| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
abandon v. |
/ə'bændən/ (ờ-BAN-đờn) |
bỏ, từ bỏ |
The project was abandoned due to lack of funding. |
Dự án bị bỏ do thiếu kinh phí. |
| 2 |
abandoned adj. |
/ə'bændənd/ (ờ-BAN-đờn-đ) |
bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ |
The abandoned building was demolished. |
Tòa nhà bỏ hoang bị phá dỡ. |
| 3 |
ability n. |
/ə'biliti/ (ờ-BI-lờ-ti) |
khả năng, năng lực |
She has the ability to speak three languages. |
Cô ấy có khả năng nói ba ngôn ngữ. |
| 4 |
able adj. |
/'eibl/ (ÂY-bồl) |
có năng lực, có tài |
He is able to solve complex problems. |
Anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề phức tạp. |
| 5 |
about ad v. |
/ə'baut/ (ờ-BAO-T) |
khoảng, về |
The book is about AI and technology. |
Cuốn sách về AI và công nghệ. |
| 6 |
above prep., ad v. |
/ə'bʌv/ (A-B-O-V-E–P-R-E-P) |
ở trên, lên trên |
This concept is related to above prep. |
Khái niệm này liên quan đến ở trên. |
| 7 |
abroad ad v. |
/ə'brɔ:d/ (ờ-BROD) |
ở, ra nước ngoài, ngoài trời |
She plans to study abroad next year. |
Cô ấy dự định du học năm tới. |
| 8 |
absence n. |
/'æbsəns/ (ÁB-sờns) |
sự vắng mặt |
His absence from the meeting was noticed. |
Sự vắng mặt của anh ấy ở cuộc họp bị để ý. |
| 9 |
absent adj. |
/'æbsənt/ (ÁB-sờnt) |
vắng mặt, nghỉ |
She was absent from class yesterday. |
Cô ấy vắng lớp hôm qua. |
| 10 |
absolute adj. |
/'æbsəlu:t/ (ÁB-sờ-lut) |
tuyệt đối, hoàn toàn |
She has absolute confidence in her abilities. |
Cô ấy hoàn toàn tự tin vào khả năng mình. |
| 11 |
absolutely ad v. |
/'æbsəlu:tli/ (ÁB-sờ-lut-li) |
tuyệt đối, hoàn toàn |
I absolutely agree with your point. |
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý bạn. |
| 12 |
absorb v. |
/əb'sɔ:b/ (ờb-SOP) |
thu hút, hấp thu, lôi cuốn |
The sponge absorbs water quickly. |
Miếng bọt biển hấp thu nước nhanh chóng. |
| 13 |
abuse n. |
/ə'bju:s/ (ờ-BIUS) |
lộng hành, lạm dụng |
Child abuse is a serious crime. |
Bạo hành trẻ em là tội nghiêm trọng. |
| 14 |
academic adj. |
/,ækə'demik/ (a-cờ-ĐE-mik) |
thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm |
Academic performance is important for scholarships. |
Thành tích học thuật quan trọng cho học bổng. |
| 15 |
accent n. |
/'æksənt/ (ÁK-sen-t) |
trọng âm, dấu trọng âm |
She speaks English with a Vietnamese accent. |
Cô ấy nói tiếng Anh với giọng VN. |
| 16 |
accept v. |
/ək'sept/ (ờk-SEPT) |
chấp nhận, chấp thuận |
She accepted the job offer immediately. |
Cô ấy chấp nhận lời mời việc ngay lập tức. |
| 17 |
acceptable adj. |
/ək'septəbl/ (ờk-SEP-tờ-bồl) |
có thể chấp nhận, chấp thuận |
The quality of work is acceptable. |
Chất lượng công việc chấp nhận được. |
| 18 |
access n. |
/'ækses/ (ÁK-ses) |
lối, cửa, đường vào |
Students have access to the library 24/7. |
Sinh viên được tiếp cận thư viện 24/7. |
| 19 |
accident n. |
/'æksidənt/ (ÁK-si-đờnt) |
tai nạn, rủi ro |
There was a car accident on the highway. |
Có tai nạn xe trên đường cao tốc. |
| 20 |
accidental adj. |
/,æksi'dentl/ (ak-si-ĐEN-tồl) |
tình cờ, bất ngờ |
The fire was accidental, not deliberate. |
Vụ cháy là tai nạn, không cố ý. |
| 21 |
accidentally ad v. |
/,æksi'dentəli/ (ak-si-ĐEN-tờ-li) |
tình cờ, ngẫu nhiên |
She accidentally deleted the file. |
Cô ấy vô tình xóa file. |
| 22 |
accommodation n. |
/ə,kɔmə'deiʃn/ (ờ-com-ờ-ĐÂY-shờn) |
sự thích nghi, điều tiết |
Finding affordable accommodation is difficult. |
Tìm chỗ ở giá phải chăng rất khó. |
| 23 |
accompany v. |
/ə'kʌmpəni/ (ờ-CẮM-pờ-ni) |
đi theo, đi cùng, kèm theo |
She accompanied her husband to the interview. |
Cô ấy đi cùng chồng đến buổi phỏng vấn. |
| 24 |
according to prep. |
/ə'kɔ:diɳ/ (A-C-C-O-R-Đ-INH–T-O) |
theo, y theo |
This concept is related to according to. |
Khái niệm này liên quan đến theo. |
| 25 |
account n. |
/ə'kaunt/ (ờ-CAON-T) |
tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến |
I opened a bank account yesterday. |
Tôi mở tài khoản ngân hàng hôm qua. |
| 26 |
accurate adj. |
/'ækjurit/ (Á-kiu-rờt) |
đúng đắn, chính xác, xác đáng |
The data must be accurate and reliable. |
Dữ liệu phải chính xác và đáng tin cậy. |
| 27 |
accurately ad v. |
/'ækjuritli/ (Á-kiu-rờt-li) |
đúng đắn, chính xác |
The model predicts results accurately. |
Mô hình dự đoán kết quả chính xác. |
| 28 |
accuse v. |
/ə'kju:z/ (ờ-KIU-Z) |
tố cáo, buộc tội, kết tội |
He was accused of stealing. |
Anh ấy bị buộc tội trộm cắp. |
| 29 |
achieve v. |
/ə'tʃi:v/ (ờ-CHIV) |
đạt được, dành được |
She achieved her goal of getting IELTS 7.0. |
Cô ấy đạt mục tiêu IELTS 7.0. |
| 30 |
achievement n. |
/ə'tʃi:vmənt/ (ờ-CHIV-mờnt) |
thành tích, thành tựu |
Graduating from university was a great achievement. |
Tốt nghiệp đại học là thành tựu lớn. |
| 31 |
acid n. |
/'æsid/ (Á-sid) |
axit |
Acid rain damages forests. |
Mưa axit phá hại rừng. |
| 32 |
acknowledge v. |
/ək'nɔlidʤ/ (ờk-NÓ-lidj) |
công nhận, thừa nhận |
He acknowledged his mistake publicly. |
Anh ấy thừa nhận lỗi công khai. |
| 33 |
acquire v. |
/ə'kwaiə/ (ờ-QUAI-Ờ) |
dành được, đạt được, kiếm được |
She acquired new skills through online courses. |
Cô ấy đạt được kỹ năng mới qua khóa học online. |
| 34 |
across ad v. |
/ə'krɔs/ (ờ-CROS) |
qua, ngang qua |
She walked across the campus. |
Cô ấy đi ngang qua khuôn viên. |
| 35 |
act n. |
/ækt/ (AKT) |
hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử |
The government must act quickly on climate change. |
Chính phủ phải hành động nhanh về biến đổi khí hậu. |
| 36 |
action n. |
/'ækʃn/ (ÁK-shờn) |
hành động, hành vi, tác động |
Immediate action is needed to solve this problem. |
Cần hành động ngay để giải quyết vấn đề. |
| 37 |
active adj. |
/'æktiv/ (ÁK-tiv) |
tích cực hoạt động, nhanh nhẹn |
She leads an active and healthy lifestyle. |
Cô ấy có lối sống tích cực và lành mạnh. |
| 38 |
actor, actress n. |
/'æktə/ (ÁK-tờ) |
'æktris/ diễn viên |
The actor won an award for his role. |
Diễn viên đoạt giải cho vai diễn. |
| 39 |
actual adj. |
/'æktjuəl/ (ÁK-chu-ồl) |
thực tế, có thật |
The actual cost was higher than expected. |
Chi phí thực tế cao hơn dự kiến. |
| 40 |
actually ad v. |
/'æktjuəli/ (ÁK-chu-ờ-li) |
hiện nay, hiện tại |
Actually, the cost is lower than expected. |
Thực ra, chi phí thấp hơn dự kiến. |
| 41 |
advertisement |
/əd'və:tismənt/ (ờd-VỜ-tis-mờnt) |
quảng cáo |
The advertisement attracted many applicants. |
Quảng cáo thu hút nhiều ứng viên. |
| 42 |
adapt v. |
/ə'dæpt/ (ờ-ĐAPT) |
tra, lắp vào |
Animals adapt to their environment over time. |
Động vật thích nghi với môi trường theo thời gian. |
| 43 |
add v. |
/æd/ (AD) |
cộng, thêm vào |
Please add sugar to my coffee. |
Làm ơn thêm đường vào cà phê. |
| 44 |
addition n. |
/ə'diʃn/ (ờ-ĐÍ-shờn) |
tính cộng, phép cộng |
In addition, we need more volunteers. |
Ngoài ra, chúng ta cần thêm tình nguyện viên. |
| 45 |
additional adj. |
/ə'diʃənl/ (ờ-ĐÍ-shờ-nồl) |
thêm vào, tăng thêm |
Additional information is available online. |
Thông tin bổ sung có sẵn trên mạng. |
| 46 |
address n. |
/ə'dres/ (ờ-ĐRÉS) |
địa chỉ, đề địa chỉ |
Please provide your email address. |
Vui lòng cung cấp địa chỉ email. |
| 47 |
adequate adj. |
/'ædikwit/ (Á-đi-quờt) |
đầy, đầy đủ |
The salary is adequate for basic living expenses. |
Lương đủ cho chi phí sinh hoạt cơ bản. |
| 48 |
adequately ad v. |
/'ædikwitli/ (Á-đi-quờt-li) |
tương xứng, thỏa đáng |
The issue was adequately addressed. |
Vấn đề được giải quyết đầy đủ. |
| 49 |
adjust v. |
/ə'dʤʌst/ (ờ-DJẮST) |
sửa lại cho đúng, điều chỉnh |
You need to adjust your study plan. |
Bạn cần điều chỉnh kế hoạch học tập. |
| 50 |
admiration n. |
/,ædmə'reiʃn/ (ad-mi-RÂY-shờn) |
sự khâm phục,người kp, thán phục |
She has great admiration for her teacher. |
Cô ấy rất ngưỡng mộ giáo viên. |
| 51 |
admire v. |
/əd'maiə/ (ờd-MAI-Ờ) |
khâm phục, thán phục |
I admire her dedication to her work. |
Tôi ngưỡng mộ sự cống hiến của cô ấy. |
| 52 |
admit v. |
/əd'mit/ (ờd-MÍT) |
nhận vào, cho vào, kết hợp |
He admitted that he had made a mistake. |
Anh ấy thừa nhận đã phạm lỗi. |
| 53 |
adopt v. |
/ə'dɔpt/ (ờ-ĐÓP) |
nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi |
Many countries have adopted renewable energy. |
Nhiều nước đã áp dụng năng lượng tái tạo. |
| 54 |
adult n. |
/'ædʌlt/ (ờ-ĐẮLT) |
người lớn, người trưởng thành; trưởng thành |
Adults need at least 7 hours of sleep. |
Người lớn cần ít nhất 7 tiếng ngủ. |
| 55 |
advance n. |
/əd'vɑ:ns/ (ờd-VAN-S) |
sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất |
Technology continues to advance rapidly. |
Công nghệ tiếp tục tiến bộ nhanh chóng. |
| 56 |
advanced adj. |
/əd'vɑ:nst/ (ờd-VAN-S-T) |
tiên tiến, tiến bộ, cấp cao |
She enrolled in an advanced English course. |
Cô ấy đăng ký khóa tiếng Anh nâng cao. |
| 57 |
advantage n. |
/əb'vɑ:ntidʤ/ (ờd-VAN-tidj) |
sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế |
Being bilingual is a huge advantage. |
Song ngữ là lợi thế lớn. |
| 58 |
adventure n. |
/əd'ventʃə/ (ờd-VEN-chờ) |
sự phiêu lưu, mạo hiểm |
Traveling is always an adventure. |
Du lịch luôn là một cuộc phiêu lưu. |
| 59 |
advertise v. |
/'ædvətaiz/ (ÁD-vờ-tai-z) |
báo cho biết, báo cho biết trước |
Companies advertise products on social media. |
Công ty quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội. |
| 60 |
advice n. |
/əd'vais/ (ờd-VAI-S) |
lời khuyên, lời chỉ bảo |
She gave me some useful advice. |
Cô ấy cho tôi một số lời khuyên hữu ích. |
| 61 |
advise v. |
/əd'vaiz/ (ờd-VAI-Z) |
khuyên, khuyên bảo, răn bảo |
I advise you to study harder for the exam. |
Tôi khuyên bạn học chăm hơn cho kỳ thi. |
| 62 |
affair n. |
/ə'feə/ (ờ-PHE) |
việc |
Foreign affairs require careful diplomacy. |
Đối ngoại cần ngoại giao cẩn thận. |
| 63 |
affect v. |
/ə'fekt/ (ờ-PHÉKT) |
làm ảnh hưởng, tác động đến |
Pollution affects public health significantly. |
Ô nhiễm ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng. |
| 64 |
afford v. |
/ə'fɔ:d/ (ờ-PHO-Đ) |
có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) |
We cannot afford to buy a house right now. |
Chúng tôi không đủ khả năng mua nhà lúc này. |
| 65 |
afraid adj. |
/ə'freid/ (ờ-PHRÂY-Đ) |
sợ, sợ hãi, hoảng sợ |
She is afraid of flying. |
Cô ấy sợ đi máy bay. |
| 66 |
after prep., conj., ad v. |
/'ɑ:ftə/ (A-PH-T-E-R–P-R-E-P) |
sau, đằng sau, sau khi |
This concept is related to after prep.. |
Khái niệm này liên quan đến sau. |
| 67 |
afternoon n. |
/'ɑ:ftə'nu:n/ (ap-tờ-NUN) |
buổi chiều |
The class is in the afternoon. |
Lớp vào buổi chiều. |
| 68 |
afterwards ad v. |
/'ɑ:ftəwəd/ (AP-tờ-uờdz) |
sau này, về sau, rồi thì, sau đấy |
We had lunch and went shopping afterwards. |
Chúng tôi ăn trưa rồi đi mua sắm. |
| 69 |
again ad v. |
/ə'gen/ (ờ-GEN) |
lại, nữa, lần nữa |
Please try again later. |
Vui lòng thử lại sau. |
| 70 |
against prep. |
/ə'geinst/ (ờ-GHENS-T) |
chống lại, phản đối |
She competed against strong opponents. |
Cô ấy thi đấu với đối thủ mạnh. |
| 71 |
age n. |
/eidʤ/ (ÂY-DJ) |
tuổi |
Education is important at any age. |
Giáo dục quan trọng ở mọi lứa tuổi. |
| 72 |
aged adj. |
/'eidʤid/ (ÂY-DJ-Đ) |
già đi (v) |
The aged population is growing rapidly. |
Dân số cao tuổi đang tăng nhanh. |
| 73 |
agency n. |
/'eidʤənsi/ (ÂY-djờn-si) |
tác dụng, lực; môi giới, trung gian |
She works for a marketing agency. |
Cô ấy làm cho một công ty marketing. |
| 74 |
agent n. |
/'eidʤənt/ (ÂY-djờnt) |
đại lý, tác nhân |
A real estate agent helped us find an apartment. |
Nhân viên bất động sản giúp chúng tôi tìm căn hộ. |
| 75 |
aggressive adj. |
/ə'gresiv/ (ờ-GRÉ-siv) |
xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) |
Aggressive marketing can be effective. |
Marketing mạnh mẽ có thể hiệu quả. |
| 76 |
ago ad v. |
/ə'gou/ (ờ-GÂU) |
trước đây |
She moved here five years ago. |
Cô ấy chuyển đến đây năm năm trước. |
| 77 |
agree v. |
/ə'gri:/ (ờ-GRI) |
đồng ý, tán thành |
I agree with your opinion completely. |
Tôi đồng ý hoàn toàn với ý kiến bạn. |
| 78 |
agreement n. |
/ə'gri:mənt/ (ờ-GRI-mờnt) |
sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng |
They signed a trade agreement. |
Họ ký hiệp định thương mại. |
| 79 |
ahead ad v. |
/ə'hed/ (ờ-HÉ-Đ) |
trước, về phía trước |
Plan ahead to avoid problems. |
Lên kế hoạch trước để tránh vấn đề. |
| 80 |
aid n. |
/eid/ (ÂY-Đ) |
sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào |
International aid helps developing countries. |
Viện trợ quốc tế giúp nước đang phát triển. |
| 81 |
aim n. |
/eim/ (ÂY-M) |
sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào |
Our aim is to improve customer satisfaction. |
Mục tiêu là cải thiện sự hài lòng khách hàng. |
| 82 |
air n. |
/eə/ (E) |
không khí, bầu không khí, không gian |
Air pollution is a serious issue in cities. |
Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở thành phố. |
| 83 |
aircraft n. |
/'eəkrɑ:ft/ (E-craph-t) |
máy bay, khí cầu |
The aircraft landed safely. |
Máy bay hạ cánh an toàn. |
| 84 |
alarm n. |
/ə'lɑ:m/ (ờ-LA-M) |
báo động, báo nguy |
The fire alarm went off at midnight. |
Chuông báo cháy kêu lúc nửa đêm. |
| 85 |
alarming adj. |
/ə'lɑ:miɳ/ (A-L-A-R-M-INH) |
làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi |
This concept is related to alarming. |
Khái niệm này liên quan đến làm lo sợ. |
| 86 |
alcohol n. |
/'ælkəhɔl/ (ÁL-cờ-hol) |
rượu cồn |
Excessive alcohol consumption damages the liver. |
Uống rượu quá nhiều gây hại gan. |
| 87 |
alcoholic n. |
/,ælkə'hɔlik/ (A-L-C-O-H-O-L-I-C) |
rượu; người nghiện rượu |
This concept is related to alcoholic. |
Khái niệm này liên quan đến rượu; người nghiện rượu. |
| 88 |
alive adj. |
/ə'laiv/ (ờ-LAI-V) |
sống, vẫn còn sống, còn tồn tại |
He is lucky to be alive after the accident. |
Anh ấy may mắn còn sống sau tai nạn. |
| 89 |
all det., pro n. |
/ɔ:l/ (A-L-L–Đ-E-T) |
tất cả |
This concept is related to all det.. |
Khái niệm này liên quan đến tất cả. |
| 90 |
allow v. |
/ə'lau/ (ờ-LAO) |
cho phép, để cho |
The university allows students to work part-time. |
Trường cho phép sinh viên làm bán thời gian. |
| 91 |
all right adj., ad v. |
/'ɔ:l'rait/ (A-L-L–R-AI-T–A-Đ-DJ) |
tốt, ổn, khỏe mạnh; được |
This concept is related to all right adj. |
Khái niệm này liên quan đến tốt. |
| 92 |
ally n. |
/'æli/ (Á-lai) |
nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia |
This concept is related to ally. |
Khái niệm này liên quan đến nước đồng minh. |
| 93 |
allied adj. |
/ə'laid/ (ờ-LAI-Đ) |
lien minh, đồng minh, thông gia |
This concept is related to allied. |
Khái niệm này liên quan đến lien minh. |
| 94 |
almost ad v. |
/'ɔ:lmoust/ (A-L-M-O-S-T) |
hầu như, gần như |
This concept is related to almost. |
Khái niệm này liên quan đến hầu như. |
| 95 |
alone adj., ad v. |
/ə'loun/ (A-L-O-N-E–A-Đ-DJ) |
cô đơn, một mình |
This concept is related to alone adj. |
Khái niệm này liên quan đến cô đơn. |
| 96 |
along prep., ad v. |
/ə'lɔɳ/ (A-L-O-N-G–P-R-E-P) |
dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo |
This concept is related to along prep. |
Khái niệm này liên quan đến dọc theo. |
| 97 |
alongside prep., ad v. |
/ə'lɔɳ'said/ (A-L-O-N-G-S-I-Đ-E–P-R-E-P) |
sát cạnh, kế bên, dọc theo |
This concept is related to alongside prep. |
Khái niệm này liên quan đến sát cạnh. |
| 98 |
aloud ad v. |
/ə'laud/ (ờ-LAO-Đ) |
lớn tiếng, to tiếng |
This concept is related to aloud. |
Khái niệm này liên quan đến lớn tiếng. |
| 99 |
alphabet n. |
/'ælfəbit/ (ÁL-phờ-bét) |
bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản |
This concept is related to alphabet. |
Khái niệm này liên quan đến bảng chữ cái. |
| 100 |
alphabetical adj. |
/,æflə'betikl/ (al-phờ-BÉ-ti-cồl) |
thuộc bảng chứ cái |
This concept is related to alphabetical. |
Khái niệm này liên quan đến thuộc bảng chứ cái. |
| 101 |
alphabetically ad v. |
/,ælfə'betikəli/ (A-L-PH-A-B-E-T-I-C-Ờ-LI) |
theo thứ tự abc |
This concept is related to alphabetically. |
Khái niệm này liên quan đến theo thứ tự abc. |
| 102 |
already ad v. |
/ɔ:l'redi/ (ol-RÉ-đi) |
đã, rồi, đã… rồi |
She has already submitted her application. |
Cô ấy đã nộp đơn rồi. |
| 103 |
also ad v. |
/'ɔ:lsou/ (OL-sâu) |
cũng, cũng vậy, cũng thế |
She also speaks French. |
Cô ấy cũng nói tiếng Pháp. |
| 104 |
alter v. |
/'ɔ:ltə/ (OL-tờ) |
thay đổi, biến đổi, sửa đổi |
This concept is related to alter. |
Khái niệm này liên quan đến thay đổi. |
| 105 |
alternative n. |
/ɔ:l'tə:nətiv/ (ol-TỜ-nờ-tiv) |
sự lựa chọn; lựa chọn |
We need to find alternative energy sources. |
Chúng ta cần tìm nguồn năng lượng thay thế. |
| 106 |
although conj. |
/ɔ:l'ðou/ (ol-ĐÂU) |
mặc dù, dẫu cho |
Although it rained, we went hiking. |
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi. |
| 107 |
altogether ad v. |
/,ɔ:ltə'geðə/ (ol-tờ-GÉ-đờ) |
hoàn toàn, hầu như; nói chung |
Altogether, 200 students participated. |
Tổng cộng, 200 sinh viên tham gia. |
| 108 |
always ad v. |
/'ɔ:lwəz/ (OL-uây-z) |
luôn luôn |
She always arrives on time. |
Cô ấy luôn đến đúng giờ. |
| 109 |
amaze v. |
/ə'meiz/ (A-M-A-Z) |
làm ngạc nhiên, làm sửng sốt |
This concept is related to amaze. |
Khái niệm này liên quan đến làm ngạc nhiên. |
| 110 |
amazing adj. |
/ə'meiziɳ/ (ờ-MÂY-zinh) |
kinh ngạc, sửng sốt |
The view from the mountain was amazing. |
Cảnh từ núi thật tuyệt vời. |
| 111 |
amazed adj. |
/ə'meiz/ (A-M-A-Z-E-Đ) |
kinh ngạc, sửng sốt |
This concept is related to amazed. |
Khái niệm này liên quan đến kinh ngạc. |
| 112 |
ambulance n. |
/'æmbjuləns/ (A-M-B-Ắ-L-ỜNS) |
xe cứu thương, xe cấp cứu |
This concept is related to ambulance. |
Khái niệm này liên quan đến xe cứu thương. |
| 113 |
among (also amongst) prep. |
/ə'mʌɳ/ (ờ-MẮNG) |
giữa, ở giữa |
She is popular among her classmates. |
Cô ấy phổ biến trong lớp. |
| 114 |
amount n. |
/ə'maunt/ (ờ-MAON-T) |
số lượng, số nhiều; lên tới (money) |
A large amount of money was invested. |
Một lượng tiền lớn đã được đầu tư. |
| 115 |
amuse v. |
/ə'mju:z/ (ờ-MIU-Z) |
làm cho vui, thích, làm buồn cười |
The comedian amused the audience. |
Diễn viên hài làm khán giả vui. |
| 116 |
amusing adj. |
/ə'mju:ziɳ/ (A-M-Ắ-S-INH) |
vui thích |
This concept is related to amusing. |
Khái niệm này liên quan đến vui thích. |
| 117 |
amused adj. |
/ə'mju:zd/ (A-M-Ắ-S-E-Đ) |
vui thích |
This concept is related to amused. |
Khái niệm này liên quan đến vui thích. |
| 118 |
analyse (BrE) (NAmE analyze) v. |
/'ænəlaiz/ |
phân tích |
This concept is related to analyse (bre) (name analyze). |
Khái niệm này liên quan đến phân tích. |
| 119 |
analysis n. |
/ə'næləsis/ (ờ-NÁ-lờ-sis) |
sự phân tích |
Data analysis is crucial for decision-making. |
Phân tích dữ liệu quan trọng cho ra quyết định. |
| 120 |
ancient adj. |
/'einʃənt/ (ÂYN-shờnt) |
xưa, cổ |
Ancient civilizations built impressive structures. |
Nền văn minh cổ đại xây những công trình ấn tượng. |
| 121 |
and conj. |
/ænd, ənd, ən/ (AN-Đ) |
và |
She studies English and data analytics. |
Cô ấy học tiếng Anh và phân tích dữ liệu. |
| 122 |
anger n. |
/'æɳgə/ (ÁNG-gờ) |
sự tức giận, sự giận dữ |
She struggled to control her anger. |
Cô ấy cố kiểm soát cơn giận. |
| 123 |
angle n. |
/'æɳgl/ (ANG-gồl) |
góc |
Look at the problem from a different angle. |
Nhìn vấn đề từ góc độ khác. |
| 124 |
angry adj. |
/'æɳgri/ (ÁNG-gri) |
giận, tức giận |
He was angry about the unfair decision. |
Anh ấy tức giận về quyết định bất công. |
| 125 |
angrily ad v. |
/'æɳgrili/ (A-N-G-R-I-L-I) |
tức giận, giận dữ |
This concept is related to angrily. |
Khái niệm này liên quan đến tức giận. |
| 126 |
animal n. |
/'æniməl/ (Á-ni-mồl) |
động vật, thú vật |
Wild animals should be protected. |
Động vật hoang dã nên được bảo vệ. |
| 127 |
ankle n. |
/'æɳkl/ (ANG-cồl) |
mắt cá chân |
She twisted her ankle while jogging. |
Cô ấy bong mắt cá chân khi chạy. |
| 128 |
anniversary n. |
/,æni'və:səri/ (a-ni-VỜ-sờ-ri) |
ngày, lễ kỉ niệm |
They celebrated their wedding anniversary. |
Họ kỷ niệm ngày cưới. |
| 129 |
announce v. |
/ə'nauns/ (ờ-NAON-S) |
báo, thông báo |
The company announced a new product launch. |
Công ty thông báo ra mắt sản phẩm mới. |
| 130 |
annoy v. |
/ə'nɔi/ (ờ-NOI) |
chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu |
Loud noise annoys the neighbors. |
Tiếng ồn làm phiền hàng xóm. |
| 131 |
annoying adj. |
/ə'nɔiiɳ/ (ờ-NOI-inh) |
chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu |
This concept is related to annoying. |
Khái niệm này liên quan đến chọc tức. |
| 132 |
annoyed adj. |
/ə'nɔid/ (ờ-NOI-Đ) |
bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy |
This concept is related to annoyed. |
Khái niệm này liên quan đến bị khó chịu. |
| 133 |
annual adj. |
/'ænjuəl/ (Á-niu-ồl) |
hàng năm, từng năm |
The annual report showed strong growth. |
Báo cáo hàng năm cho thấy tăng trưởng mạnh. |
| 134 |
annually ad v. |
/'ænjuəli/ (Á-niu-ờ-li) |
hàng năm, từng năm |
This concept is related to annually. |
Khái niệm này liên quan đến hàng năm. |
| 135 |
another det., pro n. |
/ə'nʌðə/ (A-N-O-TH-E-R–Đ-E-T) |
khác |
This concept is related to another det.. |
Khái niệm này liên quan đến khác. |
| 136 |
answer n. |
/'ɑ:nsə/ (AN-sờ) |
sự trả lời; trả lời |
Please answer all the questions honestly. |
Vui lòng trả lời tất cả câu hỏi thành thật. |
| 137 |
anticipate v. |
/æn'tisipeit/ (an-TÍ-si-pây-t) |
thấy trước, chặn trước, lường trước |
We anticipate strong demand for AI. |
Chúng tôi dự đoán nhu cầu AI mạnh. |
| 138 |
anxiety n. |
/æɳ'zaiəti/ (ang-ZAI-ờ-ti) |
mối lo âu, sự lo lắng |
Exam anxiety is common among students. |
Lo lắng thi cử phổ biến ở sinh viên. |
| 139 |
anxious adj. |
/'æɳkʃəs/ (ÁNG-shờs) |
lo âu, lo lắng, băn khoăn |
She was anxious about the job interview. |
Cô ấy lo lắng về buổi phỏng vấn. |
| 140 |
anxiously ad v. |
/'æɳkʃəsli/ (A-N-KS-I-ỜS-L-I) |
lo âu, lo lắng, băn khoăn |
This concept is related to anxiously. |
Khái niệm này liên quan đến lo âu. |
| 141 |
anyone (also anybody) pro n. |
/'eniwʌn/ (A-N-I-O-N-E–A-L-S-O–A-N-I-B-O-Đ-I–P-R-O) |
người nào, bất cứ ai |
This concept is related to anyone (also anybody) pro. |
Khái niệm này liên quan đến người nào. |
| 142 |
anything pro n. |
/'eniθiɳ/ (A-N-I-TH-INH–P-R-O) |
việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì |
This concept is related to anything pro. |
Khái niệm này liên quan đến việc gì. |
| 143 |
anyway ad v. |
/'eniwei/ (É-ni-uây) |
thế nào cũng được, dù sao chăng nữa |
Anyway, let us continue the discussion. |
Dù sao, hãy tiếp tục thảo luận. |
| 144 |
anywhere ad v. |
/'eniweə/ (É-ni-ue) |
bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu |
You can study anywhere with a laptop. |
Bạn có thể học mọi nơi với laptop. |
| 145 |
apart ad v. |
/ə'pɑ:t/ (ờ-PA-T) |
về một bên, qua một bên |
The two cities are 100 km apart. |
Hai thành phố cách nhau 100 km. |
| 146 |
apartment n. |
/ə'pɑ:tmənt/ (ờ-PART-mờnt) |
căn phòng, căn buồng |
We rented a two-bedroom apartment. |
Chúng tôi thuê căn hộ hai phòng ngủ. |
| 147 |
apologize (BrE also -ise) v. |
/ə'pɔlədʤaiz/ (A-P-O-L-O-G-I-Z-E–B-R-E–A-L-S-O—I-S-E) |
xin lỗi, tạ lỗi |
This concept is related to apologize (bre also -ise). |
Khái niệm này liên quan đến xin lỗi. |
| 148 |
apparent adj. |
/ə'pærənt/ (ờ-PA-rờnt) |
rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ |
The benefits of exercise are apparent. |
Lợi ích của tập thể dục rất rõ ràng. |
| 149 |
appeal n. |
/ə'pi:l/ (ờ-PIL) |
sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn |
The campaign appealed to young voters. |
Chiến dịch thu hút cử tri trẻ. |
| 150 |
appear v. |
/ə'piə/ (ờ-PIA) |
xuất hiện, hiện ra, trình diện |
Stars appear in the sky at night. |
Sao xuất hiện trên bầu trời vào ban đêm. |
| 151 |
appearance n. |
/ə'piərəns/ (ờ-PIA-rờns) |
sự xuất hiện, sự trình diện |
First impressions depend on appearance. |
Ấn tượng đầu tiên phụ thuộc vào ngoại hình. |
| 152 |
apple n. |
/'æpl/ (Á-pồl) |
quả táo |
An apple a day keeps the doctor away. |
Mỗi ngày một quả táo, bác sĩ không cần đến. |
| 153 |
application n. |
/,æpli'keiʃn/ (a-pli-KÂY-shờn) |
sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm |
Submit your application before the deadline. |
Nộp đơn trước hạn chót. |
| 154 |
apply v. |
/ə'plai/ (ờ-PLAI) |
gắn vào, ghép vào, áp dụng vào |
I plan to apply for a Master's program. |
Tôi dự định nộp đơn chương trình thạc sĩ. |
| 155 |
appoint v. |
/ə'pɔint/ (ờ-POI-N-T) |
bổ nhiệm, chỉ định, chọn |
She was appointed as the new director. |
Cô ấy được bổ nhiệm làm giám đốc mới. |
| 156 |
appointment n. |
/ə'pɔintmənt/ (ờ-POI-N-T-mờnt) |
sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm |
She made a dentist appointment. |
Cô ấy đặt lịch nha sĩ. |
| 157 |
appreciate v. |
/ə'pri:ʃieit/ (ờ-PRI-shi-ây-t) |
thấy rõ; nhận thức |
I appreciate your help and support. |
Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ và ủng hộ. |
| 158 |
approach n. |
/ə'proutʃ/ (ờ-PRÂUCH) |
đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần |
A new approach to teaching was introduced. |
Cách tiếp cận mới trong giảng dạy được giới thiệu. |
| 159 |
appropriate adj. |
/ə'proupriit/ (ờ-PRÂU-pri-ờt) |
thích hợp, thích đáng |
Wear appropriate clothes for the interview. |
Mặc quần áo phù hợp cho buổi phỏng vấn. |
| 160 |
approval n. |
/ə'pru:vəl/ (ờ-PRU-vồl) |
sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận |
The project received government approval. |
Dự án được chính phủ phê duyệt. |
| 161 |
approve (of) v. |
/ə'pru:v/ (A-P-P-R-O-V-E–O-PH) |
tán thành, đồng ý, chấp thuận |
This concept is related to approve (of). |
Khái niệm này liên quan đến tán thành. |
| 162 |
approving adj. |
/ə'pru:viɳ/ (A-P-P-R-O-V-INH) |
tán thành, đồng ý, chấp thuận |
This concept is related to approving. |
Khái niệm này liên quan đến tán thành. |
| 163 |
approximate adj. |
/ə'prɔksimit/ (A-P-P-R-O-KS-I-M-A-T) |
giống với, giống hệt với |
This concept is related to approximate. |
Khái niệm này liên quan đến giống với. |
| 164 |
approximately ad v. |
/ə'prɔksimitli/ (ờ-PROK-si-mờt-li) |
khoảng chừng, độ chừng |
Approximately 70% of people agreed. |
Khoảng 70% mọi người đồng ý. |
| 165 |
April n. |
/'eiprəl/ (A-P-R-I-L) |
tháng Tư |
This concept is related to april. |
Khái niệm này liên quan đến tháng Tư. |
| 166 |
area n. |
/'eəriə/ (E-ri-ờ) |
diện tích, bề mặt |
This area has a low cost of living. |
Khu vực này có chi phí sinh hoạt thấp. |
| 167 |
argue v. |
/'ɑ:gju:/ (A-ghiu) |
chứng tỏ, chỉ rõ |
Scientists argue that climate change is real. |
Các nhà khoa học tranh luận biến đổi khí hậu có thật. |
| 168 |
argument n. |
/'ɑ:gjumənt/ (A-ghiu-mờnt) |
lý lẽ |
They had an argument about money. |
Họ có cuộc tranh cãi về tiền bạc. |
| 169 |
arise v. |
/ə'raiz/ (ờ-RAI-Z) |
xuất hiện, nảy ra, nảy sinh ra |
Problems may arise during the project. |
Vấn đề có thể phát sinh trong dự án. |
| 170 |
arm n. |
/ɑ:m/ (AM) |
cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí) |
She broke her arm in the accident. |
Cô ấy gãy tay trong tai nạn. |
| 171 |
armed adj. |
/ɑ:md/ (A-R-M-E-Đ) |
vũ trang |
This concept is related to armed. |
Khái niệm này liên quan đến vũ trang. |
| 172 |
army n. |
/'ɑ:mi/ (A-mi) |
quân đội |
The army defended the country. |
Quân đội bảo vệ đất nước. |
| 173 |
around ad v. |
/ə'raund/ (ờ-RAON-Đ) |
xung quanh, vòng quanh |
There are shops around the campus. |
Có cửa hàng xung quanh trường. |
| 174 |
arrange v. |
/ə'reindʤ/ (ờ-RÂY-NDJ) |
sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn |
She arranged a meeting with the professor. |
Cô ấy sắp xếp cuộc gặp với giáo sư. |
| 175 |
arrangement n. |
/ə'reindʤmənt/ (ờ-RÂY-NDJ-mờnt) |
sự sắp xếp, sắp đặt, sự sửa soạn |
Travel arrangements have been confirmed. |
Sắp xếp đi lại đã được xác nhận. |
| 176 |
arrest n. |
/ə'rest/ (ờ-REST) |
bắt giữ, sự bắt giữ |
The police arrested the suspect. |
Cảnh sát bắt giữ nghi phạm. |
| 177 |
arrival n. |
/ə'raivəl/ (ờ-RAI-vồl) |
sự đến, sự tới nơi |
The arrival of new technology changed everything. |
Sự xuất hiện của công nghệ mới thay đổi tất cả. |
| 178 |
arrive v. |
/ə'raiv/ (ờ-RAI-V) |
đến, tới nơi |
We arrived at the airport two hours early. |
Chúng tôi đến sân bay sớm hai tiếng. |
| 179 |
arrow n. |
/'ærou/ (Á-râu) |
tên, mũi tên |
Follow the arrow to the exit. |
Theo mũi tên đến lối ra. |
| 180 |
art n. |
/ɑ:t/ (AT) |
nghệ thuật, mỹ thuật |
Modern art challenges traditional views. |
Nghệ thuật hiện đại thách thức quan điểm truyền thống. |
| 181 |
article n. |
/'ɑ:tikl/ (A-ti-cồl) |
bài báo, đề mục |
She published an article in a scientific journal. |
Cô ấy xuất bản bài báo trên tạp chí khoa học. |
| 182 |
artificial adj. |
/,ɑ:ti'fiʃəl/ (a-ti-PHÍ-shồl) |
nhân tạo |
Artificial intelligence is transforming industries. |
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi các ngành. |
| 183 |
artificially ad v. |
/,ɑ:ti'fiʃəli/ (A-R-T-I-PH-I-C-I-Ờ-LI) |
nhân tạo |
This concept is related to artificially. |
Khái niệm này liên quan đến nhân tạo. |
| 184 |
artist n. |
/'ɑ:tist/ (A-tist) |
nghệ sĩ |
The artist painted a beautiful landscape. |
Nghệ sĩ vẽ một phong cảnh đẹp. |
| 185 |
artistic adj. |
/ɑ:'tistik/ (a-TÍS-tik) |
thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật |
She has artistic talent. |
Cô ấy có tài năng nghệ thuật. |
| 186 |
as prep., ad v. |
/æz, əz/ (A-S–P-R-E-P) |
như (as you know…) |
This concept is related to as prep. |
Khái niệm này liên quan đến như (as you know…). |
| 187 |
ashamed adj. |
/ə'ʃeimd/ (ờ-SHÂY-M-Đ) |
ngượng, xấu hổ |
He was ashamed of his mistake. |
Anh ấy xấu hổ vì lỗi sai. |
| 188 |
aside ad v. |
/ə'said/ (ờ-SAI-Đ) |
về một bên, sang một bên |
She set aside money for tuition. |
Cô ấy để dành tiền cho học phí. |
| 189 |
apart from |
/ə'pɑ:t/ (A-P-A-R-T–PH-R-O-M) |
ngoài… ra |
This concept is related to apart from. |
Khái niệm này liên quan đến ngoài… ra. |
| 190 |
ask v. |
/ɑ:sk/ (ASK) |
hỏi |
May I ask you a question? |
Tôi có thể hỏi bạn không? |
| 191 |
asleep adj. |
/ə'sli:p/ (ờ-SLIP) |
ngủ, đang ngủ |
The baby fell asleep quickly. |
Em bé ngủ thiếp nhanh. |
| 192 |
aspect n. |
/'æspekt/ (ÁS-pekt) |
vẻ bề ngoài, diện mạo |
We need to consider every aspect of the issue. |
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh vấn đề. |
| 193 |
assist v. |
/ə'sist/ (ờ-SIST) |
giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt |
Technology assists doctors in diagnosis. |
Công nghệ hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán. |
| 194 |
assistance n. |
/ə'sistəns/ (ờ-SÍS-tờns) |
sự giúp đỡ |
Thank you for your assistance. |
Cảm ơn sự giúp đỡ. |
| 195 |
assistant n. |
/ə'sistənt/ (ờ-SÍS-tờnt) |
người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá |
She works as an administrative assistant. |
Cô ấy làm trợ lý hành chính. |
| 196 |
associate v. |
/ə'souʃiit/ (ờ-SÂU-shi-ây-t) |
kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác |
People associate success with hard work. |
Mọi người liên kết thành công với chăm chỉ. |
| 197 |
association n. |
/ə,sousi'eiʃn/ (ờ-sâu-si-ÂY-shờn) |
sự kết hợp, sự liên kết |
She joined the marketing association. |
Cô ấy tham gia hiệp hội marketing. |
| 198 |
assume v. |
/ə'sju:m/ (ờ-SIUM) |
mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…) |
Don't assume everyone agrees with you. |
Đừng giả định mọi người đồng ý với bạn. |
| 199 |
assure v. |
/ə'ʃuə/ (ờ-SHU-Ờ) |
đảm bảo, cam đoan |
I assure you it will work. |
Tôi cam đoan nó sẽ hoạt động. |
| 200 |
atmosphere n. |
/'ætməsfiə/ (ÁT-mờs-phia) |
khí quyển |
The atmosphere at the party was relaxed. |
Bầu không khí ở bữa tiệc thoải mái. |
| 201 |
atom n. |
/'ætəm/ (A-T-O-M) |
nguyên tử |
This concept is related to atom. |
Khái niệm này liên quan đến nguyên tử. |
| 202 |
attach v. |
/ə'tætʃ/ (ờ-TACH) |
gắn, dán, trói, buộc |
Please attach your resume to the email. |
Vui lòng đính kèm CV vào email. |
| 203 |
attack n. |
/ə'tæk/ (ờ-TAK) |
sự tấn công, sự công kích; tấn công, công kích |
Cyber attacks are becoming more common. |
Tấn công mạng ngày càng phổ biến. |
| 204 |
attempt n. |
/ə'tempt/ (ờ-TEMP-T) |
sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử |
She attempted to learn coding at age 35. |
Cô ấy cố gắng học code ở tuổi 35. |
| 205 |
attempted adj. |
/ə'temptid/ (A-T-T-E-M-P-T-E-Đ) |
cố gắng, thử |
This concept is related to attempted. |
Khái niệm này liên quan đến cố gắng. |
| 206 |
attend v. |
/ə'tend/ (ờ-TEN-Đ) |
dự, có mặt |
All students must attend the orientation. |
Tất cả sinh viên phải tham dự buổi định hướng. |
| 207 |
attention n. |
/ə'tenʃn/ (ờ-TEN-shờn) |
sự chú ý |
Pay attention to the details. |
Chú ý đến chi tiết. |
| 208 |
attitude n. |
/'ætitju:d/ (Á-ti-tiu-đ) |
thái độ, quan điểm |
A positive attitude leads to success. |
Thái độ tích cực dẫn đến thành công. |
| 209 |
attorney n. |
/ə'tə:ni/ (A-T-T-O-R-N-ÂY) |
người được ủy quyền |
This concept is related to attorney. |
Khái niệm này liên quan đến người được ủy quyền. |
| 210 |
attract v. |
/ə'trækt/ (ờ-TRẮKT) |
hút; thu hút, hấp dẫn |
The city attracts millions of tourists. |
Thành phố thu hút hàng triệu du khách. |
| 211 |
attraction n. |
/ə'trækʃn/ (ờ-TRÁK-shờn) |
sự hút, sức hút |
The city has many tourist attractions. |
Thành phố có nhiều điểm du lịch. |
| 212 |
attractive adj. |
/ə'træktiv/ (ờ-TRÁK-tiv) |
hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn |
The job offer was very attractive. |
Lời mời việc rất hấp dẫn. |
| 213 |
audience n. |
/'ɔ:djəns/ (O-đi-ờns) |
thính, khan giả |
The audience gave a standing ovation. |
Khán giả đứng dậy vỗ tay. |
| 214 |
August n. |
/'ɔ:gəst – ɔ:'gʌst/ (O-G-Ắ-S-T) |
tháng Tám |
This concept is related to august. |
Khái niệm này liên quan đến tháng Tám. |
| 215 |
aunt n. |
/ɑ:nt/ (AN-T) |
cô, dì |
My aunt lives in California. |
Dì tôi sống ở California. |
| 216 |
author n. |
/'ɔ:θə/ (O-thờ) |
tác giả |
The author published a bestselling book. |
Tác giả xuất bản sách bán chạy. |
| 217 |
authority n. |
/ɔ:'θɔriti/ (ờ-THÓ-rờ-ti) |
uy quyền, quyền lực |
The local authority approved the project. |
Cơ quan địa phương phê duyệt dự án. |
| 218 |
automatic adj. |
/,ɔ:tə'mætik/ (o-tờ-MA-tik) |
tự động |
The door opens automatically. |
Cửa mở tự động. |
| 219 |
autumn n. |
/'ɔ:təm/ (O-tờm) |
mùa thu (US: mùa thu là fall) |
Leaves change color in autumn. |
Lá đổi màu vào mùa thu. |
| 220 |
available adj. |
/ə'veiləbl/ (ờ-VÂY-lờ-bồl) |
có thể dùng được, có giá trị, hiệu lực |
This course is available online. |
Khóa học này có sẵn trên mạng. |
| 221 |
average n. |
/'ævəridʤ/ (Á-vờ-ridj) |
trung bình, số trung bình, mức trung bình |
The average salary in this field is $60,000. |
Lương trung bình trong ngành này là $60,000. |
| 222 |
avoid v. |
/ə'vɔid/ (ờ-VOI-Đ) |
tránh, tránh xa |
You should avoid eating too much fast food. |
Bạn nên tránh ăn quá nhiều đồ ăn nhanh. |
| 223 |
awake adj. |
/ə'weik/ (ờ-UÂY-K) |
đánh thức, làm thức dậy |
She was awake all night studying. |
Cô ấy thức cả đêm học. |
| 224 |
award n. |
/ə'wɔ:d/ (ờ-UO-Đ) |
phần thưởng; tặng, thưởng |
She received an award for her research. |
Cô ấy nhận giải thưởng cho nghiên cứu. |
| 225 |
aware adj. |
/ə'weə/ (ờ-UE) |
biết, nhận thức, nhận thức thấy |
People are becoming more aware of climate change. |
Mọi người ngày càng nhận thức về biến đổi khí hậu. |
| 226 |
away ad v. |
/ə'wei/ (ờ-UÂY) |
xa, xa cách, rời xa, đi xa |
The airport is 30 minutes away. |
Sân bay cách 30 phút. |
| 227 |
awful adj. |
/'ɔ:ful/ (O-phul) |
oai nghiêm, dễ sợ |
The weather was awful yesterday. |
Thời tiết hôm qua tệ. |
| 228 |
awkward adj. |
/'ɔ:kwəd/ (OK-uờd) |
vụng về, lung túng |
The silence was awkward. |
Sự im lặng lúng túng. |
| 229 |
addiction n |
/əˈdɪk.ʃən/ (A-Đ-Đ-I-C-SHỜN) |
sự nghiện |
This concept is related to addiction. |
Khái niệm này liên quan đến sự nghiện. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
back n. |
/bæk/ (B-A-K) |
lưng, về phía sau, trở lại |
This concept is related to back. |
Khái niệm này liên quan đến lưng. |
| 2 |
background n. |
/'bækgraund/ (BAK-graon-đ) |
phía sau; nền |
He has a background in computer science. |
Anh ấy có nền tảng khoa học máy tính. |
| 3 |
backward adj. |
/'bækwəd/ (BAK-uờd) |
về phía sau, lùi lại |
The country is moving backward economically. |
Đất nước đang thụt lùi kinh tế. |
| 4 |
bacteria n. |
/bæk'tiəriəm/ (B-A-C-T-E-R-I-A) |
vi khuẩn |
This concept is related to bacteria. |
Khái niệm này liên quan đến vi khuẩn. |
| 5 |
bad adj. |
/bæd/ (BAD) |
xấu, tồi |
Bad weather cancelled the flight. |
Thời tiết xấu hủy chuyến bay. |
| 6 |
badly ad v. |
/'bædli/ (BAD-li) |
xấu, tồi |
The project was badly managed. |
Dự án bị quản lý kém. |
| 7 |
bad-tempered adj. |
/'bæd'tempəd/ (B-A-Đ–T-E-M-P-E-R-E-Đ) |
xấu tính, dễ nổi cáu |
This concept is related to bad-tempered. |
Khái niệm này liên quan đến xấu tính. |
| 8 |
bag n. |
/bæg/ (BAG) |
bao, túi, cặp xách |
She packed her bag for the trip. |
Cô ấy đóng túi cho chuyến đi. |
| 9 |
baggage n. |
/'bædidʤ/ (B-A-G-G-A-G) |
hành lý |
This concept is related to baggage. |
Khái niệm này liên quan đến hành lý. |
| 10 |
bake v. |
/beik/ (BÂY-K) |
nung, nướng bằng lò |
This concept is related to bake. |
Khái niệm này liên quan đến nung. |
| 11 |
balance n. |
/'bæləns/ (BA-lờns) |
cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng |
Work-life balance is essential. |
Cân bằng công việc-cuộc sống rất quan trọng. |
| 12 |
ball n. |
/bɔ:l/ (B-A-L-L) |
quả bóng |
This concept is related to ball. |
Khái niệm này liên quan đến quả bóng. |
| 13 |
ban n. |
/bæn/ (BAN) |
cấm, cấm chỉ; sự cấm |
The government banned smoking in public places. |
Chính phủ cấm hút thuốc nơi công cộng. |
| 14 |
band n. |
/bænd/ (BAN-Đ) |
băng, đai, nẹp |
The band performed at the festival. |
Ban nhạc biểu diễn ở lễ hội. |
| 15 |
bandage n. |
/'bændidʤ/ (B-A-N-Đ-A-G) |
dải băng; băng bó |
This concept is related to bandage. |
Khái niệm này liên quan đến dải băng; băng bó. |
| 16 |
bank n. |
/bæɳk/ (BANK) |
bờ (sông…) , đê |
She opened a bank account in the US. |
Cô ấy mở tài khoản ngân hàng ở Mỹ. |
| 17 |
bar n. |
/bɑ:/ (BA) |
quán bán rượu |
The bar chart shows the comparison. |
Biểu đồ cột cho thấy sự so sánh. |
| 18 |
bargain n. |
/'bɑ:gin/ (BA-gờn) |
sự mặc cả, sự giao kèo mua bán |
This concept is related to bargain. |
Khái niệm này liên quan đến sự mặc cả. |
| 19 |
barrier n. |
/bæriə/ (BA-ri-ờ) |
đặt chướng ngại vật |
Language is often a barrier to communication. |
Ngôn ngữ thường là rào cản giao tiếp. |
| 20 |
base n. |
/beis/ (BÂY-S) |
cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ sở trên cái gì |
The company is based in Montgomery, Alabama. |
Công ty có trụ sở ở Montgomery, Alabama. |
| 21 |
basic adj. |
/'beisik/ (BÂY-sik) |
cơ bản, cơ sở |
Basic English skills are required. |
Kỹ năng tiếng Anh cơ bản được yêu cầu. |
| 22 |
basically ad v. |
/'beisikəli/ (B-A-S-I-C-Ờ-LI) |
cơ bản, về cơ bản |
This concept is related to basically. |
Khái niệm này liên quan đến cơ bản. |
| 23 |
basis n. |
/'beisis/ (BÂY-sis) |
nền tảng, cơ sở |
We meet on a weekly basis. |
Chúng tôi họp hàng tuần. |
| 24 |
bath n. |
/bɑ:θ/ (BATH) |
sự tắm |
This concept is related to bath. |
Khái niệm này liên quan đến sự tắm. |
| 25 |
battery n. |
/'bætəri/ (B-A-T-T-E-R-I) |
pin, ắc quy |
This concept is related to battery. |
Khái niệm này liên quan đến pin. |
| 26 |
battle n. |
/'bætl/ (BA-tồl) |
trận đánh, chiến thuật |
The battle against climate change continues. |
Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu tiếp tục. |
| 27 |
bay n. |
/bei/ (BÂY) |
gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế |
This concept is related to bay. |
Khái niệm này liên quan đến gian (nhà). |
| 28 |
beach n. |
/bi:tʃ/ (BICH) |
bãi biển |
They relaxed on the beach. |
Họ thư giãn trên bãi biển. |
| 29 |
beak n. |
/bi:k/ (B-I-C) |
mỏ chim |
This concept is related to beak. |
Khái niệm này liên quan đến mỏ chim. |
| 30 |
bear v. |
/beə/ (BE) |
mang, cầm, vác, đeo, ôm |
I can't bear the noise anymore. |
Tôi không chịu nổi tiếng ồn nữa. |
| 31 |
beard n. |
/biəd/ (BIA-Đ) |
râu |
This concept is related to beard. |
Khái niệm này liên quan đến râu. |
| 32 |
beat n. |
/bi:t/ (BIT) |
tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm |
Our team beat the competitors. |
Đội chúng tôi đánh bại đối thủ. |
| 33 |
beautiful adj. |
/'bju:təful/ (BIU-ti-phul) |
đẹp |
This concept is related to beautiful. |
Khái niệm này liên quan đến đẹp. |
| 34 |
beautifully ad v. |
/'bju:təfuli/ (B-I-Ắ-T-I-PHUL-L-I) |
tốt đẹp, đáng hài lòng |
This concept is related to beautifully. |
Khái niệm này liên quan đến tốt đẹp. |
| 35 |
beauty n. |
/'bju:ti/ (BIU-ti) |
vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp |
The beauty of nature inspires artists. |
Vẻ đẹp thiên nhiên truyền cảm hứng cho nghệ sĩ. |
| 36 |
because conj. |
/bi'kɔz/ (B-E-C-O-S) |
bởi vì, vì |
This concept is related to because. |
Khái niệm này liên quan đến bởi vì. |
| 37 |
become v. |
/bi'kʌm/ (bi-CẮM) |
trở thành, trở nên |
She became a successful entrepreneur. |
Cô ấy trở thành doanh nhân thành công. |
| 38 |
bed n. |
/bed/ (BÉ-Đ) |
cái giường |
She goes to bed at 10:30 PM. |
Cô ấy đi ngủ lúc 10:30 tối. |
| 39 |
bedroom n. |
/'bedrum/ (BÉ-Đ-rum) |
phòng ngủ |
The apartment has two bedrooms. |
Căn hộ có hai phòng ngủ. |
| 40 |
beef n. |
/bi:f/ (BIF) |
thịt bò |
This concept is related to beef. |
Khái niệm này liên quan đến thịt bò. |
| 41 |
beer n. |
/bi:ə/ (BIA) |
rượu bia |
He drinks beer occasionally. |
Anh ấy thỉnh thoảng uống bia. |
| 42 |
before prep., conj., ad v. |
/bi'fɔ:/ (B-E-PH-O-R-E–P-R-E-P) |
trước, đằng trước |
This concept is related to before prep.. |
Khái niệm này liên quan đến trước. |
| 43 |
begin v. |
/bi'gin/ (bi-GIN) |
bắt đầu, khởi đầu |
Classes begin in September. |
Lớp học bắt đầu vào tháng Chín. |
| 44 |
beginning n. |
/bi'giniɳ/ (B-E-G-I-N-N-INH) |
phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu |
This concept is related to beginning. |
Khái niệm này liên quan đến phần đầu. |
| 45 |
behalf n. |
/bi:hɑ:f/ (B-E-H-A-L-PH) |
sự thay mặt |
This concept is related to behalf. |
Khái niệm này liên quan đến sự thay mặt. |
| 46 |
behave v. |
/bi'heiv/ (B-E-H-A-V) |
đối xử, ăn ở, cư xử |
This concept is related to behave. |
Khái niệm này liên quan đến đối xử. |
| 47 |
behind prep., ad v. |
/bi'haind/ (B-E-H-I-N-Đ–P-R-E-P) |
sau, ở đằng sau |
This concept is related to behind prep. |
Khái niệm này liên quan đến sau. |
| 48 |
belief n. |
/bi'li:f/ (B-E-L-I-PH) |
lòng tin, đức tin, sự tin tưởng |
There is a growing belief that AI will change jobs. |
Ngày càng nhiều người tin AI sẽ thay đổi việc làm. |
| 49 |
believe v. |
/bi'li:v/ (bi-LIV) |
tin, tin tưởng |
I believe education is the key to success. |
Tôi tin giáo dục là chìa khóa thành công. |
| 50 |
bell n. |
/bel/ (BEL) |
cái chuông, tiếng chuông |
This concept is related to bell. |
Khái niệm này liên quan đến cái chuông. |
| 51 |
belong v. |
/bi'lɔɳ/ (B-E-L-O-N-G) |
thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu |
This book belongs to the library. |
Cuốn sách này thuộc thư viện. |
| 52 |
below prep., ad v. |
/bi'lou/ (B-E-L-ÂU–P-R-E-P) |
ở dưới, dưới thấp, phía dưới |
This concept is related to below prep. |
Khái niệm này liên quan đến ở dưới. |
| 53 |
belt n. |
/belt/ (BEL-T) |
dây lưng, thắt lưng |
This concept is related to belt. |
Khái niệm này liên quan đến dây lưng. |
| 54 |
bend n. |
/bentʃ/ (BEN-Đ) |
chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn cong |
This concept is related to bend. |
Khái niệm này liên quan đến chỗ rẽ. |
| 55 |
bent adj. |
/bent/ (B-ỜNT) |
khiếu, sở thích, khuynh hướng |
This concept is related to bent. |
Khái niệm này liên quan đến khiếu. |
| 56 |
beneath prep., ad v. |
/bi'ni:θ/ (B-E-N-I-TH–P-R-E-P) |
ở dưới, dưới thấp |
This concept is related to beneath prep. |
Khái niệm này liên quan đến ở dưới. |
| 57 |
benefit n. |
/'benifit/ (BE-nờ-phịt) |
lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho |
Exercise has many health benefits. |
Tập thể dục có nhiều lợi ích sức khỏe. |
| 58 |
beside prep. |
/bi'said/ (bi-SAI-Đ) |
bên cạnh, so với |
She sat beside her friend. |
Cô ấy ngồi bên cạnh bạn. |
| 59 |
bet n. |
/bet/ (BÉT) |
đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc |
I bet she will pass the exam. |
Tôi cá cô ấy sẽ đậu. |
| 60 |
betting n. |
/beting/ (B-E-T-T-INH) |
sự đánh cuộc |
This concept is related to betting. |
Khái niệm này liên quan đến sự đánh cuộc. |
| 61 |
better, best |
/'betə/ (B-E-T-T-E-R) |
best/ tốt hơn, tốt nhất |
This concept is related to better. |
Khái niệm này liên quan đến best/ tốt hơn. |
| 62 |
between prep., ad v. |
/bi'twi:n/ (B-E-T-U-I-N–P-R-E-P) |
giữa, ở giữa |
This concept is related to between prep. |
Khái niệm này liên quan đến giữa. |
| 63 |
beyond prep., ad v. |
/bi'jɔnd/ (B-ÂY-O-N-Đ–P-R-E-P) |
ở xa, phía bên kia |
This concept is related to beyond prep. |
Khái niệm này liên quan đến ở xa. |
| 64 |
bicycle (also bike) n. |
/'baisikl/ (B-I-C-I-C-L) |
xe đạp |
This concept is related to bicycle. |
Khái niệm này liên quan đến xe đạp. |
| 65 |
bid n. |
/bid/ (BÍ-Đ) |
đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giá |
This concept is related to bid. |
Khái niệm này liên quan đến đặt giá. |
| 66 |
big adj. |
/big/ (BIG) |
to, lớn |
AI is a big topic in education. |
AI là chủ đề lớn trong giáo dục. |
| 67 |
bill n. |
/bil/ (BIL) |
hóa đơn, giấy bạc |
The electricity bill was high. |
Hóa đơn điện cao. |
| 68 |
bin n. |
/bin/ (B-I-N) |
thùng, thùng đựng rượu |
This concept is related to bin. |
Khái niệm này liên quan đến thùng. |
| 69 |
biology n. |
/bai'ɔlədʤi/ (bai-Ó-lờ-dji) |
sinh vật học |
This concept is related to biology. |
Khái niệm này liên quan đến sinh vật học. |
| 70 |
bird n. |
/bə:d/ (BỜ-Đ) |
chim |
Birds sing in the morning. |
Chim hót vào buổi sáng. |
| 71 |
birth n. |
/bə:θ/ (BỜ-TH) |
sự ra đời, sự sinh đẻ |
She gave birth to a healthy baby girl. |
Cô ấy sinh một bé gái khỏe mạnh. |
| 72 |
birthday n. |
/'bə:θdei/ (BỜ-TH-đây) |
ngày sinh, sinh nhật |
This concept is related to birthday. |
Khái niệm này liên quan đến ngày sinh. |
| 73 |
biscuit n. |
/'biskit/ (B-I-S-C-Ắ-I-T) |
bánh quy |
This concept is related to biscuit. |
Khái niệm này liên quan đến bánh quy. |
| 74 |
bit n. |
/bit/ (BÍT) |
miếng, mảnh |
Wait a bit, I will be right back. |
Chờ chút, tôi sẽ quay lại. |
| 75 |
bite n. |
/bait/ (BAI-T) |
cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm |
The dog bit the postman. |
Con chó cắn người đưa thư. |
| 76 |
bitter adj. |
/'bitə/ (BÍ-tờ) |
đắng; đắng cay, chua xót |
The coffee tastes bitter. |
Cà phê có vị đắng. |
| 77 |
bitterly ad v. |
/'bitəli/ (B-I-T-T-E-R-L-I) |
đắng, đắng cay, chua xót |
This concept is related to bitterly. |
Khái niệm này liên quan đến đắng. |
| 78 |
black n. |
/blæk/ (BLAK) |
đen; màu đen |
She wore a black dress. |
Cô ấy mặc váy đen. |
| 79 |
blade n. |
/bleid/ (BLÂY-Đ) |
lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái (chèo); cánh (chong chóng) |
This concept is related to blade. |
Khái niệm này liên quan đến lưỡi (dao. |
| 80 |
blame n. |
/bleim/ (BLÂY-M) |
khiển trách, mắng trách; sự khiển trách, sự mắng trách |
Don't blame others for your mistakes. |
Đừng đổ lỗi cho người khác vì sai lầm của bạn. |
| 81 |
blank n. |
/blæɳk/ (BLANK) |
trống, để trắng; sự trống rỗng |
Leave the blank spaces empty. |
Để trống các chỗ trống. |
| 82 |
blankly ad v. |
/'blæɳkli/ (B-L-A-N-C-L-I) |
ngây ra, không có thần |
This concept is related to blankly. |
Khái niệm này liên quan đến ngây ra. |
| 83 |
blind adj. |
/blaind/ (BLAI-N-Đ) |
đui, mù |
The blind man crossed the road carefully. |
Người mù qua đường cẩn thận. |
| 84 |
block n. |
/blɔk/ (BLOK) |
khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn |
The road was blocked due to an accident. |
Đường bị chặn do tai nạn. |
| 85 |
blonde n. |
/blɔnd/ (B-L-O-N-Đ) |
hoe vàng, mái tóc hoe vàng |
This concept is related to blonde. |
Khái niệm này liên quan đến hoe vàng. |
| 86 |
blood n. |
/blʌd/ (BLẮD) |
máu, huyết; sự tàn sát, chem giết |
Blood pressure should be monitored regularly. |
Huyết áp nên được theo dõi đều đặn. |
| 87 |
blow n. |
/blou/ (BLÂU) |
nở hoa; sự nở hoa |
The wind blew strongly during the storm. |
Gió thổi mạnh trong bão. |
| 88 |
blue n. |
/blu:/ (BLU) |
xanh, màu xanh |
The sky is bright blue today. |
Bầu trời xanh sáng hôm nay. |
| 89 |
board n. |
/bɔ:d/ (BO-Đ) |
tấm ván; lát ván, lót ván |
She joined the board of directors. |
Cô ấy tham gia ban giám đốc. |
| 90 |
boat n. |
/bout/ (BÂUT) |
tàu, thuyền |
They crossed the river by boat. |
Họ qua sông bằng thuyền. |
| 91 |
body n. |
/'bɔdi/ (BÓ-đi) |
thân thể, thân xác |
This concept is related to body. |
Khái niệm này liên quan đến thân thể. |
| 92 |
boil v. |
/bɔil/ (B-OI-L) |
sôi, luộc |
This concept is related to boil. |
Khái niệm này liên quan đến sôi. |
| 93 |
bomb n. |
/bɔm/ (BOM) |
quả bom; oánh bom, thả bom |
The bomb was safely defused. |
Quả bom được tháo gỡ an toàn. |
| 94 |
bone n. |
/boun/ (BÂUN) |
xương |
Calcium is essential for strong bones. |
Canxi cần thiết cho xương chắc khỏe. |
| 95 |
book n. |
/buk/ (BÚK) |
sách; ghi chép |
She reads a book every week. |
Cô ấy đọc một cuốn sách mỗi tuần. |
| 96 |
boot n. |
/bu:t/ (BUT) |
giày ống |
She put on her boots for hiking. |
Cô ấy mang giày ống đi leo núi. |
| 97 |
border n. |
/'bɔ:də/ (BO-đờ) |
bờ, mép, vỉa, lề (đường) |
They crossed the border into Canada. |
Họ vượt biên giới vào Canada. |
| 98 |
bore v. |
/bɔ:/ (BO) |
buồn chán, buồn tẻ |
The movie bored the audience. |
Bộ phim làm khán giả chán. |
| 99 |
boring adj. |
/'bɔ:riɳ/ (BO-rinh) |
buồn chán |
The lecture was quite boring. |
Bài giảng khá chán. |
| 100 |
born: be born v. |
/bɔ:n/ (B-O-R-N–B-E–B-O-R-N) |
sinh, đẻ |
This concept is related to born: be born. |
Khái niệm này liên quan đến sinh. |
| 101 |
borrow v. |
/'bɔrou/ (BÓ-râu) |
vay, mượn |
Can I borrow your laptop? |
Tôi mượn laptop bạn được không? |
| 102 |
boss n. |
/bɔs/ (BOS) |
ông chủ, thủ trưởng |
My boss approved my vacation request. |
Sếp tôi duyệt đơn xin nghỉ phép. |
| 103 |
both det., pro n. |
/bouθ/ (B-O-TH–Đ-E-T) |
cả hai |
This concept is related to both det.. |
Khái niệm này liên quan đến cả hai. |
| 104 |
bother v. |
/'bɔðə/ (BÓ-đờ) |
làm phiền, quấy rầy, làm bực mình |
Don't bother me while I'm studying. |
Đừng làm phiền tôi khi đang học. |
| 105 |
bottle n. |
/'bɔtl/ (BÓ-tồl) |
chai, lọ |
She drank a bottle of water. |
Cô ấy uống một chai nước. |
| 106 |
bottom n. |
/'bɔtəm/ (BÓ-tờm) |
phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng |
The answer is at the bottom of the page. |
Câu trả lời ở cuối trang. |
| 107 |
bound adj. |
/baund/ (BAON-Đ) |
nhất định, chắc chắn |
She is bound to succeed with her hard work. |
Cô ấy chắc chắn sẽ thành công với sự chăm chỉ. |
| 108 |
bowl n. |
/boul/ (BÂUL) |
cái bát |
This concept is related to bowl. |
Khái niệm này liên quan đến cái bát. |
| 109 |
box n. |
/bɔks/ (BOK-S) |
hộp, thùng |
She packed her books in a box. |
Cô ấy đóng sách vào hộp. |
| 110 |
boy n. |
/bɔi/ (BOI) |
con trai, thiếu niên |
The boy won the science competition. |
Cậu bé thắng cuộc thi khoa học. |
| 111 |
brain n. |
/brein/ (BRÂY-N) |
óc não; đầu óc, trí não |
The human brain is incredibly complex. |
Não người cực kỳ phức tạp. |
| 112 |
branch n. |
/brɑ:ntʃ/ (B-R-A-N-CH) |
ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường |
The company opened a new branch in Alabama. |
Công ty mở chi nhánh mới ở Alabama. |
| 113 |
brand n. |
/brænd/ (BRAN-Đ) |
nhãn (hàng hóa) |
Apple is one of the most valuable brands. |
Apple là một trong những thương hiệu giá trị nhất. |
| 114 |
brave adj. |
/breiv/ (BRÂY-V) |
gan dạ, can đảm |
She was brave enough to speak in public. |
Cô ấy đủ can đảm phát biểu trước công chúng. |
| 115 |
bread n. |
/bred/ (BRÉD) |
bánh mỳ |
She bought fresh bread from the bakery. |
Cô ấy mua bánh mì tươi từ tiệm. |
| 116 |
break n. |
/breik/ (BRÂY-K) |
bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ |
Let's take a short break. |
Nghỉ giải lao một chút. |
| 117 |
broken adj. |
/'broukən/ (BRÂU-kờn) |
bị gãy, bị vỡ |
The computer screen is broken. |
Màn hình máy tính bị hỏng. |
| 118 |
breakfast n. |
/'brekfəst/ (BREK-phờst) |
bữa điểm tâm, bữa sáng |
She eats breakfast at 7 AM. |
Cô ấy ăn sáng lúc 7 giờ. |
| 119 |
breast n. |
/brest/ (BRES-T) |
ngực, vú |
This concept is related to breast. |
Khái niệm này liên quan đến ngực. |
| 120 |
breath n. |
/breθ/ (BRÉTH) |
hơi thở, hơi |
Take a deep breath and relax. |
Hít thở sâu và thư giãn. |
| 121 |
breathe v. |
/bri:ð/ (BRIDH) |
hít, thở |
It's hard to breathe in polluted air. |
Khó thở trong không khí ô nhiễm. |
| 122 |
breathing n. |
/'bri:ðiɳ/ (B-R-I-TH-INH) |
sự hô hấp, sự thở |
This concept is related to breathing. |
Khái niệm này liên quan đến sự hô hấp. |
| 123 |
breed n. |
/bri:d/ (BRI-Đ) |
nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giống |
This program breeds innovation. |
Chương trình này nuôi dưỡng sáng tạo. |
| 124 |
brick n. |
/brik/ (BRIK) |
gạch |
The house is made of brick. |
Nhà làm bằng gạch. |
| 125 |
bridge n. |
/bridʤ/ (BRIDJ) |
cái cầu |
Education can bridge the gap between rich and poor. |
Giáo dục có thể thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. |
| 126 |
brief adj. |
/bri:f/ (BRIF) |
ngắn, gọn, vắn tắt |
He gave a brief presentation. |
Anh ấy thuyết trình ngắn gọn. |
| 127 |
briefly ad v. |
/'bri:fli/ (BRIF-li) |
ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt |
She briefly explained the project. |
Cô ấy giải thích ngắn gọn dự án. |
| 128 |
bright adj. |
/brait/ (BRAI-T) |
sáng, sáng chói |
She has a bright future ahead. |
Cô ấy có tương lai tươi sáng phía trước. |
| 129 |
brightly ad v. |
/'braitli/ (B-R-AI-T-L-I) |
sáng chói, tươi |
This concept is related to brightly. |
Khái niệm này liên quan đến sáng chói. |
| 130 |
brilliant adj. |
/'briljənt/ (BRI-li-ờnt) |
tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi |
That's a brilliant idea! |
Đó là ý tưởng tuyệt vời! |
| 131 |
bring v. |
/briɳ/ (BRINH) |
mang, cầm , xách lại |
Please bring your laptop to class. |
Mang laptop đến lớp. |
| 132 |
broad adj. |
/broutʃ/ (BROD) |
rộng |
He has broad experience in marketing. |
Anh ấy có kinh nghiệm rộng trong marketing. |
| 133 |
broadly ad v. |
/'brɔ:dli/ (BROD-li) |
rộng, rộng rãi |
This concept is related to broadly. |
Khái niệm này liên quan đến rộng. |
| 134 |
broadcast n. |
/'brɔ:dkɑ:st/ (BROD-cas-t) |
tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi; phát thanh, quảng bá |
The news was broadcast live on TV. |
Tin tức được phát sóng trực tiếp trên TV. |
| 135 |
brother n. |
/'brΔðз/ (BRẮ-đờ) |
anh, em trai |
Her brother lives in the US. |
Anh trai cô sống ở Mỹ. |
| 136 |
brown n. |
/braun/ (BRAON) |
nâu, màu nâu |
She has brown eyes. |
Cô ấy có mắt nâu. |
| 137 |
brush n. |
/brΔ∫/ (BRẮSH) |
bàn chải; chải, quét |
She brushes her teeth twice a day. |
Cô ấy đánh răng hai lần/ngày. |
| 138 |
bubble n. |
/'bΔbl/ (BẮ-bồl) |
bong bóng, bọt, tăm |
This concept is related to bubble. |
Khái niệm này liên quan đến bong bóng. |
| 139 |
budget n. |
/ˈbʌdʒɪt/ (BẮ-djịt) |
ngân sách |
We need to plan our budget carefully. |
Chúng ta cần lên ngân sách cẩn thận. |
| 140 |
build v. |
/bild/ (BIL-Đ) |
xây dựng |
They are building a new school. |
Họ đang xây trường mới. |
| 141 |
building n. |
/'bildiŋ/ (BIL-đinh) |
sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà binđinh |
The building was constructed in 2020. |
Tòa nhà được xây năm 2020. |
| 142 |
bullet n. |
/'bulit/ (BÚ-lịt) |
đạn (súng trường, súng lục) |
This concept is related to bullet. |
Khái niệm này liên quan đến đạn (súng trường. |
| 143 |
bunch n. |
/bΛnt∫/ (BẮNCH) |
búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn (AME) |
This concept is related to bunch. |
Khái niệm này liên quan đến búi. |
| 144 |
burn v. |
/bə:n/ (BỜN) |
đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu |
Don't burn the midnight oil every night. |
Đừng thức khuya làm việc mỗi đêm. |
| 145 |
burnt adj. |
/bə:nt/ (B-Ắ-R-N-T) |
bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da) |
This concept is related to burnt. |
Khái niệm này liên quan đến bị đốt. |
| 146 |
burst v. |
/bə:st/ (BỜS-T) |
nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong bóng); háo hức |
The pipe burst and flooded the room. |
Ống nước vỡ và ngập phòng. |
| 147 |
bury v. |
/'beri/ (BÉ-ri) |
chôn cất, mai táng |
The treasure was buried underground. |
Kho báu bị chôn dưới đất. |
| 148 |
bus n. |
/bʌs/ (BẮS) |
xe buýt |
I take the bus to work every day. |
Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày. |
| 149 |
bush n. |
/bu∫/ (B-Ắ-SH) |
bụi cây, bụi rậm |
This concept is related to bush. |
Khái niệm này liên quan đến bụi cây. |
| 150 |
business n. |
/'bizinis/ (BÍZ-nờs) |
việc buôn bán, thương mại, kinh doanh |
She started her own business at 25. |
Cô ấy bắt đầu kinh doanh riêng lúc 25 tuổi. |
| 151 |
busy adj. |
/´bizi/ (BÍ-zi) |
bận, bận rộn |
He is always busy with work. |
Anh ấy luôn bận với công việc. |
| 152 |
but conj. |
/bʌt/ (B-Ắ-T) |
nhưng |
This concept is related to but. |
Khái niệm này liên quan đến nhưng. |
| 153 |
butter n. |
/'bʌtə/ (BẮ-tờ) |
bơ |
She spread butter on toast. |
Cô ấy phết bơ lên bánh mì nướng. |
| 154 |
button n. |
/'bʌtn/ (BẮ-tờn) |
cái nút, cái khuy, cúc |
Press the button to start. |
Nhấn nút để bắt đầu. |
| 155 |
buy v. |
/bai/ (BAI) |
mua |
I want to buy a new laptop. |
Tôi muốn mua laptop mới. |
| 156 |
buyer n. |
/´baiə/ (BAI-ờ) |
người mua |
The buyer negotiated the price. |
Người mua đàm phán giá. |
| 157 |
by prep., ad v. |
/bai/ (B-I–P-R-E-P) |
bởi, bằng |
This concept is related to by prep. |
Khái niệm này liên quan đến bởi. |
| 158 |
bye exclamation |
/bai/ (B-I) |
tạm biệt |
This concept is related to bye. |
Khái niệm này liên quan đến tạm biệt. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
cent |
/sent/ (C-ỜNT) |
đồng xu (bằng 1/100 đô la) |
This concept is related to cent. |
Khái niệm này liên quan đến đồng xu (bằng 1/100 đô la). |
| 2 |
cabinet n. |
/'kæbinit/ (C-A-B-I-N-E-T) |
tủ có nhiều ngăn đựng đồ |
This concept is related to cabinet. |
Khái niệm này liên quan đến tủ có nhiều ngăn đựng đồ. |
| 3 |
cable n. |
/'keibl/ (C-Ờ-BỒL) |
dây cáp |
This concept is related to cable. |
Khái niệm này liên quan đến dây cáp. |
| 4 |
cake n. |
/keik/ (C-A-C) |
bánh ngọt |
This concept is related to cake. |
Khái niệm này liên quan đến bánh ngọt. |
| 5 |
calculate v. |
/'kælkjuleit/ (CAN-kiu-lây-t) |
tính toán |
The software calculates costs automatically. |
Phần mềm tính toán chi phí tự động. |
| 6 |
calculation n. |
/,kælkju'lei∫n/ (C-A-L-C-Ắ-L-A-SHỜN) |
sự tính toán |
This concept is related to calculation. |
Khái niệm này liên quan đến sự tính toán. |
| 7 |
call n. |
/kɔ:l/ (C-A-L-L) |
gọi; tiếng kêu, tiếng gọi |
Please call me when you arrive. |
Gọi tôi khi bạn đến. |
| 8 |
calm adj. n. |
/kɑ:m/ (C-A-L-M) |
yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả |
This concept is related to calm. |
Khái niệm này liên quan đến yên lặng. |
| 9 |
calmly ad v. |
/kɑ:mli/ (C-A-L-M-L-I) |
yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm tĩnh |
This concept is related to calmly. |
Khái niệm này liên quan đến yên lặng. |
| 10 |
camera n. |
/kæmərə/ (C-A-M-E-R-A) |
máy ảnh |
This concept is related to camera. |
Khái niệm này liên quan đến máy ảnh. |
| 11 |
camp n. |
/kæmp/ (C-A-M-P) |
trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại |
This concept is related to camp. |
Khái niệm này liên quan đến trại. |
| 12 |
camping n. |
/kæmpiη/ (C-A-M-P-INH) |
sự cắm trại |
This concept is related to camping. |
Khái niệm này liên quan đến sự cắm trại. |
| 13 |
campaign n. |
/kæmˈpeɪn/ (cam-PÂY-N) |
chiến dịch, cuộc vận động |
The marketing campaign was very successful. |
Chiến dịch marketing rất thành công. |
| 14 |
can modal n. |
/kæn/ (C-A-N–M-O-Đ-A-L) |
có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựng |
This concept is related to can modal. |
Khái niệm này liên quan đến có thể; nhà tù. |
| 15 |
could modal v. |
/kud/ (C-AO-L-Đ–M-O-Đ-A-L) |
có thể |
This concept is related to could modal. |
Khái niệm này liên quan đến có thể. |
| 16 |
cancel v. |
/´kænsəl/ (CAN-sồl) |
hủy bỏ, xóa bỏ |
The flight was cancelled due to bad weather. |
Chuyến bay bị hủy do thời tiết xấu. |
| 17 |
cancer n. |
/'kænsə/ (C-ỜNS-R) |
bệnh ung thư |
This concept is related to cancer. |
Khái niệm này liên quan đến bệnh ung thư. |
| 18 |
candidate n. |
/'kændidit/ (CAN-đi-đây-t) |
người ứng cử, thí sinh, người dự thi |
She is the best candidate for the position. |
Cô ấy là ứng viên tốt nhất cho vị trí. |
| 19 |
candy n. |
/´kændi/ (C-A-N-Đ-I) |
kẹo |
This concept is related to candy. |
Khái niệm này liên quan đến kẹo. |
| 20 |
cap n. |
/kæp/ (C-A-P) |
mũ lưỡi trai, mũ vải |
This concept is related to cap. |
Khái niệm này liên quan đến mũ lưỡi trai. |
| 21 |
capable (of) adj. |
/'keipəb(ə)l/ |
có tài, có năng lực; có khả năng, cả gan |
This concept is related to capable (of). |
Khái niệm này liên quan đến có tài. |
| 22 |
capacity n. |
/kə'pæsiti/ (cờ-PA-sờ-ti) |
năng lực, khả năng tiếp thu, năng suất |
The stadium has a capacity of 50,000. |
Sân vận động có sức chứa 50,000. |
| 23 |
capital n. |
/ˈkæpɪtl/ (CA-pi-tồl) |
thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản |
Hanoi is the capital of Vietnam. |
Hà Nội là thủ đô Việt Nam. |
| 24 |
captain n. |
/'kæptin/ (C-A-P-T-ÂY-N) |
người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh |
This concept is related to captain. |
Khái niệm này liên quan đến người cầm đầu. |
| 25 |
capture n. |
/'kæptʃə/ (CAP-chờ) |
bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắt |
The photo captured a beautiful moment. |
Bức ảnh ghi lại khoảnh khắc đẹp. |
| 26 |
car n. |
/kɑ:/ (C-A-R) |
xe hơi |
This concept is related to car. |
Khái niệm này liên quan đến xe hơi. |
| 27 |
card n. |
/kɑ:d/ (C-A-R-Đ) |
thẻ, thiếp |
This concept is related to card. |
Khái niệm này liên quan đến thẻ. |
| 28 |
cardboard n. |
/´ka:d¸bɔ:d/ (C-A-R-Đ-B-O-A-R-Đ) |
bìa cứng, các tông |
This concept is related to cardboard. |
Khái niệm này liên quan đến bìa cứng. |
| 29 |
care n. |
/kɛər/ (KE) |
sự chăm sóc, chăm nom; chăm sóc |
She cares deeply about the environment. |
Cô ấy quan tâm sâu sắc đến môi trường. |
| 30 |
career n. |
/kə'riə/ (cờ-RIA) |
nghề nghiệp, sự nghiệp |
He built a successful career in marketing. |
Anh ấy xây dựng sự nghiệp thành công trong marketing. |
| 31 |
careful adj. |
/'keəful/ (KE-phul) |
cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn |
Be careful when crossing the road. |
Cẩn thận khi qua đường. |
| 32 |
carefully ad v. |
/´kɛəfuli/ (C-A-R-E-PHUL-L-I) |
cẩn thận, chu đáo |
This concept is related to carefully. |
Khái niệm này liên quan đến cẩn thận. |
| 33 |
careless adj. |
/´kɛəlis/ (C-A-R-E-LỜS) |
sơ suất, cầu thả |
This concept is related to careless. |
Khái niệm này liên quan đến sơ suất. |
| 34 |
carpet n. |
/'kɑ:pit/ (C-A-R-P-E-T) |
tấm thảm, thảm (cỏ) |
This concept is related to carpet. |
Khái niệm này liên quan đến tấm thảm. |
| 35 |
carrot n. |
/´kærət/ (C-A-R-R-O-T) |
củ cà rốt |
This concept is related to carrot. |
Khái niệm này liên quan đến củ cà rốt. |
| 36 |
carry v. |
/ˈkæri/ (CA-ri) |
mang, vác, khuân chở |
She carries her laptop everywhere. |
Cô ấy mang laptop đi khắp nơi. |
| 37 |
case n. |
/keis/ (KÂY-S) |
vỏ, ngăn, túi |
In this case, we need more data. |
Trong trường hợp này, chúng ta cần thêm dữ liệu. |
| 38 |
cash n. |
/kæʃ/ (CASH) |
tiền, tiền mặt |
I don't have any cash on me. |
Tôi không có tiền mặt. |
| 39 |
cast n. |
/kɑ:st/ (C-A-S-T) |
quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném (lưới), sự thả (neo) |
The movie cast includes famous actors. |
Dàn diễn viên phim gồm nhiều người nổi tiếng. |
| 40 |
castle n. |
/'kɑ:sl/ (C-A-S-T-L) |
thành trì, thành quách |
This concept is related to castle. |
Khái niệm này liên quan đến thành trì. |
| 41 |
cat n. |
/kæt/ (C-A-T) |
con mèo |
This concept is related to cat. |
Khái niệm này liên quan đến con mèo. |
| 42 |
catch v. |
/kætʃ/ (CATCH) |
bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy |
She caught the bus just in time. |
Cô ấy bắt kịp xe buýt vừa đúng lúc. |
| 43 |
category n. |
/'kætigəri/ (CA-tờ-gờ-ri) |
hạng, loại; phạm trù |
Products are divided into categories. |
Sản phẩm được chia thành danh mục. |
| 44 |
cause n. |
/kɔ:z/ (CO-Z) |
nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nên |
Pollution is a major cause of health problems. |
Ô nhiễm là nguyên nhân chính của vấn đề sức khỏe. |
| 45 |
cease v. |
/si:s/ (C-I-S) |
dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh |
This concept is related to cease. |
Khái niệm này liên quan đến dừng. |
| 46 |
ceiling n. |
/ˈsilɪŋ/ (C-E-I-L-INH) |
trần nhà |
This concept is related to ceiling. |
Khái niệm này liên quan đến trần nhà. |
| 47 |
celebrate v. |
/'selibreit/ (SE-lờ-brây-t) |
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng |
We celebrated her graduation. |
Chúng tôi ăn mừng tốt nghiệp cô ấy. |
| 48 |
celebration n. |
/,seli'breiʃn/ (C-E-L-E-B-R-A-SHỜN) |
sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán dương, sự ca tụng |
This concept is related to celebration. |
Khái niệm này liên quan đến sự kỷ niệm. |
| 49 |
cell n. |
/sel/ (C-E-L-L) |
ô, ngăn |
This concept is related to cell. |
Khái niệm này liên quan đến ô. |
| 50 |
central adj. |
/´sentrəl/ (SEN-trồl) |
trung tâm, ở giữa, trung ương |
The office is in the central business district. |
Văn phòng ở trung tâm kinh doanh. |
| 51 |
centre (BrE) (NAmE center) n. |
/'sentə/ |
điểm giữa, trung tâm, trung ương |
This concept is related to centre (bre) (name center). |
Khái niệm này liên quan đến điểm giữa. |
| 52 |
century n. |
/'sentʃuri/ (SEN-chờ-ri) |
thế kỷ |
Technology has advanced rapidly in this century. |
Công nghệ tiến bộ nhanh trong thế kỷ này. |
| 53 |
ceremony n. |
/´seriməni/ (SE-rờ-mờ-ni) |
nghi thức, nghi lễ |
The graduation ceremony was held on Friday. |
Lễ tốt nghiệp tổ chức vào thứ Sáu. |
| 54 |
certain adj., pro n. |
/'sə:tn/ (C-E-R-T-ÂY-N–A-Đ-DJ) |
chắc chắn |
This concept is related to certain adj.. |
Khái niệm này liên quan đến chắc chắn. |
| 55 |
certainly ad v. |
/´sə:tnli/ (C-E-R-T-ÂY-N-L-I) |
chắc chắn, nhất định |
This concept is related to certainly. |
Khái niệm này liên quan đến chắc chắn. |
| 56 |
certificate n. |
/sə'tifikit/ (C-E-R-T-I-PH-I-C-A-T) |
giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ |
This concept is related to certificate. |
Khái niệm này liên quan đến giấy chứng nhận. |
| 57 |
chain n. |
/tʃeɪn/ (CHÂY-N) |
dây, xích; xính lại, trói lại |
The global supply chain was disrupted. |
Chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn. |
| 58 |
chair n. |
/tʃeə/ (CHE) |
ghế |
She was appointed chair of the committee. |
Cô ấy được bổ nhiệm chủ tịch ủy ban. |
| 59 |
chairman, chairwoman n. |
/'tʃeəmən/ (CH-ÂY-R-M-A-N) |
'tʃeə,wumən/ chủ tịch, chủ tọa |
This concept is related to chairman. |
Khái niệm này liên quan đến 'tʃeə. |
| 60 |
challenge n. |
/'tʃælindʤ/ (CHA-lờn-dj) |
sự thử thách, sự thách thức; thách thức, thử thách |
Climate change is the biggest challenge. |
Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất. |
| 61 |
chamber n. |
/ˈtʃeɪmbər/ (CH-A-M-B-E-R) |
buồng, phòng, buồng ngủ |
This concept is related to chamber. |
Khái niệm này liên quan đến buồng. |
| 62 |
chance n. |
/tʃæns , tʃɑ:ns/ (CHAN-S) |
sự may mắn |
This is a great chance to learn. |
Đây là cơ hội tuyệt vời để học. |
| 63 |
change n. |
/tʃeɪndʒ/ (CHÂY-NDJ) |
thay đổi, sự thay đổi, sự biến đổi |
Technology has changed the way we work. |
Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta làm việc. |
| 64 |
channel n. |
/'tʃænl/ (CHA-nồl) |
kênh (TV, radio), eo biển |
YouTube is a popular video channel. |
YouTube là kênh video phổ biến. |
| 65 |
chapter n. |
/'t∫æptə(r)/ |
chương (sách) |
Read chapter 3 before the next class. |
Đọc chương 3 trước buổi học tiếp. |
| 66 |
character n. |
/'kæriktə/ (CA-rờk-tờ) |
tính cách, đặc tính, nhân vật |
Honesty is an important character trait. |
Trung thực là đặc điểm tính cách quan trọng. |
| 67 |
characteristic n. |
/¸kærəktə´ristik/ (CH-A-R-A-C-T-E-R-I-S-T-I-C) |
riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc tính, đặc điểm |
This concept is related to characteristic. |
Khái niệm này liên quan đến riêng. |
| 68 |
charge n. |
/tʃɑ:dʤ/ (CHADJ) |
nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc |
There is no charge for the service. |
Dịch vụ miễn phí. |
| 69 |
charity n. |
/´tʃæriti/ (CH-A-R-I-T-I) |
lòng từ thiện, lòng nhân đức; sự bố thí |
This concept is related to charity. |
Khái niệm này liên quan đến lòng từ thiện. |
| 70 |
chart n. |
/tʃa:t/ (CHAT) |
đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ |
The chart shows a significant increase. |
Biểu đồ cho thấy sự tăng đáng kể. |
| 71 |
chase n. |
/tʃeis/ (CH-A-S) |
săn bắt; sự săn bắt |
This concept is related to chase. |
Khái niệm này liên quan đến săn bắt; sự săn bắt. |
| 72 |
chat n. |
/tʃæt/ (CH-A-T) |
nói chuyện, tán gẫu; chuyện phiếm, chuyện gẫu |
This concept is related to chat. |
Khái niệm này liên quan đến nói chuyện. |
| 73 |
cheap adj. |
/tʃi:p/ (CHIP) |
rẻ |
The cost of living in Alabama is cheap. |
Chi phí sinh hoạt ở Alabama rẻ. |
| 74 |
cheat n. |
/tʃit/ (CH-I-T) |
lừa, lừa đảo; trò lừa đảo, trò gian lận |
This concept is related to cheat. |
Khái niệm này liên quan đến lừa. |
| 75 |
check n. |
/tʃek/ (CHÉK) |
kiểm tra; sự kiểm tra |
Please check your email for updates. |
Vui lòng kiểm tra email để cập nhật. |
| 76 |
cheek n. |
/´tʃi:k/ (CH-I-C) |
má |
This concept is related to cheek. |
Khái niệm này liên quan đến má. |
| 77 |
cheerful adj. |
/´tʃiəful/ (CH-I-R-PHUL) |
vui mừng, phấn khởi, hồ hởi |
This concept is related to cheerful. |
Khái niệm này liên quan đến vui mừng. |
| 78 |
cheese n. |
/tʃi:z/ (CH-I-S) |
pho mát |
This concept is related to cheese. |
Khái niệm này liên quan đến pho mát. |
| 79 |
chemical n. |
/ˈkɛmɪkəl/ (KÉ-mi-cồl) |
thuộc hóa học; chất hóa học, hóa chất |
Chemical pollution affects water quality. |
Ô nhiễm hóa chất ảnh hưởng chất lượng nước. |
| 80 |
chemist n. |
/´kemist/ (CH-E-M-I-S-T) |
nhà hóa học |
This concept is related to chemist. |
Khái niệm này liên quan đến nhà hóa học. |
| 81 |
chemistry n. |
/´kemistri/ (CH-E-M-I-S-T-R-I) |
hóa học, môn hóa học, ngành hóa học |
This concept is related to chemistry. |
Khái niệm này liên quan đến hóa học. |
| 82 |
cheque n. |
/t∫ek/ (CH-E-QU-Ắ) |
séc |
This concept is related to cheque. |
Khái niệm này liên quan đến séc. |
| 83 |
chest n. |
/tʃest/ (CH-E-S-T) |
tủ, rương, hòm |
This concept is related to chest. |
Khái niệm này liên quan đến tủ. |
| 84 |
chew v. |
/tʃu:/ (CH-E-U) |
nhai, ngẫm nghĩ |
This concept is related to chew. |
Khái niệm này liên quan đến nhai. |
| 85 |
chicken n. |
/ˈtʃɪkin/ (CH-I-K-E-N) |
gà, gà con, thịt gà |
This concept is related to chicken. |
Khái niệm này liên quan đến gà. |
| 86 |
chief n. |
/tʃi:f/ (CHIP-PH) |
trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, xếp |
She is the chief executive officer. |
Cô ấy là giám đốc điều hành. |
| 87 |
child n. |
/tʃaild/ (CHAI-L-Đ) |
đứa bé, đứa trẻ |
Every child deserves quality education. |
Mọi trẻ em xứng đáng được giáo dục chất lượng. |
| 88 |
chin n. |
/tʃin/ (CH-I-N) |
cằm |
This concept is related to chin. |
Khái niệm này liên quan đến cằm. |
| 89 |
chip n. |
/tʃip/ (CH-I-P) |
vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ |
This concept is related to chip. |
Khái niệm này liên quan đến vỏ bào. |
| 90 |
chocolate n. |
/ˈtʃɒklɪt/ (CH-O-C-O-L-A-T) |
sô cô la |
This concept is related to chocolate. |
Khái niệm này liên quan đến sô cô la. |
| 91 |
choice n. |
/tʃɔɪs/ (CHOI-S) |
sự lựa chọn |
You have the choice to study abroad. |
Bạn có lựa chọn du học. |
| 92 |
choose v. |
/t∫u:z/ (CHUZ) |
chọn, lựa chọn |
Choose the answer that best fits. |
Chọn đáp án phù hợp nhất. |
| 93 |
chop v. |
/tʃɔp/ (CH-O-P) |
chặt, đốn, chẻ |
This concept is related to chop. |
Khái niệm này liên quan đến chặt. |
| 94 |
church n. |
/tʃə:tʃ/ (CH-Ắ-R-CH) |
nhà thờ |
This concept is related to church. |
Khái niệm này liên quan đến nhà thờ. |
| 95 |
cigarette n. |
/¸sigə´ret/ (C-I-G-A-R-E-T-T) |
điếu thuốc lá |
This concept is related to cigarette. |
Khái niệm này liên quan đến điếu thuốc lá. |
| 96 |
cinema n. |
/ˈsɪnəmə/ (C-I-N-E-M-A) |
rạp xi nê, rạp chiếu bóng |
This concept is related to cinema. |
Khái niệm này liên quan đến rạp xi nê. |
| 97 |
circle n. |
/'sə:kl/ (C-I-R-C-L) |
đường tròn, hình tròn |
This concept is related to circle. |
Khái niệm này liên quan đến đường tròn. |
| 98 |
circumstance n. |
/ˈsɜrkəmˌstæns , ˈsɜrkəmˌstəns/ (SỜ-cờm-stờn-s) |
hoàn cảnh, trường hợp, tình huống |
Under normal circumstances, this would work. |
Trong hoàn cảnh bình thường, điều này sẽ hiệu quả. |
| 99 |
citizen n. |
/´sitizən/ (SI-ti-zờn) |
người thành thị |
She became a US citizen after 5 years. |
Cô ấy trở thành công dân Mỹ sau 5 năm. |
| 100 |
city n. |
/'si:ti/ (SI-ti) |
thành phố |
Ho Chi Minh City is the largest city in Vietnam. |
TP.HCM là thành phố lớn nhất Việt Nam. |
| 101 |
civil adj. |
/'sivl/ (SI-vồl) |
(thuộc) công dân |
Civil rights are protected by law. |
Quyền công dân được pháp luật bảo vệ. |
| 102 |
claim n. |
/kleim/ (CLÂY-M) |
đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu |
She claims that the product is effective. |
Cô ấy tuyên bố sản phẩm có hiệu quả. |
| 103 |
clap n. |
/klæp/ (C-L-A-P) |
vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay |
This concept is related to clap. |
Khái niệm này liên quan đến vỗ. |
| 104 |
class n. |
/klɑ:s/ (CLAS) |
lớp học |
I have a class at 9 AM tomorrow. |
Tôi có lớp lúc 9 giờ sáng mai. |
| 105 |
classic n. |
/'klæsik/ (CLA-sik) |
cổ điển, kinh điển |
This is a classic example of teamwork. |
Đây là ví dụ kinh điển về làm việc nhóm. |
| 106 |
classroom n. |
/'klα:si/ (C-L-A-S-S-R-U-M) |
lớp học, phòng học |
This concept is related to classroom. |
Khái niệm này liên quan đến lớp học. |
| 107 |
clean v. |
/kli:n/ (CLIN) |
sạch, sạch sẽ; |
Clean energy sources are essential. |
Nguồn năng lượng sạch rất cần thiết. |
| 108 |
clearly ad v. |
/´kliəli/ (C-L-I-R-L-I) |
rõ ràng, sáng sủa |
This concept is related to clearly. |
Khái niệm này liên quan đến rõ ràng. |
| 109 |
clerk n. |
/kla:k/ (C-L-E-R-C) |
thư ký, linh mục, mục sư |
This concept is related to clerk. |
Khái niệm này liên quan đến thư ký. |
| 110 |
clever adj. |
/'klevə/ (C-L-E-V-E-R) |
lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo |
This concept is related to clever. |
Khái niệm này liên quan đến lanh lợi. |
| 111 |
click n. |
/klik/ (C-L-I-K) |
làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) |
This concept is related to click. |
Khái niệm này liên quan đến làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách. |
| 112 |
client n. |
/´klaiənt/ (C-L-I-N-T) |
khách hàng |
This concept is related to client. |
Khái niệm này liên quan đến khách hàng. |
| 113 |
climate n. |
/'klaimit/ (CLAI-mờt) |
khí hậu, thời tiết |
Climate change affects everyone. |
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng tất cả mọi người. |
| 114 |
climb v. |
/klaim/ (CLAI-M) |
leo, trèo |
She climbed to the top of her career. |
Cô ấy leo lên đỉnh sự nghiệp. |
| 115 |
climbing n. |
/´klaimiη/ (C-L-I-M-B-INH) |
sự leo trèo |
This concept is related to climbing. |
Khái niệm này liên quan đến sự leo trèo. |
| 116 |
clock n. |
/klɔk/ (C-L-O-K) |
đồng hồ |
This concept is related to clock. |
Khái niệm này liên quan đến đồng hồ. |
| 117 |
close NAmE adj. |
/klouz/ (C-L-O-S-E–N-A-M) |
đóng kín, chật chội, che đậy |
This concept is related to close name. |
Khái niệm này liên quan đến đóng kín. |
| 118 |
closely ad v. |
/´klousli/ (C-L-O-S-E-L-I) |
chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ |
This concept is related to closely. |
Khái niệm này liên quan đến chặt chẽ. |
| 119 |
closed adj. |
/klouzd/ (C-L-O-S-E-Đ) |
bảo thủ, không cởi mở, khép kín |
This concept is related to closed. |
Khái niệm này liên quan đến bảo thủ. |
| 120 |
closet n. |
/'klozit/ (C-L-O-S-E-T) |
buồng, phòng để đồ, phòng kho |
This concept is related to closet. |
Khái niệm này liên quan đến buồng. |
| 121 |
cloth n. |
/klɔθ/ (C-L-O-TH) |
vải, khăn trải bàn, áo thầy tu |
This concept is related to cloth. |
Khái niệm này liên quan đến vải. |
| 122 |
clothes n. |
/klouðz/ (CLÂU-ĐZ) |
quần áo |
Wear appropriate clothes for the interview. |
Mặc quần áo phù hợp cho phỏng vấn. |
| 123 |
clothing n. |
/´klouðiη/ (C-L-O-TH-INH) |
quần áo, y phục |
This concept is related to clothing. |
Khái niệm này liên quan đến quần áo. |
| 124 |
cloud n. |
/klaud/ (C-L-AO-Đ) |
mây, đám mây |
This concept is related to cloud. |
Khái niệm này liên quan đến mây. |
| 125 |
club n. |
/´klʌb/ (C-L-Ắ-B) |
câu lạc bộ; gậy, dùi cui |
This concept is related to club. |
Khái niệm này liên quan đến câu lạc bộ; gậy. |
| 126 |
centimetre |
/'senti,mi:tз/ (C-ỜNT-I-M-E-T-R) |
xen ti mét |
This concept is related to centimetre. |
Khái niệm này liên quan đến xen ti mét. |
| 127 |
coach n. |
/koʊtʃ/ (CÂUCH) |
huấn luyện viên |
She hired a personal coach for IELTS. |
Cô ấy thuê gia sư riêng cho IELTS. |
| 128 |
coal n. |
/koul/ (C-O-A-L) |
than đá |
This concept is related to coal. |
Khái niệm này liên quan đến than đá. |
| 129 |
coast n. |
/koust/ (C-O-A-S-T) |
sự lao dốc; bờ biển |
This concept is related to coast. |
Khái niệm này liên quan đến sự lao dốc; bờ biển. |
| 130 |
coat n. |
/koʊt/ (C-O-A-T) |
áo choàng |
This concept is related to coat. |
Khái niệm này liên quan đến áo choàng. |
| 131 |
code n. |
/koud/ (CÂU-Đ) |
mật mã, luật, điều lệ |
Learning to code is valuable in today's world. |
Học code có giá trị trong thế giới ngày nay. |
| 132 |
coffee n. |
/'kɔfi/ (C-O-PH-PH-I) |
cà phê |
This concept is related to coffee. |
Khái niệm này liên quan đến cà phê. |
| 133 |
coin n. |
/kɔin/ (C-OI-N) |
tiền kim loại |
This concept is related to coin. |
Khái niệm này liên quan đến tiền kim loại. |
| 134 |
cold n. |
/kould/ (C-O-L-Đ) |
lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt |
This concept is related to cold. |
Khái niệm này liên quan đến lạnh. |
| 135 |
coldly ad v. |
/'kouldli/ (C-O-L-Đ-L-I) |
lạnh nhạt, hờ hững, vô tâm |
This concept is related to coldly. |
Khái niệm này liên quan đến lạnh nhạt. |
| 136 |
collapse n. |
/kз'læps/ (C-O-L-L-A-P-S) |
đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ |
This concept is related to collapse. |
Khái niệm này liên quan đến đổ. |
| 137 |
colleague n. |
/ˈkɒlig/ (CÓL-ig) |
bạn đồng nghiệp |
She gets along well with her colleagues. |
Cô ấy hòa đồng với đồng nghiệp. |
| 138 |
collect v. |
/kə´lekt/ (cờ-LÉKT) |
sưu tập, tập trung lại |
We collected data from 100 respondents. |
Chúng tôi thu thập dữ liệu từ 100 người trả lời. |
| 139 |
collection n. |
/kəˈlɛkʃən/ (C-O-L-L-E-C-SHỜN) |
sự sưu tập, sự tụ họp |
This concept is related to collection. |
Khái niệm này liên quan đến sự sưu tập. |
| 140 |
college n. |
/'kɔlidʤ/ (CÓL-idj) |
trường cao đẳng, trường đại học |
He attended college in Montgomery. |
Anh ấy học cao đẳng ở Montgomery. |
| 141 |
colour (BrE) (NAmE color) n. |
/'kʌlə/ (C-O-L-AO-R–B-R-E–N-A-M-E–C-O-L-O-R) |
màu sắc; tô màu |
This concept is related to colour (bre) (name color). |
Khái niệm này liên quan đến màu sắc; tô màu. |
| 142 |
coloured (BrE) (NAmE colored) adj. |
/´kʌləd/ |
mang màu sắc, có màu sắc |
This concept is related to coloured (bre) (name colored). |
Khái niệm này liên quan đến mang màu sắc. |
| 143 |
column n. |
/'kɔləm/ (C-O-L-Ắ-M-N) |
cột , mục (báo) |
This concept is related to column. |
Khái niệm này liên quan đến cột. |
| 144 |
combination n. |
/,kɔmbi'neiʃn/ (C-O-M-B-I-N-A-SHỜN) |
sự kết hợp, sự phối hợp |
This concept is related to combination. |
Khái niệm này liên quan đến sự kết hợp. |
| 145 |
combine v. |
/'kɔmbain/ (cờm-BAI-N) |
kết hợp, phối hợp |
She combines work with studying. |
Cô ấy kết hợp làm việc với học tập. |
| 146 |
come v. |
/kʌm/ (CẮM) |
đến, tới, đi đến, đi tới |
Spring has come early this year. |
Mùa xuân đến sớm năm nay. |
| 147 |
comedy n. |
/´kɔmidi/ (C-O-M-E-Đ-I) |
hài kịch |
This concept is related to comedy. |
Khái niệm này liên quan đến hài kịch. |
| 148 |
comfort n. |
/'kΔmfзt/ (CẮM-phờt) |
sự an ủi, khuyên giải, lời động viên, sự an nhàn; dỗ dành, an ủi |
The hotel provides maximum comfort. |
Khách sạn cung cấp sự thoải mái tối đa. |
| 149 |
comfortable adj. |
/'kΔmfзtзbl/ (C-O-M-PH-O-R-T-Ờ-BỒL) |
thoải mái, tiện nghi, đầy đủ |
This concept is related to comfortable. |
Khái niệm này liên quan đến thoải mái. |
| 150 |
comfortably ad v. |
/´kʌmfətəbli/ (C-O-M-PH-O-R-T-A-B-L-I) |
dễ chịu, thoải mái, tiện nghi, ấm cúng |
This concept is related to comfortably. |
Khái niệm này liên quan đến dễ chịu. |
| 151 |
command n. |
/kə'mɑ:nd/ (cờ-MAN-Đ) |
ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huy |
She has a good command of English. |
Cô ấy nắm vững tiếng Anh. |
| 152 |
comment n. |
/ˈkɒment/ (CÓ-men-t) |
lời bình luận, lời chú giải; bình luận, phê bình, chú thích, dẫn giải |
Please leave a comment on the post. |
Vui lòng để lại bình luận trên bài viết. |
| 153 |
commercial adj. |
/kə'mə:ʃl/ (cờ-MỜ-shồl) |
buôn bán, thương mại |
Commercial real estate prices are falling. |
Giá bất động sản thương mại đang giảm. |
| 154 |
commission n. |
/kəˈmɪʃən/ (C-O-M-M-I-S-ZHỜN) |
hội đồng, ủy ban, sự ủy nhiệm, sự ủy thác; ủy nhiệm, ủy |
This concept is related to commission. |
Khái niệm này liên quan đến hội đồng. |
| 155 |
commit v. |
/kə'mit/ (cờ-MÍT) |
giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống giam, bỏ tù |
She committed to studying 2 hours daily. |
Cô ấy cam kết học 2 tiếng mỗi ngày. |
| 156 |
commitment n. |
/kə'mmənt/ (C-O-M-M-I-T-MỜNT) |
sự phạm tội, sự tận tụy, tận tâm |
This concept is related to commitment. |
Khái niệm này liên quan đến sự phạm tội. |
| 157 |
committee n. |
/kə'miti/ (cờ-MÍ-ti) |
ủy ban |
The committee approved the budget. |
Ủy ban phê duyệt ngân sách. |
| 158 |
common adj. |
/'kɔmən/ (CÓ-mờn) |
công, công cộng, thông thường, phổ biến |
Air pollution is a common problem. |
Ô nhiễm không khí là vấn đề phổ biến. |
| 159 |
commonly ad v. |
/´kɔmənli/ (C-O-M-M-O-N-L-I) |
thông thường, bình thường |
This concept is related to commonly. |
Khái niệm này liên quan đến thông thường. |
| 160 |
communicate v. |
/kə'mju:nikeit/ (cờ-MIU-ni-kây-t) |
truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên lạc |
Technology helps us communicate faster. |
Công nghệ giúp chúng ta giao tiếp nhanh hơn. |
| 161 |
communication n. |
/kə,mju:ni'keiʃn/ (cờ-miu-ni-KÂY-shờn) |
sự giao tiếp, liên lạc, sự truyền đạt, truyền tin |
Good communication skills are essential. |
Kỹ năng giao tiếp tốt rất cần thiết. |
| 162 |
community n. |
/kə'mju:niti/ (cờ-MIU-nờ-ti) |
dân chúng, nhân dân |
The local community supports education. |
Cộng đồng địa phương ủng hộ giáo dục. |
| 163 |
company n. |
/´kʌmpəni/ (CẮM-pờ-ni) |
công ty |
She works for a technology company. |
Cô ấy làm cho một công ty công nghệ. |
| 164 |
compare v. |
/kəm'peə(r)/ |
so sánh, đối chiếu |
Compare prices before buying. |
So sánh giá trước khi mua. |
| 165 |
comparison n. |
/kəm'pærisn/ (cờm-PA-ri-sờn) |
sự so sánh |
In comparison, Japan has higher living costs. |
So sánh, Nhật Bản có chi phí sống cao hơn. |
| 166 |
compete v. |
/kəm'pi:t/ (cờm-PIT) |
đua tranh, ganh đua, cạnh tranh |
Companies compete for market share. |
Các công ty cạnh tranh giành thị phần. |
| 167 |
competition n. |
/,kɔmpi'tiʃn/ (com-pờ-TÍ-shờn) |
sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu |
There is fierce competition for jobs. |
Cạnh tranh việc làm rất khốc liệt. |
| 168 |
competitive adj. |
/kəm´petitiv/ (C-O-M-P-E-T-I-T-IV) |
cạnh tranh, đua tranh |
This concept is related to competitive. |
Khái niệm này liên quan đến cạnh tranh. |
| 169 |
complain v. |
/kəm´plein/ (cờm-PLÂY-N) |
phàn nàn, kêu ca |
Customers complained about the service. |
Khách hàng phàn nàn về dịch vụ. |
| 170 |
complaint n. |
/kəmˈpleɪnt/ (C-O-M-P-L-ÂY-N-T) |
lời than phiền, than thở; sự khiếu nại, đơn kiện |
This concept is related to complaint. |
Khái niệm này liên quan đến lời than phiền. |
| 171 |
complete v. |
/kəm'pli:t/ (cờm-PLIT) |
hoàn thành, xong; |
She completed the project on time. |
Cô ấy hoàn thành dự án đúng hạn. |
| 172 |
completely ad v. |
/kзm'pli:tli/ (C-O-M-P-L-E-T-E-L-I) |
hoàn thành, đầy đủ, trọn vẹn |
This concept is related to completely. |
Khái niệm này liên quan đến hoàn thành. |
| 173 |
complex adj. |
/'kɔmleks/ (CÓM-pleks) |
phức tạp, rắc rối |
The issue is more complex than expected. |
Vấn đề phức tạp hơn dự kiến. |
| 174 |
complicate v. |
/'komplikeit/ (C-O-M-P-L-I-C-A-T) |
làm phức tạp, rắc rối |
This concept is related to complicate. |
Khái niệm này liên quan đến làm phức tạp. |
| 175 |
complicated adj. |
/'komplikeitid/ (C-O-M-P-L-I-C-A-T-E-Đ) |
phức tạp, rắc rối |
This concept is related to complicated. |
Khái niệm này liên quan đến phức tạp. |
| 176 |
computer n. |
/kəm'pju:tə/ (C-O-M-P-Ắ-T-E-R) |
máy tính |
This concept is related to computer. |
Khái niệm này liên quan đến máy tính. |
| 177 |
concentrate v. |
/'kɔnsentreit/ (CÓN-sờn-trây-t) |
tập trung |
I need to concentrate on my studies. |
Tôi cần tập trung vào học tập. |
| 178 |
concentration n. |
/,kɒnsn'trei∫n/ (C-O-N-C-ỜNT-R-A-SHỜN) |
sự tập trung, nơi tập trung |
This concept is related to concentration. |
Khái niệm này liên quan đến sự tập trung. |
| 179 |
concept n. |
/ˈkɒnsept/ (CÓN-sept) |
khái niệm |
The concept of AI is fascinating. |
Khái niệm AI rất hấp dẫn. |
| 180 |
concern n. |
/kən'sз:n/ (cờn-SỜN) |
liên quan, dính líu tới; sự liên quan, sự dính líu tới |
Environmental concerns are growing. |
Mối lo ngại môi trường đang tăng. |
| 181 |
concerned adj. |
/kən´sə:nd/ (C-O-N-C-E-R-N-E-Đ) |
có liên quan, có dính líu |
This concept is related to concerned. |
Khái niệm này liên quan đến có liên quan. |
| 182 |
concerning prep. |
/kən´sə:niη/ (C-O-N-C-E-R-N-INH) |
bâng khuâng, ái ngại |
This concept is related to concerning. |
Khái niệm này liên quan đến bâng khuâng. |
| 183 |
concert n. |
/kən'sə:t/ (C-O-N-C-E-R-T) |
buổi hòa nhạc |
This concept is related to concert. |
Khái niệm này liên quan đến buổi hòa nhạc. |
| 184 |
conclude v. |
/kənˈklud/ (cờn-CLU-Đ) |
kết luận, kết thúc, chấm dứt (công việc) |
The report concluded that action is needed. |
Báo cáo kết luận rằng cần hành động. |
| 185 |
conclusion n. |
/kənˈkluʒən/ (cờn-CLU-zhờn) |
sự kết thúc, sự kết luận, phần kết luận |
In conclusion, education is vital. |
Kết luận, giáo dục rất quan trọng. |
| 186 |
concrete n. |
/'kɔnkri:t/ (C-O-N-C-R-E-T) |
bằng bê tông; bê tông |
This concept is related to concrete. |
Khái niệm này liên quan đến bằng bê tông; bê tông. |
| 187 |
condition n. |
/kən'di∫ən/ (cờn-ĐÍ-shờn) |
điều kiện, tình cảnh, tình thế |
Working conditions have improved. |
Điều kiện làm việc đã cải thiện. |
| 188 |
conduct n. |
/'kɔndʌkt/ (cờn-ĐẮKT) |
or/kən'dʌkt/ điều khiển, chỉ đạo, chỉ huy; sự điều khiển, chỉ |
She conducted research on AI. |
Cô ấy tiến hành nghiên cứu về AI. |
| 189 |
conference n. |
/ˈkɒnfərəns , ˈkɒnfrəns/ (C-O-N-PH-E-R-ỜNS) |
hội nghị, sự bàn bạc |
This concept is related to conference. |
Khái niệm này liên quan đến hội nghị. |
| 190 |
confidence n. |
/'konfid(ə)ns/ |
lòng tin tưởng, sự tin cậy |
She gained confidence through practice. |
Cô ấy tự tin hơn qua luyện tập. |
| 191 |
confident adj. |
/'kɔnfidənt/ (CÓN-phi-đờnt) |
tin tưởng, tin cậy, tự tin |
I am confident I can pass the exam. |
Tôi tự tin có thể đậu kỳ thi. |
| 192 |
confidently ad v. |
/'kɔnfidəntli/ (C-O-N-PH-I-Đ-ỜNT-L-I) |
tự tin |
This concept is related to confidently. |
Khái niệm này liên quan đến tự tin. |
| 193 |
confine v. |
/kən'fain/ (C-O-N-PH-I-N) |
giam giữ, hạn chế |
This concept is related to confine. |
Khái niệm này liên quan đến giam giữ. |
| 194 |
confined adj. |
/kən'faind/ (C-O-N-PH-I-N-E-Đ) |
hạn chế, giới hạn |
This concept is related to confined. |
Khái niệm này liên quan đến hạn chế. |
| 195 |
confirm v. |
/kən'fə:m/ (cờn-PHỜ-M) |
xác nhận, chứng thực |
Please confirm your appointment. |
Vui lòng xác nhận cuộc hẹn. |
| 196 |
conflict n. |
/v. kənˈflɪkt ; n. ˈkɒnflɪkt/ (CÓN-phlikt) |
xung đột, va chạm; sự xung đột, sự va chạm |
There is a conflict between the two groups. |
Có xung đột giữa hai nhóm. |
| 197 |
confront v. |
/kən'frʌnt/ (C-O-N-PH-R-O-N-T) |
đối mặt, đối diện, đối chiếu |
This concept is related to confront. |
Khái niệm này liên quan đến đối mặt. |
| 198 |
confusing adj. |
/kən'fju:ziη/ (C-O-N-PH-Ắ-S-INH) |
khó hiểu, gây bối rối |
This concept is related to confusing. |
Khái niệm này liên quan đến khó hiểu. |
| 199 |
confused adj. |
/kən'fju:zd/ (C-O-N-PH-Ắ-S-E-Đ) |
bối rối, lúng túng, ngượng |
This concept is related to confused. |
Khái niệm này liên quan đến bối rối. |
| 200 |
confusion n. |
/kən'fju:ʒn/ (C-O-N-PH-Ắ-ZHỜN) |
sự lộn xộn, sự rối loạn |
This concept is related to confusion. |
Khái niệm này liên quan đến sự lộn xộn. |
| 201 |
congratulations n. |
/kən,grætju'lei∫n/ (C-O-N-G-R-A-T-Ắ-L-A-SHỜN-S) |
sự chúc mừng, khen ngợi; lời chúc mừng, khen ngợi (s) |
This concept is related to congratulations. |
Khái niệm này liên quan đến sự chúc mừng. |
| 202 |
congress n. |
/'kɔɳgres/ (C-O-N-G-R-E-S-S) |
đại hội, hội nghị, Quốc hội |
This concept is related to congress. |
Khái niệm này liên quan đến đại hội. |
| 203 |
connect v. |
/kə'nekt/ (cờ-NÉKT) |
kết nối, nối |
The internet connects people worldwide. |
Internet kết nối mọi người toàn cầu. |
| 204 |
connection n. |
/kə´nekʃən,/ (cờ-NÉK-shờn) |
sự kết nối, sự giao kết |
There is a connection between diet and health. |
Có mối liên hệ giữa chế độ ăn và sức khỏe. |
| 205 |
conscious adj. |
/ˈkɒnʃəs/ (CÓN-shờs) |
tỉnh táo, có ý thức, biết rõ |
She is conscious of the environmental impact. |
Cô ấy ý thức về tác động môi trường. |
| 206 |
consequence n. |
/'kɔnsikwəns/ (CÓN-si-quờns) |
kết quả, hậu quả |
Climate change has serious consequences. |
Biến đổi khí hậu có hậu quả nghiêm trọng. |
| 207 |
conservative adj. |
/kən´sə:vətiv/ (C-O-N-S-E-R-V-A-T-IV) |
thận trọng, dè dặt, bảo thủ |
He takes a conservative approach to investing. |
Anh ấy đầu tư theo cách bảo thủ. |
| 208 |
consider v. |
/kən´sidə/ (cờn-SÍ-đờ) |
cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đến |
Please consider all the options. |
Vui lòng xem xét tất cả lựa chọn. |
| 209 |
considerable adj. |
/kən'sidərəbl/ (cờn-SÍ-đờ-rờ-bồl) |
lớn lao, to tát, đáng kể |
There has been considerable progress. |
Đã có tiến bộ đáng kể. |
| 210 |
considerably ad v. |
/kən'sidərəbly/ (C-O-N-S-I-Đ-E-R-A-B-L-I) |
đáng kể, lớn lao, nhiều |
This concept is related to considerably. |
Khái niệm này liên quan đến đáng kể. |
| 211 |
consideration n. |
/kənsidə'reiʃn/ (C-O-N-S-I-Đ-E-R-A-SHỜN) |
sự cân nhắc, sự xem xét, sự để ý, sự quan tâm |
This concept is related to consideration. |
Khái niệm này liên quan đến sự cân nhắc. |
| 212 |
consist of v. |
/kən'sist/ (C-O-N-S-I-S-T–O-PH) |
gồm có |
This concept is related to consist of. |
Khái niệm này liên quan đến gồm có. |
| 213 |
constant adj. |
/'kɔnstənt/ (CÓN-stờnt) |
kiên trì, bền lòng |
Technology is in constant evolution. |
Công nghệ liên tục phát triển. |
| 214 |
constantly ad v. |
/'kɔnstəntli/ (C-O-N-S-T-ỜNT-L-I) |
kiên định |
This concept is related to constantly. |
Khái niệm này liên quan đến kiên định. |
| 215 |
construct v. |
/kən´strʌkt/ (cờn-STRẮKT) |
xây dựng |
They constructed a new bridge. |
Họ xây dựng cầu mới. |
| 216 |
construction n. |
/kən'strʌkʃn/ (C-O-N-S-T-R-Ắ-C-SHỜN) |
sự xây dựng |
This concept is related to construction. |
Khái niệm này liên quan đến sự xây dựng. |
| 217 |
consult v. |
/kən'sʌlt/ (C-O-N-S-Ắ-L-T) |
tra cứu, tham khảo, thăm dò, hỏi ý kiến |
Consult a lawyer before signing. |
Tham vấn luật sư trước khi ký. |
| 218 |
consumer n. |
/kən'sju:mə/ (cờn-SIU-mờ) |
người tiêu dùng |
Consumer spending drives the economy. |
Chi tiêu người tiêu dùng thúc đẩy kinh tế. |
| 219 |
contact n. |
/ˈkɒntækt/ (CÓN-takt) |
sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp xúc |
Please contact us for more information. |
Vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin. |
| 220 |
contain v. |
/kən'tein/ (cờn-TÂY-N) |
bao hàm, chứa đựng, bao gồm |
The report contains important data. |
Báo cáo chứa dữ liệu quan trọng. |
| 221 |
container n. |
/kən'teinə/ (C-O-N-T-ÂY-N-E-R) |
cái đựng, chứa; công te nơ |
This concept is related to container. |
Khái niệm này liên quan đến cái đựng. |
| 222 |
contemporary adj. |
/kən'tempərəri/ (C-O-N-T-E-M-P-O-R-A-R-I) |
đương thời, đương đại |
This concept is related to contemporary. |
Khái niệm này liên quan đến đương thời. |
| 223 |
content n. |
/kən'tent/ (CÓN-ten-t) |
nội dung, sự hài lòng |
The content of the course is excellent. |
Nội dung khóa học xuất sắc. |
| 224 |
contest n. |
/kən´test/ (C-O-N-T-E-S-T) |
cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận, cuộc chiến đấu, chiến tranh |
This concept is related to contest. |
Khái niệm này liên quan đến cuộc thi. |
| 225 |
context n. |
/'kɔntekst/ (CÓN-tekst) |
văn cảnh, khung cảnh, phạm vi |
You need to understand the context. |
Bạn cần hiểu bối cảnh. |
| 226 |
continent n. |
/'kɔntinənt/ (C-O-N-T-I-N-ỜNT) |
lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ) |
This concept is related to continent. |
Khái niệm này liên quan đến lục địa. |
| 227 |
continue v. |
/kən´tinju:/ (cờn-TÍ-niu) |
tiếp tục, làm tiếp |
She continued studying despite the difficulties. |
Cô ấy tiếp tục học dù khó khăn. |
| 228 |
continuous adj. |
/kən'tinjuəs/ (C-O-N-T-I-N-Ắ-ỜS) |
liên tục, liên tiếp |
This concept is related to continuous. |
Khái niệm này liên quan đến liên tục. |
| 229 |
continuously ad v. |
/kən'tinjuəsli/ (C-O-N-T-I-N-Ắ-ỜS-L-I) |
liên tục, liên tiếp |
This concept is related to continuously. |
Khái niệm này liên quan đến liên tục. |
| 230 |
contract n. |
/'kɔntrækt/ (CÓN-trakt) |
hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết |
They signed a two-year contract. |
Họ ký hợp đồng hai năm. |
| 231 |
contrast n. |
/kən'træst/ (CÓN-trast) |
or /'kɔntræst / sự tương phản; làm tương phản, làm trái ngược |
In contrast, rural areas are quieter. |
Ngược lại, vùng nông thôn yên tĩnh hơn. |
| 232 |
contrasting adj. |
/kən'træsti/ (C-O-N-T-R-A-S-T-INH) |
tương phản |
This concept is related to contrasting. |
Khái niệm này liên quan đến tương phản. |
| 233 |
contribute v. |
/kən'tribju:t/ (cờn-TRÍ-biu-t) |
đóng góp, ghóp phần |
Technology contributes to economic growth. |
Công nghệ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. |
| 234 |
contribution n. |
/¸kɔntri´bju:ʃən/ (C-O-N-T-R-I-B-Ắ-SHỜN) |
sự đóng góp, sự góp phần |
Her contribution to the project was significant. |
Đóng góp của cô ấy cho dự án rất đáng kể. |
| 235 |
control n. |
/kən'troul/ (cờn-TRÂUL) |
sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy |
The government controls import regulations. |
Chính phủ kiểm soát quy định nhập khẩu. |
| 236 |
controlled adj. |
/kən'trould/ (C-O-N-T-R-O-L-L-E-Đ) |
được điều khiển, được kiểm tra |
This concept is related to controlled. |
Khái niệm này liên quan đến được điều khiển. |
| 237 |
convenient adj. |
/kən´vi:njənt/ (cờn-VI-ni-ờnt) |
tiện lợi, thuận lợi, thích hợp |
Online shopping is very convenient. |
Mua sắm trực tuyến rất thuận tiện. |
| 238 |
convention n. |
/kən'ven∫n/ (C-O-N-V-ỜNT-I-O-N) |
hội nghị, hiệp định, quy ước |
This concept is related to convention. |
Khái niệm này liên quan đến hội nghị. |
| 239 |
conventional adj. |
/kən'ven∫ənl/ (C-O-N-V-ỜNT-I-O-N-A-L) |
quy ước |
This concept is related to conventional. |
Khái niệm này liên quan đến quy ước. |
| 240 |
conversation n. |
/,kɔnvə'seiʃn/ (con-vờ-SÂY-shờn) |
cuộc đàm thoại, cuộc trò chuyện |
We had an interesting conversation. |
Chúng tôi có cuộc trò chuyện thú vị. |
| 241 |
convert v. |
/kən'və:t/ (C-O-N-V-E-R-T) |
đổi, biến đổi |
This concept is related to convert. |
Khái niệm này liên quan đến đổi. |
| 242 |
convince v. |
/kən'vins/ (cờn-VIN-S) |
làm cho tin, thuyết phục; làm cho nhận thức thấy |
She convinced her boss to approve the plan. |
Cô ấy thuyết phục sếp duyệt kế hoạch. |
| 243 |
cook n. |
/kʊk/ (CÚK) |
nấu ăn, người nấu ăn |
She loves to cook Vietnamese food. |
Cô ấy thích nấu món Việt. |
| 244 |
cooking n. |
/kʊkiɳ/ (C-U-C-INH) |
sự nấu ăn, cách nấu ăn |
This concept is related to cooking. |
Khái niệm này liên quan đến sự nấu ăn. |
| 245 |
cooker n. |
/´kukə/ (C-U-C-E-R) |
lò, bếp, nồi nấu |
This concept is related to cooker. |
Khái niệm này liên quan đến lò. |
| 246 |
cookie n. |
/´kuki/ (C-U-C-I) |
bánh quy |
This concept is related to cookie. |
Khái niệm này liên quan đến bánh quy. |
| 247 |
cool v. |
/ku:l/ (CUL) |
mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát, |
The weather is cool in autumn. |
Thời tiết mát mẻ vào mùa thu. |
| 248 |
cope (with) v. |
/koup/ (C-O-P-E–U-I-TH) |
đối phó, đương đầu |
This concept is related to cope (with). |
Khái niệm này liên quan đến đối phó. |
| 249 |
copy n. |
/'kɔpi/ (CÓ-pi) |
bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chước |
Please make a copy of this document. |
Vui lòng sao chép tài liệu này. |
| 250 |
core n. |
/kɔ:/ (CO) |
nòng cốt, hạt nhân; đáy lòng |
Critical thinking is a core skill. |
Tư duy phản biện là kỹ năng cốt lõi. |
| 251 |
corner n. |
/´kɔ:nə/ (CO-nờ) |
góc (tường, nhà, phố…) |
The cafe is on the corner of Main Street. |
Quán cà phê ở góc đường Main. |
| 252 |
correct v. |
/kə´rekt/ (cờ-RÉKT) |
đúng, chính xác; sửa, sửa chữa |
Please correct any spelling mistakes. |
Vui lòng sửa lỗi chính tả. |
| 253 |
correctly ad v. |
/kə´rektli/ (C-O-R-R-E-C-T-L-I) |
đúng, chính xác |
This concept is related to correctly. |
Khái niệm này liên quan đến đúng. |
| 254 |
cost n. |
/kɔst , kɒst/ (COST) |
giá, chi phí; trả giá, phải trả |
The cost of living varies by country. |
Chi phí sinh hoạt khác nhau theo quốc gia. |
| 255 |
cottage n. |
/'kɔtidʤ/ (C-O-T-T-A-G) |
nhà tranh |
This concept is related to cottage. |
Khái niệm này liên quan đến nhà tranh. |
| 256 |
cotton n. |
/ˈkɒtn/ (C-O-T-T-O-N) |
bông, chỉ, sợi |
This concept is related to cotton. |
Khái niệm này liên quan đến bông. |
| 257 |
cough n. |
/kɔf/ (C-ẮF) |
ho, sự ho, tiếng hoa |
This concept is related to cough. |
Khái niệm này liên quan đến ho. |
| 258 |
coughing n. |
/´kɔfiη/ (C-ẮF-INH) |
ho |
This concept is related to coughing. |
Khái niệm này liên quan đến ho. |
| 259 |
could |
/kud/ (C-AO-L-Đ) |
có thể, có khả năng |
This concept is related to could. |
Khái niệm này liên quan đến có thể. |
| 260 |
council n. |
/kaunsl/ (C-AO-N-C-I-L) |
hội đồng |
This concept is related to council. |
Khái niệm này liên quan đến hội đồng. |
| 261 |
count v. |
/kaunt/ (CAON-T) |
đếm, tính |
Every vote counts in an election. |
Mỗi phiếu bầu đều quan trọng trong bầu cử. |
| 262 |
counter n. |
/ˈkaʊntər/ (C-AO-N-T-E-R) |
quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm |
This concept is related to counter. |
Khái niệm này liên quan đến quầy hàng. |
| 263 |
country n. |
/ˈkʌntri/ (CẮN-tri) |
nước, quốc gia, đất nước |
Vietnam is a beautiful country. |
Việt Nam là đất nước xinh đẹp. |
| 264 |
countryside n. |
/'kʌntri'said/ (C-AO-N-T-R-I-S-I-Đ) |
miền quê, miền nông thôn |
This concept is related to countryside. |
Khái niệm này liên quan đến miền quê. |
| 265 |
county n. |
/koun'ti/ (C-AO-N-T-I) |
hạt, tỉnh |
This concept is related to county. |
Khái niệm này liên quan đến hạt. |
| 266 |
couple n. |
/'kʌpl/ (CẮ-pồl) |
đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ |
The couple moved to Alabama last year. |
Cặp đôi chuyển đến Alabama năm ngoái. |
| 267 |
courage n. |
/'kʌridʤ/ (CẮ-ridj) |
sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí |
It takes courage to start a new life abroad. |
Cần can đảm để bắt đầu cuộc sống mới ở nước ngoài. |
| 268 |
course n. |
/kɔ:s/ (CO-S) |
tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua |
She enrolled in an online course. |
Cô ấy đăng ký khóa học trực tuyến. |
| 269 |
court n. |
/kɔrt , koʊrt/ (CO-T) |
sân, sân (tennis…), tòa án, quan tòa, phiên tòa |
The case went to court. |
Vụ án ra tòa. |
| 270 |
cousin n. |
/ˈkʌzən/ (C-ỜS-I-N) |
anh em họ |
This concept is related to cousin. |
Khái niệm này liên quan đến anh em họ. |
| 271 |
cover n. |
/'kʌvə/ (CẮ-vờ) |
bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc |
The insurance covers medical expenses. |
Bảo hiểm chi trả chi phí y tế. |
| 272 |
covered adj. |
/'kʌvərd/ (C-O-V-E-R-E-Đ) |
có mái che, kín đáo |
This concept is related to covered. |
Khái niệm này liên quan đến có mái che. |
| 273 |
covering n. |
/´kʌvəriη/ (C-O-V-E-R-INH) |
sự bao bọc, sự che phủ, cái bao, bọc |
This concept is related to covering. |
Khái niệm này liên quan đến sự bao bọc. |
| 274 |
cow n. |
/kaʊ/ (C-ÂU) |
con bò cái |
This concept is related to cow. |
Khái niệm này liên quan đến con bò cái. |
| 275 |
crack n. |
/kræk/ (C-R-A-K) |
cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứt |
This concept is related to crack. |
Khái niệm này liên quan đến cừ. |
| 276 |
cracked adj. |
/krækt/ (C-R-A-K-E-Đ) |
rạn, nứt |
This concept is related to cracked. |
Khái niệm này liên quan đến rạn. |
| 277 |
craft n. |
/kra:ft/ (C-R-A-PH-T) |
nghề, nghề thủ công |
This concept is related to craft. |
Khái niệm này liên quan đến nghề. |
| 278 |
crash n. |
/kræʃ/ (CRASH) |
vải thô; sự rơi (máy bay), sự phá sản, sụp đổ; phá tan tành, phá vụn |
The stock market crashed in 2008. |
Thị trường chứng khoán sụp đổ năm 2008. |
| 279 |
crazy adj. |
/'kreizi/ (C-R-A-Z-I) |
điên, mất trí |
This concept is related to crazy. |
Khái niệm này liên quan đến điên. |
| 280 |
cream n. |
/kri:m/ (C-R-I-M) |
kem |
This concept is related to cream. |
Khái niệm này liên quan đến kem. |
| 281 |
create v. |
/kri:'eit/ (cri-ÂY-T) |
sáng tạo, tạo nên |
AI can create text, images, and code. |
AI có thể tạo văn bản, hình ảnh, và code. |
| 282 |
creature n. |
/'kri:tʃə/ (C-R-I-CHỜ) |
sinh vật, loài vật |
This concept is related to creature. |
Khái niệm này liên quan đến sinh vật. |
| 283 |
credit n. |
/ˈkrɛdɪt/ (CRÉ-đit) |
sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền gửi ngân hàng |
Building credit history is important in the US. |
Xây dựng lịch sử tín dụng quan trọng ở Mỹ. |
| 284 |
crime n. |
/kraim/ (CRAI-M) |
tội, tội ác, tội phạm |
Crime rates have decreased in the city. |
Tỷ lệ tội phạm đã giảm trong thành phố. |
| 285 |
criminal n. |
/ˈkrɪmənl/ (C-R-I-M-I-N-A-L) |
có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm |
This concept is related to criminal. |
Khái niệm này liên quan đến có tội. |
| 286 |
crisis n. |
/ˈkraɪsɪs/ (CRAI-sis) |
sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng |
The financial crisis affected millions. |
Khủng hoảng tài chính ảnh hưởng hàng triệu người. |
| 287 |
crisp adj. |
/krips/ (C-R-I-S-P) |
giòn |
This concept is related to crisp. |
Khái niệm này liên quan đến giòn. |
| 288 |
criterion n. |
/kraɪˈtɪəriən/ (C-R-I-T-E-R-I-O-N) |
tiêu chuẩn |
This concept is related to criterion. |
Khái niệm này liên quan đến tiêu chuẩn. |
| 289 |
critical adj. |
/ˈkrɪtɪkəl/ (CRÍ-ti-cồl) |
phê bình, phê phán; khó tính |
Critical thinking is essential for success. |
Tư duy phản biện cần thiết cho thành công. |
| 290 |
criticism n. |
/´kriti¸sizəm/ (C-R-I-T-I-C-I-S-M) |
sự phê bình, sự phê phán, lời phê bình, lời phê phán |
She handled criticism professionally. |
Cô ấy xử lý phê bình chuyên nghiệp. |
| 291 |
criticize (BrE also -ise) v. |
/ˈkrɪtəˌsaɪz/ (C-R-I-T-I-C-I-Z-E–B-R-E–A-L-S-O—I-S-E) |
phê bình, phê phán, chỉ trích |
This concept is related to criticize (bre also -ise). |
Khái niệm này liên quan đến phê bình. |
| 292 |
crop n. |
/krop/ (CROP) |
vụ mùa |
Climate change threatens crop production. |
Biến đổi khí hậu đe dọa sản xuất cây trồng. |
| 293 |
cross n. |
/krɔs/ (CROS) |
cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua |
Look both ways before crossing the road. |
Nhìn hai bên trước khi qua đường. |
| 294 |
crowd n. |
/kraud/ (CRAO-Đ) |
đám đông |
A large crowd gathered for the event. |
Đám đông lớn tụ tập cho sự kiện. |
| 295 |
crowded adj. |
/kraudid/ (C-R-ÂU-Đ-E-Đ) |
đông đúc |
This concept is related to crowded. |
Khái niệm này liên quan đến đông đúc. |
| 296 |
crown n. |
/kraun/ (C-R-ÂU-N) |
vương miện, vua, ngai vàng; đỉnh cao nhất |
This concept is related to crown. |
Khái niệm này liên quan đến vương miện. |
| 297 |
crucial adj. |
/´kru:ʃəl/ (CRU-shồl) |
quyết định, cốt yếu, chủ yếu |
Education is crucial for development. |
Giáo dục rất quan trọng cho phát triển. |
| 298 |
cruel adj. |
/'kru:ə(l)/ |
độc ác, dữ tợn, tàn nhẫn |
This concept is related to cruel. |
Khái niệm này liên quan đến độc ác. |
| 299 |
crush v. |
/krᴧ∫/ (C-R-Ắ-SH) |
ép, vắt, đè nát, đè bẹp |
This concept is related to crush. |
Khái niệm này liên quan đến ép. |
| 300 |
cry n. |
/krai/ (C-R-I) |
khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la |
This concept is related to cry. |
Khái niệm này liên quan đến khóc. |
| 301 |
cultural adj. |
/ˈkʌltʃərəl/ (CẮL-chờ-rồl) |
(thuộc) văn hóa |
Cultural diversity enriches society. |
Đa dạng văn hóa làm phong phú xã hội. |
| 302 |
culture n. |
/ˈkʌltʃər/ (CẮL-chờ) |
văn hóa, sự mở mang, sự giáo dục |
Vietnamese culture is rich and diverse. |
Văn hóa Việt Nam phong phú và đa dạng. |
| 303 |
cup n. |
/kʌp/ (C-Ắ-P) |
tách, chén |
This concept is related to cup. |
Khái niệm này liên quan đến tách. |
| 304 |
cupboard n. |
/'kʌpbəd/ (C-Ắ-P-B-O-A-R-Đ) |
1 loại tủ có ngăn |
This concept is related to cupboard. |
Khái niệm này liên quan đến 1 loại tủ có ngăn. |
| 305 |
curb v. |
/kə:b/ (C-Ắ-R-B) |
kiềm chế, nén lại, hạn chế |
This concept is related to curb. |
Khái niệm này liên quan đến kiềm chế. |
| 306 |
cure n. |
/kjuə/ (KÍUA) |
chữa trị, điều trị; cách chữa bệnh, cách điều trị; thuốc |
Scientists are working to find a cure. |
Các nhà khoa học đang tìm cách chữa trị. |
| 307 |
curious adj. |
/'kjuəriəs/ (KÍUA-ri-ờs) |
ham muốn, tò mò, lạ lùng |
Children are naturally curious. |
Trẻ em tự nhiên tò mò. |
| 308 |
curiously ad v. |
/'kjuəriəsli/ (C-Ắ-R-I-ỜS-L-I) |
tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ |
This concept is related to curiously. |
Khái niệm này liên quan đến tò mò. |
| 309 |
curl n. |
/kə:l/ (C-Ắ-R-L) |
quăn, xoắn, uốn quăn, làm xoắn; sự uốn quăn |
This concept is related to curl. |
Khái niệm này liên quan đến quăn. |
| 310 |
curly adj. |
/´kə:li/ (C-Ắ-R-L-I) |
quăn, xoắn |
This concept is related to curly. |
Khái niệm này liên quan đến quăn. |
| 311 |
current n. |
/'kʌrənt/ (CẮ-rờnt) |
hiện hành, phổ biến, hiện nay; dòng (nước), luống (gió) |
The current situation requires immediate action. |
Tình hình hiện tại đòi hỏi hành động ngay. |
| 312 |
currently ad v. |
/'kʌrəntli/ (C-Ắ-R-R-ỜNT-L-I) |
hiện thời, hiện nay |
This concept is related to currently. |
Khái niệm này liên quan đến hiện thời. |
| 313 |
curtain n. |
/'kə:tn/ (C-Ắ-R-T-ÂY-N) |
màn (cửa, rạp hát, khói, sương) |
This concept is related to curtain. |
Khái niệm này liên quan đến màn (cửa. |
| 314 |
curve n. |
/kə:v/ (C-Ắ-R-V) |
đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong |
This concept is related to curve. |
Khái niệm này liên quan đến đường cong. |
| 315 |
curved adj. |
/kə:vd/ (C-Ắ-R-V-E-Đ) |
cong |
This concept is related to curved. |
Khái niệm này liên quan đến cong. |
| 316 |
custom n. |
/'kʌstəm/ (CẮS-tờm) |
phong tục, tục lệ, thói quen, tập quán |
It is a custom to remove shoes indoors in Japan. |
Đó là phong tục bỏ giày khi vào nhà ở Nhật. |
| 317 |
customer n. |
/´kʌstəmə/ (CẮS-tờ-mờ) |
khách hàng |
Customer satisfaction is our top priority. |
Sự hài lòng khách hàng là ưu tiên hàng đầu. |
| 318 |
customs n. |
/´kʌstəmz/ (C-Ắ-S-T-O-M-S) |
thuế nhập khẩu, hải quan |
This concept is related to customs. |
Khái niệm này liên quan đến thuế nhập khẩu. |
| 319 |
cut n. |
/kʌt/ (CẮT) |
cắt, chặt; sự cắt |
The company cut costs by 20%. |
Công ty cắt giảm chi phí 20%. |
| 320 |
cycle n. |
/'saikl/ (SAI-cồl) |
chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe đạp |
The water cycle is essential for life. |
Chu trình nước cần thiết cho sự sống. |
| 321 |
cycling n. |
/'saikliŋ/ (C-I-C-L-INH) |
sự đi xe đạp |
This concept is related to cycling. |
Khái niệm này liên quan đến sự đi xe đạp. |
| 322 |
carp n |
/kɑrp/ (C-A-R-P) |
cá chép |
This concept is related to carp. |
Khái niệm này liên quan đến cá chép. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
dad n. |
/dæd/ (Đ-A-Đ) |
bố, cha |
This concept is related to dad. |
Khái niệm này liên quan đến bố. |
| 2 |
daily adj. |
/'deili/ (Đ-ÂY-L-I) |
hàng ngày |
This concept is related to daily. |
Khái niệm này liên quan đến hàng ngày. |
| 3 |
damage n. |
/'dæmidʤ/ (ĐA-midj) |
mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm hư hại, làm hỏng, gây |
The flood caused severe damage to the city. |
Lũ lụt gây thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố. |
| 4 |
damp adj. |
/dæmp/ (Đ-A-M-P) |
ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp |
This concept is related to damp. |
Khái niệm này liên quan đến ẩm. |
| 5 |
dance n. |
/dɑ:ns/ (Đ-ỜNS) |
sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ |
This concept is related to dance. |
Khái niệm này liên quan đến sự nhảy múa. |
| 6 |
dancing n. |
/'dɑ:nsiɳ/ (Đ-A-N-C-INH) |
sự nhảy múa, sự khiêu vũ |
This concept is related to dancing. |
Khái niệm này liên quan đến sự nhảy múa. |
| 7 |
dancer n. |
/'dɑ:nsə/ (Đ-ỜNS-R) |
diễn viên múa, người nhảy múa |
This concept is related to dancer. |
Khái niệm này liên quan đến diễn viên múa. |
| 8 |
danger n. |
/'deindʤə/ (ĐÂY-N-djờ) |
sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa |
Air pollution poses a danger to public health. |
Ô nhiễm không khí gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng. |
| 9 |
dangerous adj. |
/´deindʒərəs/ (ĐÂY-N-djờ-rờs) |
nguy hiểm |
Texting while driving is extremely dangerous. |
Nhắn tin khi lái xe cực kỳ nguy hiểm. |
| 10 |
dare v. |
/deər/ (Đ-A-R) |
dám, dám đương đầu với; thách |
She dared to challenge the traditional approach. |
Cô ấy dám thách thức cách tiếp cận truyền thống. |
| 11 |
dark n. |
/dɑ:k/ (ĐAK) |
tối, tối tăm; bóng tối, ám muội |
The room was too dark to read. |
Phòng quá tối để đọc sách. |
| 12 |
data n. |
/´deitə/ (ĐÂY-tờ) |
số liệu, dữ liệu |
Data analysis is essential for business decisions. |
Phân tích dữ liệu cần thiết cho quyết định kinh doanh. |
| 13 |
date n. |
/deit/ (ĐÂY-T) |
ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệu |
The deadline date is March 15th. |
Ngày hạn chót là 15 tháng Ba. |
| 14 |
daughter n. |
/ˈdɔtər/ (ĐO-tờ) |
con gái |
My daughter is three years old. |
Con gái tôi ba tuổi. |
| 15 |
day n. |
/dei/ (ĐÂY) |
ngày, ban ngày |
She studies English every day. |
Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày. |
| 16 |
dead adj. |
/ded/ (ĐÉ-Đ) |
chết, tắt |
The phone battery is dead. |
Pin điện thoại hết rồi. |
| 17 |
deaf adj. |
/def/ (Đ-I-PH) |
điếc, làm thinh, làm ngơ |
This concept is related to deaf. |
Khái niệm này liên quan đến điếc. |
| 18 |
deal n. |
/di:l/ (ĐIL) |
phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán |
We need to deal with this problem immediately. |
Chúng ta cần xử lý vấn đề này ngay. |
| 19 |
dear adj. |
/diə/ (Đ-I-R) |
thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưa |
This concept is related to dear. |
Khái niệm này liên quan đến thân. |
| 20 |
death n. |
/deθ/ (ĐÉTH) |
sự chết, cái chết |
The death rate from the disease has decreased. |
Tỷ lệ tử vong từ bệnh đã giảm. |
| 21 |
debate n. |
/dɪˈbeɪt/ (đi-BÂY-T) |
cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi |
There is an ongoing debate about AI ethics. |
Có cuộc tranh luận đang diễn ra về đạo đức AI. |
| 22 |
debt n. |
/det/ (ĐÉT) |
nợ |
Student debt is a serious problem in the US. |
Nợ sinh viên là vấn đề nghiêm trọng ở Mỹ. |
| 23 |
decade n. |
/'dekeid/ (ĐÉ-kây-đ) |
thập kỷ, bộ mười, nhóm mười |
Technology has changed dramatically in the last decade. |
Công nghệ thay đổi mạnh trong thập kỷ qua. |
| 24 |
decay n. |
/di'kei/ (Đ-E-C-ÂY) |
tình trạng suy tàn, suy sụp, tình trạng đổ nát |
This concept is related to decay. |
Khái niệm này liên quan đến tình trạng suy tàn. |
| 25 |
December n. |
/di'sembə/ (Đ-E-C-E-M-B-E-R) |
tháng mười hai, tháng Chạp |
This concept is related to december. |
Khái niệm này liên quan đến tháng mười hai. |
| 26 |
decide v. |
/di'said/ (đi-SAI-Đ) |
quyết định, giải quyết, phân xử |
She decided to pursue a Master's degree. |
Cô ấy quyết định theo đuổi bằng thạc sĩ. |
| 27 |
decision n. |
/diˈsiʒn/ (đi-SI-zhờn) |
sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử |
Making the right decision requires careful thought. |
Đưa ra quyết định đúng cần suy nghĩ cẩn thận. |
| 28 |
declare v. |
/di'kleə/ (đi-CLE) |
tuyên bố, công bố |
The government declared a state of emergency. |
Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp. |
| 29 |
decline n. |
/di'klain/ (đi-CLAI-N) |
sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp, suy tàn |
Birth rates have declined in many countries. |
Tỷ lệ sinh giảm ở nhiều nước. |
| 30 |
decorate v. |
/´dekə¸reit/ (Đ-E-C-O-R-A-T) |
trang hoàng, trang trí |
They decorated the office for the celebration. |
Họ trang trí văn phòng cho lễ kỷ niệm. |
| 31 |
decoration n. |
/¸dekə´reiʃən/ (Đ-E-C-O-R-A-SHỜN) |
sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trí |
This concept is related to decoration. |
Khái niệm này liên quan đến sự trang hoàng. |
| 32 |
decorative adj. |
/´dekərətiv/ (Đ-E-C-O-R-A-T-IV) |
để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh |
This concept is related to decorative. |
Khái niệm này liên quan đến để trang hoàng. |
| 33 |
decrease n. |
/'di:kri:s/ (đi-CRIS) |
giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm đi, sự giảm sút |
The company decreased its expenses by 15%. |
Công ty giảm chi phí 15%. |
| 34 |
deep adj., ad v. |
/di:p/ (Đ-I-P–A-Đ-DJ) |
sâu, khó lường, bí ẩn |
This concept is related to deep adj. |
Khái niệm này liên quan đến sâu. |
| 35 |
deeply ad v. |
/´di:pli/ (Đ-I-P-L-I) |
sâu, sâu xa, sâu sắc |
This concept is related to deeply. |
Khái niệm này liên quan đến sâu. |
| 36 |
defeat n. |
/di'fi:t/ (đi-PHIT) |
đánh thắng, đánh bại; sự thất bại (1 kế hoạch), sự tiêu tan (hy |
The team defeated their rivals in the final. |
Đội đánh bại đối thủ trong trận chung kết. |
| 37 |
defence (BrE) (NAmE defense) n. |
/di'fens/ |
cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở |
This concept is related to defence (bre) (name defense). |
Khái niệm này liên quan đến cái để bảo vệ. |
| 38 |
defend v. |
/di'fend/ (đi-PHEN-Đ) |
che chở, bảo vệ, bào chữa |
Lawyers defend their clients in court. |
Luật sư bảo vệ thân chủ tại tòa. |
| 39 |
define v. |
/di'fain/ (đi-PHAI-N) |
định nghĩa |
How do you define success? |
Bạn định nghĩa thành công như thế nào? |
| 40 |
definite adj. |
/də'finit/ (Đ-E-PH-I-N-I-T) |
xác định, định rõ, rõ ràng |
We need a definite answer by Friday. |
Chúng tôi cần câu trả lời chắc chắn trước thứ Sáu. |
| 41 |
definitely ad v. |
/'definitli/ (Đ-E-PH-I-N-I-T-E-L-I) |
rạch ròi, dứt khoát |
This concept is related to definitely. |
Khái niệm này liên quan đến rạch ròi. |
| 42 |
definition n. |
/defini∫n/ (Đ-E-PH-I-N-I-SHỜN) |
sự định nghĩa, lời định nghĩa |
This concept is related to definition. |
Khái niệm này liên quan đến sự định nghĩa. |
| 43 |
degree n. |
/dɪˈgri:/ (đi-GRI) |
mức độ, trình độ; bằng cấp; độ |
She earned a degree in Business Administration. |
Cô ấy có bằng Quản trị Kinh doanh. |
| 44 |
delay n. |
/dɪˈleɪ/ (đi-LÂY) |
sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ |
The flight was delayed by two hours. |
Chuyến bay bị trễ hai tiếng. |
| 45 |
deliberate adj. |
/di'libəreit/ (Đ-E-L-I-B-E-R-A-T) |
thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắc |
It was a deliberate decision to study abroad. |
Đó là quyết định có chủ đích để du học. |
| 46 |
deliberately ad v. |
/di´libəritli/ (Đ-E-L-I-B-E-R-A-T-E-L-I) |
thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc |
This concept is related to deliberately. |
Khái niệm này liên quan đến thận trọng. |
| 47 |
delicate adj. |
/'delikeit/ (Đ-E-L-I-C-A-T) |
thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xử |
The situation requires a delicate approach. |
Tình huống cần cách tiếp cận tế nhị. |
| 48 |
delight n. |
/di'lait/ (Đ-E-L-AI-T) |
sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú; làm vui thích, làm say |
This concept is related to delight. |
Khái niệm này liên quan đến sự vui thích. |
| 49 |
delighted adj. |
/di'laitid/ (Đ-E-L-AI-T-E-Đ) |
vui mừng, hài lòng |
This concept is related to delighted. |
Khái niệm này liên quan đến vui mừng. |
| 50 |
deliver v. |
/di'livə/ (đi-LÍ-vờ) |
cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày |
The company delivers products within 24 hours. |
Công ty giao hàng trong 24 giờ. |
| 51 |
delivery n. |
/di'livəri/ (Đ-E-L-IV-R-I) |
sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng; sự bày tỏ, phát biếu |
Free delivery is available for orders over $50. |
Miễn phí giao hàng cho đơn trên $50. |
| 52 |
demand n. |
/dɪ.ˈmænd/ (đi-MAN-Đ) |
sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi hỏi, yêu cầu |
There is a growing demand for AI skills. |
Nhu cầu kỹ năng AI ngày càng tăng. |
| 53 |
demonstrate v. |
/ˈdɛmənˌstreɪt/ (ĐÉ-mờn-strây-t) |
chứng minh, giải thích; bày tỏ, biểu lộ |
The experiment demonstrated the theory. |
Thí nghiệm chứng minh lý thuyết. |
| 54 |
dentist n. |
/'dentist/ (Đ-ỜNT-I-S-T) |
nha sĩ |
This concept is related to dentist. |
Khái niệm này liên quan đến nha sĩ. |
| 55 |
deny v. |
/di'nai/ (đi-NAI) |
từ chối, phản đối, phủ nhận |
He denied the allegations against him. |
Anh ấy phủ nhận cáo buộc. |
| 56 |
department n. |
/di'pɑ:tmənt/ (đi-PA-T-mờnt) |
cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng, khu bày hàng |
She works in the marketing department. |
Cô ấy làm ở phòng marketing. |
| 57 |
departure n. |
/di'pɑ:tʃə/ (Đ-E-P-A-R-CHỜ) |
sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành |
This concept is related to departure. |
Khái niệm này liên quan đến sự rời khỏi. |
| 58 |
depend (on) v. |
/di'pend/ (Đ-E-P-E-N-Đ–O-N) |
phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ vào, trông mong vào |
This concept is related to depend (on). |
Khái niệm này liên quan đến phụ thuộc. |
| 59 |
deposit n. |
/dɪˈpɒzɪt/ (Đ-E-P-O-S-I-T) |
vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọc |
We paid a security deposit for the apartment. |
Chúng tôi đặt cọc cho căn hộ. |
| 60 |
depress v. |
/di´pres/ (Đ-E-P-R-E-S-S) |
làm chán nản, làm phiền muộn; làm suy giảm |
The economic downturn depressed the market. |
Suy thoái kinh tế làm thị trường suy giảm. |
| 61 |
depressing adj. |
/di'presiη/ (Đ-E-P-R-E-S-S-INH) |
làm chán nản làm thát vọng, làm trì trệ |
This concept is related to depressing. |
Khái niệm này liên quan đến làm chán nản làm thát vọng. |
| 62 |
depressed adj. |
/di-'prest/ (Đ-E-P-R-E-S-S-E-Đ) |
chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yếu, đình trệ |
This concept is related to depressed. |
Khái niệm này liên quan đến chán nản. |
| 63 |
depth n. |
/depθ/ (Đ-E-P-TH) |
chiều sâu, độ dày |
The depth of the ocean is fascinating. |
Độ sâu đại dương rất hấp dẫn. |
| 64 |
derive v. |
/di´raiv/ (Đ-E-R-IV) |
nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ |
The word derives from Latin. |
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin. |
| 65 |
describe v. |
/dɪˈskraɪb/ (đi-SCRAI-B) |
diễn tả, miêu tả, mô tả |
Describe your hometown in a few sentences. |
Mô tả quê hương bạn trong vài câu. |
| 66 |
description n. |
/dɪˈskrɪpʃən/ (đi-SCRIP-shờn) |
sự mô tả, sự tả, sự miêu tả |
Write a brief description of the graph. |
Viết mô tả ngắn gọn về biểu đồ. |
| 67 |
desert n. |
/ˈdɛzərt/ (ĐÉ-zờt) |
sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ trốn |
The Sahara is the largest desert in the world. |
Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới. |
| 68 |
deserted adj. |
/di'zз:tid/ (Đ-E-S-E-R-T-E-Đ) |
hoang vắng, không người ở |
This concept is related to deserted. |
Khái niệm này liên quan đến hoang vắng. |
| 69 |
deserve v. |
/di'zз:v/ (đi-ZỜV) |
đáng, xứng đáng |
She deserves a promotion for her hard work. |
Cô ấy xứng đáng được thăng chức vì chăm chỉ. |
| 70 |
design n. |
/di´zain/ (đi-ZAI-N) |
sự thiết kế, kế hoạch, đề cương. phác thảo; phác họa, thiết kế |
The building was designed by a famous architect. |
Tòa nhà được thiết kế bởi kiến trúc sư nổi tiếng. |
| 71 |
desire n. |
/di'zaiə/ (đi-ZAI-Ờ) |
ước muốn; thèm muốn, ao ước |
She has a strong desire to succeed. |
Cô ấy có khao khát mạnh mẽ để thành công. |
| 72 |
desk n. |
/desk/ (ĐÉSK) |
bàn (học sinh, viết, làm việc) |
She works at her desk for 8 hours a day. |
Cô ấy làm việc tại bàn 8 tiếng mỗi ngày. |
| 73 |
desperate adj. |
/'despərit/ (ĐÉS-pờ-rờt) |
liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng |
He was desperate to find a job. |
Anh ấy tuyệt vọng tìm việc. |
| 74 |
desperately ad v. |
/'despəritli/ (Đ-E-S-P-E-R-A-T-E-L-I) |
liều lĩnh, liều mạng |
This concept is related to desperately. |
Khái niệm này liên quan đến liều lĩnh. |
| 75 |
despite prep. |
/dis'pait/ (đi-SPAI-T) |
dù, mặc dù, bất chấp |
Despite the rain, they continued hiking. |
Mặc dù mưa, họ vẫn tiếp tục leo núi. |
| 76 |
destroy v. |
/dis'trɔi/ (đi-STROI) |
phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt phá |
The earthquake destroyed many buildings. |
Động đất phá hủy nhiều tòa nhà. |
| 77 |
destruction n. |
/dis'trʌk∫n/ (Đ-E-S-T-R-Ắ-C-SHỜN) |
sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt |
This concept is related to destruction. |
Khái niệm này liên quan đến sự phá hoại. |
| 78 |
detail n. |
/n. dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/ (ĐI-tây-l) |
chi tiết |
Please provide more details about the project. |
Vui lòng cung cấp thêm chi tiết về dự án. |
| 79 |
detailed adj. |
/'di:teild/ (Đ-E-T-ÂY-L-E-Đ) |
cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết |
This concept is related to detailed. |
Khái niệm này liên quan đến cặn kẽ. |
| 80 |
determination n. |
/di,tə:mi'neiʃn/ (Đ-E-T-E-R-M-I-N-A-SHỜN) |
sự xác định, sự định rõ; sự quyết định |
This concept is related to determination. |
Khái niệm này liên quan đến sự xác định. |
| 81 |
determine v. |
/di'tз:min/ (đi-TỜ-min) |
xác định, định rõ; quyết định |
Hard work determines your success. |
Chăm chỉ quyết định thành công. |
| 82 |
determined adj. |
/di´tə:mind/ (Đ-E-T-E-R-M-I-N-E-Đ) |
đã được xác định, đã được xác định rõ |
This concept is related to determined. |
Khái niệm này liên quan đến đã được xác định. |
| 83 |
develop v. |
/di'veləp/ (đi-VE-lờp) |
phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ |
The company developed a new AI product. |
Công ty phát triển sản phẩm AI mới. |
| 84 |
development n. |
/di’veləpmənt/ (đi-VE-lờp-mờnt) |
sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ |
Economic development requires investment. |
Phát triển kinh tế cần đầu tư. |
| 85 |
device n. |
/di'vais/ (đi-VAI-S) |
kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc |
Smartphones are the most popular devices. |
Điện thoại thông minh là thiết bị phổ biến nhất. |
| 86 |
devote v. |
/di'vout/ (Đ-E-V-O-T) |
hiến dâng, dành hết cho |
She devoted her life to education. |
Cô ấy cống hiến đời mình cho giáo dục. |
| 87 |
devoted adj. |
/di´voutid/ (Đ-E-V-O-T-E-Đ) |
hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, nhiệt tình |
This concept is related to devoted. |
Khái niệm này liên quan đến hiến cho. |
| 88 |
diagram n. |
/ˈdaɪəˌgræm/ (Đ-I-A-G-R-A-M) |
biểu đồ |
This concept is related to diagram. |
Khái niệm này liên quan đến biểu đồ. |
| 89 |
diamond n. |
/´daiəmənd/ (Đ-I-A-M-O-N-Đ) |
kim cương |
This concept is related to diamond. |
Khái niệm này liên quan đến kim cương. |
| 90 |
diary n. |
/'daiəri/ (Đ-I-A-R-I) |
sổ nhật ký; lịch ghi nhớ |
This concept is related to diary. |
Khái niệm này liên quan đến sổ nhật ký; lịch ghi nhớ. |
| 91 |
dictionary n. |
/'dikʃənəri/ (Đ-I-C-SHỜN-A-R-I) |
từ điển |
This concept is related to dictionary. |
Khái niệm này liên quan đến từ điển. |
| 92 |
die v. |
/daɪ/ (Đ-I) |
chết, từ trần, hy sinh |
Many species die due to habitat loss. |
Nhiều loài chết do mất môi trường sống. |
| 93 |
dying adj. |
/ˈdaɪɪŋ/ (Đ-I-INH) |
sự chết |
This concept is related to dying. |
Khái niệm này liên quan đến sự chết. |
| 94 |
diet n. |
/'daiət/ (ĐAI-ờt) |
chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng |
A balanced diet is essential for health. |
Chế độ ăn cân bằng cần thiết cho sức khỏe. |
| 95 |
difference n. |
/ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ (ĐÍ-phrờns) |
sự khác nhau |
There is a big difference between the two. |
Có sự khác biệt lớn giữa hai cái. |
| 96 |
different adj. |
/'difrзnt/ (ĐÍ-phrờnt) |
khác, khác biệt, khác nhau |
People have different opinions on this topic. |
Mọi người có ý kiến khác nhau về chủ đề. |
| 97 |
differently ad v. |
/'difrзntli/ (Đ-I-PH-PH-E-R-ỜNT-L-I) |
khác, khác biệt, khác nhau |
This concept is related to differently. |
Khái niệm này liên quan đến khác. |
| 98 |
difficult adj. |
/'difik(ə)lt/ |
khó, khó khăn, gay go |
Learning a new language is difficult but rewarding. |
Học ngôn ngữ mới khó nhưng đáng giá. |
| 99 |
difficulty n. |
/'difikəlti/ (Đ-I-PH-PH-I-C-Ắ-L-T-I) |
sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở |
She overcame many difficulties in her career. |
Cô ấy vượt qua nhiều khó khăn trong sự nghiệp. |
| 100 |
dig v. |
/dɪg/ (Đ-I-G) |
đào bới, xới |
Archaeologists dig for ancient artifacts. |
Nhà khảo cổ đào tìm cổ vật. |
| 101 |
dinner n. |
/'dinə/ (Đ-I-N-N-E-R) |
bữa trưa, chiều |
We had dinner at a local restaurant. |
Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng địa phương. |
| 102 |
direct v. |
/di'rekt; dai'rekt/ (đi-RÉKT) |
trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều |
She gave direct instructions to the team. |
Cô ấy đưa ra hướng dẫn trực tiếp cho đội. |
| 103 |
directly ad v. |
/dai´rektli/ (Đ-I-R-E-C-T-L-I) |
trực tiếp, thẳng |
This concept is related to directly. |
Khái niệm này liên quan đến trực tiếp. |
| 104 |
direction n. |
/di'rek∫n/ (đi-RÉK-shờn) |
sự điều khiển, sự chỉ huy |
The company is moving in the right direction. |
Công ty đang đi đúng hướng. |
| 105 |
director n. |
/di'rektə/ (đi-RÉK-tờ) |
giám đốc, người điều khiển, chỉ huy |
The director approved the new policy. |
Giám đốc phê duyệt chính sách mới. |
| 106 |
dirt n. |
/də:t/ (Đ-I-R-T) |
đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác rưởi |
This concept is related to dirt. |
Khái niệm này liên quan đến đồ bẩn thỉu. |
| 107 |
dirty adj. |
/´də:ti/ (Đ-I-R-T-I) |
bẩn thỉu, dơ bẩn |
The river is dirty due to industrial waste. |
Sông bẩn do chất thải công nghiệp. |
| 108 |
disabled adj. |
/dis´eibld/ (Đ-I-S-Ờ-BỒL-Đ) |
bất lực, không có khă năng |
This concept is related to disabled. |
Khái niệm này liên quan đến bất lực. |
| 109 |
disadvantage n. |
/ˌdɪsədˈvæntɪdʒ , ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/ (Đ-I-S-A-Đ-V-ỜNT-A-G) |
sự bất lợi, sự thiệt hại |
The main disadvantage is the high cost. |
Nhược điểm chính là chi phí cao. |
| 110 |
disagree v. |
/¸disə´gri:/ (Đ-I-S-A-G-R-I) |
bất đồng, không đồng ý, khác, không giống; không hợp |
I respectfully disagree with that opinion. |
Tôi trân trọng không đồng ý với ý kiến đó. |
| 111 |
disagreement n. |
/¸disəg´ri:mənt/ (Đ-I-S-A-G-R-I-MỜNT) |
sự bất đồng, sự không đồng ý, sự khác nhau |
This concept is related to disagreement. |
Khái niệm này liên quan đến sự bất đồng. |
| 112 |
disappear v. |
/disə'piə/ (đi-sờ-PIA) |
biến mất, biến đi |
Many species are disappearing from the planet. |
Nhiều loài đang biến mất khỏi hành tinh. |
| 113 |
disappoint v. |
/ˌdɪsəˈpɔɪnt/ (Đ-I-S-A-P-P-OI-N-T) |
không làm thỏa ước nguyện, ý mong đợi; thất ước, làm thất |
The results disappointed the researchers. |
Kết quả làm thất vọng các nhà nghiên cứu. |
| 114 |
disappointing adj. |
/¸disə´pɔintiη/ (Đ-I-S-A-P-P-OI-N-T-INH) |
làm chán ngán, làm thất vọng |
This concept is related to disappointing. |
Khái niệm này liên quan đến làm chán ngán. |
| 115 |
disappointed adj. |
/,disз'pointid/ (Đ-I-S-A-P-P-OI-N-T-E-Đ) |
thất vọng |
This concept is related to disappointed. |
Khái niệm này liên quan đến thất vọng. |
| 116 |
disappointment n. |
/¸disə´pɔintmənt/ (Đ-I-S-A-P-P-OI-N-T-MỜNT) |
sự chán ngán, sự thất vọng |
This concept is related to disappointment. |
Khái niệm này liên quan đến sự chán ngán. |
| 117 |
disapproval n. |
/¸disə´pru:vl/ (Đ-I-S-A-P-P-R-O-V-A-L) |
sự phản đổi, sự không tán thành |
This concept is related to disapproval. |
Khái niệm này liên quan đến sự phản đổi. |
| 118 |
disapprove (of) v. |
/¸disə´pru:v/ (Đ-I-S-A-P-P-R-O-V-E–O-PH) |
không tán thành, phản đối, chê |
This concept is related to disapprove (of). |
Khái niệm này liên quan đến không tán thành. |
| 119 |
disapproving adj. |
/¸disə´pru:viη/ (Đ-I-S-A-P-P-R-O-V-INH) |
phản đối |
This concept is related to disapproving. |
Khái niệm này liên quan đến phản đối. |
| 120 |
disaster n. |
/di'zɑ:stə/ (đi-ZAS-tờ) |
tai họa, thảm họa |
The tsunami was a terrible natural disaster. |
Sóng thần là thảm họa thiên nhiên khủng khiếp. |
| 121 |
disc (also disk, especially in NAmE) n. |
/disk/ (Đ-I-S-C) |
đĩa |
This concept is related to disc. |
Khái niệm này liên quan đến đĩa. |
| 122 |
discipline n. |
/'disiplin/ (ĐÍS-ờ-plin) |
kỷ luật |
Self-discipline is key to achieving goals. |
Kỷ luật tự giác là chìa khóa đạt mục tiêu. |
| 123 |
discount n. |
/'diskaunt/ (Đ-I-S-C-AO-N-T) |
sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt, chiết khấu |
Students get a 20% discount on textbooks. |
Sinh viên được giảm 20% sách giáo khoa. |
| 124 |
discover v. |
/dis'kʌvə/ (đi-SCẮV-ờ) |
khám phá, phát hiện ra, nhận ra |
Scientists discovered a new species of fish. |
Nhà khoa học phát hiện loài cá mới. |
| 125 |
discovery n. |
/dis'kʌvəri/ (Đ-I-S-C-O-V-E-R-I) |
sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện ra |
The discovery of antibiotics saved millions. |
Phát hiện kháng sinh cứu hàng triệu người. |
| 126 |
discuss v. |
/dis'kΛs/ (đi-SCẮS) |
thảo luận, tranh luận |
Let us discuss this matter in the meeting. |
Hãy thảo luận vấn đề này trong cuộc họp. |
| 127 |
discussion n. |
/dis'kʌʃn/ (đi-SCẮS-shờn) |
sự thảo luận, sự tranh luận |
We had a productive discussion about AI. |
Chúng tôi có cuộc thảo luận hiệu quả về AI. |
| 128 |
disease n. |
/di'zi:z/ (đi-ZIZ) |
căn bệnh, bệnh tật |
Heart disease is a leading cause of death. |
Bệnh tim là nguyên nhân tử vong hàng đầu. |
| 129 |
disgust n. |
/dis´gʌst/ (Đ-I-S-G-Ắ-S-T) |
làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộ |
This concept is related to disgust. |
Khái niệm này liên quan đến làm ghê tởm. |
| 130 |
disgusting adj. |
/dis´gʌstiη/ (Đ-I-S-G-Ắ-S-T-INH) |
làm ghê tởm, kinh tởm |
This concept is related to disgusting. |
Khái niệm này liên quan đến làm ghê tởm. |
| 131 |
disgusted adj. |
/dis´gʌstid/ (Đ-I-S-G-Ắ-S-T-E-Đ) |
chán ghét, phẫn nộ |
This concept is related to disgusted. |
Khái niệm này liên quan đến chán ghét. |
| 132 |
dish n. |
/diʃ/ (Đ-I-SH) |
đĩa (đựng thức ăn) |
Pho is a famous Vietnamese dish. |
Phở là món ăn nổi tiếng Việt Nam. |
| 133 |
dishonest adj. |
/dis´ɔnist/ (Đ-I-SH-O-N-E-S-T) |
bất lương, không thành thật |
This concept is related to dishonest. |
Khái niệm này liên quan đến bất lương. |
| 134 |
dishonestly ad v. |
/dis'onistli/ (Đ-I-SH-O-N-E-S-T-L-I) |
bất lương, không lương thiện |
This concept is related to dishonestly. |
Khái niệm này liên quan đến bất lương. |
| 135 |
disk n. |
/disk/ (Đ-I-S-C) |
đĩa, đĩa hát |
This concept is related to disk. |
Khái niệm này liên quan đến đĩa. |
| 136 |
dislike n. |
/dis'laik/ (Đ-I-S-L-I-C) |
sự không ưa, không thích, sự ghét |
This concept is related to dislike. |
Khái niệm này liên quan đến sự không ưa. |
| 137 |
dismiss v. |
/dis'mis/ (Đ-I-S-M-I-S-S) |
giải tán (quân đội, đám đông); sa thải (người làm) |
The manager dismissed the complaint. |
Quản lý bác bỏ khiếu nại. |
| 138 |
display n. |
/dis'plei/ (đi-SPLÂY) |
bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự bày ra, phô bày, trưng bày |
The museum displays ancient artifacts. |
Bảo tàng trưng bày cổ vật. |
| 139 |
dissolve v. |
/dɪˈzɒlv/ (Đ-I-S-S-O-L-V) |
tan rã, phân hủy, giải tán |
This concept is related to dissolve. |
Khái niệm này liên quan đến tan rã. |
| 140 |
distance n. |
/'distəns/ (ĐÍS-tờns) |
khoảng cách, tầm xa |
The distance between the two cities is 100 km. |
Khoảng cách giữa hai thành phố là 100 km. |
| 141 |
distinguish v. |
/dis´tiηgwiʃ/ (Đ-I-S-T-INH-Ắ-I-SH) |
phân biệt, nhận ra, nghe ra |
It is hard to distinguish fact from opinion. |
Khó phân biệt sự thật với ý kiến. |
| 142 |
distribute v. |
/dis'tribju:t/ (đi-STRI-biu-t) |
phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân loại |
The organization distributes food to the poor. |
Tổ chức phân phối thực phẩm cho người nghèo. |
| 143 |
distribution n. |
/,distri'bju:ʃn/ (Đ-I-S-T-R-I-B-Ắ-SHỜN) |
sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếp |
This concept is related to distribution. |
Khái niệm này liên quan đến sự phân bổ. |
| 144 |
district n. |
/'distrikt/ (ĐÍS-trikt) |
huyện, quận |
The business district is in the city center. |
Khu kinh doanh ở trung tâm thành phố. |
| 145 |
disturb v. |
/dis´tə:b/ (Đ-I-S-T-Ắ-R-B) |
làm mất yên tĩnh, làm náo động, quấy rầy |
Please do not disturb me during the exam. |
Xin đừng quấy rầy tôi trong khi thi. |
| 146 |
disturbing adj. |
/dis´tə:biη/ (Đ-I-S-T-Ắ-R-B-INH) |
xáo trộn |
This concept is related to disturbing. |
Khái niệm này liên quan đến xáo trộn. |
| 147 |
divide v. |
/di'vaid/ (đi-VAI-Đ) |
chia, chia ra, phân ra |
The river divides the city into two parts. |
Sông chia thành phố thành hai phần. |
| 148 |
division n. |
/dɪ'vɪʒn/ (Đ-I-V-I-ZHỜN) |
sự chia, sự phân chia, sự phân loại |
There is a clear division between the rich and poor. |
Có sự chia rẽ rõ ràng giữa giàu và nghèo. |
| 149 |
divorce n. |
/di´vɔ:s/ (Đ-I-V-O-R-C) |
sự ly dị |
The divorce rate has increased significantly. |
Tỷ lệ ly hôn tăng đáng kể. |
| 150 |
divorced adj. |
/di'vo:sd/ (Đ-I-V-O-R-C-E-Đ) |
đã ly dị |
This concept is related to divorced. |
Khái niệm này liên quan đến đã ly dị. |
| 151 |
do v., auxiliary v. |
/du:, du/ (Đ-O–V) |
làm |
This concept is related to do v.. |
Khái niệm này liên quan đến làm. |
| 152 |
doctor n. |
/'dɔktə/ (Đ-O-C-T-O-R) |
bác sĩ y khoa, tiến sĩ |
This concept is related to doctor. |
Khái niệm này liên quan đến bác sĩ y khoa. |
| 153 |
document n. |
/'dɒkjʊmənt/ (ĐÓK-kiu-mờnt) |
văn kiện, tài liệu, tư liệu |
Please sign the document before leaving. |
Vui lòng ký tài liệu trước khi rời đi. |
| 154 |
dog n. |
/dɔg/ (Đ-O-G) |
chó |
This concept is related to dog. |
Khái niệm này liên quan đến chó. |
| 155 |
dollar n. |
/´dɔlə/ (Đ-O-L-L-A-R) |
đô la Mỹ |
This concept is related to dollar. |
Khái niệm này liên quan đến đô la Mỹ. |
| 156 |
domestic adj. |
/də'mestik/ (đờ-MÉS-tik) |
vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ, quốc nội |
Domestic tourism has grown rapidly. |
Du lịch nội địa tăng nhanh. |
| 157 |
dominate v. |
/ˈdɒməˌneɪt/ (ĐÓ-mi-nây-t) |
chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi phối; kiềm chế |
Technology companies dominate the stock market. |
Công ty công nghệ thống trị thị trường chứng khoán. |
| 158 |
door n. |
/dɔ:/ (Đ-U-R) |
cửa, cửa ra vào |
She knocked on the door politely. |
Cô ấy gõ cửa lịch sự. |
| 159 |
dot n. |
/dɔt/ (Đ-O-T) |
chấm nhỏ, điểm; của hồi môn |
This concept is related to dot. |
Khái niệm này liên quan đến chấm nhỏ. |
| 160 |
double adj., det. n. |
/'dʌbl/ (Đ-AO-B-L-E–A-Đ-DJ) |
đôi, hai, kép; cái gấp đôi, lượng gấp đôi; làm gấp |
This concept is related to double adj. |
Khái niệm này liên quan đến đôi. |
| 161 |
doubt n. |
/daut/ (ĐAO-T) |
sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi ngờ, ngờ vực |
There is no doubt that education is important. |
Không nghi ngờ gì giáo dục quan trọng. |
| 162 |
down ad v. |
/daun/ (Đ-ÂU-N) |
xuống |
This concept is related to down. |
Khái niệm này liên quan đến xuống. |
| 163 |
downstairs adv. n. |
/'daun'steзz/ (Đ-ÂU-N-S-T-ÂY-R-S) |
ở dưới nhà, ở tầng dưới; xống gác; tầng dưới |
This concept is related to downstairs. |
Khái niệm này liên quan đến ở dưới nhà. |
| 164 |
downward adj. |
/´daun¸wəd/ (Đ-ÂU-N-U-A-R-Đ) |
xuống, đi xuống |
This concept is related to downward. |
Khái niệm này liên quan đến xuống. |
| 165 |
dozen n. |
/dʌzn/ (Đ-O-Z-E-N) |
tá (12) |
This concept is related to dozen. |
Khái niệm này liên quan đến tá (12). |
| 166 |
draft n. |
/dra:ft/ (ĐRAPH-T) |
bản phác thảo, sơ đồ thiết kế; phác thảo, thiết kế |
She wrote the first draft of her essay. |
Cô ấy viết bản nháp đầu tiên của bài luận. |
| 167 |
drag v. |
/drӕg/ (Đ-R-A-G) |
lôi kéo, kéo lê |
He dragged the heavy box across the floor. |
Anh ấy kéo hộp nặng qua sàn. |
| 168 |
drama n. |
/drɑː.mə/ (ĐRA-mờ) |
kịch, tuồng |
She studied drama at university. |
Cô ấy học kịch nghệ ở đại học. |
| 169 |
dramatic adj. |
/drə´mætik/ (đrờ-MA-tik) |
như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu |
There has been a dramatic increase in prices. |
Giá đã tăng mạnh mẽ. |
| 170 |
dramatically ad v. |
/drə'mætikəli/ (Đ-R-A-M-A-T-I-C-Ờ-LI) |
đột ngột |
This concept is related to dramatically. |
Khái niệm này liên quan đến đột ngột. |
| 171 |
draw v. |
/dro:/ (ĐRO) |
vẽ, kéo |
The chart draws attention to the main trend. |
Biểu đồ thu hút chú ý vào xu hướng chính. |
| 172 |
drawing n. |
/'dro:iŋ/ (Đ-R-O-INH) |
bản vẽ, bức vẽ, sự kéo |
This concept is related to drawing. |
Khái niệm này liên quan đến bản vẽ. |
| 173 |
drawer n. |
/´drɔ:ə/ (Đ-R-O-E-R) |
người vẽ, người kéo |
This concept is related to drawer. |
Khái niệm này liên quan đến người vẽ. |
| 174 |
dream n. |
/dri:m/ (ĐRIM) |
giấc mơ, mơ |
Her dream is to study in the United States. |
Ước mơ cô ấy là du học Mỹ. |
| 175 |
dress n. |
/dres/ (ĐRÉS) |
quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc |
She dressed professionally for the interview. |
Cô ấy mặc chuyên nghiệp cho buổi phỏng vấn. |
| 176 |
drink n. |
/driɳk/ (ĐRINH-K) |
đồ uống; uống |
Drink at least 2 liters of water daily. |
Uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày. |
| 177 |
drive n. |
/draiv/ (ĐRAI-V) |
lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển) |
He drives to work every morning. |
Anh ấy lái xe đi làm mỗi sáng. |
| 178 |
driving n. |
/'draiviɳ/ (Đ-R-I-V-INH) |
sự lái xe, cuộc đua xe |
This concept is related to driving. |
Khái niệm này liên quan đến sự lái xe. |
| 179 |
driver n. |
/draivə(r)/ |
người lái xe |
This concept is related to driver. |
Khái niệm này liên quan đến người lái xe. |
| 180 |
drop n. |
/drɒp/ (ĐROP) |
chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu…) |
Oil prices dropped sharply last month. |
Giá dầu giảm mạnh tháng trước. |
| 181 |
drug n. |
/drʌg/ (ĐRẮG) |
thuốc, dược phẩm; ma túy |
The drug was approved after clinical trials. |
Thuốc được phê duyệt sau thử nghiệm lâm sàng. |
| 182 |
drugstore n. |
/'drʌgstɔ:/ (Đ-R-Ắ-G-S-T-O-R) |
hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm |
This concept is related to drugstore. |
Khái niệm này liên quan đến hiệu thuốc. |
| 183 |
drum n. |
/drʌm/ (Đ-R-Ắ-M) |
cái trống, tiếng trống |
This concept is related to drum. |
Khái niệm này liên quan đến cái trống. |
| 184 |
drunk adj. |
/drʌŋk/ (Đ-R-Ắ-N-C) |
say rượu |
This concept is related to drunk. |
Khái niệm này liên quan đến say rượu. |
| 185 |
dry v. |
/drai/ (ĐRAI) |
khô, cạn; làm khô, sấy khô |
The climate in Arizona is hot and dry. |
Khí hậu Arizona nóng và khô. |
| 186 |
due adj. |
/du, dyu/ (ĐIU) |
đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng, thích đáng |
The assignment is due next Monday. |
Bài tập phải nộp thứ Hai tới. |
| 187 |
dull adj. |
/dʌl/ (Đ-Ắ-L-L) |
chậm hiểu, ngu đần |
This concept is related to dull. |
Khái niệm này liên quan đến chậm hiểu. |
| 188 |
dump n. |
/dʌmp/ (Đ-Ắ-M-P) |
đổ rác; đống rác, nơi đổ rác |
This concept is related to dump. |
Khái niệm này liên quan đến đổ rác; đống rác. |
| 189 |
during prep. |
/'djuəriɳ/ (ĐÍUA-rinh) |
trong lúc, trong thời gian |
She studied hard during the summer. |
Cô ấy học chăm trong mùa hè. |
| 190 |
dust n. |
/dʌst/ (Đ-Ắ-S-T) |
bụi, rác; rắc (bụi, phấn), quét bụi, phủi bụi |
The furniture was covered in dust. |
Đồ nội thất phủ đầy bụi. |
| 191 |
duty n. |
/'dju:ti/ (ĐIU-ti) |
sự tôn kính, kính trọng; bồn phận, trách nhiệm |
It is our duty to protect the environment. |
Bảo vệ môi trường là bổn phận chúng ta. |
| 192 |
disorder n |
/dɪˈsɔː.dər/ (Đ-I-S-O-R-Đ-E-R) |
tình trạng rối loạn, không khỏe mạnh |
This concept is related to disorder. |
Khái niệm này liên quan đến tình trạng rối loạn. |
| 193 |
destination n |
/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ (Đ-E-S-T-I-N-A-SHỜN) |
điểm đến |
This concept is related to destination. |
Khái niệm này liên quan đến điểm đến. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
each det., pro n. |
/i:tʃ/ (I-CH–Đ-E-T) |
mỗi |
This concept is related to each det.. |
Khái niệm này liên quan đến mỗi. |
| 2 |
ear n. |
/iə/ (I-R) |
tai |
This concept is related to ear. |
Khái niệm này liên quan đến tai. |
| 3 |
early adj., ad v. |
/´ə:li/ (I-R-L-I–A-Đ-DJ) |
sớm |
This concept is related to early adj. |
Khái niệm này liên quan đến sớm. |
| 4 |
earn v. |
/ə:n/ (ỜN) |
kiếm (tiền), giành (phần thưởng) |
She earns a good salary as a manager. |
Cô ấy kiếm được lương tốt khi làm quản lý. |
| 5 |
earth n. |
/ə:θ/ (ỜTH) |
đất, trái đất |
Climate change threatens life on Earth. |
Biến đổi khí hậu đe dọa sự sống trên Trái Đất. |
| 6 |
ease n. |
/i:z/ (IZ) |
sự thanh thản, sự thoải mái; làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịu |
Technology has eased our daily tasks. |
Công nghệ đã giảm nhẹ công việc hàng ngày. |
| 7 |
east n. |
/i:st/ (IST) |
hướng đông, phía đông, (thuộc) đông, ở phía đông |
Vietnam is located in Southeast Asia. |
Việt Nam nằm ở Đông Nam Á. |
| 8 |
eastern adj. |
/'i:stən/ (I-S-T-E-R-N) |
đông |
This concept is related to eastern. |
Khái niệm này liên quan đến đông. |
| 9 |
easy adj. |
/'i:zi/ (Í-zi) |
dễ dàng, dễ tính, ung dung |
Learning online makes education easier. |
Học trực tuyến giúp giáo dục dễ hơn. |
| 10 |
easily ad v. |
/'i:zili/ (I-S-I-L-I) |
dễ dàng |
This concept is related to easily. |
Khái niệm này liên quan đến dễ dàng. |
| 11 |
eat v. |
/i:t/ (IT) |
ăn |
Eat more vegetables for better health. |
Ăn nhiều rau hơn để sức khỏe tốt hơn. |
| 12 |
economic adj. |
/¸i:kə´nɔmik/ (i-cờ-NÓ-mik) |
(thuộc) Kinh tế |
Economic growth has slowed down recently. |
Tăng trưởng kinh tế chậm lại gần đây. |
| 13 |
economy n. |
/ɪˈkɒnəmi/ (i-CÓ-nờ-mi) |
sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tế |
The global economy is recovering gradually. |
Kinh tế toàn cầu đang phục hồi dần. |
| 14 |
edge n. |
/edӡ/ (ÉDJ) |
lưỡi, cạnh sắc |
The company has a competitive edge in AI. |
Công ty có lợi thế cạnh tranh về AI. |
| 15 |
edition n. |
/i'diʃn/ (E-Đ-I-SHỜN) |
nhà xuất bản, sự xuất bản |
This is the latest edition of the textbook. |
Đây là ấn bản mới nhất sách giáo khoa. |
| 16 |
editor n. |
/´editə/ (E-Đ-I-T-O-R) |
người thu thập và xuất bản, chủ bút |
This concept is related to editor. |
Khái niệm này liên quan đến người thu thập và xuất bản. |
| 17 |
educate v. |
/'edju:keit/ (E-Đ-Ắ-C-A-T) |
giáo dục, cho ăn học; rèn luyện |
Schools educate children for the future. |
Trường học giáo dục trẻ em cho tương lai. |
| 18 |
educated adj. |
/'edju:keitid/ (E-Đ-Ắ-C-A-T-E-Đ) |
được giáo dục, được đào tạo |
This concept is related to educated. |
Khái niệm này liên quan đến được giáo dục. |
| 19 |
education n. |
/,edju:'keiʃn/ (e-điu-KÂY-shờn) |
sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ năng) |
Education is the foundation of progress. |
Giáo dục là nền tảng tiến bộ. |
| 20 |
effect n. |
/i'fekt/ (i-PHÉKT) |
hiệu ứng, hiệu quả, kết quả |
Pollution has a negative effect on health. |
Ô nhiễm có tác động tiêu cực đến sức khỏe. |
| 21 |
effective adj. |
/'ifektiv/ (i-PHÉK-tiv) |
có kết quả, có hiệu lực |
Online learning can be very effective. |
Học trực tuyến có thể rất hiệu quả. |
| 22 |
effectively ad v. |
/i'fektivli/ (E-PH-PH-E-C-T-IV-L-I) |
có kết quả, có hiệu lực |
This concept is related to effectively. |
Khái niệm này liên quan đến có kết quả. |
| 23 |
efficient adj. |
/i'fiʃənt/ (i-PHÍ-shờnt) |
có hiệu lực, có hiệu quả |
Electric cars are more energy efficient. |
Xe điện tiết kiệm năng lượng hơn. |
| 24 |
efficiently ad v. |
/i'fiʃəntli/ (E-PH-PH-I-C-I-N-T-L-I) |
có hiệu quả, hiệu nghiệm |
This concept is related to efficiently. |
Khái niệm này liên quan đến có hiệu quả. |
| 25 |
effort n. |
/´efə:t/ (É-phờt) |
sự cố gắng, sự nỗ lực |
She made a great effort to learn English. |
Cô ấy nỗ lực lớn để học tiếng Anh. |
| 26 |
egg n. |
/eg/ (E-G-G) |
trứng |
This concept is related to egg. |
Khái niệm này liên quan đến trứng. |
| 27 |
either det., pro n. |
/´aiðə/ (E-I-TH-E-R–Đ-E-T) |
mỗi, một; cũng phải thế |
This concept is related to either det.. |
Khái niệm này liên quan đến mỗi. |
| 28 |
elbow n. |
/elbou/ (E-L-B-ÂU) |
khuỷu tay |
This concept is related to elbow. |
Khái niệm này liên quan đến khuỷu tay. |
| 29 |
elderly adj. |
/´eldəli/ (ÉL-đờ-li) |
có tuổi, cao tuổi |
The elderly population is growing worldwide. |
Dân số người cao tuổi tăng toàn cầu. |
| 30 |
elect v. |
/i´lekt/ (i-LÉKT) |
bầu, quyết định |
The people elected a new president. |
Nhân dân bầu tổng thống mới. |
| 31 |
election n. |
/i´lekʃən/ (i-LÉK-shờn) |
sự bầu cử, cuộc tuyển cử |
The election results surprised everyone. |
Kết quả bầu cử gây bất ngờ. |
| 32 |
electric adj. |
/ɪˈlɛktrɪk/ (i-LÉK-trik) |
(thuộc) điện, có điện, phát điện |
Electric vehicles produce zero emissions. |
Xe điện không tạo khí thải. |
| 33 |
electrical adj. |
/i'lektrikəl/ (E-L-E-C-T-R-I-C-A-L) |
(thuộc) điện |
This concept is related to electrical. |
Khái niệm này liên quan đến (thuộc) điện. |
| 34 |
electricity n. |
/ilek'trisiti/ (E-L-E-C-T-R-I-C-I-T-I) |
điện, điện lực; điện lực học |
Renewable energy generates clean electricity. |
Năng lượng tái tạo tạo ra điện sạch. |
| 35 |
electronic adj. |
/ɪlɛkˈtrɒnɪk , ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (i-lek-TRON-ik) |
(thuộc) điện tử |
Electronic devices are part of daily life. |
Thiết bị điện tử là phần cuộc sống hàng ngày. |
| 36 |
elegant adj. |
/´eligənt/ (E-L-E-G-ỜNT) |
thanh lịch, tao nhã |
This concept is related to elegant. |
Khái niệm này liên quan đến thanh lịch. |
| 37 |
element n. |
/ˈɛləmənt/ (É-lờ-mờnt) |
yếu tôd, nguyên tố |
Trust is a key element of teamwork. |
Tin tưởng là yếu tố then chốt của teamwork. |
| 38 |
elevator n. |
/ˈɛləˌveɪtər/ (E-L-E-V-A-T-O-R) |
máy nâng, thang máy |
This concept is related to elevator. |
Khái niệm này liên quan đến máy nâng. |
| 39 |
else ad v. |
/els/ (E-L-S) |
khác, nữa; nếu không |
This concept is related to else. |
Khái niệm này liên quan đến khác. |
| 40 |
elsewhere ad v. |
/¸els´wɛə/ (E-L-S-E-U-E-R) |
ở một nơi nào khác |
This concept is related to elsewhere. |
Khái niệm này liên quan đến ở một nơi nào khác. |
| 41 |
email (also e-mail) n. |
/'imeil/ (E-M-ÂY-L) |
thư điện tử; gửi thư điện tử |
This concept is related to email. |
Khái niệm này liên quan đến thư điện tử; gửi thư điện tử. |
| 42 |
embarrass v. |
/im´bærəs/ (E-M-B-A-R-R-A-S-S) |
lúng túng, làm ngượng nghịu; làm rắc rối, gây khó khăn |
She was embarrassed by the mistake. |
Cô ấy xấu hổ vì lỗi sai. |
| 43 |
embarrassing adj. |
/im´bærəsiη/ (E-M-B-A-R-R-A-S-S-INH) |
làm lúng túng, ngăn trở |
This concept is related to embarrassing. |
Khái niệm này liên quan đến làm lúng túng. |
| 44 |
embarrassed adj. |
/im´bærəst/ (E-M-B-A-R-R-A-S-S-E-Đ) |
lúng túng, bối rối, ngượng; mang nợ |
This concept is related to embarrassed. |
Khái niệm này liên quan đến lúng túng. |
| 45 |
embarrassment n. |
/im´bærəsmənt/ (E-M-B-A-R-R-A-S-S-MỜNT) |
sự lúng túng, sự bối rối |
This concept is related to embarrassment. |
Khái niệm này liên quan đến sự lúng túng. |
| 46 |
emerge v. |
/i´mə:dʒ/ (E-M-E-R-G) |
nổi lên, hiện ra; nổi bật lên |
New technologies emerge every year. |
Công nghệ mới xuất hiện mỗi năm. |
| 47 |
emergency n. |
/i'mз:dЗensi/ (i-MỜ-djờn-si) |
tình trạng khẩn cấp |
Call 911 in case of emergency. |
Gọi 911 trong trường hợp khẩn cấp. |
| 48 |
emotion n. |
/i'moƱʃ(ə)n/ |
xự xúc động, sự cảm động, mối xác cảm |
Music can evoke strong emotions. |
Âm nhạc có thể gợi lên cảm xúc mạnh. |
| 49 |
emotional adj. |
/i´mouʃənəl/ (E-M-O-SHỜN-A-L) |
cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ cảm động, dễ xúc cảm |
This concept is related to emotional. |
Khái niệm này liên quan đến cảm động. |
| 50 |
emotionally ad v. |
/i´mouʃənəli/ (E-M-O-SHỜN-Ờ-LI) |
xúc động |
This concept is related to emotionally. |
Khái niệm này liên quan đến xúc động. |
| 51 |
emphasis n. |
/´emfəsis/ (ÉM-phờ-sis) |
sự nhấn mạnh, tầm quan trọng |
The teacher placed emphasis on grammar. |
Giáo viên nhấn mạnh ngữ pháp. |
| 52 |
emphasize (BrE also -ise) v. |
/ˈɛmfəˌsaɪz/ (E-M-PH-A-S-I-Z-E–B-R-E–A-L-S-O—I-S-E) |
nhấn mạnh, làm nổi bật |
This concept is related to emphasize (bre also -ise). |
Khái niệm này liên quan đến nhấn mạnh. |
| 53 |
empire n. |
/'empaiə/ (E-M-P-I-R) |
đế chế, đế quốc |
This concept is related to empire. |
Khái niệm này liên quan đến đế chế. |
| 54 |
employ v. |
/im'plɔi/ (im-PLOI) |
dùng, thuê ai làm gì |
The factory employs 500 workers. |
Nhà máy tuyển dụng 500 công nhân. |
| 55 |
employee n. |
/¸emplɔi´i:/ (im-ploi-I) |
người lao động, người làm công |
Employee satisfaction leads to better productivity. |
Sự hài lòng nhân viên dẫn đến năng suất tốt hơn. |
| 56 |
employer n. |
/em´plɔiə/ (im-PLOI-ờ) |
chủ, người sử dụng lao động |
Employers value communication skills. |
Nhà tuyển dụng đánh giá cao kỹ năng giao tiếp. |
| 57 |
employment n. |
/im'plɔimənt/ (im-PLOI-mờnt) |
sự thuê mướn |
Employment opportunities are increasing. |
Cơ hội việc làm đang tăng. |
| 58 |
empty v. |
/'empti/ (E-M-P-T-I) |
trống, rỗng; đổ, dốc; uống, làm cạn |
The classroom was empty during the break. |
Lớp học trống trong giờ nghỉ. |
| 59 |
enable v. |
/i'neibl/ (i-NÂY-bồl) |
làm cho có thể, có khả năng; cho phép ai làm gì |
Technology enables remote learning. |
Công nghệ cho phép học từ xa. |
| 60 |
encounter n. |
/in'kautə/ (E-N-C-AO-N-T-E-R) |
chạm chán, bắt gặp; sự chạm trán, sự bắt gặp |
She encountered many challenges abroad. |
Cô ấy gặp nhiều thách thức ở nước ngoài. |
| 61 |
encourage v. |
/in'kΔridЗ/ (in-CẮ-ridj) |
động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm can đảm, mạnh dạn |
Teachers should encourage students to think critically. |
Giáo viên nên khuyến khích SV tư duy phản biện. |
| 62 |
encouragement n. |
/in´kʌridʒmənt/ (E-N-C-AO-R-A-G-E-MỜNT) |
niềm cổ vũ, động viên, khuyến khích, sự làm can |
This concept is related to encouragement. |
Khái niệm này liên quan đến niềm cổ vũ. |
| 63 |
end n. |
/end/ (EN-Đ) |
giới hạn, sự kết thúc; kết thúc, chấm dứt |
The project came to an end last month. |
Dự án kết thúc tháng trước. |
| 64 |
ending n. |
/´endiη/ (E-N-Đ-INH) |
sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối, kết cục |
This concept is related to ending. |
Khái niệm này liên quan đến sự kết thúc. |
| 65 |
enemy n. |
/'enəmi/ (É-nờ-mi) |
kẻ thù, quân địch |
Procrastination is the enemy of productivity. |
Trì hoãn là kẻ thù năng suất. |
| 66 |
energy n. |
/ˈɛnərdʒi/ (É-nờ-dji) |
năng lượng, nghị lực, sinh lực |
Renewable energy is the future. |
Năng lượng tái tạo là tương lai. |
| 67 |
engage v. |
/in'geidʤ/ (in-GÂY-DJ) |
hứa hẹn, cam kết, đính ước |
Students are more engaged in interactive classes. |
Sinh viên tham gia tích cực hơn trong lớp tương tác. |
| 68 |
engaged adj. |
/in´geidʒd/ (E-N-G-A-G-E-Đ) |
đã đính ước, đã hứa hôn; đã có người |
This concept is related to engaged. |
Khái niệm này liên quan đến đã đính ước. |
| 69 |
engine n. |
/en'ʤin/ (ÉN-djin) |
máy, động cơ |
The search engine processes billions of queries. |
Công cụ tìm kiếm xử lý hàng tỷ truy vấn. |
| 70 |
engineer n. |
/endʒi'niər/ (en-dji-NIA) |
kỹ sư |
Software engineers are in high demand. |
Kỹ sư phần mềm có nhu cầu cao. |
| 71 |
engineering n. |
/,enʤɪ'nɪərɪŋ/ (E-N-G-I-N-I-R-INH) |
nghề kỹ sư, công việc của kỹ sư |
This concept is related to engineering. |
Khái niệm này liên quan đến nghề kỹ sư. |
| 72 |
enjoy v. |
/in'dЗoi/ (in-DJOI) |
thưởng thức, thích thú cái gì, được hưởng, có được |
I enjoy reading books before bed. |
Tôi thích đọc sách trước khi ngủ. |
| 73 |
enjoyable adj. |
/in´dʒɔiəbl/ (E-N-DJ-OI-Ờ-BỒL) |
thú vị, thích thú |
This concept is related to enjoyable. |
Khái niệm này liên quan đến thú vị. |
| 74 |
enjoyment n. |
/in´dʒɔimənt/ (E-N-DJ-OI-MỜNT) |
sự thích thú, sự có được, được hưởng |
This concept is related to enjoyment. |
Khái niệm này liên quan đến sự thích thú. |
| 75 |
enormous adj. |
/i'nɔ:məs/ (i-NO-mờs) |
to lớn, khổng lồ |
The project requires an enormous budget. |
Dự án cần ngân sách khổng lồ. |
| 76 |
enough det., pro n. |
/i'nʌf/ (E-N-ẮF–Đ-E-T) |
đủ |
This concept is related to enough det.. |
Khái niệm này liên quan đến đủ. |
| 77 |
ensure v. |
/ɛnˈʃʊər , ɛnˈʃɜr/ (in-SHU-Ờ) |
bảo đảm, chắc chắn |
We must ensure safety for all workers. |
Chúng ta phải đảm bảo an toàn cho tất cả công nhân. |
| 78 |
enter v. |
/´entə/ (ÉN-tờ) |
đi vào, gia nhập |
She entered the university at age 18. |
Cô ấy vào đại học lúc 18 tuổi. |
| 79 |
entertain v. |
/,entə'tein/ (ỜNT-E-R-T-ÂY-N) |
giải trí, tiếp đón, chiêu đãi |
This concept is related to entertain. |
Khái niệm này liên quan đến giải trí. |
| 80 |
entertaining adj. |
/,entə'teiniɳ/ (ỜNT-E-R-T-ÂY-N-INH) |
giải trí |
This concept is related to entertaining. |
Khái niệm này liên quan đến giải trí. |
| 81 |
entertainer n. |
/¸entə´teinə/ (ỜNT-E-R-T-ÂY-N-E-R) |
người quản trò, người tiếp đãi, chiêu đãi |
This concept is related to entertainer. |
Khái niệm này liên quan đến người quản trò. |
| 82 |
entertainment n. |
/entə'teinm(ə)nt/ |
sự giải trí, sự tiếp đãi, chiêu đãi |
The entertainment industry uses AI extensively. |
Ngành giải trí sử dụng AI rộng rãi. |
| 83 |
enthusiasm n. |
/ɛnˈθuziˌæzəm/ (ỜNT-H-Ắ-S-I-A-S-M) |
sự hăng hái, sự nhiệt tình |
She showed great enthusiasm for the project. |
Cô ấy thể hiện sự nhiệt tình lớn cho dự án. |
| 84 |
enthusiastic adj. |
/ɛnˌθuziˈæstɪk/ (ỜNT-H-Ắ-S-I-A-S-T-I-C) |
hăng hái, say mê, nhiệt tình |
This concept is related to enthusiastic. |
Khái niệm này liên quan đến hăng hái. |
| 85 |
entire adj. |
/in'taiə/ (in-TAI-Ờ) |
toàn thể, toàn bộ |
The entire team worked on the project. |
Toàn bộ đội làm việc trên dự án. |
| 86 |
entirely ad v. |
/in´taiəli/ (ỜNT-I-R-E-L-I) |
toàn vẹn, trọn vẹn, toàn bộ |
This concept is related to entirely. |
Khái niệm này liên quan đến toàn vẹn. |
| 87 |
entitle v. |
/in'taitl/ (ỜNT-I-T-L) |
cho tiêu đề, cho tên (sách); cho quyền làm gì |
This concept is related to entitle. |
Khái niệm này liên quan đến cho tiêu đề. |
| 88 |
entrance n. |
/'entrəns/ (ÉN-trờns) |
sự đi vào, sự nhậm chức |
The main entrance is on the south side. |
Lối vào chính ở phía nam. |
| 89 |
entry n. |
/ˈɛntri/ (ỜNT-R-I) |
sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận (pháp lý) |
The entry requirements include IELTS 5.5. |
Yêu cầu đầu vào gồm IELTS 5.5. |
| 90 |
envelope n. |
/'enviloup/ (E-N-V-E-L-O-P) |
phong bì |
This concept is related to envelope. |
Khái niệm này liên quan đến phong bì. |
| 91 |
environment n. |
/in'vaiərənmənt/ (in-VAI-rờn-mờnt) |
môi trường, hoàn cảnh xung quanh |
Protecting the environment is everyone's duty. |
Bảo vệ môi trường là bổn phận mọi người. |
| 92 |
environmental adj. |
/in,vairən'mentl/ (E-N-V-I-R-O-N-MỜNT-A-L) |
thuộc về môi trường |
Environmental issues need urgent attention. |
Vấn đề môi trường cần sự quan tâm khẩn cấp. |
| 93 |
equal n. |
/´i:kwəl/ (Í-quồl) |
ngang, bằng; người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng, |
Everyone deserves equal opportunities. |
Mọi người xứng đáng cơ hội bình đẳng. |
| 94 |
equally ad v. |
/'i:kwзli/ (E-QU-Ắ-Ờ-LI) |
bằng nhau, ngang bằng |
This concept is related to equally. |
Khái niệm này liên quan đến bằng nhau. |
| 95 |
equipment n. |
/i'kwipmənt/ (i-QUÍP-mờnt) |
trang, thiết bị |
The lab has modern equipment. |
Phòng thí nghiệm có thiết bị hiện đại. |
| 96 |
equivalent n. |
/i´kwivələnt/ (E-QU-Ắ-I-V-A-L-ỜNT) |
tương đương; từ, vật tương đương |
IELTS 6.5 is equivalent to TOEFL 80. |
IELTS 6.5 tương đương TOEFL 80. |
| 97 |
error n. |
/'erə/ (É-rờ) |
lỗi, sự sai sót, sai lầm |
The report contains several errors. |
Báo cáo chứa một số lỗi. |
| 98 |
escape n. |
/is'keip/ (E-S-C-A-P) |
trốn thoát, thoát khỏi; sự trốn thoát, lỗi thoát |
He escaped from the burning building. |
Anh ấy thoát khỏi tòa nhà cháy. |
| 99 |
especially ad v. |
/is'peʃəli/ (E-S-P-E-C-I-Ờ-LI) |
đặc biệt là, nhất là |
This concept is related to especially. |
Khái niệm này liên quan đến đặc biệt là. |
| 100 |
essay n. |
/ˈɛseɪ/ (É-sây) |
bài tiểu luận |
She wrote an excellent essay on climate change. |
Cô ấy viết bài luận xuất sắc về biến đổi khí hậu. |
| 101 |
essential n. |
/əˈsɛnʃəl/ (i-SEN-shồl) |
bản chất, thực chất, cốt yếu; yếu tố cần thiết |
Water is essential for life. |
Nước cần thiết cho sự sống. |
| 102 |
essentially ad v. |
/e¸senʃi´əli/ (E-S-S-ỜNT-I-Ờ-LI) |
về bản chất, về cơ bản |
This concept is related to essentially. |
Khái niệm này liên quan đến về bản chất. |
| 103 |
establish v. |
/ɪˈstæblɪʃ/ (i-STA-blish) |
lập, thành lập |
The company was established in 2010. |
Công ty được thành lập năm 2010. |
| 104 |
estate n. |
/ɪˈsteɪt/ (E-S-T-A-T) |
tài sản, di sản, bất động sản |
Real estate prices are rising fast. |
Giá bất động sản tăng nhanh. |
| 105 |
estimate n. |
/'estimit – 'estimeit/ (ÉS-ti-mờt) |
sự ước lượng, đánh giá; ước lượng, đánh giá |
Experts estimate the cost at $50 million. |
Chuyên gia ước tính chi phí 50 triệu đô. |
| 106 |
etc. (full form et cetera) |
/et setərə/ |
vân vân |
This concept is related to etc. (full form et cetera). |
Khái niệm này liên quan đến vân vân. |
| 107 |
euro n. |
/´ju:rou/ (E-Ắ-R-O) |
đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu |
This concept is related to euro. |
Khái niệm này liên quan đến đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu. |
| 108 |
even ad v. |
/'i:vn/ (E-V-E-N) |
ngay cả, ngay, lại còn; bằng phẳng, điềm đạm, ngang bằng |
This concept is related to even. |
Khái niệm này liên quan đến ngay cả. |
| 109 |
evening n. |
/'i:vniɳ/ (ÍV-ninh) |
buổi chiều, tối |
She studies English every evening. |
Cô ấy học tiếng Anh mỗi tối. |
| 110 |
event n. |
/i'vent/ (i-VEN-T) |
sự việc, sự kiện |
The conference was an important event. |
Hội nghị là sự kiện quan trọng. |
| 111 |
eventually ad v. |
/i´ventjuəli/ (E-V-ỜNT-Ắ-Ờ-LI) |
cuối cùng |
This concept is related to eventually. |
Khái niệm này liên quan đến cuối cùng. |
| 112 |
ever ad v. |
/'evə(r)/ |
từng, từ trước tới giờ |
This concept is related to ever. |
Khái niệm này liên quan đến từng. |
| 113 |
every det. |
/'evəri/ (É-vri) |
mỗi, mọi |
Every student should learn critical thinking. |
Mỗi sinh viên nên học tư duy phản biện. |
| 114 |
everyone (also everybody) pro n. |
/´evri¸wʌn/ |
mọi người |
This concept is related to everyone (also everybody) pro. |
Khái niệm này liên quan đến mọi người. |
| 115 |
everything pro n. |
/'evriθiɳ/ (E-V-E-R-I-TH-INH–P-R-O) |
mọi vật, mọi thứ |
This concept is related to everything pro. |
Khái niệm này liên quan đến mọi vật. |
| 116 |
everywhere ad v. |
/´evri¸weə/ (E-V-E-R-I-U-E-R) |
mọi nơi |
This concept is related to everywhere. |
Khái niệm này liên quan đến mọi nơi. |
| 117 |
evidence n. |
/'evidəns/ (É-vi-đờns) |
điều hiển nhiên, điều rõ ràng |
There is strong evidence supporting the theory. |
Có bằng chứng mạnh hỗ trợ lý thuyết. |
| 118 |
evil n. |
/'i:vl/ (Í-vồl) |
xấu, ác; điều xấu, điều ác, điều tai hại |
Corruption is a great evil in society. |
Tham nhũng là tệ nạn lớn trong xã hội. |
| 119 |
exact adj. |
/ig´zækt/ (ig-ZAKT) |
chính xác, đúng |
The exact number of participants is unknown. |
Số lượng chính xác người tham gia chưa biết. |
| 120 |
exactly ad v. |
/ig´zæktli/ (E-KS-A-C-T-L-I) |
chính xác, đúng đắn |
This concept is related to exactly. |
Khái niệm này liên quan đến chính xác. |
| 121 |
exaggerate v. |
/ig´zædʒə¸reit/ (E-KS-A-G-G-E-R-A-T) |
cường điệu, phóng đại |
This concept is related to exaggerate. |
Khái niệm này liên quan đến cường điệu. |
| 122 |
exaggerated adj. |
/ig'zædЗзreit/ (E-KS-A-G-G-E-R-A-T-E-Đ) |
cường điệu, phòng đại |
This concept is related to exaggerated. |
Khái niệm này liên quan đến cường điệu. |
| 123 |
exam n. |
/ig´zæm/ (ig-ZAM) |
viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) |
She passed the IELTS exam with band 6.5. |
Cô ấy đậu kỳ thi IELTS band 6.5. |
| 124 |
examination |
/ig¸zæmi´neiʃən/ (E-KS-A-M-I-N-A-SHỜN) |
n. sự thi cử, kỳ thi |
The medical examination took two hours. |
Khám sức khỏe mất hai tiếng. |
| 125 |
examine v. |
/ɪgˈzæmɪn/ (ig-ZA-min) |
thẩm tra, khám xét, hỏi han (thí sinh) |
The doctor examined the patient carefully. |
Bác sĩ khám bệnh nhân cẩn thận. |
| 126 |
example n. |
/ig´za:mp(ə)l/ |
thí dụ, ví dụ |
For example, many students prefer online learning. |
Ví dụ, nhiều sinh viên thích học trực tuyến. |
| 127 |
excellent adj. |
/ˈeksələnt/ (ÉK-sờ-lờnt) |
xuất sắc, xuất chúng |
She received excellent feedback from her professor. |
Cô ấy nhận phản hồi xuất sắc từ giáo sư. |
| 128 |
except prep. |
/ik'sept/ (ik-SEPT) |
trừ ra, không kể; trừ phi |
Everyone passed except two students. |
Mọi người đậu trừ hai sinh viên. |
| 129 |
exception n. |
/ik'sepʃn/ (E-KS-C-E-P-SHỜN) |
sự trừ ra, sự loại ra |
There are no exceptions to this rule. |
Không có ngoại lệ cho quy tắc này. |
| 130 |
exchange n. |
/iks´tʃeindʒ/ (iks-CHÂY-NDJ) |
trao đổi; sự trao đổi |
Cultural exchange benefits both countries. |
Giao lưu văn hóa có lợi cho cả hai nước. |
| 131 |
excite v. |
/ik'sait/ (ik-SAI-T) |
kích thích, kích động |
The news excited the whole team. |
Tin tức làm cả đội phấn khích. |
| 132 |
exciting adj. |
/ik´saitiη/ (E-KS-C-I-T-INH) |
hứng thú, thú vị |
This concept is related to exciting. |
Khái niệm này liên quan đến hứng thú. |
| 133 |
excited adj. |
/ɪkˈsaɪtɪd/ (E-KS-C-I-T-E-Đ) |
bị kích thích, bị kích động |
This concept is related to excited. |
Khái niệm này liên quan đến bị kích thích. |
| 134 |
excitement n. |
/ik´saitmənt/ (E-KS-C-I-T-E-MỜNT) |
sự kích thích, sự kích động |
This concept is related to excitement. |
Khái niệm này liên quan đến sự kích thích. |
| 135 |
exclude v. |
/iks´klu:d/ (ik-SCLU-Đ) |
ngăn chạn, loại trừ |
The study excluded participants under 18. |
Nghiên cứu loại trừ người dưới 18. |
| 136 |
excluding prep. |
/iks´klu:diη/ (E-KS-C-L-Ắ-Đ-INH) |
ngoài ra, trừ ra |
This concept is related to excluding. |
Khái niệm này liên quan đến ngoài ra. |
| 137 |
excuse n. |
/iks´kju:z/ (E-KS-C-Ắ-S) |
lời xin lỗi, bào chữa; xin lỗi, tha thứ, tha lỗi |
There is no excuse for being late. |
Không có lý do cho việc đến trễ. |
| 138 |
executive n. |
/ɪgˈzɛkyətɪv/ (E-KS-E-C-Ắ-T-IV) |
sự thi hành, chấp hành; (thuộc) sự thi hành, chấp hành |
This concept is related to executive. |
Khái niệm này liên quan đến sự thi hành. |
| 139 |
exercise n. |
/'eksəsaiz/ (ÉK-sờ-sai-z) |
bài tập, sự thi hành, sự thực hiện; làm, thi hành, thực hiện |
Regular exercise improves mental health. |
Tập thể dục đều đặn cải thiện sức khỏe tâm thần. |
| 140 |
exhibit n. |
/ɪgˈzɪbɪt/ (ig-ZÍ-bịt) |
trưng bày, triển lãm; vật trưng bày, vật triển lãm |
The museum exhibits works by local artists. |
Bảo tàng trưng bày tác phẩm nghệ sĩ địa phương. |
| 141 |
exhibition n. |
/ˌɛksəˈbɪʃən/ (E-KS-H-I-B-I-SHỜN) |
cuộc triển lãm, trưng bày |
The art exhibition attracted thousands. |
Triển lãm nghệ thuật thu hút hàng nghìn người. |
| 142 |
exist v. |
/ig'zist/ (ig-ZIST) |
tồn tại, sống |
Life may exist on other planets. |
Sự sống có thể tồn tại trên hành tinh khác. |
| 143 |
existence n. |
/ig'zistəns/ (E-KS-I-S-T-ỜNS) |
sự tồn tại, sự sống |
The existence of aliens is debated. |
Sự tồn tại của người ngoài hành tinh gây tranh cãi. |
| 144 |
exit n. |
/´egzit/ (E-KS-I-T) |
lỗi ra, sự đi ra, thoát ra |
This concept is related to exit. |
Khái niệm này liên quan đến lỗi ra. |
| 145 |
expand v. |
/iks'pænd/ (ik-SPAN-Đ) |
mở rộng, phát triển, nở, giãn ra |
The company plans to expand internationally. |
Công ty dự định mở rộng quốc tế. |
| 146 |
expect v. |
/ik'spekt/ (ik-SPÉKT) |
chờ đợi, mong ngóng; liệu trước |
I expect to graduate in June 2026. |
Tôi dự kiến tốt nghiệp tháng 6/2026. |
| 147 |
expected adj. |
/iks´pektid/ (E-KS-P-E-C-T-E-Đ) |
được chờ đợi, được hy vọng |
This concept is related to expected. |
Khái niệm này liên quan đến được chờ đợi. |
| 148 |
expectation n. |
/,ekspek'tei∫n/ (E-KS-P-E-C-T-A-SHỜN) |
sự mong chờ, sự chờ đợi |
The results exceeded our expectations. |
Kết quả vượt quá kỳ vọng. |
| 149 |
expense n. |
/ɪkˈspɛns/ (ik-SPEN-S) |
chi phí |
Living expenses in Alabama are low. |
Chi phí sinh hoạt ở Alabama thấp. |
| 150 |
expensive adj. |
/iks'pensiv/ (ik-SPEN-siv) |
đắt |
Studying abroad can be expensive. |
Du học có thể đắt đỏ. |
| 151 |
experience n. |
/iks'piəriəns/ (ik-SPI-ri-ờns) |
kinh nghiệm; trải qua, nếm mùi |
She has 14 years of marketing experience. |
Cô ấy có 14 năm kinh nghiệm marketing. |
| 152 |
experienced adj. |
/eks´piəriənst/ (E-KS-P-E-R-I-N-C-E-Đ) |
có kinh nghiệm, từng trải, giàu kinh nghiệm |
This concept is related to experienced. |
Khái niệm này liên quan đến có kinh nghiệm. |
| 153 |
experiment n. |
/n. ɪkˈspɛrəmənt ; v. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ (ik-SPÉ-ri-mờnt) |
cuộc thí nghiệm; thí nghiệm |
The experiment produced surprising results. |
Thí nghiệm tạo ra kết quả bất ngờ. |
| 154 |
expert n. |
/,ekspз'ti:z/ (ÉK-spờt) |
chuyên gia; chuyên môn, thành thạo |
He is an expert in artificial intelligence. |
Anh ấy là chuyên gia về trí tuệ nhân tạo. |
| 155 |
explain v. |
/iks'plein/ (ik-SPLÂY-N) |
giải nghĩa, giải thích |
Can you explain this concept in simple terms? |
Bạn có thể giải thích khái niệm này đơn giản? |
| 156 |
explanation n. |
/,eksplə'neiʃn/ (E-KS-P-L-A-N-A-SHỜN) |
sự giải nghĩa, giải thích |
The teacher gave a clear explanation. |
Giáo viên giải thích rõ ràng. |
| 157 |
explode v. |
/iks'ploud/ (E-KS-P-L-O-Đ) |
đập tan (hy vọng…), làm nổ, nổ |
This concept is related to explode. |
Khái niệm này liên quan đến đập tan (hy vọng…). |
| 158 |
explore v. |
/iks´plɔ:/ (ik-SPLO) |
thăm dò, thám hiểm |
She wants to explore career opportunities in the US. |
Cô ấy muốn khám phá cơ hội nghề nghiệp ở Mỹ. |
| 159 |
explosion n. |
/iks'plouʤn/ (E-KS-P-L-O-ZHỜN) |
sự nổ, sự phát triển ồ ạt |
This concept is related to explosion. |
Khái niệm này liên quan đến sự nổ. |
| 160 |
export n. |
/iks´pɔ:t/ (ÉK-spo-t) |
xuất khẩu; hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu |
Vietnam exports rice and coffee worldwide. |
Việt Nam xuất khẩu gạo và cà phê toàn cầu. |
| 161 |
expose v. |
/ɪkˈspoʊz/ (ik-SPÂU-Z) |
trưng bày, phơi bày |
The investigation exposed the corruption. |
Cuộc điều tra phơi bày tham nhũng. |
| 162 |
express v. |
/iks'pres/ (ik-SPRÉS) |
diễn tả, biểu lộ, bày tỏ; nhanh, tốc hành |
She expressed her opinion clearly. |
Cô ấy bày tỏ ý kiến rõ ràng. |
| 163 |
expression n. |
/iks'preʃn/ (E-KS-P-R-E-S-ZHỜN) |
sự diễn tả, sự bày tỏ, biểu lộ, sự diễn đạt |
This concept is related to expression. |
Khái niệm này liên quan đến sự diễn tả. |
| 164 |
extend v. |
/iks'tend/ (ik-STEN-Đ) |
giơ, duỗi ra (tay, chân..); kéo dài (thời gian..), dành cho, gửi lời |
The university extended the application deadline. |
Trường gia hạn deadline nộp đơn. |
| 165 |
extension n. |
/ɪkstent ʃən/ (E-KS-T-E-N-ZHỜN) |
sự giơ, duỗi; sự kéo dài, sự dành cho, gửi lời |
She applied for an OPT extension. |
Cô ấy xin gia hạn OPT. |
| 166 |
extensive adj. |
/iks´tensiv/ (ik-STEN-siv) |
rộng rãi, bao quát |
He has extensive experience in digital marketing. |
Anh ấy có kinh nghiệm rộng rãi trong marketing số. |
| 167 |
extent n. |
/ɪkˈstɛnt/ (ik-STEN-T) |
quy mô, phạm vi |
To what extent do you agree? |
Bạn đồng ý ở mức độ nào? |
| 168 |
extra n. |
/'ekstrə/ (ÉK-strờ) |
thêm, phụ, ngoại; thứ thêm, phụ |
She works extra hours on weekends. |
Cô ấy làm thêm giờ vào cuối tuần. |
| 169 |
extraordinary adj. |
/iks'trɔ:dnri/ (E-KS-T-R-A-O-R-Đ-I-N-A-R-I) |
đặc biệt, lạ thường, khác thường |
She has extraordinary talent in music. |
Cô ấy có tài năng phi thường trong âm nhạc. |
| 170 |
extreme n. |
/iks'tri:m/ (ik-STRIM) |
vô cùng, khắc nghiệt, quá khích, cực đoan; sự quá khích |
Extreme weather events are becoming more common. |
Hiện tượng thời tiết cực đoan phổ biến hơn. |
| 171 |
extremely ad v. |
/iks´tri:mli/ (E-KS-T-R-E-M-E-L-I) |
vô cùng, cực độ |
This concept is related to extremely. |
Khái niệm này liên quan đến vô cùng. |
| 172 |
eye n. |
/ai/ (AI) |
mắt |
Keep your eye on the main objective. |
Giữ mắt vào mục tiêu chính. |
| 173 |
evaluate v |
/ɪˈvæl.ju.eɪt/ (E-V-A-L-Ắ-A-T) |
đánh giá cẩn thận |
This concept is related to evaluate. |
Khái niệm này liên quan đến đánh giá cẩn thận. |
| 174 |
epidemic n |
/ˌep.əˈdem.ɪk/ (E-P-I-Đ-E-M-I-C) |
dịch bệnh |
This concept is related to epidemic. |
Khái niệm này liên quan đến dịch bệnh. |
| 175 |
excursion n |
/ɪkˈskɜːʃn/ (E-KS-C-Ắ-R-ZHỜN) |
vé máy bay khuyến mãi/hạ giá |
This concept is related to excursion. |
Khái niệm này liên quan đến vé máy bay khuyến mãi/hạ giá. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
face n. |
/feis/ (PHÂY-S) |
mặt, thể diện; đương đầu, đối phó, đối mặt |
We face many challenges in the 21st century. |
Chúng ta đối mặt nhiều thách thức thế kỷ 21. |
| 2 |
facility n. |
/fəˈsɪlɪti/ (phờ-SÍ-lờ-ti) |
điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng, thuận lợi |
The university has modern facilities. |
Trường đại học có cơ sở vật chất hiện đại. |
| 3 |
fact n. |
/fækt/ (PHAKT) |
việc, sự việc, sự kiện |
In fact, remote work increases productivity. |
Thực tế, làm việc từ xa tăng năng suất. |
| 4 |
factor n. |
/'fæktə/ (PHÁK-tờ) |
nhân tố |
Cost is a major factor in decision-making. |
Chi phí là yếu tố quan trọng trong ra quyết định. |
| 5 |
factory n. |
/'fæktəri/ (PHÁK-tờ-ri) |
nhà máy, xí nghiệp, xưởng |
The factory produces 1000 units per day. |
Nhà máy sản xuất 1000 đơn vị mỗi ngày. |
| 6 |
fail v. |
/feil/ (PHÂY-L) |
sai, thất bại |
She failed the exam but tried again. |
Cô ấy trượt kỳ thi nhưng thử lại. |
| 7 |
failure n. |
/ˈfeɪlyər/ (PHÂY-liờ) |
sự thất bại, người thất bại |
Failure is a stepping stone to success. |
Thất bại là bước đệm đến thành công. |
| 8 |
faint adj. |
/feɪnt/ (PH-ÂY-N-T) |
nhút nhát, yếu ớt |
This concept is related to faint. |
Khái niệm này liên quan đến nhút nhát. |
| 9 |
faintly ad v. |
/'feintli/ (PH-ÂY-N-T-L-I) |
nhút nhát, yếu ớt |
This concept is related to faintly. |
Khái niệm này liên quan đến nhút nhát. |
| 10 |
fair adj. |
/feə/ (PHE) |
hợp lý, công bằng; thuận lợi |
The competition must be fair for everyone. |
Cuộc thi phải công bằng cho tất cả. |
| 11 |
fairly ad v. |
/'feəli/ (PH-ÂY-R-L-I) |
hợp lý, công bằng |
This concept is related to fairly. |
Khái niệm này liên quan đến hợp lý. |
| 12 |
faith n. |
/feiθ/ (PHÂY-TH) |
sự tin tưởng, tin cậy; niềm tin, vật đảm bảo |
She has faith in the education system. |
Cô ấy có niềm tin vào hệ thống giáo dục. |
| 13 |
faithful adj. |
/'feiθful/ (PH-ÂY-TH-PHUL) |
trung thành, chung thủy, trung thực |
This concept is related to faithful. |
Khái niệm này liên quan đến trung thành. |
| 14 |
faithfully ad v. |
/'feiθfuli/ (PH-ÂY-TH-PHUL-L-I) |
trung thành, chung thủy, trung thực |
This concept is related to faithfully. |
Khái niệm này liên quan đến trung thành. |
| 15 |
fall n. |
/fɔl/ (PHOL) |
rơi, ngã, sự rơi, ngã |
Temperatures fall sharply in winter. |
Nhiệt độ giảm mạnh vào mùa đông. |
| 16 |
false adj. |
/fo:ls/ (PHOL-S) |
sai, nhầm, giả dối |
The statement was proven to be false. |
Tuyên bố được chứng minh là sai. |
| 17 |
fame n. |
/feim/ (PH-A-M) |
tên tuổi, danh tiếng |
This concept is related to fame. |
Khái niệm này liên quan đến tên tuổi. |
| 18 |
familiar adj. |
/fəˈmiliər/ (phờ-MÍ-li-ờ) |
thân thiết, quen thộc |
She is familiar with data analysis tools. |
Cô ấy quen thuộc với công cụ phân tích dữ liệu. |
| 19 |
family n. |
/ˈfæmili/ (PHA-mờ-li) |
gia đình, thuộc gia đình |
Family support is important when studying abroad. |
Hỗ trợ gia đình quan trọng khi du học. |
| 20 |
famous adj. |
/'feiməs/ (PHÂY-mờs) |
nổi tiếng |
Vietnam is famous for its street food. |
Việt Nam nổi tiếng với ẩm thực đường phố. |
| 21 |
fan n. |
/fæn/ (PH-A-N) |
người hâm mộ |
She is a big fan of TED Talks. |
Cô ấy rất thích TED Talks. |
| 22 |
fancy v. |
/ˈfænsi/ (PH-A-N-C-I) |
tưởng tượng, cho, nghĩ rằng; tưởng tượng |
The restaurant was too fancy for our budget. |
Nhà hàng quá sang cho ngân sách chúng tôi. |
| 23 |
far ad v. |
/fɑ:/ (PH-A-R) |
xa |
This concept is related to far. |
Khái niệm này liên quan đến xa. |
| 24 |
further adj. |
/'fə:ðə/ (PHỜ-đờ) |
xa hơn nữa; thêm nữa |
Further research is needed on this topic. |
Cần nghiên cứu thêm về chủ đề này. |
| 25 |
farm n. |
/fa:m/ (PHAM) |
trang trại |
Organic farms are becoming more popular. |
Nông trại hữu cơ ngày càng phổ biến. |
| 26 |
farming n. |
/'fɑ:miɳ/ (PH-A-R-M-INH) |
công việc trồng trọt, đồng áng |
This concept is related to farming. |
Khái niệm này liên quan đến công việc trồng trọt. |
| 27 |
farmer n. |
/'fɑ:mə(r)/ |
nông dân, người chủ trại |
This concept is related to farmer. |
Khái niệm này liên quan đến nông dân. |
| 28 |
fashion n. |
/'fæ∫ən/ (PHA-shờn) |
mốt, thời trang |
Fast fashion harms the environment. |
Thời trang nhanh gây hại môi trường. |
| 29 |
fashionable adj. |
/'fæʃnəbl/ (PH-A-SH-I-O-N-Ờ-BỒL) |
đúng mốt, hợp thời trang |
This concept is related to fashionable. |
Khái niệm này liên quan đến đúng mốt. |
| 30 |
fast adj., ad v. |
/fa:st/ (PH-A-S-T–A-Đ-DJ) |
nhanh |
This concept is related to fast adj. |
Khái niệm này liên quan đến nhanh. |
| 31 |
fasten v. |
/'fɑ:sn/ (PH-A-S-T-E-N) |
buộc, trói |
This concept is related to fasten. |
Khái niệm này liên quan đến buộc. |
| 32 |
fat n. |
/fæt/ (PH-A-T) |
béo, béo bở; mỡ, chất béo |
Reduce fat intake for better health. |
Giảm lượng chất béo cho sức khỏe tốt hơn. |
| 33 |
father n. |
/'fɑ:ðə/ (PHA-đờ) |
cha (bố) |
His father encouraged him to study abroad. |
Cha anh ấy khuyến khích du học. |
| 34 |
faucet n. |
/ˈfɔsɪt/ (PH-O-C-E-T) |
vòi (ở thùng rượu….) |
This concept is related to faucet. |
Khái niệm này liên quan đến vòi (ở thùng rượu….). |
| 35 |
fault n. |
/fɔ:lt/ (PHOL-T) |
sự thiết sót, sai sót |
It was not her fault that the project failed. |
Không phải lỗi cô ấy khi dự án thất bại. |
| 36 |
favour (BrE) (NAmE favor) n. |
/'feivз/ (PH-A-V-AO-R–B-R-E–N-A-M-E–PH-A-V-O-R) |
thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý; sự chiếu cố |
This concept is related to favour (bre) (name favor). |
Khái niệm này liên quan đến thiện ý. |
| 37 |
favourite (NAmE favorite) n. |
/'feivзrit/ (PH-A-V-AO-R-I-T-E–N-A-M-E–PH-A-V-O-R-I-T-E) |
được ưa thích; người (vật) được ưa thích |
This concept is related to favourite (name favorite). |
Khái niệm này liên quan đến được ưa thích; người (vật) được ưa thích. |
| 38 |
fear n. |
/fɪər/ (PHIA) |
sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngại |
Fear of failure prevents people from trying. |
Nỗi sợ thất bại ngăn mọi người thử. |
| 39 |
feather n. |
/'feðə/ (PH-I-TH-E-R) |
lông chim |
This concept is related to feather. |
Khái niệm này liên quan đến lông chim. |
| 40 |
feature n. |
/'fi:tʃə/ (PHI-chờ) |
nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả nét đặc biệt, đặc trưng của… |
The app has many useful features. |
Ứng dụng có nhiều tính năng hữu ích. |
| 41 |
February n. |
/´februəri/ (PH-E-B-R-Ắ-A-R-I) |
tháng 2 |
This concept is related to february. |
Khái niệm này liên quan đến tháng 2. |
| 42 |
federal adj. |
/'fedərəl/ (PH-E-Đ-E-R-A-L) |
liên bang |
This concept is related to federal. |
Khái niệm này liên quan đến liên bang. |
| 43 |
fee n. |
/fi:/ (PH-I) |
tiền thù lao, học phí |
This concept is related to fee. |
Khái niệm này liên quan đến tiền thù lao. |
| 44 |
feed v. |
/fid/ (PHID) |
cho ăn, nuôi |
She feeds her family with healthy food. |
Cô ấy nuôi gia đình bằng thực phẩm lành mạnh. |
| 45 |
feel v. |
/fi:l/ (PHIL) |
cảm thấy |
I feel confident about the exam. |
Tôi cảm thấy tự tin về kỳ thi. |
| 46 |
feeling n. |
/'fi:liɳ/ (PH-I-L-INH) |
sự cảm thấy, cảm giác |
She expressed her feelings honestly. |
Cô ấy bày tỏ cảm xúc thành thật. |
| 47 |
fellow n. |
/'felou/ (PH-E-L-L-ÂU) |
anh chàng (đang yêu), đồng chí |
This concept is related to fellow. |
Khái niệm này liên quan đến anh chàng (đang yêu). |
| 48 |
female n. |
/´fi:meil/ (PHI-mây-l) |
thuộc giống cái; giống cái |
More females are pursuing STEM careers. |
Nhiều phụ nữ theo đuổi nghề STEM hơn. |
| 49 |
fence n. |
/fens/ (PH-ỜNS) |
hàng rào |
They built a fence around the garden. |
Họ xây hàng rào quanh vườn. |
| 50 |
festival n. |
/'festivəl/ (PH-E-S-T-I-V-A-L) |
lễ hội, đại hội liên hoan |
The music festival attracted thousands of fans. |
Lễ hội âm nhạc thu hút hàng nghìn fan. |
| 51 |
fetch v. |
/fetʃ/ (PH-E-T-CH) |
tìm về, đem về; làm bực mình; làm say mê, quyến rũ |
This concept is related to fetch. |
Khái niệm này liên quan đến tìm về. |
| 52 |
fever n. |
/'fi:və/ (PH-E-V-E-R) |
cơn sốt, bệnh sốt |
This concept is related to fever. |
Khái niệm này liên quan đến cơn sốt. |
| 53 |
few det., adj., pro n. |
/fju:/ (PH-E-U–Đ-E-T) |
ít,vài; một ít, một vài |
This concept is related to few det.. |
Khái niệm này liên quan đến ít. |
| 54 |
field n. |
/fi:ld/ (PHIL-Đ) |
cánh đồng, bãi chiến trường |
She is an expert in the field of AI. |
Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực AI. |
| 55 |
fight n. |
/fait/ (PHAI-T) |
đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu |
We must fight against climate change. |
Chúng ta phải chiến đấu chống biến đổi khí hậu. |
| 56 |
fighting n. |
/´faitiη/ (PH-AI-T-INH) |
sự chiến đấu, sự đấu tranh |
This concept is related to fighting. |
Khái niệm này liên quan đến sự chiến đấu. |
| 57 |
figure n. |
/figə(r)/ |
hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu tả |
The figure shows a steady increase. |
Con số cho thấy sự tăng ổn định. |
| 58 |
file n. |
/fail/ (PHAI-L) |
hồ sơ, tài liệu |
Please file the documents properly. |
Vui lòng lưu tài liệu đúng cách. |
| 59 |
fill v. |
/fil/ (PHIL) |
làm đấy, lấp kín |
She filled out the application form. |
Cô ấy điền đơn đăng ký. |
| 60 |
film n. |
/film/ (PHILM) |
phim, được dựng thành phim |
The documentary film highlighted social issues. |
Phim tài liệu nêu bật vấn đề xã hội. |
| 61 |
final n. |
/'fainl/ (PHAI-nồl) |
cuối cùng, cuộc đấu chung kết |
The final exam is next week. |
Kỳ thi cuối kỳ tuần tới. |
| 62 |
finally ad v. |
/´fainəli/ (PH-I-N-Ờ-LI) |
cuối cùng, sau cùng |
This concept is related to finally. |
Khái niệm này liên quan đến cuối cùng. |
| 63 |
finance n. |
/fɪˈnæns , ˈfaɪnæns/ (phai-NAN-S) |
tài chính; tài trợ, cấp vốn |
Understanding finance is important for everyone. |
Hiểu tài chính quan trọng cho mọi người. |
| 64 |
financial adj. |
/fai'næn∫l/ (phai-NAN-shồl) |
thuộc (tài chính) |
Financial planning is crucial for studying abroad. |
Lập kế hoạch tài chính quan trọng cho du học. |
| 65 |
find v. |
/faind/ (PHAI-N-Đ) |
tìm, tìm thấy |
She found a great opportunity to study AI. |
Cô ấy tìm được cơ hội tuyệt vời học AI. |
| 66 |
fine adj. |
/fain/ (PHAI-N) |
tốt, giỏi |
The weather is fine today. |
Thời tiết đẹp hôm nay. |
| 67 |
finely ad v. |
/´fainli/ (PH-I-N-E-L-I) |
đẹp đẽ, tế nhị, cao thượng |
This concept is related to finely. |
Khái niệm này liên quan đến đẹp đẽ. |
| 68 |
finger n. |
/'fiɳgə/ (PH-INH-E-R) |
ngón tay |
She pointed her finger at the map. |
Cô ấy chỉ tay vào bản đồ. |
| 69 |
finished adj. |
/ˈfɪnɪʃt/ (PH-I-N-I-SH-E-Đ) |
hoàn tất, hoàn thành |
This concept is related to finished. |
Khái niệm này liên quan đến hoàn tất. |
| 70 |
fire n. |
/'faiə/ (PHAI-Ờ) |
lửa; đốt cháy |
Forest fires destroy thousands of hectares annually. |
Cháy rừng phá hủy hàng nghìn hecta mỗi năm. |
| 71 |
firm n. |
/'fə:m/ (PHỜM) |
hãng, công ty; chắc, kiên quyết, vũng vàng, mạnh mẽ |
She works for a marketing firm. |
Cô ấy làm cho công ty marketing. |
| 72 |
firmly ad v. |
/´fə:mli/ (PH-I-R-M-L-I) |
vững chắc, kiên quyết |
This concept is related to firmly. |
Khái niệm này liên quan đến vững chắc. |
| 73 |
first det., ordinal number n. |
/fə:st/ (PH-I-R-S-T–Đ-E-T) |
thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu |
This concept is related to first det.. |
Khái niệm này liên quan đến thứ nhất. |
| 74 |
fish n. |
/fɪʃ/ (PH-I-SH) |
cá, món cá; câu cá, bắt cá |
This concept is related to fish. |
Khái niệm này liên quan đến cá. |
| 75 |
fishing n. |
/´fiʃiη/ (PH-I-SH-INH) |
sự câu cá, sự đánh cá |
This concept is related to fishing. |
Khái niệm này liên quan đến sự câu cá. |
| 76 |
fit v. |
/fit/ (PHÍT) |
hợp, vừa; thích hợp, xứng đáng |
Regular exercise helps you stay fit. |
Tập thể dục đều đặn giúp bạn giữ dáng. |
| 77 |
fix v. |
/fiks/ (PHÍKS) |
đóng, gắn, lắp; sửa chữa, sửa sang |
The technician fixed the computer quickly. |
Kỹ thuật viên sửa máy tính nhanh. |
| 78 |
flag n. |
/'flæg/ (PH-L-A-G) |
quốc kỳ |
The national flag represents the country. |
Quốc kỳ đại diện cho đất nước. |
| 79 |
flame n. |
/fleim/ (PH-L-A-M) |
ngọn lửa |
This concept is related to flame. |
Khái niệm này liên quan đến ngọn lửa. |
| 80 |
flash n. |
/flæ∫/ (PH-L-A-SH) |
loé sáng, vụt sáng; ánh sáng lóe lên, đèn nháy |
This concept is related to flash. |
Khái niệm này liên quan đến loé sáng. |
| 81 |
flat n. |
/flæt/ (PH-L-A-T) |
bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn phòng, mặt phẳng |
They rented a flat near the university. |
Họ thuê căn hộ gần trường. |
| 82 |
flavour (BrE) (NAmE flavor) n. |
/'fleivə/ |
vị, mùi; cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị |
This concept is related to flavour (bre) (name flavor). |
Khái niệm này liên quan đến vị. |
| 83 |
flesh n. |
/fle∫/ (PH-L-E-SH) |
thịt |
The wound cut deep into the flesh. |
Vết thương cắt sâu vào da thịt. |
| 84 |
flight n. |
/flait/ (PHLAI-T) |
sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyến bay |
The flight from Vietnam to the US takes 20 hours. |
Chuyến bay từ VN đến Mỹ mất 20 tiếng. |
| 85 |
float v. |
/floʊt/ (PHLÂU-T) |
nổi, trôi, lơ lửng |
The boat floated on the calm river. |
Thuyền trôi trên sông yên tĩnh. |
| 86 |
flood n. |
/flʌd/ (PHLẮD) |
lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập |
Heavy rain caused flooding in the city. |
Mưa lớn gây ngập lụt trong thành phố. |
| 87 |
floor n. |
/flɔ:/ (PHLO) |
sàn, tầng (nhà) |
The office is on the third floor. |
Văn phòng ở tầng ba. |
| 88 |
flour n. |
/´flauə/ (PH-L-AO-R) |
bột, bột mỳ |
This concept is related to flour. |
Khái niệm này liên quan đến bột. |
| 89 |
flow n. |
/flow/ (PHLÂU) |
sự chảy; chảy |
Information flows freely on the internet. |
Thông tin lưu thông tự do trên internet. |
| 90 |
flower n. |
/'flauə/ (PH-L-ÂU-E-R) |
hoa, bông, đóa, cây hoa |
She planted flowers in the garden. |
Cô ấy trồng hoa trong vườn. |
| 91 |
flu n. |
/flu:/ (PH-L-Ắ) |
bệnh cúm |
This concept is related to flu. |
Khái niệm này liên quan đến bệnh cúm. |
| 92 |
fly n. |
/flaɪ/ (PHLAI) |
bay; sự bay, quãng đường bay |
Birds fly south in winter. |
Chim bay về phương nam vào mùa đông. |
| 93 |
flying n. |
/´flaiiη/ (PH-L-I-INH) |
biết bay; sự bay, chuyến bay |
This concept is related to flying. |
Khái niệm này liên quan đến biết bay; sự bay. |
| 94 |
focus n. |
/'foukəs/ (PHÂU-cờs) |
tập trung; trung tâm, trọng tâm (n.bóng) |
Focus on your strengths during the interview. |
Tập trung vào điểm mạnh khi phỏng vấn. |
| 95 |
fold n. |
/foʊld/ (PH-O-L-Đ) |
gấp, vén, xắn; nếp gấp |
He folded the letter and put it in an envelope. |
Anh ấy gấp thư bỏ vào phong bì. |
| 96 |
folding adj. |
/´fouldiη/ (PH-O-L-Đ-INH) |
gấp lại được |
This concept is related to folding. |
Khái niệm này liên quan đến gấp lại được. |
| 97 |
follow v. |
/'fɔlou/ (PHÓ-lâu) |
đi theo sau, theo, tiếp theo |
Follow the instructions carefully. |
Làm theo hướng dẫn cẩn thận. |
| 98 |
following n. |
/´fɔlouiη/ (PH-O-L-L-ÂU-INH) |
tiếp theo, theo sau, sau đây; sau, tiếp theo |
This concept is related to following. |
Khái niệm này liên quan đến tiếp theo. |
| 99 |
food n. |
/fu:d/ (PHUD) |
đồ ăn, thức, món ăn |
Vietnamese food is famous worldwide. |
Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng thế giới. |
| 100 |
foot n. |
/fut/ (PHÚT) |
chân, bàn chân |
She walked to school on foot. |
Cô ấy đi bộ đến trường. |
| 101 |
football n. |
/ˈfʊtˌbɔl/ (PH-U-T-B-A-L-L) |
bóng đá |
Football is the most popular sport globally. |
Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất toàn cầu. |
| 102 |
for prep. |
/fɔ:,fə/ (PH-O-R) |
cho, dành cho… |
This concept is related to for. |
Khái niệm này liên quan đến cho. |
| 103 |
force n. |
/fɔ:s/ (PHO-S) |
sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép |
Economic forces drive globalization. |
Lực lượng kinh tế thúc đẩy toàn cầu hóa. |
| 104 |
forecast n. |
/fɔ:'kɑ:st/ (PH-O-R-E-C-A-S-T) |
sự dự đoán, dự báo; dự đoán, dự báo |
This concept is related to forecast. |
Khái niệm này liên quan đến sự dự đoán. |
| 105 |
foreign adj. |
/'fɔrin/ (PHÓ-rờn) |
(thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài |
She learned a foreign language for work. |
Cô ấy học ngoại ngữ cho công việc. |
| 106 |
forest n. |
/'forist/ (PHÓ-rờst) |
rừng |
Tropical forests are being destroyed rapidly. |
Rừng nhiệt đới đang bị phá hủy nhanh. |
| 107 |
forever (BrE also for ever) ad v. |
/fə'revə/ |
mãi mãi |
This concept is related to forever (bre also for ever). |
Khái niệm này liên quan đến mãi mãi. |
| 108 |
forget v. |
/fə'get/ (phờ-GHÉT) |
quên |
Don't forget to submit your assignment. |
Đừng quên nộp bài tập. |
| 109 |
forgive v. |
/fərˈgɪv/ (PH-O-R-G-IV) |
tha, tha thứ |
She forgave him for the mistake. |
Cô ấy tha thứ cho anh vì lỗi sai. |
| 110 |
fork n. |
/fɔrk/ (PH-O-R-C) |
cái nĩa |
This concept is related to fork. |
Khái niệm này liên quan đến cái nĩa. |
| 111 |
form n. |
/fɔ:m/ (PHO-M) |
hình thể, hình dạng, hình thức; làm thành, được tạo thành |
Please fill in this application form. |
Vui lòng điền đơn đăng ký này. |
| 112 |
formal adj. |
/fɔ:ml/ (PHO-mồl) |
hình thức |
Wear formal clothes for the interview. |
Mặc trang phục lịch sự cho phỏng vấn. |
| 113 |
formally ad v. |
/'fo:mзlaiz/ (PH-O-R-M-Ờ-LI) |
chính thức |
This concept is related to formally. |
Khái niệm này liên quan đến chính thức. |
| 114 |
former adj. |
/´fɔ:mə/ (PHO-mờ) |
trước, cũ, xưa, nguyên |
The former president gave a speech. |
Cựu tổng thống phát biểu. |
| 115 |
formerly ad v. |
/´fɔ:məli/ (PH-O-R-M-E-R-L-I) |
trước đây, thuở xưa |
This concept is related to formerly. |
Khái niệm này liên quan đến trước đây. |
| 116 |
formula n. |
/'fɔ:mjulə/ (PH-O-R-M-Ắ-L-A) |
công thức, thể thức, cách thức |
There is no formula for success. |
Không có công thức cho thành công. |
| 117 |
fortune n. |
/ˈfɔrtʃən/ (PH-O-R-T-Ắ-N) |
sự giàu có, sự thịnh vượng |
He made a fortune in the tech industry. |
Anh ấy làm giàu trong ngành công nghệ. |
| 118 |
forward (also forwards) ad v. |
/ˈfɔrwərd/ (PH-O-R-U-A-R-Đ) |
về tương lai, sau này ở phía trước, tiến về |
This concept is related to forward. |
Khái niệm này liên quan đến về tương lai. |
| 119 |
forward adj. |
/ˈfɔrwərd/ (PHO-uờd) |
ở phía trước, tiến về phía trước |
We look forward to hearing from you. |
Chúng tôi mong nhận được phản hồi. |
| 120 |
found v. |
/faund/ (PHAON-Đ) |
(q.k of find) tìm, tìm thấy |
The university was founded in 1856. |
Trường đại học được thành lập năm 1856. |
| 121 |
foundation n. |
/faun'dei∫n/ (phaon-ĐÂY-shờn) |
sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức |
Education is the foundation of a good career. |
Giáo dục là nền tảng sự nghiệp tốt. |
| 122 |
frame n. |
/freim/ (PHRÂY-M) |
cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí |
The photo frame is on the desk. |
Khung ảnh trên bàn. |
| 123 |
free adj., v., ad v. |
/fri:/ (PH-R-I–A-Đ-DJ) |
miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do |
This concept is related to free adj.. |
Khái niệm này liên quan đến miễn phí. |
| 124 |
freely ad v. |
/´fri:li/ (PH-R-I-L-I) |
tự do, thoải mái |
This concept is related to freely. |
Khái niệm này liên quan đến tự do. |
| 125 |
freedom n. |
/'fri:dəm/ (PHRI-đờm) |
sự tự do; nền tự do |
Freedom of speech is a fundamental right. |
Tự do ngôn luận là quyền cơ bản. |
| 126 |
freeze v. |
/fri:z/ (PH-R-I-Z) |
đóng băng, đông lạnh |
Water freezes at 0 degrees Celsius. |
Nước đóng băng ở 0 độ C. |
| 127 |
frozen adj. |
/frouzn/ (PH-R-O-Z-E-N) |
lạnh giá |
This concept is related to frozen. |
Khái niệm này liên quan đến lạnh giá. |
| 128 |
frequent adj. |
/ˈfrikwənt/ (PHRI-quờnt) |
thường xuyên |
She makes frequent trips to the US. |
Cô ấy thường xuyên đi Mỹ. |
| 129 |
frequently ad v. |
/´fri:kwəntli/ (PH-R-E-QU-Ắ-ỜNT-L-I) |
thường xuyên |
This concept is related to frequently. |
Khái niệm này liên quan đến thường xuyên. |
| 130 |
fresh adj. |
/freʃ/ (PHRÉSH) |
tươi, tươi tắn |
Eat fresh fruits and vegetables daily. |
Ăn trái cây và rau tươi mỗi ngày. |
| 131 |
freshly ad v. |
/´freʃli/ (PH-R-E-SH-L-I) |
tươi mát, khỏe khoắn |
This concept is related to freshly. |
Khái niệm này liên quan đến tươi mát. |
| 132 |
Friday n. |
/´fraidi/ (PH-R-I-Đ-ÂY) |
thứ Sáu |
This concept is related to friday. |
Khái niệm này liên quan đến thứ Sáu. |
| 133 |
fridge n. |
/fridЗ/ (PH-R-I-Đ-G) |
tủ lạnh |
This concept is related to fridge. |
Khái niệm này liên quan đến tủ lạnh. |
| 134 |
friend n. |
/frend/ (PHREN-Đ) |
người bạn |
A good friend supports you through difficulties. |
Bạn tốt ủng hộ bạn qua khó khăn. |
| 135 |
friendly adj. |
/´frendli/ (PHREN-Đ-li) |
thân thiện, thân mật |
The staff at AUM are very friendly. |
Nhân viên AUM rất thân thiện. |
| 136 |
friendship n. |
/'frendʃipn/ (PH-R-I-N-Đ-SH-I-P) |
tình bạn, tình hữu nghị |
True friendship lasts a lifetime. |
Tình bạn thật sự kéo dài cả đời. |
| 137 |
frighten v. |
/ˈfraɪtn/ (PH-R-AI-T-E-N) |
làm sợ, làm hoảng sợ |
This concept is related to frighten. |
Khái niệm này liên quan đến làm sợ. |
| 138 |
frightening adj. |
/´fraiəniη/ (PH-R-AI-T-E-N-INH) |
kinh khủng, khủng khiếp |
This concept is related to frightening. |
Khái niệm này liên quan đến kinh khủng. |
| 139 |
frightened adj. |
/'fraitnd/ (PH-R-AI-T-E-N-E-Đ) |
hoảng sợ, khiếp sợ |
This concept is related to frightened. |
Khái niệm này liên quan đến hoảng sợ. |
| 140 |
from prep. |
/frɔm/ (PH-R-O-M) |
frəm/ từ |
This concept is related to from. |
Khái niệm này liên quan đến frəm/ từ. |
| 141 |
front n. |
/frʌnt/ (PHRAN-T) |
mặt; đằng trước, về phía trước |
The library is in front of the main building. |
Thư viện ở phía trước tòa nhà chính. |
| 142 |
fruit n. |
/fru:t/ (PHRU-T) |
quả, trái cây |
Eating fruit is good for your health. |
Ăn trái cây tốt cho sức khỏe. |
| 143 |
fry n. |
/frai/ (PH-R-I) |
rán, chiên; thịt rán |
This concept is related to fry. |
Khái niệm này liên quan đến rán. |
| 144 |
fuel n. |
/ˈfyuəl/ (PHIU-ồl) |
chất đốt, nhiên liệu |
Fossil fuels cause air pollution. |
Nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm không khí. |
| 145 |
full adj. |
/ful/ (PHUL) |
đầy, đầy đủ |
The classroom was full of students. |
Lớp học đầy sinh viên. |
| 146 |
fully ad v. |
/´fuli/ (PHUL-L-I) |
đầy đủ, hoàn toàn |
This concept is related to fully. |
Khái niệm này liên quan đến đầy đủ. |
| 147 |
fun n. |
/fʌn/ (PHẮN) |
sự vui đùa, sự vui thích; hài hước |
Learning a new language can be fun. |
Học ngôn ngữ mới có thể vui. |
| 148 |
function n. |
/ˈfʌŋkʃən/ (PHẮNK-shờn) |
chức năng; họat động, chạy (máy) |
The main function of education is to develop skills. |
Chức năng chính của giáo dục là phát triển kỹ năng. |
| 149 |
fund n. |
/fʌnd/ (PHẮN-Đ) |
kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền vào công quỹ |
The project was funded by the government. |
Dự án được chính phủ tài trợ. |
| 150 |
fundamental adj. |
/,fʌndə'mentl/ (phăn-đờ-MEN-tồl) |
cơ bản, cơ sở, chủ yếu |
Education is a fundamental human right. |
Giáo dục là quyền con người cơ bản. |
| 151 |
funeral n. |
/ˈfju:nərəl/ (PH-Ắ-N-E-R-A-L) |
lễ tang, đám tang |
This concept is related to funeral. |
Khái niệm này liên quan đến lễ tang. |
| 152 |
funny adj. |
/´fʌni/ (PHẮ-ni) |
buồn cười, khôi hài |
The comedian told a funny story. |
Diễn viên hài kể câu chuyện vui. |
| 153 |
fur n. |
/fə:/ (PH-Ắ-R) |
bộ da lông thú |
This concept is related to fur. |
Khái niệm này liên quan đến bộ da lông thú. |
| 154 |
furniture n. |
/'fə:nitʃə/ (PHỜ-ni-chờ) |
đồ đạc (trong nhà) |
They bought new furniture for the apartment. |
Họ mua nội thất mới cho căn hộ. |
| 155 |
future n. |
/'fju:tʃə/ (PHIU-chờ) |
tương lai |
AI will shape the future of work. |
AI sẽ định hình tương lai công việc. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
good, well |
/gud/ (G-U-Đ) |
wel/ tốt, khỏe |
This concept is related to good. |
Khái niệm này liên quan đến wel/ tốt. |
| 2 |
gain n. |
/geɪn/ (GÂY-N) |
lợi, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt tới |
She gained valuable experience working abroad. |
Cô ấy tích lũy kinh nghiệm quý giá khi làm ở nước ngoài. |
| 3 |
gallon n. |
/'gælən/ (G-A-L-L-O-N) |
Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ |
This concept is related to gallon. |
Khái niệm này liên quan đến Galông 1gl = 4. |
| 4 |
gamble n. |
/'gæmbl/ (G-A-M-B-L) |
đánh bạc; cuộc đánh bạc |
This concept is related to gamble. |
Khái niệm này liên quan đến đánh bạc; cuộc đánh bạc. |
| 5 |
gambling n. |
/'gæmbliɳ/ (G-A-M-B-L-INH) |
trò cờ bạc |
This concept is related to gambling. |
Khái niệm này liên quan đến trò cờ bạc. |
| 6 |
game n. |
/geim/ (GÂY-M) |
trò chơi |
Video games are a popular form of entertainment. |
Trò chơi điện tử là hình thức giải trí phổ biến. |
| 7 |
gap n. |
/gæp/ (GAP) |
đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống |
There is a gap between rich and poor. |
Có khoảng cách giữa giàu và nghèo. |
| 8 |
garage n. |
/´gæra:ʒ/ (G-A-R-A-G) |
nhà để ô tô |
This concept is related to garage. |
Khái niệm này liên quan đến nhà để ô tô. |
| 9 |
garbage n. |
/ˈgɑrbɪdʒ/ (G-A-R-B-A-G) |
lòng, ruột (thú) |
This concept is related to garbage. |
Khái niệm này liên quan đến lòng. |
| 10 |
garden n. |
/'gɑ:dn/ (GA-đờn) |
vườn |
She grows vegetables in her garden. |
Cô ấy trồng rau trong vườn. |
| 11 |
gas n. |
/gæs/ (GAS) |
khí, hơi đốt |
Gas prices have increased significantly. |
Giá xăng tăng đáng kể. |
| 12 |
gasoline n. |
/gasolin/ (G-A-S-O-L-I-N) |
dầu lửa, dầu hỏa, xăng |
This concept is related to gasoline. |
Khái niệm này liên quan đến dầu lửa. |
| 13 |
gate n. |
/geit/ (GÂY-T) |
cổng |
The main gate of the university faces south. |
Cổng chính trường đại học hướng nam. |
| 14 |
gather v. |
/'gæðə/ (GA-đờ) |
tập hợp; hái, lượm, thu thập |
Scientists gathered data from multiple sources. |
Nhà khoa học thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn. |
| 15 |
gear n. |
/giə/ (G-I-R) |
cơ cấu, thiết bị, dụng cụ |
This concept is related to gear. |
Khái niệm này liên quan đến cơ cấu. |
| 16 |
general adj. |
/'ʤenər(ə)l/ |
chung, chung chung; tổng |
In general, people support education reform. |
Nhìn chung, mọi người ủng hộ cải cách giáo dục. |
| 17 |
generally ad v. |
/'dʒenərəli/ (G-E-N-E-R-Ờ-LI) |
nói chung, đại thể |
This concept is related to generally. |
Khái niệm này liên quan đến nói chung. |
| 18 |
generate v. |
/'dʒenəreit/ (DJÉ-nờ-rây-t) |
sinh, đẻ ra |
Solar panels generate clean electricity. |
Tấm pin mặt trời tạo ra điện sạch. |
| 19 |
generation n. |
/ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ (dje-nờ-RÂY-shờn) |
sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời |
The younger generation is more tech-savvy. |
Thế hệ trẻ giỏi công nghệ hơn. |
| 20 |
generous adj. |
/´dʒenərəs/ (DJÉ-nờ-rờs) |
rộng lượng, khoan hồng, hào phóng |
He was generous with his time and money. |
Anh ấy hào phóng với thời gian và tiền bạc. |
| 21 |
generously ad v. |
/'dʒenərəsli/ (G-E-N-E-R-ỜS-L-I) |
rộng lượng, hào phóng |
This concept is related to generously. |
Khái niệm này liên quan đến rộng lượng. |
| 22 |
gentle adj. |
/dʒentl/ (DJEN-tồl) |
hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng |
She has a gentle and kind personality. |
Cô ấy có tính cách dịu dàng và tốt bụng. |
| 23 |
gently ad v. |
/'dʤentli/ (G-ỜNT-L-I) |
nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng |
This concept is related to gently. |
Khái niệm này liên quan đến nhẹ nhàng. |
| 24 |
gentleman n. |
/ˈdʒɛntlmən/ (G-ỜNT-L-E-M-A-N) |
người quý phái, người thượng lưu |
This concept is related to gentleman. |
Khái niệm này liên quan đến người quý phái. |
| 25 |
genuine adj. |
/´dʒenjuin/ (DJEN-iu-in) |
thành thật, chân thật; xác thực |
His concern for the environment is genuine. |
Sự quan tâm môi trường của anh ấy là thật. |
| 26 |
genuinely ad v. |
/´dʒenjuinli/ (G-E-N-Ắ-I-N-E-L-I) |
thành thật, chân thật |
This concept is related to genuinely. |
Khái niệm này liên quan đến thành thật. |
| 27 |
geography n. |
/dʒi´ɔgrəfi/ (G-E-O-G-R-A-PH-I) |
địa lý, khoa địa lý |
This concept is related to geography. |
Khái niệm này liên quan đến địa lý. |
| 28 |
get v. |
/get/ (G-E-T) |
được, có được |
This concept is related to get. |
Khái niệm này liên quan đến được. |
| 29 |
giant n. |
/ˈdʒaiənt/ (G-I-ỜNT) |
người khổng lồ, người phi thường; khổng lồ, phi thường |
This concept is related to giant. |
Khái niệm này liên quan đến người khổng lồ. |
| 30 |
gift n. |
/gift/ (GHÍP-T) |
quà tặng |
Education is the greatest gift. |
Giáo dục là món quà lớn nhất. |
| 31 |
girl n. |
/g3:l/ (GỜL) |
con gái |
The girl won the science competition. |
Cô bé thắng cuộc thi khoa học. |
| 32 |
girlfriend n. |
/'gз:lfrend/ (G-I-R-L-PH-R-I-N-Đ) |
bạn gái, người yêu |
This concept is related to girlfriend. |
Khái niệm này liên quan đến bạn gái. |
| 33 |
give v. |
/giv/ (G-IV) |
cho, biếu, tặng |
This concept is related to give. |
Khái niệm này liên quan đến cho. |
| 34 |
glad adj. |
/glæd/ (GLAD) |
vui lòng, sung sướng |
I am glad to hear the good news. |
Tôi vui khi nghe tin tốt. |
| 35 |
glass n. |
/glɑ:s/ (GLAS) |
kính, thủy tinh, cái cốc, ly |
She drank a glass of water. |
Cô ấy uống một ly nước. |
| 36 |
global adj. |
/´gloubl/ (GLÂU-bồl) |
toàn cầu, toàn thể, toàn bộ |
Global warming is a serious threat. |
Nóng lên toàn cầu là mối đe dọa nghiêm trọng. |
| 37 |
glove n. |
/glʌv/ (G-L-O-V) |
bao tay, găng tay |
This concept is related to glove. |
Khái niệm này liên quan đến bao tay. |
| 38 |
glue n. |
/glu:/ (G-L-Ắ) |
keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ |
This concept is related to glue. |
Khái niệm này liên quan đến keo. |
| 39 |
gram n. |
/'græm/ (G-R-A-M) |
đậu xanh |
This concept is related to gram. |
Khái niệm này liên quan đến đậu xanh. |
| 40 |
go v. |
/gou/ (G-O) |
đi |
This concept is related to go. |
Khái niệm này liên quan đến đi. |
| 41 |
god n. |
/gɒd/ (G-O-Đ) |
thần, Chúa |
Many people believe in God. |
Nhiều người tin vào Chúa. |
| 42 |
gold n. |
/goʊld/ (GÂUL-Đ) |
vàng; bằng vàng |
Gold prices have risen sharply. |
Giá vàng tăng mạnh. |
| 43 |
good n. |
/gud/ (GÚT) |
tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện |
Good communication skills are essential. |
Kỹ năng giao tiếp tốt rất cần thiết. |
| 44 |
goodbye exclamation n. |
/¸gud´bai/ (G-U-Đ-B-I) |
tạm biệt; lời chào tạm biệt |
This concept is related to goodbye. |
Khái niệm này liên quan đến tạm biệt; lời chào tạm biệt. |
| 45 |
goods n. |
/gudz/ (GÚT-Z) |
của cải, tài sản, hàng hóa |
The factory produces consumer goods. |
Nhà máy sản xuất hàng tiêu dùng. |
| 46 |
govern v. |
/´gʌvən/ (GẮV-ờn) |
cai trị, thống trị, cầm quyền |
Laws govern how businesses operate. |
Luật chi phối cách doanh nghiệp hoạt động. |
| 47 |
government n. |
/ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt/ (GẮV-ờn-mờnt) |
chính phủ, nội các; sự cai trị |
The government invested in education. |
Chính phủ đầu tư vào giáo dục. |
| 48 |
governor n. |
/´gʌvənə/ (G-O-V-E-R-N-O-R) |
thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị |
This concept is related to governor. |
Khái niệm này liên quan đến thủ lĩnh. |
| 49 |
grab v. |
/græb/ (G-R-A-B) |
túm lấy, vồ, chộp lấy |
Let's grab lunch after class. |
Đi ăn trưa sau lớp đi. |
| 50 |
grade n. |
/greɪd/ (GRÂY-Đ) |
điểm, điểm số; phân loại, xếp loại |
She got an A grade in the final exam. |
Cô ấy đạt điểm A trong kỳ thi cuối. |
| 51 |
gradual adj. |
/´grædjuəl/ (GRA-dju-ồl) |
dần dần, từng bước một |
There has been a gradual improvement. |
Đã có sự cải thiện dần dần. |
| 52 |
gradually ad v. |
/'grædzuəli/ (G-R-A-Đ-Ắ-Ờ-LI) |
dần dần, từ từ |
This concept is related to gradually. |
Khái niệm này liên quan đến dần dần. |
| 53 |
grain n. |
/grein/ (G-R-ÂY-N) |
thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất |
Rice is the main grain in Vietnam. |
Gạo là lương thực chính ở Việt Nam. |
| 54 |
gram (BrE also gramme) n. |
/'græm/ (G-R-A-M–B-R-E–A-L-S-O–G-R-A-M-M-E) |
ngữ pháp |
This concept is related to gram (bre also gramme). |
Khái niệm này liên quan đến ngữ pháp. |
| 55 |
grammar n. |
/ˈgræmər/ (G-R-A-M-M-A-R) |
văn phạm |
This concept is related to grammar. |
Khái niệm này liên quan đến văn phạm. |
| 56 |
grand adj. |
/grænd/ (GRAN-Đ) |
rộng lớn, vĩ đại |
The ceremony was a grand event. |
Buổi lễ là sự kiện hoành tráng. |
| 57 |
grandchild n. |
/´græn¸tʃaild/ (G-R-A-N-Đ-CH-I-L-Đ) |
cháu (của ông bà) |
This concept is related to grandchild. |
Khái niệm này liên quan đến cháu (của ông bà). |
| 58 |
granddaughter n. |
/'græn,do:tз/ (G-R-A-N-Đ-Đ-O-T-E-R) |
cháu gái |
This concept is related to granddaughter. |
Khái niệm này liên quan đến cháu gái. |
| 59 |
grandfather n. |
/´græn¸fa:ðə/ (G-R-A-N-Đ-PH-A-TH-E-R) |
ông |
This concept is related to grandfather. |
Khái niệm này liên quan đến ông. |
| 60 |
grandmother n. |
/'græn,mʌðə/ (G-R-A-N-Đ-M-O-TH-E-R) |
bà |
This concept is related to grandmother. |
Khái niệm này liên quan đến bà. |
| 61 |
grandparent n. |
/´græn¸pɛərənts/ (G-R-A-N-Đ-P-A-R-ỜNT) |
ông bà |
This concept is related to grandparent. |
Khái niệm này liên quan đến ông bà. |
| 62 |
grandson n. |
/´grænsʌn/ (G-R-A-N-Đ-S-O-N) |
cháu trai |
This concept is related to grandson. |
Khái niệm này liên quan đến cháu trai. |
| 63 |
grant n. |
/grα:nt/ (GRAN-T) |
cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp |
She received a research grant. |
Cô ấy nhận tài trợ nghiên cứu. |
| 64 |
grass n. |
/grɑ:s/ (GRAS) |
cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ |
The children played on the grass. |
Trẻ em chơi trên bãi cỏ. |
| 65 |
grateful adj. |
/´greitful/ (GRÂY-T-phul) |
biết ơn, dễ chịu, khoan khoái |
I am grateful for your help. |
Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| 66 |
grave n. |
/greiv/ (G-R-A-V) |
mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọng |
The situation is very grave. |
Tình huống rất nghiêm trọng. |
| 67 |
gray(NAmE) |
/grei/ (G-R-ÂY-N-A-M-E) |
xám, hoa râm (tóc) |
This concept is related to gray(name). |
Khái niệm này liên quan đến xám. |
| 68 |
grey |
/grei/ (G-R-ÂY) |
xám, hoa râm (tóc) |
This concept is related to grey. |
Khái niệm này liên quan đến xám. |
| 69 |
great adj. |
/greɪt/ (GRÂY-T) |
to, lớn, vĩ đại |
She made great progress in English. |
Cô ấy có tiến bộ lớn trong tiếng Anh. |
| 70 |
greatly ad v. |
/´greitli/ (G-R-I-T-L-I) |
rất, lắm; cao thượng, cao cả |
This concept is related to greatly. |
Khái niệm này liên quan đến rất. |
| 71 |
green n. |
/grin/ (GRIN) |
xanh lá cây |
Green energy sources are essential for the future. |
Nguồn năng lượng xanh cần thiết cho tương lai. |
| 72 |
grocery (NAmE usually grocery store) n. |
/´grousəri/ |
cửa hàng tạp phẩm |
This concept is related to grocery (name usually grocery store). |
Khái niệm này liên quan đến cửa hàng tạp phẩm. |
| 73 |
groceries n. |
/ˈgroʊsəri, ˈgroʊsri/ (G-R-O-C-E-R-I-S) |
hàng tạp hóa |
This concept is related to groceries. |
Khái niệm này liên quan đến hàng tạp hóa. |
| 74 |
ground n. |
/graund/ (GRAON-Đ) |
mặt đất, đất, bãi đất |
The building has 3 floors above ground. |
Tòa nhà có 3 tầng trên mặt đất. |
| 75 |
group n. |
/gru:p/ (GRUP) |
nhóm |
Students worked in small groups. |
Sinh viên làm việc theo nhóm nhỏ. |
| 76 |
grow v. |
/grou/ (GRÂU) |
mọc, mọc lên |
The economy continued to grow steadily. |
Nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng ổn định. |
| 77 |
growth n. |
/grouθ/ (GRÂU-TH) |
sự lớn lên, sự phát triển |
Economic growth has been impressive. |
Tăng trưởng kinh tế ấn tượng. |
| 78 |
guarantee n. |
/ˌgærənˈti/ (ga-rờn-TI) |
sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo lãnh; cam đoan, bảo đảm |
Hard work does not guarantee success. |
Chăm chỉ không đảm bảo thành công. |
| 79 |
guard n. |
/ga:d/ (GA-Đ) |
cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữ |
Security guards protect the building. |
Bảo vệ canh gác tòa nhà. |
| 80 |
guess n. |
/ges/ (GHÉS) |
đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chừng |
I guess the meeting will be postponed. |
Tôi đoán cuộc họp sẽ bị hoãn. |
| 81 |
guest n. |
/gest/ (GHÉST) |
khách, khách mời |
The hotel welcomed 200 guests. |
Khách sạn đón 200 khách. |
| 82 |
guide n. |
/gaɪd/ (GAI-Đ) |
điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường |
The tour guide explained the history. |
Hướng dẫn viên giải thích lịch sử. |
| 83 |
guilty adj. |
/ˈgɪlti/ (GIL-ti) |
có tội, phạm tội, tội lỗi |
He was found guilty of fraud. |
Anh ấy bị kết tội lừa đảo. |
| 84 |
gun n. |
/gʌn/ (GẮN) |
súng |
Gun control is a controversial topic. |
Kiểm soát súng là chủ đề gây tranh cãi. |
| 85 |
guy n. |
/gai/ (G-Ắ-I) |
bù nhìn, anh chàng, gã |
He is a really nice guy. |
Anh ấy là người rất tốt. |
| 86 |
graduation n |
/ˌɡrædʒ.uˈeɪ.ʃən/ (G-R-A-Đ-Ắ-A-SHỜN) |
sự tốt nghiệp |
This concept is related to graduation. |
Khái niệm này liên quan đến sự tốt nghiệp. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
habit n. |
/´hæbit/ (HA-bịt) |
thói quen, tập quán |
Reading before bed has become a daily habit for many students. |
Đọc sách trước khi ngủ đã trở thành thói quen hàng ngày của nhiều sinh viên. |
| 2 |
hair n. |
/heə/ (HE) |
tóc |
She decided to cut her hair short before the summer vacation. |
Cô ấy quyết định cắt tóc ngắn trước kỳ nghỉ hè. |
| 3 |
hairdresser n. |
/'heədresə/ (H-ÂY-R-Đ-R-E-S-S-E-R) |
thợ làm tóc |
The hairdresser suggested a new style that suited her face shape. |
Thợ làm tóc gợi ý một kiểu mới phù hợp với khuôn mặt cô ấy. |
| 4 |
half n., det., pro n. |
/hɑ:f/ (H-A-L-PH–N) |
một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa |
Nearly half of the students passed the entrance examination. |
Gần một nửa số sinh viên đã vượt qua kỳ thi đầu vào. |
| 5 |
hall n. |
/hɔ:l/ (HOL) |
đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường |
The graduation ceremony was held in the main hall of the university. |
Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường chính của trường đại học. |
| 6 |
hammer n. |
/'hæmə/ (H-A-M-M-E-R) |
búa |
He used a hammer to fix the broken shelf in the kitchen. |
Anh ấy dùng búa để sửa kệ bị hỏng trong bếp. |
| 7 |
hand n. |
/hænd/ (HAN-Đ) |
tay, bàn tay; trao tay, truyền cho |
She raised her hand to ask a question during the lecture. |
Cô ấy giơ tay để đặt câu hỏi trong buổi giảng. |
| 8 |
handle n. |
/'hændl/ (HAN-đồl) |
cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai |
Learning to handle stress is essential for university students. |
Học cách xử lý căng thẳng là điều cần thiết cho sinh viên đại học. |
| 9 |
hang v. |
/hæŋ/ (H-A-N-G) |
treo, mắc |
They decided to hang the painting above the fireplace. |
Họ quyết định treo bức tranh phía trên lò sưởi. |
| 10 |
happen v. |
/'hæpən/ (HA-pờn) |
xảy ra, xảy đến |
Nobody knows exactly what will happen after the policy changes. |
Không ai biết chính xác điều gì sẽ xảy ra sau khi thay đổi chính sách. |
| 11 |
happiness n. |
/'hæpinis/ (H-A-P-P-I-NỜS) |
sự sung sướng, hạnh phúc |
Research shows that money alone does not guarantee happiness. |
Nghiên cứu cho thấy tiền bạc không đảm bảo hạnh phúc. |
| 12 |
happy adj. |
/ˈhæpi/ (HA-pi) |
vui sướng, hạnh phúc |
The children were happy to receive their exam results. |
Bọn trẻ vui mừng khi nhận kết quả thi. |
| 13 |
happily ad v. |
/'hæpili/ (H-A-P-P-I-L-I) |
sung sướng, hạnh phúc |
They lived happily in the countryside for many years. |
Họ sống hạnh phúc ở nông thôn trong nhiều năm. |
| 14 |
hard adj., ad v. |
/ha:d/ (H-A-R-Đ–A-Đ-DJ) |
cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực |
She studied hard to get a scholarship for her master's degree. |
Cô ấy học hành chăm chỉ để giành học bổng thạc sĩ. |
| 15 |
hardly ad v. |
/´ha:dli/ (H-A-R-Đ-L-I) |
khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, khó khăn |
He could hardly believe that he had passed the IELTS exam. |
Anh ấy khó có thể tin rằng mình đã đỗ kỳ thi IELTS. |
| 16 |
harm n. |
/hɑ:m/ (HAM) |
thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây thiệt hại |
Air pollution can cause serious harm to people's health. |
Ô nhiễm không khí có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người. |
| 17 |
harmful adj. |
/´ha:mful/ (H-A-R-M-PHUL) |
gây tai hại, có hại |
Smoking is extremely harmful to your lungs and heart. |
Hút thuốc cực kỳ có hại cho phổi và tim của bạn. |
| 18 |
harmless adj. |
/´ha:mlis/ (H-A-R-M-LỜS) |
không có hại |
The insect looks scary but is actually completely harmless. |
Con côn trùng trông đáng sợ nhưng thực ra hoàn toàn vô hại. |
| 19 |
hat n. |
/hæt/ (HAT) |
cái mũ |
She wore a wide-brimmed hat to protect herself from the sun. |
Cô ấy đội mũ rộng vành để che nắng. |
| 20 |
hate n. |
/heit/ (HÂY-T) |
ghét; lòng căm ghét, thù hận |
Many students hate waking up early for morning classes. |
Nhiều sinh viên ghét phải dậy sớm cho các tiết học buổi sáng. |
| 21 |
hatred n. |
/'heitrid/ (H-A-T-R-E-Đ) |
lòng căm thì, sự căm ghét |
Education can help reduce hatred and promote understanding. |
Giáo dục có thể giúp giảm bớt thù hận và thúc đẩy sự thấu hiểu. |
| 22 |
have v., auxiliary v. |
/hæv, həv/ (H-A-V-E–V) |
có |
Students have to complete all assignments before the deadline. |
Sinh viên phải hoàn thành tất cả bài tập trước hạn chót. |
| 23 |
he pro n. |
/hi:/ (H-E–P-R-O) |
nó, anh ấy, ông ấy |
He is one of the most influential scientists of our time. |
Ông ấy là một trong những nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thời đại chúng ta. |
| 24 |
head n. |
/hed/ (HÉ-Đ) |
cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầu |
She was appointed head of the research department last year. |
Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng phòng nghiên cứu năm ngoái. |
| 25 |
headache n. |
/'hedeik/ (H-I-Đ-A-CH) |
chứng nhức đầu |
Spending too much time on screens can cause a severe headache. |
Dành quá nhiều thời gian trước màn hình có thể gây đau đầu dữ dội. |
| 26 |
heal v. |
/hi:l/ (H-I-L) |
chữa khỏi, làm lành |
It takes time for emotional wounds to heal completely. |
Cần có thời gian để những vết thương tinh thần lành lặn hoàn toàn. |
| 27 |
health n. |
/hɛlθ/ (HÉLTH) |
sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh |
Regular exercise is one of the best ways to maintain good health. |
Tập thể dục thường xuyên là một trong những cách tốt nhất để duy trì sức khỏe. |
| 28 |
healthy adj. |
/'helθi/ (HÉL-thi) |
khỏe mạnh, lành mạnh |
Eating a balanced diet is essential for a healthy lifestyle. |
Ăn uống cân bằng là điều cần thiết cho lối sống lành mạnh. |
| 29 |
hear v. |
/hiə/ (HIA) |
nghe |
I was delighted to hear that you got accepted into the programme. |
Tôi rất vui khi nghe tin bạn được nhận vào chương trình. |
| 30 |
hearing n. |
/ˈhɪərɪŋ/ (H-I-R-INH) |
sự nghe, thính giác |
The court scheduled a hearing to review the new evidence. |
Tòa án lên lịch một buổi điều trần để xem xét bằng chứng mới. |
| 31 |
heart n. |
/hɑ:t/ (HAT) |
tim, trái tim |
Heart disease remains the leading cause of death worldwide. |
Bệnh tim vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. |
| 32 |
heat n. |
/hi:t/ (HIT) |
hơi nóng, sức nóng |
The intense heat during summer affects agricultural productivity. |
Cái nóng dữ dội trong mùa hè ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp. |
| 33 |
heating n. |
/'hi:tiη/ (H-I-T-INH) |
sự đốt nóng, sự làm nóng |
Central heating systems are common in countries with cold winters. |
Hệ thống sưởi trung tâm phổ biến ở các nước có mùa đông lạnh. |
| 34 |
heaven n. |
/ˈhɛvən/ (H-I-V-E-N) |
thiên đường |
The tropical island felt like heaven to the exhausted travellers. |
Hòn đảo nhiệt đới như thiên đường đối với những du khách mệt mỏi. |
| 35 |
heavy adj. |
/'hevi/ (HÉ-vi) |
nặng, nặng nề |
The heavy rain caused flooding in several parts of the city. |
Mưa lớn gây ra ngập lụt ở nhiều khu vực trong thành phố. |
| 36 |
heavily ad v. |
/´hevili/ (H-I-V-I-L-I) |
nặng, nặng nề |
The government invested heavily in renewable energy projects. |
Chính phủ đầu tư mạnh vào các dự án năng lượng tái tạo. |
| 37 |
heel n. |
/hi:l/ (H-I-L) |
gót chân |
She broke the heel of her shoe while walking on the cobblestones. |
Cô ấy bị gãy gót giày khi đi trên đường lát đá cuội. |
| 38 |
height n. |
/hait/ (HAI-T) |
chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm cao |
The height of the building makes it one of the tallest in the region. |
Chiều cao của tòa nhà khiến nó trở thành một trong những tòa cao nhất khu vực. |
| 39 |
hell n. |
/hel/ (H-E-L-L) |
địa ngục |
The traffic during rush hour was absolute hell. |
Giao thông vào giờ cao điểm thật kinh khủng. |
| 40 |
hello exclamation n. |
/hз'lou/ (H-E-L-L-O) |
chào, xin chào; lời chào |
She greeted everyone with a cheerful hello at the conference. |
Cô ấy chào mọi người bằng một lời chào vui vẻ tại hội nghị. |
| 41 |
help n. |
/'help/ (HELP) |
giúp đỡ; sự giúp đỡ |
Volunteers help elderly people with their daily shopping needs. |
Tình nguyện viên giúp đỡ người cao tuổi với nhu cầu mua sắm hàng ngày. |
| 42 |
helpful adj. |
/´helpful/ (H-E-L-P-PHUL) |
có ích; giúp đỡ |
The librarian was very helpful in finding the reference materials. |
Thủ thư rất nhiệt tình giúp tìm tài liệu tham khảo. |
| 43 |
hence ad v. |
/hens/ (H-ỜNS) |
sau đây, kể từ đây; do đó, vì thế |
The company cut costs; hence, many employees were made redundant. |
Công ty cắt giảm chi phí; do đó, nhiều nhân viên bị cho nghỉ việc. |
| 44 |
her pro n. |
/hз:/ (H-E-R–P-R-O) |
nó, chị ấy, cô ấy, bà ấy |
The professor asked her to present the research findings to the class. |
Giáo sư yêu cầu cô ấy trình bày kết quả nghiên cứu trước lớp. |
| 45 |
hers pro n. |
/hə:z/ (H-E-R-S–P-R-O) |
cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy |
The winning essay was hers, which surprised everyone. |
Bài luận đoạt giải là của cô ấy, điều này khiến mọi người ngạc nhiên. |
| 46 |
here ad v. |
/hiə/ (H-E-R) |
đây, ở đây |
The new library will be built here within the next two years. |
Thư viện mới sẽ được xây dựng ở đây trong vòng hai năm tới. |
| 47 |
hero n. |
/'hiərou/ (H-E-R-O) |
người anh hùng |
The firefighter was hailed as a hero for rescuing the trapped children. |
Người lính cứu hỏa được tôn vinh là anh hùng vì đã cứu những đứa trẻ bị mắc kẹt. |
| 48 |
herself pro n. |
/hə:´self/ (H-E-R-S-E-L-PH–P-R-O) |
chính nó, chính cô ta, chính chị ta, chính bà ta |
She taught herself to play the piano when she was only six. |
Cô ấy tự học chơi piano khi mới sáu tuổi. |
| 49 |
hesitate v. |
/'heziteit/ (H-E-S-I-T-A-T) |
ngập ngừng, do dự |
Do not hesitate to contact us if you need further information. |
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu bạn cần thêm thông tin. |
| 50 |
hi exclamation |
/hai/ (H-I) |
xin chào |
Hi, could you tell me where the nearest bus stop is? |
Xin chào, bạn có thể cho tôi biết trạm xe buýt gần nhất ở đâu không? |
| 51 |
hide v. |
/haid/ (HAI-Đ) |
trốn, ẩn nấp; che giấu |
Some animals hide underground to escape from predators. |
Một số loài động vật trốn dưới lòng đất để thoát khỏi kẻ săn mồi. |
| 52 |
high adj., ad v. |
/hai/ (H-I–A-Đ-DJ) |
cao, ở mức độ cao |
The cost of living in major cities is remarkably high. |
Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn cao đáng kể. |
| 53 |
highly ad v. |
/´haili/ (H-I-L-I) |
tốt, cao; hết sức, ở mức độ cao |
The professor is highly respected in the field of neuroscience. |
Vị giáo sư rất được kính trọng trong lĩnh vực khoa học thần kinh. |
| 54 |
highlight n. |
/ˈhaɪˌlaɪt/ (HAI-lai-t) |
làm nổi bật, nêu bật; chỗ nổi bật nhất, đẹp, sáng nhất |
The report highlights the need for better public transportation. |
Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của giao thông công cộng tốt hơn. |
| 55 |
highway n. |
/´haiwei/ (H-I-U-ÂY) |
đường quốc lộ |
A new highway connecting the two cities will reduce travel time. |
Một đường cao tốc mới nối hai thành phố sẽ giảm thời gian di chuyển. |
| 56 |
hill n. |
/hil/ (HIL) |
đồi |
They climbed the hill to get a panoramic view of the valley. |
Họ leo lên đồi để ngắm toàn cảnh thung lũng. |
| 57 |
him pro n. |
/him/ (H-I-M–P-R-O) |
nó, hắn, ông ấy, anh ấy |
The teacher asked him to rewrite the essay with more examples. |
Giáo viên yêu cầu anh ấy viết lại bài luận với nhiều ví dụ hơn. |
| 58 |
himself pro n. |
/him´self/ (H-I-M-S-E-L-PH–P-R-O) |
chính nó, chính hắn, chính ông ta, chính anh ta |
He prepared himself for the interview by practising common questions. |
Anh ấy chuẩn bị cho buổi phỏng vấn bằng cách luyện tập các câu hỏi thường gặp. |
| 59 |
hip n. |
/hip/ (H-I-P) |
hông |
Hip injuries are common among elderly people who fall. |
Chấn thương hông phổ biến ở người cao tuổi bị ngã. |
| 60 |
hire n. |
/haiə/ (HAI-Ờ) |
thuê, cho thuê (nhà…); sự thuê, sự cho thuê |
The company plans to hire fifty new graduates this year. |
Công ty dự định tuyển dụng năm mươi sinh viên mới tốt nghiệp trong năm nay. |
| 61 |
his det., pro n. |
/hiz/ (H-I-S–Đ-E-T) |
của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy; cái của nó, cái của hắn, |
His research paper was published in an international journal. |
Bài nghiên cứu của anh ấy được đăng trên tạp chí quốc tế. |
| 62 |
historical adj. |
/his'tɔrikəl/ (hi-STO-ri-cồl) |
lịch sử, thuộc lịch sử |
The city is famous for its historical monuments and museums. |
Thành phố nổi tiếng với các di tích lịch sử và bảo tàng. |
| 63 |
history n. |
/´histəri/ (HÍS-tờ-ri) |
lịch sử, sử học |
Understanding history helps us learn from past mistakes. |
Hiểu lịch sử giúp chúng ta học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ. |
| 64 |
hit n. |
/hit/ (HÍT) |
đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm |
The earthquake hit the coastal region early in the morning. |
Trận động đất tấn công vùng ven biển vào sáng sớm. |
| 65 |
hobby n. |
/'hɒbi/ (H-O-B-B-I) |
sở thích riêng |
Photography has been my favourite hobby since I was a teenager. |
Chụp ảnh là sở thích yêu thích của tôi từ khi còn là thiếu niên. |
| 66 |
hold n. |
/hould/ (HÂUL-Đ) |
cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ |
The stadium can hold up to fifty thousand spectators. |
Sân vận động có thể chứa đến năm mươi nghìn khán giả. |
| 67 |
hole n. |
/'houl/ (HÂUL) |
lỗ, lỗ trống; hang |
Workers dug a deep hole to lay the foundation of the building. |
Công nhân đào một hố sâu để đặt móng cho tòa nhà. |
| 68 |
holiday n. |
/'hɔlədi/ (HÓ-lờ-đây) |
ngày lễ, ngày nghỉ |
Many families travel abroad during the summer holiday. |
Nhiều gia đình đi du lịch nước ngoài trong kỳ nghỉ hè. |
| 69 |
hollow adj. |
/'hɔlou/ (H-O-L-L-ÂU) |
rỗng, trống rỗng |
The hollow tree trunk provided shelter for small animals. |
Thân cây rỗng cung cấp nơi trú ẩn cho các loài động vật nhỏ. |
| 70 |
holy adj. |
/ˈhoʊli/ (H-O-L-I) |
linh thiêng; sùng đạo |
The ancient temple is considered a holy site by local residents. |
Ngôi đền cổ được cư dân địa phương coi là thánh địa. |
| 71 |
home n. |
/hoʊm/ (HÂUM) |
nhà; ở tại nhà, nước mình |
Working from home has become increasingly popular since the pandemic. |
Làm việc tại nhà ngày càng phổ biến kể từ đại dịch. |
| 72 |
homework n. |
/´houm¸wə:k/ (H-O-M-E-U-O-R-C) |
bài tập về nhà (học sinh), công việc làm ở nhà |
Students should complete their homework before watching television. |
Học sinh nên hoàn thành bài tập về nhà trước khi xem truyền hình. |
| 73 |
honest adj. |
/'ɔnist/ (Ó-nờst) |
lương thiện, trung thực, chân thật |
Being honest with yourself is the first step toward personal growth. |
Thành thật với bản thân là bước đầu tiên để phát triển cá nhân. |
| 74 |
honestly ad v. |
/'ɔnistli/ (H-O-N-E-S-T-L-I) |
lương thiện, trung thực, chân thật |
Honestly, I think the education system needs major reforms. |
Thành thật mà nói, tôi nghĩ hệ thống giáo dục cần cải cách lớn. |
| 75 |
honour (BrE) (NAmE honor) n. |
/'onз/ (H-O-N-AO-R–B-R-E–N-A-M-E–H-O-N-O-R) |
danh dự, thanh danh, lòng kính trọng |
It is a great honour to receive this prestigious academic award. |
Thật vinh dự lớn khi nhận được giải thưởng học thuật danh giá này. |
| 76 |
hook n. |
/huk/ (H-U-C) |
cái móc; bản lề; lưỡi câu |
She hung her coat on the hook behind the door. |
Cô ấy treo áo khoác lên móc sau cánh cửa. |
| 77 |
hope n. |
/houp/ (HÂUP) |
hy vọng; nguồn hy vọng |
We hope that the new policy will improve access to education. |
Chúng tôi hy vọng chính sách mới sẽ cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục. |
| 78 |
horizontal adj. |
/,hɔri'zɔntl/ (H-O-R-I-Z-O-N-T-A-L) |
(thuộc) chân trời, ở chân trời; ngang, nằm ngang (trục |
Draw a horizontal line across the middle of the page. |
Vẽ một đường ngang qua giữa trang giấy. |
| 79 |
horn n. |
/hɔ:n/ (H-O-R-N) |
sừng (trâu, bò…) |
The driver honked the horn to warn the pedestrians. |
Người lái xe bấm còi để cảnh báo người đi bộ. |
| 80 |
horror n. |
/´hɔrə/ (H-O-R-R-O-R) |
điều kinh khủng, sự ghê rợn |
She watched the horror film with her hands covering her eyes. |
Cô ấy xem phim kinh dị với tay che mắt. |
| 81 |
horse n. |
/hɔrs/ (H-O-R-S) |
ngựa |
Horse riding is a popular recreational activity in rural areas. |
Cưỡi ngựa là hoạt động giải trí phổ biến ở vùng nông thôn. |
| 82 |
hospital n. |
/'hɔspitl/ (HÓS-pi-tồl) |
bệnh viện, nhà thương |
The new hospital will provide healthcare services to the entire district. |
Bệnh viện mới sẽ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho toàn quận. |
| 83 |
host n. |
/houst/ (HÂUS-T) |
chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình), đăng cai tổ chức (hội nghị….) |
Japan will host the next international science conference. |
Nhật Bản sẽ đăng cai tổ chức hội nghị khoa học quốc tế tiếp theo. |
| 84 |
hot adj. |
/hɒt/ (HÓT) |
nóng, nóng bức |
The weather has been unusually hot this summer due to climate change. |
Thời tiết nóng bất thường mùa hè này do biến đổi khí hậu. |
| 85 |
hotel n. |
/hou´tel/ (hâu-TEL) |
khách sạn |
They booked a hotel near the conference centre for convenience. |
Họ đặt khách sạn gần trung tâm hội nghị cho tiện. |
| 86 |
hour n. |
/'auз/ (AO-Ờ) |
giờ |
The lecture lasted for two hours without a break. |
Bài giảng kéo dài hai tiếng không nghỉ. |
| 87 |
house n. |
/haus/ (HAO-S) |
nhà, căn nhà, toàn nhà |
They plan to buy a house in the suburbs next year. |
Họ dự định mua nhà ở ngoại ô vào năm tới. |
| 88 |
housing n. |
/´hauziη/ (HAO-zinh) |
nơi ăn chốn ở |
Affordable housing remains a major challenge in urban areas. |
Nhà ở giá phải chăng vẫn là thách thức lớn ở khu vực thành thị. |
| 89 |
household n. |
/´haushould/ (HAO-S-hâul-đ) |
hộ, gia đình; (thuộc) gia đình |
The average household spends a large portion of income on rent. |
Hộ gia đình trung bình chi phần lớn thu nhập cho tiền thuê nhà. |
| 90 |
how ad v. |
/hau/ (H-ÂU) |
thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao |
How do you plan to improve your English speaking skills? |
Bạn dự định cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh như thế nào? |
| 91 |
however ad v. |
/hau´evə/ (H-ÂU-E-V-E-R) |
tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào |
The results were promising; however, further research is needed. |
Kết quả rất khả quan; tuy nhiên, cần nghiên cứu thêm. |
| 92 |
huge adj. |
/hjuːdʒ/ (HIUDJ) |
to lớn, khổng lồ |
The project requires a huge amount of funding and resources. |
Dự án đòi hỏi một lượng lớn kinh phí và nguồn lực. |
| 93 |
human n. |
/'hju:mən/ (HIU-mờn) |
(thuộc) con người, loài người |
Climate change poses a serious threat to human civilisation. |
Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng cho nền văn minh nhân loại. |
| 94 |
humorous adj. |
/´hju:mərəs/ (H-Ắ-M-O-R-ỜS) |
hài hước, hóm hỉnh |
His humorous speech made the audience laugh throughout the event. |
Bài phát biểu hài hước của anh ấy khiến khán giả cười suốt sự kiện. |
| 95 |
humour (BrE) (NAmE humor) n. |
/´hju:mə/ (H-Ắ-M-AO-R–B-R-E–N-A-M-E–H-Ắ-M-O-R) |
sự hài hước, sự hóm hỉnh |
A good sense of humour can help reduce workplace stress. |
Khiếu hài hước tốt có thể giúp giảm căng thẳng nơi làm việc. |
| 96 |
hungry adj. |
/'hΔŋgri/ (H-Ắ-N-G-R-I) |
đó |
After the long hike, everyone was extremely hungry and tired. |
Sau chuyến đi bộ dài, mọi người đều cực kỳ đói và mệt. |
| 97 |
hunt v. |
/hʌnt/ (HẮN-T) |
săn, đi săn |
Scientists hunt for evidence of life on other planets. |
Các nhà khoa học tìm kiếm bằng chứng về sự sống trên các hành tinh khác. |
| 98 |
hunting n. |
/'hʌntiɳ/ (H-Ắ-N-T-INH) |
sự đi săn |
Fox hunting has been banned in many European countries. |
Săn cáo đã bị cấm ở nhiều nước châu Âu. |
| 99 |
hurry n. |
/ˈhɜri , ˈhʌri/ (H-Ắ-R-R-I) |
sự vội vàng, sự gấp rút |
We need to hurry or we will miss the train to London. |
Chúng ta cần nhanh lên nếu không sẽ lỡ chuyến tàu đến London. |
| 100 |
hurt v. |
/hɜrt/ (HỜT) |
làm bị thương, gây thiệt hại |
The accident hurt several passengers on the bus. |
Tai nạn làm bị thương một số hành khách trên xe buýt. |
| 101 |
husband n. |
/´hʌzbənd/ (HẮZ-bờn-đ) |
người chồng |
Her husband works as an engineer at a multinational company. |
Chồng cô ấy làm kỹ sư tại một công ty đa quốc gia. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
ice n. |
/ais/ (I-C) |
băng, nước đá |
The roads were covered with ice, making driving very dangerous. |
Đường phủ đầy băng, khiến việc lái xe rất nguy hiểm. |
| 2 |
idea n. |
/ai'diз/ (ai-ĐIA) |
ý tưởng, quan niệm |
She came up with a brilliant idea for the science project. |
Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời cho dự án khoa học. |
| 3 |
ideal n. |
/aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (ai-ĐI-ồl) |
(thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởng |
The library provides an ideal environment for studying. |
Thư viện cung cấp môi trường lý tưởng để học tập. |
| 4 |
ideally ad v. |
/aɪˈdiəli/ (I-Đ-I-L-L-I) |
lý tưởng, đúng như lý tưởng |
Ideally, students should read at least one book per month. |
Lý tưởng nhất, sinh viên nên đọc ít nhất một cuốn sách mỗi tháng. |
| 5 |
identify v. |
/ai'dentifai/ (ai-ĐÉN-ti-phai) |
nhận biết, nhận ra, nhận dạng |
Researchers were able to identify the main causes of the disease. |
Các nhà nghiên cứu đã xác định được nguyên nhân chính của căn bệnh. |
| 6 |
identity n. |
/aɪˈdɛntɪti/ (ai-ĐÉN-tờ-ti) |
cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất, giống hệt |
Social media has significantly influenced how people construct their identity. |
Mạng xã hội đã ảnh hưởng đáng kể đến cách mọi người xây dựng bản sắc của mình. |
| 7 |
if conj. |
/if/ (I-PH) |
nếu, nếu như |
If you study consistently, you will see improvement in your scores. |
Nếu bạn học đều đặn, bạn sẽ thấy điểm số cải thiện. |
| 8 |
ignore v. |
/ig'no:(r)/ |
phớt lờ, tỏ ra không biết đến |
You should not ignore the early warning signs of a health problem. |
Bạn không nên bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm của vấn đề sức khỏe. |
| 9 |
ill adj. |
/il/ (IL) |
ốm |
He was too ill to attend the final examination. |
Anh ấy ốm quá nặng không thể dự kỳ thi cuối kỳ. |
| 10 |
illegal adj. |
/i´li:gl/ (i-LI-gồl) |
trái luật, bất hợp pháp |
It is illegal to download copyrighted materials without permission. |
Tải xuống tài liệu có bản quyền mà không có sự cho phép là bất hợp pháp. |
| 11 |
illegally ad v. |
/i´li:gəli/ (I-L-L-E-G-Ờ-LI) |
trái luật, bất hợp pháp |
Many workers are employed illegally without proper contracts. |
Nhiều công nhân bị thuê làm bất hợp pháp mà không có hợp đồng đúng quy định. |
| 12 |
illness n. |
/´ilnis/ (I-L-L-NỜS) |
sự đau yếu, ốm, bệnh tật |
Mental illness affects millions of people around the world. |
Bệnh tâm thần ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. |
| 13 |
illustrate v. |
/´ilə¸streit/ (Í-lờs-trây-t) |
minh họa, làm rõ ý |
The teacher used diagrams to illustrate the concept clearly. |
Giáo viên sử dụng sơ đồ để minh họa khái niệm rõ ràng. |
| 14 |
image n. |
/´imidʒ/ (Í-midj) |
ảnh, hình ảnh |
The company is trying to improve its public image. |
Công ty đang cố gắng cải thiện hình ảnh công chúng. |
| 15 |
imaginary adj. |
/i´mædʒinəri/ (I-M-A-G-I-N-A-R-I) |
tưởng tượng, ảo |
Children often create imaginary friends to play with. |
Trẻ em thường tạo ra bạn tưởng tượng để chơi cùng. |
| 16 |
imagination n. |
/i,mædʤi'neiʃn/ (I-M-A-G-I-N-A-SHỜN) |
trí tưởng tượng, sự tưởng tượng |
A good writer needs a vivid imagination and strong vocabulary. |
Một nhà văn giỏi cần trí tưởng tượng phong phú và vốn từ vựng mạnh. |
| 17 |
imagine v. |
/i'mæʤin/ (i-MA-djin) |
tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng |
Can you imagine living in a world without the internet? |
Bạn có thể tưởng tượng sống trong một thế giới không có internet không? |
| 18 |
immediate adj. |
/i'mi:djət/ (i-MI-đi-ờt) |
lập tức, tức thì |
The government took immediate action to control the outbreak. |
Chính phủ đã hành động ngay lập tức để kiểm soát dịch bệnh. |
| 19 |
immediately ad v. |
/i'mi:djətli/ (I-M-M-E-Đ-I-A-T-E-L-I) |
ngay lập tức |
Please contact the emergency services immediately if there is a fire. |
Hãy liên hệ dịch vụ cấp cứu ngay lập tức nếu có hỏa hoạn. |
| 20 |
immoral adj. |
/i´mɔrəl/ (I-M-M-O-R-A-L) |
trái đạo đức, luân lý; xấu xa |
Many people consider animal testing to be immoral. |
Nhiều người coi thí nghiệm trên động vật là vô đạo đức. |
| 21 |
impact n. |
/ˈɪmpækt/ (ÍM-pakt) |
sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng |
Technology has had a profound impact on modern education. |
Công nghệ đã có tác động sâu sắc đến giáo dục hiện đại. |
| 22 |
impatient adj. |
/im'peiʃən/ (I-M-P-A-T-I-N-T) |
thiếu kiên nhẫn, nóng vội |
The audience grew impatient after waiting for over an hour. |
Khán giả trở nên mất kiên nhẫn sau khi chờ đợi hơn một tiếng. |
| 23 |
impatiently ad v. |
/im'pei∫зns/ (I-M-P-A-T-I-N-T-L-I) |
nóng lòng, sốt ruột |
She tapped her foot impatiently while waiting for the results. |
Cô ấy gõ chân một cách thiếu kiên nhẫn trong khi chờ kết quả. |
| 24 |
implication n. |
/¸impli´keiʃən/ (I-M-P-L-I-C-A-SHỜN) |
sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý |
The new law has serious implications for small businesses. |
Luật mới có những tác động nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ. |
| 25 |
imply v. |
/im'plai/ (im-PLAI) |
ngụ ý, bao hàm |
His silence seemed to imply that he disagreed with the decision. |
Sự im lặng của anh ấy dường như ngụ ý rằng anh ấy không đồng ý với quyết định. |
| 26 |
importance n. |
/im'pɔ:təns/ (im-PO-tờns) |
sự quan trọng, tầm quan trọng |
The report emphasises the importance of early childhood education. |
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục mầm non. |
| 27 |
important adj. |
/im'pɔ:tənt/ (im-PO-tờnt) |
quan trọng, hệ trọng |
It is important to develop critical thinking skills at university. |
Việc phát triển kỹ năng tư duy phản biện ở đại học rất quan trọng. |
| 28 |
importantly ad v. |
/im'pɔ:təntli/ (I-M-P-O-R-T-ỜNT-L-I) |
quan trọng, trọng yếu |
Most importantly, students need to practise writing every day. |
Quan trọng nhất, sinh viên cần luyện viết mỗi ngày. |
| 29 |
impose v. |
/im'pouz/ (im-PÂUZ) |
đánh (thuế…), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng |
The government decided to impose stricter regulations on pollution. |
Chính phủ quyết định áp đặt các quy định nghiêm ngặt hơn về ô nhiễm. |
| 30 |
impossible adj. |
/im'pɔsəbl/ (im-PÓ-sờ-bồl) |
không thể làm được, không thể xảy ra |
It is nearly impossible to learn a language without regular practice. |
Gần như không thể học một ngôn ngữ mà không luyện tập thường xuyên. |
| 31 |
impress v. |
/im'pres/ (im-PRÉS) |
ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng, làm cảm động |
Her presentation skills really impressed the interview panel. |
Kỹ năng thuyết trình của cô ấy thực sự gây ấn tượng với hội đồng phỏng vấn. |
| 32 |
impression n. |
/ɪmˈprɛʃən/ (im-PRÉ-shờn) |
ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấu |
First impressions play a crucial role in job interviews. |
Ấn tượng đầu tiên đóng vai trò quan trọng trong phỏng vấn xin việc. |
| 33 |
impressive adj. |
/im'presiv/ (im-PRÉS-siv) |
gấy ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai vệ |
The student achieved impressive results in the national competition. |
Sinh viên đạt kết quả ấn tượng trong cuộc thi quốc gia. |
| 34 |
improve v. |
/im'pru:v/ (im-PRUV) |
cải thiện, cái tiến, mở mang |
The school introduced new methods to improve teaching quality. |
Trường giới thiệu phương pháp mới để cải thiện chất lượng giảng dạy. |
| 35 |
improvement n. |
/im'pru:vmənt/ (im-PRUV-mờnt) |
sự cái thiện, sự cải tiến, sự mở mang |
There has been a significant improvement in air quality this year. |
Đã có sự cải thiện đáng kể về chất lượng không khí trong năm nay. |
| 36 |
in prep., ad v. |
/in/ (I-N–P-R-E-P) |
ở, tại, trong; vào |
She is currently enrolled in a master's programme at Oxford. |
Cô ấy hiện đang theo học chương trình thạc sĩ tại Oxford. |
| 37 |
inability n. |
/¸inə´biliti/ (I-N-A-B-I-L-I-T-I) |
sự bất lực, bất tài |
His inability to manage time led to poor academic performance. |
Sự bất lực trong quản lý thời gian dẫn đến kết quả học tập kém. |
| 38 |
inch n. |
/intʃ/ (I-N-CH) |
insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm) |
The water level rose by several inches after the heavy rain. |
Mực nước dâng lên vài inch sau trận mưa lớn. |
| 39 |
incident n. |
/´insidənt/ (I-N-C-I-Đ-ỜNT) |
việc xảy ra, việc có liên quan |
The police are investigating the incident that occurred last night. |
Cảnh sát đang điều tra vụ việc xảy ra tối qua. |
| 40 |
include v. |
/in'klu:d/ (in-CLU-Đ) |
bao gồm, tính cả |
The course fee does not include the cost of textbooks. |
Học phí không bao gồm chi phí sách giáo khoa. |
| 41 |
including prep. |
/in´klu:diη/ (I-N-C-L-Ắ-Đ-INH) |
bao gồm, kể cả |
Several countries, including Japan and Germany, have ageing populations. |
Một số quốc gia, bao gồm Nhật Bản và Đức, có dân số già hóa. |
| 42 |
income n. |
/'inkəm/ (ÍN-cắm) |
lợi tức, thu nhập |
Many families rely on a single source of income. |
Nhiều gia đình phụ thuộc vào một nguồn thu nhập duy nhất. |
| 43 |
increase n. |
/in'kri:s/ (in-CRIS) |
or/'inkri:s/ tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm |
The population is expected to increase by ten percent over the next decade. |
Dân số dự kiến tăng mười phần trăm trong thập kỷ tới. |
| 44 |
increasingly ad v. |
/in´kri:siηli/ (I-N-C-R-I-S-INH-L-I) |
tăng thêm |
People are becoming increasingly aware of environmental issues. |
Mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường. |
| 45 |
indeed ad v. |
/ɪnˈdid/ (I-N-Đ-I-Đ) |
thật vậy, quả thật |
The task was indeed more difficult than anyone had expected. |
Nhiệm vụ thực sự khó hơn bất kỳ ai dự đoán. |
| 46 |
independence n. |
/,indi'pendəns/ (I-N-Đ-E-P-E-N-Đ-ỜNS) |
sự độc lập, nền độc lập |
Many young adults value their independence above all else. |
Nhiều người trẻ coi trọng sự độc lập hơn bất cứ điều gì khác. |
| 47 |
independent adj. |
/,indi'pendənt/ (in-đi-PEN-đờnt) |
độc lập |
Students should learn to become independent thinkers. |
Sinh viên nên học cách trở thành người tư duy độc lập. |
| 48 |
independently ad v. |
/,indi'pendзntli/ (I-N-Đ-E-P-E-N-Đ-ỜNT-L-I) |
độc lập |
Children should be encouraged to work independently from an early age. |
Trẻ em nên được khuyến khích làm việc độc lập từ nhỏ. |
| 49 |
index n. |
/'indeks/ (I-N-Đ-E-KS) |
chỉ số, sự biểu thị |
The consumer price index rose sharply during the economic crisis. |
Chỉ số giá tiêu dùng tăng mạnh trong cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| 50 |
indicate v. |
/´indikeit/ (ÍN-đi-kây-t) |
chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn |
The survey results indicate a growing demand for online courses. |
Kết quả khảo sát cho thấy nhu cầu ngày càng tăng đối với các khóa học trực tuyến. |
| 51 |
indication n. |
/,indi'kei∫n/ (I-N-Đ-I-C-A-SHỜN) |
sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ |
There is no indication that the economy will recover soon. |
Không có dấu hiệu nào cho thấy nền kinh tế sẽ sớm phục hồi. |
| 52 |
indirect adj. |
/¸indi´rekt/ (I-N-Đ-I-R-E-C-T) |
gián tiếp |
Passive smoking is an indirect cause of many respiratory diseases. |
Hít khói thuốc thụ động là nguyên nhân gián tiếp của nhiều bệnh hô hấp. |
| 53 |
indirectly ad v. |
/,indi'rektli/ (I-N-Đ-I-R-E-C-T-L-I) |
gián tiếp |
Tourism indirectly supports many local businesses and services. |
Du lịch gián tiếp hỗ trợ nhiều doanh nghiệp và dịch vụ địa phương. |
| 54 |
individual n. |
/indivídʤuəl/ (in-đi-VÍ-dju-ồl) |
riêng, riêng biệt; cá nhân |
Every individual has the right to access quality education. |
Mỗi cá nhân đều có quyền tiếp cận giáo dục chất lượng. |
| 55 |
indoors ad v. |
/¸in´dɔ:z/ (I-N-Đ-U-R-S) |
ở trong nhà |
Children tend to spend more time indoors playing video games. |
Trẻ em có xu hướng dành nhiều thời gian hơn ở trong nhà chơi điện tử. |
| 56 |
indoor adj. |
/´in¸dɔ:/ (I-N-Đ-U-R) |
trong nhà |
The hotel has an indoor swimming pool and a gym. |
Khách sạn có bể bơi trong nhà và phòng tập thể dục. |
| 57 |
industrial adj. |
/in´dʌstriəl/ (in-ĐẮS-tri-ồl) |
(thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ |
The industrial revolution transformed society in the eighteenth century. |
Cuộc cách mạng công nghiệp đã thay đổi xã hội vào thế kỷ mười tám. |
| 58 |
industry n. |
/'indəstri/ (ÍN-đờs-tri) |
công nghiệp, kỹ nghệ |
The tourism industry contributes significantly to the national economy. |
Ngành du lịch đóng góp đáng kể vào nền kinh tế quốc gia. |
| 59 |
inevitable adj. |
/in´evitəbl/ (I-N-E-V-I-T-Ờ-BỒL) |
không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy, |
Climate change makes some natural disasters almost inevitable. |
Biến đổi khí hậu khiến một số thảm họa thiên nhiên gần như không thể tránh khỏi. |
| 60 |
inevitably ad v. |
/in’evitəbli/ (I-N-E-V-I-T-A-B-L-I) |
chắc chắn |
Rapid urbanisation will inevitably lead to more traffic congestion. |
Đô thị hóa nhanh chóng chắc chắn sẽ dẫn đến ùn tắc giao thông nhiều hơn. |
| 61 |
infect v. |
/in'fekt/ (I-N-PH-E-C-T) |
nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền |
The virus can infect thousands of people within a short period. |
Virus có thể lây nhiễm hàng nghìn người trong thời gian ngắn. |
| 62 |
infection n. |
/in'fekʃn/ (I-N-PH-E-C-SHỜN) |
sự nhiễm, sự đầu độc |
Washing hands regularly helps prevent the spread of infection. |
Rửa tay thường xuyên giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh nhiễm trùng. |
| 63 |
infectious adj. |
/in´fekʃəs/ (I-N-PH-E-C-T-I-ỜS) |
lây, nhiễm |
Measles is a highly infectious disease that mainly affects children. |
Sởi là bệnh truyền nhiễm cao chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em. |
| 64 |
influence n. |
/ˈɪnfluəns/ (ÍN-phlu-ờns) |
sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động |
Parents have a strong influence on their children's behaviour. |
Cha mẹ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi của con cái. |
| 65 |
inform v. |
/in'fo:m/ (in-PHO-M) |
báo cho biết, cung cấp tin tức |
The school will inform parents about any changes to the schedule. |
Trường sẽ thông báo cho phụ huynh về bất kỳ thay đổi nào trong lịch học. |
| 66 |
informal adj. |
/in´fɔ:məl/ (I-N-PH-O-R-M-A-L) |
không chính thức, không nghi thức |
The meeting was informal, so everyone felt relaxed. |
Cuộc họp mang tính không chính thức nên mọi người cảm thấy thoải mái. |
| 67 |
information n. |
/,infə'meinʃn/ (in-phờ-MÂY-shờn) |
tin tức, tài liệu, kiến thức |
The internet provides access to a vast amount of information. |
Internet cung cấp quyền truy cập vào lượng thông tin khổng lồ. |
| 68 |
ingredient n. |
/in'gri:diənt/ (INH-R-E-Đ-I-N-T) |
phần hợp thành, thành phần |
Fresh ingredients are essential for preparing a healthy meal. |
Nguyên liệu tươi là điều cần thiết để chuẩn bị bữa ăn lành mạnh. |
| 69 |
initial n. |
/i'ni∫зl/ (i-NÍ-shồl) |
ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi) |
The initial results of the experiment were very encouraging. |
Kết quả ban đầu của thí nghiệm rất đáng khích lệ. |
| 70 |
initially ad v. |
/i´niʃəli/ (I-N-I-T-I-Ờ-LI) |
vào lúc ban đầu, ban đầu |
She was initially nervous about the presentation but gained confidence. |
Ban đầu cô ấy lo lắng về bài thuyết trình nhưng dần tự tin hơn. |
| 71 |
initiative n. |
/ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv/ (i-NÍ-shờ-tiv) |
bước đầu, sự khởi đầu |
The government launched a new initiative to reduce youth unemployment. |
Chính phủ phát động sáng kiến mới để giảm tỷ lệ thất nghiệp ở thanh niên. |
| 72 |
injure v. |
/in'dӡə(r)/ |
làm tổn thương, làm hại, xúc phạm |
Several players were injured during the football match. |
Một số cầu thủ bị chấn thương trong trận bóng đá. |
| 73 |
injured adj. |
/´indʒə:d/ (I-N-DJ-Ắ-R-E-Đ) |
bị tổn thương, bị xúc phạm |
The injured passengers were taken to the nearest hospital. |
Các hành khách bị thương được đưa đến bệnh viện gần nhất. |
| 74 |
injury n. |
/'indʤəri/ (ÍN-djờ-ri) |
sự làm tổn thương, làm hại; điều hại, điều tổn hại |
He suffered a serious injury to his knee while playing rugby. |
Anh ấy bị chấn thương nặng ở đầu gối khi chơi bóng bầu dục. |
| 75 |
ink n. |
/iηk/ (I-N-C) |
mực |
The document was written in blue ink on official paper. |
Tài liệu được viết bằng mực xanh trên giấy chính thức. |
| 76 |
inner adj. |
/'inə/ (I-N-N-E-R) |
ở trong, nội bộ; thân cận |
The inner city has been redeveloped with modern apartment blocks. |
Khu vực nội thành đã được tái phát triển với các khu chung cư hiện đại. |
| 77 |
innocent adj. |
/'inəsnt/ (Í-nờ-sờnt) |
vô tội, trong trắng, ngây thơ |
The jury found the defendant innocent of all charges. |
Bồi thẩm đoàn tuyên bị cáo vô tội với tất cả các tội danh. |
| 78 |
insect n. |
/'insekt/ (I-N-S-E-C-T) |
sâu bọ, côn trùng |
Many species of insects play a vital role in pollinating crops. |
Nhiều loài côn trùng đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng. |
| 79 |
insert v. |
/'insə:t/ (I-N-S-E-R-T) |
chèn vào, lồng vào |
Please insert your card into the machine to begin the transaction. |
Vui lòng đưa thẻ vào máy để bắt đầu giao dịch. |
| 80 |
inside prep. n. |
/'in'said/ (I-N-S-I-Đ) |
mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ |
The temperature inside the greenhouse is carefully controlled. |
Nhiệt độ bên trong nhà kính được kiểm soát cẩn thận. |
| 81 |
insist (on) v. |
/in'sist/ (I-N-S-I-S-T–O-N) |
cứ nhất định, cứ khăng khăng |
The doctor insisted on running more tests before making a diagnosis. |
Bác sĩ khăng khăng chạy thêm xét nghiệm trước khi đưa ra chẩn đoán. |
| 82 |
install v. |
/in'stɔ:l/ (in-STOL) |
đặt (hệ thống máy móc, thiết bị…) |
The company will install solar panels on the roof of the factory. |
Công ty sẽ lắp đặt tấm pin mặt trời trên mái nhà máy. |
| 83 |
instance n. |
/'instəns/ (ÍN-stờns) |
thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt |
For instance, regular exercise can help reduce symptoms of depression. |
Ví dụ, tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm triệu chứng trầm cảm. |
| 84 |
instead ad v. |
/in'sted/ (I-N-S-T-I-Đ) |
để thay thế |
Instead of driving, she decided to take public transport to work. |
Thay vì lái xe, cô ấy quyết định đi phương tiện công cộng đến nơi làm việc. |
| 85 |
institute n. |
/ˈ´institju:t/ (I-N-S-T-I-T-Ắ-T) |
viện, học viện |
The research institute published its findings in a leading journal. |
Viện nghiên cứu đã công bố kết quả trên một tạp chí hàng đầu. |
| 86 |
institution n. |
/UK ,insti'tju:ʃn ; US ,insti'tu:ʃn/ (in-sti-TIU-shờn) |
sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở |
Universities are important institutions for the development of society. |
Đại học là những tổ chức quan trọng cho sự phát triển của xã hội. |
| 87 |
instruction n. |
/ɪn'strʌkʃn/ (in-STRẮK-shờn) |
sự dạy, tài liệu cung cấp |
Students must follow the instructions carefully during the exam. |
Sinh viên phải tuân theo hướng dẫn cẩn thận trong khi thi. |
| 88 |
instrument n. |
/'instrumənt/ (ÍN-strờ-mờnt) |
dụng cụ âm nhạc khí |
Learning to play a musical instrument requires patience and dedication. |
Học chơi một nhạc cụ đòi hỏi sự kiên nhẫn và cống hiến. |
| 89 |
insult n. |
/'insʌlt/ (I-N-S-Ắ-L-T) |
lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục |
His rude comment was seen as an insult to the entire team. |
Bình luận thô lỗ của anh ấy bị coi là sự xúc phạm đối với cả nhóm. |
| 90 |
insulting adj. |
/in´sʌltiη/ (I-N-S-Ắ-L-T-INH) |
lăng mạ, xỉ nhục |
Making jokes about someone's appearance is insulting and inappropriate. |
Đùa cợt về ngoại hình của ai đó là xúc phạm và không phù hợp. |
| 91 |
insurance n. |
/in'ʃuərəns/ (in-SHU-rờns) |
sự bảo hiểm |
Health insurance is essential for covering unexpected medical expenses. |
Bảo hiểm y tế rất cần thiết để chi trả các chi phí y tế bất ngờ. |
| 92 |
intelligence n. |
/in'telidʒəns/ (in-TE-li-djờns) |
sự hiểu biết, trí thông minh |
Artificial intelligence is transforming industries across the globe. |
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi các ngành công nghiệp trên toàn cầu. |
| 93 |
intelligent adj. |
/in,teli'dЗen∫зl/ (in-TE-li-djờnt) |
thông minh, sáng trí |
Dolphins are considered one of the most intelligent animals. |
Cá heo được coi là một trong những loài động vật thông minh nhất. |
| 94 |
intend v. |
/in'tend/ (in-TEN-Đ) |
ý định, có ý định |
The university intends to expand its campus over the next five years. |
Trường đại học dự định mở rộng khuôn viên trong năm năm tới. |
| 95 |
intended adj. |
/in´tendid/ (I-N-T-E-N-Đ-E-Đ) |
có ý định, có dụng ý |
The programme is intended for students with advanced English skills. |
Chương trình dành cho sinh viên có trình độ tiếng Anh nâng cao. |
| 96 |
intention n. |
/in'tenʃn/ (in-TEN-shờn) |
ý định, mục đích |
She had no intention of leaving her current job. |
Cô ấy không có ý định rời bỏ công việc hiện tại. |
| 97 |
interest n. |
/ˈɪntərest/ (ÍN-trờst) |
or /ˈɪntrest/ sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, |
There is growing interest in sustainable energy solutions. |
Ngày càng có nhiều sự quan tâm đến các giải pháp năng lượng bền vững. |
| 98 |
interesting adj. |
/'intristiŋ/ (ÍN-trờs-tinh) |
làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý |
The documentary about ocean life was extremely interesting. |
Bộ phim tài liệu về đời sống đại dương cực kỳ thú vị. |
| 99 |
interior n. |
/in'teriə/ (I-N-T-E-R-I-O-R) |
phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong |
The interior of the building was designed by a famous architect. |
Nội thất tòa nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng. |
| 100 |
internal adj. |
/in'tə:nl/ (in-TỜ-nồl) |
ở trong, bên trong, nội địa |
The company conducted an internal investigation into the matter. |
Công ty tiến hành cuộc điều tra nội bộ về vấn đề này. |
| 101 |
international adj. |
/intə'næʃən(ə)l/ |
quốc tế |
International cooperation is vital for addressing climate change. |
Hợp tác quốc tế rất quan trọng để giải quyết biến đổi khí hậu. |
| 102 |
internet n. |
/'intə,net/ (ÍN-tờ-nét) |
liên mạng |
The internet has revolutionised the way people communicate. |
Internet đã cách mạng hóa cách mọi người giao tiếp. |
| 103 |
interpret v. |
/in'tз:prit/ (in-TỜ-prờt) |
giải thích |
It is difficult to interpret the data without proper context. |
Khó giải thích dữ liệu nếu không có bối cảnh phù hợp. |
| 104 |
interpretation n. |
/in,tə:pri'teiʃn/ (I-N-T-E-R-P-R-E-T-A-SHỜN) |
sự giải thích |
Different experts may have different interpretations of the same data. |
Các chuyên gia khác nhau có thể có cách giải thích khác nhau về cùng một dữ liệu. |
| 105 |
interrupt v. |
/ɪntǝ'rʌpt/ (I-N-T-E-R-R-Ắ-P-T) |
làm gián đoạn, ngắt lời |
It is rude to interrupt someone while they are speaking. |
Ngắt lời ai đó khi họ đang nói là bất lịch sự. |
| 106 |
interruption n. |
/,intə'rʌp∫n/ (I-N-T-E-R-R-Ắ-P-SHỜN) |
sự gián đoạn, sự ngắt lời |
Constant interruptions make it difficult to concentrate on studying. |
Sự gián đoạn liên tục khiến việc tập trung học tập trở nên khó khăn. |
| 107 |
interval n. |
/ˈɪntərvəl/ (I-N-T-E-R-V-A-L) |
khoảng (k-t.gian), khoảng cách |
There was a fifteen-minute interval between the two performances. |
Có mười lăm phút giải lao giữa hai buổi biểu diễn. |
| 108 |
interview n. |
/'intəvju:/ (ÍN-tờ-viu) |
cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riêng |
She prepared thoroughly for the job interview at the multinational firm. |
Cô ấy chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn xin việc tại công ty đa quốc gia. |
| 109 |
into prep. |
/'intu/ (I-N-T-O) |
or /'intə/ vào, vào trong |
The river flows into the sea near the southern coast. |
Con sông chảy ra biển gần bờ biển phía nam. |
| 110 |
introduce v. |
/'intrədju:s/ (in-trờ-ĐIUS) |
giới thiệu |
The teacher introduced a new method of learning vocabulary. |
Giáo viên giới thiệu phương pháp học từ vựng mới. |
| 111 |
introduction n. |
/¸intrə´dʌkʃən/ (in-trờ-ĐẮK-shờn) |
sự giới thiệu, lời giới thiệu |
The introduction of the essay should clearly state the main argument. |
Phần mở đầu của bài luận nên nêu rõ luận điểm chính. |
| 112 |
invent v. |
/in'vent/ (I-N-V-ỜNT) |
phát minh, sáng chế |
Alexander Graham Bell invented the telephone in 1876. |
Alexander Graham Bell phát minh ra điện thoại năm 1876. |
| 113 |
invention n. |
/ɪnˈvɛnʃən/ (I-N-V-ỜNT-I-O-N) |
sự phát minh, sự sáng chế |
The invention of the printing press changed the course of history. |
Phát minh ra máy in đã thay đổi tiến trình lịch sử. |
| 114 |
invest v. |
/in'vest/ (in-VEST) |
đầu tư |
The government should invest more in public education. |
Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục công lập. |
| 115 |
investigate v. |
/in'vestigeit/ (in-VÉS-ti-gây-t) |
điều tra, nghiên cứu |
The police are investigating the cause of the fire. |
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ cháy. |
| 116 |
investigation n. |
/in¸vesti´geiʃən/ (I-N-V-E-S-T-I-G-A-SHỜN) |
sự điều tra, nghiên cứu |
The investigation revealed several safety violations at the factory. |
Cuộc điều tra phát hiện nhiều vi phạm an toàn tại nhà máy. |
| 117 |
investment n. |
/in'vestmənt/ (in-VEST-mờnt) |
sự đầu tư, vốn đầu tư |
Foreign investment has contributed to the country's economic growth. |
Đầu tư nước ngoài đã đóng góp vào tăng trưởng kinh tế của đất nước. |
| 118 |
invitation n. |
/,invi'teiʃn/ (in-vi-TÂY-shờn) |
lời mời, sự mời |
She received an invitation to speak at the international conference. |
Cô ấy nhận được lời mời phát biểu tại hội nghị quốc tế. |
| 119 |
invite v. |
/in'vait/ (in-VAI-T) |
mời |
The university invited a Nobel laureate to deliver the keynote speech. |
Trường đại học mời một người đoạt giải Nobel phát biểu chính. |
| 120 |
involve v. |
/ɪnˈvɒlv/ (in-VOLV) |
bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí |
The project involves collaboration between several research teams. |
Dự án liên quan đến sự hợp tác giữa nhiều nhóm nghiên cứu. |
| 121 |
involvement n. |
/in'vɔlvmənt/ (I-N-V-O-L-V-E-MỜNT) |
sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn hết tâm trí vào |
Parental involvement is key to a child's academic success. |
Sự tham gia của phụ huynh là chìa khóa cho thành công học tập của trẻ. |
| 122 |
iron n. |
/aɪən/ (AI-ờn) |
sắt; bọc sắt |
The bridge was constructed using iron and steel. |
Cầu được xây dựng bằng sắt và thép. |
| 123 |
irritate v. |
/´iri¸teit/ (I-R-R-I-T-A-T) |
làm phát cáu, chọc tức |
Loud music can irritate people who are trying to study. |
Nhạc lớn có thể làm phiền những người đang cố gắng học bài. |
| 124 |
irritating adj. |
/´iriteitiη/ (I-R-R-I-T-A-T-INH) |
làm phát cáu, chọc tức |
The constant noise from the construction site was very irritating. |
Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng rất gây khó chịu. |
| 125 |
irritated adj. |
/'iriteitid/ (I-R-R-I-T-A-T-E-Đ) |
tức giận, cáu tiết |
She felt irritated by the repeated delays to her flight. |
Cô ấy cảm thấy bực bội vì chuyến bay liên tục bị hoãn. |
| 126 |
island n. |
/´ailənd/ (AI-lờn-đ) |
hòn đảo |
The island is home to many rare and endangered species. |
Hòn đảo là nơi sinh sống của nhiều loài quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng. |
| 127 |
issue n. |
/ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ (Í-shu) |
sự phát ra, sự phát sinh; phát hành, đưa ra |
Unemployment is one of the most pressing issues facing young people. |
Thất nghiệp là một trong những vấn đề cấp bách nhất mà người trẻ phải đối mặt. |
| 128 |
it pro n. |
/it/ (I-T–P-R-O) |
cái đó, điều đó, con vật đó |
It is widely believed that education is the key to success. |
Người ta tin rằng giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công. |
| 129 |
its det. |
/its/ (I-T-S) |
của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật |
The company announced its plan to expand into new markets. |
Công ty công bố kế hoạch mở rộng sang thị trường mới. |
| 130 |
item n. |
/'aitəm/ (AI-tờm) |
tin tức; khoản.., món…, tiết mục |
Each item on the menu is made with locally sourced ingredients. |
Mỗi món trong thực đơn được làm từ nguyên liệu có nguồn gốc địa phương. |
| 131 |
itself pro n. |
/it´self/ (I-T-S-E-L-PH–P-R-O) |
chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó |
The city itself has a rich cultural heritage and diverse population. |
Bản thân thành phố có di sản văn hóa phong phú và dân cư đa dạng. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
litre n. |
/´li:tə/ (L-I-T-R) |
lít |
The recipe requires two litres of fresh milk. |
Công thức yêu cầu hai lít sữa tươi. |
| 2 |
label n. |
/leibl/ (LÂY-bồl) |
nhãn, mác; dán nhãn, ghi mác |
Always read the label before taking any medication. |
Luôn đọc nhãn trước khi uống bất kỳ loại thuốc nào. |
| 3 |
laboratory, lab n. |
/ˈlæbrəˌtɔri/ (L-A-B-O-R-A-T-O-R-I) |
phòng thí nghiệm |
The students conducted experiments in the science laboratory. |
Sinh viên tiến hành thí nghiệm trong phòng thí nghiệm khoa học. |
| 4 |
labour (BrE) (NAmE labor) n. |
/'leibз/ (L-A-B-AO-R–B-R-E–N-A-M-E–L-A-B-O-R) |
lao động; công việc |
The country faces a shortage of skilled labour in the technology sector. |
Đất nước đối mặt với tình trạng thiếu lao động có tay nghề trong lĩnh vực công nghệ. |
| 5 |
lack n. |
/læk/ (LAK) |
sự thiếu; thiếu |
A lack of sleep can seriously affect your concentration. |
Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự tập trung. |
| 6 |
lacking adj. |
/'lækiη/ (L-A-K-INH) |
ngu đần, ngây ngô |
The proposal was rejected because it was lacking in detail. |
Đề xuất bị từ chối vì thiếu chi tiết. |
| 7 |
lady n. |
/ˈleɪdi/ (LÂY-đi) |
người yêu, vợ, quý bà, tiểu thư |
An elderly lady donated a large sum of money to the charity. |
Một bà cụ quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện. |
| 8 |
lake n. |
/leik/ (LÂY-K) |
hồ |
The lake is surrounded by mountains and dense forests. |
Hồ được bao quanh bởi núi non và rừng rậm. |
| 9 |
lamp n. |
/læmp/ (L-A-M-P) |
đèn |
She turned on the desk lamp to read her textbook. |
Cô ấy bật đèn bàn để đọc sách giáo khoa. |
| 10 |
land n. |
/lænd/ (LAN-Đ) |
đất, đất canh tác, đất đai |
The plane is expected to land at the airport in thirty minutes. |
Máy bay dự kiến hạ cánh tại sân bay trong ba mươi phút. |
| 11 |
landscape n. |
/'lændskeip/ (LAN-Đ-skây-p) |
phong cảnh |
The landscape of the countryside is breathtakingly beautiful. |
Phong cảnh vùng nông thôn đẹp ngoạn mục. |
| 12 |
lane n. |
/lein/ (L-A-N) |
đường nhỏ (làng, hẻm phố) |
Cyclists should always ride in the designated cycle lane. |
Người đi xe đạp nên luôn đi trong làn đường dành riêng. |
| 13 |
language n. |
/ˈlæŋgwɪdʒ/ (LENG-guịdj) |
ngôn ngữ |
Learning a second language can enhance cognitive abilities. |
Học ngôn ngữ thứ hai có thể nâng cao khả năng nhận thức. |
| 14 |
large adj. |
/la:dʒ/ (LADJ) |
rộng, lớn, to |
A large number of students participated in the charity event. |
Một số lượng lớn sinh viên tham gia sự kiện từ thiện. |
| 15 |
largely ad v. |
/´la:dʒli/ (L-A-R-G-E-L-I) |
phong phú, ở mức độ lớn |
The success of the project was largely due to teamwork. |
Thành công của dự án phần lớn nhờ vào tinh thần làm việc nhóm. |
| 16 |
last det. n. |
/lɑ:st/ (L-A-S-T) |
lầm cuối, sau cùng; người cuối cùng; cuối cùng, rốt hết; |
The last chapter of the book summarises the key findings. |
Chương cuối cùng của cuốn sách tóm tắt các phát hiện chính. |
| 17 |
late adj., ad v. |
/leit/ (L-A-T-E–A-Đ-DJ) |
trễ, muộn |
Students who arrive late will not be allowed to enter the exam room. |
Sinh viên đến muộn sẽ không được phép vào phòng thi. |
| 18 |
later ad v. |
/leɪtə(r)/ |
chậm hơn |
We can discuss the details later after the meeting. |
Chúng ta có thể thảo luận chi tiết sau cuộc họp. |
| 19 |
latest n. |
/leitist/ (LÂY-tờst) |
muộn nhất, chậm nhất, gần đây nhất |
The latest research suggests that diet affects mental health. |
Nghiên cứu mới nhất cho thấy chế độ ăn ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. |
| 20 |
latter n. |
/´lætə/ (L-A-T-T-E-R) |
sau cùng, gần đây, mới đây |
Between online and face-to-face learning, I prefer the latter. |
Giữa học trực tuyến và học trực tiếp, tôi thích cách sau hơn. |
| 21 |
laugh n. |
/lɑ:f/ (LAF) |
cười; tiếng cười |
Everyone in the audience began to laugh at his witty remarks. |
Mọi người trong khán phòng bắt đầu cười trước những nhận xét dí dỏm. |
| 22 |
launch n. |
/lɔ:ntʃ/ (LON-CH) |
hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ thủy, buổi giới thiệu sản phầm |
The company plans to launch a new product next month. |
Công ty dự định ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới. |
| 23 |
law n. |
/lo:/ (LO) |
luật |
Studying law requires strong analytical and reading skills. |
Học luật đòi hỏi kỹ năng phân tích và đọc hiểu tốt. |
| 24 |
lawyer n. |
/ˈlɔyər , ˈlɔɪər/ (LO-iờ) |
luật sư |
She hired a lawyer to help her with the property dispute. |
Cô ấy thuê luật sư để giúp giải quyết tranh chấp bất động sản. |
| 25 |
lay v. |
/lei/ (LÂY) |
xếp, đặt, bố trí |
He lay the books on the table and started his homework. |
Anh ấy đặt sách lên bàn và bắt đầu làm bài tập. |
| 26 |
layer n. |
/'leiə/ (LÂY-ờ) |
lớp |
The cake has three layers of chocolate and cream. |
Chiếc bánh có ba lớp sô-cô-la và kem. |
| 27 |
lazy adj. |
/'leizi/ (L-A-Z-I) |
lười biếng |
Being lazy and procrastinating can lead to poor academic results. |
Lười biếng và trì hoãn có thể dẫn đến kết quả học tập kém. |
| 28 |
lead |
/li:d/ (LI-Đ) |
v., n. lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự hướng dẫn |
Poor diet and lack of exercise can lead to serious health problems. |
Chế độ ăn kém và thiếu tập thể dục có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. |
| 29 |
leading adj. |
/´li:diη/ (L-I-Đ-INH) |
lãnh đạo, dẫn đầu |
She is one of the leading experts in environmental science. |
Cô ấy là một trong những chuyên gia hàng đầu về khoa học môi trường. |
| 30 |
leader n. |
/´li:də/ (LI-đờ) |
người lãnh đạo, lãnh tụ |
A good leader inspires others to achieve their full potential. |
Một nhà lãnh đạo giỏi truyền cảm hứng để người khác phát huy hết tiềm năng. |
| 31 |
leaf n. |
/li:f/ (LIF) |
lá cây, lá (vàng…) |
Each leaf on the tree changes colour during autumn. |
Mỗi chiếc lá trên cây đổi màu vào mùa thu. |
| 32 |
league n. |
/li:g/ (L-I-G-Ắ) |
liên minh, liên hoàn |
The football league attracts millions of viewers every season. |
Giải bóng đá thu hút hàng triệu khán giả mỗi mùa. |
| 33 |
lean v. |
/li:n/ (LIN) |
nghiêng, dựa, ỷ vào |
She leaned against the wall while waiting for the bus. |
Cô ấy dựa vào tường trong khi chờ xe buýt. |
| 34 |
learn v. |
/lə:n/ (LỜN) |
học, nghiên cứu |
Children learn best when they are actively engaged in the lesson. |
Trẻ em học tốt nhất khi tích cực tham gia vào bài học. |
| 35 |
least det., pro n. |
/li:st/ (L-I-S-T–Đ-E-T) |
tối thiểu; ít nhất |
At least ten percent of the budget should be allocated to research. |
Ít nhất mười phần trăm ngân sách nên được phân bổ cho nghiên cứu. |
| 36 |
leather n. |
/'leðə/ (LÉ-đờ) |
da thuộc |
The sofa was made from high-quality Italian leather. |
Chiếc ghế sofa được làm từ da Ý chất lượng cao. |
| 37 |
leave v. |
/li:v/ (LIV) |
bỏ đi, rời đi, để lại |
She plans to leave the company at the end of the year. |
Cô ấy dự định rời công ty vào cuối năm. |
| 38 |
lecture n. |
/'lekt∫ə(r)/ |
bài diễn thuyết, bài thuyết trình, bài nói chuyện |
The professor gave an engaging lecture on climate change. |
Giáo sư đã có bài giảng hấp dẫn về biến đổi khí hậu. |
| 39 |
left adj. n. |
/left/ (L-E-PH-T) |
bên trái; về phía trái |
Turn left at the traffic lights to reach the museum. |
Rẽ trái ở đèn giao thông để đến bảo tàng. |
| 40 |
leg n. |
/´leg/ (L-E-G) |
chân (người, thú, bàn…) |
He broke his leg in a skiing accident last winter. |
Anh ấy bị gãy chân trong tai nạn trượt tuyết mùa đông năm ngoái. |
| 41 |
legal adj. |
/ˈligəl/ (LI-gồl) |
hợp pháp |
It is legal to drive at the age of seventeen in the UK. |
Được phép lái xe ở tuổi mười bảy tại Anh. |
| 42 |
legally ad v. |
/'li:gзlizm/ (L-E-G-Ờ-LI) |
hợp pháp |
The company is legally required to provide a safe working environment. |
Công ty có nghĩa vụ pháp lý cung cấp môi trường làm việc an toàn. |
| 43 |
lemon n. |
/´lemən/ (L-E-M-O-N) |
quả chanh |
She added a slice of lemon to her glass of water. |
Cô ấy thêm một lát chanh vào ly nước. |
| 44 |
lend v. |
/lend/ (LEN-Đ) |
cho vay, cho mượn |
Could you lend me your notes from yesterday's lecture? |
Bạn có thể cho tôi mượn ghi chú bài giảng hôm qua không? |
| 45 |
length n. |
/leɳθ/ (LENG-TH) |
chiều dài, độ dài |
The length of the essay should be between 250 and 300 words. |
Độ dài bài luận nên từ 250 đến 300 từ. |
| 46 |
less det., pro n. |
/les/ (LỜS–Đ-E-T) |
nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn |
People should try to use less plastic in their daily lives. |
Mọi người nên cố gắng sử dụng ít nhựa hơn trong cuộc sống hàng ngày. |
| 47 |
lesson n. |
/'lesn/ (LÉ-sờn) |
bài học |
The first lesson of the day starts at eight thirty. |
Tiết học đầu tiên trong ngày bắt đầu lúc tám giờ ba mươi. |
| 48 |
let v. |
/lεt/ (LÉT) |
cho phép, để cho |
The landlord refused to let the apartment to students. |
Chủ nhà từ chối cho sinh viên thuê căn hộ. |
| 49 |
letter n. |
/'letə/ (LÉ-tờ) |
thư; chữ cái, mẫu tự |
She wrote a formal letter to apply for the scholarship. |
Cô ấy viết một lá thư chính thức để xin học bổng. |
| 50 |
level n. |
/'levl/ (LÉ-vồl) |
trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang bằng |
The noise level in the library must be kept to a minimum. |
Mức độ ồn trong thư viện phải được giữ ở mức tối thiểu. |
| 51 |
library n. |
/'laibrəri/ (LAI-bre-ri) |
thư viện |
The university library contains over two million books and journals. |
Thư viện đại học chứa hơn hai triệu sách và tạp chí. |
| 52 |
licence (BrE) (NAmE license) n. |
/ˈlaɪsəns/ |
bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân; sự cho |
You need a valid driving licence to rent a car in most countries. |
Bạn cần bằng lái xe hợp lệ để thuê xe ở hầu hết các nước. |
| 53 |
license v. |
/'laisзns/ (LAI-sờns) |
cấp chứng chỉ, cấp bằng, cho phép |
The restaurant was fined for operating without a proper license. |
Nhà hàng bị phạt vì hoạt động không có giấy phép đúng quy định. |
| 54 |
lid n. |
/lid/ (L-I-Đ) |
nắp, vung (xoong, nồi..); mi mắt (eyelid) |
Please put the lid back on the jar after use. |
Vui lòng đậy nắp lọ lại sau khi sử dụng. |
| 55 |
lie n. |
/lai/ (LAI) |
nói dối; lời nói dối, sự dối trá |
The town lies at the foot of a large mountain range. |
Thị trấn nằm ở chân một dãy núi lớn. |
| 56 |
life n. |
/laif/ (LAI-PH) |
đời, sự sống |
A balanced lifestyle is essential for a long and healthy life. |
Lối sống cân bằng là điều cần thiết cho cuộc sống dài và khỏe mạnh. |
| 57 |
lift n. |
/lift/ (LIPH-T) |
giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự nhấc lên |
Can you help me lift this heavy box onto the shelf? |
Bạn có thể giúp tôi nâng chiếc hộp nặng này lên kệ không? |
| 58 |
light n. |
/lait/ (LAI-T) |
ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt, thắp sáng |
Natural light is important for creating a comfortable working space. |
Ánh sáng tự nhiên quan trọng để tạo không gian làm việc thoải mái. |
| 59 |
lightly ad v. |
/´laitli/ (L-AI-T-L-I) |
nhẹ nhàng |
She tapped him lightly on the shoulder to get his attention. |
Cô ấy vỗ nhẹ vào vai anh ấy để thu hút sự chú ý. |
| 60 |
like v. |
/laik/ (LAI-K) |
giống như; thích; như |
Would you like to participate in the environmental awareness campaign? |
Bạn có muốn tham gia chiến dịch nâng cao nhận thức về môi trường không? |
| 61 |
likely adj., ad v. |
/´laikli/ (L-I-C-E-L-I–A-Đ-DJ) |
có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng; có thể, chắc vậy |
Students who study regularly are more likely to pass the exam. |
Sinh viên học đều đặn có khả năng đỗ kỳ thi cao hơn. |
| 62 |
limit n. |
/'limit/ (LÍ-mịt) |
giới hạn, ranh giới; giới hạn, hạn chế |
The speed limit on this road is sixty kilometres per hour. |
Giới hạn tốc độ trên con đường này là sáu mươi ki-lô-mét mỗi giờ. |
| 63 |
limited adj. |
/ˈlɪmɪtɪd/ (LÍ-mi-tờd) |
hạn chế, có giới hạn |
Scholarships are limited, so students should apply as early as possible. |
Học bổng có giới hạn nên sinh viên nên nộp đơn càng sớm càng tốt. |
| 64 |
line n. |
/lain/ (LAI-N) |
dây, đường, tuyến |
There was a long line of people waiting outside the cinema. |
Có một hàng dài người xếp hàng bên ngoài rạp chiếu phim. |
| 65 |
link n. |
/lɪɳk/ (LINH-K) |
mắt xích, mối liên lạc; liên kết, kết nối |
Research has established a clear link between smoking and lung cancer. |
Nghiên cứu đã xác lập mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi. |
| 66 |
lip n. |
/lip/ (LIP) |
môi |
She bit her lip nervously before announcing the results. |
Cô ấy cắn môi lo lắng trước khi công bố kết quả. |
| 67 |
liquid n. |
/'likwid/ (LÍ-quịd) |
chất lỏng; lỏng, êm ái, du dương, không vững |
Water is the most essential liquid for human survival. |
Nước là chất lỏng thiết yếu nhất cho sự sống của con người. |
| 68 |
list n. |
/list/ (LIST) |
danh sách; ghi vào danh sách |
Please check the list of required documents before submitting your application. |
Vui lòng kiểm tra danh sách tài liệu cần thiết trước khi nộp đơn. |
| 69 |
listen (to) v. |
/'lisn/ (L-I-S-T-E-N–T-O) |
nghe, lắng nghe |
Students should listen carefully to the instructions before starting the task. |
Sinh viên nên lắng nghe hướng dẫn cẩn thận trước khi bắt đầu bài tập. |
| 70 |
literature n. |
/ˈlɪtərətʃər/ (LÍ-trờ-chờ) |
văn chương, văn học |
English literature is one of the most popular subjects at university. |
Văn học Anh là một trong những môn phổ biến nhất ở đại học. |
| 71 |
litre (BrE) (NAmE liter) n. |
/´li:tə/ (L-I-T-R-E–B-R-E–N-A-M-E–L-I-T-E-R) |
lít |
The recipe requires two litres of fresh milk. |
Công thức yêu cầu hai lít sữa tươi. |
| 72 |
little adj., det., pro n. |
/'lit(ə)l/ |
nhỏ, bé, chút ít; không nhiều; một chút |
There is very little time left to complete the assignment. |
Còn rất ít thời gian để hoàn thành bài tập. |
| 73 |
live adj., ad v. |
/liv/ (L-IV–A-Đ-DJ) |
sống, hoạt động |
Many young professionals prefer to live in the city centre. |
Nhiều chuyên gia trẻ thích sống ở trung tâm thành phố. |
| 74 |
live v. |
/liv/ (LIV) |
sống |
Many young professionals prefer to live in the city centre. |
Nhiều chuyên gia trẻ thích sống ở trung tâm thành phố. |
| 75 |
living adj. |
/'liviŋ/ (LÍ-vinh) |
sống, đang sống |
The cost of living has increased dramatically over the past decade. |
Chi phí sinh hoạt đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua. |
| 76 |
lively adj. |
/'laivli/ (L-IV-L-I) |
sống, sinh động |
The market is a lively place full of colour and activity. |
Chợ là nơi sống động đầy màu sắc và hoạt động. |
| 77 |
load n. |
/loud/ (LÂU-Đ) |
gánh nặng, vật nặng; chất, chở |
Workers loaded the trucks with supplies for the disaster relief. |
Công nhân chất hàng tiếp tế lên xe tải cho cứu trợ thiên tai. |
| 78 |
loan n. |
/ləʊn/ (LÂUN) |
sự vay mượn |
Many students take out a loan to pay for their university tuition. |
Nhiều sinh viên vay tiền để trả học phí đại học. |
| 79 |
local adj. |
/'ləʊk(ə)l/ |
địa phương, bộ phận, cục bộ |
The local government invested in improving public transport. |
Chính quyền địa phương đầu tư cải thiện giao thông công cộng. |
| 80 |
locally ad v. |
/ˈloʊkəli/ (L-O-C-Ờ-LI) |
có tính chất địa phương, cục bộ |
Buying locally produced food reduces the carbon footprint. |
Mua thực phẩm sản xuất tại địa phương giảm lượng khí thải carbon. |
| 81 |
locate v. |
/loʊˈkeɪt/ (lâu-KÂY-T) |
xác định vị trí, định vị |
The app can help you locate the nearest petrol station. |
Ứng dụng có thể giúp bạn tìm trạm xăng gần nhất. |
| 82 |
located adj. |
/loʊˈkeɪtid/ (L-O-C-A-T-E-Đ) |
định vị |
The university is located in the heart of the capital city. |
Trường đại học tọa lạc ngay trung tâm thủ đô. |
| 83 |
location n. |
/louk´eiʃən/ (lâu-KÂY-shờn) |
vị trí, sự định vị |
The location of the new shopping centre is very convenient. |
Vị trí của trung tâm mua sắm mới rất thuận tiện. |
| 84 |
lock n. |
/lɔk/ (LOK) |
khóa; khóa |
Always lock the door when you leave the house. |
Luôn khóa cửa khi bạn rời khỏi nhà. |
| 85 |
logic n. |
/'lɔdʤik/ (LÓ-djik) |
lô gic |
His argument was based on sound logic and strong evidence. |
Lập luận của anh ấy dựa trên logic vững chắc và bằng chứng mạnh mẽ. |
| 86 |
logical adj. |
/'lɔdʤikəl/ (L-O-G-I-C-A-L) |
hợp lý, hợp logic |
It is logical to assume that more practice leads to better results. |
Hợp lý khi cho rằng luyện tập nhiều hơn dẫn đến kết quả tốt hơn. |
| 87 |
lonely adj. |
/´lounli/ (LÂUN-li) |
cô đơn, bơ vơ |
Living alone in a foreign country can sometimes feel very lonely. |
Sống một mình ở nước ngoài đôi khi cảm thấy rất cô đơn. |
| 88 |
long adj., ad v. |
/lɔɳ/ (L-O-N-G–A-Đ-DJ) |
dài, xa; lâu |
How long does it take to complete a bachelor's degree? |
Mất bao lâu để hoàn thành bằng cử nhân? |
| 89 |
look n. |
/luk/ (LÚK) |
nhìn; cái nhìn |
The students looked at the diagram to understand the process. |
Sinh viên nhìn vào sơ đồ để hiểu quy trình. |
| 90 |
loose adj. |
/lu:s/ (LUS) |
lỏng, không chặt |
The screw was loose, so the shelf was not stable. |
Con ốc bị lỏng nên kệ không vững. |
| 91 |
loosely ad v. |
/´lu:sli/ (L-U-S-E-L-I) |
lỏng lẻo |
The term is loosely defined in the current legislation. |
Thuật ngữ này được định nghĩa không chặt chẽ trong luật hiện hành. |
| 92 |
lord n. |
/lɔrd/ (LO-Đ) |
Chúa, vua |
Lord Byron was one of the most famous English romantic poets. |
Huân tước Byron là một trong những nhà thơ lãng mạn Anh nổi tiếng nhất. |
| 93 |
lorry n. |
/´lɔ:ri/ (L-O-R-R-I) |
xe tải |
A lorry overturned on the motorway, causing major delays. |
Một xe tải bị lật trên đường cao tốc, gây ra ùn tắc lớn. |
| 94 |
lose v. |
/lu:z/ (LUZ) |
mất, thua, lạc |
If we do not act now, we will lose valuable natural resources. |
Nếu không hành động ngay, chúng ta sẽ mất đi nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá. |
| 95 |
lost adj. |
/lost/ (L-O-S-T) |
thua, mất |
The hikers got lost in the forest due to the dense fog. |
Những người đi bộ đường dài bị lạc trong rừng do sương mù dày đặc. |
| 96 |
loss n. |
/lɔs , lɒs/ (LOS) |
sự mất, sự thua |
The loss of biodiversity is a serious environmental concern. |
Mất đa dạng sinh học là mối lo ngại nghiêm trọng về môi trường. |
| 97 |
lot: a lot (of) (also lots (of)) pro n. |
/lɒt/ |
số lượng lớn; rất nhiều |
A lot of effort is needed to achieve fluency in a foreign language. |
Cần rất nhiều nỗ lực để đạt được sự thành thạo một ngoại ngữ. |
| 98 |
loud adj., ad v. |
/laud/ (L-AO-Đ–A-Đ-DJ) |
to, inh ỏi, ầm ĩ; to, lớn (nói) |
The music was so loud that we could not hear each other. |
Nhạc lớn đến mức chúng tôi không thể nghe thấy nhau. |
| 99 |
loudly ad v. |
/'laudili/ (L-AO-Đ-L-I) |
ầm ĩ, inh ỏi |
The crowd cheered loudly when the team scored the winning goal. |
Đám đông hò reo lớn khi đội ghi bàn thắng quyết định. |
| 100 |
love n. |
/lʌv/ (LẮV) |
tình yêu, lòng yêu thương; yêu, thích |
She has always loved travelling and exploring new cultures. |
Cô ấy luôn yêu thích du lịch và khám phá các nền văn hóa mới. |
| 101 |
lovely adj. |
/ˈlʌvli/ (LẮV-li) |
đẹp, xinh xắn, có duyên |
The garden looked lovely with all the flowers in bloom. |
Khu vườn trông đẹp với tất cả hoa đang nở rộ. |
| 102 |
lover n. |
/´lʌvə/ (L-O-V-E-R) |
người yêu, người tình |
He is a nature lover who spends every weekend hiking. |
Anh ấy là người yêu thiên nhiên, dành mỗi cuối tuần để đi bộ đường dài. |
| 103 |
low adj., ad v. |
/lou/ (L-ÂU–A-Đ-DJ) |
thấp, bé, lùn |
The company reported low profits due to the economic downturn. |
Công ty báo cáo lợi nhuận thấp do suy thoái kinh tế. |
| 104 |
loyal adj. |
/'lɔiəl/ (L-OI-A-L) |
trung thành, trung kiên |
Loyal customers often receive exclusive discounts and offers. |
Khách hàng trung thành thường nhận được giảm giá và ưu đãi độc quyền. |
| 105 |
luck n. |
/lʌk/ (LẮK) |
may mắn, vận may |
With a bit of luck, she will pass the driving test on her first attempt. |
Với chút may mắn, cô ấy sẽ đỗ bài thi lái xe ngay lần đầu. |
| 106 |
lucky adj. |
/'lʌki/ (LẮ-ki) |
gặp may, gặp may mắn, hạnh phúc |
He was lucky to find a parking space near the entrance. |
Anh ấy may mắn tìm được chỗ đậu xe gần lối vào. |
| 107 |
luggage n. |
/'lʌgiʤ/ (L-Ắ-G-G-A-G) |
hành lý |
Passengers are allowed to bring one piece of hand luggage on board. |
Hành khách được phép mang theo một kiện hành lý xách tay lên máy bay. |
| 108 |
lump n. |
/lΛmp/ (L-Ắ-M-P) |
cục, tảng, miếng; cái bướu |
She found a lump of clay and decided to make a small sculpture. |
Cô ấy tìm thấy một cục đất sét và quyết định làm một tác phẩm điêu khắc nhỏ. |
| 109 |
lunch n. |
/lʌntʃ/ (LẮN-CH) |
bữa ăn trưa |
Most employees have a one-hour break for lunch at midday. |
Hầu hết nhân viên có một giờ nghỉ trưa vào buổi trưa. |
| 110 |
lung n. |
/lʌη/ (LẮNG) |
phổi |
Smoking causes severe damage to the lungs over time. |
Hút thuốc gây tổn hại nghiêm trọng cho phổi theo thời gian. |
| 111 |
literacy n |
/ˈlɪt̬.ɚ.ə.si/ (L-I-T-E-R-A-C-I) |
khả năng đọc và viết |
Improving literacy rates is a key priority for developing countries. |
Cải thiện tỷ lệ biết chữ là ưu tiên hàng đầu cho các nước đang phát triển. |
| 112 |
legislation n |
/ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən/ (L-E-G-I-S-L-A-SHỜN) |
pháp luật |
New legislation was introduced to protect consumers' rights. |
Luật mới được ban hành để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. |
| 113 |
livestock n |
/ˈlaɪv.stɑːk/ (L-IV-S-T-O-K) |
gia súc, gia cầm |
Many farmers depend on livestock for their primary source of income. |
Nhiều nông dân phụ thuộc vào gia súc làm nguồn thu nhập chính. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
machine n. |
/mə'ʃi:n/ (mờ-SHIN) |
máy, máy móc |
The factory installed new machines to increase production efficiency. |
Nhà máy lắp đặt máy móc mới để tăng hiệu suất sản xuất. |
| 2 |
machinery n. |
/mə'ʃi:nəri/ (M-A-CH-I-N-E-R-I) |
máy móc, thiết bị |
Heavy machinery is used for construction and mining operations. |
Máy móc hạng nặng được sử dụng cho xây dựng và khai thác mỏ. |
| 3 |
mad adj. |
/mæd/ (MAD) |
điên, mất trí; bực điên người |
He went mad when he discovered his flight had been cancelled. |
Anh ấy phát điên khi phát hiện chuyến bay bị hủy. |
| 4 |
magazine n. |
/,mægə'zi:n/ (ma-gờ-ZIN) |
tạp chí |
She reads a fashion magazine every month to keep up with trends. |
Cô ấy đọc tạp chí thời trang mỗi tháng để theo kịp xu hướng. |
| 5 |
magic n. |
/'mæʤik/ (MA-djik) |
ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma thuật, ảo thuật |
The magic of technology has transformed everyday life. |
Sự kỳ diệu của công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày. |
| 6 |
mail n. |
/meil/ (M-ÂY-L) |
thư từ, bưu kiện; gửi qua bưu điện |
Important documents should be sent by registered mail. |
Tài liệu quan trọng nên được gửi bằng thư bảo đảm. |
| 7 |
main adj. |
/mein/ (MÂY-N) |
chính, chủ yếu, trọng yếu nhất |
The main reason for unemployment is a lack of relevant skills. |
Lý do chính của thất nghiệp là thiếu kỹ năng phù hợp. |
| 8 |
mainly ad v. |
/´meinli/ (M-ÂY-N-L-I) |
chính, chủ yếu, phần lớn |
The course is mainly focused on academic writing skills. |
Khóa học chủ yếu tập trung vào kỹ năng viết học thuật. |
| 9 |
maintain v. |
/mein´tein/ (mây-n-TÂY-N) |
giữ gìn, duy trì, bảo vệ |
It is essential to maintain a healthy work-life balance. |
Duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất cần thiết. |
| 10 |
major adj. |
/ˈmeɪdʒər/ (MÂY-djờ) |
lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu |
Climate change is one of the major challenges of our century. |
Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn của thế kỷ chúng ta. |
| 11 |
majority n. |
/mə'dʒɔriti/ (mờ-DJÓ-rờ-ti) |
phần lớn, đa số, ưu thế |
The majority of students prefer online learning to traditional classes. |
Đa số sinh viên thích học trực tuyến hơn lớp học truyền thống. |
| 12 |
make n. |
/meik/ (MÂY-K) |
làm, chế tạo; sự chế tạo |
Regular exercise can make a significant difference to your health. |
Tập thể dục thường xuyên có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể cho sức khỏe. |
| 13 |
make-up n. |
/´meik¸ʌp/ (M-A-C-E–Ắ-P) |
đồ hóa trang, son phấn |
She rarely wears make-up to work and prefers a natural look. |
Cô ấy hiếm khi trang điểm đi làm và thích vẻ tự nhiên. |
| 14 |
male n. |
/meil/ (MÂY-L) |
trai, trống, đực; con trai, đàn ông, con trống, đực |
Male and female students have equal access to all university facilities. |
Sinh viên nam và nữ được tiếp cận bình đẳng tất cả cơ sở vật chất đại học. |
| 15 |
mall n. |
/mɔ:l/ (M-A-L-L) |
búa |
The new shopping mall attracts thousands of visitors every weekend. |
Trung tâm mua sắm mới thu hút hàng nghìn khách mỗi cuối tuần. |
| 16 |
man n. |
/mæn/ (M-A-N) |
con người; đàn ông |
The old man shared stories about life in the village many years ago. |
Ông lão chia sẻ những câu chuyện về cuộc sống ở làng quê nhiều năm trước. |
| 17 |
manage v. |
/'mæniʤ/ (MA-nidj) |
quản lý, trông nom, điều khiển |
She managed to complete the project before the deadline. |
Cô ấy xoay xở hoàn thành dự án trước hạn chót. |
| 18 |
management n. |
/'mænidʒmənt/ (MA-nidj-mờnt) |
sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển |
Good time management is crucial for academic success. |
Quản lý thời gian tốt rất quan trọng cho thành công học tập. |
| 19 |
manager n. |
/ˈmænɪdʒər/ (MA-ni-djờ) |
người quản lý, giám đốc |
The manager is responsible for supervising a team of twenty employees. |
Người quản lý chịu trách nhiệm giám sát nhóm hai mươi nhân viên. |
| 20 |
manner n. |
/'mænз/ (MA-nờ) |
cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ |
He always speaks in a polite and professional manner. |
Anh ấy luôn nói chuyện theo cách lịch sự và chuyên nghiệp. |
| 21 |
manufacturing n. |
/¸mænju´fæktʃəriη/ (M-A-N-Ắ-PH-A-C-T-Ắ-R-INH) |
sự sản xuất, sự chế tạo |
The manufacturing sector has been affected by rising energy costs. |
Ngành sản xuất bị ảnh hưởng bởi chi phí năng lượng tăng cao. |
| 22 |
manufacturer n. |
/¸mæni´fæktʃərə/ (M-A-N-Ắ-PH-A-C-CHỜ-R) |
người chế tạo, người sản xuất |
The manufacturer recalled the product due to safety concerns. |
Nhà sản xuất thu hồi sản phẩm do lo ngại về an toàn. |
| 23 |
many det., pro n. |
/'meni/ (M-A-N-I–Đ-E-T) |
nhiều |
Many countries are now investing heavily in renewable energy sources. |
Nhiều quốc gia hiện đang đầu tư mạnh vào nguồn năng lượng tái tạo. |
| 24 |
map n. |
/mæp/ (MAP) |
bản đồ |
Use the map to find the shortest route to the destination. |
Sử dụng bản đồ để tìm tuyến đường ngắn nhất đến đích. |
| 25 |
March n. |
/mɑ:tʃ/ (MACH) |
tháng ba |
The annual charity march takes place in the city centre every spring. |
Cuộc diễu hành từ thiện hàng năm diễn ra ở trung tâm thành phố vào mỗi mùa xuân. |
| 26 |
mark n. |
/mɑ:k/ (MAK) |
dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu, ghi dấu |
The teacher will mark the essays and return them next week. |
Giáo viên sẽ chấm bài luận và trả lại tuần tới. |
| 27 |
market n. |
/'mɑ:kit/ (MA-kịt) |
chợ, thị trường |
The housing market has been extremely competitive in recent years. |
Thị trường nhà ở cạnh tranh cực kỳ khốc liệt trong những năm gần đây. |
| 28 |
marketing n. |
/'mα:kitiη/ (MA-kờ-tinh) |
ma-kết-tinh |
She studied marketing at university and now works for a global brand. |
Cô ấy học marketing ở đại học và hiện làm việc cho một thương hiệu toàn cầu. |
| 29 |
marriage n. |
/ˈmærɪdʒ/ (MA-ridj) |
sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cưới |
Marriage customs vary greatly from one culture to another. |
Phong tục hôn nhân khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa. |
| 30 |
marry v. |
/'mæri/ (MA-ri) |
cưới (vợ), lấy (chồng) |
They decided to marry after dating for three years. |
Họ quyết định kết hôn sau ba năm hẹn hò. |
| 31 |
married adj. |
/´mærid/ (M-A-R-R-I-Đ) |
cưới, kết hôn |
Married couples often share household responsibilities equally. |
Các cặp vợ chồng thường chia sẻ trách nhiệm gia đình đều nhau. |
| 32 |
mass n. |
/mæs/ (MAS) |
khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng |
Mass tourism can have a negative impact on the environment. |
Du lịch đại chúng có thể tác động tiêu cực đến môi trường. |
| 33 |
massive adj. |
/'mæsiv/ (M-A-S-S-IV) |
to lớn, đồ sộ |
The earthquake caused massive destruction across the region. |
Trận động đất gây ra sự tàn phá lớn trên toàn khu vực. |
| 34 |
master n. |
/'mɑ:stə/ (MAS-tờ) |
chủ, chủ nhân, thầy giáo, thạc sĩ |
He wants to get a master's degree in computer science. |
Anh ấy muốn lấy bằng thạc sĩ khoa học máy tính. |
| 35 |
match n. |
/mætʃ/ (MATCH) |
trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh được |
The football match attracted over sixty thousand fans. |
Trận bóng đá thu hút hơn sáu mươi nghìn cổ động viên. |
| 36 |
matching adj. |
/´mætʃiη/ (M-A-T-CH-INH) |
tính địch thù, thi đấu |
She wore a dress with matching shoes and handbag. |
Cô ấy mặc váy với giày và túi xách đồng bộ. |
| 37 |
mate n. |
/meit/ (M-A-T) |
bạn, bạn nghề; giao phối |
He shared the room with his mate during the university trip. |
Anh ấy ở chung phòng với bạn trong chuyến đi đại học. |
| 38 |
material n. |
/mə´tiəriəl/ (mờ-TIA-ri-ồl) |
nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình |
Recycled materials are increasingly used in building construction. |
Vật liệu tái chế ngày càng được sử dụng nhiều trong xây dựng. |
| 39 |
mathematics (also maths BrE, math NAmE) n. |
/,mæθi'mætiks/ (M-A-TH-E-M-A-T-I-C-S) |
toán học, môn toán |
Mathematics is a compulsory subject in most education systems. |
Toán học là môn bắt buộc trong hầu hết các hệ thống giáo dục. |
| 40 |
matter n. |
/'mætə/ (MA-tờ) |
chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính chất quan trọng |
It does not matter how slowly you go as long as you do not stop. |
Không quan trọng bạn đi chậm thế nào miễn là bạn không dừng lại. |
| 41 |
maximum n. |
/´mæksiməm/ (MAK-si-mờm) |
cực độ, tối đa; trị số cực đại, lượng cực đại, cực |
The maximum number of students per class is thirty. |
Số lượng sinh viên tối đa mỗi lớp là ba mươi. |
| 42 |
may modal v. |
/mei/ (M-ÂY–M-O-Đ-A-L) |
có thể, có lẽ |
Students may borrow up to five books from the library at a time. |
Sinh viên có thể mượn tối đa năm cuốn sách từ thư viện mỗi lần. |
| 43 |
May n. |
/mei/ (MÂY) |
tháng 5 |
Students may borrow up to five books from the library at a time. |
Sinh viên có thể mượn tối đa năm cuốn sách từ thư viện mỗi lần. |
| 44 |
maybe ad v. |
/´mei¸bi:/ (M-ÂY-B) |
có thể, có lẽ |
Maybe we should consider alternative solutions to this problem. |
Có lẽ chúng ta nên xem xét các giải pháp thay thế cho vấn đề này. |
| 45 |
mayor n. |
/mɛə/ (M-ÂY-O-R) |
thị trưởng |
The mayor announced a new plan to reduce air pollution. |
Thị trưởng công bố kế hoạch mới để giảm ô nhiễm không khí. |
| 46 |
me pro n. |
/mi:/ (M-E–P-R-O) |
tôi, tao, tớ |
Could you please send me the report by the end of the day? |
Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo trước cuối ngày không? |
| 47 |
meal n. |
/mi:l/ (MIL) |
bữa ăn |
A nutritious meal should include protein, vegetables and whole grains. |
Một bữa ăn dinh dưỡng nên bao gồm protein, rau và ngũ cốc nguyên hạt. |
| 48 |
mean v. |
/mi:n/ (MIN) |
nghĩa, có nghĩa là |
What does this technical term mean in the context of the passage? |
Thuật ngữ kỹ thuật này có nghĩa gì trong bối cảnh đoạn văn? |
| 49 |
meaning n. |
/'mi:niɳ/ (MI-ninh) |
ý, ý nghĩa |
The meaning of the word changes depending on the context. |
Nghĩa của từ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. |
| 50 |
means n. |
/mi:nz/ (MIN-Z) |
của cải, tài sản, phương tiện |
Public transport is an affordable means of getting around the city. |
Giao thông công cộng là phương tiện hợp túi tiền để di chuyển quanh thành phố. |
| 51 |
meanwhile ad v. |
/miːn.waɪl/ (M-I-N-U-I-L) |
trong lúc đó, trong lúc ấy |
Meanwhile, scientists are developing new vaccines for the virus. |
Trong khi đó, các nhà khoa học đang phát triển vắc-xin mới cho vi-rút. |
| 52 |
measure n. |
/'meʤə/ (MÉ-zhờ) |
đo, đo lường; sự đo lường, đơn vị đo lường |
The government introduced new measures to combat climate change. |
Chính phủ đưa ra các biện pháp mới để chống biến đổi khí hậu. |
| 53 |
measurement n. |
/'məʤəmənt/ (M-I-S-Ắ-R-E-MỜNT) |
sự đo lường, phép đo |
Accurate measurement is essential in scientific experiments. |
Đo lường chính xác là điều cần thiết trong thí nghiệm khoa học. |
| 54 |
meat n. |
/mi:t/ (MIT) |
thịt |
Reducing meat consumption can help lower greenhouse gas emissions. |
Giảm tiêu thụ thịt có thể giúp giảm lượng khí thải nhà kính. |
| 55 |
media n. |
/´mi:diə/ (MI-đi-ờ) |
phương tiện truyền thông đại chúng |
Social media has become a powerful tool for marketing products. |
Mạng xã hội đã trở thành công cụ mạnh mẽ để tiếp thị sản phẩm. |
| 56 |
medical adj. |
/'medikə/ (MÉ-đi-cồl) |
(thuộc) y học |
Medical research has led to significant advances in treating cancer. |
Nghiên cứu y khoa đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong điều trị ung thư. |
| 57 |
medicine n. |
/'medisn/ (MÉ-đờ-sờn) |
y học, y khoa; thuốc |
She decided to study medicine to help people in her community. |
Cô ấy quyết định học y để giúp đỡ mọi người trong cộng đồng. |
| 58 |
medium n. |
/'mi:djəm/ (MI-đi-ờm) |
trung bình, trung, vừa; sự trung gian, sự môi giới |
English is used as a medium of instruction in many universities. |
Tiếng Anh được sử dụng làm phương tiện giảng dạy ở nhiều trường đại học. |
| 59 |
meet v. |
/mi:t/ (MIT) |
gặp, gặp gỡ |
We arranged to meet at the café near the train station. |
Chúng tôi hẹn gặp ở quán cà phê gần ga tàu. |
| 60 |
meeting n. |
/'mi:tiɳ/ (MI-tinh) |
cuộc mít tinh, cuộc biểu tình |
The meeting was postponed due to the chairman's unexpected absence. |
Cuộc họp bị hoãn do sự vắng mặt bất ngờ của chủ tọa. |
| 61 |
melt v. |
/mɛlt/ (MEL-T) |
tan ra, chảy ra; làm tan chảy ra |
The polar ice caps are melting at an alarming rate. |
Các chỏm băng ở hai cực đang tan chảy với tốc độ đáng báo động. |
| 62 |
member n. |
/'membə/ (MÉM-bờ) |
thành viên, hội viên |
Every member of the team contributed to the success of the project. |
Mỗi thành viên trong nhóm đều đóng góp vào sự thành công của dự án. |
| 63 |
membership n. |
/'membəʃip/ (MÉM-bờ-ship) |
tư cách hội viên, địa vị hội viên |
Membership of the fitness club costs fifty pounds per month. |
Phí thành viên câu lạc bộ thể dục là năm mươi bảng mỗi tháng. |
| 64 |
memory n. |
/'meməri/ (MÉ-mờ-ri) |
bộ nhớ, trí nhớ, kỉ niệm |
He has an excellent memory and can remember facts easily. |
Anh ấy có trí nhớ tuyệt vời và có thể nhớ thông tin dễ dàng. |
| 65 |
mental adj. |
/'mentl/ (MEN-tồl) |
(thuộc) trí tuệ, trí óc; mất trí |
Mental health awareness has increased significantly in recent years. |
Nhận thức về sức khỏe tâm thần đã tăng đáng kể trong những năm gần đây. |
| 66 |
mentally ad v. |
/´mentəli/ (MỜNT-Ờ-LI) |
về mặt tinh thần |
Regular exercise is beneficial both physically and mentally. |
Tập thể dục đều đặn có lợi cho cả thể chất và tinh thần. |
| 67 |
mention v. |
/'menʃn/ (MEN-shờn) |
kể ra, nói đến, đề cập |
The article mentions several solutions to the traffic problem. |
Bài viết đề cập đến một số giải pháp cho vấn đề giao thông. |
| 68 |
menu n. |
/'menju/ (MÉ-niu) |
thực đơn |
The restaurant offers a wide menu with dishes from around the world. |
Nhà hàng cung cấp thực đơn đa dạng với các món ăn từ khắp nơi trên thế giới. |
| 69 |
mere adj. |
/miə/ (M-E-R) |
chỉ là |
A mere ten percent of the population has access to clean water. |
Chỉ mười phần trăm dân số được tiếp cận nước sạch. |
| 70 |
merely ad v. |
/'miəli/ (M-E-R-E-L-I) |
chỉ, đơn thuần |
The government's response was merely symbolic and lacked substance. |
Phản ứng của chính phủ chỉ mang tính biểu tượng và thiếu thực chất. |
| 71 |
mess n. |
/mes/ (M-E-S-S) |
tình trạng bừa bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu |
The kitchen was a complete mess after the party. |
Nhà bếp hoàn toàn bừa bộn sau bữa tiệc. |
| 72 |
message n. |
/ˈmɛsɪdʒ/ (MÉ-sidj) |
tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp |
She left a message for her colleague about the schedule change. |
Cô ấy để lại tin nhắn cho đồng nghiệp về thay đổi lịch trình. |
| 73 |
metal n. |
/'metl/ (M-E-T-A-L) |
kim loại |
Aluminium is a lightweight metal commonly used in aircraft manufacturing. |
Nhôm là kim loại nhẹ thường được dùng trong sản xuất máy bay. |
| 74 |
method n. |
/'meθəd/ (MÉ-thờd) |
phương pháp, cách thức |
The teacher introduced a new method of teaching grammar. |
Giáo viên giới thiệu phương pháp dạy ngữ pháp mới. |
| 75 |
metre (BrE) (NAmE meter) n. |
/´mi:tə/ (M-E-T-R-E–B-R-E–N-A-M-E–M-E-T-E-R) |
mét |
The swimming pool is twenty-five metres long. |
Hồ bơi dài hai mươi lăm mét. |
| 76 |
midday n. |
/´mid´dei/ (M-I-Đ-Đ-ÂY) |
trưa, buổi trưa |
The temperature usually reaches its peak around midday. |
Nhiệt độ thường đạt đỉnh vào khoảng giữa trưa. |
| 77 |
middle n. |
/'midl/ (MÍ-đồl) |
giữa, ở giữa |
She sat in the middle of the classroom to see the board clearly. |
Cô ấy ngồi giữa lớp để nhìn rõ bảng. |
| 78 |
midnight n. |
/'midnait/ (M-I-Đ-N-AI-T) |
nửa đêm, 12h đêm |
The library stays open until midnight during the exam period. |
Thư viện mở cửa đến nửa đêm trong kỳ thi. |
| 79 |
might modal v. |
/mait/ (M-AI-T–M-O-Đ-A-L) |
qk. may có thể, có lẽ |
You might want to consider taking a gap year before university. |
Bạn có thể muốn cân nhắc nghỉ một năm trước khi vào đại học. |
| 80 |
mild adj. |
/maɪld/ (M-I-L-Đ) |
nhẹ, êm dịu, ôn hòa |
The region has a mild climate with warm summers and cool winters. |
Khu vực có khí hậu ôn hòa với mùa hè ấm và mùa đông mát. |
| 81 |
mile n. |
/mail/ (M-I-L) |
dặm (đo lường) |
The beach is only a few miles from the hotel. |
Bãi biển chỉ cách khách sạn vài dặm. |
| 82 |
military adj. |
/'militəri/ (MÍ-lờ-tờ-ri) |
(thuộc) quân đội, quân sự |
Military service is compulsory in some countries. |
Nghĩa vụ quân sự là bắt buộc ở một số quốc gia. |
| 83 |
milk n. |
/milk/ (M-I-L-C) |
sữa |
Children should drink milk regularly for strong bones and teeth. |
Trẻ em nên uống sữa đều đặn để xương và răng chắc khỏe. |
| 84 |
milligram (BrE also milligramme) n. |
/´mili¸græm/ |
mi-li-gam |
The recommended dose is five milligrams taken twice daily. |
Liều khuyến cáo là năm mi-li-gam uống hai lần mỗi ngày. |
| 85 |
millimetre (NAmE millimeter) n. |
/´mili¸mi:tə/ |
mi-li-met |
The insect measures only three millimetres in length. |
Con côn trùng chỉ dài ba mi-li-mét. |
| 86 |
mind n. |
/maid/ (MAI-N-Đ) |
tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm |
Meditation helps to calm the mind and reduce anxiety. |
Thiền giúp làm dịu tâm trí và giảm lo âu. |
| 87 |
mineral n. |
/ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ (M-I-N-E-R-A-L) |
công nhân, thợ mỏ; khoáng |
Drinking mineral water is a healthy alternative to sugary beverages. |
Uống nước khoáng là lựa chọn lành mạnh thay thế cho đồ uống có đường. |
| 88 |
minimum n. |
/'miniməm/ (MÍ-ni-mờm) |
tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểu |
The minimum age for voting in most countries is eighteen. |
Tuổi tối thiểu để bỏ phiếu ở hầu hết các nước là mười tám. |
| 89 |
minister n. |
/´ministə/ (MÍ-ni-stờ) |
bộ trưởng |
The education minister announced reforms to the national curriculum. |
Bộ trưởng giáo dục công bố cải cách chương trình giảng dạy quốc gia. |
| 90 |
ministry n. |
/´ministri/ (M-I-N-I-S-T-R-I) |
bộ |
The ministry of health issued new guidelines for pandemic prevention. |
Bộ Y tế ban hành hướng dẫn mới về phòng chống đại dịch. |
| 91 |
minor adj. |
/´mainə/ (MAI-nờ) |
nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng |
The accident caused only minor damage to the vehicle. |
Tai nạn chỉ gây ra hư hỏng nhỏ cho xe. |
| 92 |
minority n. |
/mai´nɔriti/ (mai-NÓ-rờ-ti) |
phần ít, thiểu số |
Ethnic minorities should have equal access to education and employment. |
Các dân tộc thiểu số nên được tiếp cận bình đẳng với giáo dục và việc làm. |
| 93 |
minute n. |
/'minit/ (MÍ-nịt) |
phút |
The presentation should last no more than fifteen minutes. |
Bài thuyết trình không nên kéo dài quá mười lăm phút. |
| 94 |
mirror n. |
/ˈmɪrər/ (MÍ-rờ) |
gương |
She looked in the mirror before leaving for the interview. |
Cô ấy nhìn vào gương trước khi đi phỏng vấn. |
| 95 |
miss n. |
/mis/ (MIS) |
lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng |
If you miss the deadline, your application will not be considered. |
Nếu bạn lỡ hạn chót, đơn của bạn sẽ không được xem xét. |
| 96 |
missing adj. |
/´misiη/ (M-I-S-S-INH) |
vắng, thiếu, thất lạc |
The police are searching for the missing child in the area. |
Cảnh sát đang tìm kiếm đứa trẻ mất tích trong khu vực. |
| 97 |
mistake n. |
/mis'teik/ (mi-STÂY-K) |
lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm |
Making mistakes is a natural part of the learning process. |
Mắc lỗi là phần tự nhiên của quá trình học tập. |
| 98 |
mistaken adj. |
/mis´teiken/ (M-I-S-T-A-C-E-N) |
sai lầm, hiểu lầm |
He was mistaken about the date of the examination. |
Anh ấy nhầm lẫn về ngày thi. |
| 99 |
mix n. |
/miks/ (MIKS) |
pha, trộn lẫn; sự pha trộn |
Mix the flour and eggs together until the batter is smooth. |
Trộn bột và trứng với nhau cho đến khi bột mịn. |
| 100 |
mixed adj. |
/mikst/ (M-I-KS-E-Đ) |
lẫn lộn, pha trộn |
The audience had mixed reactions to the controversial film. |
Khán giả có phản ứng trái chiều với bộ phim gây tranh cãi. |
| 101 |
mixture n. |
/ˈmɪkstʃər/ (M-I-KS-CHỜ) |
sự pha trộn, sự hỗn hợp |
The cake batter is a mixture of flour, sugar, butter and eggs. |
Bột bánh là hỗn hợp của bột mì, đường, bơ và trứng. |
| 102 |
mobile adj. |
/'məʊbail; 'məʊbi:l/ (MÂU-bai-l) |
chuyển động, di động |
Mobile phones have become an essential part of modern life. |
Điện thoại di động đã trở thành phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại. |
| 103 |
model n. |
/ˈmɒdl/ (MÓ-đồl) |
mẫu, kiểu mẫu |
The new economic model aims to promote sustainable growth. |
Mô hình kinh tế mới nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững. |
| 104 |
modern adj. |
/'mɔdən/ (MÓ-đờn) |
hiện đại, tân tiến |
Modern technology has dramatically changed the way we communicate. |
Công nghệ hiện đại đã thay đổi đáng kể cách chúng ta giao tiếp. |
| 105 |
mum n. |
/mʌm/ (M-Ắ-M) |
mẹ |
Her mum encouraged her to pursue higher education abroad. |
Mẹ cô ấy khuyến khích cô ấy theo đuổi giáo dục đại học ở nước ngoài. |
| 106 |
moment n. |
/'məum(ə)nt/ |
chốc, lát |
At that moment, she realised the importance of her decision. |
Vào khoảnh khắc đó, cô ấy nhận ra tầm quan trọng của quyết định. |
| 107 |
Monday n. (abbr. Mo n. |
/'mʌndi/ (M-O-N-Đ-ÂY–N–A-B-B-R–M-O) |
thứ 2 |
The new timetable starts on Monday next week. |
Thời khóa biểu mới bắt đầu vào thứ Hai tuần tới. |
| 108 |
money n. |
/'mʌni/ (MẮ-ni) |
tiền |
Saving money from a young age teaches financial responsibility. |
Tiết kiệm tiền từ nhỏ dạy trách nhiệm tài chính. |
| 109 |
monitor n. |
/'mɔnitə/ (MÓ-ni-tờ) |
lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát |
Teachers should monitor student progress throughout the course. |
Giáo viên nên theo dõi tiến độ học sinh trong suốt khóa học. |
| 110 |
month n. |
/mʌnθ/ (MẮNTH) |
tháng |
She spent a month travelling through Southeast Asia. |
Cô ấy dành một tháng du lịch qua Đông Nam Á. |
| 111 |
mood n. |
/mu:d/ (MU-Đ) |
lối, thức, điệu |
Regular physical exercise can improve your mood and energy levels. |
Tập thể dục đều đặn có thể cải thiện tâm trạng và mức năng lượng. |
| 112 |
moon n. |
/mu:n/ (M-U-N) |
mặt trăng |
The moon was shining brightly over the calm ocean. |
Mặt trăng chiếu sáng rực rỡ trên đại dương yên bình. |
| 113 |
moral adj. |
/ˈmɔrəl , ˈmɒrəl/ (MÓ-rồl) |
(thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đức |
The story has a strong moral about the importance of honesty. |
Câu chuyện có bài học đạo đức mạnh mẽ về tầm quan trọng của sự trung thực. |
| 114 |
more det., pro n. |
/mɔ:/ (M-O-R-E–Đ-E-T) |
hơn, nhiều hơn |
More research is needed to understand the effects of pollution. |
Cần thêm nghiên cứu để hiểu tác động của ô nhiễm. |
| 115 |
moreover ad v. |
/mɔ:´rouvə/ (M-O-R-E-O-V-E-R) |
hơn nữa, ngoài ra, vả lại |
The plan is cost-effective; moreover, it is environmentally friendly. |
Kế hoạch tiết kiệm chi phí; hơn nữa, nó thân thiện với môi trường. |
| 116 |
morning n. |
/'mɔ:niɳ/ (MO-ninh) |
buổi sáng |
She goes jogging every morning before breakfast. |
Cô ấy chạy bộ mỗi sáng trước bữa ăn sáng. |
| 117 |
most det., pro n. |
/moust/ (M-O-S-T–Đ-E-T) |
lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả |
Most students agree that group work improves communication skills. |
Hầu hết sinh viên đồng ý rằng làm việc nhóm cải thiện kỹ năng giao tiếp. |
| 118 |
mostly ad v. |
/´moustli/ (M-O-S-T-L-I) |
hầu hết, chủ yếu là |
The audience was mostly composed of university students. |
Khán giả chủ yếu gồm sinh viên đại học. |
| 119 |
mother n. |
/'mΔðз/ (MẮ-đờ) |
mẹ |
Her mother has been a great source of inspiration throughout her life. |
Mẹ cô ấy là nguồn cảm hứng lớn trong suốt cuộc đời. |
| 120 |
motion n. |
/´mouʃən/ (MÂU-shờn) |
sự chuyển động, sụ di động |
The motion of the waves can generate electricity. |
Chuyển động của sóng có thể tạo ra điện. |
| 121 |
motor n. |
/´moutə/ (MÂU-tờ) |
động cơ mô tô |
The electric motor is more efficient than the petrol engine. |
Động cơ điện hiệu quả hơn động cơ xăng. |
| 122 |
motorcycle (BrE also motorbike) n. |
/'moutə,saikl/ |
xe mô tô |
Wearing a helmet while riding a motorcycle is required by law. |
Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy là bắt buộc theo luật. |
| 123 |
mount n. |
/maunt/ (M-AO-N-T) |
leo, trèo; núi |
They decided to mount an expedition to the remote mountain range. |
Họ quyết định tổ chức một chuyến thám hiểm đến dãy núi hẻo lánh. |
| 124 |
mountain n. |
/ˈmaʊntən/ (MAON-tờn) |
núi |
The mountain scenery was absolutely stunning and unforgettable. |
Cảnh núi non tuyệt đẹp và không thể nào quên. |
| 125 |
mouse n. |
/maus – mauz/ (MAO-S) |
chuột |
She used a wireless mouse to navigate through the presentation. |
Cô ấy dùng chuột không dây để điều hướng bài thuyết trình. |
| 126 |
mouth n. |
/mauθ – mauð/ (MAO-TH) |
miệng |
The dentist advised him to brush his mouth thoroughly twice a day. |
Nha sĩ khuyên anh ấy đánh răng kỹ hai lần mỗi ngày. |
| 127 |
move n. |
/mu:v/ (MUV) |
di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động |
The family decided to move to the countryside for a quieter life. |
Gia đình quyết định chuyển về nông thôn để sống yên tĩnh hơn. |
| 128 |
moving adj. |
/'mu:viɳ/ (M-O-V-INH) |
động, hoạt động |
Her farewell speech was deeply moving and brought tears to many eyes. |
Bài phát biểu chia tay của cô ấy vô cùng xúc động và làm nhiều người rơi lệ. |
| 129 |
movement n. |
/'mu:vmənt/ (MUV-mờnt) |
sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tác |
The environmental movement has gained momentum in recent years. |
Phong trào bảo vệ môi trường đã có động lực mạnh mẽ hơn trong những năm gần đây. |
| 130 |
movie n. |
/´mu:vi/ (MU-vi) |
phim xi nê |
They watched a documentary movie about endangered wildlife. |
Họ xem một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng. |
| 131 |
much det., pro n. |
/mʌtʃ/ (M-Ắ-CH–Đ-E-T) |
nhiều, lắm |
How much time do you spend studying English every day? |
Bạn dành bao nhiêu thời gian học tiếng Anh mỗi ngày? |
| 132 |
mud n. |
/mʌd/ (M-Ắ-Đ) |
bùn |
After the rain, the football pitch was covered in thick mud. |
Sau trận mưa, sân bóng phủ đầy bùn dày. |
| 133 |
multiply v. |
/'mʌltiplai/ (M-Ắ-L-T-I-P-L-I) |
nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở |
Bacteria can multiply rapidly in warm and humid conditions. |
Vi khuẩn có thể nhân lên nhanh chóng trong điều kiện ấm và ẩm. |
| 134 |
mum (BrE) (NAmE mom) n. |
/mʌm/ (M-Ắ-M–B-R-E–N-A-M-E–M-O-M) |
mẹ |
Her mum encouraged her to pursue higher education abroad. |
Mẹ cô ấy khuyến khích cô ấy theo đuổi giáo dục đại học ở nước ngoài. |
| 135 |
murder n. |
/'mə:də/ (MỜ-đờ) |
tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sát |
The detective was assigned to investigate the unsolved murder case. |
Thám tử được giao điều tra vụ án mạng chưa phá. |
| 136 |
muscle n. |
/'mʌsl/ (MẮ-sồl) |
cơ, bắp thịt |
Regular strength training helps build muscle and improve fitness. |
Tập luyện sức mạnh đều đặn giúp xây dựng cơ bắp và cải thiện thể lực. |
| 137 |
museum n. |
/mju:´ziəm/ (miu-ZI-ờm) |
bảo tàng |
The museum displays artefacts from ancient civilisations. |
Bảo tàng trưng bày hiện vật từ các nền văn minh cổ đại. |
| 138 |
music n. |
/'mju:zik/ (MIU-zik) |
nhạc, âm nhạc |
Listening to music can help reduce stress and improve concentration. |
Nghe nhạc có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung. |
| 139 |
musical adj. |
/ˈmyuzɪkəl/ (MIU-zi-cồl) |
(thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương, êm ái |
She has exceptional musical talent and can play several instruments. |
Cô ấy có tài năng âm nhạc xuất sắc và chơi được nhiều nhạc cụ. |
| 140 |
musician n. |
/mju:'ziʃn/ (M-Ắ-S-I-C-I-A-N) |
nhạc sĩ |
The famous musician performed in front of thousands of fans. |
Nhạc sĩ nổi tiếng biểu diễn trước hàng nghìn người hâm mộ. |
| 141 |
must modal v. |
/mʌst/ (M-Ắ-S-T–M-O-Đ-A-L) |
phải, cần, nên làm |
Students must submit their assignments before the deadline. |
Sinh viên phải nộp bài tập trước hạn chót. |
| 142 |
my det. |
/mai/ (M-I) |
của tôi |
My goal is to achieve a band score of seven in the IELTS exam. |
Mục tiêu của tôi là đạt điểm band 7 trong kỳ thi IELTS. |
| 143 |
myself pro n. |
/mai'self/ (M-I-S-E-L-PH–P-R-O) |
tự tôi, chính tôi |
I taught myself to code by watching online tutorials. |
Tôi tự học lập trình bằng cách xem các bài hướng dẫn trực tuyến. |
| 144 |
mysterious adj. |
/mis'tiəriəs/ (M-I-S-T-E-R-I-ỜS) |
thần bí, huyền bí, khó hiểu |
The ancient ruins remain mysterious and attract many archaeologists. |
Những di tích cổ đại vẫn bí ẩn và thu hút nhiều nhà khảo cổ. |
| 145 |
mystery n. |
/'mistəri/ (MÍS-tờ-ri) |
điều huyền bí, điều thần bí |
The disappearance of the plane remains an unsolved mystery. |
Sự biến mất của máy bay vẫn là một bí ẩn chưa được giải đáp. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
obey v. |
/o'bei/ (O-B-ÂY) |
vâng lời, tuân theo, tuân lệnh |
Citizens must obey the law. |
Công dân phải tuân thủ pháp luật. |
| 2 |
object n. |
/n. ˈɒbdʒɪkt, ˈɒbdʒɛkt ; v. əbˈdʒɛkt/ (ÓB-djekt) |
vật, vật thể; phản đối, chống lại |
The main object of the study is clear. |
Mục tiêu chính của nghiên cứu rõ ràng. |
| 3 |
objective n. |
/əb´dʒektiv/ (ờb-DJÉK-tiv) |
mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quan |
Our objective is to improve quality. |
Mục tiêu là cải thiện chất lượng. |
| 4 |
observation n. |
/obzə:'vei∫(ə)n/ |
sự quan sát, sự theo dõi |
Careful observation leads to insights. |
Quan sát kỹ dẫn đến hiểu biết sâu. |
| 5 |
observe v. |
/əbˈzə:v/ (ờb-ZỜV) |
quan sát, theo dõi |
Scientists observe natural phenomena. |
Nhà khoa học quan sát hiện tượng tự nhiên. |
| 6 |
obtain v. |
/əb'tein/ (ờb-TÂY-N) |
đạt được, giành được |
She obtained a scholarship. |
Cô ấy đạt được học bổng. |
| 7 |
obvious adj. |
/'ɒbviəs/ (ÓB-vi-ờs) |
rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên |
The answer is obvious. |
Câu trả lời rõ ràng. |
| 8 |
obviously ad v. |
/'ɔbviəsli/ (O-B-V-I-ỜS-L-I) |
một cách rõ ràng, có thể thấy được |
This concept is related to obviously. |
Khái niệm này liên quan đến một cách rõ ràng. |
| 9 |
occasion n. |
/əˈkeɪʒən/ (ờ-KÂY-zhờn) |
dịp, cơ hội |
Graduation is a special occasion. |
Lễ tốt nghiệp là dịp đặc biệt. |
| 10 |
occasionally ad v. |
/з'keiЗnзli/ (O-C-C-A-ZHỜN-Ờ-LI) |
thỉnh thoảng, đôi khi |
This concept is related to occasionally. |
Khái niệm này liên quan đến thỉnh thoảng. |
| 11 |
occupy v. |
/'ɔkjupai/ (O-C-C-Ắ-P-I) |
giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ |
He occupies an important position. |
Anh ấy giữ vị trí quan trọng. |
| 12 |
occupied adj. |
/'ɔkjupaid/ (O-C-C-Ắ-P-I-Đ) |
đang sử dụng, đầy (người) |
This concept is related to occupied. |
Khái niệm này liên quan đến đang sử dụng. |
| 13 |
occur v. |
/ə'kə:/ (ờ-CỜ) |
xảy ra, xảy đến, xuất hiện |
Accidents occur more often at night. |
Tai nạn xảy ra thường hơn vào ban đêm. |
| 14 |
ocean n. |
/'əuʃ(ə)n/ |
đại dương |
The ocean covers 70% of Earth. |
Đại dương bao phủ 70% Trái Đất. |
| 15 |
o’clock ad v. |
/klɔk/ (O-C-L-O-K) |
đúng giờ |
This concept is related to o’clock. |
Khái niệm này liên quan đến đúng giờ. |
| 16 |
October n. |
/ɔk´toubə/ (O-C-T-O-B-E-R) |
tháng 10 |
This concept is related to october. |
Khái niệm này liên quan đến tháng 10. |
| 17 |
odd adj. |
/ɔd/ (OD) |
kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) |
It is odd that he did not reply. |
Lạ là anh ấy không trả lời. |
| 18 |
oddly ad v. |
/´ɔdli/ (O-Đ-Đ-L-I) |
kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) |
This concept is related to oddly. |
Khái niệm này liên quan đến kỳ quặc. |
| 19 |
of prep. |
/ɔv/ (O-PH) |
or /əv/ của |
This concept is related to of. |
Khái niệm này liên quan đến or /əv/ của. |
| 20 |
off ad v. |
/ɔ:f/ (O-PH-PH) |
tắt; khỏi, cách, rời |
This concept is related to off. |
Khái niệm này liên quan đến tắt; khỏi. |
| 21 |
offence (BrE) (NAmE offense) n. |
/ə'fens/ |
sự vi phạm, sự phạm tội |
This concept is related to offence (bre) (name offense). |
Khái niệm này liên quan đến sự vi phạm. |
| 22 |
offend v. |
/ə´fend/ (O-PH-PH-E-N-Đ) |
xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu |
She did not mean to offend anyone. |
Cô ấy không cố ý xúc phạm ai. |
| 23 |
offensive adj. |
/ə´fensiv/ (O-PH-PH-E-N-S-IV) |
sự tấn công, cuộc tấn công |
This concept is related to offensive. |
Khái niệm này liên quan đến sự tấn công. |
| 24 |
offer n. |
/´ɔfə/ (Ó-phờ) |
biếu, tặng, cho; sự trả giá |
The university offered her a place. |
Trường mời cô ấy nhập học. |
| 25 |
office n. |
/'ɔfis/ (Ó-phis) |
cơ quan, văn phòng, bộ |
She works in an office downtown. |
Cô ấy làm ở văn phòng trung tâm. |
| 26 |
officer n. |
/´ɔfisə/ (Ó-phi-sờ) |
viên chức, cảnh sát, sĩ quan |
The police officer helped us. |
Cảnh sát giúp chúng tôi. |
| 27 |
official n. |
/ə'fiʃəl/ (ờ-PHÍ-shồl) |
(thuộc) chính quyền, văn phòng; viên chức, công chức |
The official announcement was made today. |
Thông báo chính thức được đưa ra hôm nay. |
| 28 |
officially ad v. |
/ə'fi∫əli/ (O-PH-PH-I-C-I-Ờ-LI) |
một cách trịnh trọng, một cách chính thức |
This concept is related to officially. |
Khái niệm này liên quan đến một cách trịnh trọng. |
| 29 |
often ad v. |
/'ɔ:fn/ (O-PH-T-E-N) |
thường, hay, luôn |
This concept is related to often. |
Khái niệm này liên quan đến thường. |
| 30 |
oh exclamation |
/ou/ (O-H) |
chao, ôi chao, chà, này.. |
This concept is related to oh. |
Khái niệm này liên quan đến chao. |
| 31 |
oil n. |
/ɔɪl/ (OI-L) |
dầu |
Oil prices fluctuate frequently. |
Giá dầu dao động thường xuyên. |
| 32 |
OK (also okay) exclamation, adj., ad v. |
/əʊkei/ |
đồng ý, tán thành |
This concept is related to ok (also okay) exclamation. |
Khái niệm này liên quan đến đồng ý. |
| 33 |
old adj. |
/ould/ (ÂUL-Đ) |
già |
The building is 100 years old. |
Tòa nhà 100 tuổi. |
| 34 |
on prep., ad v. |
/on/ (O-N–P-R-E-P) |
trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn |
This concept is related to on prep. |
Khái niệm này liên quan đến trên. |
| 35 |
once ad v. |
/wʌns/ (O-N-C) |
một lần; khi mà, ngay khi, một khi |
This concept is related to once. |
Khái niệm này liên quan đến một lần; khi mà. |
| 36 |
one number, det., pro n. |
/wʌn/ (O-N-E–N-Ắ-M-B-E-R) |
một; một người, một vật nào đó |
This concept is related to one number. |
Khái niệm này liên quan đến một; một người. |
| 37 |
onion n. |
/ˈʌnjən/ (O-N-I-O-N) |
củ hành |
This concept is related to onion. |
Khái niệm này liên quan đến củ hành. |
| 38 |
only adj., ad v. |
/'ounli/ (O-N-L-I–A-Đ-DJ) |
chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới |
This concept is related to only adj. |
Khái niệm này liên quan đến chỉ có 1. |
| 39 |
onto prep. |
/´ɔntu/ (O-N-T-O) |
về phía trên, lên trên |
This concept is related to onto. |
Khái niệm này liên quan đến về phía trên. |
| 40 |
open v. |
/'oupən/ (ÂU-pờn) |
mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc |
The library is open 24 hours. |
Thư viện mở 24 giờ. |
| 41 |
openly ad v. |
/´oupənli/ (O-P-E-N-L-I) |
công khai, thẳng thắn |
This concept is related to openly. |
Khái niệm này liên quan đến công khai. |
| 42 |
opening n. |
/´oupniη/ (O-P-E-N-INH) |
khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc, lễ khánh thành |
There is a job opening in the AI department. |
Có vị trí tuyển dụng ở bộ phận AI. |
| 43 |
operate v. |
/'ɔpəreit/ (Ó-pờ-rây-t) |
hoạt động, điều khiển |
The company operates in 10 countries. |
Công ty hoạt động ở 10 nước. |
| 44 |
operation n. |
/,ɔpə'reiʃn/ (o-pờ-RÂY-shờn) |
sự hoạt động, quá trình hoạt động |
The operation was completed successfully. |
Hoạt động hoàn thành thành công. |
| 45 |
opinion n. |
/ə'pinjən/ (ờ-PÍ-niờn) |
ý kiến, quan điểm |
In my opinion, education is the key. |
Theo ý kiến tôi, giáo dục là chìa khóa. |
| 46 |
opponent n. |
/əpəʊ.nənt/ (O-P-P-O-N-ỜNT) |
địch thủ, đối thủ, kẻ thù |
She defeated her opponent in the debate. |
Cô ấy đánh bại đối thủ trong tranh luận. |
| 47 |
opportunity n. |
/ˌɒpərˈtunɪti , ˌɒpərˈtyunɪti/ (o-pờ-TIU-nờ-ti) |
cơ hội, thời cơ |
This is a great opportunity to study. |
Đây là cơ hội tuyệt vời để học. |
| 48 |
oppose v. |
/əˈpoʊz/ (ờ-PÂUZ) |
đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối, phản đối |
Many people oppose the new policy. |
Nhiều người phản đối chính sách mới. |
| 49 |
opposing adj. |
/з'pouziη/ (O-P-P-O-S-INH) |
tính đối kháng, đối chọi |
This concept is related to opposing. |
Khái niệm này liên quan đến tính đối kháng. |
| 50 |
opposed to |
/ə´pouzd/ (O-P-P-O-S-E-Đ–T-O) |
chống lại, phản đối |
This concept is related to opposed to. |
Khái niệm này liên quan đến chống lại. |
| 51 |
opposite adj. n. |
/'ɔpəzit/ (O-P-P-O-S-I-T) |
đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều |
This concept is related to opposite. |
Khái niệm này liên quan đến đối nhau. |
| 52 |
opposition n. |
/¸ɔpə´ziʃən/ (O-P-P-O-S-I-SHỜN) |
sự đối lập, sự đối nhau; sự chống lại, sự phản đối; phe đối |
This concept is related to opposition. |
Khái niệm này liên quan đến sự đối lập. |
| 53 |
option n. |
/'ɔpʃn/ (ÓP-shờn) |
sự lựa chọn |
Students have several options to choose from. |
Sinh viên có nhiều lựa chọn. |
| 54 |
orange n. |
/ɒrɪndʒ/ (O-R-A-N-G) |
quả cam; có màu da cam |
She drank a glass of orange juice. |
Cô ấy uống một ly nước cam. |
| 55 |
order n. |
/'ɔ:də/ (O-đờ) |
thứ, bậc; ra lệnh |
She placed an order online. |
Cô ấy đặt hàng trực tuyến. |
| 56 |
ordinary adj. |
/'o:dinəri/ (O-đờ-nờ-ri) |
thường, thông thường |
It was no ordinary achievement. |
Đó không phải thành tích bình thường. |
| 57 |
organ n. |
/'ɔ:gən/ (O-R-G-A-N) |
đàn óoc gan |
The heart is a vital organ. |
Tim là cơ quan sống còn. |
| 58 |
organization (BrE also -isation) n. |
/,ɔ:gənai'zeiʃn/ |
tổ chức, cơ quan; sự tổ chức |
This concept is related to organization (bre also -isation). |
Khái niệm này liên quan đến tổ chức. |
| 59 |
organize (BrE also -ise) v. |
/´ɔ:gə¸naiz/ (O-R-G-A-N-I-Z-E–B-R-E–A-L-S-O—I-S-E) |
tổ chức, thiết lập |
This concept is related to organize (bre also -ise). |
Khái niệm này liên quan đến tổ chức. |
| 60 |
organized adj. |
/'o:gзnaizd/ (O-R-G-A-N-I-Z-E-Đ) |
có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức |
This concept is related to organized. |
Khái niệm này liên quan đến có trật tự. |
| 61 |
origin n. |
/'ɔridӡin/ (Ó-ri-djin) |
gốc, nguồn gốc, căn nguyên |
The origin of the word is Latin. |
Nguồn gốc từ này là tiếng Latin. |
| 62 |
original n. |
/ə'ridʒənl/ (ờ-RÍ-dji-nồl) |
(thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản |
The original plan was different. |
Kế hoạch ban đầu khác. |
| 63 |
originally ad v. |
/ə'ridʒnəli/ (O-R-I-G-I-N-Ờ-LI) |
một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo; khởi đầu, đầu tiên |
This concept is related to originally. |
Khái niệm này liên quan đến một cách sáng tạo. |
| 64 |
other adj., pro n. |
/ˈʌðər/ (O-TH-E-R–A-Đ-DJ) |
khác |
This concept is related to other adj.. |
Khái niệm này liên quan đến khác. |
| 65 |
otherwise ad v. |
/´ʌðə¸waiz/ (O-TH-E-R-U-I-S) |
khác, cách khác; nếu không thì…; mặt khác |
This concept is related to otherwise. |
Khái niệm này liên quan đến khác. |
| 66 |
ought to modal v. |
/ɔ:t/ (ẮF-T–T-O–M-O-Đ-A-L) |
phải, nên, hẳn là |
This concept is related to ought to modal. |
Khái niệm này liên quan đến phải. |
| 67 |
our det. |
/auə/ (AO-R) |
của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình |
This concept is related to our. |
Khái niệm này liên quan đến của chúng ta. |
| 68 |
ours pro n. |
/auəz/ (AO-R-S–P-R-O) |
của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình |
This concept is related to ours pro. |
Khái niệm này liên quan đến của chúng ta. |
| 69 |
ourselves pro n. |
/´awə´selvz/ (AO-R-S-E-L-V-E-S–P-R-O) |
bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng |
This concept is related to ourselves pro. |
Khái niệm này liên quan đến bản thân chúng ta. |
| 70 |
out (of) ad v. |
/aut/ (AO-T–O-PH) |
ngoài, ở ngoài, ra ngoài |
This concept is related to out (of). |
Khái niệm này liên quan đến ngoài. |
| 71 |
outdoors ad v. |
/¸aut´dɔ:z/ (AO-T-Đ-U-R-S) |
ở ngoài trời, ở ngoài nhà |
This concept is related to outdoors. |
Khái niệm này liên quan đến ở ngoài trời. |
| 72 |
outdoor adj. |
/'autdɔ:/ (ao-ĐO) |
ngoài trời, ở ngoài |
Outdoor activities improve mental health. |
Hoạt động ngoài trời cải thiện sức khỏe tâm thần. |
| 73 |
outline n. |
/´aut¸lain/ (AO-T-lai-n) |
vẽ, phác tảo; đường nét, hình dáng, nét ngoài |
She outlined her study plan. |
Cô ấy phác thảo kế hoạch học. |
| 74 |
output n. |
/'autput/ (AO-T-pút) |
sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng |
The factory increased its output. |
Nhà máy tăng sản lượng. |
| 75 |
outside n. |
/'aut'said/ (ao-SAI-Đ) |
bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoài |
Children should play outside more. |
Trẻ em nên chơi ngoài trời nhiều hơn. |
| 76 |
outstanding adj. |
/¸aut´stændiη/ (ao-STAN-đinh) |
nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lại |
She is an outstanding student. |
Cô ấy là sinh viên xuất sắc. |
| 77 |
oven n. |
/ʌvn/ (O-V-E-N) |
lò (nướng) |
This concept is related to oven. |
Khái niệm này liên quan đến lò (nướng). |
| 78 |
over ad v. |
/'ouvə/ (O-V-E-R) |
bên trên, vượt qua; lên, lên trên |
This concept is related to over. |
Khái niệm này liên quan đến bên trên. |
| 79 |
overall adj., ad v. |
/adv. ˈoʊvərˈɔl ; adj. ˈoʊvərˌɔl/ (O-V-E-R-A-L-L–A-Đ-DJ) |
toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm |
This concept is related to overall adj. |
Khái niệm này liên quan đến toàn bộ. |
| 80 |
overcome v. |
/ˌoʊvərˈkʌm/ (âu-vờ-CẮM) |
thắng, chiến thắng, khắc phục, đánh bại (khó khăn) |
She overcame many obstacles in her career. |
Cô ấy vượt qua nhiều trở ngại trong sự nghiệp. |
| 81 |
owe v. |
/ou/ (ÂU) |
nợ, hàm ơn; có được (cái gì) |
I owe my success to my family. |
Tôi nợ thành công của mình cho gia đình. |
| 82 |
own adj., pro n. |
/oun/ (ÂU-N–A-Đ-DJ) |
của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhận |
This concept is related to own adj.. |
Khái niệm này liên quan đến của chính mình. |
| 83 |
owner n. |
/´ounə/ (ÂU-nờ) |
người chủ, chủ nhân |
The business owner hired new staff. |
Chủ doanh nghiệp tuyển nhân viên mới. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
pace n. |
/peis/ (PÂY-S) |
bước chân, bước |
Technology is advancing at a rapid pace. |
Công nghệ tiến bộ với tốc độ nhanh. |
| 2 |
pack n. |
/pæk/ (PAK) |
gói, bọc; bó, gói |
She packed her bags for the trip. |
Cô ấy đóng hành lý cho chuyến đi. |
| 3 |
package n. |
/pæk.ɪdʒ/ (PA-kidj) |
gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện |
The package arrived this morning. |
Bưu kiện đến sáng nay. |
| 4 |
packaging n. |
/"pækidzŋ/ (P-A-K-A-G-INH) |
bao bì |
This concept is related to packaging. |
Khái niệm này liên quan đến bao bì. |
| 5 |
packet n. |
/'pækit/ (P-A-K-E-T) |
gói nhỏ |
This concept is related to packet. |
Khái niệm này liên quan đến gói nhỏ. |
| 6 |
page n. |
/peidʒ/ (PÂY-DJ) |
trang (sách) |
Turn to page 50 of the textbook. |
Mở trang 50 sách giáo khoa. |
| 7 |
pain n. |
/pein/ (PÂY-N) |
sự đau đớn, sự đau khổ |
She felt pain in her back. |
Cô ấy cảm thấy đau lưng. |
| 8 |
painful adj. |
/'peinful/ (P-ÂY-N-PHUL) |
đau đớn, đau khổ |
This concept is related to painful. |
Khái niệm này liên quan đến đau đớn. |
| 9 |
paint n. |
/peint/ (PÂY-N-T) |
sơn, vôi màu; sơn, quét sơn |
He painted a beautiful landscape. |
Anh ấy vẽ phong cảnh đẹp. |
| 10 |
painting n. |
/'peintiɳ/ (P-ÂY-N-T-INH) |
sự sơn; bức họa, bức tranh |
This concept is related to painting. |
Khái niệm này liên quan đến sự sơn; bức họa. |
| 11 |
painter n. |
/peintə/ (P-ÂY-N-T-E-R) |
họa sĩ |
This concept is related to painter. |
Khái niệm này liên quan đến họa sĩ. |
| 12 |
pair n. |
/pɛə/ (PE) |
đôi, cặp |
She bought a pair of shoes. |
Cô ấy mua một đôi giày. |
| 13 |
palace n. |
/ˈpælɪs/ (P-A-L-A-C) |
cung điện, lâu đài |
The palace is a popular tourist attraction. |
Cung điện là điểm thu hút du lịch. |
| 14 |
pale adj. |
/peil/ (P-A-L) |
taí, nhợt |
She looked pale after the long flight. |
Cô ấy trông nhợt nhạt sau chuyến bay dài. |
| 15 |
pan n. |
/pæn – pɑ:n/ (P-A-N) |
xoong, chảo |
She cooked rice in a large pan. |
Cô ấy nấu cơm trong chảo lớn. |
| 16 |
panel n. |
/'pænl/ (P-A-N-E-L) |
ván ô (cửa, tường), pa nô |
The solar panel generates electricity. |
Tấm pin mặt trời tạo ra điện. |
| 17 |
pants n. |
/pænts/ (P-ỜNT-S) |
quần lót, đùi |
This concept is related to pants. |
Khái niệm này liên quan đến quần lót. |
| 18 |
paper n. |
/´peipə/ (PÂY-pờ) |
giấy |
She published a research paper. |
Cô ấy xuất bản bài nghiên cứu. |
| 19 |
parallel adj. |
/'pærəlel/ (P-A-R-A-L-L-E-L) |
song song, tương đương |
This concept is related to parallel. |
Khái niệm này liên quan đến song song. |
| 20 |
parent n. |
/'peərənt/ (PE-rờnt) |
cha, mẹ |
Parents play a key role in education. |
Phụ huynh đóng vai trò chính trong giáo dục. |
| 21 |
park n. |
/pa:k/ (PAK) |
công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viên |
The children played in the park. |
Trẻ em chơi trong công viên. |
| 22 |
parliament n. |
/'pɑ:ləmənt/ (P-A-R-L-I-A-MỜNT) |
nghi viện, quốc hội |
This concept is related to parliament. |
Khái niệm này liên quan đến nghi viện. |
| 23 |
part n. |
/pa:t/ (PAT) |
phần, bộ phận |
She took part in the conference. |
Cô ấy tham gia hội nghị. |
| 24 |
particular adj. |
/pə´tikjulə/ (pờ-TÍ-kiu-lờ) |
riêng biệt, cá biệt |
This particular topic is very relevant. |
Chủ đề cụ thể này rất liên quan. |
| 25 |
particularly ad v. |
/pə´tikjuləli/ (P-A-R-T-I-C-Ắ-L-A-R-L-I) |
một cách đặc biệt, cá biệt, riêng biệt |
This concept is related to particularly. |
Khái niệm này liên quan đến một cách đặc biệt. |
| 26 |
partly ad v. |
/´pa:tli/ (P-A-R-T-L-I) |
đến chừng mực nào đó, phần nào đó |
This concept is related to partly. |
Khái niệm này liên quan đến đến chừng mực nào đó. |
| 27 |
partner n. |
/'pɑ:tnə/ (PAT-nờ) |
đối tác, cộng sự |
She found a study partner for IELTS. |
Cô ấy tìm bạn học IELTS. |
| 28 |
partnership n. |
/´pa:tnəʃip/ (P-A-R-T-N-E-R-SH-I-P) |
sự chung phần, sự cộng tác |
This concept is related to partnership. |
Khái niệm này liên quan đến sự chung phần. |
| 29 |
party n. |
/ˈpɑrti/ (PA-ti) |
tiệc, buổi liên hoan; đảng |
The political party won the election. |
Đảng chính trị thắng bầu cử. |
| 30 |
pass v. |
/´pa:s/ (PAS) |
qua, vượt qua, ngang qua |
She passed the IELTS exam. |
Cô ấy đậu kỳ thi IELTS. |
| 31 |
passing n. |
/´pa:siη/ (P-A-S-S-INH) |
sự đi qua, sự trôi qua; thoáng qua, ngắn ngủi |
This concept is related to passing. |
Khái niệm này liên quan đến sự đi qua. |
| 32 |
passage n. |
/ˈpæsɪdʒ/ (PA-sidj) |
sự đi qua, sự trôi qua; hành lang |
Read the passage and answer the questions. |
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi. |
| 33 |
passenger n. |
/'pæsindʤə/ (PA-sờn-djờ) |
hành khách |
The plane carried 200 passengers. |
Máy bay chở 200 hành khách. |
| 34 |
passport n. |
/´pa:spɔ:t/ (PAS-po-t) |
hộ chiếu |
Keep your passport safe when traveling. |
Giữ hộ chiếu an toàn khi du lịch. |
| 35 |
past n. |
/pɑ:st/ (PAS-T) |
quá khứ, dĩ vãng; quá, qua |
In the past, few people had access to education. |
Trước đây, ít người tiếp cận giáo dục. |
| 36 |
path n. |
/pɑ:θ/ (PATH) |
đường mòn; hướng đi |
She chose a challenging career path. |
Cô ấy chọn con đường sự nghiệp đầy thử thách. |
| 37 |
patience n. |
/´peiʃəns/ (PÂY-shờns) |
tính kiên nhẫn, nhẫn nại, kiên trì, sự chịu đựng |
Learning a language requires patience. |
Học ngôn ngữ cần kiên nhẫn. |
| 38 |
patient n. |
/'peiʃənt/ (PÂY-shờnt) |
bệnh nhân; kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí |
The doctor treated the patient carefully. |
Bác sĩ điều trị bệnh nhân cẩn thận. |
| 39 |
pattern n. |
/'pætə(r)n/ |
mẫu, khuôn mẫu |
The data shows a clear pattern. |
Dữ liệu cho thấy quy luật rõ ràng. |
| 40 |
pause n. |
/pɔ:z/ (POZ) |
tạm nghỉ, dừng; sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng |
She paused before answering the question. |
Cô ấy dừng lại trước khi trả lời. |
| 41 |
pay n. |
/pei/ (PÂY) |
trả, thanh toán, nộp; tiền lương |
The company pays competitive salaries. |
Công ty trả lương cạnh tranh. |
| 42 |
payment n. |
/'peim(ə)nt/ |
sự trả tiền, số tiền trả, tiền bồi thường |
Payment can be made online. |
Thanh toán có thể thực hiện trực tuyến. |
| 43 |
peace n. |
/pi:s/ (PIS) |
hòa bình, sự hòa thuận |
World peace requires cooperation. |
Hòa bình thế giới cần hợp tác. |
| 44 |
peaceful adj. |
/'pi:sfl/ (P-I-C-E-PHUL) |
hòa bình, thái bình, yên tĩnh |
This concept is related to peaceful. |
Khái niệm này liên quan đến hòa bình. |
| 45 |
peak n. |
/pi:k/ (PIK) |
lưỡi trai; đỉnh, chóp |
Tourism peaked in July. |
Du lịch đạt đỉnh vào tháng Bảy. |
| 46 |
pen n. |
/pen/ (PEN) |
bút |
She wrote the essay with a pen. |
Cô ấy viết bài luận bằng bút. |
| 47 |
pence n. |
/pens/ (P-ỜNS) |
đồng xu |
This concept is related to pence. |
Khái niệm này liên quan đến đồng xu. |
| 48 |
penny |
/´peni/ (P-E-N-N-I) |
đồng xu |
Every penny counts when studying abroad. |
Mỗi đồng xu đều quan trọng khi du học. |
| 49 |
pencil n. |
/´pensil/ (P-E-N-C-I-L) |
bút chì |
This concept is related to pencil. |
Khái niệm này liên quan đến bút chì. |
| 50 |
pension n. |
/'penʃn/ (P-E-N-ZHỜN) |
tiền trợ cấp, lương hưu |
This concept is related to pension. |
Khái niệm này liên quan đến tiền trợ cấp. |
| 51 |
people n. |
/ˈpipəl/ (PI-pồl) |
dân tộc, dòng giống; người |
People are becoming more aware of AI. |
Mọi người ngày càng nhận thức về AI. |
| 52 |
pepper n. |
/´pepə/ (P-E-P-P-E-R) |
hạt tiêu, cây ớt |
This concept is related to pepper. |
Khái niệm này liên quan đến hạt tiêu. |
| 53 |
per prep. |
/pə:/ (PỜ) |
cho mỗi |
The cost is $50 per person. |
Chi phí $50 mỗi người. |
| 54 |
perfect adj. |
/pə'fekt/ (PỜ-phekt) |
hoàn hảo |
Practice makes perfect. |
Luyện tập tạo nên hoàn hảo. |
| 55 |
perfectly ad v. |
/´pə:fiktli/ (P-E-R-PH-E-C-T-L-I) |
một cách hoàn hảo |
This concept is related to perfectly. |
Khái niệm này liên quan đến một cách hoàn hảo. |
| 56 |
perform v. |
/pə´fɔ:m/ (pờ-PHO-M) |
biểu diễn; làm, thực hiện |
The team performed well in the competition. |
Đội thi đấu tốt trong cuộc thi. |
| 57 |
performance n. |
/pə'fɔ:məns/ (pờ-PHO-mờns) |
sự làm, sự thực hiện, sự thi hành, sự biểu diễn |
Her academic performance is excellent. |
Thành tích học thuật cô ấy xuất sắc. |
| 58 |
performer n. |
/pə´fɔ:mə/ (P-E-R-PH-O-R-M-E-R) |
người biểu diễn, người trình diễn |
This concept is related to performer. |
Khái niệm này liên quan đến người biểu diễn. |
| 59 |
perhaps ad v. |
/pə'hæps/ (P-E-R-H-A-P-S) |
có thể, có lẽ |
This concept is related to perhaps. |
Khái niệm này liên quan đến có thể. |
| 60 |
period n. |
/'piəriəd/ (PÍA-ri-ờd) |
kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đại |
The study covers a 10-year period. |
Nghiên cứu bao gồm giai đoạn 10 năm. |
| 61 |
permanent adj. |
/'pə:mənənt/ (PỜ-mờ-nờnt) |
lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên |
She is seeking permanent residency. |
Cô ấy tìm kiếm thường trú. |
| 62 |
permanently ad v. |
/'pə:mənəntli/ (P-E-R-M-A-N-ỜNT-L-I) |
cách thường xuyên, vĩnh cửu |
This concept is related to permanently. |
Khái niệm này liên quan đến cách thường xuyên. |
| 63 |
permission n. |
/pə'miʃn/ (pờ-MÍ-shờn) |
sự cho phép, giấy phép |
She asked for permission to work online. |
Cô ấy xin phép làm việc online. |
| 64 |
permit v. |
/'pə:mit/ (pờ-MÍT) |
cho phép, cho cơ hội |
The visa permits her to study in the US. |
Visa cho phép cô ấy học ở Mỹ. |
| 65 |
person n. |
/ˈpɜrsən/ (PỜ-sờn) |
con người, người |
She is a very organized person. |
Cô ấy là người rất có tổ chức. |
| 66 |
personal adj. |
/'pə:snl/ (PỜ-sờ-nồl) |
cá nhân, tư, riêng tư |
Personal development is a lifelong journey. |
Phát triển bản thân là hành trình cả đời. |
| 67 |
personally ad v. |
/´pə:sənəli/ (P-E-R-S-O-N-Ờ-LI) |
đích thân, bản thân, về phần rôi, đối với tôi |
This concept is related to personally. |
Khái niệm này liên quan đến đích thân. |
| 68 |
personality n. |
/pə:sə'næləti/ (pờ-sờ-NA-lờ-ti) |
nhân cách, tính cách; nhân phẩm, cá tính |
Her personality is warm and friendly. |
Tính cách cô ấy ấm áp và thân thiện. |
| 69 |
persuade v. |
/pə'sweid/ (pờ-SUÂY-Đ) |
thuyết phục |
She persuaded her boss to approve the plan. |
Cô ấy thuyết phục sếp duyệt kế hoạch. |
| 70 |
pet n. |
/pet/ (P-E-T) |
cơn nóng giận; vật cưng, người được yêu thích |
This concept is related to pet. |
Khái niệm này liên quan đến cơn nóng giận; vật cưng. |
| 71 |
petrol n. |
/ˈpɛtrəl/ (P-E-T-R-O-L) |
xăng dầu |
This concept is related to petrol. |
Khái niệm này liên quan đến xăng dầu. |
| 72 |
phase n. |
/feiz/ (PHÂY-Z) |
tuần trăng; giai đoạn, thời kỳ |
The project is in its final phase. |
Dự án đang ở giai đoạn cuối. |
| 73 |
philosophy n. |
/fɪˈlɒsəfi/ (phi-LÓ-sờ-phi) |
triết học, triết lý |
Her philosophy is to never stop learning. |
Triết lý cô ấy là không ngừng học. |
| 74 |
photocopy n. |
/´foutə¸kɔpi/ (PH-O-T-O-C-O-P-I) |
bản sao chụp; sao chụp |
This concept is related to photocopy. |
Khái niệm này liên quan đến bản sao chụp; sao chụp. |
| 75 |
photograph n., v. (also photo n. |
/´foutə¸gra:f/ (PH-O-T-O-G-R-A-PH–N) |
ảnh, bức ảnh; chụp ảnh |
This concept is related to photograph n.. |
Khái niệm này liên quan đến ảnh. |
| 76 |
photographer n. |
/fə´tɔgrəfə/ (PH-O-T-O-G-R-A-PH-E-R) |
thợ chụp ảnh, nhà nhiếp ảnh |
This concept is related to photographer. |
Khái niệm này liên quan đến thợ chụp ảnh. |
| 77 |
photography n. |
/fə´tɔgrəfi/ (PH-O-T-O-G-R-A-PH-I) |
thuật chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh |
This concept is related to photography. |
Khái niệm này liên quan đến thuật chụp ảnh. |
| 78 |
phrase n. |
/freiz/ (PHRÂY-Z) |
câu; thành ngữ, cụm từ |
Learn useful phrases for the Speaking test. |
Học cụm từ hữu ích cho bài thi Speaking. |
| 79 |
physical adj. |
/´fizikl/ (PHÍ-zi-cồl) |
vật chất; (thuộc) cơ thể, thân thể |
Physical exercise improves mental health. |
Tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần. |
| 80 |
physically ad v. |
/´fizikli/ (PH-I-S-I-C-Ờ-LI) |
về thân thể, theo luật tự nhiên |
This concept is related to physically. |
Khái niệm này liên quan đến về thân thể. |
| 81 |
physics n. |
/'fiziks/ (PH-I-S-I-C-S) |
vật lý học |
This concept is related to physics. |
Khái niệm này liên quan đến vật lý học. |
| 82 |
piano n. |
/'pjænou/ (P-I-A-N-O) |
đàn pianô, dương cầm |
This concept is related to piano. |
Khái niệm này liên quan đến đàn pianô. |
| 83 |
pick v. |
/pik/ (PIK) |
cuốc (đất); đào, khoét (lỗ) |
She picked the best university for AI. |
Cô ấy chọn trường tốt nhất cho AI. |
| 84 |
picture n. |
/'piktʃə/ (PÍK-chờ) |
bức vẽ, bức họa |
The picture shows a clear trend. |
Hình ảnh cho thấy xu hướng rõ. |
| 85 |
piece n. |
/pi:s/ (PIS) |
mảnh, mẩu; đồng tiền |
She wrote an excellent piece of writing. |
Cô ấy viết bài viết xuất sắc. |
| 86 |
pig n. |
/pig/ (P-I-G) |
con lợn |
This concept is related to pig. |
Khái niệm này liên quan đến con lợn. |
| 87 |
pile n. |
/paɪl/ (P-I-L) |
cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng |
This concept is related to pile. |
Khái niệm này liên quan đến cọc. |
| 88 |
pill n. |
/´pil/ (P-I-L-L) |
viên thuốc |
This concept is related to pill. |
Khái niệm này liên quan đến viên thuốc. |
| 89 |
pilot n. |
/´paiələt/ (PAI-lờt) |
phi công |
The company launched a pilot program. |
Công ty triển khai chương trình thí điểm. |
| 90 |
pin n. |
/pin/ (P-I-N) |
đinh ghim; ghim., kẹp |
This concept is related to pin. |
Khái niệm này liên quan đến đinh ghim; ghim.. |
| 91 |
pink n. |
/piηk/ (P-I-N-C) |
màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo |
She wore a pink dress to the party. |
Cô ấy mặc váy hồng đi tiệc. |
| 92 |
pint n. |
/paint/ (P-I-N-T) |
Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, |
This concept is related to pint. |
Khái niệm này liên quan đến Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0. |
| 93 |
pipe n. |
/paip/ (P-I-P) |
ống dẫn (khí, nước…) |
Water flows through the pipe. |
Nước chảy qua ống. |
| 94 |
pitch n. |
/pit∫/ (P-I-T-CH) |
sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín |
She pitched her business idea to investors. |
Cô ấy giới thiệu ý tưởng cho nhà đầu tư. |
| 95 |
pity n. |
/´piti/ (P-I-T-I) |
lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng thương |
This concept is related to pity. |
Khái niệm này liên quan đến lòng thương hại. |
| 96 |
place n. |
/pleis/ (PLÂY-S) |
nơi, địa điểm; quảng trường |
Alabama is a great place to study. |
Alabama là nơi tuyệt vời để học. |
| 97 |
plain adj. |
/plein/ (PLÂY-N) |
ngay thẳng, đơn giản, chất phác |
The instructions should be written in plain English. |
Hướng dẫn nên viết bằng tiếng Anh đơn giản. |
| 98 |
plan n. |
/plæn/ (PLAN) |
bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến |
She has a clear plan for her future. |
Cô ấy có kế hoạch rõ ràng cho tương lai. |
| 99 |
planning n. |
/plænniη/ (PLA-ninh) |
sự lập kế hoạch, sự quy hoạch |
Financial planning is essential for studying abroad. |
Lập kế hoạch tài chính cần thiết cho du học. |
| 100 |
plane n. |
/plein/ (PLÂY-N) |
mặt phẳng, mặt bằng |
The plane lands at 8 PM. |
Máy bay hạ cánh lúc 8 tối. |
| 101 |
planet n. |
/´plænit/ (PLA-nịt) |
hành tinh |
We must protect our planet. |
Chúng ta phải bảo vệ hành tinh. |
| 102 |
plant n. |
/plænt , plɑnt/ (PLAN-T) |
thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo |
The factory plants trees to offset carbon. |
Nhà máy trồng cây bù carbon. |
| 103 |
plastic n. |
/'plæstik/ (PLAS-tik) |
chất dẻo, làm bằng chất dẻo |
Reduce plastic use to help the environment. |
Giảm sử dụng nhựa giúp môi trường. |
| 104 |
plate n. |
/pleit/ (P-L-A-T) |
bản, tấm kim loại |
She put food on the plate. |
Cô ấy để thức ăn lên đĩa. |
| 105 |
platform n. |
/'plætfɔ:m/ (PLAT-phom) |
nền, bục, bệ; thềm, sân ga |
LinkedIn is a professional networking platform. |
LinkedIn là nền tảng mạng lưới chuyên nghiệp. |
| 106 |
play n. |
/plei/ (PLÂY) |
chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu |
Children need time to play outdoors. |
Trẻ em cần thời gian chơi ngoài trời. |
| 107 |
player n. |
/'pleiз/ (PLÂY-ờ) |
người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) |
She is a key player in the team. |
Cô ấy là nhân vật chủ chốt trong đội. |
| 108 |
pleasant adj. |
/'pleznt/ (PLÉ-zờnt) |
vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật |
The weather in spring is pleasant. |
Thời tiết mùa xuân dễ chịu. |
| 109 |
pleasantly ad v. |
/'plezəntli/ (P-L-I-S-ỜNT-L-I) |
vui vẻ, dễ thương; thân mật |
This concept is related to pleasantly. |
Khái niệm này liên quan đến vui vẻ. |
| 110 |
please exclamation v. |
/pli:z/ (P-L-I-S) |
làm vui lòng, vừa lòng, mong… vui lòng, xin mời |
This concept is related to please. |
Khái niệm này liên quan đến làm vui lòng. |
| 111 |
pleasing adj. |
/´pli:siη/ (P-L-I-S-INH) |
mang lại niềm vui thích; dễ chịu |
This concept is related to pleasing. |
Khái niệm này liên quan đến mang lại niềm vui thích; dễ chịu. |
| 112 |
pleased adj. |
/pli:zd/ (P-L-I-S-E-Đ) |
hài lòng |
This concept is related to pleased. |
Khái niệm này liên quan đến hài lòng. |
| 113 |
pleasure n. |
/ˈplɛʒuə(r)/ |
niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích |
It is a pleasure to meet you. |
Rất vui được gặp bạn. |
| 114 |
plenty pron. n. |
/'plenti/ (P-L-ỜNT-I) |
nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc, sự |
This concept is related to plenty. |
Khái niệm này liên quan đến nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc. |
| 115 |
plot n. |
/plɔt/ (P-L-O-T) |
mảnh đất nhở, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án |
The plot of the movie was exciting. |
Cốt truyện phim hấp dẫn. |
| 116 |
plug n. |
/plʌg/ (P-L-Ắ-G) |
nút (thùng, chậu, bồn…) |
Plug in the charger before it dies. |
Cắm sạc trước khi hết pin. |
| 117 |
plus n. |
/plʌs/ (PLẮS) |
cộng với (số, người…); dấu cộng; cộng, thêm vào |
The course costs $500, plus materials. |
Khóa học $500, cộng tài liệu. |
| 118 |
p.m. (NAmE also P.M.) abbr. |
/pip'emз/ |
quá trưa, chiều, tối |
This concept is related to p.m. (name also p.m.) abbr. |
Khái niệm này liên quan đến quá trưa. |
| 119 |
pocket n. |
/'pɔkit/ (PÓ-kịt) |
túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền |
He put his phone in his pocket. |
Anh ấy bỏ điện thoại vào túi. |
| 120 |
poem n. |
/'pouim/ (P-O-E-M) |
bài thơ |
She wrote a poem about nature. |
Cô ấy viết bài thơ về thiên nhiên. |
| 121 |
poetry n. |
/'pouitri/ (P-O-E-T-R-I) |
thi ca; chất thơ |
She enjoys reading poetry in English. |
Cô ấy thích đọc thơ tiếng Anh. |
| 122 |
pointed adj. |
/´pɔintid/ (P-OI-N-T-E-Đ) |
nhọn, có đầu nhọn |
This concept is related to pointed. |
Khái niệm này liên quan đến nhọn. |
| 123 |
poison n. |
/ˈpɔɪzən/ (POI-zờn) |
chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độc |
Air pollution is like slow poison. |
Ô nhiễm không khí như thuốc độc chậm. |
| 124 |
poisonous adj. |
/pɔɪ.zən.əs/ (P-OI-S-O-N-ỜS) |
độc, có chất độc, gây chết, bệnh |
This concept is related to poisonous. |
Khái niệm này liên quan đến độc. |
| 125 |
pole n. |
/poul/ (P-O-L) |
người Ba Lan; cực (nam châm, trái đất…) |
This concept is related to pole. |
Khái niệm này liên quan đến người Ba Lan; cực (nam châm. |
| 126 |
police n. |
/pə'li:s/ (pờ-LIS) |
cảnh sát, công an |
The police maintained public order. |
Cảnh sát duy trì trật tự. |
| 127 |
policy n. |
/'pol.ə si/ (PÓ-lờ-si) |
chính sách |
The new education policy benefits students. |
Chính sách giáo dục mới có lợi cho SV. |
| 128 |
polish n. |
/'pouliʃ/ (P-O-L-I-SH) |
nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng |
This concept is related to polish. |
Khái niệm này liên quan đến nước bóng. |
| 129 |
polite adj. |
/pəˈlaɪt/ (pờ-LAI-T) |
lễ phép, lịch sự |
She is always polite to her colleagues. |
Cô ấy luôn lịch sự với đồng nghiệp. |
| 130 |
politely ad v. |
/pəˈlaɪtli/ (P-O-L-I-T-E-L-I) |
lễ phép, lịch sự |
This concept is related to politely. |
Khái niệm này liên quan đến lễ phép. |
| 131 |
political adj. |
/pə'litikl/ (pờ-LÍ-ti-cồl) |
về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị |
Political stability attracts investment. |
Ổn định chính trị thu hút đầu tư. |
| 132 |
politically ad v. |
/pə'litikəli/ (P-O-L-I-T-I-C-Ờ-LI) |
về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt |
This concept is related to politically. |
Khái niệm này liên quan đến về mặt chính trị; khôn ngoan. |
| 133 |
politician n. |
/¸pɔli´tiʃən/ (P-O-L-I-T-I-C-I-A-N) |
nhà chính trị, chính khách |
This concept is related to politician. |
Khái niệm này liên quan đến nhà chính trị. |
| 134 |
politics n. |
/'pɔlitiks/ (PÓ-lờ-tiks) |
họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị |
She is not interested in politics. |
Cô ấy không quan tâm chính trị. |
| 135 |
pollution n. |
/pəˈluʃən/ (pờ-LU-shờn) |
sự ô nhiễm |
Air pollution is a serious problem. |
Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng. |
| 136 |
pool n. |
/pu:l/ (P-U-L) |
vũng nước; bể bơi, hồ bơi |
The hotel has a swimming pool. |
Khách sạn có hồ bơi. |
| 137 |
poor adj. |
/puə/ (PUA) |
nghèo |
Education helps lift people out of poverty. |
Giáo dục giúp thoát nghèo. |
| 138 |
pop n. |
/pɒp; NAmE pɑːp/ (P-O-P) |
tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp |
This concept is related to pop. |
Khái niệm này liên quan đến tiếp bốp. |
| 139 |
popular adj. |
/´pɔpjulə/ (PÓ-piu-lờ) |
có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa |
AI courses are becoming very popular. |
Khóa học AI ngày càng phổ biến. |
| 140 |
population n. |
/,pɔpju'leiʃn/ (po-piu-LÂY-shờn) |
dân cư, dân số; mật độ dân số |
The world population exceeds 8 billion. |
Dân số thế giới vượt 8 tỷ. |
| 141 |
port n. |
/pɔ:t/ (P-O-R-T) |
cảng |
The ship arrived at the port. |
Tàu đến cảng. |
| 142 |
pose n. |
/pouz/ (P-O-S) |
đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra |
Climate change poses a serious threat. |
Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa. |
| 143 |
position n. |
/pəˈzɪʃən/ (pờ-ZÍ-shờn) |
vị trí, chỗ |
She applied for the position of manager. |
Cô ấy ứng tuyển vị trí quản lý. |
| 144 |
positive adj. |
/'pɔzətiv/ (PÓ-zờ-tiv) |
xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan |
Positive thinking leads to better results. |
Suy nghĩ tích cực dẫn đến kết quả tốt hơn. |
| 145 |
possess v. |
/pə'zes/ (P-O-S-S-E-S-S) |
có, chiếm hữu |
She possesses excellent communication skills. |
Cô ấy sở hữu kỹ năng giao tiếp xuất sắc. |
| 146 |
possession n. |
/pə'zeʃn/ (P-O-S-S-E-S-ZHỜN) |
quyền sở hữu, vật sở hữu |
Knowledge is the most valuable possession. |
Kiến thức là tài sản quý giá nhất. |
| 147 |
possibility n. |
/¸pɔsi´biliti/ (P-O-S-S-I-B-I-L-I-T-I) |
khă năng, triển vọng |
There is a possibility of getting a scholarship. |
Có khả năng được học bổng. |
| 148 |
possible adj. |
/'pɔsibəl/ (PÓ-sờ-bồl) |
có thể, có thể thực hiện |
It is possible to learn AI without coding. |
Có thể học AI mà không cần code. |
| 149 |
possibly ad v. |
/´pɔsibli/ (P-O-S-S-I-B-L-I) |
có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được |
This concept is related to possibly. |
Khái niệm này liên quan đến có lẽ. |
| 150 |
post n. |
/poʊst/ (PÂUS-T) |
thư, bưu kiện; gửi thư |
She posted her resume online. |
Cô ấy đăng CV trực tuyến. |
| 151 |
post office n. |
/'ɔfis/ (P-O-S-T–O-PH-PH-I-C) |
bưu điện |
This concept is related to post office. |
Khái niệm này liên quan đến bưu điện. |
| 152 |
pot n. |
/pɒt/ (P-O-T) |
can, bình, lọ… |
She boiled water in a pot. |
Cô ấy đun nước trong nồi. |
| 153 |
potato n. |
/pə'teitou/ (P-O-T-A-T-O) |
khoai tây |
This concept is related to potato. |
Khái niệm này liên quan đến khoai tây. |
| 154 |
potential n. |
/pəˈtɛnʃəl/ (pờ-TEN-shồl) |
tiềm năng; khả năng, tiềm lực |
AI has great potential to improve lives. |
AI có tiềm năng lớn cải thiện cuộc sống. |
| 155 |
potentially ad v. |
/pəˈtɛnʃəlli/ (P-O-T-ỜNT-I-Ờ-LI) |
tiềm năng, tiềm ẩn |
This concept is related to potentially. |
Khái niệm này liên quan đến tiềm năng. |
| 156 |
pound n. |
/paund/ (P-AO-N-Đ) |
pao – đơn vị đo lường |
She lost five pounds through exercise. |
Cô ấy giảm 5 pound qua tập thể dục. |
| 157 |
pour v. |
/pɔ:/ (P-AO-R) |
rót, đổ, giội |
She poured coffee into a cup. |
Cô ấy rót cà phê vào cốc. |
| 158 |
powder n. |
/'paudə/ (P-ÂU-Đ-E-R) |
bột, bụi |
This concept is related to powder. |
Khái niệm này liên quan đến bột. |
| 159 |
power n. |
/ˈpauə(r)/ |
khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực |
Knowledge is power. |
Kiến thức là sức mạnh. |
| 160 |
powerful adj. |
/´pauəful/ (PAO-ờ-phul) |
hùng mạnh, hùng cường |
AI is a powerful tool for businesses. |
AI là công cụ mạnh mẽ cho doanh nghiệp. |
| 161 |
practical adj. |
/ˈpræktɪkəl/ (PRAK-ti-cồl) |
thực hành; thực tế |
The course offers practical skills. |
Khóa học cung cấp kỹ năng thực tế. |
| 162 |
practically ad v. |
/´præktikəli/ (P-R-A-C-T-I-C-Ờ-LI) |
về mặt thực hành; thực tế |
This concept is related to practically. |
Khái niệm này liên quan đến về mặt thực hành; thực tế. |
| 163 |
practice n. |
/´præktis/ (PRAK-tis) |
thực hành, thực tiễn |
Practice makes perfect. |
Luyện tập tạo nên hoàn hảo. |
| 164 |
practise v. |
/´præktis/ (P-R-A-C-T-I-S) |
thực hành, tập luyện |
This concept is related to practise. |
Khái niệm này liên quan đến thực hành. |
| 165 |
praise n. |
/preiz/ (PRÂY-Z) |
sự ca ngợi, sự tán dương, lòng tôn kính, tôn thờ; khen ngợi, tán |
The teacher praised her hard work. |
Giáo viên khen ngợi sự chăm chỉ cô ấy. |
| 166 |
prayer n. |
/prɛər/ (P-R-ÂY-E-R) |
sự cầu nguyện |
Their prayers were answered. |
Lời cầu nguyện của họ được đáp ứng. |
| 167 |
precise adj. |
/pri´sais/ (pri-SAI-S) |
rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính |
The data must be precise and accurate. |
Dữ liệu phải chính xác. |
| 168 |
precisely ad v. |
/pri´saisli/ (P-R-E-C-I-S-E-L-I) |
đúng, chính xác, cần thận |
This concept is related to precisely. |
Khái niệm này liên quan đến đúng. |
| 169 |
predict v. |
/pri'dikt/ (pri-ĐÍKT) |
báo trước, tiên đoán, dự báo |
Experts predict AI will transform jobs. |
Chuyên gia dự đoán AI sẽ thay đổi việc làm. |
| 170 |
prefer v. |
/pri'fə:/ (pri-PHỜ) |
thích hơn |
She prefers studying in the morning. |
Cô ấy thích học vào buổi sáng. |
| 171 |
preference n. |
/'prefərəns/ (P-R-E-PH-E-R-ỜNS) |
sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được ưa thích hơn |
Everyone has different learning preferences. |
Mỗi người có sở thích học khác nhau. |
| 172 |
pregnant adj. |
/'pregnənt/ (P-R-E-G-N-ỜNT) |
mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo |
Pregnant women need proper nutrition. |
Phụ nữ mang thai cần dinh dưỡng đúng. |
| 173 |
premises n. |
/'premis/ (P-R-E-M-I-S-E-S) |
biệt thự |
This concept is related to premises. |
Khái niệm này liên quan đến biệt thự. |
| 174 |
preparation n. |
/¸prepə´reiʃən/ (pre-pờ-RÂY-shờn) |
sự sửa soạn, sự chuẩn bị |
Good preparation leads to success. |
Chuẩn bị tốt dẫn đến thành công. |
| 175 |
prepare v. |
/pri´peə/ (pri-PE) |
sửa soạn, chuẩn bị |
She prepared thoroughly for the IELTS exam. |
Cô ấy chuẩn bị kỹ cho kỳ thi IELTS. |
| 176 |
prepared adj. |
/pri'peəd/ (P-R-E-P-A-R-E-Đ) |
đã được chuẩn bị |
This concept is related to prepared. |
Khái niệm này liên quan đến đã được chuẩn bị. |
| 177 |
presence n. |
/'prezns/ (PRÉ-zờns) |
sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diện |
Her presence at the meeting was important. |
Sự có mặt cô ấy ở cuộc họp quan trọng. |
| 178 |
present n. |
/(v)pri'zent/ |
and /(n)'prezənt/ có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; |
She presented her research findings. |
Cô ấy trình bày kết quả nghiên cứu. |
| 179 |
presentation n. |
/,prezen'teiʃn/ (pre-zờn-TÂY-shờn) |
bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu |
She gave a 10-minute presentation. |
Cô ấy thuyết trình 10 phút. |
| 180 |
preserve v. |
/pri'zə:v/ (pri-ZỜV) |
bảo quản, giữ gìn |
We must preserve our cultural heritage. |
Chúng ta phải bảo tồn di sản văn hóa. |
| 181 |
president n. |
/´prezidənt/ (PRÉ-zi-đờnt) |
hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống |
The president of the university gave a speech. |
Hiệu trưởng trường phát biểu. |
| 182 |
press n. |
/pres/ (PRÉS) |
sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn |
The press reported on the event. |
Báo chí đưa tin về sự kiện. |
| 183 |
pressure n. |
/'preʃə/ (PRÉ-shờ) |
sức ép, áp lực, áp suất |
She handles work pressure very well. |
Cô ấy xử lý áp lực công việc rất tốt. |
| 184 |
presumably ad v. |
/pri'zju:məbli/ (P-R-E-S-Ắ-M-A-B-L-I) |
có thể được, có lẽ |
This concept is related to presumably. |
Khái niệm này liên quan đến có thể được. |
| 185 |
pretend v. |
/pri'tend/ (pri-TEN-Đ) |
giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ |
Don't pretend to know everything. |
Đừng giả vờ biết tất cả. |
| 186 |
pretty ad v. |
/'priti/ (P-R-E-T-T-I) |
khá, vừa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp |
This concept is related to pretty. |
Khái niệm này liên quan đến khá. |
| 187 |
prevent v. |
/pri'vent/ (pri-VEN-T) |
ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngừa |
Vaccination helps prevent diseases. |
Tiêm chủng giúp ngăn ngừa bệnh. |
| 188 |
previous adj. |
/ˈpriviəs/ (PRI-vi-ờs) |
vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước), ưu tiên |
Her previous experience is impressive. |
Kinh nghiệm trước đó cô ấy ấn tượng. |
| 189 |
previously ad v. |
/´pri:viəsli/ (P-R-E-V-I-ỜS-L-I) |
trước, trước đây |
This concept is related to previously. |
Khái niệm này liên quan đến trước. |
| 190 |
price n. |
/prais/ (PRAI-S) |
giá |
House prices are rising in the city. |
Giá nhà đang tăng trong thành phố. |
| 191 |
pride n. |
/praid/ (PRAI-Đ) |
sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ |
She takes pride in her achievements. |
Cô ấy tự hào về thành tích. |
| 192 |
priest n. |
/pri:st/ (P-R-I-S-T) |
linh mục, thầy tu |
This concept is related to priest. |
Khái niệm này liên quan đến linh mục. |
| 193 |
primary adj. |
/'praiməri/ (PRAI-mờ-ri) |
nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu |
Education is a primary concern. |
Giáo dục là mối quan tâm chính. |
| 194 |
primarily ad v. |
/´praimərili/ (P-R-I-M-A-R-I-L-I) |
trước hết, đầu tiên |
This concept is related to primarily. |
Khái niệm này liên quan đến trước hết. |
| 195 |
prime minister n. |
/´ministə/ (P-R-I-M-E–M-I-N-I-S-T-E-R) |
thủ tướng |
This concept is related to prime minister. |
Khái niệm này liên quan đến thủ tướng. |
| 196 |
prince n. |
/prins/ (P-R-I-N-C) |
hoành tử |
The prince visited the university. |
Hoàng tử thăm trường đại học. |
| 197 |
princess n. |
/prin'ses/ (P-R-I-N-C-E-S-S) |
công chúa |
The princess supported education charities. |
Công chúa ủng hộ từ thiện giáo dục. |
| 198 |
principle n. |
/ˈprɪnsəpəl/ (PRIN-si-pồl) |
cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, nguyên tắc |
The principle of equality applies to all. |
Nguyên tắc bình đẳng áp dụng cho tất cả. |
| 199 |
print n. |
/print/ (PRIN-T) |
in, xuất bản; sự in ra |
She printed the assignment at the library. |
Cô ấy in bài tập ở thư viện. |
| 200 |
printing n. |
/´printiη/ (P-R-I-N-T-INH) |
sự in, thuật in, kỹ sảo in |
This concept is related to printing. |
Khái niệm này liên quan đến sự in. |
| 201 |
printer n. |
/´printə/ (P-R-I-N-T-E-R) |
máy in, thợ in |
This concept is related to printer. |
Khái niệm này liên quan đến máy in. |
| 202 |
prior adj. |
/'praɪə(r)/ |
trước, ưu tiên |
Prior experience is not required. |
Kinh nghiệm trước không bắt buộc. |
| 203 |
priority n. |
/prai´ɔriti/ (prai-Ó-rờ-ti) |
sự ưu tế, quyền ưu tiên |
Health should be your top priority. |
Sức khỏe nên là ưu tiên hàng đầu. |
| 204 |
prison n. |
/ˈprɪzən/ (PRÍ-zờn) |
nhà tù |
He was sentenced to five years in prison. |
Anh ấy bị kết án 5 năm tù. |
| 205 |
prisoner n. |
/ˈprɪzənə(r)/ |
tù nhân |
The prisoner was released early. |
Tù nhân được thả sớm. |
| 206 |
private adj. |
/ˈpraɪvɪt/ (PRAI-vờt) |
cá nhân, riêng |
She values her private life. |
Cô ấy coi trọng đời tư. |
| 207 |
privately ad v. |
/ˈpraɪvɪtli/ (P-R-I-V-A-T-E-L-I) |
riêng tư, cá nhân |
This concept is related to privately. |
Khái niệm này liên quan đến riêng tư. |
| 208 |
prize n. |
/praiz/ (PRAI-Z) |
giải, giải thưởng |
She won the first prize in the competition. |
Cô ấy giành giải nhất cuộc thi. |
| 209 |
probable adj. |
/´prɔbəbl/ (P-R-O-B-Ờ-BỒL) |
có thể, có khả năng |
This concept is related to probable. |
Khái niệm này liên quan đến có thể. |
| 210 |
probably ad v. |
/´prɔbəbli/ (P-R-O-B-A-B-L-I) |
hầu như chắc chắn |
This concept is related to probably. |
Khái niệm này liên quan đến hầu như chắc chắn. |
| 211 |
problem n. |
/'prɔbləm/ (PRÓ-blờm) |
vấn đề, điều khó giải quyết |
Pollution is a serious environmental problem. |
Ô nhiễm là vấn đề môi trường nghiêm trọng. |
| 212 |
procedure n. |
/prə´si:dʒə/ (prờ-SI-djờ) |
thủ tục |
Follow the correct procedure for safety. |
Tuân theo quy trình đúng vì an toàn. |
| 213 |
proceed v. |
/proceed/ (prờ-SID) |
tiến lên, theo duổi, tiếp diễn |
Please proceed to the next question. |
Vui lòng chuyển sang câu hỏi tiếp. |
| 214 |
process n. |
/'prouses/ (PRÓ-ses) |
quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý |
Learning is a continuous process. |
Học tập là quá trình liên tục. |
| 215 |
produce v. |
/'prɔdju:s/ (prờ-ĐIUS) |
sản xuất, chế tạo |
The factory produces 1000 units daily. |
Nhà máy sản xuất 1000 đơn vị/ngày. |
| 216 |
producer n. |
/prə´dju:sə/ (P-R-O-Đ-Ắ-C-E-R) |
nhà sản xuất |
This concept is related to producer. |
Khái niệm này liên quan đến nhà sản xuất. |
| 217 |
product n. |
/´prɔdʌkt/ (PRÓ-đắkt) |
sản phẩm |
AI products are in high demand. |
Sản phẩm AI có nhu cầu cao. |
| 218 |
production n. |
/prə´dʌkʃən/ (prờ-ĐẮK-shờn) |
sự sản xuất, chế tạo |
Production costs have decreased. |
Chi phí sản xuất đã giảm. |
| 219 |
profession n. |
/prə´feʃ(ə)n/ |
nghề, nghề nghiệp |
Teaching is a noble profession. |
Dạy học là nghề cao quý. |
| 220 |
professional n. |
/prə'feʃənl/ (prờ-PHÉ-shờ-nồl) |
(thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp |
She is a professional marketer. |
Cô ấy là marketer chuyên nghiệp. |
| 221 |
professor n. |
/prəˈfɛsər/ (prờ-PHÉ-sờ) |
giáo sư, giảng viên |
The professor teaches AI courses. |
Giáo sư dạy các khóa AI. |
| 222 |
profit n. |
/ˈprɒfɪt/ (PRÓ-phịt) |
thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận |
The company made a good profit. |
Công ty đạt lợi nhuận tốt. |
| 223 |
program n. |
/´prougræm/ (PRÂU-gram) |
chương trình; lên chương trình |
The MSAI program lasts 3-4 semesters. |
Chương trình MSAI kéo dài 3-4 học kỳ. |
| 224 |
programme n. |
/´prougræm/ (P-R-O-G-R-A-M-M) |
chương trình |
This concept is related to programme. |
Khái niệm này liên quan đến chương trình. |
| 225 |
progress n. |
/'prougres/ (PRÓ-grés) |
sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ, tiến triển, phát triển |
She has made significant progress. |
Cô ấy đã có tiến bộ đáng kể. |
| 226 |
project n. |
/n. ˈprɒdʒɛkt , ˈprɒdʒɪkt ; v. prəˈdʒɛkt/ (PRÓ-djekt) |
đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, |
The capstone project is due in May. |
Dự án capstone nộp vào tháng Năm. |
| 227 |
promote v. |
/prəˈmoʊt/ (prờ-MÂUT) |
thăng chức, thăng cấp |
The campaign promotes healthy eating. |
Chiến dịch thúc đẩy ăn uống lành mạnh. |
| 228 |
promotion n. |
/prə'mou∫n/ (prờ-MÂU-shờn) |
sự thăng chức, sự thăng cấp |
She received a well-deserved promotion. |
Cô ấy được thăng chức xứng đáng. |
| 229 |
prompt v. |
/prɒmpt/ (P-R-O-M-P-T) |
mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhở |
This concept is related to prompt. |
Khái niệm này liên quan đến mau lẹ. |
| 230 |
promptly ad v. |
/´prɔmptli/ (P-R-O-M-P-T-L-I) |
mau lẹ, ngay lập tức |
This concept is related to promptly. |
Khái niệm này liên quan đến mau lẹ. |
| 231 |
pronounce v. |
/prəˈnaʊns/ (P-R-O-N-AO-N-C) |
tuyên bố, thông báo, phát âm |
This concept is related to pronounce. |
Khái niệm này liên quan đến tuyên bố. |
| 232 |
pronunciation n. |
/prə¸nʌnsi´eiʃən/ (P-R-O-N-Ắ-N-C-I-A-SHỜN) |
sự phát âm |
This concept is related to pronunciation. |
Khái niệm này liên quan đến sự phát âm. |
| 233 |
proof n. |
/pru:f/ (PRUF) |
chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự kiểm chứng |
There is proof that exercise improves health. |
Có bằng chứng tập thể dục cải thiện sức khỏe. |
| 234 |
proper adj. |
/'prɔpə/ (PRÓ-pờ) |
đúng, thích đáng, thích hợp |
Proper planning prevents poor performance. |
Lập kế hoạch đúng ngăn ngừa hiệu suất kém. |
| 235 |
properly ad v. |
/´prɔpəli/ (P-R-O-P-E-R-L-I) |
một cách đúng đắn, một cách thích đáng |
This concept is related to properly. |
Khái niệm này liên quan đến một cách đúng đắn. |
| 236 |
property n. |
/'prɔpəti/ (PRÓ-pờ-ti) |
tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản |
They own property in Long An. |
Họ sở hữu bất động sản ở Long An. |
| 237 |
proportion n. |
/prə'pɔ:ʃn/ (prờ-PO-shờn) |
sự cân xứng, sự cân đối |
A large proportion of students study online. |
Tỷ lệ lớn sinh viên học trực tuyến. |
| 238 |
proposal n. |
/prə'pouzl/ (prờ-PÂU-zồl) |
sự đề nghị, đề xuất |
The research proposal was approved. |
Đề xuất nghiên cứu được phê duyệt. |
| 239 |
propose v. |
/prǝ'prouz/ (prờ-PÂUZ) |
đề nghị, đề xuất, đưa ra |
She proposed a new marketing strategy. |
Cô ấy đề xuất chiến lược marketing mới. |
| 240 |
prospect n. |
/´prɔspekt/ (P-R-O-S-P-E-C-T) |
viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ |
Career prospects for AI graduates are excellent. |
Triển vọng nghề nghiệp cho SV TN AI xuất sắc. |
| 241 |
protect v. |
/prə'tekt/ (prờ-TÉKT) |
bảo vệ, che chở |
Laws protect consumer rights. |
Luật bảo vệ quyền người tiêu dùng. |
| 242 |
protection n. |
/prə'tek∫n/ (prờ-TÉK-shờn) |
sự bảo vệ, sự che chở |
Environmental protection is everyone's duty. |
Bảo vệ môi trường là bổn phận mọi người. |
| 243 |
protest n. |
/ˈprəʊ.test/ (PRÂ-test) |
sự phản đối, sự phản kháng; phản đối, phản kháng |
Students protested against tuition increases. |
Sinh viên phản đối tăng học phí. |
| 244 |
proud adj. |
/praud/ (PRAO-Đ) |
tự hào, kiêu hãnh |
She is proud of her achievements. |
Cô ấy tự hào về thành tích. |
| 245 |
proudly ad v. |
/proudly/ (P-R-AO-Đ-L-I) |
một cách tự hào, một cách hãnh diện |
This concept is related to proudly. |
Khái niệm này liên quan đến một cách tự hào. |
| 246 |
prove v. |
/pru:v/ (PRUV) |
chứng tỏ, chứng minh |
The study proved the hypothesis correct. |
Nghiên cứu chứng minh giả thuyết đúng. |
| 247 |
provide v. |
/prə'vaid/ (prờ-VAI-Đ) |
chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp |
The university provides scholarships. |
Trường cung cấp học bổng. |
| 248 |
provided (also providing) conj. |
/prə´vaidid/ (P-R-O-V-I-Đ-E-Đ) |
với điều kiện là, miễn là |
This concept is related to provided. |
Khái niệm này liên quan đến với điều kiện là. |
| 249 |
public n. |
/'pʌblik/ (PẮB-lik) |
chung, công cộng; công chúng, nhân dân |
Public transport reduces pollution. |
Giao thông công cộng giảm ô nhiễm. |
| 250 |
publicly ad v. |
/'pΔblikli/ (P-Ắ-B-L-I-C-L-I) |
công khai, công cộng |
This concept is related to publicly. |
Khái niệm này liên quan đến công khai. |
| 251 |
publication n. |
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ (P-Ắ-B-L-I-C-A-SHỜN) |
sự công bố; sự xuất bản |
She has several academic publications. |
Cô ấy có nhiều bài báo học thuật. |
| 252 |
publicity n. |
/pʌb'lɪsətɪ/ (P-Ắ-B-L-I-C-I-T-I) |
sự công khai, sự quảng cáo |
This concept is related to publicity. |
Khái niệm này liên quan đến sự công khai. |
| 253 |
publish v. |
/'pʌbli∫/ (PẮB-lish) |
công bố, ban bố; xuất bản |
She published her research in a journal. |
Cô ấy xuất bản nghiên cứu trên tạp chí. |
| 254 |
publishing n. |
/´pʌbliʃiη/ (P-Ắ-B-L-I-SH-INH) |
công việc, nghề xuất bản |
This concept is related to publishing. |
Khái niệm này liên quan đến công việc. |
| 255 |
pull n. |
/pul/ (PUL) |
lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật |
The magnet pulls metal objects. |
Nam châm hút vật kim loại. |
| 256 |
punch n. |
/pʌntʃ/ (P-Ắ-N-CH) |
đấm, thụi; quả đấm, cú thụi |
This concept is related to punch. |
Khái niệm này liên quan đến đấm. |
| 257 |
punish v. |
/'pʌniʃ/ (PẮ-nish) |
phạt, trừng phạt |
The law punishes those who break it. |
Luật trừng phạt người vi phạm. |
| 258 |
punishment n. |
/'pʌniʃmənt/ (PẮ-nish-mờnt) |
sự trừng phạt, sự trừng trị |
The punishment must fit the crime. |
Hình phạt phải tương xứng với tội. |
| 259 |
pupil n. |
/ˈpju:pl/ (P-Ắ-P-I-L) |
học sinh |
The school has 500 pupils. |
Trường có 500 học sinh. |
| 260 |
purchase n. |
/'pə:t∫əs/ (PỜ-chờs) |
sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu |
She purchased a new laptop. |
Cô ấy mua laptop mới. |
| 261 |
pure adj. |
/pjuə(r)/ |
nguyên chất, tinh khiết, trong lành |
The water is pure and safe to drink. |
Nước tinh khiết và an toàn để uống. |
| 262 |
purely ad v. |
/´pjuəli/ (P-Ắ-R-E-L-I) |
hoàn toàn, chỉ là |
This concept is related to purely. |
Khái niệm này liên quan đến hoàn toàn. |
| 263 |
purple n. |
/ˈpɜrpəl/ (P-Ắ-R-P-L) |
tía, có màu tía; màu tía |
She wore a purple scarf. |
Cô ấy quàng khăn tím. |
| 264 |
purpose n. |
/'pə:pəs/ (PỜ-pờs) |
mục đích, ý định |
The purpose of the study is clear. |
Mục đích nghiên cứu rõ ràng. |
| 265 |
pursue v. |
/pə'sju:/ (pờ-SIU) |
đuổi theo, đuổi bắt |
She pursues excellence in everything. |
Cô ấy theo đuổi sự xuất sắc trong mọi thứ. |
| 266 |
push n. |
/puʃ/ (PUSH) |
xô đẩy; sự xô đẩy |
Technology pushes boundaries. |
Công nghệ đẩy xa giới hạn. |
| 267 |
put v. |
/put/ (PÚT) |
đặt, để, cho vào |
She put her plan into action. |
Cô ấy đưa kế hoạch vào hành động. |
| 268 |
punish v |
/ˈpʌn.ɪʃ/ (P-Ắ-N-I-SH) |
trừng phạt |
This concept is related to punish. |
Khái niệm này liên quan đến trừng phạt. |
| 269 |
prevent v |
/prɪˈvent/ (P-R-E-V-ỜNT) |
ngăn chặn |
This concept is related to prevent. |
Khái niệm này liên quan đến ngăn chặn. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
race n. |
/reis/ (RÂY-S) |
loài, chủng, giống; cuộc đua; đua |
The race for AI dominance is on. |
Cuộc đua thống trị AI đang diễn ra. |
| 2 |
racing n. |
/´reisiη/ (R-A-C-INH) |
cuộc đua |
This concept is related to racing. |
Khái niệm này liên quan đến cuộc đua. |
| 3 |
radio n. |
/´reidiou/ (RÂY-đi-âu) |
sóng vô tuyến, radio |
She listens to the radio while driving. |
Cô ấy nghe radio khi lái xe. |
| 4 |
rail n. |
/reil/ (R-ÂY-L) |
đường ray |
This concept is related to rail. |
Khái niệm này liên quan đến đường ray. |
| 5 |
railway (BrE) (NAmE railroad) n. |
/'reilwei/ |
đường sắt |
This concept is related to railway (bre) (name railroad). |
Khái niệm này liên quan đến đường sắt. |
| 6 |
rain n. |
/rein/ (RÂY-N) |
mưa, cơn mưa; mưa |
Heavy rain caused flooding. |
Mưa lớn gây ngập lụt. |
| 7 |
raise v. |
/reiz/ (RÂY-Z) |
nâng lên, đưa lên, ngẩng lên |
She raised an important question. |
Cô ấy nêu câu hỏi quan trọng. |
| 8 |
range n. |
/reɪndʒ/ (RÂY-NDJ) |
dãy, hàng, loại; phạm vi, trình độ |
A wide range of courses is available. |
Nhiều khóa học có sẵn. |
| 9 |
rank n. |
/ræɳk/ (RANK) |
hàng, dãy; sắp xếp thành hàng, dãy |
The university ranks in the top 100. |
Trường xếp hạng top 100. |
| 10 |
rapid adj. |
/'ræpid/ (RA-pid) |
nhanh, nhanh chóng |
Rapid technological change affects jobs. |
Thay đổi công nghệ nhanh ảnh hưởng việc làm. |
| 11 |
rapidly ad v. |
/'ræpidli/ (R-A-P-I-Đ-L-I) |
nhanh, nhanh chóng |
This concept is related to rapidly. |
Khái niệm này liên quan đến nhanh. |
| 12 |
rare adj. |
/reə/ (RE) |
hiếm, ít |
Rare species need protection. |
Loài hiếm cần được bảo vệ. |
| 13 |
rarely ad v. |
/'reзli/ (R-A-R-E-L-I) |
hiếm khi, ít khi |
This concept is related to rarely. |
Khái niệm này liên quan đến hiếm khi. |
| 14 |
rate n. |
/reit/ (RÂY-T) |
tỷ lệ, tốc độ |
The unemployment rate is falling. |
Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm. |
| 15 |
rather ad v. |
/'rɑ:ðə/ (R-A-TH-E-R) |
thà.. còn hơn, thích… hơn |
This concept is related to rather. |
Khái niệm này liên quan đến thà.. còn hơn. |
| 16 |
raw adj. |
/rɔ:/ (RO) |
sống (# chín), thô, còn nguyên chất |
Raw data needs to be processed. |
Dữ liệu thô cần được xử lý. |
| 17 |
reach v. |
/ri:tʃ/ (RICH) |
đến, đi đến, tới |
She reached her goal of IELTS 6.5. |
Cô ấy đạt mục tiêu IELTS 6.5. |
| 18 |
react v. |
/ri´ækt/ (ri-AKT) |
tác động trở lại, phản ứng |
The market reacted positively to the news. |
Thị trường phản ứng tích cực với tin. |
| 19 |
reaction n. |
/ri:'ækʃn/ (ri-AK-shờn) |
sự phản ứng; sự phản tác dụng |
Her reaction to the news was positive. |
Phản ứng cô ấy với tin tức tích cực. |
| 20 |
read v. |
/ri:d/ (RI-Đ) |
đọc |
She reads BBC News every day. |
Cô ấy đọc BBC News mỗi ngày. |
| 21 |
reading n. |
/´ri:diη/ (RI-đinh) |
sự đọc |
Reading improves vocabulary significantly. |
Đọc cải thiện từ vựng đáng kể. |
| 22 |
reader n. |
/´ri:də/ (RI-đờ) |
người đọc, độc giả |
She is an avid reader. |
Cô ấy là người đọc sách đam mê. |
| 23 |
ready adj. |
/'redi/ (RÉ-đi) |
sẵn sàng |
She is ready for the IELTS exam. |
Cô ấy sẵn sàng cho kỳ thi IELTS. |
| 24 |
real adj. |
/riəl/ (RI-ồl) |
thực, thực tế, có thật |
Real-world experience is valuable. |
Kinh nghiệm thực tế rất có giá trị. |
| 25 |
really ad v. |
/'riəli/ (R-I-L-L-I) |
thực, thực ra, thực sự |
This concept is related to really. |
Khái niệm này liên quan đến thực. |
| 26 |
realistic adj. |
/ri:ə'listik; BrE also riə-/ (ri-ờ-LÍS-tik) |
hiện thực |
Set realistic goals for yourself. |
Đặt mục tiêu thực tế cho bản thân. |
| 27 |
reality n. |
/ri:'æliti/ (ri-Á-lờ-ti) |
sự thật, thực tế, thực tại |
The reality is that AI is changing jobs. |
Thực tế là AI đang thay đổi việc làm. |
| 28 |
realize (BrE also -ise) v. |
/'riəlaiz/ (R-I-L-I-Z-E–B-R-E–A-L-S-O—I-S-E) |
thực hiện, thực hành |
This concept is related to realize (bre also -ise). |
Khái niệm này liên quan đến thực hiện. |
| 29 |
rear n. |
/rɪər/ (R-I-R) |
phía sau; ở đằng sau, ở đằng sau |
This concept is related to rear. |
Khái niệm này liên quan đến phía sau; ở đằng sau. |
| 30 |
reason n. |
/'ri:zn/ (RI-zờn) |
lý do, lý lẽ |
The main reason is lack of funding. |
Lý do chính là thiếu kinh phí. |
| 31 |
reasonable adj. |
/´ri:zənəbl/ (RI-zờ-nờ-bồl) |
có lý, hợp lý |
The tuition fee is quite reasonable. |
Học phí khá hợp lý. |
| 32 |
reasonably ad v. |
/´ri:zənəblli/ (R-I-S-O-N-A-B-L-I) |
hợp lý |
This concept is related to reasonably. |
Khái niệm này liên quan đến hợp lý. |
| 33 |
recall v. |
/ri´kɔ:l/ (ri-COL) |
gọi về, triệu hồi; nhặc lại, gợi lại |
She recalled the vocabulary easily. |
Cô ấy nhớ lại từ vựng dễ dàng. |
| 34 |
receipt n. |
/ri´si:t/ (R-E-C-E-I-P-T) |
công thức; đơn thuốc |
This concept is related to receipt. |
Khái niệm này liên quan đến công thức; đơn thuốc. |
| 35 |
receive v. |
/ri'si:v/ (ri-SIV) |
nhận, lĩnh, thu |
She received an offer from AUM. |
Cô ấy nhận lời mời từ AUM. |
| 36 |
recent adj. |
/´ri:sənt/ (RI-sờnt) |
gần đây, mới đây |
Recent studies show AI benefits. |
Nghiên cứu gần đây cho thấy lợi ích AI. |
| 37 |
recently ad v. |
/´ri:səntli/ (R-E-C-ỜNT-L-I) |
gần đây, mới đây |
This concept is related to recently. |
Khái niệm này liên quan đến gần đây. |
| 38 |
reception n. |
/ri'sep∫n/ (R-E-C-E-P-SHỜN) |
sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp |
This concept is related to reception. |
Khái niệm này liên quan đến sự nhận. |
| 39 |
reckon v. |
/'rekən/ (R-E-K-O-N) |
tính, đếm |
This concept is related to reckon. |
Khái niệm này liên quan đến tính. |
| 40 |
recognition n. |
/,rekəg'niʃn/ (re-cờg-NÍ-shờn) |
sự công nhận, sự thừa nhận |
She gained international recognition. |
Cô ấy đạt được sự công nhận quốc tế. |
| 41 |
recognize (BrE also -ise) v. |
/'rekəgnaiz/ (R-E-C-O-G-N-I-Z-E–B-R-E–A-L-S-O—I-S-E) |
nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận |
This concept is related to recognize (bre also -ise). |
Khái niệm này liên quan đến nhận ra. |
| 42 |
recommend v. |
/rekə'mend/ (re-cờ-MEN-Đ) |
giới thiệu, tiến cử; đề nghị, khuyên bảo |
I recommend this university highly. |
Tôi rất khuyến nghị trường này. |
| 43 |
record n. |
/´rekɔ:d/ (RÉ-co-đ) |
bản ghi, sự ghi, bản thu, sự thu; thu, ghi chép |
She recorded her speaking practice. |
Cô ấy ghi âm bài luyện nói. |
| 44 |
recording n. |
/ri´kɔ:diη/ (R-E-C-O-R-Đ-INH) |
sự ghi, sự thu âm |
This concept is related to recording. |
Khái niệm này liên quan đến sự ghi. |
| 45 |
recover v. |
/'ri:'kʌvə/ (ri-CẮV-ờ) |
lấy lại, giành lại |
The economy is recovering slowly. |
Kinh tế đang phục hồi chậm. |
| 46 |
red n. |
/red/ (RÉ-Đ) |
đỏ; màu đỏ |
The red light means stop. |
Đèn đỏ nghĩa là dừng. |
| 47 |
reduce v. |
/ri'dju:s/ (ri-ĐIUS) |
giảm, giảm bớt |
We must reduce carbon emissions. |
Chúng ta phải giảm khí thải carbon. |
| 48 |
reduction n. |
/ri´dʌkʃən/ (ri-ĐẮK-shờn) |
sự giảm giá, sự hạ giá |
There was a significant reduction in costs. |
Có sự giảm đáng kể chi phí. |
| 49 |
reference n. |
/'refərəns/ (RÉ-phờ-rờns) |
sự tham khảo, hỏi ýe kiến |
The professor provided useful references. |
Giáo sư cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích. |
| 50 |
reflect v. |
/ri'flekt/ (ri-PHLÉKT) |
phản chiếu, phản hồi, phản ánh |
The results reflect hard work. |
Kết quả phản ánh sự chăm chỉ. |
| 51 |
reform n. |
/ri´fɔ:m/ (ri-PHO-M) |
cải cách, cải thiện, cải tạo; sự cải cách, sự cải thiện, cải tạo |
Education reform is needed urgently. |
Cải cách giáo dục cần gấp. |
| 52 |
refrigerator n. |
/ri'fridЗзreitз/ (R-E-PH-R-I-G-E-R-A-T-O-R) |
tủ lạnh |
Keep food fresh in the refrigerator. |
Giữ thực phẩm tươi trong tủ lạnh. |
| 53 |
refusal n. |
/ri´fju:zl/ (R-E-PH-Ắ-S-A-L) |
sự từ chối, sự khước từ |
This concept is related to refusal. |
Khái niệm này liên quan đến sự từ chối. |
| 54 |
refuse v. |
/rɪˈfyuz/ (ri-PHIU-Z) |
từ chối, khước từ |
She refused to give up on her dream. |
Cô ấy từ chối từ bỏ ước mơ. |
| 55 |
regard n. |
/ri'gɑ:d/ (ri-GA-Đ) |
nhìn, đánh giá; cái nhìn, sự quan tâm, sự chú ý (lời chúc tụng |
With regard to the application, I have questions. |
Liên quan đến đơn, tôi có câu hỏi. |
| 56 |
regarding prep. |
/ri´ga:diη/ (R-E-G-A-R-Đ-INH) |
về, về việc, đối với (vấn đề…) |
This concept is related to regarding. |
Khái niệm này liên quan đến về. |
| 57 |
region n. |
/'ri:dʒən/ (RI-djờn) |
vùng, miền |
The southern region of the US is warm. |
Vùng phía nam nước Mỹ ấm áp. |
| 58 |
regional adj. |
/ˈridʒənl/ (RI-djờ-nồl) |
vùng, địa phương |
Regional universities offer good programs. |
Trường vùng cung cấp chương trình tốt. |
| 59 |
register n. |
/'redʤistə/ (RÉ-dji-stờ) |
đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghi |
She registered for the course online. |
Cô ấy đăng ký khóa học trực tuyến. |
| 60 |
regret n. |
/ri'gret/ (R-E-G-R-E-T) |
đáng tiếc, hối tiếc; lòng thương tiếc, sự hối tiếc |
She had no regret about her decision. |
Cô ấy không hối hận về quyết định. |
| 61 |
regular adj. |
/'rəgjulə/ (RÉ-ghiu-lờ) |
thường xuyên, đều đặn |
Regular practice improves IELTS scores. |
Luyện tập đều đặn cải thiện điểm IELTS. |
| 62 |
regularly ad v. |
/´regjuləli/ (R-E-G-Ắ-L-A-R-L-I) |
đều đặn, thường xuyên |
This concept is related to regularly. |
Khái niệm này liên quan đến đều đặn. |
| 63 |
regulation n. |
/¸regju´leiʃən/ (re-ghiu-LÂY-shờn) |
sự điều chỉnh, điều lệ, quy tắc |
New regulations protect the environment. |
Quy định mới bảo vệ môi trường. |
| 64 |
reject v. |
/'ri:ʤekt/ (ri-DJÉKT) |
không chấp nhận, loại bỏ, bác bỏ |
The application was rejected. |
Đơn bị từ chối. |
| 65 |
relate v. |
/ri'leit/ (ri-LÂY-T) |
kể lại, thuật lại; liên hệ, liên quan |
The study relates to AI in business. |
Nghiên cứu liên quan đến AI trong kinh doanh. |
| 66 |
related (to) adj. |
/ri'leitid/ (R-E-L-A-T-E-Đ–T-O) |
có liên quan, có quan hệ với ai, cái gì |
This concept is related to related (to). |
Khái niệm này liên quan đến có liên quan. |
| 67 |
relation n. |
/ri'leiʃn/ (ri-LÂY-shờn) |
mối quan hệ, sự liên quan, liên lạc |
Good relations between countries promote trade. |
Quan hệ tốt giữa các nước thúc đẩy thương mại. |
| 68 |
relationship n. |
/ri'lei∫ən∫ip/ (ri-LÂY-shờn-ship) |
mối quan hệ, mối liên lạc |
Building good relationships is important. |
Xây dựng mối quan hệ tốt quan trọng. |
| 69 |
relative n. |
/'relətiv/ (RÉ-lờ-tiv) |
có liên quan đến; người có họ, đại từ quan hệ |
Her relatives live in Alabama. |
Người thân cô ấy sống ở Alabama. |
| 70 |
relatively ad v. |
/'relətivli/ (R-E-L-A-T-IV-L-I) |
có liên quan, có quan hệ |
This concept is related to relatively. |
Khái niệm này liên quan đến có liên quan. |
| 71 |
relax v. |
/ri´læks/ (ri-LAKS) |
giải trí, nghỉ ngơi |
She relaxes by reading before bed. |
Cô ấy thư giãn bằng đọc sách trước ngủ. |
| 72 |
relaxed adj. |
/ri´lækst/ (R-E-L-A-KS-E-Đ) |
thanh thản, thoải mái |
This concept is related to relaxed. |
Khái niệm này liên quan đến thanh thản. |
| 73 |
relaxing adj. |
/ri'læksiɳ/ (R-E-L-A-KS-INH) |
làm giảm, bớt căng thẳng |
This concept is related to relaxing. |
Khái niệm này liên quan đến làm giảm. |
| 74 |
release n. |
/ri'li:s/ (ri-LIS) |
làm nhẹ, bớt, thả, phóng thích, phát hành; sự giải thoát, thoát |
The company released a new product. |
Công ty phát hành sản phẩm mới. |
| 75 |
relevant adj. |
/´reləvənt/ (RÉ-lờ-vờnt) |
thích hợp, có liên quan |
Her experience is highly relevant. |
Kinh nghiệm cô ấy rất phù hợp. |
| 76 |
relief n. |
/ri'li:f/ (ri-LIF) |
sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây khỏa; sự trợ cấo; sự đền bù |
She felt relief after passing the exam. |
Cô ấy nhẹ nhõm sau khi đậu thi. |
| 77 |
religion n. |
/rɪˈlɪdʒən/ (ri-LÍ-djờn) |
tôn giáo |
Freedom of religion is a basic right. |
Tự do tôn giáo là quyền cơ bản. |
| 78 |
religious adj. |
/ri'lidʒəs/ (R-E-L-I-G-I-ỜS) |
(thuộc) tôn giáo |
Religious diversity enriches society. |
Đa dạng tôn giáo làm phong phú xã hội. |
| 79 |
rely on v. |
/ri´lai/ (R-E-L-I–O-N) |
tin vào, tin cậy, tin tưởng vào |
This concept is related to rely on. |
Khái niệm này liên quan đến tin vào. |
| 80 |
remain v. |
/riˈmein/ (ri-MÂY-N) |
còn lại, vẫn còn như cũ |
Prices remained stable throughout the year. |
Giá duy trì ổn định suốt cả năm. |
| 81 |
remaining adj. |
/ri´meiniη/ (R-E-M-ÂY-N-INH) |
còn lại |
The remaining students passed. |
Sinh viên còn lại đậu. |
| 82 |
remains n. |
/re'meins/ (R-E-M-ÂY-N-S) |
đồ thừa, cái còn lại |
This concept is related to remains. |
Khái niệm này liên quan đến đồ thừa. |
| 83 |
remark n. |
/ri'mɑ:k/ (ri-MAK) |
sự nhận xét, phê bình, sự để ý, chú ý; nhận xét, phê bình, để ý, |
The professor made an interesting remark. |
Giáo sư có nhận xét thú vị. |
| 84 |
remarkable adj. |
/ri'ma:kəb(ə)l/ |
đáng chú ý, đáng để ý; khác thường |
Her progress has been remarkable. |
Tiến bộ cô ấy rất đáng chú ý. |
| 85 |
remarkably ad v. |
/ri'ma:kəb(ə)li/ |
đáng chú ý, đáng để ý; khác thường |
This concept is related to remarkably. |
Khái niệm này liên quan đến đáng chú ý. |
| 86 |
remember v. |
/rɪˈmɛmbər/ (ri-MEM-bờ) |
nhớ, nhớ lại |
Remember to submit your assignment. |
Nhớ nộp bài tập. |
| 87 |
remind v. |
/riˈmaind/ (ri-MAI-N-Đ) |
nhắc nhở, gợi nhớ |
She reminded him about the deadline. |
Cô ấy nhắc anh về deadline. |
| 88 |
remote adj. |
/ri'mout/ (ri-MÂUT) |
xa, xa xôi, xa cách |
Remote work has become the norm. |
Làm việc từ xa đã trở thành bình thường. |
| 89 |
removal n. |
/ri'mu:vəl/ (R-E-M-O-V-A-L) |
viêc di chuyển, việc dọn nhà, dời đi |
This concept is related to removal. |
Khái niệm này liên quan đến viêc di chuyển. |
| 90 |
remove v. |
/ri'mu:v/ (ri-MUV) |
dời đi, di chuyển |
She removed the errors from the report. |
Cô ấy loại bỏ lỗi khỏi báo cáo. |
| 91 |
rent n. |
/rent/ (REN-T) |
sự thuê mướn; cho thuê, thuê |
They rent an apartment near campus. |
Họ thuê căn hộ gần trường. |
| 92 |
rented adj. |
/rentid/ (R-ỜNT-E-Đ) |
được thuê, được mướn |
This concept is related to rented. |
Khái niệm này liên quan đến được thuê. |
| 93 |
repair n. |
/ri'peə/ (ri-PE) |
sửa chữa, chỉnh tu; sự sửa chữa, sự chỉnh tu |
The road needs repair. |
Đường cần sửa chữa. |
| 94 |
repeat v. |
/ri'pi:t/ (ri-PIT) |
ri'pi:t/ nhắc lại, lặp lại |
Could you repeat that, please? |
Bạn nhắc lại được không? |
| 95 |
repeated adj. |
/ri´pi:tid/ (R-E-P-I-T-E-Đ) |
được nhắc lại, được lặp lại |
This concept is related to repeated. |
Khái niệm này liên quan đến được nhắc lại. |
| 96 |
repeatedly ad v. |
/ri´pi:tidli/ (R-E-P-I-T-E-Đ-L-I) |
lặp đi lặp lại nhiều lần |
This concept is related to repeatedly. |
Khái niệm này liên quan đến lặp đi lặp lại nhiều lần. |
| 97 |
replace v. |
/rɪpleɪs/ (ri-PLÂY-S) |
thay thế |
AI may replace some routine jobs. |
AI có thể thay thế một số việc lặp lại. |
| 98 |
reply n. |
/ri'plai/ (ri-PLAI) |
sự trả lời, sự hồi âm; trả lời, hồi âm |
She replied to the email promptly. |
Cô ấy trả lời email nhanh chóng. |
| 99 |
report n. |
/ri'pɔ:t/ (ri-PO-T) |
báo cáo, tường trình; bản báo cáo, bản tường trình |
The annual report was published. |
Báo cáo thường niên được xuất bản. |
| 100 |
represent v. |
/repri'zent/ (re-pri-ZEN-T) |
miêu tả, hình dung; đại diện, thay mặt |
The chart represents the data clearly. |
Biểu đồ thể hiện dữ liệu rõ ràng. |
| 101 |
representative n. |
/,repri'zentətiv/ (R-E-P-R-E-S-ỜNT-A-T-IV) |
điều tiêu biểu, tượng trưng, mẫu; miêu tả, biểu |
She is our class representative. |
Cô ấy là đại diện lớp chúng tôi. |
| 102 |
reproduce v. |
/,ri:prə'dju:s/ (R-E-P-R-O-Đ-Ắ-C) |
tái sản xuất |
This concept is related to reproduce. |
Khái niệm này liên quan đến tái sản xuất. |
| 103 |
reputation n. |
/,repju:'teiʃn/ (re-piu-TÂY-shờn) |
sự nổi tiếng, nổi danh |
The university has a good reputation. |
Trường có danh tiếng tốt. |
| 104 |
request n. |
/ri'kwest/ (ri-QUES-T) |
lời thỉnh cầu, lời đề nghị, yêu cầu; thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu |
She made a request for time off. |
Cô ấy yêu cầu nghỉ phép. |
| 105 |
require v. |
/ri'kwaiə(r)/ |
đòi hỏi, yêu cầu, quy định |
The program requires IELTS 5.5. |
Chương trình yêu cầu IELTS 5.5. |
| 106 |
requirement n. |
/rɪˈkwaɪərmənt/ (ri-QUAI-Ờ-mờnt) |
nhu cầu, sự đòi hỏi; luật lệ, thủ tục |
The admission requirements are listed online. |
Yêu cầu tuyển sinh được liệt kê trực tuyến. |
| 107 |
rescue n. |
/´reskju:/ (R-E-S-C-Ắ) |
giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát, sự cứu nguy |
The team rescued the trapped hikers. |
Đội cứu những người leo núi bị mắc kẹt. |
| 108 |
research n. |
/ri'sз:tʃ/ (ri-SỜ-CH) |
sự nghiên cứu |
She conducted research on AI applications. |
Cô ấy tiến hành nghiên cứu ứng dụng AI. |
| 109 |
reservation n. |
/rez.əveɪ.ʃən/ (R-E-S-E-R-V-A-SHỜN) |
sự hạn chế, điều kiện hạn chế |
She made a hotel reservation. |
Cô ấy đặt phòng khách sạn. |
| 110 |
reserve n. |
/ri'zЗ:v/ (R-E-S-E-R-V) |
dự trữ, để dành, đặt trước, đăng ký trước; sự dự trữ, sự để dành, |
She reserved a seat on the plane. |
Cô ấy đặt chỗ trên máy bay. |
| 111 |
resident n. |
/'rezidənt/ (R-E-S-I-Đ-ỜNT) |
người sinh sống, trú ngụ, khách trọ; có nhà ở, cư trú, thường |
Local residents support the project. |
Cư dân địa phương ủng hộ dự án. |
| 112 |
resist v. |
/ri'zist/ (R-E-S-I-S-T) |
chống lại, phản đổi, kháng cự |
She could not resist the opportunity. |
Cô ấy không thể cưỡng lại cơ hội. |
| 113 |
resistance n. |
/ri´zistəns/ (R-E-S-I-S-T-ỜNS) |
sự chống lại, sự phản đối, sự kháng cự |
There is resistance to change in some organizations. |
Có sự kháng cự thay đổi ở một số tổ chức. |
| 114 |
resolve v. |
/ri'zɔlv/ (R-E-S-O-L-V) |
quyết định, kiên quyết (làm gì); giải quyết (vấn đề, khó khăn..) |
They resolved the conflict peacefully. |
Họ giải quyết xung đột hòa bình. |
| 115 |
resort n. |
/ri´zɔ:t/ (R-E-S-O-R-T) |
kế sách, phương kế |
As a last resort, she applied to another school. |
Phương án cuối, cô ấy nộp đơn trường khác. |
| 116 |
resource n. |
/ri'so:s/ (ri-SO-S) |
tài nguyên; kế sách, thủ đoạn |
Natural resources are limited. |
Tài nguyên thiên nhiên có hạn. |
| 117 |
respect n. |
/riˈspekt/ (ri-SPEKT) |
sự kính trọng, sự lễ phép; tôn trọng, kính trọng, khâm phục |
Mutual respect is important in teamwork. |
Tôn trọng lẫn nhau quan trọng trong teamwork. |
| 118 |
respond v. |
/ri'spond/ (ri-SPON-Đ) |
hưởng ứng, phản ứng lại, trả lời |
She responded to the email immediately. |
Cô ấy phản hồi email ngay lập tức. |
| 119 |
response n. |
/rɪˈspɒns/ (ri-SPON-S) |
sự trả lời, câu trả lời, sự hưởng ứng, sự đáp lại |
The response to the survey was positive. |
Phản hồi khảo sát tích cực. |
| 120 |
responsibility n. |
/ris,ponsз'biliti/ (ri-spon-sờ-BÍ-lờ-ti) |
trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm |
Taking responsibility is a sign of maturity. |
Chịu trách nhiệm là dấu hiệu trưởng thành. |
| 121 |
responsible adj. |
/ri'spɔnsəbl/ (ri-SPON-sờ-bồl) |
chịu trách nhiệm về, chịu trách nhiệm trước ai, gì |
She is responsible for the marketing team. |
Cô ấy chịu trách nhiệm đội marketing. |
| 122 |
rest n. |
/rest/ (RES-T) |
sự nghỉ ngơi, lúc nghỉ; nghỉ, nghỉ ngơi |
She needs to rest after the exam. |
Cô ấy cần nghỉ ngơi sau kỳ thi. |
| 123 |
restaurant n. |
/´restərɔn/ (RÉS-tờ-ron) |
nhà hàng ăn, hiệu ăn |
The restaurant serves Vietnamese food. |
Nhà hàng phục vụ món Việt. |
| 124 |
restore v. |
/ris´tɔ:/ (ri-STO) |
hoàn lại, trả lại; sửa chữa lại, phục hồi lại |
The government worked to restore the economy. |
Chính phủ làm việc để phục hồi kinh tế. |
| 125 |
restrict v. |
/ris´trikt/ (ri-STRIKT) |
hạn chế, giới hạn |
The law restricts plastic use. |
Luật hạn chế sử dụng nhựa. |
| 126 |
restricted adj. |
/ris´triktid/ (R-E-S-T-R-I-C-T-E-Đ) |
bị hạn chế, có giới hạn; vùng cấm |
This concept is related to restricted. |
Khái niệm này liên quan đến bị hạn chế. |
| 127 |
restriction n. |
/ri'strik∫n/ (ri-STRIK-shờn) |
sự hạn chế, sự giới hạn |
Travel restrictions have been lifted. |
Hạn chế đi lại đã được gỡ bỏ. |
| 128 |
result n. |
/ri'zʌlt/ (ri-ZẮLT) |
kết quả; bởi, do.. mà ra, kết quả là… |
The result of the study was surprising. |
Kết quả nghiên cứu gây bất ngờ. |
| 129 |
retain v. |
/ri'tein/ (R-E-T-ÂY-N) |
giữ lại, nhớ được |
This concept is related to retain. |
Khái niệm này liên quan đến giữ lại. |
| 130 |
retire v. |
/ri´taiə/ (ri-TAI-Ờ) |
rời bỏ, rút về; thôi, nghỉ việc, về hưu |
He plans to retire at 60. |
Anh ấy dự định nghỉ hưu lúc 60. |
| 131 |
retired adj. |
/ri´taiəd/ (R-E-T-I-R-E-Đ) |
ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã nghỉ việc |
This concept is related to retired. |
Khái niệm này liên quan đến ẩn dật. |
| 132 |
retirement n. |
/rɪˈtaɪərmənt/ (ri-TAI-Ờ-mờnt) |
sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về hưu, sự nghỉ việc |
She is planning for retirement. |
Cô ấy đang lên kế hoạch nghỉ hưu. |
| 133 |
return n. |
/ri'tə:n/ (ri-TỜN) |
trở lại, trở về; sự trở lại, sự trở về |
She returned to Vietnam after graduation. |
Cô ấy về VN sau khi tốt nghiệp. |
| 134 |
reveal v. |
/riˈvi:l/ (ri-VIL) |
bộc lộ, biểu lộ, tiết lộ; phát hiện, khám phá |
The study revealed important findings. |
Nghiên cứu tiết lộ phát hiện quan trọng. |
| 135 |
reverse n. |
/ri'və:s/ (R-E-V-E-R-S) |
đảo, ngược lại; điều trái ngược, mặt trái |
This concept is related to reverse. |
Khái niệm này liên quan đến đảo. |
| 136 |
review n. |
/ri´vju:/ (ri-VIU) |
sự xem lại, sự xét lại; làm lại, xem xét lại |
She reviewed her notes before the exam. |
Cô ấy ôn lại ghi chú trước thi. |
| 137 |
revise v. |
/ri'vaiz/ (R-E-V-I-S) |
đọc lại, xem lại, sửa lại, ôn lại |
This concept is related to revise. |
Khái niệm này liên quan đến đọc lại. |
| 138 |
revision n. |
/ri´viʒən/ (R-E-V-I-ZHỜN) |
sự xem lại, sự đọc lại, sự sửa lại, sự ôn lại |
This concept is related to revision. |
Khái niệm này liên quan đến sự xem lại. |
| 139 |
revolution n. |
/,revə'lu:ʃn/ (re-vờ-LU-shờn) |
cuộc cách mạng |
AI is causing a revolution in business. |
AI đang gây cách mạng trong kinh doanh. |
| 140 |
reward n. |
/ri'wɔ:d/ (ri-UO-Đ) |
sự thưởng, phần thưởng; thưởng, thưởng công |
Hard work will be rewarded eventually. |
Chăm chỉ sẽ được đền đáp. |
| 141 |
rhythm n. |
/'riðm/ (R-H-I-TH-M) |
nhịp điệu |
This concept is related to rhythm. |
Khái niệm này liên quan đến nhịp điệu. |
| 142 |
rice n. |
/raɪs/ (R-I-C) |
gạo, thóc, cơm; cây lúa |
This concept is related to rice. |
Khái niệm này liên quan đến gạo. |
| 143 |
rich adj. |
/ritʃ/ (RICH) |
giàu, giàu có |
The country is rich in natural resources. |
Đất nước giàu tài nguyên thiên nhiên. |
| 144 |
rid v. |
/rid/ (RÍ-Đ) |
giải thoát (get rid of : tống khứ) |
We need to get rid of plastic waste. |
Chúng ta cần loại bỏ rác nhựa. |
| 145 |
ride n. |
/raid/ (RAI-Đ) |
đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi |
She rides the bus to campus. |
Cô ấy đi xe buýt đến trường. |
| 146 |
riding n. |
/´raidiη/ (R-I-Đ-INH) |
môn thể thao cưỡi ngựa, sự đi xe (bus, điện, xe đạp) |
This concept is related to riding. |
Khái niệm này liên quan đến môn thể thao cưỡi ngựa. |
| 147 |
rider n. |
/´raidə/ (R-I-Đ-E-R) |
người cưỡi ngựa, người đi xe đạp |
This concept is related to rider. |
Khái niệm này liên quan đến người cưỡi ngựa. |
| 148 |
ridiculous adj. |
/rɪˈdɪkyələs/ (R-I-Đ-I-C-Ắ-L-ỜS) |
buồn cười, lố bịch, lố lăng |
This concept is related to ridiculous. |
Khái niệm này liên quan đến buồn cười. |
| 149 |
right adj. n. |
/rait/ (R-AI-T) |
thẳng, phải, tốt; ngay, đúng; điều thiện, điều phải, tốt, bên phải |
This concept is related to right. |
Khái niệm này liên quan đến thẳng. |
| 150 |
rightly ad v. |
/´raitli/ (R-AI-T-L-I) |
đúng, phải, có lý |
This concept is related to rightly. |
Khái niệm này liên quan đến đúng. |
| 151 |
ring n. |
/riɳ/ (RINH) |
chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai |
The phone rang during the meeting. |
Điện thoại reo trong cuộc họp. |
| 152 |
rise n. |
/raiz/ (RAI-Z) |
sự lên, sự tăng lương, thăng cấp; dậy, đứng lên, mọc (mặt trời), thành |
House prices continue to rise. |
Giá nhà tiếp tục tăng. |
| 153 |
risk n. |
/risk/ (RISK) |
sự liều, mạo hiểm; liều |
There is a risk of flooding in low areas. |
Có nguy cơ ngập ở vùng thấp. |
| 154 |
rival n. |
/raivl/ (R-I-V-A-L) |
đối thủ, địch thủ; đối địch, cạnh tranh |
This concept is related to rival. |
Khái niệm này liên quan đến đối thủ. |
| 155 |
river n. |
/'rivə/ (RÍ-vờ) |
sông |
The river flows through the city center. |
Sông chảy qua trung tâm thành phố. |
| 156 |
road n. |
/roʊd/ (RÂU-Đ) |
con đường, đường phố |
The road to success is never easy. |
Con đường đến thành công không bao giờ dễ. |
| 157 |
rob v. |
/rɔb/ (R-O-B) |
cướp, lấy trộm |
This concept is related to rob. |
Khái niệm này liên quan đến cướp. |
| 158 |
rock n. |
/rɔk/ (ROK) |
đá |
The rock band performed at the festival. |
Ban nhạc rock biểu diễn ở lễ hội. |
| 159 |
role n. |
/roul/ (RÂUL) |
vai (diễn), vai trò |
Technology plays a crucial role in education. |
Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong giáo dục. |
| 160 |
roll n. |
/'roul/ (R-O-L-L) |
cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộn |
She rolled up her sleeves and got to work. |
Cô ấy xắn tay áo bắt đầu làm. |
| 161 |
romantic adj. |
/roʊˈmæntɪk/ (R-O-M-ỜNT-I-C) |
lãng mạn |
Paris is a romantic city. |
Paris là thành phố lãng mạn. |
| 162 |
roof n. |
/ru:f/ (R-U-PH) |
mái nhà, nóc |
Solar panels were installed on the roof. |
Tấm pin mặt trời được lắp trên mái. |
| 163 |
room n. |
/rum/ (RUM) |
phòng, buồng |
There is room for improvement. |
Vẫn có chỗ để cải thiện. |
| 164 |
root n. |
/ru:t/ (RUT) |
gốc, rễ |
The root cause of the problem is poverty. |
Nguyên nhân gốc của vấn đề là nghèo đói. |
| 165 |
rope n. |
/roʊp/ (R-O-P) |
dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗi |
Hold on to the rope tightly. |
Giữ chặt dây thừng. |
| 166 |
rough adj. |
/rᴧf/ (RẮF) |
gồ ghề, lởm chởm |
The road was rough and bumpy. |
Đường gồ ghề. |
| 167 |
roughly ad v. |
/'rʌfli/ (R-ẮF-L-I) |
gồ ghề, lởm chởm |
This concept is related to roughly. |
Khái niệm này liên quan đến gồ ghề. |
| 168 |
round adj., adv. n. |
/raund/ (R-AO-N-Đ–A-Đ-DJ) |
tròn, vòng quanh, xung quanh |
This concept is related to round adj. |
Khái niệm này liên quan đến tròn. |
| 169 |
rounded adj. |
/´raundid/ (R-AO-N-Đ-E-Đ) |
bị làm thành tròn; phát triển đầy đủ |
This concept is related to rounded. |
Khái niệm này liên quan đến bị làm thành tròn; phát triển đầy đủ. |
| 170 |
route n. |
/ru:t/ (RU-T) |
đường đi, lộ trình, tuyến đường |
She planned the route to the university. |
Cô ấy lên kế hoạch tuyến đường đến trường. |
| 171 |
routine n. |
/ru:'ti:n/ (ru-TIN) |
thói thường, lệ thường, thủ tục; thường lệ, thông thường |
She follows a daily study routine. |
Cô ấy theo thói quen học hàng ngày. |
| 172 |
row NAmE n. |
/rou/ (R-ÂU–N-A-M) |
hàng, dãy |
This concept is related to row name. |
Khái niệm này liên quan đến hàng. |
| 173 |
royal adj. |
/ˈrɔɪəl/ (R-OI-A-L) |
(thuộc) vua, nữ hoàng, hoàng gia |
The royal family visited the city. |
Hoàng gia thăm thành phố. |
| 174 |
rub v. |
/rʌb/ (R-Ắ-B) |
cọ xát, xoa bóp, nghiền, tán |
She rubbed her eyes tiredly. |
Cô ấy dụi mắt mệt mỏi. |
| 175 |
rubber n. |
/´rʌbə/ (R-Ắ-B-B-E-R) |
cao su |
This concept is related to rubber. |
Khái niệm này liên quan đến cao su. |
| 176 |
rubbish n. |
/ˈrʌbɪʃ/ (R-Ắ-B-B-I-SH) |
vật vô giá trị, bỏ đi, rác rưởi |
This concept is related to rubbish. |
Khái niệm này liên quan đến vật vô giá trị. |
| 177 |
rude adj. |
/ru:d/ (R-Ắ-Đ) |
bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản |
Being rude is unacceptable in the workplace. |
Thô lỗ không chấp nhận được ở nơi làm việc. |
| 178 |
rudely ad v. |
/ru:dli/ (R-Ắ-Đ-E-L-I) |
bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản |
This concept is related to rudely. |
Khái niệm này liên quan đến bất lịch sự. |
| 179 |
ruin n. |
/ru:in/ (R-Ắ-I-N) |
làm hỏng, làm đổ nát, làm phá sản; sự hỏng, sự đổ nát, sự phá sản |
Pollution ruins the natural environment. |
Ô nhiễm phá hủy môi trường tự nhiên. |
| 180 |
ruined adj. |
/ru:ind/ (R-Ắ-I-N-E-Đ) |
bị hỏng, bị đổ nát, bị phá sản |
This concept is related to ruined. |
Khái niệm này liên quan đến bị hỏng. |
| 181 |
rule n. |
/ru:l/ (RUL) |
quy tắc, điều lệ, luật lệ; cai trị, chỉ huy, điều khiển |
Follow the rules of the library. |
Tuân theo quy tắc thư viện. |
| 182 |
ruler n. |
/´ru:lə/ (R-Ắ-L-E-R) |
người cai trị, người trị vì; thước kẻ |
Use a ruler to draw straight lines. |
Dùng thước kẻ để vẽ đường thẳng. |
| 183 |
rumour n. |
/ˈrumər/ (R-Ắ-M-AO-R) |
tin đồn, lời đồn |
This concept is related to rumour. |
Khái niệm này liên quan đến tin đồn. |
| 184 |
run n. |
/rʌn/ (RẮN) |
chạy; sự chạy |
She runs her own business. |
Cô ấy điều hành doanh nghiệp riêng. |
| 185 |
running n. |
/'rʌniɳ/ (R-Ắ-N-N-INH) |
sự chạy, cuộc chạy đua |
This concept is related to running. |
Khái niệm này liên quan đến sự chạy. |
| 186 |
runner n. |
/´rʌnə/ (R-Ắ-N-N-E-R) |
người chạy |
This concept is related to runner. |
Khái niệm này liên quan đến người chạy. |
| 187 |
rural adj. |
/´ruərəl/ (RUA-rồl) |
(thuộc) nông thôn, vùng nông thôn |
Rural areas lack access to technology. |
Vùng nông thôn thiếu tiếp cận công nghệ. |
| 188 |
rush n. |
/rʌ∫/ (RẮSH) |
xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông lên, sự lao vào, sự xô đẩy |
Don't rush through the exam questions. |
Đừng vội vàng qua câu hỏi thi. |
| 189 |
reptile n |
/ˈrep.taɪl/ (R-E-P-T-I-L) |
loài bò sát |
This concept is related to reptile. |
Khái niệm này liên quan đến loài bò sát. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
sack n. |
/sæk/ (S-A-K) |
bào tải; đóng bao, bỏ vào bao |
This concept is related to sack. |
Khái niệm này liên quan đến bào tải; đóng bao. |
| 2 |
sad adj. |
/sæd/ (SAD) |
buồn, buồn bã |
She was sad to leave her family. |
Cô ấy buồn khi xa gia đình. |
| 3 |
sadly ad v. |
/'sædli/ (S-A-Đ-L-I) |
một cách buồn bã, đáng buồn là, không may mà |
This concept is related to sadly. |
Khái niệm này liên quan đến một cách buồn bã. |
| 4 |
sadness n. |
/'sædnis/ (S-A-Đ-NỜS) |
sự buồn rầu, sự buồn bã |
This concept is related to sadness. |
Khái niệm này liên quan đến sự buồn rầu. |
| 5 |
safe adj. |
/seif/ (SÂY-PH) |
an toàn, chắc chắn, đáng tin |
The city is safe for families. |
Thành phố an toàn cho gia đình. |
| 6 |
safely ad v. |
/seifli/ (S-A-PH-E-L-I) |
an toàn, chắc chắn, đáng tin |
This concept is related to safely. |
Khái niệm này liên quan đến an toàn. |
| 7 |
safety n. |
/'seifti/ (SÂY-PH-ti) |
sự an toàn, sự chắc chăn |
Safety is our top priority. |
An toàn là ưu tiên hàng đầu. |
| 8 |
sail n. |
/seil/ (S-ÂY-L) |
đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền |
The ship sailed across the ocean. |
Tàu đi qua đại dương. |
| 9 |
sailing n. |
/'seiliɳ/ (S-ÂY-L-INH) |
sự đi thuyền |
This concept is related to sailing. |
Khái niệm này liên quan đến sự đi thuyền. |
| 10 |
sailor n. |
/seilə/ (S-ÂY-L-O-R) |
thủy thủ |
This concept is related to sailor. |
Khái niệm này liên quan đến thủy thủ. |
| 11 |
salad n. |
/'sæləd/ (S-A-L-A-Đ) |
sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống |
This concept is related to salad. |
Khái niệm này liên quan đến sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống. |
| 12 |
salary n. |
/ˈsæləri/ (SA-lờ-ri) |
tiền lương |
She earns a competitive salary. |
Cô ấy kiếm lương cạnh tranh. |
| 13 |
sale n. |
/seil/ (SÂY-L) |
việc bán hàng |
The house is for sale. |
Nhà đang rao bán. |
| 14 |
salt n. |
/sɔ:lt/ (SOL-T) |
muối |
Reduce salt intake for better health. |
Giảm muối cho sức khỏe tốt hơn. |
| 15 |
salty adj. |
/´sɔ:lti/ (S-A-L-T-I) |
chứ vị muối, có muối, mặn |
This concept is related to salty. |
Khái niệm này liên quan đến chứ vị muối. |
| 16 |
same adj., pro n. |
/seim/ (S-A-M-E–A-Đ-DJ) |
đều đều, đơn điệu; cũng như thế, vẫn cái đó |
This concept is related to same adj.. |
Khái niệm này liên quan đến đều đều. |
| 17 |
sample n. |
/´sa:mpl/ (SAM-pồl) |
mẫu, hàng mẫu |
The sample size was 200 participants. |
Kích thước mẫu là 200 người tham gia. |
| 18 |
sand n. |
/sænd/ (SAN-Đ) |
cát |
Children played in the sand. |
Trẻ em chơi trên cát. |
| 19 |
satisfaction n. |
/,sætis'fæk∫n/ (sa-tis-PHÁK-shờn) |
sự làm cho thỏa mãn, toại nguyện; sự trả nợ, bồi thường |
Job satisfaction is essential for well-being. |
Hài lòng công việc cần thiết cho sức khỏe. |
| 20 |
satisfy v. |
/'sætisfai/ (SA-tis-phai) |
làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ), chuộc tội |
The result satisfied everyone. |
Kết quả làm hài lòng mọi người. |
| 21 |
satisfied adj. |
/'sætisfaid/ (S-A-T-I-S-PH-I-Đ) |
cảm thấy hài lòng, vừa ý, thoả mãn |
This concept is related to satisfied. |
Khái niệm này liên quan đến cảm thấy hài lòng. |
| 22 |
satisfying adj. |
/'sætisfaiiη/ (S-A-T-I-S-PH-I-INH) |
đem lại sự thỏa mãn, làm thỏa mãn, làm vừa ý |
This concept is related to satisfying. |
Khái niệm này liên quan đến đem lại sự thỏa mãn. |
| 23 |
Saturday n. |
/'sætədi/ (S-A-T-Ắ-R-Đ-ÂY) |
thứ 7 |
This concept is related to saturday. |
Khái niệm này liên quan đến thứ 7. |
| 24 |
sauce n. |
/sɔ:s/ (S-O-C) |
nước xốt, nước chấm |
This concept is related to sauce. |
Khái niệm này liên quan đến nước xốt. |
| 25 |
save v. |
/seiv/ (SÂY-V) |
cứu, lưu |
She saved money for studying abroad. |
Cô ấy tiết kiệm tiền du học. |
| 26 |
saving n. |
/´seiviη/ (S-A-V-INH) |
sự cứu, sự tiết kiệm |
This concept is related to saving. |
Khái niệm này liên quan đến sự cứu. |
| 27 |
say v. |
/sei/ (SÂY) |
nói |
What did the professor say? |
Giáo sư nói gì? |
| 28 |
scale n. |
/skeɪl/ (SKÂY-L) |
vảy (cá..) |
The project is on a large scale. |
Dự án ở quy mô lớn. |
| 29 |
scare n. |
/skɛə/ (S-C-A-R) |
làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ hãi, sự kinh hoàng |
This concept is related to scare. |
Khái niệm này liên quan đến làm kinh hãi. |
| 30 |
scared adj. |
/skerd/ (S-C-A-R-E-Đ) |
bị hoảng sợ, bị sợ hãi |
This concept is related to scared. |
Khái niệm này liên quan đến bị hoảng sợ. |
| 31 |
scene n. |
/si:n/ (SIN) |
cảnh, phong cảnh |
The crime scene was investigated. |
Hiện trường vụ án được điều tra. |
| 32 |
schedule n. |
/´ʃkedju:l/ (SHÉD-iu-l) |
kế hoạch làm việc, bản liệt kê; lên thời khóa biểu, lên kế |
She follows a strict study schedule. |
Cô ấy theo lịch học nghiêm ngặt. |
| 33 |
scheme n. |
/ski:m/ (SKIM) |
sự sắp xếp, sự phối hợp; kế hoạch thực hiện; lược đồ, sơ đồ |
The scholarship scheme benefits students. |
Chương trình học bổng có lợi cho SV. |
| 34 |
school n. |
/sku:l/ (SKUL) |
đàn cá, bầy cá |
The school has 1000 students. |
Trường có 1000 sinh viên. |
| 35 |
science n. |
/'saiəns/ (SAI-ờns) |
khoa học, khoa học tự nhiên |
Data science is a growing field. |
Khoa học dữ liệu là lĩnh vực đang phát triển. |
| 36 |
scientific adj. |
/,saiən'tifik/ (sai-ờn-TÍ-phik) |
(thuộc) khoa học, có tính khoa học |
Scientific evidence supports the theory. |
Bằng chứng khoa học hỗ trợ lý thuyết. |
| 37 |
scientist n. |
/'saiəntist/ (SAI-ờn-tist) |
nhà khoa học |
Scientists discovered a new treatment. |
Nhà khoa học phát hiện phương pháp điều trị mới. |
| 38 |
scissors n. |
/´sizəz/ (S-C-I-S-S-O-R-S) |
cái kéo |
This concept is related to scissors. |
Khái niệm này liên quan đến cái kéo. |
| 39 |
score n. |
/skɔ:/ (SKO) |
điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành công, cho điểm |
She scored 6.5 on the IELTS exam. |
Cô ấy đạt 6.5 trong kỳ thi IELTS. |
| 40 |
scratch n. |
/skrætʃ/ (S-C-R-A-T-CH) |
cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước da |
This concept is related to scratch. |
Khái niệm này liên quan đến cào. |
| 41 |
scream n. |
/skri:m/ (S-C-R-I-M) |
gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng kêu to |
This concept is related to scream. |
Khái niệm này liên quan đến gào thét. |
| 42 |
screen n. |
/skrin/ (SKRIN) |
màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung |
She stares at a computer screen all day. |
Cô ấy nhìn màn hình máy tính cả ngày. |
| 43 |
screw n. |
/skru:/ (S-C-R-E-U) |
đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốc |
This concept is related to screw. |
Khái niệm này liên quan đến đinh vít. |
| 44 |
sea n. |
/si:/ (SI) |
biển |
The sea level is rising due to climate change. |
Mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu. |
| 45 |
seal n. |
/si:l/ (S-I-L) |
hải cẩu; săn hải cẩu |
This concept is related to seal. |
Khái niệm này liên quan đến hải cẩu; săn hải cẩu. |
| 46 |
search n. |
/sə:t∫/ (SỜ-CH) |
sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm kiếm, thăm dò, điều tra |
She searched for universities in Alabama. |
Cô ấy tìm kiếm trường ở Alabama. |
| 47 |
season n. |
/´si:zən/ (SI-zờn) |
mùa |
Spring is the most beautiful season. |
Mùa xuân là mùa đẹp nhất. |
| 48 |
seat n. |
/si:t/ (SIT) |
ghế, chỗ ngồi |
Please take a seat. |
Mời ngồi. |
| 49 |
second det., ordinal number n. |
/ˈsɛkənd/ (S-E-C-O-N-Đ–Đ-E-T) |
thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người |
This concept is related to second det.. |
Khái niệm này liên quan đến thứ hai. |
| 50 |
secondary adj. |
/´sekəndəri/ (S-E-C-O-N-Đ-A-R-I) |
trung học, thứ yếu |
This concept is related to secondary. |
Khái niệm này liên quan đến trung học. |
| 51 |
secret n. |
/'si:krit/ (SI-crờt) |
bí mật; điều bí mật |
The secret to success is hard work. |
Bí quyết thành công là chăm chỉ. |
| 52 |
secretly ad v. |
/'si:kritli/ (S-E-C-R-E-T-L-I) |
bí mật, riêng tư |
This concept is related to secretly. |
Khái niệm này liên quan đến bí mật. |
| 53 |
secretary n. |
/'sekrətri/ (SÉ-crờ-tờ-ri) |
thư ký |
The secretary arranged the meeting. |
Thư ký sắp xếp cuộc họp. |
| 54 |
section n. |
/'sekʃn/ (SÉK-shờn) |
mục, phần |
Read section 3 of the textbook. |
Đọc phần 3 sách giáo khoa. |
| 55 |
sector n. |
/ˈsɛktər/ (SÉK-tờ) |
khu vực, lĩnh vực |
The technology sector is growing fast. |
Ngành công nghệ đang phát triển nhanh. |
| 56 |
secure v. |
/si'kjuə/ (si-KÍUA) |
chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm, giữ an ninh |
She has a secure job at CareerLink. |
Cô ấy có việc ổn định ở CareerLink. |
| 57 |
security n. |
/siˈkiuəriti/ (si-KÍUA-rờ-ti) |
sự an toàn, sự an ninh |
Cybersecurity is a growing concern. |
An ninh mạng là mối lo ngày càng tăng. |
| 58 |
see v. |
/si:/ (SI) |
nhìn, nhìn thấy, quan sát |
I see a bright future for AI. |
Tôi thấy tương lai tươi sáng cho AI. |
| 59 |
seed n. |
/sid/ (SI-Đ) |
hạt, hạt giống |
The seeds of innovation were planted. |
Hạt giống đổi mới đã được gieo. |
| 60 |
seek v. |
/si:k/ (SIK) |
tìm, tìm kiếm, theo đuổi |
She seeks new career opportunities. |
Cô ấy tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp mới. |
| 61 |
seem linking v. |
/si:m/ (S-I-M–L-I-N-C-INH) |
có vẻ như, dường như |
This concept is related to seem linking. |
Khái niệm này liên quan đến có vẻ như. |
| 62 |
select v. |
/si´lekt/ (si-LÉKT) |
chọn lựa, chọn lọc |
She selected the best program for AI. |
Cô ấy chọn chương trình AI tốt nhất. |
| 63 |
selection n. |
/si'lekʃn/ (si-LÉK-shờn) |
sự lựa chọn, sự chọc lọc |
The selection of courses is diverse. |
Lựa chọn khóa học đa dạng. |
| 64 |
self n. |
/self/ (SELPH) |
bản thân mình |
Self-confidence is important for success. |
Tự tin quan trọng cho thành công. |
| 65 |
sell v. |
/sel/ (SEL) |
bán |
The company sells AI software. |
Công ty bán phần mềm AI. |
| 66 |
senate n. |
/´senit/ (S-E-N-A-T) |
thượng nghi viện, ban giám hiệu |
This concept is related to senate. |
Khái niệm này liên quan đến thượng nghi viện. |
| 67 |
senator n. |
/ˈsɛnətər/ (S-E-N-A-T-O-R) |
thượng nghị sĩ |
This concept is related to senator. |
Khái niệm này liên quan đến thượng nghị sĩ. |
| 68 |
send v. |
/send/ (SEN-Đ) |
gửi, phái đi |
She sent an email to the professor. |
Cô ấy gửi email cho giáo sư. |
| 69 |
senior n. |
/'si:niə/ (SI-ni-ờ) |
nhiều tuổi hơn, dành cho trẻ em trên 11t; người lớn tuổi hơn, |
Senior employees mentor new staff. |
Nhân viên kỳ cựu hướng dẫn nhân viên mới. |
| 70 |
sense n. |
/sens/ (SEN-S) |
giác quan, tri giác, cảm giác |
Common sense is important in business. |
Lẽ thường quan trọng trong kinh doanh. |
| 71 |
sensible adj. |
/'sensəbl/ (S-E-N-S-Ờ-BỒL) |
có óc xét đoán; hiểu, nhận biết được |
This concept is related to sensible. |
Khái niệm này liên quan đến có óc xét đoán; hiểu. |
| 72 |
sensitive adj. |
/'sensitiv/ (SEN-si-tiv) |
dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạm |
The topic is sensitive and controversial. |
Chủ đề nhạy cảm và gây tranh cãi. |
| 73 |
sentence n. |
/'sentəns/ (SEN-tờns) |
câu |
Write a complete sentence for each word. |
Viết câu hoàn chỉnh cho mỗi từ. |
| 74 |
separate v. |
/'seprət/ (SÉ-pờ-rờt) |
khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia tay |
Separate waste for recycling. |
Phân loại rác để tái chế. |
| 75 |
separated adj. |
/'seprətid/ (S-E-P-A-R-A-T-E-Đ) |
ly thân |
This concept is related to separated. |
Khái niệm này liên quan đến ly thân. |
| 76 |
separately ad v. |
/'seprətli/ (S-E-P-A-R-A-T-E-L-I) |
không cùng nhau, thành người riêng, vật riêng |
This concept is related to separately. |
Khái niệm này liên quan đến không cùng nhau. |
| 77 |
separation n. |
/¸sepə´reiʃən/ (S-E-P-A-R-A-SHỜN) |
sự chia cắt, phân ly, sự chia tay, ly thân |
This concept is related to separation. |
Khái niệm này liên quan đến sự chia cắt. |
| 78 |
September n. |
/sep´tembə/ (S-E-P-T-E-M-B-E-R) |
tháng 9 |
This concept is related to september. |
Khái niệm này liên quan đến tháng 9. |
| 79 |
series n. |
/ˈsɪəriz/ (SIA-riz) |
loạt, dãy, chuỗi |
She watched a series of online lectures. |
Cô ấy xem chuỗi bài giảng trực tuyến. |
| 80 |
serious adj. |
/'siəriəs/ (SIA-ri-ờs) |
đứng đắn, nghiêm trang |
Climate change is a serious issue. |
Biến đổi khí hậu là vấn đề nghiêm trọng. |
| 81 |
seriously ad v. |
/siəriəsli/ (S-E-R-I-ỜS-L-I) |
đứng đắn, nghiêm trang |
This concept is related to seriously. |
Khái niệm này liên quan đến đứng đắn. |
| 82 |
servant n. |
/'sə:vənt/ (S-E-R-V-ỜNT) |
người hầu, đầy tớ |
This concept is related to servant. |
Khái niệm này liên quan đến người hầu. |
| 83 |
serve v. |
/sɜ:v/ (SỜV) |
phục vụ, phụng sự |
The restaurant serves excellent food. |
Nhà hàng phục vụ món ăn tuyệt vời. |
| 84 |
service n. |
/'sə:vis/ (SỜ-vis) |
sự phục vụ, sự hầu hạ |
Customer service is important. |
Dịch vụ khách hàng quan trọng. |
| 85 |
session n. |
/'seʃn/ (SÉ-shờn) |
buổi họp, phiên họp, buổi, phiên |
The training session lasted two hours. |
Buổi đào tạo kéo dài hai tiếng. |
| 86 |
set n. |
/set/ (SET) |
bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí |
She set a goal to get IELTS 6.5. |
Cô ấy đặt mục tiêu IELTS 6.5. |
| 87 |
settle v. |
/ˈsɛtl/ (SE-tồl) |
giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt, bố trí |
They plan to settle in Alabama. |
Họ dự định định cư ở Alabama. |
| 88 |
several det., pro n. |
/'sevrəl/ (S-E-V-E-R-A-L–Đ-E-T) |
vài |
This concept is related to several det.. |
Khái niệm này liên quan đến vài. |
| 89 |
severe adj. |
/səˈvɪər/ (si-VIA) |
khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, |
The country faced severe drought. |
Đất nước đối mặt hạn hán nghiêm trọng. |
| 90 |
severely ad v. |
/sə´virli/ (S-E-V-E-R-E-L-I) |
khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu |
This concept is related to severely. |
Khái niệm này liên quan đến khắt khe. |
| 91 |
sew v. |
/soʊ/ (S-E-U) |
may, khâu |
This concept is related to sew. |
Khái niệm này liên quan đến may. |
| 92 |
sewing n. |
/´souiη/ (S-E-U-INH) |
sự khâu, sự may vá |
This concept is related to sewing. |
Khái niệm này liên quan đến sự khâu. |
| 93 |
sex n. |
/seks/ (S-E-KS) |
giới, giống |
This concept is related to sex. |
Khái niệm này liên quan đến giới. |
| 94 |
sexual adj. |
/'seksjuəl/ (S-E-KS-Ắ-A-L) |
giới tính, các vấn đề sinh lý |
This concept is related to sexual. |
Khái niệm này liên quan đến giới tính. |
| 95 |
sexually ad v. |
/'sekSJli/ (S-E-KS-Ắ-Ờ-LI) |
giới tính, các vấn đề sinh lý |
This concept is related to sexually. |
Khái niệm này liên quan đến giới tính. |
| 96 |
shade n. |
/ʃeid/ (SHÂY-Đ) |
bóng, bóng tối |
They sat in the shade of a tree. |
Họ ngồi dưới bóng cây. |
| 97 |
shadow n. |
/ˈʃædəu/ (SHA-đâu) |
bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát |
The building cast a long shadow. |
Tòa nhà đổ bóng dài. |
| 98 |
shake n. |
/ʃeik/ (SHÂY-K) |
rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự giũ |
She shook hands with the professor. |
Cô ấy bắt tay giáo sư. |
| 99 |
shall modal v. |
/ʃæl/ (SH-A-L-L–M-O-Đ-A-L) |
dự đoán tương lai: sẽ |
This concept is related to shall modal. |
Khái niệm này liên quan đến dự đoán tương lai: sẽ. |
| 100 |
shallow adj. |
/ʃælou/ (SH-A-L-L-ÂU) |
nông, cạn |
This concept is related to shallow. |
Khái niệm này liên quan đến nông. |
| 101 |
shame n. |
/ʃeɪm/ (SHÂY-M) |
sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượng |
It would be a shame to miss this chance. |
Thật đáng tiếc nếu bỏ lỡ cơ hội này. |
| 102 |
shape n. |
/ʃeip/ (SHÂY-P) |
hình, hình dạng, hình thù |
AI is shaping the future of work. |
AI đang định hình tương lai công việc. |
| 103 |
shaped adj. |
/ʃeipt/ (SH-A-P-E-Đ) |
có hình dáng được chỉ rõ |
This concept is related to shaped. |
Khái niệm này liên quan đến có hình dáng được chỉ rõ. |
| 104 |
share n. |
/ʃeə/ (SHE) |
đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần |
She shared her experience with others. |
Cô ấy chia sẻ kinh nghiệm với người khác. |
| 105 |
sharp adj. |
/ʃɑrp/ (SHAP) |
sắc, nhọn, bén |
There was a sharp increase in prices. |
Giá tăng mạnh. |
| 106 |
sharply ad v. |
/ʃɑrpli/ (SH-A-R-P-L-I) |
sắc, nhọn, bén |
This concept is related to sharply. |
Khái niệm này liên quan đến sắc. |
| 107 |
shave v. |
/ʃeiv/ (SH-A-V) |
cạo (râu), bào, đẽo (gỗ) |
This concept is related to shave. |
Khái niệm này liên quan đến cạo (râu). |
| 108 |
she pro n. |
/ʃi:/ (SH-E–P-R-O) |
nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy… |
This concept is related to she pro. |
Khái niệm này liên quan đến nó. |
| 109 |
sheep n. |
/ʃi:p/ (SH-I-P) |
con cừu |
This concept is related to sheep. |
Khái niệm này liên quan đến con cừu. |
| 110 |
sheet n. |
/ʃi:t/ (SHIT) |
chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ |
She filled in the answer sheet. |
Cô ấy điền phiếu trả lời. |
| 111 |
shelf n. |
/ʃɛlf/ (SHELPH) |
kệ, ngăn, giá |
Books are arranged on the shelf. |
Sách được sắp xếp trên kệ. |
| 112 |
shell n. |
/ʃɛl/ (SHEL) |
vỏ, mai; vẻ bề ngoài |
She collected shells at the beach. |
Cô ấy thu thập vỏ sò ở bãi biển. |
| 113 |
shelter n. |
/'ʃeltə/ (SHEL-tờ) |
sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu; che chở, bảo vệ |
The shelter protects from storms. |
Nơi trú bảo vệ khỏi bão. |
| 114 |
shift n. |
/ʃift/ (SHIPH-T) |
đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự thay đổi, sự luân phiên |
There has been a shift to online learning. |
Đã có sự chuyển đổi sang học trực tuyến. |
| 115 |
shine v. |
/ʃain/ (SHAI-N) |
chiếu sáng, tỏa sáng |
The sun shines brightly in Alabama. |
Mặt trời chiếu sáng ở Alabama. |
| 116 |
shiny adj. |
/'∫aini/ (SH-I-N-I) |
sáng chói, bóng |
This concept is related to shiny. |
Khái niệm này liên quan đến sáng chói. |
| 117 |
ship n. |
/ʃɪp/ (SHIP) |
tàu, tàu thủy |
The ship carried goods across the ocean. |
Tàu chở hàng qua đại dương. |
| 118 |
shirt n. |
/ʃɜːt/ (SHỜT) |
áo sơ mi |
He wore a white shirt to the interview. |
Anh ấy mặc áo trắng đi phỏng vấn. |
| 119 |
shock n. |
/Sok/ (SHOK) |
sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va |
The news came as a shock. |
Tin tức gây sốc. |
| 120 |
shocking adj. |
/´ʃɔkiη/ (SH-O-K-INH) |
gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích động |
This concept is related to shocking. |
Khái niệm này liên quan đến gây ra căm phẫn. |
| 121 |
shocked adj. |
/Sok/ (SH-O-K-E-Đ) |
bị kích động, bị va chạm, bị sốc |
This concept is related to shocked. |
Khái niệm này liên quan đến bị kích động. |
| 122 |
shoe n. |
/ʃu:/ (SHU) |
giày |
She bought new shoes for school. |
Cô ấy mua giày mới cho trường. |
| 123 |
shoot v. |
/ʃut/ (SHU-T) |
vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi ra |
The photographer shot beautiful pictures. |
Nhiếp ảnh gia chụp ảnh đẹp. |
| 124 |
shooting n. |
/'∫u:tiη/ (SH-U-T-INH) |
sự bắn, sự phóng đi |
This concept is related to shooting. |
Khái niệm này liên quan đến sự bắn. |
| 125 |
shop n. |
/ʃɔp/ (SHOP) |
cửa hàng; đi mua hầng, đi chợ |
She shops at the local supermarket. |
Cô ấy mua sắm ở siêu thị địa phương. |
| 126 |
shopping n. |
/'ʃɔpiɳ/ (SHOP-pinh) |
sự mua sắm |
Online shopping is convenient. |
Mua sắm trực tuyến tiện lợi. |
| 127 |
short adj. |
/ʃɔ:t/ (SHO-T) |
ngắn, cụt |
The course is short but intensive. |
Khóa học ngắn nhưng chuyên sâu. |
| 128 |
shortly ad v. |
/´ʃɔ:tli/ (SH-O-R-T-L-I) |
trong thời gian ngắn, sớm |
This concept is related to shortly. |
Khái niệm này liên quan đến trong thời gian ngắn. |
| 129 |
shot n. |
/ʃɔt/ (SHOT) |
đạn, viên đạn |
She gave it her best shot. |
Cô ấy cố gắng hết sức. |
| 130 |
should modal v. |
/ʃud, ʃəd, ʃd/ (SH-AO-L-Đ–M-O-Đ-A-L) |
nên |
This concept is related to should modal. |
Khái niệm này liên quan đến nên. |
| 131 |
shoulder n. |
/'ʃouldə/ (SHÂUL-đờ) |
vai |
He put his hand on her shoulder. |
Anh ấy đặt tay lên vai cô ấy. |
| 132 |
shout n. |
/ʃaʊt/ (SHAO-T) |
hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo |
The crowd shouted with excitement. |
Đám đông hò reo phấn khích. |
| 133 |
show n. |
/ʃou/ (SHÂU) |
biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏ |
The data shows a clear trend. |
Dữ liệu cho thấy xu hướng rõ ràng. |
| 134 |
shower n. |
/´ʃouə/ (SH-ÂU-E-R) |
vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen |
This concept is related to shower. |
Khái niệm này liên quan đến vòi hoa sen. |
| 135 |
shut v. |
/ʃʌt/ (SHẮT) |
đóng, khép, đậy; tính khép kín |
She shut the door quietly. |
Cô ấy đóng cửa nhẹ nhàng. |
| 136 |
shy adj. |
/ʃaɪ/ (SH-I) |
nhút nhát, e thẹn |
This concept is related to shy. |
Khái niệm này liên quan đến nhút nhát. |
| 137 |
sick adj. |
/sick/ (SIK) |
ốm, đau, bệnh |
She called in sick to work. |
Cô ấy gọi xin nghỉ bệnh. |
| 138 |
side n. |
/said/ (SAI-Đ) |
mặt, mặt phẳng |
Look at both sides of the argument. |
Nhìn cả hai mặt lập luận. |
| 139 |
sideways adj., ad v. |
/´saidwə:dz/ (S-I-Đ-E-U-ÂY-S–A-Đ-DJ) |
ngang, từ một bên; sang bên |
This concept is related to sideways adj. |
Khái niệm này liên quan đến ngang. |
| 140 |
sight n. |
/sait/ (SAI-T) |
cảnh đẹp; sự nhìn |
The city skyline is a beautiful sight. |
Đường chân trời thành phố là cảnh đẹp. |
| 141 |
sign n. |
/sain/ (SAI-N) |
dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký hiệu |
She signed up for the IELTS exam. |
Cô ấy đăng ký thi IELTS. |
| 142 |
signal n. |
/'signəl/ (SÍG-nồl) |
dấu hiệu, tín hiệu; ra hiệu, báo hiệu |
The green light is a signal to go. |
Đèn xanh là tín hiệu đi. |
| 143 |
signature n. |
/ˈsɪgnətʃər , ˈsɪgnəˌtʃʊər/ (S-I-G-N-A-CHỜ) |
chữ ký |
This concept is related to signature. |
Khái niệm này liên quan đến chữ ký. |
| 144 |
significant adj. |
/sɪgˈnɪfɪkənt/ (sig-NÍ-phi-cờnt) |
nhiều ý nghĩa, quan trọng |
There was a significant improvement. |
Có sự cải thiện đáng kể. |
| 145 |
significantly ad v. |
/sig'nifikəntli/ (S-I-G-N-I-PH-I-C-ỜNT-L-I) |
đáng kể |
This concept is related to significantly. |
Khái niệm này liên quan đến đáng kể. |
| 146 |
silence n. |
/ˈsaɪləns/ (SAI-lờns) |
sự im lặng, sự yên tĩnh |
The library requires silence. |
Thư viện yêu cầu im lặng. |
| 147 |
silent adj. |
/ˈsaɪlənt/ (SAI-lờnt) |
im lặng, yên tĩnh |
She remained silent during the test. |
Cô ấy giữ im lặng trong bài kiểm tra. |
| 148 |
silk n. |
/silk/ (S-I-L-C) |
tơ (t.n+n.tạo), chỉ, lụa |
This concept is related to silk. |
Khái niệm này liên quan đến tơ (t.n+n.tạo). |
| 149 |
silly adj. |
/´sili/ (S-I-L-L-I) |
ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại |
Don't ask silly questions. |
Đừng hỏi câu hỏi ngớ ngẩn. |
| 150 |
silver n. |
/'silvə/ (SÍL-vờ) |
bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc |
Silver medals are awarded to runners-up. |
Huy chương bạc trao cho á quân. |
| 151 |
similar adj. |
/´similə/ (SÍ-mi-lờ) |
giống như, tương tự như |
The two programs are similar in content. |
Hai chương trình có nội dung tương tự. |
| 152 |
similarly ad v. |
/´similəli/ (S-I-M-I-L-A-R-L-I) |
tương tự, giống nhau |
This concept is related to similarly. |
Khái niệm này liên quan đến tương tự. |
| 153 |
simple adj. |
/'simpl/ (SÍM-pồl) |
đơn, đơn giản, dễ dàng |
The instructions are simple and clear. |
Hướng dẫn đơn giản và rõ ràng. |
| 154 |
simply ad v. |
/´simpli/ (S-I-M-P-L-I) |
một cách dễ dàng, giản dị |
This concept is related to simply. |
Khái niệm này liên quan đến một cách dễ dàng. |
| 155 |
since prep., conj., ad v. |
/sins/ (S-I-N-C-E–P-R-E-P) |
từ, từ khi; từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ấy |
This concept is related to since prep.. |
Khái niệm này liên quan đến từ. |
| 156 |
sincere adj. |
/sin´siə/ (S-I-N-C-E-R) |
thật thà, thẳng thắng, chân thành |
This concept is related to sincere. |
Khái niệm này liên quan đến thật thà. |
| 157 |
sincerely ad v. |
/sin'siəli/ (S-I-N-C-E-R-E-L-I) |
một cách chân thành |
This concept is related to sincerely. |
Khái niệm này liên quan đến một cách chân thành. |
| 158 |
sing v. |
/siɳ/ (SINH) |
hát, ca hát |
Birds sing in the morning. |
Chim hót vào buổi sáng. |
| 159 |
singing n. |
/´siηiη/ (S-INH-INH) |
sự hát, tiếng hát |
This concept is related to singing. |
Khái niệm này liên quan đến sự hát. |
| 160 |
singer n. |
/´siηə/ (S-INH-E-R) |
ca sĩ |
This concept is related to singer. |
Khái niệm này liên quan đến ca sĩ. |
| 161 |
single adj. |
/'siɳgl/ (SINH-gồl) |
đơn, đơn độc, đơn lẻ |
Every single student participated. |
Mỗi sinh viên đều tham gia. |
| 162 |
sink v. |
/sɪŋk/ (S-I-N-C) |
chìm, lún, đắm |
This concept is related to sink. |
Khái niệm này liên quan đến chìm. |
| 163 |
sir n. |
/sə:/ (SỜ) |
xưng hô lịch sự Ngài, Ông |
Yes, sir. I understand. |
Vâng, thưa ông. Tôi hiểu. |
| 164 |
sister n. |
/'sistə/ (SÍS-tờ) |
chị, em gái |
Her sister lives in Auburn, Alabama. |
Chị cô ấy sống ở Auburn, Alabama. |
| 165 |
sit v. |
/sit/ (SIT) |
ngồi |
Please sit down and relax. |
Mời ngồi xuống và thư giãn. |
| 166 |
site n. |
/sait/ (SAI-T) |
chỗ, vị trí |
The construction site is near the campus. |
Công trường gần trường. |
| 167 |
situation n. |
/,sit∫u'ei∫n/ (si-chu-ÂY-shờn) |
hoàn cảnh, địa thế, vị trí |
The economic situation is improving. |
Tình hình kinh tế đang cải thiện. |
| 168 |
size n. |
/saiz/ (SAI-Z) |
cỡ |
The class size is limited to 8 students. |
Sĩ số lớp giới hạn 8 sinh viên. |
| 169 |
skilful (BrE) (NAmE skillful) adj. |
/´skilful/ |
tài giỏi, khéo tay |
This concept is related to skilful (bre) (name skillful). |
Khái niệm này liên quan đến tài giỏi. |
| 170 |
skilfully (BrE) (NAmE skillfully) ad v. |
/´skilfulli/ |
tài giỏi, khéo tay |
This concept is related to skilfully (bre) (name skillfully). |
Khái niệm này liên quan đến tài giỏi. |
| 171 |
skill n. |
/skil/ (SKIL) |
kỹ năng, kỹ sảo |
She developed new skills through online courses. |
Cô ấy phát triển kỹ năng mới qua khóa online. |
| 172 |
skilled adj. |
/skild/ (S-C-I-L-L-E-Đ) |
có kỹ năng, có kỹ sảo, khẻo tay; có kinh nghiệm,, lành nghề |
This concept is related to skilled. |
Khái niệm này liên quan đến có kỹ năng. |
| 173 |
skin n. |
/skin/ (SKIN) |
da, vỏ |
Protect your skin from the sun. |
Bảo vệ da khỏi nắng. |
| 174 |
skirt n. |
/skɜːrt/ (S-C-I-R-T) |
váy, đầm |
This concept is related to skirt. |
Khái niệm này liên quan đến váy. |
| 175 |
sky n. |
/skaɪ/ (SKAI) |
trời, bầu trời |
The sky is clear and blue today. |
Bầu trời trong xanh hôm nay. |
| 176 |
sleep n. |
/sli:p/ (SLIP) |
ngủ; giấc ngủ |
Getting enough sleep is essential for health. |
Ngủ đủ giấc cần thiết cho sức khỏe. |
| 177 |
sleeve n. |
/sli:v/ (S-L-I-V) |
tay áo, ống tay |
This concept is related to sleeve. |
Khái niệm này liên quan đến tay áo. |
| 178 |
slice n. |
/slais/ (S-L-I-C) |
miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng |
She had a slice of pizza for lunch. |
Cô ấy ăn một lát pizza cho bữa trưa. |
| 179 |
slide v. |
/slaid/ (SLAI-Đ) |
trượtc, chuyển động nhẹ, lướt qua |
She prepared slides for the presentation. |
Cô ấy chuẩn bị slide cho thuyết trình. |
| 180 |
slight adj. |
/slait/ (SLAI-T) |
mỏng manh, thon, gầy |
There was a slight increase in temperature. |
Có sự tăng nhẹ nhiệt độ. |
| 181 |
slightly ad v. |
/'slaitli/ (S-L-AI-T-L-I) |
mảnh khảnh, mỏng manh, yếu ớt |
This concept is related to slightly. |
Khái niệm này liên quan đến mảnh khảnh. |
| 182 |
slip v. |
/slip/ (S-L-I-P) |
trượt, tuột, trôi qua, chạy qua |
She slipped on the wet floor. |
Cô ấy trượt trên sàn ướt. |
| 183 |
slope n. |
/sloup/ (S-L-O-P) |
dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc |
This concept is related to slope. |
Khái niệm này liên quan đến dốc. |
| 184 |
slow adj. |
/slou/ (SLÂU) |
chậm, chậm chạp |
The economy is growing slowly. |
Kinh tế tăng trưởng chậm. |
| 185 |
slowly ad v. |
/'slouli/ (S-L-ÂU-L-I) |
một cách chậm chạp, chậm dần |
This concept is related to slowly. |
Khái niệm này liên quan đến một cách chậm chạp. |
| 186 |
small adj. |
/smɔ:l/ (SMOL) |
nhỏ, bé |
Small businesses benefit from AI. |
Doanh nghiệp nhỏ hưởng lợi từ AI. |
| 187 |
smart adj. |
/sma:t/ (SMA-T) |
mạnh, ác liệt |
Smart technology is everywhere. |
Công nghệ thông minh có mặt khắp nơi. |
| 188 |
smash n. |
/smæʃ/ (S-M-A-SH) |
đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnh |
This concept is related to smash. |
Khái niệm này liên quan đến đập. |
| 189 |
smell n. |
/smɛl/ (SMEL) |
ngửi; sự ngửi, khứu giác |
The flowers smell wonderful. |
Hoa thơm tuyệt vời. |
| 190 |
smile n. |
/smail/ (SMAI-L) |
cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười |
She smiled warmly at the interviewer. |
Cô ấy mỉm cười ấm áp với người phỏng vấn. |
| 191 |
smoke n. |
/smouk/ (SMÂU-K) |
khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc khói, hơi |
Smoking is banned in public places. |
Hút thuốc bị cấm ở nơi công cộng. |
| 192 |
smoking n. |
/smoukiη/ (S-M-O-C-INH) |
sự hút thuốc |
This concept is related to smoking. |
Khái niệm này liên quan đến sự hút thuốc. |
| 193 |
smooth adj. |
/smu:ð/ (SMUDH) |
nhẵn, trơn, mượt mà |
The transition to online learning was smooth. |
Chuyển đổi sang học trực tuyến suôn sẻ. |
| 194 |
smoothly ad v. |
/smu:ðli/ (S-M-U-TH-L-I) |
một cách êm ả, trôi chảy |
This concept is related to smoothly. |
Khái niệm này liên quan đến một cách êm ả. |
| 195 |
snake n. |
/sneik/ (S-N-A-C) |
con rắn; người nham hiểm, xảo trá |
This concept is related to snake. |
Khái niệm này liên quan đến con rắn; người nham hiểm. |
| 196 |
snow n. |
/snou/ (SNÂU) |
tuyết; tuyết rơi |
It rarely snows in Alabama. |
Alabama hiếm khi có tuyết. |
| 197 |
so ad v. |
/sou/ (S-O) |
như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì thế cho nên |
This concept is related to so. |
Khái niệm này liên quan đến như vậy. |
| 198 |
soap n. |
/soup/ (S-O-A-P) |
xà phòng |
This concept is related to soap. |
Khái niệm này liên quan đến xà phòng. |
| 199 |
social adj. |
/'sou∫l/ (SÂU-shồl) |
có tính xã hội |
Social media affects public opinion. |
Mạng xã hội ảnh hưởng dư luận. |
| 200 |
socially ad v. |
/´souʃəli/ (S-O-C-I-Ờ-LI) |
có tính xã hội |
This concept is related to socially. |
Khái niệm này liên quan đến có tính xã hội. |
| 201 |
society n. |
/sə'saiəti/ (sờ-SAI-ờ-ti) |
xã hội |
Education benefits society as a whole. |
Giáo dục có lợi cho toàn xã hội. |
| 202 |
sock n. |
/sɔk/ (S-O-K) |
tất ngăns, miếng lót giày |
This concept is related to sock. |
Khái niệm này liên quan đến tất ngăns. |
| 203 |
soft adj. |
/sɔft/ (SOPH-T) |
mềm, dẻo |
She has excellent soft skills. |
Cô ấy có kỹ năng mềm xuất sắc. |
| 204 |
softly ad v. |
/sɔftli/ (S-O-PH-T-L-I) |
một cách mềm dẻo |
This concept is related to softly. |
Khái niệm này liên quan đến một cách mềm dẻo. |
| 205 |
software n. |
/'sɔfweз/ (SOPH-T-ue) |
phần mềm (m.tính) |
AI software automates repetitive tasks. |
Phần mềm AI tự động hóa công việc lặp. |
| 206 |
soil n. |
/sɔɪl/ (SOI-L) |
đất trồng; vết bẩn |
Soil pollution affects food safety. |
Ô nhiễm đất ảnh hưởng an toàn thực phẩm. |
| 207 |
soldier n. |
/'souldʤə/ (SÂUL-djờ) |
lính, quân nhân |
Soldiers serve their country bravely. |
Lính phục vụ đất nước dũng cảm. |
| 208 |
solid n. |
/'sɔlid/ (SÓ-lid) |
rắn; thể rắn, chất rắnh |
She has a solid foundation in marketing. |
Cô ấy có nền tảng vững chắc trong marketing. |
| 209 |
solution n. |
/sə'lu:ʃn/ (sờ-LU-shờn) |
sự giải quyết, giải pháp |
AI provides solutions to complex problems. |
AI cung cấp giải pháp cho vấn đề phức tạp. |
| 210 |
solve v. |
/sɔlv/ (SOLV) |
giải, giải thích, giải quyết |
Technology helps solve environmental problems. |
Công nghệ giúp giải quyết vấn đề môi trường. |
| 211 |
some det., pro n. |
/sʌm/ (S-O-M-E–Đ-E-T) |
or /səm/ một it, một vài |
This concept is related to some det.. |
Khái niệm này liên quan đến or /səm/ một it. |
| 212 |
somebody (also someone) pro n. |
/'sʌmbədi/ |
người nào đó |
This concept is related to somebody (also someone) pro. |
Khái niệm này liên quan đến người nào đó. |
| 213 |
somehow ad v. |
/´sʌm¸hau/ (S-O-M-E-H-ÂU) |
không biết làm sao, bằng cách này hay cách khác |
This concept is related to somehow. |
Khái niệm này liên quan đến không biết làm sao. |
| 214 |
something pro n. |
/'sʌmθiɳ/ (S-O-M-E-TH-INH–P-R-O) |
một điều gì đó, một việc gì đó, một cái gì đó |
This concept is related to something pro. |
Khái niệm này liên quan đến một điều gì đó. |
| 215 |
sometimes ad v. |
/´sʌm¸taimz/ (S-O-M-E-T-I-M-E-S) |
thỉnh thoảng, đôi khi |
This concept is related to sometimes. |
Khái niệm này liên quan đến thỉnh thoảng. |
| 216 |
somewhat ad v. |
/´sʌm¸wɔt/ (S-O-M-E-U-A-T) |
đến mức độ nào đó, hơi, một chút |
This concept is related to somewhat. |
Khái niệm này liên quan đến đến mức độ nào đó. |
| 217 |
somewhere ad v. |
/'sʌmweə/ (S-O-M-E-U-E-R) |
nơi nào đó. đâu đó |
This concept is related to somewhere. |
Khái niệm này liên quan đến nơi nào đó. đâu đó. |
| 218 |
son n. |
/sʌn/ (SẮN) |
con trai |
Her son attends elementary school. |
Con trai cô ấy học tiểu học. |
| 219 |
song n. |
/sɔɳ/ (SONH) |
bài hát |
She listens to English songs to improve. |
Cô ấy nghe bài hát tiếng Anh để cải thiện. |
| 220 |
soon ad v. |
/su:n/ (S-U-N) |
sớm, chẳng bao lâu nữa |
This concept is related to soon. |
Khái niệm này liên quan đến sớm. |
| 221 |
sore adj. |
/sɔr , soʊr/ (S-O-R) |
đau, nhức |
This concept is related to sore. |
Khái niệm này liên quan đến đau. |
| 222 |
sorry adj. |
/'sɔri/ (SÓ-ri) |
xin lỗi, lấy làm tiếc, lấy làm buồn |
Sorry, I didn't catch that. |
Xin lỗi, tôi không nghe rõ. |
| 223 |
sort n. |
/sɔ:t/ (SO-T) |
thứ, hạng loại; lựa chọn, sắp xếp, phân loại |
What sort of course are you looking for? |
Bạn đang tìm loại khóa học nào? |
| 224 |
soul n. |
/soʊl/ (SÂUL) |
tâm hồn, tâm trí, linh hồn |
She put her heart and soul into her work. |
Cô ấy dồn tâm huyết vào công việc. |
| 225 |
sound n. |
/sound/ (SAON-Đ) |
âm thanh; nghe |
That sounds like a great plan. |
Nghe có vẻ là kế hoạch tuyệt vời. |
| 226 |
soup n. |
/su:p/ (S-AO-P) |
xúp, canh, cháo |
This concept is related to soup. |
Khái niệm này liên quan đến xúp. |
| 227 |
sour adj. |
/'sauə/ (S-AO-R) |
chua, có vị giấm |
This concept is related to sour. |
Khái niệm này liên quan đến chua. |
| 228 |
source n. |
/sɔ:s/ (SO-S) |
nguồn |
Renewable energy is a clean source of power. |
Năng lượng tái tạo là nguồn điện sạch. |
| 229 |
south n. |
/sauθ/ (SAO-TH) |
phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía |
Alabama is in the southern US. |
Alabama ở miền Nam nước Mỹ. |
| 230 |
southern adj. |
/´sʌðən/ (SẮ-đờn) |
thuộc phương Nam |
Southern US has a warm climate. |
Miền Nam Mỹ có khí hậu ấm. |
| 231 |
space n. |
/speis/ (SPÂY-S) |
khoảng trống, khoảng cách |
Space exploration fascinates scientists. |
Khám phá vũ trụ hấp dẫn nhà khoa học. |
| 232 |
spare n. |
/speə/ (SPE) |
thừa thãi, dự trữ, rộng rãi; đồ dự trữ, đồ dự phòng |
She has no spare time during exams. |
Cô ấy không có thời gian rảnh mùa thi. |
| 233 |
speak v. |
/spi:k/ (SPIK) |
nói |
She speaks English fluently. |
Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy. |
| 234 |
spoken adj. |
/spoukn/ (S-P-O-C-E-N) |
nói theo 1 cách nào đó |
This concept is related to spoken. |
Khái niệm này liên quan đến nói theo 1 cách nào đó. |
| 235 |
speaker n. |
/ˈspikər/ (SPI-kờ) |
người nói, người diễn thuyết |
The guest speaker was very inspiring. |
Diễn giả khách mời rất truyền cảm hứng. |
| 236 |
special adj. |
/'speʃəl/ (SPÉ-shồl) |
đặc biệt, riêng biệt |
This is a special opportunity. |
Đây là cơ hội đặc biệt. |
| 237 |
specially ad v. |
/´speʃəli/ (S-P-E-C-I-Ờ-LI) |
đặc biệt, riêng biệt |
This concept is related to specially. |
Khái niệm này liên quan đến đặc biệt. |
| 238 |
specialist n. |
/'spesʃlist/ (SPÉ-shờ-list) |
chuyên gia, chuyên viên |
She is a specialist in digital marketing. |
Cô ấy là chuyên gia marketing số. |
| 239 |
specific adj. |
/spi'sifik/ (spờ-SÍ-phik) |
đặc trưng, riêng biệt |
Be specific when answering questions. |
Hãy cụ thể khi trả lời câu hỏi. |
| 240 |
specifically ad v. |
/spi'sifikəli/ (S-P-E-C-I-PH-I-C-Ờ-LI) |
đặc trưng, riêng biệt |
This concept is related to specifically. |
Khái niệm này liên quan đến đặc trưng. |
| 241 |
speech n. |
/spi:tʃ/ (SPICH) |
sự nói, khả năng nói, lời nói, cách nói, bài nói |
She gave an impressive speech. |
Cô ấy có bài phát biểu ấn tượng. |
| 242 |
speed n. |
/spi:d/ (SPI-Đ) |
tốc độ, vận tốc |
The speed of technological change is remarkable. |
Tốc độ thay đổi công nghệ đáng chú ý. |
| 243 |
spell n. |
/spel/ (SPEL) |
đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ, say mê |
Can you spell your name, please? |
Bạn đánh vần tên được không? |
| 244 |
spelling n. |
/´speliη/ (S-P-E-L-L-INH) |
sự viết chính tả |
This concept is related to spelling. |
Khái niệm này liên quan đến sự viết chính tả. |
| 245 |
spend v. |
/spɛnd/ (SPEN-Đ) |
tiêu, xài |
She spends two hours studying daily. |
Cô ấy dành hai tiếng học mỗi ngày. |
| 246 |
spice n. |
/spais/ (S-P-I-C) |
gia vị |
This concept is related to spice. |
Khái niệm này liên quan đến gia vị. |
| 247 |
spicy adj. |
/´spaisi/ (S-P-I-C-I) |
có gia vị |
This concept is related to spicy. |
Khái niệm này liên quan đến có gia vị. |
| 248 |
spider n. |
/´spaidə/ (S-P-I-Đ-E-R) |
con nhện |
This concept is related to spider. |
Khái niệm này liên quan đến con nhện. |
| 249 |
spin v. |
/spin/ (S-P-I-N) |
quay, quay tròn |
This concept is related to spin. |
Khái niệm này liên quan đến quay. |
| 250 |
spirit n. |
/ˈspɪrɪt/ (SPI-rịt) |
tinh thần, tâm hồn, linh hồn |
Team spirit is important for success. |
Tinh thần đồng đội quan trọng cho thành công. |
| 251 |
spiritual adj. |
/'spiritjuəl/ (S-P-I-R-I-T-Ắ-A-L) |
(thuộc) tinh thần, linh hồn |
This concept is related to spiritual. |
Khái niệm này liên quan đến (thuộc) tinh thần. |
| 252 |
spite n. |
/spait/ (S-P-I-T) |
sự giận, sự hận thù; in spite of : mặc dù, bất chấp |
This concept is related to spite. |
Khái niệm này liên quan đến sự giận. |
| 253 |
split n. |
/split/ (SPLIT) |
chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách, sự chia ra |
They split the project into phases. |
Họ chia dự án thành các giai đoạn. |
| 254 |
spoil v. |
/spɔil/ (S-P-OI-L) |
cướp, cướp đọat |
This concept is related to spoil. |
Khái niệm này liên quan đến cướp. |
| 255 |
spoon n. |
/spu:n/ (S-P-U-N) |
cái thìa |
This concept is related to spoon. |
Khái niệm này liên quan đến cái thìa. |
| 256 |
sport n. |
/spɔ:t/ (S-P-O-R-T) |
thể thao |
This concept is related to sport. |
Khái niệm này liên quan đến thể thao. |
| 257 |
spot n. |
/spɔt/ (SPOT) |
dấu, đốm, vết |
She spotted an error in the report. |
Cô ấy phát hiện lỗi trong báo cáo. |
| 258 |
spray n. |
/spreɪ/ (S-P-R-ÂY) |
máy, ống, bình phụt, bơm, phun; bơm, phun, xịt |
This concept is related to spray. |
Khái niệm này liên quan đến máy. |
| 259 |
spread v. |
/spred/ (SPRED) |
trải, căng ra, bày ra; truyền bá |
The disease spread rapidly. |
Bệnh lan nhanh. |
| 260 |
spring n. |
/sprɪŋ/ (SPRING) |
mùa xuân |
Spring is a beautiful season. |
Mùa xuân là mùa đẹp. |
| 261 |
square n. |
/skweə/ (SKUE) |
vuông, vuông vắn; dạng hình vuông, hình vuông |
The city square is the center of activity. |
Quảng trường là trung tâm hoạt động. |
| 262 |
squeeze n. |
/skwi:z/ (S-QU-Ắ-I-Z) |
ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiết |
This concept is related to squeeze. |
Khái niệm này liên quan đến ép. |
| 263 |
stable n. |
/steibl/ (STÂY-bồl) |
ổn định, bình tĩnh, vững vàng; chuồng ngưa |
The economy remained stable. |
Kinh tế duy trì ổn định. |
| 264 |
staff n. |
/sta:f/ (STAPH) |
gậy |
The university staff are helpful. |
Nhân viên trường rất hữu ích. |
| 265 |
stage n. |
/steɪdʒ/ (STÂY-DJ) |
tầng, bệ |
The project is in the planning stage. |
Dự án ở giai đoạn lập kế hoạch. |
| 266 |
stair n. |
/steə/ (S-T-ÂY-R) |
bậc thang |
This concept is related to stair. |
Khái niệm này liên quan đến bậc thang. |
| 267 |
stamp n. |
/stæmp/ (S-T-A-M-P) |
tem; dán tem |
This concept is related to stamp. |
Khái niệm này liên quan đến tem; dán tem. |
| 268 |
stand n. |
/stænd/ (STAN-Đ) |
đứng, sự đứng |
She stands for equality and justice. |
Cô ấy ủng hộ bình đẳng và công lý. |
| 269 |
standard n. |
/'stændəd/ (STAN-đờd) |
tiêu chuẩn, chuẩn, mãu; làm tiêu chuẩn, phù hợp với tiêu |
High standards are maintained. |
Tiêu chuẩn cao được duy trì. |
| 270 |
star n. |
/stɑ:/ (STA) |
ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu sao |
She is a rising star in the company. |
Cô ấy là ngôi sao đang lên trong công ty. |
| 271 |
stare n. |
/'steə(r)/ |
nhìm chằm chằm; sự nhìn chằm chằm |
Don't stare at your phone all day. |
Đừng nhìn điện thoại cả ngày. |
| 272 |
start n. |
/stɑ:t/ (STA-T) |
bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, sự khởi đầu, khởi hành |
She plans to start the program in Fall. |
Cô ấy dự định bắt đầu chương trình vào mùa Thu. |
| 273 |
state n. |
/steit/ (STÂY-T) |
nhà nước, quốc gia, chính quyền; (thuộc) nhà nước, có liên |
Alabama is a state in the southern US. |
Alabama là bang ở miền Nam Mỹ. |
| 274 |
statement n. |
/'steitmənt/ (STÂY-T-mờnt) |
sự bày tỏ, sự phát biểu; sự tuyên bố, sự trình bày |
She made a clear statement of her goals. |
Cô ấy tuyên bố rõ ràng mục tiêu. |
| 275 |
station n. |
/'steiʃn/ (STÂY-shờn) |
trạm, điểm, đồn |
The train station is nearby. |
Ga tàu gần đây. |
| 276 |
statue n. |
/'stæt∫u:/ (S-T-A-T-Ắ) |
tượng |
This concept is related to statue. |
Khái niệm này liên quan đến tượng. |
| 277 |
status n. |
/ˈsteɪtəs , ˈstætəs/ (STÂY-tờs) |
tình trạng |
She checked her visa status online. |
Cô ấy kiểm tra tình trạng visa online. |
| 278 |
stay n. |
/stei/ (STÂY) |
ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại |
They will stay in Alabama for 2 years. |
Họ sẽ ở Alabama 2 năm. |
| 279 |
steady adj. |
/'stedi/ (STÉ-đi) |
vững chắc, vững vàng, kiến định |
The economy showed steady growth. |
Kinh tế tăng trưởng ổn định. |
| 280 |
steadily ad v. |
/'stedili/ (S-T-I-Đ-I-L-I) |
vững chắc, vững vàng, kiên định |
This concept is related to steadily. |
Khái niệm này liên quan đến vững chắc. |
| 281 |
steal v. |
/sti:l/ (STI-L) |
ăn cắp, ăn trộm |
Someone stole her laptop. |
Ai đó lấy cắp laptop cô ấy. |
| 282 |
steam n. |
/stim/ (STIM) |
hơi nước |
Steam rises from the hot water. |
Hơi nước bốc lên từ nước nóng. |
| 283 |
steel n. |
/sti:l/ (STI-L) |
thép, ngành thép |
Steel is used in construction. |
Thép được dùng trong xây dựng. |
| 284 |
steep adj. |
/sti:p/ (S-T-I-P) |
dốc, dốc đứng |
There was a steep rise in prices. |
Giá tăng dốc. |
| 285 |
steeply ad v. |
/'sti:pli/ (S-T-I-P-L-I) |
dốc, cheo leo |
This concept is related to steeply. |
Khái niệm này liên quan đến dốc. |
| 286 |
steer v. |
/stiə/ (S-T-I-R) |
lái (tàu, ô tô…) |
This concept is related to steer. |
Khái niệm này liên quan đến lái (tàu. |
| 287 |
step n. |
/step/ (STEP) |
bước; bước, bước đi |
The first step is to apply online. |
Bước đầu tiên là nộp đơn online. |
| 288 |
stick n. |
/stick/ (STIK) |
đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái gậy, qua củi, cán |
Stick to your study plan. |
Bám sát kế hoạch học. |
| 289 |
sticky adj. |
/'stiki/ (S-T-I-K-I) |
dính, nhớt |
This concept is related to sticky. |
Khái niệm này liên quan đến dính. |
| 290 |
stiff adj. |
/stif/ (S-T-I-PH-PH) |
cứng, cứng rắn, kiên quyết |
Competition for jobs is stiff. |
Cạnh tranh việc làm gay gắt. |
| 291 |
stiffly ad v. |
/'stifli/ (S-T-I-PH-PH-L-I) |
cứng, cứng rắn, kiên quyết |
This concept is related to stiffly. |
Khái niệm này liên quan đến cứng. |
| 292 |
still ad v. |
/stil/ (S-T-I-L-L) |
đứng yên; vẫn, vẫn còn |
This concept is related to still. |
Khái niệm này liên quan đến đứng yên; vẫn. |
| 293 |
sting n. |
/stiɳ/ (S-T-INH) |
châm, chích, đốt; ngòi, vòi (ong, muỗi), nọc (rắn); sự châm, chích.. |
This concept is related to sting. |
Khái niệm này liên quan đến châm. |
| 294 |
stir v. |
/stə:/ (S-T-I-R) |
khuấy, đảo |
This concept is related to stir. |
Khái niệm này liên quan đến khuấy. |
| 295 |
stock n. |
/stə:/ (STOK) |
kho sự trữ, hàng dự trữ, vốn |
Stock prices rose after the announcement. |
Giá cổ phiếu tăng sau thông báo. |
| 296 |
stomach n. |
/ˈstʌmək/ (STẮ-mờk) |
dạ dày |
She had a stomachache from stress. |
Cô ấy đau bụng vì stress. |
| 297 |
stone n. |
/stoun/ (STÂUN) |
đá |
The building is made of stone. |
Tòa nhà làm bằng đá. |
| 298 |
stop n. |
/stɔp/ (STOP) |
dừng, ngừng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngừng, sự đỗ lại |
The bus stops at the university. |
Xe buýt dừng ở trường. |
| 299 |
store n. |
/stɔ:/ (STO) |
cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho |
She stores data in the cloud. |
Cô ấy lưu dữ liệu trên đám mây. |
| 300 |
storm n. |
/stɔ:m/ (STO-M) |
cơn giông, bão |
The storm damaged many buildings. |
Bão phá hủy nhiều tòa nhà. |
| 301 |
story n. |
/'stɔ:ri/ (STO-ri) |
chuyện, câu chuyện |
She told an inspiring success story. |
Cô ấy kể câu chuyện thành công truyền cảm hứng. |
| 302 |
stove n. |
/stouv/ (S-T-O-V) |
bếp lò, lò sưởi |
This concept is related to stove. |
Khái niệm này liên quan đến bếp lò. |
| 303 |
straight ad v. |
/streɪt/ (S-T-R-ÂY-T) |
thẳng, không cong |
This concept is related to straight. |
Khái niệm này liên quan đến thẳng. |
| 304 |
strain n. |
/strein/ (S-T-R-ÂY-N) |
sự căng thẳng, sự căng |
This concept is related to strain. |
Khái niệm này liên quan đến sự căng thẳng. |
| 305 |
strange adj. |
/streindʤ/ (STRÂY-NDJ) |
xa lạ, chưa quen |
It feels strange to live abroad. |
Cảm giác lạ khi sống ở nước ngoài. |
| 306 |
strangely ad v. |
/streindʤli/ (S-T-R-A-N-G-E-L-I) |
lạ, xa lạ, chưa quen |
This concept is related to strangely. |
Khái niệm này liên quan đến lạ. |
| 307 |
stranger n. |
/'streinʤə/ (S-T-R-A-N-G-E-R) |
người lạ |
Don't talk to strangers. |
Đừng nói chuyện với người lạ. |
| 308 |
strategy n. |
/'strætəʤɪ/ (STRA-tờ-dji) |
chiến lược |
She developed a marketing strategy. |
Cô ấy phát triển chiến lược marketing. |
| 309 |
stream n. |
/stri:m/ (STRIM) |
dòng suối |
She streams lectures online. |
Cô ấy xem bài giảng trực tuyến. |
| 310 |
street n. |
/stri:t/ (STRIT) |
phố, đườmg phố |
The office is on Main Street. |
Văn phòng ở đường Main. |
| 311 |
strength n. |
/'streɳθ/ (STRENG-TH) |
sức mạnh, sức khỏe |
Her strength is data analysis. |
Điểm mạnh cô ấy là phân tích dữ liệu. |
| 312 |
stressed adj. |
/strest/ (S-T-R-E-S-S-E-Đ) |
bị căng thẳng, bị ép, bị căng |
This concept is related to stressed. |
Khái niệm này liên quan đến bị căng thẳng. |
| 313 |
stretch v. |
/strɛtʃ/ (STRÉTCH) |
căng ra, duỗi ra, kéo dài ra |
She stretched before exercising. |
Cô ấy khởi động trước khi tập. |
| 314 |
strict adj. |
/strikt/ (STRIKT) |
nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt khe |
The professor is strict but fair. |
Giáo sư nghiêm khắc nhưng công bằng. |
| 315 |
strictly ad v. |
/striktli/ (S-T-R-I-C-T-L-I) |
một cách nghiêm khắc |
This concept is related to strictly. |
Khái niệm này liên quan đến một cách nghiêm khắc. |
| 316 |
strike n. |
/straik/ (STRAI-K) |
đánh, đập, bãi công, đình công; cuộc bãi công, cuộc đình công |
The workers went on strike. |
Công nhân đình công. |
| 317 |
striking adj. |
/'straikiɳ/ (S-T-R-I-C-INH) |
nổi bật, gây ấn tượng |
This concept is related to striking. |
Khái niệm này liên quan đến nổi bật. |
| 318 |
string n. |
/strɪŋ/ (S-T-R-INH) |
dây, sợi dây |
She tied the package with string. |
Cô ấy buộc gói bằng dây. |
| 319 |
strip n. |
/strip/ (S-T-R-I-P) |
cởi, lột (quần áo); sự cởi quần áo |
The strip of land is for sale. |
Dải đất đang rao bán. |
| 320 |
stripe n. |
/straɪp/ (S-T-R-I-P) |
sọc, vằn, viền |
This concept is related to stripe. |
Khái niệm này liên quan đến sọc. |
| 321 |
striped adj. |
/straipt/ (S-T-R-I-P-E-Đ) |
có sọc, có vằn |
This concept is related to striped. |
Khái niệm này liên quan đến có sọc. |
| 322 |
stroke n. |
/strouk/ (S-T-R-O-C) |
cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự vuốt ve; vuốt ve |
He suffered a stroke last year. |
Anh ấy bị đột quỵ năm ngoái. |
| 323 |
strong adj. |
/strɔŋ , strɒŋ/ (STRONG) |
khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắn |
She has a strong work ethic. |
Cô ấy có đạo đức nghề nghiệp mạnh. |
| 324 |
strongly ad v. |
/strɔŋli/ (S-T-R-O-N-G-L-I) |
khỏe, chắc chắn |
This concept is related to strongly. |
Khái niệm này liên quan đến khỏe. |
| 325 |
structure n. |
/'strʌkt∫ə/ (STRẮK-chờ) |
kết cấu, cấu trúc |
The essay has a clear structure. |
Bài luận có cấu trúc rõ ràng. |
| 326 |
struggle n. |
/'strʌg(ə)l/ |
đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu |
She struggled with math at first. |
Cô ấy gặp khó với toán lúc đầu. |
| 327 |
student n. |
/'stju:dnt/ (STIU-đờnt) |
sinh viên |
She is a graduate student at AUM. |
Cô ấy là sinh viên cao học tại AUM. |
| 328 |
studio n. |
/´stju:diou/ (S-T-Ắ-Đ-I-O) |
xưởng phim, trường quay; phòng thu |
The artist works in a studio. |
Nghệ sĩ làm việc trong xưởng. |
| 329 |
study n. |
/'stʌdi/ (STA-đi) |
sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu |
She studies AI at Auburn Montgomery. |
Cô ấy học AI tại Auburn Montgomery. |
| 330 |
stuff n. |
/stʌf/ (STẮF) |
chất liệu, chất |
She packed her stuff for the move. |
Cô ấy đóng đồ để chuyển. |
| 331 |
stupid adj. |
/ˈstupɪd , ˈstyupɪd/ (S-T-Ắ-P-I-Đ) |
ngu ngốc, ngu đần, ngớ ngẩn |
It was a stupid mistake. |
Đó là sai lầm ngu ngốc. |
| 332 |
style n. |
/stail/ (STAI-L) |
phong cách, kiểu, mẫu, loại |
Her leadership style is collaborative. |
Phong cách lãnh đạo cô ấy là hợp tác. |
| 333 |
subject n. |
/ˈsʌbdʒɪkt/ (SẮB-djekt) |
chủ đề, đề tài; chủ ngữ |
Her favorite subject is data science. |
Môn yêu thích cô ấy là khoa học dữ liệu. |
| 334 |
substance n. |
/'sʌbstəns/ (SẮB-stờns) |
chất liệu; bản chất; nội dung |
The substance was found to be toxic. |
Chất được phát hiện độc hại. |
| 335 |
substantial adj. |
/səb´stænʃəl/ (sờb-STAN-shồl) |
thực tế, đáng kể, quan trọng |
There has been substantial progress. |
Đã có tiến bộ đáng kể. |
| 336 |
substantially ad v. |
/səb´stænʃəli/ (S-Ắ-B-S-T-ỜNT-I-Ờ-LI) |
về thực chất, về căn bản |
This concept is related to substantially. |
Khái niệm này liên quan đến về thực chất. |
| 337 |
substitute n. |
/´sʌbsti¸tju:t/ (S-Ắ-B-S-T-I-T-Ắ-T) |
người, vật thay thế; thay thế |
This concept is related to substitute. |
Khái niệm này liên quan đến người. |
| 338 |
succeed v. |
/sək'si:d/ (sờk-SI-Đ) |
nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vị |
She is determined to succeed. |
Cô ấy quyết tâm thành công. |
| 339 |
success n. |
/sək'si:d/ (sờk-SÉS) |
sự thành công,, sự thành đạt |
Education is the key to success. |
Giáo dục là chìa khóa thành công. |
| 340 |
successful adj. |
/səkˈsɛsfəl/ (sờk-SÉS-phul) |
thành công, thắng lợi, thành đạt |
She had a successful career in marketing. |
Cô ấy có sự nghiệp thành công trong marketing. |
| 341 |
successfully ad v. |
/səkˈsɛsfəlli/ (S-Ắ-C-C-E-S-S-PHUL-L-I) |
thành công, thắng lợi, thành đạt |
This concept is related to successfully. |
Khái niệm này liên quan đến thành công. |
| 342 |
such det., pro n. |
/sʌtʃ/ (S-Ắ-CH–Đ-E-T) |
như thế, như vậy, như là |
This concept is related to such det.. |
Khái niệm này liên quan đến như thế. |
| 343 |
suck v. |
/sʌk/ (S-Ắ-K) |
bú, hút; hấp thụ, tiếp thu |
This concept is related to suck. |
Khái niệm này liên quan đến bú. |
| 344 |
sudden adj. |
/'sʌdn/ (SẮ-đờn) |
thình lình, đột ngột |
There was a sudden change in weather. |
Có sự thay đổi đột ngột thời tiết. |
| 345 |
suddenly ad v. |
/'sʌdnli/ (S-Ắ-Đ-Đ-E-N-L-I) |
thình lình, đột ngột |
This concept is related to suddenly. |
Khái niệm này liên quan đến thình lình. |
| 346 |
suffer v. |
/'sΛfə(r)/ |
chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ |
Many people suffer from stress. |
Nhiều người chịu đựng stress. |
| 347 |
suffering n. |
/'sΛfəriŋ/ (S-Ắ-PH-PH-E-R-INH) |
sự đau đớn, sự đau khổ |
This concept is related to suffering. |
Khái niệm này liên quan đến sự đau đớn. |
| 348 |
sufficient adj. |
/sə'fi∫nt/ (sờ-PHÍ-shờnt) |
(+ for) đủ, thích đáng |
There is sufficient evidence. |
Có đủ bằng chứng. |
| 349 |
sufficiently ad v. |
/sə'fiʃəntli/ (S-Ắ-PH-PH-I-C-I-N-T-L-I) |
đủ, thích đáng |
This concept is related to sufficiently. |
Khái niệm này liên quan đến đủ. |
| 350 |
sugar n. |
/'ʃugə/ (SHÚ-gờ) |
đường |
Reduce sugar intake for better health. |
Giảm đường cho sức khỏe tốt hơn. |
| 351 |
suggest v. |
/sə'dʤest/ (sờ-DJÉST) |
đề nghị, đề xuất; gợi |
I suggest you study regularly. |
Tôi đề nghị bạn học đều đặn. |
| 352 |
suggestion n. |
/sə'dʤestʃn/ (sờ-DJÉS-chờn) |
sự đề nghị, sự đề xuất, sự khêu gợi |
Thank you for your suggestion. |
Cảm ơn đề xuất của bạn. |
| 353 |
suit n. |
/su:t/ (SU-T) |
bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp với |
He wore a suit to the interview. |
Anh ấy mặc vest đi phỏng vấn. |
| 354 |
suited adj. |
/´su:tid/ (S-Ắ-I-T-E-Đ) |
hợp, phù hợp, thích hợp với |
This concept is related to suited. |
Khái niệm này liên quan đến hợp. |
| 355 |
suitable adj. |
/´su:təbl/ (SIU-tờ-bồl) |
hợp, phù hợp, thích hợp với |
The program is suitable for beginners. |
Chương trình phù hợp cho người mới. |
| 356 |
suitcase n. |
/´su:t¸keis/ (S-Ắ-I-T-C-A-S) |
va li |
This concept is related to suitcase. |
Khái niệm này liên quan đến va li. |
| 357 |
sum n. |
/sʌm/ (SẮM) |
tổng, toàn bộ |
The sum of the costs is $50,000. |
Tổng chi phí là $50,000. |
| 358 |
summary n. |
/ˈsʌməri/ (SẮ-mờ-ri) |
bản tóm tắt |
Write a brief summary of the article. |
Viết tóm tắt ngắn bài viết. |
| 359 |
summer n. |
/ˈsʌmər/ (SẮ-mờ) |
mùa hè |
Summer in Alabama is hot and humid. |
Mùa hè Alabama nóng và ẩm. |
| 360 |
sun n. |
/sʌn/ (SẮN) |
mặt trời |
The sun rises early in summer. |
Mặt trời mọc sớm vào mùa hè. |
| 361 |
Sunday n. (abbr. Su n. |
/´sʌndi/ (S-Ắ-N-Đ-ÂY–N–A-B-B-R–S-Ắ) |
Chủ nhật |
This concept is related to sunday n. (abbr. su. |
Khái niệm này liên quan đến Chủ nhật. |
| 362 |
superior adj. |
/su:'piəriə(r)/ |
cao, chất lượng cao |
This concept is related to superior. |
Khái niệm này liên quan đến cao. |
| 363 |
supermarket n. |
/´su:pə¸ma:kit/ (S-Ắ-P-E-R-M-A-R-C-E-T) |
siêu thị |
This concept is related to supermarket. |
Khái niệm này liên quan đến siêu thị. |
| 364 |
supply n. |
/sə'plai/ (sờ-PLAI) |
sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung cấp, đáp ứng, tiếp tế |
The supply of skilled workers is limited. |
Nguồn cung lao động có tay nghề hạn chế. |
| 365 |
support n. |
/sə´pɔ:t/ (sờ-PO-T) |
sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộ |
Family support is crucial for studying abroad. |
Hỗ trợ gia đình quan trọng cho du học. |
| 366 |
supporter n. |
/sə´pɔ:tə/ (S-Ắ-P-P-O-R-T-E-R) |
vật chống đỡ; người cổ vũ, người ủng hộ |
This concept is related to supporter. |
Khái niệm này liên quan đến vật chống đỡ; người cổ vũ. |
| 367 |
suppose v. |
/sə'pəƱz/ (sờ-PÂUZ) |
cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng |
I suppose technology will keep advancing. |
Tôi cho rằng công nghệ sẽ tiếp tục tiến bộ. |
| 368 |
sure adj., ad v. |
/ʃuə/ (S-Ắ-R-E–A-Đ-DJ) |
chắc chắn, xác thực |
This concept is related to sure adj. |
Khái niệm này liên quan đến chắc chắn. |
| 369 |
surely ad v. |
/´ʃuəli/ (S-Ắ-R-E-L-I) |
chắc chắn |
This concept is related to surely. |
Khái niệm này liên quan đến chắc chắn. |
| 370 |
surface n. |
/ˈsɜrfɪs/ (SỜ-phờs) |
mặt, bề mặt |
The surface of the lake was calm. |
Mặt hồ yên tĩnh. |
| 371 |
surname n. |
/ˈsɜrˌneɪm/ (S-Ắ-R-N-A-M) |
họ |
This concept is related to surname. |
Khái niệm này liên quan đến họ. |
| 372 |
surprise n. |
/sə'praiz/ (sờ-PRAI-Z) |
sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm ngạc nhiên, gây bất ngờ |
The results surprised everyone. |
Kết quả gây bất ngờ cho mọi người. |
| 373 |
surprising adj. |
/sə:´praiziη/ (S-Ắ-R-P-R-I-S-INH) |
làm ngạc nhiên, làm bất ngờ |
This concept is related to surprising. |
Khái niệm này liên quan đến làm ngạc nhiên. |
| 374 |
surprisingly ad v. |
/sə'praiziηli/ (S-Ắ-R-P-R-I-S-INH-L-I) |
làm ngạc nhiên, làm bất ngờ |
This concept is related to surprisingly. |
Khái niệm này liên quan đến làm ngạc nhiên. |
| 375 |
surprised adj. |
/sə:´praizd/ (S-Ắ-R-P-R-I-S-E-Đ) |
ngạc nhiên (+ at) |
This concept is related to surprised. |
Khái niệm này liên quan đến ngạc nhiên (+ at). |
| 376 |
surround v. |
/sə'raƱnd/ (sờ-RAON-Đ) |
vây quanh, bao quanh |
The campus is surrounded by trees. |
Khuôn viên bao quanh bởi cây. |
| 377 |
surrounding adj. |
/sə.ˈrɑʊn.diɳ/ (S-Ắ-R-R-AO-N-Đ-INH) |
sự vây quanh, sự bao quanh |
This concept is related to surrounding. |
Khái niệm này liên quan đến sự vây quanh. |
| 378 |
surroundings n. |
/sə´raundiηz/ (S-Ắ-R-R-AO-N-Đ-INH-S) |
vùng xung quanh, môi trường xung quanh |
This concept is related to surroundings. |
Khái niệm này liên quan đến vùng xung quanh. |
| 379 |
survey n. |
/'sə:vei/ (SỜ-vây) |
sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, khảo sát, |
She conducted a survey of 200 people. |
Cô ấy khảo sát 200 người. |
| 380 |
survive v. |
/sə'vaivə/ (sờ-VAI-V) |
sống lâu hơn, tiếp tục sống, sống sót |
Many businesses survived the crisis. |
Nhiều doanh nghiệp sống sót qua khủng hoảng. |
| 381 |
suspect n. |
/səs´pekt/ (SẮS-pekt) |
nghi ngờ, hoài nghi; người khả nghi, người bị tình nghi |
The police arrested the suspect. |
Cảnh sát bắt nghi phạm. |
| 382 |
suspicion n. |
/səs'pi∫n/ (S-Ắ-S-P-I-C-I-O-N) |
sự nghi ngờ, sự ngờ vực |
There was suspicion of fraud. |
Có nghi ngờ lừa đảo. |
| 383 |
suspicious adj. |
/səs´piʃəs/ (S-Ắ-S-P-I-C-I-ỜS) |
có sự nghi ngờ, tỏ ra nghi ngờ, khả nghi |
This concept is related to suspicious. |
Khái niệm này liên quan đến có sự nghi ngờ. |
| 384 |
swallow v. |
/'swɔlou/ (S-U-A-L-L-ÂU) |
nuốt, nuốt chửng |
She swallowed her pride and apologized. |
Cô ấy nuốt tự ái và xin lỗi. |
| 385 |
swear v. |
/sweə/ (S-U-I-R) |
chửi rủa, nguyền rủa; thề, hứa |
He swore to tell the truth. |
Anh ấy thề nói sự thật. |
| 386 |
sweat n. |
/swet/ (S-U-I-T) |
mồ hôi; đổ mồ hôi |
She wiped the sweat from her forehead. |
Cô ấy lau mồ hôi trán. |
| 387 |
sweater n. |
/'swetз/ (S-U-I-T-E-R) |
người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lao động |
This concept is related to sweater. |
Khái niệm này liên quan đến người ra mồ hôi. |
| 388 |
sweep v. |
/swi:p/ (S-U-I-P) |
quét |
The new trend swept the industry. |
Xu hướng mới quét qua ngành. |
| 389 |
sweet n. |
/swi:t/ (SUI-T) |
ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ ngọt |
The dessert was very sweet. |
Món tráng miệng rất ngọt. |
| 390 |
swell v. |
/swel/ (S-U-E-L-L) |
phồng, sưng lên |
This concept is related to swell. |
Khái niệm này liên quan đến phồng. |
| 391 |
swelling n. |
/´sweliη/ (S-U-E-L-L-INH) |
sự sưng lên, sự phồng ra |
This concept is related to swelling. |
Khái niệm này liên quan đến sự sưng lên. |
| 392 |
swollen adj. |
/´swoulən/ (S-U-O-L-L-E-N) |
sưng phồng, phình căng |
This concept is related to swollen. |
Khái niệm này liên quan đến sưng phồng. |
| 393 |
swim v. |
/swim/ (SUIM) |
bơi lội |
She swims twice a week for exercise. |
Cô ấy bơi hai lần/tuần để tập. |
| 394 |
swimming n. |
/´swimiη/ (S-U-I-M-M-INH) |
sự bơi lội |
This concept is related to swimming. |
Khái niệm này liên quan đến sự bơi lội. |
| 395 |
swing n. |
/swiŋ/ (S-U-INH) |
sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu đưa, lúc lắc |
Public opinion can swing dramatically. |
Dư luận có thể dao động mạnh. |
| 396 |
switch n. |
/switʃ/ (SUÍCH) |
công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy, roi |
She switched to a different career. |
Cô ấy chuyển sang nghề khác. |
| 397 |
swollen swell v. |
/´swoulən/ (S-U-O-L-L-E-N–S-U-E-L-L) |
swel/ phồng lên, sưng lên |
This concept is related to swollen swell. |
Khái niệm này liên quan đến swel/ phồng lên. |
| 398 |
symbol n. |
/simbl/ (SÍM-bồl) |
biểu tượng, ký hiệu |
The dove is a symbol of peace. |
Bồ câu là biểu tượng hòa bình. |
| 399 |
sympathetic adj. |
/¸simpə´θetik/ (S-I-M-P-A-TH-E-T-I-C) |
đồng cảm, đáng mến, dễ thương |
This concept is related to sympathetic. |
Khái niệm này liên quan đến đồng cảm. |
| 400 |
sympathy n. |
/´simpəθi/ (SÍM-pờ-thi) |
sự đồng cảm, sự đồng ý |
She expressed sympathy for the victims. |
Cô ấy bày tỏ thông cảm cho nạn nhân. |
| 401 |
system n. |
/'sistim/ (SÍS-tờm) |
hệ thống, chế độ |
The education system needs reform. |
Hệ thống giáo dục cần cải cách. |
| 402 |
sawfish n |
/sɑfɪʃ/ (S-O-PH-I-SH) |
cá cưa |
This concept is related to sawfish. |
Khái niệm này liên quan đến cá cưa. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
table n. |
/'teibl/ (T-Ờ-BỒL) |
cái bàn |
The data is presented in the table below. |
Dữ liệu được trình bày trong bảng dưới đây. |
| 2 |
tablet n. |
/'tæblit/ (T-Ờ-BỒL-T) |
tấm, bản, thẻ phiến |
Many students prefer using a tablet for reading. |
Nhiều sinh viên thích dùng máy tính bảng để đọc sách. |
| 3 |
tackle n. |
/'tækl/ (T-A-K-L) |
or /'teikl/ giải quyết, khắc phục, bàn thảo; đồ dùng, dụng cụ |
The government must tackle the issue of air pollution. |
Chính phủ phải giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí. |
| 4 |
tail n. |
/teil/ (T-ÂY-L) |
đuôi, đoạn cuối |
The dog wagged its tail happily. |
Con chó vẫy đuôi vui vẻ. |
| 5 |
take v. |
/teik/ (T-A-C) |
sự cầm nắm, sự lấy |
Please take a seat and wait for your turn. |
Xin hãy ngồi xuống và chờ đến lượt của bạn. |
| 6 |
talk n. |
/tɔ:k/ (T-A-L-C) |
nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận |
The professor gave a talk on climate change. |
Giáo sư đã có một bài nói chuyện về biến đổi khí hậu. |
| 7 |
tall adj. |
/tɔ:l/ (T-A-L-L) |
cao |
The tall buildings dominate the city skyline. |
Những tòa nhà cao tầng chi phối đường chân trời thành phố. |
| 8 |
tank n. |
/tæŋk/ (T-A-N-C) |
thùng, két, bể |
The water tank needs to be cleaned regularly. |
Bể chứa nước cần được vệ sinh thường xuyên. |
| 9 |
tap n. |
/tæp/ (T-A-P) |
mở vòi, đóng vồi; vòi, khóa |
She tapped on the screen to open the app. |
Cô ấy chạm vào màn hình để mở ứng dụng. |
| 10 |
tape n. |
/teip/ (T-A-P) |
băng, băng ghi âm; dải, dây |
He used tape to fix the torn page. |
Anh ấy dùng băng dính để dán lại trang bị rách. |
| 11 |
target n. |
/'ta:git/ (T-A-R-G-E-T) |
bia, mục tiêu, đích |
The company set a target to reduce emissions by 30%. |
Công ty đặt mục tiêu giảm 30% lượng khí thải. |
| 12 |
task n. |
/tɑːsk/ (T-A-S-C) |
nhiệm vụ, nghĩa vụ, bài tập, công tác, công việc |
Completing this task requires careful planning. |
Hoàn thành nhiệm vụ này đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận. |
| 13 |
taste n. |
/teist/ (T-A-S-T) |
vị, vị giác; nếm |
The local cuisine has a unique taste. |
Ẩm thực địa phương có hương vị độc đáo. |
| 14 |
tax n. |
/tæks/ (T-A-KS) |
thuế; đánh thuế |
Income tax rates vary between countries. |
Thuế suất thuế thu nhập khác nhau giữa các quốc gia. |
| 15 |
taxi n. |
/'tæksi/ (T-A-KS-I) |
xe tắc xi |
We took a taxi from the airport to the hotel. |
Chúng tôi đi taxi từ sân bay đến khách sạn. |
| 16 |
tea n. |
/ti:/ (T-I) |
cây chè, trà, chè |
Drinking green tea is a common tradition in Asia. |
Uống trà xanh là một truyền thống phổ biến ở châu Á. |
| 17 |
teach v. |
/ti:tʃ/ (T-I-CH) |
dạy |
She teaches English at a local university. |
Cô ấy dạy tiếng Anh tại một trường đại học địa phương. |
| 18 |
teaching n. |
/'ti:t∫iŋ/ (T-I-CH-INH) |
sự dạy, công việc dạy học |
Teaching methods have evolved significantly over the years. |
Phương pháp giảng dạy đã phát triển đáng kể qua nhiều năm. |
| 19 |
teacher n. |
/'ti:t∫ə/ (T-I-CH-E-R) |
giáo viên |
A good teacher can inspire students to learn. |
Một giáo viên giỏi có thể truyền cảm hứng cho học sinh ham học. |
| 20 |
team n. |
/ti:m/ (T-I-M) |
đội, nhóm |
Effective teamwork is essential for project success. |
Làm việc nhóm hiệu quả là yếu tố thiết yếu để dự án thành công. |
| 21 |
tear ( NAmE )v. n. |
/tiə/ (T-I-R—N-A-M-E–V) |
xé, làm rắch; chỗ rách, miếng xe; nước mắt |
She could not hold back her tears of joy. |
Cô ấy không thể kìm nén nước mắt vui mừng. |
| 22 |
technical adj. |
/'teknikl/ (T-E-CH-N-I-C-A-L) |
(thuộc) kỹ thuật, chuyên môn |
The report contains highly technical language. |
Báo cáo chứa ngôn ngữ kỹ thuật chuyên sâu. |
| 23 |
technique n. |
/tek'ni:k/ (T-E-CH-N-I-QU-Ắ) |
kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật |
This painting technique dates back to the Renaissance. |
Kỹ thuật vẽ này có từ thời Phục Hưng. |
| 24 |
technology n. |
/tek'nɔlədʤi/ (T-E-CH-N-O-L-O-G-I) |
kỹ thuật học, công nghệ học |
Technology has transformed the way we communicate. |
Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp. |
| 25 |
telephone (also phone) n. |
/´telefoun/ (T-E-L-E-PH-O-N) |
máy điện thoại, gọi điện thoại |
The telephone rang several times before she answered. |
Điện thoại đổ chuông nhiều lần trước khi cô ấy trả lời. |
| 26 |
television (also TV) n. |
/´televiʒn/ (T-E-L-E-V-I-ZHỜN) |
vô tuyến truyền hình |
Television remains a popular source of entertainment. |
Truyền hình vẫn là một nguồn giải trí phổ biến. |
| 27 |
tell v. |
/tel/ (T-E-L-L) |
nói, nói với |
Can you tell me the way to the nearest station? |
Bạn có thể chỉ đường đến ga gần nhất cho tôi không? |
| 28 |
temperature n. |
/´tempritʃə/ (T-E-M-P-E-R-A-CHỜ) |
nhiệt độ |
The average temperature has risen over the past decade. |
Nhiệt độ trung bình đã tăng trong thập kỷ qua. |
| 29 |
temporary adj. |
/ˈtɛmpəˌrɛri/ (T-E-M-P-O-R-A-R-I) |
tạm thời, nhất thời |
This is only a temporary solution to the problem. |
Đây chỉ là giải pháp tạm thời cho vấn đề này. |
| 30 |
temporarily ad v. |
/'tempзrзlti/ (T-E-M-P-O-R-A-R-I-L-I) |
tạm |
The office is temporarily closed for renovation. |
Văn phòng tạm thời đóng cửa để tu sửa. |
| 31 |
tend v. |
/tend/ (T-E-N-Đ) |
trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu hạ |
People tend to eat more during the holidays. |
Mọi người có xu hướng ăn nhiều hơn trong kỳ nghỉ lễ. |
| 32 |
tendency n. |
/ˈtɛndənsi/ (T-E-N-Đ-E-N-C-I) |
xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng |
There is a tendency for young people to move to cities. |
Có xu hướng người trẻ chuyển đến thành phố sinh sống. |
| 33 |
tension n. |
/'tenʃn/ (T-E-N-ZHỜN) |
sự căng, độ căng, tình trạng căng |
There is growing tension between the two nations. |
Căng thẳng giữa hai quốc gia ngày càng gia tăng. |
| 34 |
tent n. |
/tent/ (T-ỜNT) |
lều, rạp |
They set up a tent near the river for camping. |
Họ dựng lều gần sông để cắm trại. |
| 35 |
term n. |
/tɜ:m/ (T-E-R-M) |
giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học |
The term 'sustainability' is widely used in environmental studies. |
Thuật ngữ 'bền vững' được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu môi trường. |
| 36 |
terrible adj. |
/'terəbl/ (T-E-R-R-Ờ-BỒL) |
khủng khiếp, ghê sợ |
The earthquake caused terrible destruction. |
Trận động đất gây ra sự tàn phá khủng khiếp. |
| 37 |
terribly ad v. |
/'terəbli/ (T-E-R-R-I-B-L-I) |
tồi tệ, không chịu nổi |
She felt terribly sorry for the misunderstanding. |
Cô ấy cảm thấy vô cùng xin lỗi vì sự hiểu lầm. |
| 38 |
test n. |
/test/ (T-E-S-T) |
bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử |
Students must pass the test to graduate. |
Sinh viên phải vượt qua bài kiểm tra để tốt nghiệp. |
| 39 |
text n. |
/tɛkst/ (T-E-KS-T) |
nguyên văn, bản văn, chủ đề, đề tì |
The text provides detailed analysis of the topic. |
Bài viết cung cấp phân tích chi tiết về chủ đề. |
| 40 |
than prep. |
/ðæn/ (TH-A-N) |
hơn |
This method is more efficient than the previous one. |
Phương pháp này hiệu quả hơn phương pháp trước. |
| 41 |
thank v. |
/θæŋk/ (TH-A-N-C) |
cám ơn |
I want to thank everyone for their support. |
Tôi muốn cảm ơn mọi người vì sự hỗ trợ của họ. |
| 42 |
thanks exclamation n. |
/'θæŋks/ (TH-A-N-C-S) |
sự cảm ơn, lời cảm ơn |
Thanks for helping me with my assignment. |
Cảm ơn vì đã giúp tôi làm bài tập. |
| 43 |
that det., pro n. |
/ðæt/ (TH-A-T–Đ-E-T) |
người ấy, đó, vật ấy, đó; rằng, là |
The book that she recommended is very insightful. |
Cuốn sách mà cô ấy giới thiệu rất sâu sắc. |
| 44 |
the definite article |
/ði:, ði, ðз/ (TH-E–Đ-E-PH-I-N-I-T-E–A-R-T-I-C-L) |
cái, con, người, ấy này…. |
The environment needs immediate protection. |
Môi trường cần được bảo vệ ngay lập tức. |
| 45 |
theatre (BrE) (NAmE theater) n. |
/ˈθiətər/ |
rạp hát, nhà hát |
We went to the theatre to watch a live performance. |
Chúng tôi đến nhà hát để xem biểu diễn trực tiếp. |
| 46 |
their det. |
/ðea(r)/ |
của chúng, của chúng nó, của họ |
Students should take responsibility for their own learning. |
Sinh viên nên chịu trách nhiệm về việc học của mình. |
| 47 |
theirs pro n. |
/ðeəz/ (TH-E-I-R-S–P-R-O) |
của chúng, của chúng nó, của họ |
The final decision is theirs to make. |
Quyết định cuối cùng là của họ. |
| 48 |
them pro n. |
/ðem/ (TH-E-M–P-R-O) |
chúng, chúng nó, họ |
The teacher asked them to submit their essays. |
Giáo viên yêu cầu họ nộp bài luận. |
| 49 |
theme n. |
/θi:m/ (TH-E-M) |
đề tài, chủ đề |
The main theme of the conference is innovation. |
Chủ đề chính của hội nghị là đổi mới sáng tạo. |
| 50 |
themselves pro n. |
/ðəm'selvz/ (TH-E-M-S-E-L-V-E-S–P-R-O) |
tự chúng, tự họ, tự |
Children should learn to express themselves clearly. |
Trẻ em nên học cách diễn đạt bản thân một cách rõ ràng. |
| 51 |
then ad v. |
/ðen/ (TH-E-N) |
khi đó, lúc đó, tiếp đó |
First read the instructions, then begin the test. |
Đọc hướng dẫn trước, sau đó bắt đầu làm bài. |
| 52 |
theory n. |
/'θiəri/ (TH-E-O-R-I) |
lý thuyết, học thuyết |
Darwin's theory of evolution changed scientific thinking. |
Thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi tư duy khoa học. |
| 53 |
there ad v. |
/ðeз/ (TH-E-R) |
ở nơi đó, tại nơi đó |
There are many factors contributing to global warming. |
Có nhiều yếu tố góp phần gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu. |
| 54 |
therefore ad v. |
/'ðeəfɔ:(r)/ |
bởi vậy, cho nên, vì thế |
The results were inconclusive; therefore, more research is needed. |
Kết quả chưa rõ ràng; do đó, cần nghiên cứu thêm. |
| 55 |
they pro n. |
/ðei/ (TH-ÂY–P-R-O) |
chúng, chúng nó, họ; những cái ấy |
They believe education is the key to success. |
Họ tin rằng giáo dục là chìa khóa của thành công. |
| 56 |
thick adj. |
/θik/ (TH-I-K) |
dày; đậm |
A thick layer of snow covered the ground. |
Một lớp tuyết dày phủ kín mặt đất. |
| 57 |
thickly ad v. |
/θikli/ (TH-I-K-L-I) |
dày; dày đặc; thành lớp dày |
The forest was thickly covered with vegetation. |
Khu rừng được phủ dày đặc bởi thảm thực vật. |
| 58 |
thickness n. |
/´θiknis/ (TH-I-K-NỜS) |
tính chất dày, độ dày, bề dày |
The thickness of the wall provides good insulation. |
Độ dày của bức tường giúp cách nhiệt tốt. |
| 59 |
thief n. |
/θi:f/ (TH-I-PH) |
kẻ trộm, kẻ cắp |
The thief was caught by security cameras. |
Tên trộm bị camera an ninh ghi lại. |
| 60 |
thin adj. |
/θin/ (TH-I-N) |
mỏng, mảnh |
The ice was too thin to walk on safely. |
Lớp băng quá mỏng để đi trên đó an toàn. |
| 61 |
thing n. |
/θiŋ/ (TH-INH) |
cái, đồ, vật |
The most important thing is to stay focused. |
Điều quan trọng nhất là giữ tập trung. |
| 62 |
think v. |
/θiŋk/ (TH-I-N-C) |
nghĩ, suy nghĩ |
Many scientists think that climate change is accelerating. |
Nhiều nhà khoa học cho rằng biến đổi khí hậu đang tăng tốc. |
| 63 |
thinking n. |
/'θiŋkiŋ/ (TH-I-N-C-INH) |
sự suy nghĩ, ý nghĩ |
Critical thinking is an essential skill for university students. |
Tư duy phản biện là kỹ năng thiết yếu cho sinh viên đại học. |
| 64 |
thirsty adj. |
/´θə:sti/ (TH-I-R-S-T-I) |
khát, cảm thấy khát |
After the long hike, everyone was thirsty. |
Sau chuyến đi bộ dài, mọi người đều khát nước. |
| 65 |
this det., pro n. |
/ðis/ (TH-I-S–Đ-E-T) |
cái này, điều này, việc này |
This research focuses on renewable energy sources. |
Nghiên cứu này tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo. |
| 66 |
thorough adj. |
/'θʌrə/ (TH-O-R-ẮF) |
cẩn thận, kỹ lưỡng |
A thorough investigation revealed the cause of the problem. |
Một cuộc điều tra kỹ lưỡng đã tìm ra nguyên nhân vấn đề. |
| 67 |
thoroughly ad v. |
/'θʌrəli/ (TH-O-R-ẮF-L-I) |
kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để |
Make sure to read the contract thoroughly before signing. |
Hãy đọc kỹ hợp đồng trước khi ký. |
| 68 |
though conj., ad v. |
/ðəʊ/ (TH-ẮF–C-O-N-DJ) |
dù, dù cho, mặc dù; mặc dù, tuy nhiên, tuy vậy |
Though the task was difficult, she completed it on time. |
Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, cô ấy vẫn hoàn thành đúng hạn. |
| 69 |
thought n. |
/θɔ:t/ (TH-ẮF-T) |
sự suy nghĩ, khả năng suy nghĩ; ý nghĩ, tư tưởng, tư duy |
She gave the matter careful thought before deciding. |
Cô ấy suy nghĩ kỹ về vấn đề trước khi quyết định. |
| 70 |
thread n. |
/θred/ (TH-R-I-Đ) |
chỉ, sợi chỉ, sợi dây |
The thread of the argument was hard to follow. |
Mạch lập luận rất khó theo dõi. |
| 71 |
threat n. |
/θrɛt/ (TH-R-I-T) |
sự đe dọa, lời đe dọa |
Pollution poses a serious threat to marine life. |
Ô nhiễm gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sinh vật biển. |
| 72 |
threaten v. |
/'θretn/ (TH-R-I-T-E-N) |
dọa, đe dọa |
Rising sea levels threaten coastal communities. |
Mực nước biển dâng đe dọa các cộng đồng ven biển. |
| 73 |
threatening adj. |
/´θretəniη/ (TH-R-I-T-E-N-INH) |
sự đe dọa, sự hăm dọa |
The situation is becoming increasingly threatening. |
Tình hình ngày càng trở nên đáng lo ngại. |
| 74 |
throat n. |
/θrout/ (TH-R-O-A-T) |
cổ, cổ họng |
She had a sore throat and could barely speak. |
Cô ấy bị đau họng và hầu như không nói được. |
| 75 |
through prep., ad v. |
/θru:/ (TH-R-ẮF–P-R-E-P) |
qua, xuyên qua |
They walked through the park on their way home. |
Họ đi qua công viên trên đường về nhà. |
| 76 |
throughout prep., ad v. |
/θru:'aut/ (TH-R-ẮF-AO-T–P-R-E-P) |
khắp, suốt |
The festival is celebrated throughout the country. |
Lễ hội được tổ chức trên khắp cả nước. |
| 77 |
throw v. |
/θrou/ (TH-R-ÂU) |
ném, vứt, quăng |
Do not throw plastic waste into the ocean. |
Đừng vứt rác nhựa xuống đại dương. |
| 78 |
thumb n. |
/θʌm/ (TH-Ắ-M-B) |
ngón tay cái |
She gave a thumbs up to show her approval. |
Cô ấy giơ ngón tay cái lên để tỏ ý đồng ý. |
| 79 |
Thursday n. |
/´θə:zdi/ (TH-Ắ-R-S-Đ-ÂY) |
thứ 5 |
The meeting is scheduled for Thursday afternoon. |
Cuộc họp được lên lịch vào chiều thứ Năm. |
| 80 |
thus ad v. |
/ðʌs/ (TH-Ắ-S) |
như vậy, như thế, do đó |
The experiment failed; thus, the hypothesis was rejected. |
Thí nghiệm thất bại; do đó, giả thuyết bị bác bỏ. |
| 81 |
ticket n. |
/'tikit/ (T-I-K-E-T) |
vé |
She bought a ticket for the evening train. |
Cô ấy mua vé tàu buổi tối. |
| 82 |
tidy v. |
/´taidi/ (T-I-Đ-I) |
sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng; làm cho sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp |
Please keep your workspace tidy and organized. |
Hãy giữ nơi làm việc gọn gàng và ngăn nắp. |
| 83 |
tie n. |
/tai/ (T-I) |
buộc, cột, trói; dây buộc, daay trói, dây giày |
He wore a blue tie to the job interview. |
Anh ấy đeo cà vạt xanh đi phỏng vấn xin việc. |
| 84 |
tight adj., ad v. |
/tait/ (T-AI-T–A-Đ-DJ) |
kín, chặt, chật |
The deadline is tight, so we need to work quickly. |
Thời hạn rất gấp nên chúng ta cần làm nhanh. |
| 85 |
tightly ad v. |
/'taitli/ (T-AI-T-L-I) |
chặc chẽ, sít sao |
Hold the rope tightly so you do not fall. |
Nắm chặt dây thừng để bạn không bị ngã. |
| 86 |
till until |
/til/ (T-I-L-L–Ắ-N-T-I-L) |
cho đến khi, tới lúc mà |
We waited till the rain stopped before leaving. |
Chúng tôi đợi đến khi mưa tạnh mới rời đi. |
| 87 |
time n. |
/taim/ (T-I-M) |
thời gian, thì giờ |
Time management is crucial for academic success. |
Quản lý thời gian rất quan trọng cho thành công học tập. |
| 88 |
timetable n. |
/´taimteibl/ (T-I-M-E-T-Ờ-BỒL) |
kế hoạch làm việc, thời gian biểu |
The new timetable includes more science classes. |
Thời khóa biểu mới có thêm nhiều tiết khoa học. |
| 89 |
tin n. |
/tɪn/ (T-I-N) |
thiếc |
She opened a tin of beans for lunch. |
Cô ấy mở một hộp đậu để ăn trưa. |
| 90 |
tiny adj. |
/'taini/ (T-I-N-I) |
rất nhỏ, nhỏ xíu |
Even tiny changes can make a big difference. |
Ngay cả những thay đổi nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn. |
| 91 |
tip n. |
/tip/ (T-I-P) |
đầu, mút, đỉnh, chóp; bịt đầu, lắp đầu vào |
Here are some useful tips for the IELTS exam. |
Dưới đây là một số mẹo hữu ích cho kỳ thi IELTS. |
| 92 |
tire v. (BrE, NAmE) n. |
/'taiз/ (T-I-R-E–V–B-R) |
) /´taiə/ làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc; |
Long hours of study can tire students out. |
Học nhiều giờ liền có thể làm sinh viên kiệt sức. |
| 93 |
tiring adj. |
/´taiəriη/ (T-I-R-INH) |
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc |
Travelling long distances can be very tiring. |
Di chuyển quãng đường dài có thể rất mệt mỏi. |
| 94 |
tired adj. |
/'taɪəd/ (T-I-R-E-Đ) |
mệt, muốn ngủ, nhàm chán |
After working all day, she felt extremely tired. |
Sau khi làm việc cả ngày, cô ấy cảm thấy vô cùng mệt. |
| 95 |
title n. |
/ˈtaɪtl/ (T-I-T-L) |
đầu đề, tiêu đề; tước vị, tư cách |
The title of the article clearly states its purpose. |
Tiêu đề bài báo nêu rõ mục đích của nó. |
| 96 |
to prep. |
/tu:, tu, tз/ (T-O) |
theo hướng, tới |
She went to the library to study for the exam. |
Cô ấy đến thư viện để ôn thi. |
| 97 |
today n. |
/tə'dei/ (T-O-Đ-ÂY) |
vào ngày này; hôm nay, ngày nay |
Today, more people work remotely than ever before. |
Ngày nay, nhiều người làm việc từ xa hơn bao giờ hết. |
| 98 |
toe n. |
/tou/ (T-O) |
ngón chân (người) |
She stubbed her toe on the edge of the table. |
Cô ấy đá ngón chân vào cạnh bàn. |
| 99 |
together ad v. |
/tə'geðə/ (T-O-G-E-TH-E-R) |
cùng nhau, cùng với |
Working together can lead to better outcomes. |
Làm việc cùng nhau có thể mang lại kết quả tốt hơn. |
| 100 |
toilet n. |
/´tɔilit/ (T-OI-L-E-T) |
nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa mặt, ăn mặc, chải tóc…) |
Public toilets should be kept clean at all times. |
Nhà vệ sinh công cộng cần được giữ sạch sẽ mọi lúc. |
| 101 |
tomato n. |
/tə´ma:tou/ (T-O-M-A-T-O) |
cà chua |
Tomato sauce is a key ingredient in many dishes. |
Sốt cà chua là nguyên liệu chính trong nhiều món ăn. |
| 102 |
tomorrow n. |
/tə'mɔrou/ (T-O-M-O-R-R-ÂU) |
vào ngày mai; ngày mai |
The assignment is due tomorrow morning. |
Bài tập phải nộp vào sáng mai. |
| 103 |
ton n. |
/tΔn/ (T-O-N) |
tấn |
The factory produces several tons of waste each year. |
Nhà máy sản xuất ra vài tấn rác thải mỗi năm. |
| 104 |
tone n. |
/toun/ (T-O-N) |
tiếng, giọng |
The tone of her voice showed concern. |
Giọng nói của cô ấy thể hiện sự lo lắng. |
| 105 |
tongue n. |
/tʌη/ (T-O-N-G-Ắ) |
lưỡi |
English is her mother tongue. |
Tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ của cô ấy. |
| 106 |
tonight n. |
/tə´nait/ (T-O-N-AI-T) |
vào đêm nay, vào tối nay; đêm nay, tối nay |
The lecture is taking place tonight at seven. |
Bài giảng diễn ra tối nay lúc bảy giờ. |
| 107 |
tonne n. |
/tʌn/ (T-O-N-N) |
tấn |
Carbon emissions reached millions of tonnes last year. |
Lượng khí thải carbon đạt hàng triệu tấn vào năm ngoái. |
| 108 |
too ad v. |
/tu:/ (T-U) |
cũng |
The price was too high for most consumers. |
Giá quá cao đối với hầu hết người tiêu dùng. |
| 109 |
tool n. |
/tu:l/ (T-U-L) |
dụng cụ, đồ dùng |
The internet is a powerful tool for learning. |
Internet là công cụ mạnh mẽ để học tập. |
| 110 |
tooth n. |
/tu:θ/ (T-U-TH) |
răng |
Regular brushing helps prevent tooth decay. |
Đánh răng thường xuyên giúp ngăn ngừa sâu răng. |
| 111 |
top n. |
/tɒp/ (T-O-P) |
chóp, đỉnh; đứng đầu, trên hết |
She graduated at the top of her class. |
Cô ấy tốt nghiệp đứng đầu lớp. |
| 112 |
topic n. |
/ˈtɒpɪk/ (T-O-P-I-C) |
đề tài, chủ đề |
Climate change is a widely discussed topic. |
Biến đổi khí hậu là chủ đề được thảo luận rộng rãi. |
| 113 |
total n. |
/'toutl/ (T-O-T-A-L) |
tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn bộ số lượng |
The total cost of the project exceeded the budget. |
Tổng chi phí dự án vượt quá ngân sách. |
| 114 |
totally ad v. |
/toutli/ (T-O-T-Ờ-LI) |
hoàn toàn |
I totally agree with your point of view. |
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn. |
| 115 |
touch n. |
/tʌtʃ/ (T-AO-CH) |
sờ, mó, tiếp xúc; sự sờ, sự mó, sự tiếp xúc |
Technology has touched every aspect of modern life. |
Công nghệ đã chạm đến mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại. |
| 116 |
tough adj. |
/tʌf/ (T-ẮF) |
chắc, bền, dai |
The exam was tough, but she managed to pass. |
Bài thi khó, nhưng cô ấy vẫn đỗ. |
| 117 |
tour n. |
/tuə/ (T-AO-R) |
cuộc đo du lịch, cuộc đi dạo, chuyến du lịch; đi du lịch |
They went on a guided tour of the museum. |
Họ tham gia chuyến tham quan bảo tàng có hướng dẫn viên. |
| 118 |
tourist n. |
/'tuərist/ (T-AO-R-I-S-T) |
khách du lịch |
The city attracts millions of tourists every year. |
Thành phố thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. |
| 119 |
towel n. |
/taʊəl/ (T-ÂU-E-L) |
khăn tắm, khăn lau |
She dried her hands with a clean towel. |
Cô ấy lau tay bằng một chiếc khăn sạch. |
| 120 |
tower n. |
/'tauə/ (T-ÂU-E-R) |
tháp |
The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris. |
Tháp Eiffel là địa danh nổi tiếng ở Paris. |
| 121 |
town n. |
/taun/ (T-ÂU-N) |
thị trấn, thị xã, thành phố nhỏ |
The small town has a population of about 5,000. |
Thị trấn nhỏ có dân số khoảng 5.000 người. |
| 122 |
toy n. |
/tɔi/ (T-OI) |
đồ chơi, đồ trang trí; thể loại đồ chơi |
Children learn through play with educational toys. |
Trẻ em học thông qua việc chơi với đồ chơi giáo dục. |
| 123 |
trace n. |
/treis/ (T-R-A-C) |
phát hiện, tìm thấy, vạch, chỉ ra, phác họa; dấu, vết, một chút |
Scientists traced the origin of the virus to wildlife. |
Các nhà khoa học truy tìm nguồn gốc virus từ động vật hoang dã. |
| 124 |
track n. |
/træk/ (T-R-A-K) |
phần của đĩa; đường mòn, đường đua |
The researchers tracked the migration patterns of birds. |
Các nhà nghiên cứu theo dõi đường di cư của các loài chim. |
| 125 |
trade n. |
/treid/ (T-R-A-Đ) |
thương mại, buôn bán; buôn bán, trao đổi |
International trade promotes economic growth. |
Thương mại quốc tế thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. |
| 126 |
trading n. |
/treidiη/ (T-R-A-Đ-INH) |
sự kinh doanh, việc mua bán |
Online trading has become increasingly popular. |
Giao dịch trực tuyến ngày càng phổ biến. |
| 127 |
tradition n. |
/trə´diʃən/ (T-R-A-Đ-I-SHỜN) |
truyền thống |
This tradition has been passed down for generations. |
Truyền thống này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ. |
| 128 |
traditional adj. |
/trə´diʃənəl/ (T-R-A-Đ-I-SHỜN-A-L) |
theo truyền thống, theo lối cổ |
Traditional medicine is still widely used in rural areas. |
Y học cổ truyền vẫn được sử dụng rộng rãi ở vùng nông thôn. |
| 129 |
traditionally ad v. |
/trə´diʃənəlli/ (T-R-A-Đ-I-SHỜN-Ờ-LI) |
(thuộc) truyền thống, là truyền thống |
Traditionally, families gather for dinner on holidays. |
Theo truyền thống, các gia đình quây quần ăn tối vào ngày lễ. |
| 130 |
traffic n. |
/'træfik/ (T-R-A-PH-PH-I-C) |
sự đi lại, sự giao thông, sự chuyển động |
Heavy traffic is a major problem in big cities. |
Tắc nghẽn giao thông là vấn đề lớn ở các thành phố lớn. |
| 131 |
train n. |
/trein/ (T-R-ÂY-N) |
xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện, đào tạo |
She takes the train to work every morning. |
Cô ấy đi tàu đến chỗ làm mỗi sáng. |
| 132 |
training n. |
/'trainiŋ/ (T-R-ÂY-N-INH) |
sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự đào tạo |
Staff training is essential for improving productivity. |
Đào tạo nhân viên rất cần thiết để nâng cao năng suất. |
| 133 |
transfer n. |
/'trænsfə:/ (T-R-A-N-S-PH-E-R) |
dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗ |
He applied to transfer to a different university. |
Anh ấy nộp đơn chuyển sang trường đại học khác. |
| 134 |
transform v. |
/træns'fɔ:m/ (T-R-A-N-S-PH-O-R-M) |
thay đổi, biến đổi |
Education has the power to transform lives. |
Giáo dục có sức mạnh thay đổi cuộc đời. |
| 135 |
translate v. |
/træns´leit/ (T-R-A-N-S-L-A-T) |
dịch, biên dịch, phiên dịch |
She was asked to translate the document into French. |
Cô ấy được yêu cầu dịch tài liệu sang tiếng Pháp. |
| 136 |
translation n. |
/træns'leiʃn/ (T-R-A-N-S-L-A-SHỜN) |
sự dịch |
The translation must be accurate and natural. |
Bản dịch phải chính xác và tự nhiên. |
| 137 |
transparent adj. |
/træns´pærənt/ (T-R-A-N-S-P-A-R-ỜNT) |
trong suốt; dễ hiểu, sáng sủa |
The government should be transparent about its policies. |
Chính phủ nên minh bạch về các chính sách của mình. |
| 138 |
transport n. |
/'trænspɔ:t/ (T-R-A-N-S-P-O-R-T) |
sự vận chuyển, sự vận tải; |
Public transport reduces the number of cars on the road. |
Giao thông công cộng giảm số lượng xe trên đường. |
| 139 |
trap n. |
/træp/ (T-R-A-P) |
đồ đạc, hành lý; bẫy, cạm bãy; bẫy, giữ, chặn lại |
The animal was caught in a trap. |
Con vật bị mắc bẫy. |
| 140 |
travel n. |
/'trævl/ (T-R-A-V-E-L) |
đi lại, đi du lịch, di chuyển; sự đi, những chuyến đi |
Travel broadens the mind and enriches experience. |
Du lịch mở rộng tầm nhìn và làm phong phú trải nghiệm. |
| 141 |
traveller (BrE) (NAmE traveler) n. |
/'trævlə/ |
người đi, lữ khách |
The traveller explored remote villages in Southeast Asia. |
Người du hành khám phá các ngôi làng hẻo lánh ở Đông Nam Á. |
| 142 |
treat v. |
/tri:t/ (T-R-I-T) |
đối xử, đối đãi, cư xử |
Doctors treat patients with various medical conditions. |
Bác sĩ điều trị cho bệnh nhân với nhiều tình trạng bệnh khác nhau. |
| 143 |
treatment n. |
/'tri:tmənt/ (T-R-I-T-MỜNT) |
sự đối xử, sự cư xử |
Early treatment can significantly improve recovery rates. |
Điều trị sớm có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ hồi phục. |
| 144 |
tree n. |
/tri:/ (T-R-I) |
cây |
Planting trees helps absorb carbon dioxide from the air. |
Trồng cây giúp hấp thụ khí carbon dioxide từ không khí. |
| 145 |
trend n. |
/trend/ (T-R-E-N-Đ) |
phương hướng, xu hướng, chiều hướng |
There is a growing trend towards online education. |
Có xu hướng ngày càng tăng đối với giáo dục trực tuyến. |
| 146 |
trial n. |
/'traiəl/ (T-R-I-A-L) |
sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm |
The clinical trial showed promising results. |
Thử nghiệm lâm sàng cho thấy kết quả đầy hứa hẹn. |
| 147 |
triangle n. |
/´trai¸æηgl/ (T-R-I-A-N-G-L) |
hình tam giác |
A triangle has three sides and three angles. |
Tam giác có ba cạnh và ba góc. |
| 148 |
trick n. |
/trik/ (T-R-I-K) |
mưu mẹo, thủ đoạn, trò lừa gatj; lừa, lừa gạt |
The magician performed an amazing trick on stage. |
Nhà ảo thuật biểu diễn một trò tuyệt vời trên sân khấu. |
| 149 |
trip n. |
/trip/ (T-R-I-P) |
cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi dạo, du ngoạn |
The school organized a trip to the science museum. |
Trường tổ chức chuyến tham quan đến bảo tàng khoa học. |
| 150 |
tropical adj. |
/´trɔpikəl/ (T-R-O-P-I-C-A-L) |
nhiệt đới |
Tropical forests are home to diverse species. |
Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài đa dạng. |
| 151 |
trouble n. |
/'trʌbl/ (T-R-AO-B-L) |
điều lo lắng, điều muộn phiền |
Many teenagers have trouble managing their time. |
Nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian. |
| 152 |
trousers n. |
/´trauzə:z/ (T-R-ỜS-E-R-S) |
quần |
He bought a new pair of trousers for the ceremony. |
Anh ấy mua một chiếc quần mới cho buổi lễ. |
| 153 |
truck n. |
/trʌk/ (T-R-Ắ-K) |
rau quả tươi |
The truck delivered goods to the warehouse. |
Xe tải giao hàng đến kho. |
| 154 |
true adj. |
/tru:/ (T-R-Ắ) |
đúng, thật |
It is true that exercise benefits both body and mind. |
Đúng là tập thể dục có lợi cho cả cơ thể lẫn tinh thần. |
| 155 |
truly ad v. |
/'tru:li/ (T-R-Ắ-L-I) |
đúng sự thật, đích thực, thực sự |
She is truly passionate about environmental conservation. |
Cô ấy thực sự đam mê bảo tồn môi trường. |
| 156 |
trust n. |
/trʌst/ (T-R-Ắ-S-T) |
niềm tin, sự phó thác; tin, tin cậy, phó thác |
Trust is the foundation of any strong relationship. |
Sự tin tưởng là nền tảng của mọi mối quan hệ bền vững. |
| 157 |
truth n. |
/tru:θ/ (T-R-Ắ-TH) |
sự thật |
The truth about the incident was finally revealed. |
Sự thật về vụ việc cuối cùng đã được tiết lộ. |
| 158 |
try v. |
/trai/ (T-R-I) |
thử, cố gắng |
You should try to learn at least one new word a day. |
Bạn nên cố gắng học ít nhất một từ mới mỗi ngày. |
| 159 |
tube n. |
/tju:b/ (T-Ắ-B) |
ống, tuýp |
She squeezed the last bit of toothpaste from the tube. |
Cô ấy nặn chút kem đánh răng cuối cùng ra khỏi tuýp. |
| 160 |
Tuesday n. |
/´tju:zdi/ (T-Ắ-E-S-Đ-ÂY) |
thứ 3 |
The results will be announced on Tuesday. |
Kết quả sẽ được công bố vào thứ Ba. |
| 161 |
tune n. |
/tun , tyun/ (T-Ắ-N) |
điệu, giai điệu; lên dây, so dây (đàn) |
He hummed a familiar tune while cooking. |
Anh ấy ngân nga một giai điệu quen thuộc khi nấu ăn. |
| 162 |
tunnel n. |
/'tʌnl/ (T-Ắ-N-N-E-L) |
đường hầm, hang |
The train passed through a long tunnel in the mountains. |
Đoàn tàu đi qua một đường hầm dài trong núi. |
| 163 |
turn n. |
/tə:n/ (T-Ắ-R-N) |
quay, xoay, vặn; sự quay, vòng quay |
It is your turn to present your findings. |
Đến lượt bạn trình bày kết quả nghiên cứu. |
| 164 |
twice ad v. |
/twaɪs/ (T-U-I-C) |
hai lần |
She visits her grandparents twice a month. |
Cô ấy thăm ông bà hai lần một tháng. |
| 165 |
twin n. |
/twɪn/ (T-U-I-N) |
sinh đôi, tạo thành cặp; cặp song sinh |
The twin sisters look almost identical. |
Hai chị em sinh đôi trông gần như giống hệt nhau. |
| 166 |
twist n. |
/twist/ (T-U-I-S-T) |
xoắn, cuộn, quắn; sự xoắn, vòng xoắn |
The story has an unexpected twist at the end. |
Câu chuyện có một bước ngoặt bất ngờ ở cuối. |
| 167 |
twisted adj. |
/twistid/ (T-U-I-S-T-E-Đ) |
được xoắn, được cuộn |
The twisted metal showed the force of the impact. |
Kim loại bị xoắn vặn cho thấy sức mạnh của cú va chạm. |
| 168 |
type n. |
/taip/ (T-I-P) |
loại, kiểu, mẫu; phân loại, xếp loại |
What type of accommodation do you prefer? |
Bạn thích loại chỗ ở nào? |
| 169 |
typical adj. |
/´tipikəl/ (T-I-P-I-C-A-L) |
tiêu biểu, điển hình, đặc trưng |
A typical British breakfast includes eggs and toast. |
Bữa sáng điển hình của người Anh gồm trứng và bánh mì nướng. |
| 170 |
typically ad v. |
/´tipikəlli/ (T-I-P-I-C-Ờ-LI) |
điển hình, tiêu biểu |
Students typically spend four years at university. |
Sinh viên thường dành bốn năm ở trường đại học. |
| 171 |
tyre n. |
/'taiз/ (T-I-R) |
lốp, vỏ xe |
The car had a flat tyre on the motorway. |
Xe bị xẹp lốp trên đường cao tốc. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
unable adj. |
/'ʌn'eibl/ (ăn-ÂY-bồl) |
không có năng lực, không có tài |
He was unable to attend the meeting due to illness. |
Anh ấy không thể tham dự cuộc họp vì bệnh. |
| 2 |
uncertain adj. |
/ʌn'sə:tn/ (Ắ-N-C-E-R-T-ÂY-N) |
thiếu chính xác, không chắc chắn |
The future of the project remains uncertain. |
Tương lai của dự án vẫn còn chưa chắc chắn. |
| 3 |
uncomfortable adj. |
/ʌη´tkʌmfətəbl/ (Ắ-N-C-O-M-PH-O-R-T-Ờ-BỒL) |
bất tiện, khó chịu, không thoải mái |
The long flight made the passengers uncomfortable. |
Chuyến bay dài khiến hành khách không thoải mái. |
| 4 |
unconscious adj. |
/ʌn'kɔnʃəs/ (Ắ-N-C-O-N-S-C-I-ỜS) |
bất tỉnh, không có ý thức, không biết rõ |
The patient was unconscious when brought to the hospital. |
Bệnh nhân bất tỉnh khi được đưa đến bệnh viện. |
| 5 |
uncontrolled adj. |
/'ʌnkən'trould/ (Ắ-N-C-O-N-T-R-O-L-L-E-Đ) |
không bị điều khiển, không bị kiểm tra, không bị hạn chế |
Uncontrolled urban expansion causes environmental problems. |
Mở rộng đô thị không kiểm soát gây ra các vấn đề môi trường. |
| 6 |
undo v. |
/ʌn´du:/ (Ắ-N-Đ-O) |
tháo, gỡ; xóa bỏ, hủy bỏ |
You can press Ctrl+Z to undo the last action. |
Bạn có thể nhấn Ctrl+Z để hoàn tác hành động cuối. |
| 7 |
unemployed adj. |
/¸ʌnim´plɔid/ (Ắ-N-E-M-P-L-OI-E-Đ) |
thất nghiệp; không dùng, không sử dụng được |
The number of unemployed workers has decreased this year. |
Số lượng lao động thất nghiệp đã giảm trong năm nay. |
| 8 |
unemployment n. |
/'Δnim'ploimзnt/ (Ắ-N-E-M-P-L-OI-MỜNT) |
sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp |
High unemployment is a serious social issue. |
Thất nghiệp cao là một vấn đề xã hội nghiêm trọng. |
| 9 |
unexpected adj. |
/¸ʌniks´pektid/ (Ắ-N-E-KS-P-E-C-T-E-Đ) |
bất ngờ, gây ngạc nhiên |
The unexpected result surprised all the researchers. |
Kết quả bất ngờ khiến tất cả các nhà nghiên cứu ngạc nhiên. |
| 10 |
unexpectedly ad v. |
/'Δniks'pektid/ (Ắ-N-E-KS-P-E-C-T-E-Đ-L-I) |
bất ngờ, gây ngạc nhiên |
The weather changed unexpectedly during the trip. |
Thời tiết thay đổi bất ngờ trong chuyến đi. |
| 11 |
unfair adj. |
/ʌn´fɛə/ (Ắ-N-PH-ÂY-R) |
gian lận, không công bằng; bất lợi |
Many workers believe the pay gap is unfair. |
Nhiều công nhân cho rằng khoảng cách lương là không công bằng. |
| 12 |
unfairly ad v. |
/ʌn´fɛəli/ (Ắ-N-PH-ÂY-R-L-I) |
gian lận, không công bằng; bất lợi |
She felt she had been treated unfairly by her employer. |
Cô ấy cảm thấy bị chủ lao động đối xử không công bằng. |
| 13 |
unfriendly adj. |
/ʌn´frendli/ (Ắ-N-PH-R-I-N-Đ-L-I) |
không thân thiện, không có thiện cảm |
The staff at the reception were rather unfriendly. |
Nhân viên lễ tân khá không thân thiện. |
| 14 |
unhappiness n. |
/ʌn´hæpinis/ (Ắ-N-H-A-P-P-I-NỜS) |
nỗi buồn, sự bất hạnh |
Financial problems often lead to unhappiness in families. |
Vấn đề tài chính thường dẫn đến sự bất hạnh trong gia đình. |
| 15 |
unhappy adj. |
/ʌn´hæpi/ (Ắ-N-H-A-P-P-I) |
buồn rầu, khốn khổ |
She was unhappy with the service at the restaurant. |
Cô ấy không hài lòng với dịch vụ ở nhà hàng. |
| 16 |
unimportant adj. |
/¸ʌnim´pɔ:tənt/ (Ắ-N-I-M-P-O-R-T-ỜNT) |
khônh quan trọng, không trọng đại |
Some people consider minor details unimportant. |
Một số người cho rằng các chi tiết nhỏ không quan trọng. |
| 17 |
unkind adj. |
/ʌn´kaind/ (Ắ-N-C-I-N-Đ) |
độc ác, tàn nhẫn |
It is unkind to make fun of others. |
Chế giễu người khác là điều không tử tế. |
| 18 |
unknown adj. |
/'ʌn'noun/ (Ắ-N-N-ÂU-N) |
không biết |
The cause of the disease remains unknown. |
Nguyên nhân của căn bệnh vẫn chưa được biết. |
| 19 |
unlike adj. |
/ʌn´laik/ (Ắ-N-L-I-C) |
khác, không giống |
Unlike her sister, she prefers science to art. |
Không giống chị gái, cô ấy thích khoa học hơn nghệ thuật. |
| 20 |
unlikely adj. |
/ʌnˈlaɪkli/ (Ắ-N-L-I-C-E-L-I) |
không thể xảy ra, không chắc xảy ra |
It is unlikely that the project will finish on time. |
Dự án khó có thể hoàn thành đúng hạn. |
| 21 |
unload v. |
/ʌn´loud/ (Ắ-N-L-O-A-Đ) |
cất gánh nặng, dỡ hàng |
Workers unloaded the cargo from the ship. |
Công nhân dỡ hàng từ tàu xuống. |
| 22 |
unlucky adj. |
/ʌn´lʌki/ (Ắ-N-L-Ắ-K-I) |
không gặp may, bất hạnh |
He was unlucky to miss the bus by one minute. |
Anh ấy xui xẻo lỡ xe buýt chỉ một phút. |
| 23 |
unnecessary adj. |
/ʌn'nesisəri/ (Ắ-N-N-E-C-E-S-S-A-R-I) |
không cần thiết, không mong muốn |
Avoid unnecessary spending to save money. |
Tránh chi tiêu không cần thiết để tiết kiệm tiền. |
| 24 |
unpleasant adj. |
/ʌn'plezənt/ (Ắ-N-P-L-I-S-ỜNT) |
không dễ chịu, khó chịu, khó ưa |
The unpleasant smell came from the factory nearby. |
Mùi khó chịu đến từ nhà máy gần đó. |
| 25 |
unreasonable adj. |
/ʌnˈrizənəbəl/ (Ắ-N-R-I-S-O-N-Ờ-BỒL) |
vô lý |
His demands were considered unreasonable by the team. |
Yêu cầu của anh ấy bị đội ngũ cho là vô lý. |
| 26 |
unsteady adj. |
/ʌn´stedi/ (Ắ-N-S-T-I-Đ-I) |
không chắc, không ổn định |
The old bridge felt unsteady under their weight. |
Cây cầu cũ cảm thấy không vững dưới sức nặng của họ. |
| 27 |
unsuccessful adj. |
/¸ʌnsək´sesful/ (Ắ-N-S-Ắ-C-C-E-S-S-PHUL) |
không thành công, thất bại |
Despite his efforts, the attempt was unsuccessful. |
Dù đã cố gắng, nỗ lực đó vẫn không thành công. |
| 28 |
untidy adj. |
/ʌn´taidi/ (Ắ-N-T-I-Đ-I) |
không gọn gàng, không ngăn nắp, lộn xộn |
His untidy room made it hard to find anything. |
Căn phòng bừa bộn khiến anh ấy khó tìm được gì. |
| 29 |
ugly adj. |
/'ʌgli/ (Ắ-G-L-I) |
xấu xí, xấu xa |
The ugly building was eventually demolished. |
Tòa nhà xấu xí cuối cùng đã bị phá dỡ. |
| 30 |
ultimate adj. |
/ˈʌltəmɪt/ (Ắ-L-T-I-M-A-T) |
cuối cùng, sau cùng |
The ultimate goal is to achieve sustainable development. |
Mục tiêu cuối cùng là đạt được phát triển bền vững. |
| 31 |
ultimately ad v. |
/´ʌltimətli/ (Ắ-L-T-I-M-A-T-E-L-I) |
cuối cùng, sau cùng |
Ultimately, the decision rests with the committee. |
Cuối cùng, quyết định thuộc về ủy ban. |
| 32 |
umbrella n. |
/ʌm'brelə/ (Ắ-M-B-R-E-L-L-A) |
ô, dù |
She always carries an umbrella during the rainy season. |
Cô ấy luôn mang ô trong mùa mưa. |
| 33 |
unable able |
/ʌn´eibl/ (Ắ-N-Ờ-BỒL–Ờ-BỒL) |
không thể, không có khẳ năng (# có thể) |
He was unable to attend the meeting due to illness. |
Anh ấy không thể tham dự cuộc họp vì bệnh. |
| 34 |
unacceptable acceptable |
/¸ʌnək´septəbl/ (Ắ-N-A-C-C-E-P-T-Ờ-BỒL–A-C-C-E-P-T-Ờ-BỒL) |
không thể chấp nhận |
Discrimination in any form is unacceptable. |
Phân biệt đối xử dưới mọi hình thức đều không thể chấp nhận. |
| 35 |
uncertain certain |
/ʌn'sə:tn/ (Ắ-N-C-E-R-T-ÂY-N–C-E-R-T-ÂY-N) |
không chắc chắn, khôn biết rõ ràng |
The future of the project remains uncertain. |
Tương lai của dự án vẫn còn chưa chắc chắn. |
| 36 |
uncle n. |
/ʌηkl/ (Ắ-N-C-L) |
chú, bác |
My uncle works as an engineer in Germany. |
Chú tôi làm kỹ sư ở Đức. |
| 37 |
uncomfortable comfortable |
/ʌη´kʌmfətəbl/ (Ắ-N-C-O-M-PH-O-R-T-Ờ-BỒL–C-O-M-PH-O-R-T-Ờ-BỒL) |
bất tiện, không tiện lợi |
The long flight made the passengers uncomfortable. |
Chuyến bay dài khiến hành khách không thoải mái. |
| 38 |
unconscious conscious |
/ʌn'kɔnʃəs/ (Ắ-N-C-O-N-S-C-I-ỜS–C-O-N-S-C-I-ỜS) |
bất tỉnh, ngất đi |
The patient was unconscious when brought to the hospital. |
Bệnh nhân bất tỉnh khi được đưa đến bệnh viện. |
| 39 |
uncontrolled control |
/'ʌnkən'trould/ (Ắ-N-C-O-N-T-R-O-L-L-E-Đ–C-O-N-T-R-O-L) |
không bị kiềm chế, không bị kiểm tra |
Uncontrolled urban expansion causes environmental problems. |
Mở rộng đô thị không kiểm soát gây ra các vấn đề môi trường. |
| 40 |
under prep., ad v. |
/'ʌndə/ (Ắ-N-Đ-E-R–P-R-E-P) |
dưới, ở dưới; ở phía dưới, về phía dưới |
Children under twelve must be accompanied by an adult. |
Trẻ em dưới mười hai tuổi phải có người lớn đi kèm. |
| 41 |
underground adj., ad v. |
/'ʌndəgraund/ (Ắ-N-Đ-E-R-G-R-AO-N-Đ–A-Đ-DJ) |
dưới mặt đất, ngầm dưới đất; ngầm |
The underground railway system is very efficient. |
Hệ thống tàu điện ngầm rất hiệu quả. |
| 42 |
underneath prep., ad v. |
/¸ʌndə´ni:θ/ (Ắ-N-Đ-E-R-N-I-TH–P-R-E-P) |
dưới, bên dưới |
The cat was hiding underneath the bed. |
Con mèo đang trốn dưới gầm giường. |
| 43 |
understand v. |
/ʌndə'stænd/ (Ắ-N-Đ-E-R-S-T-A-N-Đ) |
hiểu, nhận thức |
It is important to understand the root cause of the issue. |
Điều quan trọng là hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. |
| 44 |
understanding n. |
/ˌʌndərˈstændɪŋ/ (Ắ-N-Đ-E-R-S-T-A-N-Đ-INH) |
trí tuệ, sự hiểu biết |
A good understanding of grammar improves writing skills. |
Hiểu biết tốt về ngữ pháp giúp cải thiện kỹ năng viết. |
| 45 |
underwater adj., ad v. |
/´ʌndə¸wɔtə/ (Ắ-N-Đ-E-R-U-A-T-E-R–A-Đ-DJ) |
ở dưới mặt nước, dưới mặt nước |
Coral reefs are among the most beautiful underwater ecosystems. |
Rạn san hô là một trong những hệ sinh thái dưới nước đẹp nhất. |
| 46 |
underwear n. |
/'ʌndəweə/ (Ắ-N-Đ-E-R-U-I-R) |
quần lót |
Cotton underwear is more comfortable in hot weather. |
Đồ lót cotton thoải mái hơn trong thời tiết nóng. |
| 47 |
undo do |
/ʌn´du:/ (Ắ-N-Đ-O–Đ-O) |
tháo, gỡ, xóa, hủy bỏ |
You can press Ctrl+Z to undo the last action. |
Bạn có thể nhấn Ctrl+Z để hoàn tác hành động cuối. |
| 48 |
unemployed employ |
/¸ʌnim´plɔid/ (Ắ-N-E-M-P-L-OI-E-Đ–E-M-P-L-OI) |
không dùng, thất nghiệp |
The number of unemployed workers has decreased this year. |
Số lượng lao động thất nghiệp đã giảm trong năm nay. |
| 49 |
unemployment employment |
/'Δnim'ploimзnt/ (Ắ-N-E-M-P-L-OI-MỜNT–E-M-P-L-OI-MỜNT) |
sự thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp |
High unemployment is a serious social issue. |
Thất nghiệp cao là một vấn đề xã hội nghiêm trọng. |
| 50 |
unexpected, unexpectedly expect |
/¸ʌniks´pektid/ (Ắ-N-E-KS-P-E-C-T-E-Đ) |
bất ngờ, đột ngột, gây ngạc nhiên |
The unexpected result surprised all the researchers. |
Kết quả bất ngờ khiến tất cả các nhà nghiên cứu ngạc nhiên. |
| 51 |
unfair, unfairly fair |
/ʌn´fɛə/ (Ắ-N-PH-ÂY-R) |
không đúng, không công bằng, gian lận |
Many workers believe the pay gap is unfair. |
Nhiều công nhân cho rằng khoảng cách lương là không công bằng. |
| 52 |
unfortunate adj. |
/Λnfo:'t∫əneit/ (Ắ-N-PH-O-R-T-Ắ-N-A-T) |
không may, rủi ro, bất hạnh |
It was an unfortunate accident that could have been prevented. |
Đó là một tai nạn đáng tiếc lẽ ra có thể ngăn chặn được. |
| 53 |
unfortunately ad v. |
/ʌn´fɔ:tʃənətli/ (Ắ-N-PH-O-R-T-Ắ-N-A-T-E-L-I) |
một cách đáng tiếc, một cách không may |
Unfortunately, the event was cancelled due to bad weather. |
Đáng tiếc, sự kiện đã bị hủy vì thời tiết xấu. |
| 54 |
unfriendly friendly |
/ʌn´frendli/ (Ắ-N-PH-R-I-N-Đ-L-I–PH-R-I-N-Đ-L-I) |
đối địch, không thân thiện |
The staff at the reception were rather unfriendly. |
Nhân viên lễ tân khá không thân thiện. |
| 55 |
unhappiness happiness |
/ʌn´hæpinis/ (Ắ-N-H-A-P-P-I-NỜS–H-A-P-P-I-NỜS) |
sự buồn, nỗi buồn |
Financial problems often lead to unhappiness in families. |
Vấn đề tài chính thường dẫn đến sự bất hạnh trong gia đình. |
| 56 |
unhappy happy |
/ʌn´hæpi/ (Ắ-N-H-A-P-P-I–H-A-P-P-I) |
buồn rầu, khổ sở |
She was unhappy with the service at the restaurant. |
Cô ấy không hài lòng với dịch vụ ở nhà hàng. |
| 57 |
uniform n. |
/ˈjunəˌfɔrm/ (Ắ-N-I-PH-O-R-M) |
đồng phục; đều, giống nhau, đồng dạng |
All students must wear a school uniform. |
Tất cả học sinh phải mặc đồng phục. |
| 58 |
unimportant important |
/¸ʌnim´pɔ:tənt/ (Ắ-N-I-M-P-O-R-T-ỜNT–I-M-P-O-R-T-ỜNT) |
không quan trọng |
Some people consider minor details unimportant. |
Một số người cho rằng các chi tiết nhỏ không quan trọng. |
| 59 |
union n. |
/'ju:njən/ (Ắ-N-I-O-N) |
liên hiệp, sự đoàn kết, sự hiệp nhất |
The European Union promotes cooperation among member states. |
Liên minh châu Âu thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia thành viên. |
| 60 |
unique adj. |
/ju:´ni:k/ (Ắ-N-I-QU-Ắ) |
độc nhất vô nhị |
Every culture has its own unique traditions. |
Mỗi nền văn hóa có những truyền thống riêng biệt. |
| 61 |
unit n. |
/'ju:nit/ (Ắ-N-I-T) |
đơn vị |
Each unit of the course covers a different topic. |
Mỗi đơn vị bài học bao gồm một chủ đề khác nhau. |
| 62 |
unite v. |
/ju:´nait/ (Ắ-N-I-T) |
liên kết, hợp nhất, hợp lại, kết thân |
The crisis helped unite people from different backgrounds. |
Cuộc khủng hoảng giúp đoàn kết mọi người từ nhiều nền tảng khác nhau. |
| 63 |
united adj. |
/ju:'naitid/ (Ắ-N-I-T-E-Đ) |
liên minh, đoàn kết, chung, thống nhất |
The United Nations works to promote peace worldwide. |
Liên Hợp Quốc hoạt động để thúc đẩy hòa bình trên toàn thế giới. |
| 64 |
universe n. |
/'ju:nivə:s/ (Ắ-N-IV-R-S) |
vũ trụ |
Scientists continue to explore the mysteries of the universe. |
Các nhà khoa học tiếp tục khám phá những bí ẩn của vũ trụ. |
| 65 |
university n. |
/¸ju:ni´və:siti/ (Ắ-N-IV-R-S-I-T-I) |
trường đại học |
She was accepted into a prestigious university. |
Cô ấy được nhận vào một trường đại học danh tiếng. |
| 66 |
unkind kind |
/ʌn´kaind/ (Ắ-N-C-I-N-Đ–C-I-N-Đ) |
không tử tế, không tốt |
It is unkind to make fun of others. |
Chế giễu người khác là điều không tử tế. |
| 67 |
unknown know |
/'ʌn'noun/ (Ắ-N-N-ÂU-N–N-ÂU) |
không biết, không được nhận ra |
The cause of the disease remains unknown. |
Nguyên nhân của căn bệnh vẫn chưa được biết. |
| 68 |
unless conj. |
/ʌn´les/ (Ắ-N-LỜS) |
trừ phi, trừ khi, nếu không |
You will not pass unless you study harder. |
Bạn sẽ không đỗ trừ khi bạn học chăm hơn. |
| 69 |
unlike like |
/ʌn´laik/ (Ắ-N-L-I-C-E–L-I-C) |
không giống, khác |
Unlike her sister, she prefers science to art. |
Không giống chị gái, cô ấy thích khoa học hơn nghệ thuật. |
| 70 |
unlikely likely |
/ʌnˈlaɪkli/ (Ắ-N-L-I-C-E-L-I–L-I-C-E-L-I) |
không có thể xảy ra, không chắc chắn; không có thực |
It is unlikely that the project will finish on time. |
Dự án khó có thể hoàn thành đúng hạn. |
| 71 |
unload load |
/ʌn´loud/ (Ắ-N-L-O-A-Đ–L-O-A-Đ) |
tháo, dỡ |
Workers unloaded the cargo from the ship. |
Công nhân dỡ hàng từ tàu xuống. |
| 72 |
unlucky lucky |
/ʌn´lʌki/ (Ắ-N-L-Ắ-K-I–L-Ắ-K-I) |
không gặp may, không may mắn |
He was unlucky to miss the bus by one minute. |
Anh ấy xui xẻo lỡ xe buýt chỉ một phút. |
| 73 |
unnecessary necessary |
/ʌn'nesisəri/ (Ắ-N-N-E-C-E-S-S-A-R-I–N-E-C-E-S-S-A-R-I) |
không cần thiết, không mong muốn |
Avoid unnecessary spending to save money. |
Tránh chi tiêu không cần thiết để tiết kiệm tiền. |
| 74 |
unpleasant pleasant |
/ʌn'plezənt/ (Ắ-N-P-L-I-S-ỜNT–P-L-I-S-ỜNT) |
không dễ chịu, khó chịu |
The unpleasant smell came from the factory nearby. |
Mùi khó chịu đến từ nhà máy gần đó. |
| 75 |
unreasonable reasonable |
/ʌnˈrizənəbəl/ (Ắ-N-R-I-S-O-N-Ờ-BỒL–R-I-S-O-N-Ờ-BỒL) |
vô lý, vượt quá giới hạn của cái hợp lý |
His demands were considered unreasonable by the team. |
Yêu cầu của anh ấy bị đội ngũ cho là vô lý. |
| 76 |
unsteady steady |
/ʌn´stedi/ (Ắ-N-S-T-I-Đ-I–S-T-I-Đ-I) |
không đúng mực, không vững, không chắc |
The old bridge felt unsteady under their weight. |
Cây cầu cũ cảm thấy không vững dưới sức nặng của họ. |
| 77 |
unsuccessful successful |
/¸ʌnsək´sesful/ (Ắ-N-S-Ắ-C-C-E-S-S-PHUL–S-Ắ-C-C-E-S-S-PHUL) |
không thành công, không thành đạt |
Despite his efforts, the attempt was unsuccessful. |
Dù đã cố gắng, nỗ lực đó vẫn không thành công. |
| 78 |
untidy tidy |
/ʌn´taidi/ (Ắ-N-T-I-Đ-I–T-I-Đ-I) |
không gọn gàng, không ngăn nắp, lộn xộn |
His untidy room made it hard to find anything. |
Căn phòng bừa bộn khiến anh ấy khó tìm được gì. |
| 79 |
until (also till) prep. |
/ʌn´til/ (Ắ-N-T-I-L) |
trước khi, cho đến khi |
She studied until midnight to prepare for the exam. |
Cô ấy học đến nửa đêm để chuẩn bị cho kỳ thi. |
| 80 |
unusual, unusually usual |
/ʌn´ju:ʒuəl/ (Ắ-N-Ắ-S-Ắ-A-L) |
hiếm, khác thường |
It is unusual to see snow in this region. |
Thật bất thường khi thấy tuyết ở vùng này. |
| 81 |
unwilling, unwillingly willing |
/ʌn´wiliη/ (Ắ-N-U-I-L-L-INH) |
không muốn, không có ý định |
He was unwilling to compromise on the issue. |
Anh ấy không sẵn lòng thỏa hiệp về vấn đề này. |
| 82 |
up ad v. |
/Λp/ (Ắ-P) |
ở trên, lên trên, lên |
Prices have gone up significantly this year. |
Giá cả đã tăng đáng kể trong năm nay. |
| 83 |
upon prep. |
/ə´pɔn/ (Ắ-P-O-N) |
trên, ở trên |
The success of the project depends upon careful planning. |
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận. |
| 84 |
upper adj. |
/´ʌpə/ (Ắ-P-P-E-R) |
cao hơn |
Students in the upper grades take advanced courses. |
Học sinh lớp trên học các khóa nâng cao. |
| 85 |
upset v. |
/ʌpˈsɛt/ (Ắ-P-S-E-T) |
làm đổ, đánh đổ |
She was upset after receiving the bad news. |
Cô ấy buồn bã sau khi nhận tin xấu. |
| 86 |
upsetting adj. |
/ʌp´setiη/ (Ắ-P-S-E-T-T-INH) |
tính đánh đổ, làm đổ |
The documentary contained some upsetting scenes. |
Bộ phim tài liệu có một số cảnh gây xúc động mạnh. |
| 87 |
upside down ad v. |
/´ʌp¸said/ (Ắ-P-S-I-Đ-E–Đ-ÂU-N) |
lộn ngược |
The child held the book upside down. |
Đứa trẻ cầm cuốn sách ngược. |
| 88 |
upstairs adv. n. |
/´ʌp´stɛəz/ (Ắ-P-S-T-ÂY-R-S) |
ở tên gác, cư ngụ ở tầng gác; tầng trên, gác |
The bedrooms are located upstairs. |
Các phòng ngủ nằm ở tầng trên. |
| 89 |
upward adj. |
/'ʌpwəd/ (Ắ-P-U-A-R-Đ) |
lên, hướng lên, đi lên |
There has been an upward trend in online shopping. |
Có xu hướng tăng lên trong mua sắm trực tuyến. |
| 90 |
urban adj. |
/ˈɜrbən/ (Ắ-R-B-A-N) |
(thuộc) thành phố, khu vực |
Urban areas face challenges such as overcrowding. |
Khu vực đô thị đối mặt với các thách thức như quá tải dân số. |
| 91 |
urge n. |
/ə:dʒ/ (Ắ-R-G) |
thúc, giục, giục giã; sự thúc đẩy, sự thôi thúc |
Health experts urge people to exercise regularly. |
Chuyên gia sức khỏe kêu gọi mọi người tập thể dục thường xuyên. |
| 92 |
urgent adj. |
/ˈɜrdʒənt/ (Ắ-R-G-ỜNT) |
gấp, khẩn cấp |
The matter requires urgent attention from the authorities. |
Vấn đề này cần sự quan tâm cấp bách từ các cơ quan chức năng. |
| 93 |
us pro n. |
/ʌs/ (Ắ-S–P-R-O) |
chúng tôi, chúng ta; tôi và anh |
The teacher told us to hand in our homework. |
Giáo viên bảo chúng tôi nộp bài tập về nhà. |
| 94 |
use n. |
/ju:s/ (Ắ-S) |
sử dụng, dùng; sự dùng, sự sử dụng |
The use of renewable energy is increasing globally. |
Việc sử dụng năng lượng tái tạo đang tăng trên toàn cầu. |
| 95 |
used adj. |
/ju:st/ (Ắ-S-E-Đ) |
đã dùng, đã sử dụng |
She is used to waking up early in the morning. |
Cô ấy đã quen với việc dậy sớm vào buổi sáng. |
| 96 |
useful adj. |
/´ju:sful/ (Ắ-S-E-PHUL) |
hữu ích, giúp ích |
This guidebook contains many useful tips for travellers. |
Cuốn sách hướng dẫn này chứa nhiều mẹo hữu ích cho du khách. |
| 97 |
useless adj. |
/'ju:slis/ (Ắ-S-E-LỜS) |
vô ích, vô dụng |
The old machine became useless after years of neglect. |
Chiếc máy cũ trở nên vô dụng sau nhiều năm bị bỏ bê. |
| 98 |
user n. |
/´ju:zə/ (Ắ-S-E-R) |
người dùng, người sử dụng |
The app has over ten million active users. |
Ứng dụng có hơn mười triệu người dùng hoạt động. |
| 99 |
usual adj. |
/'ju:ʒl/ (Ắ-S-Ắ-A-L) |
thông thường, thường dùng |
She arrived at the usual time for the meeting. |
Cô ấy đến đúng giờ thường lệ cho cuộc họp. |
| 100 |
usually ad v. |
/'ju:ʒəli/ (Ắ-S-Ắ-Ờ-LI) |
thường thường |
He usually walks to work instead of driving. |
Anh ấy thường đi bộ đến chỗ làm thay vì lái xe. |
| 101 |
unusual adj. |
/ʌn´ju:ʒuəl/ (Ắ-N-Ắ-S-Ắ-A-L) |
hiếm, khác thường, đáng chú ý |
It is unusual to see snow in this region. |
Thật bất thường khi thấy tuyết ở vùng này. |
| 102 |
unusually ad v. |
/ʌn´ju:ʒuəlli/ (Ắ-N-Ắ-S-Ắ-Ờ-LI) |
cực kỳ, khác thường |
The summer was unusually hot this year. |
Mùa hè năm nay nóng bất thường. |
| 103 |
unwilling adj. |
/ʌn´wiliη/ (Ắ-N-U-I-L-L-INH) |
không sẵn lòng, miễn cưỡng |
He was unwilling to compromise on the issue. |
Anh ấy không sẵn lòng thỏa hiệp về vấn đề này. |
| 104 |
unwillingly ad v. |
/ʌn´wiliηgli/ (Ắ-N-U-I-L-L-INH-L-I) |
không sẵn lòng, miễn cưỡng |
She unwillingly agreed to the new terms. |
Cô ấy miễn cưỡng đồng ý với các điều khoản mới. |
| 105 |
underground n |
/ˌʌn.dəˈɡraʊnd/ (Ắ-N-Đ-E-R-G-R-AO-N-Đ) |
tàu điện ngầm |
The underground railway system is very efficient. |
Hệ thống tàu điện ngầm rất hiệu quả. |
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch |
| 1 |
well known adj. |
/´wel´noun/ (U-E-L-L–N-ÂU-N) |
nổi tiếng, được nhiều người biết đến |
Oxford University is well known around the world. |
Đại học Oxford nổi tiếng trên toàn thế giới. |
| 2 |
wage n. |
/weiʤ/ (U-A-G) |
tiền lương, tiền công |
The minimum wage should be enough to cover basic needs. |
Mức lương tối thiểu nên đủ để trang trải các nhu cầu cơ bản. |
| 3 |
waist n. |
/weist/ (U-ÂY-S-T) |
eo, chỗ thắt lưng |
The belt fits snugly around the waist. |
Thắt lưng vừa vặn quanh eo. |
| 4 |
wait v. |
/weit/ (U-ÂY-T) |
chờ đợi |
Passengers had to wait for two hours at the airport. |
Hành khách phải chờ hai giờ tại sân bay. |
| 5 |
waiter, waitress n. |
/'weitə/ (U-ÂY-T-E-R) |
người hầu bàn, người đợi, người trông chờ |
The waiter brought the menu to our table. |
Người phục vụ mang thực đơn đến bàn chúng tôi. |
| 6 |
wake (up) v. |
/weik/ (U-A-C-E–Ắ-P) |
thức dậy, tỉnh thức |
She usually wakes up at six o'clock. |
Cô ấy thường thức dậy lúc sáu giờ. |
| 7 |
walk n. |
/wɔ:k/ (U-A-L-C) |
đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạo |
A thirty-minute walk each day improves cardiovascular health. |
Đi bộ ba mươi phút mỗi ngày cải thiện sức khỏe tim mạch. |
| 8 |
walking n. |
/'wɔ:kiɳ/ (U-A-L-C-INH) |
sự đi, sự đi bộ |
Walking is one of the simplest forms of exercise. |
Đi bộ là một trong những hình thức tập thể dục đơn giản nhất. |
| 9 |
wall n. |
/wɔ:l/ (U-A-L-L) |
tường, vách |
The ancient city wall has been well preserved. |
Bức tường thành cổ đã được bảo tồn tốt. |
| 10 |
wallet n. |
/'wolit/ (U-A-L-L-E-T) |
cái ví |
He left his wallet at home by mistake. |
Anh ấy bỏ quên ví ở nhà. |
| 11 |
wander n. |
/'wɔndə/ (U-A-N-Đ-E-R) |
đi lang thang; sự đi lang thang |
Tourists like to wander through the old streets. |
Du khách thích lang thang qua những con phố cũ. |
| 12 |
want v. |
/wɔnt/ (U-ỜNT) |
muốn |
Many young people want to study abroad. |
Nhiều người trẻ muốn du học nước ngoài. |
| 13 |
war n. |
/wɔ:/ (U-A-R) |
chiến tranh |
The effects of war can last for generations. |
Hậu quả của chiến tranh có thể kéo dài nhiều thế hệ. |
| 14 |
warm v. |
/wɔ:m/ (U-A-R-M) |
ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm nóng |
The warm weather encourages people to spend time outdoors. |
Thời tiết ấm áp khuyến khích mọi người ra ngoài trời. |
| 15 |
warmth n. |
/wɔ:mθ/ (U-A-R-M-TH) |
trạng thái ấm, sự ấm áp; hơi ấm |
The warmth of the community made her feel welcome. |
Sự ấm áp của cộng đồng khiến cô ấy cảm thấy được chào đón. |
| 16 |
warn v. |
/wɔ:n/ (U-A-R-N) |
báo cho biết, cảnh báo |
Experts warn that deforestation is damaging the ecosystem. |
Các chuyên gia cảnh báo phá rừng đang hủy hoại hệ sinh thái. |
| 17 |
warning n. |
/'wɔ:niɳ/ (U-A-R-N-INH) |
sự báo trước, lời cảnh báo |
The weather service issued a flood warning. |
Cơ quan khí tượng đã phát cảnh báo lũ lụt. |
| 18 |
wash v. |
/wɒʃ , wɔʃ/ (U-A-SH) |
rửa, giặt |
Always wash your hands before eating. |
Luôn rửa tay trước khi ăn. |
| 19 |
washing n. |
/'wɔʃiɳ/ (U-A-SH-INH) |
sự tắm rửa, sự giặt |
She hung the washing out to dry in the sun. |
Cô ấy phơi đồ giặt ngoài trời để khô. |
| 20 |
waste n. |
/weɪst/ (U-A-S-T) |
lãng phí, uổng phí; vùng hoang vu, sa mạc; bỏ hoang |
Reducing food waste is important for the environment. |
Giảm lãng phí thực phẩm rất quan trọng cho môi trường. |
| 21 |
watch n. |
/wɔtʃ/ (U-A-T-CH) |
nhìn, theo dõi, quan sát; sự canh gác, sự canh phòng |
They watched a documentary about ocean conservation. |
Họ xem một bộ phim tài liệu về bảo tồn đại dương. |
| 22 |
water n. |
/'wɔ:tə/ (U-A-T-E-R) |
nước |
Access to clean water remains a challenge in many regions. |
Tiếp cận nước sạch vẫn là thách thức ở nhiều vùng. |
| 23 |
wave n. |
/weɪv/ (U-A-V) |
sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn thành sóng |
A huge wave crashed against the rocks. |
Một con sóng lớn đập vào đá. |
| 24 |
way n. |
/wei/ (U-ÂY) |
đường, đường đi |
There is no easy way to solve this problem. |
Không có cách dễ dàng để giải quyết vấn đề này. |
| 25 |
we pro n. |
/wi:/ (U-E–P-R-O) |
chúng tôi, chúng ta |
We must take action to protect endangered species. |
Chúng ta phải hành động để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
| 26 |
weak adj. |
/wi:k/ (U-I-C) |
yếu, yếu ớt |
The economy remains weak due to high inflation. |
Nền kinh tế vẫn yếu do lạm phát cao. |
| 27 |
weakness n. |
/´wi:knis/ (U-I-N-E-S-S) |
tình trạng yếu đuối, yếu ớt |
Identifying your weaknesses helps you improve. |
Nhận diện điểm yếu giúp bạn cải thiện bản thân. |
| 28 |
wealth n. |
/welθ/ (U-I-L-TH) |
sự giàu có, sự giàu sang |
The distribution of wealth in society is uneven. |
Phân phối tài sản trong xã hội không đồng đều. |
| 29 |
weapon n. |
/'wepən/ (U-I-P-O-N) |
vũ khí |
Nuclear weapons pose a threat to global security. |
Vũ khí hạt nhân đặt ra mối đe dọa cho an ninh toàn cầu. |
| 30 |
wear v. |
/weə/ (U-I-R) |
mặc, mang, đeo |
Students are required to wear formal clothes at the ceremony. |
Sinh viên được yêu cầu mặc trang phục trang trọng tại buổi lễ. |
| 31 |
weather n. |
/'weθə/ (U-I-TH-E-R) |
thời tiết |
Extreme weather events are becoming more frequent. |
Các hiện tượng thời tiết cực đoan đang trở nên thường xuyên hơn. |
| 32 |
web n. |
/wɛb/ (U-E-B) |
mạng, lưới |
The World Wide Web has revolutionized information access. |
Mạng toàn cầu đã cách mạng hóa việc tiếp cận thông tin. |
| 33 |
wedding n. |
/ˈwɛdɪŋ/ (U-E-Đ-Đ-INH) |
lễ cưới, hôn lễ |
They held their wedding ceremony in a beautiful garden. |
Họ tổ chức lễ cưới trong một khu vườn xinh đẹp. |
| 34 |
Wednesday n. |
/´wensdei/ (U-E-Đ-N-E-S-Đ-ÂY) |
thứ 4 |
The class meets every Wednesday at ten o clock. |
Lớp học vào mỗi thứ Tư lúc mười giờ. |
| 35 |
week n. |
/wi:k/ (U-I-C) |
tuần, tuần lễ |
She exercises at least three times a week. |
Cô ấy tập thể dục ít nhất ba lần một tuần. |
| 36 |
weekend n. |
/¸wi:k´end/ (U-I-C-E-N-Đ) |
cuối tuần |
Most people relax and spend time with family on weekends. |
Hầu hết mọi người thư giãn và dành thời gian với gia đình vào cuối tuần. |
| 37 |
weekly adj. |
/´wi:kli/ (U-I-C-L-I) |
mỗi tuần một lần, hàng tuần |
The magazine is published on a weekly basis. |
Tạp chí được xuất bản hàng tuần. |
| 38 |
weigh v. |
/wei/ (U-E-I) |
cân, cân nặng |
The doctor asked her to weigh herself regularly. |
Bác sĩ yêu cầu cô ấy cân đo thường xuyên. |
| 39 |
weight n. |
/'weit/ (U-E-AI-T) |
trọng lượng |
She has been trying to lose weight through exercise. |
Cô ấy đang cố giảm cân bằng cách tập thể dục. |
| 40 |
welcome v. n. |
/'welkʌm/ (U-E-L-C-O-M) |
chào mừng, hoan nghênh |
The host warmly welcomed all the guests. |
Chủ nhà nồng nhiệt chào đón tất cả khách mời. |
| 41 |
well ad v. |
/wel/ (U-E-L-L) |
tốt, giỏi; ôi, may quá! |
She speaks English very well. |
Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt. |
| 42 |
west n. |
/west/ (U-E-S-T) |
phía Tây, theo phía tây, về hướng tây |
The sun sets in the west every evening. |
Mặt trời lặn ở phía tây mỗi tối. |
| 43 |
western adj. |
/'westn/ (U-E-S-T-E-R-N) |
về phía tây, của phía tây |
Western countries have different cultural values. |
Các nước phương Tây có những giá trị văn hóa khác nhau. |
| 44 |
wet adj. |
/wɛt/ (U-E-T) |
ướt, ẩm ướt |
The roads were wet and slippery after the rain. |
Đường ướt và trơn trượt sau cơn mưa. |
| 45 |
what pro n. |
/wʌt/ (U-A-T–P-R-O) |
gì, thế nào |
What factors contribute to climate change? |
Những yếu tố nào góp phần gây biến đổi khí hậu? |
| 46 |
whatever det., pro n. |
/wɔt´evə/ (U-A-T-E-V-E-R–Đ-E-T) |
bất cứ thứ gì, bất kể thứ gì |
Whatever you decide, I will support you. |
Dù bạn quyết định thế nào, tôi sẽ ủng hộ bạn. |
| 47 |
wheel n. |
/wil/ (U-I-L) |
bánh xe |
The invention of the wheel changed human history. |
Phát minh bánh xe đã thay đổi lịch sử nhân loại. |
| 48 |
when adv., pro n. |
/wen/ (U-E-N–A-Đ-V) |
khi, lúc, vào lúc nào |
When the results are ready, we will notify you. |
Khi có kết quả, chúng tôi sẽ thông báo cho bạn. |
| 49 |
whenever conj. |
/wen'evə/ (U-E-N-E-V-E-R) |
bất cứ lúc nào, lúc nào |
Whenever possible, use public transport instead of driving. |
Bất cứ khi nào có thể, hãy sử dụng phương tiện công cộng thay vì lái xe. |
| 50 |
where ad v. |
/weər/ (U-E-R) |
đâu, ở đâu; nơi mà |
This is the city where I grew up. |
Đây là thành phố nơi tôi lớn lên. |
| 51 |
whereas conj. |
/weə'ræz/ (U-E-R-I-S) |
nhưng ngược lại, trong khi |
Some students prefer lectures, whereas others prefer seminars. |
Một số sinh viên thích bài giảng, trong khi những người khác thích hội thảo. |
| 52 |
wherever conj. |
/weər'evə(r)/ |
ở bất cứ nơi nào, ở bất cứ nơi đâu |
She felt at home wherever she travelled. |
Cô ấy cảm thấy như ở nhà bất kỳ nơi nào cô ấy đi. |
| 53 |
whether conj. |
/´weðə/ (U-E-TH-E-R) |
có..không; có… chăng; không biết có.. không |
It is unclear whether the policy will be effective. |
Chưa rõ liệu chính sách này có hiệu quả hay không. |
| 54 |
which pro n. |
/witʃ/ (U-I-CH–P-R-O) |
nào, bất cứ.. nào; ấy, đó |
The university, which was founded in 1850, is very prestigious. |
Trường đại học được thành lập năm 1850 rất danh tiếng. |
| 55 |
while n. |
/wail/ (U-I-L) |
trong lúc, trong khi; lúc, chốc, lát |
While studying abroad is expensive, it offers many benefits. |
Mặc dù du học tốn kém, nhưng nó mang lại nhiều lợi ích. |
| 56 |
whilst conj. |
/wailst/ (U-I-L-S-T) |
trong lúc, trong khi |
Whilst the economy grows, inequality also increases. |
Trong khi nền kinh tế tăng trưởng, bất bình đẳng cũng tăng. |
| 57 |
whisper n. |
/´wispə/ (U-I-S-P-E-R) |
nói thì thầm, xì xào; tiếng nói thì thầm, tiếng xì xào |
She whispered the answer to avoid being heard. |
Cô ấy thì thầm câu trả lời để tránh bị nghe thấy. |
| 58 |
whistle n. |
/wisl/ (U-I-S-T-L) |
sự huýt sáo, sự thổi còi; huýt sáo, thổi còi |
The referee blew the whistle to start the game. |
Trọng tài thổi còi để bắt đầu trận đấu. |
| 59 |
white n. |
/wai:t/ (U-I-T) |
trắng; màu trắng |
She wore a white dress to the graduation ceremony. |
Cô ấy mặc váy trắng đến lễ tốt nghiệp. |
| 60 |
who pro n. |
/hu:/ (U-O–P-R-O) |
ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào |
The scientist who discovered penicillin was Alexander Fleming. |
Nhà khoa học phát hiện ra penicillin là Alexander Fleming. |
| 61 |
whoever pro n. |
/hu:'ev/ (U-O-E-V-E-R–P-R-O) |
ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai |
Whoever finishes first will receive a prize. |
Ai hoàn thành trước sẽ nhận được giải thưởng. |
| 62 |
whole n. |
/həʊl/ (U-O-L) |
bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng; toàn bộ, tất cả, |
The whole class participated in the group project. |
Cả lớp tham gia vào dự án nhóm. |
| 63 |
whom pro n. |
/hu:m/ (U-O-M–P-R-O) |
ai, người nào; người mà |
The person to whom the letter was addressed has moved. |
Người mà bức thư gửi đến đã chuyển đi. |
| 64 |
whose det., pro n. |
/hu:z/ (U-O-S-E–Đ-E-T) |
của ai |
The student whose essay won the prize is very talented. |
Sinh viên có bài luận đoạt giải rất tài năng. |
| 65 |
why ad v. |
/wai/ (U-I) |
tại sao, vì sao |
Researchers are investigating why the population is declining. |
Các nhà nghiên cứu đang điều tra lý do dân số giảm. |
| 66 |
wide adj. |
/waid/ (U-I-Đ) |
rộng, rộng lớn |
The river is too wide to swim across. |
Con sông quá rộng để bơi qua. |
| 67 |
widely ad v. |
/´waidli/ (U-I-Đ-E-L-I) |
nhiều, xa; rộng rãi |
English is widely spoken as a second language. |
Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi như ngôn ngữ thứ hai. |
| 68 |
width n. |
/wɪdθ; wɪtθ/ (U-I-Đ-TH) |
tính chất rộng, bề rộng |
The width of the bridge is about ten metres. |
Chiều rộng của cây cầu khoảng mười mét. |
| 69 |
wife n. |
/waif/ (U-I-PH) |
vợ |
His wife works as a doctor at the local hospital. |
Vợ anh ấy làm bác sĩ tại bệnh viện địa phương. |
| 70 |
wild adj. |
/waɪld/ (U-I-L-Đ) |
dại, hoang |
Many wild animals are losing their natural habitats. |
Nhiều động vật hoang dã đang mất đi môi trường sống tự nhiên. |
| 71 |
wildly ad v. |
/waɪldli/ (U-I-L-Đ-L-I) |
dại, hoang |
The audience applauded wildly after the performance. |
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau buổi biểu diễn. |
| 72 |
will modal n. |
/wil/ (U-I-L-L–M-O-Đ-A-L) |
sẽ; ý chí, ý định |
The new law will take effect next month. |
Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới. |
| 73 |
willing adj. |
/´wiliη/ (U-I-L-L-INH) |
bằng lòng, vui lòng, muốn |
She is willing to help with the research project. |
Cô ấy sẵn sàng giúp đỡ dự án nghiên cứu. |
| 74 |
willingly ad v. |
/'wiliηli/ (U-I-L-L-INH-L-I) |
sẵn lòng, tự nguyện |
He willingly volunteered to lead the team. |
Anh ấy tự nguyện tình nguyện dẫn dắt nhóm. |
| 75 |
willingness n. |
/´wiliηnis/ (U-I-L-L-INH-NỜS) |
sự bằng lòng, sự vui lòng |
Her willingness to learn impressed the interviewer. |
Sự sẵn sàng học hỏi của cô ấy gây ấn tượng với người phỏng vấn. |
| 76 |
win v. |
/win/ (U-I-N) |
chiếm, đọat, thu được |
The team worked hard to win the championship. |
Đội đã làm việc chăm chỉ để giành chức vô địch. |
| 77 |
winning adj. |
/´winiη/ (U-I-N-N-INH) |
đang dành thắng lợi, thắng cuộc |
The winning team received a gold trophy. |
Đội chiến thắng nhận được cúp vàng. |
| 78 |
wind v. |
/wind/ (U-I-N-Đ) |
quấn lại, cuộn lại |
Strong winds damaged several buildings in the area. |
Gió mạnh làm hư hại nhiều tòa nhà trong khu vực. |
| 79 |
window n. |
/'windəʊ/ (U-I-N-Đ-ÂU) |
cửa sổ |
She opened the window to let fresh air in. |
Cô ấy mở cửa sổ để không khí trong lành vào. |
| 80 |
wine n. |
/wain/ (U-I-N) |
rượu, đồ uống |
France is famous for producing high-quality wine. |
Pháp nổi tiếng về sản xuất rượu vang chất lượng cao. |
| 81 |
wing n. |
/wiη/ (U-INH) |
cánh, sự bay, sự cất cánh |
The bird injured its wing and could not fly. |
Con chim bị thương cánh và không thể bay. |
| 82 |
winner n. |
/winər/ (U-I-N-N-E-R) |
người thắng cuộc |
The winner of the competition will receive a scholarship. |
Người chiến thắng cuộc thi sẽ nhận được học bổng. |
| 83 |
winter n. |
/ˈwɪntər/ (U-I-N-T-E-R) |
mùa đông |
Winter in northern Europe can be extremely cold. |
Mùa đông ở Bắc Âu có thể cực kỳ lạnh. |
| 84 |
wire n. |
/waiə/ (U-I-R) |
dây (kim loại) |
The electrician replaced the old wires in the house. |
Thợ điện thay dây điện cũ trong nhà. |
| 85 |
wise adj. |
/waiz/ (U-I-S) |
khôn ngoan, sáng suốt, thông thái |
It would be wise to start saving money early. |
Thật khôn ngoan nếu bắt đầu tiết kiệm tiền sớm. |
| 86 |
wish n. |
/wi∫/ (U-I-SH) |
ước, mong muốn; sự mong ước, lòng mong muốn |
I wish I could travel around the world. |
Tôi ước có thể đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| 87 |
with prep. |
/wið/ (U-I-TH) |
với, cùng |
She lives with her family in a quiet suburb. |
Cô ấy sống cùng gia đình ở một vùng ngoại ô yên tĩnh. |
| 88 |
withdraw v. |
/wɪðˈdrɔ , wɪθˈdrɔ/ (U-I-TH-Đ-R-O) |
rút, rút khỏi, rút lui |
He decided to withdraw from the competition. |
Anh ấy quyết định rút khỏi cuộc thi. |
| 89 |
within prep. |
/wið´in/ (U-I-TH-I-N) |
trong vong thời gian, trong khoảng thời gian |
The project must be completed within three months. |
Dự án phải được hoàn thành trong vòng ba tháng. |
| 90 |
without prep. |
/wɪðˈaʊt , wɪθaʊt/ (U-I-TH-AO-T) |
không, không có |
Life without technology is hard to imagine today. |
Cuộc sống không có công nghệ khó mà tưởng tượng được ngày nay. |
| 91 |
witness n. |
/'witnis/ (U-I-T-NỜS) |
sự làm chứng, bằng chứng; chứng kiến, làm chứng |
The witness provided crucial evidence in the trial. |
Nhân chứng cung cấp bằng chứng quan trọng trong phiên tòa. |
| 92 |
woman n. |
/'wʊmən/ (U-O-M-A-N) |
đàn bà, phụ nữ |
The woman was awarded a Nobel Prize for her research. |
Người phụ nữ được trao giải Nobel cho nghiên cứu của bà. |
| 93 |
wonder v. |
/'wʌndə/ (U-O-N-Đ-E-R) |
ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc |
I wonder what life will be like in fifty years. |
Tôi tự hỏi cuộc sống sẽ như thế nào trong năm mươi năm nữa. |
| 94 |
wonderful adj. |
/´wʌndəful/ (U-O-N-Đ-E-R-PHUL) |
phi thường, khác thường, kỳ diệu, tuyệt vời |
The children had a wonderful time at the festival. |
Các em nhỏ có khoảng thời gian tuyệt vời tại lễ hội. |
| 95 |
wood n. |
/wud/ (U-U-Đ) |
gỗ |
The cabin was built entirely from wood. |
Ngôi nhà gỗ được xây dựng hoàn toàn bằng gỗ. |
| 96 |
wooden adj. |
/´wudən/ (U-U-Đ-E-N) |
làm bằng gỗ |
The old wooden bridge needs to be repaired. |
Cây cầu gỗ cũ cần được sửa chữa. |
| 97 |
wool n. |
/wul/ (U-U-L) |
len |
This sweater is made of pure wool. |
Chiếc áo len này được làm từ len nguyên chất. |
| 98 |
word n. |
/wə:d/ (U-O-R-Đ) |
từ |
Learning new words every day helps improve your vocabulary. |
Học từ mới mỗi ngày giúp cải thiện vốn từ vựng. |
| 99 |
work n. |
/wɜ:k/ (U-O-R-C) |
làm việc, sự làm việc |
Flexible working hours improve employee satisfaction. |
Giờ làm việc linh hoạt cải thiện sự hài lòng của nhân viên. |
| 100 |
working adj. |
/´wə:kiη/ (U-O-R-C-INH) |
sự làm, sự làm việc |
Working conditions have improved significantly over the decades. |
Điều kiện làm việc đã cải thiện đáng kể qua nhiều thập kỷ. |
| 101 |
worker n. |
/'wə:kə/ (U-O-R-C-E-R) |
người lao động |
Factory workers demanded better wages and conditions. |
Công nhân nhà máy đòi tăng lương và cải thiện điều kiện. |
| 102 |
world n. |
/wɜ:ld/ (U-O-R-L-Đ) |
thế giới |
The world population is expected to reach ten billion by 2050. |
Dân số thế giới dự kiến đạt mười tỷ người vào năm 2050. |
| 103 |
worry n. |
/'wʌri/ (U-O-R-R-I) |
lo lắng, suy nghĩ; sự lo lắng, suy nghĩ |
Parents often worry about their children's future. |
Cha mẹ thường lo lắng về tương lai của con cái. |
| 104 |
worrying adj. |
/´wʌriiη/ (U-O-R-R-I-INH) |
gấy lo lắng, gây lo nghĩ |
The decline in biodiversity is a worrying trend. |
Sự suy giảm đa dạng sinh học là xu hướng đáng lo ngại. |
| 105 |
worried adj. |
/´wʌrid/ (U-O-R-R-I-Đ) |
bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng |
She was worried about the results of the exam. |
Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi. |
| 106 |
worship n. |
/ˈwɜrʃɪp/ (U-O-R-SH-I-P) |
sự tôn thờ, sự tôn sùng; thờ, thờ phụng, tôn thờ |
People gather at the temple to worship on festivals. |
Mọi người tụ tập tại đền để thờ cúng vào ngày lễ. |
| 107 |
worth adj. |
/wɜrθ/ (U-O-R-TH) |
đáng giá, có giá trị |
The museum is definitely worth a visit. |
Bảo tàng chắc chắn đáng để ghé thăm. |
| 108 |
wound n. |
/waund/ (U-AO-N-Đ) |
vết thương, thương tích; làm bị thường, gây thương tích |
The soldier received a wound during the battle. |
Người lính bị thương trong trận chiến. |
| 109 |
wounded adj. |
/'wu:ndid/ (U-AO-N-Đ-E-Đ) |
bị thương |
Several wounded civilians were taken to the hospital. |
Nhiều dân thường bị thương được đưa đến bệnh viện. |
| 110 |
wrap v. |
/ræp/ (R-A-P) |
gói, bọc, quấn |
She wrapped the gift in colourful paper. |
Cô ấy gói quà bằng giấy nhiều màu sắc. |
| 111 |
wrapping n. |
/'ræpiɳ/ (R-A-P-P-INH) |
vật bao bọc, vật quấn quanh |
Please remove all wrapping before recycling the box. |
Xin hãy gỡ bỏ hết giấy gói trước khi tái chế hộp. |
| 112 |
wrist n. |
/rist/ (R-I-S-T) |
cổ tay |
She wore a watch on her left wrist. |
Cô ấy đeo đồng hồ ở cổ tay trái. |
| 113 |
write v. |
/rait/ (R-I-T) |
viết |
Students must write an essay of at least 250 words. |
Sinh viên phải viết một bài luận ít nhất 250 từ. |
| 114 |
writing n. |
/´raitiη/ (R-I-T-INH) |
sự viết |
Good writing skills are essential for academic success. |
Kỹ năng viết tốt rất cần thiết cho thành công học thuật. |
| 115 |
written adj. |
/'ritn/ (R-I-T-T-E-N) |
viết ra, được thảo ra |
The exam includes both written and oral components. |
Bài thi bao gồm cả phần viết và phần nói. |
| 116 |
writer n. |
/'raitə/ (R-I-T-E-R) |
người viết |
The writer published her first novel at the age of twenty. |
Nhà văn xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên năm hai mươi tuổi. |
| 117 |
wrong adj., ad v. |
/rɔɳ/ (R-O-N-G–A-Đ-DJ) |
sai |
It is wrong to discriminate against people based on gender. |
Phân biệt đối xử dựa trên giới tính là sai trái. |
| 118 |
wrongly ad v. |
/´rɔηgli/ (R-O-N-G-L-I) |
một cách bất công, không đúng |
He was wrongly accused of the crime. |
Anh ấy bị buộc tội oan. |
| 119 |
witness n |
/ˈwɪt.nəs/ (U-I-T-NỜS) |
nhân chứng |
The witness provided crucial evidence in the trial. |
Nhân chứng cung cấp bằng chứng quan trọng trong phiên tòa. |