3000+ Từ Vựng IELTS Thông Dụng — Phiên âm IPA + Hướng dẫn đọc + Ví dụ

📚 3000+ Từ Vựng IELTS Thông Dụng

Phiên âm IPA + Hướng dẫn đọc tiếng Việt + Ví dụ + Dịch nghĩa | 3,336 từ đầy đủ

A — 229 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 abandon v. /ə'bændən/ (ờ-BAN-đờn) bỏ, từ bỏ The project was abandoned due to lack of funding. Dự án bị bỏ do thiếu kinh phí.
2 abandoned adj. /ə'bændənd/ (ờ-BAN-đờn-đ) bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ The abandoned building was demolished. Tòa nhà bỏ hoang bị phá dỡ.
3 ability n. /ə'biliti/ (ờ-BI-lờ-ti) khả năng, năng lực She has the ability to speak three languages. Cô ấy có khả năng nói ba ngôn ngữ.
4 able adj. /'eibl/ (ÂY-bồl) có năng lực, có tài He is able to solve complex problems. Anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề phức tạp.
5 about ad v. /ə'baut/ (ờ-BAO-T) khoảng, về The book is about AI and technology. Cuốn sách về AI và công nghệ.
6 above prep., ad v. /ə'bʌv/ (A-B-O-V-E–P-R-E-P) ở trên, lên trên This concept is related to above prep. Khái niệm này liên quan đến ở trên.
7 abroad ad v. /ə'brɔ:d/ (ờ-BROD) ở, ra nước ngoài, ngoài trời She plans to study abroad next year. Cô ấy dự định du học năm tới.
8 absence n. /'æbsəns/ (ÁB-sờns) sự vắng mặt His absence from the meeting was noticed. Sự vắng mặt của anh ấy ở cuộc họp bị để ý.
9 absent adj. /'æbsənt/ (ÁB-sờnt) vắng mặt, nghỉ She was absent from class yesterday. Cô ấy vắng lớp hôm qua.
10 absolute adj. /'æbsəlu:t/ (ÁB-sờ-lut) tuyệt đối, hoàn toàn She has absolute confidence in her abilities. Cô ấy hoàn toàn tự tin vào khả năng mình.
11 absolutely ad v. /'æbsəlu:tli/ (ÁB-sờ-lut-li) tuyệt đối, hoàn toàn I absolutely agree with your point. Tôi hoàn toàn đồng ý với ý bạn.
12 absorb v. /əb'sɔ:b/ (ờb-SOP) thu hút, hấp thu, lôi cuốn The sponge absorbs water quickly. Miếng bọt biển hấp thu nước nhanh chóng.
13 abuse n. /ə'bju:s/ (ờ-BIUS) lộng hành, lạm dụng Child abuse is a serious crime. Bạo hành trẻ em là tội nghiêm trọng.
14 academic adj. /,ækə'demik/ (a-cờ-ĐE-mik) thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm Academic performance is important for scholarships. Thành tích học thuật quan trọng cho học bổng.
15 accent n. /'æksənt/ (ÁK-sen-t) trọng âm, dấu trọng âm She speaks English with a Vietnamese accent. Cô ấy nói tiếng Anh với giọng VN.
16 accept v. /ək'sept/ (ờk-SEPT) chấp nhận, chấp thuận She accepted the job offer immediately. Cô ấy chấp nhận lời mời việc ngay lập tức.
17 acceptable adj. /ək'septəbl/ (ờk-SEP-tờ-bồl) có thể chấp nhận, chấp thuận The quality of work is acceptable. Chất lượng công việc chấp nhận được.
18 access n. /'ækses/ (ÁK-ses) lối, cửa, đường vào Students have access to the library 24/7. Sinh viên được tiếp cận thư viện 24/7.
19 accident n. /'æksidənt/ (ÁK-si-đờnt) tai nạn, rủi ro There was a car accident on the highway. Có tai nạn xe trên đường cao tốc.
20 accidental adj. /,æksi'dentl/ (ak-si-ĐEN-tồl) tình cờ, bất ngờ The fire was accidental, not deliberate. Vụ cháy là tai nạn, không cố ý.
21 accidentally ad v. /,æksi'dentəli/ (ak-si-ĐEN-tờ-li) tình cờ, ngẫu nhiên She accidentally deleted the file. Cô ấy vô tình xóa file.
22 accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ (ờ-com-ờ-ĐÂY-shờn) sự thích nghi, điều tiết Finding affordable accommodation is difficult. Tìm chỗ ở giá phải chăng rất khó.
23 accompany v. /ə'kʌmpəni/ (ờ-CẮM-pờ-ni) đi theo, đi cùng, kèm theo She accompanied her husband to the interview. Cô ấy đi cùng chồng đến buổi phỏng vấn.
24 according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ (A-C-C-O-R-Đ-INH–T-O) theo, y theo This concept is related to according to. Khái niệm này liên quan đến theo.
25 account n. /ə'kaunt/ (ờ-CAON-T) tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến I opened a bank account yesterday. Tôi mở tài khoản ngân hàng hôm qua.
26 accurate adj. /'ækjurit/ (Á-kiu-rờt) đúng đắn, chính xác, xác đáng The data must be accurate and reliable. Dữ liệu phải chính xác và đáng tin cậy.
27 accurately ad v. /'ækjuritli/ (Á-kiu-rờt-li) đúng đắn, chính xác The model predicts results accurately. Mô hình dự đoán kết quả chính xác.
28 accuse v. /ə'kju:z/ (ờ-KIU-Z) tố cáo, buộc tội, kết tội He was accused of stealing. Anh ấy bị buộc tội trộm cắp.
29 achieve v. /ə'tʃi:v/ (ờ-CHIV) đạt được, dành được She achieved her goal of getting IELTS 7.0. Cô ấy đạt mục tiêu IELTS 7.0.
30 achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ (ờ-CHIV-mờnt) thành tích, thành tựu Graduating from university was a great achievement. Tốt nghiệp đại học là thành tựu lớn.
31 acid n. /'æsid/ (Á-sid) axit Acid rain damages forests. Mưa axit phá hại rừng.
32 acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ (ờk-NÓ-lidj) công nhận, thừa nhận He acknowledged his mistake publicly. Anh ấy thừa nhận lỗi công khai.
33 acquire v. /ə'kwaiə/ (ờ-QUAI-Ờ) dành được, đạt được, kiếm được She acquired new skills through online courses. Cô ấy đạt được kỹ năng mới qua khóa học online.
34 across ad v. /ə'krɔs/ (ờ-CROS) qua, ngang qua She walked across the campus. Cô ấy đi ngang qua khuôn viên.
35 act n. /ækt/ (AKT) hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử The government must act quickly on climate change. Chính phủ phải hành động nhanh về biến đổi khí hậu.
36 action n. /'ækʃn/ (ÁK-shờn) hành động, hành vi, tác động Immediate action is needed to solve this problem. Cần hành động ngay để giải quyết vấn đề.
37 active adj. /'æktiv/ (ÁK-tiv) tích cực hoạt động, nhanh nhẹn She leads an active and healthy lifestyle. Cô ấy có lối sống tích cực và lành mạnh.
38 actor, actress n. /'æktə/ (ÁK-tờ) 'æktris/ diễn viên The actor won an award for his role. Diễn viên đoạt giải cho vai diễn.
39 actual adj. /'æktjuəl/ (ÁK-chu-ồl) thực tế, có thật The actual cost was higher than expected. Chi phí thực tế cao hơn dự kiến.
40 actually ad v. /'æktjuəli/ (ÁK-chu-ờ-li) hiện nay, hiện tại Actually, the cost is lower than expected. Thực ra, chi phí thấp hơn dự kiến.
41 advertisement /əd'və:tismənt/ (ờd-VỜ-tis-mờnt) quảng cáo The advertisement attracted many applicants. Quảng cáo thu hút nhiều ứng viên.
42 adapt v. /ə'dæpt/ (ờ-ĐAPT) tra, lắp vào Animals adapt to their environment over time. Động vật thích nghi với môi trường theo thời gian.
43 add v. /æd/ (AD) cộng, thêm vào Please add sugar to my coffee. Làm ơn thêm đường vào cà phê.
44 addition n. /ə'diʃn/ (ờ-ĐÍ-shờn) tính cộng, phép cộng In addition, we need more volunteers. Ngoài ra, chúng ta cần thêm tình nguyện viên.
45 additional adj. /ə'diʃənl/ (ờ-ĐÍ-shờ-nồl) thêm vào, tăng thêm Additional information is available online. Thông tin bổ sung có sẵn trên mạng.
46 address n. /ə'dres/ (ờ-ĐRÉS) địa chỉ, đề địa chỉ Please provide your email address. Vui lòng cung cấp địa chỉ email.
47 adequate adj. /'ædikwit/ (Á-đi-quờt) đầy, đầy đủ The salary is adequate for basic living expenses. Lương đủ cho chi phí sinh hoạt cơ bản.
48 adequately ad v. /'ædikwitli/ (Á-đi-quờt-li) tương xứng, thỏa đáng The issue was adequately addressed. Vấn đề được giải quyết đầy đủ.
49 adjust v. /ə'dʤʌst/ (ờ-DJẮST) sửa lại cho đúng, điều chỉnh You need to adjust your study plan. Bạn cần điều chỉnh kế hoạch học tập.
50 admiration n. /,ædmə'reiʃn/ (ad-mi-RÂY-shờn) sự khâm phục,người kp, thán phục She has great admiration for her teacher. Cô ấy rất ngưỡng mộ giáo viên.
51 admire v. /əd'maiə/ (ờd-MAI-Ờ) khâm phục, thán phục I admire her dedication to her work. Tôi ngưỡng mộ sự cống hiến của cô ấy.
52 admit v. /əd'mit/ (ờd-MÍT) nhận vào, cho vào, kết hợp He admitted that he had made a mistake. Anh ấy thừa nhận đã phạm lỗi.
53 adopt v. /ə'dɔpt/ (ờ-ĐÓP) nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi Many countries have adopted renewable energy. Nhiều nước đã áp dụng năng lượng tái tạo.
54 adult n. /'ædʌlt/ (ờ-ĐẮLT) người lớn, người trưởng thành; trưởng thành Adults need at least 7 hours of sleep. Người lớn cần ít nhất 7 tiếng ngủ.
55 advance n. /əd'vɑ:ns/ (ờd-VAN-S) sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất Technology continues to advance rapidly. Công nghệ tiếp tục tiến bộ nhanh chóng.
56 advanced adj. /əd'vɑ:nst/ (ờd-VAN-S-T) tiên tiến, tiến bộ, cấp cao She enrolled in an advanced English course. Cô ấy đăng ký khóa tiếng Anh nâng cao.
57 advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ (ờd-VAN-tidj) sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế Being bilingual is a huge advantage. Song ngữ là lợi thế lớn.
58 adventure n. /əd'ventʃə/ (ờd-VEN-chờ) sự phiêu lưu, mạo hiểm Traveling is always an adventure. Du lịch luôn là một cuộc phiêu lưu.
59 advertise v. /'ædvətaiz/ (ÁD-vờ-tai-z) báo cho biết, báo cho biết trước Companies advertise products on social media. Công ty quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội.
60 advice n. /əd'vais/ (ờd-VAI-S) lời khuyên, lời chỉ bảo She gave me some useful advice. Cô ấy cho tôi một số lời khuyên hữu ích.
61 advise v. /əd'vaiz/ (ờd-VAI-Z) khuyên, khuyên bảo, răn bảo I advise you to study harder for the exam. Tôi khuyên bạn học chăm hơn cho kỳ thi.
62 affair n. /ə'feə/ (ờ-PHE) việc Foreign affairs require careful diplomacy. Đối ngoại cần ngoại giao cẩn thận.
63 affect v. /ə'fekt/ (ờ-PHÉKT) làm ảnh hưởng, tác động đến Pollution affects public health significantly. Ô nhiễm ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng.
64 afford v. /ə'fɔ:d/ (ờ-PHO-Đ) có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) We cannot afford to buy a house right now. Chúng tôi không đủ khả năng mua nhà lúc này.
65 afraid adj. /ə'freid/ (ờ-PHRÂY-Đ) sợ, sợ hãi, hoảng sợ She is afraid of flying. Cô ấy sợ đi máy bay.
66 after prep., conj., ad v. /'ɑ:ftə/ (A-PH-T-E-R–P-R-E-P) sau, đằng sau, sau khi This concept is related to after prep.. Khái niệm này liên quan đến sau.
67 afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ (ap-tờ-NUN) buổi chiều The class is in the afternoon. Lớp vào buổi chiều.
68 afterwards ad v. /'ɑ:ftəwəd/ (AP-tờ-uờdz) sau này, về sau, rồi thì, sau đấy We had lunch and went shopping afterwards. Chúng tôi ăn trưa rồi đi mua sắm.
69 again ad v. /ə'gen/ (ờ-GEN) lại, nữa, lần nữa Please try again later. Vui lòng thử lại sau.
70 against prep. /ə'geinst/ (ờ-GHENS-T) chống lại, phản đối She competed against strong opponents. Cô ấy thi đấu với đối thủ mạnh.
71 age n. /eidʤ/ (ÂY-DJ) tuổi Education is important at any age. Giáo dục quan trọng ở mọi lứa tuổi.
72 aged adj. /'eidʤid/ (ÂY-DJ-Đ) già đi (v) The aged population is growing rapidly. Dân số cao tuổi đang tăng nhanh.
73 agency n. /'eidʤənsi/ (ÂY-djờn-si) tác dụng, lực; môi giới, trung gian She works for a marketing agency. Cô ấy làm cho một công ty marketing.
74 agent n. /'eidʤənt/ (ÂY-djờnt) đại lý, tác nhân A real estate agent helped us find an apartment. Nhân viên bất động sản giúp chúng tôi tìm căn hộ.
75 aggressive adj. /ə'gresiv/ (ờ-GRÉ-siv) xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) Aggressive marketing can be effective. Marketing mạnh mẽ có thể hiệu quả.
76 ago ad v. /ə'gou/ (ờ-GÂU) trước đây She moved here five years ago. Cô ấy chuyển đến đây năm năm trước.
77 agree v. /ə'gri:/ (ờ-GRI) đồng ý, tán thành I agree with your opinion completely. Tôi đồng ý hoàn toàn với ý kiến bạn.
78 agreement n. /ə'gri:mənt/ (ờ-GRI-mờnt) sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng They signed a trade agreement. Họ ký hiệp định thương mại.
79 ahead ad v. /ə'hed/ (ờ-HÉ-Đ) trước, về phía trước Plan ahead to avoid problems. Lên kế hoạch trước để tránh vấn đề.
80 aid n. /eid/ (ÂY-Đ) sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào International aid helps developing countries. Viện trợ quốc tế giúp nước đang phát triển.
81 aim n. /eim/ (ÂY-M) sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào Our aim is to improve customer satisfaction. Mục tiêu là cải thiện sự hài lòng khách hàng.
82 air n. /eə/ (E) không khí, bầu không khí, không gian Air pollution is a serious issue in cities. Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở thành phố.
83 aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ (E-craph-t) máy bay, khí cầu The aircraft landed safely. Máy bay hạ cánh an toàn.
84 alarm n. /ə'lɑ:m/ (ờ-LA-M) báo động, báo nguy The fire alarm went off at midnight. Chuông báo cháy kêu lúc nửa đêm.
85 alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ (A-L-A-R-M-INH) làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi This concept is related to alarming. Khái niệm này liên quan đến làm lo sợ.
86 alcohol n. /'ælkəhɔl/ (ÁL-cờ-hol) rượu cồn Excessive alcohol consumption damages the liver. Uống rượu quá nhiều gây hại gan.
87 alcoholic n. /,ælkə'hɔlik/ (A-L-C-O-H-O-L-I-C) rượu; người nghiện rượu This concept is related to alcoholic. Khái niệm này liên quan đến rượu; người nghiện rượu.
88 alive adj. /ə'laiv/ (ờ-LAI-V) sống, vẫn còn sống, còn tồn tại He is lucky to be alive after the accident. Anh ấy may mắn còn sống sau tai nạn.
89 all det., pro n. /ɔ:l/ (A-L-L–Đ-E-T) tất cả This concept is related to all det.. Khái niệm này liên quan đến tất cả.
90 allow v. /ə'lau/ (ờ-LAO) cho phép, để cho The university allows students to work part-time. Trường cho phép sinh viên làm bán thời gian.
91 all right adj., ad v. /'ɔ:l'rait/ (A-L-L–R-AI-T–A-Đ-DJ) tốt, ổn, khỏe mạnh; được This concept is related to all right adj. Khái niệm này liên quan đến tốt.
92 ally n. /'æli/ (Á-lai) nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia This concept is related to ally. Khái niệm này liên quan đến nước đồng minh.
93 allied adj. /ə'laid/ (ờ-LAI-Đ) lien minh, đồng minh, thông gia This concept is related to allied. Khái niệm này liên quan đến lien minh.
94 almost ad v. /'ɔ:lmoust/ (A-L-M-O-S-T) hầu như, gần như This concept is related to almost. Khái niệm này liên quan đến hầu như.
95 alone adj., ad v. /ə'loun/ (A-L-O-N-E–A-Đ-DJ) cô đơn, một mình This concept is related to alone adj. Khái niệm này liên quan đến cô đơn.
96 along prep., ad v. /ə'lɔɳ/ (A-L-O-N-G–P-R-E-P) dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo This concept is related to along prep. Khái niệm này liên quan đến dọc theo.
97 alongside prep., ad v. /ə'lɔɳ'said/ (A-L-O-N-G-S-I-Đ-E–P-R-E-P) sát cạnh, kế bên, dọc theo This concept is related to alongside prep. Khái niệm này liên quan đến sát cạnh.
98 aloud ad v. /ə'laud/ (ờ-LAO-Đ) lớn tiếng, to tiếng This concept is related to aloud. Khái niệm này liên quan đến lớn tiếng.
99 alphabet n. /'ælfəbit/ (ÁL-phờ-bét) bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản This concept is related to alphabet. Khái niệm này liên quan đến bảng chữ cái.
100 alphabetical adj. /,æflə'betikl/ (al-phờ-BÉ-ti-cồl) thuộc bảng chứ cái This concept is related to alphabetical. Khái niệm này liên quan đến thuộc bảng chứ cái.
101 alphabetically ad v. /,ælfə'betikəli/ (A-L-PH-A-B-E-T-I-C-Ờ-LI) theo thứ tự abc This concept is related to alphabetically. Khái niệm này liên quan đến theo thứ tự abc.
102 already ad v. /ɔ:l'redi/ (ol-RÉ-đi) đã, rồi, đã… rồi She has already submitted her application. Cô ấy đã nộp đơn rồi.
103 also ad v. /'ɔ:lsou/ (OL-sâu) cũng, cũng vậy, cũng thế She also speaks French. Cô ấy cũng nói tiếng Pháp.
104 alter v. /'ɔ:ltə/ (OL-tờ) thay đổi, biến đổi, sửa đổi This concept is related to alter. Khái niệm này liên quan đến thay đổi.
105 alternative n. /ɔ:l'tə:nətiv/ (ol-TỜ-nờ-tiv) sự lựa chọn; lựa chọn We need to find alternative energy sources. Chúng ta cần tìm nguồn năng lượng thay thế.
106 although conj. /ɔ:l'ðou/ (ol-ĐÂU) mặc dù, dẫu cho Although it rained, we went hiking. Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.
107 altogether ad v. /,ɔ:ltə'geðə/ (ol-tờ-GÉ-đờ) hoàn toàn, hầu như; nói chung Altogether, 200 students participated. Tổng cộng, 200 sinh viên tham gia.
108 always ad v. /'ɔ:lwəz/ (OL-uây-z) luôn luôn She always arrives on time. Cô ấy luôn đến đúng giờ.
109 amaze v. /ə'meiz/ (A-M-A-Z) làm ngạc nhiên, làm sửng sốt This concept is related to amaze. Khái niệm này liên quan đến làm ngạc nhiên.
110 amazing adj. /ə'meiziɳ/ (ờ-MÂY-zinh) kinh ngạc, sửng sốt The view from the mountain was amazing. Cảnh từ núi thật tuyệt vời.
111 amazed adj. /ə'meiz/ (A-M-A-Z-E-Đ) kinh ngạc, sửng sốt This concept is related to amazed. Khái niệm này liên quan đến kinh ngạc.
112 ambulance n. /'æmbjuləns/ (A-M-B-Ắ-L-ỜNS) xe cứu thương, xe cấp cứu This concept is related to ambulance. Khái niệm này liên quan đến xe cứu thương.
113 among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ (ờ-MẮNG) giữa, ở giữa She is popular among her classmates. Cô ấy phổ biến trong lớp.
114 amount n. /ə'maunt/ (ờ-MAON-T) số lượng, số nhiều; lên tới (money) A large amount of money was invested. Một lượng tiền lớn đã được đầu tư.
115 amuse v. /ə'mju:z/ (ờ-MIU-Z) làm cho vui, thích, làm buồn cười The comedian amused the audience. Diễn viên hài làm khán giả vui.
116 amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ (A-M-Ắ-S-INH) vui thích This concept is related to amusing. Khái niệm này liên quan đến vui thích.
117 amused adj. /ə'mju:zd/ (A-M-Ắ-S-E-Đ) vui thích This concept is related to amused. Khái niệm này liên quan đến vui thích.
118 analyse (BrE) (NAmE analyze) v. /'ænəlaiz/ phân tích This concept is related to analyse (bre) (name analyze). Khái niệm này liên quan đến phân tích.
119 analysis n. /ə'næləsis/ (ờ-NÁ-lờ-sis) sự phân tích Data analysis is crucial for decision-making. Phân tích dữ liệu quan trọng cho ra quyết định.
120 ancient adj. /'einʃənt/ (ÂYN-shờnt) xưa, cổ Ancient civilizations built impressive structures. Nền văn minh cổ đại xây những công trình ấn tượng.
121 and conj. /ænd, ənd, ən/ (AN-Đ) She studies English and data analytics. Cô ấy học tiếng Anh và phân tích dữ liệu.
122 anger n. /'æɳgə/ (ÁNG-gờ) sự tức giận, sự giận dữ She struggled to control her anger. Cô ấy cố kiểm soát cơn giận.
123 angle n. /'æɳgl/ (ANG-gồl) góc Look at the problem from a different angle. Nhìn vấn đề từ góc độ khác.
124 angry adj. /'æɳgri/ (ÁNG-gri) giận, tức giận He was angry about the unfair decision. Anh ấy tức giận về quyết định bất công.
125 angrily ad v. /'æɳgrili/ (A-N-G-R-I-L-I) tức giận, giận dữ This concept is related to angrily. Khái niệm này liên quan đến tức giận.
126 animal n. /'æniməl/ (Á-ni-mồl) động vật, thú vật Wild animals should be protected. Động vật hoang dã nên được bảo vệ.
127 ankle n. /'æɳkl/ (ANG-cồl) mắt cá chân She twisted her ankle while jogging. Cô ấy bong mắt cá chân khi chạy.
128 anniversary n. /,æni'və:səri/ (a-ni-VỜ-sờ-ri) ngày, lễ kỉ niệm They celebrated their wedding anniversary. Họ kỷ niệm ngày cưới.
129 announce v. /ə'nauns/ (ờ-NAON-S) báo, thông báo The company announced a new product launch. Công ty thông báo ra mắt sản phẩm mới.
130 annoy v. /ə'nɔi/ (ờ-NOI) chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu Loud noise annoys the neighbors. Tiếng ồn làm phiền hàng xóm.
131 annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ (ờ-NOI-inh) chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu This concept is related to annoying. Khái niệm này liên quan đến chọc tức.
132 annoyed adj. /ə'nɔid/ (ờ-NOI-Đ) bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy This concept is related to annoyed. Khái niệm này liên quan đến bị khó chịu.
133 annual adj. /'ænjuəl/ (Á-niu-ồl) hàng năm, từng năm The annual report showed strong growth. Báo cáo hàng năm cho thấy tăng trưởng mạnh.
134 annually ad v. /'ænjuəli/ (Á-niu-ờ-li) hàng năm, từng năm This concept is related to annually. Khái niệm này liên quan đến hàng năm.
135 another det., pro n. /ə'nʌðə/ (A-N-O-TH-E-R–Đ-E-T) khác This concept is related to another det.. Khái niệm này liên quan đến khác.
136 answer n. /'ɑ:nsə/ (AN-sờ) sự trả lời; trả lời Please answer all the questions honestly. Vui lòng trả lời tất cả câu hỏi thành thật.
137 anticipate v. /æn'tisipeit/ (an-TÍ-si-pây-t) thấy trước, chặn trước, lường trước We anticipate strong demand for AI. Chúng tôi dự đoán nhu cầu AI mạnh.
138 anxiety n. /æɳ'zaiəti/ (ang-ZAI-ờ-ti) mối lo âu, sự lo lắng Exam anxiety is common among students. Lo lắng thi cử phổ biến ở sinh viên.
139 anxious adj. /'æɳkʃəs/ (ÁNG-shờs) lo âu, lo lắng, băn khoăn She was anxious about the job interview. Cô ấy lo lắng về buổi phỏng vấn.
140 anxiously ad v. /'æɳkʃəsli/ (A-N-KS-I-ỜS-L-I) lo âu, lo lắng, băn khoăn This concept is related to anxiously. Khái niệm này liên quan đến lo âu.
141 anyone (also anybody) pro n. /'eniwʌn/ (A-N-I-O-N-E–A-L-S-O–A-N-I-B-O-Đ-I–P-R-O) người nào, bất cứ ai This concept is related to anyone (also anybody) pro. Khái niệm này liên quan đến người nào.
142 anything pro n. /'eniθiɳ/ (A-N-I-TH-INH–P-R-O) việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì This concept is related to anything pro. Khái niệm này liên quan đến việc gì.
143 anyway ad v. /'eniwei/ (É-ni-uây) thế nào cũng được, dù sao chăng nữa Anyway, let us continue the discussion. Dù sao, hãy tiếp tục thảo luận.
144 anywhere ad v. /'eniweə/ (É-ni-ue) bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu You can study anywhere with a laptop. Bạn có thể học mọi nơi với laptop.
145 apart ad v. /ə'pɑ:t/ (ờ-PA-T) về một bên, qua một bên The two cities are 100 km apart. Hai thành phố cách nhau 100 km.
146 apartment n. /ə'pɑ:tmənt/ (ờ-PART-mờnt) căn phòng, căn buồng We rented a two-bedroom apartment. Chúng tôi thuê căn hộ hai phòng ngủ.
147 apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ (A-P-O-L-O-G-I-Z-E–B-R-E–A-L-S-O—I-S-E) xin lỗi, tạ lỗi This concept is related to apologize (bre also -ise). Khái niệm này liên quan đến xin lỗi.
148 apparent adj. /ə'pærənt/ (ờ-PA-rờnt) rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ The benefits of exercise are apparent. Lợi ích của tập thể dục rất rõ ràng.
149 appeal n. /ə'pi:l/ (ờ-PIL) sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn The campaign appealed to young voters. Chiến dịch thu hút cử tri trẻ.
150 appear v. /ə'piə/ (ờ-PIA) xuất hiện, hiện ra, trình diện Stars appear in the sky at night. Sao xuất hiện trên bầu trời vào ban đêm.
151 appearance n. /ə'piərəns/ (ờ-PIA-rờns) sự xuất hiện, sự trình diện First impressions depend on appearance. Ấn tượng đầu tiên phụ thuộc vào ngoại hình.
152 apple n. /'æpl/ (Á-pồl) quả táo An apple a day keeps the doctor away. Mỗi ngày một quả táo, bác sĩ không cần đến.
153 application n. /,æpli'keiʃn/ (a-pli-KÂY-shờn) sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm Submit your application before the deadline. Nộp đơn trước hạn chót.
154 apply v. /ə'plai/ (ờ-PLAI) gắn vào, ghép vào, áp dụng vào I plan to apply for a Master's program. Tôi dự định nộp đơn chương trình thạc sĩ.
155 appoint v. /ə'pɔint/ (ờ-POI-N-T) bổ nhiệm, chỉ định, chọn She was appointed as the new director. Cô ấy được bổ nhiệm làm giám đốc mới.
156 appointment n. /ə'pɔintmənt/ (ờ-POI-N-T-mờnt) sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm She made a dentist appointment. Cô ấy đặt lịch nha sĩ.
157 appreciate v. /ə'pri:ʃieit/ (ờ-PRI-shi-ây-t) thấy rõ; nhận thức I appreciate your help and support. Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ và ủng hộ.
158 approach n. /ə'proutʃ/ (ờ-PRÂUCH) đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần A new approach to teaching was introduced. Cách tiếp cận mới trong giảng dạy được giới thiệu.
159 appropriate adj. /ə'proupriit/ (ờ-PRÂU-pri-ờt) thích hợp, thích đáng Wear appropriate clothes for the interview. Mặc quần áo phù hợp cho buổi phỏng vấn.
160 approval n. /ə'pru:vəl/ (ờ-PRU-vồl) sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận The project received government approval. Dự án được chính phủ phê duyệt.
161 approve (of) v. /ə'pru:v/ (A-P-P-R-O-V-E–O-PH) tán thành, đồng ý, chấp thuận This concept is related to approve (of). Khái niệm này liên quan đến tán thành.
162 approving adj. /ə'pru:viɳ/ (A-P-P-R-O-V-INH) tán thành, đồng ý, chấp thuận This concept is related to approving. Khái niệm này liên quan đến tán thành.
163 approximate adj. /ə'prɔksimit/ (A-P-P-R-O-KS-I-M-A-T) giống với, giống hệt với This concept is related to approximate. Khái niệm này liên quan đến giống với.
164 approximately ad v. /ə'prɔksimitli/ (ờ-PROK-si-mờt-li) khoảng chừng, độ chừng Approximately 70% of people agreed. Khoảng 70% mọi người đồng ý.
165 April n. /'eiprəl/ (A-P-R-I-L) tháng Tư This concept is related to april. Khái niệm này liên quan đến tháng Tư.
166 area n. /'eəriə/ (E-ri-ờ) diện tích, bề mặt This area has a low cost of living. Khu vực này có chi phí sinh hoạt thấp.
167 argue v. /'ɑ:gju:/ (A-ghiu) chứng tỏ, chỉ rõ Scientists argue that climate change is real. Các nhà khoa học tranh luận biến đổi khí hậu có thật.
168 argument n. /'ɑ:gjumənt/ (A-ghiu-mờnt) lý lẽ They had an argument about money. Họ có cuộc tranh cãi về tiền bạc.
169 arise v. /ə'raiz/ (ờ-RAI-Z) xuất hiện, nảy ra, nảy sinh ra Problems may arise during the project. Vấn đề có thể phát sinh trong dự án.
170 arm n. /ɑ:m/ (AM) cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí) She broke her arm in the accident. Cô ấy gãy tay trong tai nạn.
171 armed adj. /ɑ:md/ (A-R-M-E-Đ) vũ trang This concept is related to armed. Khái niệm này liên quan đến vũ trang.
172 army n. /'ɑ:mi/ (A-mi) quân đội The army defended the country. Quân đội bảo vệ đất nước.
173 around ad v. /ə'raund/ (ờ-RAON-Đ) xung quanh, vòng quanh There are shops around the campus. Có cửa hàng xung quanh trường.
174 arrange v. /ə'reindʤ/ (ờ-RÂY-NDJ) sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn She arranged a meeting with the professor. Cô ấy sắp xếp cuộc gặp với giáo sư.
175 arrangement n. /ə'reindʤmənt/ (ờ-RÂY-NDJ-mờnt) sự sắp xếp, sắp đặt, sự sửa soạn Travel arrangements have been confirmed. Sắp xếp đi lại đã được xác nhận.
176 arrest n. /ə'rest/ (ờ-REST) bắt giữ, sự bắt giữ The police arrested the suspect. Cảnh sát bắt giữ nghi phạm.
177 arrival n. /ə'raivəl/ (ờ-RAI-vồl) sự đến, sự tới nơi The arrival of new technology changed everything. Sự xuất hiện của công nghệ mới thay đổi tất cả.
178 arrive v. /ə'raiv/ (ờ-RAI-V) đến, tới nơi We arrived at the airport two hours early. Chúng tôi đến sân bay sớm hai tiếng.
179 arrow n. /'ærou/ (Á-râu) tên, mũi tên Follow the arrow to the exit. Theo mũi tên đến lối ra.
180 art n. /ɑ:t/ (AT) nghệ thuật, mỹ thuật Modern art challenges traditional views. Nghệ thuật hiện đại thách thức quan điểm truyền thống.
181 article n. /'ɑ:tikl/ (A-ti-cồl) bài báo, đề mục She published an article in a scientific journal. Cô ấy xuất bản bài báo trên tạp chí khoa học.
182 artificial adj. /,ɑ:ti'fiʃəl/ (a-ti-PHÍ-shồl) nhân tạo Artificial intelligence is transforming industries. Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi các ngành.
183 artificially ad v. /,ɑ:ti'fiʃəli/ (A-R-T-I-PH-I-C-I-Ờ-LI) nhân tạo This concept is related to artificially. Khái niệm này liên quan đến nhân tạo.
184 artist n. /'ɑ:tist/ (A-tist) nghệ sĩ The artist painted a beautiful landscape. Nghệ sĩ vẽ một phong cảnh đẹp.
185 artistic adj. /ɑ:'tistik/ (a-TÍS-tik) thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật She has artistic talent. Cô ấy có tài năng nghệ thuật.
186 as prep., ad v. /æz, əz/ (A-S–P-R-E-P) như (as you know…) This concept is related to as prep. Khái niệm này liên quan đến như (as you know…).
187 ashamed adj. /ə'ʃeimd/ (ờ-SHÂY-M-Đ) ngượng, xấu hổ He was ashamed of his mistake. Anh ấy xấu hổ vì lỗi sai.
188 aside ad v. /ə'said/ (ờ-SAI-Đ) về một bên, sang một bên She set aside money for tuition. Cô ấy để dành tiền cho học phí.
189 apart from /ə'pɑ:t/ (A-P-A-R-T–PH-R-O-M) ngoài… ra This concept is related to apart from. Khái niệm này liên quan đến ngoài… ra.
190 ask v. /ɑ:sk/ (ASK) hỏi May I ask you a question? Tôi có thể hỏi bạn không?
191 asleep adj. /ə'sli:p/ (ờ-SLIP) ngủ, đang ngủ The baby fell asleep quickly. Em bé ngủ thiếp nhanh.
192 aspect n. /'æspekt/ (ÁS-pekt) vẻ bề ngoài, diện mạo We need to consider every aspect of the issue. Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh vấn đề.
193 assist v. /ə'sist/ (ờ-SIST) giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt Technology assists doctors in diagnosis. Công nghệ hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán.
194 assistance n. /ə'sistəns/ (ờ-SÍS-tờns) sự giúp đỡ Thank you for your assistance. Cảm ơn sự giúp đỡ.
195 assistant n. /ə'sistənt/ (ờ-SÍS-tờnt) người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá She works as an administrative assistant. Cô ấy làm trợ lý hành chính.
196 associate v. /ə'souʃiit/ (ờ-SÂU-shi-ây-t) kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác People associate success with hard work. Mọi người liên kết thành công với chăm chỉ.
197 association n. /ə,sousi'eiʃn/ (ờ-sâu-si-ÂY-shờn) sự kết hợp, sự liên kết She joined the marketing association. Cô ấy tham gia hiệp hội marketing.
198 assume v. /ə'sju:m/ (ờ-SIUM) mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…) Don't assume everyone agrees with you. Đừng giả định mọi người đồng ý với bạn.
199 assure v. /ə'ʃuə/ (ờ-SHU-Ờ) đảm bảo, cam đoan I assure you it will work. Tôi cam đoan nó sẽ hoạt động.
200 atmosphere n. /'ætməsfiə/ (ÁT-mờs-phia) khí quyển The atmosphere at the party was relaxed. Bầu không khí ở bữa tiệc thoải mái.
201 atom n. /'ætəm/ (A-T-O-M) nguyên tử This concept is related to atom. Khái niệm này liên quan đến nguyên tử.
202 attach v. /ə'tætʃ/ (ờ-TACH) gắn, dán, trói, buộc Please attach your resume to the email. Vui lòng đính kèm CV vào email.
203 attack n. /ə'tæk/ (ờ-TAK) sự tấn công, sự công kích; tấn công, công kích Cyber attacks are becoming more common. Tấn công mạng ngày càng phổ biến.
204 attempt n. /ə'tempt/ (ờ-TEMP-T) sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử She attempted to learn coding at age 35. Cô ấy cố gắng học code ở tuổi 35.
205 attempted adj. /ə'temptid/ (A-T-T-E-M-P-T-E-Đ) cố gắng, thử This concept is related to attempted. Khái niệm này liên quan đến cố gắng.
206 attend v. /ə'tend/ (ờ-TEN-Đ) dự, có mặt All students must attend the orientation. Tất cả sinh viên phải tham dự buổi định hướng.
207 attention n. /ə'tenʃn/ (ờ-TEN-shờn) sự chú ý Pay attention to the details. Chú ý đến chi tiết.
208 attitude n. /'ætitju:d/ (Á-ti-tiu-đ) thái độ, quan điểm A positive attitude leads to success. Thái độ tích cực dẫn đến thành công.
209 attorney n. /ə'tə:ni/ (A-T-T-O-R-N-ÂY) người được ủy quyền This concept is related to attorney. Khái niệm này liên quan đến người được ủy quyền.
210 attract v. /ə'trækt/ (ờ-TRẮKT) hút; thu hút, hấp dẫn The city attracts millions of tourists. Thành phố thu hút hàng triệu du khách.
211 attraction n. /ə'trækʃn/ (ờ-TRÁK-shờn) sự hút, sức hút The city has many tourist attractions. Thành phố có nhiều điểm du lịch.
212 attractive adj. /ə'træktiv/ (ờ-TRÁK-tiv) hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn The job offer was very attractive. Lời mời việc rất hấp dẫn.
213 audience n. /'ɔ:djəns/ (O-đi-ờns) thính, khan giả The audience gave a standing ovation. Khán giả đứng dậy vỗ tay.
214 August n. /'ɔ:gəst – ɔ:'gʌst/ (O-G-Ắ-S-T) tháng Tám This concept is related to august. Khái niệm này liên quan đến tháng Tám.
215 aunt n. /ɑ:nt/ (AN-T) cô, dì My aunt lives in California. Dì tôi sống ở California.
216 author n. /'ɔ:θə/ (O-thờ) tác giả The author published a bestselling book. Tác giả xuất bản sách bán chạy.
217 authority n. /ɔ:'θɔriti/ (ờ-THÓ-rờ-ti) uy quyền, quyền lực The local authority approved the project. Cơ quan địa phương phê duyệt dự án.
218 automatic adj. /,ɔ:tə'mætik/ (o-tờ-MA-tik) tự động The door opens automatically. Cửa mở tự động.
219 autumn n. /'ɔ:təm/ (O-tờm) mùa thu (US: mùa thu là fall) Leaves change color in autumn. Lá đổi màu vào mùa thu.
220 available adj. /ə'veiləbl/ (ờ-VÂY-lờ-bồl) có thể dùng được, có giá trị, hiệu lực This course is available online. Khóa học này có sẵn trên mạng.
221 average n. /'ævəridʤ/ (Á-vờ-ridj) trung bình, số trung bình, mức trung bình The average salary in this field is $60,000. Lương trung bình trong ngành này là $60,000.
222 avoid v. /ə'vɔid/ (ờ-VOI-Đ) tránh, tránh xa You should avoid eating too much fast food. Bạn nên tránh ăn quá nhiều đồ ăn nhanh.
223 awake adj. /ə'weik/ (ờ-UÂY-K) đánh thức, làm thức dậy She was awake all night studying. Cô ấy thức cả đêm học.
224 award n. /ə'wɔ:d/ (ờ-UO-Đ) phần thưởng; tặng, thưởng She received an award for her research. Cô ấy nhận giải thưởng cho nghiên cứu.
225 aware adj. /ə'weə/ (ờ-UE) biết, nhận thức, nhận thức thấy People are becoming more aware of climate change. Mọi người ngày càng nhận thức về biến đổi khí hậu.
226 away ad v. /ə'wei/ (ờ-UÂY) xa, xa cách, rời xa, đi xa The airport is 30 minutes away. Sân bay cách 30 phút.
227 awful adj. /'ɔ:ful/ (O-phul) oai nghiêm, dễ sợ The weather was awful yesterday. Thời tiết hôm qua tệ.
228 awkward adj. /'ɔ:kwəd/ (OK-uờd) vụng về, lung túng The silence was awkward. Sự im lặng lúng túng.
229 addiction n /əˈdɪk.ʃən/ (A-Đ-Đ-I-C-SHỜN) sự nghiện This concept is related to addiction. Khái niệm này liên quan đến sự nghiện.

B — 158 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 back n. /bæk/ (B-A-K) lưng, về phía sau, trở lại This concept is related to back. Khái niệm này liên quan đến lưng.
2 background n. /'bækgraund/ (BAK-graon-đ) phía sau; nền He has a background in computer science. Anh ấy có nền tảng khoa học máy tính.
3 backward adj. /'bækwəd/ (BAK-uờd) về phía sau, lùi lại The country is moving backward economically. Đất nước đang thụt lùi kinh tế.
4 bacteria n. /bæk'tiəriəm/ (B-A-C-T-E-R-I-A) vi khuẩn This concept is related to bacteria. Khái niệm này liên quan đến vi khuẩn.
5 bad adj. /bæd/ (BAD) xấu, tồi Bad weather cancelled the flight. Thời tiết xấu hủy chuyến bay.
6 badly ad v. /'bædli/ (BAD-li) xấu, tồi The project was badly managed. Dự án bị quản lý kém.
7 bad-tempered adj. /'bæd'tempəd/ (B-A-Đ–T-E-M-P-E-R-E-Đ) xấu tính, dễ nổi cáu This concept is related to bad-tempered. Khái niệm này liên quan đến xấu tính.
8 bag n. /bæg/ (BAG) bao, túi, cặp xách She packed her bag for the trip. Cô ấy đóng túi cho chuyến đi.
9 baggage n. /'bædidʤ/ (B-A-G-G-A-G) hành lý This concept is related to baggage. Khái niệm này liên quan đến hành lý.
10 bake v. /beik/ (BÂY-K) nung, nướng bằng lò This concept is related to bake. Khái niệm này liên quan đến nung.
11 balance n. /'bæləns/ (BA-lờns) cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng Work-life balance is essential. Cân bằng công việc-cuộc sống rất quan trọng.
12 ball n. /bɔ:l/ (B-A-L-L) quả bóng This concept is related to ball. Khái niệm này liên quan đến quả bóng.
13 ban n. /bæn/ (BAN) cấm, cấm chỉ; sự cấm The government banned smoking in public places. Chính phủ cấm hút thuốc nơi công cộng.
14 band n. /bænd/ (BAN-Đ) băng, đai, nẹp The band performed at the festival. Ban nhạc biểu diễn ở lễ hội.
15 bandage n. /'bændidʤ/ (B-A-N-Đ-A-G) dải băng; băng bó This concept is related to bandage. Khái niệm này liên quan đến dải băng; băng bó.
16 bank n. /bæɳk/ (BANK) bờ (sông…) , đê She opened a bank account in the US. Cô ấy mở tài khoản ngân hàng ở Mỹ.
17 bar n. /bɑ:/ (BA) quán bán rượu The bar chart shows the comparison. Biểu đồ cột cho thấy sự so sánh.
18 bargain n. /'bɑ:gin/ (BA-gờn) sự mặc cả, sự giao kèo mua bán This concept is related to bargain. Khái niệm này liên quan đến sự mặc cả.
19 barrier n. /bæriə/ (BA-ri-ờ) đặt chướng ngại vật Language is often a barrier to communication. Ngôn ngữ thường là rào cản giao tiếp.
20 base n. /beis/ (BÂY-S) cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ sở trên cái gì The company is based in Montgomery, Alabama. Công ty có trụ sở ở Montgomery, Alabama.
21 basic adj. /'beisik/ (BÂY-sik) cơ bản, cơ sở Basic English skills are required. Kỹ năng tiếng Anh cơ bản được yêu cầu.
22 basically ad v. /'beisikəli/ (B-A-S-I-C-Ờ-LI) cơ bản, về cơ bản This concept is related to basically. Khái niệm này liên quan đến cơ bản.
23 basis n. /'beisis/ (BÂY-sis) nền tảng, cơ sở We meet on a weekly basis. Chúng tôi họp hàng tuần.
24 bath n. /bɑ:θ/ (BATH) sự tắm This concept is related to bath. Khái niệm này liên quan đến sự tắm.
25 battery n. /'bætəri/ (B-A-T-T-E-R-I) pin, ắc quy This concept is related to battery. Khái niệm này liên quan đến pin.
26 battle n. /'bætl/ (BA-tồl) trận đánh, chiến thuật The battle against climate change continues. Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu tiếp tục.
27 bay n. /bei/ (BÂY) gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế This concept is related to bay. Khái niệm này liên quan đến gian (nhà).
28 beach n. /bi:tʃ/ (BICH) bãi biển They relaxed on the beach. Họ thư giãn trên bãi biển.
29 beak n. /bi:k/ (B-I-C) mỏ chim This concept is related to beak. Khái niệm này liên quan đến mỏ chim.
30 bear v. /beə/ (BE) mang, cầm, vác, đeo, ôm I can't bear the noise anymore. Tôi không chịu nổi tiếng ồn nữa.
31 beard n. /biəd/ (BIA-Đ) râu This concept is related to beard. Khái niệm này liên quan đến râu.
32 beat n. /bi:t/ (BIT) tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm Our team beat the competitors. Đội chúng tôi đánh bại đối thủ.
33 beautiful adj. /'bju:təful/ (BIU-ti-phul) đẹp This concept is related to beautiful. Khái niệm này liên quan đến đẹp.
34 beautifully ad v. /'bju:təfuli/ (B-I-Ắ-T-I-PHUL-L-I) tốt đẹp, đáng hài lòng This concept is related to beautifully. Khái niệm này liên quan đến tốt đẹp.
35 beauty n. /'bju:ti/ (BIU-ti) vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp The beauty of nature inspires artists. Vẻ đẹp thiên nhiên truyền cảm hứng cho nghệ sĩ.
36 because conj. /bi'kɔz/ (B-E-C-O-S) bởi vì, vì This concept is related to because. Khái niệm này liên quan đến bởi vì.
37 become v. /bi'kʌm/ (bi-CẮM) trở thành, trở nên She became a successful entrepreneur. Cô ấy trở thành doanh nhân thành công.
38 bed n. /bed/ (BÉ-Đ) cái giường She goes to bed at 10:30 PM. Cô ấy đi ngủ lúc 10:30 tối.
39 bedroom n. /'bedrum/ (BÉ-Đ-rum) phòng ngủ The apartment has two bedrooms. Căn hộ có hai phòng ngủ.
40 beef n. /bi:f/ (BIF) thịt bò This concept is related to beef. Khái niệm này liên quan đến thịt bò.
41 beer n. /bi:ə/ (BIA) rượu bia He drinks beer occasionally. Anh ấy thỉnh thoảng uống bia.
42 before prep., conj., ad v. /bi'fɔ:/ (B-E-PH-O-R-E–P-R-E-P) trước, đằng trước This concept is related to before prep.. Khái niệm này liên quan đến trước.
43 begin v. /bi'gin/ (bi-GIN) bắt đầu, khởi đầu Classes begin in September. Lớp học bắt đầu vào tháng Chín.
44 beginning n. /bi'giniɳ/ (B-E-G-I-N-N-INH) phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu This concept is related to beginning. Khái niệm này liên quan đến phần đầu.
45 behalf n. /bi:hɑ:f/ (B-E-H-A-L-PH) sự thay mặt This concept is related to behalf. Khái niệm này liên quan đến sự thay mặt.
46 behave v. /bi'heiv/ (B-E-H-A-V) đối xử, ăn ở, cư xử This concept is related to behave. Khái niệm này liên quan đến đối xử.
47 behind prep., ad v. /bi'haind/ (B-E-H-I-N-Đ–P-R-E-P) sau, ở đằng sau This concept is related to behind prep. Khái niệm này liên quan đến sau.
48 belief n. /bi'li:f/ (B-E-L-I-PH) lòng tin, đức tin, sự tin tưởng There is a growing belief that AI will change jobs. Ngày càng nhiều người tin AI sẽ thay đổi việc làm.
49 believe v. /bi'li:v/ (bi-LIV) tin, tin tưởng I believe education is the key to success. Tôi tin giáo dục là chìa khóa thành công.
50 bell n. /bel/ (BEL) cái chuông, tiếng chuông This concept is related to bell. Khái niệm này liên quan đến cái chuông.
51 belong v. /bi'lɔɳ/ (B-E-L-O-N-G) thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu This book belongs to the library. Cuốn sách này thuộc thư viện.
52 below prep., ad v. /bi'lou/ (B-E-L-ÂU–P-R-E-P) ở dưới, dưới thấp, phía dưới This concept is related to below prep. Khái niệm này liên quan đến ở dưới.
53 belt n. /belt/ (BEL-T) dây lưng, thắt lưng This concept is related to belt. Khái niệm này liên quan đến dây lưng.
54 bend n. /bentʃ/ (BEN-Đ) chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn cong This concept is related to bend. Khái niệm này liên quan đến chỗ rẽ.
55 bent adj. /bent/ (B-ỜNT) khiếu, sở thích, khuynh hướng This concept is related to bent. Khái niệm này liên quan đến khiếu.
56 beneath prep., ad v. /bi'ni:θ/ (B-E-N-I-TH–P-R-E-P) ở dưới, dưới thấp This concept is related to beneath prep. Khái niệm này liên quan đến ở dưới.
57 benefit n. /'benifit/ (BE-nờ-phịt) lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho Exercise has many health benefits. Tập thể dục có nhiều lợi ích sức khỏe.
58 beside prep. /bi'said/ (bi-SAI-Đ) bên cạnh, so với She sat beside her friend. Cô ấy ngồi bên cạnh bạn.
59 bet n. /bet/ (BÉT) đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc I bet she will pass the exam. Tôi cá cô ấy sẽ đậu.
60 betting n. /beting/ (B-E-T-T-INH) sự đánh cuộc This concept is related to betting. Khái niệm này liên quan đến sự đánh cuộc.
61 better, best /'betə/ (B-E-T-T-E-R) best/ tốt hơn, tốt nhất This concept is related to better. Khái niệm này liên quan đến best/ tốt hơn.
62 between prep., ad v. /bi'twi:n/ (B-E-T-U-I-N–P-R-E-P) giữa, ở giữa This concept is related to between prep. Khái niệm này liên quan đến giữa.
63 beyond prep., ad v. /bi'jɔnd/ (B-ÂY-O-N-Đ–P-R-E-P) ở xa, phía bên kia This concept is related to beyond prep. Khái niệm này liên quan đến ở xa.
64 bicycle (also bike) n. /'baisikl/ (B-I-C-I-C-L) xe đạp This concept is related to bicycle. Khái niệm này liên quan đến xe đạp.
65 bid n. /bid/ (BÍ-Đ) đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giá This concept is related to bid. Khái niệm này liên quan đến đặt giá.
66 big adj. /big/ (BIG) to, lớn AI is a big topic in education. AI là chủ đề lớn trong giáo dục.
67 bill n. /bil/ (BIL) hóa đơn, giấy bạc The electricity bill was high. Hóa đơn điện cao.
68 bin n. /bin/ (B-I-N) thùng, thùng đựng rượu This concept is related to bin. Khái niệm này liên quan đến thùng.
69 biology n. /bai'ɔlədʤi/ (bai-Ó-lờ-dji) sinh vật học This concept is related to biology. Khái niệm này liên quan đến sinh vật học.
70 bird n. /bə:d/ (BỜ-Đ) chim Birds sing in the morning. Chim hót vào buổi sáng.
71 birth n. /bə:θ/ (BỜ-TH) sự ra đời, sự sinh đẻ She gave birth to a healthy baby girl. Cô ấy sinh một bé gái khỏe mạnh.
72 birthday n. /'bə:θdei/ (BỜ-TH-đây) ngày sinh, sinh nhật This concept is related to birthday. Khái niệm này liên quan đến ngày sinh.
73 biscuit n. /'biskit/ (B-I-S-C-Ắ-I-T) bánh quy This concept is related to biscuit. Khái niệm này liên quan đến bánh quy.
74 bit n. /bit/ (BÍT) miếng, mảnh Wait a bit, I will be right back. Chờ chút, tôi sẽ quay lại.
75 bite n. /bait/ (BAI-T) cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm The dog bit the postman. Con chó cắn người đưa thư.
76 bitter adj. /'bitə/ (BÍ-tờ) đắng; đắng cay, chua xót The coffee tastes bitter. Cà phê có vị đắng.
77 bitterly ad v. /'bitəli/ (B-I-T-T-E-R-L-I) đắng, đắng cay, chua xót This concept is related to bitterly. Khái niệm này liên quan đến đắng.
78 black n. /blæk/ (BLAK) đen; màu đen She wore a black dress. Cô ấy mặc váy đen.
79 blade n. /bleid/ (BLÂY-Đ) lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái (chèo); cánh (chong chóng) This concept is related to blade. Khái niệm này liên quan đến lưỡi (dao.
80 blame n. /bleim/ (BLÂY-M) khiển trách, mắng trách; sự khiển trách, sự mắng trách Don't blame others for your mistakes. Đừng đổ lỗi cho người khác vì sai lầm của bạn.
81 blank n. /blæɳk/ (BLANK) trống, để trắng; sự trống rỗng Leave the blank spaces empty. Để trống các chỗ trống.
82 blankly ad v. /'blæɳkli/ (B-L-A-N-C-L-I) ngây ra, không có thần This concept is related to blankly. Khái niệm này liên quan đến ngây ra.
83 blind adj. /blaind/ (BLAI-N-Đ) đui, mù The blind man crossed the road carefully. Người mù qua đường cẩn thận.
84 block n. /blɔk/ (BLOK) khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn The road was blocked due to an accident. Đường bị chặn do tai nạn.
85 blonde n. /blɔnd/ (B-L-O-N-Đ) hoe vàng, mái tóc hoe vàng This concept is related to blonde. Khái niệm này liên quan đến hoe vàng.
86 blood n. /blʌd/ (BLẮD) máu, huyết; sự tàn sát, chem giết Blood pressure should be monitored regularly. Huyết áp nên được theo dõi đều đặn.
87 blow n. /blou/ (BLÂU) nở hoa; sự nở hoa The wind blew strongly during the storm. Gió thổi mạnh trong bão.
88 blue n. /blu:/ (BLU) xanh, màu xanh The sky is bright blue today. Bầu trời xanh sáng hôm nay.
89 board n. /bɔ:d/ (BO-Đ) tấm ván; lát ván, lót ván She joined the board of directors. Cô ấy tham gia ban giám đốc.
90 boat n. /bout/ (BÂUT) tàu, thuyền They crossed the river by boat. Họ qua sông bằng thuyền.
91 body n. /'bɔdi/ (BÓ-đi) thân thể, thân xác This concept is related to body. Khái niệm này liên quan đến thân thể.
92 boil v. /bɔil/ (B-OI-L) sôi, luộc This concept is related to boil. Khái niệm này liên quan đến sôi.
93 bomb n. /bɔm/ (BOM) quả bom; oánh bom, thả bom The bomb was safely defused. Quả bom được tháo gỡ an toàn.
94 bone n. /boun/ (BÂUN) xương Calcium is essential for strong bones. Canxi cần thiết cho xương chắc khỏe.
95 book n. /buk/ (BÚK) sách; ghi chép She reads a book every week. Cô ấy đọc một cuốn sách mỗi tuần.
96 boot n. /bu:t/ (BUT) giày ống She put on her boots for hiking. Cô ấy mang giày ống đi leo núi.
97 border n. /'bɔ:də/ (BO-đờ) bờ, mép, vỉa, lề (đường) They crossed the border into Canada. Họ vượt biên giới vào Canada.
98 bore v. /bɔ:/ (BO) buồn chán, buồn tẻ The movie bored the audience. Bộ phim làm khán giả chán.
99 boring adj. /'bɔ:riɳ/ (BO-rinh) buồn chán The lecture was quite boring. Bài giảng khá chán.
100 born: be born v. /bɔ:n/ (B-O-R-N–B-E–B-O-R-N) sinh, đẻ This concept is related to born: be born. Khái niệm này liên quan đến sinh.
101 borrow v. /'bɔrou/ (BÓ-râu) vay, mượn Can I borrow your laptop? Tôi mượn laptop bạn được không?
102 boss n. /bɔs/ (BOS) ông chủ, thủ trưởng My boss approved my vacation request. Sếp tôi duyệt đơn xin nghỉ phép.
103 both det., pro n. /bouθ/ (B-O-TH–Đ-E-T) cả hai This concept is related to both det.. Khái niệm này liên quan đến cả hai.
104 bother v. /'bɔðə/ (BÓ-đờ) làm phiền, quấy rầy, làm bực mình Don't bother me while I'm studying. Đừng làm phiền tôi khi đang học.
105 bottle n. /'bɔtl/ (BÓ-tồl) chai, lọ She drank a bottle of water. Cô ấy uống một chai nước.
106 bottom n. /'bɔtəm/ (BÓ-tờm) phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng The answer is at the bottom of the page. Câu trả lời ở cuối trang.
107 bound adj. /baund/ (BAON-Đ) nhất định, chắc chắn She is bound to succeed with her hard work. Cô ấy chắc chắn sẽ thành công với sự chăm chỉ.
108 bowl n. /boul/ (BÂUL) cái bát This concept is related to bowl. Khái niệm này liên quan đến cái bát.
109 box n. /bɔks/ (BOK-S) hộp, thùng She packed her books in a box. Cô ấy đóng sách vào hộp.
110 boy n. /bɔi/ (BOI) con trai, thiếu niên The boy won the science competition. Cậu bé thắng cuộc thi khoa học.
111 brain n. /brein/ (BRÂY-N) óc não; đầu óc, trí não The human brain is incredibly complex. Não người cực kỳ phức tạp.
112 branch n. /brɑ:ntʃ/ (B-R-A-N-CH) ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường The company opened a new branch in Alabama. Công ty mở chi nhánh mới ở Alabama.
113 brand n. /brænd/ (BRAN-Đ) nhãn (hàng hóa) Apple is one of the most valuable brands. Apple là một trong những thương hiệu giá trị nhất.
114 brave adj. /breiv/ (BRÂY-V) gan dạ, can đảm She was brave enough to speak in public. Cô ấy đủ can đảm phát biểu trước công chúng.
115 bread n. /bred/ (BRÉD) bánh mỳ She bought fresh bread from the bakery. Cô ấy mua bánh mì tươi từ tiệm.
116 break n. /breik/ (BRÂY-K) bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ Let's take a short break. Nghỉ giải lao một chút.
117 broken adj. /'broukən/ (BRÂU-kờn) bị gãy, bị vỡ The computer screen is broken. Màn hình máy tính bị hỏng.
118 breakfast n. /'brekfəst/ (BREK-phờst) bữa điểm tâm, bữa sáng She eats breakfast at 7 AM. Cô ấy ăn sáng lúc 7 giờ.
119 breast n. /brest/ (BRES-T) ngực, vú This concept is related to breast. Khái niệm này liên quan đến ngực.
120 breath n. /breθ/ (BRÉTH) hơi thở, hơi Take a deep breath and relax. Hít thở sâu và thư giãn.
121 breathe v. /bri:ð/ (BRIDH) hít, thở It's hard to breathe in polluted air. Khó thở trong không khí ô nhiễm.
122 breathing n. /'bri:ðiɳ/ (B-R-I-TH-INH) sự hô hấp, sự thở This concept is related to breathing. Khái niệm này liên quan đến sự hô hấp.
123 breed n. /bri:d/ (BRI-Đ) nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giống This program breeds innovation. Chương trình này nuôi dưỡng sáng tạo.
124 brick n. /brik/ (BRIK) gạch The house is made of brick. Nhà làm bằng gạch.
125 bridge n. /bridʤ/ (BRIDJ) cái cầu Education can bridge the gap between rich and poor. Giáo dục có thể thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.
126 brief adj. /bri:f/ (BRIF) ngắn, gọn, vắn tắt He gave a brief presentation. Anh ấy thuyết trình ngắn gọn.
127 briefly ad v. /'bri:fli/ (BRIF-li) ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt She briefly explained the project. Cô ấy giải thích ngắn gọn dự án.
128 bright adj. /brait/ (BRAI-T) sáng, sáng chói She has a bright future ahead. Cô ấy có tương lai tươi sáng phía trước.
129 brightly ad v. /'braitli/ (B-R-AI-T-L-I) sáng chói, tươi This concept is related to brightly. Khái niệm này liên quan đến sáng chói.
130 brilliant adj. /'briljənt/ (BRI-li-ờnt) tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi That's a brilliant idea! Đó là ý tưởng tuyệt vời!
131 bring v. /briɳ/ (BRINH) mang, cầm , xách lại Please bring your laptop to class. Mang laptop đến lớp.
132 broad adj. /broutʃ/ (BROD) rộng He has broad experience in marketing. Anh ấy có kinh nghiệm rộng trong marketing.
133 broadly ad v. /'brɔ:dli/ (BROD-li) rộng, rộng rãi This concept is related to broadly. Khái niệm này liên quan đến rộng.
134 broadcast n. /'brɔ:dkɑ:st/ (BROD-cas-t) tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi; phát thanh, quảng bá The news was broadcast live on TV. Tin tức được phát sóng trực tiếp trên TV.
135 brother n. /'brΔðз/ (BRẮ-đờ) anh, em trai Her brother lives in the US. Anh trai cô sống ở Mỹ.
136 brown n. /braun/ (BRAON) nâu, màu nâu She has brown eyes. Cô ấy có mắt nâu.
137 brush n. /brΔ∫/ (BRẮSH) bàn chải; chải, quét She brushes her teeth twice a day. Cô ấy đánh răng hai lần/ngày.
138 bubble n. /'bΔbl/ (BẮ-bồl) bong bóng, bọt, tăm This concept is related to bubble. Khái niệm này liên quan đến bong bóng.
139 budget n. /ˈbʌdʒɪt/ (BẮ-djịt) ngân sách We need to plan our budget carefully. Chúng ta cần lên ngân sách cẩn thận.
140 build v. /bild/ (BIL-Đ) xây dựng They are building a new school. Họ đang xây trường mới.
141 building n. /'bildiŋ/ (BIL-đinh) sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà binđinh The building was constructed in 2020. Tòa nhà được xây năm 2020.
142 bullet n. /'bulit/ (BÚ-lịt) đạn (súng trường, súng lục) This concept is related to bullet. Khái niệm này liên quan đến đạn (súng trường.
143 bunch n. /bΛnt∫/ (BẮNCH) búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn (AME) This concept is related to bunch. Khái niệm này liên quan đến búi.
144 burn v. /bə:n/ (BỜN) đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu Don't burn the midnight oil every night. Đừng thức khuya làm việc mỗi đêm.
145 burnt adj. /bə:nt/ (B-Ắ-R-N-T) bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da) This concept is related to burnt. Khái niệm này liên quan đến bị đốt.
146 burst v. /bə:st/ (BỜS-T) nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong bóng); háo hức The pipe burst and flooded the room. Ống nước vỡ và ngập phòng.
147 bury v. /'beri/ (BÉ-ri) chôn cất, mai táng The treasure was buried underground. Kho báu bị chôn dưới đất.
148 bus n. /bʌs/ (BẮS) xe buýt I take the bus to work every day. Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.
149 bush n. /bu∫/ (B-Ắ-SH) bụi cây, bụi rậm This concept is related to bush. Khái niệm này liên quan đến bụi cây.
150 business n. /'bizinis/ (BÍZ-nờs) việc buôn bán, thương mại, kinh doanh She started her own business at 25. Cô ấy bắt đầu kinh doanh riêng lúc 25 tuổi.
151 busy adj. /´bizi/ (BÍ-zi) bận, bận rộn He is always busy with work. Anh ấy luôn bận với công việc.
152 but conj. /bʌt/ (B-Ắ-T) nhưng This concept is related to but. Khái niệm này liên quan đến nhưng.
153 butter n. /'bʌtə/ (BẮ-tờ) She spread butter on toast. Cô ấy phết bơ lên bánh mì nướng.
154 button n. /'bʌtn/ (BẮ-tờn) cái nút, cái khuy, cúc Press the button to start. Nhấn nút để bắt đầu.
155 buy v. /bai/ (BAI) mua I want to buy a new laptop. Tôi muốn mua laptop mới.
156 buyer n. /´baiə/ (BAI-ờ) người mua The buyer negotiated the price. Người mua đàm phán giá.
157 by prep., ad v. /bai/ (B-I–P-R-E-P) bởi, bằng This concept is related to by prep. Khái niệm này liên quan đến bởi.
158 bye exclamation /bai/ (B-I) tạm biệt This concept is related to bye. Khái niệm này liên quan đến tạm biệt.

C — 322 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 cent /sent/ (C-ỜNT) đồng xu (bằng 1/100 đô la) This concept is related to cent. Khái niệm này liên quan đến đồng xu (bằng 1/100 đô la).
2 cabinet n. /'kæbinit/ (C-A-B-I-N-E-T) tủ có nhiều ngăn đựng đồ This concept is related to cabinet. Khái niệm này liên quan đến tủ có nhiều ngăn đựng đồ.
3 cable n. /'keibl/ (C-Ờ-BỒL) dây cáp This concept is related to cable. Khái niệm này liên quan đến dây cáp.
4 cake n. /keik/ (C-A-C) bánh ngọt This concept is related to cake. Khái niệm này liên quan đến bánh ngọt.
5 calculate v. /'kælkjuleit/ (CAN-kiu-lây-t) tính toán The software calculates costs automatically. Phần mềm tính toán chi phí tự động.
6 calculation n. /,kælkju'lei∫n/ (C-A-L-C-Ắ-L-A-SHỜN) sự tính toán This concept is related to calculation. Khái niệm này liên quan đến sự tính toán.
7 call n. /kɔ:l/ (C-A-L-L) gọi; tiếng kêu, tiếng gọi Please call me when you arrive. Gọi tôi khi bạn đến.
8 calm adj. n. /kɑ:m/ (C-A-L-M) yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả This concept is related to calm. Khái niệm này liên quan đến yên lặng.
9 calmly ad v. /kɑ:mli/ (C-A-L-M-L-I) yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm tĩnh This concept is related to calmly. Khái niệm này liên quan đến yên lặng.
10 camera n. /kæmərə/ (C-A-M-E-R-A) máy ảnh This concept is related to camera. Khái niệm này liên quan đến máy ảnh.
11 camp n. /kæmp/ (C-A-M-P) trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại This concept is related to camp. Khái niệm này liên quan đến trại.
12 camping n. /kæmpiη/ (C-A-M-P-INH) sự cắm trại This concept is related to camping. Khái niệm này liên quan đến sự cắm trại.
13 campaign n. /kæmˈpeɪn/ (cam-PÂY-N) chiến dịch, cuộc vận động The marketing campaign was very successful. Chiến dịch marketing rất thành công.
14 can modal n. /kæn/ (C-A-N–M-O-Đ-A-L) có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựng This concept is related to can modal. Khái niệm này liên quan đến có thể; nhà tù.
15 could modal v. /kud/ (C-AO-L-Đ–M-O-Đ-A-L) có thể This concept is related to could modal. Khái niệm này liên quan đến có thể.
16 cancel v. /´kænsəl/ (CAN-sồl) hủy bỏ, xóa bỏ The flight was cancelled due to bad weather. Chuyến bay bị hủy do thời tiết xấu.
17 cancer n. /'kænsə/ (C-ỜNS-R) bệnh ung thư This concept is related to cancer. Khái niệm này liên quan đến bệnh ung thư.
18 candidate n. /'kændidit/ (CAN-đi-đây-t) người ứng cử, thí sinh, người dự thi She is the best candidate for the position. Cô ấy là ứng viên tốt nhất cho vị trí.
19 candy n. /´kændi/ (C-A-N-Đ-I) kẹo This concept is related to candy. Khái niệm này liên quan đến kẹo.
20 cap n. /kæp/ (C-A-P) mũ lưỡi trai, mũ vải This concept is related to cap. Khái niệm này liên quan đến mũ lưỡi trai.
21 capable (of) adj. /'keipəb(ə)l/ có tài, có năng lực; có khả năng, cả gan This concept is related to capable (of). Khái niệm này liên quan đến có tài.
22 capacity n. /kə'pæsiti/ (cờ-PA-sờ-ti) năng lực, khả năng tiếp thu, năng suất The stadium has a capacity of 50,000. Sân vận động có sức chứa 50,000.
23 capital n. /ˈkæpɪtl/ (CA-pi-tồl) thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản Hanoi is the capital of Vietnam. Hà Nội là thủ đô Việt Nam.
24 captain n. /'kæptin/ (C-A-P-T-ÂY-N) người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh This concept is related to captain. Khái niệm này liên quan đến người cầm đầu.
25 capture n. /'kæptʃə/ (CAP-chờ) bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắt The photo captured a beautiful moment. Bức ảnh ghi lại khoảnh khắc đẹp.
26 car n. /kɑ:/ (C-A-R) xe hơi This concept is related to car. Khái niệm này liên quan đến xe hơi.
27 card n. /kɑ:d/ (C-A-R-Đ) thẻ, thiếp This concept is related to card. Khái niệm này liên quan đến thẻ.
28 cardboard n. /´ka:d¸bɔ:d/ (C-A-R-Đ-B-O-A-R-Đ) bìa cứng, các tông This concept is related to cardboard. Khái niệm này liên quan đến bìa cứng.
29 care n. /kɛər/ (KE) sự chăm sóc, chăm nom; chăm sóc She cares deeply about the environment. Cô ấy quan tâm sâu sắc đến môi trường.
30 career n. /kə'riə/ (cờ-RIA) nghề nghiệp, sự nghiệp He built a successful career in marketing. Anh ấy xây dựng sự nghiệp thành công trong marketing.
31 careful adj. /'keəful/ (KE-phul) cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn Be careful when crossing the road. Cẩn thận khi qua đường.
32 carefully ad v. /´kɛəfuli/ (C-A-R-E-PHUL-L-I) cẩn thận, chu đáo This concept is related to carefully. Khái niệm này liên quan đến cẩn thận.
33 careless adj. /´kɛəlis/ (C-A-R-E-LỜS) sơ suất, cầu thả This concept is related to careless. Khái niệm này liên quan đến sơ suất.
34 carpet n. /'kɑ:pit/ (C-A-R-P-E-T) tấm thảm, thảm (cỏ) This concept is related to carpet. Khái niệm này liên quan đến tấm thảm.
35 carrot n. /´kærət/ (C-A-R-R-O-T) củ cà rốt This concept is related to carrot. Khái niệm này liên quan đến củ cà rốt.
36 carry v. /ˈkæri/ (CA-ri) mang, vác, khuân chở She carries her laptop everywhere. Cô ấy mang laptop đi khắp nơi.
37 case n. /keis/ (KÂY-S) vỏ, ngăn, túi In this case, we need more data. Trong trường hợp này, chúng ta cần thêm dữ liệu.
38 cash n. /kæʃ/ (CASH) tiền, tiền mặt I don't have any cash on me. Tôi không có tiền mặt.
39 cast n. /kɑ:st/ (C-A-S-T) quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném (lưới), sự thả (neo) The movie cast includes famous actors. Dàn diễn viên phim gồm nhiều người nổi tiếng.
40 castle n. /'kɑ:sl/ (C-A-S-T-L) thành trì, thành quách This concept is related to castle. Khái niệm này liên quan đến thành trì.
41 cat n. /kæt/ (C-A-T) con mèo This concept is related to cat. Khái niệm này liên quan đến con mèo.
42 catch v. /kætʃ/ (CATCH) bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy She caught the bus just in time. Cô ấy bắt kịp xe buýt vừa đúng lúc.
43 category n. /'kætigəri/ (CA-tờ-gờ-ri) hạng, loại; phạm trù Products are divided into categories. Sản phẩm được chia thành danh mục.
44 cause n. /kɔ:z/ (CO-Z) nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nên Pollution is a major cause of health problems. Ô nhiễm là nguyên nhân chính của vấn đề sức khỏe.
45 cease v. /si:s/ (C-I-S) dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh This concept is related to cease. Khái niệm này liên quan đến dừng.
46 ceiling n. /ˈsilɪŋ/ (C-E-I-L-INH) trần nhà This concept is related to ceiling. Khái niệm này liên quan đến trần nhà.
47 celebrate v. /'selibreit/ (SE-lờ-brây-t) kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng We celebrated her graduation. Chúng tôi ăn mừng tốt nghiệp cô ấy.
48 celebration n. /,seli'breiʃn/ (C-E-L-E-B-R-A-SHỜN) sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán dương, sự ca tụng This concept is related to celebration. Khái niệm này liên quan đến sự kỷ niệm.
49 cell n. /sel/ (C-E-L-L) ô, ngăn This concept is related to cell. Khái niệm này liên quan đến ô.
50 central adj. /´sentrəl/ (SEN-trồl) trung tâm, ở giữa, trung ương The office is in the central business district. Văn phòng ở trung tâm kinh doanh.
51 centre (BrE) (NAmE center) n. /'sentə/ điểm giữa, trung tâm, trung ương This concept is related to centre (bre) (name center). Khái niệm này liên quan đến điểm giữa.
52 century n. /'sentʃuri/ (SEN-chờ-ri) thế kỷ Technology has advanced rapidly in this century. Công nghệ tiến bộ nhanh trong thế kỷ này.
53 ceremony n. /´seriməni/ (SE-rờ-mờ-ni) nghi thức, nghi lễ The graduation ceremony was held on Friday. Lễ tốt nghiệp tổ chức vào thứ Sáu.
54 certain adj., pro n. /'sə:tn/ (C-E-R-T-ÂY-N–A-Đ-DJ) chắc chắn This concept is related to certain adj.. Khái niệm này liên quan đến chắc chắn.
55 certainly ad v. /´sə:tnli/ (C-E-R-T-ÂY-N-L-I) chắc chắn, nhất định This concept is related to certainly. Khái niệm này liên quan đến chắc chắn.
56 certificate n. /sə'tifikit/ (C-E-R-T-I-PH-I-C-A-T) giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ This concept is related to certificate. Khái niệm này liên quan đến giấy chứng nhận.
57 chain n. /tʃeɪn/ (CHÂY-N) dây, xích; xính lại, trói lại The global supply chain was disrupted. Chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn.
58 chair n. /tʃeə/ (CHE) ghế She was appointed chair of the committee. Cô ấy được bổ nhiệm chủ tịch ủy ban.
59 chairman, chairwoman n. /'tʃeəmən/ (CH-ÂY-R-M-A-N) 'tʃeə,wumən/ chủ tịch, chủ tọa This concept is related to chairman. Khái niệm này liên quan đến 'tʃeə.
60 challenge n. /'tʃælindʤ/ (CHA-lờn-dj) sự thử thách, sự thách thức; thách thức, thử thách Climate change is the biggest challenge. Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất.
61 chamber n. /ˈtʃeɪmbər/ (CH-A-M-B-E-R) buồng, phòng, buồng ngủ This concept is related to chamber. Khái niệm này liên quan đến buồng.
62 chance n. /tʃæns , tʃɑ:ns/ (CHAN-S) sự may mắn This is a great chance to learn. Đây là cơ hội tuyệt vời để học.
63 change n. /tʃeɪndʒ/ (CHÂY-NDJ) thay đổi, sự thay đổi, sự biến đổi Technology has changed the way we work. Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta làm việc.
64 channel n. /'tʃænl/ (CHA-nồl) kênh (TV, radio), eo biển YouTube is a popular video channel. YouTube là kênh video phổ biến.
65 chapter n. /'t∫æptə(r)/ chương (sách) Read chapter 3 before the next class. Đọc chương 3 trước buổi học tiếp.
66 character n. /'kæriktə/ (CA-rờk-tờ) tính cách, đặc tính, nhân vật Honesty is an important character trait. Trung thực là đặc điểm tính cách quan trọng.
67 characteristic n. /¸kærəktə´ristik/ (CH-A-R-A-C-T-E-R-I-S-T-I-C) riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc tính, đặc điểm This concept is related to characteristic. Khái niệm này liên quan đến riêng.
68 charge n. /tʃɑ:dʤ/ (CHADJ) nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc There is no charge for the service. Dịch vụ miễn phí.
69 charity n. /´tʃæriti/ (CH-A-R-I-T-I) lòng từ thiện, lòng nhân đức; sự bố thí This concept is related to charity. Khái niệm này liên quan đến lòng từ thiện.
70 chart n. /tʃa:t/ (CHAT) đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ The chart shows a significant increase. Biểu đồ cho thấy sự tăng đáng kể.
71 chase n. /tʃeis/ (CH-A-S) săn bắt; sự săn bắt This concept is related to chase. Khái niệm này liên quan đến săn bắt; sự săn bắt.
72 chat n. /tʃæt/ (CH-A-T) nói chuyện, tán gẫu; chuyện phiếm, chuyện gẫu This concept is related to chat. Khái niệm này liên quan đến nói chuyện.
73 cheap adj. /tʃi:p/ (CHIP) rẻ The cost of living in Alabama is cheap. Chi phí sinh hoạt ở Alabama rẻ.
74 cheat n. /tʃit/ (CH-I-T) lừa, lừa đảo; trò lừa đảo, trò gian lận This concept is related to cheat. Khái niệm này liên quan đến lừa.
75 check n. /tʃek/ (CHÉK) kiểm tra; sự kiểm tra Please check your email for updates. Vui lòng kiểm tra email để cập nhật.
76 cheek n. /´tʃi:k/ (CH-I-C) This concept is related to cheek. Khái niệm này liên quan đến má.
77 cheerful adj. /´tʃiəful/ (CH-I-R-PHUL) vui mừng, phấn khởi, hồ hởi This concept is related to cheerful. Khái niệm này liên quan đến vui mừng.
78 cheese n. /tʃi:z/ (CH-I-S) pho mát This concept is related to cheese. Khái niệm này liên quan đến pho mát.
79 chemical n. /ˈkɛmɪkəl/ (KÉ-mi-cồl) thuộc hóa học; chất hóa học, hóa chất Chemical pollution affects water quality. Ô nhiễm hóa chất ảnh hưởng chất lượng nước.
80 chemist n. /´kemist/ (CH-E-M-I-S-T) nhà hóa học This concept is related to chemist. Khái niệm này liên quan đến nhà hóa học.
81 chemistry n. /´kemistri/ (CH-E-M-I-S-T-R-I) hóa học, môn hóa học, ngành hóa học This concept is related to chemistry. Khái niệm này liên quan đến hóa học.
82 cheque n. /t∫ek/ (CH-E-QU-Ắ) séc This concept is related to cheque. Khái niệm này liên quan đến séc.
83 chest n. /tʃest/ (CH-E-S-T) tủ, rương, hòm This concept is related to chest. Khái niệm này liên quan đến tủ.
84 chew v. /tʃu:/ (CH-E-U) nhai, ngẫm nghĩ This concept is related to chew. Khái niệm này liên quan đến nhai.
85 chicken n. /ˈtʃɪkin/ (CH-I-K-E-N) gà, gà con, thịt gà This concept is related to chicken. Khái niệm này liên quan đến gà.
86 chief n. /tʃi:f/ (CHIP-PH) trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, xếp She is the chief executive officer. Cô ấy là giám đốc điều hành.
87 child n. /tʃaild/ (CHAI-L-Đ) đứa bé, đứa trẻ Every child deserves quality education. Mọi trẻ em xứng đáng được giáo dục chất lượng.
88 chin n. /tʃin/ (CH-I-N) cằm This concept is related to chin. Khái niệm này liên quan đến cằm.
89 chip n. /tʃip/ (CH-I-P) vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ This concept is related to chip. Khái niệm này liên quan đến vỏ bào.
90 chocolate n. /ˈtʃɒklɪt/ (CH-O-C-O-L-A-T) sô cô la This concept is related to chocolate. Khái niệm này liên quan đến sô cô la.
91 choice n. /tʃɔɪs/ (CHOI-S) sự lựa chọn You have the choice to study abroad. Bạn có lựa chọn du học.
92 choose v. /t∫u:z/ (CHUZ) chọn, lựa chọn Choose the answer that best fits. Chọn đáp án phù hợp nhất.
93 chop v. /tʃɔp/ (CH-O-P) chặt, đốn, chẻ This concept is related to chop. Khái niệm này liên quan đến chặt.
94 church n. /tʃə:tʃ/ (CH-Ắ-R-CH) nhà thờ This concept is related to church. Khái niệm này liên quan đến nhà thờ.
95 cigarette n. /¸sigə´ret/ (C-I-G-A-R-E-T-T) điếu thuốc lá This concept is related to cigarette. Khái niệm này liên quan đến điếu thuốc lá.
96 cinema n. /ˈsɪnəmə/ (C-I-N-E-M-A) rạp xi nê, rạp chiếu bóng This concept is related to cinema. Khái niệm này liên quan đến rạp xi nê.
97 circle n. /'sə:kl/ (C-I-R-C-L) đường tròn, hình tròn This concept is related to circle. Khái niệm này liên quan đến đường tròn.
98 circumstance n. /ˈsɜrkəmˌstæns , ˈsɜrkəmˌstəns/ (SỜ-cờm-stờn-s) hoàn cảnh, trường hợp, tình huống Under normal circumstances, this would work. Trong hoàn cảnh bình thường, điều này sẽ hiệu quả.
99 citizen n. /´sitizən/ (SI-ti-zờn) người thành thị She became a US citizen after 5 years. Cô ấy trở thành công dân Mỹ sau 5 năm.
100 city n. /'si:ti/ (SI-ti) thành phố Ho Chi Minh City is the largest city in Vietnam. TP.HCM là thành phố lớn nhất Việt Nam.
101 civil adj. /'sivl/ (SI-vồl) (thuộc) công dân Civil rights are protected by law. Quyền công dân được pháp luật bảo vệ.
102 claim n. /kleim/ (CLÂY-M) đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu She claims that the product is effective. Cô ấy tuyên bố sản phẩm có hiệu quả.
103 clap n. /klæp/ (C-L-A-P) vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay This concept is related to clap. Khái niệm này liên quan đến vỗ.
104 class n. /klɑ:s/ (CLAS) lớp học I have a class at 9 AM tomorrow. Tôi có lớp lúc 9 giờ sáng mai.
105 classic n. /'klæsik/ (CLA-sik) cổ điển, kinh điển This is a classic example of teamwork. Đây là ví dụ kinh điển về làm việc nhóm.
106 classroom n. /'klα:si/ (C-L-A-S-S-R-U-M) lớp học, phòng học This concept is related to classroom. Khái niệm này liên quan đến lớp học.
107 clean v. /kli:n/ (CLIN) sạch, sạch sẽ; Clean energy sources are essential. Nguồn năng lượng sạch rất cần thiết.
108 clearly ad v. /´kliəli/ (C-L-I-R-L-I) rõ ràng, sáng sủa This concept is related to clearly. Khái niệm này liên quan đến rõ ràng.
109 clerk n. /kla:k/ (C-L-E-R-C) thư ký, linh mục, mục sư This concept is related to clerk. Khái niệm này liên quan đến thư ký.
110 clever adj. /'klevə/ (C-L-E-V-E-R) lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo This concept is related to clever. Khái niệm này liên quan đến lanh lợi.
111 click n. /klik/ (C-L-I-K) làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) This concept is related to click. Khái niệm này liên quan đến làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách.
112 client n. /´klaiənt/ (C-L-I-N-T) khách hàng This concept is related to client. Khái niệm này liên quan đến khách hàng.
113 climate n. /'klaimit/ (CLAI-mờt) khí hậu, thời tiết Climate change affects everyone. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng tất cả mọi người.
114 climb v. /klaim/ (CLAI-M) leo, trèo She climbed to the top of her career. Cô ấy leo lên đỉnh sự nghiệp.
115 climbing n. /´klaimiη/ (C-L-I-M-B-INH) sự leo trèo This concept is related to climbing. Khái niệm này liên quan đến sự leo trèo.
116 clock n. /klɔk/ (C-L-O-K) đồng hồ This concept is related to clock. Khái niệm này liên quan đến đồng hồ.
117 close NAmE adj. /klouz/ (C-L-O-S-E–N-A-M) đóng kín, chật chội, che đậy This concept is related to close name. Khái niệm này liên quan đến đóng kín.
118 closely ad v. /´klousli/ (C-L-O-S-E-L-I) chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ This concept is related to closely. Khái niệm này liên quan đến chặt chẽ.
119 closed adj. /klouzd/ (C-L-O-S-E-Đ) bảo thủ, không cởi mở, khép kín This concept is related to closed. Khái niệm này liên quan đến bảo thủ.
120 closet n. /'klozit/ (C-L-O-S-E-T) buồng, phòng để đồ, phòng kho This concept is related to closet. Khái niệm này liên quan đến buồng.
121 cloth n. /klɔθ/ (C-L-O-TH) vải, khăn trải bàn, áo thầy tu This concept is related to cloth. Khái niệm này liên quan đến vải.
122 clothes n. /klouðz/ (CLÂU-ĐZ) quần áo Wear appropriate clothes for the interview. Mặc quần áo phù hợp cho phỏng vấn.
123 clothing n. /´klouðiη/ (C-L-O-TH-INH) quần áo, y phục This concept is related to clothing. Khái niệm này liên quan đến quần áo.
124 cloud n. /klaud/ (C-L-AO-Đ) mây, đám mây This concept is related to cloud. Khái niệm này liên quan đến mây.
125 club n. /´klʌb/ (C-L-Ắ-B) câu lạc bộ; gậy, dùi cui This concept is related to club. Khái niệm này liên quan đến câu lạc bộ; gậy.
126 centimetre /'senti,mi:tз/ (C-ỜNT-I-M-E-T-R) xen ti mét This concept is related to centimetre. Khái niệm này liên quan đến xen ti mét.
127 coach n. /koʊtʃ/ (CÂUCH) huấn luyện viên She hired a personal coach for IELTS. Cô ấy thuê gia sư riêng cho IELTS.
128 coal n. /koul/ (C-O-A-L) than đá This concept is related to coal. Khái niệm này liên quan đến than đá.
129 coast n. /koust/ (C-O-A-S-T) sự lao dốc; bờ biển This concept is related to coast. Khái niệm này liên quan đến sự lao dốc; bờ biển.
130 coat n. /koʊt/ (C-O-A-T) áo choàng This concept is related to coat. Khái niệm này liên quan đến áo choàng.
131 code n. /koud/ (CÂU-Đ) mật mã, luật, điều lệ Learning to code is valuable in today's world. Học code có giá trị trong thế giới ngày nay.
132 coffee n. /'kɔfi/ (C-O-PH-PH-I) cà phê This concept is related to coffee. Khái niệm này liên quan đến cà phê.
133 coin n. /kɔin/ (C-OI-N) tiền kim loại This concept is related to coin. Khái niệm này liên quan đến tiền kim loại.
134 cold n. /kould/ (C-O-L-Đ) lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt This concept is related to cold. Khái niệm này liên quan đến lạnh.
135 coldly ad v. /'kouldli/ (C-O-L-Đ-L-I) lạnh nhạt, hờ hững, vô tâm This concept is related to coldly. Khái niệm này liên quan đến lạnh nhạt.
136 collapse n. /kз'læps/ (C-O-L-L-A-P-S) đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ This concept is related to collapse. Khái niệm này liên quan đến đổ.
137 colleague n. /ˈkɒlig/ (CÓL-ig) bạn đồng nghiệp She gets along well with her colleagues. Cô ấy hòa đồng với đồng nghiệp.
138 collect v. /kə´lekt/ (cờ-LÉKT) sưu tập, tập trung lại We collected data from 100 respondents. Chúng tôi thu thập dữ liệu từ 100 người trả lời.
139 collection n. /kəˈlɛkʃən/ (C-O-L-L-E-C-SHỜN) sự sưu tập, sự tụ họp This concept is related to collection. Khái niệm này liên quan đến sự sưu tập.
140 college n. /'kɔlidʤ/ (CÓL-idj) trường cao đẳng, trường đại học He attended college in Montgomery. Anh ấy học cao đẳng ở Montgomery.
141 colour (BrE) (NAmE color) n. /'kʌlə/ (C-O-L-AO-R–B-R-E–N-A-M-E–C-O-L-O-R) màu sắc; tô màu This concept is related to colour (bre) (name color). Khái niệm này liên quan đến màu sắc; tô màu.
142 coloured (BrE) (NAmE colored) adj. /´kʌləd/ mang màu sắc, có màu sắc This concept is related to coloured (bre) (name colored). Khái niệm này liên quan đến mang màu sắc.
143 column n. /'kɔləm/ (C-O-L-Ắ-M-N) cột , mục (báo) This concept is related to column. Khái niệm này liên quan đến cột.
144 combination n. /,kɔmbi'neiʃn/ (C-O-M-B-I-N-A-SHỜN) sự kết hợp, sự phối hợp This concept is related to combination. Khái niệm này liên quan đến sự kết hợp.
145 combine v. /'kɔmbain/ (cờm-BAI-N) kết hợp, phối hợp She combines work with studying. Cô ấy kết hợp làm việc với học tập.
146 come v. /kʌm/ (CẮM) đến, tới, đi đến, đi tới Spring has come early this year. Mùa xuân đến sớm năm nay.
147 comedy n. /´kɔmidi/ (C-O-M-E-Đ-I) hài kịch This concept is related to comedy. Khái niệm này liên quan đến hài kịch.
148 comfort n. /'kΔmfзt/ (CẮM-phờt) sự an ủi, khuyên giải, lời động viên, sự an nhàn; dỗ dành, an ủi The hotel provides maximum comfort. Khách sạn cung cấp sự thoải mái tối đa.
149 comfortable adj. /'kΔmfзtзbl/ (C-O-M-PH-O-R-T-Ờ-BỒL) thoải mái, tiện nghi, đầy đủ This concept is related to comfortable. Khái niệm này liên quan đến thoải mái.
150 comfortably ad v. /´kʌmfətəbli/ (C-O-M-PH-O-R-T-A-B-L-I) dễ chịu, thoải mái, tiện nghi, ấm cúng This concept is related to comfortably. Khái niệm này liên quan đến dễ chịu.
151 command n. /kə'mɑ:nd/ (cờ-MAN-Đ) ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huy She has a good command of English. Cô ấy nắm vững tiếng Anh.
152 comment n. /ˈkɒment/ (CÓ-men-t) lời bình luận, lời chú giải; bình luận, phê bình, chú thích, dẫn giải Please leave a comment on the post. Vui lòng để lại bình luận trên bài viết.
153 commercial adj. /kə'mə:ʃl/ (cờ-MỜ-shồl) buôn bán, thương mại Commercial real estate prices are falling. Giá bất động sản thương mại đang giảm.
154 commission n. /kəˈmɪʃən/ (C-O-M-M-I-S-ZHỜN) hội đồng, ủy ban, sự ủy nhiệm, sự ủy thác; ủy nhiệm, ủy This concept is related to commission. Khái niệm này liên quan đến hội đồng.
155 commit v. /kə'mit/ (cờ-MÍT) giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống giam, bỏ tù She committed to studying 2 hours daily. Cô ấy cam kết học 2 tiếng mỗi ngày.
156 commitment n. /kə'mmənt/ (C-O-M-M-I-T-MỜNT) sự phạm tội, sự tận tụy, tận tâm This concept is related to commitment. Khái niệm này liên quan đến sự phạm tội.
157 committee n. /kə'miti/ (cờ-MÍ-ti) ủy ban The committee approved the budget. Ủy ban phê duyệt ngân sách.
158 common adj. /'kɔmən/ (CÓ-mờn) công, công cộng, thông thường, phổ biến Air pollution is a common problem. Ô nhiễm không khí là vấn đề phổ biến.
159 commonly ad v. /´kɔmənli/ (C-O-M-M-O-N-L-I) thông thường, bình thường This concept is related to commonly. Khái niệm này liên quan đến thông thường.
160 communicate v. /kə'mju:nikeit/ (cờ-MIU-ni-kây-t) truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên lạc Technology helps us communicate faster. Công nghệ giúp chúng ta giao tiếp nhanh hơn.
161 communication n. /kə,mju:ni'keiʃn/ (cờ-miu-ni-KÂY-shờn) sự giao tiếp, liên lạc, sự truyền đạt, truyền tin Good communication skills are essential. Kỹ năng giao tiếp tốt rất cần thiết.
162 community n. /kə'mju:niti/ (cờ-MIU-nờ-ti) dân chúng, nhân dân The local community supports education. Cộng đồng địa phương ủng hộ giáo dục.
163 company n. /´kʌmpəni/ (CẮM-pờ-ni) công ty She works for a technology company. Cô ấy làm cho một công ty công nghệ.
164 compare v. /kəm'peə(r)/ so sánh, đối chiếu Compare prices before buying. So sánh giá trước khi mua.
165 comparison n. /kəm'pærisn/ (cờm-PA-ri-sờn) sự so sánh In comparison, Japan has higher living costs. So sánh, Nhật Bản có chi phí sống cao hơn.
166 compete v. /kəm'pi:t/ (cờm-PIT) đua tranh, ganh đua, cạnh tranh Companies compete for market share. Các công ty cạnh tranh giành thị phần.
167 competition n. /,kɔmpi'tiʃn/ (com-pờ-TÍ-shờn) sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu There is fierce competition for jobs. Cạnh tranh việc làm rất khốc liệt.
168 competitive adj. /kəm´petitiv/ (C-O-M-P-E-T-I-T-IV) cạnh tranh, đua tranh This concept is related to competitive. Khái niệm này liên quan đến cạnh tranh.
169 complain v. /kəm´plein/ (cờm-PLÂY-N) phàn nàn, kêu ca Customers complained about the service. Khách hàng phàn nàn về dịch vụ.
170 complaint n. /kəmˈpleɪnt/ (C-O-M-P-L-ÂY-N-T) lời than phiền, than thở; sự khiếu nại, đơn kiện This concept is related to complaint. Khái niệm này liên quan đến lời than phiền.
171 complete v. /kəm'pli:t/ (cờm-PLIT) hoàn thành, xong; She completed the project on time. Cô ấy hoàn thành dự án đúng hạn.
172 completely ad v. /kзm'pli:tli/ (C-O-M-P-L-E-T-E-L-I) hoàn thành, đầy đủ, trọn vẹn This concept is related to completely. Khái niệm này liên quan đến hoàn thành.
173 complex adj. /'kɔmleks/ (CÓM-pleks) phức tạp, rắc rối The issue is more complex than expected. Vấn đề phức tạp hơn dự kiến.
174 complicate v. /'komplikeit/ (C-O-M-P-L-I-C-A-T) làm phức tạp, rắc rối This concept is related to complicate. Khái niệm này liên quan đến làm phức tạp.
175 complicated adj. /'komplikeitid/ (C-O-M-P-L-I-C-A-T-E-Đ) phức tạp, rắc rối This concept is related to complicated. Khái niệm này liên quan đến phức tạp.
176 computer n. /kəm'pju:tə/ (C-O-M-P-Ắ-T-E-R) máy tính This concept is related to computer. Khái niệm này liên quan đến máy tính.
177 concentrate v. /'kɔnsentreit/ (CÓN-sờn-trây-t) tập trung I need to concentrate on my studies. Tôi cần tập trung vào học tập.
178 concentration n. /,kɒnsn'trei∫n/ (C-O-N-C-ỜNT-R-A-SHỜN) sự tập trung, nơi tập trung This concept is related to concentration. Khái niệm này liên quan đến sự tập trung.
179 concept n. /ˈkɒnsept/ (CÓN-sept) khái niệm The concept of AI is fascinating. Khái niệm AI rất hấp dẫn.
180 concern n. /kən'sз:n/ (cờn-SỜN) liên quan, dính líu tới; sự liên quan, sự dính líu tới Environmental concerns are growing. Mối lo ngại môi trường đang tăng.
181 concerned adj. /kən´sə:nd/ (C-O-N-C-E-R-N-E-Đ) có liên quan, có dính líu This concept is related to concerned. Khái niệm này liên quan đến có liên quan.
182 concerning prep. /kən´sə:niη/ (C-O-N-C-E-R-N-INH) bâng khuâng, ái ngại This concept is related to concerning. Khái niệm này liên quan đến bâng khuâng.
183 concert n. /kən'sə:t/ (C-O-N-C-E-R-T) buổi hòa nhạc This concept is related to concert. Khái niệm này liên quan đến buổi hòa nhạc.
184 conclude v. /kənˈklud/ (cờn-CLU-Đ) kết luận, kết thúc, chấm dứt (công việc) The report concluded that action is needed. Báo cáo kết luận rằng cần hành động.
185 conclusion n. /kənˈkluʒən/ (cờn-CLU-zhờn) sự kết thúc, sự kết luận, phần kết luận In conclusion, education is vital. Kết luận, giáo dục rất quan trọng.
186 concrete n. /'kɔnkri:t/ (C-O-N-C-R-E-T) bằng bê tông; bê tông This concept is related to concrete. Khái niệm này liên quan đến bằng bê tông; bê tông.
187 condition n. /kən'di∫ən/ (cờn-ĐÍ-shờn) điều kiện, tình cảnh, tình thế Working conditions have improved. Điều kiện làm việc đã cải thiện.
188 conduct n. /'kɔndʌkt/ (cờn-ĐẮKT) or/kən'dʌkt/ điều khiển, chỉ đạo, chỉ huy; sự điều khiển, chỉ She conducted research on AI. Cô ấy tiến hành nghiên cứu về AI.
189 conference n. /ˈkɒnfərəns , ˈkɒnfrəns/ (C-O-N-PH-E-R-ỜNS) hội nghị, sự bàn bạc This concept is related to conference. Khái niệm này liên quan đến hội nghị.
190 confidence n. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng, sự tin cậy She gained confidence through practice. Cô ấy tự tin hơn qua luyện tập.
191 confident adj. /'kɔnfidənt/ (CÓN-phi-đờnt) tin tưởng, tin cậy, tự tin I am confident I can pass the exam. Tôi tự tin có thể đậu kỳ thi.
192 confidently ad v. /'kɔnfidəntli/ (C-O-N-PH-I-Đ-ỜNT-L-I) tự tin This concept is related to confidently. Khái niệm này liên quan đến tự tin.
193 confine v. /kən'fain/ (C-O-N-PH-I-N) giam giữ, hạn chế This concept is related to confine. Khái niệm này liên quan đến giam giữ.
194 confined adj. /kən'faind/ (C-O-N-PH-I-N-E-Đ) hạn chế, giới hạn This concept is related to confined. Khái niệm này liên quan đến hạn chế.
195 confirm v. /kən'fə:m/ (cờn-PHỜ-M) xác nhận, chứng thực Please confirm your appointment. Vui lòng xác nhận cuộc hẹn.
196 conflict n. /v. kənˈflɪkt ; n. ˈkɒnflɪkt/ (CÓN-phlikt) xung đột, va chạm; sự xung đột, sự va chạm There is a conflict between the two groups. Có xung đột giữa hai nhóm.
197 confront v. /kən'frʌnt/ (C-O-N-PH-R-O-N-T) đối mặt, đối diện, đối chiếu This concept is related to confront. Khái niệm này liên quan đến đối mặt.
198 confusing adj. /kən'fju:ziη/ (C-O-N-PH-Ắ-S-INH) khó hiểu, gây bối rối This concept is related to confusing. Khái niệm này liên quan đến khó hiểu.
199 confused adj. /kən'fju:zd/ (C-O-N-PH-Ắ-S-E-Đ) bối rối, lúng túng, ngượng This concept is related to confused. Khái niệm này liên quan đến bối rối.
200 confusion n. /kən'fju:ʒn/ (C-O-N-PH-Ắ-ZHỜN) sự lộn xộn, sự rối loạn This concept is related to confusion. Khái niệm này liên quan đến sự lộn xộn.
201 congratulations n. /kən,grætju'lei∫n/ (C-O-N-G-R-A-T-Ắ-L-A-SHỜN-S) sự chúc mừng, khen ngợi; lời chúc mừng, khen ngợi (s) This concept is related to congratulations. Khái niệm này liên quan đến sự chúc mừng.
202 congress n. /'kɔɳgres/ (C-O-N-G-R-E-S-S) đại hội, hội nghị, Quốc hội This concept is related to congress. Khái niệm này liên quan đến đại hội.
203 connect v. /kə'nekt/ (cờ-NÉKT) kết nối, nối The internet connects people worldwide. Internet kết nối mọi người toàn cầu.
204 connection n. /kə´nekʃən,/ (cờ-NÉK-shờn) sự kết nối, sự giao kết There is a connection between diet and health. Có mối liên hệ giữa chế độ ăn và sức khỏe.
205 conscious adj. /ˈkɒnʃəs/ (CÓN-shờs) tỉnh táo, có ý thức, biết rõ She is conscious of the environmental impact. Cô ấy ý thức về tác động môi trường.
206 consequence n. /'kɔnsikwəns/ (CÓN-si-quờns) kết quả, hậu quả Climate change has serious consequences. Biến đổi khí hậu có hậu quả nghiêm trọng.
207 conservative adj. /kən´sə:vətiv/ (C-O-N-S-E-R-V-A-T-IV) thận trọng, dè dặt, bảo thủ He takes a conservative approach to investing. Anh ấy đầu tư theo cách bảo thủ.
208 consider v. /kən´sidə/ (cờn-SÍ-đờ) cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đến Please consider all the options. Vui lòng xem xét tất cả lựa chọn.
209 considerable adj. /kən'sidərəbl/ (cờn-SÍ-đờ-rờ-bồl) lớn lao, to tát, đáng kể There has been considerable progress. Đã có tiến bộ đáng kể.
210 considerably ad v. /kən'sidərəbly/ (C-O-N-S-I-Đ-E-R-A-B-L-I) đáng kể, lớn lao, nhiều This concept is related to considerably. Khái niệm này liên quan đến đáng kể.
211 consideration n. /kənsidə'reiʃn/ (C-O-N-S-I-Đ-E-R-A-SHỜN) sự cân nhắc, sự xem xét, sự để ý, sự quan tâm This concept is related to consideration. Khái niệm này liên quan đến sự cân nhắc.
212 consist of v. /kən'sist/ (C-O-N-S-I-S-T–O-PH) gồm có This concept is related to consist of. Khái niệm này liên quan đến gồm có.
213 constant adj. /'kɔnstənt/ (CÓN-stờnt) kiên trì, bền lòng Technology is in constant evolution. Công nghệ liên tục phát triển.
214 constantly ad v. /'kɔnstəntli/ (C-O-N-S-T-ỜNT-L-I) kiên định This concept is related to constantly. Khái niệm này liên quan đến kiên định.
215 construct v. /kən´strʌkt/ (cờn-STRẮKT) xây dựng They constructed a new bridge. Họ xây dựng cầu mới.
216 construction n. /kən'strʌkʃn/ (C-O-N-S-T-R-Ắ-C-SHỜN) sự xây dựng This concept is related to construction. Khái niệm này liên quan đến sự xây dựng.
217 consult v. /kən'sʌlt/ (C-O-N-S-Ắ-L-T) tra cứu, tham khảo, thăm dò, hỏi ý kiến Consult a lawyer before signing. Tham vấn luật sư trước khi ký.
218 consumer n. /kən'sju:mə/ (cờn-SIU-mờ) người tiêu dùng Consumer spending drives the economy. Chi tiêu người tiêu dùng thúc đẩy kinh tế.
219 contact n. /ˈkɒntækt/ (CÓN-takt) sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp xúc Please contact us for more information. Vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin.
220 contain v. /kən'tein/ (cờn-TÂY-N) bao hàm, chứa đựng, bao gồm The report contains important data. Báo cáo chứa dữ liệu quan trọng.
221 container n. /kən'teinə/ (C-O-N-T-ÂY-N-E-R) cái đựng, chứa; công te nơ This concept is related to container. Khái niệm này liên quan đến cái đựng.
222 contemporary adj. /kən'tempərəri/ (C-O-N-T-E-M-P-O-R-A-R-I) đương thời, đương đại This concept is related to contemporary. Khái niệm này liên quan đến đương thời.
223 content n. /kən'tent/ (CÓN-ten-t) nội dung, sự hài lòng The content of the course is excellent. Nội dung khóa học xuất sắc.
224 contest n. /kən´test/ (C-O-N-T-E-S-T) cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận, cuộc chiến đấu, chiến tranh This concept is related to contest. Khái niệm này liên quan đến cuộc thi.
225 context n. /'kɔntekst/ (CÓN-tekst) văn cảnh, khung cảnh, phạm vi You need to understand the context. Bạn cần hiểu bối cảnh.
226 continent n. /'kɔntinənt/ (C-O-N-T-I-N-ỜNT) lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ) This concept is related to continent. Khái niệm này liên quan đến lục địa.
227 continue v. /kən´tinju:/ (cờn-TÍ-niu) tiếp tục, làm tiếp She continued studying despite the difficulties. Cô ấy tiếp tục học dù khó khăn.
228 continuous adj. /kən'tinjuəs/ (C-O-N-T-I-N-Ắ-ỜS) liên tục, liên tiếp This concept is related to continuous. Khái niệm này liên quan đến liên tục.
229 continuously ad v. /kən'tinjuəsli/ (C-O-N-T-I-N-Ắ-ỜS-L-I) liên tục, liên tiếp This concept is related to continuously. Khái niệm này liên quan đến liên tục.
230 contract n. /'kɔntrækt/ (CÓN-trakt) hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết They signed a two-year contract. Họ ký hợp đồng hai năm.
231 contrast n. /kən'træst/ (CÓN-trast) or /'kɔntræst / sự tương phản; làm tương phản, làm trái ngược In contrast, rural areas are quieter. Ngược lại, vùng nông thôn yên tĩnh hơn.
232 contrasting adj. /kən'træsti/ (C-O-N-T-R-A-S-T-INH) tương phản This concept is related to contrasting. Khái niệm này liên quan đến tương phản.
233 contribute v. /kən'tribju:t/ (cờn-TRÍ-biu-t) đóng góp, ghóp phần Technology contributes to economic growth. Công nghệ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế.
234 contribution n. /¸kɔntri´bju:ʃən/ (C-O-N-T-R-I-B-Ắ-SHỜN) sự đóng góp, sự góp phần Her contribution to the project was significant. Đóng góp của cô ấy cho dự án rất đáng kể.
235 control n. /kən'troul/ (cờn-TRÂUL) sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy The government controls import regulations. Chính phủ kiểm soát quy định nhập khẩu.
236 controlled adj. /kən'trould/ (C-O-N-T-R-O-L-L-E-Đ) được điều khiển, được kiểm tra This concept is related to controlled. Khái niệm này liên quan đến được điều khiển.
237 convenient adj. /kən´vi:njənt/ (cờn-VI-ni-ờnt) tiện lợi, thuận lợi, thích hợp Online shopping is very convenient. Mua sắm trực tuyến rất thuận tiện.
238 convention n. /kən'ven∫n/ (C-O-N-V-ỜNT-I-O-N) hội nghị, hiệp định, quy ước This concept is related to convention. Khái niệm này liên quan đến hội nghị.
239 conventional adj. /kən'ven∫ənl/ (C-O-N-V-ỜNT-I-O-N-A-L) quy ước This concept is related to conventional. Khái niệm này liên quan đến quy ước.
240 conversation n. /,kɔnvə'seiʃn/ (con-vờ-SÂY-shờn) cuộc đàm thoại, cuộc trò chuyện We had an interesting conversation. Chúng tôi có cuộc trò chuyện thú vị.
241 convert v. /kən'və:t/ (C-O-N-V-E-R-T) đổi, biến đổi This concept is related to convert. Khái niệm này liên quan đến đổi.
242 convince v. /kən'vins/ (cờn-VIN-S) làm cho tin, thuyết phục; làm cho nhận thức thấy She convinced her boss to approve the plan. Cô ấy thuyết phục sếp duyệt kế hoạch.
243 cook n. /kʊk/ (CÚK) nấu ăn, người nấu ăn She loves to cook Vietnamese food. Cô ấy thích nấu món Việt.
244 cooking n. /kʊkiɳ/ (C-U-C-INH) sự nấu ăn, cách nấu ăn This concept is related to cooking. Khái niệm này liên quan đến sự nấu ăn.
245 cooker n. /´kukə/ (C-U-C-E-R) lò, bếp, nồi nấu This concept is related to cooker. Khái niệm này liên quan đến lò.
246 cookie n. /´kuki/ (C-U-C-I) bánh quy This concept is related to cookie. Khái niệm này liên quan đến bánh quy.
247 cool v. /ku:l/ (CUL) mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát, The weather is cool in autumn. Thời tiết mát mẻ vào mùa thu.
248 cope (with) v. /koup/ (C-O-P-E–U-I-TH) đối phó, đương đầu This concept is related to cope (with). Khái niệm này liên quan đến đối phó.
249 copy n. /'kɔpi/ (CÓ-pi) bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chước Please make a copy of this document. Vui lòng sao chép tài liệu này.
250 core n. /kɔ:/ (CO) nòng cốt, hạt nhân; đáy lòng Critical thinking is a core skill. Tư duy phản biện là kỹ năng cốt lõi.
251 corner n. /´kɔ:nə/ (CO-nờ) góc (tường, nhà, phố…) The cafe is on the corner of Main Street. Quán cà phê ở góc đường Main.
252 correct v. /kə´rekt/ (cờ-RÉKT) đúng, chính xác; sửa, sửa chữa Please correct any spelling mistakes. Vui lòng sửa lỗi chính tả.
253 correctly ad v. /kə´rektli/ (C-O-R-R-E-C-T-L-I) đúng, chính xác This concept is related to correctly. Khái niệm này liên quan đến đúng.
254 cost n. /kɔst , kɒst/ (COST) giá, chi phí; trả giá, phải trả The cost of living varies by country. Chi phí sinh hoạt khác nhau theo quốc gia.
255 cottage n. /'kɔtidʤ/ (C-O-T-T-A-G) nhà tranh This concept is related to cottage. Khái niệm này liên quan đến nhà tranh.
256 cotton n. /ˈkɒtn/ (C-O-T-T-O-N) bông, chỉ, sợi This concept is related to cotton. Khái niệm này liên quan đến bông.
257 cough n. /kɔf/ (C-ẮF) ho, sự ho, tiếng hoa This concept is related to cough. Khái niệm này liên quan đến ho.
258 coughing n. /´kɔfiη/ (C-ẮF-INH) ho This concept is related to coughing. Khái niệm này liên quan đến ho.
259 could /kud/ (C-AO-L-Đ) có thể, có khả năng This concept is related to could. Khái niệm này liên quan đến có thể.
260 council n. /kaunsl/ (C-AO-N-C-I-L) hội đồng This concept is related to council. Khái niệm này liên quan đến hội đồng.
261 count v. /kaunt/ (CAON-T) đếm, tính Every vote counts in an election. Mỗi phiếu bầu đều quan trọng trong bầu cử.
262 counter n. /ˈkaʊntər/ (C-AO-N-T-E-R) quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm This concept is related to counter. Khái niệm này liên quan đến quầy hàng.
263 country n. /ˈkʌntri/ (CẮN-tri) nước, quốc gia, đất nước Vietnam is a beautiful country. Việt Nam là đất nước xinh đẹp.
264 countryside n. /'kʌntri'said/ (C-AO-N-T-R-I-S-I-Đ) miền quê, miền nông thôn This concept is related to countryside. Khái niệm này liên quan đến miền quê.
265 county n. /koun'ti/ (C-AO-N-T-I) hạt, tỉnh This concept is related to county. Khái niệm này liên quan đến hạt.
266 couple n. /'kʌpl/ (CẮ-pồl) đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ The couple moved to Alabama last year. Cặp đôi chuyển đến Alabama năm ngoái.
267 courage n. /'kʌridʤ/ (CẮ-ridj) sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí It takes courage to start a new life abroad. Cần can đảm để bắt đầu cuộc sống mới ở nước ngoài.
268 course n. /kɔ:s/ (CO-S) tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua She enrolled in an online course. Cô ấy đăng ký khóa học trực tuyến.
269 court n. /kɔrt , koʊrt/ (CO-T) sân, sân (tennis…), tòa án, quan tòa, phiên tòa The case went to court. Vụ án ra tòa.
270 cousin n. /ˈkʌzən/ (C-ỜS-I-N) anh em họ This concept is related to cousin. Khái niệm này liên quan đến anh em họ.
271 cover n. /'kʌvə/ (CẮ-vờ) bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc The insurance covers medical expenses. Bảo hiểm chi trả chi phí y tế.
272 covered adj. /'kʌvərd/ (C-O-V-E-R-E-Đ) có mái che, kín đáo This concept is related to covered. Khái niệm này liên quan đến có mái che.
273 covering n. /´kʌvəriη/ (C-O-V-E-R-INH) sự bao bọc, sự che phủ, cái bao, bọc This concept is related to covering. Khái niệm này liên quan đến sự bao bọc.
274 cow n. /kaʊ/ (C-ÂU) con bò cái This concept is related to cow. Khái niệm này liên quan đến con bò cái.
275 crack n. /kræk/ (C-R-A-K) cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứt This concept is related to crack. Khái niệm này liên quan đến cừ.
276 cracked adj. /krækt/ (C-R-A-K-E-Đ) rạn, nứt This concept is related to cracked. Khái niệm này liên quan đến rạn.
277 craft n. /kra:ft/ (C-R-A-PH-T) nghề, nghề thủ công This concept is related to craft. Khái niệm này liên quan đến nghề.
278 crash n. /kræʃ/ (CRASH) vải thô; sự rơi (máy bay), sự phá sản, sụp đổ; phá tan tành, phá vụn The stock market crashed in 2008. Thị trường chứng khoán sụp đổ năm 2008.
279 crazy adj. /'kreizi/ (C-R-A-Z-I) điên, mất trí This concept is related to crazy. Khái niệm này liên quan đến điên.
280 cream n. /kri:m/ (C-R-I-M) kem This concept is related to cream. Khái niệm này liên quan đến kem.
281 create v. /kri:'eit/ (cri-ÂY-T) sáng tạo, tạo nên AI can create text, images, and code. AI có thể tạo văn bản, hình ảnh, và code.
282 creature n. /'kri:tʃə/ (C-R-I-CHỜ) sinh vật, loài vật This concept is related to creature. Khái niệm này liên quan đến sinh vật.
283 credit n. /ˈkrɛdɪt/ (CRÉ-đit) sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền gửi ngân hàng Building credit history is important in the US. Xây dựng lịch sử tín dụng quan trọng ở Mỹ.
284 crime n. /kraim/ (CRAI-M) tội, tội ác, tội phạm Crime rates have decreased in the city. Tỷ lệ tội phạm đã giảm trong thành phố.
285 criminal n. /ˈkrɪmənl/ (C-R-I-M-I-N-A-L) có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm This concept is related to criminal. Khái niệm này liên quan đến có tội.
286 crisis n. /ˈkraɪsɪs/ (CRAI-sis) sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng The financial crisis affected millions. Khủng hoảng tài chính ảnh hưởng hàng triệu người.
287 crisp adj. /krips/ (C-R-I-S-P) giòn This concept is related to crisp. Khái niệm này liên quan đến giòn.
288 criterion n. /kraɪˈtɪəriən/ (C-R-I-T-E-R-I-O-N) tiêu chuẩn This concept is related to criterion. Khái niệm này liên quan đến tiêu chuẩn.
289 critical adj. /ˈkrɪtɪkəl/ (CRÍ-ti-cồl) phê bình, phê phán; khó tính Critical thinking is essential for success. Tư duy phản biện cần thiết cho thành công.
290 criticism n. /´kriti¸sizəm/ (C-R-I-T-I-C-I-S-M) sự phê bình, sự phê phán, lời phê bình, lời phê phán She handled criticism professionally. Cô ấy xử lý phê bình chuyên nghiệp.
291 criticize (BrE also -ise) v. /ˈkrɪtəˌsaɪz/ (C-R-I-T-I-C-I-Z-E–B-R-E–A-L-S-O—I-S-E) phê bình, phê phán, chỉ trích This concept is related to criticize (bre also -ise). Khái niệm này liên quan đến phê bình.
292 crop n. /krop/ (CROP) vụ mùa Climate change threatens crop production. Biến đổi khí hậu đe dọa sản xuất cây trồng.
293 cross n. /krɔs/ (CROS) cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua Look both ways before crossing the road. Nhìn hai bên trước khi qua đường.
294 crowd n. /kraud/ (CRAO-Đ) đám đông A large crowd gathered for the event. Đám đông lớn tụ tập cho sự kiện.
295 crowded adj. /kraudid/ (C-R-ÂU-Đ-E-Đ) đông đúc This concept is related to crowded. Khái niệm này liên quan đến đông đúc.
296 crown n. /kraun/ (C-R-ÂU-N) vương miện, vua, ngai vàng; đỉnh cao nhất This concept is related to crown. Khái niệm này liên quan đến vương miện.
297 crucial adj. /´kru:ʃəl/ (CRU-shồl) quyết định, cốt yếu, chủ yếu Education is crucial for development. Giáo dục rất quan trọng cho phát triển.
298 cruel adj. /'kru:ə(l)/ độc ác, dữ tợn, tàn nhẫn This concept is related to cruel. Khái niệm này liên quan đến độc ác.
299 crush v. /krᴧ∫/ (C-R-Ắ-SH) ép, vắt, đè nát, đè bẹp This concept is related to crush. Khái niệm này liên quan đến ép.
300 cry n. /krai/ (C-R-I) khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la This concept is related to cry. Khái niệm này liên quan đến khóc.
301 cultural adj. /ˈkʌltʃərəl/ (CẮL-chờ-rồl) (thuộc) văn hóa Cultural diversity enriches society. Đa dạng văn hóa làm phong phú xã hội.
302 culture n. /ˈkʌltʃər/ (CẮL-chờ) văn hóa, sự mở mang, sự giáo dục Vietnamese culture is rich and diverse. Văn hóa Việt Nam phong phú và đa dạng.
303 cup n. /kʌp/ (C-Ắ-P) tách, chén This concept is related to cup. Khái niệm này liên quan đến tách.
304 cupboard n. /'kʌpbəd/ (C-Ắ-P-B-O-A-R-Đ) 1 loại tủ có ngăn This concept is related to cupboard. Khái niệm này liên quan đến 1 loại tủ có ngăn.
305 curb v. /kə:b/ (C-Ắ-R-B) kiềm chế, nén lại, hạn chế This concept is related to curb. Khái niệm này liên quan đến kiềm chế.
306 cure n. /kjuə/ (KÍUA) chữa trị, điều trị; cách chữa bệnh, cách điều trị; thuốc Scientists are working to find a cure. Các nhà khoa học đang tìm cách chữa trị.
307 curious adj. /'kjuəriəs/ (KÍUA-ri-ờs) ham muốn, tò mò, lạ lùng Children are naturally curious. Trẻ em tự nhiên tò mò.
308 curiously ad v. /'kjuəriəsli/ (C-Ắ-R-I-ỜS-L-I) tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ This concept is related to curiously. Khái niệm này liên quan đến tò mò.
309 curl n. /kə:l/ (C-Ắ-R-L) quăn, xoắn, uốn quăn, làm xoắn; sự uốn quăn This concept is related to curl. Khái niệm này liên quan đến quăn.
310 curly adj. /´kə:li/ (C-Ắ-R-L-I) quăn, xoắn This concept is related to curly. Khái niệm này liên quan đến quăn.
311 current n. /'kʌrənt/ (CẮ-rờnt) hiện hành, phổ biến, hiện nay; dòng (nước), luống (gió) The current situation requires immediate action. Tình hình hiện tại đòi hỏi hành động ngay.
312 currently ad v. /'kʌrəntli/ (C-Ắ-R-R-ỜNT-L-I) hiện thời, hiện nay This concept is related to currently. Khái niệm này liên quan đến hiện thời.
313 curtain n. /'kə:tn/ (C-Ắ-R-T-ÂY-N) màn (cửa, rạp hát, khói, sương) This concept is related to curtain. Khái niệm này liên quan đến màn (cửa.
314 curve n. /kə:v/ (C-Ắ-R-V) đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong This concept is related to curve. Khái niệm này liên quan đến đường cong.
315 curved adj. /kə:vd/ (C-Ắ-R-V-E-Đ) cong This concept is related to curved. Khái niệm này liên quan đến cong.
316 custom n. /'kʌstəm/ (CẮS-tờm) phong tục, tục lệ, thói quen, tập quán It is a custom to remove shoes indoors in Japan. Đó là phong tục bỏ giày khi vào nhà ở Nhật.
317 customer n. /´kʌstəmə/ (CẮS-tờ-mờ) khách hàng Customer satisfaction is our top priority. Sự hài lòng khách hàng là ưu tiên hàng đầu.
318 customs n. /´kʌstəmz/ (C-Ắ-S-T-O-M-S) thuế nhập khẩu, hải quan This concept is related to customs. Khái niệm này liên quan đến thuế nhập khẩu.
319 cut n. /kʌt/ (CẮT) cắt, chặt; sự cắt The company cut costs by 20%. Công ty cắt giảm chi phí 20%.
320 cycle n. /'saikl/ (SAI-cồl) chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe đạp The water cycle is essential for life. Chu trình nước cần thiết cho sự sống.
321 cycling n. /'saikliŋ/ (C-I-C-L-INH) sự đi xe đạp This concept is related to cycling. Khái niệm này liên quan đến sự đi xe đạp.
322 carp n /kɑrp/ (C-A-R-P) cá chép This concept is related to carp. Khái niệm này liên quan đến cá chép.

D — 193 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 dad n. /dæd/ (Đ-A-Đ) bố, cha This concept is related to dad. Khái niệm này liên quan đến bố.
2 daily adj. /'deili/ (Đ-ÂY-L-I) hàng ngày This concept is related to daily. Khái niệm này liên quan đến hàng ngày.
3 damage n. /'dæmidʤ/ (ĐA-midj) mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm hư hại, làm hỏng, gây The flood caused severe damage to the city. Lũ lụt gây thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.
4 damp adj. /dæmp/ (Đ-A-M-P) ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp This concept is related to damp. Khái niệm này liên quan đến ẩm.
5 dance n. /dɑ:ns/ (Đ-ỜNS) sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ This concept is related to dance. Khái niệm này liên quan đến sự nhảy múa.
6 dancing n. /'dɑ:nsiɳ/ (Đ-A-N-C-INH) sự nhảy múa, sự khiêu vũ This concept is related to dancing. Khái niệm này liên quan đến sự nhảy múa.
7 dancer n. /'dɑ:nsə/ (Đ-ỜNS-R) diễn viên múa, người nhảy múa This concept is related to dancer. Khái niệm này liên quan đến diễn viên múa.
8 danger n. /'deindʤə/ (ĐÂY-N-djờ) sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa Air pollution poses a danger to public health. Ô nhiễm không khí gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.
9 dangerous adj. /´deindʒərəs/ (ĐÂY-N-djờ-rờs) nguy hiểm Texting while driving is extremely dangerous. Nhắn tin khi lái xe cực kỳ nguy hiểm.
10 dare v. /deər/ (Đ-A-R) dám, dám đương đầu với; thách She dared to challenge the traditional approach. Cô ấy dám thách thức cách tiếp cận truyền thống.
11 dark n. /dɑ:k/ (ĐAK) tối, tối tăm; bóng tối, ám muội The room was too dark to read. Phòng quá tối để đọc sách.
12 data n. /´deitə/ (ĐÂY-tờ) số liệu, dữ liệu Data analysis is essential for business decisions. Phân tích dữ liệu cần thiết cho quyết định kinh doanh.
13 date n. /deit/ (ĐÂY-T) ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệu The deadline date is March 15th. Ngày hạn chót là 15 tháng Ba.
14 daughter n. /ˈdɔtər/ (ĐO-tờ) con gái My daughter is three years old. Con gái tôi ba tuổi.
15 day n. /dei/ (ĐÂY) ngày, ban ngày She studies English every day. Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.
16 dead adj. /ded/ (ĐÉ-Đ) chết, tắt The phone battery is dead. Pin điện thoại hết rồi.
17 deaf adj. /def/ (Đ-I-PH) điếc, làm thinh, làm ngơ This concept is related to deaf. Khái niệm này liên quan đến điếc.
18 deal n. /di:l/ (ĐIL) phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán We need to deal with this problem immediately. Chúng ta cần xử lý vấn đề này ngay.
19 dear adj. /diə/ (Đ-I-R) thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưa This concept is related to dear. Khái niệm này liên quan đến thân.
20 death n. /deθ/ (ĐÉTH) sự chết, cái chết The death rate from the disease has decreased. Tỷ lệ tử vong từ bệnh đã giảm.
21 debate n. /dɪˈbeɪt/ (đi-BÂY-T) cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi There is an ongoing debate about AI ethics. Có cuộc tranh luận đang diễn ra về đạo đức AI.
22 debt n. /det/ (ĐÉT) nợ Student debt is a serious problem in the US. Nợ sinh viên là vấn đề nghiêm trọng ở Mỹ.
23 decade n. /'dekeid/ (ĐÉ-kây-đ) thập kỷ, bộ mười, nhóm mười Technology has changed dramatically in the last decade. Công nghệ thay đổi mạnh trong thập kỷ qua.
24 decay n. /di'kei/ (Đ-E-C-ÂY) tình trạng suy tàn, suy sụp, tình trạng đổ nát This concept is related to decay. Khái niệm này liên quan đến tình trạng suy tàn.
25 December n. /di'sembə/ (Đ-E-C-E-M-B-E-R) tháng mười hai, tháng Chạp This concept is related to december. Khái niệm này liên quan đến tháng mười hai.
26 decide v. /di'said/ (đi-SAI-Đ) quyết định, giải quyết, phân xử She decided to pursue a Master's degree. Cô ấy quyết định theo đuổi bằng thạc sĩ.
27 decision n. /diˈsiʒn/ (đi-SI-zhờn) sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử Making the right decision requires careful thought. Đưa ra quyết định đúng cần suy nghĩ cẩn thận.
28 declare v. /di'kleə/ (đi-CLE) tuyên bố, công bố The government declared a state of emergency. Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
29 decline n. /di'klain/ (đi-CLAI-N) sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp, suy tàn Birth rates have declined in many countries. Tỷ lệ sinh giảm ở nhiều nước.
30 decorate v. /´dekə¸reit/ (Đ-E-C-O-R-A-T) trang hoàng, trang trí They decorated the office for the celebration. Họ trang trí văn phòng cho lễ kỷ niệm.
31 decoration n. /¸dekə´reiʃən/ (Đ-E-C-O-R-A-SHỜN) sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trí This concept is related to decoration. Khái niệm này liên quan đến sự trang hoàng.
32 decorative adj. /´dekərətiv/ (Đ-E-C-O-R-A-T-IV) để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh This concept is related to decorative. Khái niệm này liên quan đến để trang hoàng.
33 decrease n. /'di:kri:s/ (đi-CRIS) giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm đi, sự giảm sút The company decreased its expenses by 15%. Công ty giảm chi phí 15%.
34 deep adj., ad v. /di:p/ (Đ-I-P–A-Đ-DJ) sâu, khó lường, bí ẩn This concept is related to deep adj. Khái niệm này liên quan đến sâu.
35 deeply ad v. /´di:pli/ (Đ-I-P-L-I) sâu, sâu xa, sâu sắc This concept is related to deeply. Khái niệm này liên quan đến sâu.
36 defeat n. /di'fi:t/ (đi-PHIT) đánh thắng, đánh bại; sự thất bại (1 kế hoạch), sự tiêu tan (hy The team defeated their rivals in the final. Đội đánh bại đối thủ trong trận chung kết.
37 defence (BrE) (NAmE defense) n. /di'fens/ cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở This concept is related to defence (bre) (name defense). Khái niệm này liên quan đến cái để bảo vệ.
38 defend v. /di'fend/ (đi-PHEN-Đ) che chở, bảo vệ, bào chữa Lawyers defend their clients in court. Luật sư bảo vệ thân chủ tại tòa.
39 define v. /di'fain/ (đi-PHAI-N) định nghĩa How do you define success? Bạn định nghĩa thành công như thế nào?
40 definite adj. /də'finit/ (Đ-E-PH-I-N-I-T) xác định, định rõ, rõ ràng We need a definite answer by Friday. Chúng tôi cần câu trả lời chắc chắn trước thứ Sáu.
41 definitely ad v. /'definitli/ (Đ-E-PH-I-N-I-T-E-L-I) rạch ròi, dứt khoát This concept is related to definitely. Khái niệm này liên quan đến rạch ròi.
42 definition n. /defini∫n/ (Đ-E-PH-I-N-I-SHỜN) sự định nghĩa, lời định nghĩa This concept is related to definition. Khái niệm này liên quan đến sự định nghĩa.
43 degree n. /dɪˈgri:/ (đi-GRI) mức độ, trình độ; bằng cấp; độ She earned a degree in Business Administration. Cô ấy có bằng Quản trị Kinh doanh.
44 delay n. /dɪˈleɪ/ (đi-LÂY) sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ The flight was delayed by two hours. Chuyến bay bị trễ hai tiếng.
45 deliberate adj. /di'libəreit/ (Đ-E-L-I-B-E-R-A-T) thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắc It was a deliberate decision to study abroad. Đó là quyết định có chủ đích để du học.
46 deliberately ad v. /di´libəritli/ (Đ-E-L-I-B-E-R-A-T-E-L-I) thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc This concept is related to deliberately. Khái niệm này liên quan đến thận trọng.
47 delicate adj. /'delikeit/ (Đ-E-L-I-C-A-T) thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xử The situation requires a delicate approach. Tình huống cần cách tiếp cận tế nhị.
48 delight n. /di'lait/ (Đ-E-L-AI-T) sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú; làm vui thích, làm say This concept is related to delight. Khái niệm này liên quan đến sự vui thích.
49 delighted adj. /di'laitid/ (Đ-E-L-AI-T-E-Đ) vui mừng, hài lòng This concept is related to delighted. Khái niệm này liên quan đến vui mừng.
50 deliver v. /di'livə/ (đi-LÍ-vờ) cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày The company delivers products within 24 hours. Công ty giao hàng trong 24 giờ.
51 delivery n. /di'livəri/ (Đ-E-L-IV-R-I) sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng; sự bày tỏ, phát biếu Free delivery is available for orders over $50. Miễn phí giao hàng cho đơn trên $50.
52 demand n. /dɪ.ˈmænd/ (đi-MAN-Đ) sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi hỏi, yêu cầu There is a growing demand for AI skills. Nhu cầu kỹ năng AI ngày càng tăng.
53 demonstrate v. /ˈdɛmənˌstreɪt/ (ĐÉ-mờn-strây-t) chứng minh, giải thích; bày tỏ, biểu lộ The experiment demonstrated the theory. Thí nghiệm chứng minh lý thuyết.
54 dentist n. /'dentist/ (Đ-ỜNT-I-S-T) nha sĩ This concept is related to dentist. Khái niệm này liên quan đến nha sĩ.
55 deny v. /di'nai/ (đi-NAI) từ chối, phản đối, phủ nhận He denied the allegations against him. Anh ấy phủ nhận cáo buộc.
56 department n. /di'pɑ:tmənt/ (đi-PA-T-mờnt) cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng, khu bày hàng She works in the marketing department. Cô ấy làm ở phòng marketing.
57 departure n. /di'pɑ:tʃə/ (Đ-E-P-A-R-CHỜ) sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành This concept is related to departure. Khái niệm này liên quan đến sự rời khỏi.
58 depend (on) v. /di'pend/ (Đ-E-P-E-N-Đ–O-N) phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ vào, trông mong vào This concept is related to depend (on). Khái niệm này liên quan đến phụ thuộc.
59 deposit n. /dɪˈpɒzɪt/ (Đ-E-P-O-S-I-T) vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọc We paid a security deposit for the apartment. Chúng tôi đặt cọc cho căn hộ.
60 depress v. /di´pres/ (Đ-E-P-R-E-S-S) làm chán nản, làm phiền muộn; làm suy giảm The economic downturn depressed the market. Suy thoái kinh tế làm thị trường suy giảm.
61 depressing adj. /di'presiη/ (Đ-E-P-R-E-S-S-INH) làm chán nản làm thát vọng, làm trì trệ This concept is related to depressing. Khái niệm này liên quan đến làm chán nản làm thát vọng.
62 depressed adj. /di-'prest/ (Đ-E-P-R-E-S-S-E-Đ) chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yếu, đình trệ This concept is related to depressed. Khái niệm này liên quan đến chán nản.
63 depth n. /depθ/ (Đ-E-P-TH) chiều sâu, độ dày The depth of the ocean is fascinating. Độ sâu đại dương rất hấp dẫn.
64 derive v. /di´raiv/ (Đ-E-R-IV) nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ The word derives from Latin. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin.
65 describe v. /dɪˈskraɪb/ (đi-SCRAI-B) diễn tả, miêu tả, mô tả Describe your hometown in a few sentences. Mô tả quê hương bạn trong vài câu.
66 description n. /dɪˈskrɪpʃən/ (đi-SCRIP-shờn) sự mô tả, sự tả, sự miêu tả Write a brief description of the graph. Viết mô tả ngắn gọn về biểu đồ.
67 desert n. /ˈdɛzərt/ (ĐÉ-zờt) sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ trốn The Sahara is the largest desert in the world. Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.
68 deserted adj. /di'zз:tid/ (Đ-E-S-E-R-T-E-Đ) hoang vắng, không người ở This concept is related to deserted. Khái niệm này liên quan đến hoang vắng.
69 deserve v. /di'zз:v/ (đi-ZỜV) đáng, xứng đáng She deserves a promotion for her hard work. Cô ấy xứng đáng được thăng chức vì chăm chỉ.
70 design n. /di´zain/ (đi-ZAI-N) sự thiết kế, kế hoạch, đề cương. phác thảo; phác họa, thiết kế The building was designed by a famous architect. Tòa nhà được thiết kế bởi kiến trúc sư nổi tiếng.
71 desire n. /di'zaiə/ (đi-ZAI-Ờ) ước muốn; thèm muốn, ao ước She has a strong desire to succeed. Cô ấy có khao khát mạnh mẽ để thành công.
72 desk n. /desk/ (ĐÉSK) bàn (học sinh, viết, làm việc) She works at her desk for 8 hours a day. Cô ấy làm việc tại bàn 8 tiếng mỗi ngày.
73 desperate adj. /'despərit/ (ĐÉS-pờ-rờt) liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng He was desperate to find a job. Anh ấy tuyệt vọng tìm việc.
74 desperately ad v. /'despəritli/ (Đ-E-S-P-E-R-A-T-E-L-I) liều lĩnh, liều mạng This concept is related to desperately. Khái niệm này liên quan đến liều lĩnh.
75 despite prep. /dis'pait/ (đi-SPAI-T) dù, mặc dù, bất chấp Despite the rain, they continued hiking. Mặc dù mưa, họ vẫn tiếp tục leo núi.
76 destroy v. /dis'trɔi/ (đi-STROI) phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt phá The earthquake destroyed many buildings. Động đất phá hủy nhiều tòa nhà.
77 destruction n. /dis'trʌk∫n/ (Đ-E-S-T-R-Ắ-C-SHỜN) sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt This concept is related to destruction. Khái niệm này liên quan đến sự phá hoại.
78 detail n. /n. dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/ (ĐI-tây-l) chi tiết Please provide more details about the project. Vui lòng cung cấp thêm chi tiết về dự án.
79 detailed adj. /'di:teild/ (Đ-E-T-ÂY-L-E-Đ) cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết This concept is related to detailed. Khái niệm này liên quan đến cặn kẽ.
80 determination n. /di,tə:mi'neiʃn/ (Đ-E-T-E-R-M-I-N-A-SHỜN) sự xác định, sự định rõ; sự quyết định This concept is related to determination. Khái niệm này liên quan đến sự xác định.
81 determine v. /di'tз:min/ (đi-TỜ-min) xác định, định rõ; quyết định Hard work determines your success. Chăm chỉ quyết định thành công.
82 determined adj. /di´tə:mind/ (Đ-E-T-E-R-M-I-N-E-Đ) đã được xác định, đã được xác định rõ This concept is related to determined. Khái niệm này liên quan đến đã được xác định.
83 develop v. /di'veləp/ (đi-VE-lờp) phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ The company developed a new AI product. Công ty phát triển sản phẩm AI mới.
84 development n. /di’veləpmənt/ (đi-VE-lờp-mờnt) sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ Economic development requires investment. Phát triển kinh tế cần đầu tư.
85 device n. /di'vais/ (đi-VAI-S) kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc Smartphones are the most popular devices. Điện thoại thông minh là thiết bị phổ biến nhất.
86 devote v. /di'vout/ (Đ-E-V-O-T) hiến dâng, dành hết cho She devoted her life to education. Cô ấy cống hiến đời mình cho giáo dục.
87 devoted adj. /di´voutid/ (Đ-E-V-O-T-E-Đ) hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, nhiệt tình This concept is related to devoted. Khái niệm này liên quan đến hiến cho.
88 diagram n. /ˈdaɪəˌgræm/ (Đ-I-A-G-R-A-M) biểu đồ This concept is related to diagram. Khái niệm này liên quan đến biểu đồ.
89 diamond n. /´daiəmənd/ (Đ-I-A-M-O-N-Đ) kim cương This concept is related to diamond. Khái niệm này liên quan đến kim cương.
90 diary n. /'daiəri/ (Đ-I-A-R-I) sổ nhật ký; lịch ghi nhớ This concept is related to diary. Khái niệm này liên quan đến sổ nhật ký; lịch ghi nhớ.
91 dictionary n. /'dikʃənəri/ (Đ-I-C-SHỜN-A-R-I) từ điển This concept is related to dictionary. Khái niệm này liên quan đến từ điển.
92 die v. /daɪ/ (Đ-I) chết, từ trần, hy sinh Many species die due to habitat loss. Nhiều loài chết do mất môi trường sống.
93 dying adj. /ˈdaɪɪŋ/ (Đ-I-INH) sự chết This concept is related to dying. Khái niệm này liên quan đến sự chết.
94 diet n. /'daiət/ (ĐAI-ờt) chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng A balanced diet is essential for health. Chế độ ăn cân bằng cần thiết cho sức khỏe.
95 difference n. /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ (ĐÍ-phrờns) sự khác nhau There is a big difference between the two. Có sự khác biệt lớn giữa hai cái.
96 different adj. /'difrзnt/ (ĐÍ-phrờnt) khác, khác biệt, khác nhau People have different opinions on this topic. Mọi người có ý kiến khác nhau về chủ đề.
97 differently ad v. /'difrзntli/ (Đ-I-PH-PH-E-R-ỜNT-L-I) khác, khác biệt, khác nhau This concept is related to differently. Khái niệm này liên quan đến khác.
98 difficult adj. /'difik(ə)lt/ khó, khó khăn, gay go Learning a new language is difficult but rewarding. Học ngôn ngữ mới khó nhưng đáng giá.
99 difficulty n. /'difikəlti/ (Đ-I-PH-PH-I-C-Ắ-L-T-I) sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở She overcame many difficulties in her career. Cô ấy vượt qua nhiều khó khăn trong sự nghiệp.
100 dig v. /dɪg/ (Đ-I-G) đào bới, xới Archaeologists dig for ancient artifacts. Nhà khảo cổ đào tìm cổ vật.
101 dinner n. /'dinə/ (Đ-I-N-N-E-R) bữa trưa, chiều We had dinner at a local restaurant. Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng địa phương.
102 direct v. /di'rekt; dai'rekt/ (đi-RÉKT) trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều She gave direct instructions to the team. Cô ấy đưa ra hướng dẫn trực tiếp cho đội.
103 directly ad v. /dai´rektli/ (Đ-I-R-E-C-T-L-I) trực tiếp, thẳng This concept is related to directly. Khái niệm này liên quan đến trực tiếp.
104 direction n. /di'rek∫n/ (đi-RÉK-shờn) sự điều khiển, sự chỉ huy The company is moving in the right direction. Công ty đang đi đúng hướng.
105 director n. /di'rektə/ (đi-RÉK-tờ) giám đốc, người điều khiển, chỉ huy The director approved the new policy. Giám đốc phê duyệt chính sách mới.
106 dirt n. /də:t/ (Đ-I-R-T) đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác rưởi This concept is related to dirt. Khái niệm này liên quan đến đồ bẩn thỉu.
107 dirty adj. /´də:ti/ (Đ-I-R-T-I) bẩn thỉu, dơ bẩn The river is dirty due to industrial waste. Sông bẩn do chất thải công nghiệp.
108 disabled adj. /dis´eibld/ (Đ-I-S-Ờ-BỒL-Đ) bất lực, không có khă năng This concept is related to disabled. Khái niệm này liên quan đến bất lực.
109 disadvantage n. /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ , ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/ (Đ-I-S-A-Đ-V-ỜNT-A-G) sự bất lợi, sự thiệt hại The main disadvantage is the high cost. Nhược điểm chính là chi phí cao.
110 disagree v. /¸disə´gri:/ (Đ-I-S-A-G-R-I) bất đồng, không đồng ý, khác, không giống; không hợp I respectfully disagree with that opinion. Tôi trân trọng không đồng ý với ý kiến đó.
111 disagreement n. /¸disəg´ri:mənt/ (Đ-I-S-A-G-R-I-MỜNT) sự bất đồng, sự không đồng ý, sự khác nhau This concept is related to disagreement. Khái niệm này liên quan đến sự bất đồng.
112 disappear v. /disə'piə/ (đi-sờ-PIA) biến mất, biến đi Many species are disappearing from the planet. Nhiều loài đang biến mất khỏi hành tinh.
113 disappoint v. /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ (Đ-I-S-A-P-P-OI-N-T) không làm thỏa ước nguyện, ý mong đợi; thất ước, làm thất The results disappointed the researchers. Kết quả làm thất vọng các nhà nghiên cứu.
114 disappointing adj. /¸disə´pɔintiη/ (Đ-I-S-A-P-P-OI-N-T-INH) làm chán ngán, làm thất vọng This concept is related to disappointing. Khái niệm này liên quan đến làm chán ngán.
115 disappointed adj. /,disз'pointid/ (Đ-I-S-A-P-P-OI-N-T-E-Đ) thất vọng This concept is related to disappointed. Khái niệm này liên quan đến thất vọng.
116 disappointment n. /¸disə´pɔintmənt/ (Đ-I-S-A-P-P-OI-N-T-MỜNT) sự chán ngán, sự thất vọng This concept is related to disappointment. Khái niệm này liên quan đến sự chán ngán.
117 disapproval n. /¸disə´pru:vl/ (Đ-I-S-A-P-P-R-O-V-A-L) sự phản đổi, sự không tán thành This concept is related to disapproval. Khái niệm này liên quan đến sự phản đổi.
118 disapprove (of) v. /¸disə´pru:v/ (Đ-I-S-A-P-P-R-O-V-E–O-PH) không tán thành, phản đối, chê This concept is related to disapprove (of). Khái niệm này liên quan đến không tán thành.
119 disapproving adj. /¸disə´pru:viη/ (Đ-I-S-A-P-P-R-O-V-INH) phản đối This concept is related to disapproving. Khái niệm này liên quan đến phản đối.
120 disaster n. /di'zɑ:stə/ (đi-ZAS-tờ) tai họa, thảm họa The tsunami was a terrible natural disaster. Sóng thần là thảm họa thiên nhiên khủng khiếp.
121 disc (also disk, especially in NAmE) n. /disk/ (Đ-I-S-C) đĩa This concept is related to disc. Khái niệm này liên quan đến đĩa.
122 discipline n. /'disiplin/ (ĐÍS-ờ-plin) kỷ luật Self-discipline is key to achieving goals. Kỷ luật tự giác là chìa khóa đạt mục tiêu.
123 discount n. /'diskaunt/ (Đ-I-S-C-AO-N-T) sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt, chiết khấu Students get a 20% discount on textbooks. Sinh viên được giảm 20% sách giáo khoa.
124 discover v. /dis'kʌvə/ (đi-SCẮV-ờ) khám phá, phát hiện ra, nhận ra Scientists discovered a new species of fish. Nhà khoa học phát hiện loài cá mới.
125 discovery n. /dis'kʌvəri/ (Đ-I-S-C-O-V-E-R-I) sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện ra The discovery of antibiotics saved millions. Phát hiện kháng sinh cứu hàng triệu người.
126 discuss v. /dis'kΛs/ (đi-SCẮS) thảo luận, tranh luận Let us discuss this matter in the meeting. Hãy thảo luận vấn đề này trong cuộc họp.
127 discussion n. /dis'kʌʃn/ (đi-SCẮS-shờn) sự thảo luận, sự tranh luận We had a productive discussion about AI. Chúng tôi có cuộc thảo luận hiệu quả về AI.
128 disease n. /di'zi:z/ (đi-ZIZ) căn bệnh, bệnh tật Heart disease is a leading cause of death. Bệnh tim là nguyên nhân tử vong hàng đầu.
129 disgust n. /dis´gʌst/ (Đ-I-S-G-Ắ-S-T) làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộ This concept is related to disgust. Khái niệm này liên quan đến làm ghê tởm.
130 disgusting adj. /dis´gʌstiη/ (Đ-I-S-G-Ắ-S-T-INH) làm ghê tởm, kinh tởm This concept is related to disgusting. Khái niệm này liên quan đến làm ghê tởm.
131 disgusted adj. /dis´gʌstid/ (Đ-I-S-G-Ắ-S-T-E-Đ) chán ghét, phẫn nộ This concept is related to disgusted. Khái niệm này liên quan đến chán ghét.
132 dish n. /diʃ/ (Đ-I-SH) đĩa (đựng thức ăn) Pho is a famous Vietnamese dish. Phở là món ăn nổi tiếng Việt Nam.
133 dishonest adj. /dis´ɔnist/ (Đ-I-SH-O-N-E-S-T) bất lương, không thành thật This concept is related to dishonest. Khái niệm này liên quan đến bất lương.
134 dishonestly ad v. /dis'onistli/ (Đ-I-SH-O-N-E-S-T-L-I) bất lương, không lương thiện This concept is related to dishonestly. Khái niệm này liên quan đến bất lương.
135 disk n. /disk/ (Đ-I-S-C) đĩa, đĩa hát This concept is related to disk. Khái niệm này liên quan đến đĩa.
136 dislike n. /dis'laik/ (Đ-I-S-L-I-C) sự không ưa, không thích, sự ghét This concept is related to dislike. Khái niệm này liên quan đến sự không ưa.
137 dismiss v. /dis'mis/ (Đ-I-S-M-I-S-S) giải tán (quân đội, đám đông); sa thải (người làm) The manager dismissed the complaint. Quản lý bác bỏ khiếu nại.
138 display n. /dis'plei/ (đi-SPLÂY) bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự bày ra, phô bày, trưng bày The museum displays ancient artifacts. Bảo tàng trưng bày cổ vật.
139 dissolve v. /dɪˈzɒlv/ (Đ-I-S-S-O-L-V) tan rã, phân hủy, giải tán This concept is related to dissolve. Khái niệm này liên quan đến tan rã.
140 distance n. /'distəns/ (ĐÍS-tờns) khoảng cách, tầm xa The distance between the two cities is 100 km. Khoảng cách giữa hai thành phố là 100 km.
141 distinguish v. /dis´tiηgwiʃ/ (Đ-I-S-T-INH-Ắ-I-SH) phân biệt, nhận ra, nghe ra It is hard to distinguish fact from opinion. Khó phân biệt sự thật với ý kiến.
142 distribute v. /dis'tribju:t/ (đi-STRI-biu-t) phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân loại The organization distributes food to the poor. Tổ chức phân phối thực phẩm cho người nghèo.
143 distribution n. /,distri'bju:ʃn/ (Đ-I-S-T-R-I-B-Ắ-SHỜN) sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếp This concept is related to distribution. Khái niệm này liên quan đến sự phân bổ.
144 district n. /'distrikt/ (ĐÍS-trikt) huyện, quận The business district is in the city center. Khu kinh doanh ở trung tâm thành phố.
145 disturb v. /dis´tə:b/ (Đ-I-S-T-Ắ-R-B) làm mất yên tĩnh, làm náo động, quấy rầy Please do not disturb me during the exam. Xin đừng quấy rầy tôi trong khi thi.
146 disturbing adj. /dis´tə:biη/ (Đ-I-S-T-Ắ-R-B-INH) xáo trộn This concept is related to disturbing. Khái niệm này liên quan đến xáo trộn.
147 divide v. /di'vaid/ (đi-VAI-Đ) chia, chia ra, phân ra The river divides the city into two parts. Sông chia thành phố thành hai phần.
148 division n. /dɪ'vɪʒn/ (Đ-I-V-I-ZHỜN) sự chia, sự phân chia, sự phân loại There is a clear division between the rich and poor. Có sự chia rẽ rõ ràng giữa giàu và nghèo.
149 divorce n. /di´vɔ:s/ (Đ-I-V-O-R-C) sự ly dị The divorce rate has increased significantly. Tỷ lệ ly hôn tăng đáng kể.
150 divorced adj. /di'vo:sd/ (Đ-I-V-O-R-C-E-Đ) đã ly dị This concept is related to divorced. Khái niệm này liên quan đến đã ly dị.
151 do v., auxiliary v. /du:, du/ (Đ-O–V) làm This concept is related to do v.. Khái niệm này liên quan đến làm.
152 doctor n. /'dɔktə/ (Đ-O-C-T-O-R) bác sĩ y khoa, tiến sĩ This concept is related to doctor. Khái niệm này liên quan đến bác sĩ y khoa.
153 document n. /'dɒkjʊmənt/ (ĐÓK-kiu-mờnt) văn kiện, tài liệu, tư liệu Please sign the document before leaving. Vui lòng ký tài liệu trước khi rời đi.
154 dog n. /dɔg/ (Đ-O-G) chó This concept is related to dog. Khái niệm này liên quan đến chó.
155 dollar n. /´dɔlə/ (Đ-O-L-L-A-R) đô la Mỹ This concept is related to dollar. Khái niệm này liên quan đến đô la Mỹ.
156 domestic adj. /də'mestik/ (đờ-MÉS-tik) vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ, quốc nội Domestic tourism has grown rapidly. Du lịch nội địa tăng nhanh.
157 dominate v. /ˈdɒməˌneɪt/ (ĐÓ-mi-nây-t) chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi phối; kiềm chế Technology companies dominate the stock market. Công ty công nghệ thống trị thị trường chứng khoán.
158 door n. /dɔ:/ (Đ-U-R) cửa, cửa ra vào She knocked on the door politely. Cô ấy gõ cửa lịch sự.
159 dot n. /dɔt/ (Đ-O-T) chấm nhỏ, điểm; của hồi môn This concept is related to dot. Khái niệm này liên quan đến chấm nhỏ.
160 double adj., det. n. /'dʌbl/ (Đ-AO-B-L-E–A-Đ-DJ) đôi, hai, kép; cái gấp đôi, lượng gấp đôi; làm gấp This concept is related to double adj. Khái niệm này liên quan đến đôi.
161 doubt n. /daut/ (ĐAO-T) sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi ngờ, ngờ vực There is no doubt that education is important. Không nghi ngờ gì giáo dục quan trọng.
162 down ad v. /daun/ (Đ-ÂU-N) xuống This concept is related to down. Khái niệm này liên quan đến xuống.
163 downstairs adv. n. /'daun'steзz/ (Đ-ÂU-N-S-T-ÂY-R-S) ở dưới nhà, ở tầng dưới; xống gác; tầng dưới This concept is related to downstairs. Khái niệm này liên quan đến ở dưới nhà.
164 downward adj. /´daun¸wəd/ (Đ-ÂU-N-U-A-R-Đ) xuống, đi xuống This concept is related to downward. Khái niệm này liên quan đến xuống.
165 dozen n. /dʌzn/ (Đ-O-Z-E-N) tá (12) This concept is related to dozen. Khái niệm này liên quan đến tá (12).
166 draft n. /dra:ft/ (ĐRAPH-T) bản phác thảo, sơ đồ thiết kế; phác thảo, thiết kế She wrote the first draft of her essay. Cô ấy viết bản nháp đầu tiên của bài luận.
167 drag v. /drӕg/ (Đ-R-A-G) lôi kéo, kéo lê He dragged the heavy box across the floor. Anh ấy kéo hộp nặng qua sàn.
168 drama n. /drɑː.mə/ (ĐRA-mờ) kịch, tuồng She studied drama at university. Cô ấy học kịch nghệ ở đại học.
169 dramatic adj. /drə´mætik/ (đrờ-MA-tik) như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu There has been a dramatic increase in prices. Giá đã tăng mạnh mẽ.
170 dramatically ad v. /drə'mætikəli/ (Đ-R-A-M-A-T-I-C-Ờ-LI) đột ngột This concept is related to dramatically. Khái niệm này liên quan đến đột ngột.
171 draw v. /dro:/ (ĐRO) vẽ, kéo The chart draws attention to the main trend. Biểu đồ thu hút chú ý vào xu hướng chính.
172 drawing n. /'dro:iŋ/ (Đ-R-O-INH) bản vẽ, bức vẽ, sự kéo This concept is related to drawing. Khái niệm này liên quan đến bản vẽ.
173 drawer n. /´drɔ:ə/ (Đ-R-O-E-R) người vẽ, người kéo This concept is related to drawer. Khái niệm này liên quan đến người vẽ.
174 dream n. /dri:m/ (ĐRIM) giấc mơ, mơ Her dream is to study in the United States. Ước mơ cô ấy là du học Mỹ.
175 dress n. /dres/ (ĐRÉS) quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc She dressed professionally for the interview. Cô ấy mặc chuyên nghiệp cho buổi phỏng vấn.
176 drink n. /driɳk/ (ĐRINH-K) đồ uống; uống Drink at least 2 liters of water daily. Uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày.
177 drive n. /draiv/ (ĐRAI-V) lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển) He drives to work every morning. Anh ấy lái xe đi làm mỗi sáng.
178 driving n. /'draiviɳ/ (Đ-R-I-V-INH) sự lái xe, cuộc đua xe This concept is related to driving. Khái niệm này liên quan đến sự lái xe.
179 driver n. /draivə(r)/ người lái xe This concept is related to driver. Khái niệm này liên quan đến người lái xe.
180 drop n. /drɒp/ (ĐROP) chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu…) Oil prices dropped sharply last month. Giá dầu giảm mạnh tháng trước.
181 drug n. /drʌg/ (ĐRẮG) thuốc, dược phẩm; ma túy The drug was approved after clinical trials. Thuốc được phê duyệt sau thử nghiệm lâm sàng.
182 drugstore n. /'drʌgstɔ:/ (Đ-R-Ắ-G-S-T-O-R) hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm This concept is related to drugstore. Khái niệm này liên quan đến hiệu thuốc.
183 drum n. /drʌm/ (Đ-R-Ắ-M) cái trống, tiếng trống This concept is related to drum. Khái niệm này liên quan đến cái trống.
184 drunk adj. /drʌŋk/ (Đ-R-Ắ-N-C) say rượu This concept is related to drunk. Khái niệm này liên quan đến say rượu.
185 dry v. /drai/ (ĐRAI) khô, cạn; làm khô, sấy khô The climate in Arizona is hot and dry. Khí hậu Arizona nóng và khô.
186 due adj. /du, dyu/ (ĐIU) đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng, thích đáng The assignment is due next Monday. Bài tập phải nộp thứ Hai tới.
187 dull adj. /dʌl/ (Đ-Ắ-L-L) chậm hiểu, ngu đần This concept is related to dull. Khái niệm này liên quan đến chậm hiểu.
188 dump n. /dʌmp/ (Đ-Ắ-M-P) đổ rác; đống rác, nơi đổ rác This concept is related to dump. Khái niệm này liên quan đến đổ rác; đống rác.
189 during prep. /'djuəriɳ/ (ĐÍUA-rinh) trong lúc, trong thời gian She studied hard during the summer. Cô ấy học chăm trong mùa hè.
190 dust n. /dʌst/ (Đ-Ắ-S-T) bụi, rác; rắc (bụi, phấn), quét bụi, phủi bụi The furniture was covered in dust. Đồ nội thất phủ đầy bụi.
191 duty n. /'dju:ti/ (ĐIU-ti) sự tôn kính, kính trọng; bồn phận, trách nhiệm It is our duty to protect the environment. Bảo vệ môi trường là bổn phận chúng ta.
192 disorder n /dɪˈsɔː.dər/ (Đ-I-S-O-R-Đ-E-R) tình trạng rối loạn, không khỏe mạnh This concept is related to disorder. Khái niệm này liên quan đến tình trạng rối loạn.
193 destination n /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ (Đ-E-S-T-I-N-A-SHỜN) điểm đến This concept is related to destination. Khái niệm này liên quan đến điểm đến.

E — 175 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 each det., pro n. /i:tʃ/ (I-CH–Đ-E-T) mỗi This concept is related to each det.. Khái niệm này liên quan đến mỗi.
2 ear n. /iə/ (I-R) tai This concept is related to ear. Khái niệm này liên quan đến tai.
3 early adj., ad v. /´ə:li/ (I-R-L-I–A-Đ-DJ) sớm This concept is related to early adj. Khái niệm này liên quan đến sớm.
4 earn v. /ə:n/ (ỜN) kiếm (tiền), giành (phần thưởng) She earns a good salary as a manager. Cô ấy kiếm được lương tốt khi làm quản lý.
5 earth n. /ə:θ/ (ỜTH) đất, trái đất Climate change threatens life on Earth. Biến đổi khí hậu đe dọa sự sống trên Trái Đất.
6 ease n. /i:z/ (IZ) sự thanh thản, sự thoải mái; làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịu Technology has eased our daily tasks. Công nghệ đã giảm nhẹ công việc hàng ngày.
7 east n. /i:st/ (IST) hướng đông, phía đông, (thuộc) đông, ở phía đông Vietnam is located in Southeast Asia. Việt Nam nằm ở Đông Nam Á.
8 eastern adj. /'i:stən/ (I-S-T-E-R-N) đông This concept is related to eastern. Khái niệm này liên quan đến đông.
9 easy adj. /'i:zi/ (Í-zi) dễ dàng, dễ tính, ung dung Learning online makes education easier. Học trực tuyến giúp giáo dục dễ hơn.
10 easily ad v. /'i:zili/ (I-S-I-L-I) dễ dàng This concept is related to easily. Khái niệm này liên quan đến dễ dàng.
11 eat v. /i:t/ (IT) ăn Eat more vegetables for better health. Ăn nhiều rau hơn để sức khỏe tốt hơn.
12 economic adj. /¸i:kə´nɔmik/ (i-cờ-NÓ-mik) (thuộc) Kinh tế Economic growth has slowed down recently. Tăng trưởng kinh tế chậm lại gần đây.
13 economy n. /ɪˈkɒnəmi/ (i-CÓ-nờ-mi) sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tế The global economy is recovering gradually. Kinh tế toàn cầu đang phục hồi dần.
14 edge n. /edӡ/ (ÉDJ) lưỡi, cạnh sắc The company has a competitive edge in AI. Công ty có lợi thế cạnh tranh về AI.
15 edition n. /i'diʃn/ (E-Đ-I-SHỜN) nhà xuất bản, sự xuất bản This is the latest edition of the textbook. Đây là ấn bản mới nhất sách giáo khoa.
16 editor n. /´editə/ (E-Đ-I-T-O-R) người thu thập và xuất bản, chủ bút This concept is related to editor. Khái niệm này liên quan đến người thu thập và xuất bản.
17 educate v. /'edju:keit/ (E-Đ-Ắ-C-A-T) giáo dục, cho ăn học; rèn luyện Schools educate children for the future. Trường học giáo dục trẻ em cho tương lai.
18 educated adj. /'edju:keitid/ (E-Đ-Ắ-C-A-T-E-Đ) được giáo dục, được đào tạo This concept is related to educated. Khái niệm này liên quan đến được giáo dục.
19 education n. /,edju:'keiʃn/ (e-điu-KÂY-shờn) sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ năng) Education is the foundation of progress. Giáo dục là nền tảng tiến bộ.
20 effect n. /i'fekt/ (i-PHÉKT) hiệu ứng, hiệu quả, kết quả Pollution has a negative effect on health. Ô nhiễm có tác động tiêu cực đến sức khỏe.
21 effective adj. /'ifektiv/ (i-PHÉK-tiv) có kết quả, có hiệu lực Online learning can be very effective. Học trực tuyến có thể rất hiệu quả.
22 effectively ad v. /i'fektivli/ (E-PH-PH-E-C-T-IV-L-I) có kết quả, có hiệu lực This concept is related to effectively. Khái niệm này liên quan đến có kết quả.
23 efficient adj. /i'fiʃənt/ (i-PHÍ-shờnt) có hiệu lực, có hiệu quả Electric cars are more energy efficient. Xe điện tiết kiệm năng lượng hơn.
24 efficiently ad v. /i'fiʃəntli/ (E-PH-PH-I-C-I-N-T-L-I) có hiệu quả, hiệu nghiệm This concept is related to efficiently. Khái niệm này liên quan đến có hiệu quả.
25 effort n. /´efə:t/ (É-phờt) sự cố gắng, sự nỗ lực She made a great effort to learn English. Cô ấy nỗ lực lớn để học tiếng Anh.
26 egg n. /eg/ (E-G-G) trứng This concept is related to egg. Khái niệm này liên quan đến trứng.
27 either det., pro n. /´aiðə/ (E-I-TH-E-R–Đ-E-T) mỗi, một; cũng phải thế This concept is related to either det.. Khái niệm này liên quan đến mỗi.
28 elbow n. /elbou/ (E-L-B-ÂU) khuỷu tay This concept is related to elbow. Khái niệm này liên quan đến khuỷu tay.
29 elderly adj. /´eldəli/ (ÉL-đờ-li) có tuổi, cao tuổi The elderly population is growing worldwide. Dân số người cao tuổi tăng toàn cầu.
30 elect v. /i´lekt/ (i-LÉKT) bầu, quyết định The people elected a new president. Nhân dân bầu tổng thống mới.
31 election n. /i´lekʃən/ (i-LÉK-shờn) sự bầu cử, cuộc tuyển cử The election results surprised everyone. Kết quả bầu cử gây bất ngờ.
32 electric adj. /ɪˈlɛktrɪk/ (i-LÉK-trik) (thuộc) điện, có điện, phát điện Electric vehicles produce zero emissions. Xe điện không tạo khí thải.
33 electrical adj. /i'lektrikəl/ (E-L-E-C-T-R-I-C-A-L) (thuộc) điện This concept is related to electrical. Khái niệm này liên quan đến (thuộc) điện.
34 electricity n. /ilek'trisiti/ (E-L-E-C-T-R-I-C-I-T-I) điện, điện lực; điện lực học Renewable energy generates clean electricity. Năng lượng tái tạo tạo ra điện sạch.
35 electronic adj. /ɪlɛkˈtrɒnɪk , ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (i-lek-TRON-ik) (thuộc) điện tử Electronic devices are part of daily life. Thiết bị điện tử là phần cuộc sống hàng ngày.
36 elegant adj. /´eligənt/ (E-L-E-G-ỜNT) thanh lịch, tao nhã This concept is related to elegant. Khái niệm này liên quan đến thanh lịch.
37 element n. /ˈɛləmənt/ (É-lờ-mờnt) yếu tôd, nguyên tố Trust is a key element of teamwork. Tin tưởng là yếu tố then chốt của teamwork.
38 elevator n. /ˈɛləˌveɪtər/ (E-L-E-V-A-T-O-R) máy nâng, thang máy This concept is related to elevator. Khái niệm này liên quan đến máy nâng.
39 else ad v. /els/ (E-L-S) khác, nữa; nếu không This concept is related to else. Khái niệm này liên quan đến khác.
40 elsewhere ad v. /¸els´wɛə/ (E-L-S-E-U-E-R) ở một nơi nào khác This concept is related to elsewhere. Khái niệm này liên quan đến ở một nơi nào khác.
41 email (also e-mail) n. /'imeil/ (E-M-ÂY-L) thư điện tử; gửi thư điện tử This concept is related to email. Khái niệm này liên quan đến thư điện tử; gửi thư điện tử.
42 embarrass v. /im´bærəs/ (E-M-B-A-R-R-A-S-S) lúng túng, làm ngượng nghịu; làm rắc rối, gây khó khăn She was embarrassed by the mistake. Cô ấy xấu hổ vì lỗi sai.
43 embarrassing adj. /im´bærəsiη/ (E-M-B-A-R-R-A-S-S-INH) làm lúng túng, ngăn trở This concept is related to embarrassing. Khái niệm này liên quan đến làm lúng túng.
44 embarrassed adj. /im´bærəst/ (E-M-B-A-R-R-A-S-S-E-Đ) lúng túng, bối rối, ngượng; mang nợ This concept is related to embarrassed. Khái niệm này liên quan đến lúng túng.
45 embarrassment n. /im´bærəsmənt/ (E-M-B-A-R-R-A-S-S-MỜNT) sự lúng túng, sự bối rối This concept is related to embarrassment. Khái niệm này liên quan đến sự lúng túng.
46 emerge v. /i´mə:dʒ/ (E-M-E-R-G) nổi lên, hiện ra; nổi bật lên New technologies emerge every year. Công nghệ mới xuất hiện mỗi năm.
47 emergency n. /i'mз:dЗensi/ (i-MỜ-djờn-si) tình trạng khẩn cấp Call 911 in case of emergency. Gọi 911 trong trường hợp khẩn cấp.
48 emotion n. /i'moƱʃ(ə)n/ xự xúc động, sự cảm động, mối xác cảm Music can evoke strong emotions. Âm nhạc có thể gợi lên cảm xúc mạnh.
49 emotional adj. /i´mouʃənəl/ (E-M-O-SHỜN-A-L) cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ cảm động, dễ xúc cảm This concept is related to emotional. Khái niệm này liên quan đến cảm động.
50 emotionally ad v. /i´mouʃənəli/ (E-M-O-SHỜN-Ờ-LI) xúc động This concept is related to emotionally. Khái niệm này liên quan đến xúc động.
51 emphasis n. /´emfəsis/ (ÉM-phờ-sis) sự nhấn mạnh, tầm quan trọng The teacher placed emphasis on grammar. Giáo viên nhấn mạnh ngữ pháp.
52 emphasize (BrE also -ise) v. /ˈɛmfəˌsaɪz/ (E-M-PH-A-S-I-Z-E–B-R-E–A-L-S-O—I-S-E) nhấn mạnh, làm nổi bật This concept is related to emphasize (bre also -ise). Khái niệm này liên quan đến nhấn mạnh.
53 empire n. /'empaiə/ (E-M-P-I-R) đế chế, đế quốc This concept is related to empire. Khái niệm này liên quan đến đế chế.
54 employ v. /im'plɔi/ (im-PLOI) dùng, thuê ai làm gì The factory employs 500 workers. Nhà máy tuyển dụng 500 công nhân.
55 employee n. /¸emplɔi´i:/ (im-ploi-I) người lao động, người làm công Employee satisfaction leads to better productivity. Sự hài lòng nhân viên dẫn đến năng suất tốt hơn.
56 employer n. /em´plɔiə/ (im-PLOI-ờ) chủ, người sử dụng lao động Employers value communication skills. Nhà tuyển dụng đánh giá cao kỹ năng giao tiếp.
57 employment n. /im'plɔimənt/ (im-PLOI-mờnt) sự thuê mướn Employment opportunities are increasing. Cơ hội việc làm đang tăng.
58 empty v. /'empti/ (E-M-P-T-I) trống, rỗng; đổ, dốc; uống, làm cạn The classroom was empty during the break. Lớp học trống trong giờ nghỉ.
59 enable v. /i'neibl/ (i-NÂY-bồl) làm cho có thể, có khả năng; cho phép ai làm gì Technology enables remote learning. Công nghệ cho phép học từ xa.
60 encounter n. /in'kautə/ (E-N-C-AO-N-T-E-R) chạm chán, bắt gặp; sự chạm trán, sự bắt gặp She encountered many challenges abroad. Cô ấy gặp nhiều thách thức ở nước ngoài.
61 encourage v. /in'kΔridЗ/ (in-CẮ-ridj) động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm can đảm, mạnh dạn Teachers should encourage students to think critically. Giáo viên nên khuyến khích SV tư duy phản biện.
62 encouragement n. /in´kʌridʒmənt/ (E-N-C-AO-R-A-G-E-MỜNT) niềm cổ vũ, động viên, khuyến khích, sự làm can This concept is related to encouragement. Khái niệm này liên quan đến niềm cổ vũ.
63 end n. /end/ (EN-Đ) giới hạn, sự kết thúc; kết thúc, chấm dứt The project came to an end last month. Dự án kết thúc tháng trước.
64 ending n. /´endiη/ (E-N-Đ-INH) sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối, kết cục This concept is related to ending. Khái niệm này liên quan đến sự kết thúc.
65 enemy n. /'enəmi/ (É-nờ-mi) kẻ thù, quân địch Procrastination is the enemy of productivity. Trì hoãn là kẻ thù năng suất.
66 energy n. /ˈɛnərdʒi/ (É-nờ-dji) năng lượng, nghị lực, sinh lực Renewable energy is the future. Năng lượng tái tạo là tương lai.
67 engage v. /in'geidʤ/ (in-GÂY-DJ) hứa hẹn, cam kết, đính ước Students are more engaged in interactive classes. Sinh viên tham gia tích cực hơn trong lớp tương tác.
68 engaged adj. /in´geidʒd/ (E-N-G-A-G-E-Đ) đã đính ước, đã hứa hôn; đã có người This concept is related to engaged. Khái niệm này liên quan đến đã đính ước.
69 engine n. /en'ʤin/ (ÉN-djin) máy, động cơ The search engine processes billions of queries. Công cụ tìm kiếm xử lý hàng tỷ truy vấn.
70 engineer n. /endʒi'niər/ (en-dji-NIA) kỹ sư Software engineers are in high demand. Kỹ sư phần mềm có nhu cầu cao.
71 engineering n. /,enʤɪ'nɪərɪŋ/ (E-N-G-I-N-I-R-INH) nghề kỹ sư, công việc của kỹ sư This concept is related to engineering. Khái niệm này liên quan đến nghề kỹ sư.
72 enjoy v. /in'dЗoi/ (in-DJOI) thưởng thức, thích thú cái gì, được hưởng, có được I enjoy reading books before bed. Tôi thích đọc sách trước khi ngủ.
73 enjoyable adj. /in´dʒɔiəbl/ (E-N-DJ-OI-Ờ-BỒL) thú vị, thích thú This concept is related to enjoyable. Khái niệm này liên quan đến thú vị.
74 enjoyment n. /in´dʒɔimənt/ (E-N-DJ-OI-MỜNT) sự thích thú, sự có được, được hưởng This concept is related to enjoyment. Khái niệm này liên quan đến sự thích thú.
75 enormous adj. /i'nɔ:məs/ (i-NO-mờs) to lớn, khổng lồ The project requires an enormous budget. Dự án cần ngân sách khổng lồ.
76 enough det., pro n. /i'nʌf/ (E-N-ẮF–Đ-E-T) đủ This concept is related to enough det.. Khái niệm này liên quan đến đủ.
77 ensure v. /ɛnˈʃʊər , ɛnˈʃɜr/ (in-SHU-Ờ) bảo đảm, chắc chắn We must ensure safety for all workers. Chúng ta phải đảm bảo an toàn cho tất cả công nhân.
78 enter v. /´entə/ (ÉN-tờ) đi vào, gia nhập She entered the university at age 18. Cô ấy vào đại học lúc 18 tuổi.
79 entertain v. /,entə'tein/ (ỜNT-E-R-T-ÂY-N) giải trí, tiếp đón, chiêu đãi This concept is related to entertain. Khái niệm này liên quan đến giải trí.
80 entertaining adj. /,entə'teiniɳ/ (ỜNT-E-R-T-ÂY-N-INH) giải trí This concept is related to entertaining. Khái niệm này liên quan đến giải trí.
81 entertainer n. /¸entə´teinə/ (ỜNT-E-R-T-ÂY-N-E-R) người quản trò, người tiếp đãi, chiêu đãi This concept is related to entertainer. Khái niệm này liên quan đến người quản trò.
82 entertainment n. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí, sự tiếp đãi, chiêu đãi The entertainment industry uses AI extensively. Ngành giải trí sử dụng AI rộng rãi.
83 enthusiasm n. /ɛnˈθuziˌæzəm/ (ỜNT-H-Ắ-S-I-A-S-M) sự hăng hái, sự nhiệt tình She showed great enthusiasm for the project. Cô ấy thể hiện sự nhiệt tình lớn cho dự án.
84 enthusiastic adj. /ɛnˌθuziˈæstɪk/ (ỜNT-H-Ắ-S-I-A-S-T-I-C) hăng hái, say mê, nhiệt tình This concept is related to enthusiastic. Khái niệm này liên quan đến hăng hái.
85 entire adj. /in'taiə/ (in-TAI-Ờ) toàn thể, toàn bộ The entire team worked on the project. Toàn bộ đội làm việc trên dự án.
86 entirely ad v. /in´taiəli/ (ỜNT-I-R-E-L-I) toàn vẹn, trọn vẹn, toàn bộ This concept is related to entirely. Khái niệm này liên quan đến toàn vẹn.
87 entitle v. /in'taitl/ (ỜNT-I-T-L) cho tiêu đề, cho tên (sách); cho quyền làm gì This concept is related to entitle. Khái niệm này liên quan đến cho tiêu đề.
88 entrance n. /'entrəns/ (ÉN-trờns) sự đi vào, sự nhậm chức The main entrance is on the south side. Lối vào chính ở phía nam.
89 entry n. /ˈɛntri/ (ỜNT-R-I) sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận (pháp lý) The entry requirements include IELTS 5.5. Yêu cầu đầu vào gồm IELTS 5.5.
90 envelope n. /'enviloup/ (E-N-V-E-L-O-P) phong bì This concept is related to envelope. Khái niệm này liên quan đến phong bì.
91 environment n. /in'vaiərənmənt/ (in-VAI-rờn-mờnt) môi trường, hoàn cảnh xung quanh Protecting the environment is everyone's duty. Bảo vệ môi trường là bổn phận mọi người.
92 environmental adj. /in,vairən'mentl/ (E-N-V-I-R-O-N-MỜNT-A-L) thuộc về môi trường Environmental issues need urgent attention. Vấn đề môi trường cần sự quan tâm khẩn cấp.
93 equal n. /´i:kwəl/ (Í-quồl) ngang, bằng; người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng, Everyone deserves equal opportunities. Mọi người xứng đáng cơ hội bình đẳng.
94 equally ad v. /'i:kwзli/ (E-QU-Ắ-Ờ-LI) bằng nhau, ngang bằng This concept is related to equally. Khái niệm này liên quan đến bằng nhau.
95 equipment n. /i'kwipmənt/ (i-QUÍP-mờnt) trang, thiết bị The lab has modern equipment. Phòng thí nghiệm có thiết bị hiện đại.
96 equivalent n. /i´kwivələnt/ (E-QU-Ắ-I-V-A-L-ỜNT) tương đương; từ, vật tương đương IELTS 6.5 is equivalent to TOEFL 80. IELTS 6.5 tương đương TOEFL 80.
97 error n. /'erə/ (É-rờ) lỗi, sự sai sót, sai lầm The report contains several errors. Báo cáo chứa một số lỗi.
98 escape n. /is'keip/ (E-S-C-A-P) trốn thoát, thoát khỏi; sự trốn thoát, lỗi thoát He escaped from the burning building. Anh ấy thoát khỏi tòa nhà cháy.
99 especially ad v. /is'peʃəli/ (E-S-P-E-C-I-Ờ-LI) đặc biệt là, nhất là This concept is related to especially. Khái niệm này liên quan đến đặc biệt là.
100 essay n. /ˈɛseɪ/ (É-sây) bài tiểu luận She wrote an excellent essay on climate change. Cô ấy viết bài luận xuất sắc về biến đổi khí hậu.
101 essential n. /əˈsɛnʃəl/ (i-SEN-shồl) bản chất, thực chất, cốt yếu; yếu tố cần thiết Water is essential for life. Nước cần thiết cho sự sống.
102 essentially ad v. /e¸senʃi´əli/ (E-S-S-ỜNT-I-Ờ-LI) về bản chất, về cơ bản This concept is related to essentially. Khái niệm này liên quan đến về bản chất.
103 establish v. /ɪˈstæblɪʃ/ (i-STA-blish) lập, thành lập The company was established in 2010. Công ty được thành lập năm 2010.
104 estate n. /ɪˈsteɪt/ (E-S-T-A-T) tài sản, di sản, bất động sản Real estate prices are rising fast. Giá bất động sản tăng nhanh.
105 estimate n. /'estimit – 'estimeit/ (ÉS-ti-mờt) sự ước lượng, đánh giá; ước lượng, đánh giá Experts estimate the cost at $50 million. Chuyên gia ước tính chi phí 50 triệu đô.
106 etc. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân This concept is related to etc. (full form et cetera). Khái niệm này liên quan đến vân vân.
107 euro n. /´ju:rou/ (E-Ắ-R-O) đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu This concept is related to euro. Khái niệm này liên quan đến đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu.
108 even ad v. /'i:vn/ (E-V-E-N) ngay cả, ngay, lại còn; bằng phẳng, điềm đạm, ngang bằng This concept is related to even. Khái niệm này liên quan đến ngay cả.
109 evening n. /'i:vniɳ/ (ÍV-ninh) buổi chiều, tối She studies English every evening. Cô ấy học tiếng Anh mỗi tối.
110 event n. /i'vent/ (i-VEN-T) sự việc, sự kiện The conference was an important event. Hội nghị là sự kiện quan trọng.
111 eventually ad v. /i´ventjuəli/ (E-V-ỜNT-Ắ-Ờ-LI) cuối cùng This concept is related to eventually. Khái niệm này liên quan đến cuối cùng.
112 ever ad v. /'evə(r)/ từng, từ trước tới giờ This concept is related to ever. Khái niệm này liên quan đến từng.
113 every det. /'evəri/ (É-vri) mỗi, mọi Every student should learn critical thinking. Mỗi sinh viên nên học tư duy phản biện.
114 everyone (also everybody) pro n. /´evri¸wʌn/ mọi người This concept is related to everyone (also everybody) pro. Khái niệm này liên quan đến mọi người.
115 everything pro n. /'evriθiɳ/ (E-V-E-R-I-TH-INH–P-R-O) mọi vật, mọi thứ This concept is related to everything pro. Khái niệm này liên quan đến mọi vật.
116 everywhere ad v. /´evri¸weə/ (E-V-E-R-I-U-E-R) mọi nơi This concept is related to everywhere. Khái niệm này liên quan đến mọi nơi.
117 evidence n. /'evidəns/ (É-vi-đờns) điều hiển nhiên, điều rõ ràng There is strong evidence supporting the theory. Có bằng chứng mạnh hỗ trợ lý thuyết.
118 evil n. /'i:vl/ (Í-vồl) xấu, ác; điều xấu, điều ác, điều tai hại Corruption is a great evil in society. Tham nhũng là tệ nạn lớn trong xã hội.
119 exact adj. /ig´zækt/ (ig-ZAKT) chính xác, đúng The exact number of participants is unknown. Số lượng chính xác người tham gia chưa biết.
120 exactly ad v. /ig´zæktli/ (E-KS-A-C-T-L-I) chính xác, đúng đắn This concept is related to exactly. Khái niệm này liên quan đến chính xác.
121 exaggerate v. /ig´zædʒə¸reit/ (E-KS-A-G-G-E-R-A-T) cường điệu, phóng đại This concept is related to exaggerate. Khái niệm này liên quan đến cường điệu.
122 exaggerated adj. /ig'zædЗзreit/ (E-KS-A-G-G-E-R-A-T-E-Đ) cường điệu, phòng đại This concept is related to exaggerated. Khái niệm này liên quan đến cường điệu.
123 exam n. /ig´zæm/ (ig-ZAM) viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) She passed the IELTS exam with band 6.5. Cô ấy đậu kỳ thi IELTS band 6.5.
124 examination /ig¸zæmi´neiʃən/ (E-KS-A-M-I-N-A-SHỜN) n. sự thi cử, kỳ thi The medical examination took two hours. Khám sức khỏe mất hai tiếng.
125 examine v. /ɪgˈzæmɪn/ (ig-ZA-min) thẩm tra, khám xét, hỏi han (thí sinh) The doctor examined the patient carefully. Bác sĩ khám bệnh nhân cẩn thận.
126 example n. /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ, ví dụ For example, many students prefer online learning. Ví dụ, nhiều sinh viên thích học trực tuyến.
127 excellent adj. /ˈeksələnt/ (ÉK-sờ-lờnt) xuất sắc, xuất chúng She received excellent feedback from her professor. Cô ấy nhận phản hồi xuất sắc từ giáo sư.
128 except prep. /ik'sept/ (ik-SEPT) trừ ra, không kể; trừ phi Everyone passed except two students. Mọi người đậu trừ hai sinh viên.
129 exception n. /ik'sepʃn/ (E-KS-C-E-P-SHỜN) sự trừ ra, sự loại ra There are no exceptions to this rule. Không có ngoại lệ cho quy tắc này.
130 exchange n. /iks´tʃeindʒ/ (iks-CHÂY-NDJ) trao đổi; sự trao đổi Cultural exchange benefits both countries. Giao lưu văn hóa có lợi cho cả hai nước.
131 excite v. /ik'sait/ (ik-SAI-T) kích thích, kích động The news excited the whole team. Tin tức làm cả đội phấn khích.
132 exciting adj. /ik´saitiη/ (E-KS-C-I-T-INH) hứng thú, thú vị This concept is related to exciting. Khái niệm này liên quan đến hứng thú.
133 excited adj. /ɪkˈsaɪtɪd/ (E-KS-C-I-T-E-Đ) bị kích thích, bị kích động This concept is related to excited. Khái niệm này liên quan đến bị kích thích.
134 excitement n. /ik´saitmənt/ (E-KS-C-I-T-E-MỜNT) sự kích thích, sự kích động This concept is related to excitement. Khái niệm này liên quan đến sự kích thích.
135 exclude v. /iks´klu:d/ (ik-SCLU-Đ) ngăn chạn, loại trừ The study excluded participants under 18. Nghiên cứu loại trừ người dưới 18.
136 excluding prep. /iks´klu:diη/ (E-KS-C-L-Ắ-Đ-INH) ngoài ra, trừ ra This concept is related to excluding. Khái niệm này liên quan đến ngoài ra.
137 excuse n. /iks´kju:z/ (E-KS-C-Ắ-S) lời xin lỗi, bào chữa; xin lỗi, tha thứ, tha lỗi There is no excuse for being late. Không có lý do cho việc đến trễ.
138 executive n. /ɪgˈzɛkyətɪv/ (E-KS-E-C-Ắ-T-IV) sự thi hành, chấp hành; (thuộc) sự thi hành, chấp hành This concept is related to executive. Khái niệm này liên quan đến sự thi hành.
139 exercise n. /'eksəsaiz/ (ÉK-sờ-sai-z) bài tập, sự thi hành, sự thực hiện; làm, thi hành, thực hiện Regular exercise improves mental health. Tập thể dục đều đặn cải thiện sức khỏe tâm thần.
140 exhibit n. /ɪgˈzɪbɪt/ (ig-ZÍ-bịt) trưng bày, triển lãm; vật trưng bày, vật triển lãm The museum exhibits works by local artists. Bảo tàng trưng bày tác phẩm nghệ sĩ địa phương.
141 exhibition n. /ˌɛksəˈbɪʃən/ (E-KS-H-I-B-I-SHỜN) cuộc triển lãm, trưng bày The art exhibition attracted thousands. Triển lãm nghệ thuật thu hút hàng nghìn người.
142 exist v. /ig'zist/ (ig-ZIST) tồn tại, sống Life may exist on other planets. Sự sống có thể tồn tại trên hành tinh khác.
143 existence n. /ig'zistəns/ (E-KS-I-S-T-ỜNS) sự tồn tại, sự sống The existence of aliens is debated. Sự tồn tại của người ngoài hành tinh gây tranh cãi.
144 exit n. /´egzit/ (E-KS-I-T) lỗi ra, sự đi ra, thoát ra This concept is related to exit. Khái niệm này liên quan đến lỗi ra.
145 expand v. /iks'pænd/ (ik-SPAN-Đ) mở rộng, phát triển, nở, giãn ra The company plans to expand internationally. Công ty dự định mở rộng quốc tế.
146 expect v. /ik'spekt/ (ik-SPÉKT) chờ đợi, mong ngóng; liệu trước I expect to graduate in June 2026. Tôi dự kiến tốt nghiệp tháng 6/2026.
147 expected adj. /iks´pektid/ (E-KS-P-E-C-T-E-Đ) được chờ đợi, được hy vọng This concept is related to expected. Khái niệm này liên quan đến được chờ đợi.
148 expectation n. /,ekspek'tei∫n/ (E-KS-P-E-C-T-A-SHỜN) sự mong chờ, sự chờ đợi The results exceeded our expectations. Kết quả vượt quá kỳ vọng.
149 expense n. /ɪkˈspɛns/ (ik-SPEN-S) chi phí Living expenses in Alabama are low. Chi phí sinh hoạt ở Alabama thấp.
150 expensive adj. /iks'pensiv/ (ik-SPEN-siv) đắt Studying abroad can be expensive. Du học có thể đắt đỏ.
151 experience n. /iks'piəriəns/ (ik-SPI-ri-ờns) kinh nghiệm; trải qua, nếm mùi She has 14 years of marketing experience. Cô ấy có 14 năm kinh nghiệm marketing.
152 experienced adj. /eks´piəriənst/ (E-KS-P-E-R-I-N-C-E-Đ) có kinh nghiệm, từng trải, giàu kinh nghiệm This concept is related to experienced. Khái niệm này liên quan đến có kinh nghiệm.
153 experiment n. /n. ɪkˈspɛrəmənt ; v. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ (ik-SPÉ-ri-mờnt) cuộc thí nghiệm; thí nghiệm The experiment produced surprising results. Thí nghiệm tạo ra kết quả bất ngờ.
154 expert n. /,ekspз'ti:z/ (ÉK-spờt) chuyên gia; chuyên môn, thành thạo He is an expert in artificial intelligence. Anh ấy là chuyên gia về trí tuệ nhân tạo.
155 explain v. /iks'plein/ (ik-SPLÂY-N) giải nghĩa, giải thích Can you explain this concept in simple terms? Bạn có thể giải thích khái niệm này đơn giản?
156 explanation n. /,eksplə'neiʃn/ (E-KS-P-L-A-N-A-SHỜN) sự giải nghĩa, giải thích The teacher gave a clear explanation. Giáo viên giải thích rõ ràng.
157 explode v. /iks'ploud/ (E-KS-P-L-O-Đ) đập tan (hy vọng…), làm nổ, nổ This concept is related to explode. Khái niệm này liên quan đến đập tan (hy vọng…).
158 explore v. /iks´plɔ:/ (ik-SPLO) thăm dò, thám hiểm She wants to explore career opportunities in the US. Cô ấy muốn khám phá cơ hội nghề nghiệp ở Mỹ.
159 explosion n. /iks'plouʤn/ (E-KS-P-L-O-ZHỜN) sự nổ, sự phát triển ồ ạt This concept is related to explosion. Khái niệm này liên quan đến sự nổ.
160 export n. /iks´pɔ:t/ (ÉK-spo-t) xuất khẩu; hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu Vietnam exports rice and coffee worldwide. Việt Nam xuất khẩu gạo và cà phê toàn cầu.
161 expose v. /ɪkˈspoʊz/ (ik-SPÂU-Z) trưng bày, phơi bày The investigation exposed the corruption. Cuộc điều tra phơi bày tham nhũng.
162 express v. /iks'pres/ (ik-SPRÉS) diễn tả, biểu lộ, bày tỏ; nhanh, tốc hành She expressed her opinion clearly. Cô ấy bày tỏ ý kiến rõ ràng.
163 expression n. /iks'preʃn/ (E-KS-P-R-E-S-ZHỜN) sự diễn tả, sự bày tỏ, biểu lộ, sự diễn đạt This concept is related to expression. Khái niệm này liên quan đến sự diễn tả.
164 extend v. /iks'tend/ (ik-STEN-Đ) giơ, duỗi ra (tay, chân..); kéo dài (thời gian..), dành cho, gửi lời The university extended the application deadline. Trường gia hạn deadline nộp đơn.
165 extension n. /ɪkstent ʃən/ (E-KS-T-E-N-ZHỜN) sự giơ, duỗi; sự kéo dài, sự dành cho, gửi lời She applied for an OPT extension. Cô ấy xin gia hạn OPT.
166 extensive adj. /iks´tensiv/ (ik-STEN-siv) rộng rãi, bao quát He has extensive experience in digital marketing. Anh ấy có kinh nghiệm rộng rãi trong marketing số.
167 extent n. /ɪkˈstɛnt/ (ik-STEN-T) quy mô, phạm vi To what extent do you agree? Bạn đồng ý ở mức độ nào?
168 extra n. /'ekstrə/ (ÉK-strờ) thêm, phụ, ngoại; thứ thêm, phụ She works extra hours on weekends. Cô ấy làm thêm giờ vào cuối tuần.
169 extraordinary adj. /iks'trɔ:dnri/ (E-KS-T-R-A-O-R-Đ-I-N-A-R-I) đặc biệt, lạ thường, khác thường She has extraordinary talent in music. Cô ấy có tài năng phi thường trong âm nhạc.
170 extreme n. /iks'tri:m/ (ik-STRIM) vô cùng, khắc nghiệt, quá khích, cực đoan; sự quá khích Extreme weather events are becoming more common. Hiện tượng thời tiết cực đoan phổ biến hơn.
171 extremely ad v. /iks´tri:mli/ (E-KS-T-R-E-M-E-L-I) vô cùng, cực độ This concept is related to extremely. Khái niệm này liên quan đến vô cùng.
172 eye n. /ai/ (AI) mắt Keep your eye on the main objective. Giữ mắt vào mục tiêu chính.
173 evaluate v /ɪˈvæl.ju.eɪt/ (E-V-A-L-Ắ-A-T) đánh giá cẩn thận This concept is related to evaluate. Khái niệm này liên quan đến đánh giá cẩn thận.
174 epidemic n /ˌep.əˈdem.ɪk/ (E-P-I-Đ-E-M-I-C) dịch bệnh This concept is related to epidemic. Khái niệm này liên quan đến dịch bệnh.
175 excursion n /ɪkˈskɜːʃn/ (E-KS-C-Ắ-R-ZHỜN) vé máy bay khuyến mãi/hạ giá This concept is related to excursion. Khái niệm này liên quan đến vé máy bay khuyến mãi/hạ giá.

F — 155 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 face n. /feis/ (PHÂY-S) mặt, thể diện; đương đầu, đối phó, đối mặt We face many challenges in the 21st century. Chúng ta đối mặt nhiều thách thức thế kỷ 21.
2 facility n. /fəˈsɪlɪti/ (phờ-SÍ-lờ-ti) điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng, thuận lợi The university has modern facilities. Trường đại học có cơ sở vật chất hiện đại.
3 fact n. /fækt/ (PHAKT) việc, sự việc, sự kiện In fact, remote work increases productivity. Thực tế, làm việc từ xa tăng năng suất.
4 factor n. /'fæktə/ (PHÁK-tờ) nhân tố Cost is a major factor in decision-making. Chi phí là yếu tố quan trọng trong ra quyết định.
5 factory n. /'fæktəri/ (PHÁK-tờ-ri) nhà máy, xí nghiệp, xưởng The factory produces 1000 units per day. Nhà máy sản xuất 1000 đơn vị mỗi ngày.
6 fail v. /feil/ (PHÂY-L) sai, thất bại She failed the exam but tried again. Cô ấy trượt kỳ thi nhưng thử lại.
7 failure n. /ˈfeɪlyər/ (PHÂY-liờ) sự thất bại, người thất bại Failure is a stepping stone to success. Thất bại là bước đệm đến thành công.
8 faint adj. /feɪnt/ (PH-ÂY-N-T) nhút nhát, yếu ớt This concept is related to faint. Khái niệm này liên quan đến nhút nhát.
9 faintly ad v. /'feintli/ (PH-ÂY-N-T-L-I) nhút nhát, yếu ớt This concept is related to faintly. Khái niệm này liên quan đến nhút nhát.
10 fair adj. /feə/ (PHE) hợp lý, công bằng; thuận lợi The competition must be fair for everyone. Cuộc thi phải công bằng cho tất cả.
11 fairly ad v. /'feəli/ (PH-ÂY-R-L-I) hợp lý, công bằng This concept is related to fairly. Khái niệm này liên quan đến hợp lý.
12 faith n. /feiθ/ (PHÂY-TH) sự tin tưởng, tin cậy; niềm tin, vật đảm bảo She has faith in the education system. Cô ấy có niềm tin vào hệ thống giáo dục.
13 faithful adj. /'feiθful/ (PH-ÂY-TH-PHUL) trung thành, chung thủy, trung thực This concept is related to faithful. Khái niệm này liên quan đến trung thành.
14 faithfully ad v. /'feiθfuli/ (PH-ÂY-TH-PHUL-L-I) trung thành, chung thủy, trung thực This concept is related to faithfully. Khái niệm này liên quan đến trung thành.
15 fall n. /fɔl/ (PHOL) rơi, ngã, sự rơi, ngã Temperatures fall sharply in winter. Nhiệt độ giảm mạnh vào mùa đông.
16 false adj. /fo:ls/ (PHOL-S) sai, nhầm, giả dối The statement was proven to be false. Tuyên bố được chứng minh là sai.
17 fame n. /feim/ (PH-A-M) tên tuổi, danh tiếng This concept is related to fame. Khái niệm này liên quan đến tên tuổi.
18 familiar adj. /fəˈmiliər/ (phờ-MÍ-li-ờ) thân thiết, quen thộc She is familiar with data analysis tools. Cô ấy quen thuộc với công cụ phân tích dữ liệu.
19 family n. /ˈfæmili/ (PHA-mờ-li) gia đình, thuộc gia đình Family support is important when studying abroad. Hỗ trợ gia đình quan trọng khi du học.
20 famous adj. /'feiməs/ (PHÂY-mờs) nổi tiếng Vietnam is famous for its street food. Việt Nam nổi tiếng với ẩm thực đường phố.
21 fan n. /fæn/ (PH-A-N) người hâm mộ She is a big fan of TED Talks. Cô ấy rất thích TED Talks.
22 fancy v. /ˈfænsi/ (PH-A-N-C-I) tưởng tượng, cho, nghĩ rằng; tưởng tượng The restaurant was too fancy for our budget. Nhà hàng quá sang cho ngân sách chúng tôi.
23 far ad v. /fɑ:/ (PH-A-R) xa This concept is related to far. Khái niệm này liên quan đến xa.
24 further adj. /'fə:ðə/ (PHỜ-đờ) xa hơn nữa; thêm nữa Further research is needed on this topic. Cần nghiên cứu thêm về chủ đề này.
25 farm n. /fa:m/ (PHAM) trang trại Organic farms are becoming more popular. Nông trại hữu cơ ngày càng phổ biến.
26 farming n. /'fɑ:miɳ/ (PH-A-R-M-INH) công việc trồng trọt, đồng áng This concept is related to farming. Khái niệm này liên quan đến công việc trồng trọt.
27 farmer n. /'fɑ:mə(r)/ nông dân, người chủ trại This concept is related to farmer. Khái niệm này liên quan đến nông dân.
28 fashion n. /'fæ∫ən/ (PHA-shờn) mốt, thời trang Fast fashion harms the environment. Thời trang nhanh gây hại môi trường.
29 fashionable adj. /'fæʃnəbl/ (PH-A-SH-I-O-N-Ờ-BỒL) đúng mốt, hợp thời trang This concept is related to fashionable. Khái niệm này liên quan đến đúng mốt.
30 fast adj., ad v. /fa:st/ (PH-A-S-T–A-Đ-DJ) nhanh This concept is related to fast adj. Khái niệm này liên quan đến nhanh.
31 fasten v. /'fɑ:sn/ (PH-A-S-T-E-N) buộc, trói This concept is related to fasten. Khái niệm này liên quan đến buộc.
32 fat n. /fæt/ (PH-A-T) béo, béo bở; mỡ, chất béo Reduce fat intake for better health. Giảm lượng chất béo cho sức khỏe tốt hơn.
33 father n. /'fɑ:ðə/ (PHA-đờ) cha (bố) His father encouraged him to study abroad. Cha anh ấy khuyến khích du học.
34 faucet n. /ˈfɔsɪt/ (PH-O-C-E-T) vòi (ở thùng rượu….) This concept is related to faucet. Khái niệm này liên quan đến vòi (ở thùng rượu….).
35 fault n. /fɔ:lt/ (PHOL-T) sự thiết sót, sai sót It was not her fault that the project failed. Không phải lỗi cô ấy khi dự án thất bại.
36 favour (BrE) (NAmE favor) n. /'feivз/ (PH-A-V-AO-R–B-R-E–N-A-M-E–PH-A-V-O-R) thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý; sự chiếu cố This concept is related to favour (bre) (name favor). Khái niệm này liên quan đến thiện ý.
37 favourite (NAmE favorite) n. /'feivзrit/ (PH-A-V-AO-R-I-T-E–N-A-M-E–PH-A-V-O-R-I-T-E) được ưa thích; người (vật) được ưa thích This concept is related to favourite (name favorite). Khái niệm này liên quan đến được ưa thích; người (vật) được ưa thích.
38 fear n. /fɪər/ (PHIA) sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngại Fear of failure prevents people from trying. Nỗi sợ thất bại ngăn mọi người thử.
39 feather n. /'feðə/ (PH-I-TH-E-R) lông chim This concept is related to feather. Khái niệm này liên quan đến lông chim.
40 feature n. /'fi:tʃə/ (PHI-chờ) nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả nét đặc biệt, đặc trưng của… The app has many useful features. Ứng dụng có nhiều tính năng hữu ích.
41 February n. /´februəri/ (PH-E-B-R-Ắ-A-R-I) tháng 2 This concept is related to february. Khái niệm này liên quan đến tháng 2.
42 federal adj. /'fedərəl/ (PH-E-Đ-E-R-A-L) liên bang This concept is related to federal. Khái niệm này liên quan đến liên bang.
43 fee n. /fi:/ (PH-I) tiền thù lao, học phí This concept is related to fee. Khái niệm này liên quan đến tiền thù lao.
44 feed v. /fid/ (PHID) cho ăn, nuôi She feeds her family with healthy food. Cô ấy nuôi gia đình bằng thực phẩm lành mạnh.
45 feel v. /fi:l/ (PHIL) cảm thấy I feel confident about the exam. Tôi cảm thấy tự tin về kỳ thi.
46 feeling n. /'fi:liɳ/ (PH-I-L-INH) sự cảm thấy, cảm giác She expressed her feelings honestly. Cô ấy bày tỏ cảm xúc thành thật.
47 fellow n. /'felou/ (PH-E-L-L-ÂU) anh chàng (đang yêu), đồng chí This concept is related to fellow. Khái niệm này liên quan đến anh chàng (đang yêu).
48 female n. /´fi:meil/ (PHI-mây-l) thuộc giống cái; giống cái More females are pursuing STEM careers. Nhiều phụ nữ theo đuổi nghề STEM hơn.
49 fence n. /fens/ (PH-ỜNS) hàng rào They built a fence around the garden. Họ xây hàng rào quanh vườn.
50 festival n. /'festivəl/ (PH-E-S-T-I-V-A-L) lễ hội, đại hội liên hoan The music festival attracted thousands of fans. Lễ hội âm nhạc thu hút hàng nghìn fan.
51 fetch v. /fetʃ/ (PH-E-T-CH) tìm về, đem về; làm bực mình; làm say mê, quyến rũ This concept is related to fetch. Khái niệm này liên quan đến tìm về.
52 fever n. /'fi:və/ (PH-E-V-E-R) cơn sốt, bệnh sốt This concept is related to fever. Khái niệm này liên quan đến cơn sốt.
53 few det., adj., pro n. /fju:/ (PH-E-U–Đ-E-T) ít,vài; một ít, một vài This concept is related to few det.. Khái niệm này liên quan đến ít.
54 field n. /fi:ld/ (PHIL-Đ) cánh đồng, bãi chiến trường She is an expert in the field of AI. Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực AI.
55 fight n. /fait/ (PHAI-T) đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu We must fight against climate change. Chúng ta phải chiến đấu chống biến đổi khí hậu.
56 fighting n. /´faitiη/ (PH-AI-T-INH) sự chiến đấu, sự đấu tranh This concept is related to fighting. Khái niệm này liên quan đến sự chiến đấu.
57 figure n. /figə(r)/ hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu tả The figure shows a steady increase. Con số cho thấy sự tăng ổn định.
58 file n. /fail/ (PHAI-L) hồ sơ, tài liệu Please file the documents properly. Vui lòng lưu tài liệu đúng cách.
59 fill v. /fil/ (PHIL) làm đấy, lấp kín She filled out the application form. Cô ấy điền đơn đăng ký.
60 film n. /film/ (PHILM) phim, được dựng thành phim The documentary film highlighted social issues. Phim tài liệu nêu bật vấn đề xã hội.
61 final n. /'fainl/ (PHAI-nồl) cuối cùng, cuộc đấu chung kết The final exam is next week. Kỳ thi cuối kỳ tuần tới.
62 finally ad v. /´fainəli/ (PH-I-N-Ờ-LI) cuối cùng, sau cùng This concept is related to finally. Khái niệm này liên quan đến cuối cùng.
63 finance n. /fɪˈnæns , ˈfaɪnæns/ (phai-NAN-S) tài chính; tài trợ, cấp vốn Understanding finance is important for everyone. Hiểu tài chính quan trọng cho mọi người.
64 financial adj. /fai'næn∫l/ (phai-NAN-shồl) thuộc (tài chính) Financial planning is crucial for studying abroad. Lập kế hoạch tài chính quan trọng cho du học.
65 find v. /faind/ (PHAI-N-Đ) tìm, tìm thấy She found a great opportunity to study AI. Cô ấy tìm được cơ hội tuyệt vời học AI.
66 fine adj. /fain/ (PHAI-N) tốt, giỏi The weather is fine today. Thời tiết đẹp hôm nay.
67 finely ad v. /´fainli/ (PH-I-N-E-L-I) đẹp đẽ, tế nhị, cao thượng This concept is related to finely. Khái niệm này liên quan đến đẹp đẽ.
68 finger n. /'fiɳgə/ (PH-INH-E-R) ngón tay She pointed her finger at the map. Cô ấy chỉ tay vào bản đồ.
69 finished adj. /ˈfɪnɪʃt/ (PH-I-N-I-SH-E-Đ) hoàn tất, hoàn thành This concept is related to finished. Khái niệm này liên quan đến hoàn tất.
70 fire n. /'faiə/ (PHAI-Ờ) lửa; đốt cháy Forest fires destroy thousands of hectares annually. Cháy rừng phá hủy hàng nghìn hecta mỗi năm.
71 firm n. /'fə:m/ (PHỜM) hãng, công ty; chắc, kiên quyết, vũng vàng, mạnh mẽ She works for a marketing firm. Cô ấy làm cho công ty marketing.
72 firmly ad v. /´fə:mli/ (PH-I-R-M-L-I) vững chắc, kiên quyết This concept is related to firmly. Khái niệm này liên quan đến vững chắc.
73 first det., ordinal number n. /fə:st/ (PH-I-R-S-T–Đ-E-T) thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu This concept is related to first det.. Khái niệm này liên quan đến thứ nhất.
74 fish n. /fɪʃ/ (PH-I-SH) cá, món cá; câu cá, bắt cá This concept is related to fish. Khái niệm này liên quan đến cá.
75 fishing n. /´fiʃiη/ (PH-I-SH-INH) sự câu cá, sự đánh cá This concept is related to fishing. Khái niệm này liên quan đến sự câu cá.
76 fit v. /fit/ (PHÍT) hợp, vừa; thích hợp, xứng đáng Regular exercise helps you stay fit. Tập thể dục đều đặn giúp bạn giữ dáng.
77 fix v. /fiks/ (PHÍKS) đóng, gắn, lắp; sửa chữa, sửa sang The technician fixed the computer quickly. Kỹ thuật viên sửa máy tính nhanh.
78 flag n. /'flæg/ (PH-L-A-G) quốc kỳ The national flag represents the country. Quốc kỳ đại diện cho đất nước.
79 flame n. /fleim/ (PH-L-A-M) ngọn lửa This concept is related to flame. Khái niệm này liên quan đến ngọn lửa.
80 flash n. /flæ∫/ (PH-L-A-SH) loé sáng, vụt sáng; ánh sáng lóe lên, đèn nháy This concept is related to flash. Khái niệm này liên quan đến loé sáng.
81 flat n. /flæt/ (PH-L-A-T) bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn phòng, mặt phẳng They rented a flat near the university. Họ thuê căn hộ gần trường.
82 flavour (BrE) (NAmE flavor) n. /'fleivə/ vị, mùi; cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị This concept is related to flavour (bre) (name flavor). Khái niệm này liên quan đến vị.
83 flesh n. /fle∫/ (PH-L-E-SH) thịt The wound cut deep into the flesh. Vết thương cắt sâu vào da thịt.
84 flight n. /flait/ (PHLAI-T) sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyến bay The flight from Vietnam to the US takes 20 hours. Chuyến bay từ VN đến Mỹ mất 20 tiếng.
85 float v. /floʊt/ (PHLÂU-T) nổi, trôi, lơ lửng The boat floated on the calm river. Thuyền trôi trên sông yên tĩnh.
86 flood n. /flʌd/ (PHLẮD) lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập Heavy rain caused flooding in the city. Mưa lớn gây ngập lụt trong thành phố.
87 floor n. /flɔ:/ (PHLO) sàn, tầng (nhà) The office is on the third floor. Văn phòng ở tầng ba.
88 flour n. /´flauə/ (PH-L-AO-R) bột, bột mỳ This concept is related to flour. Khái niệm này liên quan đến bột.
89 flow n. /flow/ (PHLÂU) sự chảy; chảy Information flows freely on the internet. Thông tin lưu thông tự do trên internet.
90 flower n. /'flauə/ (PH-L-ÂU-E-R) hoa, bông, đóa, cây hoa She planted flowers in the garden. Cô ấy trồng hoa trong vườn.
91 flu n. /flu:/ (PH-L-Ắ) bệnh cúm This concept is related to flu. Khái niệm này liên quan đến bệnh cúm.
92 fly n. /flaɪ/ (PHLAI) bay; sự bay, quãng đường bay Birds fly south in winter. Chim bay về phương nam vào mùa đông.
93 flying n. /´flaiiη/ (PH-L-I-INH) biết bay; sự bay, chuyến bay This concept is related to flying. Khái niệm này liên quan đến biết bay; sự bay.
94 focus n. /'foukəs/ (PHÂU-cờs) tập trung; trung tâm, trọng tâm (n.bóng) Focus on your strengths during the interview. Tập trung vào điểm mạnh khi phỏng vấn.
95 fold n. /foʊld/ (PH-O-L-Đ) gấp, vén, xắn; nếp gấp He folded the letter and put it in an envelope. Anh ấy gấp thư bỏ vào phong bì.
96 folding adj. /´fouldiη/ (PH-O-L-Đ-INH) gấp lại được This concept is related to folding. Khái niệm này liên quan đến gấp lại được.
97 follow v. /'fɔlou/ (PHÓ-lâu) đi theo sau, theo, tiếp theo Follow the instructions carefully. Làm theo hướng dẫn cẩn thận.
98 following n. /´fɔlouiη/ (PH-O-L-L-ÂU-INH) tiếp theo, theo sau, sau đây; sau, tiếp theo This concept is related to following. Khái niệm này liên quan đến tiếp theo.
99 food n. /fu:d/ (PHUD) đồ ăn, thức, món ăn Vietnamese food is famous worldwide. Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng thế giới.
100 foot n. /fut/ (PHÚT) chân, bàn chân She walked to school on foot. Cô ấy đi bộ đến trường.
101 football n. /ˈfʊtˌbɔl/ (PH-U-T-B-A-L-L) bóng đá Football is the most popular sport globally. Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất toàn cầu.
102 for prep. /fɔ:,fə/ (PH-O-R) cho, dành cho… This concept is related to for. Khái niệm này liên quan đến cho.
103 force n. /fɔ:s/ (PHO-S) sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép Economic forces drive globalization. Lực lượng kinh tế thúc đẩy toàn cầu hóa.
104 forecast n. /fɔ:'kɑ:st/ (PH-O-R-E-C-A-S-T) sự dự đoán, dự báo; dự đoán, dự báo This concept is related to forecast. Khái niệm này liên quan đến sự dự đoán.
105 foreign adj. /'fɔrin/ (PHÓ-rờn) (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài She learned a foreign language for work. Cô ấy học ngoại ngữ cho công việc.
106 forest n. /'forist/ (PHÓ-rờst) rừng Tropical forests are being destroyed rapidly. Rừng nhiệt đới đang bị phá hủy nhanh.
107 forever (BrE also for ever) ad v. /fə'revə/ mãi mãi This concept is related to forever (bre also for ever). Khái niệm này liên quan đến mãi mãi.
108 forget v. /fə'get/ (phờ-GHÉT) quên Don't forget to submit your assignment. Đừng quên nộp bài tập.
109 forgive v. /fərˈgɪv/ (PH-O-R-G-IV) tha, tha thứ She forgave him for the mistake. Cô ấy tha thứ cho anh vì lỗi sai.
110 fork n. /fɔrk/ (PH-O-R-C) cái nĩa This concept is related to fork. Khái niệm này liên quan đến cái nĩa.
111 form n. /fɔ:m/ (PHO-M) hình thể, hình dạng, hình thức; làm thành, được tạo thành Please fill in this application form. Vui lòng điền đơn đăng ký này.
112 formal adj. /fɔ:ml/ (PHO-mồl) hình thức Wear formal clothes for the interview. Mặc trang phục lịch sự cho phỏng vấn.
113 formally ad v. /'fo:mзlaiz/ (PH-O-R-M-Ờ-LI) chính thức This concept is related to formally. Khái niệm này liên quan đến chính thức.
114 former adj. /´fɔ:mə/ (PHO-mờ) trước, cũ, xưa, nguyên The former president gave a speech. Cựu tổng thống phát biểu.
115 formerly ad v. /´fɔ:məli/ (PH-O-R-M-E-R-L-I) trước đây, thuở xưa This concept is related to formerly. Khái niệm này liên quan đến trước đây.
116 formula n. /'fɔ:mjulə/ (PH-O-R-M-Ắ-L-A) công thức, thể thức, cách thức There is no formula for success. Không có công thức cho thành công.
117 fortune n. /ˈfɔrtʃən/ (PH-O-R-T-Ắ-N) sự giàu có, sự thịnh vượng He made a fortune in the tech industry. Anh ấy làm giàu trong ngành công nghệ.
118 forward (also forwards) ad v. /ˈfɔrwərd/ (PH-O-R-U-A-R-Đ) về tương lai, sau này ở phía trước, tiến về This concept is related to forward. Khái niệm này liên quan đến về tương lai.
119 forward adj. /ˈfɔrwərd/ (PHO-uờd) ở phía trước, tiến về phía trước We look forward to hearing from you. Chúng tôi mong nhận được phản hồi.
120 found v. /faund/ (PHAON-Đ) (q.k of find) tìm, tìm thấy The university was founded in 1856. Trường đại học được thành lập năm 1856.
121 foundation n. /faun'dei∫n/ (phaon-ĐÂY-shờn) sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức Education is the foundation of a good career. Giáo dục là nền tảng sự nghiệp tốt.
122 frame n. /freim/ (PHRÂY-M) cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí The photo frame is on the desk. Khung ảnh trên bàn.
123 free adj., v., ad v. /fri:/ (PH-R-I–A-Đ-DJ) miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do This concept is related to free adj.. Khái niệm này liên quan đến miễn phí.
124 freely ad v. /´fri:li/ (PH-R-I-L-I) tự do, thoải mái This concept is related to freely. Khái niệm này liên quan đến tự do.
125 freedom n. /'fri:dəm/ (PHRI-đờm) sự tự do; nền tự do Freedom of speech is a fundamental right. Tự do ngôn luận là quyền cơ bản.
126 freeze v. /fri:z/ (PH-R-I-Z) đóng băng, đông lạnh Water freezes at 0 degrees Celsius. Nước đóng băng ở 0 độ C.
127 frozen adj. /frouzn/ (PH-R-O-Z-E-N) lạnh giá This concept is related to frozen. Khái niệm này liên quan đến lạnh giá.
128 frequent adj. /ˈfrikwənt/ (PHRI-quờnt) thường xuyên She makes frequent trips to the US. Cô ấy thường xuyên đi Mỹ.
129 frequently ad v. /´fri:kwəntli/ (PH-R-E-QU-Ắ-ỜNT-L-I) thường xuyên This concept is related to frequently. Khái niệm này liên quan đến thường xuyên.
130 fresh adj. /freʃ/ (PHRÉSH) tươi, tươi tắn Eat fresh fruits and vegetables daily. Ăn trái cây và rau tươi mỗi ngày.
131 freshly ad v. /´freʃli/ (PH-R-E-SH-L-I) tươi mát, khỏe khoắn This concept is related to freshly. Khái niệm này liên quan đến tươi mát.
132 Friday n. /´fraidi/ (PH-R-I-Đ-ÂY) thứ Sáu This concept is related to friday. Khái niệm này liên quan đến thứ Sáu.
133 fridge n. /fridЗ/ (PH-R-I-Đ-G) tủ lạnh This concept is related to fridge. Khái niệm này liên quan đến tủ lạnh.
134 friend n. /frend/ (PHREN-Đ) người bạn A good friend supports you through difficulties. Bạn tốt ủng hộ bạn qua khó khăn.
135 friendly adj. /´frendli/ (PHREN-Đ-li) thân thiện, thân mật The staff at AUM are very friendly. Nhân viên AUM rất thân thiện.
136 friendship n. /'frendʃipn/ (PH-R-I-N-Đ-SH-I-P) tình bạn, tình hữu nghị True friendship lasts a lifetime. Tình bạn thật sự kéo dài cả đời.
137 frighten v. /ˈfraɪtn/ (PH-R-AI-T-E-N) làm sợ, làm hoảng sợ This concept is related to frighten. Khái niệm này liên quan đến làm sợ.
138 frightening adj. /´fraiəniη/ (PH-R-AI-T-E-N-INH) kinh khủng, khủng khiếp This concept is related to frightening. Khái niệm này liên quan đến kinh khủng.
139 frightened adj. /'fraitnd/ (PH-R-AI-T-E-N-E-Đ) hoảng sợ, khiếp sợ This concept is related to frightened. Khái niệm này liên quan đến hoảng sợ.
140 from prep. /frɔm/ (PH-R-O-M) frəm/ từ This concept is related to from. Khái niệm này liên quan đến frəm/ từ.
141 front n. /frʌnt/ (PHRAN-T) mặt; đằng trước, về phía trước The library is in front of the main building. Thư viện ở phía trước tòa nhà chính.
142 fruit n. /fru:t/ (PHRU-T) quả, trái cây Eating fruit is good for your health. Ăn trái cây tốt cho sức khỏe.
143 fry n. /frai/ (PH-R-I) rán, chiên; thịt rán This concept is related to fry. Khái niệm này liên quan đến rán.
144 fuel n. /ˈfyuəl/ (PHIU-ồl) chất đốt, nhiên liệu Fossil fuels cause air pollution. Nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm không khí.
145 full adj. /ful/ (PHUL) đầy, đầy đủ The classroom was full of students. Lớp học đầy sinh viên.
146 fully ad v. /´fuli/ (PHUL-L-I) đầy đủ, hoàn toàn This concept is related to fully. Khái niệm này liên quan đến đầy đủ.
147 fun n. /fʌn/ (PHẮN) sự vui đùa, sự vui thích; hài hước Learning a new language can be fun. Học ngôn ngữ mới có thể vui.
148 function n. /ˈfʌŋkʃən/ (PHẮNK-shờn) chức năng; họat động, chạy (máy) The main function of education is to develop skills. Chức năng chính của giáo dục là phát triển kỹ năng.
149 fund n. /fʌnd/ (PHẮN-Đ) kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền vào công quỹ The project was funded by the government. Dự án được chính phủ tài trợ.
150 fundamental adj. /,fʌndə'mentl/ (phăn-đờ-MEN-tồl) cơ bản, cơ sở, chủ yếu Education is a fundamental human right. Giáo dục là quyền con người cơ bản.
151 funeral n. /ˈfju:nərəl/ (PH-Ắ-N-E-R-A-L) lễ tang, đám tang This concept is related to funeral. Khái niệm này liên quan đến lễ tang.
152 funny adj. /´fʌni/ (PHẮ-ni) buồn cười, khôi hài The comedian told a funny story. Diễn viên hài kể câu chuyện vui.
153 fur n. /fə:/ (PH-Ắ-R) bộ da lông thú This concept is related to fur. Khái niệm này liên quan đến bộ da lông thú.
154 furniture n. /'fə:nitʃə/ (PHỜ-ni-chờ) đồ đạc (trong nhà) They bought new furniture for the apartment. Họ mua nội thất mới cho căn hộ.
155 future n. /'fju:tʃə/ (PHIU-chờ) tương lai AI will shape the future of work. AI sẽ định hình tương lai công việc.

G — 86 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 good, well /gud/ (G-U-Đ) wel/ tốt, khỏe This concept is related to good. Khái niệm này liên quan đến wel/ tốt.
2 gain n. /geɪn/ (GÂY-N) lợi, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt tới She gained valuable experience working abroad. Cô ấy tích lũy kinh nghiệm quý giá khi làm ở nước ngoài.
3 gallon n. /'gælən/ (G-A-L-L-O-N) Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ This concept is related to gallon. Khái niệm này liên quan đến Galông 1gl = 4.
4 gamble n. /'gæmbl/ (G-A-M-B-L) đánh bạc; cuộc đánh bạc This concept is related to gamble. Khái niệm này liên quan đến đánh bạc; cuộc đánh bạc.
5 gambling n. /'gæmbliɳ/ (G-A-M-B-L-INH) trò cờ bạc This concept is related to gambling. Khái niệm này liên quan đến trò cờ bạc.
6 game n. /geim/ (GÂY-M) trò chơi Video games are a popular form of entertainment. Trò chơi điện tử là hình thức giải trí phổ biến.
7 gap n. /gæp/ (GAP) đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống There is a gap between rich and poor. Có khoảng cách giữa giàu và nghèo.
8 garage n. /´gæra:ʒ/ (G-A-R-A-G) nhà để ô tô This concept is related to garage. Khái niệm này liên quan đến nhà để ô tô.
9 garbage n. /ˈgɑrbɪdʒ/ (G-A-R-B-A-G) lòng, ruột (thú) This concept is related to garbage. Khái niệm này liên quan đến lòng.
10 garden n. /'gɑ:dn/ (GA-đờn) vườn She grows vegetables in her garden. Cô ấy trồng rau trong vườn.
11 gas n. /gæs/ (GAS) khí, hơi đốt Gas prices have increased significantly. Giá xăng tăng đáng kể.
12 gasoline n. /gasolin/ (G-A-S-O-L-I-N) dầu lửa, dầu hỏa, xăng This concept is related to gasoline. Khái niệm này liên quan đến dầu lửa.
13 gate n. /geit/ (GÂY-T) cổng The main gate of the university faces south. Cổng chính trường đại học hướng nam.
14 gather v. /'gæðə/ (GA-đờ) tập hợp; hái, lượm, thu thập Scientists gathered data from multiple sources. Nhà khoa học thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn.
15 gear n. /giə/ (G-I-R) cơ cấu, thiết bị, dụng cụ This concept is related to gear. Khái niệm này liên quan đến cơ cấu.
16 general adj. /'ʤenər(ə)l/ chung, chung chung; tổng In general, people support education reform. Nhìn chung, mọi người ủng hộ cải cách giáo dục.
17 generally ad v. /'dʒenərəli/ (G-E-N-E-R-Ờ-LI) nói chung, đại thể This concept is related to generally. Khái niệm này liên quan đến nói chung.
18 generate v. /'dʒenəreit/ (DJÉ-nờ-rây-t) sinh, đẻ ra Solar panels generate clean electricity. Tấm pin mặt trời tạo ra điện sạch.
19 generation n. /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ (dje-nờ-RÂY-shờn) sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời The younger generation is more tech-savvy. Thế hệ trẻ giỏi công nghệ hơn.
20 generous adj. /´dʒenərəs/ (DJÉ-nờ-rờs) rộng lượng, khoan hồng, hào phóng He was generous with his time and money. Anh ấy hào phóng với thời gian và tiền bạc.
21 generously ad v. /'dʒenərəsli/ (G-E-N-E-R-ỜS-L-I) rộng lượng, hào phóng This concept is related to generously. Khái niệm này liên quan đến rộng lượng.
22 gentle adj. /dʒentl/ (DJEN-tồl) hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng She has a gentle and kind personality. Cô ấy có tính cách dịu dàng và tốt bụng.
23 gently ad v. /'dʤentli/ (G-ỜNT-L-I) nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng This concept is related to gently. Khái niệm này liên quan đến nhẹ nhàng.
24 gentleman n. /ˈdʒɛntlmən/ (G-ỜNT-L-E-M-A-N) người quý phái, người thượng lưu This concept is related to gentleman. Khái niệm này liên quan đến người quý phái.
25 genuine adj. /´dʒenjuin/ (DJEN-iu-in) thành thật, chân thật; xác thực His concern for the environment is genuine. Sự quan tâm môi trường của anh ấy là thật.
26 genuinely ad v. /´dʒenjuinli/ (G-E-N-Ắ-I-N-E-L-I) thành thật, chân thật This concept is related to genuinely. Khái niệm này liên quan đến thành thật.
27 geography n. /dʒi´ɔgrəfi/ (G-E-O-G-R-A-PH-I) địa lý, khoa địa lý This concept is related to geography. Khái niệm này liên quan đến địa lý.
28 get v. /get/ (G-E-T) được, có được This concept is related to get. Khái niệm này liên quan đến được.
29 giant n. /ˈdʒaiənt/ (G-I-ỜNT) người khổng lồ, người phi thường; khổng lồ, phi thường This concept is related to giant. Khái niệm này liên quan đến người khổng lồ.
30 gift n. /gift/ (GHÍP-T) quà tặng Education is the greatest gift. Giáo dục là món quà lớn nhất.
31 girl n. /g3:l/ (GỜL) con gái The girl won the science competition. Cô bé thắng cuộc thi khoa học.
32 girlfriend n. /'gз:lfrend/ (G-I-R-L-PH-R-I-N-Đ) bạn gái, người yêu This concept is related to girlfriend. Khái niệm này liên quan đến bạn gái.
33 give v. /giv/ (G-IV) cho, biếu, tặng This concept is related to give. Khái niệm này liên quan đến cho.
34 glad adj. /glæd/ (GLAD) vui lòng, sung sướng I am glad to hear the good news. Tôi vui khi nghe tin tốt.
35 glass n. /glɑ:s/ (GLAS) kính, thủy tinh, cái cốc, ly She drank a glass of water. Cô ấy uống một ly nước.
36 global adj. /´gloubl/ (GLÂU-bồl) toàn cầu, toàn thể, toàn bộ Global warming is a serious threat. Nóng lên toàn cầu là mối đe dọa nghiêm trọng.
37 glove n. /glʌv/ (G-L-O-V) bao tay, găng tay This concept is related to glove. Khái niệm này liên quan đến bao tay.
38 glue n. /glu:/ (G-L-Ắ) keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ This concept is related to glue. Khái niệm này liên quan đến keo.
39 gram n. /'græm/ (G-R-A-M) đậu xanh This concept is related to gram. Khái niệm này liên quan đến đậu xanh.
40 go v. /gou/ (G-O) đi This concept is related to go. Khái niệm này liên quan đến đi.
41 god n. /gɒd/ (G-O-Đ) thần, Chúa Many people believe in God. Nhiều người tin vào Chúa.
42 gold n. /goʊld/ (GÂUL-Đ) vàng; bằng vàng Gold prices have risen sharply. Giá vàng tăng mạnh.
43 good n. /gud/ (GÚT) tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện Good communication skills are essential. Kỹ năng giao tiếp tốt rất cần thiết.
44 goodbye exclamation n. /¸gud´bai/ (G-U-Đ-B-I) tạm biệt; lời chào tạm biệt This concept is related to goodbye. Khái niệm này liên quan đến tạm biệt; lời chào tạm biệt.
45 goods n. /gudz/ (GÚT-Z) của cải, tài sản, hàng hóa The factory produces consumer goods. Nhà máy sản xuất hàng tiêu dùng.
46 govern v. /´gʌvən/ (GẮV-ờn) cai trị, thống trị, cầm quyền Laws govern how businesses operate. Luật chi phối cách doanh nghiệp hoạt động.
47 government n. /ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt/ (GẮV-ờn-mờnt) chính phủ, nội các; sự cai trị The government invested in education. Chính phủ đầu tư vào giáo dục.
48 governor n. /´gʌvənə/ (G-O-V-E-R-N-O-R) thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị This concept is related to governor. Khái niệm này liên quan đến thủ lĩnh.
49 grab v. /græb/ (G-R-A-B) túm lấy, vồ, chộp lấy Let's grab lunch after class. Đi ăn trưa sau lớp đi.
50 grade n. /greɪd/ (GRÂY-Đ) điểm, điểm số; phân loại, xếp loại She got an A grade in the final exam. Cô ấy đạt điểm A trong kỳ thi cuối.
51 gradual adj. /´grædjuəl/ (GRA-dju-ồl) dần dần, từng bước một There has been a gradual improvement. Đã có sự cải thiện dần dần.
52 gradually ad v. /'grædzuəli/ (G-R-A-Đ-Ắ-Ờ-LI) dần dần, từ từ This concept is related to gradually. Khái niệm này liên quan đến dần dần.
53 grain n. /grein/ (G-R-ÂY-N) thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất Rice is the main grain in Vietnam. Gạo là lương thực chính ở Việt Nam.
54 gram (BrE also gramme) n. /'græm/ (G-R-A-M–B-R-E–A-L-S-O–G-R-A-M-M-E) ngữ pháp This concept is related to gram (bre also gramme). Khái niệm này liên quan đến ngữ pháp.
55 grammar n. /ˈgræmər/ (G-R-A-M-M-A-R) văn phạm This concept is related to grammar. Khái niệm này liên quan đến văn phạm.
56 grand adj. /grænd/ (GRAN-Đ) rộng lớn, vĩ đại The ceremony was a grand event. Buổi lễ là sự kiện hoành tráng.
57 grandchild n. /´græn¸tʃaild/ (G-R-A-N-Đ-CH-I-L-Đ) cháu (của ông bà) This concept is related to grandchild. Khái niệm này liên quan đến cháu (của ông bà).
58 granddaughter n. /'græn,do:tз/ (G-R-A-N-Đ-Đ-O-T-E-R) cháu gái This concept is related to granddaughter. Khái niệm này liên quan đến cháu gái.
59 grandfather n. /´græn¸fa:ðə/ (G-R-A-N-Đ-PH-A-TH-E-R) ông This concept is related to grandfather. Khái niệm này liên quan đến ông.
60 grandmother n. /'græn,mʌðə/ (G-R-A-N-Đ-M-O-TH-E-R) This concept is related to grandmother. Khái niệm này liên quan đến bà.
61 grandparent n. /´græn¸pɛərənts/ (G-R-A-N-Đ-P-A-R-ỜNT) ông bà This concept is related to grandparent. Khái niệm này liên quan đến ông bà.
62 grandson n. /´grænsʌn/ (G-R-A-N-Đ-S-O-N) cháu trai This concept is related to grandson. Khái niệm này liên quan đến cháu trai.
63 grant n. /grα:nt/ (GRAN-T) cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp She received a research grant. Cô ấy nhận tài trợ nghiên cứu.
64 grass n. /grɑ:s/ (GRAS) cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ The children played on the grass. Trẻ em chơi trên bãi cỏ.
65 grateful adj. /´greitful/ (GRÂY-T-phul) biết ơn, dễ chịu, khoan khoái I am grateful for your help. Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
66 grave n. /greiv/ (G-R-A-V) mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọng The situation is very grave. Tình huống rất nghiêm trọng.
67 gray(NAmE) /grei/ (G-R-ÂY-N-A-M-E) xám, hoa râm (tóc) This concept is related to gray(name). Khái niệm này liên quan đến xám.
68 grey /grei/ (G-R-ÂY) xám, hoa râm (tóc) This concept is related to grey. Khái niệm này liên quan đến xám.
69 great adj. /greɪt/ (GRÂY-T) to, lớn, vĩ đại She made great progress in English. Cô ấy có tiến bộ lớn trong tiếng Anh.
70 greatly ad v. /´greitli/ (G-R-I-T-L-I) rất, lắm; cao thượng, cao cả This concept is related to greatly. Khái niệm này liên quan đến rất.
71 green n. /grin/ (GRIN) xanh lá cây Green energy sources are essential for the future. Nguồn năng lượng xanh cần thiết cho tương lai.
72 grocery (NAmE usually grocery store) n. /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm This concept is related to grocery (name usually grocery store). Khái niệm này liên quan đến cửa hàng tạp phẩm.
73 groceries n. /ˈgroʊsəri, ˈgroʊsri/ (G-R-O-C-E-R-I-S) hàng tạp hóa This concept is related to groceries. Khái niệm này liên quan đến hàng tạp hóa.
74 ground n. /graund/ (GRAON-Đ) mặt đất, đất, bãi đất The building has 3 floors above ground. Tòa nhà có 3 tầng trên mặt đất.
75 group n. /gru:p/ (GRUP) nhóm Students worked in small groups. Sinh viên làm việc theo nhóm nhỏ.
76 grow v. /grou/ (GRÂU) mọc, mọc lên The economy continued to grow steadily. Nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng ổn định.
77 growth n. /grouθ/ (GRÂU-TH) sự lớn lên, sự phát triển Economic growth has been impressive. Tăng trưởng kinh tế ấn tượng.
78 guarantee n. /ˌgærənˈti/ (ga-rờn-TI) sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo lãnh; cam đoan, bảo đảm Hard work does not guarantee success. Chăm chỉ không đảm bảo thành công.
79 guard n. /ga:d/ (GA-Đ) cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữ Security guards protect the building. Bảo vệ canh gác tòa nhà.
80 guess n. /ges/ (GHÉS) đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chừng I guess the meeting will be postponed. Tôi đoán cuộc họp sẽ bị hoãn.
81 guest n. /gest/ (GHÉST) khách, khách mời The hotel welcomed 200 guests. Khách sạn đón 200 khách.
82 guide n. /gaɪd/ (GAI-Đ) điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường The tour guide explained the history. Hướng dẫn viên giải thích lịch sử.
83 guilty adj. /ˈgɪlti/ (GIL-ti) có tội, phạm tội, tội lỗi He was found guilty of fraud. Anh ấy bị kết tội lừa đảo.
84 gun n. /gʌn/ (GẮN) súng Gun control is a controversial topic. Kiểm soát súng là chủ đề gây tranh cãi.
85 guy n. /gai/ (G-Ắ-I) bù nhìn, anh chàng, gã He is a really nice guy. Anh ấy là người rất tốt.
86 graduation n /ˌɡrædʒ.uˈeɪ.ʃən/ (G-R-A-Đ-Ắ-A-SHỜN) sự tốt nghiệp This concept is related to graduation. Khái niệm này liên quan đến sự tốt nghiệp.

H — 101 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 habit n. /´hæbit/ (HA-bịt) thói quen, tập quán Reading before bed has become a daily habit for many students. Đọc sách trước khi ngủ đã trở thành thói quen hàng ngày của nhiều sinh viên.
2 hair n. /heə/ (HE) tóc She decided to cut her hair short before the summer vacation. Cô ấy quyết định cắt tóc ngắn trước kỳ nghỉ hè.
3 hairdresser n. /'heədresə/ (H-ÂY-R-Đ-R-E-S-S-E-R) thợ làm tóc The hairdresser suggested a new style that suited her face shape. Thợ làm tóc gợi ý một kiểu mới phù hợp với khuôn mặt cô ấy.
4 half n., det., pro n. /hɑ:f/ (H-A-L-PH–N) một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa Nearly half of the students passed the entrance examination. Gần một nửa số sinh viên đã vượt qua kỳ thi đầu vào.
5 hall n. /hɔ:l/ (HOL) đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường The graduation ceremony was held in the main hall of the university. Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường chính của trường đại học.
6 hammer n. /'hæmə/ (H-A-M-M-E-R) búa He used a hammer to fix the broken shelf in the kitchen. Anh ấy dùng búa để sửa kệ bị hỏng trong bếp.
7 hand n. /hænd/ (HAN-Đ) tay, bàn tay; trao tay, truyền cho She raised her hand to ask a question during the lecture. Cô ấy giơ tay để đặt câu hỏi trong buổi giảng.
8 handle n. /'hændl/ (HAN-đồl) cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai Learning to handle stress is essential for university students. Học cách xử lý căng thẳng là điều cần thiết cho sinh viên đại học.
9 hang v. /hæŋ/ (H-A-N-G) treo, mắc They decided to hang the painting above the fireplace. Họ quyết định treo bức tranh phía trên lò sưởi.
10 happen v. /'hæpən/ (HA-pờn) xảy ra, xảy đến Nobody knows exactly what will happen after the policy changes. Không ai biết chính xác điều gì sẽ xảy ra sau khi thay đổi chính sách.
11 happiness n. /'hæpinis/ (H-A-P-P-I-NỜS) sự sung sướng, hạnh phúc Research shows that money alone does not guarantee happiness. Nghiên cứu cho thấy tiền bạc không đảm bảo hạnh phúc.
12 happy adj. /ˈhæpi/ (HA-pi) vui sướng, hạnh phúc The children were happy to receive their exam results. Bọn trẻ vui mừng khi nhận kết quả thi.
13 happily ad v. /'hæpili/ (H-A-P-P-I-L-I) sung sướng, hạnh phúc They lived happily in the countryside for many years. Họ sống hạnh phúc ở nông thôn trong nhiều năm.
14 hard adj., ad v. /ha:d/ (H-A-R-Đ–A-Đ-DJ) cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực She studied hard to get a scholarship for her master's degree. Cô ấy học hành chăm chỉ để giành học bổng thạc sĩ.
15 hardly ad v. /´ha:dli/ (H-A-R-Đ-L-I) khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, khó khăn He could hardly believe that he had passed the IELTS exam. Anh ấy khó có thể tin rằng mình đã đỗ kỳ thi IELTS.
16 harm n. /hɑ:m/ (HAM) thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây thiệt hại Air pollution can cause serious harm to people's health. Ô nhiễm không khí có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người.
17 harmful adj. /´ha:mful/ (H-A-R-M-PHUL) gây tai hại, có hại Smoking is extremely harmful to your lungs and heart. Hút thuốc cực kỳ có hại cho phổi và tim của bạn.
18 harmless adj. /´ha:mlis/ (H-A-R-M-LỜS) không có hại The insect looks scary but is actually completely harmless. Con côn trùng trông đáng sợ nhưng thực ra hoàn toàn vô hại.
19 hat n. /hæt/ (HAT) cái mũ She wore a wide-brimmed hat to protect herself from the sun. Cô ấy đội mũ rộng vành để che nắng.
20 hate n. /heit/ (HÂY-T) ghét; lòng căm ghét, thù hận Many students hate waking up early for morning classes. Nhiều sinh viên ghét phải dậy sớm cho các tiết học buổi sáng.
21 hatred n. /'heitrid/ (H-A-T-R-E-Đ) lòng căm thì, sự căm ghét Education can help reduce hatred and promote understanding. Giáo dục có thể giúp giảm bớt thù hận và thúc đẩy sự thấu hiểu.
22 have v., auxiliary v. /hæv, həv/ (H-A-V-E–V) Students have to complete all assignments before the deadline. Sinh viên phải hoàn thành tất cả bài tập trước hạn chót.
23 he pro n. /hi:/ (H-E–P-R-O) nó, anh ấy, ông ấy He is one of the most influential scientists of our time. Ông ấy là một trong những nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thời đại chúng ta.
24 head n. /hed/ (HÉ-Đ) cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầu She was appointed head of the research department last year. Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng phòng nghiên cứu năm ngoái.
25 headache n. /'hedeik/ (H-I-Đ-A-CH) chứng nhức đầu Spending too much time on screens can cause a severe headache. Dành quá nhiều thời gian trước màn hình có thể gây đau đầu dữ dội.
26 heal v. /hi:l/ (H-I-L) chữa khỏi, làm lành It takes time for emotional wounds to heal completely. Cần có thời gian để những vết thương tinh thần lành lặn hoàn toàn.
27 health n. /hɛlθ/ (HÉLTH) sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh Regular exercise is one of the best ways to maintain good health. Tập thể dục thường xuyên là một trong những cách tốt nhất để duy trì sức khỏe.
28 healthy adj. /'helθi/ (HÉL-thi) khỏe mạnh, lành mạnh Eating a balanced diet is essential for a healthy lifestyle. Ăn uống cân bằng là điều cần thiết cho lối sống lành mạnh.
29 hear v. /hiə/ (HIA) nghe I was delighted to hear that you got accepted into the programme. Tôi rất vui khi nghe tin bạn được nhận vào chương trình.
30 hearing n. /ˈhɪərɪŋ/ (H-I-R-INH) sự nghe, thính giác The court scheduled a hearing to review the new evidence. Tòa án lên lịch một buổi điều trần để xem xét bằng chứng mới.
31 heart n. /hɑ:t/ (HAT) tim, trái tim Heart disease remains the leading cause of death worldwide. Bệnh tim vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới.
32 heat n. /hi:t/ (HIT) hơi nóng, sức nóng The intense heat during summer affects agricultural productivity. Cái nóng dữ dội trong mùa hè ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.
33 heating n. /'hi:tiη/ (H-I-T-INH) sự đốt nóng, sự làm nóng Central heating systems are common in countries with cold winters. Hệ thống sưởi trung tâm phổ biến ở các nước có mùa đông lạnh.
34 heaven n. /ˈhɛvən/ (H-I-V-E-N) thiên đường The tropical island felt like heaven to the exhausted travellers. Hòn đảo nhiệt đới như thiên đường đối với những du khách mệt mỏi.
35 heavy adj. /'hevi/ (HÉ-vi) nặng, nặng nề The heavy rain caused flooding in several parts of the city. Mưa lớn gây ra ngập lụt ở nhiều khu vực trong thành phố.
36 heavily ad v. /´hevili/ (H-I-V-I-L-I) nặng, nặng nề The government invested heavily in renewable energy projects. Chính phủ đầu tư mạnh vào các dự án năng lượng tái tạo.
37 heel n. /hi:l/ (H-I-L) gót chân She broke the heel of her shoe while walking on the cobblestones. Cô ấy bị gãy gót giày khi đi trên đường lát đá cuội.
38 height n. /hait/ (HAI-T) chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm cao The height of the building makes it one of the tallest in the region. Chiều cao của tòa nhà khiến nó trở thành một trong những tòa cao nhất khu vực.
39 hell n. /hel/ (H-E-L-L) địa ngục The traffic during rush hour was absolute hell. Giao thông vào giờ cao điểm thật kinh khủng.
40 hello exclamation n. /hз'lou/ (H-E-L-L-O) chào, xin chào; lời chào She greeted everyone with a cheerful hello at the conference. Cô ấy chào mọi người bằng một lời chào vui vẻ tại hội nghị.
41 help n. /'help/ (HELP) giúp đỡ; sự giúp đỡ Volunteers help elderly people with their daily shopping needs. Tình nguyện viên giúp đỡ người cao tuổi với nhu cầu mua sắm hàng ngày.
42 helpful adj. /´helpful/ (H-E-L-P-PHUL) có ích; giúp đỡ The librarian was very helpful in finding the reference materials. Thủ thư rất nhiệt tình giúp tìm tài liệu tham khảo.
43 hence ad v. /hens/ (H-ỜNS) sau đây, kể từ đây; do đó, vì thế The company cut costs; hence, many employees were made redundant. Công ty cắt giảm chi phí; do đó, nhiều nhân viên bị cho nghỉ việc.
44 her pro n. /hз:/ (H-E-R–P-R-O) nó, chị ấy, cô ấy, bà ấy The professor asked her to present the research findings to the class. Giáo sư yêu cầu cô ấy trình bày kết quả nghiên cứu trước lớp.
45 hers pro n. /hə:z/ (H-E-R-S–P-R-O) cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy The winning essay was hers, which surprised everyone. Bài luận đoạt giải là của cô ấy, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.
46 here ad v. /hiə/ (H-E-R) đây, ở đây The new library will be built here within the next two years. Thư viện mới sẽ được xây dựng ở đây trong vòng hai năm tới.
47 hero n. /'hiərou/ (H-E-R-O) người anh hùng The firefighter was hailed as a hero for rescuing the trapped children. Người lính cứu hỏa được tôn vinh là anh hùng vì đã cứu những đứa trẻ bị mắc kẹt.
48 herself pro n. /hə:´self/ (H-E-R-S-E-L-PH–P-R-O) chính nó, chính cô ta, chính chị ta, chính bà ta She taught herself to play the piano when she was only six. Cô ấy tự học chơi piano khi mới sáu tuổi.
49 hesitate v. /'heziteit/ (H-E-S-I-T-A-T) ngập ngừng, do dự Do not hesitate to contact us if you need further information. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu bạn cần thêm thông tin.
50 hi exclamation /hai/ (H-I) xin chào Hi, could you tell me where the nearest bus stop is? Xin chào, bạn có thể cho tôi biết trạm xe buýt gần nhất ở đâu không?
51 hide v. /haid/ (HAI-Đ) trốn, ẩn nấp; che giấu Some animals hide underground to escape from predators. Một số loài động vật trốn dưới lòng đất để thoát khỏi kẻ săn mồi.
52 high adj., ad v. /hai/ (H-I–A-Đ-DJ) cao, ở mức độ cao The cost of living in major cities is remarkably high. Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn cao đáng kể.
53 highly ad v. /´haili/ (H-I-L-I) tốt, cao; hết sức, ở mức độ cao The professor is highly respected in the field of neuroscience. Vị giáo sư rất được kính trọng trong lĩnh vực khoa học thần kinh.
54 highlight n. /ˈhaɪˌlaɪt/ (HAI-lai-t) làm nổi bật, nêu bật; chỗ nổi bật nhất, đẹp, sáng nhất The report highlights the need for better public transportation. Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của giao thông công cộng tốt hơn.
55 highway n. /´haiwei/ (H-I-U-ÂY) đường quốc lộ A new highway connecting the two cities will reduce travel time. Một đường cao tốc mới nối hai thành phố sẽ giảm thời gian di chuyển.
56 hill n. /hil/ (HIL) đồi They climbed the hill to get a panoramic view of the valley. Họ leo lên đồi để ngắm toàn cảnh thung lũng.
57 him pro n. /him/ (H-I-M–P-R-O) nó, hắn, ông ấy, anh ấy The teacher asked him to rewrite the essay with more examples. Giáo viên yêu cầu anh ấy viết lại bài luận với nhiều ví dụ hơn.
58 himself pro n. /him´self/ (H-I-M-S-E-L-PH–P-R-O) chính nó, chính hắn, chính ông ta, chính anh ta He prepared himself for the interview by practising common questions. Anh ấy chuẩn bị cho buổi phỏng vấn bằng cách luyện tập các câu hỏi thường gặp.
59 hip n. /hip/ (H-I-P) hông Hip injuries are common among elderly people who fall. Chấn thương hông phổ biến ở người cao tuổi bị ngã.
60 hire n. /haiə/ (HAI-Ờ) thuê, cho thuê (nhà…); sự thuê, sự cho thuê The company plans to hire fifty new graduates this year. Công ty dự định tuyển dụng năm mươi sinh viên mới tốt nghiệp trong năm nay.
61 his det., pro n. /hiz/ (H-I-S–Đ-E-T) của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy; cái của nó, cái của hắn, His research paper was published in an international journal. Bài nghiên cứu của anh ấy được đăng trên tạp chí quốc tế.
62 historical adj. /his'tɔrikəl/ (hi-STO-ri-cồl) lịch sử, thuộc lịch sử The city is famous for its historical monuments and museums. Thành phố nổi tiếng với các di tích lịch sử và bảo tàng.
63 history n. /´histəri/ (HÍS-tờ-ri) lịch sử, sử học Understanding history helps us learn from past mistakes. Hiểu lịch sử giúp chúng ta học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ.
64 hit n. /hit/ (HÍT) đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm The earthquake hit the coastal region early in the morning. Trận động đất tấn công vùng ven biển vào sáng sớm.
65 hobby n. /'hɒbi/ (H-O-B-B-I) sở thích riêng Photography has been my favourite hobby since I was a teenager. Chụp ảnh là sở thích yêu thích của tôi từ khi còn là thiếu niên.
66 hold n. /hould/ (HÂUL-Đ) cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ The stadium can hold up to fifty thousand spectators. Sân vận động có thể chứa đến năm mươi nghìn khán giả.
67 hole n. /'houl/ (HÂUL) lỗ, lỗ trống; hang Workers dug a deep hole to lay the foundation of the building. Công nhân đào một hố sâu để đặt móng cho tòa nhà.
68 holiday n. /'hɔlədi/ (HÓ-lờ-đây) ngày lễ, ngày nghỉ Many families travel abroad during the summer holiday. Nhiều gia đình đi du lịch nước ngoài trong kỳ nghỉ hè.
69 hollow adj. /'hɔlou/ (H-O-L-L-ÂU) rỗng, trống rỗng The hollow tree trunk provided shelter for small animals. Thân cây rỗng cung cấp nơi trú ẩn cho các loài động vật nhỏ.
70 holy adj. /ˈhoʊli/ (H-O-L-I) linh thiêng; sùng đạo The ancient temple is considered a holy site by local residents. Ngôi đền cổ được cư dân địa phương coi là thánh địa.
71 home n. /hoʊm/ (HÂUM) nhà; ở tại nhà, nước mình Working from home has become increasingly popular since the pandemic. Làm việc tại nhà ngày càng phổ biến kể từ đại dịch.
72 homework n. /´houm¸wə:k/ (H-O-M-E-U-O-R-C) bài tập về nhà (học sinh), công việc làm ở nhà Students should complete their homework before watching television. Học sinh nên hoàn thành bài tập về nhà trước khi xem truyền hình.
73 honest adj. /'ɔnist/ (Ó-nờst) lương thiện, trung thực, chân thật Being honest with yourself is the first step toward personal growth. Thành thật với bản thân là bước đầu tiên để phát triển cá nhân.
74 honestly ad v. /'ɔnistli/ (H-O-N-E-S-T-L-I) lương thiện, trung thực, chân thật Honestly, I think the education system needs major reforms. Thành thật mà nói, tôi nghĩ hệ thống giáo dục cần cải cách lớn.
75 honour (BrE) (NAmE honor) n. /'onз/ (H-O-N-AO-R–B-R-E–N-A-M-E–H-O-N-O-R) danh dự, thanh danh, lòng kính trọng It is a great honour to receive this prestigious academic award. Thật vinh dự lớn khi nhận được giải thưởng học thuật danh giá này.
76 hook n. /huk/ (H-U-C) cái móc; bản lề; lưỡi câu She hung her coat on the hook behind the door. Cô ấy treo áo khoác lên móc sau cánh cửa.
77 hope n. /houp/ (HÂUP) hy vọng; nguồn hy vọng We hope that the new policy will improve access to education. Chúng tôi hy vọng chính sách mới sẽ cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục.
78 horizontal adj. /,hɔri'zɔntl/ (H-O-R-I-Z-O-N-T-A-L) (thuộc) chân trời, ở chân trời; ngang, nằm ngang (trục Draw a horizontal line across the middle of the page. Vẽ một đường ngang qua giữa trang giấy.
79 horn n. /hɔ:n/ (H-O-R-N) sừng (trâu, bò…) The driver honked the horn to warn the pedestrians. Người lái xe bấm còi để cảnh báo người đi bộ.
80 horror n. /´hɔrə/ (H-O-R-R-O-R) điều kinh khủng, sự ghê rợn She watched the horror film with her hands covering her eyes. Cô ấy xem phim kinh dị với tay che mắt.
81 horse n. /hɔrs/ (H-O-R-S) ngựa Horse riding is a popular recreational activity in rural areas. Cưỡi ngựa là hoạt động giải trí phổ biến ở vùng nông thôn.
82 hospital n. /'hɔspitl/ (HÓS-pi-tồl) bệnh viện, nhà thương The new hospital will provide healthcare services to the entire district. Bệnh viện mới sẽ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho toàn quận.
83 host n. /houst/ (HÂUS-T) chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình), đăng cai tổ chức (hội nghị….) Japan will host the next international science conference. Nhật Bản sẽ đăng cai tổ chức hội nghị khoa học quốc tế tiếp theo.
84 hot adj. /hɒt/ (HÓT) nóng, nóng bức The weather has been unusually hot this summer due to climate change. Thời tiết nóng bất thường mùa hè này do biến đổi khí hậu.
85 hotel n. /hou´tel/ (hâu-TEL) khách sạn They booked a hotel near the conference centre for convenience. Họ đặt khách sạn gần trung tâm hội nghị cho tiện.
86 hour n. /'auз/ (AO-Ờ) giờ The lecture lasted for two hours without a break. Bài giảng kéo dài hai tiếng không nghỉ.
87 house n. /haus/ (HAO-S) nhà, căn nhà, toàn nhà They plan to buy a house in the suburbs next year. Họ dự định mua nhà ở ngoại ô vào năm tới.
88 housing n. /´hauziη/ (HAO-zinh) nơi ăn chốn ở Affordable housing remains a major challenge in urban areas. Nhà ở giá phải chăng vẫn là thách thức lớn ở khu vực thành thị.
89 household n. /´haushould/ (HAO-S-hâul-đ) hộ, gia đình; (thuộc) gia đình The average household spends a large portion of income on rent. Hộ gia đình trung bình chi phần lớn thu nhập cho tiền thuê nhà.
90 how ad v. /hau/ (H-ÂU) thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao How do you plan to improve your English speaking skills? Bạn dự định cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh như thế nào?
91 however ad v. /hau´evə/ (H-ÂU-E-V-E-R) tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào The results were promising; however, further research is needed. Kết quả rất khả quan; tuy nhiên, cần nghiên cứu thêm.
92 huge adj. /hjuːdʒ/ (HIUDJ) to lớn, khổng lồ The project requires a huge amount of funding and resources. Dự án đòi hỏi một lượng lớn kinh phí và nguồn lực.
93 human n. /'hju:mən/ (HIU-mờn) (thuộc) con người, loài người Climate change poses a serious threat to human civilisation. Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng cho nền văn minh nhân loại.
94 humorous adj. /´hju:mərəs/ (H-Ắ-M-O-R-ỜS) hài hước, hóm hỉnh His humorous speech made the audience laugh throughout the event. Bài phát biểu hài hước của anh ấy khiến khán giả cười suốt sự kiện.
95 humour (BrE) (NAmE humor) n. /´hju:mə/ (H-Ắ-M-AO-R–B-R-E–N-A-M-E–H-Ắ-M-O-R) sự hài hước, sự hóm hỉnh A good sense of humour can help reduce workplace stress. Khiếu hài hước tốt có thể giúp giảm căng thẳng nơi làm việc.
96 hungry adj. /'hΔŋgri/ (H-Ắ-N-G-R-I) đó After the long hike, everyone was extremely hungry and tired. Sau chuyến đi bộ dài, mọi người đều cực kỳ đói và mệt.
97 hunt v. /hʌnt/ (HẮN-T) săn, đi săn Scientists hunt for evidence of life on other planets. Các nhà khoa học tìm kiếm bằng chứng về sự sống trên các hành tinh khác.
98 hunting n. /'hʌntiɳ/ (H-Ắ-N-T-INH) sự đi săn Fox hunting has been banned in many European countries. Săn cáo đã bị cấm ở nhiều nước châu Âu.
99 hurry n. /ˈhɜri , ˈhʌri/ (H-Ắ-R-R-I) sự vội vàng, sự gấp rút We need to hurry or we will miss the train to London. Chúng ta cần nhanh lên nếu không sẽ lỡ chuyến tàu đến London.
100 hurt v. /hɜrt/ (HỜT) làm bị thương, gây thiệt hại The accident hurt several passengers on the bus. Tai nạn làm bị thương một số hành khách trên xe buýt.
101 husband n. /´hʌzbənd/ (HẮZ-bờn-đ) người chồng Her husband works as an engineer at a multinational company. Chồng cô ấy làm kỹ sư tại một công ty đa quốc gia.

I — 131 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 ice n. /ais/ (I-C) băng, nước đá The roads were covered with ice, making driving very dangerous. Đường phủ đầy băng, khiến việc lái xe rất nguy hiểm.
2 idea n. /ai'diз/ (ai-ĐIA) ý tưởng, quan niệm She came up with a brilliant idea for the science project. Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời cho dự án khoa học.
3 ideal n. /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (ai-ĐI-ồl) (thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởng The library provides an ideal environment for studying. Thư viện cung cấp môi trường lý tưởng để học tập.
4 ideally ad v. /aɪˈdiəli/ (I-Đ-I-L-L-I) lý tưởng, đúng như lý tưởng Ideally, students should read at least one book per month. Lý tưởng nhất, sinh viên nên đọc ít nhất một cuốn sách mỗi tháng.
5 identify v. /ai'dentifai/ (ai-ĐÉN-ti-phai) nhận biết, nhận ra, nhận dạng Researchers were able to identify the main causes of the disease. Các nhà nghiên cứu đã xác định được nguyên nhân chính của căn bệnh.
6 identity n. /aɪˈdɛntɪti/ (ai-ĐÉN-tờ-ti) cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất, giống hệt Social media has significantly influenced how people construct their identity. Mạng xã hội đã ảnh hưởng đáng kể đến cách mọi người xây dựng bản sắc của mình.
7 if conj. /if/ (I-PH) nếu, nếu như If you study consistently, you will see improvement in your scores. Nếu bạn học đều đặn, bạn sẽ thấy điểm số cải thiện.
8 ignore v. /ig'no:(r)/ phớt lờ, tỏ ra không biết đến You should not ignore the early warning signs of a health problem. Bạn không nên bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm của vấn đề sức khỏe.
9 ill adj. /il/ (IL) ốm He was too ill to attend the final examination. Anh ấy ốm quá nặng không thể dự kỳ thi cuối kỳ.
10 illegal adj. /i´li:gl/ (i-LI-gồl) trái luật, bất hợp pháp It is illegal to download copyrighted materials without permission. Tải xuống tài liệu có bản quyền mà không có sự cho phép là bất hợp pháp.
11 illegally ad v. /i´li:gəli/ (I-L-L-E-G-Ờ-LI) trái luật, bất hợp pháp Many workers are employed illegally without proper contracts. Nhiều công nhân bị thuê làm bất hợp pháp mà không có hợp đồng đúng quy định.
12 illness n. /´ilnis/ (I-L-L-NỜS) sự đau yếu, ốm, bệnh tật Mental illness affects millions of people around the world. Bệnh tâm thần ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.
13 illustrate v. /´ilə¸streit/ (Í-lờs-trây-t) minh họa, làm rõ ý The teacher used diagrams to illustrate the concept clearly. Giáo viên sử dụng sơ đồ để minh họa khái niệm rõ ràng.
14 image n. /´imidʒ/ (Í-midj) ảnh, hình ảnh The company is trying to improve its public image. Công ty đang cố gắng cải thiện hình ảnh công chúng.
15 imaginary adj. /i´mædʒinəri/ (I-M-A-G-I-N-A-R-I) tưởng tượng, ảo Children often create imaginary friends to play with. Trẻ em thường tạo ra bạn tưởng tượng để chơi cùng.
16 imagination n. /i,mædʤi'neiʃn/ (I-M-A-G-I-N-A-SHỜN) trí tưởng tượng, sự tưởng tượng A good writer needs a vivid imagination and strong vocabulary. Một nhà văn giỏi cần trí tưởng tượng phong phú và vốn từ vựng mạnh.
17 imagine v. /i'mæʤin/ (i-MA-djin) tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng Can you imagine living in a world without the internet? Bạn có thể tưởng tượng sống trong một thế giới không có internet không?
18 immediate adj. /i'mi:djət/ (i-MI-đi-ờt) lập tức, tức thì The government took immediate action to control the outbreak. Chính phủ đã hành động ngay lập tức để kiểm soát dịch bệnh.
19 immediately ad v. /i'mi:djətli/ (I-M-M-E-Đ-I-A-T-E-L-I) ngay lập tức Please contact the emergency services immediately if there is a fire. Hãy liên hệ dịch vụ cấp cứu ngay lập tức nếu có hỏa hoạn.
20 immoral adj. /i´mɔrəl/ (I-M-M-O-R-A-L) trái đạo đức, luân lý; xấu xa Many people consider animal testing to be immoral. Nhiều người coi thí nghiệm trên động vật là vô đạo đức.
21 impact n. /ˈɪmpækt/ (ÍM-pakt) sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng Technology has had a profound impact on modern education. Công nghệ đã có tác động sâu sắc đến giáo dục hiện đại.
22 impatient adj. /im'peiʃən/ (I-M-P-A-T-I-N-T) thiếu kiên nhẫn, nóng vội The audience grew impatient after waiting for over an hour. Khán giả trở nên mất kiên nhẫn sau khi chờ đợi hơn một tiếng.
23 impatiently ad v. /im'pei∫зns/ (I-M-P-A-T-I-N-T-L-I) nóng lòng, sốt ruột She tapped her foot impatiently while waiting for the results. Cô ấy gõ chân một cách thiếu kiên nhẫn trong khi chờ kết quả.
24 implication n. /¸impli´keiʃən/ (I-M-P-L-I-C-A-SHỜN) sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý The new law has serious implications for small businesses. Luật mới có những tác động nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ.
25 imply v. /im'plai/ (im-PLAI) ngụ ý, bao hàm His silence seemed to imply that he disagreed with the decision. Sự im lặng của anh ấy dường như ngụ ý rằng anh ấy không đồng ý với quyết định.
26 importance n. /im'pɔ:təns/ (im-PO-tờns) sự quan trọng, tầm quan trọng The report emphasises the importance of early childhood education. Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục mầm non.
27 important adj. /im'pɔ:tənt/ (im-PO-tờnt) quan trọng, hệ trọng It is important to develop critical thinking skills at university. Việc phát triển kỹ năng tư duy phản biện ở đại học rất quan trọng.
28 importantly ad v. /im'pɔ:təntli/ (I-M-P-O-R-T-ỜNT-L-I) quan trọng, trọng yếu Most importantly, students need to practise writing every day. Quan trọng nhất, sinh viên cần luyện viết mỗi ngày.
29 impose v. /im'pouz/ (im-PÂUZ) đánh (thuế…), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng The government decided to impose stricter regulations on pollution. Chính phủ quyết định áp đặt các quy định nghiêm ngặt hơn về ô nhiễm.
30 impossible adj. /im'pɔsəbl/ (im-PÓ-sờ-bồl) không thể làm được, không thể xảy ra It is nearly impossible to learn a language without regular practice. Gần như không thể học một ngôn ngữ mà không luyện tập thường xuyên.
31 impress v. /im'pres/ (im-PRÉS) ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng, làm cảm động Her presentation skills really impressed the interview panel. Kỹ năng thuyết trình của cô ấy thực sự gây ấn tượng với hội đồng phỏng vấn.
32 impression n. /ɪmˈprɛʃən/ (im-PRÉ-shờn) ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấu First impressions play a crucial role in job interviews. Ấn tượng đầu tiên đóng vai trò quan trọng trong phỏng vấn xin việc.
33 impressive adj. /im'presiv/ (im-PRÉS-siv) gấy ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai vệ The student achieved impressive results in the national competition. Sinh viên đạt kết quả ấn tượng trong cuộc thi quốc gia.
34 improve v. /im'pru:v/ (im-PRUV) cải thiện, cái tiến, mở mang The school introduced new methods to improve teaching quality. Trường giới thiệu phương pháp mới để cải thiện chất lượng giảng dạy.
35 improvement n. /im'pru:vmənt/ (im-PRUV-mờnt) sự cái thiện, sự cải tiến, sự mở mang There has been a significant improvement in air quality this year. Đã có sự cải thiện đáng kể về chất lượng không khí trong năm nay.
36 in prep., ad v. /in/ (I-N–P-R-E-P) ở, tại, trong; vào She is currently enrolled in a master's programme at Oxford. Cô ấy hiện đang theo học chương trình thạc sĩ tại Oxford.
37 inability n. /¸inə´biliti/ (I-N-A-B-I-L-I-T-I) sự bất lực, bất tài His inability to manage time led to poor academic performance. Sự bất lực trong quản lý thời gian dẫn đến kết quả học tập kém.
38 inch n. /intʃ/ (I-N-CH) insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm) The water level rose by several inches after the heavy rain. Mực nước dâng lên vài inch sau trận mưa lớn.
39 incident n. /´insidənt/ (I-N-C-I-Đ-ỜNT) việc xảy ra, việc có liên quan The police are investigating the incident that occurred last night. Cảnh sát đang điều tra vụ việc xảy ra tối qua.
40 include v. /in'klu:d/ (in-CLU-Đ) bao gồm, tính cả The course fee does not include the cost of textbooks. Học phí không bao gồm chi phí sách giáo khoa.
41 including prep. /in´klu:diη/ (I-N-C-L-Ắ-Đ-INH) bao gồm, kể cả Several countries, including Japan and Germany, have ageing populations. Một số quốc gia, bao gồm Nhật Bản và Đức, có dân số già hóa.
42 income n. /'inkəm/ (ÍN-cắm) lợi tức, thu nhập Many families rely on a single source of income. Nhiều gia đình phụ thuộc vào một nguồn thu nhập duy nhất.
43 increase n. /in'kri:s/ (in-CRIS) or/'inkri:s/ tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm The population is expected to increase by ten percent over the next decade. Dân số dự kiến tăng mười phần trăm trong thập kỷ tới.
44 increasingly ad v. /in´kri:siηli/ (I-N-C-R-I-S-INH-L-I) tăng thêm People are becoming increasingly aware of environmental issues. Mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường.
45 indeed ad v. /ɪnˈdid/ (I-N-Đ-I-Đ) thật vậy, quả thật The task was indeed more difficult than anyone had expected. Nhiệm vụ thực sự khó hơn bất kỳ ai dự đoán.
46 independence n. /,indi'pendəns/ (I-N-Đ-E-P-E-N-Đ-ỜNS) sự độc lập, nền độc lập Many young adults value their independence above all else. Nhiều người trẻ coi trọng sự độc lập hơn bất cứ điều gì khác.
47 independent adj. /,indi'pendənt/ (in-đi-PEN-đờnt) độc lập Students should learn to become independent thinkers. Sinh viên nên học cách trở thành người tư duy độc lập.
48 independently ad v. /,indi'pendзntli/ (I-N-Đ-E-P-E-N-Đ-ỜNT-L-I) độc lập Children should be encouraged to work independently from an early age. Trẻ em nên được khuyến khích làm việc độc lập từ nhỏ.
49 index n. /'indeks/ (I-N-Đ-E-KS) chỉ số, sự biểu thị The consumer price index rose sharply during the economic crisis. Chỉ số giá tiêu dùng tăng mạnh trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
50 indicate v. /´indikeit/ (ÍN-đi-kây-t) chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn The survey results indicate a growing demand for online courses. Kết quả khảo sát cho thấy nhu cầu ngày càng tăng đối với các khóa học trực tuyến.
51 indication n. /,indi'kei∫n/ (I-N-Đ-I-C-A-SHỜN) sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ There is no indication that the economy will recover soon. Không có dấu hiệu nào cho thấy nền kinh tế sẽ sớm phục hồi.
52 indirect adj. /¸indi´rekt/ (I-N-Đ-I-R-E-C-T) gián tiếp Passive smoking is an indirect cause of many respiratory diseases. Hít khói thuốc thụ động là nguyên nhân gián tiếp của nhiều bệnh hô hấp.
53 indirectly ad v. /,indi'rektli/ (I-N-Đ-I-R-E-C-T-L-I) gián tiếp Tourism indirectly supports many local businesses and services. Du lịch gián tiếp hỗ trợ nhiều doanh nghiệp và dịch vụ địa phương.
54 individual n. /indivídʤuəl/ (in-đi-VÍ-dju-ồl) riêng, riêng biệt; cá nhân Every individual has the right to access quality education. Mỗi cá nhân đều có quyền tiếp cận giáo dục chất lượng.
55 indoors ad v. /¸in´dɔ:z/ (I-N-Đ-U-R-S) ở trong nhà Children tend to spend more time indoors playing video games. Trẻ em có xu hướng dành nhiều thời gian hơn ở trong nhà chơi điện tử.
56 indoor adj. /´in¸dɔ:/ (I-N-Đ-U-R) trong nhà The hotel has an indoor swimming pool and a gym. Khách sạn có bể bơi trong nhà và phòng tập thể dục.
57 industrial adj. /in´dʌstriəl/ (in-ĐẮS-tri-ồl) (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ The industrial revolution transformed society in the eighteenth century. Cuộc cách mạng công nghiệp đã thay đổi xã hội vào thế kỷ mười tám.
58 industry n. /'indəstri/ (ÍN-đờs-tri) công nghiệp, kỹ nghệ The tourism industry contributes significantly to the national economy. Ngành du lịch đóng góp đáng kể vào nền kinh tế quốc gia.
59 inevitable adj. /in´evitəbl/ (I-N-E-V-I-T-Ờ-BỒL) không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy, Climate change makes some natural disasters almost inevitable. Biến đổi khí hậu khiến một số thảm họa thiên nhiên gần như không thể tránh khỏi.
60 inevitably ad v. /in’evitəbli/ (I-N-E-V-I-T-A-B-L-I) chắc chắn Rapid urbanisation will inevitably lead to more traffic congestion. Đô thị hóa nhanh chóng chắc chắn sẽ dẫn đến ùn tắc giao thông nhiều hơn.
61 infect v. /in'fekt/ (I-N-PH-E-C-T) nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền The virus can infect thousands of people within a short period. Virus có thể lây nhiễm hàng nghìn người trong thời gian ngắn.
62 infection n. /in'fekʃn/ (I-N-PH-E-C-SHỜN) sự nhiễm, sự đầu độc Washing hands regularly helps prevent the spread of infection. Rửa tay thường xuyên giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh nhiễm trùng.
63 infectious adj. /in´fekʃəs/ (I-N-PH-E-C-T-I-ỜS) lây, nhiễm Measles is a highly infectious disease that mainly affects children. Sởi là bệnh truyền nhiễm cao chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em.
64 influence n. /ˈɪnfluəns/ (ÍN-phlu-ờns) sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động Parents have a strong influence on their children's behaviour. Cha mẹ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi của con cái.
65 inform v. /in'fo:m/ (in-PHO-M) báo cho biết, cung cấp tin tức The school will inform parents about any changes to the schedule. Trường sẽ thông báo cho phụ huynh về bất kỳ thay đổi nào trong lịch học.
66 informal adj. /in´fɔ:məl/ (I-N-PH-O-R-M-A-L) không chính thức, không nghi thức The meeting was informal, so everyone felt relaxed. Cuộc họp mang tính không chính thức nên mọi người cảm thấy thoải mái.
67 information n. /,infə'meinʃn/ (in-phờ-MÂY-shờn) tin tức, tài liệu, kiến thức The internet provides access to a vast amount of information. Internet cung cấp quyền truy cập vào lượng thông tin khổng lồ.
68 ingredient n. /in'gri:diənt/ (INH-R-E-Đ-I-N-T) phần hợp thành, thành phần Fresh ingredients are essential for preparing a healthy meal. Nguyên liệu tươi là điều cần thiết để chuẩn bị bữa ăn lành mạnh.
69 initial n. /i'ni∫зl/ (i-NÍ-shồl) ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi) The initial results of the experiment were very encouraging. Kết quả ban đầu của thí nghiệm rất đáng khích lệ.
70 initially ad v. /i´niʃəli/ (I-N-I-T-I-Ờ-LI) vào lúc ban đầu, ban đầu She was initially nervous about the presentation but gained confidence. Ban đầu cô ấy lo lắng về bài thuyết trình nhưng dần tự tin hơn.
71 initiative n. /ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv/ (i-NÍ-shờ-tiv) bước đầu, sự khởi đầu The government launched a new initiative to reduce youth unemployment. Chính phủ phát động sáng kiến mới để giảm tỷ lệ thất nghiệp ở thanh niên.
72 injure v. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương, làm hại, xúc phạm Several players were injured during the football match. Một số cầu thủ bị chấn thương trong trận bóng đá.
73 injured adj. /´indʒə:d/ (I-N-DJ-Ắ-R-E-Đ) bị tổn thương, bị xúc phạm The injured passengers were taken to the nearest hospital. Các hành khách bị thương được đưa đến bệnh viện gần nhất.
74 injury n. /'indʤəri/ (ÍN-djờ-ri) sự làm tổn thương, làm hại; điều hại, điều tổn hại He suffered a serious injury to his knee while playing rugby. Anh ấy bị chấn thương nặng ở đầu gối khi chơi bóng bầu dục.
75 ink n. /iηk/ (I-N-C) mực The document was written in blue ink on official paper. Tài liệu được viết bằng mực xanh trên giấy chính thức.
76 inner adj. /'inə/ (I-N-N-E-R) ở trong, nội bộ; thân cận The inner city has been redeveloped with modern apartment blocks. Khu vực nội thành đã được tái phát triển với các khu chung cư hiện đại.
77 innocent adj. /'inəsnt/ (Í-nờ-sờnt) vô tội, trong trắng, ngây thơ The jury found the defendant innocent of all charges. Bồi thẩm đoàn tuyên bị cáo vô tội với tất cả các tội danh.
78 insect n. /'insekt/ (I-N-S-E-C-T) sâu bọ, côn trùng Many species of insects play a vital role in pollinating crops. Nhiều loài côn trùng đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng.
79 insert v. /'insə:t/ (I-N-S-E-R-T) chèn vào, lồng vào Please insert your card into the machine to begin the transaction. Vui lòng đưa thẻ vào máy để bắt đầu giao dịch.
80 inside prep. n. /'in'said/ (I-N-S-I-Đ) mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ The temperature inside the greenhouse is carefully controlled. Nhiệt độ bên trong nhà kính được kiểm soát cẩn thận.
81 insist (on) v. /in'sist/ (I-N-S-I-S-T–O-N) cứ nhất định, cứ khăng khăng The doctor insisted on running more tests before making a diagnosis. Bác sĩ khăng khăng chạy thêm xét nghiệm trước khi đưa ra chẩn đoán.
82 install v. /in'stɔ:l/ (in-STOL) đặt (hệ thống máy móc, thiết bị…) The company will install solar panels on the roof of the factory. Công ty sẽ lắp đặt tấm pin mặt trời trên mái nhà máy.
83 instance n. /'instəns/ (ÍN-stờns) thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt For instance, regular exercise can help reduce symptoms of depression. Ví dụ, tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm triệu chứng trầm cảm.
84 instead ad v. /in'sted/ (I-N-S-T-I-Đ) để thay thế Instead of driving, she decided to take public transport to work. Thay vì lái xe, cô ấy quyết định đi phương tiện công cộng đến nơi làm việc.
85 institute n. /ˈ´institju:t/ (I-N-S-T-I-T-Ắ-T) viện, học viện The research institute published its findings in a leading journal. Viện nghiên cứu đã công bố kết quả trên một tạp chí hàng đầu.
86 institution n. /UK ,insti'tju:ʃn ; US ,insti'tu:ʃn/ (in-sti-TIU-shờn) sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở Universities are important institutions for the development of society. Đại học là những tổ chức quan trọng cho sự phát triển của xã hội.
87 instruction n. /ɪn'strʌkʃn/ (in-STRẮK-shờn) sự dạy, tài liệu cung cấp Students must follow the instructions carefully during the exam. Sinh viên phải tuân theo hướng dẫn cẩn thận trong khi thi.
88 instrument n. /'instrumənt/ (ÍN-strờ-mờnt) dụng cụ âm nhạc khí Learning to play a musical instrument requires patience and dedication. Học chơi một nhạc cụ đòi hỏi sự kiên nhẫn và cống hiến.
89 insult n. /'insʌlt/ (I-N-S-Ắ-L-T) lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục His rude comment was seen as an insult to the entire team. Bình luận thô lỗ của anh ấy bị coi là sự xúc phạm đối với cả nhóm.
90 insulting adj. /in´sʌltiη/ (I-N-S-Ắ-L-T-INH) lăng mạ, xỉ nhục Making jokes about someone's appearance is insulting and inappropriate. Đùa cợt về ngoại hình của ai đó là xúc phạm và không phù hợp.
91 insurance n. /in'ʃuərəns/ (in-SHU-rờns) sự bảo hiểm Health insurance is essential for covering unexpected medical expenses. Bảo hiểm y tế rất cần thiết để chi trả các chi phí y tế bất ngờ.
92 intelligence n. /in'telidʒəns/ (in-TE-li-djờns) sự hiểu biết, trí thông minh Artificial intelligence is transforming industries across the globe. Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi các ngành công nghiệp trên toàn cầu.
93 intelligent adj. /in,teli'dЗen∫зl/ (in-TE-li-djờnt) thông minh, sáng trí Dolphins are considered one of the most intelligent animals. Cá heo được coi là một trong những loài động vật thông minh nhất.
94 intend v. /in'tend/ (in-TEN-Đ) ý định, có ý định The university intends to expand its campus over the next five years. Trường đại học dự định mở rộng khuôn viên trong năm năm tới.
95 intended adj. /in´tendid/ (I-N-T-E-N-Đ-E-Đ) có ý định, có dụng ý The programme is intended for students with advanced English skills. Chương trình dành cho sinh viên có trình độ tiếng Anh nâng cao.
96 intention n. /in'tenʃn/ (in-TEN-shờn) ý định, mục đích She had no intention of leaving her current job. Cô ấy không có ý định rời bỏ công việc hiện tại.
97 interest n. /ˈɪntərest/ (ÍN-trờst) or /ˈɪntrest/ sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, There is growing interest in sustainable energy solutions. Ngày càng có nhiều sự quan tâm đến các giải pháp năng lượng bền vững.
98 interesting adj. /'intristiŋ/ (ÍN-trờs-tinh) làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý The documentary about ocean life was extremely interesting. Bộ phim tài liệu về đời sống đại dương cực kỳ thú vị.
99 interior n. /in'teriə/ (I-N-T-E-R-I-O-R) phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong The interior of the building was designed by a famous architect. Nội thất tòa nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
100 internal adj. /in'tə:nl/ (in-TỜ-nồl) ở trong, bên trong, nội địa The company conducted an internal investigation into the matter. Công ty tiến hành cuộc điều tra nội bộ về vấn đề này.
101 international adj. /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế International cooperation is vital for addressing climate change. Hợp tác quốc tế rất quan trọng để giải quyết biến đổi khí hậu.
102 internet n. /'intə,net/ (ÍN-tờ-nét) liên mạng The internet has revolutionised the way people communicate. Internet đã cách mạng hóa cách mọi người giao tiếp.
103 interpret v. /in'tз:prit/ (in-TỜ-prờt) giải thích It is difficult to interpret the data without proper context. Khó giải thích dữ liệu nếu không có bối cảnh phù hợp.
104 interpretation n. /in,tə:pri'teiʃn/ (I-N-T-E-R-P-R-E-T-A-SHỜN) sự giải thích Different experts may have different interpretations of the same data. Các chuyên gia khác nhau có thể có cách giải thích khác nhau về cùng một dữ liệu.
105 interrupt v. /ɪntǝ'rʌpt/ (I-N-T-E-R-R-Ắ-P-T) làm gián đoạn, ngắt lời It is rude to interrupt someone while they are speaking. Ngắt lời ai đó khi họ đang nói là bất lịch sự.
106 interruption n. /,intə'rʌp∫n/ (I-N-T-E-R-R-Ắ-P-SHỜN) sự gián đoạn, sự ngắt lời Constant interruptions make it difficult to concentrate on studying. Sự gián đoạn liên tục khiến việc tập trung học tập trở nên khó khăn.
107 interval n. /ˈɪntərvəl/ (I-N-T-E-R-V-A-L) khoảng (k-t.gian), khoảng cách There was a fifteen-minute interval between the two performances. Có mười lăm phút giải lao giữa hai buổi biểu diễn.
108 interview n. /'intəvju:/ (ÍN-tờ-viu) cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riêng She prepared thoroughly for the job interview at the multinational firm. Cô ấy chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn xin việc tại công ty đa quốc gia.
109 into prep. /'intu/ (I-N-T-O) or /'intə/ vào, vào trong The river flows into the sea near the southern coast. Con sông chảy ra biển gần bờ biển phía nam.
110 introduce v. /'intrədju:s/ (in-trờ-ĐIUS) giới thiệu The teacher introduced a new method of learning vocabulary. Giáo viên giới thiệu phương pháp học từ vựng mới.
111 introduction n. /¸intrə´dʌkʃən/ (in-trờ-ĐẮK-shờn) sự giới thiệu, lời giới thiệu The introduction of the essay should clearly state the main argument. Phần mở đầu của bài luận nên nêu rõ luận điểm chính.
112 invent v. /in'vent/ (I-N-V-ỜNT) phát minh, sáng chế Alexander Graham Bell invented the telephone in 1876. Alexander Graham Bell phát minh ra điện thoại năm 1876.
113 invention n. /ɪnˈvɛnʃən/ (I-N-V-ỜNT-I-O-N) sự phát minh, sự sáng chế The invention of the printing press changed the course of history. Phát minh ra máy in đã thay đổi tiến trình lịch sử.
114 invest v. /in'vest/ (in-VEST) đầu tư The government should invest more in public education. Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục công lập.
115 investigate v. /in'vestigeit/ (in-VÉS-ti-gây-t) điều tra, nghiên cứu The police are investigating the cause of the fire. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ cháy.
116 investigation n. /in¸vesti´geiʃən/ (I-N-V-E-S-T-I-G-A-SHỜN) sự điều tra, nghiên cứu The investigation revealed several safety violations at the factory. Cuộc điều tra phát hiện nhiều vi phạm an toàn tại nhà máy.
117 investment n. /in'vestmənt/ (in-VEST-mờnt) sự đầu tư, vốn đầu tư Foreign investment has contributed to the country's economic growth. Đầu tư nước ngoài đã đóng góp vào tăng trưởng kinh tế của đất nước.
118 invitation n. /,invi'teiʃn/ (in-vi-TÂY-shờn) lời mời, sự mời She received an invitation to speak at the international conference. Cô ấy nhận được lời mời phát biểu tại hội nghị quốc tế.
119 invite v. /in'vait/ (in-VAI-T) mời The university invited a Nobel laureate to deliver the keynote speech. Trường đại học mời một người đoạt giải Nobel phát biểu chính.
120 involve v. /ɪnˈvɒlv/ (in-VOLV) bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí The project involves collaboration between several research teams. Dự án liên quan đến sự hợp tác giữa nhiều nhóm nghiên cứu.
121 involvement n. /in'vɔlvmənt/ (I-N-V-O-L-V-E-MỜNT) sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn hết tâm trí vào Parental involvement is key to a child's academic success. Sự tham gia của phụ huynh là chìa khóa cho thành công học tập của trẻ.
122 iron n. /aɪən/ (AI-ờn) sắt; bọc sắt The bridge was constructed using iron and steel. Cầu được xây dựng bằng sắt và thép.
123 irritate v. /´iri¸teit/ (I-R-R-I-T-A-T) làm phát cáu, chọc tức Loud music can irritate people who are trying to study. Nhạc lớn có thể làm phiền những người đang cố gắng học bài.
124 irritating adj. /´iriteitiη/ (I-R-R-I-T-A-T-INH) làm phát cáu, chọc tức The constant noise from the construction site was very irritating. Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng rất gây khó chịu.
125 irritated adj. /'iriteitid/ (I-R-R-I-T-A-T-E-Đ) tức giận, cáu tiết She felt irritated by the repeated delays to her flight. Cô ấy cảm thấy bực bội vì chuyến bay liên tục bị hoãn.
126 island n. /´ailənd/ (AI-lờn-đ) hòn đảo The island is home to many rare and endangered species. Hòn đảo là nơi sinh sống của nhiều loài quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng.
127 issue n. /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ (Í-shu) sự phát ra, sự phát sinh; phát hành, đưa ra Unemployment is one of the most pressing issues facing young people. Thất nghiệp là một trong những vấn đề cấp bách nhất mà người trẻ phải đối mặt.
128 it pro n. /it/ (I-T–P-R-O) cái đó, điều đó, con vật đó It is widely believed that education is the key to success. Người ta tin rằng giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.
129 its det. /its/ (I-T-S) của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật The company announced its plan to expand into new markets. Công ty công bố kế hoạch mở rộng sang thị trường mới.
130 item n. /'aitəm/ (AI-tờm) tin tức; khoản.., món…, tiết mục Each item on the menu is made with locally sourced ingredients. Mỗi món trong thực đơn được làm từ nguyên liệu có nguồn gốc địa phương.
131 itself pro n. /it´self/ (I-T-S-E-L-PH–P-R-O) chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó The city itself has a rich cultural heritage and diverse population. Bản thân thành phố có di sản văn hóa phong phú và dân cư đa dạng.

J — 25 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 jacket n. /'dʤækit/ (DJ-A-K-E-T) áo vét You should bring a waterproof jacket in case it rains. Bạn nên mang áo khoác chống nước phòng trường hợp trời mưa.
2 jam n. /dʒæm/ (DJ-A-M) mứt Traffic jam is a common problem in most major cities. Tắc đường là vấn đề phổ biến ở hầu hết các thành phố lớn.
3 January n. (abbr. Ja n. /'ʤænjuəri/ (DJ-A-N-Ắ-A-R-I–N–A-B-B-R–DJ-A) tháng giêng The new academic year starts in January in some countries. Năm học mới bắt đầu vào tháng Một ở một số quốc gia.
4 jealous adj. /'ʤeləs/ (DJ-I-L-ỜS) ghen,, ghen tị Some students feel jealous when their peers achieve higher grades. Một số sinh viên cảm thấy ghen tị khi bạn bè đạt điểm cao hơn.
5 jeans n. /dЗeins/ (DJ-I-N-S) quần bò, quần zin Wearing jeans to a formal job interview is considered inappropriate. Mặc quần jeans đến phỏng vấn xin việc chính thức bị coi là không phù hợp.
6 jelly n. /´dʒeli/ (DJ-E-L-L-I) thạch The children enjoyed eating bread with jelly for breakfast. Bọn trẻ thích ăn bánh mì với mứt cho bữa sáng.
7 jewellery (BrE) (NAmE jewelry) n. /'dʤu:əlri/ nữ trang, kim hoàn Handmade jewellery has become increasingly popular among young consumers. Trang sức thủ công ngày càng phổ biến trong giới tiêu dùng trẻ.
8 job n. /dʒɔb/ (DJOB) việc, việc làm Finding a well-paid job is a major concern for graduates. Tìm được công việc lương cao là mối quan tâm lớn của sinh viên tốt nghiệp.
9 join v. /ʤɔin/ (DJOI-N) gia nhập, tham gia; nối, chắp, ghép She decided to join the debate club to improve her speaking skills. Cô ấy quyết định tham gia câu lạc bộ tranh biện để cải thiện kỹ năng nói.
10 joint n. /dʒɔɪnt/ (DJOI-N-T) chung (giữa 2 người hoặc hơn); chỗ nối, đầu nối The two universities launched a joint research programme. Hai trường đại học khởi động chương trình nghiên cứu chung.
11 jointly ad v. /ˈdʒɔɪntli/ (DJ-OI-N-T-L-I) cùng nhau, cùng chung The project was jointly funded by the government and private investors. Dự án được tài trợ chung bởi chính phủ và các nhà đầu tư tư nhân.
12 joke n. /dʒouk/ (DJÂU-K) trò cười, lời nói đùa; nói đùa, giễu cợt He made a joke to lighten the mood during the stressful meeting. Anh ấy nói đùa để làm dịu không khí trong cuộc họp căng thẳng.
13 journalist n. /´dʒə:nəlist/ (DJ-AO-R-N-A-L-I-S-T) nhà báo The journalist investigated corruption within the local government. Nhà báo điều tra tham nhũng trong chính quyền địa phương.
14 journey n. /'dʤə:ni/ (DJỜ-ni) cuộc hành trình (đường bộ); quãng đường, chặng đường đi The journey from the airport to the city centre takes about forty minutes. Hành trình từ sân bay đến trung tâm thành phố mất khoảng bốn mươi phút.
15 joy n. /dʒɔɪ/ (DJOI) niềm vui, sự vui mừng Graduating from university brought immense joy to her entire family. Tốt nghiệp đại học mang lại niềm vui to lớn cho cả gia đình cô ấy.
16 judge n. /dʒʌdʒ/ (DJĂDJ) xét xử, phân xử; quan tòa, thẩm phán You should not judge people based on their appearance. Bạn không nên đánh giá người khác dựa trên ngoại hình.
17 juice n. /ʤu:s/ (DJUS) nước ép (rau, củ, quả) Drinking fresh fruit juice is a healthier alternative to fizzy drinks. Uống nước ép trái cây tươi là lựa chọn lành mạnh hơn nước có ga.
18 July n. /dʒu´lai/ (DJ-Ắ-L-I) tháng 7 The summer festival takes place every July in the town square. Lễ hội mùa hè diễn ra vào tháng Bảy hàng năm tại quảng trường.
19 jump n. /dʒʌmp/ (DJẮMP) nhảy; sự nhảy, bước nhảy The number of applicants jumped by thirty percent this year. Số lượng ứng viên tăng vọt ba mươi phần trăm trong năm nay.
20 June n. (abbr. Ju n. /dЗu:n/ (DJ-Ắ-N-E–N–A-B-B-R–DJ-Ắ) tháng 6 She plans to graduate in June and start working in September. Cô ấy dự định tốt nghiệp vào tháng Sáu và bắt đầu làm việc vào tháng Chín.
21 junior n. /´dʒu:niə/ (DJIU-ni-ờ) trẻ hơn, ít tuổi hơn; người ít tuổi hơn Junior employees often receive training from experienced colleagues. Nhân viên cấp dưới thường được đào tạo bởi đồng nghiệp có kinh nghiệm.
22 just ad v. /dʤʌst/ (DJ-Ắ-S-T) đúng, vừa đủ; vừa mới, chỉ The train has just arrived at the platform. Tàu vừa đến sân ga.
23 justice n. /'dʤʌstis/ (DJẮS-tis) sự công bằng The legal system should ensure justice for all citizens. Hệ thống pháp luật nên đảm bảo công lý cho tất cả công dân.
24 justify v. /´dʒʌsti¸fai/ (DJẮS-ti-phai) bào chữa, biện hộ You need to justify your answer with evidence from the text. Bạn cần chứng minh câu trả lời bằng bằng chứng từ văn bản.
25 justified adj. /'dʒʌstɪfaɪd/ (DJ-Ắ-S-T-I-PH-I-Đ) hợp lý, được chứng minh là đúng The decision to close the factory was justified by economic data. Quyết định đóng cửa nhà máy được biện minh bằng số liệu kinh tế.

K — 25 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 keen adj. /ki:n/ (KIN) sắc, bén She is very keen on learning foreign languages. Cô ấy rất ham thích học ngoại ngữ.
2 keep v. /ki:p/ (KIP) giữ, giữ lại It is important to keep a balanced diet for good health. Duy trì chế độ ăn cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe.
3 key n. /ki:/ (KI) chìa khóa, khóa, thuộc (khóa) Communication is the key to building strong relationships. Giao tiếp là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ bền vững.
4 keyboard n. /'ki:bɔ:d/ (C-ÂY-B-O-A-R-Đ) bàn phím She types very quickly on the keyboard without looking at it. Cô ấy gõ phím rất nhanh mà không nhìn bàn phím.
5 kick n. /kick/ (KÍK) đá; cú đá The footballer kicked the ball into the top corner of the goal. Cầu thủ sút bóng vào góc trên khung thành.
6 kid n. /kid/ (KÍ-Đ) con dê non The programme is designed to help kids develop reading skills. Chương trình được thiết kế để giúp trẻ em phát triển kỹ năng đọc.
7 kill v. /kil/ (KIL) giết, tiêu diệt Pollution can kill marine life and damage ocean ecosystems. Ô nhiễm có thể giết chết sinh vật biển và phá hủy hệ sinh thái đại dương.
8 killing n. /´kiliη/ (C-I-L-L-INH) sự giết chóc, sự tàn sát The killing of endangered animals is strictly prohibited by law. Việc giết hại động vật có nguy cơ tuyệt chủng bị pháp luật nghiêm cấm.
9 kilometre (BrE) (NAmE kilometer) n. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet The nearest hospital is about five kilometres from the village. Bệnh viện gần nhất cách làng khoảng năm ki-lô-mét.
10 kind n. /kaind/ (KAI-N-Đ) loại, giống; tử tế, có lòng tốt What kind of books do you enjoy reading in your free time? Bạn thích đọc loại sách nào trong thời gian rảnh?
11 kindly ad v. /´kaindli/ (C-I-N-Đ-L-I) tử tế, tốt bụng The receptionist kindly offered to help us with directions. Nhân viên lễ tân ân cần chỉ đường cho chúng tôi.
12 kindness n. /'kaindnis/ (C-I-N-Đ-NỜS) sự tử tế, lòng tốt Acts of kindness can have a positive effect on mental health. Những hành động tốt bụng có thể có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần.
13 king n. /kiɳ/ (KINH) vua, quốc vương The museum displays artefacts from the era of King Henry VIII. Bảo tàng trưng bày hiện vật từ thời Vua Henry VIII.
14 kiss n. /kis/ (C-I-S-S) hôn, cái hôn In some cultures, people kiss on the cheek as a greeting. Ở một số nền văn hóa, mọi người hôn má để chào hỏi.
15 kitchen n. /´kitʃin/ (KÍ-chờn) bếp The kitchen was renovated with modern appliances and new cabinets. Nhà bếp được cải tạo với thiết bị hiện đại và tủ mới.
16 kilometre n. /´kilə¸mi:tə/ (C-I-L-O-M-E-T-R) Kilômet The nearest hospital is about five kilometres from the village. Bệnh viện gần nhất cách làng khoảng năm ki-lô-mét.
17 knee n. /ni:/ (NI) đầu gối She injured her knee while running in the marathon. Cô ấy bị chấn thương đầu gối khi chạy marathon.
18 knife n. /naif/ (NAI-PH) con dao Always use a sharp knife carefully when preparing food. Luôn sử dụng dao sắc cẩn thận khi chế biến thức ăn.
19 knit v. /nit/ (N-I-T) đan, thêu Her grandmother taught her to knit scarves and sweaters. Bà của cô ấy dạy cô ấy đan khăn quàng và áo len.
20 knitted adj. /nitid/ (N-I-T-T-E-Đ) được đan, được thêu She wore a beautifully knitted scarf during the winter months. Cô ấy đeo chiếc khăn đan đẹp trong những tháng mùa đông.
21 knitting n. /´nitiη/ (N-I-T-T-INH) việc đan; hàng dệt kim Knitting has become a popular hobby among young people recently. Đan len đã trở thành sở thích phổ biến trong giới trẻ gần đây.
22 knock n. /nɔk/ (NÓK) đánh, đập; cú đánh Someone knocked on the door just as we were about to leave. Ai đó gõ cửa đúng lúc chúng tôi sắp rời đi.
23 knot n. /nɔt/ (N-O-T) cái nơ; điểm nút, điểm trung tâm The sailor tied a strong knot to secure the boat to the dock. Người thủy thủ thắt một nút chắc chắn để buộc thuyền vào bến.
24 know v. /nou/ (NÂU) biết Do you know how to apply for a student visa? Bạn có biết cách xin visa du học không?
25 knowledge n. /'nɒliʤ/ (NÓ-lidj) sự hiểu biết, tri thức A good knowledge of mathematics is required for this course. Kiến thức toán học tốt là yêu cầu bắt buộc cho khóa học này.

L — 113 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 litre n. /´li:tə/ (L-I-T-R) lít The recipe requires two litres of fresh milk. Công thức yêu cầu hai lít sữa tươi.
2 label n. /leibl/ (LÂY-bồl) nhãn, mác; dán nhãn, ghi mác Always read the label before taking any medication. Luôn đọc nhãn trước khi uống bất kỳ loại thuốc nào.
3 laboratory, lab n. /ˈlæbrəˌtɔri/ (L-A-B-O-R-A-T-O-R-I) phòng thí nghiệm The students conducted experiments in the science laboratory. Sinh viên tiến hành thí nghiệm trong phòng thí nghiệm khoa học.
4 labour (BrE) (NAmE labor) n. /'leibз/ (L-A-B-AO-R–B-R-E–N-A-M-E–L-A-B-O-R) lao động; công việc The country faces a shortage of skilled labour in the technology sector. Đất nước đối mặt với tình trạng thiếu lao động có tay nghề trong lĩnh vực công nghệ.
5 lack n. /læk/ (LAK) sự thiếu; thiếu A lack of sleep can seriously affect your concentration. Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự tập trung.
6 lacking adj. /'lækiη/ (L-A-K-INH) ngu đần, ngây ngô The proposal was rejected because it was lacking in detail. Đề xuất bị từ chối vì thiếu chi tiết.
7 lady n. /ˈleɪdi/ (LÂY-đi) người yêu, vợ, quý bà, tiểu thư An elderly lady donated a large sum of money to the charity. Một bà cụ quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện.
8 lake n. /leik/ (LÂY-K) hồ The lake is surrounded by mountains and dense forests. Hồ được bao quanh bởi núi non và rừng rậm.
9 lamp n. /læmp/ (L-A-M-P) đèn She turned on the desk lamp to read her textbook. Cô ấy bật đèn bàn để đọc sách giáo khoa.
10 land n. /lænd/ (LAN-Đ) đất, đất canh tác, đất đai The plane is expected to land at the airport in thirty minutes. Máy bay dự kiến hạ cánh tại sân bay trong ba mươi phút.
11 landscape n. /'lændskeip/ (LAN-Đ-skây-p) phong cảnh The landscape of the countryside is breathtakingly beautiful. Phong cảnh vùng nông thôn đẹp ngoạn mục.
12 lane n. /lein/ (L-A-N) đường nhỏ (làng, hẻm phố) Cyclists should always ride in the designated cycle lane. Người đi xe đạp nên luôn đi trong làn đường dành riêng.
13 language n. /ˈlæŋgwɪdʒ/ (LENG-guịdj) ngôn ngữ Learning a second language can enhance cognitive abilities. Học ngôn ngữ thứ hai có thể nâng cao khả năng nhận thức.
14 large adj. /la:dʒ/ (LADJ) rộng, lớn, to A large number of students participated in the charity event. Một số lượng lớn sinh viên tham gia sự kiện từ thiện.
15 largely ad v. /´la:dʒli/ (L-A-R-G-E-L-I) phong phú, ở mức độ lớn The success of the project was largely due to teamwork. Thành công của dự án phần lớn nhờ vào tinh thần làm việc nhóm.
16 last det. n. /lɑ:st/ (L-A-S-T) lầm cuối, sau cùng; người cuối cùng; cuối cùng, rốt hết; The last chapter of the book summarises the key findings. Chương cuối cùng của cuốn sách tóm tắt các phát hiện chính.
17 late adj., ad v. /leit/ (L-A-T-E–A-Đ-DJ) trễ, muộn Students who arrive late will not be allowed to enter the exam room. Sinh viên đến muộn sẽ không được phép vào phòng thi.
18 later ad v. /leɪtə(r)/ chậm hơn We can discuss the details later after the meeting. Chúng ta có thể thảo luận chi tiết sau cuộc họp.
19 latest n. /leitist/ (LÂY-tờst) muộn nhất, chậm nhất, gần đây nhất The latest research suggests that diet affects mental health. Nghiên cứu mới nhất cho thấy chế độ ăn ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
20 latter n. /´lætə/ (L-A-T-T-E-R) sau cùng, gần đây, mới đây Between online and face-to-face learning, I prefer the latter. Giữa học trực tuyến và học trực tiếp, tôi thích cách sau hơn.
21 laugh n. /lɑ:f/ (LAF) cười; tiếng cười Everyone in the audience began to laugh at his witty remarks. Mọi người trong khán phòng bắt đầu cười trước những nhận xét dí dỏm.
22 launch n. /lɔ:ntʃ/ (LON-CH) hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ thủy, buổi giới thiệu sản phầm The company plans to launch a new product next month. Công ty dự định ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.
23 law n. /lo:/ (LO) luật Studying law requires strong analytical and reading skills. Học luật đòi hỏi kỹ năng phân tích và đọc hiểu tốt.
24 lawyer n. /ˈlɔyər , ˈlɔɪər/ (LO-iờ) luật sư She hired a lawyer to help her with the property dispute. Cô ấy thuê luật sư để giúp giải quyết tranh chấp bất động sản.
25 lay v. /lei/ (LÂY) xếp, đặt, bố trí He lay the books on the table and started his homework. Anh ấy đặt sách lên bàn và bắt đầu làm bài tập.
26 layer n. /'leiə/ (LÂY-ờ) lớp The cake has three layers of chocolate and cream. Chiếc bánh có ba lớp sô-cô-la và kem.
27 lazy adj. /'leizi/ (L-A-Z-I) lười biếng Being lazy and procrastinating can lead to poor academic results. Lười biếng và trì hoãn có thể dẫn đến kết quả học tập kém.
28 lead /li:d/ (LI-Đ) v., n. lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự hướng dẫn Poor diet and lack of exercise can lead to serious health problems. Chế độ ăn kém và thiếu tập thể dục có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
29 leading adj. /´li:diη/ (L-I-Đ-INH) lãnh đạo, dẫn đầu She is one of the leading experts in environmental science. Cô ấy là một trong những chuyên gia hàng đầu về khoa học môi trường.
30 leader n. /´li:də/ (LI-đờ) người lãnh đạo, lãnh tụ A good leader inspires others to achieve their full potential. Một nhà lãnh đạo giỏi truyền cảm hứng để người khác phát huy hết tiềm năng.
31 leaf n. /li:f/ (LIF) lá cây, lá (vàng…) Each leaf on the tree changes colour during autumn. Mỗi chiếc lá trên cây đổi màu vào mùa thu.
32 league n. /li:g/ (L-I-G-Ắ) liên minh, liên hoàn The football league attracts millions of viewers every season. Giải bóng đá thu hút hàng triệu khán giả mỗi mùa.
33 lean v. /li:n/ (LIN) nghiêng, dựa, ỷ vào She leaned against the wall while waiting for the bus. Cô ấy dựa vào tường trong khi chờ xe buýt.
34 learn v. /lə:n/ (LỜN) học, nghiên cứu Children learn best when they are actively engaged in the lesson. Trẻ em học tốt nhất khi tích cực tham gia vào bài học.
35 least det., pro n. /li:st/ (L-I-S-T–Đ-E-T) tối thiểu; ít nhất At least ten percent of the budget should be allocated to research. Ít nhất mười phần trăm ngân sách nên được phân bổ cho nghiên cứu.
36 leather n. /'leðə/ (LÉ-đờ) da thuộc The sofa was made from high-quality Italian leather. Chiếc ghế sofa được làm từ da Ý chất lượng cao.
37 leave v. /li:v/ (LIV) bỏ đi, rời đi, để lại She plans to leave the company at the end of the year. Cô ấy dự định rời công ty vào cuối năm.
38 lecture n. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết, bài thuyết trình, bài nói chuyện The professor gave an engaging lecture on climate change. Giáo sư đã có bài giảng hấp dẫn về biến đổi khí hậu.
39 left adj. n. /left/ (L-E-PH-T) bên trái; về phía trái Turn left at the traffic lights to reach the museum. Rẽ trái ở đèn giao thông để đến bảo tàng.
40 leg n. /´leg/ (L-E-G) chân (người, thú, bàn…) He broke his leg in a skiing accident last winter. Anh ấy bị gãy chân trong tai nạn trượt tuyết mùa đông năm ngoái.
41 legal adj. /ˈligəl/ (LI-gồl) hợp pháp It is legal to drive at the age of seventeen in the UK. Được phép lái xe ở tuổi mười bảy tại Anh.
42 legally ad v. /'li:gзlizm/ (L-E-G-Ờ-LI) hợp pháp The company is legally required to provide a safe working environment. Công ty có nghĩa vụ pháp lý cung cấp môi trường làm việc an toàn.
43 lemon n. /´lemən/ (L-E-M-O-N) quả chanh She added a slice of lemon to her glass of water. Cô ấy thêm một lát chanh vào ly nước.
44 lend v. /lend/ (LEN-Đ) cho vay, cho mượn Could you lend me your notes from yesterday's lecture? Bạn có thể cho tôi mượn ghi chú bài giảng hôm qua không?
45 length n. /leɳθ/ (LENG-TH) chiều dài, độ dài The length of the essay should be between 250 and 300 words. Độ dài bài luận nên từ 250 đến 300 từ.
46 less det., pro n. /les/ (LỜS–Đ-E-T) nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn People should try to use less plastic in their daily lives. Mọi người nên cố gắng sử dụng ít nhựa hơn trong cuộc sống hàng ngày.
47 lesson n. /'lesn/ (LÉ-sờn) bài học The first lesson of the day starts at eight thirty. Tiết học đầu tiên trong ngày bắt đầu lúc tám giờ ba mươi.
48 let v. /lεt/ (LÉT) cho phép, để cho The landlord refused to let the apartment to students. Chủ nhà từ chối cho sinh viên thuê căn hộ.
49 letter n. /'letə/ (LÉ-tờ) thư; chữ cái, mẫu tự She wrote a formal letter to apply for the scholarship. Cô ấy viết một lá thư chính thức để xin học bổng.
50 level n. /'levl/ (LÉ-vồl) trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang bằng The noise level in the library must be kept to a minimum. Mức độ ồn trong thư viện phải được giữ ở mức tối thiểu.
51 library n. /'laibrəri/ (LAI-bre-ri) thư viện The university library contains over two million books and journals. Thư viện đại học chứa hơn hai triệu sách và tạp chí.
52 licence (BrE) (NAmE license) n. /ˈlaɪsəns/ bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân; sự cho You need a valid driving licence to rent a car in most countries. Bạn cần bằng lái xe hợp lệ để thuê xe ở hầu hết các nước.
53 license v. /'laisзns/ (LAI-sờns) cấp chứng chỉ, cấp bằng, cho phép The restaurant was fined for operating without a proper license. Nhà hàng bị phạt vì hoạt động không có giấy phép đúng quy định.
54 lid n. /lid/ (L-I-Đ) nắp, vung (xoong, nồi..); mi mắt (eyelid) Please put the lid back on the jar after use. Vui lòng đậy nắp lọ lại sau khi sử dụng.
55 lie n. /lai/ (LAI) nói dối; lời nói dối, sự dối trá The town lies at the foot of a large mountain range. Thị trấn nằm ở chân một dãy núi lớn.
56 life n. /laif/ (LAI-PH) đời, sự sống A balanced lifestyle is essential for a long and healthy life. Lối sống cân bằng là điều cần thiết cho cuộc sống dài và khỏe mạnh.
57 lift n. /lift/ (LIPH-T) giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự nhấc lên Can you help me lift this heavy box onto the shelf? Bạn có thể giúp tôi nâng chiếc hộp nặng này lên kệ không?
58 light n. /lait/ (LAI-T) ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt, thắp sáng Natural light is important for creating a comfortable working space. Ánh sáng tự nhiên quan trọng để tạo không gian làm việc thoải mái.
59 lightly ad v. /´laitli/ (L-AI-T-L-I) nhẹ nhàng She tapped him lightly on the shoulder to get his attention. Cô ấy vỗ nhẹ vào vai anh ấy để thu hút sự chú ý.
60 like v. /laik/ (LAI-K) giống như; thích; như Would you like to participate in the environmental awareness campaign? Bạn có muốn tham gia chiến dịch nâng cao nhận thức về môi trường không?
61 likely adj., ad v. /´laikli/ (L-I-C-E-L-I–A-Đ-DJ) có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng; có thể, chắc vậy Students who study regularly are more likely to pass the exam. Sinh viên học đều đặn có khả năng đỗ kỳ thi cao hơn.
62 limit n. /'limit/ (LÍ-mịt) giới hạn, ranh giới; giới hạn, hạn chế The speed limit on this road is sixty kilometres per hour. Giới hạn tốc độ trên con đường này là sáu mươi ki-lô-mét mỗi giờ.
63 limited adj. /ˈlɪmɪtɪd/ (LÍ-mi-tờd) hạn chế, có giới hạn Scholarships are limited, so students should apply as early as possible. Học bổng có giới hạn nên sinh viên nên nộp đơn càng sớm càng tốt.
64 line n. /lain/ (LAI-N) dây, đường, tuyến There was a long line of people waiting outside the cinema. Có một hàng dài người xếp hàng bên ngoài rạp chiếu phim.
65 link n. /lɪɳk/ (LINH-K) mắt xích, mối liên lạc; liên kết, kết nối Research has established a clear link between smoking and lung cancer. Nghiên cứu đã xác lập mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi.
66 lip n. /lip/ (LIP) môi She bit her lip nervously before announcing the results. Cô ấy cắn môi lo lắng trước khi công bố kết quả.
67 liquid n. /'likwid/ (LÍ-quịd) chất lỏng; lỏng, êm ái, du dương, không vững Water is the most essential liquid for human survival. Nước là chất lỏng thiết yếu nhất cho sự sống của con người.
68 list n. /list/ (LIST) danh sách; ghi vào danh sách Please check the list of required documents before submitting your application. Vui lòng kiểm tra danh sách tài liệu cần thiết trước khi nộp đơn.
69 listen (to) v. /'lisn/ (L-I-S-T-E-N–T-O) nghe, lắng nghe Students should listen carefully to the instructions before starting the task. Sinh viên nên lắng nghe hướng dẫn cẩn thận trước khi bắt đầu bài tập.
70 literature n. /ˈlɪtərətʃər/ (LÍ-trờ-chờ) văn chương, văn học English literature is one of the most popular subjects at university. Văn học Anh là một trong những môn phổ biến nhất ở đại học.
71 litre (BrE) (NAmE liter) n. /´li:tə/ (L-I-T-R-E–B-R-E–N-A-M-E–L-I-T-E-R) lít The recipe requires two litres of fresh milk. Công thức yêu cầu hai lít sữa tươi.
72 little adj., det., pro n. /'lit(ə)l/ nhỏ, bé, chút ít; không nhiều; một chút There is very little time left to complete the assignment. Còn rất ít thời gian để hoàn thành bài tập.
73 live adj., ad v. /liv/ (L-IV–A-Đ-DJ) sống, hoạt động Many young professionals prefer to live in the city centre. Nhiều chuyên gia trẻ thích sống ở trung tâm thành phố.
74 live v. /liv/ (LIV) sống Many young professionals prefer to live in the city centre. Nhiều chuyên gia trẻ thích sống ở trung tâm thành phố.
75 living adj. /'liviŋ/ (LÍ-vinh) sống, đang sống The cost of living has increased dramatically over the past decade. Chi phí sinh hoạt đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.
76 lively adj. /'laivli/ (L-IV-L-I) sống, sinh động The market is a lively place full of colour and activity. Chợ là nơi sống động đầy màu sắc và hoạt động.
77 load n. /loud/ (LÂU-Đ) gánh nặng, vật nặng; chất, chở Workers loaded the trucks with supplies for the disaster relief. Công nhân chất hàng tiếp tế lên xe tải cho cứu trợ thiên tai.
78 loan n. /ləʊn/ (LÂUN) sự vay mượn Many students take out a loan to pay for their university tuition. Nhiều sinh viên vay tiền để trả học phí đại học.
79 local adj. /'ləʊk(ə)l/ địa phương, bộ phận, cục bộ The local government invested in improving public transport. Chính quyền địa phương đầu tư cải thiện giao thông công cộng.
80 locally ad v. /ˈloʊkəli/ (L-O-C-Ờ-LI) có tính chất địa phương, cục bộ Buying locally produced food reduces the carbon footprint. Mua thực phẩm sản xuất tại địa phương giảm lượng khí thải carbon.
81 locate v. /loʊˈkeɪt/ (lâu-KÂY-T) xác định vị trí, định vị The app can help you locate the nearest petrol station. Ứng dụng có thể giúp bạn tìm trạm xăng gần nhất.
82 located adj. /loʊˈkeɪtid/ (L-O-C-A-T-E-Đ) định vị The university is located in the heart of the capital city. Trường đại học tọa lạc ngay trung tâm thủ đô.
83 location n. /louk´eiʃən/ (lâu-KÂY-shờn) vị trí, sự định vị The location of the new shopping centre is very convenient. Vị trí của trung tâm mua sắm mới rất thuận tiện.
84 lock n. /lɔk/ (LOK) khóa; khóa Always lock the door when you leave the house. Luôn khóa cửa khi bạn rời khỏi nhà.
85 logic n. /'lɔdʤik/ (LÓ-djik) lô gic His argument was based on sound logic and strong evidence. Lập luận của anh ấy dựa trên logic vững chắc và bằng chứng mạnh mẽ.
86 logical adj. /'lɔdʤikəl/ (L-O-G-I-C-A-L) hợp lý, hợp logic It is logical to assume that more practice leads to better results. Hợp lý khi cho rằng luyện tập nhiều hơn dẫn đến kết quả tốt hơn.
87 lonely adj. /´lounli/ (LÂUN-li) cô đơn, bơ vơ Living alone in a foreign country can sometimes feel very lonely. Sống một mình ở nước ngoài đôi khi cảm thấy rất cô đơn.
88 long adj., ad v. /lɔɳ/ (L-O-N-G–A-Đ-DJ) dài, xa; lâu How long does it take to complete a bachelor's degree? Mất bao lâu để hoàn thành bằng cử nhân?
89 look n. /luk/ (LÚK) nhìn; cái nhìn The students looked at the diagram to understand the process. Sinh viên nhìn vào sơ đồ để hiểu quy trình.
90 loose adj. /lu:s/ (LUS) lỏng, không chặt The screw was loose, so the shelf was not stable. Con ốc bị lỏng nên kệ không vững.
91 loosely ad v. /´lu:sli/ (L-U-S-E-L-I) lỏng lẻo The term is loosely defined in the current legislation. Thuật ngữ này được định nghĩa không chặt chẽ trong luật hiện hành.
92 lord n. /lɔrd/ (LO-Đ) Chúa, vua Lord Byron was one of the most famous English romantic poets. Huân tước Byron là một trong những nhà thơ lãng mạn Anh nổi tiếng nhất.
93 lorry n. /´lɔ:ri/ (L-O-R-R-I) xe tải A lorry overturned on the motorway, causing major delays. Một xe tải bị lật trên đường cao tốc, gây ra ùn tắc lớn.
94 lose v. /lu:z/ (LUZ) mất, thua, lạc If we do not act now, we will lose valuable natural resources. Nếu không hành động ngay, chúng ta sẽ mất đi nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá.
95 lost adj. /lost/ (L-O-S-T) thua, mất The hikers got lost in the forest due to the dense fog. Những người đi bộ đường dài bị lạc trong rừng do sương mù dày đặc.
96 loss n. /lɔs , lɒs/ (LOS) sự mất, sự thua The loss of biodiversity is a serious environmental concern. Mất đa dạng sinh học là mối lo ngại nghiêm trọng về môi trường.
97 lot: a lot (of) (also lots (of)) pro n. /lɒt/ số lượng lớn; rất nhiều A lot of effort is needed to achieve fluency in a foreign language. Cần rất nhiều nỗ lực để đạt được sự thành thạo một ngoại ngữ.
98 loud adj., ad v. /laud/ (L-AO-Đ–A-Đ-DJ) to, inh ỏi, ầm ĩ; to, lớn (nói) The music was so loud that we could not hear each other. Nhạc lớn đến mức chúng tôi không thể nghe thấy nhau.
99 loudly ad v. /'laudili/ (L-AO-Đ-L-I) ầm ĩ, inh ỏi The crowd cheered loudly when the team scored the winning goal. Đám đông hò reo lớn khi đội ghi bàn thắng quyết định.
100 love n. /lʌv/ (LẮV) tình yêu, lòng yêu thương; yêu, thích She has always loved travelling and exploring new cultures. Cô ấy luôn yêu thích du lịch và khám phá các nền văn hóa mới.
101 lovely adj. /ˈlʌvli/ (LẮV-li) đẹp, xinh xắn, có duyên The garden looked lovely with all the flowers in bloom. Khu vườn trông đẹp với tất cả hoa đang nở rộ.
102 lover n. /´lʌvə/ (L-O-V-E-R) người yêu, người tình He is a nature lover who spends every weekend hiking. Anh ấy là người yêu thiên nhiên, dành mỗi cuối tuần để đi bộ đường dài.
103 low adj., ad v. /lou/ (L-ÂU–A-Đ-DJ) thấp, bé, lùn The company reported low profits due to the economic downturn. Công ty báo cáo lợi nhuận thấp do suy thoái kinh tế.
104 loyal adj. /'lɔiəl/ (L-OI-A-L) trung thành, trung kiên Loyal customers often receive exclusive discounts and offers. Khách hàng trung thành thường nhận được giảm giá và ưu đãi độc quyền.
105 luck n. /lʌk/ (LẮK) may mắn, vận may With a bit of luck, she will pass the driving test on her first attempt. Với chút may mắn, cô ấy sẽ đỗ bài thi lái xe ngay lần đầu.
106 lucky adj. /'lʌki/ (LẮ-ki) gặp may, gặp may mắn, hạnh phúc He was lucky to find a parking space near the entrance. Anh ấy may mắn tìm được chỗ đậu xe gần lối vào.
107 luggage n. /'lʌgiʤ/ (L-Ắ-G-G-A-G) hành lý Passengers are allowed to bring one piece of hand luggage on board. Hành khách được phép mang theo một kiện hành lý xách tay lên máy bay.
108 lump n. /lΛmp/ (L-Ắ-M-P) cục, tảng, miếng; cái bướu She found a lump of clay and decided to make a small sculpture. Cô ấy tìm thấy một cục đất sét và quyết định làm một tác phẩm điêu khắc nhỏ.
109 lunch n. /lʌntʃ/ (LẮN-CH) bữa ăn trưa Most employees have a one-hour break for lunch at midday. Hầu hết nhân viên có một giờ nghỉ trưa vào buổi trưa.
110 lung n. /lʌη/ (LẮNG) phổi Smoking causes severe damage to the lungs over time. Hút thuốc gây tổn hại nghiêm trọng cho phổi theo thời gian.
111 literacy n /ˈlɪt̬.ɚ.ə.si/ (L-I-T-E-R-A-C-I) khả năng đọc và viết Improving literacy rates is a key priority for developing countries. Cải thiện tỷ lệ biết chữ là ưu tiên hàng đầu cho các nước đang phát triển.
112 legislation n /ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən/ (L-E-G-I-S-L-A-SHỜN) pháp luật New legislation was introduced to protect consumers' rights. Luật mới được ban hành để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
113 livestock n /ˈlaɪv.stɑːk/ (L-IV-S-T-O-K) gia súc, gia cầm Many farmers depend on livestock for their primary source of income. Nhiều nông dân phụ thuộc vào gia súc làm nguồn thu nhập chính.

M — 145 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 machine n. /mə'ʃi:n/ (mờ-SHIN) máy, máy móc The factory installed new machines to increase production efficiency. Nhà máy lắp đặt máy móc mới để tăng hiệu suất sản xuất.
2 machinery n. /mə'ʃi:nəri/ (M-A-CH-I-N-E-R-I) máy móc, thiết bị Heavy machinery is used for construction and mining operations. Máy móc hạng nặng được sử dụng cho xây dựng và khai thác mỏ.
3 mad adj. /mæd/ (MAD) điên, mất trí; bực điên người He went mad when he discovered his flight had been cancelled. Anh ấy phát điên khi phát hiện chuyến bay bị hủy.
4 magazine n. /,mægə'zi:n/ (ma-gờ-ZIN) tạp chí She reads a fashion magazine every month to keep up with trends. Cô ấy đọc tạp chí thời trang mỗi tháng để theo kịp xu hướng.
5 magic n. /'mæʤik/ (MA-djik) ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma thuật, ảo thuật The magic of technology has transformed everyday life. Sự kỳ diệu của công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày.
6 mail n. /meil/ (M-ÂY-L) thư từ, bưu kiện; gửi qua bưu điện Important documents should be sent by registered mail. Tài liệu quan trọng nên được gửi bằng thư bảo đảm.
7 main adj. /mein/ (MÂY-N) chính, chủ yếu, trọng yếu nhất The main reason for unemployment is a lack of relevant skills. Lý do chính của thất nghiệp là thiếu kỹ năng phù hợp.
8 mainly ad v. /´meinli/ (M-ÂY-N-L-I) chính, chủ yếu, phần lớn The course is mainly focused on academic writing skills. Khóa học chủ yếu tập trung vào kỹ năng viết học thuật.
9 maintain v. /mein´tein/ (mây-n-TÂY-N) giữ gìn, duy trì, bảo vệ It is essential to maintain a healthy work-life balance. Duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất cần thiết.
10 major adj. /ˈmeɪdʒər/ (MÂY-djờ) lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu Climate change is one of the major challenges of our century. Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn của thế kỷ chúng ta.
11 majority n. /mə'dʒɔriti/ (mờ-DJÓ-rờ-ti) phần lớn, đa số, ưu thế The majority of students prefer online learning to traditional classes. Đa số sinh viên thích học trực tuyến hơn lớp học truyền thống.
12 make n. /meik/ (MÂY-K) làm, chế tạo; sự chế tạo Regular exercise can make a significant difference to your health. Tập thể dục thường xuyên có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể cho sức khỏe.
13 make-up n. /´meik¸ʌp/ (M-A-C-E–Ắ-P) đồ hóa trang, son phấn She rarely wears make-up to work and prefers a natural look. Cô ấy hiếm khi trang điểm đi làm và thích vẻ tự nhiên.
14 male n. /meil/ (MÂY-L) trai, trống, đực; con trai, đàn ông, con trống, đực Male and female students have equal access to all university facilities. Sinh viên nam và nữ được tiếp cận bình đẳng tất cả cơ sở vật chất đại học.
15 mall n. /mɔ:l/ (M-A-L-L) búa The new shopping mall attracts thousands of visitors every weekend. Trung tâm mua sắm mới thu hút hàng nghìn khách mỗi cuối tuần.
16 man n. /mæn/ (M-A-N) con người; đàn ông The old man shared stories about life in the village many years ago. Ông lão chia sẻ những câu chuyện về cuộc sống ở làng quê nhiều năm trước.
17 manage v. /'mæniʤ/ (MA-nidj) quản lý, trông nom, điều khiển She managed to complete the project before the deadline. Cô ấy xoay xở hoàn thành dự án trước hạn chót.
18 management n. /'mænidʒmənt/ (MA-nidj-mờnt) sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển Good time management is crucial for academic success. Quản lý thời gian tốt rất quan trọng cho thành công học tập.
19 manager n. /ˈmænɪdʒər/ (MA-ni-djờ) người quản lý, giám đốc The manager is responsible for supervising a team of twenty employees. Người quản lý chịu trách nhiệm giám sát nhóm hai mươi nhân viên.
20 manner n. /'mænз/ (MA-nờ) cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ He always speaks in a polite and professional manner. Anh ấy luôn nói chuyện theo cách lịch sự và chuyên nghiệp.
21 manufacturing n. /¸mænju´fæktʃəriη/ (M-A-N-Ắ-PH-A-C-T-Ắ-R-INH) sự sản xuất, sự chế tạo The manufacturing sector has been affected by rising energy costs. Ngành sản xuất bị ảnh hưởng bởi chi phí năng lượng tăng cao.
22 manufacturer n. /¸mæni´fæktʃərə/ (M-A-N-Ắ-PH-A-C-CHỜ-R) người chế tạo, người sản xuất The manufacturer recalled the product due to safety concerns. Nhà sản xuất thu hồi sản phẩm do lo ngại về an toàn.
23 many det., pro n. /'meni/ (M-A-N-I–Đ-E-T) nhiều Many countries are now investing heavily in renewable energy sources. Nhiều quốc gia hiện đang đầu tư mạnh vào nguồn năng lượng tái tạo.
24 map n. /mæp/ (MAP) bản đồ Use the map to find the shortest route to the destination. Sử dụng bản đồ để tìm tuyến đường ngắn nhất đến đích.
25 March n. /mɑ:tʃ/ (MACH) tháng ba The annual charity march takes place in the city centre every spring. Cuộc diễu hành từ thiện hàng năm diễn ra ở trung tâm thành phố vào mỗi mùa xuân.
26 mark n. /mɑ:k/ (MAK) dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu, ghi dấu The teacher will mark the essays and return them next week. Giáo viên sẽ chấm bài luận và trả lại tuần tới.
27 market n. /'mɑ:kit/ (MA-kịt) chợ, thị trường The housing market has been extremely competitive in recent years. Thị trường nhà ở cạnh tranh cực kỳ khốc liệt trong những năm gần đây.
28 marketing n. /'mα:kitiη/ (MA-kờ-tinh) ma-kết-tinh She studied marketing at university and now works for a global brand. Cô ấy học marketing ở đại học và hiện làm việc cho một thương hiệu toàn cầu.
29 marriage n. /ˈmærɪdʒ/ (MA-ridj) sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cưới Marriage customs vary greatly from one culture to another. Phong tục hôn nhân khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
30 marry v. /'mæri/ (MA-ri) cưới (vợ), lấy (chồng) They decided to marry after dating for three years. Họ quyết định kết hôn sau ba năm hẹn hò.
31 married adj. /´mærid/ (M-A-R-R-I-Đ) cưới, kết hôn Married couples often share household responsibilities equally. Các cặp vợ chồng thường chia sẻ trách nhiệm gia đình đều nhau.
32 mass n. /mæs/ (MAS) khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng Mass tourism can have a negative impact on the environment. Du lịch đại chúng có thể tác động tiêu cực đến môi trường.
33 massive adj. /'mæsiv/ (M-A-S-S-IV) to lớn, đồ sộ The earthquake caused massive destruction across the region. Trận động đất gây ra sự tàn phá lớn trên toàn khu vực.
34 master n. /'mɑ:stə/ (MAS-tờ) chủ, chủ nhân, thầy giáo, thạc sĩ He wants to get a master's degree in computer science. Anh ấy muốn lấy bằng thạc sĩ khoa học máy tính.
35 match n. /mætʃ/ (MATCH) trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh được The football match attracted over sixty thousand fans. Trận bóng đá thu hút hơn sáu mươi nghìn cổ động viên.
36 matching adj. /´mætʃiη/ (M-A-T-CH-INH) tính địch thù, thi đấu She wore a dress with matching shoes and handbag. Cô ấy mặc váy với giày và túi xách đồng bộ.
37 mate n. /meit/ (M-A-T) bạn, bạn nghề; giao phối He shared the room with his mate during the university trip. Anh ấy ở chung phòng với bạn trong chuyến đi đại học.
38 material n. /mə´tiəriəl/ (mờ-TIA-ri-ồl) nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình Recycled materials are increasingly used in building construction. Vật liệu tái chế ngày càng được sử dụng nhiều trong xây dựng.
39 mathematics (also maths BrE, math NAmE) n. /,mæθi'mætiks/ (M-A-TH-E-M-A-T-I-C-S) toán học, môn toán Mathematics is a compulsory subject in most education systems. Toán học là môn bắt buộc trong hầu hết các hệ thống giáo dục.
40 matter n. /'mætə/ (MA-tờ) chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính chất quan trọng It does not matter how slowly you go as long as you do not stop. Không quan trọng bạn đi chậm thế nào miễn là bạn không dừng lại.
41 maximum n. /´mæksiməm/ (MAK-si-mờm) cực độ, tối đa; trị số cực đại, lượng cực đại, cực The maximum number of students per class is thirty. Số lượng sinh viên tối đa mỗi lớp là ba mươi.
42 may modal v. /mei/ (M-ÂY–M-O-Đ-A-L) có thể, có lẽ Students may borrow up to five books from the library at a time. Sinh viên có thể mượn tối đa năm cuốn sách từ thư viện mỗi lần.
43 May n. /mei/ (MÂY) tháng 5 Students may borrow up to five books from the library at a time. Sinh viên có thể mượn tối đa năm cuốn sách từ thư viện mỗi lần.
44 maybe ad v. /´mei¸bi:/ (M-ÂY-B) có thể, có lẽ Maybe we should consider alternative solutions to this problem. Có lẽ chúng ta nên xem xét các giải pháp thay thế cho vấn đề này.
45 mayor n. /mɛə/ (M-ÂY-O-R) thị trưởng The mayor announced a new plan to reduce air pollution. Thị trưởng công bố kế hoạch mới để giảm ô nhiễm không khí.
46 me pro n. /mi:/ (M-E–P-R-O) tôi, tao, tớ Could you please send me the report by the end of the day? Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo trước cuối ngày không?
47 meal n. /mi:l/ (MIL) bữa ăn A nutritious meal should include protein, vegetables and whole grains. Một bữa ăn dinh dưỡng nên bao gồm protein, rau và ngũ cốc nguyên hạt.
48 mean v. /mi:n/ (MIN) nghĩa, có nghĩa là What does this technical term mean in the context of the passage? Thuật ngữ kỹ thuật này có nghĩa gì trong bối cảnh đoạn văn?
49 meaning n. /'mi:niɳ/ (MI-ninh) ý, ý nghĩa The meaning of the word changes depending on the context. Nghĩa của từ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.
50 means n. /mi:nz/ (MIN-Z) của cải, tài sản, phương tiện Public transport is an affordable means of getting around the city. Giao thông công cộng là phương tiện hợp túi tiền để di chuyển quanh thành phố.
51 meanwhile ad v. /miːn.waɪl/ (M-I-N-U-I-L) trong lúc đó, trong lúc ấy Meanwhile, scientists are developing new vaccines for the virus. Trong khi đó, các nhà khoa học đang phát triển vắc-xin mới cho vi-rút.
52 measure n. /'meʤə/ (MÉ-zhờ) đo, đo lường; sự đo lường, đơn vị đo lường The government introduced new measures to combat climate change. Chính phủ đưa ra các biện pháp mới để chống biến đổi khí hậu.
53 measurement n. /'məʤəmənt/ (M-I-S-Ắ-R-E-MỜNT) sự đo lường, phép đo Accurate measurement is essential in scientific experiments. Đo lường chính xác là điều cần thiết trong thí nghiệm khoa học.
54 meat n. /mi:t/ (MIT) thịt Reducing meat consumption can help lower greenhouse gas emissions. Giảm tiêu thụ thịt có thể giúp giảm lượng khí thải nhà kính.
55 media n. /´mi:diə/ (MI-đi-ờ) phương tiện truyền thông đại chúng Social media has become a powerful tool for marketing products. Mạng xã hội đã trở thành công cụ mạnh mẽ để tiếp thị sản phẩm.
56 medical adj. /'medikə/ (MÉ-đi-cồl) (thuộc) y học Medical research has led to significant advances in treating cancer. Nghiên cứu y khoa đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong điều trị ung thư.
57 medicine n. /'medisn/ (MÉ-đờ-sờn) y học, y khoa; thuốc She decided to study medicine to help people in her community. Cô ấy quyết định học y để giúp đỡ mọi người trong cộng đồng.
58 medium n. /'mi:djəm/ (MI-đi-ờm) trung bình, trung, vừa; sự trung gian, sự môi giới English is used as a medium of instruction in many universities. Tiếng Anh được sử dụng làm phương tiện giảng dạy ở nhiều trường đại học.
59 meet v. /mi:t/ (MIT) gặp, gặp gỡ We arranged to meet at the café near the train station. Chúng tôi hẹn gặp ở quán cà phê gần ga tàu.
60 meeting n. /'mi:tiɳ/ (MI-tinh) cuộc mít tinh, cuộc biểu tình The meeting was postponed due to the chairman's unexpected absence. Cuộc họp bị hoãn do sự vắng mặt bất ngờ của chủ tọa.
61 melt v. /mɛlt/ (MEL-T) tan ra, chảy ra; làm tan chảy ra The polar ice caps are melting at an alarming rate. Các chỏm băng ở hai cực đang tan chảy với tốc độ đáng báo động.
62 member n. /'membə/ (MÉM-bờ) thành viên, hội viên Every member of the team contributed to the success of the project. Mỗi thành viên trong nhóm đều đóng góp vào sự thành công của dự án.
63 membership n. /'membəʃip/ (MÉM-bờ-ship) tư cách hội viên, địa vị hội viên Membership of the fitness club costs fifty pounds per month. Phí thành viên câu lạc bộ thể dục là năm mươi bảng mỗi tháng.
64 memory n. /'meməri/ (MÉ-mờ-ri) bộ nhớ, trí nhớ, kỉ niệm He has an excellent memory and can remember facts easily. Anh ấy có trí nhớ tuyệt vời và có thể nhớ thông tin dễ dàng.
65 mental adj. /'mentl/ (MEN-tồl) (thuộc) trí tuệ, trí óc; mất trí Mental health awareness has increased significantly in recent years. Nhận thức về sức khỏe tâm thần đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.
66 mentally ad v. /´mentəli/ (MỜNT-Ờ-LI) về mặt tinh thần Regular exercise is beneficial both physically and mentally. Tập thể dục đều đặn có lợi cho cả thể chất và tinh thần.
67 mention v. /'menʃn/ (MEN-shờn) kể ra, nói đến, đề cập The article mentions several solutions to the traffic problem. Bài viết đề cập đến một số giải pháp cho vấn đề giao thông.
68 menu n. /'menju/ (MÉ-niu) thực đơn The restaurant offers a wide menu with dishes from around the world. Nhà hàng cung cấp thực đơn đa dạng với các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.
69 mere adj. /miə/ (M-E-R) chỉ là A mere ten percent of the population has access to clean water. Chỉ mười phần trăm dân số được tiếp cận nước sạch.
70 merely ad v. /'miəli/ (M-E-R-E-L-I) chỉ, đơn thuần The government's response was merely symbolic and lacked substance. Phản ứng của chính phủ chỉ mang tính biểu tượng và thiếu thực chất.
71 mess n. /mes/ (M-E-S-S) tình trạng bừa bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu The kitchen was a complete mess after the party. Nhà bếp hoàn toàn bừa bộn sau bữa tiệc.
72 message n. /ˈmɛsɪdʒ/ (MÉ-sidj) tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp She left a message for her colleague about the schedule change. Cô ấy để lại tin nhắn cho đồng nghiệp về thay đổi lịch trình.
73 metal n. /'metl/ (M-E-T-A-L) kim loại Aluminium is a lightweight metal commonly used in aircraft manufacturing. Nhôm là kim loại nhẹ thường được dùng trong sản xuất máy bay.
74 method n. /'meθəd/ (MÉ-thờd) phương pháp, cách thức The teacher introduced a new method of teaching grammar. Giáo viên giới thiệu phương pháp dạy ngữ pháp mới.
75 metre (BrE) (NAmE meter) n. /´mi:tə/ (M-E-T-R-E–B-R-E–N-A-M-E–M-E-T-E-R) mét The swimming pool is twenty-five metres long. Hồ bơi dài hai mươi lăm mét.
76 midday n. /´mid´dei/ (M-I-Đ-Đ-ÂY) trưa, buổi trưa The temperature usually reaches its peak around midday. Nhiệt độ thường đạt đỉnh vào khoảng giữa trưa.
77 middle n. /'midl/ (MÍ-đồl) giữa, ở giữa She sat in the middle of the classroom to see the board clearly. Cô ấy ngồi giữa lớp để nhìn rõ bảng.
78 midnight n. /'midnait/ (M-I-Đ-N-AI-T) nửa đêm, 12h đêm The library stays open until midnight during the exam period. Thư viện mở cửa đến nửa đêm trong kỳ thi.
79 might modal v. /mait/ (M-AI-T–M-O-Đ-A-L) qk. may có thể, có lẽ You might want to consider taking a gap year before university. Bạn có thể muốn cân nhắc nghỉ một năm trước khi vào đại học.
80 mild adj. /maɪld/ (M-I-L-Đ) nhẹ, êm dịu, ôn hòa The region has a mild climate with warm summers and cool winters. Khu vực có khí hậu ôn hòa với mùa hè ấm và mùa đông mát.
81 mile n. /mail/ (M-I-L) dặm (đo lường) The beach is only a few miles from the hotel. Bãi biển chỉ cách khách sạn vài dặm.
82 military adj. /'militəri/ (MÍ-lờ-tờ-ri) (thuộc) quân đội, quân sự Military service is compulsory in some countries. Nghĩa vụ quân sự là bắt buộc ở một số quốc gia.
83 milk n. /milk/ (M-I-L-C) sữa Children should drink milk regularly for strong bones and teeth. Trẻ em nên uống sữa đều đặn để xương và răng chắc khỏe.
84 milligram (BrE also milligramme) n. /´mili¸græm/ mi-li-gam The recommended dose is five milligrams taken twice daily. Liều khuyến cáo là năm mi-li-gam uống hai lần mỗi ngày.
85 millimetre (NAmE millimeter) n. /´mili¸mi:tə/ mi-li-met The insect measures only three millimetres in length. Con côn trùng chỉ dài ba mi-li-mét.
86 mind n. /maid/ (MAI-N-Đ) tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm Meditation helps to calm the mind and reduce anxiety. Thiền giúp làm dịu tâm trí và giảm lo âu.
87 mineral n. /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ (M-I-N-E-R-A-L) công nhân, thợ mỏ; khoáng Drinking mineral water is a healthy alternative to sugary beverages. Uống nước khoáng là lựa chọn lành mạnh thay thế cho đồ uống có đường.
88 minimum n. /'miniməm/ (MÍ-ni-mờm) tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểu The minimum age for voting in most countries is eighteen. Tuổi tối thiểu để bỏ phiếu ở hầu hết các nước là mười tám.
89 minister n. /´ministə/ (MÍ-ni-stờ) bộ trưởng The education minister announced reforms to the national curriculum. Bộ trưởng giáo dục công bố cải cách chương trình giảng dạy quốc gia.
90 ministry n. /´ministri/ (M-I-N-I-S-T-R-I) bộ The ministry of health issued new guidelines for pandemic prevention. Bộ Y tế ban hành hướng dẫn mới về phòng chống đại dịch.
91 minor adj. /´mainə/ (MAI-nờ) nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng The accident caused only minor damage to the vehicle. Tai nạn chỉ gây ra hư hỏng nhỏ cho xe.
92 minority n. /mai´nɔriti/ (mai-NÓ-rờ-ti) phần ít, thiểu số Ethnic minorities should have equal access to education and employment. Các dân tộc thiểu số nên được tiếp cận bình đẳng với giáo dục và việc làm.
93 minute n. /'minit/ (MÍ-nịt) phút The presentation should last no more than fifteen minutes. Bài thuyết trình không nên kéo dài quá mười lăm phút.
94 mirror n. /ˈmɪrər/ (MÍ-rờ) gương She looked in the mirror before leaving for the interview. Cô ấy nhìn vào gương trước khi đi phỏng vấn.
95 miss n. /mis/ (MIS) lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng If you miss the deadline, your application will not be considered. Nếu bạn lỡ hạn chót, đơn của bạn sẽ không được xem xét.
96 missing adj. /´misiη/ (M-I-S-S-INH) vắng, thiếu, thất lạc The police are searching for the missing child in the area. Cảnh sát đang tìm kiếm đứa trẻ mất tích trong khu vực.
97 mistake n. /mis'teik/ (mi-STÂY-K) lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm Making mistakes is a natural part of the learning process. Mắc lỗi là phần tự nhiên của quá trình học tập.
98 mistaken adj. /mis´teiken/ (M-I-S-T-A-C-E-N) sai lầm, hiểu lầm He was mistaken about the date of the examination. Anh ấy nhầm lẫn về ngày thi.
99 mix n. /miks/ (MIKS) pha, trộn lẫn; sự pha trộn Mix the flour and eggs together until the batter is smooth. Trộn bột và trứng với nhau cho đến khi bột mịn.
100 mixed adj. /mikst/ (M-I-KS-E-Đ) lẫn lộn, pha trộn The audience had mixed reactions to the controversial film. Khán giả có phản ứng trái chiều với bộ phim gây tranh cãi.
101 mixture n. /ˈmɪkstʃər/ (M-I-KS-CHỜ) sự pha trộn, sự hỗn hợp The cake batter is a mixture of flour, sugar, butter and eggs. Bột bánh là hỗn hợp của bột mì, đường, bơ và trứng.
102 mobile adj. /'məʊbail; 'məʊbi:l/ (MÂU-bai-l) chuyển động, di động Mobile phones have become an essential part of modern life. Điện thoại di động đã trở thành phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại.
103 model n. /ˈmɒdl/ (MÓ-đồl) mẫu, kiểu mẫu The new economic model aims to promote sustainable growth. Mô hình kinh tế mới nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
104 modern adj. /'mɔdən/ (MÓ-đờn) hiện đại, tân tiến Modern technology has dramatically changed the way we communicate. Công nghệ hiện đại đã thay đổi đáng kể cách chúng ta giao tiếp.
105 mum n. /mʌm/ (M-Ắ-M) mẹ Her mum encouraged her to pursue higher education abroad. Mẹ cô ấy khuyến khích cô ấy theo đuổi giáo dục đại học ở nước ngoài.
106 moment n. /'məum(ə)nt/ chốc, lát At that moment, she realised the importance of her decision. Vào khoảnh khắc đó, cô ấy nhận ra tầm quan trọng của quyết định.
107 Monday n. (abbr. Mo n. /'mʌndi/ (M-O-N-Đ-ÂY–N–A-B-B-R–M-O) thứ 2 The new timetable starts on Monday next week. Thời khóa biểu mới bắt đầu vào thứ Hai tuần tới.
108 money n. /'mʌni/ (MẮ-ni) tiền Saving money from a young age teaches financial responsibility. Tiết kiệm tiền từ nhỏ dạy trách nhiệm tài chính.
109 monitor n. /'mɔnitə/ (MÓ-ni-tờ) lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát Teachers should monitor student progress throughout the course. Giáo viên nên theo dõi tiến độ học sinh trong suốt khóa học.
110 month n. /mʌnθ/ (MẮNTH) tháng She spent a month travelling through Southeast Asia. Cô ấy dành một tháng du lịch qua Đông Nam Á.
111 mood n. /mu:d/ (MU-Đ) lối, thức, điệu Regular physical exercise can improve your mood and energy levels. Tập thể dục đều đặn có thể cải thiện tâm trạng và mức năng lượng.
112 moon n. /mu:n/ (M-U-N) mặt trăng The moon was shining brightly over the calm ocean. Mặt trăng chiếu sáng rực rỡ trên đại dương yên bình.
113 moral adj. /ˈmɔrəl , ˈmɒrəl/ (MÓ-rồl) (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đức The story has a strong moral about the importance of honesty. Câu chuyện có bài học đạo đức mạnh mẽ về tầm quan trọng của sự trung thực.
114 more det., pro n. /mɔ:/ (M-O-R-E–Đ-E-T) hơn, nhiều hơn More research is needed to understand the effects of pollution. Cần thêm nghiên cứu để hiểu tác động của ô nhiễm.
115 moreover ad v. /mɔ:´rouvə/ (M-O-R-E-O-V-E-R) hơn nữa, ngoài ra, vả lại The plan is cost-effective; moreover, it is environmentally friendly. Kế hoạch tiết kiệm chi phí; hơn nữa, nó thân thiện với môi trường.
116 morning n. /'mɔ:niɳ/ (MO-ninh) buổi sáng She goes jogging every morning before breakfast. Cô ấy chạy bộ mỗi sáng trước bữa ăn sáng.
117 most det., pro n. /moust/ (M-O-S-T–Đ-E-T) lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả Most students agree that group work improves communication skills. Hầu hết sinh viên đồng ý rằng làm việc nhóm cải thiện kỹ năng giao tiếp.
118 mostly ad v. /´moustli/ (M-O-S-T-L-I) hầu hết, chủ yếu là The audience was mostly composed of university students. Khán giả chủ yếu gồm sinh viên đại học.
119 mother n. /'mΔðз/ (MẮ-đờ) mẹ Her mother has been a great source of inspiration throughout her life. Mẹ cô ấy là nguồn cảm hứng lớn trong suốt cuộc đời.
120 motion n. /´mouʃən/ (MÂU-shờn) sự chuyển động, sụ di động The motion of the waves can generate electricity. Chuyển động của sóng có thể tạo ra điện.
121 motor n. /´moutə/ (MÂU-tờ) động cơ mô tô The electric motor is more efficient than the petrol engine. Động cơ điện hiệu quả hơn động cơ xăng.
122 motorcycle (BrE also motorbike) n. /'moutə,saikl/ xe mô tô Wearing a helmet while riding a motorcycle is required by law. Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy là bắt buộc theo luật.
123 mount n. /maunt/ (M-AO-N-T) leo, trèo; núi They decided to mount an expedition to the remote mountain range. Họ quyết định tổ chức một chuyến thám hiểm đến dãy núi hẻo lánh.
124 mountain n. /ˈmaʊntən/ (MAON-tờn) núi The mountain scenery was absolutely stunning and unforgettable. Cảnh núi non tuyệt đẹp và không thể nào quên.
125 mouse n. /maus – mauz/ (MAO-S) chuột She used a wireless mouse to navigate through the presentation. Cô ấy dùng chuột không dây để điều hướng bài thuyết trình.
126 mouth n. /mauθ – mauð/ (MAO-TH) miệng The dentist advised him to brush his mouth thoroughly twice a day. Nha sĩ khuyên anh ấy đánh răng kỹ hai lần mỗi ngày.
127 move n. /mu:v/ (MUV) di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động The family decided to move to the countryside for a quieter life. Gia đình quyết định chuyển về nông thôn để sống yên tĩnh hơn.
128 moving adj. /'mu:viɳ/ (M-O-V-INH) động, hoạt động Her farewell speech was deeply moving and brought tears to many eyes. Bài phát biểu chia tay của cô ấy vô cùng xúc động và làm nhiều người rơi lệ.
129 movement n. /'mu:vmənt/ (MUV-mờnt) sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tác The environmental movement has gained momentum in recent years. Phong trào bảo vệ môi trường đã có động lực mạnh mẽ hơn trong những năm gần đây.
130 movie n. /´mu:vi/ (MU-vi) phim xi nê They watched a documentary movie about endangered wildlife. Họ xem một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng.
131 much det., pro n. /mʌtʃ/ (M-Ắ-CH–Đ-E-T) nhiều, lắm How much time do you spend studying English every day? Bạn dành bao nhiêu thời gian học tiếng Anh mỗi ngày?
132 mud n. /mʌd/ (M-Ắ-Đ) bùn After the rain, the football pitch was covered in thick mud. Sau trận mưa, sân bóng phủ đầy bùn dày.
133 multiply v. /'mʌltiplai/ (M-Ắ-L-T-I-P-L-I) nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở Bacteria can multiply rapidly in warm and humid conditions. Vi khuẩn có thể nhân lên nhanh chóng trong điều kiện ấm và ẩm.
134 mum (BrE) (NAmE mom) n. /mʌm/ (M-Ắ-M–B-R-E–N-A-M-E–M-O-M) mẹ Her mum encouraged her to pursue higher education abroad. Mẹ cô ấy khuyến khích cô ấy theo đuổi giáo dục đại học ở nước ngoài.
135 murder n. /'mə:də/ (MỜ-đờ) tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sát The detective was assigned to investigate the unsolved murder case. Thám tử được giao điều tra vụ án mạng chưa phá.
136 muscle n. /'mʌsl/ (MẮ-sồl) cơ, bắp thịt Regular strength training helps build muscle and improve fitness. Tập luyện sức mạnh đều đặn giúp xây dựng cơ bắp và cải thiện thể lực.
137 museum n. /mju:´ziəm/ (miu-ZI-ờm) bảo tàng The museum displays artefacts from ancient civilisations. Bảo tàng trưng bày hiện vật từ các nền văn minh cổ đại.
138 music n. /'mju:zik/ (MIU-zik) nhạc, âm nhạc Listening to music can help reduce stress and improve concentration. Nghe nhạc có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.
139 musical adj. /ˈmyuzɪkəl/ (MIU-zi-cồl) (thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương, êm ái She has exceptional musical talent and can play several instruments. Cô ấy có tài năng âm nhạc xuất sắc và chơi được nhiều nhạc cụ.
140 musician n. /mju:'ziʃn/ (M-Ắ-S-I-C-I-A-N) nhạc sĩ The famous musician performed in front of thousands of fans. Nhạc sĩ nổi tiếng biểu diễn trước hàng nghìn người hâm mộ.
141 must modal v. /mʌst/ (M-Ắ-S-T–M-O-Đ-A-L) phải, cần, nên làm Students must submit their assignments before the deadline. Sinh viên phải nộp bài tập trước hạn chót.
142 my det. /mai/ (M-I) của tôi My goal is to achieve a band score of seven in the IELTS exam. Mục tiêu của tôi là đạt điểm band 7 trong kỳ thi IELTS.
143 myself pro n. /mai'self/ (M-I-S-E-L-PH–P-R-O) tự tôi, chính tôi I taught myself to code by watching online tutorials. Tôi tự học lập trình bằng cách xem các bài hướng dẫn trực tuyến.
144 mysterious adj. /mis'tiəriəs/ (M-I-S-T-E-R-I-ỜS) thần bí, huyền bí, khó hiểu The ancient ruins remain mysterious and attract many archaeologists. Những di tích cổ đại vẫn bí ẩn và thu hút nhiều nhà khảo cổ.
145 mystery n. /'mistəri/ (MÍS-tờ-ri) điều huyền bí, điều thần bí The disappearance of the plane remains an unsolved mystery. Sự biến mất của máy bay vẫn là một bí ẩn chưa được giải đáp.

N — 68 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 nail n. /neil/ (N-ÂY-L) móng (tay, chân) móng vuốt She nailed the job interview. Cô ấy phỏng vấn rất tốt.
2 naked adj. /'neikid/ (N-A-C-E-Đ) trần, khỏa thân, trơ trụi This concept is related to naked. Khái niệm này liên quan đến trần.
3 name n. /neim/ (NÂY-M) tên; đặt tên, gọi tên What is your name? Tên bạn là gì?
4 narrow adj. /'nærou/ (NA-râu) hẹp, chật hẹp The road was too narrow for two cars. Đường quá hẹp cho hai xe.
5 nation n. /'nei∫n/ (NÂY-shờn) dân tộc, quốc gia Vietnam is a developing nation. Việt Nam là quốc gia đang phát triển.
6 national adj. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc National parks protect wildlife. Vườn quốc gia bảo vệ động vật hoang dã.
7 natural adj. /'nætʃrəl/ (NA-chờ-rồl) (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên Natural disasters are becoming more frequent. Thiên tai ngày càng thường xuyên hơn.
8 naturally ad v. /'næt∫rəli/ (N-A-T-Ắ-R-Ờ-LI) vốn, tự nhiên, đương nhiên This concept is related to naturally. Khái niệm này liên quan đến vốn.
9 nature n. /'neitʃə/ (NÂY-chờ) tự nhiên, thiên nhiên Spending time in nature reduces stress. Dành thời gian trong thiên nhiên giảm stress.
10 navy n. /'neivi/ (N-A-V-I) hải quân The navy blue suit is perfect for interviews. Bộ vest xanh navy hoàn hảo cho phỏng vấn.
11 near adj., ad v. /niə/ (N-I-R–A-Đ-DJ) gần, cận; ở gần This concept is related to near adj. Khái niệm này liên quan đến gần.
12 nearby adj., ad v. /´niə¸bai/ (N-I-R-B-I–A-Đ-DJ) gần This concept is related to nearby adj. Khái niệm này liên quan đến gần.
13 nearly ad v. /´niəli/ (N-I-R-L-I) gần, sắp, suýt This concept is related to nearly. Khái niệm này liên quan đến gần.
14 neat adj. /ni:t/ (N-I-T) sạch, ngăn nắp; rành mạch Keep your desk neat and organized. Giữ bàn làm việc gọn gàng.
15 neatly ad v. /ni:tli/ (N-I-T-L-I) gọn gàng, ngăn nắp This concept is related to neatly. Khái niệm này liên quan đến gọn gàng.
16 necessary adj. /'nesəseri/ (NÉ-sờ-sờ-ri) cần, cần thiết, thiết yếu It is necessary to learn English for work. Cần thiết phải học tiếng Anh cho công việc.
17 necessarily ad v. /´nesisərili/ (N-E-C-E-S-S-A-R-I-L-I) tất yếu, nhất thiết This concept is related to necessarily. Khái niệm này liên quan đến tất yếu.
18 neck n. /nek/ (N-E-K) cổ She wore a necklace around her neck. Cô ấy đeo vòng cổ.
19 need v., modal n. /ni:d/ (N-I-Đ–V) cần, đòi hỏi; sự cần This concept is related to need v.. Khái niệm này liên quan đến cần.
20 needle n. /´ni:dl/ (N-I-Đ-L) cái kim, mũi nhọn This concept is related to needle. Khái niệm này liên quan đến cái kim.
21 negative adj. /´negətiv/ (NÉ-gờ-tiv) phủ định Negative thinking can harm your health. Suy nghĩ tiêu cực có thể hại sức khỏe.
22 neighbour (BrE) (NAmE neighbor) n. /'neibə/ hàng xóm This concept is related to neighbour (bre) (name neighbor). Khái niệm này liên quan đến hàng xóm.
23 neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) n. /´neibəhud/ hàng xóm, làng giềng This concept is related to neighbourhood (bre) (name neighborhood). Khái niệm này liên quan đến hàng xóm.
24 neither det., pro n. /'naiðə/ (N-E-I-TH-E-R–Đ-E-T) không này mà cũng không kia This concept is related to neither det.. Khái niệm này liên quan đến không này mà cũng không kia.
25 nephew n. /´nevju:/ (N-E-PH-E-U) cháu trai (con anh, chị, em) This concept is related to nephew. Khái niệm này liên quan đến cháu trai (con anh.
26 nerve n. /nɜrv/ (N-E-R-V) khí lực, thần kinh, can đảm She had the nerve to speak up in class. Cô ấy có can đảm phát biểu trong lớp.
27 nervous adj. /ˈnɜrvəs/ (NỜ-vờs) hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo lắng She was nervous before the exam. Cô ấy lo lắng trước kỳ thi.
28 nervously ad v. /'nз:vзstli/ (N-E-R-V-ỜS-L-I) bồn chồn, lo lắng This concept is related to nervously. Khái niệm này liên quan đến bồn chồn.
29 nest n. /nest/ (N-E-S-T) tổ, ổ; làm tổ This concept is related to nest. Khái niệm này liên quan đến tổ.
30 net n. /net/ (N-E-T) lưới, mạng The net profit increased by 20%. Lợi nhuận ròng tăng 20%.
31 network n. /'netwə:k/ (NÉT-uớc) mạng lưới, hệ thống Building a professional network is important. Xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp quan trọng.
32 never ad v. /'nevə/ (N-E-V-E-R) không bao giờ, không khi nào This concept is related to never. Khái niệm này liên quan đến không bao giờ.
33 nevertheless ad v. /,nevəðə'les/ (N-E-V-E-R-TH-E-LỜS) tuy nhiên, tuy thế mà This concept is related to nevertheless. Khái niệm này liên quan đến tuy nhiên.
34 new adj. /nju:/ (NIU) mới, mới mẻ, mới lạ She started a new job last month. Cô ấy bắt đầu việc mới tháng trước.
35 newly ad v. /´nju:li/ (N-E-U-L-I) mới This concept is related to newly. Khái niệm này liên quan đến mới.
36 news n. /nju:z/ (NIU-Z) tin, tin tức She reads BBC News every morning. Cô ấy đọc BBC News mỗi sáng.
37 newspaper n. /'nju:zpeipə/ (NIU-Z-pây-pờ) báo Fewer people read newspapers nowadays. Ít người đọc báo giấy ngày nay.
38 next adj. n. /nekst/ (N-E-KS-T) sát, gần, bên cạnh; lần sau, tiếp nữa This concept is related to next. Khái niệm này liên quan đến sát.
39 nice adj. /nais/ (NAI-S) đẹp, thú vị, dễ chịu The weather is nice today. Thời tiết đẹp hôm nay.
40 nicely ad v. /´naisli/ (N-I-C-E-L-I) thú vị, dễ chịu This concept is related to nicely. Khái niệm này liên quan đến thú vị.
41 niece n. /ni:s/ (N-I-C) cháu gái This concept is related to niece. Khái niệm này liên quan đến cháu gái.
42 night n. /nait/ (NAI-T) đêm, tối She studies English every night. Cô ấy học tiếng Anh mỗi tối.
43 no exclamation det. /nou/ (N-O) không This concept is related to no. Khái niệm này liên quan đến không.
44 nobody (also no one) pro n. /'noubədi/ (N-O-B-O-Đ-I–A-L-S-O–N-O–O-N-E–P-R-O) không ai, không người nào This concept is related to nobody (also no one) pro. Khái niệm này liên quan đến không ai.
45 noise n. /nɔiz/ (NOI-Z) tiếng ồn, sự huyên náo The noise from traffic is annoying. Tiếng ồn giao thông gây khó chịu.
46 noisy adj. /´nɔizi/ (N-OI-S-I) ồn ào, huyên náo This concept is related to noisy. Khái niệm này liên quan đến ồn ào.
47 noisily ad v. /´nɔizili/ (N-OI-S-I-L-I) ồn ào, huyên náo This concept is related to noisily. Khái niệm này liên quan đến ồn ào.
48 none pro n. /nʌn/ (N-O-N-E–P-R-O) không ai, không người, vật gì This concept is related to none pro. Khái niệm này liên quan đến không ai.
49 nonsense n. /´nɔnsəns/ (N-O-N-S-E-N-S) lời nói vô lý, vô nghĩa The claim was complete nonsense. Tuyên bố hoàn toàn vô nghĩa.
50 nor conj., ad v. /no:/ (N-O-R–C-O-N-DJ) cũng không This concept is related to nor conj. Khái niệm này liên quan đến cũng không.
51 normal n. /'nɔ:məl/ (NO-mồl) thường, bình thường; tình trạng bình thường Things are returning to normal. Mọi thứ đang trở lại bình thường.
52 normally ad v. /'no:mзli/ (N-O-R-M-Ờ-LI) thông thường, như thường lệ This concept is related to normally. Khái niệm này liên quan đến thông thường.
53 north n. /nɔ:θ/ (NOTH) phía bắc, phương bắc Alabama is in the southern United States. Alabama ở miền Nam nước Mỹ.
54 northern adj. /'nɔ:ðən/ (NO-đờn) Bắc Northern cities tend to be colder. Thành phố phía bắc thường lạnh hơn.
55 nose n. /nouz/ (NÂU-Z) mũi The dog has a keen nose. Con chó có mũi rất thính.
56 not ad v. /nɔt/ (N-O-T) không This concept is related to not. Khái niệm này liên quan đến không.
57 note n. /nout/ (NÂU-T) lời ghi, lời ghi chép; ghi chú, ghi chép Please take notes during the lecture. Vui lòng ghi chú trong bài giảng.
58 nothing pro n. /ˈnʌθɪŋ/ (N-O-TH-INH–P-R-O) không gì, không cái gì This concept is related to nothing pro. Khái niệm này liên quan đến không gì.
59 notice n. /'nəƱtis/ (NÂU-tis) thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết She noticed a change in the data. Cô ấy nhận thấy sự thay đổi trong dữ liệu.
60 noticeable adj. /ˈnoʊtɪsəbəl/ (N-O-T-I-C-I-B-L) đáng chú ý, đáng để ý This concept is related to noticeable. Khái niệm này liên quan đến đáng chú ý.
61 novel n. /ˈnɒvəl/ (NÓ-vồl) tiểu thuyết, truyện She wrote a novel about immigration. Cô ấy viết tiểu thuyết về nhập cư.
62 November n. /nou´vembə/ (N-O-V-E-M-B-E-R) tháng 11 This concept is related to november. Khái niệm này liên quan đến tháng 11.
63 now ad v. /nau/ (N-ÂU) bây giờ, hiện giờ, hiện nay This concept is related to now. Khái niệm này liên quan đến bây giờ.
64 nowhere ad v. /´nou¸wɛə/ (N-ÂU-H-E-R) không nơi nào, không ở đâu This concept is related to nowhere. Khái niệm này liên quan đến không nơi nào.
65 nuclear adj. /'nju:kliз/ (N-Ắ-C-L-I-R) (thuộc) hạt nhân Nuclear energy is controversial. Năng lượng hạt nhân gây tranh cãi.
66 number (abbr. No., no.) n. /´nʌmbə/ (N-Ắ-M-B-E-R–A-B-B-R–N-O) số This concept is related to number (abbr. no.. Khái niệm này liên quan đến số.
67 nurse n. /nə:s/ (NỜS) y tá Nurses play a vital role in healthcare. Y tá đóng vai trò quan trọng trong y tế.
68 nut n. /nʌt/ (N-Ắ-T) quả hạch; đầu This concept is related to nut. Khái niệm này liên quan đến quả hạch; đầu.

O — 83 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 obey v. /o'bei/ (O-B-ÂY) vâng lời, tuân theo, tuân lệnh Citizens must obey the law. Công dân phải tuân thủ pháp luật.
2 object n. /n. ˈɒbdʒɪkt, ˈɒbdʒɛkt ; v. əbˈdʒɛkt/ (ÓB-djekt) vật, vật thể; phản đối, chống lại The main object of the study is clear. Mục tiêu chính của nghiên cứu rõ ràng.
3 objective n. /əb´dʒektiv/ (ờb-DJÉK-tiv) mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quan Our objective is to improve quality. Mục tiêu là cải thiện chất lượng.
4 observation n. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát, sự theo dõi Careful observation leads to insights. Quan sát kỹ dẫn đến hiểu biết sâu.
5 observe v. /əbˈzə:v/ (ờb-ZỜV) quan sát, theo dõi Scientists observe natural phenomena. Nhà khoa học quan sát hiện tượng tự nhiên.
6 obtain v. /əb'tein/ (ờb-TÂY-N) đạt được, giành được She obtained a scholarship. Cô ấy đạt được học bổng.
7 obvious adj. /'ɒbviəs/ (ÓB-vi-ờs) rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên The answer is obvious. Câu trả lời rõ ràng.
8 obviously ad v. /'ɔbviəsli/ (O-B-V-I-ỜS-L-I) một cách rõ ràng, có thể thấy được This concept is related to obviously. Khái niệm này liên quan đến một cách rõ ràng.
9 occasion n. /əˈkeɪʒən/ (ờ-KÂY-zhờn) dịp, cơ hội Graduation is a special occasion. Lễ tốt nghiệp là dịp đặc biệt.
10 occasionally ad v. /з'keiЗnзli/ (O-C-C-A-ZHỜN-Ờ-LI) thỉnh thoảng, đôi khi This concept is related to occasionally. Khái niệm này liên quan đến thỉnh thoảng.
11 occupy v. /'ɔkjupai/ (O-C-C-Ắ-P-I) giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ He occupies an important position. Anh ấy giữ vị trí quan trọng.
12 occupied adj. /'ɔkjupaid/ (O-C-C-Ắ-P-I-Đ) đang sử dụng, đầy (người) This concept is related to occupied. Khái niệm này liên quan đến đang sử dụng.
13 occur v. /ə'kə:/ (ờ-CỜ) xảy ra, xảy đến, xuất hiện Accidents occur more often at night. Tai nạn xảy ra thường hơn vào ban đêm.
14 ocean n. /'əuʃ(ə)n/ đại dương The ocean covers 70% of Earth. Đại dương bao phủ 70% Trái Đất.
15 o’clock ad v. /klɔk/ (O-C-L-O-K) đúng giờ This concept is related to o’clock. Khái niệm này liên quan đến đúng giờ.
16 October n. /ɔk´toubə/ (O-C-T-O-B-E-R) tháng 10 This concept is related to october. Khái niệm này liên quan đến tháng 10.
17 odd adj. /ɔd/ (OD) kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) It is odd that he did not reply. Lạ là anh ấy không trả lời.
18 oddly ad v. /´ɔdli/ (O-Đ-Đ-L-I) kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) This concept is related to oddly. Khái niệm này liên quan đến kỳ quặc.
19 of prep. /ɔv/ (O-PH) or /əv/ của This concept is related to of. Khái niệm này liên quan đến or /əv/ của.
20 off ad v. /ɔ:f/ (O-PH-PH) tắt; khỏi, cách, rời This concept is related to off. Khái niệm này liên quan đến tắt; khỏi.
21 offence (BrE) (NAmE offense) n. /ə'fens/ sự vi phạm, sự phạm tội This concept is related to offence (bre) (name offense). Khái niệm này liên quan đến sự vi phạm.
22 offend v. /ə´fend/ (O-PH-PH-E-N-Đ) xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu She did not mean to offend anyone. Cô ấy không cố ý xúc phạm ai.
23 offensive adj. /ə´fensiv/ (O-PH-PH-E-N-S-IV) sự tấn công, cuộc tấn công This concept is related to offensive. Khái niệm này liên quan đến sự tấn công.
24 offer n. /´ɔfə/ (Ó-phờ) biếu, tặng, cho; sự trả giá The university offered her a place. Trường mời cô ấy nhập học.
25 office n. /'ɔfis/ (Ó-phis) cơ quan, văn phòng, bộ She works in an office downtown. Cô ấy làm ở văn phòng trung tâm.
26 officer n. /´ɔfisə/ (Ó-phi-sờ) viên chức, cảnh sát, sĩ quan The police officer helped us. Cảnh sát giúp chúng tôi.
27 official n. /ə'fiʃəl/ (ờ-PHÍ-shồl) (thuộc) chính quyền, văn phòng; viên chức, công chức The official announcement was made today. Thông báo chính thức được đưa ra hôm nay.
28 officially ad v. /ə'fi∫əli/ (O-PH-PH-I-C-I-Ờ-LI) một cách trịnh trọng, một cách chính thức This concept is related to officially. Khái niệm này liên quan đến một cách trịnh trọng.
29 often ad v. /'ɔ:fn/ (O-PH-T-E-N) thường, hay, luôn This concept is related to often. Khái niệm này liên quan đến thường.
30 oh exclamation /ou/ (O-H) chao, ôi chao, chà, này.. This concept is related to oh. Khái niệm này liên quan đến chao.
31 oil n. /ɔɪl/ (OI-L) dầu Oil prices fluctuate frequently. Giá dầu dao động thường xuyên.
32 OK (also okay) exclamation, adj., ad v. /əʊkei/ đồng ý, tán thành This concept is related to ok (also okay) exclamation. Khái niệm này liên quan đến đồng ý.
33 old adj. /ould/ (ÂUL-Đ) già The building is 100 years old. Tòa nhà 100 tuổi.
34 on prep., ad v. /on/ (O-N–P-R-E-P) trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn This concept is related to on prep. Khái niệm này liên quan đến trên.
35 once ad v. /wʌns/ (O-N-C) một lần; khi mà, ngay khi, một khi This concept is related to once. Khái niệm này liên quan đến một lần; khi mà.
36 one number, det., pro n. /wʌn/ (O-N-E–N-Ắ-M-B-E-R) một; một người, một vật nào đó This concept is related to one number. Khái niệm này liên quan đến một; một người.
37 onion n. /ˈʌnjən/ (O-N-I-O-N) củ hành This concept is related to onion. Khái niệm này liên quan đến củ hành.
38 only adj., ad v. /'ounli/ (O-N-L-I–A-Đ-DJ) chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới This concept is related to only adj. Khái niệm này liên quan đến chỉ có 1.
39 onto prep. /´ɔntu/ (O-N-T-O) về phía trên, lên trên This concept is related to onto. Khái niệm này liên quan đến về phía trên.
40 open v. /'oupən/ (ÂU-pờn) mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc The library is open 24 hours. Thư viện mở 24 giờ.
41 openly ad v. /´oupənli/ (O-P-E-N-L-I) công khai, thẳng thắn This concept is related to openly. Khái niệm này liên quan đến công khai.
42 opening n. /´oupniη/ (O-P-E-N-INH) khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc, lễ khánh thành There is a job opening in the AI department. Có vị trí tuyển dụng ở bộ phận AI.
43 operate v. /'ɔpəreit/ (Ó-pờ-rây-t) hoạt động, điều khiển The company operates in 10 countries. Công ty hoạt động ở 10 nước.
44 operation n. /,ɔpə'reiʃn/ (o-pờ-RÂY-shờn) sự hoạt động, quá trình hoạt động The operation was completed successfully. Hoạt động hoàn thành thành công.
45 opinion n. /ə'pinjən/ (ờ-PÍ-niờn) ý kiến, quan điểm In my opinion, education is the key. Theo ý kiến tôi, giáo dục là chìa khóa.
46 opponent n. /əpəʊ.nənt/ (O-P-P-O-N-ỜNT) địch thủ, đối thủ, kẻ thù She defeated her opponent in the debate. Cô ấy đánh bại đối thủ trong tranh luận.
47 opportunity n. /ˌɒpərˈtunɪti , ˌɒpərˈtyunɪti/ (o-pờ-TIU-nờ-ti) cơ hội, thời cơ This is a great opportunity to study. Đây là cơ hội tuyệt vời để học.
48 oppose v. /əˈpoʊz/ (ờ-PÂUZ) đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối, phản đối Many people oppose the new policy. Nhiều người phản đối chính sách mới.
49 opposing adj. /з'pouziη/ (O-P-P-O-S-INH) tính đối kháng, đối chọi This concept is related to opposing. Khái niệm này liên quan đến tính đối kháng.
50 opposed to /ə´pouzd/ (O-P-P-O-S-E-Đ–T-O) chống lại, phản đối This concept is related to opposed to. Khái niệm này liên quan đến chống lại.
51 opposite adj. n. /'ɔpəzit/ (O-P-P-O-S-I-T) đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều This concept is related to opposite. Khái niệm này liên quan đến đối nhau.
52 opposition n. /¸ɔpə´ziʃən/ (O-P-P-O-S-I-SHỜN) sự đối lập, sự đối nhau; sự chống lại, sự phản đối; phe đối This concept is related to opposition. Khái niệm này liên quan đến sự đối lập.
53 option n. /'ɔpʃn/ (ÓP-shờn) sự lựa chọn Students have several options to choose from. Sinh viên có nhiều lựa chọn.
54 orange n. /ɒrɪndʒ/ (O-R-A-N-G) quả cam; có màu da cam She drank a glass of orange juice. Cô ấy uống một ly nước cam.
55 order n. /'ɔ:də/ (O-đờ) thứ, bậc; ra lệnh She placed an order online. Cô ấy đặt hàng trực tuyến.
56 ordinary adj. /'o:dinəri/ (O-đờ-nờ-ri) thường, thông thường It was no ordinary achievement. Đó không phải thành tích bình thường.
57 organ n. /'ɔ:gən/ (O-R-G-A-N) đàn óoc gan The heart is a vital organ. Tim là cơ quan sống còn.
58 organization (BrE also -isation) n. /,ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức, cơ quan; sự tổ chức This concept is related to organization (bre also -isation). Khái niệm này liên quan đến tổ chức.
59 organize (BrE also -ise) v. /´ɔ:gə¸naiz/ (O-R-G-A-N-I-Z-E–B-R-E–A-L-S-O—I-S-E) tổ chức, thiết lập This concept is related to organize (bre also -ise). Khái niệm này liên quan đến tổ chức.
60 organized adj. /'o:gзnaizd/ (O-R-G-A-N-I-Z-E-Đ) có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức This concept is related to organized. Khái niệm này liên quan đến có trật tự.
61 origin n. /'ɔridӡin/ (Ó-ri-djin) gốc, nguồn gốc, căn nguyên The origin of the word is Latin. Nguồn gốc từ này là tiếng Latin.
62 original n. /ə'ridʒənl/ (ờ-RÍ-dji-nồl) (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản The original plan was different. Kế hoạch ban đầu khác.
63 originally ad v. /ə'ridʒnəli/ (O-R-I-G-I-N-Ờ-LI) một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo; khởi đầu, đầu tiên This concept is related to originally. Khái niệm này liên quan đến một cách sáng tạo.
64 other adj., pro n. /ˈʌðər/ (O-TH-E-R–A-Đ-DJ) khác This concept is related to other adj.. Khái niệm này liên quan đến khác.
65 otherwise ad v. /´ʌðə¸waiz/ (O-TH-E-R-U-I-S) khác, cách khác; nếu không thì…; mặt khác This concept is related to otherwise. Khái niệm này liên quan đến khác.
66 ought to modal v. /ɔ:t/ (ẮF-T–T-O–M-O-Đ-A-L) phải, nên, hẳn là This concept is related to ought to modal. Khái niệm này liên quan đến phải.
67 our det. /auə/ (AO-R) của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình This concept is related to our. Khái niệm này liên quan đến của chúng ta.
68 ours pro n. /auəz/ (AO-R-S–P-R-O) của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình This concept is related to ours pro. Khái niệm này liên quan đến của chúng ta.
69 ourselves pro n. /´awə´selvz/ (AO-R-S-E-L-V-E-S–P-R-O) bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng This concept is related to ourselves pro. Khái niệm này liên quan đến bản thân chúng ta.
70 out (of) ad v. /aut/ (AO-T–O-PH) ngoài, ở ngoài, ra ngoài This concept is related to out (of). Khái niệm này liên quan đến ngoài.
71 outdoors ad v. /¸aut´dɔ:z/ (AO-T-Đ-U-R-S) ở ngoài trời, ở ngoài nhà This concept is related to outdoors. Khái niệm này liên quan đến ở ngoài trời.
72 outdoor adj. /'autdɔ:/ (ao-ĐO) ngoài trời, ở ngoài Outdoor activities improve mental health. Hoạt động ngoài trời cải thiện sức khỏe tâm thần.
73 outline n. /´aut¸lain/ (AO-T-lai-n) vẽ, phác tảo; đường nét, hình dáng, nét ngoài She outlined her study plan. Cô ấy phác thảo kế hoạch học.
74 output n. /'autput/ (AO-T-pút) sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng The factory increased its output. Nhà máy tăng sản lượng.
75 outside n. /'aut'said/ (ao-SAI-Đ) bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoài Children should play outside more. Trẻ em nên chơi ngoài trời nhiều hơn.
76 outstanding adj. /¸aut´stændiη/ (ao-STAN-đinh) nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lại She is an outstanding student. Cô ấy là sinh viên xuất sắc.
77 oven n. /ʌvn/ (O-V-E-N) lò (nướng) This concept is related to oven. Khái niệm này liên quan đến lò (nướng).
78 over ad v. /'ouvə/ (O-V-E-R) bên trên, vượt qua; lên, lên trên This concept is related to over. Khái niệm này liên quan đến bên trên.
79 overall adj., ad v. /adv. ˈoʊvərˈɔl ; adj. ˈoʊvərˌɔl/ (O-V-E-R-A-L-L–A-Đ-DJ) toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm This concept is related to overall adj. Khái niệm này liên quan đến toàn bộ.
80 overcome v. /ˌoʊvərˈkʌm/ (âu-vờ-CẮM) thắng, chiến thắng, khắc phục, đánh bại (khó khăn) She overcame many obstacles in her career. Cô ấy vượt qua nhiều trở ngại trong sự nghiệp.
81 owe v. /ou/ (ÂU) nợ, hàm ơn; có được (cái gì) I owe my success to my family. Tôi nợ thành công của mình cho gia đình.
82 own adj., pro n. /oun/ (ÂU-N–A-Đ-DJ) của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhận This concept is related to own adj.. Khái niệm này liên quan đến của chính mình.
83 owner n. /´ounə/ (ÂU-nờ) người chủ, chủ nhân The business owner hired new staff. Chủ doanh nghiệp tuyển nhân viên mới.

P — 269 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 pace n. /peis/ (PÂY-S) bước chân, bước Technology is advancing at a rapid pace. Công nghệ tiến bộ với tốc độ nhanh.
2 pack n. /pæk/ (PAK) gói, bọc; bó, gói She packed her bags for the trip. Cô ấy đóng hành lý cho chuyến đi.
3 package n. /pæk.ɪdʒ/ (PA-kidj) gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện The package arrived this morning. Bưu kiện đến sáng nay.
4 packaging n. /"pækidzŋ/ (P-A-K-A-G-INH) bao bì This concept is related to packaging. Khái niệm này liên quan đến bao bì.
5 packet n. /'pækit/ (P-A-K-E-T) gói nhỏ This concept is related to packet. Khái niệm này liên quan đến gói nhỏ.
6 page n. /peidʒ/ (PÂY-DJ) trang (sách) Turn to page 50 of the textbook. Mở trang 50 sách giáo khoa.
7 pain n. /pein/ (PÂY-N) sự đau đớn, sự đau khổ She felt pain in her back. Cô ấy cảm thấy đau lưng.
8 painful adj. /'peinful/ (P-ÂY-N-PHUL) đau đớn, đau khổ This concept is related to painful. Khái niệm này liên quan đến đau đớn.
9 paint n. /peint/ (PÂY-N-T) sơn, vôi màu; sơn, quét sơn He painted a beautiful landscape. Anh ấy vẽ phong cảnh đẹp.
10 painting n. /'peintiɳ/ (P-ÂY-N-T-INH) sự sơn; bức họa, bức tranh This concept is related to painting. Khái niệm này liên quan đến sự sơn; bức họa.
11 painter n. /peintə/ (P-ÂY-N-T-E-R) họa sĩ This concept is related to painter. Khái niệm này liên quan đến họa sĩ.
12 pair n. /pɛə/ (PE) đôi, cặp She bought a pair of shoes. Cô ấy mua một đôi giày.
13 palace n. /ˈpælɪs/ (P-A-L-A-C) cung điện, lâu đài The palace is a popular tourist attraction. Cung điện là điểm thu hút du lịch.
14 pale adj. /peil/ (P-A-L) taí, nhợt She looked pale after the long flight. Cô ấy trông nhợt nhạt sau chuyến bay dài.
15 pan n. /pæn – pɑ:n/ (P-A-N) xoong, chảo She cooked rice in a large pan. Cô ấy nấu cơm trong chảo lớn.
16 panel n. /'pænl/ (P-A-N-E-L) ván ô (cửa, tường), pa nô The solar panel generates electricity. Tấm pin mặt trời tạo ra điện.
17 pants n. /pænts/ (P-ỜNT-S) quần lót, đùi This concept is related to pants. Khái niệm này liên quan đến quần lót.
18 paper n. /´peipə/ (PÂY-pờ) giấy She published a research paper. Cô ấy xuất bản bài nghiên cứu.
19 parallel adj. /'pærəlel/ (P-A-R-A-L-L-E-L) song song, tương đương This concept is related to parallel. Khái niệm này liên quan đến song song.
20 parent n. /'peərənt/ (PE-rờnt) cha, mẹ Parents play a key role in education. Phụ huynh đóng vai trò chính trong giáo dục.
21 park n. /pa:k/ (PAK) công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viên The children played in the park. Trẻ em chơi trong công viên.
22 parliament n. /'pɑ:ləmənt/ (P-A-R-L-I-A-MỜNT) nghi viện, quốc hội This concept is related to parliament. Khái niệm này liên quan đến nghi viện.
23 part n. /pa:t/ (PAT) phần, bộ phận She took part in the conference. Cô ấy tham gia hội nghị.
24 particular adj. /pə´tikjulə/ (pờ-TÍ-kiu-lờ) riêng biệt, cá biệt This particular topic is very relevant. Chủ đề cụ thể này rất liên quan.
25 particularly ad v. /pə´tikjuləli/ (P-A-R-T-I-C-Ắ-L-A-R-L-I) một cách đặc biệt, cá biệt, riêng biệt This concept is related to particularly. Khái niệm này liên quan đến một cách đặc biệt.
26 partly ad v. /´pa:tli/ (P-A-R-T-L-I) đến chừng mực nào đó, phần nào đó This concept is related to partly. Khái niệm này liên quan đến đến chừng mực nào đó.
27 partner n. /'pɑ:tnə/ (PAT-nờ) đối tác, cộng sự She found a study partner for IELTS. Cô ấy tìm bạn học IELTS.
28 partnership n. /´pa:tnəʃip/ (P-A-R-T-N-E-R-SH-I-P) sự chung phần, sự cộng tác This concept is related to partnership. Khái niệm này liên quan đến sự chung phần.
29 party n. /ˈpɑrti/ (PA-ti) tiệc, buổi liên hoan; đảng The political party won the election. Đảng chính trị thắng bầu cử.
30 pass v. /´pa:s/ (PAS) qua, vượt qua, ngang qua She passed the IELTS exam. Cô ấy đậu kỳ thi IELTS.
31 passing n. /´pa:siη/ (P-A-S-S-INH) sự đi qua, sự trôi qua; thoáng qua, ngắn ngủi This concept is related to passing. Khái niệm này liên quan đến sự đi qua.
32 passage n. /ˈpæsɪdʒ/ (PA-sidj) sự đi qua, sự trôi qua; hành lang Read the passage and answer the questions. Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
33 passenger n. /'pæsindʤə/ (PA-sờn-djờ) hành khách The plane carried 200 passengers. Máy bay chở 200 hành khách.
34 passport n. /´pa:spɔ:t/ (PAS-po-t) hộ chiếu Keep your passport safe when traveling. Giữ hộ chiếu an toàn khi du lịch.
35 past n. /pɑ:st/ (PAS-T) quá khứ, dĩ vãng; quá, qua In the past, few people had access to education. Trước đây, ít người tiếp cận giáo dục.
36 path n. /pɑ:θ/ (PATH) đường mòn; hướng đi She chose a challenging career path. Cô ấy chọn con đường sự nghiệp đầy thử thách.
37 patience n. /´peiʃəns/ (PÂY-shờns) tính kiên nhẫn, nhẫn nại, kiên trì, sự chịu đựng Learning a language requires patience. Học ngôn ngữ cần kiên nhẫn.
38 patient n. /'peiʃənt/ (PÂY-shờnt) bệnh nhân; kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí The doctor treated the patient carefully. Bác sĩ điều trị bệnh nhân cẩn thận.
39 pattern n. /'pætə(r)n/ mẫu, khuôn mẫu The data shows a clear pattern. Dữ liệu cho thấy quy luật rõ ràng.
40 pause n. /pɔ:z/ (POZ) tạm nghỉ, dừng; sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng She paused before answering the question. Cô ấy dừng lại trước khi trả lời.
41 pay n. /pei/ (PÂY) trả, thanh toán, nộp; tiền lương The company pays competitive salaries. Công ty trả lương cạnh tranh.
42 payment n. /'peim(ə)nt/ sự trả tiền, số tiền trả, tiền bồi thường Payment can be made online. Thanh toán có thể thực hiện trực tuyến.
43 peace n. /pi:s/ (PIS) hòa bình, sự hòa thuận World peace requires cooperation. Hòa bình thế giới cần hợp tác.
44 peaceful adj. /'pi:sfl/ (P-I-C-E-PHUL) hòa bình, thái bình, yên tĩnh This concept is related to peaceful. Khái niệm này liên quan đến hòa bình.
45 peak n. /pi:k/ (PIK) lưỡi trai; đỉnh, chóp Tourism peaked in July. Du lịch đạt đỉnh vào tháng Bảy.
46 pen n. /pen/ (PEN) bút She wrote the essay with a pen. Cô ấy viết bài luận bằng bút.
47 pence n. /pens/ (P-ỜNS) đồng xu This concept is related to pence. Khái niệm này liên quan đến đồng xu.
48 penny /´peni/ (P-E-N-N-I) đồng xu Every penny counts when studying abroad. Mỗi đồng xu đều quan trọng khi du học.
49 pencil n. /´pensil/ (P-E-N-C-I-L) bút chì This concept is related to pencil. Khái niệm này liên quan đến bút chì.
50 pension n. /'penʃn/ (P-E-N-ZHỜN) tiền trợ cấp, lương hưu This concept is related to pension. Khái niệm này liên quan đến tiền trợ cấp.
51 people n. /ˈpipəl/ (PI-pồl) dân tộc, dòng giống; người People are becoming more aware of AI. Mọi người ngày càng nhận thức về AI.
52 pepper n. /´pepə/ (P-E-P-P-E-R) hạt tiêu, cây ớt This concept is related to pepper. Khái niệm này liên quan đến hạt tiêu.
53 per prep. /pə:/ (PỜ) cho mỗi The cost is $50 per person. Chi phí $50 mỗi người.
54 perfect adj. /pə'fekt/ (PỜ-phekt) hoàn hảo Practice makes perfect. Luyện tập tạo nên hoàn hảo.
55 perfectly ad v. /´pə:fiktli/ (P-E-R-PH-E-C-T-L-I) một cách hoàn hảo This concept is related to perfectly. Khái niệm này liên quan đến một cách hoàn hảo.
56 perform v. /pə´fɔ:m/ (pờ-PHO-M) biểu diễn; làm, thực hiện The team performed well in the competition. Đội thi đấu tốt trong cuộc thi.
57 performance n. /pə'fɔ:məns/ (pờ-PHO-mờns) sự làm, sự thực hiện, sự thi hành, sự biểu diễn Her academic performance is excellent. Thành tích học thuật cô ấy xuất sắc.
58 performer n. /pə´fɔ:mə/ (P-E-R-PH-O-R-M-E-R) người biểu diễn, người trình diễn This concept is related to performer. Khái niệm này liên quan đến người biểu diễn.
59 perhaps ad v. /pə'hæps/ (P-E-R-H-A-P-S) có thể, có lẽ This concept is related to perhaps. Khái niệm này liên quan đến có thể.
60 period n. /'piəriəd/ (PÍA-ri-ờd) kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đại The study covers a 10-year period. Nghiên cứu bao gồm giai đoạn 10 năm.
61 permanent adj. /'pə:mənənt/ (PỜ-mờ-nờnt) lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên She is seeking permanent residency. Cô ấy tìm kiếm thường trú.
62 permanently ad v. /'pə:mənəntli/ (P-E-R-M-A-N-ỜNT-L-I) cách thường xuyên, vĩnh cửu This concept is related to permanently. Khái niệm này liên quan đến cách thường xuyên.
63 permission n. /pə'miʃn/ (pờ-MÍ-shờn) sự cho phép, giấy phép She asked for permission to work online. Cô ấy xin phép làm việc online.
64 permit v. /'pə:mit/ (pờ-MÍT) cho phép, cho cơ hội The visa permits her to study in the US. Visa cho phép cô ấy học ở Mỹ.
65 person n. /ˈpɜrsən/ (PỜ-sờn) con người, người She is a very organized person. Cô ấy là người rất có tổ chức.
66 personal adj. /'pə:snl/ (PỜ-sờ-nồl) cá nhân, tư, riêng tư Personal development is a lifelong journey. Phát triển bản thân là hành trình cả đời.
67 personally ad v. /´pə:sənəli/ (P-E-R-S-O-N-Ờ-LI) đích thân, bản thân, về phần rôi, đối với tôi This concept is related to personally. Khái niệm này liên quan đến đích thân.
68 personality n. /pə:sə'næləti/ (pờ-sờ-NA-lờ-ti) nhân cách, tính cách; nhân phẩm, cá tính Her personality is warm and friendly. Tính cách cô ấy ấm áp và thân thiện.
69 persuade v. /pə'sweid/ (pờ-SUÂY-Đ) thuyết phục She persuaded her boss to approve the plan. Cô ấy thuyết phục sếp duyệt kế hoạch.
70 pet n. /pet/ (P-E-T) cơn nóng giận; vật cưng, người được yêu thích This concept is related to pet. Khái niệm này liên quan đến cơn nóng giận; vật cưng.
71 petrol n. /ˈpɛtrəl/ (P-E-T-R-O-L) xăng dầu This concept is related to petrol. Khái niệm này liên quan đến xăng dầu.
72 phase n. /feiz/ (PHÂY-Z) tuần trăng; giai đoạn, thời kỳ The project is in its final phase. Dự án đang ở giai đoạn cuối.
73 philosophy n. /fɪˈlɒsəfi/ (phi-LÓ-sờ-phi) triết học, triết lý Her philosophy is to never stop learning. Triết lý cô ấy là không ngừng học.
74 photocopy n. /´foutə¸kɔpi/ (PH-O-T-O-C-O-P-I) bản sao chụp; sao chụp This concept is related to photocopy. Khái niệm này liên quan đến bản sao chụp; sao chụp.
75 photograph n., v. (also photo n. /´foutə¸gra:f/ (PH-O-T-O-G-R-A-PH–N) ảnh, bức ảnh; chụp ảnh This concept is related to photograph n.. Khái niệm này liên quan đến ảnh.
76 photographer n. /fə´tɔgrəfə/ (PH-O-T-O-G-R-A-PH-E-R) thợ chụp ảnh, nhà nhiếp ảnh This concept is related to photographer. Khái niệm này liên quan đến thợ chụp ảnh.
77 photography n. /fə´tɔgrəfi/ (PH-O-T-O-G-R-A-PH-I) thuật chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh This concept is related to photography. Khái niệm này liên quan đến thuật chụp ảnh.
78 phrase n. /freiz/ (PHRÂY-Z) câu; thành ngữ, cụm từ Learn useful phrases for the Speaking test. Học cụm từ hữu ích cho bài thi Speaking.
79 physical adj. /´fizikl/ (PHÍ-zi-cồl) vật chất; (thuộc) cơ thể, thân thể Physical exercise improves mental health. Tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
80 physically ad v. /´fizikli/ (PH-I-S-I-C-Ờ-LI) về thân thể, theo luật tự nhiên This concept is related to physically. Khái niệm này liên quan đến về thân thể.
81 physics n. /'fiziks/ (PH-I-S-I-C-S) vật lý học This concept is related to physics. Khái niệm này liên quan đến vật lý học.
82 piano n. /'pjænou/ (P-I-A-N-O) đàn pianô, dương cầm This concept is related to piano. Khái niệm này liên quan đến đàn pianô.
83 pick v. /pik/ (PIK) cuốc (đất); đào, khoét (lỗ) She picked the best university for AI. Cô ấy chọn trường tốt nhất cho AI.
84 picture n. /'piktʃə/ (PÍK-chờ) bức vẽ, bức họa The picture shows a clear trend. Hình ảnh cho thấy xu hướng rõ.
85 piece n. /pi:s/ (PIS) mảnh, mẩu; đồng tiền She wrote an excellent piece of writing. Cô ấy viết bài viết xuất sắc.
86 pig n. /pig/ (P-I-G) con lợn This concept is related to pig. Khái niệm này liên quan đến con lợn.
87 pile n. /paɪl/ (P-I-L) cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng This concept is related to pile. Khái niệm này liên quan đến cọc.
88 pill n. /´pil/ (P-I-L-L) viên thuốc This concept is related to pill. Khái niệm này liên quan đến viên thuốc.
89 pilot n. /´paiələt/ (PAI-lờt) phi công The company launched a pilot program. Công ty triển khai chương trình thí điểm.
90 pin n. /pin/ (P-I-N) đinh ghim; ghim., kẹp This concept is related to pin. Khái niệm này liên quan đến đinh ghim; ghim..
91 pink n. /piηk/ (P-I-N-C) màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo She wore a pink dress to the party. Cô ấy mặc váy hồng đi tiệc.
92 pint n. /paint/ (P-I-N-T) Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, This concept is related to pint. Khái niệm này liên quan đến Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0.
93 pipe n. /paip/ (P-I-P) ống dẫn (khí, nước…) Water flows through the pipe. Nước chảy qua ống.
94 pitch n. /pit∫/ (P-I-T-CH) sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín She pitched her business idea to investors. Cô ấy giới thiệu ý tưởng cho nhà đầu tư.
95 pity n. /´piti/ (P-I-T-I) lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng thương This concept is related to pity. Khái niệm này liên quan đến lòng thương hại.
96 place n. /pleis/ (PLÂY-S) nơi, địa điểm; quảng trường Alabama is a great place to study. Alabama là nơi tuyệt vời để học.
97 plain adj. /plein/ (PLÂY-N) ngay thẳng, đơn giản, chất phác The instructions should be written in plain English. Hướng dẫn nên viết bằng tiếng Anh đơn giản.
98 plan n. /plæn/ (PLAN) bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến She has a clear plan for her future. Cô ấy có kế hoạch rõ ràng cho tương lai.
99 planning n. /plænniη/ (PLA-ninh) sự lập kế hoạch, sự quy hoạch Financial planning is essential for studying abroad. Lập kế hoạch tài chính cần thiết cho du học.
100 plane n. /plein/ (PLÂY-N) mặt phẳng, mặt bằng The plane lands at 8 PM. Máy bay hạ cánh lúc 8 tối.
101 planet n. /´plænit/ (PLA-nịt) hành tinh We must protect our planet. Chúng ta phải bảo vệ hành tinh.
102 plant n. /plænt , plɑnt/ (PLAN-T) thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo The factory plants trees to offset carbon. Nhà máy trồng cây bù carbon.
103 plastic n. /'plæstik/ (PLAS-tik) chất dẻo, làm bằng chất dẻo Reduce plastic use to help the environment. Giảm sử dụng nhựa giúp môi trường.
104 plate n. /pleit/ (P-L-A-T) bản, tấm kim loại She put food on the plate. Cô ấy để thức ăn lên đĩa.
105 platform n. /'plætfɔ:m/ (PLAT-phom) nền, bục, bệ; thềm, sân ga LinkedIn is a professional networking platform. LinkedIn là nền tảng mạng lưới chuyên nghiệp.
106 play n. /plei/ (PLÂY) chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu Children need time to play outdoors. Trẻ em cần thời gian chơi ngoài trời.
107 player n. /'pleiз/ (PLÂY-ờ) người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) She is a key player in the team. Cô ấy là nhân vật chủ chốt trong đội.
108 pleasant adj. /'pleznt/ (PLÉ-zờnt) vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật The weather in spring is pleasant. Thời tiết mùa xuân dễ chịu.
109 pleasantly ad v. /'plezəntli/ (P-L-I-S-ỜNT-L-I) vui vẻ, dễ thương; thân mật This concept is related to pleasantly. Khái niệm này liên quan đến vui vẻ.
110 please exclamation v. /pli:z/ (P-L-I-S) làm vui lòng, vừa lòng, mong… vui lòng, xin mời This concept is related to please. Khái niệm này liên quan đến làm vui lòng.
111 pleasing adj. /´pli:siη/ (P-L-I-S-INH) mang lại niềm vui thích; dễ chịu This concept is related to pleasing. Khái niệm này liên quan đến mang lại niềm vui thích; dễ chịu.
112 pleased adj. /pli:zd/ (P-L-I-S-E-Đ) hài lòng This concept is related to pleased. Khái niệm này liên quan đến hài lòng.
113 pleasure n. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích It is a pleasure to meet you. Rất vui được gặp bạn.
114 plenty pron. n. /'plenti/ (P-L-ỜNT-I) nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc, sự This concept is related to plenty. Khái niệm này liên quan đến nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc.
115 plot n. /plɔt/ (P-L-O-T) mảnh đất nhở, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án The plot of the movie was exciting. Cốt truyện phim hấp dẫn.
116 plug n. /plʌg/ (P-L-Ắ-G) nút (thùng, chậu, bồn…) Plug in the charger before it dies. Cắm sạc trước khi hết pin.
117 plus n. /plʌs/ (PLẮS) cộng với (số, người…); dấu cộng; cộng, thêm vào The course costs $500, plus materials. Khóa học $500, cộng tài liệu.
118 p.m. (NAmE also P.M.) abbr. /pip'emз/ quá trưa, chiều, tối This concept is related to p.m. (name also p.m.) abbr. Khái niệm này liên quan đến quá trưa.
119 pocket n. /'pɔkit/ (PÓ-kịt) túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền He put his phone in his pocket. Anh ấy bỏ điện thoại vào túi.
120 poem n. /'pouim/ (P-O-E-M) bài thơ She wrote a poem about nature. Cô ấy viết bài thơ về thiên nhiên.
121 poetry n. /'pouitri/ (P-O-E-T-R-I) thi ca; chất thơ She enjoys reading poetry in English. Cô ấy thích đọc thơ tiếng Anh.
122 pointed adj. /´pɔintid/ (P-OI-N-T-E-Đ) nhọn, có đầu nhọn This concept is related to pointed. Khái niệm này liên quan đến nhọn.
123 poison n. /ˈpɔɪzən/ (POI-zờn) chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độc Air pollution is like slow poison. Ô nhiễm không khí như thuốc độc chậm.
124 poisonous adj. /pɔɪ.zən.əs/ (P-OI-S-O-N-ỜS) độc, có chất độc, gây chết, bệnh This concept is related to poisonous. Khái niệm này liên quan đến độc.
125 pole n. /poul/ (P-O-L) người Ba Lan; cực (nam châm, trái đất…) This concept is related to pole. Khái niệm này liên quan đến người Ba Lan; cực (nam châm.
126 police n. /pə'li:s/ (pờ-LIS) cảnh sát, công an The police maintained public order. Cảnh sát duy trì trật tự.
127 policy n. /'pol.ə si/ (PÓ-lờ-si) chính sách The new education policy benefits students. Chính sách giáo dục mới có lợi cho SV.
128 polish n. /'pouliʃ/ (P-O-L-I-SH) nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng This concept is related to polish. Khái niệm này liên quan đến nước bóng.
129 polite adj. /pəˈlaɪt/ (pờ-LAI-T) lễ phép, lịch sự She is always polite to her colleagues. Cô ấy luôn lịch sự với đồng nghiệp.
130 politely ad v. /pəˈlaɪtli/ (P-O-L-I-T-E-L-I) lễ phép, lịch sự This concept is related to politely. Khái niệm này liên quan đến lễ phép.
131 political adj. /pə'litikl/ (pờ-LÍ-ti-cồl) về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị Political stability attracts investment. Ổn định chính trị thu hút đầu tư.
132 politically ad v. /pə'litikəli/ (P-O-L-I-T-I-C-Ờ-LI) về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt This concept is related to politically. Khái niệm này liên quan đến về mặt chính trị; khôn ngoan.
133 politician n. /¸pɔli´tiʃən/ (P-O-L-I-T-I-C-I-A-N) nhà chính trị, chính khách This concept is related to politician. Khái niệm này liên quan đến nhà chính trị.
134 politics n. /'pɔlitiks/ (PÓ-lờ-tiks) họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị She is not interested in politics. Cô ấy không quan tâm chính trị.
135 pollution n. /pəˈluʃən/ (pờ-LU-shờn) sự ô nhiễm Air pollution is a serious problem. Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng.
136 pool n. /pu:l/ (P-U-L) vũng nước; bể bơi, hồ bơi The hotel has a swimming pool. Khách sạn có hồ bơi.
137 poor adj. /puə/ (PUA) nghèo Education helps lift people out of poverty. Giáo dục giúp thoát nghèo.
138 pop n. /pɒp; NAmE pɑːp/ (P-O-P) tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp This concept is related to pop. Khái niệm này liên quan đến tiếp bốp.
139 popular adj. /´pɔpjulə/ (PÓ-piu-lờ) có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa AI courses are becoming very popular. Khóa học AI ngày càng phổ biến.
140 population n. /,pɔpju'leiʃn/ (po-piu-LÂY-shờn) dân cư, dân số; mật độ dân số The world population exceeds 8 billion. Dân số thế giới vượt 8 tỷ.
141 port n. /pɔ:t/ (P-O-R-T) cảng The ship arrived at the port. Tàu đến cảng.
142 pose n. /pouz/ (P-O-S) đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra Climate change poses a serious threat. Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa.
143 position n. /pəˈzɪʃən/ (pờ-ZÍ-shờn) vị trí, chỗ She applied for the position of manager. Cô ấy ứng tuyển vị trí quản lý.
144 positive adj. /'pɔzətiv/ (PÓ-zờ-tiv) xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan Positive thinking leads to better results. Suy nghĩ tích cực dẫn đến kết quả tốt hơn.
145 possess v. /pə'zes/ (P-O-S-S-E-S-S) có, chiếm hữu She possesses excellent communication skills. Cô ấy sở hữu kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
146 possession n. /pə'zeʃn/ (P-O-S-S-E-S-ZHỜN) quyền sở hữu, vật sở hữu Knowledge is the most valuable possession. Kiến thức là tài sản quý giá nhất.
147 possibility n. /¸pɔsi´biliti/ (P-O-S-S-I-B-I-L-I-T-I) khă năng, triển vọng There is a possibility of getting a scholarship. Có khả năng được học bổng.
148 possible adj. /'pɔsibəl/ (PÓ-sờ-bồl) có thể, có thể thực hiện It is possible to learn AI without coding. Có thể học AI mà không cần code.
149 possibly ad v. /´pɔsibli/ (P-O-S-S-I-B-L-I) có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được This concept is related to possibly. Khái niệm này liên quan đến có lẽ.
150 post n. /poʊst/ (PÂUS-T) thư, bưu kiện; gửi thư She posted her resume online. Cô ấy đăng CV trực tuyến.
151 post office n. /'ɔfis/ (P-O-S-T–O-PH-PH-I-C) bưu điện This concept is related to post office. Khái niệm này liên quan đến bưu điện.
152 pot n. /pɒt/ (P-O-T) can, bình, lọ… She boiled water in a pot. Cô ấy đun nước trong nồi.
153 potato n. /pə'teitou/ (P-O-T-A-T-O) khoai tây This concept is related to potato. Khái niệm này liên quan đến khoai tây.
154 potential n. /pəˈtɛnʃəl/ (pờ-TEN-shồl) tiềm năng; khả năng, tiềm lực AI has great potential to improve lives. AI có tiềm năng lớn cải thiện cuộc sống.
155 potentially ad v. /pəˈtɛnʃəlli/ (P-O-T-ỜNT-I-Ờ-LI) tiềm năng, tiềm ẩn This concept is related to potentially. Khái niệm này liên quan đến tiềm năng.
156 pound n. /paund/ (P-AO-N-Đ) pao – đơn vị đo lường She lost five pounds through exercise. Cô ấy giảm 5 pound qua tập thể dục.
157 pour v. /pɔ:/ (P-AO-R) rót, đổ, giội She poured coffee into a cup. Cô ấy rót cà phê vào cốc.
158 powder n. /'paudə/ (P-ÂU-Đ-E-R) bột, bụi This concept is related to powder. Khái niệm này liên quan đến bột.
159 power n. /ˈpauə(r)/ khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực Knowledge is power. Kiến thức là sức mạnh.
160 powerful adj. /´pauəful/ (PAO-ờ-phul) hùng mạnh, hùng cường AI is a powerful tool for businesses. AI là công cụ mạnh mẽ cho doanh nghiệp.
161 practical adj. /ˈpræktɪkəl/ (PRAK-ti-cồl) thực hành; thực tế The course offers practical skills. Khóa học cung cấp kỹ năng thực tế.
162 practically ad v. /´præktikəli/ (P-R-A-C-T-I-C-Ờ-LI) về mặt thực hành; thực tế This concept is related to practically. Khái niệm này liên quan đến về mặt thực hành; thực tế.
163 practice n. /´præktis/ (PRAK-tis) thực hành, thực tiễn Practice makes perfect. Luyện tập tạo nên hoàn hảo.
164 practise v. /´præktis/ (P-R-A-C-T-I-S) thực hành, tập luyện This concept is related to practise. Khái niệm này liên quan đến thực hành.
165 praise n. /preiz/ (PRÂY-Z) sự ca ngợi, sự tán dương, lòng tôn kính, tôn thờ; khen ngợi, tán The teacher praised her hard work. Giáo viên khen ngợi sự chăm chỉ cô ấy.
166 prayer n. /prɛər/ (P-R-ÂY-E-R) sự cầu nguyện Their prayers were answered. Lời cầu nguyện của họ được đáp ứng.
167 precise adj. /pri´sais/ (pri-SAI-S) rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính The data must be precise and accurate. Dữ liệu phải chính xác.
168 precisely ad v. /pri´saisli/ (P-R-E-C-I-S-E-L-I) đúng, chính xác, cần thận This concept is related to precisely. Khái niệm này liên quan đến đúng.
169 predict v. /pri'dikt/ (pri-ĐÍKT) báo trước, tiên đoán, dự báo Experts predict AI will transform jobs. Chuyên gia dự đoán AI sẽ thay đổi việc làm.
170 prefer v. /pri'fə:/ (pri-PHỜ) thích hơn She prefers studying in the morning. Cô ấy thích học vào buổi sáng.
171 preference n. /'prefərəns/ (P-R-E-PH-E-R-ỜNS) sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được ưa thích hơn Everyone has different learning preferences. Mỗi người có sở thích học khác nhau.
172 pregnant adj. /'pregnənt/ (P-R-E-G-N-ỜNT) mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo Pregnant women need proper nutrition. Phụ nữ mang thai cần dinh dưỡng đúng.
173 premises n. /'premis/ (P-R-E-M-I-S-E-S) biệt thự This concept is related to premises. Khái niệm này liên quan đến biệt thự.
174 preparation n. /¸prepə´reiʃən/ (pre-pờ-RÂY-shờn) sự sửa soạn, sự chuẩn bị Good preparation leads to success. Chuẩn bị tốt dẫn đến thành công.
175 prepare v. /pri´peə/ (pri-PE) sửa soạn, chuẩn bị She prepared thoroughly for the IELTS exam. Cô ấy chuẩn bị kỹ cho kỳ thi IELTS.
176 prepared adj. /pri'peəd/ (P-R-E-P-A-R-E-Đ) đã được chuẩn bị This concept is related to prepared. Khái niệm này liên quan đến đã được chuẩn bị.
177 presence n. /'prezns/ (PRÉ-zờns) sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diện Her presence at the meeting was important. Sự có mặt cô ấy ở cuộc họp quan trọng.
178 present n. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; She presented her research findings. Cô ấy trình bày kết quả nghiên cứu.
179 presentation n. /,prezen'teiʃn/ (pre-zờn-TÂY-shờn) bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu She gave a 10-minute presentation. Cô ấy thuyết trình 10 phút.
180 preserve v. /pri'zə:v/ (pri-ZỜV) bảo quản, giữ gìn We must preserve our cultural heritage. Chúng ta phải bảo tồn di sản văn hóa.
181 president n. /´prezidənt/ (PRÉ-zi-đờnt) hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống The president of the university gave a speech. Hiệu trưởng trường phát biểu.
182 press n. /pres/ (PRÉS) sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn The press reported on the event. Báo chí đưa tin về sự kiện.
183 pressure n. /'preʃə/ (PRÉ-shờ) sức ép, áp lực, áp suất She handles work pressure very well. Cô ấy xử lý áp lực công việc rất tốt.
184 presumably ad v. /pri'zju:məbli/ (P-R-E-S-Ắ-M-A-B-L-I) có thể được, có lẽ This concept is related to presumably. Khái niệm này liên quan đến có thể được.
185 pretend v. /pri'tend/ (pri-TEN-Đ) giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ Don't pretend to know everything. Đừng giả vờ biết tất cả.
186 pretty ad v. /'priti/ (P-R-E-T-T-I) khá, vừa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp This concept is related to pretty. Khái niệm này liên quan đến khá.
187 prevent v. /pri'vent/ (pri-VEN-T) ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngừa Vaccination helps prevent diseases. Tiêm chủng giúp ngăn ngừa bệnh.
188 previous adj. /ˈpriviəs/ (PRI-vi-ờs) vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước), ưu tiên Her previous experience is impressive. Kinh nghiệm trước đó cô ấy ấn tượng.
189 previously ad v. /´pri:viəsli/ (P-R-E-V-I-ỜS-L-I) trước, trước đây This concept is related to previously. Khái niệm này liên quan đến trước.
190 price n. /prais/ (PRAI-S) giá House prices are rising in the city. Giá nhà đang tăng trong thành phố.
191 pride n. /praid/ (PRAI-Đ) sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ She takes pride in her achievements. Cô ấy tự hào về thành tích.
192 priest n. /pri:st/ (P-R-I-S-T) linh mục, thầy tu This concept is related to priest. Khái niệm này liên quan đến linh mục.
193 primary adj. /'praiməri/ (PRAI-mờ-ri) nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu Education is a primary concern. Giáo dục là mối quan tâm chính.
194 primarily ad v. /´praimərili/ (P-R-I-M-A-R-I-L-I) trước hết, đầu tiên This concept is related to primarily. Khái niệm này liên quan đến trước hết.
195 prime minister n. /´ministə/ (P-R-I-M-E–M-I-N-I-S-T-E-R) thủ tướng This concept is related to prime minister. Khái niệm này liên quan đến thủ tướng.
196 prince n. /prins/ (P-R-I-N-C) hoành tử The prince visited the university. Hoàng tử thăm trường đại học.
197 princess n. /prin'ses/ (P-R-I-N-C-E-S-S) công chúa The princess supported education charities. Công chúa ủng hộ từ thiện giáo dục.
198 principle n. /ˈprɪnsəpəl/ (PRIN-si-pồl) cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, nguyên tắc The principle of equality applies to all. Nguyên tắc bình đẳng áp dụng cho tất cả.
199 print n. /print/ (PRIN-T) in, xuất bản; sự in ra She printed the assignment at the library. Cô ấy in bài tập ở thư viện.
200 printing n. /´printiη/ (P-R-I-N-T-INH) sự in, thuật in, kỹ sảo in This concept is related to printing. Khái niệm này liên quan đến sự in.
201 printer n. /´printə/ (P-R-I-N-T-E-R) máy in, thợ in This concept is related to printer. Khái niệm này liên quan đến máy in.
202 prior adj. /'praɪə(r)/ trước, ưu tiên Prior experience is not required. Kinh nghiệm trước không bắt buộc.
203 priority n. /prai´ɔriti/ (prai-Ó-rờ-ti) sự ưu tế, quyền ưu tiên Health should be your top priority. Sức khỏe nên là ưu tiên hàng đầu.
204 prison n. /ˈprɪzən/ (PRÍ-zờn) nhà tù He was sentenced to five years in prison. Anh ấy bị kết án 5 năm tù.
205 prisoner n. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân The prisoner was released early. Tù nhân được thả sớm.
206 private adj. /ˈpraɪvɪt/ (PRAI-vờt) cá nhân, riêng She values her private life. Cô ấy coi trọng đời tư.
207 privately ad v. /ˈpraɪvɪtli/ (P-R-I-V-A-T-E-L-I) riêng tư, cá nhân This concept is related to privately. Khái niệm này liên quan đến riêng tư.
208 prize n. /praiz/ (PRAI-Z) giải, giải thưởng She won the first prize in the competition. Cô ấy giành giải nhất cuộc thi.
209 probable adj. /´prɔbəbl/ (P-R-O-B-Ờ-BỒL) có thể, có khả năng This concept is related to probable. Khái niệm này liên quan đến có thể.
210 probably ad v. /´prɔbəbli/ (P-R-O-B-A-B-L-I) hầu như chắc chắn This concept is related to probably. Khái niệm này liên quan đến hầu như chắc chắn.
211 problem n. /'prɔbləm/ (PRÓ-blờm) vấn đề, điều khó giải quyết Pollution is a serious environmental problem. Ô nhiễm là vấn đề môi trường nghiêm trọng.
212 procedure n. /prə´si:dʒə/ (prờ-SI-djờ) thủ tục Follow the correct procedure for safety. Tuân theo quy trình đúng vì an toàn.
213 proceed v. /proceed/ (prờ-SID) tiến lên, theo duổi, tiếp diễn Please proceed to the next question. Vui lòng chuyển sang câu hỏi tiếp.
214 process n. /'prouses/ (PRÓ-ses) quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý Learning is a continuous process. Học tập là quá trình liên tục.
215 produce v. /'prɔdju:s/ (prờ-ĐIUS) sản xuất, chế tạo The factory produces 1000 units daily. Nhà máy sản xuất 1000 đơn vị/ngày.
216 producer n. /prə´dju:sə/ (P-R-O-Đ-Ắ-C-E-R) nhà sản xuất This concept is related to producer. Khái niệm này liên quan đến nhà sản xuất.
217 product n. /´prɔdʌkt/ (PRÓ-đắkt) sản phẩm AI products are in high demand. Sản phẩm AI có nhu cầu cao.
218 production n. /prə´dʌkʃən/ (prờ-ĐẮK-shờn) sự sản xuất, chế tạo Production costs have decreased. Chi phí sản xuất đã giảm.
219 profession n. /prə´feʃ(ə)n/ nghề, nghề nghiệp Teaching is a noble profession. Dạy học là nghề cao quý.
220 professional n. /prə'feʃənl/ (prờ-PHÉ-shờ-nồl) (thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp She is a professional marketer. Cô ấy là marketer chuyên nghiệp.
221 professor n. /prəˈfɛsər/ (prờ-PHÉ-sờ) giáo sư, giảng viên The professor teaches AI courses. Giáo sư dạy các khóa AI.
222 profit n. /ˈprɒfɪt/ (PRÓ-phịt) thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận The company made a good profit. Công ty đạt lợi nhuận tốt.
223 program n. /´prougræm/ (PRÂU-gram) chương trình; lên chương trình The MSAI program lasts 3-4 semesters. Chương trình MSAI kéo dài 3-4 học kỳ.
224 programme n. /´prougræm/ (P-R-O-G-R-A-M-M) chương trình This concept is related to programme. Khái niệm này liên quan đến chương trình.
225 progress n. /'prougres/ (PRÓ-grés) sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ, tiến triển, phát triển She has made significant progress. Cô ấy đã có tiến bộ đáng kể.
226 project n. /n. ˈprɒdʒɛkt , ˈprɒdʒɪkt ; v. prəˈdʒɛkt/ (PRÓ-djekt) đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, The capstone project is due in May. Dự án capstone nộp vào tháng Năm.
227 promote v. /prəˈmoʊt/ (prờ-MÂUT) thăng chức, thăng cấp The campaign promotes healthy eating. Chiến dịch thúc đẩy ăn uống lành mạnh.
228 promotion n. /prə'mou∫n/ (prờ-MÂU-shờn) sự thăng chức, sự thăng cấp She received a well-deserved promotion. Cô ấy được thăng chức xứng đáng.
229 prompt v. /prɒmpt/ (P-R-O-M-P-T) mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhở This concept is related to prompt. Khái niệm này liên quan đến mau lẹ.
230 promptly ad v. /´prɔmptli/ (P-R-O-M-P-T-L-I) mau lẹ, ngay lập tức This concept is related to promptly. Khái niệm này liên quan đến mau lẹ.
231 pronounce v. /prəˈnaʊns/ (P-R-O-N-AO-N-C) tuyên bố, thông báo, phát âm This concept is related to pronounce. Khái niệm này liên quan đến tuyên bố.
232 pronunciation n. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ (P-R-O-N-Ắ-N-C-I-A-SHỜN) sự phát âm This concept is related to pronunciation. Khái niệm này liên quan đến sự phát âm.
233 proof n. /pru:f/ (PRUF) chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự kiểm chứng There is proof that exercise improves health. Có bằng chứng tập thể dục cải thiện sức khỏe.
234 proper adj. /'prɔpə/ (PRÓ-pờ) đúng, thích đáng, thích hợp Proper planning prevents poor performance. Lập kế hoạch đúng ngăn ngừa hiệu suất kém.
235 properly ad v. /´prɔpəli/ (P-R-O-P-E-R-L-I) một cách đúng đắn, một cách thích đáng This concept is related to properly. Khái niệm này liên quan đến một cách đúng đắn.
236 property n. /'prɔpəti/ (PRÓ-pờ-ti) tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản They own property in Long An. Họ sở hữu bất động sản ở Long An.
237 proportion n. /prə'pɔ:ʃn/ (prờ-PO-shờn) sự cân xứng, sự cân đối A large proportion of students study online. Tỷ lệ lớn sinh viên học trực tuyến.
238 proposal n. /prə'pouzl/ (prờ-PÂU-zồl) sự đề nghị, đề xuất The research proposal was approved. Đề xuất nghiên cứu được phê duyệt.
239 propose v. /prǝ'prouz/ (prờ-PÂUZ) đề nghị, đề xuất, đưa ra She proposed a new marketing strategy. Cô ấy đề xuất chiến lược marketing mới.
240 prospect n. /´prɔspekt/ (P-R-O-S-P-E-C-T) viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ Career prospects for AI graduates are excellent. Triển vọng nghề nghiệp cho SV TN AI xuất sắc.
241 protect v. /prə'tekt/ (prờ-TÉKT) bảo vệ, che chở Laws protect consumer rights. Luật bảo vệ quyền người tiêu dùng.
242 protection n. /prə'tek∫n/ (prờ-TÉK-shờn) sự bảo vệ, sự che chở Environmental protection is everyone's duty. Bảo vệ môi trường là bổn phận mọi người.
243 protest n. /ˈprəʊ.test/ (PRÂ-test) sự phản đối, sự phản kháng; phản đối, phản kháng Students protested against tuition increases. Sinh viên phản đối tăng học phí.
244 proud adj. /praud/ (PRAO-Đ) tự hào, kiêu hãnh She is proud of her achievements. Cô ấy tự hào về thành tích.
245 proudly ad v. /proudly/ (P-R-AO-Đ-L-I) một cách tự hào, một cách hãnh diện This concept is related to proudly. Khái niệm này liên quan đến một cách tự hào.
246 prove v. /pru:v/ (PRUV) chứng tỏ, chứng minh The study proved the hypothesis correct. Nghiên cứu chứng minh giả thuyết đúng.
247 provide v. /prə'vaid/ (prờ-VAI-Đ) chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp The university provides scholarships. Trường cung cấp học bổng.
248 provided (also providing) conj. /prə´vaidid/ (P-R-O-V-I-Đ-E-Đ) với điều kiện là, miễn là This concept is related to provided. Khái niệm này liên quan đến với điều kiện là.
249 public n. /'pʌblik/ (PẮB-lik) chung, công cộng; công chúng, nhân dân Public transport reduces pollution. Giao thông công cộng giảm ô nhiễm.
250 publicly ad v. /'pΔblikli/ (P-Ắ-B-L-I-C-L-I) công khai, công cộng This concept is related to publicly. Khái niệm này liên quan đến công khai.
251 publication n. /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ (P-Ắ-B-L-I-C-A-SHỜN) sự công bố; sự xuất bản She has several academic publications. Cô ấy có nhiều bài báo học thuật.
252 publicity n. /pʌb'lɪsətɪ/ (P-Ắ-B-L-I-C-I-T-I) sự công khai, sự quảng cáo This concept is related to publicity. Khái niệm này liên quan đến sự công khai.
253 publish v. /'pʌbli∫/ (PẮB-lish) công bố, ban bố; xuất bản She published her research in a journal. Cô ấy xuất bản nghiên cứu trên tạp chí.
254 publishing n. /´pʌbliʃiη/ (P-Ắ-B-L-I-SH-INH) công việc, nghề xuất bản This concept is related to publishing. Khái niệm này liên quan đến công việc.
255 pull n. /pul/ (PUL) lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật The magnet pulls metal objects. Nam châm hút vật kim loại.
256 punch n. /pʌntʃ/ (P-Ắ-N-CH) đấm, thụi; quả đấm, cú thụi This concept is related to punch. Khái niệm này liên quan đến đấm.
257 punish v. /'pʌniʃ/ (PẮ-nish) phạt, trừng phạt The law punishes those who break it. Luật trừng phạt người vi phạm.
258 punishment n. /'pʌniʃmənt/ (PẮ-nish-mờnt) sự trừng phạt, sự trừng trị The punishment must fit the crime. Hình phạt phải tương xứng với tội.
259 pupil n. /ˈpju:pl/ (P-Ắ-P-I-L) học sinh The school has 500 pupils. Trường có 500 học sinh.
260 purchase n. /'pə:t∫əs/ (PỜ-chờs) sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu She purchased a new laptop. Cô ấy mua laptop mới.
261 pure adj. /pjuə(r)/ nguyên chất, tinh khiết, trong lành The water is pure and safe to drink. Nước tinh khiết và an toàn để uống.
262 purely ad v. /´pjuəli/ (P-Ắ-R-E-L-I) hoàn toàn, chỉ là This concept is related to purely. Khái niệm này liên quan đến hoàn toàn.
263 purple n. /ˈpɜrpəl/ (P-Ắ-R-P-L) tía, có màu tía; màu tía She wore a purple scarf. Cô ấy quàng khăn tím.
264 purpose n. /'pə:pəs/ (PỜ-pờs) mục đích, ý định The purpose of the study is clear. Mục đích nghiên cứu rõ ràng.
265 pursue v. /pə'sju:/ (pờ-SIU) đuổi theo, đuổi bắt She pursues excellence in everything. Cô ấy theo đuổi sự xuất sắc trong mọi thứ.
266 push n. /puʃ/ (PUSH) xô đẩy; sự xô đẩy Technology pushes boundaries. Công nghệ đẩy xa giới hạn.
267 put v. /put/ (PÚT) đặt, để, cho vào She put her plan into action. Cô ấy đưa kế hoạch vào hành động.
268 punish v /ˈpʌn.ɪʃ/ (P-Ắ-N-I-SH) trừng phạt This concept is related to punish. Khái niệm này liên quan đến trừng phạt.
269 prevent v /prɪˈvent/ (P-R-E-V-ỜNT) ngăn chặn This concept is related to prevent. Khái niệm này liên quan đến ngăn chặn.

Q — 16 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 qualification n. /,kwalifi'keiSn/ (quo-li-phi-KÂY-shờn) phẩm chất, năng lực; khả năng chuyên môn A Master's degree is an important qualification. Bằng thạc sĩ là bằng cấp quan trọng.
2 qualify v. /'´kwɔli¸fai/ (QUÓ-li-phai) đủ khả năng, đủ tư cách, điều kiện She qualified for the scholarship. Cô ấy đủ điều kiện nhận học bổng.
3 qualified adj. /ˈkwɒləˌfaɪd/ (QU-Ắ-A-L-I-PH-I-Đ) đủ tư cách, điều kiện, khả năng This concept is related to qualified. Khái niệm này liên quan đến đủ tư cách.
4 quality n. /'kwɔliti/ (QUÓ-lờ-ti) chất lượng, phẩm chất Quality education improves lives. Giáo dục chất lượng cải thiện cuộc sống.
5 quantity n. /ˈkwɒntɪti/ (QUÓN-tờ-ti) lượng, số lượng Quality is more important than quantity. Chất lượng quan trọng hơn số lượng.
6 quarter n. /'kwɔ:tə/ (QUO-tờ) 1/4, 15 phút Sales increased by a quarter. Doanh số tăng một phần tư.
7 queen n. /kwi:n/ (QU-Ắ-I-N) nữ hoàng The queen visited the school. Nữ hoàng thăm trường.
8 question n. /ˈkwɛstʃən/ (QUES-chờn) câu hỏi; hỏi, chất vấn That's an interesting question. Đó là câu hỏi thú vị.
9 quick adj. /kwik/ (QUÍK) nhanh Quick thinking saved the situation. Suy nghĩ nhanh cứu vãn tình huống.
10 quickly ad v. /´kwikli/ (QU-Ắ-I-K-L-I) nhanh This concept is related to quickly. Khái niệm này liên quan đến nhanh.
11 quiet adj. /'kwaiət/ (QUAI-ờt) lặng, yên lặng, yên tĩnh The library is a quiet place to study. Thư viện là nơi yên tĩnh để học.
12 quietly ad v. /'kwiətli/ (QU-Ắ-I-T-L-I) lặng, yên lặng, yên tĩnh This concept is related to quietly. Khái niệm này liên quan đến lặng.
13 quit v. /kwit/ (QUÍT) thoát, thoát ra She quit her job to study full-time. Cô ấy nghỉ việc để học toàn thời gian.
14 quite ad v. /kwait/ (QU-Ắ-I-T) hoàn toàn, hầu hết This concept is related to quite. Khái niệm này liên quan đến hoàn toàn.
15 quote v. /kwout/ (QUÂU-T) trích dẫn She quoted statistics from the report. Cô ấy trích dẫn thống kê từ báo cáo.
16 qualification n /ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃən/ (QU-Ắ-A-L-I-PH-I-C-A-SHỜN) chứng nhận, bằng cấp This concept is related to qualification. Khái niệm này liên quan đến chứng nhận.

R — 189 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 race n. /reis/ (RÂY-S) loài, chủng, giống; cuộc đua; đua The race for AI dominance is on. Cuộc đua thống trị AI đang diễn ra.
2 racing n. /´reisiη/ (R-A-C-INH) cuộc đua This concept is related to racing. Khái niệm này liên quan đến cuộc đua.
3 radio n. /´reidiou/ (RÂY-đi-âu) sóng vô tuyến, radio She listens to the radio while driving. Cô ấy nghe radio khi lái xe.
4 rail n. /reil/ (R-ÂY-L) đường ray This concept is related to rail. Khái niệm này liên quan đến đường ray.
5 railway (BrE) (NAmE railroad) n. /'reilwei/ đường sắt This concept is related to railway (bre) (name railroad). Khái niệm này liên quan đến đường sắt.
6 rain n. /rein/ (RÂY-N) mưa, cơn mưa; mưa Heavy rain caused flooding. Mưa lớn gây ngập lụt.
7 raise v. /reiz/ (RÂY-Z) nâng lên, đưa lên, ngẩng lên She raised an important question. Cô ấy nêu câu hỏi quan trọng.
8 range n. /reɪndʒ/ (RÂY-NDJ) dãy, hàng, loại; phạm vi, trình độ A wide range of courses is available. Nhiều khóa học có sẵn.
9 rank n. /ræɳk/ (RANK) hàng, dãy; sắp xếp thành hàng, dãy The university ranks in the top 100. Trường xếp hạng top 100.
10 rapid adj. /'ræpid/ (RA-pid) nhanh, nhanh chóng Rapid technological change affects jobs. Thay đổi công nghệ nhanh ảnh hưởng việc làm.
11 rapidly ad v. /'ræpidli/ (R-A-P-I-Đ-L-I) nhanh, nhanh chóng This concept is related to rapidly. Khái niệm này liên quan đến nhanh.
12 rare adj. /reə/ (RE) hiếm, ít Rare species need protection. Loài hiếm cần được bảo vệ.
13 rarely ad v. /'reзli/ (R-A-R-E-L-I) hiếm khi, ít khi This concept is related to rarely. Khái niệm này liên quan đến hiếm khi.
14 rate n. /reit/ (RÂY-T) tỷ lệ, tốc độ The unemployment rate is falling. Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.
15 rather ad v. /'rɑ:ðə/ (R-A-TH-E-R) thà.. còn hơn, thích… hơn This concept is related to rather. Khái niệm này liên quan đến thà.. còn hơn.
16 raw adj. /rɔ:/ (RO) sống (# chín), thô, còn nguyên chất Raw data needs to be processed. Dữ liệu thô cần được xử lý.
17 reach v. /ri:tʃ/ (RICH) đến, đi đến, tới She reached her goal of IELTS 6.5. Cô ấy đạt mục tiêu IELTS 6.5.
18 react v. /ri´ækt/ (ri-AKT) tác động trở lại, phản ứng The market reacted positively to the news. Thị trường phản ứng tích cực với tin.
19 reaction n. /ri:'ækʃn/ (ri-AK-shờn) sự phản ứng; sự phản tác dụng Her reaction to the news was positive. Phản ứng cô ấy với tin tức tích cực.
20 read v. /ri:d/ (RI-Đ) đọc She reads BBC News every day. Cô ấy đọc BBC News mỗi ngày.
21 reading n. /´ri:diη/ (RI-đinh) sự đọc Reading improves vocabulary significantly. Đọc cải thiện từ vựng đáng kể.
22 reader n. /´ri:də/ (RI-đờ) người đọc, độc giả She is an avid reader. Cô ấy là người đọc sách đam mê.
23 ready adj. /'redi/ (RÉ-đi) sẵn sàng She is ready for the IELTS exam. Cô ấy sẵn sàng cho kỳ thi IELTS.
24 real adj. /riəl/ (RI-ồl) thực, thực tế, có thật Real-world experience is valuable. Kinh nghiệm thực tế rất có giá trị.
25 really ad v. /'riəli/ (R-I-L-L-I) thực, thực ra, thực sự This concept is related to really. Khái niệm này liên quan đến thực.
26 realistic adj. /ri:ə'listik; BrE also riə-/ (ri-ờ-LÍS-tik) hiện thực Set realistic goals for yourself. Đặt mục tiêu thực tế cho bản thân.
27 reality n. /ri:'æliti/ (ri-Á-lờ-ti) sự thật, thực tế, thực tại The reality is that AI is changing jobs. Thực tế là AI đang thay đổi việc làm.
28 realize (BrE also -ise) v. /'riəlaiz/ (R-I-L-I-Z-E–B-R-E–A-L-S-O—I-S-E) thực hiện, thực hành This concept is related to realize (bre also -ise). Khái niệm này liên quan đến thực hiện.
29 rear n. /rɪər/ (R-I-R) phía sau; ở đằng sau, ở đằng sau This concept is related to rear. Khái niệm này liên quan đến phía sau; ở đằng sau.
30 reason n. /'ri:zn/ (RI-zờn) lý do, lý lẽ The main reason is lack of funding. Lý do chính là thiếu kinh phí.
31 reasonable adj. /´ri:zənəbl/ (RI-zờ-nờ-bồl) có lý, hợp lý The tuition fee is quite reasonable. Học phí khá hợp lý.
32 reasonably ad v. /´ri:zənəblli/ (R-I-S-O-N-A-B-L-I) hợp lý This concept is related to reasonably. Khái niệm này liên quan đến hợp lý.
33 recall v. /ri´kɔ:l/ (ri-COL) gọi về, triệu hồi; nhặc lại, gợi lại She recalled the vocabulary easily. Cô ấy nhớ lại từ vựng dễ dàng.
34 receipt n. /ri´si:t/ (R-E-C-E-I-P-T) công thức; đơn thuốc This concept is related to receipt. Khái niệm này liên quan đến công thức; đơn thuốc.
35 receive v. /ri'si:v/ (ri-SIV) nhận, lĩnh, thu She received an offer from AUM. Cô ấy nhận lời mời từ AUM.
36 recent adj. /´ri:sənt/ (RI-sờnt) gần đây, mới đây Recent studies show AI benefits. Nghiên cứu gần đây cho thấy lợi ích AI.
37 recently ad v. /´ri:səntli/ (R-E-C-ỜNT-L-I) gần đây, mới đây This concept is related to recently. Khái niệm này liên quan đến gần đây.
38 reception n. /ri'sep∫n/ (R-E-C-E-P-SHỜN) sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp This concept is related to reception. Khái niệm này liên quan đến sự nhận.
39 reckon v. /'rekən/ (R-E-K-O-N) tính, đếm This concept is related to reckon. Khái niệm này liên quan đến tính.
40 recognition n. /,rekəg'niʃn/ (re-cờg-NÍ-shờn) sự công nhận, sự thừa nhận She gained international recognition. Cô ấy đạt được sự công nhận quốc tế.
41 recognize (BrE also -ise) v. /'rekəgnaiz/ (R-E-C-O-G-N-I-Z-E–B-R-E–A-L-S-O—I-S-E) nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận This concept is related to recognize (bre also -ise). Khái niệm này liên quan đến nhận ra.
42 recommend v. /rekə'mend/ (re-cờ-MEN-Đ) giới thiệu, tiến cử; đề nghị, khuyên bảo I recommend this university highly. Tôi rất khuyến nghị trường này.
43 record n. /´rekɔ:d/ (RÉ-co-đ) bản ghi, sự ghi, bản thu, sự thu; thu, ghi chép She recorded her speaking practice. Cô ấy ghi âm bài luyện nói.
44 recording n. /ri´kɔ:diη/ (R-E-C-O-R-Đ-INH) sự ghi, sự thu âm This concept is related to recording. Khái niệm này liên quan đến sự ghi.
45 recover v. /'ri:'kʌvə/ (ri-CẮV-ờ) lấy lại, giành lại The economy is recovering slowly. Kinh tế đang phục hồi chậm.
46 red n. /red/ (RÉ-Đ) đỏ; màu đỏ The red light means stop. Đèn đỏ nghĩa là dừng.
47 reduce v. /ri'dju:s/ (ri-ĐIUS) giảm, giảm bớt We must reduce carbon emissions. Chúng ta phải giảm khí thải carbon.
48 reduction n. /ri´dʌkʃən/ (ri-ĐẮK-shờn) sự giảm giá, sự hạ giá There was a significant reduction in costs. Có sự giảm đáng kể chi phí.
49 reference n. /'refərəns/ (RÉ-phờ-rờns) sự tham khảo, hỏi ýe kiến The professor provided useful references. Giáo sư cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích.
50 reflect v. /ri'flekt/ (ri-PHLÉKT) phản chiếu, phản hồi, phản ánh The results reflect hard work. Kết quả phản ánh sự chăm chỉ.
51 reform n. /ri´fɔ:m/ (ri-PHO-M) cải cách, cải thiện, cải tạo; sự cải cách, sự cải thiện, cải tạo Education reform is needed urgently. Cải cách giáo dục cần gấp.
52 refrigerator n. /ri'fridЗзreitз/ (R-E-PH-R-I-G-E-R-A-T-O-R) tủ lạnh Keep food fresh in the refrigerator. Giữ thực phẩm tươi trong tủ lạnh.
53 refusal n. /ri´fju:zl/ (R-E-PH-Ắ-S-A-L) sự từ chối, sự khước từ This concept is related to refusal. Khái niệm này liên quan đến sự từ chối.
54 refuse v. /rɪˈfyuz/ (ri-PHIU-Z) từ chối, khước từ She refused to give up on her dream. Cô ấy từ chối từ bỏ ước mơ.
55 regard n. /ri'gɑ:d/ (ri-GA-Đ) nhìn, đánh giá; cái nhìn, sự quan tâm, sự chú ý (lời chúc tụng With regard to the application, I have questions. Liên quan đến đơn, tôi có câu hỏi.
56 regarding prep. /ri´ga:diη/ (R-E-G-A-R-Đ-INH) về, về việc, đối với (vấn đề…) This concept is related to regarding. Khái niệm này liên quan đến về.
57 region n. /'ri:dʒən/ (RI-djờn) vùng, miền The southern region of the US is warm. Vùng phía nam nước Mỹ ấm áp.
58 regional adj. /ˈridʒənl/ (RI-djờ-nồl) vùng, địa phương Regional universities offer good programs. Trường vùng cung cấp chương trình tốt.
59 register n. /'redʤistə/ (RÉ-dji-stờ) đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghi She registered for the course online. Cô ấy đăng ký khóa học trực tuyến.
60 regret n. /ri'gret/ (R-E-G-R-E-T) đáng tiếc, hối tiếc; lòng thương tiếc, sự hối tiếc She had no regret about her decision. Cô ấy không hối hận về quyết định.
61 regular adj. /'rəgjulə/ (RÉ-ghiu-lờ) thường xuyên, đều đặn Regular practice improves IELTS scores. Luyện tập đều đặn cải thiện điểm IELTS.
62 regularly ad v. /´regjuləli/ (R-E-G-Ắ-L-A-R-L-I) đều đặn, thường xuyên This concept is related to regularly. Khái niệm này liên quan đến đều đặn.
63 regulation n. /¸regju´leiʃən/ (re-ghiu-LÂY-shờn) sự điều chỉnh, điều lệ, quy tắc New regulations protect the environment. Quy định mới bảo vệ môi trường.
64 reject v. /'ri:ʤekt/ (ri-DJÉKT) không chấp nhận, loại bỏ, bác bỏ The application was rejected. Đơn bị từ chối.
65 relate v. /ri'leit/ (ri-LÂY-T) kể lại, thuật lại; liên hệ, liên quan The study relates to AI in business. Nghiên cứu liên quan đến AI trong kinh doanh.
66 related (to) adj. /ri'leitid/ (R-E-L-A-T-E-Đ–T-O) có liên quan, có quan hệ với ai, cái gì This concept is related to related (to). Khái niệm này liên quan đến có liên quan.
67 relation n. /ri'leiʃn/ (ri-LÂY-shờn) mối quan hệ, sự liên quan, liên lạc Good relations between countries promote trade. Quan hệ tốt giữa các nước thúc đẩy thương mại.
68 relationship n. /ri'lei∫ən∫ip/ (ri-LÂY-shờn-ship) mối quan hệ, mối liên lạc Building good relationships is important. Xây dựng mối quan hệ tốt quan trọng.
69 relative n. /'relətiv/ (RÉ-lờ-tiv) có liên quan đến; người có họ, đại từ quan hệ Her relatives live in Alabama. Người thân cô ấy sống ở Alabama.
70 relatively ad v. /'relətivli/ (R-E-L-A-T-IV-L-I) có liên quan, có quan hệ This concept is related to relatively. Khái niệm này liên quan đến có liên quan.
71 relax v. /ri´læks/ (ri-LAKS) giải trí, nghỉ ngơi She relaxes by reading before bed. Cô ấy thư giãn bằng đọc sách trước ngủ.
72 relaxed adj. /ri´lækst/ (R-E-L-A-KS-E-Đ) thanh thản, thoải mái This concept is related to relaxed. Khái niệm này liên quan đến thanh thản.
73 relaxing adj. /ri'læksiɳ/ (R-E-L-A-KS-INH) làm giảm, bớt căng thẳng This concept is related to relaxing. Khái niệm này liên quan đến làm giảm.
74 release n. /ri'li:s/ (ri-LIS) làm nhẹ, bớt, thả, phóng thích, phát hành; sự giải thoát, thoát The company released a new product. Công ty phát hành sản phẩm mới.
75 relevant adj. /´reləvənt/ (RÉ-lờ-vờnt) thích hợp, có liên quan Her experience is highly relevant. Kinh nghiệm cô ấy rất phù hợp.
76 relief n. /ri'li:f/ (ri-LIF) sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây khỏa; sự trợ cấo; sự đền bù She felt relief after passing the exam. Cô ấy nhẹ nhõm sau khi đậu thi.
77 religion n. /rɪˈlɪdʒən/ (ri-LÍ-djờn) tôn giáo Freedom of religion is a basic right. Tự do tôn giáo là quyền cơ bản.
78 religious adj. /ri'lidʒəs/ (R-E-L-I-G-I-ỜS) (thuộc) tôn giáo Religious diversity enriches society. Đa dạng tôn giáo làm phong phú xã hội.
79 rely on v. /ri´lai/ (R-E-L-I–O-N) tin vào, tin cậy, tin tưởng vào This concept is related to rely on. Khái niệm này liên quan đến tin vào.
80 remain v. /riˈmein/ (ri-MÂY-N) còn lại, vẫn còn như cũ Prices remained stable throughout the year. Giá duy trì ổn định suốt cả năm.
81 remaining adj. /ri´meiniη/ (R-E-M-ÂY-N-INH) còn lại The remaining students passed. Sinh viên còn lại đậu.
82 remains n. /re'meins/ (R-E-M-ÂY-N-S) đồ thừa, cái còn lại This concept is related to remains. Khái niệm này liên quan đến đồ thừa.
83 remark n. /ri'mɑ:k/ (ri-MAK) sự nhận xét, phê bình, sự để ý, chú ý; nhận xét, phê bình, để ý, The professor made an interesting remark. Giáo sư có nhận xét thú vị.
84 remarkable adj. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý, đáng để ý; khác thường Her progress has been remarkable. Tiến bộ cô ấy rất đáng chú ý.
85 remarkably ad v. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý, đáng để ý; khác thường This concept is related to remarkably. Khái niệm này liên quan đến đáng chú ý.
86 remember v. /rɪˈmɛmbər/ (ri-MEM-bờ) nhớ, nhớ lại Remember to submit your assignment. Nhớ nộp bài tập.
87 remind v. /riˈmaind/ (ri-MAI-N-Đ) nhắc nhở, gợi nhớ She reminded him about the deadline. Cô ấy nhắc anh về deadline.
88 remote adj. /ri'mout/ (ri-MÂUT) xa, xa xôi, xa cách Remote work has become the norm. Làm việc từ xa đã trở thành bình thường.
89 removal n. /ri'mu:vəl/ (R-E-M-O-V-A-L) viêc di chuyển, việc dọn nhà, dời đi This concept is related to removal. Khái niệm này liên quan đến viêc di chuyển.
90 remove v. /ri'mu:v/ (ri-MUV) dời đi, di chuyển She removed the errors from the report. Cô ấy loại bỏ lỗi khỏi báo cáo.
91 rent n. /rent/ (REN-T) sự thuê mướn; cho thuê, thuê They rent an apartment near campus. Họ thuê căn hộ gần trường.
92 rented adj. /rentid/ (R-ỜNT-E-Đ) được thuê, được mướn This concept is related to rented. Khái niệm này liên quan đến được thuê.
93 repair n. /ri'peə/ (ri-PE) sửa chữa, chỉnh tu; sự sửa chữa, sự chỉnh tu The road needs repair. Đường cần sửa chữa.
94 repeat v. /ri'pi:t/ (ri-PIT) ri'pi:t/ nhắc lại, lặp lại Could you repeat that, please? Bạn nhắc lại được không?
95 repeated adj. /ri´pi:tid/ (R-E-P-I-T-E-Đ) được nhắc lại, được lặp lại This concept is related to repeated. Khái niệm này liên quan đến được nhắc lại.
96 repeatedly ad v. /ri´pi:tidli/ (R-E-P-I-T-E-Đ-L-I) lặp đi lặp lại nhiều lần This concept is related to repeatedly. Khái niệm này liên quan đến lặp đi lặp lại nhiều lần.
97 replace v. /rɪpleɪs/ (ri-PLÂY-S) thay thế AI may replace some routine jobs. AI có thể thay thế một số việc lặp lại.
98 reply n. /ri'plai/ (ri-PLAI) sự trả lời, sự hồi âm; trả lời, hồi âm She replied to the email promptly. Cô ấy trả lời email nhanh chóng.
99 report n. /ri'pɔ:t/ (ri-PO-T) báo cáo, tường trình; bản báo cáo, bản tường trình The annual report was published. Báo cáo thường niên được xuất bản.
100 represent v. /repri'zent/ (re-pri-ZEN-T) miêu tả, hình dung; đại diện, thay mặt The chart represents the data clearly. Biểu đồ thể hiện dữ liệu rõ ràng.
101 representative n. /,repri'zentətiv/ (R-E-P-R-E-S-ỜNT-A-T-IV) điều tiêu biểu, tượng trưng, mẫu; miêu tả, biểu She is our class representative. Cô ấy là đại diện lớp chúng tôi.
102 reproduce v. /,ri:prə'dju:s/ (R-E-P-R-O-Đ-Ắ-C) tái sản xuất This concept is related to reproduce. Khái niệm này liên quan đến tái sản xuất.
103 reputation n. /,repju:'teiʃn/ (re-piu-TÂY-shờn) sự nổi tiếng, nổi danh The university has a good reputation. Trường có danh tiếng tốt.
104 request n. /ri'kwest/ (ri-QUES-T) lời thỉnh cầu, lời đề nghị, yêu cầu; thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu She made a request for time off. Cô ấy yêu cầu nghỉ phép.
105 require v. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi, yêu cầu, quy định The program requires IELTS 5.5. Chương trình yêu cầu IELTS 5.5.
106 requirement n. /rɪˈkwaɪərmənt/ (ri-QUAI-Ờ-mờnt) nhu cầu, sự đòi hỏi; luật lệ, thủ tục The admission requirements are listed online. Yêu cầu tuyển sinh được liệt kê trực tuyến.
107 rescue n. /´reskju:/ (R-E-S-C-Ắ) giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát, sự cứu nguy The team rescued the trapped hikers. Đội cứu những người leo núi bị mắc kẹt.
108 research n. /ri'sз:tʃ/ (ri-SỜ-CH) sự nghiên cứu She conducted research on AI applications. Cô ấy tiến hành nghiên cứu ứng dụng AI.
109 reservation n. /rez.əveɪ.ʃən/ (R-E-S-E-R-V-A-SHỜN) sự hạn chế, điều kiện hạn chế She made a hotel reservation. Cô ấy đặt phòng khách sạn.
110 reserve n. /ri'zЗ:v/ (R-E-S-E-R-V) dự trữ, để dành, đặt trước, đăng ký trước; sự dự trữ, sự để dành, She reserved a seat on the plane. Cô ấy đặt chỗ trên máy bay.
111 resident n. /'rezidənt/ (R-E-S-I-Đ-ỜNT) người sinh sống, trú ngụ, khách trọ; có nhà ở, cư trú, thường Local residents support the project. Cư dân địa phương ủng hộ dự án.
112 resist v. /ri'zist/ (R-E-S-I-S-T) chống lại, phản đổi, kháng cự She could not resist the opportunity. Cô ấy không thể cưỡng lại cơ hội.
113 resistance n. /ri´zistəns/ (R-E-S-I-S-T-ỜNS) sự chống lại, sự phản đối, sự kháng cự There is resistance to change in some organizations. Có sự kháng cự thay đổi ở một số tổ chức.
114 resolve v. /ri'zɔlv/ (R-E-S-O-L-V) quyết định, kiên quyết (làm gì); giải quyết (vấn đề, khó khăn..) They resolved the conflict peacefully. Họ giải quyết xung đột hòa bình.
115 resort n. /ri´zɔ:t/ (R-E-S-O-R-T) kế sách, phương kế As a last resort, she applied to another school. Phương án cuối, cô ấy nộp đơn trường khác.
116 resource n. /ri'so:s/ (ri-SO-S) tài nguyên; kế sách, thủ đoạn Natural resources are limited. Tài nguyên thiên nhiên có hạn.
117 respect n. /riˈspekt/ (ri-SPEKT) sự kính trọng, sự lễ phép; tôn trọng, kính trọng, khâm phục Mutual respect is important in teamwork. Tôn trọng lẫn nhau quan trọng trong teamwork.
118 respond v. /ri'spond/ (ri-SPON-Đ) hưởng ứng, phản ứng lại, trả lời She responded to the email immediately. Cô ấy phản hồi email ngay lập tức.
119 response n. /rɪˈspɒns/ (ri-SPON-S) sự trả lời, câu trả lời, sự hưởng ứng, sự đáp lại The response to the survey was positive. Phản hồi khảo sát tích cực.
120 responsibility n. /ris,ponsз'biliti/ (ri-spon-sờ-BÍ-lờ-ti) trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm Taking responsibility is a sign of maturity. Chịu trách nhiệm là dấu hiệu trưởng thành.
121 responsible adj. /ri'spɔnsəbl/ (ri-SPON-sờ-bồl) chịu trách nhiệm về, chịu trách nhiệm trước ai, gì She is responsible for the marketing team. Cô ấy chịu trách nhiệm đội marketing.
122 rest n. /rest/ (RES-T) sự nghỉ ngơi, lúc nghỉ; nghỉ, nghỉ ngơi She needs to rest after the exam. Cô ấy cần nghỉ ngơi sau kỳ thi.
123 restaurant n. /´restərɔn/ (RÉS-tờ-ron) nhà hàng ăn, hiệu ăn The restaurant serves Vietnamese food. Nhà hàng phục vụ món Việt.
124 restore v. /ris´tɔ:/ (ri-STO) hoàn lại, trả lại; sửa chữa lại, phục hồi lại The government worked to restore the economy. Chính phủ làm việc để phục hồi kinh tế.
125 restrict v. /ris´trikt/ (ri-STRIKT) hạn chế, giới hạn The law restricts plastic use. Luật hạn chế sử dụng nhựa.
126 restricted adj. /ris´triktid/ (R-E-S-T-R-I-C-T-E-Đ) bị hạn chế, có giới hạn; vùng cấm This concept is related to restricted. Khái niệm này liên quan đến bị hạn chế.
127 restriction n. /ri'strik∫n/ (ri-STRIK-shờn) sự hạn chế, sự giới hạn Travel restrictions have been lifted. Hạn chế đi lại đã được gỡ bỏ.
128 result n. /ri'zʌlt/ (ri-ZẮLT) kết quả; bởi, do.. mà ra, kết quả là… The result of the study was surprising. Kết quả nghiên cứu gây bất ngờ.
129 retain v. /ri'tein/ (R-E-T-ÂY-N) giữ lại, nhớ được This concept is related to retain. Khái niệm này liên quan đến giữ lại.
130 retire v. /ri´taiə/ (ri-TAI-Ờ) rời bỏ, rút về; thôi, nghỉ việc, về hưu He plans to retire at 60. Anh ấy dự định nghỉ hưu lúc 60.
131 retired adj. /ri´taiəd/ (R-E-T-I-R-E-Đ) ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã nghỉ việc This concept is related to retired. Khái niệm này liên quan đến ẩn dật.
132 retirement n. /rɪˈtaɪərmənt/ (ri-TAI-Ờ-mờnt) sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về hưu, sự nghỉ việc She is planning for retirement. Cô ấy đang lên kế hoạch nghỉ hưu.
133 return n. /ri'tə:n/ (ri-TỜN) trở lại, trở về; sự trở lại, sự trở về She returned to Vietnam after graduation. Cô ấy về VN sau khi tốt nghiệp.
134 reveal v. /riˈvi:l/ (ri-VIL) bộc lộ, biểu lộ, tiết lộ; phát hiện, khám phá The study revealed important findings. Nghiên cứu tiết lộ phát hiện quan trọng.
135 reverse n. /ri'və:s/ (R-E-V-E-R-S) đảo, ngược lại; điều trái ngược, mặt trái This concept is related to reverse. Khái niệm này liên quan đến đảo.
136 review n. /ri´vju:/ (ri-VIU) sự xem lại, sự xét lại; làm lại, xem xét lại She reviewed her notes before the exam. Cô ấy ôn lại ghi chú trước thi.
137 revise v. /ri'vaiz/ (R-E-V-I-S) đọc lại, xem lại, sửa lại, ôn lại This concept is related to revise. Khái niệm này liên quan đến đọc lại.
138 revision n. /ri´viʒən/ (R-E-V-I-ZHỜN) sự xem lại, sự đọc lại, sự sửa lại, sự ôn lại This concept is related to revision. Khái niệm này liên quan đến sự xem lại.
139 revolution n. /,revə'lu:ʃn/ (re-vờ-LU-shờn) cuộc cách mạng AI is causing a revolution in business. AI đang gây cách mạng trong kinh doanh.
140 reward n. /ri'wɔ:d/ (ri-UO-Đ) sự thưởng, phần thưởng; thưởng, thưởng công Hard work will be rewarded eventually. Chăm chỉ sẽ được đền đáp.
141 rhythm n. /'riðm/ (R-H-I-TH-M) nhịp điệu This concept is related to rhythm. Khái niệm này liên quan đến nhịp điệu.
142 rice n. /raɪs/ (R-I-C) gạo, thóc, cơm; cây lúa This concept is related to rice. Khái niệm này liên quan đến gạo.
143 rich adj. /ritʃ/ (RICH) giàu, giàu có The country is rich in natural resources. Đất nước giàu tài nguyên thiên nhiên.
144 rid v. /rid/ (RÍ-Đ) giải thoát (get rid of : tống khứ) We need to get rid of plastic waste. Chúng ta cần loại bỏ rác nhựa.
145 ride n. /raid/ (RAI-Đ) đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi She rides the bus to campus. Cô ấy đi xe buýt đến trường.
146 riding n. /´raidiη/ (R-I-Đ-INH) môn thể thao cưỡi ngựa, sự đi xe (bus, điện, xe đạp) This concept is related to riding. Khái niệm này liên quan đến môn thể thao cưỡi ngựa.
147 rider n. /´raidə/ (R-I-Đ-E-R) người cưỡi ngựa, người đi xe đạp This concept is related to rider. Khái niệm này liên quan đến người cưỡi ngựa.
148 ridiculous adj. /rɪˈdɪkyələs/ (R-I-Đ-I-C-Ắ-L-ỜS) buồn cười, lố bịch, lố lăng This concept is related to ridiculous. Khái niệm này liên quan đến buồn cười.
149 right adj. n. /rait/ (R-AI-T) thẳng, phải, tốt; ngay, đúng; điều thiện, điều phải, tốt, bên phải This concept is related to right. Khái niệm này liên quan đến thẳng.
150 rightly ad v. /´raitli/ (R-AI-T-L-I) đúng, phải, có lý This concept is related to rightly. Khái niệm này liên quan đến đúng.
151 ring n. /riɳ/ (RINH) chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai The phone rang during the meeting. Điện thoại reo trong cuộc họp.
152 rise n. /raiz/ (RAI-Z) sự lên, sự tăng lương, thăng cấp; dậy, đứng lên, mọc (mặt trời), thành House prices continue to rise. Giá nhà tiếp tục tăng.
153 risk n. /risk/ (RISK) sự liều, mạo hiểm; liều There is a risk of flooding in low areas. Có nguy cơ ngập ở vùng thấp.
154 rival n. /raivl/ (R-I-V-A-L) đối thủ, địch thủ; đối địch, cạnh tranh This concept is related to rival. Khái niệm này liên quan đến đối thủ.
155 river n. /'rivə/ (RÍ-vờ) sông The river flows through the city center. Sông chảy qua trung tâm thành phố.
156 road n. /roʊd/ (RÂU-Đ) con đường, đường phố The road to success is never easy. Con đường đến thành công không bao giờ dễ.
157 rob v. /rɔb/ (R-O-B) cướp, lấy trộm This concept is related to rob. Khái niệm này liên quan đến cướp.
158 rock n. /rɔk/ (ROK) đá The rock band performed at the festival. Ban nhạc rock biểu diễn ở lễ hội.
159 role n. /roul/ (RÂUL) vai (diễn), vai trò Technology plays a crucial role in education. Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong giáo dục.
160 roll n. /'roul/ (R-O-L-L) cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộn She rolled up her sleeves and got to work. Cô ấy xắn tay áo bắt đầu làm.
161 romantic adj. /roʊˈmæntɪk/ (R-O-M-ỜNT-I-C) lãng mạn Paris is a romantic city. Paris là thành phố lãng mạn.
162 roof n. /ru:f/ (R-U-PH) mái nhà, nóc Solar panels were installed on the roof. Tấm pin mặt trời được lắp trên mái.
163 room n. /rum/ (RUM) phòng, buồng There is room for improvement. Vẫn có chỗ để cải thiện.
164 root n. /ru:t/ (RUT) gốc, rễ The root cause of the problem is poverty. Nguyên nhân gốc của vấn đề là nghèo đói.
165 rope n. /roʊp/ (R-O-P) dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗi Hold on to the rope tightly. Giữ chặt dây thừng.
166 rough adj. /rᴧf/ (RẮF) gồ ghề, lởm chởm The road was rough and bumpy. Đường gồ ghề.
167 roughly ad v. /'rʌfli/ (R-ẮF-L-I) gồ ghề, lởm chởm This concept is related to roughly. Khái niệm này liên quan đến gồ ghề.
168 round adj., adv. n. /raund/ (R-AO-N-Đ–A-Đ-DJ) tròn, vòng quanh, xung quanh This concept is related to round adj. Khái niệm này liên quan đến tròn.
169 rounded adj. /´raundid/ (R-AO-N-Đ-E-Đ) bị làm thành tròn; phát triển đầy đủ This concept is related to rounded. Khái niệm này liên quan đến bị làm thành tròn; phát triển đầy đủ.
170 route n. /ru:t/ (RU-T) đường đi, lộ trình, tuyến đường She planned the route to the university. Cô ấy lên kế hoạch tuyến đường đến trường.
171 routine n. /ru:'ti:n/ (ru-TIN) thói thường, lệ thường, thủ tục; thường lệ, thông thường She follows a daily study routine. Cô ấy theo thói quen học hàng ngày.
172 row NAmE n. /rou/ (R-ÂU–N-A-M) hàng, dãy This concept is related to row name. Khái niệm này liên quan đến hàng.
173 royal adj. /ˈrɔɪəl/ (R-OI-A-L) (thuộc) vua, nữ hoàng, hoàng gia The royal family visited the city. Hoàng gia thăm thành phố.
174 rub v. /rʌb/ (R-Ắ-B) cọ xát, xoa bóp, nghiền, tán She rubbed her eyes tiredly. Cô ấy dụi mắt mệt mỏi.
175 rubber n. /´rʌbə/ (R-Ắ-B-B-E-R) cao su This concept is related to rubber. Khái niệm này liên quan đến cao su.
176 rubbish n. /ˈrʌbɪʃ/ (R-Ắ-B-B-I-SH) vật vô giá trị, bỏ đi, rác rưởi This concept is related to rubbish. Khái niệm này liên quan đến vật vô giá trị.
177 rude adj. /ru:d/ (R-Ắ-Đ) bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản Being rude is unacceptable in the workplace. Thô lỗ không chấp nhận được ở nơi làm việc.
178 rudely ad v. /ru:dli/ (R-Ắ-Đ-E-L-I) bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản This concept is related to rudely. Khái niệm này liên quan đến bất lịch sự.
179 ruin n. /ru:in/ (R-Ắ-I-N) làm hỏng, làm đổ nát, làm phá sản; sự hỏng, sự đổ nát, sự phá sản Pollution ruins the natural environment. Ô nhiễm phá hủy môi trường tự nhiên.
180 ruined adj. /ru:ind/ (R-Ắ-I-N-E-Đ) bị hỏng, bị đổ nát, bị phá sản This concept is related to ruined. Khái niệm này liên quan đến bị hỏng.
181 rule n. /ru:l/ (RUL) quy tắc, điều lệ, luật lệ; cai trị, chỉ huy, điều khiển Follow the rules of the library. Tuân theo quy tắc thư viện.
182 ruler n. /´ru:lə/ (R-Ắ-L-E-R) người cai trị, người trị vì; thước kẻ Use a ruler to draw straight lines. Dùng thước kẻ để vẽ đường thẳng.
183 rumour n. /ˈrumər/ (R-Ắ-M-AO-R) tin đồn, lời đồn This concept is related to rumour. Khái niệm này liên quan đến tin đồn.
184 run n. /rʌn/ (RẮN) chạy; sự chạy She runs her own business. Cô ấy điều hành doanh nghiệp riêng.
185 running n. /'rʌniɳ/ (R-Ắ-N-N-INH) sự chạy, cuộc chạy đua This concept is related to running. Khái niệm này liên quan đến sự chạy.
186 runner n. /´rʌnə/ (R-Ắ-N-N-E-R) người chạy This concept is related to runner. Khái niệm này liên quan đến người chạy.
187 rural adj. /´ruərəl/ (RUA-rồl) (thuộc) nông thôn, vùng nông thôn Rural areas lack access to technology. Vùng nông thôn thiếu tiếp cận công nghệ.
188 rush n. /rʌ∫/ (RẮSH) xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông lên, sự lao vào, sự xô đẩy Don't rush through the exam questions. Đừng vội vàng qua câu hỏi thi.
189 reptile n /ˈrep.taɪl/ (R-E-P-T-I-L) loài bò sát This concept is related to reptile. Khái niệm này liên quan đến loài bò sát.

S — 402 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 sack n. /sæk/ (S-A-K) bào tải; đóng bao, bỏ vào bao This concept is related to sack. Khái niệm này liên quan đến bào tải; đóng bao.
2 sad adj. /sæd/ (SAD) buồn, buồn bã She was sad to leave her family. Cô ấy buồn khi xa gia đình.
3 sadly ad v. /'sædli/ (S-A-Đ-L-I) một cách buồn bã, đáng buồn là, không may mà This concept is related to sadly. Khái niệm này liên quan đến một cách buồn bã.
4 sadness n. /'sædnis/ (S-A-Đ-NỜS) sự buồn rầu, sự buồn bã This concept is related to sadness. Khái niệm này liên quan đến sự buồn rầu.
5 safe adj. /seif/ (SÂY-PH) an toàn, chắc chắn, đáng tin The city is safe for families. Thành phố an toàn cho gia đình.
6 safely ad v. /seifli/ (S-A-PH-E-L-I) an toàn, chắc chắn, đáng tin This concept is related to safely. Khái niệm này liên quan đến an toàn.
7 safety n. /'seifti/ (SÂY-PH-ti) sự an toàn, sự chắc chăn Safety is our top priority. An toàn là ưu tiên hàng đầu.
8 sail n. /seil/ (S-ÂY-L) đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền The ship sailed across the ocean. Tàu đi qua đại dương.
9 sailing n. /'seiliɳ/ (S-ÂY-L-INH) sự đi thuyền This concept is related to sailing. Khái niệm này liên quan đến sự đi thuyền.
10 sailor n. /seilə/ (S-ÂY-L-O-R) thủy thủ This concept is related to sailor. Khái niệm này liên quan đến thủy thủ.
11 salad n. /'sæləd/ (S-A-L-A-Đ) sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống This concept is related to salad. Khái niệm này liên quan đến sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống.
12 salary n. /ˈsæləri/ (SA-lờ-ri) tiền lương She earns a competitive salary. Cô ấy kiếm lương cạnh tranh.
13 sale n. /seil/ (SÂY-L) việc bán hàng The house is for sale. Nhà đang rao bán.
14 salt n. /sɔ:lt/ (SOL-T) muối Reduce salt intake for better health. Giảm muối cho sức khỏe tốt hơn.
15 salty adj. /´sɔ:lti/ (S-A-L-T-I) chứ vị muối, có muối, mặn This concept is related to salty. Khái niệm này liên quan đến chứ vị muối.
16 same adj., pro n. /seim/ (S-A-M-E–A-Đ-DJ) đều đều, đơn điệu; cũng như thế, vẫn cái đó This concept is related to same adj.. Khái niệm này liên quan đến đều đều.
17 sample n. /´sa:mpl/ (SAM-pồl) mẫu, hàng mẫu The sample size was 200 participants. Kích thước mẫu là 200 người tham gia.
18 sand n. /sænd/ (SAN-Đ) cát Children played in the sand. Trẻ em chơi trên cát.
19 satisfaction n. /,sætis'fæk∫n/ (sa-tis-PHÁK-shờn) sự làm cho thỏa mãn, toại nguyện; sự trả nợ, bồi thường Job satisfaction is essential for well-being. Hài lòng công việc cần thiết cho sức khỏe.
20 satisfy v. /'sætisfai/ (SA-tis-phai) làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ), chuộc tội The result satisfied everyone. Kết quả làm hài lòng mọi người.
21 satisfied adj. /'sætisfaid/ (S-A-T-I-S-PH-I-Đ) cảm thấy hài lòng, vừa ý, thoả mãn This concept is related to satisfied. Khái niệm này liên quan đến cảm thấy hài lòng.
22 satisfying adj. /'sætisfaiiη/ (S-A-T-I-S-PH-I-INH) đem lại sự thỏa mãn, làm thỏa mãn, làm vừa ý This concept is related to satisfying. Khái niệm này liên quan đến đem lại sự thỏa mãn.
23 Saturday n. /'sætədi/ (S-A-T-Ắ-R-Đ-ÂY) thứ 7 This concept is related to saturday. Khái niệm này liên quan đến thứ 7.
24 sauce n. /sɔ:s/ (S-O-C) nước xốt, nước chấm This concept is related to sauce. Khái niệm này liên quan đến nước xốt.
25 save v. /seiv/ (SÂY-V) cứu, lưu She saved money for studying abroad. Cô ấy tiết kiệm tiền du học.
26 saving n. /´seiviη/ (S-A-V-INH) sự cứu, sự tiết kiệm This concept is related to saving. Khái niệm này liên quan đến sự cứu.
27 say v. /sei/ (SÂY) nói What did the professor say? Giáo sư nói gì?
28 scale n. /skeɪl/ (SKÂY-L) vảy (cá..) The project is on a large scale. Dự án ở quy mô lớn.
29 scare n. /skɛə/ (S-C-A-R) làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ hãi, sự kinh hoàng This concept is related to scare. Khái niệm này liên quan đến làm kinh hãi.
30 scared adj. /skerd/ (S-C-A-R-E-Đ) bị hoảng sợ, bị sợ hãi This concept is related to scared. Khái niệm này liên quan đến bị hoảng sợ.
31 scene n. /si:n/ (SIN) cảnh, phong cảnh The crime scene was investigated. Hiện trường vụ án được điều tra.
32 schedule n. /´ʃkedju:l/ (SHÉD-iu-l) kế hoạch làm việc, bản liệt kê; lên thời khóa biểu, lên kế She follows a strict study schedule. Cô ấy theo lịch học nghiêm ngặt.
33 scheme n. /ski:m/ (SKIM) sự sắp xếp, sự phối hợp; kế hoạch thực hiện; lược đồ, sơ đồ The scholarship scheme benefits students. Chương trình học bổng có lợi cho SV.
34 school n. /sku:l/ (SKUL) đàn cá, bầy cá The school has 1000 students. Trường có 1000 sinh viên.
35 science n. /'saiəns/ (SAI-ờns) khoa học, khoa học tự nhiên Data science is a growing field. Khoa học dữ liệu là lĩnh vực đang phát triển.
36 scientific adj. /,saiən'tifik/ (sai-ờn-TÍ-phik) (thuộc) khoa học, có tính khoa học Scientific evidence supports the theory. Bằng chứng khoa học hỗ trợ lý thuyết.
37 scientist n. /'saiəntist/ (SAI-ờn-tist) nhà khoa học Scientists discovered a new treatment. Nhà khoa học phát hiện phương pháp điều trị mới.
38 scissors n. /´sizəz/ (S-C-I-S-S-O-R-S) cái kéo This concept is related to scissors. Khái niệm này liên quan đến cái kéo.
39 score n. /skɔ:/ (SKO) điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành công, cho điểm She scored 6.5 on the IELTS exam. Cô ấy đạt 6.5 trong kỳ thi IELTS.
40 scratch n. /skrætʃ/ (S-C-R-A-T-CH) cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước da This concept is related to scratch. Khái niệm này liên quan đến cào.
41 scream n. /skri:m/ (S-C-R-I-M) gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng kêu to This concept is related to scream. Khái niệm này liên quan đến gào thét.
42 screen n. /skrin/ (SKRIN) màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung She stares at a computer screen all day. Cô ấy nhìn màn hình máy tính cả ngày.
43 screw n. /skru:/ (S-C-R-E-U) đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốc This concept is related to screw. Khái niệm này liên quan đến đinh vít.
44 sea n. /si:/ (SI) biển The sea level is rising due to climate change. Mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu.
45 seal n. /si:l/ (S-I-L) hải cẩu; săn hải cẩu This concept is related to seal. Khái niệm này liên quan đến hải cẩu; săn hải cẩu.
46 search n. /sə:t∫/ (SỜ-CH) sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm kiếm, thăm dò, điều tra She searched for universities in Alabama. Cô ấy tìm kiếm trường ở Alabama.
47 season n. /´si:zən/ (SI-zờn) mùa Spring is the most beautiful season. Mùa xuân là mùa đẹp nhất.
48 seat n. /si:t/ (SIT) ghế, chỗ ngồi Please take a seat. Mời ngồi.
49 second det., ordinal number n. /ˈsɛkənd/ (S-E-C-O-N-Đ–Đ-E-T) thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người This concept is related to second det.. Khái niệm này liên quan đến thứ hai.
50 secondary adj. /´sekəndəri/ (S-E-C-O-N-Đ-A-R-I) trung học, thứ yếu This concept is related to secondary. Khái niệm này liên quan đến trung học.
51 secret n. /'si:krit/ (SI-crờt) bí mật; điều bí mật The secret to success is hard work. Bí quyết thành công là chăm chỉ.
52 secretly ad v. /'si:kritli/ (S-E-C-R-E-T-L-I) bí mật, riêng tư This concept is related to secretly. Khái niệm này liên quan đến bí mật.
53 secretary n. /'sekrətri/ (SÉ-crờ-tờ-ri) thư ký The secretary arranged the meeting. Thư ký sắp xếp cuộc họp.
54 section n. /'sekʃn/ (SÉK-shờn) mục, phần Read section 3 of the textbook. Đọc phần 3 sách giáo khoa.
55 sector n. /ˈsɛktər/ (SÉK-tờ) khu vực, lĩnh vực The technology sector is growing fast. Ngành công nghệ đang phát triển nhanh.
56 secure v. /si'kjuə/ (si-KÍUA) chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm, giữ an ninh She has a secure job at CareerLink. Cô ấy có việc ổn định ở CareerLink.
57 security n. /siˈkiuəriti/ (si-KÍUA-rờ-ti) sự an toàn, sự an ninh Cybersecurity is a growing concern. An ninh mạng là mối lo ngày càng tăng.
58 see v. /si:/ (SI) nhìn, nhìn thấy, quan sát I see a bright future for AI. Tôi thấy tương lai tươi sáng cho AI.
59 seed n. /sid/ (SI-Đ) hạt, hạt giống The seeds of innovation were planted. Hạt giống đổi mới đã được gieo.
60 seek v. /si:k/ (SIK) tìm, tìm kiếm, theo đuổi She seeks new career opportunities. Cô ấy tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp mới.
61 seem linking v. /si:m/ (S-I-M–L-I-N-C-INH) có vẻ như, dường như This concept is related to seem linking. Khái niệm này liên quan đến có vẻ như.
62 select v. /si´lekt/ (si-LÉKT) chọn lựa, chọn lọc She selected the best program for AI. Cô ấy chọn chương trình AI tốt nhất.
63 selection n. /si'lekʃn/ (si-LÉK-shờn) sự lựa chọn, sự chọc lọc The selection of courses is diverse. Lựa chọn khóa học đa dạng.
64 self n. /self/ (SELPH) bản thân mình Self-confidence is important for success. Tự tin quan trọng cho thành công.
65 sell v. /sel/ (SEL) bán The company sells AI software. Công ty bán phần mềm AI.
66 senate n. /´senit/ (S-E-N-A-T) thượng nghi viện, ban giám hiệu This concept is related to senate. Khái niệm này liên quan đến thượng nghi viện.
67 senator n. /ˈsɛnətər/ (S-E-N-A-T-O-R) thượng nghị sĩ This concept is related to senator. Khái niệm này liên quan đến thượng nghị sĩ.
68 send v. /send/ (SEN-Đ) gửi, phái đi She sent an email to the professor. Cô ấy gửi email cho giáo sư.
69 senior n. /'si:niə/ (SI-ni-ờ) nhiều tuổi hơn, dành cho trẻ em trên 11t; người lớn tuổi hơn, Senior employees mentor new staff. Nhân viên kỳ cựu hướng dẫn nhân viên mới.
70 sense n. /sens/ (SEN-S) giác quan, tri giác, cảm giác Common sense is important in business. Lẽ thường quan trọng trong kinh doanh.
71 sensible adj. /'sensəbl/ (S-E-N-S-Ờ-BỒL) có óc xét đoán; hiểu, nhận biết được This concept is related to sensible. Khái niệm này liên quan đến có óc xét đoán; hiểu.
72 sensitive adj. /'sensitiv/ (SEN-si-tiv) dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạm The topic is sensitive and controversial. Chủ đề nhạy cảm và gây tranh cãi.
73 sentence n. /'sentəns/ (SEN-tờns) câu Write a complete sentence for each word. Viết câu hoàn chỉnh cho mỗi từ.
74 separate v. /'seprət/ (SÉ-pờ-rờt) khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia tay Separate waste for recycling. Phân loại rác để tái chế.
75 separated adj. /'seprətid/ (S-E-P-A-R-A-T-E-Đ) ly thân This concept is related to separated. Khái niệm này liên quan đến ly thân.
76 separately ad v. /'seprətli/ (S-E-P-A-R-A-T-E-L-I) không cùng nhau, thành người riêng, vật riêng This concept is related to separately. Khái niệm này liên quan đến không cùng nhau.
77 separation n. /¸sepə´reiʃən/ (S-E-P-A-R-A-SHỜN) sự chia cắt, phân ly, sự chia tay, ly thân This concept is related to separation. Khái niệm này liên quan đến sự chia cắt.
78 September n. /sep´tembə/ (S-E-P-T-E-M-B-E-R) tháng 9 This concept is related to september. Khái niệm này liên quan đến tháng 9.
79 series n. /ˈsɪəriz/ (SIA-riz) loạt, dãy, chuỗi She watched a series of online lectures. Cô ấy xem chuỗi bài giảng trực tuyến.
80 serious adj. /'siəriəs/ (SIA-ri-ờs) đứng đắn, nghiêm trang Climate change is a serious issue. Biến đổi khí hậu là vấn đề nghiêm trọng.
81 seriously ad v. /siəriəsli/ (S-E-R-I-ỜS-L-I) đứng đắn, nghiêm trang This concept is related to seriously. Khái niệm này liên quan đến đứng đắn.
82 servant n. /'sə:vənt/ (S-E-R-V-ỜNT) người hầu, đầy tớ This concept is related to servant. Khái niệm này liên quan đến người hầu.
83 serve v. /sɜ:v/ (SỜV) phục vụ, phụng sự The restaurant serves excellent food. Nhà hàng phục vụ món ăn tuyệt vời.
84 service n. /'sə:vis/ (SỜ-vis) sự phục vụ, sự hầu hạ Customer service is important. Dịch vụ khách hàng quan trọng.
85 session n. /'seʃn/ (SÉ-shờn) buổi họp, phiên họp, buổi, phiên The training session lasted two hours. Buổi đào tạo kéo dài hai tiếng.
86 set n. /set/ (SET) bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí She set a goal to get IELTS 6.5. Cô ấy đặt mục tiêu IELTS 6.5.
87 settle v. /ˈsɛtl/ (SE-tồl) giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt, bố trí They plan to settle in Alabama. Họ dự định định cư ở Alabama.
88 several det., pro n. /'sevrəl/ (S-E-V-E-R-A-L–Đ-E-T) vài This concept is related to several det.. Khái niệm này liên quan đến vài.
89 severe adj. /səˈvɪər/ (si-VIA) khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, The country faced severe drought. Đất nước đối mặt hạn hán nghiêm trọng.
90 severely ad v. /sə´virli/ (S-E-V-E-R-E-L-I) khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu This concept is related to severely. Khái niệm này liên quan đến khắt khe.
91 sew v. /soʊ/ (S-E-U) may, khâu This concept is related to sew. Khái niệm này liên quan đến may.
92 sewing n. /´souiη/ (S-E-U-INH) sự khâu, sự may vá This concept is related to sewing. Khái niệm này liên quan đến sự khâu.
93 sex n. /seks/ (S-E-KS) giới, giống This concept is related to sex. Khái niệm này liên quan đến giới.
94 sexual adj. /'seksjuəl/ (S-E-KS-Ắ-A-L) giới tính, các vấn đề sinh lý This concept is related to sexual. Khái niệm này liên quan đến giới tính.
95 sexually ad v. /'sekSJli/ (S-E-KS-Ắ-Ờ-LI) giới tính, các vấn đề sinh lý This concept is related to sexually. Khái niệm này liên quan đến giới tính.
96 shade n. /ʃeid/ (SHÂY-Đ) bóng, bóng tối They sat in the shade of a tree. Họ ngồi dưới bóng cây.
97 shadow n. /ˈʃædəu/ (SHA-đâu) bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát The building cast a long shadow. Tòa nhà đổ bóng dài.
98 shake n. /ʃeik/ (SHÂY-K) rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự giũ She shook hands with the professor. Cô ấy bắt tay giáo sư.
99 shall modal v. /ʃæl/ (SH-A-L-L–M-O-Đ-A-L) dự đoán tương lai: sẽ This concept is related to shall modal. Khái niệm này liên quan đến dự đoán tương lai: sẽ.
100 shallow adj. /ʃælou/ (SH-A-L-L-ÂU) nông, cạn This concept is related to shallow. Khái niệm này liên quan đến nông.
101 shame n. /ʃeɪm/ (SHÂY-M) sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượng It would be a shame to miss this chance. Thật đáng tiếc nếu bỏ lỡ cơ hội này.
102 shape n. /ʃeip/ (SHÂY-P) hình, hình dạng, hình thù AI is shaping the future of work. AI đang định hình tương lai công việc.
103 shaped adj. /ʃeipt/ (SH-A-P-E-Đ) có hình dáng được chỉ rõ This concept is related to shaped. Khái niệm này liên quan đến có hình dáng được chỉ rõ.
104 share n. /ʃeə/ (SHE) đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần She shared her experience with others. Cô ấy chia sẻ kinh nghiệm với người khác.
105 sharp adj. /ʃɑrp/ (SHAP) sắc, nhọn, bén There was a sharp increase in prices. Giá tăng mạnh.
106 sharply ad v. /ʃɑrpli/ (SH-A-R-P-L-I) sắc, nhọn, bén This concept is related to sharply. Khái niệm này liên quan đến sắc.
107 shave v. /ʃeiv/ (SH-A-V) cạo (râu), bào, đẽo (gỗ) This concept is related to shave. Khái niệm này liên quan đến cạo (râu).
108 she pro n. /ʃi:/ (SH-E–P-R-O) nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy… This concept is related to she pro. Khái niệm này liên quan đến nó.
109 sheep n. /ʃi:p/ (SH-I-P) con cừu This concept is related to sheep. Khái niệm này liên quan đến con cừu.
110 sheet n. /ʃi:t/ (SHIT) chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ She filled in the answer sheet. Cô ấy điền phiếu trả lời.
111 shelf n. /ʃɛlf/ (SHELPH) kệ, ngăn, giá Books are arranged on the shelf. Sách được sắp xếp trên kệ.
112 shell n. /ʃɛl/ (SHEL) vỏ, mai; vẻ bề ngoài She collected shells at the beach. Cô ấy thu thập vỏ sò ở bãi biển.
113 shelter n. /'ʃeltə/ (SHEL-tờ) sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu; che chở, bảo vệ The shelter protects from storms. Nơi trú bảo vệ khỏi bão.
114 shift n. /ʃift/ (SHIPH-T) đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự thay đổi, sự luân phiên There has been a shift to online learning. Đã có sự chuyển đổi sang học trực tuyến.
115 shine v. /ʃain/ (SHAI-N) chiếu sáng, tỏa sáng The sun shines brightly in Alabama. Mặt trời chiếu sáng ở Alabama.
116 shiny adj. /'∫aini/ (SH-I-N-I) sáng chói, bóng This concept is related to shiny. Khái niệm này liên quan đến sáng chói.
117 ship n. /ʃɪp/ (SHIP) tàu, tàu thủy The ship carried goods across the ocean. Tàu chở hàng qua đại dương.
118 shirt n. /ʃɜːt/ (SHỜT) áo sơ mi He wore a white shirt to the interview. Anh ấy mặc áo trắng đi phỏng vấn.
119 shock n. /Sok/ (SHOK) sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va The news came as a shock. Tin tức gây sốc.
120 shocking adj. /´ʃɔkiη/ (SH-O-K-INH) gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích động This concept is related to shocking. Khái niệm này liên quan đến gây ra căm phẫn.
121 shocked adj. /Sok/ (SH-O-K-E-Đ) bị kích động, bị va chạm, bị sốc This concept is related to shocked. Khái niệm này liên quan đến bị kích động.
122 shoe n. /ʃu:/ (SHU) giày She bought new shoes for school. Cô ấy mua giày mới cho trường.
123 shoot v. /ʃut/ (SHU-T) vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi ra The photographer shot beautiful pictures. Nhiếp ảnh gia chụp ảnh đẹp.
124 shooting n. /'∫u:tiη/ (SH-U-T-INH) sự bắn, sự phóng đi This concept is related to shooting. Khái niệm này liên quan đến sự bắn.
125 shop n. /ʃɔp/ (SHOP) cửa hàng; đi mua hầng, đi chợ She shops at the local supermarket. Cô ấy mua sắm ở siêu thị địa phương.
126 shopping n. /'ʃɔpiɳ/ (SHOP-pinh) sự mua sắm Online shopping is convenient. Mua sắm trực tuyến tiện lợi.
127 short adj. /ʃɔ:t/ (SHO-T) ngắn, cụt The course is short but intensive. Khóa học ngắn nhưng chuyên sâu.
128 shortly ad v. /´ʃɔ:tli/ (SH-O-R-T-L-I) trong thời gian ngắn, sớm This concept is related to shortly. Khái niệm này liên quan đến trong thời gian ngắn.
129 shot n. /ʃɔt/ (SHOT) đạn, viên đạn She gave it her best shot. Cô ấy cố gắng hết sức.
130 should modal v. /ʃud, ʃəd, ʃd/ (SH-AO-L-Đ–M-O-Đ-A-L) nên This concept is related to should modal. Khái niệm này liên quan đến nên.
131 shoulder n. /'ʃouldə/ (SHÂUL-đờ) vai He put his hand on her shoulder. Anh ấy đặt tay lên vai cô ấy.
132 shout n. /ʃaʊt/ (SHAO-T) hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo The crowd shouted with excitement. Đám đông hò reo phấn khích.
133 show n. /ʃou/ (SHÂU) biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏ The data shows a clear trend. Dữ liệu cho thấy xu hướng rõ ràng.
134 shower n. /´ʃouə/ (SH-ÂU-E-R) vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen This concept is related to shower. Khái niệm này liên quan đến vòi hoa sen.
135 shut v. /ʃʌt/ (SHẮT) đóng, khép, đậy; tính khép kín She shut the door quietly. Cô ấy đóng cửa nhẹ nhàng.
136 shy adj. /ʃaɪ/ (SH-I) nhút nhát, e thẹn This concept is related to shy. Khái niệm này liên quan đến nhút nhát.
137 sick adj. /sick/ (SIK) ốm, đau, bệnh She called in sick to work. Cô ấy gọi xin nghỉ bệnh.
138 side n. /said/ (SAI-Đ) mặt, mặt phẳng Look at both sides of the argument. Nhìn cả hai mặt lập luận.
139 sideways adj., ad v. /´saidwə:dz/ (S-I-Đ-E-U-ÂY-S–A-Đ-DJ) ngang, từ một bên; sang bên This concept is related to sideways adj. Khái niệm này liên quan đến ngang.
140 sight n. /sait/ (SAI-T) cảnh đẹp; sự nhìn The city skyline is a beautiful sight. Đường chân trời thành phố là cảnh đẹp.
141 sign n. /sain/ (SAI-N) dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký hiệu She signed up for the IELTS exam. Cô ấy đăng ký thi IELTS.
142 signal n. /'signəl/ (SÍG-nồl) dấu hiệu, tín hiệu; ra hiệu, báo hiệu The green light is a signal to go. Đèn xanh là tín hiệu đi.
143 signature n. /ˈsɪgnətʃər , ˈsɪgnəˌtʃʊər/ (S-I-G-N-A-CHỜ) chữ ký This concept is related to signature. Khái niệm này liên quan đến chữ ký.
144 significant adj. /sɪgˈnɪfɪkənt/ (sig-NÍ-phi-cờnt) nhiều ý nghĩa, quan trọng There was a significant improvement. Có sự cải thiện đáng kể.
145 significantly ad v. /sig'nifikəntli/ (S-I-G-N-I-PH-I-C-ỜNT-L-I) đáng kể This concept is related to significantly. Khái niệm này liên quan đến đáng kể.
146 silence n. /ˈsaɪləns/ (SAI-lờns) sự im lặng, sự yên tĩnh The library requires silence. Thư viện yêu cầu im lặng.
147 silent adj. /ˈsaɪlənt/ (SAI-lờnt) im lặng, yên tĩnh She remained silent during the test. Cô ấy giữ im lặng trong bài kiểm tra.
148 silk n. /silk/ (S-I-L-C) tơ (t.n+n.tạo), chỉ, lụa This concept is related to silk. Khái niệm này liên quan đến tơ (t.n+n.tạo).
149 silly adj. /´sili/ (S-I-L-L-I) ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại Don't ask silly questions. Đừng hỏi câu hỏi ngớ ngẩn.
150 silver n. /'silvə/ (SÍL-vờ) bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc Silver medals are awarded to runners-up. Huy chương bạc trao cho á quân.
151 similar adj. /´similə/ (SÍ-mi-lờ) giống như, tương tự như The two programs are similar in content. Hai chương trình có nội dung tương tự.
152 similarly ad v. /´similəli/ (S-I-M-I-L-A-R-L-I) tương tự, giống nhau This concept is related to similarly. Khái niệm này liên quan đến tương tự.
153 simple adj. /'simpl/ (SÍM-pồl) đơn, đơn giản, dễ dàng The instructions are simple and clear. Hướng dẫn đơn giản và rõ ràng.
154 simply ad v. /´simpli/ (S-I-M-P-L-I) một cách dễ dàng, giản dị This concept is related to simply. Khái niệm này liên quan đến một cách dễ dàng.
155 since prep., conj., ad v. /sins/ (S-I-N-C-E–P-R-E-P) từ, từ khi; từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ấy This concept is related to since prep.. Khái niệm này liên quan đến từ.
156 sincere adj. /sin´siə/ (S-I-N-C-E-R) thật thà, thẳng thắng, chân thành This concept is related to sincere. Khái niệm này liên quan đến thật thà.
157 sincerely ad v. /sin'siəli/ (S-I-N-C-E-R-E-L-I) một cách chân thành This concept is related to sincerely. Khái niệm này liên quan đến một cách chân thành.
158 sing v. /siɳ/ (SINH) hát, ca hát Birds sing in the morning. Chim hót vào buổi sáng.
159 singing n. /´siηiη/ (S-INH-INH) sự hát, tiếng hát This concept is related to singing. Khái niệm này liên quan đến sự hát.
160 singer n. /´siηə/ (S-INH-E-R) ca sĩ This concept is related to singer. Khái niệm này liên quan đến ca sĩ.
161 single adj. /'siɳgl/ (SINH-gồl) đơn, đơn độc, đơn lẻ Every single student participated. Mỗi sinh viên đều tham gia.
162 sink v. /sɪŋk/ (S-I-N-C) chìm, lún, đắm This concept is related to sink. Khái niệm này liên quan đến chìm.
163 sir n. /sə:/ (SỜ) xưng hô lịch sự Ngài, Ông Yes, sir. I understand. Vâng, thưa ông. Tôi hiểu.
164 sister n. /'sistə/ (SÍS-tờ) chị, em gái Her sister lives in Auburn, Alabama. Chị cô ấy sống ở Auburn, Alabama.
165 sit v. /sit/ (SIT) ngồi Please sit down and relax. Mời ngồi xuống và thư giãn.
166 site n. /sait/ (SAI-T) chỗ, vị trí The construction site is near the campus. Công trường gần trường.
167 situation n. /,sit∫u'ei∫n/ (si-chu-ÂY-shờn) hoàn cảnh, địa thế, vị trí The economic situation is improving. Tình hình kinh tế đang cải thiện.
168 size n. /saiz/ (SAI-Z) cỡ The class size is limited to 8 students. Sĩ số lớp giới hạn 8 sinh viên.
169 skilful (BrE) (NAmE skillful) adj. /´skilful/ tài giỏi, khéo tay This concept is related to skilful (bre) (name skillful). Khái niệm này liên quan đến tài giỏi.
170 skilfully (BrE) (NAmE skillfully) ad v. /´skilfulli/ tài giỏi, khéo tay This concept is related to skilfully (bre) (name skillfully). Khái niệm này liên quan đến tài giỏi.
171 skill n. /skil/ (SKIL) kỹ năng, kỹ sảo She developed new skills through online courses. Cô ấy phát triển kỹ năng mới qua khóa online.
172 skilled adj. /skild/ (S-C-I-L-L-E-Đ) có kỹ năng, có kỹ sảo, khẻo tay; có kinh nghiệm,, lành nghề This concept is related to skilled. Khái niệm này liên quan đến có kỹ năng.
173 skin n. /skin/ (SKIN) da, vỏ Protect your skin from the sun. Bảo vệ da khỏi nắng.
174 skirt n. /skɜːrt/ (S-C-I-R-T) váy, đầm This concept is related to skirt. Khái niệm này liên quan đến váy.
175 sky n. /skaɪ/ (SKAI) trời, bầu trời The sky is clear and blue today. Bầu trời trong xanh hôm nay.
176 sleep n. /sli:p/ (SLIP) ngủ; giấc ngủ Getting enough sleep is essential for health. Ngủ đủ giấc cần thiết cho sức khỏe.
177 sleeve n. /sli:v/ (S-L-I-V) tay áo, ống tay This concept is related to sleeve. Khái niệm này liên quan đến tay áo.
178 slice n. /slais/ (S-L-I-C) miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng She had a slice of pizza for lunch. Cô ấy ăn một lát pizza cho bữa trưa.
179 slide v. /slaid/ (SLAI-Đ) trượtc, chuyển động nhẹ, lướt qua She prepared slides for the presentation. Cô ấy chuẩn bị slide cho thuyết trình.
180 slight adj. /slait/ (SLAI-T) mỏng manh, thon, gầy There was a slight increase in temperature. Có sự tăng nhẹ nhiệt độ.
181 slightly ad v. /'slaitli/ (S-L-AI-T-L-I) mảnh khảnh, mỏng manh, yếu ớt This concept is related to slightly. Khái niệm này liên quan đến mảnh khảnh.
182 slip v. /slip/ (S-L-I-P) trượt, tuột, trôi qua, chạy qua She slipped on the wet floor. Cô ấy trượt trên sàn ướt.
183 slope n. /sloup/ (S-L-O-P) dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc This concept is related to slope. Khái niệm này liên quan đến dốc.
184 slow adj. /slou/ (SLÂU) chậm, chậm chạp The economy is growing slowly. Kinh tế tăng trưởng chậm.
185 slowly ad v. /'slouli/ (S-L-ÂU-L-I) một cách chậm chạp, chậm dần This concept is related to slowly. Khái niệm này liên quan đến một cách chậm chạp.
186 small adj. /smɔ:l/ (SMOL) nhỏ, bé Small businesses benefit from AI. Doanh nghiệp nhỏ hưởng lợi từ AI.
187 smart adj. /sma:t/ (SMA-T) mạnh, ác liệt Smart technology is everywhere. Công nghệ thông minh có mặt khắp nơi.
188 smash n. /smæʃ/ (S-M-A-SH) đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnh This concept is related to smash. Khái niệm này liên quan đến đập.
189 smell n. /smɛl/ (SMEL) ngửi; sự ngửi, khứu giác The flowers smell wonderful. Hoa thơm tuyệt vời.
190 smile n. /smail/ (SMAI-L) cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười She smiled warmly at the interviewer. Cô ấy mỉm cười ấm áp với người phỏng vấn.
191 smoke n. /smouk/ (SMÂU-K) khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc khói, hơi Smoking is banned in public places. Hút thuốc bị cấm ở nơi công cộng.
192 smoking n. /smoukiη/ (S-M-O-C-INH) sự hút thuốc This concept is related to smoking. Khái niệm này liên quan đến sự hút thuốc.
193 smooth adj. /smu:ð/ (SMUDH) nhẵn, trơn, mượt mà The transition to online learning was smooth. Chuyển đổi sang học trực tuyến suôn sẻ.
194 smoothly ad v. /smu:ðli/ (S-M-U-TH-L-I) một cách êm ả, trôi chảy This concept is related to smoothly. Khái niệm này liên quan đến một cách êm ả.
195 snake n. /sneik/ (S-N-A-C) con rắn; người nham hiểm, xảo trá This concept is related to snake. Khái niệm này liên quan đến con rắn; người nham hiểm.
196 snow n. /snou/ (SNÂU) tuyết; tuyết rơi It rarely snows in Alabama. Alabama hiếm khi có tuyết.
197 so ad v. /sou/ (S-O) như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì thế cho nên This concept is related to so. Khái niệm này liên quan đến như vậy.
198 soap n. /soup/ (S-O-A-P) xà phòng This concept is related to soap. Khái niệm này liên quan đến xà phòng.
199 social adj. /'sou∫l/ (SÂU-shồl) có tính xã hội Social media affects public opinion. Mạng xã hội ảnh hưởng dư luận.
200 socially ad v. /´souʃəli/ (S-O-C-I-Ờ-LI) có tính xã hội This concept is related to socially. Khái niệm này liên quan đến có tính xã hội.
201 society n. /sə'saiəti/ (sờ-SAI-ờ-ti) xã hội Education benefits society as a whole. Giáo dục có lợi cho toàn xã hội.
202 sock n. /sɔk/ (S-O-K) tất ngăns, miếng lót giày This concept is related to sock. Khái niệm này liên quan đến tất ngăns.
203 soft adj. /sɔft/ (SOPH-T) mềm, dẻo She has excellent soft skills. Cô ấy có kỹ năng mềm xuất sắc.
204 softly ad v. /sɔftli/ (S-O-PH-T-L-I) một cách mềm dẻo This concept is related to softly. Khái niệm này liên quan đến một cách mềm dẻo.
205 software n. /'sɔfweз/ (SOPH-T-ue) phần mềm (m.tính) AI software automates repetitive tasks. Phần mềm AI tự động hóa công việc lặp.
206 soil n. /sɔɪl/ (SOI-L) đất trồng; vết bẩn Soil pollution affects food safety. Ô nhiễm đất ảnh hưởng an toàn thực phẩm.
207 soldier n. /'souldʤə/ (SÂUL-djờ) lính, quân nhân Soldiers serve their country bravely. Lính phục vụ đất nước dũng cảm.
208 solid n. /'sɔlid/ (SÓ-lid) rắn; thể rắn, chất rắnh She has a solid foundation in marketing. Cô ấy có nền tảng vững chắc trong marketing.
209 solution n. /sə'lu:ʃn/ (sờ-LU-shờn) sự giải quyết, giải pháp AI provides solutions to complex problems. AI cung cấp giải pháp cho vấn đề phức tạp.
210 solve v. /sɔlv/ (SOLV) giải, giải thích, giải quyết Technology helps solve environmental problems. Công nghệ giúp giải quyết vấn đề môi trường.
211 some det., pro n. /sʌm/ (S-O-M-E–Đ-E-T) or /səm/ một it, một vài This concept is related to some det.. Khái niệm này liên quan đến or /səm/ một it.
212 somebody (also someone) pro n. /'sʌmbədi/ người nào đó This concept is related to somebody (also someone) pro. Khái niệm này liên quan đến người nào đó.
213 somehow ad v. /´sʌm¸hau/ (S-O-M-E-H-ÂU) không biết làm sao, bằng cách này hay cách khác This concept is related to somehow. Khái niệm này liên quan đến không biết làm sao.
214 something pro n. /'sʌmθiɳ/ (S-O-M-E-TH-INH–P-R-O) một điều gì đó, một việc gì đó, một cái gì đó This concept is related to something pro. Khái niệm này liên quan đến một điều gì đó.
215 sometimes ad v. /´sʌm¸taimz/ (S-O-M-E-T-I-M-E-S) thỉnh thoảng, đôi khi This concept is related to sometimes. Khái niệm này liên quan đến thỉnh thoảng.
216 somewhat ad v. /´sʌm¸wɔt/ (S-O-M-E-U-A-T) đến mức độ nào đó, hơi, một chút This concept is related to somewhat. Khái niệm này liên quan đến đến mức độ nào đó.
217 somewhere ad v. /'sʌmweə/ (S-O-M-E-U-E-R) nơi nào đó. đâu đó This concept is related to somewhere. Khái niệm này liên quan đến nơi nào đó. đâu đó.
218 son n. /sʌn/ (SẮN) con trai Her son attends elementary school. Con trai cô ấy học tiểu học.
219 song n. /sɔɳ/ (SONH) bài hát She listens to English songs to improve. Cô ấy nghe bài hát tiếng Anh để cải thiện.
220 soon ad v. /su:n/ (S-U-N) sớm, chẳng bao lâu nữa This concept is related to soon. Khái niệm này liên quan đến sớm.
221 sore adj. /sɔr , soʊr/ (S-O-R) đau, nhức This concept is related to sore. Khái niệm này liên quan đến đau.
222 sorry adj. /'sɔri/ (SÓ-ri) xin lỗi, lấy làm tiếc, lấy làm buồn Sorry, I didn't catch that. Xin lỗi, tôi không nghe rõ.
223 sort n. /sɔ:t/ (SO-T) thứ, hạng loại; lựa chọn, sắp xếp, phân loại What sort of course are you looking for? Bạn đang tìm loại khóa học nào?
224 soul n. /soʊl/ (SÂUL) tâm hồn, tâm trí, linh hồn She put her heart and soul into her work. Cô ấy dồn tâm huyết vào công việc.
225 sound n. /sound/ (SAON-Đ) âm thanh; nghe That sounds like a great plan. Nghe có vẻ là kế hoạch tuyệt vời.
226 soup n. /su:p/ (S-AO-P) xúp, canh, cháo This concept is related to soup. Khái niệm này liên quan đến xúp.
227 sour adj. /'sauə/ (S-AO-R) chua, có vị giấm This concept is related to sour. Khái niệm này liên quan đến chua.
228 source n. /sɔ:s/ (SO-S) nguồn Renewable energy is a clean source of power. Năng lượng tái tạo là nguồn điện sạch.
229 south n. /sauθ/ (SAO-TH) phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Alabama is in the southern US. Alabama ở miền Nam nước Mỹ.
230 southern adj. /´sʌðən/ (SẮ-đờn) thuộc phương Nam Southern US has a warm climate. Miền Nam Mỹ có khí hậu ấm.
231 space n. /speis/ (SPÂY-S) khoảng trống, khoảng cách Space exploration fascinates scientists. Khám phá vũ trụ hấp dẫn nhà khoa học.
232 spare n. /speə/ (SPE) thừa thãi, dự trữ, rộng rãi; đồ dự trữ, đồ dự phòng She has no spare time during exams. Cô ấy không có thời gian rảnh mùa thi.
233 speak v. /spi:k/ (SPIK) nói She speaks English fluently. Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
234 spoken adj. /spoukn/ (S-P-O-C-E-N) nói theo 1 cách nào đó This concept is related to spoken. Khái niệm này liên quan đến nói theo 1 cách nào đó.
235 speaker n. /ˈspikər/ (SPI-kờ) người nói, người diễn thuyết The guest speaker was very inspiring. Diễn giả khách mời rất truyền cảm hứng.
236 special adj. /'speʃəl/ (SPÉ-shồl) đặc biệt, riêng biệt This is a special opportunity. Đây là cơ hội đặc biệt.
237 specially ad v. /´speʃəli/ (S-P-E-C-I-Ờ-LI) đặc biệt, riêng biệt This concept is related to specially. Khái niệm này liên quan đến đặc biệt.
238 specialist n. /'spesʃlist/ (SPÉ-shờ-list) chuyên gia, chuyên viên She is a specialist in digital marketing. Cô ấy là chuyên gia marketing số.
239 specific adj. /spi'sifik/ (spờ-SÍ-phik) đặc trưng, riêng biệt Be specific when answering questions. Hãy cụ thể khi trả lời câu hỏi.
240 specifically ad v. /spi'sifikəli/ (S-P-E-C-I-PH-I-C-Ờ-LI) đặc trưng, riêng biệt This concept is related to specifically. Khái niệm này liên quan đến đặc trưng.
241 speech n. /spi:tʃ/ (SPICH) sự nói, khả năng nói, lời nói, cách nói, bài nói She gave an impressive speech. Cô ấy có bài phát biểu ấn tượng.
242 speed n. /spi:d/ (SPI-Đ) tốc độ, vận tốc The speed of technological change is remarkable. Tốc độ thay đổi công nghệ đáng chú ý.
243 spell n. /spel/ (SPEL) đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ, say mê Can you spell your name, please? Bạn đánh vần tên được không?
244 spelling n. /´speliη/ (S-P-E-L-L-INH) sự viết chính tả This concept is related to spelling. Khái niệm này liên quan đến sự viết chính tả.
245 spend v. /spɛnd/ (SPEN-Đ) tiêu, xài She spends two hours studying daily. Cô ấy dành hai tiếng học mỗi ngày.
246 spice n. /spais/ (S-P-I-C) gia vị This concept is related to spice. Khái niệm này liên quan đến gia vị.
247 spicy adj. /´spaisi/ (S-P-I-C-I) có gia vị This concept is related to spicy. Khái niệm này liên quan đến có gia vị.
248 spider n. /´spaidə/ (S-P-I-Đ-E-R) con nhện This concept is related to spider. Khái niệm này liên quan đến con nhện.
249 spin v. /spin/ (S-P-I-N) quay, quay tròn This concept is related to spin. Khái niệm này liên quan đến quay.
250 spirit n. /ˈspɪrɪt/ (SPI-rịt) tinh thần, tâm hồn, linh hồn Team spirit is important for success. Tinh thần đồng đội quan trọng cho thành công.
251 spiritual adj. /'spiritjuəl/ (S-P-I-R-I-T-Ắ-A-L) (thuộc) tinh thần, linh hồn This concept is related to spiritual. Khái niệm này liên quan đến (thuộc) tinh thần.
252 spite n. /spait/ (S-P-I-T) sự giận, sự hận thù; in spite of : mặc dù, bất chấp This concept is related to spite. Khái niệm này liên quan đến sự giận.
253 split n. /split/ (SPLIT) chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách, sự chia ra They split the project into phases. Họ chia dự án thành các giai đoạn.
254 spoil v. /spɔil/ (S-P-OI-L) cướp, cướp đọat This concept is related to spoil. Khái niệm này liên quan đến cướp.
255 spoon n. /spu:n/ (S-P-U-N) cái thìa This concept is related to spoon. Khái niệm này liên quan đến cái thìa.
256 sport n. /spɔ:t/ (S-P-O-R-T) thể thao This concept is related to sport. Khái niệm này liên quan đến thể thao.
257 spot n. /spɔt/ (SPOT) dấu, đốm, vết She spotted an error in the report. Cô ấy phát hiện lỗi trong báo cáo.
258 spray n. /spreɪ/ (S-P-R-ÂY) máy, ống, bình phụt, bơm, phun; bơm, phun, xịt This concept is related to spray. Khái niệm này liên quan đến máy.
259 spread v. /spred/ (SPRED) trải, căng ra, bày ra; truyền bá The disease spread rapidly. Bệnh lan nhanh.
260 spring n. /sprɪŋ/ (SPRING) mùa xuân Spring is a beautiful season. Mùa xuân là mùa đẹp.
261 square n. /skweə/ (SKUE) vuông, vuông vắn; dạng hình vuông, hình vuông The city square is the center of activity. Quảng trường là trung tâm hoạt động.
262 squeeze n. /skwi:z/ (S-QU-Ắ-I-Z) ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiết This concept is related to squeeze. Khái niệm này liên quan đến ép.
263 stable n. /steibl/ (STÂY-bồl) ổn định, bình tĩnh, vững vàng; chuồng ngưa The economy remained stable. Kinh tế duy trì ổn định.
264 staff n. /sta:f/ (STAPH) gậy The university staff are helpful. Nhân viên trường rất hữu ích.
265 stage n. /steɪdʒ/ (STÂY-DJ) tầng, bệ The project is in the planning stage. Dự án ở giai đoạn lập kế hoạch.
266 stair n. /steə/ (S-T-ÂY-R) bậc thang This concept is related to stair. Khái niệm này liên quan đến bậc thang.
267 stamp n. /stæmp/ (S-T-A-M-P) tem; dán tem This concept is related to stamp. Khái niệm này liên quan đến tem; dán tem.
268 stand n. /stænd/ (STAN-Đ) đứng, sự đứng She stands for equality and justice. Cô ấy ủng hộ bình đẳng và công lý.
269 standard n. /'stændəd/ (STAN-đờd) tiêu chuẩn, chuẩn, mãu; làm tiêu chuẩn, phù hợp với tiêu High standards are maintained. Tiêu chuẩn cao được duy trì.
270 star n. /stɑ:/ (STA) ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu sao She is a rising star in the company. Cô ấy là ngôi sao đang lên trong công ty.
271 stare n. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm; sự nhìn chằm chằm Don't stare at your phone all day. Đừng nhìn điện thoại cả ngày.
272 start n. /stɑ:t/ (STA-T) bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, sự khởi đầu, khởi hành She plans to start the program in Fall. Cô ấy dự định bắt đầu chương trình vào mùa Thu.
273 state n. /steit/ (STÂY-T) nhà nước, quốc gia, chính quyền; (thuộc) nhà nước, có liên Alabama is a state in the southern US. Alabama là bang ở miền Nam Mỹ.
274 statement n. /'steitmənt/ (STÂY-T-mờnt) sự bày tỏ, sự phát biểu; sự tuyên bố, sự trình bày She made a clear statement of her goals. Cô ấy tuyên bố rõ ràng mục tiêu.
275 station n. /'steiʃn/ (STÂY-shờn) trạm, điểm, đồn The train station is nearby. Ga tàu gần đây.
276 statue n. /'stæt∫u:/ (S-T-A-T-Ắ) tượng This concept is related to statue. Khái niệm này liên quan đến tượng.
277 status n. /ˈsteɪtəs , ˈstætəs/ (STÂY-tờs) tình trạng She checked her visa status online. Cô ấy kiểm tra tình trạng visa online.
278 stay n. /stei/ (STÂY) ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại They will stay in Alabama for 2 years. Họ sẽ ở Alabama 2 năm.
279 steady adj. /'stedi/ (STÉ-đi) vững chắc, vững vàng, kiến định The economy showed steady growth. Kinh tế tăng trưởng ổn định.
280 steadily ad v. /'stedili/ (S-T-I-Đ-I-L-I) vững chắc, vững vàng, kiên định This concept is related to steadily. Khái niệm này liên quan đến vững chắc.
281 steal v. /sti:l/ (STI-L) ăn cắp, ăn trộm Someone stole her laptop. Ai đó lấy cắp laptop cô ấy.
282 steam n. /stim/ (STIM) hơi nước Steam rises from the hot water. Hơi nước bốc lên từ nước nóng.
283 steel n. /sti:l/ (STI-L) thép, ngành thép Steel is used in construction. Thép được dùng trong xây dựng.
284 steep adj. /sti:p/ (S-T-I-P) dốc, dốc đứng There was a steep rise in prices. Giá tăng dốc.
285 steeply ad v. /'sti:pli/ (S-T-I-P-L-I) dốc, cheo leo This concept is related to steeply. Khái niệm này liên quan đến dốc.
286 steer v. /stiə/ (S-T-I-R) lái (tàu, ô tô…) This concept is related to steer. Khái niệm này liên quan đến lái (tàu.
287 step n. /step/ (STEP) bước; bước, bước đi The first step is to apply online. Bước đầu tiên là nộp đơn online.
288 stick n. /stick/ (STIK) đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái gậy, qua củi, cán Stick to your study plan. Bám sát kế hoạch học.
289 sticky adj. /'stiki/ (S-T-I-K-I) dính, nhớt This concept is related to sticky. Khái niệm này liên quan đến dính.
290 stiff adj. /stif/ (S-T-I-PH-PH) cứng, cứng rắn, kiên quyết Competition for jobs is stiff. Cạnh tranh việc làm gay gắt.
291 stiffly ad v. /'stifli/ (S-T-I-PH-PH-L-I) cứng, cứng rắn, kiên quyết This concept is related to stiffly. Khái niệm này liên quan đến cứng.
292 still ad v. /stil/ (S-T-I-L-L) đứng yên; vẫn, vẫn còn This concept is related to still. Khái niệm này liên quan đến đứng yên; vẫn.
293 sting n. /stiɳ/ (S-T-INH) châm, chích, đốt; ngòi, vòi (ong, muỗi), nọc (rắn); sự châm, chích.. This concept is related to sting. Khái niệm này liên quan đến châm.
294 stir v. /stə:/ (S-T-I-R) khuấy, đảo This concept is related to stir. Khái niệm này liên quan đến khuấy.
295 stock n. /stə:/ (STOK) kho sự trữ, hàng dự trữ, vốn Stock prices rose after the announcement. Giá cổ phiếu tăng sau thông báo.
296 stomach n. /ˈstʌmək/ (STẮ-mờk) dạ dày She had a stomachache from stress. Cô ấy đau bụng vì stress.
297 stone n. /stoun/ (STÂUN) đá The building is made of stone. Tòa nhà làm bằng đá.
298 stop n. /stɔp/ (STOP) dừng, ngừng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngừng, sự đỗ lại The bus stops at the university. Xe buýt dừng ở trường.
299 store n. /stɔ:/ (STO) cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho She stores data in the cloud. Cô ấy lưu dữ liệu trên đám mây.
300 storm n. /stɔ:m/ (STO-M) cơn giông, bão The storm damaged many buildings. Bão phá hủy nhiều tòa nhà.
301 story n. /'stɔ:ri/ (STO-ri) chuyện, câu chuyện She told an inspiring success story. Cô ấy kể câu chuyện thành công truyền cảm hứng.
302 stove n. /stouv/ (S-T-O-V) bếp lò, lò sưởi This concept is related to stove. Khái niệm này liên quan đến bếp lò.
303 straight ad v. /streɪt/ (S-T-R-ÂY-T) thẳng, không cong This concept is related to straight. Khái niệm này liên quan đến thẳng.
304 strain n. /strein/ (S-T-R-ÂY-N) sự căng thẳng, sự căng This concept is related to strain. Khái niệm này liên quan đến sự căng thẳng.
305 strange adj. /streindʤ/ (STRÂY-NDJ) xa lạ, chưa quen It feels strange to live abroad. Cảm giác lạ khi sống ở nước ngoài.
306 strangely ad v. /streindʤli/ (S-T-R-A-N-G-E-L-I) lạ, xa lạ, chưa quen This concept is related to strangely. Khái niệm này liên quan đến lạ.
307 stranger n. /'streinʤə/ (S-T-R-A-N-G-E-R) người lạ Don't talk to strangers. Đừng nói chuyện với người lạ.
308 strategy n. /'strætəʤɪ/ (STRA-tờ-dji) chiến lược She developed a marketing strategy. Cô ấy phát triển chiến lược marketing.
309 stream n. /stri:m/ (STRIM) dòng suối She streams lectures online. Cô ấy xem bài giảng trực tuyến.
310 street n. /stri:t/ (STRIT) phố, đườmg phố The office is on Main Street. Văn phòng ở đường Main.
311 strength n. /'streɳθ/ (STRENG-TH) sức mạnh, sức khỏe Her strength is data analysis. Điểm mạnh cô ấy là phân tích dữ liệu.
312 stressed adj. /strest/ (S-T-R-E-S-S-E-Đ) bị căng thẳng, bị ép, bị căng This concept is related to stressed. Khái niệm này liên quan đến bị căng thẳng.
313 stretch v. /strɛtʃ/ (STRÉTCH) căng ra, duỗi ra, kéo dài ra She stretched before exercising. Cô ấy khởi động trước khi tập.
314 strict adj. /strikt/ (STRIKT) nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt khe The professor is strict but fair. Giáo sư nghiêm khắc nhưng công bằng.
315 strictly ad v. /striktli/ (S-T-R-I-C-T-L-I) một cách nghiêm khắc This concept is related to strictly. Khái niệm này liên quan đến một cách nghiêm khắc.
316 strike n. /straik/ (STRAI-K) đánh, đập, bãi công, đình công; cuộc bãi công, cuộc đình công The workers went on strike. Công nhân đình công.
317 striking adj. /'straikiɳ/ (S-T-R-I-C-INH) nổi bật, gây ấn tượng This concept is related to striking. Khái niệm này liên quan đến nổi bật.
318 string n. /strɪŋ/ (S-T-R-INH) dây, sợi dây She tied the package with string. Cô ấy buộc gói bằng dây.
319 strip n. /strip/ (S-T-R-I-P) cởi, lột (quần áo); sự cởi quần áo The strip of land is for sale. Dải đất đang rao bán.
320 stripe n. /straɪp/ (S-T-R-I-P) sọc, vằn, viền This concept is related to stripe. Khái niệm này liên quan đến sọc.
321 striped adj. /straipt/ (S-T-R-I-P-E-Đ) có sọc, có vằn This concept is related to striped. Khái niệm này liên quan đến có sọc.
322 stroke n. /strouk/ (S-T-R-O-C) cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự vuốt ve; vuốt ve He suffered a stroke last year. Anh ấy bị đột quỵ năm ngoái.
323 strong adj. /strɔŋ , strɒŋ/ (STRONG) khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắn She has a strong work ethic. Cô ấy có đạo đức nghề nghiệp mạnh.
324 strongly ad v. /strɔŋli/ (S-T-R-O-N-G-L-I) khỏe, chắc chắn This concept is related to strongly. Khái niệm này liên quan đến khỏe.
325 structure n. /'strʌkt∫ə/ (STRẮK-chờ) kết cấu, cấu trúc The essay has a clear structure. Bài luận có cấu trúc rõ ràng.
326 struggle n. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu She struggled with math at first. Cô ấy gặp khó với toán lúc đầu.
327 student n. /'stju:dnt/ (STIU-đờnt) sinh viên She is a graduate student at AUM. Cô ấy là sinh viên cao học tại AUM.
328 studio n. /´stju:diou/ (S-T-Ắ-Đ-I-O) xưởng phim, trường quay; phòng thu The artist works in a studio. Nghệ sĩ làm việc trong xưởng.
329 study n. /'stʌdi/ (STA-đi) sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu She studies AI at Auburn Montgomery. Cô ấy học AI tại Auburn Montgomery.
330 stuff n. /stʌf/ (STẮF) chất liệu, chất She packed her stuff for the move. Cô ấy đóng đồ để chuyển.
331 stupid adj. /ˈstupɪd , ˈstyupɪd/ (S-T-Ắ-P-I-Đ) ngu ngốc, ngu đần, ngớ ngẩn It was a stupid mistake. Đó là sai lầm ngu ngốc.
332 style n. /stail/ (STAI-L) phong cách, kiểu, mẫu, loại Her leadership style is collaborative. Phong cách lãnh đạo cô ấy là hợp tác.
333 subject n. /ˈsʌbdʒɪkt/ (SẮB-djekt) chủ đề, đề tài; chủ ngữ Her favorite subject is data science. Môn yêu thích cô ấy là khoa học dữ liệu.
334 substance n. /'sʌbstəns/ (SẮB-stờns) chất liệu; bản chất; nội dung The substance was found to be toxic. Chất được phát hiện độc hại.
335 substantial adj. /səb´stænʃəl/ (sờb-STAN-shồl) thực tế, đáng kể, quan trọng There has been substantial progress. Đã có tiến bộ đáng kể.
336 substantially ad v. /səb´stænʃəli/ (S-Ắ-B-S-T-ỜNT-I-Ờ-LI) về thực chất, về căn bản This concept is related to substantially. Khái niệm này liên quan đến về thực chất.
337 substitute n. /´sʌbsti¸tju:t/ (S-Ắ-B-S-T-I-T-Ắ-T) người, vật thay thế; thay thế This concept is related to substitute. Khái niệm này liên quan đến người.
338 succeed v. /sək'si:d/ (sờk-SI-Đ) nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vị She is determined to succeed. Cô ấy quyết tâm thành công.
339 success n. /sək'si:d/ (sờk-SÉS) sự thành công,, sự thành đạt Education is the key to success. Giáo dục là chìa khóa thành công.
340 successful adj. /səkˈsɛsfəl/ (sờk-SÉS-phul) thành công, thắng lợi, thành đạt She had a successful career in marketing. Cô ấy có sự nghiệp thành công trong marketing.
341 successfully ad v. /səkˈsɛsfəlli/ (S-Ắ-C-C-E-S-S-PHUL-L-I) thành công, thắng lợi, thành đạt This concept is related to successfully. Khái niệm này liên quan đến thành công.
342 such det., pro n. /sʌtʃ/ (S-Ắ-CH–Đ-E-T) như thế, như vậy, như là This concept is related to such det.. Khái niệm này liên quan đến như thế.
343 suck v. /sʌk/ (S-Ắ-K) bú, hút; hấp thụ, tiếp thu This concept is related to suck. Khái niệm này liên quan đến bú.
344 sudden adj. /'sʌdn/ (SẮ-đờn) thình lình, đột ngột There was a sudden change in weather. Có sự thay đổi đột ngột thời tiết.
345 suddenly ad v. /'sʌdnli/ (S-Ắ-Đ-Đ-E-N-L-I) thình lình, đột ngột This concept is related to suddenly. Khái niệm này liên quan đến thình lình.
346 suffer v. /'sΛfə(r)/ chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ Many people suffer from stress. Nhiều người chịu đựng stress.
347 suffering n. /'sΛfəriŋ/ (S-Ắ-PH-PH-E-R-INH) sự đau đớn, sự đau khổ This concept is related to suffering. Khái niệm này liên quan đến sự đau đớn.
348 sufficient adj. /sə'fi∫nt/ (sờ-PHÍ-shờnt) (+ for) đủ, thích đáng There is sufficient evidence. Có đủ bằng chứng.
349 sufficiently ad v. /sə'fiʃəntli/ (S-Ắ-PH-PH-I-C-I-N-T-L-I) đủ, thích đáng This concept is related to sufficiently. Khái niệm này liên quan đến đủ.
350 sugar n. /'ʃugə/ (SHÚ-gờ) đường Reduce sugar intake for better health. Giảm đường cho sức khỏe tốt hơn.
351 suggest v. /sə'dʤest/ (sờ-DJÉST) đề nghị, đề xuất; gợi I suggest you study regularly. Tôi đề nghị bạn học đều đặn.
352 suggestion n. /sə'dʤestʃn/ (sờ-DJÉS-chờn) sự đề nghị, sự đề xuất, sự khêu gợi Thank you for your suggestion. Cảm ơn đề xuất của bạn.
353 suit n. /su:t/ (SU-T) bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp với He wore a suit to the interview. Anh ấy mặc vest đi phỏng vấn.
354 suited adj. /´su:tid/ (S-Ắ-I-T-E-Đ) hợp, phù hợp, thích hợp với This concept is related to suited. Khái niệm này liên quan đến hợp.
355 suitable adj. /´su:təbl/ (SIU-tờ-bồl) hợp, phù hợp, thích hợp với The program is suitable for beginners. Chương trình phù hợp cho người mới.
356 suitcase n. /´su:t¸keis/ (S-Ắ-I-T-C-A-S) va li This concept is related to suitcase. Khái niệm này liên quan đến va li.
357 sum n. /sʌm/ (SẮM) tổng, toàn bộ The sum of the costs is $50,000. Tổng chi phí là $50,000.
358 summary n. /ˈsʌməri/ (SẮ-mờ-ri) bản tóm tắt Write a brief summary of the article. Viết tóm tắt ngắn bài viết.
359 summer n. /ˈsʌmər/ (SẮ-mờ) mùa hè Summer in Alabama is hot and humid. Mùa hè Alabama nóng và ẩm.
360 sun n. /sʌn/ (SẮN) mặt trời The sun rises early in summer. Mặt trời mọc sớm vào mùa hè.
361 Sunday n. (abbr. Su n. /´sʌndi/ (S-Ắ-N-Đ-ÂY–N–A-B-B-R–S-Ắ) Chủ nhật This concept is related to sunday n. (abbr. su. Khái niệm này liên quan đến Chủ nhật.
362 superior adj. /su:'piəriə(r)/ cao, chất lượng cao This concept is related to superior. Khái niệm này liên quan đến cao.
363 supermarket n. /´su:pə¸ma:kit/ (S-Ắ-P-E-R-M-A-R-C-E-T) siêu thị This concept is related to supermarket. Khái niệm này liên quan đến siêu thị.
364 supply n. /sə'plai/ (sờ-PLAI) sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung cấp, đáp ứng, tiếp tế The supply of skilled workers is limited. Nguồn cung lao động có tay nghề hạn chế.
365 support n. /sə´pɔ:t/ (sờ-PO-T) sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộ Family support is crucial for studying abroad. Hỗ trợ gia đình quan trọng cho du học.
366 supporter n. /sə´pɔ:tə/ (S-Ắ-P-P-O-R-T-E-R) vật chống đỡ; người cổ vũ, người ủng hộ This concept is related to supporter. Khái niệm này liên quan đến vật chống đỡ; người cổ vũ.
367 suppose v. /sə'pəƱz/ (sờ-PÂUZ) cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng I suppose technology will keep advancing. Tôi cho rằng công nghệ sẽ tiếp tục tiến bộ.
368 sure adj., ad v. /ʃuə/ (S-Ắ-R-E–A-Đ-DJ) chắc chắn, xác thực This concept is related to sure adj. Khái niệm này liên quan đến chắc chắn.
369 surely ad v. /´ʃuəli/ (S-Ắ-R-E-L-I) chắc chắn This concept is related to surely. Khái niệm này liên quan đến chắc chắn.
370 surface n. /ˈsɜrfɪs/ (SỜ-phờs) mặt, bề mặt The surface of the lake was calm. Mặt hồ yên tĩnh.
371 surname n. /ˈsɜrˌneɪm/ (S-Ắ-R-N-A-M) họ This concept is related to surname. Khái niệm này liên quan đến họ.
372 surprise n. /sə'praiz/ (sờ-PRAI-Z) sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm ngạc nhiên, gây bất ngờ The results surprised everyone. Kết quả gây bất ngờ cho mọi người.
373 surprising adj. /sə:´praiziη/ (S-Ắ-R-P-R-I-S-INH) làm ngạc nhiên, làm bất ngờ This concept is related to surprising. Khái niệm này liên quan đến làm ngạc nhiên.
374 surprisingly ad v. /sə'praiziηli/ (S-Ắ-R-P-R-I-S-INH-L-I) làm ngạc nhiên, làm bất ngờ This concept is related to surprisingly. Khái niệm này liên quan đến làm ngạc nhiên.
375 surprised adj. /sə:´praizd/ (S-Ắ-R-P-R-I-S-E-Đ) ngạc nhiên (+ at) This concept is related to surprised. Khái niệm này liên quan đến ngạc nhiên (+ at).
376 surround v. /sə'raƱnd/ (sờ-RAON-Đ) vây quanh, bao quanh The campus is surrounded by trees. Khuôn viên bao quanh bởi cây.
377 surrounding adj. /sə.ˈrɑʊn.diɳ/ (S-Ắ-R-R-AO-N-Đ-INH) sự vây quanh, sự bao quanh This concept is related to surrounding. Khái niệm này liên quan đến sự vây quanh.
378 surroundings n. /sə´raundiηz/ (S-Ắ-R-R-AO-N-Đ-INH-S) vùng xung quanh, môi trường xung quanh This concept is related to surroundings. Khái niệm này liên quan đến vùng xung quanh.
379 survey n. /'sə:vei/ (SỜ-vây) sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, khảo sát, She conducted a survey of 200 people. Cô ấy khảo sát 200 người.
380 survive v. /sə'vaivə/ (sờ-VAI-V) sống lâu hơn, tiếp tục sống, sống sót Many businesses survived the crisis. Nhiều doanh nghiệp sống sót qua khủng hoảng.
381 suspect n. /səs´pekt/ (SẮS-pekt) nghi ngờ, hoài nghi; người khả nghi, người bị tình nghi The police arrested the suspect. Cảnh sát bắt nghi phạm.
382 suspicion n. /səs'pi∫n/ (S-Ắ-S-P-I-C-I-O-N) sự nghi ngờ, sự ngờ vực There was suspicion of fraud. Có nghi ngờ lừa đảo.
383 suspicious adj. /səs´piʃəs/ (S-Ắ-S-P-I-C-I-ỜS) có sự nghi ngờ, tỏ ra nghi ngờ, khả nghi This concept is related to suspicious. Khái niệm này liên quan đến có sự nghi ngờ.
384 swallow v. /'swɔlou/ (S-U-A-L-L-ÂU) nuốt, nuốt chửng She swallowed her pride and apologized. Cô ấy nuốt tự ái và xin lỗi.
385 swear v. /sweə/ (S-U-I-R) chửi rủa, nguyền rủa; thề, hứa He swore to tell the truth. Anh ấy thề nói sự thật.
386 sweat n. /swet/ (S-U-I-T) mồ hôi; đổ mồ hôi She wiped the sweat from her forehead. Cô ấy lau mồ hôi trán.
387 sweater n. /'swetз/ (S-U-I-T-E-R) người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lao động This concept is related to sweater. Khái niệm này liên quan đến người ra mồ hôi.
388 sweep v. /swi:p/ (S-U-I-P) quét The new trend swept the industry. Xu hướng mới quét qua ngành.
389 sweet n. /swi:t/ (SUI-T) ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ ngọt The dessert was very sweet. Món tráng miệng rất ngọt.
390 swell v. /swel/ (S-U-E-L-L) phồng, sưng lên This concept is related to swell. Khái niệm này liên quan đến phồng.
391 swelling n. /´sweliη/ (S-U-E-L-L-INH) sự sưng lên, sự phồng ra This concept is related to swelling. Khái niệm này liên quan đến sự sưng lên.
392 swollen adj. /´swoulən/ (S-U-O-L-L-E-N) sưng phồng, phình căng This concept is related to swollen. Khái niệm này liên quan đến sưng phồng.
393 swim v. /swim/ (SUIM) bơi lội She swims twice a week for exercise. Cô ấy bơi hai lần/tuần để tập.
394 swimming n. /´swimiη/ (S-U-I-M-M-INH) sự bơi lội This concept is related to swimming. Khái niệm này liên quan đến sự bơi lội.
395 swing n. /swiŋ/ (S-U-INH) sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu đưa, lúc lắc Public opinion can swing dramatically. Dư luận có thể dao động mạnh.
396 switch n. /switʃ/ (SUÍCH) công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy, roi She switched to a different career. Cô ấy chuyển sang nghề khác.
397 swollen swell v. /´swoulən/ (S-U-O-L-L-E-N–S-U-E-L-L) swel/ phồng lên, sưng lên This concept is related to swollen swell. Khái niệm này liên quan đến swel/ phồng lên.
398 symbol n. /simbl/ (SÍM-bồl) biểu tượng, ký hiệu The dove is a symbol of peace. Bồ câu là biểu tượng hòa bình.
399 sympathetic adj. /¸simpə´θetik/ (S-I-M-P-A-TH-E-T-I-C) đồng cảm, đáng mến, dễ thương This concept is related to sympathetic. Khái niệm này liên quan đến đồng cảm.
400 sympathy n. /´simpəθi/ (SÍM-pờ-thi) sự đồng cảm, sự đồng ý She expressed sympathy for the victims. Cô ấy bày tỏ thông cảm cho nạn nhân.
401 system n. /'sistim/ (SÍS-tờm) hệ thống, chế độ The education system needs reform. Hệ thống giáo dục cần cải cách.
402 sawfish n /sɑfɪʃ/ (S-O-PH-I-SH) cá cưa This concept is related to sawfish. Khái niệm này liên quan đến cá cưa.

T — 171 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 table n. /'teibl/ (T-Ờ-BỒL) cái bàn The data is presented in the table below. Dữ liệu được trình bày trong bảng dưới đây.
2 tablet n. /'tæblit/ (T-Ờ-BỒL-T) tấm, bản, thẻ phiến Many students prefer using a tablet for reading. Nhiều sinh viên thích dùng máy tính bảng để đọc sách.
3 tackle n. /'tækl/ (T-A-K-L) or /'teikl/ giải quyết, khắc phục, bàn thảo; đồ dùng, dụng cụ The government must tackle the issue of air pollution. Chính phủ phải giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí.
4 tail n. /teil/ (T-ÂY-L) đuôi, đoạn cuối The dog wagged its tail happily. Con chó vẫy đuôi vui vẻ.
5 take v. /teik/ (T-A-C) sự cầm nắm, sự lấy Please take a seat and wait for your turn. Xin hãy ngồi xuống và chờ đến lượt của bạn.
6 talk n. /tɔ:k/ (T-A-L-C) nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận The professor gave a talk on climate change. Giáo sư đã có một bài nói chuyện về biến đổi khí hậu.
7 tall adj. /tɔ:l/ (T-A-L-L) cao The tall buildings dominate the city skyline. Những tòa nhà cao tầng chi phối đường chân trời thành phố.
8 tank n. /tæŋk/ (T-A-N-C) thùng, két, bể The water tank needs to be cleaned regularly. Bể chứa nước cần được vệ sinh thường xuyên.
9 tap n. /tæp/ (T-A-P) mở vòi, đóng vồi; vòi, khóa She tapped on the screen to open the app. Cô ấy chạm vào màn hình để mở ứng dụng.
10 tape n. /teip/ (T-A-P) băng, băng ghi âm; dải, dây He used tape to fix the torn page. Anh ấy dùng băng dính để dán lại trang bị rách.
11 target n. /'ta:git/ (T-A-R-G-E-T) bia, mục tiêu, đích The company set a target to reduce emissions by 30%. Công ty đặt mục tiêu giảm 30% lượng khí thải.
12 task n. /tɑːsk/ (T-A-S-C) nhiệm vụ, nghĩa vụ, bài tập, công tác, công việc Completing this task requires careful planning. Hoàn thành nhiệm vụ này đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
13 taste n. /teist/ (T-A-S-T) vị, vị giác; nếm The local cuisine has a unique taste. Ẩm thực địa phương có hương vị độc đáo.
14 tax n. /tæks/ (T-A-KS) thuế; đánh thuế Income tax rates vary between countries. Thuế suất thuế thu nhập khác nhau giữa các quốc gia.
15 taxi n. /'tæksi/ (T-A-KS-I) xe tắc xi We took a taxi from the airport to the hotel. Chúng tôi đi taxi từ sân bay đến khách sạn.
16 tea n. /ti:/ (T-I) cây chè, trà, chè Drinking green tea is a common tradition in Asia. Uống trà xanh là một truyền thống phổ biến ở châu Á.
17 teach v. /ti:tʃ/ (T-I-CH) dạy She teaches English at a local university. Cô ấy dạy tiếng Anh tại một trường đại học địa phương.
18 teaching n. /'ti:t∫iŋ/ (T-I-CH-INH) sự dạy, công việc dạy học Teaching methods have evolved significantly over the years. Phương pháp giảng dạy đã phát triển đáng kể qua nhiều năm.
19 teacher n. /'ti:t∫ə/ (T-I-CH-E-R) giáo viên A good teacher can inspire students to learn. Một giáo viên giỏi có thể truyền cảm hứng cho học sinh ham học.
20 team n. /ti:m/ (T-I-M) đội, nhóm Effective teamwork is essential for project success. Làm việc nhóm hiệu quả là yếu tố thiết yếu để dự án thành công.
21 tear ( NAmE )v. n. /tiə/ (T-I-R—N-A-M-E–V) xé, làm rắch; chỗ rách, miếng xe; nước mắt She could not hold back her tears of joy. Cô ấy không thể kìm nén nước mắt vui mừng.
22 technical adj. /'teknikl/ (T-E-CH-N-I-C-A-L) (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn The report contains highly technical language. Báo cáo chứa ngôn ngữ kỹ thuật chuyên sâu.
23 technique n. /tek'ni:k/ (T-E-CH-N-I-QU-Ắ) kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật This painting technique dates back to the Renaissance. Kỹ thuật vẽ này có từ thời Phục Hưng.
24 technology n. /tek'nɔlədʤi/ (T-E-CH-N-O-L-O-G-I) kỹ thuật học, công nghệ học Technology has transformed the way we communicate. Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
25 telephone (also phone) n. /´telefoun/ (T-E-L-E-PH-O-N) máy điện thoại, gọi điện thoại The telephone rang several times before she answered. Điện thoại đổ chuông nhiều lần trước khi cô ấy trả lời.
26 television (also TV) n. /´televiʒn/ (T-E-L-E-V-I-ZHỜN) vô tuyến truyền hình Television remains a popular source of entertainment. Truyền hình vẫn là một nguồn giải trí phổ biến.
27 tell v. /tel/ (T-E-L-L) nói, nói với Can you tell me the way to the nearest station? Bạn có thể chỉ đường đến ga gần nhất cho tôi không?
28 temperature n. /´tempritʃə/ (T-E-M-P-E-R-A-CHỜ) nhiệt độ The average temperature has risen over the past decade. Nhiệt độ trung bình đã tăng trong thập kỷ qua.
29 temporary adj. /ˈtɛmpəˌrɛri/ (T-E-M-P-O-R-A-R-I) tạm thời, nhất thời This is only a temporary solution to the problem. Đây chỉ là giải pháp tạm thời cho vấn đề này.
30 temporarily ad v. /'tempзrзlti/ (T-E-M-P-O-R-A-R-I-L-I) tạm The office is temporarily closed for renovation. Văn phòng tạm thời đóng cửa để tu sửa.
31 tend v. /tend/ (T-E-N-Đ) trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu hạ People tend to eat more during the holidays. Mọi người có xu hướng ăn nhiều hơn trong kỳ nghỉ lễ.
32 tendency n. /ˈtɛndənsi/ (T-E-N-Đ-E-N-C-I) xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng There is a tendency for young people to move to cities. Có xu hướng người trẻ chuyển đến thành phố sinh sống.
33 tension n. /'tenʃn/ (T-E-N-ZHỜN) sự căng, độ căng, tình trạng căng There is growing tension between the two nations. Căng thẳng giữa hai quốc gia ngày càng gia tăng.
34 tent n. /tent/ (T-ỜNT) lều, rạp They set up a tent near the river for camping. Họ dựng lều gần sông để cắm trại.
35 term n. /tɜ:m/ (T-E-R-M) giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học The term 'sustainability' is widely used in environmental studies. Thuật ngữ 'bền vững' được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu môi trường.
36 terrible adj. /'terəbl/ (T-E-R-R-Ờ-BỒL) khủng khiếp, ghê sợ The earthquake caused terrible destruction. Trận động đất gây ra sự tàn phá khủng khiếp.
37 terribly ad v. /'terəbli/ (T-E-R-R-I-B-L-I) tồi tệ, không chịu nổi She felt terribly sorry for the misunderstanding. Cô ấy cảm thấy vô cùng xin lỗi vì sự hiểu lầm.
38 test n. /test/ (T-E-S-T) bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử Students must pass the test to graduate. Sinh viên phải vượt qua bài kiểm tra để tốt nghiệp.
39 text n. /tɛkst/ (T-E-KS-T) nguyên văn, bản văn, chủ đề, đề tì The text provides detailed analysis of the topic. Bài viết cung cấp phân tích chi tiết về chủ đề.
40 than prep. /ðæn/ (TH-A-N) hơn This method is more efficient than the previous one. Phương pháp này hiệu quả hơn phương pháp trước.
41 thank v. /θæŋk/ (TH-A-N-C) cám ơn I want to thank everyone for their support. Tôi muốn cảm ơn mọi người vì sự hỗ trợ của họ.
42 thanks exclamation n. /'θæŋks/ (TH-A-N-C-S) sự cảm ơn, lời cảm ơn Thanks for helping me with my assignment. Cảm ơn vì đã giúp tôi làm bài tập.
43 that det., pro n. /ðæt/ (TH-A-T–Đ-E-T) người ấy, đó, vật ấy, đó; rằng, là The book that she recommended is very insightful. Cuốn sách mà cô ấy giới thiệu rất sâu sắc.
44 the definite article /ði:, ði, ðз/ (TH-E–Đ-E-PH-I-N-I-T-E–A-R-T-I-C-L) cái, con, người, ấy này…. The environment needs immediate protection. Môi trường cần được bảo vệ ngay lập tức.
45 theatre (BrE) (NAmE theater) n. /ˈθiətər/ rạp hát, nhà hát We went to the theatre to watch a live performance. Chúng tôi đến nhà hát để xem biểu diễn trực tiếp.
46 their det. /ðea(r)/ của chúng, của chúng nó, của họ Students should take responsibility for their own learning. Sinh viên nên chịu trách nhiệm về việc học của mình.
47 theirs pro n. /ðeəz/ (TH-E-I-R-S–P-R-O) của chúng, của chúng nó, của họ The final decision is theirs to make. Quyết định cuối cùng là của họ.
48 them pro n. /ðem/ (TH-E-M–P-R-O) chúng, chúng nó, họ The teacher asked them to submit their essays. Giáo viên yêu cầu họ nộp bài luận.
49 theme n. /θi:m/ (TH-E-M) đề tài, chủ đề The main theme of the conference is innovation. Chủ đề chính của hội nghị là đổi mới sáng tạo.
50 themselves pro n. /ðəm'selvz/ (TH-E-M-S-E-L-V-E-S–P-R-O) tự chúng, tự họ, tự Children should learn to express themselves clearly. Trẻ em nên học cách diễn đạt bản thân một cách rõ ràng.
51 then ad v. /ðen/ (TH-E-N) khi đó, lúc đó, tiếp đó First read the instructions, then begin the test. Đọc hướng dẫn trước, sau đó bắt đầu làm bài.
52 theory n. /'θiəri/ (TH-E-O-R-I) lý thuyết, học thuyết Darwin's theory of evolution changed scientific thinking. Thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi tư duy khoa học.
53 there ad v. /ðeз/ (TH-E-R) ở nơi đó, tại nơi đó There are many factors contributing to global warming. Có nhiều yếu tố góp phần gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.
54 therefore ad v. /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy, cho nên, vì thế The results were inconclusive; therefore, more research is needed. Kết quả chưa rõ ràng; do đó, cần nghiên cứu thêm.
55 they pro n. /ðei/ (TH-ÂY–P-R-O) chúng, chúng nó, họ; những cái ấy They believe education is the key to success. Họ tin rằng giáo dục là chìa khóa của thành công.
56 thick adj. /θik/ (TH-I-K) dày; đậm A thick layer of snow covered the ground. Một lớp tuyết dày phủ kín mặt đất.
57 thickly ad v. /θikli/ (TH-I-K-L-I) dày; dày đặc; thành lớp dày The forest was thickly covered with vegetation. Khu rừng được phủ dày đặc bởi thảm thực vật.
58 thickness n. /´θiknis/ (TH-I-K-NỜS) tính chất dày, độ dày, bề dày The thickness of the wall provides good insulation. Độ dày của bức tường giúp cách nhiệt tốt.
59 thief n. /θi:f/ (TH-I-PH) kẻ trộm, kẻ cắp The thief was caught by security cameras. Tên trộm bị camera an ninh ghi lại.
60 thin adj. /θin/ (TH-I-N) mỏng, mảnh The ice was too thin to walk on safely. Lớp băng quá mỏng để đi trên đó an toàn.
61 thing n. /θiŋ/ (TH-INH) cái, đồ, vật The most important thing is to stay focused. Điều quan trọng nhất là giữ tập trung.
62 think v. /θiŋk/ (TH-I-N-C) nghĩ, suy nghĩ Many scientists think that climate change is accelerating. Nhiều nhà khoa học cho rằng biến đổi khí hậu đang tăng tốc.
63 thinking n. /'θiŋkiŋ/ (TH-I-N-C-INH) sự suy nghĩ, ý nghĩ Critical thinking is an essential skill for university students. Tư duy phản biện là kỹ năng thiết yếu cho sinh viên đại học.
64 thirsty adj. /´θə:sti/ (TH-I-R-S-T-I) khát, cảm thấy khát After the long hike, everyone was thirsty. Sau chuyến đi bộ dài, mọi người đều khát nước.
65 this det., pro n. /ðis/ (TH-I-S–Đ-E-T) cái này, điều này, việc này This research focuses on renewable energy sources. Nghiên cứu này tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo.
66 thorough adj. /'θʌrə/ (TH-O-R-ẮF) cẩn thận, kỹ lưỡng A thorough investigation revealed the cause of the problem. Một cuộc điều tra kỹ lưỡng đã tìm ra nguyên nhân vấn đề.
67 thoroughly ad v. /'θʌrəli/ (TH-O-R-ẮF-L-I) kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để Make sure to read the contract thoroughly before signing. Hãy đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.
68 though conj., ad v. /ðəʊ/ (TH-ẮF–C-O-N-DJ) dù, dù cho, mặc dù; mặc dù, tuy nhiên, tuy vậy Though the task was difficult, she completed it on time. Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, cô ấy vẫn hoàn thành đúng hạn.
69 thought n. /θɔ:t/ (TH-ẮF-T) sự suy nghĩ, khả năng suy nghĩ; ý nghĩ, tư tưởng, tư duy She gave the matter careful thought before deciding. Cô ấy suy nghĩ kỹ về vấn đề trước khi quyết định.
70 thread n. /θred/ (TH-R-I-Đ) chỉ, sợi chỉ, sợi dây The thread of the argument was hard to follow. Mạch lập luận rất khó theo dõi.
71 threat n. /θrɛt/ (TH-R-I-T) sự đe dọa, lời đe dọa Pollution poses a serious threat to marine life. Ô nhiễm gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sinh vật biển.
72 threaten v. /'θretn/ (TH-R-I-T-E-N) dọa, đe dọa Rising sea levels threaten coastal communities. Mực nước biển dâng đe dọa các cộng đồng ven biển.
73 threatening adj. /´θretəniη/ (TH-R-I-T-E-N-INH) sự đe dọa, sự hăm dọa The situation is becoming increasingly threatening. Tình hình ngày càng trở nên đáng lo ngại.
74 throat n. /θrout/ (TH-R-O-A-T) cổ, cổ họng She had a sore throat and could barely speak. Cô ấy bị đau họng và hầu như không nói được.
75 through prep., ad v. /θru:/ (TH-R-ẮF–P-R-E-P) qua, xuyên qua They walked through the park on their way home. Họ đi qua công viên trên đường về nhà.
76 throughout prep., ad v. /θru:'aut/ (TH-R-ẮF-AO-T–P-R-E-P) khắp, suốt The festival is celebrated throughout the country. Lễ hội được tổ chức trên khắp cả nước.
77 throw v. /θrou/ (TH-R-ÂU) ném, vứt, quăng Do not throw plastic waste into the ocean. Đừng vứt rác nhựa xuống đại dương.
78 thumb n. /θʌm/ (TH-Ắ-M-B) ngón tay cái She gave a thumbs up to show her approval. Cô ấy giơ ngón tay cái lên để tỏ ý đồng ý.
79 Thursday n. /´θə:zdi/ (TH-Ắ-R-S-Đ-ÂY) thứ 5 The meeting is scheduled for Thursday afternoon. Cuộc họp được lên lịch vào chiều thứ Năm.
80 thus ad v. /ðʌs/ (TH-Ắ-S) như vậy, như thế, do đó The experiment failed; thus, the hypothesis was rejected. Thí nghiệm thất bại; do đó, giả thuyết bị bác bỏ.
81 ticket n. /'tikit/ (T-I-K-E-T) She bought a ticket for the evening train. Cô ấy mua vé tàu buổi tối.
82 tidy v. /´taidi/ (T-I-Đ-I) sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng; làm cho sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp Please keep your workspace tidy and organized. Hãy giữ nơi làm việc gọn gàng và ngăn nắp.
83 tie n. /tai/ (T-I) buộc, cột, trói; dây buộc, daay trói, dây giày He wore a blue tie to the job interview. Anh ấy đeo cà vạt xanh đi phỏng vấn xin việc.
84 tight adj., ad v. /tait/ (T-AI-T–A-Đ-DJ) kín, chặt, chật The deadline is tight, so we need to work quickly. Thời hạn rất gấp nên chúng ta cần làm nhanh.
85 tightly ad v. /'taitli/ (T-AI-T-L-I) chặc chẽ, sít sao Hold the rope tightly so you do not fall. Nắm chặt dây thừng để bạn không bị ngã.
86 till until /til/ (T-I-L-L–Ắ-N-T-I-L) cho đến khi, tới lúc mà We waited till the rain stopped before leaving. Chúng tôi đợi đến khi mưa tạnh mới rời đi.
87 time n. /taim/ (T-I-M) thời gian, thì giờ Time management is crucial for academic success. Quản lý thời gian rất quan trọng cho thành công học tập.
88 timetable n. /´taimteibl/ (T-I-M-E-T-Ờ-BỒL) kế hoạch làm việc, thời gian biểu The new timetable includes more science classes. Thời khóa biểu mới có thêm nhiều tiết khoa học.
89 tin n. /tɪn/ (T-I-N) thiếc She opened a tin of beans for lunch. Cô ấy mở một hộp đậu để ăn trưa.
90 tiny adj. /'taini/ (T-I-N-I) rất nhỏ, nhỏ xíu Even tiny changes can make a big difference. Ngay cả những thay đổi nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
91 tip n. /tip/ (T-I-P) đầu, mút, đỉnh, chóp; bịt đầu, lắp đầu vào Here are some useful tips for the IELTS exam. Dưới đây là một số mẹo hữu ích cho kỳ thi IELTS.
92 tire v. (BrE, NAmE) n. /'taiз/ (T-I-R-E–V–B-R) ) /´taiə/ làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc; Long hours of study can tire students out. Học nhiều giờ liền có thể làm sinh viên kiệt sức.
93 tiring adj. /´taiəriη/ (T-I-R-INH) sự mệt mỏi, sự mệt nhọc Travelling long distances can be very tiring. Di chuyển quãng đường dài có thể rất mệt mỏi.
94 tired adj. /'taɪəd/ (T-I-R-E-Đ) mệt, muốn ngủ, nhàm chán After working all day, she felt extremely tired. Sau khi làm việc cả ngày, cô ấy cảm thấy vô cùng mệt.
95 title n. /ˈtaɪtl/ (T-I-T-L) đầu đề, tiêu đề; tước vị, tư cách The title of the article clearly states its purpose. Tiêu đề bài báo nêu rõ mục đích của nó.
96 to prep. /tu:, tu, tз/ (T-O) theo hướng, tới She went to the library to study for the exam. Cô ấy đến thư viện để ôn thi.
97 today n. /tə'dei/ (T-O-Đ-ÂY) vào ngày này; hôm nay, ngày nay Today, more people work remotely than ever before. Ngày nay, nhiều người làm việc từ xa hơn bao giờ hết.
98 toe n. /tou/ (T-O) ngón chân (người) She stubbed her toe on the edge of the table. Cô ấy đá ngón chân vào cạnh bàn.
99 together ad v. /tə'geðə/ (T-O-G-E-TH-E-R) cùng nhau, cùng với Working together can lead to better outcomes. Làm việc cùng nhau có thể mang lại kết quả tốt hơn.
100 toilet n. /´tɔilit/ (T-OI-L-E-T) nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa mặt, ăn mặc, chải tóc…) Public toilets should be kept clean at all times. Nhà vệ sinh công cộng cần được giữ sạch sẽ mọi lúc.
101 tomato n. /tə´ma:tou/ (T-O-M-A-T-O) cà chua Tomato sauce is a key ingredient in many dishes. Sốt cà chua là nguyên liệu chính trong nhiều món ăn.
102 tomorrow n. /tə'mɔrou/ (T-O-M-O-R-R-ÂU) vào ngày mai; ngày mai The assignment is due tomorrow morning. Bài tập phải nộp vào sáng mai.
103 ton n. /tΔn/ (T-O-N) tấn The factory produces several tons of waste each year. Nhà máy sản xuất ra vài tấn rác thải mỗi năm.
104 tone n. /toun/ (T-O-N) tiếng, giọng The tone of her voice showed concern. Giọng nói của cô ấy thể hiện sự lo lắng.
105 tongue n. /tʌη/ (T-O-N-G-Ắ) lưỡi English is her mother tongue. Tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.
106 tonight n. /tə´nait/ (T-O-N-AI-T) vào đêm nay, vào tối nay; đêm nay, tối nay The lecture is taking place tonight at seven. Bài giảng diễn ra tối nay lúc bảy giờ.
107 tonne n. /tʌn/ (T-O-N-N) tấn Carbon emissions reached millions of tonnes last year. Lượng khí thải carbon đạt hàng triệu tấn vào năm ngoái.
108 too ad v. /tu:/ (T-U) cũng The price was too high for most consumers. Giá quá cao đối với hầu hết người tiêu dùng.
109 tool n. /tu:l/ (T-U-L) dụng cụ, đồ dùng The internet is a powerful tool for learning. Internet là công cụ mạnh mẽ để học tập.
110 tooth n. /tu:θ/ (T-U-TH) răng Regular brushing helps prevent tooth decay. Đánh răng thường xuyên giúp ngăn ngừa sâu răng.
111 top n. /tɒp/ (T-O-P) chóp, đỉnh; đứng đầu, trên hết She graduated at the top of her class. Cô ấy tốt nghiệp đứng đầu lớp.
112 topic n. /ˈtɒpɪk/ (T-O-P-I-C) đề tài, chủ đề Climate change is a widely discussed topic. Biến đổi khí hậu là chủ đề được thảo luận rộng rãi.
113 total n. /'toutl/ (T-O-T-A-L) tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn bộ số lượng The total cost of the project exceeded the budget. Tổng chi phí dự án vượt quá ngân sách.
114 totally ad v. /toutli/ (T-O-T-Ờ-LI) hoàn toàn I totally agree with your point of view. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.
115 touch n. /tʌtʃ/ (T-AO-CH) sờ, mó, tiếp xúc; sự sờ, sự mó, sự tiếp xúc Technology has touched every aspect of modern life. Công nghệ đã chạm đến mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại.
116 tough adj. /tʌf/ (T-ẮF) chắc, bền, dai The exam was tough, but she managed to pass. Bài thi khó, nhưng cô ấy vẫn đỗ.
117 tour n. /tuə/ (T-AO-R) cuộc đo du lịch, cuộc đi dạo, chuyến du lịch; đi du lịch They went on a guided tour of the museum. Họ tham gia chuyến tham quan bảo tàng có hướng dẫn viên.
118 tourist n. /'tuərist/ (T-AO-R-I-S-T) khách du lịch The city attracts millions of tourists every year. Thành phố thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
119 towel n. /taʊəl/ (T-ÂU-E-L) khăn tắm, khăn lau She dried her hands with a clean towel. Cô ấy lau tay bằng một chiếc khăn sạch.
120 tower n. /'tauə/ (T-ÂU-E-R) tháp The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris. Tháp Eiffel là địa danh nổi tiếng ở Paris.
121 town n. /taun/ (T-ÂU-N) thị trấn, thị xã, thành phố nhỏ The small town has a population of about 5,000. Thị trấn nhỏ có dân số khoảng 5.000 người.
122 toy n. /tɔi/ (T-OI) đồ chơi, đồ trang trí; thể loại đồ chơi Children learn through play with educational toys. Trẻ em học thông qua việc chơi với đồ chơi giáo dục.
123 trace n. /treis/ (T-R-A-C) phát hiện, tìm thấy, vạch, chỉ ra, phác họa; dấu, vết, một chút Scientists traced the origin of the virus to wildlife. Các nhà khoa học truy tìm nguồn gốc virus từ động vật hoang dã.
124 track n. /træk/ (T-R-A-K) phần của đĩa; đường mòn, đường đua The researchers tracked the migration patterns of birds. Các nhà nghiên cứu theo dõi đường di cư của các loài chim.
125 trade n. /treid/ (T-R-A-Đ) thương mại, buôn bán; buôn bán, trao đổi International trade promotes economic growth. Thương mại quốc tế thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
126 trading n. /treidiη/ (T-R-A-Đ-INH) sự kinh doanh, việc mua bán Online trading has become increasingly popular. Giao dịch trực tuyến ngày càng phổ biến.
127 tradition n. /trə´diʃən/ (T-R-A-Đ-I-SHỜN) truyền thống This tradition has been passed down for generations. Truyền thống này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
128 traditional adj. /trə´diʃənəl/ (T-R-A-Đ-I-SHỜN-A-L) theo truyền thống, theo lối cổ Traditional medicine is still widely used in rural areas. Y học cổ truyền vẫn được sử dụng rộng rãi ở vùng nông thôn.
129 traditionally ad v. /trə´diʃənəlli/ (T-R-A-Đ-I-SHỜN-Ờ-LI) (thuộc) truyền thống, là truyền thống Traditionally, families gather for dinner on holidays. Theo truyền thống, các gia đình quây quần ăn tối vào ngày lễ.
130 traffic n. /'træfik/ (T-R-A-PH-PH-I-C) sự đi lại, sự giao thông, sự chuyển động Heavy traffic is a major problem in big cities. Tắc nghẽn giao thông là vấn đề lớn ở các thành phố lớn.
131 train n. /trein/ (T-R-ÂY-N) xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện, đào tạo She takes the train to work every morning. Cô ấy đi tàu đến chỗ làm mỗi sáng.
132 training n. /'trainiŋ/ (T-R-ÂY-N-INH) sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự đào tạo Staff training is essential for improving productivity. Đào tạo nhân viên rất cần thiết để nâng cao năng suất.
133 transfer n. /'trænsfə:/ (T-R-A-N-S-PH-E-R) dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗ He applied to transfer to a different university. Anh ấy nộp đơn chuyển sang trường đại học khác.
134 transform v. /træns'fɔ:m/ (T-R-A-N-S-PH-O-R-M) thay đổi, biến đổi Education has the power to transform lives. Giáo dục có sức mạnh thay đổi cuộc đời.
135 translate v. /træns´leit/ (T-R-A-N-S-L-A-T) dịch, biên dịch, phiên dịch She was asked to translate the document into French. Cô ấy được yêu cầu dịch tài liệu sang tiếng Pháp.
136 translation n. /træns'leiʃn/ (T-R-A-N-S-L-A-SHỜN) sự dịch The translation must be accurate and natural. Bản dịch phải chính xác và tự nhiên.
137 transparent adj. /træns´pærənt/ (T-R-A-N-S-P-A-R-ỜNT) trong suốt; dễ hiểu, sáng sủa The government should be transparent about its policies. Chính phủ nên minh bạch về các chính sách của mình.
138 transport n. /'trænspɔ:t/ (T-R-A-N-S-P-O-R-T) sự vận chuyển, sự vận tải; Public transport reduces the number of cars on the road. Giao thông công cộng giảm số lượng xe trên đường.
139 trap n. /træp/ (T-R-A-P) đồ đạc, hành lý; bẫy, cạm bãy; bẫy, giữ, chặn lại The animal was caught in a trap. Con vật bị mắc bẫy.
140 travel n. /'trævl/ (T-R-A-V-E-L) đi lại, đi du lịch, di chuyển; sự đi, những chuyến đi Travel broadens the mind and enriches experience. Du lịch mở rộng tầm nhìn và làm phong phú trải nghiệm.
141 traveller (BrE) (NAmE traveler) n. /'trævlə/ người đi, lữ khách The traveller explored remote villages in Southeast Asia. Người du hành khám phá các ngôi làng hẻo lánh ở Đông Nam Á.
142 treat v. /tri:t/ (T-R-I-T) đối xử, đối đãi, cư xử Doctors treat patients with various medical conditions. Bác sĩ điều trị cho bệnh nhân với nhiều tình trạng bệnh khác nhau.
143 treatment n. /'tri:tmənt/ (T-R-I-T-MỜNT) sự đối xử, sự cư xử Early treatment can significantly improve recovery rates. Điều trị sớm có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ hồi phục.
144 tree n. /tri:/ (T-R-I) cây Planting trees helps absorb carbon dioxide from the air. Trồng cây giúp hấp thụ khí carbon dioxide từ không khí.
145 trend n. /trend/ (T-R-E-N-Đ) phương hướng, xu hướng, chiều hướng There is a growing trend towards online education. Có xu hướng ngày càng tăng đối với giáo dục trực tuyến.
146 trial n. /'traiəl/ (T-R-I-A-L) sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm The clinical trial showed promising results. Thử nghiệm lâm sàng cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.
147 triangle n. /´trai¸æηgl/ (T-R-I-A-N-G-L) hình tam giác A triangle has three sides and three angles. Tam giác có ba cạnh và ba góc.
148 trick n. /trik/ (T-R-I-K) mưu mẹo, thủ đoạn, trò lừa gatj; lừa, lừa gạt The magician performed an amazing trick on stage. Nhà ảo thuật biểu diễn một trò tuyệt vời trên sân khấu.
149 trip n. /trip/ (T-R-I-P) cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi dạo, du ngoạn The school organized a trip to the science museum. Trường tổ chức chuyến tham quan đến bảo tàng khoa học.
150 tropical adj. /´trɔpikəl/ (T-R-O-P-I-C-A-L) nhiệt đới Tropical forests are home to diverse species. Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài đa dạng.
151 trouble n. /'trʌbl/ (T-R-AO-B-L) điều lo lắng, điều muộn phiền Many teenagers have trouble managing their time. Nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian.
152 trousers n. /´trauzə:z/ (T-R-ỜS-E-R-S) quần He bought a new pair of trousers for the ceremony. Anh ấy mua một chiếc quần mới cho buổi lễ.
153 truck n. /trʌk/ (T-R-Ắ-K) rau quả tươi The truck delivered goods to the warehouse. Xe tải giao hàng đến kho.
154 true adj. /tru:/ (T-R-Ắ) đúng, thật It is true that exercise benefits both body and mind. Đúng là tập thể dục có lợi cho cả cơ thể lẫn tinh thần.
155 truly ad v. /'tru:li/ (T-R-Ắ-L-I) đúng sự thật, đích thực, thực sự She is truly passionate about environmental conservation. Cô ấy thực sự đam mê bảo tồn môi trường.
156 trust n. /trʌst/ (T-R-Ắ-S-T) niềm tin, sự phó thác; tin, tin cậy, phó thác Trust is the foundation of any strong relationship. Sự tin tưởng là nền tảng của mọi mối quan hệ bền vững.
157 truth n. /tru:θ/ (T-R-Ắ-TH) sự thật The truth about the incident was finally revealed. Sự thật về vụ việc cuối cùng đã được tiết lộ.
158 try v. /trai/ (T-R-I) thử, cố gắng You should try to learn at least one new word a day. Bạn nên cố gắng học ít nhất một từ mới mỗi ngày.
159 tube n. /tju:b/ (T-Ắ-B) ống, tuýp She squeezed the last bit of toothpaste from the tube. Cô ấy nặn chút kem đánh răng cuối cùng ra khỏi tuýp.
160 Tuesday n. /´tju:zdi/ (T-Ắ-E-S-Đ-ÂY) thứ 3 The results will be announced on Tuesday. Kết quả sẽ được công bố vào thứ Ba.
161 tune n. /tun , tyun/ (T-Ắ-N) điệu, giai điệu; lên dây, so dây (đàn) He hummed a familiar tune while cooking. Anh ấy ngân nga một giai điệu quen thuộc khi nấu ăn.
162 tunnel n. /'tʌnl/ (T-Ắ-N-N-E-L) đường hầm, hang The train passed through a long tunnel in the mountains. Đoàn tàu đi qua một đường hầm dài trong núi.
163 turn n. /tə:n/ (T-Ắ-R-N) quay, xoay, vặn; sự quay, vòng quay It is your turn to present your findings. Đến lượt bạn trình bày kết quả nghiên cứu.
164 twice ad v. /twaɪs/ (T-U-I-C) hai lần She visits her grandparents twice a month. Cô ấy thăm ông bà hai lần một tháng.
165 twin n. /twɪn/ (T-U-I-N) sinh đôi, tạo thành cặp; cặp song sinh The twin sisters look almost identical. Hai chị em sinh đôi trông gần như giống hệt nhau.
166 twist n. /twist/ (T-U-I-S-T) xoắn, cuộn, quắn; sự xoắn, vòng xoắn The story has an unexpected twist at the end. Câu chuyện có một bước ngoặt bất ngờ ở cuối.
167 twisted adj. /twistid/ (T-U-I-S-T-E-Đ) được xoắn, được cuộn The twisted metal showed the force of the impact. Kim loại bị xoắn vặn cho thấy sức mạnh của cú va chạm.
168 type n. /taip/ (T-I-P) loại, kiểu, mẫu; phân loại, xếp loại What type of accommodation do you prefer? Bạn thích loại chỗ ở nào?
169 typical adj. /´tipikəl/ (T-I-P-I-C-A-L) tiêu biểu, điển hình, đặc trưng A typical British breakfast includes eggs and toast. Bữa sáng điển hình của người Anh gồm trứng và bánh mì nướng.
170 typically ad v. /´tipikəlli/ (T-I-P-I-C-Ờ-LI) điển hình, tiêu biểu Students typically spend four years at university. Sinh viên thường dành bốn năm ở trường đại học.
171 tyre n. /'taiз/ (T-I-R) lốp, vỏ xe The car had a flat tyre on the motorway. Xe bị xẹp lốp trên đường cao tốc.

U — 105 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 unable adj. /'ʌn'eibl/ (ăn-ÂY-bồl) không có năng lực, không có tài He was unable to attend the meeting due to illness. Anh ấy không thể tham dự cuộc họp vì bệnh.
2 uncertain adj. /ʌn'sə:tn/ (Ắ-N-C-E-R-T-ÂY-N) thiếu chính xác, không chắc chắn The future of the project remains uncertain. Tương lai của dự án vẫn còn chưa chắc chắn.
3 uncomfortable adj. /ʌη´tkʌmfətəbl/ (Ắ-N-C-O-M-PH-O-R-T-Ờ-BỒL) bất tiện, khó chịu, không thoải mái The long flight made the passengers uncomfortable. Chuyến bay dài khiến hành khách không thoải mái.
4 unconscious adj. /ʌn'kɔnʃəs/ (Ắ-N-C-O-N-S-C-I-ỜS) bất tỉnh, không có ý thức, không biết rõ The patient was unconscious when brought to the hospital. Bệnh nhân bất tỉnh khi được đưa đến bệnh viện.
5 uncontrolled adj. /'ʌnkən'trould/ (Ắ-N-C-O-N-T-R-O-L-L-E-Đ) không bị điều khiển, không bị kiểm tra, không bị hạn chế Uncontrolled urban expansion causes environmental problems. Mở rộng đô thị không kiểm soát gây ra các vấn đề môi trường.
6 undo v. /ʌn´du:/ (Ắ-N-Đ-O) tháo, gỡ; xóa bỏ, hủy bỏ You can press Ctrl+Z to undo the last action. Bạn có thể nhấn Ctrl+Z để hoàn tác hành động cuối.
7 unemployed adj. /¸ʌnim´plɔid/ (Ắ-N-E-M-P-L-OI-E-Đ) thất nghiệp; không dùng, không sử dụng được The number of unemployed workers has decreased this year. Số lượng lao động thất nghiệp đã giảm trong năm nay.
8 unemployment n. /'Δnim'ploimзnt/ (Ắ-N-E-M-P-L-OI-MỜNT) sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp High unemployment is a serious social issue. Thất nghiệp cao là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
9 unexpected adj. /¸ʌniks´pektid/ (Ắ-N-E-KS-P-E-C-T-E-Đ) bất ngờ, gây ngạc nhiên The unexpected result surprised all the researchers. Kết quả bất ngờ khiến tất cả các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
10 unexpectedly ad v. /'Δniks'pektid/ (Ắ-N-E-KS-P-E-C-T-E-Đ-L-I) bất ngờ, gây ngạc nhiên The weather changed unexpectedly during the trip. Thời tiết thay đổi bất ngờ trong chuyến đi.
11 unfair adj. /ʌn´fɛə/ (Ắ-N-PH-ÂY-R) gian lận, không công bằng; bất lợi Many workers believe the pay gap is unfair. Nhiều công nhân cho rằng khoảng cách lương là không công bằng.
12 unfairly ad v. /ʌn´fɛəli/ (Ắ-N-PH-ÂY-R-L-I) gian lận, không công bằng; bất lợi She felt she had been treated unfairly by her employer. Cô ấy cảm thấy bị chủ lao động đối xử không công bằng.
13 unfriendly adj. /ʌn´frendli/ (Ắ-N-PH-R-I-N-Đ-L-I) không thân thiện, không có thiện cảm The staff at the reception were rather unfriendly. Nhân viên lễ tân khá không thân thiện.
14 unhappiness n. /ʌn´hæpinis/ (Ắ-N-H-A-P-P-I-NỜS) nỗi buồn, sự bất hạnh Financial problems often lead to unhappiness in families. Vấn đề tài chính thường dẫn đến sự bất hạnh trong gia đình.
15 unhappy adj. /ʌn´hæpi/ (Ắ-N-H-A-P-P-I) buồn rầu, khốn khổ She was unhappy with the service at the restaurant. Cô ấy không hài lòng với dịch vụ ở nhà hàng.
16 unimportant adj. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ (Ắ-N-I-M-P-O-R-T-ỜNT) khônh quan trọng, không trọng đại Some people consider minor details unimportant. Một số người cho rằng các chi tiết nhỏ không quan trọng.
17 unkind adj. /ʌn´kaind/ (Ắ-N-C-I-N-Đ) độc ác, tàn nhẫn It is unkind to make fun of others. Chế giễu người khác là điều không tử tế.
18 unknown adj. /'ʌn'noun/ (Ắ-N-N-ÂU-N) không biết The cause of the disease remains unknown. Nguyên nhân của căn bệnh vẫn chưa được biết.
19 unlike adj. /ʌn´laik/ (Ắ-N-L-I-C) khác, không giống Unlike her sister, she prefers science to art. Không giống chị gái, cô ấy thích khoa học hơn nghệ thuật.
20 unlikely adj. /ʌnˈlaɪkli/ (Ắ-N-L-I-C-E-L-I) không thể xảy ra, không chắc xảy ra It is unlikely that the project will finish on time. Dự án khó có thể hoàn thành đúng hạn.
21 unload v. /ʌn´loud/ (Ắ-N-L-O-A-Đ) cất gánh nặng, dỡ hàng Workers unloaded the cargo from the ship. Công nhân dỡ hàng từ tàu xuống.
22 unlucky adj. /ʌn´lʌki/ (Ắ-N-L-Ắ-K-I) không gặp may, bất hạnh He was unlucky to miss the bus by one minute. Anh ấy xui xẻo lỡ xe buýt chỉ một phút.
23 unnecessary adj. /ʌn'nesisəri/ (Ắ-N-N-E-C-E-S-S-A-R-I) không cần thiết, không mong muốn Avoid unnecessary spending to save money. Tránh chi tiêu không cần thiết để tiết kiệm tiền.
24 unpleasant adj. /ʌn'plezənt/ (Ắ-N-P-L-I-S-ỜNT) không dễ chịu, khó chịu, khó ưa The unpleasant smell came from the factory nearby. Mùi khó chịu đến từ nhà máy gần đó.
25 unreasonable adj. /ʌnˈrizənəbəl/ (Ắ-N-R-I-S-O-N-Ờ-BỒL) vô lý His demands were considered unreasonable by the team. Yêu cầu của anh ấy bị đội ngũ cho là vô lý.
26 unsteady adj. /ʌn´stedi/ (Ắ-N-S-T-I-Đ-I) không chắc, không ổn định The old bridge felt unsteady under their weight. Cây cầu cũ cảm thấy không vững dưới sức nặng của họ.
27 unsuccessful adj. /¸ʌnsək´sesful/ (Ắ-N-S-Ắ-C-C-E-S-S-PHUL) không thành công, thất bại Despite his efforts, the attempt was unsuccessful. Dù đã cố gắng, nỗ lực đó vẫn không thành công.
28 untidy adj. /ʌn´taidi/ (Ắ-N-T-I-Đ-I) không gọn gàng, không ngăn nắp, lộn xộn His untidy room made it hard to find anything. Căn phòng bừa bộn khiến anh ấy khó tìm được gì.
29 ugly adj. /'ʌgli/ (Ắ-G-L-I) xấu xí, xấu xa The ugly building was eventually demolished. Tòa nhà xấu xí cuối cùng đã bị phá dỡ.
30 ultimate adj. /ˈʌltəmɪt/ (Ắ-L-T-I-M-A-T) cuối cùng, sau cùng The ultimate goal is to achieve sustainable development. Mục tiêu cuối cùng là đạt được phát triển bền vững.
31 ultimately ad v. /´ʌltimətli/ (Ắ-L-T-I-M-A-T-E-L-I) cuối cùng, sau cùng Ultimately, the decision rests with the committee. Cuối cùng, quyết định thuộc về ủy ban.
32 umbrella n. /ʌm'brelə/ (Ắ-M-B-R-E-L-L-A) ô, dù She always carries an umbrella during the rainy season. Cô ấy luôn mang ô trong mùa mưa.
33 unable able /ʌn´eibl/ (Ắ-N-Ờ-BỒL–Ờ-BỒL) không thể, không có khẳ năng (# có thể) He was unable to attend the meeting due to illness. Anh ấy không thể tham dự cuộc họp vì bệnh.
34 unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ (Ắ-N-A-C-C-E-P-T-Ờ-BỒL–A-C-C-E-P-T-Ờ-BỒL) không thể chấp nhận Discrimination in any form is unacceptable. Phân biệt đối xử dưới mọi hình thức đều không thể chấp nhận.
35 uncertain certain /ʌn'sə:tn/ (Ắ-N-C-E-R-T-ÂY-N–C-E-R-T-ÂY-N) không chắc chắn, khôn biết rõ ràng The future of the project remains uncertain. Tương lai của dự án vẫn còn chưa chắc chắn.
36 uncle n. /ʌηkl/ (Ắ-N-C-L) chú, bác My uncle works as an engineer in Germany. Chú tôi làm kỹ sư ở Đức.
37 uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ (Ắ-N-C-O-M-PH-O-R-T-Ờ-BỒL–C-O-M-PH-O-R-T-Ờ-BỒL) bất tiện, không tiện lợi The long flight made the passengers uncomfortable. Chuyến bay dài khiến hành khách không thoải mái.
38 unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ (Ắ-N-C-O-N-S-C-I-ỜS–C-O-N-S-C-I-ỜS) bất tỉnh, ngất đi The patient was unconscious when brought to the hospital. Bệnh nhân bất tỉnh khi được đưa đến bệnh viện.
39 uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ (Ắ-N-C-O-N-T-R-O-L-L-E-Đ–C-O-N-T-R-O-L) không bị kiềm chế, không bị kiểm tra Uncontrolled urban expansion causes environmental problems. Mở rộng đô thị không kiểm soát gây ra các vấn đề môi trường.
40 under prep., ad v. /'ʌndə/ (Ắ-N-Đ-E-R–P-R-E-P) dưới, ở dưới; ở phía dưới, về phía dưới Children under twelve must be accompanied by an adult. Trẻ em dưới mười hai tuổi phải có người lớn đi kèm.
41 underground adj., ad v. /'ʌndəgraund/ (Ắ-N-Đ-E-R-G-R-AO-N-Đ–A-Đ-DJ) dưới mặt đất, ngầm dưới đất; ngầm The underground railway system is very efficient. Hệ thống tàu điện ngầm rất hiệu quả.
42 underneath prep., ad v. /¸ʌndə´ni:θ/ (Ắ-N-Đ-E-R-N-I-TH–P-R-E-P) dưới, bên dưới The cat was hiding underneath the bed. Con mèo đang trốn dưới gầm giường.
43 understand v. /ʌndə'stænd/ (Ắ-N-Đ-E-R-S-T-A-N-Đ) hiểu, nhận thức It is important to understand the root cause of the issue. Điều quan trọng là hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
44 understanding n. /ˌʌndərˈstændɪŋ/ (Ắ-N-Đ-E-R-S-T-A-N-Đ-INH) trí tuệ, sự hiểu biết A good understanding of grammar improves writing skills. Hiểu biết tốt về ngữ pháp giúp cải thiện kỹ năng viết.
45 underwater adj., ad v. /´ʌndə¸wɔtə/ (Ắ-N-Đ-E-R-U-A-T-E-R–A-Đ-DJ) ở dưới mặt nước, dưới mặt nước Coral reefs are among the most beautiful underwater ecosystems. Rạn san hô là một trong những hệ sinh thái dưới nước đẹp nhất.
46 underwear n. /'ʌndəweə/ (Ắ-N-Đ-E-R-U-I-R) quần lót Cotton underwear is more comfortable in hot weather. Đồ lót cotton thoải mái hơn trong thời tiết nóng.
47 undo do /ʌn´du:/ (Ắ-N-Đ-O–Đ-O) tháo, gỡ, xóa, hủy bỏ You can press Ctrl+Z to undo the last action. Bạn có thể nhấn Ctrl+Z để hoàn tác hành động cuối.
48 unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ (Ắ-N-E-M-P-L-OI-E-Đ–E-M-P-L-OI) không dùng, thất nghiệp The number of unemployed workers has decreased this year. Số lượng lao động thất nghiệp đã giảm trong năm nay.
49 unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ (Ắ-N-E-M-P-L-OI-MỜNT–E-M-P-L-OI-MỜNT) sự thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp High unemployment is a serious social issue. Thất nghiệp cao là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
50 unexpected, unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ (Ắ-N-E-KS-P-E-C-T-E-Đ) bất ngờ, đột ngột, gây ngạc nhiên The unexpected result surprised all the researchers. Kết quả bất ngờ khiến tất cả các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
51 unfair, unfairly fair /ʌn´fɛə/ (Ắ-N-PH-ÂY-R) không đúng, không công bằng, gian lận Many workers believe the pay gap is unfair. Nhiều công nhân cho rằng khoảng cách lương là không công bằng.
52 unfortunate adj. /Λnfo:'t∫əneit/ (Ắ-N-PH-O-R-T-Ắ-N-A-T) không may, rủi ro, bất hạnh It was an unfortunate accident that could have been prevented. Đó là một tai nạn đáng tiếc lẽ ra có thể ngăn chặn được.
53 unfortunately ad v. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ (Ắ-N-PH-O-R-T-Ắ-N-A-T-E-L-I) một cách đáng tiếc, một cách không may Unfortunately, the event was cancelled due to bad weather. Đáng tiếc, sự kiện đã bị hủy vì thời tiết xấu.
54 unfriendly friendly /ʌn´frendli/ (Ắ-N-PH-R-I-N-Đ-L-I–PH-R-I-N-Đ-L-I) đối địch, không thân thiện The staff at the reception were rather unfriendly. Nhân viên lễ tân khá không thân thiện.
55 unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ (Ắ-N-H-A-P-P-I-NỜS–H-A-P-P-I-NỜS) sự buồn, nỗi buồn Financial problems often lead to unhappiness in families. Vấn đề tài chính thường dẫn đến sự bất hạnh trong gia đình.
56 unhappy happy /ʌn´hæpi/ (Ắ-N-H-A-P-P-I–H-A-P-P-I) buồn rầu, khổ sở She was unhappy with the service at the restaurant. Cô ấy không hài lòng với dịch vụ ở nhà hàng.
57 uniform n. /ˈjunəˌfɔrm/ (Ắ-N-I-PH-O-R-M) đồng phục; đều, giống nhau, đồng dạng All students must wear a school uniform. Tất cả học sinh phải mặc đồng phục.
58 unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ (Ắ-N-I-M-P-O-R-T-ỜNT–I-M-P-O-R-T-ỜNT) không quan trọng Some people consider minor details unimportant. Một số người cho rằng các chi tiết nhỏ không quan trọng.
59 union n. /'ju:njən/ (Ắ-N-I-O-N) liên hiệp, sự đoàn kết, sự hiệp nhất The European Union promotes cooperation among member states. Liên minh châu Âu thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia thành viên.
60 unique adj. /ju:´ni:k/ (Ắ-N-I-QU-Ắ) độc nhất vô nhị Every culture has its own unique traditions. Mỗi nền văn hóa có những truyền thống riêng biệt.
61 unit n. /'ju:nit/ (Ắ-N-I-T) đơn vị Each unit of the course covers a different topic. Mỗi đơn vị bài học bao gồm một chủ đề khác nhau.
62 unite v. /ju:´nait/ (Ắ-N-I-T) liên kết, hợp nhất, hợp lại, kết thân The crisis helped unite people from different backgrounds. Cuộc khủng hoảng giúp đoàn kết mọi người từ nhiều nền tảng khác nhau.
63 united adj. /ju:'naitid/ (Ắ-N-I-T-E-Đ) liên minh, đoàn kết, chung, thống nhất The United Nations works to promote peace worldwide. Liên Hợp Quốc hoạt động để thúc đẩy hòa bình trên toàn thế giới.
64 universe n. /'ju:nivə:s/ (Ắ-N-IV-R-S) vũ trụ Scientists continue to explore the mysteries of the universe. Các nhà khoa học tiếp tục khám phá những bí ẩn của vũ trụ.
65 university n. /¸ju:ni´və:siti/ (Ắ-N-IV-R-S-I-T-I) trường đại học She was accepted into a prestigious university. Cô ấy được nhận vào một trường đại học danh tiếng.
66 unkind kind /ʌn´kaind/ (Ắ-N-C-I-N-Đ–C-I-N-Đ) không tử tế, không tốt It is unkind to make fun of others. Chế giễu người khác là điều không tử tế.
67 unknown know /'ʌn'noun/ (Ắ-N-N-ÂU-N–N-ÂU) không biết, không được nhận ra The cause of the disease remains unknown. Nguyên nhân của căn bệnh vẫn chưa được biết.
68 unless conj. /ʌn´les/ (Ắ-N-LỜS) trừ phi, trừ khi, nếu không You will not pass unless you study harder. Bạn sẽ không đỗ trừ khi bạn học chăm hơn.
69 unlike like /ʌn´laik/ (Ắ-N-L-I-C-E–L-I-C) không giống, khác Unlike her sister, she prefers science to art. Không giống chị gái, cô ấy thích khoa học hơn nghệ thuật.
70 unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ (Ắ-N-L-I-C-E-L-I–L-I-C-E-L-I) không có thể xảy ra, không chắc chắn; không có thực It is unlikely that the project will finish on time. Dự án khó có thể hoàn thành đúng hạn.
71 unload load /ʌn´loud/ (Ắ-N-L-O-A-Đ–L-O-A-Đ) tháo, dỡ Workers unloaded the cargo from the ship. Công nhân dỡ hàng từ tàu xuống.
72 unlucky lucky /ʌn´lʌki/ (Ắ-N-L-Ắ-K-I–L-Ắ-K-I) không gặp may, không may mắn He was unlucky to miss the bus by one minute. Anh ấy xui xẻo lỡ xe buýt chỉ một phút.
73 unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ (Ắ-N-N-E-C-E-S-S-A-R-I–N-E-C-E-S-S-A-R-I) không cần thiết, không mong muốn Avoid unnecessary spending to save money. Tránh chi tiêu không cần thiết để tiết kiệm tiền.
74 unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ (Ắ-N-P-L-I-S-ỜNT–P-L-I-S-ỜNT) không dễ chịu, khó chịu The unpleasant smell came from the factory nearby. Mùi khó chịu đến từ nhà máy gần đó.
75 unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ (Ắ-N-R-I-S-O-N-Ờ-BỒL–R-I-S-O-N-Ờ-BỒL) vô lý, vượt quá giới hạn của cái hợp lý His demands were considered unreasonable by the team. Yêu cầu của anh ấy bị đội ngũ cho là vô lý.
76 unsteady steady /ʌn´stedi/ (Ắ-N-S-T-I-Đ-I–S-T-I-Đ-I) không đúng mực, không vững, không chắc The old bridge felt unsteady under their weight. Cây cầu cũ cảm thấy không vững dưới sức nặng của họ.
77 unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ (Ắ-N-S-Ắ-C-C-E-S-S-PHUL–S-Ắ-C-C-E-S-S-PHUL) không thành công, không thành đạt Despite his efforts, the attempt was unsuccessful. Dù đã cố gắng, nỗ lực đó vẫn không thành công.
78 untidy tidy /ʌn´taidi/ (Ắ-N-T-I-Đ-I–T-I-Đ-I) không gọn gàng, không ngăn nắp, lộn xộn His untidy room made it hard to find anything. Căn phòng bừa bộn khiến anh ấy khó tìm được gì.
79 until (also till) prep. /ʌn´til/ (Ắ-N-T-I-L) trước khi, cho đến khi She studied until midnight to prepare for the exam. Cô ấy học đến nửa đêm để chuẩn bị cho kỳ thi.
80 unusual, unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ (Ắ-N-Ắ-S-Ắ-A-L) hiếm, khác thường It is unusual to see snow in this region. Thật bất thường khi thấy tuyết ở vùng này.
81 unwilling, unwillingly willing /ʌn´wiliη/ (Ắ-N-U-I-L-L-INH) không muốn, không có ý định He was unwilling to compromise on the issue. Anh ấy không sẵn lòng thỏa hiệp về vấn đề này.
82 up ad v. /Λp/ (Ắ-P) ở trên, lên trên, lên Prices have gone up significantly this year. Giá cả đã tăng đáng kể trong năm nay.
83 upon prep. /ə´pɔn/ (Ắ-P-O-N) trên, ở trên The success of the project depends upon careful planning. Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận.
84 upper adj. /´ʌpə/ (Ắ-P-P-E-R) cao hơn Students in the upper grades take advanced courses. Học sinh lớp trên học các khóa nâng cao.
85 upset v. /ʌpˈsɛt/ (Ắ-P-S-E-T) làm đổ, đánh đổ She was upset after receiving the bad news. Cô ấy buồn bã sau khi nhận tin xấu.
86 upsetting adj. /ʌp´setiη/ (Ắ-P-S-E-T-T-INH) tính đánh đổ, làm đổ The documentary contained some upsetting scenes. Bộ phim tài liệu có một số cảnh gây xúc động mạnh.
87 upside down ad v. /´ʌp¸said/ (Ắ-P-S-I-Đ-E–Đ-ÂU-N) lộn ngược The child held the book upside down. Đứa trẻ cầm cuốn sách ngược.
88 upstairs adv. n. /´ʌp´stɛəz/ (Ắ-P-S-T-ÂY-R-S) ở tên gác, cư ngụ ở tầng gác; tầng trên, gác The bedrooms are located upstairs. Các phòng ngủ nằm ở tầng trên.
89 upward adj. /'ʌpwəd/ (Ắ-P-U-A-R-Đ) lên, hướng lên, đi lên There has been an upward trend in online shopping. Có xu hướng tăng lên trong mua sắm trực tuyến.
90 urban adj. /ˈɜrbən/ (Ắ-R-B-A-N) (thuộc) thành phố, khu vực Urban areas face challenges such as overcrowding. Khu vực đô thị đối mặt với các thách thức như quá tải dân số.
91 urge n. /ə:dʒ/ (Ắ-R-G) thúc, giục, giục giã; sự thúc đẩy, sự thôi thúc Health experts urge people to exercise regularly. Chuyên gia sức khỏe kêu gọi mọi người tập thể dục thường xuyên.
92 urgent adj. /ˈɜrdʒənt/ (Ắ-R-G-ỜNT) gấp, khẩn cấp The matter requires urgent attention from the authorities. Vấn đề này cần sự quan tâm cấp bách từ các cơ quan chức năng.
93 us pro n. /ʌs/ (Ắ-S–P-R-O) chúng tôi, chúng ta; tôi và anh The teacher told us to hand in our homework. Giáo viên bảo chúng tôi nộp bài tập về nhà.
94 use n. /ju:s/ (Ắ-S) sử dụng, dùng; sự dùng, sự sử dụng The use of renewable energy is increasing globally. Việc sử dụng năng lượng tái tạo đang tăng trên toàn cầu.
95 used adj. /ju:st/ (Ắ-S-E-Đ) đã dùng, đã sử dụng She is used to waking up early in the morning. Cô ấy đã quen với việc dậy sớm vào buổi sáng.
96 useful adj. /´ju:sful/ (Ắ-S-E-PHUL) hữu ích, giúp ích This guidebook contains many useful tips for travellers. Cuốn sách hướng dẫn này chứa nhiều mẹo hữu ích cho du khách.
97 useless adj. /'ju:slis/ (Ắ-S-E-LỜS) vô ích, vô dụng The old machine became useless after years of neglect. Chiếc máy cũ trở nên vô dụng sau nhiều năm bị bỏ bê.
98 user n. /´ju:zə/ (Ắ-S-E-R) người dùng, người sử dụng The app has over ten million active users. Ứng dụng có hơn mười triệu người dùng hoạt động.
99 usual adj. /'ju:ʒl/ (Ắ-S-Ắ-A-L) thông thường, thường dùng She arrived at the usual time for the meeting. Cô ấy đến đúng giờ thường lệ cho cuộc họp.
100 usually ad v. /'ju:ʒəli/ (Ắ-S-Ắ-Ờ-LI) thường thường He usually walks to work instead of driving. Anh ấy thường đi bộ đến chỗ làm thay vì lái xe.
101 unusual adj. /ʌn´ju:ʒuəl/ (Ắ-N-Ắ-S-Ắ-A-L) hiếm, khác thường, đáng chú ý It is unusual to see snow in this region. Thật bất thường khi thấy tuyết ở vùng này.
102 unusually ad v. /ʌn´ju:ʒuəlli/ (Ắ-N-Ắ-S-Ắ-Ờ-LI) cực kỳ, khác thường The summer was unusually hot this year. Mùa hè năm nay nóng bất thường.
103 unwilling adj. /ʌn´wiliη/ (Ắ-N-U-I-L-L-INH) không sẵn lòng, miễn cưỡng He was unwilling to compromise on the issue. Anh ấy không sẵn lòng thỏa hiệp về vấn đề này.
104 unwillingly ad v. /ʌn´wiliηgli/ (Ắ-N-U-I-L-L-INH-L-I) không sẵn lòng, miễn cưỡng She unwillingly agreed to the new terms. Cô ấy miễn cưỡng đồng ý với các điều khoản mới.
105 underground n /ˌʌn.dəˈɡraʊnd/ (Ắ-N-Đ-E-R-G-R-AO-N-Đ) tàu điện ngầm The underground railway system is very efficient. Hệ thống tàu điện ngầm rất hiệu quả.

V — 38 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 vacation n. /və'kei∫n/ (V-A-C-A-SHỜN) kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ, ngày lễ Many families go on vacation during the summer. Nhiều gia đình đi nghỉ mát vào mùa hè.
2 valid adj. /'vælɪd/ (V-A-L-I-Đ) chắc chắn, hiệu quả, hợp lý Your passport must be valid for at least six months. Hộ chiếu của bạn phải còn hiệu lực ít nhất sáu tháng.
3 valley n. /'væli/ (V-A-L-L-ÂY) thung lũng The valley is surrounded by snow-capped mountains. Thung lũng được bao quanh bởi những ngọn núi phủ tuyết.
4 valuable adj. /'væljuəbl/ (V-A-L-Ắ-Ờ-BỒL) có giá trị lớn, đáng giá Time is the most valuable resource we have. Thời gian là nguồn tài nguyên quý giá nhất mà chúng ta có.
5 value n. /'vælju:/ (V-A-L-Ắ) giá trị, ước tính, định giá Education adds great value to a person's life. Giáo dục mang lại giá trị to lớn cho cuộc đời mỗi người.
6 van n. /væn/ (V-A-N) tiền đội, quân tiên phong; xe tải The delivery van arrived early in the morning. Xe van giao hàng đến vào sáng sớm.
7 variation n. /¸veəri´eiʃən/ (V-A-R-I-A-SHỜN) sự biến đổi, sự thay đổi mức độ, sự khác nhau There is considerable variation in climate across the region. Có sự biến đổi đáng kể về khí hậu trong khu vực.
8 variety n. /və'raiəti/ (V-A-R-I-T-I) sự đa dạng, trạng thái khác nhau The market offers a wide variety of fresh produce. Chợ cung cấp nhiều loại nông sản tươi đa dạng.
9 various adj. /veri.əs/ (V-A-R-I-ỜS) khác nhau, thuộc về nhiều loại The study examined various factors affecting student performance. Nghiên cứu xem xét nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thành tích sinh viên.
10 vary v. /'veəri/ (V-A-R-I) thay đổi, làm cho khác nhau, biến đổi Opinions vary widely on this controversial topic. Ý kiến khác nhau rất nhiều về chủ đề gây tranh cãi này.
11 varied adj. /'veərid/ (V-A-R-I-Đ) thuộc nhiều loại khác nhau, những vẻ đa dạng She has a varied diet that includes many vegetables. Cô ấy có chế độ ăn đa dạng bao gồm nhiều loại rau.
12 vast adj. /vɑ:st/ (V-A-S-T) rộng lớn, mênh mông The Sahara is a vast desert in North Africa. Sahara là một sa mạc rộng lớn ở Bắc Phi.
13 vegetable n. /ˈvɛdʒtəbəl , ˈvɛdʒɪtəbəl/ (V-E-G-E-T-Ờ-BỒL) rau, thực vật Eating fresh vegetables daily is good for your health. Ăn rau tươi hàng ngày tốt cho sức khỏe của bạn.
14 vehicle n. /'vi:hikl/ (V-E-H-I-C-L) xe cộ Electric vehicles are becoming more affordable. Xe điện đang ngày càng trở nên phải chăng hơn.
15 venture n. /'ventʃə/ (V-ỜNT-Ắ-R) sự án kinh doanh, công việc kinh doanh; liều, mạo hiểm, cả Starting a new business venture requires courage. Khởi đầu một dự án kinh doanh mới đòi hỏi sự can đảm.
16 version n. /'və:∫n/ (V-E-R-ZHỜN) bản dịch sang một ngôn ngữ khác The latest version of the software has new features. Phiên bản mới nhất của phần mềm có nhiều tính năng mới.
17 vertical adj. /ˈvɜrtɪkəl/ (V-E-R-T-I-C-A-L) thẳng đứng, đứng The graph shows a sharp vertical rise in temperatures. Biểu đồ cho thấy sự tăng thẳng đứng mạnh của nhiệt độ.
18 very ad v. /'veri/ (V-E-R-I) rất, lắm The results of the study were very encouraging. Kết quả nghiên cứu rất đáng khích lệ.
19 via prep. /'vaiə/ (V-I-A) qua, theo đường You can reach the city centre via public transport. Bạn có thể đến trung tâm thành phố bằng phương tiện công cộng.
20 victim n. /'viktim/ (V-I-C-T-I-M) nạn nhân Victims of the flood received emergency aid. Nạn nhân lũ lụt nhận được viện trợ khẩn cấp.
21 victory n. /'viktəri/ (V-I-C-T-O-R-I) chiến thắng The team celebrated their victory in the final match. Đội bóng ăn mừng chiến thắng trong trận chung kết.
22 video n. /'vidiou/ (V-I-Đ-E-O) video Educational videos can help students understand complex topics. Video giáo dục giúp sinh viên hiểu các chủ đề phức tạp.
23 view n. /vju:/ (V-I-U) sự nhìn, tầm nhìn; nhìn thấy, xem, quan sát The hotel room offers a stunning view of the ocean. Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.
24 village n. /ˈvɪlɪdʒ/ (V-I-L-L-A-G) làng, xã Life in the village is quieter than in the city. Cuộc sống ở làng quê yên tĩnh hơn ở thành phố.
25 violence n. /ˈvaɪələns/ (V-I-O-L-ỜNS) sự ác liệt, sự dữ dội; bạo lực The film explores the impact of violence on communities. Bộ phim khám phá tác động của bạo lực đối với cộng đồng.
26 violent adj. /'vaiələnt/ (V-I-O-L-ỜNT) mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ Violent storms caused widespread damage across the coast. Bão dữ dội gây thiệt hại trên diện rộng dọc bờ biển.
27 violently ad v. /'vaiзlзntli/ (V-I-O-L-ỜNT-L-I) mãnh liệt, dữ dội The earth shook violently during the earthquake. Mặt đất rung chuyển dữ dội trong trận động đất.
28 virtually ad v. /'və:tjuəli/ (V-I-R-T-Ắ-Ờ-LI) thực sự, hầu như, gần như Virtually all students now have access to the internet. Hầu như tất cả sinh viên hiện nay đều có quyền truy cập internet.
29 virus n. /'vaiərəs/ (V-I-R-Ắ-S) vi rút The virus spread rapidly across several continents. Virus lây lan nhanh chóng qua nhiều châu lục.
30 visible adj. /'vizəbl/ (V-I-S-Ờ-BỒL) hữu hình, thấy được The stars are clearly visible on a cloudless night. Các ngôi sao có thể nhìn thấy rõ ràng vào đêm không mây.
31 vision n. /'viʒn/ (V-I-ZHỜN) sự nhìn, thị lực The company's vision is to become a global leader. Tầm nhìn của công ty là trở thành doanh nghiệp hàng đầu thế giới.
32 visit n. /vizun/ (V-I-S-I-T) đi thăm hỏi, đến chơi, tham quan; sự đi thăm, sự thăm viếng Thousands of people visit the national park each year. Hàng nghìn người tham quan vườn quốc gia mỗi năm.
33 visitor n. /'vizitə/ (V-I-S-I-T-O-R) khách, du khách The museum welcomes over a million visitors annually. Bảo tàng đón hơn một triệu lượt khách mỗi năm.
34 vital adj. /'vaitl/ (V-I-T-A-L) (thuộc) sự sống, cần cho sự sống Clean water is vital for human survival. Nước sạch rất quan trọng cho sự sống còn của con người.
35 vocabulary n. /və´kæbjuləri/ (V-O-C-A-B-Ắ-L-A-R-I) từ vựng Building vocabulary is essential for IELTS preparation. Xây dựng vốn từ vựng rất cần thiết cho việc chuẩn bị IELTS.
36 voice n. /vɔis/ (V-OI-C) tiếng, giọng nói She raised her voice to be heard above the noise. Cô ấy nói to hơn để được nghe thấy giữa tiếng ồn.
37 volume n. /´vɔlju:m/ (V-O-L-Ắ-M) thế tích, quyển, tập The volume of online sales has increased dramatically. Khối lượng bán hàng trực tuyến đã tăng đáng kể.
38 vote n. /voʊt/ (V-O-T) sự bỏ phiếu, sự bầu cử; bỏ phiếu, bầu cử Citizens have the right to vote in elections. Công dân có quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử.

W — 119 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 well known adj. /´wel´noun/ (U-E-L-L–N-ÂU-N) nổi tiếng, được nhiều người biết đến Oxford University is well known around the world. Đại học Oxford nổi tiếng trên toàn thế giới.
2 wage n. /weiʤ/ (U-A-G) tiền lương, tiền công The minimum wage should be enough to cover basic needs. Mức lương tối thiểu nên đủ để trang trải các nhu cầu cơ bản.
3 waist n. /weist/ (U-ÂY-S-T) eo, chỗ thắt lưng The belt fits snugly around the waist. Thắt lưng vừa vặn quanh eo.
4 wait v. /weit/ (U-ÂY-T) chờ đợi Passengers had to wait for two hours at the airport. Hành khách phải chờ hai giờ tại sân bay.
5 waiter, waitress n. /'weitə/ (U-ÂY-T-E-R) người hầu bàn, người đợi, người trông chờ The waiter brought the menu to our table. Người phục vụ mang thực đơn đến bàn chúng tôi.
6 wake (up) v. /weik/ (U-A-C-E–Ắ-P) thức dậy, tỉnh thức She usually wakes up at six o'clock. Cô ấy thường thức dậy lúc sáu giờ.
7 walk n. /wɔ:k/ (U-A-L-C) đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạo A thirty-minute walk each day improves cardiovascular health. Đi bộ ba mươi phút mỗi ngày cải thiện sức khỏe tim mạch.
8 walking n. /'wɔ:kiɳ/ (U-A-L-C-INH) sự đi, sự đi bộ Walking is one of the simplest forms of exercise. Đi bộ là một trong những hình thức tập thể dục đơn giản nhất.
9 wall n. /wɔ:l/ (U-A-L-L) tường, vách The ancient city wall has been well preserved. Bức tường thành cổ đã được bảo tồn tốt.
10 wallet n. /'wolit/ (U-A-L-L-E-T) cái ví He left his wallet at home by mistake. Anh ấy bỏ quên ví ở nhà.
11 wander n. /'wɔndə/ (U-A-N-Đ-E-R) đi lang thang; sự đi lang thang Tourists like to wander through the old streets. Du khách thích lang thang qua những con phố cũ.
12 want v. /wɔnt/ (U-ỜNT) muốn Many young people want to study abroad. Nhiều người trẻ muốn du học nước ngoài.
13 war n. /wɔ:/ (U-A-R) chiến tranh The effects of war can last for generations. Hậu quả của chiến tranh có thể kéo dài nhiều thế hệ.
14 warm v. /wɔ:m/ (U-A-R-M) ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm nóng The warm weather encourages people to spend time outdoors. Thời tiết ấm áp khuyến khích mọi người ra ngoài trời.
15 warmth n. /wɔ:mθ/ (U-A-R-M-TH) trạng thái ấm, sự ấm áp; hơi ấm The warmth of the community made her feel welcome. Sự ấm áp của cộng đồng khiến cô ấy cảm thấy được chào đón.
16 warn v. /wɔ:n/ (U-A-R-N) báo cho biết, cảnh báo Experts warn that deforestation is damaging the ecosystem. Các chuyên gia cảnh báo phá rừng đang hủy hoại hệ sinh thái.
17 warning n. /'wɔ:niɳ/ (U-A-R-N-INH) sự báo trước, lời cảnh báo The weather service issued a flood warning. Cơ quan khí tượng đã phát cảnh báo lũ lụt.
18 wash v. /wɒʃ , wɔʃ/ (U-A-SH) rửa, giặt Always wash your hands before eating. Luôn rửa tay trước khi ăn.
19 washing n. /'wɔʃiɳ/ (U-A-SH-INH) sự tắm rửa, sự giặt She hung the washing out to dry in the sun. Cô ấy phơi đồ giặt ngoài trời để khô.
20 waste n. /weɪst/ (U-A-S-T) lãng phí, uổng phí; vùng hoang vu, sa mạc; bỏ hoang Reducing food waste is important for the environment. Giảm lãng phí thực phẩm rất quan trọng cho môi trường.
21 watch n. /wɔtʃ/ (U-A-T-CH) nhìn, theo dõi, quan sát; sự canh gác, sự canh phòng They watched a documentary about ocean conservation. Họ xem một bộ phim tài liệu về bảo tồn đại dương.
22 water n. /'wɔ:tə/ (U-A-T-E-R) nước Access to clean water remains a challenge in many regions. Tiếp cận nước sạch vẫn là thách thức ở nhiều vùng.
23 wave n. /weɪv/ (U-A-V) sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn thành sóng A huge wave crashed against the rocks. Một con sóng lớn đập vào đá.
24 way n. /wei/ (U-ÂY) đường, đường đi There is no easy way to solve this problem. Không có cách dễ dàng để giải quyết vấn đề này.
25 we pro n. /wi:/ (U-E–P-R-O) chúng tôi, chúng ta We must take action to protect endangered species. Chúng ta phải hành động để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
26 weak adj. /wi:k/ (U-I-C) yếu, yếu ớt The economy remains weak due to high inflation. Nền kinh tế vẫn yếu do lạm phát cao.
27 weakness n. /´wi:knis/ (U-I-N-E-S-S) tình trạng yếu đuối, yếu ớt Identifying your weaknesses helps you improve. Nhận diện điểm yếu giúp bạn cải thiện bản thân.
28 wealth n. /welθ/ (U-I-L-TH) sự giàu có, sự giàu sang The distribution of wealth in society is uneven. Phân phối tài sản trong xã hội không đồng đều.
29 weapon n. /'wepən/ (U-I-P-O-N) vũ khí Nuclear weapons pose a threat to global security. Vũ khí hạt nhân đặt ra mối đe dọa cho an ninh toàn cầu.
30 wear v. /weə/ (U-I-R) mặc, mang, đeo Students are required to wear formal clothes at the ceremony. Sinh viên được yêu cầu mặc trang phục trang trọng tại buổi lễ.
31 weather n. /'weθə/ (U-I-TH-E-R) thời tiết Extreme weather events are becoming more frequent. Các hiện tượng thời tiết cực đoan đang trở nên thường xuyên hơn.
32 web n. /wɛb/ (U-E-B) mạng, lưới The World Wide Web has revolutionized information access. Mạng toàn cầu đã cách mạng hóa việc tiếp cận thông tin.
33 wedding n. /ˈwɛdɪŋ/ (U-E-Đ-Đ-INH) lễ cưới, hôn lễ They held their wedding ceremony in a beautiful garden. Họ tổ chức lễ cưới trong một khu vườn xinh đẹp.
34 Wednesday n. /´wensdei/ (U-E-Đ-N-E-S-Đ-ÂY) thứ 4 The class meets every Wednesday at ten o clock. Lớp học vào mỗi thứ Tư lúc mười giờ.
35 week n. /wi:k/ (U-I-C) tuần, tuần lễ She exercises at least three times a week. Cô ấy tập thể dục ít nhất ba lần một tuần.
36 weekend n. /¸wi:k´end/ (U-I-C-E-N-Đ) cuối tuần Most people relax and spend time with family on weekends. Hầu hết mọi người thư giãn và dành thời gian với gia đình vào cuối tuần.
37 weekly adj. /´wi:kli/ (U-I-C-L-I) mỗi tuần một lần, hàng tuần The magazine is published on a weekly basis. Tạp chí được xuất bản hàng tuần.
38 weigh v. /wei/ (U-E-I) cân, cân nặng The doctor asked her to weigh herself regularly. Bác sĩ yêu cầu cô ấy cân đo thường xuyên.
39 weight n. /'weit/ (U-E-AI-T) trọng lượng She has been trying to lose weight through exercise. Cô ấy đang cố giảm cân bằng cách tập thể dục.
40 welcome v. n. /'welkʌm/ (U-E-L-C-O-M) chào mừng, hoan nghênh The host warmly welcomed all the guests. Chủ nhà nồng nhiệt chào đón tất cả khách mời.
41 well ad v. /wel/ (U-E-L-L) tốt, giỏi; ôi, may quá! She speaks English very well. Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.
42 west n. /west/ (U-E-S-T) phía Tây, theo phía tây, về hướng tây The sun sets in the west every evening. Mặt trời lặn ở phía tây mỗi tối.
43 western adj. /'westn/ (U-E-S-T-E-R-N) về phía tây, của phía tây Western countries have different cultural values. Các nước phương Tây có những giá trị văn hóa khác nhau.
44 wet adj. /wɛt/ (U-E-T) ướt, ẩm ướt The roads were wet and slippery after the rain. Đường ướt và trơn trượt sau cơn mưa.
45 what pro n. /wʌt/ (U-A-T–P-R-O) gì, thế nào What factors contribute to climate change? Những yếu tố nào góp phần gây biến đổi khí hậu?
46 whatever det., pro n. /wɔt´evə/ (U-A-T-E-V-E-R–Đ-E-T) bất cứ thứ gì, bất kể thứ gì Whatever you decide, I will support you. Dù bạn quyết định thế nào, tôi sẽ ủng hộ bạn.
47 wheel n. /wil/ (U-I-L) bánh xe The invention of the wheel changed human history. Phát minh bánh xe đã thay đổi lịch sử nhân loại.
48 when adv., pro n. /wen/ (U-E-N–A-Đ-V) khi, lúc, vào lúc nào When the results are ready, we will notify you. Khi có kết quả, chúng tôi sẽ thông báo cho bạn.
49 whenever conj. /wen'evə/ (U-E-N-E-V-E-R) bất cứ lúc nào, lúc nào Whenever possible, use public transport instead of driving. Bất cứ khi nào có thể, hãy sử dụng phương tiện công cộng thay vì lái xe.
50 where ad v. /weər/ (U-E-R) đâu, ở đâu; nơi mà This is the city where I grew up. Đây là thành phố nơi tôi lớn lên.
51 whereas conj. /weə'ræz/ (U-E-R-I-S) nhưng ngược lại, trong khi Some students prefer lectures, whereas others prefer seminars. Một số sinh viên thích bài giảng, trong khi những người khác thích hội thảo.
52 wherever conj. /weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào, ở bất cứ nơi đâu She felt at home wherever she travelled. Cô ấy cảm thấy như ở nhà bất kỳ nơi nào cô ấy đi.
53 whether conj. /´weðə/ (U-E-TH-E-R) có..không; có… chăng; không biết có.. không It is unclear whether the policy will be effective. Chưa rõ liệu chính sách này có hiệu quả hay không.
54 which pro n. /witʃ/ (U-I-CH–P-R-O) nào, bất cứ.. nào; ấy, đó The university, which was founded in 1850, is very prestigious. Trường đại học được thành lập năm 1850 rất danh tiếng.
55 while n. /wail/ (U-I-L) trong lúc, trong khi; lúc, chốc, lát While studying abroad is expensive, it offers many benefits. Mặc dù du học tốn kém, nhưng nó mang lại nhiều lợi ích.
56 whilst conj. /wailst/ (U-I-L-S-T) trong lúc, trong khi Whilst the economy grows, inequality also increases. Trong khi nền kinh tế tăng trưởng, bất bình đẳng cũng tăng.
57 whisper n. /´wispə/ (U-I-S-P-E-R) nói thì thầm, xì xào; tiếng nói thì thầm, tiếng xì xào She whispered the answer to avoid being heard. Cô ấy thì thầm câu trả lời để tránh bị nghe thấy.
58 whistle n. /wisl/ (U-I-S-T-L) sự huýt sáo, sự thổi còi; huýt sáo, thổi còi The referee blew the whistle to start the game. Trọng tài thổi còi để bắt đầu trận đấu.
59 white n. /wai:t/ (U-I-T) trắng; màu trắng She wore a white dress to the graduation ceremony. Cô ấy mặc váy trắng đến lễ tốt nghiệp.
60 who pro n. /hu:/ (U-O–P-R-O) ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào The scientist who discovered penicillin was Alexander Fleming. Nhà khoa học phát hiện ra penicillin là Alexander Fleming.
61 whoever pro n. /hu:'ev/ (U-O-E-V-E-R–P-R-O) ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai Whoever finishes first will receive a prize. Ai hoàn thành trước sẽ nhận được giải thưởng.
62 whole n. /həʊl/ (U-O-L) bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng; toàn bộ, tất cả, The whole class participated in the group project. Cả lớp tham gia vào dự án nhóm.
63 whom pro n. /hu:m/ (U-O-M–P-R-O) ai, người nào; người mà The person to whom the letter was addressed has moved. Người mà bức thư gửi đến đã chuyển đi.
64 whose det., pro n. /hu:z/ (U-O-S-E–Đ-E-T) của ai The student whose essay won the prize is very talented. Sinh viên có bài luận đoạt giải rất tài năng.
65 why ad v. /wai/ (U-I) tại sao, vì sao Researchers are investigating why the population is declining. Các nhà nghiên cứu đang điều tra lý do dân số giảm.
66 wide adj. /waid/ (U-I-Đ) rộng, rộng lớn The river is too wide to swim across. Con sông quá rộng để bơi qua.
67 widely ad v. /´waidli/ (U-I-Đ-E-L-I) nhiều, xa; rộng rãi English is widely spoken as a second language. Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi như ngôn ngữ thứ hai.
68 width n. /wɪdθ; wɪtθ/ (U-I-Đ-TH) tính chất rộng, bề rộng The width of the bridge is about ten metres. Chiều rộng của cây cầu khoảng mười mét.
69 wife n. /waif/ (U-I-PH) vợ His wife works as a doctor at the local hospital. Vợ anh ấy làm bác sĩ tại bệnh viện địa phương.
70 wild adj. /waɪld/ (U-I-L-Đ) dại, hoang Many wild animals are losing their natural habitats. Nhiều động vật hoang dã đang mất đi môi trường sống tự nhiên.
71 wildly ad v. /waɪldli/ (U-I-L-Đ-L-I) dại, hoang The audience applauded wildly after the performance. Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau buổi biểu diễn.
72 will modal n. /wil/ (U-I-L-L–M-O-Đ-A-L) sẽ; ý chí, ý định The new law will take effect next month. Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.
73 willing adj. /´wiliη/ (U-I-L-L-INH) bằng lòng, vui lòng, muốn She is willing to help with the research project. Cô ấy sẵn sàng giúp đỡ dự án nghiên cứu.
74 willingly ad v. /'wiliηli/ (U-I-L-L-INH-L-I) sẵn lòng, tự nguyện He willingly volunteered to lead the team. Anh ấy tự nguyện tình nguyện dẫn dắt nhóm.
75 willingness n. /´wiliηnis/ (U-I-L-L-INH-NỜS) sự bằng lòng, sự vui lòng Her willingness to learn impressed the interviewer. Sự sẵn sàng học hỏi của cô ấy gây ấn tượng với người phỏng vấn.
76 win v. /win/ (U-I-N) chiếm, đọat, thu được The team worked hard to win the championship. Đội đã làm việc chăm chỉ để giành chức vô địch.
77 winning adj. /´winiη/ (U-I-N-N-INH) đang dành thắng lợi, thắng cuộc The winning team received a gold trophy. Đội chiến thắng nhận được cúp vàng.
78 wind v. /wind/ (U-I-N-Đ) quấn lại, cuộn lại Strong winds damaged several buildings in the area. Gió mạnh làm hư hại nhiều tòa nhà trong khu vực.
79 window n. /'windəʊ/ (U-I-N-Đ-ÂU) cửa sổ She opened the window to let fresh air in. Cô ấy mở cửa sổ để không khí trong lành vào.
80 wine n. /wain/ (U-I-N) rượu, đồ uống France is famous for producing high-quality wine. Pháp nổi tiếng về sản xuất rượu vang chất lượng cao.
81 wing n. /wiη/ (U-INH) cánh, sự bay, sự cất cánh The bird injured its wing and could not fly. Con chim bị thương cánh và không thể bay.
82 winner n. /winər/ (U-I-N-N-E-R) người thắng cuộc The winner of the competition will receive a scholarship. Người chiến thắng cuộc thi sẽ nhận được học bổng.
83 winter n. /ˈwɪntər/ (U-I-N-T-E-R) mùa đông Winter in northern Europe can be extremely cold. Mùa đông ở Bắc Âu có thể cực kỳ lạnh.
84 wire n. /waiə/ (U-I-R) dây (kim loại) The electrician replaced the old wires in the house. Thợ điện thay dây điện cũ trong nhà.
85 wise adj. /waiz/ (U-I-S) khôn ngoan, sáng suốt, thông thái It would be wise to start saving money early. Thật khôn ngoan nếu bắt đầu tiết kiệm tiền sớm.
86 wish n. /wi∫/ (U-I-SH) ước, mong muốn; sự mong ước, lòng mong muốn I wish I could travel around the world. Tôi ước có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.
87 with prep. /wið/ (U-I-TH) với, cùng She lives with her family in a quiet suburb. Cô ấy sống cùng gia đình ở một vùng ngoại ô yên tĩnh.
88 withdraw v. /wɪðˈdrɔ , wɪθˈdrɔ/ (U-I-TH-Đ-R-O) rút, rút khỏi, rút lui He decided to withdraw from the competition. Anh ấy quyết định rút khỏi cuộc thi.
89 within prep. /wið´in/ (U-I-TH-I-N) trong vong thời gian, trong khoảng thời gian The project must be completed within three months. Dự án phải được hoàn thành trong vòng ba tháng.
90 without prep. /wɪðˈaʊt , wɪθaʊt/ (U-I-TH-AO-T) không, không có Life without technology is hard to imagine today. Cuộc sống không có công nghệ khó mà tưởng tượng được ngày nay.
91 witness n. /'witnis/ (U-I-T-NỜS) sự làm chứng, bằng chứng; chứng kiến, làm chứng The witness provided crucial evidence in the trial. Nhân chứng cung cấp bằng chứng quan trọng trong phiên tòa.
92 woman n. /'wʊmən/ (U-O-M-A-N) đàn bà, phụ nữ The woman was awarded a Nobel Prize for her research. Người phụ nữ được trao giải Nobel cho nghiên cứu của bà.
93 wonder v. /'wʌndə/ (U-O-N-Đ-E-R) ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc I wonder what life will be like in fifty years. Tôi tự hỏi cuộc sống sẽ như thế nào trong năm mươi năm nữa.
94 wonderful adj. /´wʌndəful/ (U-O-N-Đ-E-R-PHUL) phi thường, khác thường, kỳ diệu, tuyệt vời The children had a wonderful time at the festival. Các em nhỏ có khoảng thời gian tuyệt vời tại lễ hội.
95 wood n. /wud/ (U-U-Đ) gỗ The cabin was built entirely from wood. Ngôi nhà gỗ được xây dựng hoàn toàn bằng gỗ.
96 wooden adj. /´wudən/ (U-U-Đ-E-N) làm bằng gỗ The old wooden bridge needs to be repaired. Cây cầu gỗ cũ cần được sửa chữa.
97 wool n. /wul/ (U-U-L) len This sweater is made of pure wool. Chiếc áo len này được làm từ len nguyên chất.
98 word n. /wə:d/ (U-O-R-Đ) từ Learning new words every day helps improve your vocabulary. Học từ mới mỗi ngày giúp cải thiện vốn từ vựng.
99 work n. /wɜ:k/ (U-O-R-C) làm việc, sự làm việc Flexible working hours improve employee satisfaction. Giờ làm việc linh hoạt cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
100 working adj. /´wə:kiη/ (U-O-R-C-INH) sự làm, sự làm việc Working conditions have improved significantly over the decades. Điều kiện làm việc đã cải thiện đáng kể qua nhiều thập kỷ.
101 worker n. /'wə:kə/ (U-O-R-C-E-R) người lao động Factory workers demanded better wages and conditions. Công nhân nhà máy đòi tăng lương và cải thiện điều kiện.
102 world n. /wɜ:ld/ (U-O-R-L-Đ) thế giới The world population is expected to reach ten billion by 2050. Dân số thế giới dự kiến đạt mười tỷ người vào năm 2050.
103 worry n. /'wʌri/ (U-O-R-R-I) lo lắng, suy nghĩ; sự lo lắng, suy nghĩ Parents often worry about their children's future. Cha mẹ thường lo lắng về tương lai của con cái.
104 worrying adj. /´wʌriiη/ (U-O-R-R-I-INH) gấy lo lắng, gây lo nghĩ The decline in biodiversity is a worrying trend. Sự suy giảm đa dạng sinh học là xu hướng đáng lo ngại.
105 worried adj. /´wʌrid/ (U-O-R-R-I-Đ) bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng She was worried about the results of the exam. Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi.
106 worship n. /ˈwɜrʃɪp/ (U-O-R-SH-I-P) sự tôn thờ, sự tôn sùng; thờ, thờ phụng, tôn thờ People gather at the temple to worship on festivals. Mọi người tụ tập tại đền để thờ cúng vào ngày lễ.
107 worth adj. /wɜrθ/ (U-O-R-TH) đáng giá, có giá trị The museum is definitely worth a visit. Bảo tàng chắc chắn đáng để ghé thăm.
108 wound n. /waund/ (U-AO-N-Đ) vết thương, thương tích; làm bị thường, gây thương tích The soldier received a wound during the battle. Người lính bị thương trong trận chiến.
109 wounded adj. /'wu:ndid/ (U-AO-N-Đ-E-Đ) bị thương Several wounded civilians were taken to the hospital. Nhiều dân thường bị thương được đưa đến bệnh viện.
110 wrap v. /ræp/ (R-A-P) gói, bọc, quấn She wrapped the gift in colourful paper. Cô ấy gói quà bằng giấy nhiều màu sắc.
111 wrapping n. /'ræpiɳ/ (R-A-P-P-INH) vật bao bọc, vật quấn quanh Please remove all wrapping before recycling the box. Xin hãy gỡ bỏ hết giấy gói trước khi tái chế hộp.
112 wrist n. /rist/ (R-I-S-T) cổ tay She wore a watch on her left wrist. Cô ấy đeo đồng hồ ở cổ tay trái.
113 write v. /rait/ (R-I-T) viết Students must write an essay of at least 250 words. Sinh viên phải viết một bài luận ít nhất 250 từ.
114 writing n. /´raitiη/ (R-I-T-INH) sự viết Good writing skills are essential for academic success. Kỹ năng viết tốt rất cần thiết cho thành công học thuật.
115 written adj. /'ritn/ (R-I-T-T-E-N) viết ra, được thảo ra The exam includes both written and oral components. Bài thi bao gồm cả phần viết và phần nói.
116 writer n. /'raitə/ (R-I-T-E-R) người viết The writer published her first novel at the age of twenty. Nhà văn xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên năm hai mươi tuổi.
117 wrong adj., ad v. /rɔɳ/ (R-O-N-G–A-Đ-DJ) sai It is wrong to discriminate against people based on gender. Phân biệt đối xử dựa trên giới tính là sai trái.
118 wrongly ad v. /´rɔηgli/ (R-O-N-G-L-I) một cách bất công, không đúng He was wrongly accused of the crime. Anh ấy bị buộc tội oan.
119 witness n /ˈwɪt.nəs/ (U-I-T-NỜS) nhân chứng The witness provided crucial evidence in the trial. Nhân chứng cung cấp bằng chứng quan trọng trong phiên tòa.

Y — 14 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 yard n. /ja:d/ (I-A-R-Đ) lat, thước Anh (bằng 0, 914 mét) The children played in the yard after school. Bọn trẻ chơi ở sân sau khi tan học.
2 yawn n. /jɔ:n/ (I-O-N) há miệng; cử chỉ ngáp She could not stop yawning during the boring lecture. Cô ấy không thể ngừng ngáp trong bài giảng nhàm chán.
3 yeah exclamation /jeə/ (I-I-H) vâng, ừ Yeah, I agree with your suggestion. Ừ, tôi đồng ý với đề xuất của bạn.
4 year n. /jə:/ (I-I-R) năm The academic year usually starts in September. Năm học thường bắt đầu vào tháng Chín.
5 yellow n. /'jelou/ (I-E-L-L-ÂU) vàng; màu vàng The leaves turn yellow and red in autumn. Lá cây chuyển sang màu vàng và đỏ vào mùa thu.
6 yes exclamation n. /jes/ (I-E-S) vâng, phải, có chứ Yes, the research confirms the original hypothesis. Vâng, nghiên cứu xác nhận giả thuyết ban đầu.
7 yesterday n. /'jestədei/ (I-E-S-T-E-R-Đ-ÂY) hôm qua The results were announced yesterday afternoon. Kết quả được công bố vào chiều hôm qua.
8 yet ad v. /yet/ (I-E-T) còn, hãy cỏn, còn nữa; như mà, xong, tuy thế, tuy nhiên The problem has not been solved yet. Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.
9 you pro n. /ju:/ (I-AO–P-R-O) anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, You should always check your work before submitting it. Bạn nên luôn kiểm tra bài trước khi nộp.
10 young adj. /jʌɳ/ (I-AO-N-G) trẻ, trẻ tuổi, thanh niên Young people today face many challenges in the job market. Người trẻ ngày nay đối mặt với nhiều thách thức trên thị trường việc làm.
11 your det. /jo:/ (I-AO-R) của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các Your performance will be assessed at the end of the term. Thành tích của bạn sẽ được đánh giá vào cuối kỳ.
12 yours pro n. /jo:z/ (I-AO-R-S–P-R-O) cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của mày; cái của các anh, The responsibility for this task is entirely yours. Trách nhiệm cho nhiệm vụ này hoàn toàn thuộc về bạn.
13 yourself pro n. /jɔ:'self/ (I-AO-R-S-E-L-PH–P-R-O) tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình You should challenge yourself to learn new skills. Bạn nên thử thách bản thân học những kỹ năng mới.
14 youth n. /ju:θ/ (I-AO-TH) tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu Youth unemployment is a growing concern worldwide. Thất nghiệp ở thanh niên là mối quan ngại ngày càng tăng trên toàn thế giới.

Z — 2 từ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch
1 zero number /'ziərou/ (Z-E-R-O–N-Ắ-M-B-E-R) số không The temperature dropped to zero degrees last night. Nhiệt độ giảm xuống không độ đêm qua.
2 zone n. /zoun/ (Z-O-N) khu vực, miền, vùng The coastal zone is protected by environmental regulations. Vùng ven biển được bảo vệ bởi các quy định môi trường.

Viết một bình luận