnh đề; câu cụt thiếu nghĩa. |
Bản sửa (band 7.0):
The number of tourists stood at 5,000 in 2000 before rising to 7,000 in 2005. The figure then reached its highest point in 2010, when the museum attracted significantly more visitors than in any previous year.
Bản sửa chỉ cần xử lý đúng chủ ngữ số liệu, giới từ “to”, lược bỏ phần thừa và thay câu cụt bằng một mệnh đề so sánh hoàn chỉnh là đã nâng được hai bậc band. Đây chính là minh chứng cho việc sửa lỗi cơ bản quan trọng hơn nhiều so với việc cố dùng từ “đao to búa lớn”.
23. Bộ 30 đề luyện tập theo dạng kèm bài giải mẫu
Đây là 30 đề mô phỏng sát với đề thi thật, phân theo bảy dạng. Hãy chọn một đề, bấm giờ 20 phút và viết hoàn chỉnh, sau đó đối chiếu với phần Intro + Overview mẫu ở cuối mục.
Line Graph (5 đề)
– The graph shows the population of three cities between 1990 and 2020.
– The line graph shows the consumption of three types of fast food in the UK from 1970 to 2000.
– The graph illustrates the number of visitors to a museum over a 12-month period.
– The graph shows electricity production from four sources between 1980 and 2010.
– The line graph compares average monthly temperatures in three cities.
Bar Chart (5 đề)
– The chart compares average monthly spending on food in four countries in 2019.
– The bar chart shows the percentage of households with internet access in five countries.
– The chart shows the number of male and female graduates in five subjects.
– The bar chart compares CO2 emissions per person in six countries in 2010.
– The chart shows the amount of waste produced by three companies over four years.
Pie Chart (4 đề)
– The pie charts show how households used water in two different years.
– The charts show the proportion of energy sources in a country in 2000 and 2020.
– The pie chart shows the reasons people gave for travelling to work by car.
– The charts compare the expenditure of a household in two countries.
Table (4 đề)
– The table gives information about the number of visitors to five museums in a year.
– The table shows the percentage of people using different types of transport in four cities.
– The table compares literacy rates in six regions in 1990 and 2010.
– The table shows employment figures in five sectors over three years.
Process (5 đề)
– The diagram illustrates the process of making chocolate from cocoa beans.
– The diagram shows how rainwater is collected for drinking.
– The diagram shows the life cycle of a butterfly.
– The diagram illustrates how bricks are manufactured.
– The diagram shows the process of recycling glass bottles.
Maps (4 đề)
– The maps show a town centre in 1990 and today.
– The maps show the development of a seaside village over 30 years.
– The plans show a school in 2005 and now.
– The maps illustrate changes to an island after the construction of tourist facilities.
Mixed Charts (3 đề)
– The bar chart shows population growth while the line graph shows the unemployment rate.
– The pie chart and table show energy use by sector and by fuel type.
– The line graph and bar chart show tourist numbers and spending in a country.
Bài giải mẫu (Intro + Overview) cho 6 đề tiêu biểu
Đề Line (dân số): The line graph illustrates the populations of three cities from 1990 to 2020. Overall, all three cities grew over the period, with City A remaining the most populous throughout, while City C recorded the fastest growth.
Đề Bar (chi tiêu thực phẩm): The bar chart compares average monthly food spending in four countries in 2019. Overall, households in Country A spent considerably more on food than the others, whereas Country D had the lowest expenditure.
Đề Pie (sử dụng nước): The two pie charts illustrate how households used water in two different years. Overall, the largest share went to gardening in both years, although its proportion fell noticeably over time.
Đề Table (khách bảo tàng): The table gives information about the number of visitors to five museums in a year. Overall, Museum A attracted the most visitors, while Museum E was the least popular across most months.
Đề Process (tái chế thủy tinh): The diagram illustrates the process of recycling glass bottles. Overall, there are seven stages, beginning with the collection of used bottles and ending with the distribution of new products.
Đề Map (trung tâm thị trấn): The maps compare a town centre in 1990 and today. Overall, the area became far more commercial, the most striking change being the replacement of open fields by a shopping centre.
24. Cách đọc và viết số liệu chính xác
Đọc đúng số liệu giúp bạn vừa viết chuẩn vừa tự tin khi luyện nói lại bài. Dưới đây là quy tắc cho các loại số thường gặp trong Task 1.
| Loại số | Cách đọc / viết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số lớn | Không thêm “s” sau hundred/thousand/million khi có số đếm | 15,000 → fifteen thousand |
| Phần trăm | Đọc là “percent”, giữ nguyên con số | 42% → forty-two percent |
| Thập phân | Đọc “point” rồi từng chữ số | 3.5 → three point five |
| Năm | Tách thành hai cặp số | 1987 → nineteen eighty-seven |
| Năm 2000+ | Đọc “two thousand (and)…” | 2008 → two thousand and eight |
| Phân số | Tử số đếm, mẫu số thứ tự | 3/4 → three-quarters |
| Tiền tệ | Đơn vị đứng trước, đọc sau | $0.81 → eighty-one cents |
Lưu ý dùng dấu phẩy ngăn cách hàng nghìn (15,000) và dấu chấm cho thập phân (3.5) theo chuẩn Anh – Mỹ. Khi số liệu trên biểu đồ không tròn, hãy dùng từ ước lượng thay vì đoán con số chính xác.
25. Bảng rubric tự chấm điểm theo 4 tiêu chí
Sau khi viết, hãy tự chấm bài theo bảng rút gọn dưới đây để ước lượng band và biết mình cần cải thiện ở đâu. Đối chiếu trung thực sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn nhiều so với chỉ luyện theo cảm tính.
| Tiêu chí | Band 5–6 | Band 7–8 |
|---|---|---|
| Task Achievement | Có mô tả nhưng thiếu Overview hoặc số liệu chưa chính xác. | Overview rõ ràng, chọn đúng đặc điểm chính, số liệu chính xác. |
| Coherence & Cohesion | Chia đoạn chưa rõ, từ nối lặp hoặc dùng sai. | Bốn đoạn mạch lạc, từ nối đa dạng và chính xác. |
| Lexical Resource | Từ vựng cơ bản, có lỗi từ và lặp từ. | Từ vựng đa dạng, dùng đúng nhóm chuyên biệt, ít lỗi. |
| Grammar | Chủ yếu câu đơn, nhiều lỗi cơ bản. | Kết hợp câu đơn – phức chính xác, kiểm soát thì tốt. |
Checklist nhanh trước khi nộp:
– Có đủ Introduction (paraphrase) và Overview (không số liệu) không?
– Mỗi số liệu gắn đúng chủ ngữ và đúng thì chưa?
– Bài có ít nhất một câu so sánh và một câu phức đúng ngữ pháp không?
– Đã đủ tối thiểu 150 từ và chia bốn đoạn rõ ràng chưa?
26. Flashcard từ vựng để học thuộc
Để ghi nhớ lâu, hãy học từ vựng theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Toàn bộ từ vựng quan trọng trong cẩm nang này đã được tổng hợp thành một file flashcard riêng dạng CSV, có thể nạp thẳng vào Anki hoặc Quizlet.
– Mỗi thẻ gồm hai mặt: mặt trước là từ/cụm tiếng Anh, mặt sau là nghĩa tiếng Việt.
– Nội dung bao phủ: động từ xu hướng, từ nối, từ vựng 8 chủ đề và thuật ngữ đề bài.
– Gợi ý: học 15–20 thẻ mỗi ngày, ôn lại thẻ cũ trước khi học thẻ mới.
Mẹo dùng flashcard hiệu quả: đừng chỉ học nghĩa, hãy tự đặt một câu Task 1 với mỗi từ mới. Ví dụ với “plummet”, hãy viết ngay “The figure plummeted to 10% in 2010.” Học từ trong ngữ cảnh giúp bạn dùng đúng khi viết.
27. Phụ lục 50 collocations “ăn điểm”
Collocations (cụm từ kết hợp tự nhiên) là yếu tố giúp bài viết nghe “Tây” và ghi điểm Lexical Resource. Dưới đây là 50 cụm thông dụng nhất, phân theo nhóm sử dụng.
Nhóm chung cho mọi dạng
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| show a clear/upward/downward trend | thể hiện xu hướng rõ ràng/tăng/giảm |
| account for the largest proportion | chiếm tỷ lệ lớn nhất |
| reach a peak of | đạt đỉnh ở mức |
| follow a similar pattern | theo một mô hình tương tự |
| witness a significant rise | chứng kiến mức tăng đáng kể |
| remain relatively stable | giữ tương đối ổn định |
| experience a sharp decline | trải qua sự sụt giảm mạnh |
| the highest/lowest figure | con số cao nhất/thấp nhất |
| over the given period | trong giai đoạn được cho |
| compared with the previous year | so với năm trước |
Nhóm Line / Bar (xu hướng & so sánh)
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| rise steadily / dramatically | tăng đều / tăng mạnh |
| fall sharply / gradually | giảm mạnh / giảm dần |
| fluctuate wildly | dao động thất thường |
| level off at around | chững lại ở khoảng |
| far more / fewer than | nhiều / ít hơn nhiều so với |
| roughly twice as much as | gần gấp đôi |
| be closely followed by | theo sát ngay sau là |
| a gradual upward trend | xu hướng tăng dần |
Nhóm Pie / Table (tỷ lệ)
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| make up just over half | chiếm hơn một nửa |
| a significant share of | một phần đáng kể của |
| the bulk of | phần lớn của |
| a tiny fraction of | một phần rất nhỏ của |
| be evenly distributed | được phân bổ đều |
| at 23% and 17% respectively | ở mức 23% và 17% theo thứ tự |
Nhóm Process / Map
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| the process begins/ends with | quy trình bắt đầu/kết thúc bằng |
| undergo a series of stages | trải qua một loạt giai đoạn |
| be transported to a factory | được vận chuyển tới nhà máy |
| make way for | nhường chỗ cho |
| undergo significant changes | trải qua nhiều thay đổi lớn |
| be located to the north of | nằm ở phía bắc của |
Trên đây là khoảng 30 cụm cốt lõi; khi luyện tập, hãy gạch chân các collocation trong bài mẫu và bổ sung thêm để đạt mốc 50 cụm của riêng bạn. Dùng collocation đúng tự nhiên hơn nhiều so với việc ghép từ rời rạc.
28. Mười lỗi ngữ pháp người Việt hay mắc
Người học Việt Nam thường lặp lại một số lỗi do khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Nhận diện trước sẽ giúp bạn tự rà soát nhanh ở ba phút cuối giờ thi.
| Lỗi hay mắc | Cách khắc phục |
|---|---|
| Quên thêm “s” ở động từ ngôi thứ ba số ít | The figure increases, not “increase”. |
| Bỏ mạo từ a/an/the | Dùng “the number of…”, “a sharp rise”. |
| Sai thì (dùng hiện tại cho mốc quá khứ) | Mốc quá khứ → quá khứ đơn (rose, fell). |
| Nhầm danh từ đếm được/không đếm được | “the number of” cho đếm được, “the amount of” cho không đếm được. |
| Dịch word-by-word từ tiếng Việt | Dùng cấu trúc tiếng Anh tự nhiên, không dịch thẳng. |
| Sai giới từ (increase at → to/by) | rise to giá trị, rise by mức chênh. |
| Dùng “and” nối câu lan man | Tách câu hoặc dùng từ nối phù hợp. |
| Thiếu chủ ngữ giả “it/there” | There was a rise…; It can be seen that… |
| Lặp từ vựng (increase nhiều lần) | Thay bằng rise, grow, climb, go up. |
| Đặt trạng từ sai vị trí | “rose sharply” chứ không “sharply rose” trong văn mô tả. |
Quy trình rà lỗi 3 phút cuối:
– Lượt 1: soát thì và “s” của động từ ngôi thứ ba.
– Lượt 2: soát mạo từ và giới từ to/by.
– Lượt 3: soát danh từ đếm được/không đếm được và lỗi lặp từ.
29. Phân loại biểu đồ động và tĩnh
Trước khi viết, hãy xác định biểu đồ thuộc loại động (dynamic) hay tĩnh (static), vì điều này quyết định cách viết Overview và thì của động từ. Đây là bước phân loại nền tảng nhiều thí sinh bỏ qua.
| Tiêu chí | Biểu đồ động (Dynamic) | Biểu đồ tĩnh (Static) |
|---|---|---|
| Bản chất | Thể hiện sự thay đổi theo thời gian | Hiển thị dữ liệu tại một thời điểm cố định |
| Trọng tâm | Nhấn mạnh xu hướng dọc theo mốc thời gian | So sánh giữa các đối tượng/thành phần |
| Thường gặp ở | Line graph, một số bar chart có mốc thời gian | Pie chart, table, bar chart một thời điểm |
| Thì chủ đạo | Quá khứ/hiện tại tùy mốc thời gian | Hiện tại đơn hoặc theo năm cho sẵn |
Với biểu đồ động, Overview nên nêu xu hướng chung (tăng/giảm); với biểu đồ tĩnh, Overview nên chỉ ra thành phần lớn nhất và nhỏ nhất. Nhận diện đúng loại giúp bạn không mô tả “xu hướng” cho một biểu đồ vốn không có yếu tố thời gian.
30. Trạng từ mức độ và cách viết đa dạng
Một bài điểm cao biết phân loại trạng từ theo mức độ thay đổi và biết biến đổi linh hoạt giữa cụm động từ và cụm danh từ. Bảng dưới phân nhóm trạng từ theo từng kiểu thay đổi.
| Kiểu thay đổi | Trạng từ phù hợp |
|---|---|
| Thay đổi lớn | dramatically, remarkably, significantly, considerably |
| Thay đổi nhỏ | slightly, marginally |
| Thay đổi vừa | moderately, modestly |
| Thay đổi nhanh | rapidly, suddenly, sharply |
| Thay đổi chậm / đều | gradually, steadily, consistently |
Viết đa dạng (verb ↔ noun): cùng một ý có thể diễn đạt bằng cụm động từ hoặc cụm danh từ để tăng điểm Grammar và Lexical.
– Cụm động từ: “The consumption of chocolate fell steadily.” (verb + adverb)
– Cụm danh từ: “There was a steady fall in chocolate consumption.” (there + be + a + adj + noun)
– Dùng động từ ghi nhận: “The sales of TVs recorded/experienced/showed/saw/witnessed a steady fall.” Nhớ dạng danh từ của một số động từ: fluctuate → fluctuation, improve → improvement, reduce → reduction, grow → growth.
31. Công thức viết Introduction WHAT – WHEN – WHERE
Giáo trình lớp học gợi ý một công thức dễ nhớ để paraphrase đề: xác định đủ bốn yếu tố WHAT – WHEN – WHERE – WHO rồi lắp vào khung câu mở đầu.
– Khung: The given/provided chart/graph illustrates/demonstrates/compares + [WHAT] + [WHEN] + [WHERE].
– WHAT: the number of / the percentage (proportion) of / the amount of… hoặc how much / how many + noun.
– WHEN: between… and… / from… to… / in…
– WHERE: in the United States / in Vietnam…
The pie charts show the amount of electricity used for different purposes in Denmark in 2020.
The provided graph illustrates the number of tourists visiting national parks in the UK between 1990 and 2020.
The given table illustrates the number of students studying abroad in Vietnam between 2000 and 2010.
32. Phân biệt Introduction và Overview
Đây là điểm gây nhầm lẫn kinh điển. Hiểu sai sẽ khiến bạn viết hai câu trùng ý hoặc thiếu Overview — lỗi trừ điểm nặng ở Task Achievement.
– Introduction nói về nội dung biểu đồ mô tả điều gì (giống như câu hỏi mà người nghiên cứu muốn trả lời), bằng cách paraphrase đề bài.
– Overview nói về kết quả nổi bật mà biểu đồ cho thấy (giống như kết quả người nghiên cứu báo cáo), không kèm số liệu cụ thể.
Ví dụ với biểu đồ chi tiêu điện thoại 2000–2010:
Introduction: The graph gives an overview of spending on mobile phones and landlines in the USA over a ten-year period from 2000 to 2010.
Overview: Overall, it is evident that although people spent more on landlines in the first half of the period, mobile phone expenditure became higher from 2006 onwards.
Với biểu đồ tĩnh, cách viết Overview là nhìn vào các thành phần/đối tượng, xác định cái nào lớn nhất (dominant) và cái nào nhỏ nhất, rồi khái quát thành một câu.
33. Bảng cấu trúc so sánh nâng cao
Đây là bộ cấu trúc so sánh đầy đủ kèm ví dụ có số liệu, rất hữu ích cho biểu đồ cột, bảng và biểu đồ tròn khi cần đối chiếu nhiều đối tượng.
| Cấu trúc | Ví dụ kèm số liệu |
|---|---|
| In contrast to / In comparison with B, A is larger/smaller (by X) | In contrast to Canada (25%), the figure for the UK was slightly larger, at 30%. |
| A is [slightly/considerably] [over/under] X times as large as B | The population of India (1.3 billion) is over three times as large as that of the USA (330 million). |
| A consumes more/less + uncountable / more/fewer + countable than B | Germany produces more electricity (500 units) than France (400 units). |
| A is [considerably/marginally] greater/smaller than B | The rate in 2010 (45%) was considerably higher than in 2000 (30%). |
| A is [almost/nearly] as large/high as B | The figure for Japan (35%) was almost as high as that for Korea (37%). |
| A is the [second/third] largest/smallest + noun | Brazil is the second largest producer of coffee, after Vietnam. |
| A has/consumes the [second] highest/largest + (proportion/amount/number) of… | China consumes the largest amount of coal (50 million tons). |
Ví dụ áp dụng: “China consumed twice as much coal as India, at 60% and 30% respectively.” Lưu ý luôn kèm số liệu sau cấu trúc so sánh để câu vừa chính xác vừa thuyết phục.
34. Phân biệt “percent” và “percentage”
Đây là cặp từ thí sinh Việt nhầm nhiều nhất. Nắm ba quy tắc dưới đây là tránh được gần hết lỗi.
– “percent” đi ngay sau một con số: 45 percent (không thêm “s”: không viết “45 percents”).
– “percentage” đi với “the” và thường theo sau là “of”: the percentage of people who…
– Không dùng “a” trước “percent”: viết “fell to two percent”, không “a two percent”.
| Câu sai | Câu đúng |
|---|---|
| the increase in the percent of people | the increase in the percentage of people |
| rose to approximately 58 percents | rose to approximately 58 percent |
| socialising rose to 25 percentage | socialising rose to 25 percent |
| this chart shows the percent of people | this chart shows the percentage of people |
Mẹo nhớ nhanh: sau con số luôn là “percent” (45 percent); khi nói về tỷ lệ nói chung thì dùng “the percentage of…”. Cứ thấy con số đứng trước là chọn “percent”.
35. Giải mẫu chi tiết: biểu đồ phương tiện đi lại
Đề bài: biểu đồ cột “International visitors to New Zealand: transport used during visit” thể hiện tỷ lệ khách quốc tế sử dụng từng phương tiện khi đi lại tại New Zealand (Car khoảng 70%, Plane khoảng 33%, Coach khoảng 31%, Train 20%, Boat 6%). Đây là dạng biểu đồ tĩnh, nên Overview tập trung vào thành phần lớn nhất và nhỏ nhất.
Bước 1: Trả lời 6 câu hỏi gợi ý
– Biểu đồ nói về điều gì? Các phương tiện mà khách quốc tế dùng để đi lại trong chuyến thăm New Zealand.
– Phương tiện phổ biến nhất? Ô tô (car), với gần 70% khách sử dụng.
– Hai phương tiện dùng gần bằng nhau? Máy bay (plane) và xe khách (coach), đều ở mức hơn 30% một chút (khoảng 31–33%).
– Phương tiện phổ biến thứ tư? Tàu hỏa (train), với 20% khách sử dụng.
– Phương tiện ít dùng nhất? Thuyền/phà (boat), chỉ 6% khách sử dụng.
– Nhìn chung phương tiện công cộng hay cá nhân phổ biến hơn? Dù ô tô là phương tiện đơn lẻ phổ biến nhất, tổng số người dùng phương tiện công cộng (máy bay, xe khách, tàu, thuyền) vẫn nhiều hơn phương tiện cá nhân.
Bước 2: Bài mẫu hoàn chỉnh
The bar chart gives information on the means of transport used by overseas visitors to travel around New Zealand.
Overall, it is evident that although cars are the most popular means of transport, more people use public transport than private transport.
Nearly 70% of visitors travel around New Zealand by car, which is by far the commonest mode of transport. The second and third most common ways of travelling are by plane and coach, with just over 30% of visitors using each of these. By comparison, only 20% of tourists use trains.
The least popular method of travel is boat, which is chosen by a mere 6% of travellers. Taken together, the three public options of plane, coach and train are used by a larger share of visitors than the car alone.
Vì sao bài mẫu này tốt:
– Introduction paraphrase đề theo công thức WHAT–WHERE (“means of transport… in New Zealand”).
– Overview không có số liệu, nêu được nhận định bao quát (cá nhân vs công cộng).
– Body nhóm thông tin hợp lý: cao nhất (car) → cặp gần bằng nhau (plane/coach) → train → thấp nhất (boat).
– Dùng đa dạng cụm: by far the commonest, just over 30%, by comparison, a mere 6%, taken together.
36. Ngân hàng từ vựng theo từng dạng
Đây là bộ “ngân hàng” cụm từ đắt giá gom theo từng dạng đề, kèm ví dụ, để bạn tra nhanh và tái sử dụng khi gặp đề tương tự. Hãy chép vào sổ tay và bổ sung dần.
Line Graph (biểu đồ đường)
| Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|
| rise/fall steadily | Sales rose steadily over the decade. |
| reach a peak of | It reached a peak of 75,000 in 2002. |
| fluctuate between… and… | Numbers fluctuated between 20 and 30. |
| level off at | The figure levelled off at 50%. |
| followed by a decline | A rise was followed by a decline in 1990. |
Bar Chart (biểu đồ cột)
| Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|
| far more/fewer than | The USA taught far more hours than Spain. |
| twice as much as | China consumed twice as much coal as India. |
| be closely followed by | Cars were closely followed by buses. |
| the second highest | France had the second highest figure. |
Pie Chart / Table (tỷ trọng)
| Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|
| account for / make up | Cars accounted for nearly 70%. |
| the largest/smallest proportion | Walking made up the largest proportion. |
| just over/under | Just over 30% chose plane or coach. |
| …, respectively | The figures were 23% and 17%, respectively. |
| a mere / only | Boat was chosen by a mere 6%. |
Process (quy trình)
| Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|
| the process begins/ends with | The process begins with cocoa being harvested. |
| be transported to | The beans are transported to a factory. |
| after which / before being | It is dried, after which it is packed. |
| there are… stages | There are five stages in the process. |
Map (bản đồ)
| Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|
| be located to the north of | The school was located to the north of the road. |
| be replaced by | The fields were replaced by a shopping centre. |
| make way for | Trees were cleared to make way for a hotel. |
| undergo significant changes | The town underwent significant changes. |
37. Bổ sung các lỗi sai thường gặp
Ngoài các lỗi đã nêu ở mục 8 và 28, đây là nhóm lỗi nâng cao mà cả thí sinh band 6.5+ vẫn mắc. Khắc phục được nhóm này sẽ giúp bạn chạm band 7.0 vững hơn.
| Lỗi sai | Cách viết đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| The figure raised to 50% | The figure rose to 50% | rise nội động từ (không tân ngữ); raise mới cần tân ngữ. |
| The number reached to 5,000 | The number reached 5,000 | reach không đi với “to”. |
| less people / less cars | fewer people / fewer cars | fewer cho danh từ đếm được, less cho không đếm được. |
| an increase of 50% to the figure | an increase of 50% in the figure | dùng “an increase in + đối tượng”, “an increase of + mức”. |
| The data shows… (luôn số ít) | The data show… (số nhiều trong văn học thuật) | data vốn là số nhiều của datum. |
| between the three countries | among the three countries | between cho 2 đối tượng, among cho 3 trở lên. |
| It increased two times | It doubled / increased twofold | dùng động từ/cụm bội số gọn hơn. |
| The majority of people was | The majority of people were | “the majority of + danh từ số nhiều” đi với động từ số nhiều. |
| approximately 47% (số đã cho chính xác) | 47% (giữ nguyên số chính xác) | chỉ dùng từ ước lượng khi biểu đồ không cho con số rõ. |
Ghi nhớ nhanh nhóm lỗi nâng cao:
– rise/fall (nội động từ) khác raise (ngoại động từ).
– reach + số (không “to”); increase IN đối tượng, increase OF mức.
– fewer cho đếm được, less cho không đếm được; among cho từ 3 đối tượng trở lên.
Câu hỏi thường gặp
***1. IELTS Writing Task 1 nên viết bao nhiêu từ là đủ?***
Đề yêu cầu tối thiểu 150 từ, nên khoảng 160–190 từ là hợp lý. Viết quá ngắn dễ bị trừ điểm Task Achievement, trong khi viết quá dài có thể khiến bạn thiếu thời gian cho Task 2 và dễ mắc lỗi hơn.
***2. Có cần nêu ý kiến cá nhân trong Task 1 không?***
Không. Task 1 là bài mô tả khách quan, bạn chỉ tóm tắt và so sánh dữ liệu. Việc đưa quan điểm hay lý do cá nhân là yêu cầu của Task 2 và không phù hợp với Task 1.
***3. Overview và Introduction khác nhau thế nào?***
Introduction là câu paraphrase lại đề bài, còn Overview nêu 2–3 đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ mà không kèm số liệu. Một bài thiếu Overview rõ ràng rất khó đạt band 6.0 trở lên.
Tóm lại, để thành thạo cách viết IELTS Writing Task 1, bạn cần ghi nhớ bố cục bốn đoạn, viết Overview thật sắc, nắm vững cấu trúc câu và từ vựng theo từng dạng, đồng thời tránh các lỗi diễn đạt phổ biến. Kiến thức trong bài chỉ phát huy giá trị khi bạn luyện tập đều đặn và đối chiếu với bài mẫu band cao. Hãy bắt đầu từ dạng quen thuộc nhất rồi mở rộng dần sang các dạng khó hơn.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo và hệ thống hóa kiến thức học thuật; kết quả thi thực tế còn phụ thuộc vào nền tảng ngôn ngữ, quá trình luyện tập và điều kiện ôn thi của mỗi người.
Minh An