1. Tổng quan bài thi
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Số passage | 3 |
| Tổng câu hỏi | 40 |
| Thời gian | 60 phút |
| Đối tượng | Du học đại học / thạc sĩ / tiến sĩ |
Phân bổ thời gian lý tưởng:
– Passage 1: 17 phút (dễ nhất)
– Passage 2: 20 phút
– Passage 3: 20 phút (khó nhất)
– Chuyển đáp án sang phiếu: 3 phút
2. Các dạng câu hỏi
| Dạng | Tần suất | Lưu ý |
|---|---|---|
| True / False / Not Given | Rất thường gặp | Bẫy nhất |
| Yes / No / Not Given | Thường gặp | Tương tự T/F/NG |
| Matching Headings | Thường gặp | Đọc cả đoạn |
| Note / Summary Completion | Thường gặp | Copy nguyên từ bài |
| Multiple Choice | Thường gặp | Phải đúng toàn bộ |
| Matching Features | Thỉnh thoảng | Không theo thứ tự |
| Sentence Completion | Thỉnh thoảng | Đếm số từ |
| Short Answer | Ít gặp | ONE WORD / NUMBER |
3. Quy trình chuẩn (áp dụng mọi passage)
Tóm tắt 4 bước:
– Bước 1: Đọc câu hỏi trước (2–3 phút)
– Bước 2: Skim passage (1–2 phút)
– Bước 3: Scan & trả lời (phần lớn thời gian)
– Bước 4: Kiểm tra (1–2 phút)
Bước 1 — Đọc câu hỏi TRƯỚC (2–3 phút)
– Gạch chân keyword: tên riêng, số, từ đặc biệt
– Xác định dạng câu hỏi → chọn chiến thuật phù hợp
– KHÔNG đọc passage lúc này
Bước 2 — Skim passage (1–2 phút)
– Chỉ đọc câu đầu mỗi đoạn
– Ghi nhanh bên lề: đoạn A = gì, B = gì…
– Mục tiêu: biết thông tin nào nằm ở đâu
Bước 3 — Scan & trả lời
– Dùng keyword trong câu hỏi để locate vị trí trong bài
– Đọc kỹ đúng đoạn đó, không đọc cả bài
– Câu hỏi thường theo thứ tự trong bài (trừ Matching)
Bước 4 — Kiểm tra (1–2 phút)
– Không bỏ trống — không trừ điểm câu sai
– Câu khó → đoán có cơ sở rồi điền
4. Chiến thuật từng dạng câu hỏi
True / False / Not Given
– TRUE: bài xác nhận rõ ràng
– FALSE: bài nói ngược lại
– NOT GIVEN: bài không đề cập, hoặc không đủ thông tin để kết luận
⚠ Bẫy phổ biến nhất: Tự suy diễn logic → chọn FALSE thay vì NOT GIVEN. Quy tắc vàng: nếu bài không nói rõ → NOT GIVEN, dù nghe có vẻ đúng hay sai.
Note / Summary Completion
– Dùng tiêu đề section trong note để định vị đoạn trong bài
– Đáp án xuất hiện theo thứ tự từ trên xuống
– Copy NGUYÊN TỪ trong bài, không paraphrase
– Đếm từ: “ONE WORD AND/OR A NUMBER” → tối đa 2 token
Matching Headings
– Đọc cả đoạn (không chỉ câu đầu) trước khi chọn
– Heading phản ánh ý chính cả đoạn, không chỉ 1 chi tiết
– Loại trừ dần: heading nào chắc chắn → gán trước
Multiple Choice
– Đọc câu hỏi + 4 đáp án trước khi đọc bài
– Đáp án sai thường: đúng một phần, hoặc thông tin có trong bài nhưng không trả lời đúng câu hỏi
– Phải đúng TOÀN BỘ mới chọn
Matching Features
– Câu hỏi KHÔNG theo thứ tự trong bài
– Thường match người/tổ chức với ý kiến/phát hiện
– Đọc toàn bộ rồi mới làm, không làm từng câu một
5. Bẫy hay gặp nhất
| Tình huống | Bẫy | Cách tránh |
|---|---|---|
| T/F/NG | Chọn FALSE thay NOT GIVEN | Hỏi: bài CÓ NÓI không? |
| Completion | Tự diễn đạt lại | Copy nguyên từ trong bài |
| Multiple Choice | Chọn câu “nghe đúng” | Đối chiếu từng từ với bài |
| Matching Heading | Chọn theo chi tiết nhỏ | Heading = ý chính CẢ đoạn |
| Không tìm ra đáp án | Đọc cả bài | Chỉ đọc đoạn liên quan |
6. Ví dụ thực tế — CAM 20 Test 1 Passage 1: The Kākāpō
Đáp án Q1–Q6 (True/False/Not Given)
| Câu | Đáp án | Bằng chứng trong bài |
|---|---|---|
| Q1 | FALSE | “It is the world’s only flightless parrot” |
| Q2 | FALSE | “breed… but only in years when food is plentiful“ |
| Q3 | FALSE | “Males play no part in incubation or chick-rearing” |
| Q4 | NOT GIVEN | Bài đề cập cả hai nhưng không so sánh |
| Q5 | TRUE | “predation by feral cats… As a result, evacuated” |
| Q6 | TRUE | “rescuing and hand-raising any falling chicks” |
Đáp án Q7–Q13 (Note Completion)
| Câu | Đáp án | Bằng chứng trong bài |
|---|---|---|
| Q7 | bulbs | “as well as bulbs and fern fronds” |
| Q8 | soil | “eggs are laid in soil“ |
| Q9 | feathers | “used its feathers to make soft cloaks” |
| Q10 | deer | “deer depleted the remaining forests of food” |
| Q11 | 1980 | “in 1980 it was confirmed females were also present” |
| Q12 | funding | “a higher amount of funding“ |
| Q13 | stakeholders | “ensure stakeholders continue to be fully engaged” |
7. Nguyên tắc vàng
– Đọc câu hỏi trước passage — không bao giờ ngược lại
– Không đọc cả bài — chỉ scan đúng đoạn cần thiết
– Không bỏ trống — không trừ điểm câu sai
– NOT GIVEN ≠ FALSE — đây là lỗi phổ biến nhất
– Copy nguyên từ trong bài cho dạng Completion
– Quản lý thời gian — câu khó đánh dấu, làm tiếp, quay lại sau