📚 SỔ TAY XÂY DỰNG VỐN TỪ VỰNG TIẾNG ANH TOÀN DIỆN
Tài liệu của The Forum Center – Nguyễn Hoàng Huy. Học từ vựng theo cụm (collocation), theo ý định giao tiếp, theo 3 tầng Basic / Natural / Writing-Formal, kèm “VN Trap” — bẫy dịch của người Việt.
– Phù hợp cho người luyện IELTS 5.5 → 7.0, hoặc đang muốn nâng cấp vốn từ giao tiếp tự nhiên.
📑 Mục lục
1. Lời mở đầu
1.1 Cái làm cuốn này khác với tài liệu từ vựng truyền thống
1.2 Cách dùng tài liệu này cho hiệu quả nhất
1.3 Ký hiệu trong tài liệu
1.4 Sơ đồ toàn bộ tài liệu
2. Hệ tư duy học từ vựng
2.1 Từ vựng không phải là “nghĩa”
2.2 Học theo “gia đình” chứ không học một mình
2.3 Học theo “cụm nổ ra miệng”
2.4 Học theo “mức độ mạnh yếu”
2.5 Học theo “ý tiếng Việt cần nói”
2.6 Bài test nhanh: bạn đã thật sự học một từ chưa?
3. Tra cứu từ vựng theo hệ thống
4. Từ vựng theo chức năng giao tiếp
5. Từ vựng theo chủ đề
6. Những cụm từ dễ nhầm lẫn
7. Nâng cấp vốn từ (Upgrade Set)
8. Lỗi sai thường gặp (Error Clinic)
9. Ngân hàng cụm từ (Phrase Banks)
10. Kế hoạch rèn luyện dài hạn
11. Kho cụm từ cốt lõi (Core Chunk Vault)
12. Bài tập vận dụng (Micro Drills)
13. Mẫu sổ từ vựng và Checklist
14. Lời kết
PHẦN 1: LỜI MỞ ĐẦU
1.1. Cái làm cuốn này khác với tài liệu từ vựng truyền thống
Học theo ý định giao tiếp, không chỉ theo chủ đề
Thay vì chỉ học “environment”, “education”, “technology”, bạn sẽ học theo những nhu cầu thật hơn:
– mô tả một người hay một nơi
– so sánh hai thứ
– nói cái gì đang tăng, giảm, thay đổi
– giải thích nguyên nhân và hệ quả
– đưa ý kiến nhưng không quá cực đoan
– nói lịch sự
– kể trải nghiệm
– viết một đoạn rõ ràng, dễ theo dõi
Học theo cụm, không học theo từ rời
Người học Việt Nam thường nhớ được một từ, nhưng đến lúc dùng lại không biết ghép với gì. Ví dụ, nhiều bạn biết benefit, nhưng không quen với các cụm như:
– bring benefits
– benefit from
– be beneficial to
– long-term benefits
– mutual benefit
Học một từ mà không học cụm đi kèm gần như chắc chắn sẽ dẫn tới câu tiếng Anh “đúng nghĩa nhưng không tự nhiên” .
Học theo mức độ dùng được
Mỗi cụm trong sách này thường đi theo 3 tầng:
🔵 BASIC – Basic, cơ bản, an toàn, dùng được ngay
🟢 NATURAL – Natural, tự nhiên, người bản ngữ và người dùng giỏi hay nói
🟡 WRITING/FORMAL – Writing/Formal, phù hợp với viết học thuật, công việc, hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn
Không phải lúc nào từ khó hơn cũng tốt hơn. Mục tiêu là đúng chỗ, đúng mức, đúng giọng.
Học theo bẫy của người Việt
Phần lớn lỗi từ vựng không đến từ việc “không biết từ”, mà đến từ việc dịch thẳng từ tiếng
Việt sang tiếng Anh. Ví dụ:
– discuss about
– more easy
– very convenient for me
– I very like it
– an advice
– informations
– according to me
Cuốn này xử lý thẳng những điểm đó.
Học để bật ra khi nói và ghép được khi viết
Mỗi phần đều cố gắng trả lời bốn câu:
1 Từ/cụm này có nghĩa gì bằng tiếng Việt?
2 Nó thường xuất hiện trong câu như thế nào?
3 Nó đi với những từ nào?
4 Nếu mình muốn nói ngay bây giờ, mình sẽ nói câu gì?
1.2. Cách dùng tài liệu này cho hiệu quả nhất
Nếu bạn đang ở trình độ thấp hoặc trung bình
Đừng cố nuốt cả chương. Mỗi buổi:
– chọn 1 cụm ý nghĩa (ví dụ: “tăng”, “giảm”, “quan trọng”, “giải quyết”)
– học 3 đến 5 cách nói
– đặt 3 câu nói về đời sống thật của bạn
– đặt 1 câu viết trang trọng hơn
– quay lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày
Nếu bạn đã ở mức khá
Đừng chỉ học “từ khó hơn” . Hãy học:
– sự khác nhau giữa các từ gần nghĩa
– khác biệt giữa nói và viết
– cách giảm dịch thẳng từ tiếng Việt
– cách dùng từ chính xác theo danh từ đi kèm
Nếu bạn dạy học, tự học lâu dài, hoặc cần một tài liệu để tra cứu
Bạn có thể dùng tài liệu này như một công cụ tra cứu:
– tra theo ý tiếng Việt
– tra theo chức năng giao tiếp
– tra theo chủ đề
– tra theo lỗi phổ biến
– tra theo cụm nâng cấp
1.3. Ký hiệu trong tài liệu
🔵 BASIC – = basic, dễ dùng, rất an toàn
🟢 NATURAL – = natural, tự nhiên trong giao tiếp hoặc viết thông thường
W = writing, hợp với viết học thuật/báo cáo/bài luận
F = formal, trang trọng hơn
– > [!warning] Lỗi sai thường gặp (VN Trap)
– > [!tip] Ưu tiên giữ lại
1.4. Sơ đồ toàn bộ tài liệu
1 Phần I. Hệ tư duy học từ đúng cách
2 Phần II. Từ tiếng Việt đi vào tiếng Anh: hệ thống tra cứu tổng quát
3 Phần III. Từ vựng theo chức năng giao tiếp
4 Phần IV. Từ vựng theo chủ đề, từ dễ đến sâu
5 Phần V. Các cặp và nhóm từ rất dễ nhầm
6 Phần VI. Nâng cấp vốn từ: từ đơn giản đến chính xác
7 Phần VII. Error clinic: bẫy từ vựng và collocation của người Việt
8 Phần VIII. Phrase banks cho nói và viết
9 Phần IX. Kế hoạch học và kích hoạt từ vựng dài hạn
10 Phụ lục. Danh sách cụm mạnh đáng học thuộc
PHẦN 2: HỆ TƯ DUY HỌC TỪ VỰNG
2.1. Từ vựng không phải là “nghĩa”
Một từ vựng hoàn chỉnh luôn có ít nhất 6 lớp:
1 Meaning – nghĩa gốc
2 Use – dùng ở đâu, trong ngữ cảnh nào
3 Partner words – nó hay đi với từ nào
4 Grammar frame – nó chui vào cấu trúc câu nào
5 Register – thân mật, trung tính, học thuật, trang trọng
6 Memory hook – cách để bạn nhớ và gọi nó ra khỏi đầu
Ví dụ với từ reliable:
– nghĩa: đáng tin cậy
– hay đi với: reliable source/reliable information/reliable employee/reliable method
– cấu trúc: be reliable, a reliable way to…
– register: trung tính đến hơi trang trọng
– bẫy: đừng dùng trustful information
– câu nói: This website is fairly reliable, but some details may be outdated.
– câu viết: The report draws on several reliable sources.
Nếu chỉ học “reliable = đáng tin cậy”, bạn chưa thật sự học từ đó.
2.2. Học theo “gia đình” chứ không học một mình
Khi gặp một từ mới, đừng dừng ở một dạng.
Ví dụ:
– decide (v) – quyết định
– decision (n) – quyết định
– decisive (adj) – mang tính quyết định/dứt khoát
– decisively (adv) – một cách dứt khoát
Nếu bạn học cả gia đình từ, vốn từ của bạn tăng nhanh hơn rất nhiều mà bộ nhớ không bị quá tải.
2.3. Học theo “cụm nổ ra miệng”
Một cụm tốt hơn một từ đơn lẻ.
– không chỉ học pressure
– hãy học under pressure/academic pressure/financial pressure/cope with pressure/relieve pressure
– không chỉ học improve
– hãy học improve performance/improve access/improve efficiency/improve your English/ show signs of improvement
2.4. Học theo “mức độ mạnh yếu”
Nhiều từ tưởng giống nhau nhưng cường độ khác nhau:
– increase → trung tính
– rise → khá trung tính, rất phổ biến
– climb → gợi cảm giác tăng rõ ràng, thường theo số liệu
– surge/soar → tăng rất mạnh
– edge up → tăng nhẹ
– skyrocket → tăng vọt cực mạnh, thường hơi báo chí hơn
Bạn không cần dùng từ mạnh mọi lúc. Bạn cần biết khi nào dùng từ trung tính sẽ tự nhiên hơn.
2.5. Học theo “ý tiếng Việt cần nói”
Đây là điểm mấu chốt của tài liệu này.
Người học Việt thường nghĩ trước bằng tiếng Việt:
– “cái này tiện”
– “việc đó ảnh hưởng đến…”
– “tôi bị áp lực”
– “nó cải thiện”
– “giải quyết vấn đề này”
– “đây là xu hướng phổ biến”
– “nên cân bằng giữa A và B”
Vì vậy, thay vì bắt đầu từ tiếng Anh, phần lớn tài liệu này bắt đầu từ ý tiếng Việt, rồi tách ra thành các cách nói tiếng Anh tùy ngữ cảnh.
2.6. Bài test nhanh: bạn đã thật sự học một từ chưa?
Bạn chỉ nên xem là “đã biết” khi bạn có thể làm được cả 5 việc này:
– giải thích nghĩa bằng tiếng Việt thật gọn
– cho 2 collocation tự nhiên
– đặt 1 câu nói
– đặt 1 câu viết
– nói được 1 lỗi dễ mắc cần tránh
Nếu chưa làm được 5 việc đó, bạn mới chỉ “đã gặp” từ ấy, chưa thật sự “có” nó.
PHẦN 3: TRA CỨU TỪ VỰNG THEO HỆ THỐNG
Phần này là lõi của tài liệu. Thay vì cho bạn những danh sách tách rời, nó bắt đầu từ ý tiếng Việt thường xuất hiện trong đầu người học, rồi mở ra những lựa chọn tiếng Anh theo mức độ dùng, sắc thái và ngữ cảnh.
Cách học phần này:
– đừng cố học hết một lượt
– mỗi ngày chọn 2 hoặc 3 mục
– học 1 từ trục + 2 cụm + 1 câu nói + 1 câu viết
– đọc kỹ phần > [!warning] Lỗi sai thường gặp (VN Trap)
Tăng
Khi trong đầu bạn có ý tăng, đừng dùng một từ cho mọi tình huống. Tiếng Anh chia khá rõ giữa tăng trung tính, tăng từ từ, tăng mạnh và tăng về số lượng hay mức độ.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – increase/go up, an toàn, dùng được gần như mọi nơi
🟢 NATURAL – rise/grow/climb, tự nhiên hơn khi nói về giá, số lượng, mức độ
🟡 WRITING/FORMAL – surge/soar/escalate, tăng rất mạnh; không nên lạm dụng
▸ Cụm nên học theo
– increase in price
– a rise in demand
– grow rapidly
– climb steadily
– surge in popularity
– escalating costs
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
Prices have gone up a lot over the past few years.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
There has been a steady rise in consumer demand, particularly among younger users.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Người Việt hay dùng increase mọi lúc. Không sai, nhưng nếu bạn viết số liệu hoặc mô tả xu hướng, rise, climb, edge up , surge sẽ chính xác và tự nhiên hơn.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: a rise in + noun Giảm Ý giảm cũng có nhiều mức. Có lúc chỉ cần nói giảm nhẹ, có lúc là giảm rõ rệt, có lúc là suy yếu dần.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – decrease/go down , cơ bản và an toàn
🟢 NATURAL – fall/drop/decline, rất phổ biến trong nói và viết
🟡 WRITING/FORMAL – dip/shrink/plunge, giảm nhẹ, co lại, hoặc giảm mạnh
▸ Cụm nên học theo
– fall in unemployment
– drop in sales
– decline in interest
– dip slightly
– plunge dramatically
– shrink over time
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
My motivation sometimes drops when I am too tired.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
The figures show a noticeable decline in private car use in the city centre.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng nghĩ drop lúc nào cũng mang sắc thái rất mạnh. Nó khá linh hoạt. Còn plunge mới thật sự gợi giảm sâu.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: a decline in + noun Thay đổi Tiếng Việt dùng thay đổi rất rộng. Tiếng Anh lại tách giữa thay đổi nói chung, thay đổi dần dần, thay đổi hoàn toàn và thay đổi để thích nghi.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – change, từ chung nhất
🟢 NATURAL – shift/vary/alter, đổi hướng, khác nhau, thay đổi phần nào
🟡 WRITING/FORMAL – transform/evolve/adapt, thay đổi lớn, phát triển dần, thích nghi
▸ Cụm nên học theo
– change your mind
– shift in attitude
– vary from person to person
– alter the plan
– transform the area
– adapt to new conditions
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
People’s eating habits have changed quite a bit.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Over time, public attitudes have shifted towards more flexible working arrangements.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Người Việt thường dịch thay đổi thành change liên tục. Hãy học thêm shift, adapt, evolve, vì chúng cho biết kiểu thay đổi.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: a shift in + noun Cải thiện Ý cải thiện thường xuất hiện trong học tập, công việc, sức khỏe, kỹ năng, dịch vụ, hệ thống. Đây là nhóm từ cực đáng đầu tư vì dùng được ở mọi trình độ.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – improve, cơ bản nhưng cực mạnh vì rất hữu dụng
🟢 NATURAL – get better/make progress , tự nhiên trong nói
🟡 WRITING/FORMAL – enhance/boost/strengthen, nâng cấp trong viết
▸ Cụm nên học theo
– improve your English
– improve access to healthcare
– make progress
– enhance efficiency
– boost productivity
– strengthen the system
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
I’m trying to improve my pronunciation by recording myself.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
The policy could enhance access to affordable housing for low-income families.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Nhiều bạn dùng improve với mọi danh từ. Đúng nhưng chưa đủ. Với hiệu suất, tốc độ, năng suất, boost hoặc enhance đôi khi đẹp hơn; với hệ thống, kỹ năng, khả năng chống chịu, strengthen thường hợp hơn.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: improve access to + noun Xấu đi/tệ hơn Khi ý là mọi thứ tệ đi, tiếng Anh không chỉ có become worse . Có nhiều cách diễn đạt tự nhiên hơn, nhất là trong nói và viết mô tả xu hướng.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – get worse , dễ nói, rất an toàn
🟢 NATURAL – worsen/deteriorate, tự nhiên hơn trong viết
🟡 WRITING/FORMAL – decline/weaken/worsen significantly, đặc biệt hợp khi nói về chất lượng, điều
kiện, sức khỏe
▸ Cụm nên học theo
– the situation got worse
– worsening traffic congestion
– deteriorating air quality
– weaken over time
– a decline in standards
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
If I don ’t get enough sleep, my concentration gets worse.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Without timely intervention, air quality is likely to deteriorate further.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng lạm dụng more bad hay more worse . Nếu cần đơn giản, chỉ cần worse hoặc get worse .
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: deteriorate over time Ảnh hưởng Đây là một trong những từ dễ dùng sai nhất vì tiếng Việt dùng ảnh hưởng cho gần như mọi trường hợp. Tiếng Anh thì phải chọn giữa động từ, danh từ, ảnh hưởng trung tính, ảnh hưởng sâu, hay tác động định hình.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – affect, động từ chung, rất hữu dụng
🟢 NATURAL – influence/have an impact on , tự nhiên, dễ mở rộng
🟡 WRITING/FORMAL – shape/undermine/contribute to , định hình, làm suy yếu, góp phần
▸ Cụm nên học theo
– affect performance
– influence public opinion
– have a major impact on
– shape behaviour
– undermine trust
– contribute to stress
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
Lack of sleep really affects my mood.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Social media can strongly influence the way young people view success.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Người Việt hay viết affect to . Sai. Ta nói affect something , không có to. Nếu dùng danh từ, hãy nhớ have an effect on hoặc have an impact on .
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: have an impact on + noun Giải quyết Ý giải quyết không phải lúc nào cũng là solve. Có vấn đề thì solve, nhưng có chủ đề, tình huống, áp lực, yêu cầu, rủi ro… tiếng Anh thường chọn từ khác tự nhiên hơn.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – solve, hợp với problem, issue, puzzle
🟢 NATURAL – deal with/handle/address , rất mạnh và linh hoạt
🟡 WRITING/FORMAL – tackle/resolve/mitigate, đối mặt, xử lý, làm giảm
▸ Cụm nên học theo
– solve a problem
– deal with stress
– handle customer complaints
– address the issue
– tackle inequality
– mitigate the risks
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
I need to learn how to deal with pressure better.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
The government should address the root causes of housing shortages rather than relying on temporary measures.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng dùng solve cho mọi thứ. Ta nói deal with stress , address concerns , handle a situation , tackle corruption .
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: address the issue V ấn đề Trong tiếng Việt, vấn đề có thể là problem, issue, matter, challenge, difficulty, concern. Chọn đúng từ sẽ làm câu của bạn tự nhiên hơn hẳn.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – problem, mang tính tiêu cực rõ
🟢 NATURAL – issue/difficulty/challenge , linh hoạt hơn, bớt nặng
🟡 WRITING/FORMAL – concern/obstacle/drawback, trang trọng hoặc chính xác hơn
▸ Cụm nên học theo
– a serious problem
– a major issue
– face difficulties
– a real challenge
– raise concerns
– a key drawback
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
Cost is the biggest issue for many students.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
One major concern is that the policy may widen the gap between urban and rural communities.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Không phải cái gì cũng là problem. Nếu bạn muốn giọng cân bằng hơn, hãy dùng issue hoặc challenge.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: one major issue is that… Quan trọng Người học thường dùng important rất nhiều. Nó không sai, nhưng muốn linh hoạt hơn, bạn cần nhiều lựa chọn theo sắc thái.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – important, an toàn, luôn dùng được
🟢 NATURAL – key/major/essential, tự nhiên và gọn hơn
🟡 WRITING/FORMAL – crucial/significant/vital, mạnh hơn, trang trọng hơn
▸ Cụm nên học theo
– an important factor
– a key role
– major benefits
– essential skills
– a crucial step
– significant implications
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
Time management is really important when you are working and studying at the same time.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Parental support plays a crucial role in children ’s long-term development.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng thay mọi important bằng crucial. Nếu cái gì không thật sự “cực kỳ quan trọng”, dùng important hoặc key thường tự nhiên hơn.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: play a key role in + noun/V-ing Hiệu quả Tiếng Việt dùng hiệu quả cho cả “có tác dụng” lẫn “làm việc ít tốn nguồn lực” . Tiếng Anh thường tách hai ý này ra.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – effective, có hiệu quả, có tác dụng
🟢 NATURAL – efficient , hiệu quả về thời gian, tiền bạc, năng lượng
🟡 WRITING/FORMAL – cost-effective/productive/impactful, tiết kiệm chi phí, tạo năng suất, tạo tác
động
▸ Cụm nên học theo
– an effective method
– efficient use of time
– a cost-effective solution
– improve efficiency
– productive habits
– high-impact interventions
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
Studying in short daily sessions is more effective for me than cramming.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Public transport is often a more efficient use of urban space than private car ownership.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đây là lỗi cổ điển: effective efficient . Một phương pháp có thể effective nhưng không efficient nếu nó tốn quá nhiều thời gian hoặc tiền bạc.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: an effective way to + verb Thuận tiện Tiếng Việt dùng thuận tiện rất nhiều, nhưng tiếng Anh không phải lúc nào cũng chỉ có convenient. Tùy ngữ cảnh, có thể là practical, accessible, easy to use, time-saving.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – convenient, đúng và phổ biến
🟢 NATURAL – practical/easy to use/accessible , tự nhiên hơn theo ngữ cảnh
🟡 WRITING/FORMAL – user-friendly/readily available/time-efficient , khi nói về dịch vụ, công nghệ,
hệ thống
▸ Cụm nên học theo
– a convenient location
– a practical solution
– easy to use
– accessible to everyone
– a user-friendly platform
– readily available
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
Online banking is convenient because I can do everything on my phone.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Digital services can make public information more accessible to remote communities.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Người Việt hay nói very convenient for me trong mọi tình huống. Không sai, nhưng thường tự nhiên hơn nếu nói rõ thuận tiện ở điểm nào : easy to access , saves time , close to my house .
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: easy to use Linh hoạt Ý linh hoạt thường xuất hiện khi nói về thời gian, cách làm việc, tư duy, kế hoạch, hoặc hệ thống.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – flexible, từ chủ lực
🟢 NATURAL – adaptable/open to change , tự nhiên với người hoặc cách làm
🟡 WRITING/FORMAL – versatile/responsive, đa dụng, phản ứng tốt với nhu cầu
▸ Cụm nên học theo
– flexible working hours
– a flexible schedule
– adaptable workers
– be open to change
– a versatile skill set
– a more responsive system
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
I prefer a flexible job because my schedule changes a lot.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
A more flexible education system could better accommodate different learning styles.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng nhầm flexible với soft hay free. Khi nói lịch làm việc, kế hoạch, chính sách có thể thay đổi được, flexible là lựa chọn tốt nhất.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: a flexible approach to + noun/V-ing Áp lực Từ áp lực cực hữu dụng trong cả đời sống, học tập, công việc và các chủ đề xã hội. Học tốt nhóm này sẽ giúp bạn nói thật hơn và viết tự nhiên hơn.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – pressure, từ trung tâm
🟢 NATURAL – stress/strain/burden, tùy ngữ cảnh tâm lý, tài chính, trách nhiệm
🟡 WRITING/FORMAL – workload pressure/emotional strain/financial burden , cụ thể, chính xác
▸ Cụm nên học theo
– under pressure
– academic pressure
– work-related stress
– emotional strain
– a financial burden
– cope with pressure
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
Many students are under pressure to get high scores.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
For low-income families, rising living costs can create a significant financial burden.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng dùng pressure cho mọi dạng căng thẳng. Stress hợp hơn khi nói cảm giác; pressure hợp khi nói yêu cầu, kỳ vọng, deadline; burden hợp với gánh nặng.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: cope with pressure Cơ hội Ý cơ hội nhìn đơn giản nhưng có thể đi theo nhiều hướng: dịp, khả năng có lợi, cơ hội phát triển, hay cơ hội công bằng.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – opportunity, lựa chọn chính
🟢 NATURAL – chance, thường thân mật hơn, ít trang trọng hơn
🟡 WRITING/FORMAL – access to opportunities/career prospects/equal opportunities , rất hữu dụng
trong viết
▸ Cụm nên học theo
– have the opportunity to
– a good chance of success
– career opportunities
– equal opportunities
– expand your options
– open up new possibilities
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
Living in a big city gives people more career opportunities.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Better access to education can open up long-term economic opportunities for disadvantaged communities.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Chance và opportunity không phải lúc nào thay nhau được. Trong văn viết nghiêm túc, opportunity thường đẹp và rõ hơn.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: have the opportunity to + verb Rủi ro Nhóm rủi ro rất hay dùng trong công việc, tài chính, y tế, môi trường và công nghệ. Nắm được nhóm này giúp bạn diễn đạt cẩn trọng hơn.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – risk, từ trung tâm
🟢 NATURAL – danger/threat, nguy cơ cụ thể hoặc đe dọa
🟡 WRITING/FORMAL – pose a risk/carry risks/potential downside , rất hữu dụng trong viết phân tích
▸ Cụm nên học theo
– health risks
– pose a risk to
– carry financial risks
– a serious threat
– potential downsides
– risk of infection
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
There is always a risk of burnout if people work too much.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Although automation offers clear benefits, it may also pose risks to low-skilled employment.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Người Việt thường thiếu cấu trúc đi kèm. Hãy học theo cụm: risk of , risk to , pose a risk, carry risks .
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: pose a risk to + noun Xu hướng Khi nói về điều gì đang trở nên phổ biến hoặc có hướng phát triển nhất định, nhóm trend/ tendency/pattern rất mạnh.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – trend, từ dễ nhớ và rất đa dụng
🟢 NATURAL – tendency/pattern, hơi học thuật hơn
🟡 WRITING/FORMAL – emerging trend/long-term pattern/upward tendency , hợp với phân tích
▸ Cụm nên học theo
– a growing trend
– a common pattern
– show a tendency to
– an emerging trend
– a long-term shift
– current consumption patterns
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
Short videos have become a major trend among young users.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
The data suggest a broader long-term trend towards digital forms of communication.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng lặp trend quá nhiều trong một đoạn. Hãy đổi sang pattern, shift, tendency, development khi phù hợp.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: a growing trend towards + noun/V-ing Hỗ trợ Ý hỗ trợ có thể là giúp đỡ, hậu thuẫn, tạo điều kiện, hoặc ủng hộ một ý kiến. Tiếng Anh tách những lớp nghĩa này khá rõ.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – support/help, hai từ trung tâm
🟢 NATURAL – assist/back/facilitate, hỗ trợ trực tiếp, ủng hộ, tạo điều kiện
🟡 WRITING/FORMAL – provide support for/lend support to/enable , viết trang trọng và rõ
▸ Cụm nên học theo
– support students
– provide support for families
– assist users
– back the proposal
– facilitate learning
– enable access
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
My family has always supported me in my studies.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Targeted financial assistance could support students from disadvantaged backgrounds.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng dùng support for vô tội vạ như động từ. Ta nói support someone/something . Còn support for thường là danh từ: public support for the policy .
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: provide support for + noun Phát triển Tiếng Việt dùng phát triển cho rất nhiều ý: phát triển kinh tế, phát triển kỹ năng, phát triển theo thời gian, phát triển mở rộng quy mô. Tiếng Anh cần tách.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – develop, rất đa dụng
🟢 NATURAL – grow/build/expand, tăng trưởng, xây dựng, mở rộng
🟡 WRITING/FORMAL – foster/cultivate/advance, nuôi dưỡng, bồi đắp, thúc đẩy
▸ Cụm nên học theo
– develop skills
– develop over time
– grow the business
– expand access
– foster creativity
– advance research
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
Children need time to develop social skills naturally.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Schools should foster independent thinking rather than focusing solely on memorisation.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Không phải lúc nào develop cũng hay nhất. Với kỹ năng, develop tốt. Với quy mô, expand có thể rõ hơn. Với phẩm chất như sáng tạo, tự tin, foster hoặc build thường đẹp hơn.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: develop skills Thiếu Ý thiếu có thể là thiếu hẳn, không đủ, ngắn hạn, hay thiếu hụt mang tính hệ thống. Đây là nhóm rất hay dùng trong nói và viết.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – lack/not have enough , chủ lực
🟢 NATURAL – be short of/run short of , tự nhiên trong nói
🟡 WRITING/FORMAL – shortage/insufficient/inadequate , rất mạnh trong viết
▸ Cụm nên học theo
– lack confidence
– lack access to
– be short of time
– a shortage of housing
– insufficient funding
– inadequate facilities
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
I often feel that I don ’t have enough time during the week.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Many rural areas continue to suffer from a shortage of qualified medical staff.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Người Việt hay dùng lack of sai vị trí. Nhớ rằng lack có thể là động từ ( Many schools lack resources) hoặc danh từ ( a lack of resources ).
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: a shortage of + noun Nhận thức Ý nhận thức thường liên quan đến hiểu biết, mức độ biết tới vấn đề và khả năng nhìn ra điều gì. Trong tiếng Anh, nhóm này rất hữu dụng cho chủ đề xã hội, môi trường, sức khỏe, giáo dục.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – awareness, từ trung tâm
🟢 NATURAL – understanding/recognition, mức hiểu, sự công nhận
🟡 WRITING/FORMAL – public awareness/raise awareness/heighten awareness , cụm cực hữu dụng
▸ Cụm nên học theo
– raise awareness
– public awareness campaigns
– a better understanding of
– greater recognition of the issue
– limited awareness
– environmental awareness
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
Schools should raise students’ awareness of mental health.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Public campaigns can play a useful role in raising awareness of preventable diseases.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng dùng knowledgement hay những dạng tự chế. Với ý “nâng cao nhận thức”, cụm mạnh nhất là raise awareness of .
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: raise awareness of + noun Bền vững Từ bền vững xuất hiện rất nhiều trong bối cảnh môi trường, kinh tế, lối sống, chính sách. Nhưng đừng chỉ nhớ mỗi sustainable.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – sustainable, trung tâm
🟢 NATURAL – long-term/environmentally friendly , dễ hiểu hơn trong nhiều tình huống
🟡 WRITING/FORMAL – sustainability/viable in the long term/low-impact , hợp với viết và phân tích
▸ Cụm nên học theo
– sustainable development
– a sustainable lifestyle
– environmentally friendly products
– long-term viability
– low-impact transport
– support sustainability goals
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
Public transport is usually a more sustainable option than private cars.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Urban planning should prioritise sustainable forms of transport rather than car-dependent development.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Không phải cái gì “tốt cho môi trường” cũng phải dùng sustainable. Nhiều lúc environmentally friendly hoặc lower-impact dễ hiểu hơn, nhất là khi nói.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: a sustainable approach to + noun/V-ing Bằng chứng Khi muốn nói có cơ sở, có dữ liệu, có chứng cứ, tiếng Anh có nhiều cách từ nhẹ đến mạnh.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – evidence, từ nền
🟢 NATURAL – proof/data/signs, chứng cứ mạnh, dữ liệu, dấu hiệu
🟡 WRITING/FORMAL – clear evidence/empirical evidence/supporting data , cực mạnh trong viết
▸ Cụm nên học theo
– there is evidence that
– clear evidence of
– supporting data
– early signs of improvement
– empirical evidence
– little proof of effectiveness
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
There is some evidence that screen time affects sleep quality.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
There is growing empirical evidence that early intervention can improve long-term educational outcomes.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Evidence thường không đếm được. Đừng nói an evidence hoặc many evidences trong tiếng Anh chuẩn.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: there is evidence that… Thái độ Ý thái độ có thể là cách nhìn, lập trường, phản ứng tinh thần, hay quan điểm đối với điều gì. Nhóm này rất mạnh cho chủ đề xã hội và cá nhân.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – attitude, từ trung tâm
🟢 NATURAL – mindset/outlook/perspective, rất hữu dụng và tự nhiên
🟡 WRITING/FORMAL – public attitudes/social perceptions/a constructive mindset , viết sâu hơn
▸ Cụm nên học theo
– a positive attitude
– a negative mindset
– change your outlook
– public attitudes towards
– a balanced perspective
– social perceptions of success
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
A positive attitude can make it easier to deal with setbacks.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Public attitudes towards remote work have changed noticeably in recent years.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng dùng attitude cho mọi ý “quan điểm” . Với góc nhìn, perspective hoặc view thường hay hơn.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: attitudes towards + noun/V-ing Thói quen Muốn nói hay về con người, sức khỏe, học tập, đời sống, bạn gần như chắc chắn cần nhóm habit/routine/pattern.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – habit, từ trung tâm
🟢 NATURAL – routine/pattern/tendency, thói quen hằng ngày, mô thức lặp lại, xu hướng cá
nhân
🟡 WRITING/FORMAL – long-standing habit/consumption pattern/behavioural tendency , viết
chính xác hơn
▸ Cụm nên học theo
– build good habits
– daily routine
– sleeping patterns
– study habits
– unhealthy eating habits
– a behavioural tendency
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
One of my best habits is reviewing new words every morning.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Poor sleep habits can have a long-term effect on concentration and emotional stability.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng lẫn habit và hobby. Habit là thói quen; hobby là sở thích.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: build good habits Động lực Ý động lực có thể là động lực nội tại, động lực bên ngoài, hoặc thứ thúc đẩy ai đó hành động.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – motivation, từ trung tâm
🟢 NATURAL – drive/incentive, ý chí thúc đẩy, yếu tố khuyến khích
🟡 WRITING/FORMAL – intrinsic motivation/financial incentives/a strong sense of purpose , rất
hữu dụng
▸ Cụm nên học theo
– lose motivation
– stay motivated
– a strong drive to succeed
– financial incentives
– intrinsic motivation
– a sense of purpose
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
I’m more motivated when I can see clear progress.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
While financial rewards can be effective in the short term, intrinsic motivation often leads to more lasting commitment.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng chỉ học motivation mà quên động từ motivate và tính từ motivated.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: stay motivated Đáng kể Trong tiếng Việt, đáng kể hay được dùng để nhấn mạnh mức độ. Trong tiếng Anh, có nhiều lựa chọn tùy mức độ trang trọng và cường độ.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – significant, rất phổ biến trong viết
🟢 NATURAL – clear/noticeable/considerable, dễ dùng và tự nhiên
🟡 WRITING/FORMAL – substantial/marked/pronounced, mạnh hơn, học thuật hơn
▸ Cụm nên học theo
– a significant difference
– a noticeable improvement
– considerable progress
– a substantial increase
– a marked decline
– a pronounced effect
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
There has been a noticeable change in the way people shop.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
The second group experienced a substantial improvement in overall test performance.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Người học thường dùng very big hoặc very large trong văn viết. Với ý “đáng kể”, significant, considerable, substantial thường đẹp hơn nhiều.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: a significant difference in + noun Phù hợp Tiếng Việt dùng phù hợp cho hợp với người, hợp với tình huống, hợp tiêu chí, hoặc thích hợp về mặt chức năng.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – suitable, đúng và phổ biến
🟢 NATURAL – appropriate/a good fit , hợp ngữ cảnh, hợp người
🟡 WRITING/FORMAL – well-suited to/aligned with/relevant to , viết chuẩn hơn
▸ Cụm nên học theo
– suitable for children
– appropriate behaviour
– a good fit for the role
– well-suited to the task
– aligned with current needs
– relevant to the topic
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
That method may be suitable for beginners, but not for advanced learners.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
This approach is particularly well-suited to students who require more flexible learning schedules.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng dùng fit with bừa bãi. Với vai trò, công việc, người, a good fit for tự nhiên hơn nhiều.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: well-suited to + noun Cân bằng Muốn nói về cuộc sống, học tập, công việc, chế độ ăn, chính sách, bạn rất hay cần nhóm balance.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – balance, từ chủ lực
🟢 NATURAL – strike a balance/maintain balance , rất tự nhiên
🟡 WRITING/FORMAL – a balanced approach/balance competing demands , rất mạnh trong viết
▸ Cụm nên học theo
– work-life balance
– strike a balance between A and B
– maintain a balanced diet
– a balanced view
– balance different priorities
– a balanced approach to education
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
It is hard to maintain a good work-life balance when your schedule is unpredictable.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Policy-makers need to strike a balance between economic growth and environmental protection.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Nhiều bạn biết balance nhưng không nhớ cấu trúc vàng: strike a balance between A and B .
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: strike a balance between A and B Ưu tiên Ý ưu tiên rất thường gặp trong bài nói cá nhân, trong công việc và trong lập luận học thuật.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – priority, danh từ rất hữu dụng
🟢 NATURAL – prioritise, động từ mạnh, gọn
🟡 WRITING/FORMAL – top priority/give priority to/place greater emphasis on , viết trang trọng
▸ Cụm nên học theo
– a top priority
– prioritise sleep
– give priority to public health
– place emphasis on quality
– set clear priorities
– competing priorities
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
At this stage, my top priority is improving my speaking fluency.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Governments should give greater priority to preventive healthcare rather than relying solely on treatment.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng dùng prior khi bạn cần priority hoặc prioritise. Chúng không cùng vai trò trong câu.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: give priority to + noun/V-ing Đáng tin cậy Muốn đánh giá người, nguồn tin, hệ thống, phương pháp, dữ liệu, nhóm này rất quan trọng. Nó giúp bạn nghe và viết trưởng thành hơn.
▸ Các lựa chọn theo tầng
🔵 BASIC – reliable, từ trung tâm
🟢 NATURAL – trustworthy/dependable/credible, người, hệ thống, nguồn thông tin
🟡 WRITING/FORMAL – a credible source/a reliable indicator/dependable service , rất hữu ích trong
viết
▸ Cụm nên học theo
– a reliable source
– trustworthy information
– a dependable service
– credible evidence
– a reliable indicator
– rely on this method
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
I usually check more than one source before I trust the information.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
Researchers should rely on credible sources rather than unverified online claims.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng dùng trustful information . Thông tin thường là reliable, trustworthy, hoặc credible.
⭐ Ưu tiên giữ lại:
If you only remember one chunk: a reliable source of information
PHẦN 4: TỪ VỰNG THEO CHỨC NĂNG GIAO TIẾP
Nhiều người học có khá nhiều từ nhưng vẫn thấy mình “không nói ra được” . Lý do là họ học theo danh sách chủ đề, nhưng khi mở miệng thật sự, não lại cần những chức năng như: so sánh, phản biện, giải thích, mô tả, dự đoán, hay nói lịch sự.
Phần này gom từ vựng theo việc bạn muốn làm với ngôn ngữ , không chỉ theo chủ đề.
Mô tả người, vật, nơi chốn và trải nghiệm
Nếu bạn không mô tả được một thứ một cách rõ ràng, vốn từ của bạn sẽ luôn cảm giác rời rạc. Đây là nền của nói hằng ngày lẫn viết mô tả.
Mảnh câu an toàn
– It is …
– He is …
– The place is …
– It looks …
– It feels …
Cách nói tự nhiên
– It comes across as …
– It tends to be …
– The area is known for …
– One striking feature is …
– What stands out is …
Cách viết trang trọng
– It is characterised by …
– A defining feature is …
– The most noticeable aspect is …
– The area offers …
– The overall impression is that …
Khung câu phản xạ
– What stands out most is the sense of + noun .
– The place is known for + noun/V-ing .
– One of its most appealing features is ….
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Người Việt thường mô tả quá trực tiếp bằng very + adjective . Hãy thêm các khung như what stands out is… , it tends to be… , it is known for… để câu mềm và tự nhiên hơn.
▸ So sánh
So sánh là kỹ năng xuất hiện ở khắp nơi: nói về hai thành phố, hai cách học, hai thế hệ, hai lựa chọn, hay hai biểu đồ.
Mảnh câu an toàn
– bigger than
– more … than
– less … than
– similar to
– different from
Cách nói tự nhiên
– slightly higher than
– far more common than
– roughly the same as
– much less likely to
– more expensive but more convenient
Cách viết trang trọng
– considerably higher than
– closely resembles
– shows a sharper rise than
– is broadly comparable to
– stands in contrast to
Khung câu phản xạ
– Compared with A, B is ….
– A is similar to B in terms of ….
– The biggest difference lies in ….
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng chỉ dùng mãi more better hoặc more easy . Nhớ rằng nhiều tính từ có dạng so sánh riêng: better, easier, worse, farther/further . Đưa ý kiến mà không quá cứng Nhiều người học hoặc nói quá yếu, hoặc quá cực đoan. Cách nói ý kiến tốt là rõ nhưng vẫn có độ mềm. Mảnh câu an toàn • I think … • I believe … • In my opinion, … Cách nói tự nhiên • I tend to think that … • I’d say that … • Personally , I feel that … • My view is that … Cách viết trang trọng • It seems reasonable to argue that … • F rom a practical perspective, … • A strong case can be made for … Khung câu phản xạ • I tend to think that …, mainly because …. • From my point of view, …, although …. • A strong case can be made for …, particularly when ….
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Tránh nhồi cùng lúc In my opinion, I think… . Chỉ cần một tín hiệu là đủ. Đồng ý , không đồng ý và phản biện lịch sự Nếu chỉ biết yes/no hoặc agree/disagree, câu nói dễ bị thô. Cần học cách phản hồi có sắc độ. Mảnh câu an toàn • I agree. • I don’t agree. • That’s true. • I’m not sure about that. Cách nói tự nhiên • I agree to some extent. • Y ou may be right, but … • I see your point, although … • That’s a fair point. Cách viết trang trọng • While this view has some merit, … • Although the argument is understandable, … • This position overlooks the fact that … Khung câu phản xạ • I agree to some extent , but …. • That’s a fair point; however, …. • While this argument is understandable, it overlooks ….
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Người Việt dễ dịch thành I am not same opinion hoặc I have different opinion . Tự nhiên hơn nhiều là I don’t quite agree , I see your point, but… . Giải thích nguyên nhân Một phần rất lớn của tư duy học thuật và giao tiếp trưởng thành là giải thích vì sao một điều xảy ra. Mảnh câu an toàn • because • because of • due to • the reason is that Cách nói tự nhiên • This is mainly because … • One reason for this is … • This can be explained by … Cách viết trang trọng • This may stem from … • A key contributing factor is … • This is largely driven by … Khung câu phản xạ • One reason for this is …. • This may stem from …. • A key contributing factor is ….
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Rất nhiều người học lẫn because và because of . Nhớ đơn giản: because + clause , còn because of + noun/noun phrase . Nói về hệ quả/tác động Sau khi nêu nguyên nhân, bạn thường cần nói tới kết quả, tác động, hoặc hệ lụy. Mảnh câu an toàn • so • as a result • therefore • this leads to Cách nói tự nhiên • This can lead to … • As a result, … • This often results in … Cách viết trang trọng • This may have far-reaching consequences for … • The result is a marked increase in … • This can create knock-on effects Khung câu phản xạ • As a result, …. • This often results in …. • This may have long-term consequences for ….
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng dùng so trong mọi câu viết. Trong văn viết, as a result , therefore, consequently, this leads to thường chắc hơn. Nêu vấn đề Muốn viết hay nói mạch lạc, bạn phải biết gọi tên vấn đề mà không lúc nào cũng nói problem. Mảnh câu an toàn • The problem is … • A problem is that … • This is difficult because … Cách nói tự nhiên • One issue is that … • A major challenge is … • A common difficulty is … Cách viết trang trọng • A key concern is that … • One of the main drawbacks is … • A persistent obstacle is … Khung câu phản xạ • One major issue is that …. • A key concern is …. • One of the main drawbacks is ….
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Nếu bạn muốn giọng bớt tiêu cực, issue, challenge, concern, drawback thường tốt hơn problem. Đề xuất giải pháp Đây là chức năng rất hay dùng trong học tập, công việc, thảo luận xã hội và cả đời sống cá nhân. Mảnh câu an toàn • W e should … • People can … • A solution is to … Cách nói tự nhiên • One way to address this is to … • This could be improved by … • A practical solution would be to … Cách viết trang trọng • A more sustainable approach would be to … • This issue could be addressed through … • T argeted measures could help to … Khung câu phản xạ • One way to address this is to …. • A practical solution would be to …. • Targeted measures could help to ….
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng chỉ dùng solve this problem by . Với nhiều tình huống xã hội, address, tackle, reduce, ease, mitigate tự nhiên hơn. Thêm ý , chuyển ý , đối lập ý Nhiều người học có vốn từ nhưng câu vẫn rời rạc vì thiếu công cụ nối ý. Mảnh câu an toàn • and • but • also • however • for example Cách nói tự nhiên • in addition • at the same time • on the other hand • by contrast • besides that Cách viết trang trọng • moreover • nevertheless • in contrast • by comparison • equally importantly Khung câu phản xạ • In addition, …. • By contrast, …. • At the same time, ….
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng lạm dụng besides và moreover trong nói thường ngày. Nhiều lúc chỉ cần also, at the same time , on the other hand là tự nhiên hơn. Đưa ví dụ Ví dụ làm câu của bạn đáng tin và dễ hiểu hơn. Nhưng không phải lúc nào cũng chỉ có for example. Mảnh câu an toàn • for example • for instance • such as Cách nói tự nhiên • take … as an example • one simple example is … • this can be seen in … Cách viết trang trọng • a clear example of this is … • this is evident in … • as illustrated by … Khung câu phản xạ • One simple example is …. • This can be seen in …. • A clear example of this is ….
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Nhớ rằng such as không dùng để nối nguyên mệnh đề như for example . Nó thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ. Nói có chừng mực: có vẻ, thường, phần nào Người nói giỏi hiếm khi tuyên bố quá tuyệt đối. Họ biết dùng từ đệm để câu vừa chính xác vừa nghe trưởng thành hơn. Mảnh câu an toàn • maybe • usually • sometimes • probably Cách nói tự nhiên • tend to • seem to • appear to • in many cases • to some extent Cách viết trang trọng • is likely to • appears to be • can often be observed • may partly reflect Khung câu phản xạ • People tend to spend more when …. • This may partly reflect changes in …. • The effect is likely to be stronger among ….
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Người Việt hay nói quá chắc: This causes… , People always…, It is the best… . Hãy tập dùng tend to , often, in many cases , may. Nói về tương lai, khả năng, dự đoán Đây là nhóm cực hay trong nói đời sống, công việc, kế hoạch và cả bài thảo luận. Mảnh câu an toàn • will • might • maybe • in the future Cách nói tự nhiên • is likely to • has the potential to • may well • there is a good chance that Cách viết trang trọng • is expected to • is projected to • is likely to become • may increasingly depend on Khung câu phản xạ • This is likely to … in the coming years. • There is a good chance that …. • … has the potential to ….
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng dùng maybe trong câu viết trang trọng. Với viết, may, might, is likely to , is expected to thường tốt hơn. Kể trải nghiệm và quá trình cá nhân Muốn nói tự nhiên về bản thân, bạn cần nhiều hơn chỉ past simple. Cần những cụm thể hiện trải nghiệm, bài học, thay đổi theo thời gian. Mảnh câu an toàn • I used to … • I started … • I learned that … • At first … Cách nói tự nhiên • Over time, I realised that … • What helped me most was … • I gradually became more … Cách viết trang trọng • This experience taught me that … • Over the course of … • I eventually came to realise that … Khung câu phản xạ • At first, …, but over time …. • What helped me most was …. • I gradually became more … as ….
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Người học hay kể chuyện quá cứng bằng chuỗi câu ngắn. Hãy nối bằng at first , over time, eventually, what helped me most was… . Mô tả dữ liệu, số liệu, thay đổi Ngay cả khi bạn không thi IELTS, kỹ năng mô tả số liệu giúp bạn nói và viết rõ hơn về xu hướng, kết quả, thói quen và dữ liệu công việc. Mảnh câu an toàn • go up • go down • the highest • the lowest • more than • less than Cách nói tự nhiên • rise steadily • fall slightly • remain stable • peak at • account for Cách viết trang trọng • show a gradual increase • experience a marked decline • remain relatively unchanged • the figure for … stood at … Khung câu phản xạ • The figure for … stood at … . • … rose steadily over the period. • … accounted for the largest share.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng viết số liệu như đang kể chuyện cảm xúc. Phần này cần từ trung tính, chính xác và tránh suy đoán quá mức nếu dữ liệu không nói điều đó. Nói lịch sự trong giao tiếp thực tế Nhiều người học biết ngữ pháp nhưng vẫn nghe cứng hoặc hơi thô vì chưa quen các mẫu nói lịch sự. Mảnh câu an toàn • Can you …? • I need … • I want to … • Please … Cách nói tự nhiên • Could you …? • W ould you mind …? • I was wondering if … • Do you happen to know …? Cách viết trang trọng • I would appreciate it if … • Could you please clarify …? • I would be grateful if … Khung câu phản xạ • I was wondering if …. • Would you mind V-ing …? • I’d really appreciate it if ….
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Không phải lúc nào nói please là đủ lịch sự. Nhiều lúc cấu trúc cả câu mới là điều quyết định sự mềm mại.
PHẦN 5: TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ
Phần này đi từ những chủ đề gần đời sống hằng ngày tới những chủ đề rộng hơn như xã hội, môi trường, khoa học và văn hóa. Mỗi chương có cùng một logic để bạn dễ dùng:
– Starter set : từ cơ bản cần có
– Upgrade set : từ giúp bạn nói/viết chính xác hơn
– Useful verbs: động từ khiến câu sống hơn
– Collocations: cụm tự nhiên đáng học thuộc
– Speaking lines : câu nói mẫu để bật ra miệng
– W riting lines: câu viết có thể tái sử dụng
– > [!warning] Lỗi sai thường gặp (VN Trap)
– Mini activation: bài tập cực ngắn để biến từ bị động thành chủ động
Bản thân, tính cách và cách người khác nhìn mình
Trọng tâm cơ bản (Starter set)
– personality
– confident
– shy
– friendly
– quiet
– outgoing
– honest
– patient
Từ vựng nâng cấp (Upgrade set)
– self-aware
– open-minded
– reserved
– reliable
– thoughtful
– easy-going
– emotionally mature
Động từ hữu ích
– build confidence
– come across as
– deal with criticism
– open up to others
– make a good impression
Collocations đáng nhớ
– a strong sense of self
– a calm personality
– socially confident
– genuinely kind
– a positive first impression
– good at listening
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• I used to be quite shy, but I’ve become more confident over time. • People often say I come across as calm, although I can be quite anxious internally. • One quality I really value in myself is reliability.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Personal growth often depends on self-awareness and the willingness to reflect on one’s behaviour. • Traits such as patience, reliability, and emotional maturity are highly valued in both personal and professional settings.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Người Việt hay dịch hiền thành kind trong mọi ngữ cảnh. Có lúc đúng, nhưng đôi khi ý gần hơn là gentle, quiet, soft-spoken, hoặc easy-going. Mini Activation Viết 5 câu: 2 câu về điểm mạnh của bạn, 2 câu về điều bạn đang cố cải thiện, 1 câu về ấn tượng người khác thường có về bạn. Gia đình, các mối quan hệ và sự gắn bó Trọng tâm cơ bản (Starter set) • family • parents • siblings • close • supportive • relationship • generation • responsibility Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • household dynamics • emotional support • family bond • parenting style • mutual respect • generation gap • shared values Động từ hữu ích • grow up with • get along with • take care of • stay in touch • set boundaries Collocations đáng nhớ • a close-knit family • strong family values • emotional support • domestic responsibilities • healthy boundaries • intergenerational differences
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• I come from a fairly close-knit family, so we tend to stay in touch quite often. • Like many families, we sometimes have small disagreements, but there is still a lot of mutual respect. • As I’ve grown older, I’ve started to appreciate my parents’ support more.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Strong family relationships can provide emotional stability during periods of stress or uncertainty. • At the same time, a wide generation gap may lead to differences in values, expectations, and communication styles.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng viết my family are four people . Tự nhiên hơn: There are four people in my family hoặc Mine is a family of four . Mini Activation Mô tả gia đình bạn bằng 6 từ/cụm từ, rồi viết một đoạn ngắn về điều quan trọng nhất bạn học được từ gia đình. Nhà cửa, khu phố và cảm giác sống ở một nơi Trọng tâm cơ bản (Starter set) • house • apartment • neighbourhood • quiet • crowded • safe • convenient • nearby Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • residential area • living conditions • public amenities • sense of community • well-connected • poorly maintained • affordable housing Động từ hữu ích • move house • settle down • commute from • rent a place • feel at home Collocations đáng nhớ • a quiet neighbourhood • easy access to shops • public amenities • high living costs • green spaces • a strong sense of community
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• I live in a fairly quiet neighbourhood with decent access to public transport. • What I like most about my area is that it feels safe and convenient. • The main downside is that housing costs have gone up a lot.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• People’s quality of life is often shaped by housing conditions, transport links, and access to basic amenities. • Well-designed neighbourhoods can strengthen community ties and improve residents’ overall well-being.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng nhầm house và home. House là căn nhà; home là nơi chốn mang cảm giác thuộc về. Mini Activation Mô tả nơi bạn ở hiện tại theo 4 khía cạnh gồm vị trí, không khí, tiện ích và nhược điểm. Thói quen hằng ngày , thời gian và năng suất cá nhân Trọng tâm cơ bản (Starter set) • routine • habit • schedule • busy • free time • deadline • focus • rest Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • time management • productive routine • energy levels • workload • mental bandwidth • sustainable pace • distractions Động từ hữu ích • stick to a routine • manage your time • stay focused • put things off • run out of time Collocations đáng nhớ • a packed schedule • poor time management • productive morning routine • constant distractions • meet deadlines • make time for rest
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• My weekdays are usually quite structured because I work better with a routine. • One bad habit I’m trying to break is putting things off until the last minute. • I’ve realised that rest is just as important as productivity.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Effective time management is not only about working harder but also about maintaining a sustainable routine. • Constant distractions can reduce concentration and make even simple tasks take longer than necessary.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Người Việt hay dịch trì hoãn thành delay cho bản thân. Khi nói thói quen cá nhân, put things off hoặc procrastinate tự nhiên hơn. Mini Activation Viết một đoạn ngắn về một thói quen tốt bạn đã xây được và một thói quen xấu bạn vẫn đang cố sửa. Ăn uống, nấu nướng và thói quen thực phẩm Trọng tâm cơ bản (Starter set) • food • meal • snack • cook • fresh • healthy • taste • ingredients Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • balanced diet • processed food • eating habits • home-cooked meals • portion size • nutritional value • food choices Động từ hữu ích • cook from scratch • cut down on sugar • skip meals • eat out • develop cravings Collocations đáng nhớ • a balanced diet • fresh ingredients • home-cooked food • processed snacks • healthy eating habits • high in sugar
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• I try to eat home-cooked meals when I can because they usually feel healthier and more satisfying. • My diet is not perfect, but I’m trying to cut down on sugary drinks. • One problem many busy people face is skipping meals or relying on convenience food.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Dietary habits are strongly influenced by income, lifestyle, and the availability of affordable healthy food. • Although convenience foods save time, they are often high in salt, sugar, or unhealthy fats.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng dùng delicious quá dày. Trong nói tự nhiên, really good , flavourful, fresh, light, filling, too greasy thường sống hơn. Mini Activation Mô tả bữa ăn lý tưởng của bạn và nói vì sao nó hợp với lối sống hoặc sức khỏe của bạn. Sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm giác cân bằng Trọng tâm cơ bản (Starter set) • health • exercise • sleep • stress • tired • healthy • illness • rest Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • well-being • mental health • burnout • sleep quality • coping strategies • preventive care • physical activity Động từ hữu ích • work out • cope with stress • get enough sleep • burn out • recover from illness Collocations đáng nhớ • mental well-being • regular exercise • sleep deprivation • chronic stress • healthy coping strategies • preventive healthcare
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• I’ve learned that sleep affects my mood more than I used to think. • A lot of people ignore stress until they start to burn out. • For me, walking and getting fresh air are simple but effective ways to stay balanced.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Health should be viewed more broadly than the absence of illness, as it also includes mental and emotional well-being. • Preventive care and healthier daily habits may reduce the long-term burden on healthcare systems.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng lẫn healthy và fit. Healthy là khỏe mạnh nói chung; fit nghiêng nhiều hơn về thể lực và vóc dáng. Mini Activation Viết 1 đoạn về điều quan trọng nhất để giữ sức khỏe trong cuộc sống hiện đại. T rường lớp, học tập và phát triển kỹ năng Trọng tâm cơ bản (Starter set) • school • student • teacher • subject • exam • homework • skill • knowledge Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • curriculum • academic performance • practical skills • independent learning • assessment methods • vocational training • lifelong learning Động từ hữu ích • take notes • revise for exams • submit assignments • develop skills • fall behind Collocations đáng nhớ • academic pressure • practical knowledge • exam-oriented education • critical thinking skills • learning environment • vocational education
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• I think school should focus more on practical skills, not just exam results. • One thing that helped me most was learning how to study independently. • Many students perform reasonably well in tests but struggle with real-world problem- solving.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• A strong education system should balance academic knowledge with practical skills such as communication, teamwork, and critical thinking. • Overly exam-focused teaching may narrow the learning experience and reduce students’ intrinsic motivation.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng nói learn knowledge . Tự nhiên hơn là gain knowledge , acquire knowledge , hoặc đơn giản learn more about… . Mini Activation So sánh hai kiểu học: học để thi và học để dùng được. Công việc, nghề nghiệp và môi trường làm việc Trọng tâm cơ bản (Starter set) • job • work • career • salary • colleagues • boss • office • experience Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • career path • job satisfaction • working conditions • professional growth • staff retention • remote work • workplace culture Động từ hữu ích • apply for a job • gain experience • work overtime • change careers • move up the ladder Collocations đáng nhớ • job security • career prospects • a supportive manager • long working hours • professional development • workplace flexibility
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• For me, job satisfaction matters more than having a prestigious title. • A healthy workplace culture can make a huge difference to people’s motivation. • Many workers want flexibility, but they also need job security.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Job satisfaction is influenced not only by salary but also by workload, management style, and opportunities for growth. • Flexible working arrangements may improve retention, particularly among employees with family responsibilities.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Ba từ job, work, career rất dễ lẫn. Job là công việc cụ thể; work là việc làm nói chung; career là con đường nghề nghiệp dài hạn. Mini Activation Viết một đoạn về loại công việc bạn muốn và ba điều bạn coi là quan trọng nhất ở nơi làm việc. Tiền bạc, mua sắm và tài chính cá nhân Trọng tâm cơ bản (Starter set) • money • price • cost • buy • save • spend • cheap • expensive Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • budget • living expenses • financial pressure • consumer behaviour • value for money • impulse buying • long-term savings Động từ hữu ích • save up for • cut back on • waste money on • shop around • live within your means Collocations đáng nhớ • rising living costs • financial pressure • monthly budget • online shopping habits • good value for money • unnecessary purchases
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• I try to be careful with money, but small online purchases add up surprisingly quickly. • These days, many people feel financial pressure because everyday expenses keep rising. • Cheap products are not always good value in the long run.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Consumer choices are often shaped by both income level and perceptions of value for money. • Financial literacy can help young adults avoid unnecessary debt and make better long-term decisions.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng nhầm price và cost. Price là giá bán của thứ gì đó; cost là chi phí phải trả. Mini Activation Mô tả một thay đổi trong thói quen chi tiêu của bạn trong vài năm gần đây. Du lịch, di chuyển và trải nghiệm ở nơi mới Trọng tâm cơ bản (Starter set) • travel • trip • holiday • flight • hotel • tourist • local • experience Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • tourist attraction • cultural experience • itinerary • peak season • budget travel • authentic experience • mass tourism Động từ hữu ích • book a trip • get around • explore the area • try local food • travel on a budget Collocations đáng nhớ • tourist destination • local culture • peak travel season • budget accommodation • a memorable experience • crowded tourist spots
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• When I travel, I prefer places where I can experience the local culture rather than just take photos. • I enjoy travelling on a budget, but I still care about comfort and convenience. • Overtourism can make famous places feel less authentic.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Tourism can create jobs and stimulate local economies, but it may also put pressure on infrastructure and natural resources. • Travellers increasingly seek authentic experiences rather than standardised tourist packages.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
T ravelthường không đếm được như a travel . Ta nói travel nói chung, nhưng a trip , a journey , a holiday cho chuyến cụ thể. Mini Activation Viết về một chuyến đi đáng nhớ, tập trung vào trải nghiệm chứ không chỉ liệt kê địa điểm. Thành phố, giao thông và chất lượng sống đô thị Trọng tâm cơ bản (Starter set) • city • traffic • bus • train • road • crowded • pollution • commute Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • public transport • traffic congestion • urban planning • commuting time • pedestrian-friendly • infrastructure • urban sprawl Động từ hữu ích • commute to work • get stuck in traffic • reduce congestion • improve transport links • rely on public transport Collocations đáng nhớ • heavy traffic • traffic congestion • public transport system • urban development • air pollution • commuting distance
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• One of the worst things about city life is spending too much time stuck in traffic. • Reliable public transport can make a city far more liveable. • Many urban residents want convenience, but they also need cleaner and quieter spaces.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Urban quality of life depends heavily on housing, transport, green space, and the overall design of public infrastructure. • Investment in public transport may reduce congestion, lower emissions, and improve access to employment.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Người Việt dễ dùng traffic jam lặp lại liên tục. Hãy học thêm traffic congestion , heavy traffic , gridlock (mạnh hơn, ít dùng hơn). Mini Activation So sánh thành phố lớn với thị trấn nhỏ về mặt di chuyển và chất lượng sống. Công nghệ, internet và đời sống số Trọng tâm cơ bản (Starter set) • technology • phone • computer • internet • app • online • screen • data Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • digital tools • online platform • screen time • data privacy • automation • digital literacy • algorithm-driven content Động từ hữu ích • go online • scroll through • rely on technology • protect your data • automate tasks Collocations đáng nhớ • screen time • digital distraction • data privacy concerns • online learning platform • rapid technological change • algorithm-driven feeds
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• Technology makes life easier in many ways, but it also creates new distractions. • I rely on digital tools a lot, especially for work, study, and communication. • People are becoming more aware of privacy issues, but many still share too much online.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Digital technology can expand access to information and services, but it may also deepen inequality for those with limited digital literacy. • Automation is likely to reshape many industries, particularly tasks that are repetitive or routine in nature.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng lẫn technology và technique. T echnologylà công nghệ; technique là kỹ thuật/ cách làm. Mini Activation Viết về một lợi ích và một mặt trái của việc sống quá phụ thuộc vào điện thoại. Mạng xã hội, truyền thông và cách thông tin lan truyền Trọng tâm cơ bản (Starter set) • social media • news • video • content • share • follow • comment • influence Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • online behaviour • misinformation • media consumption • attention span • viral content • public discourse • echo chamber Động từ hữu ích • share content • spread quickly • go viral • shape opinions • fact-check information Collocations đáng nhớ • misleading information • short attention span • viral trends • online discussions • public opinion • responsible media use
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• Social media is useful for staying informed, but it can also spread misleading information very quickly. • A lot of people consume content passively without checking whether it is accurate. • Short-form content is entertaining, but it may reduce people’s attention span over time.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Online platforms have transformed the speed at which information circulates, but this has also increased the risk of misinformation. • Media literacy is becoming increasingly important in a digital environment shaped by viral content and algorithmic recommendations.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng dùng fake newses . News thường không đếm được. Ta nói fake news , false information, misinformation. Mini Activation Viết 1 đoạn về cách bạn kiểm tra xem một nguồn tin có đáng tin cậy hay không. Môi trường, khí hậu và lối sống bền vững Trọng tâm cơ bản (Starter set) • environment • pollution • waste • recycle • plastic • energy • nature • climate Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • carbon emissions • renewable energy • waste reduction • climate change • sustainable consumption • biodiversity • environmental footprint Động từ hữu ích • reduce waste • recycle properly • protect natural habitats • cut emissions • adopt greener habits Collocations đáng nhớ • plastic waste • renewable energy sources • carbon emissions • environmental damage • green lifestyle • sustainable consumption
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• Many people care about the environment in theory, but their daily habits do not always reflect that. • Reducing waste often sounds simple, but it can be difficult if sustainable options are expensive or inconvenient. • Small lifestyle changes matter, especially when they are adopted consistently.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Environmental protection requires not only individual responsibility but also structural changes in energy, transport, and production systems. • While consumer choices matter, large-scale reductions in emissions often depend on policy and infrastructure.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng lặp protect the environment quá nhiều. Hãy đổi bằng reduce waste , cut emissions, adopt greener habits , protect ecosystems . Mini Activation Viết một đoạn về điều môi trường nào quan trọng nhất ở nơi bạn sống. Xã hội, bất bình đẳng và những khác biệt giữa các nhóm người Trọng tâm cơ bản (Starter set) • society • rich • poor • education • opportunity • fair • community • support Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • social inequality • income gap • social mobility • disadvantaged groups • equal access • public services • systemic barriers Động từ hữu ích • widen the gap • improve access • support vulnerable groups • face discrimination • benefit from public services Collocations đáng nhớ • income inequality • equal opportunities • disadvantaged communities • social support systems • limited access to education • systemic barriers
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• In many places, where you are born still has a major impact on your opportunities later in life. • It is hard to talk about fairness if some groups have much less access to quality education and healthcare. • Communities need support, but they also need real opportunities to become more independent.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Social inequality is often reinforced by unequal access to education, healthcare, housing, and stable employment. • Policies aimed at improving social mobility should address structural barriers rather than focusing solely on individual effort.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng dùng poor people are very poor because they are lazy kiểu khẳng định quá đơn giản. Với chủ đề xã hội, hãy tập dùng ngôn ngữ cân bằng hơn: some, often, tend to, may be linked to . Mini Activation Viết về một nguyên nhân và một hệ quả của bất bình đẳng xã hội. Pháp luật, an toàn và trật tự công cộng Trọng tâm cơ bản (Starter set) • law • crime • police • safe • dangerous • rules • punishment • protect Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • public safety • law enforcement • crime prevention • legal framework • deterrent effect • cybercrime • community policing Động từ hữu ích • break the law • enforce the rules • prevent crime • feel safe • protect the public Collocations đáng nhớ • crime rates • public safety • strict law enforcement • preventive measures • cybercrime risks • a sense of security
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• People usually feel safer when laws are enforced consistently rather than harshly in a few isolated cases. • Crime prevention often depends on education, community support, and economic opportunity, not just punishment. • Online safety has become just as important as safety in physical public spaces.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• A balanced legal system should aim not only to punish wrongdoing but also to prevent crime and protect vulnerable groups. • Cybercrime presents new challenges that require updated laws, stronger digital awareness, and cross-border cooperation.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng lẫn safe và secure. Safe thường nói trạng thái an toàn; secure nghiêng hơn về được bảo vệ, được đảm bảo, hoặc hệ thống an ninh. Mini Activation Viết 1 đoạn về cách cải thiện an toàn ở thành phố hoặc trên mạng. Khoa học, nghiên cứu và đổi mới Trọng tâm cơ bản (Starter set) • science • research • study • discover • test • result • idea • innovation Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • scientific evidence • research findings • innovation ecosystem • technological breakthrough • applied research • ethical concerns • long-term impact Động từ hữu ích • conduct research • test a theory • develop new methods • analyse the results • raise ethical questions Collocations đáng nhớ • scientific evidence • research findings • medical innovation • ethical concerns • long-term impact • practical applications
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• Scientific progress can solve many problems, but it also raises ethical questions that society cannot ignore. • Research matters most when it leads to practical improvements in people’s lives. • Innovation is not just about inventing new things; it is also about applying ideas effectively.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Research should be assessed not only in terms of novelty but also in terms of reliability, ethics, and practical value. • Technological innovation can accelerate progress in healthcare, education, and industry, although its benefits may not be distributed evenly.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Research thường không đếm được trong nghĩa chung. Đừng nói many researches trong tiếng Anh chuẩn. Mini Activation Viết về một công nghệ hoặc phát minh bạn cho là vừa hữu ích vừa gây tranh cãi. Ngôn ngữ, giao tiếp và việc học tiếng Anh Trọng tâm cơ bản (Starter set) • language • word • meaning • pronunciation • grammar • fluency • mistake • practice Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • communication skills • active vocabulary • language exposure • speaking fluency • listening comprehension • natural phrasing • cross-cultural communication Động từ hữu ích • pick up new words • make yourself understood • express yourself clearly • build fluency • notice patterns Collocations đáng nhớ • active vocabulary • natural pronunciation • real communication • language exposure • common mistakes • speaking confidence
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• Learning a language becomes much easier when you focus on patterns and chunks rather than single words. • A lot of learners understand more English than they can actively use. • Fluency improves when you practise saying things you actually need in real life.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Language learning is more effective when vocabulary is linked to real communication rather than memorised as isolated translations. • Consistent exposure, active recall, and meaningful output all play a role in long-term language development.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng chỉ học từ mới theo kiểu chép nghĩa. Muốn dùng được, bạn phải có chunk + sentence + context + review . Mini Activation Viết 1 đoạn về lỗi tiếng Anh bạn mắc nhiều nhất và cách bạn đang sửa nó. Văn hóa, lối sống và sự khác biệt giữa các cộng đồng Trọng tâm cơ bản (Starter set) • culture • tradition • custom • festival • belief • local • modern • change Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • cultural identity • social norms • shared traditions • cultural preservation • modern lifestyles • cross-cultural understanding • traditional values Động từ hữu ích • preserve traditions • adapt to change • pass down customs • respect differences • shape identity Collocations đáng nhớ • cultural heritage • traditional values • local customs • cultural identity • social norms • cross-cultural communication
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• Traditions matter because they give people a sense of identity and continuity. • At the same time, cultures are not fixed; they keep changing as society changes. • Learning about other cultures often helps people become more open-minded.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Cultural traditions can strengthen social bonds, although some practices may need to evolve in response to changing values. • Cross-cultural understanding is increasingly important in a world shaped by migration, tourism, and digital communication.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng dùng civilization khi bạn chỉ muốn nói văn hóa đời sống thường ngày. Culture thường là từ đúng hơn. Mini Activation Viết về một truyền thống bạn muốn giữ lại và một điều bạn nghĩ nên thay đổi. Thành công, thất bại, mục tiêu và phát triển cá nhân Trọng tâm cơ bản (Starter set) • success • failure • goal • effort • progress • mistake • learn • improve Từ vựng nâng cấp (Upgrade set) • personal growth • long-term goals • setbacks • self-discipline • resilience • measurable progress • sense of achievement Động từ hữu ích • set goals • make progress • learn from failure • build discipline • stay consistent Collocations đáng nhớ • long-term success • personal growth • small setbacks • steady progress • a sense of achievement • self-discipline
💬 Câu nói mẫu (Spoken):
• I’ve come to see failure less as an ending and more as feedback. • Success means different things to different people; for me, it is more about progress than status. • Consistency matters more than motivation on the days when motivation disappears.
✍️ Câu viết mẫu (Written):
• Long-term development often depends more on consistency, resilience, and self- discipline than on talent alone. • Setbacks can be valuable if they lead to reflection, adjustment, and more realistic goal-setting.
⚠️ VN Trap (lỗi sai người Việt):
Đừng biến success thành một khái niệm quá hời hợt như chỉ tiền bạc hay địa vị. Trong nói và viết tốt, hãy mở rộng sang well-being, purpose, balance, growth khi phù hợp. Mini Activation Viết về một lần bạn thất bại ở việc gì đó nhưng học được điều quan trọng.
PHẦN 6: NHỮNG CỤM TỪ DỄ NHẦM LẪN
Đây là phần giúp bạn đi từ mức “biết nghĩa” sang mức “chọn từ đúng” . Nhiều người học bị kẹt ở trình độ trung cấp không phải vì thiếu từ, mà vì các từ họ đã biết vẫn bị trộn lẫn trong đầu.
Mỗi nhóm dưới đây nên được học như một hệ so sánh , không phải từng từ riêng lẻ.
job/work/career job là công việc cụ thể; work là việc làm hoặc hoạt động làm việc nói chung; career là con đường nghề nghiệp dài hạn.
Ví dụ:
– I got a new job last month.
– I have a lot of work to finish today.
– She wants to build a long-term career in marketing.
Ghi nhớ nhanh: Đây là bộ ba cực quan trọng. Dùng nhầm sẽ làm câu nghe thiếu tự nhiên ngay lập tức.
house/home house là căn nhà như một vật thể; home là nơi mình thuộc về, có cảm giác gắn bó.
Ví dụ:
– They bought a large house in the suburbs.
– After years abroad, it felt good to come home.
Ghi nhớ nhanh: Nếu muốn diễn tả cảm giác ấm áp, thân thuộc, thường là home, không phải house.
trip/travel/journey/tour trip là chuyến đi cụ thể; travel là việc đi lại nói chung; journey nhấn mạnh hành trình;
tour là chuyến đi theo lịch trình hoặc để tham quan.
Ví dụ:
– We took a short trip to Da Nang.
– Travel broadens your perspective.
– The train journey took six hours.
– We joined a city tour on the first day.
Ghi nhớ nhanh: Đừng nói a travel khi bạn muốn nói một chuyến đi cụ thể.
say/tell/speak/talk say nhấn vào nội dung; tell thường có người nghe đi kèm; speak nghiêng về hành động nói hoặc ngôn ngữ; talk thân mật hơn và nhấn vào cuộc trao đổi.
Ví dụ:
– She said she was tired.
– He told me the truth.
– Can you speak more slowly?
– We need to talk about this.
Ghi nhớ nhanh: Lỗi rất hay gặp: say me . Sai. Phải là tell me .
learn/study study là quá trình học có chủ đích; learn là kết quả tiếp thu được điều gì.
Ví dụ:
– I need to study for tomorrow’s test.
– I’m trying to learn more vocabulary.
Ghi nhớ nhanh: Bạn study English, nhưng bạn learn a new word.
look/see/watch look (at) là chủ động nhìn; see là nhìn thấy; watch là xem một thứ chuyển động hoặc kéo dài theo thời gian.
Ví dụ:
– Look at this photo.
– Can you see the sign?
– We watched a documentary last night.
Ghi nhớ nhanh: Đừng nói see TV khi bạn muốn nói xem truyền hình như một hoạt động. Thường là watch TV .
hear/listen hear là nghe thấy một cách thụ động; listen (to) là chủ động lắng nghe.
Ví dụ:
– I can hear music outside.
– You should listen to the whole explanation.
Ghi nhớ nhanh: Lỗi quen thuộc: quên to sau listen.
borrow/lend borrow là đi mượn từ người khác; lend là cho người khác mượn.
Ví dụ:
– Can I borrow your pen?
– Could you lend me some money?
Ghi nhớ nhanh: Nhiều người học hiểu nghĩa nhưng đến lúc nói rất dễ đảo chiều.
fun/funny fun là vui, thú vị; funny là buồn cười, gây cười, hoặc đôi khi hơi lạ.
Ví dụ:
– The party was a lot of fun.
– That joke was really funny.
Ghi nhớ nhanh: Đừng nói I am fun nếu bạn chỉ muốn nói bạn thấy vui. Có thể là I’m having fun .
bored/boring bored mô tả cảm giác của người; boring mô tả thứ gây ra cảm giác đó.
Ví dụ:
– I felt bored during the lecture.
– The lecture was boring.
Ghi nhớ nhanh: Đây là lỗi cổ điển với các cặp -ed/-ing.
interested/interesting interested là thấy hứng thú; interesting là thứ gây hứng thú.
Ví dụ:
– I’m interested in psychology.
– It’s an interesting topic.
Ghi nhớ nhanh: Hãy học cả nhóm: bored/boring, excited/exciting, confused/confusing, tired/tiring.
effective/efficient effective = có hiệu quả; efficient = làm việc ít tốn nguồn lực, thời gian, tiền bạc.
Ví dụ:
– It’s an effective way to revise vocabulary.
– Public transport is often more efficient than driving alone.
Ghi nhớ nhanh: Một phương pháp có thể effective nhưng không efficient.
economic/economical economic liên quan đến kinh tế; economical là tiết kiệm, ít tốn kém.
Ví dụ:
– The country is facing economic pressure.
– This car is quite economical to run.
Ghi nhớ nhanh: Đây là cặp rất hay sai trong bài viết.
price/cost/value price là giá bán; cost là chi phí phải trả; value là giá trị nhận được so với số tiền bỏ ra.
Ví dụ:
– The price of housing has risen sharply.
– The total cost was higher than expected.
– It offers good value for money.
Ghi nhớ nhanh: Muốn nói ‘đáng tiền’, đừng nói chỉ cheap. Hãy dùng good value for money.
problem/issue/challenge problem tiêu cực rõ; issue trung tính hơn; challenge nhấn vào độ khó cần vượt qua.
Ví dụ:
– Noise is a serious problem in some cities.
– Cost is a major issue for students.
– Balancing work and study is a real challenge.
Ghi nhớ nhanh: Đây là cách làm giọng văn bớt nặng và tinh tế hơn.
chance/opportunity chance thân mật hơn và có thể mang sắc thái may rủi; opportunity mang tính cơ hội rõ ràng, thường tích cực và trang trọng hơn.
Ví dụ:
– There’s a good chance it will rain.
– Living abroad gave her new opportunities.
Ghi nhớ nhanh: Trong viết nghiêm túc, opportunity thường là lựa chọn an toàn hơn.
famous/popular/well-known famous nổi tiếng rộng rãi; popular được nhiều người thích; well-known là được biết đến khá rộng nhưng không nhất thiết nổi đình đám.
Ví dụ:
– Paris is a famous tourist destination.
– That café is very popular with students.
– She is well-known in academic circles.
Ghi nhớ nhanh: Một thứ có thể popular nhưng không famous.
historic/historical historic quan trọng trong lịch sử; historical liên quan đến lịch sử nói chung.
Ví dụ:
– It was a historic moment for the country.
– The museum contains many historical documents.
Ghi nhớ nhanh: Đây là cặp rất được đánh giá cao nếu dùng đúng.
sensible/sensitive sensible là hợp lý, biết điều; sensitive là nhạy cảm về cảm xúc hoặc nhạy với tác động nào đó.
Ví dụ:
– That sounds like a sensible decision.
– He is very sensitive to criticism.
Ghi nhớ nhanh: Đừng nhầm vì tiếng Việt đều có thể gợi ý về ‘nhạy’ .
remember/remind remember là nhớ; remind là nhắc ai nhớ.
Ví dụ:
– I remembered to send the email.
– Please remind me to call her.
Ghi nhớ nhanh: Lỗi hay gặp: dùng remember me khi ý là ‘nhắc tôi’ .
raise/rise raise thường là ngoại động từ: làm cho cái gì tăng; rise là tự tăng lên.
Ví dụ:
– The company raised prices.
– Prices rose again this year.
Ghi nhớ nhanh: Cặp này cực quan trọng khi mô tả xu hướng hoặc nói về chính sách.
affect/effect/impact affect thường là động từ; effect thường là danh từ; impact có thể là danh từ hoặc động từ, thường nhấn mạnh tác động rõ.
Ví dụ:
– Lack of sleep affects concentration.
– One effect of stress is poor sleep.
– Social media has a huge impact on young people.
Ghi nhớ nhanh: Đừng viết affect on khi dùng như động từ.
advice/advise/suggestion advice là danh từ không đếm được; advise là động từ; suggestion là một đề xuất cụ thể.
Ví dụ:
– She gave me useful advice.
– I’d advise you to start earlier.
– That’s a good suggestion.
Ghi nhớ nhanh: Sai rất phổ biến: an advice , many advices .
salary/wage/income/revenue/profit salary là lương cố định thường tính theo tháng/năm; wage thường tính theo giờ hoặc ngày; income là thu nhập; revenue là doanh thu; profit là lợi nhuận sau chi phí.
Ví dụ:
– She earns a good salary.
– Some workers are paid hourly wages.
– Their household income is unstable.
– The company’s revenue increased.
– Despite high revenue, profit remained low.
Ghi nhớ nhanh: Đây là nhóm rất mạnh cho chủ đề công việc, kinh doanh, và kinh tế.
scene/scenery/landscape scene là cảnh cụ thể; scenery là phong cảnh nói chung; landscape là cảnh quan, thường rộng hơn hoặc mang sắc thái mô tả địa lý/thiết kế.
Ví dụ:
– It was a beautiful scene.
– The mountain scenery was breathtaking.
– The rural landscape has changed a lot.
Ghi nhớ nhanh: Đừng nói beautiful sceneries trong đa số trường hợp; scenery thường không đếm được.
habit/routine/hobby habit là thói quen; routine là nếp sinh hoạt có cấu trúc; hobby là sở thích làm lúc rảnh.
Ví dụ:
– Drinking enough water is a good habit.
– I follow the same morning routine every day.
– Photography is one of my hobbies.
Ghi nhớ nhanh: Người học rất hay nhầm habit với hobby.
PHẦN 7: NÂNG CẤP VỐN TỪ (UPGRADE SET)
Mục tiêu của phần này không phải thay hết từ đơn giản bằng từ khó. Mục tiêu là giúp bạn có nhiều lựa chọn hơn , để khi cần nói tự nhiên hơn hoặc viết sắc hơn, bạn có sẵn đường đi.
Quy tắc quan trọng: đừng bỏ từ dễ . Hãy giữ từ dễ như gốc cây, rồi mọc thêm cành.
Từ quá chung → lựa chọn chính xác hơn cho đánh giá
Từ gốc Lựa chọn mạnh hơn Khi nào nên dùng good useful/beneficial/effective/ impressive/high-quality
Tùy ý bạn khen về tác dụng, lợi ích, chất lượng, hay mức độ ấn tượng.
bad harmful/ineffective/ poor-quality/damaging/ unpleasant
Chọn đúng loại tiêu cực thay vì dùng bad cho mọi thứ.
big large/major/significant/ substantial
Số lượng thì large/ substantial; tầm ảnh hưởng thì major/significant.
small limited/minor/slight/small- scale
Dùng limited cho mức độ hoặc phạm vi; slight cho thay đổi nhỏ.
important key/essential/crucial/ significant key thường gọn và tự nhiên;
crucial mạnh hơn.
interesting engaging/thought- provoking/fascinating/ compelling
Khi muốn nói điều gì đó giữ sự chú ý hoặc kích thích suy nghĩ.
useful practical/valuable/ beneficial/effective practical rất mạnh khi nói về kỹ năng hoặc lời khuyên có thể áp dụng.
necessary essential/required/ unavoidable/badly needed essential mạnh nhưng vẫn tự nhiên.
famous well-known/widely recognised/internationally known
Tránh lặp famous quá nhiều.
Động từ cơ bản → động từ sống hơn
Từ gốc Lựa chọn mạnh hơn Khi nào nên dùng get receive/obtain/become/ gain/pick up get quá rộng; hãy thay bằng từ nói rõ hành động.
make create/cause/build/produce/ make up
Tùy là tạo ra, gây ra, xây dựng, hay cấu thành.
do carry out/perform/handle/ complete
Dùng trong công việc, nhiệm vụ, khảo sát, thủ tục.
show demonstrate/reveal/ indicate/highlight demonstrate cho chứng minh;
indicate cho gợi ra từ dữ liệu.
say mention/state/point out/ explain/argue
Rất hữu ích trong viết và tóm tắt ý.
think believe/assume/suspect/ consider/argue argue khi bạn đang đưa lập luận, không chỉ nghĩ chung chung.
help support/assist/enable/ facilitate facilitate rất mạnh khi nói tạo điều kiện.
need require/demand/call for call for rất hợp với vấn đề xã hội hoặc hành động cần thiết.
go up increase/rise/climb/surge Tùy mức độ tăng.
go down decrease/fall/decline/drop/ dip
Tùy mức độ giảm.
give provide/offer/grant/allow provide là từ trung tâm cực mạnh.
keep maintain/preserve/retain/ continue maintain rất hữu dụng trong cả nói và viết.
use apply/make use of/utilise/ rely on utilise trang trọng hơn; rely on nhấn sự phụ thuộc.
change shift/adapt/transform/ evolve shift và adapt rất đáng học.
fix repair/solve/address/correct Tùy là sửa đồ, sửa lỗi, hay xử lý vấn đề.
Miêu tả mức độ, số lượng, tần suất
Từ gốc Lựa chọn mạnh hơn Khi nào nên dùng many numerous/a large number of/ a wide range of
Dùng khi cần mở rộng văn viết.
a lot of a great deal of/a significant amount of/a wide range of
Tùy là không đếm được, mức độ, hay phạm vi.
Từ gốc Lựa chọn mạnh hơn Khi nào nên dùng very highly/extremely/deeply/ strongly/particularly
Chọn trạng từ đi với tính từ một cách tự nhiên.
often frequently/regularly/ repeatedly frequently hợp viết; regularly rất hữu dụng trong nói.
sometimes occasionally/from time to time/in some cases in some cases tốt trong viết thảo luận.
always consistently/invariably invariably mạnh hơn và trang trọng hơn.
almost nearly/virtually virtually hợp khi gần như hoàn toàn.
enough sufficient/adequate adequate thiên về đủ mức cần thiết.
a little slightly/to a limited extent slightly cực hữu dụng cho thay đổi và mức độ.
Nói về con người và hành vi
Từ gốc Lựa chọn mạnh hơn Khi nào nên dùng smart capable/bright/sharp/ knowledgeable
Tránh dùng smart cho mọi kiểu giỏi.
nice kind/considerate/pleasant/ thoughtful
Chọn đúng kiểu ‘tốt’ .
hard-working dedicated/diligent/ committed/self-disciplined diligent và dedicated rất đẹp.
careful cautious/attentive/ meticulous meticulous mạnh khi nói rất tỉ mỉ.
serious severe/major/committed/ thoughtful
Tùy là mức độ nặng hay thái độ nghiêm túc.
friendly approachable/warm/ welcoming approachable rất tự nhiên khi nói về người dễ gần.
angry upset/annoyed/frustrated/ furious
Phân biệt theo cường độ.
afraid anxious/concerned/fearful/ uneasy concerned thường cân bằng hơn.
sad upset/disappointed/ discouraged/heartbroken
Tùy sắc thái cảm xúc.
Nói về vấn đề, giải pháp và lập luận
Từ gốc Lựa chọn mạnh hơn Khi nào nên dùng problem issue/challenge/concern/ obstacle/drawback
Chọn mức độ tiêu cực phù hợp.
solution approach/measure/response/ remedy measure rất mạnh cho chính sách.
reason factor/cause/explanation/ motive factor rất hay dùng trong phân tích.
result outcome/consequence/ effect/impact outcome thường trung tính hơn consequence.
idea approach/proposal/concept/ perspective proposal khi là đề xuất;
perspective khi là góc nhìn.
important thing key factor/major point/ central issue
Tránh dùng thing quá nhiều.
way method/means/approach/ strategy strategy hợp khi có tính kế hoạch.
difference gap/contrast/distinction/ variation contrast và distinction hữu ích trong viết.
about regarding/concerning/in relation to đặc biệt hữu dụng trong văn viết.
part aspect/component/element/ proportion aspect là từ rất mạnh cho phân tích.
Cách dùng phần nâng cấp này
Mỗi tuần, chọn 10 từ gốc mà bạn đang dùng quá nhiều. Với mỗi từ:
– giữ lại 1 cách nói cơ bản
– thêm 2 lựa chọn tự nhiên hơn
– viết 1 câu nói đời thường
– viết 1 câu viết trang trọng hơn
– quay lại sau 3 ngày để xem bạn còn nhớ không
Ví dụ nhanh với important:
It is important to get enough sleep.B
Sleep plays a key role in mental health.N
Adequate sleep is essential for concentration and emotional regulation.W
PHẦN 8: LỖI SAI THƯỜNG GẶP (ERROR CLINIC)
Phần này không nhằm bắt lỗi cho vui. Nó nhằm giúp bạn bớt mang cấu trúc tiếng Việt sang tiếng Anh . Rất nhiều câu sai không phải vì thiếu ngữ pháp nền, mà vì người học ghép từ theo logic tiếng mẹ đẻ.
Hãy học mỗi lỗi như một mẫu thay thế ngay được .
– Sai quen thuộc: discuss about the problem
– Tự nhiên hơn: discuss the problem
– Vì sao: discuss đã mang nghĩa bàn về rồi, không cần about.
– Sai quen thuộc: depend of
– Tự nhiên hơn: depend on
– Vì sao: Cụm đúng là depend on .
– Sai quen thuộc: according to me
– Tự nhiên hơn: in my opinion/from my point of view/as far as I’m concerned
– Vì sao: according to thường dùng cho nguồn thông tin, không phải để đưa ý kiến cá nhân.
– Sai quen thuộc: I very like it
– Tự nhiên hơn: I really like it/I like it a lot
– Vì sao: Trong tiếng Anh, trạng từ không chen kiểu này vào giữa chủ ngữ và động từ chính.
– Sai quen thuộc: an advice
– Tự nhiên hơn: some advice/a piece of advice
– Vì sao: advice thường không đếm được.
– Sai quen thuộc: many informations
– Tự nhiên hơn: a lot of information/much information
– Vì sao: information thường không đếm được.
– Sai quen thuộc: many researches
– Tự nhiên hơn: a lot of research/many research studies
– Vì sao: research thường không đếm được trong nghĩa chung.
– Sai quen thuộc: equipments
– Tự nhiên hơn: equipment
– Vì sao: equipment thường không đếm được.
– Sai quen thuộc: staffs
– Tự nhiên hơn: staff/staff members
– Vì sao: staff thường là danh từ tập hợp; nếu cần đếm người, dùng staff members .
– Sai quen thuộc: do a mistake
– Tự nhiên hơn: make a mistake
– Vì sao: Collocation đúng là make a mistake .
– Sai quen thuộc: do homeworks
– Tự nhiên hơn: do homework
– Vì sao: homework không đếm được trong đa số trường hợp.
– Sai quen thuộc: open the TV
– Tự nhiên hơn: turn on the TV
– Vì sao: Với thiết bị điện, thường là turn on/turn off .
– Sai quen thuộc: married with
– Tự nhiên hơn: married to
– Vì sao: Cụm đúng là be married to .
– Sai quen thuộc: in the contrary
– Tự nhiên hơn: on the contrary/in contrast
– Vì sao: Hai cụm khác nhau, và in the contrary là sai.
– Sai quen thuộc: despite of
– Tự nhiên hơn: despite/in spite of
– Vì sao: despite không đi với of; còn in spite of thì có of.
– Sai quen thuộc: more better
– Tự nhiên hơn: better
– Vì sao: So sánh hơn của good là better, không cần more.
– Sai quen thuộc: more easier
– Tự nhiên hơn: easier
– Vì sao: Tương tự, easy có dạng so sánh là easier.
– Sai quen thuộc: one of the student
– Tự nhiên hơn: one of the students
– Vì sao: Sau one of the , danh từ phải ở số nhiều.
– Sai quen thuộc: because … so …
– Tự nhiên hơn: because …/so …
– Vì sao: Trong tiếng Anh chuẩn, thường không dùng cả hai cùng lúc trong một cấu trúc đơn giản.
– Sai quen thuộc: although … but …
– Tự nhiên hơn: although …/but …
– Vì sao: Tương tự, tránh dùng cả hai cùng lúc.
– Sai quen thuộc: I am interesting in
– Tự nhiên hơn: I am interested in
– Vì sao: interested cho người; interesting cho sự vật/ý tưởng.
– Sai quen thuộc: I feel boring
– Tự nhiên hơn: I feel bored
– Vì sao: bored là cảm giác của người.
– Sai quen thuộc: very delicious
– Tự nhiên hơn: really delicious/absolutely delicious
– Vì sao: very delicious không hẳn sai, nhưng really hoặc absolutely thường tự nhiên hơn.
– Sai quen thuộc: strong rain
– Tự nhiên hơn: heavy rain
– Vì sao: Tiếng Anh đi theo collocation chứ không theo logic dịch thẳng.
– Sai quen thuộc: strong traffic
– Tự nhiên hơn: heavy traffic
– Vì sao: Tương tự, dùng heavy traffic .
– Sai quen thuộc: high salary cost
– Tự nhiên hơn: high salary/labour costs
– Vì sao: Chọn danh từ đi cùng hợp ngữ cảnh; đừng ghép quá trực tiếp theo tiếng Việt.
– Sai quen thuộc: solve stress
– Tự nhiên hơn: deal with stress/relieve stress
– Vì sao: solve không tự nhiên với stress.
– Sai quen thuộc: learn knowledge
– Tự nhiên hơn: gain knowledge/acquire knowledge/learn more about
– Vì sao: Collocation tự nhiên không phải learn knowledge .
– Sai quen thuộc: say me
– Tự nhiên hơn: tell me/say to me
– Vì sao: say không đi trực tiếp với tân ngữ người theo cách này.
– Sai quen thuộc: explain me
– Tự nhiên hơn: explain to me
– Vì sao: explain cần to trước người nhận.
– Sai quen thuộc: lack of confident
– Tự nhiên hơn: lack confidence/lack of confidence
– Vì sao: Nếu dùng danh từ thì là confidence; nếu dùng động từ thì lack confidence .
– Sai quen thuộc: very convenient for me
– Tự nhiên hơn: really convenient for me/easy for me to use/close to where I live
– Vì sao: Hãy nói cụ thể điều gì khiến nó thuận tiện.
– Sai quen thuộc: people nowadays are more and more busy
– Tự nhiên hơn: people are getting busier these days
– Vì sao: Tiếng Anh thích diễn đạt gọn, tự nhiên hơn là bê nguyên cấu trúc tiếng Việt.
– Sai quen thuộc: the number of people use
– Tự nhiên hơn: the number of people who use
– Vì sao: Thiếu mệnh đề quan hệ who.
– Sai quen thuộc: this helps people to can
– Tự nhiên hơn: this helps people to …/this allows people to …
– Vì sao: Không dùng to can .
– Sai quen thuộc: I am agree
– Tự nhiên hơn: I agree
– Vì sao: agree là động từ, không cần am.
– Sai quen thuộc: I have much works
– Tự nhiên hơn: I have a lot of work
– Vì sao: work thường không đếm được khi nói khối lượng việc.
– Sai quen thuộc: a lot of people is
– Tự nhiên hơn: a lot of people are
– Vì sao: people đi với động từ số nhiều.
– Sai quen thuộc: the staffs are friendly
– Tự nhiên hơn: the staff are friendly/the staff members are friendly
– Vì sao: Tránh thêm s một cách máy móc vào danh từ tập hợp.
– Sai quen thuộc: the quality is more and more good
– Tự nhiên hơn: the quality is getting better and better
– Vì sao: Đây là cách diễn đạt tự nhiên hơn nhiều.
Cách tự sửa lỗi lâu dài
Mỗi khi bạn viết hoặc nói sai một cụm, đừng chỉ sửa câu đó. Hãy tạo một thẻ nhỏ gồm 4 dòng:
– câu sai của bạn
– phiên bản đúng
– một câu mới do bạn tự đặt
– một cụm thay thế cùng họ
Ví dụ:
– Sai: I very like online learning.
– Đúng: I really like online learning.
– Câu mới: I quite like studying at home, but I still prefer face-to-face interaction.
– Cùng họ: I’m really into…/I enjoy …/I’m a big fan of …
PHẦN 9: NGÂN HÀNG CỤM TỪ (PHRASE BANKS)
Một trong những cách nhanh nhất để dùng từ vựng tốt hơn là học khung câu . Người học thường tích từ như xếp gạch, nhưng lại thiếu xi măng để nối chúng lại. Phần này chính là xi măng.
Bạn không cần học thuộc mọi dòng. Hãy chọn 2–3 khung trong mỗi nhóm và dùng lặp lại cho đến khi nó thành phản xạ.
Speaking: bắt đầu ý một cách tự nhiên
– T o be honest, … , dùng khi muốn nói thẳng nhưng vẫn mềm
– Off the top of my head, … , khi bạn đang nghĩ ngay lúc nói
– The first thing that comes to mind is … , mẫu cực hữu dụng cho speaking
– What I’d say is … , nghe tự nhiên và đỡ cứng hơn I think
– If I had to choose, I’d say … , rất hữu dụng khi đề bài yêu cầu chọn
Speaking: mua thời gian mà vẫn tự nhiên
– That’s an interesting question. , mở đầu có thời gian nghĩ
– I haven’t thought about it in depth, but … , thành thật nhưng vẫn trôi
– Let me think for a second. , thân thiện, dùng được trong nói
– There are probably a few reasons for that. , đi vào cấu trúc nhiều ý
– It depends on what you mean by … , khi câu hỏi rộng hoặc mơ hồ
Speaking: nêu ví dụ và trải nghiệm cá nhân
– F or example, in my own case, … , dễ áp dụng ngay
– A simple example would be … , dùng khi chưa có ví dụ lớn
– I’ve noticed this in my own life because … , làm câu sống hơn
– This reminds me of … , rất tự nhiên trong nói
– That was especially true when … , nối trải nghiệm cụ thể
Speaking: đồng ý , không đồng ý , hoặc cân bằng ý
– I agree to some extent, but … , phản biện mềm
– I can see why people think that, but … , rất tự nhiên
– There’s some truth in that, although … , cân bằng, trưởng thành
– I’m not completely convinced, to be honest. , không đồng ý nhưng không gắt
– Both views make sense in different situations. , rất mạnh khi muốn cân bằng
Speaking: khi không chắc 100%
– I’m not an expert, but I’d guess that … , mềm và an toàn
– It probably has something to do with … , rất hay khi suy đoán
– I’d imagine that … , tự nhiên và khá tinh tế
– In many cases, … , giúp tránh khẳng định quá tuyệt đối
– That seems to be the case, especially when … , nói có chừng mực
W riting: mở một ý rõ ràng
– One important point is that … , mở ý cơ bản nhưng chắc
– A key factor is … , gọn và mạnh
– One of the main reasons is that … , cực hữu dụng
– A broader issue is … , kéo câu lên tầm phân tích
– A useful way to understand this is to consider … , mẫu viết rất đẹp
W riting: giải thích và triển khai
– This is because … , đơn giản, hiệu quả
– This can be explained by … , rõ và hơi học thuật
– In practice, this means that … , giúp làm rõ
– As a result, … , nối hệ quả
– This is particularly true when … , thêm điều kiện cụ thể
W riting: thêm ví dụ và bằng chứng
– F or example, …, cơ bản nhưng luôn hiệu quả
– A clear example of this is … , trang trọng hơn
– This can be seen in … , rất gọn
– This is evident in … , hơi học thuật
– F or instance, many young adults … , cực hữu dụng
W riting: nêu đối lập hoặc giới hạn
– However, this view is too simplistic because … , phản biện khá mạnh
– At the same time, it is important to recognise that … , cân bằng tốt
– That said, … , nối ngắn, tự nhiên
– This does not necessarily mean that … , giới hạn khẳng định
– While this may be true in some cases, … , mẫu rất mạnh
W riting: kết ý mà không quá công thức
– Overall, the key point is that … , ngắn, hiệu quả
– T aken together, these points suggest that … , rất đẹp trong viết
– What matters most is … , gọn và rõ
– In the long run, … , khi nói tác động dài hạn
– F or this reason, … , chốt lập luận
10 khung câu đáng học thuộc sớm nhất
Nếu bạn đang ở mức cơ bản đến trung bình và muốn thấy hiệu quả nhanh, hãy ưu tiên 10 khung này:
– What stands out is …
– One reason for this is …
– As a result, …
– A major issue is that …
– One way to address this is to …
– I agree to some extent, but …
– A simple example would be …
– This can be explained by …
– At the same time, …
– T aken together, these points suggest that …
Biến 1 cụm thành 5 câu
Lấy cụm work-life balance làm ví dụ:
🔵 BASIC – I want a better work-life balance.
🟢 NATURAL – It is hard to maintain a healthy work-life balance in a demanding job.
W Poor work-life balance can undermine both productivity and mental well-being.
S For me, work-life balance matters more now than it did a few years ago.
Compare Compared with previous generations, many young workers place greater emphasis on work- life balance.
PHẦN 10: KẾ HOẠCH RÈN LUYỆN DÀI HẠN
Một tài liệu từ vựng chỉ thật sự có giá trị nếu nó biến được thành thói quen học bền. Nếu không, bạn chỉ đọc xong rồi quên dần.
Phần này không khuyên bạn học nhiều. Nó khuyên bạn học đúng nhịp .
Quy tắc 15–15–15
Nếu bạn bận, đây là công thức đủ dùng:
– 15 phút đọc và chọn từ
– 15 phút đặt câu nói và câu viết
– 15 giây nhắc lại mỗi cụm trong ngày
Ba việc nhỏ này đều đặn còn mạnh hơn một buổi học kéo dài nhưng không lặp lại.
Học theo vòng tròn, không học theo đường thẳng
Sai lầm phổ biến là nghĩ rằng phải “học xong một chủ đề rồi mới sang chủ đề khác” . Cách hiệu quả hơn là quay vòng:
– ngày 1: học từ mới
– ngày 2: ôn lại + thêm 2 câu mới
– ngày 4: dùng lại trong nói
– ngày 7: dùng lại trong viết
– ngày 14: kiểm tra xem còn nhớ không
Từ vựng mạnh lên nhờ gặp lại có chủ đích , không phải nhờ gặp một lần thật lâu.
Chia vốn từ của bạn thành 3 vòng
Vòng 1. Passive vocabulary , từ bạn nhận ra nhưng chưa dùng được
Ví dụ: bạn nhìn thấy sustainable, considerable, contribute to và hiểu sơ. Đó chưa phải vốn từ thật sự của bạn.
Vòng 2. Controlled active vocabulary , từ bạn dùng được nếu có thời gian nghĩ
Đây là giai đoạn rất quan trọng. Ví dụ: bạn có thể dùng a major issue is that… khi viết, nhưng lúc nói nhanh vẫn quên.
Vòng 3. Automatic vocabulary , từ bật ra gần như tự động
Đây là mục tiêu. Muốn đạt tới đây, bạn cần gặp từ trong ít nhất 5 kiểu hoạt động:
– đọc
– nhắc lại
– đặt câu riêng
– nói thành tiếng
– dùng trong một đoạn hoặc hội thoại ngắn
Mỗi tuần chỉ cần một “trục ý nghĩa”
Thay vì học lung tung, hãy chọn một trục.
Ví dụ tuần này học trục thay đổi/tăng/giảm . Bạn có thể học:
– increase/rise/grow/climb/surge
– decrease/fall/decline/drop/dip
– shift/adapt/evolve/transform
– stable/unchanged/steady/gradual/sharp
Chỉ một trục như vậy cũng đủ dùng trong:
– nói về cuộc sống
– viết về xã hội
– mô tả thói quen
– mô tả số liệu
– nói về bản thân
Công thức ghi chép tốt nhất: 1 từ = 7 dòng
Mỗi mục từ vựng trong sổ nên có 7 dòng:
1 Cụm chính
2 Nghĩa ngắn bằng tiếng Việt
3 2 collocations
4 1 câu nói về bạn
5 1 câu viết trang trọng hơn
6 1 lỗi dễ mắc
7 1 từ gần nghĩa để so sánh
Ví dụ:
– cope with pressure
– đối phó với áp lực
– academic pressure/financial pressure
– I’m still learning how to cope with pressure during busy weeks.
– Young adults need practical strategies to cope with financial and emotional pressure.
– đừng nói: solve pressure
– gần nghĩa: manage stress/handle pressure
Ba tuyến học cho ba trình độ
T uyến A: người mới bắt đầu hoặc còn yếu
Mục tiêu: nói được câu ngắn nhưng đúng và tự nhiên hơn trước.
– chỉ học phần [B] và > [!tip] Ưu tiên giữ lại
– nói mỗi cụm thành 2 câu rất cá nhân
– ưu tiên các ý tiếng Việt tần suất cao như: tăng, giảm, quan trọng, thuận tiện, áp lực, thói quen, cơ hội
T uyến B: trung cấp
Mục tiêu: tăng độ linh hoạt và giảm dịch thẳng.
– học phần [B] + [N]
– so sánh các từ gần nghĩa
– mỗi ngày 1 lỗi trong Error clinic
– mỗi tuần 1 chủ đề + 1 chức năng giao tiếp
T uyến C: khá trở lên
Mục tiêu: kiểm soát sắc thái, độ chính xác và register.
– học đủ [B] + [N] + [W/F]
– tập chuyển câu từ nói sang viết và ngược lại
– ghi lại những từ bạn hay lạm dụng: important, good, bad, very, thing, problem
– thay chúng có chọn lọc, không thay máy móc
Cách luyện nói để từ vựng không nằm chết trên giấy
Rất nhiều người học “biết” từ nhưng không “gọi” được từ khi nói. Muốn sửa chuyện này, hãy tập theo vòng 4 bước:
1 Look – nhìn cụm
2 Hide – che cụm lại
3 Say – tự nói câu bằng trí nhớ
4 Expand – thêm một câu tiếp theo
Ví dụ với cụm a major issue is that…
– nhìn: a major issue is that…
– che lại
– nói: A major issue is that many students do not know how to study independently.
– mở rộng: As a result, they rely too heavily on teachers and memorisation.
Cách luyện viết để từ vựng đi vào đoạn văn
Chọn 5 cụm và bắt buộc dùng chúng trong một đoạn 120–150 từ.
Ví dụ, 5 cụm:
– a growing trend
– under pressure
– improve access to
– a practical solution
– play a key role in
Sau khi viết, kiểm tra:
– bạn có dùng cụm đúng collocation không?
– có câu nào vẫn nghe như dịch từ tiếng Việt không?
– có cụm nào đang bị nhồi nhét không tự nhiên không?
Kỹ thuật “nâng một câu”
Đừng luôn viết từ đầu. Hãy nâng câu cũ.
Ví dụ gốc:
Nâng 1:
Nâng 2:
Nâng 3:
Đây là cách vốn từ thật sự phát triển: không bỏ câu cũ, mà nâng câu cũ lên .
Lịch học 8 tuần gợi ý
T uần 1–2: nền động từ và cụm tần suất cao
– tăng/giảm/thay đổi
– quan trọng/hiệu quả/thuận tiện
– vấn đề/giải quyết/ảnh hưởng
T uần 3–4: chức năng giao tiếp
– mô tả
– so sánh
– nêu nguyên nhân và hệ quả
– đưa ý kiến mềm
T uần 5–6: chủ đề gần đời sống
– gia đình
– học tập
– công việc
– sức khỏe
– công nghệ
T uần 7: nhóm từ dễ nhầm
– job/work/career
– say/tell/speak/talk
– price/cost/value
– problem/issue/challenge
– effective/efficient
T uần 8: kích hoạt mạnh
– nói 1 phút mỗi ngày theo chủ đề
– viết 1 đoạn 120 từ cách ngày
– ôn lại toàn bộ các cụm có gắn > [!tip] Ưu tiên giữ lại Khi bạn:
– dùng nó đúng trong 3 ngày khác nhau
– dùng được cả khi nói lẫn khi viết
– nhớ được ít nhất 2 collocations của nó
– không còn lẫn nó với từ gần nghĩa
Lúc đó, từ ấy đã bắt đầu thành tài sản thật của bạn.
Mục tiêu cuối cùng
Đích không phải là biết thật nhiều từ khó. Đích là khi bạn muốn nói một ý bằng tiếng Việt, đầu bạn tự động có vài đường tiếng Anh khả thi:
– một cách đơn giản nhưng đúng
– một cách tự nhiên hơn
– một cách trang trọng hơn nếu cần
Đó mới là vốn từ sống.
PHẦN 11: KHO CỤM TỪ CỐT LÕI (CORE CHUNK VAULT)
Nếu bạn muốn tăng tốc, hãy học theo cụm ở phần này. Đây là những cụm xuất hiện lại liên tục trong nói, viết và cả khi bạn cần chuyển ý nhanh.
Cách dùng:
– tuần này chọn 1 hoặc 2 nhóm
– mỗi ngày đọc 10 cụm
– nói thành tiếng 5 cụm
– viết 1 đoạn bắt buộc dùng ít nhất 3 cụm
Mô tả và đánh giá
– what stands out is … , điểm nổi bật là…
– is known for … , được biết đến vì…
– a defining feature is … , đặc điểm nổi bật là…
– comes across as … , toát lên là…
– is widely regarded as … , được xem rộng rãi là…
– has a reputation for … , có tiếng là…
– plays a key role in … , đóng vai trò quan trọng trong…
– is particularly useful for … , đặc biệt hữu ích cho…
– offers a practical way to … , mang lại cách thực tế để…
– creates a sense of … , tạo ra cảm giác…
– is often associated with … , thường gắn với…
– has both strengths and weaknesses , có cả điểm mạnh lẫn điểm yếu
▸ So sánh
– is higher than … , cao hơn…
– is lower than … , thấp hơn…
– is similar to … , tương tự…
– differs from … in terms of … , khác với … về mặt …
– is far more common than … , phổ biến hơn nhiều so với…
– shows a sharper rise than … , tăng mạnh hơn…
– is broadly comparable to … , nhìn chung có thể so sánh với…
– by contrast, … , ngược lại/trái lại
– compared with … , so với…
– the gap between A and B , khoảng cách giữa A và B
– the biggest difference lies in … , khác biệt lớn nhất nằm ở…
– is more likely to … than … , có xu hướng … hơn là …
Tăng, giảm, thay đổi
– a rise in … , sự tăng của…
– a decline in … , sự giảm của…
– increase steadily , tăng đều đặn
– drop slightly , giảm nhẹ
– remain stable , giữ ổn định
– show little change , ít thay đổi
– grow rapidly , tăng nhanh
– fall sharply , giảm mạnh
– undergo major changes , trải qua thay đổi lớn
– shift towards … , chuyển theo hướng…
– evolve over time , phát triển/thay đổi dần theo thời gian
– become increasingly … , ngày càng trở nên…
Nguyên nhân
– one reason for this is … , một lý do cho điều này là…
– this is because … , điều này là vì…
– may stem from … , có thể bắt nguồn từ…
– can be explained by … , có thể được giải thích bởi…
– is largely driven by … , chủ yếu được thúc đẩy bởi…
– a key contributing factor is … , một yếu tố góp phần quan trọng là…
– is often linked to … , thường gắn với…
– partly reflects … , phần nào phản ánh…
– results from … , xuất phát từ…
– arises from … , nảy sinh từ…
– is closely related to … , liên hệ chặt với…
– has its roots in … , có gốc rễ ở…
Hệ quả và tác động
– as a result, … , do đó/kết quả là…
– this can lead to … , điều này có thể dẫn tới…
– result in … , dẫn đến…
– have an impact on … , có tác động tới…
– bring benefits to … , mang lại lợi ích cho…
– pose risks to … , gây rủi ro cho…
– have long-term consequences for … , có hệ quả dài hạn với…
– put pressure on … , gây áp lực lên…
– contribute to … , góp phần vào…
– undermine … , làm suy yếu…
– improve access to … , cải thiện khả năng tiếp cận…
– make it easier to … , làm cho việc … dễ hơn
V ấn đề
– a major issue is that … , một vấn đề lớn là…
– one of the main problems is … , một trong những vấn đề chính là…
– a key concern is … , một mối lo ngại chính là…
– a serious drawback is … , một nhược điểm nghiêm trọng là…
– face difficulties in … , gặp khó khăn trong…
– be under pressure to … , bị áp lực phải…
– lack access to … , thiếu khả năng tiếp cận…
– suffer from … , chịu ảnh hưởng/gặp phải…
– struggle with … , vật lộn với…
– be short of … , thiếu…
– there is concern that … , có lo ngại rằng…
– raise questions about … , đặt ra câu hỏi về…
Giải pháp
– one way to address this is to … , một cách để xử lý việc này là…
– a practical solution would be to … , một giải pháp thực tế là…
– this issue could be tackled by … , vấn đề này có thể được xử lý bằng cách…
– targeted measures could help to … , các biện pháp nhắm đúng mục tiêu có thể giúp…
– a more balanced approach would be to … , cách tiếp cận cân bằng hơn là…
– greater investment in … could … , đầu tư nhiều hơn vào … có thể…
– this can be improved through … , điều này có thể được cải thiện thông qua…
– play a role in reducing … , đóng vai trò trong việc giảm…
– ease the pressure on … , giảm áp lực lên…
– meet the needs of … , đáp ứng nhu cầu của…
– encourage people to … , khuyến khích mọi người…
– create better conditions for … , tạo điều kiện tốt hơn cho…
Đưa ý kiến và lập luận
– I tend to think that … , tôi có xu hướng nghĩ rằng…
– from my point of view, … , từ góc nhìn của tôi…
– I’d argue that … , tôi sẽ lập luận rằng…
– there are good reasons to believe that … , có lý do để tin rằng…
– a strong case can be made for … , có thể đưa ra lập luận mạnh cho…
– personally , I feel that … , cá nhân tôi cảm thấy rằng…
– to some extent, … , ở một mức độ nào đó…
– this view makes sense when … , quan điểm này hợp lý khi…
– the key point is that … , điểm chính là…
– what matters most is … , điều quan trọng nhất là…
– it is reasonable to suggest that … , hợp lý để cho rằng…
– there is some truth in the idea that … , có phần đúng trong ý cho rằng…
Nói có chừng mực
– tend to … , có xu hướng…
– seem to … , có vẻ…
– appear to … , dường như…
– in many cases, … , trong nhiều trường hợp…
– may partly be due to … , có thể phần nào do…
– is likely to … , có khả năng sẽ…
– can sometimes … , đôi khi có thể…
– to a certain extent, … , ở một mức độ nhất định…
– not necessarily … , không nhất thiết…
– it would be unrealistic to say that … , sẽ không thực tế nếu nói rằng…
– this does not mean that … , điều này không có nghĩa là…
– the effect may be stronger among … , tác động có thể mạnh hơn ở nhóm…
Con người và hành vi
– build confidence , xây sự tự tin
– develop good habits , phát triển thói quen tốt
– cope with pressure , đối phó với áp lực
– make better decisions , đưa ra quyết định tốt hơn
– show respect for … , thể hiện sự tôn trọng với…
– be open-minded , cởi mở
– take responsibility for … , chịu trách nhiệm cho…
– pay attention to … , chú ý tới…
– value independence , coi trọng tính độc lập
– gain experience , tích lũy kinh nghiệm
– make a good impression , tạo ấn tượng tốt
– learn from mistakes , học từ sai lầm
Học tập và công việc
– develop practical skills , phát triển kỹ năng thực tế
– gain relevant experience , có kinh nghiệm liên quan
– meet deadlines , đúng hạn
– improve performance , cải thiện hiệu suất
– work well under pressure , làm việc tốt dưới áp lực
– maintain focus , duy trì tập trung
– build a career , xây dựng sự nghiệp
– job satisfaction , sự hài lòng trong công việc
– professional growth , sự phát triển nghề nghiệp
– learning environment , môi trường học tập
– academic performance , thành tích học tập
– independent learning , tự học
Thời gian và tần suất
– in the short term , trong ngắn hạn
– in the long run , về lâu dài
– over time , theo thời gian
– from time to time , thỉnh thoảng
– on a regular basis , một cách đều đặn
– at this stage , ở giai đoạn này
– for the time being , trong lúc này
– in recent years , trong những năm gần đây
– on a daily basis , hằng ngày
– as time goes on , khi thời gian trôi đi
– sooner or later , sớm hay muộn
– all of a sudden , đột nhiên
Nói chuyện hằng ngày tự nhiên hơn
– to be honest, … , thật lòng mà nói…
– if I’m being honest, … , nếu nói thật…
– the thing is, … , vấn đề là/chuyện là…
– what I mean is … , ý tôi là…
– it depends, really , thật ra còn tùy
– I’m not sure, but … , tôi không chắc, nhưng…
– I’d say … , tôi sẽ nói là…
– that makes sense , điều đó hợp lý
– I can see why … , tôi hiểu vì sao…
– at least from my experience, … , ít nhất theo trải nghiệm của tôi…
– that said, … , nói vậy nhưng…
– all in all, … , nói chung là…
Viết đoạn tự nhiên hơn
– one important point is that … , một điểm quan trọng là…
– it is worth noting that … , đáng lưu ý là…
– this can be seen in … , điều này có thể thấy ở…
– a clear example of this is … , một ví dụ rõ ràng là…
– while this may be true, … , dù điều này có thể đúng, …
– at the same time, … , đồng thời, …
– taken together, these points suggest that … , gộp lại, các điểm này cho thấy rằng…
– from a practical perspective, … , xét về mặt thực tế, …
– in other words, … , nói cách khác, …
– this is especially important for … , điều này đặc biệt quan trọng với…
– the broader issue is … , vấn đề rộng hơn là…
– for this reason, … , vì lý do này, …
T ổng số cụm trong kho này: 168
Bạn không cần thuộc tất cả. Nhưng nếu khoảng 30–40 cụm trong số này trở thành phản xạ, tiếng Anh của bạn sẽ đổi rất rõ.
PHẦN 12: BÀI TẬP VẬN DỤNG (MICRO DRILLS)
Đây là phần cực quan trọng nếu bạn muốn biến tài liệu này thành công cụ luyện thật, không chỉ là thứ để đọc. Mỗi bài tập dưới đây bắt đầu từ ý tiếng Việt, vì đó chính là cách não của phần lớn người học Việt hoạt động.
Cách làm tốt nhất:
1 Đọc ý tiếng Việt
2 Nhìn 2–3 cụm gợi ý
3 Tự nói câu tiếng Anh của bạn trước
4 Sau đó mới xem câu mẫu
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng giá sinh hoạt ngày càng tăng và điều đó gây áp lực lên sinh viên.
– Nên dùng: rising living costs , put pressure on , students
– Một câu mẫu tự nhiên: Rising living costs are putting more pressure on students, especially those who have to support themselves while studying.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng công nghệ tiện, nhưng cũng gây xao nhãng.
– Nên dùng: convenient , digital distractions , at the same time
– Một câu mẫu tự nhiên: Technology is incredibly convenient, but at the same time it creates a lot of digital distractions.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng bạn đang cố xây một thói quen tốt.
– Nên dùng: build good habits , over time
– Một câu mẫu tự nhiên: I’m trying to build better study habits, and I know they will make a difference over time.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng giáo dục nên chú trọng kỹ năng thực tế hơn.
– Nên dùng: practical skills , play a key role , education
– Một câu mẫu tự nhiên: Education should place greater emphasis on practical skills because they play a key role in real-life problem-solving.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng bạn thích một nơi vì nó yên tĩnh và có cảm giác cộng đồng.
– Nên dùng: quiet neighbourhood , sense of community
– Một câu mẫu tự nhiên: I like living here because it’s a quiet neighbourhood and there’s a real sense of community.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng mạng xã hội ảnh hưởng mạnh đến cách người trẻ nhìn thành công.
– Nên dùng: strongly influence , the way young people view success
– Một câu mẫu tự nhiên: Social media can strongly influence the way young people view success and self-worth.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng một giải pháp thực tế là cải thiện giao thông công cộng.
– Nên dùng: a practical solution , improve public transport
– Một câu mẫu tự nhiên: A practical solution would be to improve public transport so that people rely less on private cars.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng nhiều người thiếu ngủ và điều đó ảnh hưởng đến tâm trạng.
– Nên dùng: lack of sleep , affect mood
– Một câu mẫu tự nhiên: A lack of sleep can seriously affect people’s mood, focus, and overall well-being.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng bạn tôn trọng những người cởi mở và biết lắng nghe.
– Nên dùng: open-minded , good at listening
– Một câu mẫu tự nhiên: I really respect people who are open-minded and genuinely good at listening.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng nơi làm việc tốt cần vừa linh hoạt vừa ổn định.
– Nên dùng: flexible , job security , workplace
– Một câu mẫu tự nhiên: A healthy workplace should be flexible, but it should also provide a sense of job security.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng du lịch giúp mở rộng góc nhìn.
– Nên dùng: broaden your perspective , travel
– Một câu mẫu tự nhiên: Travel can broaden your perspective because it exposes you to different ways of living and thinking.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng bất bình đẳng xã hội liên quan đến việc tiếp cận giáo dục không đồng đều.
– Nên dùng: social inequality , unequal access to education
– Một câu mẫu tự nhiên: Social inequality is often closely linked to unequal access to quality education.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng bạn muốn cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
– Nên dùng: strike a balance , work and personal life
– Một câu mẫu tự nhiên: I’m trying to strike a better balance between work and personal life.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng một số truyền thống nên được giữ lại nhưng cũng cần thay đổi khi cần.
– Nên dùng: preserve traditions , adapt to change
– Một câu mẫu tự nhiên: Some traditions are worth preserving, but societies also need to adapt to change when necessary.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng bạn không hoàn toàn đồng ý, nhưng hiểu quan điểm kia.
– Nên dùng: I can see why , I don’t completely agree
– Một câu mẫu tự nhiên: I can see why some people think that way, but I don ’t completely agree with the conclusion.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng một xu hướng lớn là mọi người dành nhiều thời gian online hơn.
– Nên dùng: a growing trend , spend more time online
– Một câu mẫu tự nhiên: A growing trend is that people are spending more and more of their time online.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng chi phí nhà ở cao là một vấn đề lớn ở thành phố.
– Nên dùng: housing costs , a major issue
– Một câu mẫu tự nhiên: High housing costs are a major issue in many large cities.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng bạn học tốt hơn khi tự học và ôn đều.
– Nên dùng: independent learning , review regularly
– Một câu mẫu tự nhiên: I learn more effectively through independent learning, especially when I review things regularly.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng người trẻ cần được hỗ trợ để ra quyết định tài chính tốt hơn.
– Nên dùng: financial literacy , make better decisions
– Một câu mẫu tự nhiên: Young adults need stronger financial literacy so that they can make better long-term decisions.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm cá nhân.
– Nên dùng: environmental protection , individual responsibility , policy
– Một câu mẫu tự nhiên: Environmental protection is not just a matter of individual responsibility; it also depends on policy and infrastructure.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng bạn thích những công việc có ý nghĩa hơn là chỉ lương cao.
– Nên dùng: sense of purpose , salary
– Một câu mẫu tự nhiên: I’d rather do work that gives me a sense of purpose than simply chase a high salary.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng bạn đang cố giảm thời gian dùng điện thoại.
– Nên dùng: cut down on , screen time
– Một câu mẫu tự nhiên: I’m trying to cut down on my screen time because it affects my sleep and concentration.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng dữ liệu cho thấy mức sử dụng xe cá nhân đã giảm.
– Nên dùng: the data show , a decline in private car use
– Một câu mẫu tự nhiên: The data show a decline in private car use over the period shown.
Drill
– Ý tiếng Việt: Nói rằng thành công đối với bạn là tiến bộ đều, không phải hoàn hảo.
– Nên dùng: steady progress , not perfection
– Một câu mẫu tự nhiên: For me, success is more about steady progress than perfection.
Cách nâng mức khó của micro drills
Với mỗi câu mẫu, hãy thử 3 bước tiếp theo:
– đổi chủ ngữ
– đổi thì hoặc mốc thời gian
– nối thêm một câu giải thích hoặc ví dụ
Ví dụ:
– Gốc: High housing costs are a major issue in many large cities.
– Nâng 1: High housing costs have become a major issue in many large cities over the past decade.
– Nâng 2: High housing costs have become a major issue in many large cities, particularly for young adults and low-income families.
– Nâng 3: High housing costs have become a major issue in many large cities, particularly for young adults and low-income families, who often struggle to find affordable accommodation near their workplaces.
PHẦN 13: MẪU SỔ TỪ VỰNG VÀ CHECKLIST
Một tài liệu lớn sẽ chỉ thật sự có ích nếu bạn biết biến nó thành phiên bản của riêng mình.
Phần này cho bạn một mẫu cực gọn nhưng đủ mạnh để giữ từ vựng sống.
Mẫu một trang cho một cụm
Cụm chính:
Nghĩa ngắn bằng tiếng Việt:
2 collocations đi kèm:
1 câu nói về bản thân:
1 câu viết trang trọng hơn:
1 lỗi dễ mắc:
1 từ gần nghĩa để so sánh:
Ngày ôn:
– Day 1
– Day 3
– Day 7
– Day 14
Checklist: từ này đã thành của mình chưa?
Đánh dấu khi bạn làm được:
Tôi hiểu nghĩa nhanh mà không phải dịch lâu.
Tôi nhớ ít nhất 2 collocations của nó.
Tôi dùng được nó trong một câu nói.
Tôi dùng được nó trong một câu viết.
Tôi biết ít nhất 1 lỗi thường gặp liên quan đến nó.
Tôi phân biệt được nó với 1 từ gần nghĩa.
Tôi đã dùng nó lại sau ít nhất 3 lần ôn.
Nếu bạn chưa đánh dấu được ít nhất 5 ô, từ đó chưa thật sự là active vocabulary.
Nguyên tắc giữ cho sổ từ không biến thành “nghĩa + nghĩa + nghĩa”
Đừng ghi kiểu này:
– sustainable = bền vững
– awareness = nhận thức
– convenient = thuận tiện
Hãy ghi kiểu này:
– sustainable development, phát triển bền vững Public transport is often a more sustainable option than private cars. [VN trap] không phải lúc nào cũng cần sustainable; nhiều lúc environmentally friendly tự nhiên hơn
– raise awareness of , nâng cao nhận thức về Schools should raise awareness of mental health issues. [VN trap] đừng tự tạo các dạng như knowledgement
– easy to use , dễ dùng This app is simple and easy to use. [VN trap] nhiều lúc tự nhiên hơn convenient
Công thức tự học lâu dài
Nếu chỉ nhớ một công thức từ toàn bộ tài liệu này, hãy nhớ công thức này:
Đó là đường đi ngắn nhất từ “biết nghĩa” đến “dùng được” .
PHẦN 14: LỜI KẾT
Nếu bạn đọc hết tài liệu này nhưng vẫn cố học từ theo cách cũ, chỉ chép nghĩa, không học cụm, không đặt câu, không ôn, thì kết quả sẽ không khác nhiều.
Nhưng nếu bạn dùng nó như một xưởng luyện:
– chọn ít cụm nhưng học sâu
– quay lại nhiều lần
– luôn gắn với ý tiếng Việt bạn thật sự muốn nói
– luôn đặt ít nhất một câu về chính mình
– luôn chú ý lỗi dịch thẳng thì vốn từ của bạn sẽ đổi rất rõ sau vài tuần.
Không phải theo kiểu “biết thêm 500 từ lạ”, mà theo kiểu quan trọng hơn nhiều:
– nói mượt hơn
– viết rõ hơn
– chọn từ đúng hơn
– nghe tự nhiên hơn
– và bớt cảm giác bị kẹt giữa tiếng Việt trong đầu và tiếng Anh ngoài miệng
Đó mới là thứ đáng theo.
Tài liệu gốc: The Forum Center – Nguyễn Hoàng Huy. Tham khảo cá nhân, lưu trữ trên blog để học IELTS dài hạn.