Tạm biệt IELTS và không hẹn gặp lại 🎉 — Cán mốc 7.5 rồi, và đây là toàn bộ những gì thực sự có tác dụng trong quá trình ôn luyện. Mình có nền tảng sẵn nhưng chỉ ở mức khá thôi, không phải xuất sắc từ đầu — nên những chiến thuật dưới đây phù hợp với đại đa số người học.
– Reading: học từ vựng Cambridge, làm đề đều đặn → 8.5
– Listening: nghe nhiều ngoài đời + phân tích lỗi sau mỗi bài thi thử
– Writing: copy cấu trúc từ bài mẫu band 8–9 (thầy Simon IELTS)
– Speaking: chiến thuật gom đề — 1 story áp dụng nhiều đề khác nhau
1. Reading — Band 8.5
Thật sự không có “bí kíp thần thánh” nào ngoài… học từ vựng. Bản chất của Reading là đọc hiểu — không có từ thì rất khó hiểu được bài dù kỹ thuật làm bài tốt đến đâu.
Nguồn tài liệu: học nát bộ Cambridge là đủ, tập trung từ Cam 7 trở lên vì format gần với đề hiện tại hơn. Có thể học thêm các list từ vựng đã tổng hợp sẵn để tiết kiệm thời gian.
Quy trình làm bài hiệu quả:
– Đặt giờ đúng 60 phút, làm nghiêm túc như thi thật
– Sau khi làm: chấm điểm, ghi lại tất cả câu sai
– Phân tích từng câu sai: từ vựng? diễn giải sai? bẫy paraphrase?
– Học từ vựng mới trong bài — ghi flashcard, ôn lại hôm sau
– Làm lại đề sau 1–2 tuần để kiểm tra đã nhớ chưa
Bẫy số 1 của Reading: Paraphrase. Đề hỏi “decrease” nhưng bài dùng “decline / fall / drop”. Đề hỏi “majority” nhưng bài dùng “most / largely / predominantly”. Luyện nhận ra paraphrase là kỹ năng quan trọng nhất của Reading.
True / False / Not Given: NOT GIVEN = bài không đề cập, không phải sai. Matching headings: đọc câu đầu + câu cuối mỗi đoạn trước, rồi mới đọc full. Quan trọng nhất: làm đề đều đặn và học lại từ vựng mỗi ngày.
2. Listening — Nghe nhiều là nền tảng
Mấu chốt của skill này là nghe thật nhiều ngoài đời. Luyện đề nhiều mà không nghe tiếng Anh ngoài đời thì rất khó quen accent, nối âm, nhấn giọng — dù biết từ vẫn có thể không nghe ra.
Quy trình sau mỗi bài luyện Listening:
– Làm đề → chấm điểm → ghi câu sai (bước 1)
– Nghe lại lần 1: chỉ nghe, không transcript — cố bắt từng từ bỏ sót (bước 2)
– Nghe lại lần 2: vừa nghe vừa xem transcript — tìm đúng chỗ nghe sai (bước 3)
– Học từ vựng trong audio — đặc biệt từ mình nghe mà không nhận ra (bước 4)
– Làm lại đề sau 1 tuần — check xem còn sai chỗ cũ không (bước 5)
Ngoài ra, vì hiện tại đa số thi trên máy nên luyện online để quen thao tác là rất quan trọng. Mình cũng không làm đề một lần rồi bỏ, mà thường làm lại để khắc phục lỗi cũ và nhớ từ vựng sâu hơn.
– Connected speech: “want to” → “wanna”, “going to” → “gonna”
– Weak forms: “and” → /ən/, “of” → /əv/, “for” → /fə/
– Reduction: “because” → /kəz/, “them” → /ðəm/
– Cách fix: shadowing — nghe và nói theo cùng lúc, bắt chước cả nhịp và nối âm
3. Writing — Copy thông minh + Kiểm tra lại
“Copy” ở đây không phải chép — mà là học cách dùng từ và cấu trúc câu từ bài mẫu band cao, rồi áp dụng vào bài của mình với nội dung khác. Mình hay tham khảo bài mẫu 8.0–9.0, đặc biệt của thầy Simon IELTS vì cách giải thích dễ hiểu, phù hợp với cách tư duy của người Việt.
Task 1 — Công thức 4 phần:
| Phần | Nội dung | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Introduction | Paraphrase đề bài | Đổi ít nhất 3 từ, KHÔNG chép nguyên |
| Overview | Xu hướng chính | KHÔNG có số liệu ở đây |
| Body 1 | Chi tiết nhóm 1 | Số liệu cụ thể + so sánh |
| Body 2 | Chi tiết nhóm 2 | Highlight điểm đặc biệt nhất |
Task 2: Quan trọng là chọn bài mẫu phù hợp với cách tư duy của mình. Một bước nhiều người bỏ qua là kiểm tra lại bài — chỉ cần 5 phút rà soát cũng giúp tránh mất điểm vì lỗi spelling hoặc subject-verb agreement.
Chữa bài là bước cực kỳ quan trọng. Toàn bộ cụm từ và công thức có thể luyện tại công cụ flashcard ✏️ W1 — xem chi tiết ở phần 6 bên dưới. Có thể nhờ giáo viên hoặc dùng các công cụ AI để tiết kiệm chi phí. Mình hay luyện đề có AI chấm chữa theo 4 tiêu chí thi ở trueielts.vn.
4. Speaking — Gom đề và Suy nghĩ bằng tiếng Anh
Về ý tưởng, khi tiếp xúc tiếng Anh đủ nhiều thì việc nghĩ idea không quá khó. Không cần soạn script, nhưng nên luyện qua forecast để quen các chủ đề và học từ vựng theo topic. Những chủ đề ít gặp như archaeology, exhibition, space… nếu không chuẩn bị trước sẽ rất bí.
Chiến thuật gom đề — cực kỳ hiệu quả:
– Describe an object useful in daily life
– Describe something you can’t live without
– Describe a piece of technology
– Describe a gift you received
Chỉ cần chuẩn bị về chiếc điện thoại và linh hoạt chỉnh lại theo từng đề. Các nhóm people, event, activity, place — mình cũng chọn một chủ đề quen thuộc để áp dụng nhiều lần. Những đề lạ thì bình tĩnh sáng tạo chút là ổn.
– Tập suy nghĩ bằng tiếng Anh trong đầu — khi đi đường, ăn cơm, tắm
– Xem YouTube / Netflix với subtitle tiếng Anh (không phải tiếng Việt)
– Record giọng mình rồi nghe lại — phát hiện lỗi pronunciation và filler thừa
– Luyện forecast theo đề thi thật để quen chủ đề và từ vựng topic
5. Lịch học tham khảo — 3 tháng lên 7.5
Giả sử hiện tại band 6.0–6.5, mục tiêu 7.5 sau 3 tháng:
Tháng 1 — Xây nền tảng: Làm Cam 7–9, nghe podcast 20 phút/ngày, đọc 20 bài mẫu Writing của Simon IELTS, học 200 từ vựng theo 10 topic Speaking phổ biến.
Tháng 2 — Cường độ cao: Làm Cam 10–14 (giảm thời gian làm xuống 55 phút), shadowing 10 phút/ngày, tự viết 2 bài Writing/tuần có AI chữa, luyện Speaking Part 2 gom đề và record giọng.
Tháng 3 — Mock test + Sửa điểm yếu: Full mock test 2–3 lần/tuần, tập trung sửa skill yếu nhất, ôn từ vựng bằng Anki/Quizlet. Tuần cuối: nghỉ 2 ngày trước thi, đọc lại ghi chú chiến lược.
Toàn bộ kinh nghiệm lên 7.5 của mình gói gọn trong bài này thôi. Viết thì nhanh chứ quá trình học cũng không hề nhẹ đâu nhé — chúc mọi người sớm đạt mục tiêu của mình! 💪
Toàn bộ 110 công thức Task 1 (intro / overview / body / comparison / trend verbs) đã được đưa vào công cụ học flashcard tại:
👉 tanmarketing.net/english-chunks-1000/ — chọn tab ✏️ W1
Roll ngẫu nhiên, nghe phát âm, đọc ví dụ — học 10 phút/ngày là đủ để nhớ hết trong 2 tuần.
6. Công thức chi tiết — Writing Task 1
Phần này tổng hợp đầy đủ các công thức câu và cụm từ cần thuộc lòng. Đây là những gì thực sự tạo ra sự khác biệt giữa band 6 và band 7+ trong Task 1.
Công thức Intro — paraphrase đề bài
– “shows” → compares / illustrates / provides information about / gives a breakdown of
– “graph” → bar chart / line graph / pie chart / horizontal bar chart / table
– “selected food items” → five food and drink items (thêm số cụ thể)
– “by season” → across two seasons: winter and summer
Ví dụ trước và sau paraphrase:
– ❌ “The graph shows the average daily sales of selected food items at the Brisk Café, by season.”
– ✅ “The bar chart compares the average daily sales of five food and drink items at the Brisk Café across two seasons: winter and summer.”
Quy tắc vàng: đổi ít nhất 3 từ, KHÔNG chép nguyên. Chép nguyên = 0 điểm Lexical Resource.
Công thức Overview — câu quan trọng nhất
– Câu 1: Overall, [A was the most adj / dominant], while [B experienced the most dramatic change].
– Câu 2: [X was the only item to…] / [X and Y followed a broadly similar pattern.]
– Lưu ý: “Overall,” LUÔN đứng đầu — examiner tìm từ này để chấm Coherence & Cohesion
| Tình huống | Cụm dùng trong Overview |
|---|---|
| Item cao nhất | was the dominant item / accounted for the largest share / consistently outperformed |
| Item thay đổi nhiều nhất | experienced the most striking reversal / saw the most dramatic change / more than doubled |
| Exception / không đổi | was the only item to… / remained entirely stable at / with the exception of X |
| Hai nhóm đối lập | whereas women dominated… / the two groups showed contrasting patterns |
| Hai items gần bằng nhau | followed a broadly similar pattern / figures were broadly comparable / the most evenly matched |
Ví dụ Overview hoàn chỉnh (bar chart mùa đông/hè):
✅ “Overall, hot coffee was the dominant item in winter by a considerable margin, while iced coffee experienced the most striking seasonal reversal. Salad was the only item to record identical sales in both seasons.”
Công thức Body — mô tả số liệu
Câu 1 — item dẫn đầu:
– [X] was by far the best-selling item at approximately [figure] — more than double its [season] figure of [Y].
Câu 2 — item thứ 2 cùng nhóm:
– [X] followed a similar pattern, [verb]-ing around [figure] compared with just [Y] in [season].
Câu 3 — exception trong nhóm:
– [X], by contrast, sold slightly better in [season] ([figure]) than in [season] ([figure]).
Câu kết — item đặc biệt:
– [X], meanwhile, remained entirely stable at [figure] regardless of season.
20 cụm cần thuộc lòng
| Cụm tiếng Anh | Nghĩa / Dùng khi | Chart |
|---|---|---|
| accounted for the largest share | chiếm tỷ lệ lớn nhất | Pie |
| was the dominant item | chiếm ưu thế rõ ràng | Bar |
| by a considerable margin | với khoảng cách đáng kể | Mọi chart |
| more than double its [X] figure of [Y] | hơn gấp đôi — 2 số trong 1 câu | Bar / Line |
| compared with just [figure] | “just” nhấn gap lớn | Mọi chart |
| well above the [X] figure of [Y] | vượt xa mức X của Y | Bar |
| barely [figure] | vỏn vẹn — nhấn con số rất nhỏ | Bar |
| rose sharply to [figure] | tăng vọt lên đến | Line |
| remained entirely stable at | giữ nguyên hoàn toàn ở mức | Mọi chart |
| regardless of season/year | bất kể mùa/năm nào | Bar |
| the most evenly matched | cân bằng nhất giữa 2 bên | Bar |
| a difference of roughly [X] | chênh lệch khoảng X | Mọi chart |
| followed a broadly similar pattern | theo xu hướng khá giống nhau | Mọi chart |
| reached a peak of [figure] | đạt đỉnh ở mức | Line |
| levelled off at around [figure] | ổn định ở mức — sau khi tăng/giảm | Line |
| fluctuated between [X] and [Y] | dao động giữa X và Y | Line |
| by the end of the period | vào cuối giai đoạn | Line |
| making it the [most/least] [adj] | kết câu bằng -ing clause | Mọi chart |
| whereas / while / by contrast / in contrast | so sánh tương phản | Mọi chart |
| approximately / roughly / around / just under | số xấp xỉ — dùng khi chart khó đọc | Mọi chart |
Trend verbs — Line graph
| ↑ Tăng | ↓ Giảm | Mức độ |
|---|---|---|
| rose / increased | fell / declined | chung |
| rose sharply | fell sharply | nhanh, đột ngột |
| grew steadily | dropped gradually | đều, ổn định |
| more than doubled | more than halved | gấp đôi / giảm nửa |
| reached a peak of | fell to a low of | đỉnh / đáy |
| levelled off at / remained stable / fluctuated between X and Y | ổn định / dao động | |
– Viết số liệu trong Overview → chuyển hết vào Body
– Không paraphrase intro → chép nguyên đề bài = 0 điểm LR
– Thiếu Overview hoặc Overview quá ngắn → mất điểm CC nặng nhất
Minh An